Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sin
Sử dụng nghiên cứu bài học để nâng cao năng lực giao tiếp hiệu quả thông qua phân tích dữ liệu thực tiễn.
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan: Nghiên cứu bài học và Năng lực giao tiếp
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Hoa Ánh Tường
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Nghiên cứu bài học và Năng lực giao tiếp
Tài liệu này khám phá việc sử dụng nghiên cứu bài học. Nó nhằm phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trung học cơ sở. Nghiên cứu bài học là phương pháp phát triển chuyên môn giáo viên hiệu quả. Năng lực giao tiếp toán học là yếu tố quan trọng. Nó giúp học sinh diễn đạt ý tưởng, lập luận rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học. Nó cũng tăng cường khả năng tương tác của học sinh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả hai khái niệm. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa chúng. Việc tích hợp hai yếu tố này mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển toàn diện hơn. Giáo viên có công cụ cải thiện giảng dạy. Tài liệu tập trung vào ứng dụng thực tiễn. Nó đưa ra các ví dụ cụ thể trong môn toán. Từ đó, nó chứng minh hiệu quả của phương pháp.
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của giao tiếp toán học
Giao tiếp toán học là khả năng diễn đạt, giải thích, lập luận ý tưởng toán học. Nó bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, biểu đồ, hình vẽ. Năng lực này giúp học sinh hiểu sâu hơn về toán. Nó hỗ trợ học sinh chia sẻ suy nghĩ, đặt câu hỏi, phản biện. Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy quá trình học tập. Nó xây dựng tư duy phản biện. Năng lực giao tiếp là yếu tố then chốt trong chương trình giáo dục hiện đại. Học sinh cần trình bày ý tưởng rõ ràng. Kỹ năng thuyết trình là một phần quan trọng. Việc phát triển kỹ năng giao tiếp này cần được ưu tiên. Nó tạo nền tảng cho sự thành công học thuật.
1.2. Giới thiệu về nghiên cứu bài học và lợi ích của nó
Nghiên cứu bài học là một phương pháp phát triển chuyên môn giáo viên. Nó bắt nguồn từ Nhật Bản. Quy trình này bao gồm việc hợp tác thiết kế bài giảng, quan sát lớp học, phân tích bài học. Giáo viên làm việc cùng nhau. Họ cùng cải thiện chất lượng dạy học. Nghiên cứu bài học giúp giáo viên hiểu sâu hơn về quá trình học của học sinh. Nó cung cấp cơ hội thử nghiệm các phương pháp mới. Phương pháp này thúc đẩy tư duy phản biện. Nó tạo ra một cộng đồng học tập chuyên nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả giáo dục. Nó đặc biệt hữu ích trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.
II.Quy trình Nghiên cứu bài học Nền tảng phát triển năng lực
Nghiên cứu bài học là một chu trình lặp lại. Nó tập trung vào việc cải thiện thực hành dạy học. Quy trình này cung cấp một khung khổ chặt chẽ. Khung khổ này giúp giáo viên hợp tác. Họ cùng nhau giải quyết các thách thức trong lớp học. Đặc biệt, nó hỗ trợ việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Thành công của nghiên cứu bài học phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sự cam kết, hợp tác và phân tích sâu sắc là cần thiết. Nghiên cứu này phác thảo các bước cụ thể. Nó nêu bật các yếu tố quan trọng. Từ đó, nó tạo ra một nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp giáo viên đạt được mục tiêu học tập. Nó cũng giúp học sinh phát triển năng lực cốt lõi.
2.1. Các bước cơ bản trong quy trình nghiên cứu bài học
Quy trình nghiên cứu bài học bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là xác định mục tiêu bài học. Giáo viên cùng nhau thiết kế bài giảng chi tiết. Sau đó, một giáo viên sẽ dạy thử bài học đã thiết kế. Các giáo viên khác tiến hành quan sát lớp học. Họ ghi nhận phản ứng của học sinh. Họ cũng quan sát tương tác trong lớp. Sau buổi dạy, nhóm giáo viên tiến hành phân tích bài học. Họ thảo luận về những gì đã xảy ra. Họ đánh giá hiệu quả của bài giảng. Từ đó, họ rút ra bài học kinh nghiệm. Bài học có thể được điều chỉnh và dạy lại. Quy trình này lặp lại để liên tục cải thiện chất lượng dạy học. Nó giúp phát triển chuyên môn giáo viên.
2.2. Yếu tố cốt lõi để thực hiện nghiên cứu bài học thành công
Sự hợp tác giữa các giáo viên là yếu tố quan trọng. Một nhóm nghiên cứu bài học cần có sự cam kết. Giáo viên phải sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm. Họ phải chấp nhận phản hồi mang tính xây dựng. Lãnh đạo nhà trường cần hỗ trợ quá trình này. Thời gian dành cho việc thiết kế, quan sát và phân tích là cần thiết. Mục tiêu rõ ràng về phát triển năng lực giao tiếp toán học giúp định hướng nghiên cứu. Việc lựa chọn bài toán phù hợp cũng quan trọng. Học sinh cần được khuyến khích tham gia tích cực. Việc ghi chép chi tiết trong quá trình quan sát là cần thiết. Điều này giúp phân tích bài học chính xác hơn. Nó đảm bảo cải thiện chất lượng dạy học.
III.Phát triển Năng lực giao tiếp Toán học cho học sinh
Việc phát triển năng lực giao tiếp toán học là trọng tâm. Tài liệu này mô tả các phương thức và mức độ cần đạt. Học sinh cần rèn luyện khả năng diễn đạt. Họ cần giải thích ý tưởng toán học một cách rõ ràng. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ thực tiễn. Nó minh họa cách áp dụng trong các bài học cụ thể. Các hoạt động được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác. Học sinh được khuyến khích thảo luận. Họ trình bày giải pháp của mình. Phương pháp này tạo ra môi trường học tập năng động. Nó giúp học sinh tự tin hơn trong việc chia sẻ kiến thức. Năng lực giao tiếp của học sinh được cải thiện đáng kể. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện của họ.
3.1. Các phương thức và mức độ giao tiếp toán học cần phát triển
Năng lực giao tiếp toán học bao gồm nhiều phương thức. Học sinh cần học cách diễn đạt bằng lời. Kỹ năng thuyết trình là một phần của điều này. Học sinh cũng cần sử dụng ngôn ngữ viết. Họ phải biết cách biểu diễn thông tin bằng hình ảnh, biểu đồ, ký hiệu. Các mức độ giao tiếp cũng khác nhau. Từ việc mô tả đơn giản đến lập luận phức tạp. Học sinh tiến bộ dần. Họ bắt đầu với việc trình bày ý tưởng cơ bản. Sau đó, họ phát triển khả năng giải thích chi tiết. Cuối cùng, họ có thể bảo vệ lập luận của mình. Phát triển kỹ năng giao tiếp này là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự rèn luyện thường xuyên.
3.2. Ví dụ minh họa và ứng dụng thực tiễn
Nghiên cứu áp dụng phương pháp này trong các bài học cụ thể. Ví dụ về "Diện tích hình thang" hoặc "Giải bài toán bằng cách lập phương trình" được sử dụng. Giáo viên thiết kế các hoạt động yêu cầu học sinh thảo luận. Học sinh làm việc nhóm. Họ trình bày giải pháp của mình trước lớp. Giáo viên đặt câu hỏi mở để khuyến khích suy nghĩ. Học sinh được yêu cầu giải thích các bước giải. Họ cũng cần nêu rõ lý do cho lựa chọn của mình. Việc này tạo ra một môi trường học tập tương tác. Nó giúp học sinh thực hành và cải thiện kỹ năng giao tiếp. Quan sát lớp học cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong phát triển kỹ năng giao tiếp.
IV.Thiết kế bài giảng Tối ưu hoá cho giao tiếp toán học
Việc thiết kế bài giảng đóng vai trò then chốt. Nó quyết định mức độ hiệu quả của việc phát triển năng lực giao tiếp. Tài liệu trình bày các nguyên tắc thiết kế bài học. Các nguyên tắc này nhằm thúc đẩy sự tương tác. Nó khuyến khích học sinh giao tiếp. Việc sử dụng bài toán kết thúc mở là một chiến lược hiệu quả. Nó tạo điều kiện cho nhiều cách giải và thảo luận phong phú. Mục tiêu là biến lớp học thành một không gian mở. Tại đó, học sinh tự do thể hiện ý tưởng. Giáo viên đóng vai trò là người dẫn dắt. Họ tạo cơ hội cho học sinh thực hành kỹ năng thuyết trình. Thiết kế bài giảng thông minh giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nó trực tiếp hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp.
4.1. Nguyên tắc thiết kế bài học thúc đẩy giao tiếp
Thiết kế bài giảng cần chú trọng tạo cơ hội giao tiếp. Bài học phải có các hoạt động nhóm. Học sinh cần được khuyến khích thảo luận. Giáo viên cần đặt câu hỏi mở. Các câu hỏi này không chỉ yêu cầu câu trả lời đúng. Chúng yêu cầu học sinh giải thích tư duy của mình. Việc sử dụng bài toán kết thúc mở là một chiến lược hiệu quả. Nó cho phép nhiều cách giải và nhiều câu trả lời. Điều này thúc đẩy sự đa dạng trong giao tiếp. Bài học cần tích hợp các hình thức biểu diễn khác nhau. Học sinh có thể dùng lời, hình ảnh, ký hiệu. Thiết kế bài giảng cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với nhu cầu học sinh. Dạy học hợp tác là chìa khóa.
4.2. Ứng dụng bài toán kết thúc mở trong dạy học
Bài toán kết thúc mở là công cụ mạnh mẽ. Nó khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo. Học sinh có nhiều con đường để giải quyết vấn đề. Họ cũng có thể đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau. Điều này buộc học sinh phải giao tiếp. Họ phải giải thích lựa chọn của mình. Họ phải bảo vệ quan điểm. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống thực tế. Các bài toán có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ: "Tìm tất cả các hình có diện tích bằng X". Điều này khuyến khích thảo luận. Nó phát triển kỹ năng thuyết trình. Dạy học hợp tác trở nên hiệu quả hơn. Nó trực tiếp góp phần vào phát triển năng lực giao tiếp.
V.Vai trò của Nghiên cứu bài học Cải thiện chất lượng dạy học
Nghiên cứu bài học không chỉ là một phương pháp. Nó là một triết lý giáo dục toàn diện. Nó có tác động sâu rộng đến môi trường học tập. Nó giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng tác động đó. Nó phân tích cách nghiên cứu bài học thay đổi tương tác trong lớp. Nó cũng cho thấy cách nó nâng cao khả năng giao tiếp của học sinh. Giáo viên nhận được phản hồi liên tục. Phản hồi này giúp họ phát triển chuyên môn. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh trở nên tự tin hơn trong giao tiếp toán học. Môi trường học tập trở nên năng động hơn. Nghiên cứu bài học là một công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong giáo dục.
5.1. Tác động của nghiên cứu bài học đến môi trường học tập
Nghiên cứu bài học tạo ra môi trường học tập tích cực. Nó thúc đẩy sự tương tác giữa giáo viên và học sinh. Học sinh cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp. Môi trường lớp học trở nên cởi mở. Việc quan sát lớp học giúp giáo viên hiểu rõ hơn học sinh. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy. Phân tích bài học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu. Điều này dẫn đến cải thiện chất lượng dạy học. Học sinh có nhiều cơ hội để thực hành kỹ năng giao tiếp. Nó xây dựng một cộng đồng học tập hỗ trợ.
5.2. Đánh giá khả năng giao tiếp của học sinh qua nghiên cứu
Nghiên cứu bài học cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này giúp đánh giá năng lực giao tiếp. Giáo viên quan sát cách học sinh tương tác. Họ ghi lại cách học sinh trình bày ý tưởng. Các thang đánh giá được sử dụng để định lượng. Điều này cho phép theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Giáo viên có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Họ có thể điều chỉnh bài giảng. Nghiên cứu bài học không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp. Nó còn nâng cao năng lực chuyên môn của giáo viên. Nó góp phần vào phát triển chuyên môn giáo viên. Các quan sát lớp học là vô giá.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Hoa Ánh Tường (2014) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Vui tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trung học cơ sở" (Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán, Mã số: 62.11) đại diện cho một công trình học thuật tiên phong trong việc chuyển dịch mô hình dạy học toán tại Việt Nam từ truyền thụ áp đặt sang kiến tạo xã hội tương tác. Trong bối cảnh giáo dục toán học truyền thống tại Việt Nam chịu ảnh hưởng nặng nề bởi lối dạy luyện thuật toán xơ cứng, học sinh chỉ thụ động giải quyết các dạng toán quen thuộc và rơi vào trạng thái "ngồi im lặng" trong lớp học, công trình này đã khai phóng một lộ trình thực nghiệm bài bản nhằm thiết lập môi trường giao tiếp toán học đa chiều (HS-HS, HS-GV) thông qua công cụ phát triển chuyên môn Nghiên cứu bài học (Lesson Study) và công cụ sư phạm Bài toán kết thúc mở (Open-ended Problem).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được nhận diện tường minh: Mặc dù các tổ chức quốc tế như Hội đồng Giáo viên Toán học Quốc gia Hoa Kỳ (NCTM, 2000, 2007) và Chương trình Đánh giá Học sinh Quốc tế (OECD/PISA, 2009) đã chuẩn hóa năng lực giao tiếp toán học như một năng lực cốt lõi, đồng thời phong trào Nghiên cứu bài học lan rộng khắp khối APEC (Isoda, 2008; Inprasitha, 2008), giáo dục Việt Nam thời điểm đó hoàn toàn thiếu vắng một khung lý thuyết tích hợp và quy trình thực nghiệm cụ thể để đo lường, bồi dưỡng năng lực giao tiếp toán học cho học sinh THCS. Thao giảng truyền thống tại các nhà trường chủ yếu mang tính "trình diễn" nghiệp vụ sư phạm của giáo viên, thiếu sự cộng tác chiều sâu để quan sát "học sinh học như thế nào và suy nghĩ gì".
Luận án thiết lập hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Sử dụng như thế nào cho hiệu quả các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học (biểu diễn toán học, giải thích, lập luận, và trình bày chứng minh) trong lớp học toán?
- RQ2: Tổ chức lớp học toán như thế nào để thúc đẩy và phát triển quá trình giao tiếp toán học cho học sinh?
- RQ3: Nội dung bài học nào trong chương trình Toán 8 và cách thiết kế bài học như thế nào sẽ tạo cơ hội thúc đẩy học sinh giao tiếp toán học?
- RQ4: Làm thế nào để đánh giá quá trình phát triển năng lực giao tiếp toán học của học sinh thông qua các bài học được nghiên cứu?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructivism), Lý thuyết phương thức giao tiếp toán học ba chiều của Brenner (1994), Khung năng lực toán học 6 mức độ của PISA (2009), và Lý thuyết phát triển chuyên môn Nghiên cứu bài học (Stigler et al., 2009; Lewis, 2002). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học sinh khối lớp 8 THCS tại Thành phố Hồ Chí Minh, thực nghiệm chuyên sâu qua 4 bài học nghiên cứu điển hình thuộc hai mạch kiến thức trọng tâm: Hình học (Diện tích hình thang, Diện tích đa giác) và Đại số (Giải bài toán bằng cách lập phương trình dạng chuyển động), tạo ra bước đột phá định lượng trong việc nâng tỷ lệ học sinh tham gia lập luận và chứng minh độc lập từ mức thụ động lên trên 75% trong các nhóm hợp tác.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự tiến hóa mạnh mẽ của hai dòng lý thuyết chính: giao tiếp toán học và nghiên cứu bài học. Về giao tiếp toán học, y văn phân hóa rõ rệt giữa hai quan điểm đối thoại. Quan điểm truyền thống thu hẹp xem giao tiếp chỉ đơn thuần là 4 kỹ năng ngôn ngữ học: nghe, nói, đọc, viết trong lớp học (Isoda, 2008). Ngược lại, trường phái hiện đại do Brenner (1994), Radford (2004) và Emori (2008) dẫn đầu khẳng định giao tiếp toán học là sự tích hợp hữu cơ giữa tư duy toán học và hành động biểu tượng xã hội. Brenner (1994) phân định ba khía cạnh biện chứng: Giao tiếp về toán (Communication about mathematics - giải trình chiến lược giải quyết vấn đề), Giao tiếp trong toán (Communication in mathematics - vận dụng chuẩn xác ký hiệu, thuật ngữ, biểu diễn), và Giao tiếp với toán (Communication with mathematics - sử dụng tri thức toán học để mô hình hóa và lý giải thế giới thực). Như Emori (2008) nhấn mạnh: "Khi chúng tôi thảo luận về quá trình học toán, chúng tôi không bao giờ tách biệt giữa giao tiếp và suy nghĩ của con người".
┌─────────────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU BÀI HỌC (LESSON STUDY) │
│ (Stigler et al., 2009; Inprasitha, 2012) │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔI TRƯỜNG DẠY HỌC TƯƠNG TÁC QUA BÀI TOÁN KẾT THÚC MỞ │
│ (Erkki, 1997; Foong, 2002; Cheah, 2007) │
└──────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 PHƯƠNG THỨC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CỐT LÕI │
├─────────────────────────┬──────────────────────────┬─────────────────────────┬─────────────────────────┤
│ BIỂU DIỄN TOÁN HỌC │ GIẢI THÍCH │ LẬP LUẬN │ TRÌNH BÀY CHỨNG MINH │
│ (Mô hình, sơ đồ, ký │ (Làm rõ nghĩa khái │ (Phản ví dụ, suy luận │ (Lập luận logic chặt │
│ hiệu đại số/hình) │ niệm & hướng giải) │ quy nạp & diễn dịch) │ chẽ bằng viết & nói) │
└─────────────────────────┴──────────────────────────┴─────────────────────────┴─────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC ĐẠT CHUẨN PISA (MỨC 3 ĐẾN MỨC 6) │
│ - Giao tiếp về toán - Giao tiếp trong toán - Giao tiếp với toán │
│ (Brenner, 1994; OECD, 2009) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Về mặt phát triển chuyên môn, y văn quốc tế chứng kiến sự vượt trội của mô hình Nghiên cứu bài học (Jugyokenkyu) có nguồn gốc từ Nhật Bản (Stigler et al., 2009; Fernandez & Yoshida, 2004) so với các khóa tập huấn bồi dưỡng ngắn hạn từ trên xuống (Top-down workshops). Tuy nhiên, các nghiên cứu quốc tế khi triển khai tại các quốc gia Đông Nam Á đã chỉ ra những rào cản mang tính văn hóa lớp học:
- Tại Malaysia, Lim et al. (2008) và Cheah (2007) phát hiện giáo viên dù hiểu tầm quan trọng của giao tiếp nhưng gặp khủng hoảng về phương pháp tổ chức và kỹ thuật quản lý lớp học khi chuyển từ thuyết giảng sang thảo luận nhóm, học sinh vẫn ngần ngại bộc lộ suy nghĩ do áp lực thi cử.
- Tại Úc, Peter Gould (2008) xác lập giao tiếp là một trong năm tiến trình cốt lõi (quan sát, đặt câu hỏi, giao tiếp, giải thích, lập luận) trong chương trình New South Wales, khẳng định "Học cách giao tiếp lập luận toán học là cơ sở để hiểu toán", nhưng việc đánh giá định lượng năng lực này vẫn gặp nhiều thách thức.
- Tại Brunei, Madihah (2008) ghi nhận chương trình giảng dạy 2006 đã tích hợp giao tiếp vào kỹ năng toán học nhưng thiếu vắng các tài liệu hướng dẫn cụ thể về việc tích hợp bài toán mở.
Luận án của Hoa Ánh Tường định vị chính xác vào giao điểm này: Sử dụng Nghiên cứu bài học làm "bàn đạp thể chế sư phạm" giúp giáo viên vượt qua định kiến thao giảng truyền thống, biến lớp học thành cộng đồng thực hành dân chủ, kết hợp với Bài toán kết thúc mở làm chất xúc tác kích hoạt giao tiếp toán học tại bối cảnh giáo dục THCS Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp vào việc mở rộng Lý thuyết Giao tiếp Toán học của Brenner (1994) và Khung năng lực PISA (2009) thông qua việc cấu trúc hóa và bản địa hóa 4 phương thức cơ bản của giao tiếp toán học phù hợp với nhận thức của học sinh THCS:
$$\text{Năng lực Giao tiếp Toán học} = f(\text{Biểu diễn}, \text{Giải thích}, \text{Lập luận}, \text{Trình bày chứng minh})$$
Trích dẫn từ nguồn luận án, các khái niệm được xác lập tường minh:
- Giao tiếp toán học: "là một hình thức của giao tiếp mà một người cố gắng để thuyết phục những người khác về những ý tưởng, suy nghĩ, câu hỏi hay giả thuyết toán học của mình nhằm chia sẻ ý tưởng và làm rõ sự hiểu biết về những vấn đề toán học đó" (Lim, 2008).
- Biểu diễn toán học: Là sự mô tả về các mối quan hệ giữa các đối tượng và các ký hiệu (hình vẽ, sơ đồ, đồ thị, phương trình, bảng biểu), đóng vai trò cầu nối tư duy trực quan sang tư duy trừu tượng.
- Giải thích toán học: Quá trình người học làm rõ quan điểm, cơ sở nhận thức và giải trình tính hợp lý của phương án giải toán cho bạn học và giáo viên.
- Lập luận toán học: Sắp xếp lý lẽ một cách có hệ thống, sử dụng suy luận quy nạp, suy luận diễn dịch hoặc phản ví dụ để bảo vệ kết luận (Lê Văn Hồng et al., 2007).
- Trình bày chứng minh: Phương thức biểu đạt cao cấp bằng lời nói hoặc văn bản viết nhằm khẳng định chân lý của một mệnh đề hình học hoặc đại số có tính thuyết phục tuyệt đối.
Luận án tạo ra sự dịch chuyển hệ hình (Paradigm Shift) sâu sắc: Chuyển từ quan niệm "giao tiếp là công cụ phụ trợ truyền đạt kết quả có sẵn" sang quan niệm "giao tiếp là bản chất của hoạt động kiến tạo tri thức toán học" (Emori, 2008; Radford, 2004).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 3 chiều:
- Chiều 1: Công cụ sư phạm - Bài toán kết thúc mở (Open-ended Problem): Đúng như Foong (2002) chỉ ra, "Bài toán kết thúc mở thường có cấu trúc thiếu, vì nó thiếu dữ liệu, giả thiết và không có thuật toán sẵn để giải. Điều này dẫn đến có nhiều lời giải cho một bài toán kết thúc mở". Sự "thiếu cấu trúc" có chủ đích này phá vỡ thói quen rập khuôn, buộc học sinh phải thương lượng ý nghĩa và tìm kiếm nhiều con đường giải quyết khác nhau (Erkki, 1997).
- Chiều 2: Công cụ phát triển chuyên môn - Chu trình Nghiên cứu bài học lặp: Áp dụng mô hình xoắn ốc 4 giai đoạn: Lập kế hoạch (Co-planning) $\rightarrow$ Dạy và Quan sát (Teaching & Observing) $\rightarrow$ Thảo luận và Phản ánh (Reflecting & Analyzing) $\rightarrow$ Điều chỉnh và Dạy lại (Revising & Re-teaching) (Research for Better Schools, 2007; Stigler et al., 2009).
- Chiều 3: Thang đo năng lực 6 mức độ PISA: Ánh xạ các biểu hiện giao tiếp của học sinh vào các mức từ Mức 3 (thực hiện quy trình rõ ràng, giải thích ngắn) đến Mức 6 (mô hình hóa tình huống phức tạp, lập luận khái quát hóa và phản ánh siêu nhận thức).
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích này đạt hiệu quả tối ưu trong môi trường dạy học tích cực, quy mô nhóm từ 4-6 học sinh, giáo viên đóng vai trò hỗ trợ (facilitator) thay vì người phán xử đúng/sai duy nhất.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan Kiến tạo xã hội (Social Constructivism) kết hợp Chủ nghĩa thực tế phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp lồng ghép (Embedded Mixed-Methods Design) được triển khai qua phương pháp Nghiên cứu hành động sư phạm dựa trên nhà trường (School-based Educational Action Research) gắn liền với quy trình Nghiên cứu bài học.
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level Design) bao gồm:
- Cấp độ giáo viên (Nhóm nghiên cứu - NNC): Gồm nghiên cứu sinh và các giáo viên bộ môn Toán cốt cán tại các trường THCS tham gia vào chu trình cộng tác chuyên môn sâu.
- Cấp độ lớp học/học sinh: Tập trung vào các lớp học khối 8 THCS, theo dõi sự biến đổi hành vi ngôn ngữ toán học, khả năng tương tác nhóm và chất lượng bài làm của học sinh.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và phân tích dữ liệu được kiểm soát nghiêm ngặt theo các giao thức khoa học:
- Chiến lược chọn mẫu: Lựa chọn mẫu mục đích (Purposive Sampling) gồm các lớp học thực nghiệm khối 8 tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh đại diện cho các đối tượng học sinh có học lực đa dạng (giỏi, khá, trung bình, yếu).
- Giao thức thu thập dữ liệu đa nguồn (Data Collection Protocols):
- Băng ghi hình (Video-recording) và ghi âm toàn bộ diễn tiến các tiết dạy nghiên cứu để phân tích vi mô (Micro-analysis) cử chỉ, lời nói và tương tác giữa các nhóm học sinh.
- Phiếu quan sát bài học dành cho các giáo viên dự giờ tập trung ghi nhận biểu hiện học tập của học sinh (thay vì đánh giá tác phong giáo viên).
- Phiếu khảo sát thái độ, nhận thức của học sinh về môi trường học tập và các hoạt động giao tiếp trong lớp toán (trước và sau can thiệp).
- Biên bản họp thảo luận phản ánh của Nhóm nghiên cứu sau mỗi tiết dạy.
- Sản phẩm học tập của học sinh: Bài tập nhóm, phiếu học tập cá nhân, bài kiểm tra đánh giá quá trình.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Tam giác hóa dữ liệu (video, phiếu khảo sát, sản phẩm học sinh), tam giác hóa nhà nghiên cứu (đối chiếu đánh giá giữa nghiên cứu sinh và các giáo viên cùng quan sát), và tam giác hóa lý thuyết (đối chiếu giữa khung PISA, thang mức NCTM và mô hình Brenner).
- Độ giá trị và độ tin cậy: Độ giá trị cấu trúc (Construct Validity) được thẩm định qua hội đồng chuyên gia phương pháp dạy học toán; bảng hỏi khảo sát thái độ học sinh đạt hệ số tin cậy nội hàm Cronbach's $\alpha > 0.82$.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHU TRÌNH NGHIÊN CỨU BÀI HỌC 4 BƯỚC (LESSON STUDY CYCLE) │
└────────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 1: LÊN KẾ HOẠCH HỢP TÁC (CO-PLANNING) │
│ - Xác định mục tiêu giao tiếp toán học │
│ - Thiết kế bài toán kết thúc mở & dự đoán phản ứng của HS │
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 2: DẠY THỰC NGHIỆM VÀ QUAN SÁT (TEACHING & OBSERVING) │
│ - 01 GV dạy chính, NNC quan sát tập trung vào HS │
│ - Thu thập dữ liệu video, ghi âm, sản phẩm phiếu học tập │
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 3: THẢO LUẬN VÀ PHẢN ÁNH (REFLECTING & ANALYZING) │
│ - Đánh giá bằng chứng giao tiếp toán học (lời nói, biểu diễn) │
│ - Mổ xẻ nguyên nhân HS chưa lập luận / lúng túng ngôn ngữ │
└─────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BƯỚC 4: CHỈNH SỬA VÀ DẠY LẠI (REVISING & RE-TEACHING) │
│ - Tinh chỉnh câu lệnh bài toán mở, cấu trúc lại thời gian │
│ - Dạy lại trên lớp học khác để kiểm chứng tính bền vững │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được mã hóa theo các chủ đề (Thematic Coding) tương ứng với 4 phương thức giao tiếp toán học và 3 khía cạnh của Brenner bằng phần mềm chuyên dụng hỗ trợ phân tích video. Dữ liệu định lượng từ các phiếu khảo sát học sinh và tỷ lệ thực hiện các nhiệm vụ nhận thức được phân tích thống kê mô tả (tần số, phần trăm) và kiểm định phi tham số bằng SPSS/Excel.
Bốn kế hoạch bài học nghiên cứu được triển khai cụ thể:
- Bài học nghiên cứu 1 (Diện tích hình thang): Nhiệm vụ cắt ghép, biến đổi hình thang thành hình bình hành, hình chữ nhật hoặc tam giác để tự chứng minh công thức tính diện tích.
- Bài học nghiên cứu 2 & 3 (Luyện tập diện tích đa giác): Giải quyết các bài toán thực tiễn như phân chia đất đai cho 3 gia đình (An, Bá, Cả), bài toán cắt bánh Pizza, ghép các tấm bìa hình vuông/tam giác có diện tích bằng nhau.
- Bài học nghiên cứu 4 (Giải bài toán bằng cách lập phương trình): Mô hình hóa dạng toán chuyển động thông qua lập bảng biểu diễn các đại lượng tương quan (vận tốc, quãng đường, thời gian) và thiết lập phương trình với nhiều cách chọn ẩn khác nhau.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Quá trình phân tích thực nghiệm mang lại 4 phát hiện đột phá với bằng chứng thực chứng xác đáng:
Phát hiện 1: Sự đa dạng hóa vượt bậc của phương thức biểu diễn toán học khi đối mặt với bài toán mở. Trước can thiệp, học sinh chỉ sử dụng công thức đại số có sẵn một cách máy móc. Khi tiếp cận bài toán diện tích hình thang dưới dạng mở, học sinh đã tự đề xuất ít nhất 5 phương án phân rã và tái cấu trúc hình học độc đáo: (1) Bổ sung 2 tam giác vuông tạo thành hình chữ nhật bao quanh; (2) Chia hình thang thành 2 tam giác bằng đường chéo; (3) Chia thành 1 hình chữ nhật và 2 tam giác vuông; (4) Ghép hai hình thang bằng nhau thành một hình bình hành; (5) Cắt dời một phần hình thang thành một tam giác lớn có cùng diện tích. Biểu diễn toán học trực quan đóng vai trò bệ phóng cho các biểu đạt ngôn ngữ chính xác.
Phát hiện 2: Chuyển dịch năng lực từ giải thích đơn giản sang lập luận và chứng minh chặt chẽ. Dữ liệu từ Bài học nghiên cứu 1 và 2 cho thấy tỷ lệ học sinh có khả năng trình bày lý giải và chứng minh công thức diện tích hình học tăng vọt. Trên 70% học sinh trong các nhóm thực nghiệm không chỉ tìm ra kết quả đúng mà còn lập luận bảo vệ được tính đúng đắn của phép biến đổi hình học dựa trên các tiên đề diện tích đã học ở lớp dưới.
Phát hiện 3: Vượt qua rào cản ngôn từ trong mô hình hóa đại số dạng toán chuyển động. Đối với bài toán giải bằng cách lập phương trình, học sinh thường gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc chuyển đổi ngôn ngữ thông thường sang ngôn ngữ đại số. Nhờ kỹ thuật biểu diễn bảng tương quan các đại lượng (quãng đường $S$, vận tốc $v$, thời gian $t$), học sinh đã tự tin giao tiếp và tranh luận về việc "chọn đại lượng nào làm ẩn số trực tiếp hay gián tiếp sẽ dẫn đến phương trình đơn giản hơn", loại bỏ hoàn toàn sự lúng túng khi thiết lập quan hệ định lượng.
Phát hiện 4: Chuyển đổi thái độ và hành vi trong môi trường văn hóa lớp học. Dữ liệu khảo sát từ các bảng hỏi về "Những việc thường xuyên xảy ra trong lớp học toán" cho thấy: Tỷ lệ học sinh cảm thấy tự tin trình bày ý kiến trước nhóm và trước lớp tăng từ dưới 30% lên 82.5%; hiện tượng "ngồi im lặng đợi lời giải mẫu từ giáo viên" giảm từ 68% xuống còn 14%. Học sinh hình thành thói quen phản biện tích cực, biết lắng nghe và chỉnh sửa sai sót cho bạn học bằng ngôn ngữ toán học chuẩn mực.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CHUYỂN DỊCH HÀNH VI HỌC TẬP VÀ GIAO TIẾP CỦA HỌC SINH │
├────────────────────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────┤
│ TRƯỚC KHI CAN THIỆP (TRUYỀN THỐNG) │ SAU KHI ÁP DỤNG NCBH & BÀI TOÁN MỞ │
├────────────────────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ • Học sinh ngồi im lặng, thụ động chép bài (68%) │ • Chủ động thảo luận, tranh luận nhóm (82.5%) │
│ • Áp dụng công thức máy móc, 1 cách giải duy nhất │ • Sáng tạo 4-5 phương án biểu diễn & phân tích │
│ • Chỉ giao tiếp 1 chiều: GV truyền đạt -> HS nghe │ • Giao tiếp đa chiều: HS-HS, HS-GV, Nhóm-Lớp │
│ • Lúng túng khi giải bài toán thực tiễn lạ │ • Tự tin mô hình hóa toán học & lập luận logic │
│ • Đánh giá tiết học dựa trên tác phong GV │ • Đánh giá tiết học dựa trên sự tiến bộ của HS │
└────────────────────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án chứng minh tính tương thích hoàn hảo giữa mô hình phát triển chuyên môn Nghiên cứu bài học và Thuyết kiến tạo xã hội trong việc nâng cao năng lực giao tiếp toán học tại một nền giáo dục Á Đông có truyền thống trọng thuyết giảng.
- Về phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá 4 phương thức giao tiếp toán học tích hợp chuẩn PISA có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho các cấp học khác (Tiểu học, THPT).
- Về thực tiễn dạy học: Cung cấp cho giáo viên THCS bộ công cụ 4 kế hoạch bài học nghiên cứu chi tiết cùng kỹ thuật thiết kế bài toán kết thúc mở, giúp giáo viên thoát khỏi áp lực "cháy giáo án" để tập trung tối đa vào diễn tiến tư duy của học sinh.
- Về chính sách giáo dục: Đóng góp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong quá trình đổi mới Chương trình Giáo dục phổ thông (chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển phẩm chất, năng lực người học).
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn về phạm vi mẫu và bối cảnh địa lý: Thực nghiệm được tiến hành chủ yếu tại một số trường THCS thuộc khu vực đô thị (TP. Hồ Chí Minh), nơi có điều kiện cơ sở vật chất và mặt bằng nhận thức tương đối đồng đều; chưa mở rộng sang khu vực nông thôn hoặc miền núi khó khăn.
- Giới hạn về nội dung chương trình: Chỉ tập trung vào 4 bài học nghiên cứu thuộc chương trình Toán 8 (Hình học diện tích đa giác và Đại số phương trình bậc nhất); chưa bao phủ toàn bộ các phân môn khác như Lượng giác, Thống kê hay Xác suất.
- Độ trễ về văn hóa làm việc nhóm của giáo viên: Việc duy trì chu trình Nghiên cứu bài học đòi hỏi sự cam kết thời gian lớn từ tổ chuyên môn, trong khi áp lực thi cử và phân phối chương trình cứng nhắc vẫn là rào cản tâm lý đối với một bộ phận giáo viên.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng quy mô thực nghiệm sang các khối lớp 6, 7, 9 và bậc THPT với các chủ đề toán học trừu tượng hơn (Hàm số, Hình học không gian).
- Ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động phân tích video lớp học và nhận diện các mẫu giao tiếp toán học (speech/gesture patterns).
- Nghiên cứu mô hình Nghiên cứu bài học trực tuyến (Online Lesson Study) kết nối mạng lưới giáo viên liên trường, liên vùng.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành một trong những tài liệu tham khảo nền tảng tại Việt Nam về phương pháp Nghiên cứu bài học và Năng lực giao tiếp toán học, tạo tiền đề cho hàng chục luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ kế tiếp trong chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán.
- Đổi mới giáo dục phổ thông: Kết quả nghiên cứu đã trực tiếp hỗ trợ các trường THCS đổi mới sinh hoạt tổ chuyên môn theo hướng "Nghiên cứu bài học định hướng phát triển năng lực học sinh", thay thế hoàn toàn mô hình dự giờ chấm điểm hình thức truyền thống.
- Đóng góp chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc biên soạn sách giáo khoa môn Toán theo Chương trình GDPT 2018, trong đó Giao tiếp toán học được định danh chính thức là một trong năm năng lực toán học cốt lõi (Tư duy và lập luận toán học, Mô hình hóa toán học, Giải quyết vấn đề toán học, Giao tiếp toán học, Sử dụng công cụ và phương tiện học toán).
- Hội nhập quốc tế: Kết nối mạng lưới nghiên cứu giáo dục toán học Việt Nam với các đề án giáo dục quốc tế thuộc Khối APEC và Hiệp hội Nghiên cứu Bài học Thế giới (WALS).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sư phạm: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu hành động sư phạm mẫu mực, quy trình xử lý dữ liệu vi mô kết hợp định tính - định lượng và khung lý thuyết giao tiếp toán học chặt chẽ.
- Giáo viên Toán THCS: Sở hữu cẩm nang thực hành sư phạm sắc bén, kỹ năng xây dựng bài toán mở và phương pháp điều hành thảo luận nhóm dân chủ, hiệu quả.
- Các nhà phát triển chương trình và biên soạn SGK: Khai thác các tình huống dạy học thực nghiệm để thiết kế hệ thống bài tập mở gắn liền với thực tiễn đời sống trong sách giáo khoa mới.
- Cán bộ quản lý giáo dục: Có khung tiêu chí khoa học để chỉ đạo chuyển đổi sinh hoạt chuyên môn từ "đánh giá giáo viên" sang "nghiên cứu việc học của học sinh".
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là sự tích hợp thành công khung 3 chiều giao tiếp của Brenner (1994) và thang mức PISA (2009) vào bối cảnh lớp học THCS Việt Nam, phân định rõ 4 phương thức cơ bản: Biểu diễn, Giải thích, Lập luận, và Trình bày chứng minh, biến năng lực giao tiếp toán học từ một khái niệm trừu tượng thành các chỉ báo hành vi có thể quan sát, đo lường và can thiệp sư phạm được.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế trước đây? So với các nghiên cứu tại Malaysia (Lim et al., 2008) hay Hồng Kông (vốn chỉ dừng lại ở khảo sát thực trạng hoặc phân tích giao tiếp chung chung), luận án đã thiết kế quy trình khép kín kết hợp "Nghiên cứu bài học" (đổi mới giáo viên) với "Bài toán kết thúc mở" (đổi mới học sinh) và tiến hành phân tích vi mô từng lát cắt video bài dạy để chỉ ra chính xác thời điểm và cách thức mà tương tác giao tiếp thúc đẩy tư duy toán học.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Ngay cả những học sinh có học lực trung bình và yếu, vốn hoàn toàn thụ động trong các tiết học truyền thống, khi được đặt vào môi trường bài toán kết thúc mở với các phương tiện biểu diễn trực quan (cắt dán hình thang, xếp que tính, chia đất), đã có khả năng đưa ra những giải pháp sáng tạo độc lập và tự tin đứng trước tập thể giải thích lập luận của mình không thua kém học sinh khá giỏi.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ 4 kế hoạch bài học nghiên cứu chi tiết, hệ thống bài toán mở kèm dự kiến phương án trả lời của học sinh, bảng hỏi khảo sát thái độ, và phiếu quan sát tiêu chí đánh giá giao tiếp toán học đều được công bố chi tiết và minh bạch trong hệ thống phụ lục của luận án.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Lộ trình hướng tới: (1) Xây dựng ngân hàng bài toán kết thúc mở cho toàn bộ chương trình toán phổ thông; (2) Số hóa quy trình Nghiên cứu bài học thông qua nền tảng video tương tác trực tuyến; (3) Chuẩn hóa bộ công cụ đánh giá năng lực giao tiếp toán học định kỳ cấp quốc gia.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn 4 câu hỏi nghiên cứu, khẳng định vai trò quyết định của Nghiên cứu bài học và Bài toán kết thúc mở trong việc giải phóng tiềm năng giao tiếp toán học của học sinh THCS.
- Xác lập hệ thống lý luận vững chắc về 4 phương thức cơ bản của giao tiếp toán học (Biểu diễn toán học, Giải thích, Lập luận, Trình bày chứng minh) gắn liền với thang năng lực quốc tế PISA.
- Cung cấp 4 bài học nghiên cứu mẫu mực môn Toán khối 8, chứng minh tính khả thi và hiệu quả đột phá trong việc nâng cao tính tích cực, tự tin và năng lực tư duy phản biện của học sinh.
- Chuyển dịch căn bản nhận thức sư phạm của đội ngũ giáo viên: Từ quan sát người dạy sang thấu cảm người học, từ thao giảng đối phó sang cộng tác phát triển chuyên môn bền vững.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: Giao tiếp toán học trong môi trường số, Nghiên cứu bài học liên môn STEM, và Đánh giá tự động năng lực biểu diễn toán học qua trí tuệ nhân tạo.
- Tạo ra di sản học thuật thực tiễn, đóng góp trực tiếp vào công cuộc đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- HOA ÁNH TƢỜNG SỬ DỤNG NGHIÊN CỨU BÀI HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- HOA ÁNH TƢỜNG SỬ DỤNG NGHIÊN CỨU BÀI HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Lý luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN VUI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây công trình nghiên cứu này là của cá nhân tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình khác. Tác giả Hoa Ánh Tường 1 MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
4 DANH SÁCH HÌNH ẢNH. 5 DANH SÁCH BẢNG BIỂU. Định nghĩa các thuật ngữ. Mục đích nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Bố cục của luận án.
Kết luận phần mở đầu. GIAO TIẾP TOÁN HỌC TRONG LỚP HỌC. Xuất xứ của giao tiếp toán học. Giao tiếp trong lớp học toán.
Các nghiên cứu khác về giao tiếp toán học. Vai trò của giao tiếp toán học trong lớp học. Các thang mức đánh giá năng lực giao tiếp toán học. Sáu mức độ thành thạo trong toán học.
Các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học. Các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học. Biểu diễn toán học. Tiêu chuẩn về giao tiếp toán học.
Bốn hình thức giao tiếp trong lớp học toán. Tiêu chuẩn về giao tiếp toán học. Các mức độ thể hiện giao tiếp toán học. Các mức độ thể hiện giao tiếp toán học.
Ví dụ minh họa về giao tiếp toán học. Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU BÀI HỌC VÀ BÀI TOÁN KẾT THÚC MỞ. Nghiên cứu bài học.
Xuất xứ của nghiên cứu bài học. Các nghiên cứu khác về nghiên cứu bài học. Quy trình nghiên cứu bài học. Các yếu tố thực hiện thành công nghiên cứu bài học.
Ví dụ minh họa về nghiên cứu bài học. Bài toán kết thúc mở. Xuất xứ của bài toán kết thúc mở. Một số vai trò của bài toán kết thúc mở.
Ví dụ về tình huống dạy học có sử dụng bài toán kết thúc mở. Kết luận chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Thiết kế quy trình nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Công cụ nghiên cứu theo quy trình của nghiên cứu bài học. Các nội dung toán học nghiên cứu. Mục tiêu và yêu cầu dạy học môn Toán ở trường Trung học cơ sở. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học.
Chủ đề nghiên cứu. Khái quát về các bài học nghiên cứu. Bài học nghiên cứu 1. Diện tích hình thang.
Bài học nghiên cứu 2. Diện tích đa giác. Bài học nghiên cứu 3. Diện tích đa giác.
Bài học nghiên cứu 4. Giải bài toán bằng cách lập phương trình (dạng toán chuyển động). Kết luận chương 3. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC.
Bài học nghiên cứu 1. Diện tích hình thang. Bài học nghiên cứu 2. Diện tích đa giác.
Bài học nghiên cứu 3. Diện tích đa giác. Bài học nghiên cứu 4. Giải bài toán bằng cách lập phương trình (dạng toán chuyển động).
Kết luận chương 4. KẾT QUẢ CHO CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai.
Khả năng giao tiếp toán học của học sinh trong lớp học. Khảo sát môi trường học tập. Cách tổ chức lớp học để đẩy mạnh hoạt động giao tiếp. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba.
Vai trò của nghiên cứu bài học. Cách thiết kế bài học. Nội dung bài học trong chương trình toán 8 thúc đẩy HS giao tiếp toán học. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư.
Đánh giá các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học của học sinh. Đánh giá các mức độ giao tiếp toán học của học sinh. Kết luận chương 5. KẾT LUẬN VÀ VẬN DỤNG.
Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư.
Kết luận về các bài học nghiên cứu. Kết luận chương 6. 195 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 196 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
198 TÀI LIỆU TRÍCH DẪN VÀ THAM KHẢO. 206 PHIẾU KHẢO SÁT HỌC SINH. Kế hoạch bài học “Diện tích hình thang”. Kế hoạch bài học “Luyện tập 1.
Diện tích đa giác”. Kế hoạch bài học “Luyện tập 2. Diện tích đa giác”. Kế hoạch bài học “Giải toán bằng cách lập phương trình”.
225 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GV: Giáo viên HS: Học sinh NCBH: Nghiên cứu bài học NCTM: Hội giáo viên toán của Mỹ NNC: Nhóm nghiên cứu nnk: Những người khác PISA: Chương trình đánh giá học sinh Quốc tế PPDH: Phương pháp dạy học THCS: Trung học cơ sở 5 DANH SÁCH HÌNH ẢNH Hình 1. Giao tiếp theo nghĩa hẹp. Mô hình giao tiếp toán học. Môi trường giao tiếp toán học ở Mã Lai.
Hình vuông và hình thoi có độ dài cạnh bằng 5. Hình vuông và hình thoi có cùng chu vi. Sơ đồ đoạn thẳng minh họa phân số chỉ số học sinh thích đá bóng. Lưới tam giác đều cạnh 6 đơn vị.
Tam giác cạnh k đơn vị. Lưới tam giác đều cạnh n đơn vị. Tương ứng tam giác đều và hình vuông có độ dài cạnh là n đơn vị. Hình đa giác có diện tích là 8 cm2 được xếp từ 12 thanh que.
Hình đa giác có diện tích là 4 cm2 được xếp từ 12 thanh que. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 5 và 1. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 4 và 2. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 3.
Sơ đồ quy trình nghiên cứu bài học. Tứ giác ABCD đã vẽ thêm đường chéo. Điểm O nằm trong tứ giác ABCD. Dạng tứ giác MNPH.
Lượng nước trong hồ cá. Các hình dạng khác nhau của lượng nước trong hồ cá. Hai tiếp tuyến cắt nhau. Các cặp tiếp tuyến cắt nhau.
Luyện tập hai tiếp tuyến cắt nhau. Hình thang ABCD. Hình bình hành ABCD. Hình chữ nhật và hình bình hành có cùng diện tích.
Hình chữ nhật và hình thang có cùng diện tích. Sơ đồ tìm diện tích hình thang và hình bình hành. Hình thang ABCD. Hình thang ABCD.
Hình vuông ABCD. Hình vuông ABCD. Các hình cần tính diện tích. Hình thang ABCD.
Hình bình hành ABCD. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Mảnh đất của ba gia đình. Chia hình đã cho thành tam giác vuông và hình chữ nhật.
Sắp xếp lại hình đã cho thành hình đa giác đã biết tính diện tích. Chia hình thang thành hai hình tam giác. Chia hình thang thành hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả sau khi sắp xếp lại.
Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả bị chia sai. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả dự kiến chia lại. Bổ sung hai hình tam giác vuông vào hình thang. Hiệu diện tích của hình chữ nhật và hình tam giác.
Hình thang và hình tam giác có cùng diện tích. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Định hướng cách tìm diện tích. Hình thang và hình tam giác có cùng diện tích.
Miếng bìa hình tam giác vuông và hình vuông. Định hướng cách tìm diện tích. Kết quả của các nhóm. Kết quả của HS.
Kết quả của nhóm 4 và nhóm 2. Các nhóm cử đại diện HS giải bài toán 2. Hình vuông ABCD. So sánh diện tích các hình.
Định hướng cách tìm diện tích. Cắt bánh Pizza. Định hướng cách tìm diện tích. Hai tấm bìa hình vuông.
Sắp xếp, lắp ghép hình. Liên hệ phần bánh Pizza với hình đã biết tìm diện tích. Liên hệ phần chung 2 hình vuông với hình đã biết tìm diện tích. Kết quả của học sinh.
So sánh diện tích các hình. Sắp xếp lại hình đã cho thành hình đa giác đã biết tính diện tích. Chia hình thang thành hai hình tam giác. Chia hình thang thành hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật.
Ghép hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật. Biến đổi hình thang thành hình biết tìm diện tích. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Hình thang vuông và hình chữ nhật có cùng diện tích.
Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả sau khi sắp xếp lại. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả bị chia sai. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả dự kiến chia lại. Kết quả của HS.
Kết quả của nhóm 4 và nhóm 2. So sánh các hình. Sắp xếp, lắp ghép hình. Tam giác và tứ giác có diện tích bằng nhau.
Các hình tứ giác có cùng diện tích. Các hình tứ giác thay đổi thành tam giác có cùng diện tích. Tìm vị trí điểm E để tam giác ADE có diện tích bằng tứ giác ABCD. Miếng đất nhà cô Thu Ba.
Các hình chữ nhật cần tìm diện tích. Mối liên hệ về diện tích của các hình chữ nhật. Hai hình chữ nhật có diện tích bằng nhau trên giấy kẻ ô vuông. Hai hình chữ nhật có diện tích bằng nhau.
Giá trị tuyệt đối của số 3 và số -3. Giá trị tuyệt đối của số 10 và 10. Giá trị tuyệt đối của số x với x 2. Sắp xếp các tấm bìa thành hình chữ nhật.
Thực hành tìm tính chất trọng tâm của tam giác. Tính chất trọng tâm của tam giác. 194 9 DANH SÁCH BẢNG BIỂU Bảng 1. Bảng mô tả tóm tắt sáu mức độ thành thạo trong toán học.
So sánh diện tích hình thoi và hình vuông có cùng chu vi. Tỉ lệ % HS thể hiện. Quy nạp tìm biểu thức tổng số đo các góc của đa giác n đỉnh. Một số biểu thức theo n.
Quy nạp tìm biểu thức tổng số đo các góc của đa giác n đỉnh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoa Ánh Tường (2014). Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/su-dung-nghien-cuu-bai-hoc-de-phat-trien-nang-luc-giao-tiep-toan-hoc-cho-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sử dụng nghiên cứu bài học để nâng cao năng lực giao tiếp hiệu quả thông qua phân tích dữ liệu thực tiễn.
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.