Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sin

Sử dụng nghiên cứu bài học để nâng cao năng lực giao tiếp hiệu quả thông qua phân tích dữ liệu thực tiễn.

Chuyên ngành

Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

236

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan Nghiên cứu bài học và Năng lực giao tiếp

Tài liệu này khám phá việc sử dụng nghiên cứu bài học. Nó nhằm phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trung học cơ sở. Nghiên cứu bài học là phương pháp phát triển chuyên môn giáo viên hiệu quả. Năng lực giao tiếp toán học là yếu tố quan trọng. Nó giúp học sinh diễn đạt ý tưởng, lập luận rõ ràng. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học. Nó cũng tăng cường khả năng tương tác của học sinh. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cả hai khái niệm. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa chúng. Việc tích hợp hai yếu tố này mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển toàn diện hơn. Giáo viên có công cụ cải thiện giảng dạy. Tài liệu tập trung vào ứng dụng thực tiễn. Nó đưa ra các ví dụ cụ thể trong môn toán. Từ đó, nó chứng minh hiệu quả của phương pháp.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của giao tiếp toán học

Giao tiếp toán học là khả năng diễn đạt, giải thích, lập luận ý tưởng toán học. Nó bao gồm việc sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, biểu đồ, hình vẽ. Năng lực này giúp học sinh hiểu sâu hơn về toán. Nó hỗ trợ học sinh chia sẻ suy nghĩ, đặt câu hỏi, phản biện. Giao tiếp hiệu quả thúc đẩy quá trình học tập. Nó xây dựng tư duy phản biện. Năng lực giao tiếp là yếu tố then chốt trong chương trình giáo dục hiện đại. Học sinh cần trình bày ý tưởng rõ ràng. Kỹ năng thuyết trình là một phần quan trọng. Việc phát triển kỹ năng giao tiếp này cần được ưu tiên. Nó tạo nền tảng cho sự thành công học thuật.

1.2. Giới thiệu về nghiên cứu bài học và lợi ích của nó

Nghiên cứu bài học là một phương pháp phát triển chuyên môn giáo viên. Nó bắt nguồn từ Nhật Bản. Quy trình này bao gồm việc hợp tác thiết kế bài giảng, quan sát lớp học, phân tích bài học. Giáo viên làm việc cùng nhau. Họ cùng cải thiện chất lượng dạy học. Nghiên cứu bài học giúp giáo viên hiểu sâu hơn về quá trình học của học sinh. Nó cung cấp cơ hội thử nghiệm các phương pháp mới. Phương pháp này thúc đẩy tư duy phản biện. Nó tạo ra một cộng đồng học tập chuyên nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả giáo dục. Nó đặc biệt hữu ích trong việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.

II.Quy trình Nghiên cứu bài học Nền tảng phát triển năng lực

Nghiên cứu bài học là một chu trình lặp lại. Nó tập trung vào việc cải thiện thực hành dạy học. Quy trình này cung cấp một khung khổ chặt chẽ. Khung khổ này giúp giáo viên hợp tác. Họ cùng nhau giải quyết các thách thức trong lớp học. Đặc biệt, nó hỗ trợ việc phát triển kỹ năng giao tiếp cho học sinh. Thành công của nghiên cứu bài học phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sự cam kết, hợp tác và phân tích sâu sắc là cần thiết. Nghiên cứu này phác thảo các bước cụ thể. Nó nêu bật các yếu tố quan trọng. Từ đó, nó tạo ra một nền tảng vững chắc. Nền tảng này giúp giáo viên đạt được mục tiêu học tập. Nó cũng giúp học sinh phát triển năng lực cốt lõi.

2.1. Các bước cơ bản trong quy trình nghiên cứu bài học

Quy trình nghiên cứu bài học bao gồm nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu là xác định mục tiêu bài học. Giáo viên cùng nhau thiết kế bài giảng chi tiết. Sau đó, một giáo viên sẽ dạy thử bài học đã thiết kế. Các giáo viên khác tiến hành quan sát lớp học. Họ ghi nhận phản ứng của học sinh. Họ cũng quan sát tương tác trong lớp. Sau buổi dạy, nhóm giáo viên tiến hành phân tích bài học. Họ thảo luận về những gì đã xảy ra. Họ đánh giá hiệu quả của bài giảng. Từ đó, họ rút ra bài học kinh nghiệm. Bài học có thể được điều chỉnh và dạy lại. Quy trình này lặp lại để liên tục cải thiện chất lượng dạy học. Nó giúp phát triển chuyên môn giáo viên.

2.2. Yếu tố cốt lõi để thực hiện nghiên cứu bài học thành công

Sự hợp tác giữa các giáo viên là yếu tố quan trọng. Một nhóm nghiên cứu bài học cần có sự cam kết. Giáo viên phải sẵn sàng chia sẻ kinh nghiệm. Họ phải chấp nhận phản hồi mang tính xây dựng. Lãnh đạo nhà trường cần hỗ trợ quá trình này. Thời gian dành cho việc thiết kế, quan sát và phân tích là cần thiết. Mục tiêu rõ ràng về phát triển năng lực giao tiếp toán học giúp định hướng nghiên cứu. Việc lựa chọn bài toán phù hợp cũng quan trọng. Học sinh cần được khuyến khích tham gia tích cực. Việc ghi chép chi tiết trong quá trình quan sát là cần thiết. Điều này giúp phân tích bài học chính xác hơn. Nó đảm bảo cải thiện chất lượng dạy học.

III.Phát triển Năng lực giao tiếp Toán học cho học sinh

Việc phát triển năng lực giao tiếp toán học là trọng tâm. Tài liệu này mô tả các phương thức và mức độ cần đạt. Học sinh cần rèn luyện khả năng diễn đạt. Họ cần giải thích ý tưởng toán học một cách rõ ràng. Nghiên cứu cung cấp các ví dụ thực tiễn. Nó minh họa cách áp dụng trong các bài học cụ thể. Các hoạt động được thiết kế để tối đa hóa sự tương tác. Học sinh được khuyến khích thảo luận. Họ trình bày giải pháp của mình. Phương pháp này tạo ra môi trường học tập năng động. Nó giúp học sinh tự tin hơn trong việc chia sẻ kiến thức. Năng lực giao tiếp của học sinh được cải thiện đáng kể. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện của họ.

3.1. Các phương thức và mức độ giao tiếp toán học cần phát triển

Năng lực giao tiếp toán học bao gồm nhiều phương thức. Học sinh cần học cách diễn đạt bằng lời. Kỹ năng thuyết trình là một phần của điều này. Học sinh cũng cần sử dụng ngôn ngữ viết. Họ phải biết cách biểu diễn thông tin bằng hình ảnh, biểu đồ, ký hiệu. Các mức độ giao tiếp cũng khác nhau. Từ việc mô tả đơn giản đến lập luận phức tạp. Học sinh tiến bộ dần. Họ bắt đầu với việc trình bày ý tưởng cơ bản. Sau đó, họ phát triển khả năng giải thích chi tiết. Cuối cùng, họ có thể bảo vệ lập luận của mình. Phát triển kỹ năng giao tiếp này là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi sự rèn luyện thường xuyên.

3.2. Ví dụ minh họa và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu áp dụng phương pháp này trong các bài học cụ thể. Ví dụ về "Diện tích hình thang" hoặc "Giải bài toán bằng cách lập phương trình" được sử dụng. Giáo viên thiết kế các hoạt động yêu cầu học sinh thảo luận. Học sinh làm việc nhóm. Họ trình bày giải pháp của mình trước lớp. Giáo viên đặt câu hỏi mở để khuyến khích suy nghĩ. Học sinh được yêu cầu giải thích các bước giải. Họ cũng cần nêu rõ lý do cho lựa chọn của mình. Việc này tạo ra một môi trường học tập tương tác. Nó giúp học sinh thực hành và cải thiện kỹ năng giao tiếp. Quan sát lớp học cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong phát triển kỹ năng giao tiếp.

IV.Thiết kế bài giảng Tối ưu hoá cho giao tiếp toán học

Việc thiết kế bài giảng đóng vai trò then chốt. Nó quyết định mức độ hiệu quả của việc phát triển năng lực giao tiếp. Tài liệu trình bày các nguyên tắc thiết kế bài học. Các nguyên tắc này nhằm thúc đẩy sự tương tác. Nó khuyến khích học sinh giao tiếp. Việc sử dụng bài toán kết thúc mở là một chiến lược hiệu quả. Nó tạo điều kiện cho nhiều cách giải và thảo luận phong phú. Mục tiêu là biến lớp học thành một không gian mở. Tại đó, học sinh tự do thể hiện ý tưởng. Giáo viên đóng vai trò là người dẫn dắt. Họ tạo cơ hội cho học sinh thực hành kỹ năng thuyết trình. Thiết kế bài giảng thông minh giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nó trực tiếp hỗ trợ phát triển kỹ năng giao tiếp.

4.1. Nguyên tắc thiết kế bài học thúc đẩy giao tiếp

Thiết kế bài giảng cần chú trọng tạo cơ hội giao tiếp. Bài học phải có các hoạt động nhóm. Học sinh cần được khuyến khích thảo luận. Giáo viên cần đặt câu hỏi mở. Các câu hỏi này không chỉ yêu cầu câu trả lời đúng. Chúng yêu cầu học sinh giải thích tư duy của mình. Việc sử dụng bài toán kết thúc mở là một chiến lược hiệu quả. Nó cho phép nhiều cách giải và nhiều câu trả lời. Điều này thúc đẩy sự đa dạng trong giao tiếp. Bài học cần tích hợp các hình thức biểu diễn khác nhau. Học sinh có thể dùng lời, hình ảnh, ký hiệu. Thiết kế bài giảng cần linh hoạt. Nó cần thích ứng với nhu cầu học sinh. Dạy học hợp tác là chìa khóa.

4.2. Ứng dụng bài toán kết thúc mở trong dạy học

Bài toán kết thúc mở là công cụ mạnh mẽ. Nó khuyến khích học sinh suy nghĩ sáng tạo. Học sinh có nhiều con đường để giải quyết vấn đề. Họ cũng có thể đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau. Điều này buộc học sinh phải giao tiếp. Họ phải giải thích lựa chọn của mình. Họ phải bảo vệ quan điểm. Giáo viên có thể sử dụng các tình huống thực tế. Các bài toán có nhiều cách tiếp cận khác nhau. Ví dụ: "Tìm tất cả các hình có diện tích bằng X". Điều này khuyến khích thảo luận. Nó phát triển kỹ năng thuyết trình. Dạy học hợp tác trở nên hiệu quả hơn. Nó trực tiếp góp phần vào phát triển năng lực giao tiếp.

V.Vai trò của Nghiên cứu bài học Cải thiện chất lượng dạy học

Nghiên cứu bài học không chỉ là một phương pháp. Nó là một triết lý giáo dục toàn diện. Nó có tác động sâu rộng đến môi trường học tập. Nó giúp cải thiện chất lượng dạy học. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng tác động đó. Nó phân tích cách nghiên cứu bài học thay đổi tương tác trong lớp. Nó cũng cho thấy cách nó nâng cao khả năng giao tiếp của học sinh. Giáo viên nhận được phản hồi liên tục. Phản hồi này giúp họ phát triển chuyên môn. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Học sinh trở nên tự tin hơn trong giao tiếp toán học. Môi trường học tập trở nên năng động hơn. Nghiên cứu bài học là một công cụ mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự đổi mới trong giáo dục.

5.1. Tác động của nghiên cứu bài học đến môi trường học tập

Nghiên cứu bài học tạo ra môi trường học tập tích cực. Nó thúc đẩy sự tương tác giữa giáo viên và học sinh. Học sinh cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp. Môi trường lớp học trở nên cởi mở. Việc quan sát lớp học giúp giáo viên hiểu rõ hơn học sinh. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy. Phân tích bài học cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu. Điều này dẫn đến cải thiện chất lượng dạy học. Học sinh có nhiều cơ hội để thực hành kỹ năng giao tiếp. Nó xây dựng một cộng đồng học tập hỗ trợ.

5.2. Đánh giá khả năng giao tiếp của học sinh qua nghiên cứu

Nghiên cứu bài học cung cấp dữ liệu thực tế. Dữ liệu này giúp đánh giá năng lực giao tiếp. Giáo viên quan sát cách học sinh tương tác. Họ ghi lại cách học sinh trình bày ý tưởng. Các thang đánh giá được sử dụng để định lượng. Điều này cho phép theo dõi sự tiến bộ của học sinh. Giáo viên có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Họ có thể điều chỉnh bài giảng. Nghiên cứu bài học không chỉ cải thiện kỹ năng giao tiếp. Nó còn nâng cao năng lực chuyên môn của giáo viên. Nó góp phần vào phát triển chuyên môn giáo viên. Các quan sát lớp học là vô giá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp toán học cho học sinh trung học cơ sở luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (236 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- HOA ÁNH TƢỜNG SỬ DỤNG NGHIÊN CỨU BÀI HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------- HOA ÁNH TƢỜNG SỬ DỤNG NGHIÊN CỨU BÀI HỌC ĐỂ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC CHO HỌC SINH TRUNG HỌC CƠ SỞ Chuyên ngành: Lý luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN VUI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – 2014 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây công trình nghiên cứu này là của cá nhân tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình khác. Tác giả Hoa Ánh Tường 1 MỤC LỤC MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

4 DANH SÁCH HÌNH ẢNH. 5 DANH SÁCH BẢNG BIỂU. Định nghĩa các thuật ngữ. Mục đích nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Ý nghĩa của nghiên cứu. Bố cục của luận án.

Kết luận phần mở đầu. GIAO TIẾP TOÁN HỌC TRONG LỚP HỌC. Xuất xứ của giao tiếp toán học. Giao tiếp trong lớp học toán.

Các nghiên cứu khác về giao tiếp toán học. Vai trò của giao tiếp toán học trong lớp học. Các thang mức đánh giá năng lực giao tiếp toán học. Sáu mức độ thành thạo trong toán học.

Các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học. Các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học. Biểu diễn toán học. Tiêu chuẩn về giao tiếp toán học.

Bốn hình thức giao tiếp trong lớp học toán. Tiêu chuẩn về giao tiếp toán học. Các mức độ thể hiện giao tiếp toán học. Các mức độ thể hiện giao tiếp toán học.

Ví dụ minh họa về giao tiếp toán học. Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU BÀI HỌC VÀ BÀI TOÁN KẾT THÚC MỞ. Nghiên cứu bài học.

Xuất xứ của nghiên cứu bài học. Các nghiên cứu khác về nghiên cứu bài học. Quy trình nghiên cứu bài học. Các yếu tố thực hiện thành công nghiên cứu bài học.

Ví dụ minh họa về nghiên cứu bài học. Bài toán kết thúc mở. Xuất xứ của bài toán kết thúc mở. Một số vai trò của bài toán kết thúc mở.

Ví dụ về tình huống dạy học có sử dụng bài toán kết thúc mở. Kết luận chương 2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. Thiết kế quy trình nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.

Công cụ nghiên cứu theo quy trình của nghiên cứu bài học. Các nội dung toán học nghiên cứu. Mục tiêu và yêu cầu dạy học môn Toán ở trường Trung học cơ sở. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học.

Chủ đề nghiên cứu. Khái quát về các bài học nghiên cứu. Bài học nghiên cứu 1. Diện tích hình thang.

Bài học nghiên cứu 2. Diện tích đa giác. Bài học nghiên cứu 3. Diện tích đa giác.

Bài học nghiên cứu 4. Giải bài toán bằng cách lập phương trình (dạng toán chuyển động). Kết luận chương 3. PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP TOÁN HỌC.

Bài học nghiên cứu 1. Diện tích hình thang. Bài học nghiên cứu 2. Diện tích đa giác.

Bài học nghiên cứu 3. Diện tích đa giác. Bài học nghiên cứu 4. Giải bài toán bằng cách lập phương trình (dạng toán chuyển động).

Kết luận chương 4. KẾT QUẢ CHO CÁC CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai.

Khả năng giao tiếp toán học của học sinh trong lớp học. Khảo sát môi trường học tập. Cách tổ chức lớp học để đẩy mạnh hoạt động giao tiếp. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba.

Vai trò của nghiên cứu bài học. Cách thiết kế bài học. Nội dung bài học trong chương trình toán 8 thúc đẩy HS giao tiếp toán học. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư.

Đánh giá các phương thức cơ bản của giao tiếp toán học của học sinh. Đánh giá các mức độ giao tiếp toán học của học sinh. Kết luận chương 5. KẾT LUẬN VÀ VẬN DỤNG.

Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư.

Kết luận về các bài học nghiên cứu. Kết luận chương 6. 195 KẾT LUẬN CỦA LUẬN ÁN. 196 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

198 TÀI LIỆU TRÍCH DẪN VÀ THAM KHẢO. 206 PHIẾU KHẢO SÁT HỌC SINH. Kế hoạch bài học “Diện tích hình thang”. Kế hoạch bài học “Luyện tập 1.

Diện tích đa giác”. Kế hoạch bài học “Luyện tập 2. Diện tích đa giác”. Kế hoạch bài học “Giải toán bằng cách lập phương trình”.

225 4 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT GV: Giáo viên HS: Học sinh NCBH: Nghiên cứu bài học NCTM: Hội giáo viên toán của Mỹ NNC: Nhóm nghiên cứu nnk: Những người khác PISA: Chương trình đánh giá học sinh Quốc tế PPDH: Phương pháp dạy học THCS: Trung học cơ sở 5 DANH SÁCH HÌNH ẢNH Hình 1. Giao tiếp theo nghĩa hẹp. Mô hình giao tiếp toán học. Môi trường giao tiếp toán học ở Mã Lai.

Hình vuông và hình thoi có độ dài cạnh bằng 5. Hình vuông và hình thoi có cùng chu vi. Sơ đồ đoạn thẳng minh họa phân số chỉ số học sinh thích đá bóng. Lưới tam giác đều cạnh 6 đơn vị.

Tam giác cạnh k đơn vị. Lưới tam giác đều cạnh n đơn vị. Tương ứng tam giác đều và hình vuông có độ dài cạnh là n đơn vị. Hình đa giác có diện tích là 8 cm2 được xếp từ 12 thanh que.

Hình đa giác có diện tích là 4 cm2 được xếp từ 12 thanh que. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 5 và 1. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 4 và 2. Hình bình hành có độ dài 2 cạnh kề là 3.

Sơ đồ quy trình nghiên cứu bài học. Tứ giác ABCD đã vẽ thêm đường chéo. Điểm O nằm trong tứ giác ABCD. Dạng tứ giác MNPH.

Lượng nước trong hồ cá. Các hình dạng khác nhau của lượng nước trong hồ cá. Hai tiếp tuyến cắt nhau. Các cặp tiếp tuyến cắt nhau.

Luyện tập hai tiếp tuyến cắt nhau. Hình thang ABCD. Hình bình hành ABCD. Hình chữ nhật và hình bình hành có cùng diện tích.

Hình chữ nhật và hình thang có cùng diện tích. Sơ đồ tìm diện tích hình thang và hình bình hành. Hình thang ABCD. Hình thang ABCD.

Hình vuông ABCD. Hình vuông ABCD. Các hình cần tính diện tích. Hình thang ABCD.

Hình bình hành ABCD. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Mảnh đất của ba gia đình. Chia hình đã cho thành tam giác vuông và hình chữ nhật.

Sắp xếp lại hình đã cho thành hình đa giác đã biết tính diện tích. Chia hình thang thành hai hình tam giác. Chia hình thang thành hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả sau khi sắp xếp lại.

Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả bị chia sai. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả dự kiến chia lại. Bổ sung hai hình tam giác vuông vào hình thang. Hiệu diện tích của hình chữ nhật và hình tam giác.

Hình thang và hình tam giác có cùng diện tích. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Định hướng cách tìm diện tích. Hình thang và hình tam giác có cùng diện tích.

Miếng bìa hình tam giác vuông và hình vuông. Định hướng cách tìm diện tích. Kết quả của các nhóm. Kết quả của HS.

Kết quả của nhóm 4 và nhóm 2. Các nhóm cử đại diện HS giải bài toán 2. Hình vuông ABCD. So sánh diện tích các hình.

Định hướng cách tìm diện tích. Cắt bánh Pizza. Định hướng cách tìm diện tích. Hai tấm bìa hình vuông.

Sắp xếp, lắp ghép hình. Liên hệ phần bánh Pizza với hình đã biết tìm diện tích. Liên hệ phần chung 2 hình vuông với hình đã biết tìm diện tích. Kết quả của học sinh.

So sánh diện tích các hình. Sắp xếp lại hình đã cho thành hình đa giác đã biết tính diện tích. Chia hình thang thành hai hình tam giác. Chia hình thang thành hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật.

Ghép hai hình tam giác vuông và một hình chữ nhật. Biến đổi hình thang thành hình biết tìm diện tích. Hình thang và hình chữ nhật có cùng diện tích. Hình thang vuông và hình chữ nhật có cùng diện tích.

Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả sau khi sắp xếp lại. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả bị chia sai. Mảnh đất của ba gia đình An, Bá, Cả dự kiến chia lại. Kết quả của HS.

Kết quả của nhóm 4 và nhóm 2. So sánh các hình. Sắp xếp, lắp ghép hình. Tam giác và tứ giác có diện tích bằng nhau.

Các hình tứ giác có cùng diện tích. Các hình tứ giác thay đổi thành tam giác có cùng diện tích. Tìm vị trí điểm E để tam giác ADE có diện tích bằng tứ giác ABCD. Miếng đất nhà cô Thu Ba.

Các hình chữ nhật cần tìm diện tích. Mối liên hệ về diện tích của các hình chữ nhật. Hai hình chữ nhật có diện tích bằng nhau trên giấy kẻ ô vuông. Hai hình chữ nhật có diện tích bằng nhau.

Giá trị tuyệt đối của số 3 và số -3. Giá trị tuyệt đối của số 10 và 10. Giá trị tuyệt đối của số x với x 2. Sắp xếp các tấm bìa thành hình chữ nhật.

Thực hành tìm tính chất trọng tâm của tam giác. Tính chất trọng tâm của tam giác. 194 9 DANH SÁCH BẢNG BIỂU Bảng 1. Bảng mô tả tóm tắt sáu mức độ thành thạo trong toán học.

So sánh diện tích hình thoi và hình vuông có cùng chu vi. Tỉ lệ % HS thể hiện. Quy nạp tìm biểu thức tổng số đo các góc của đa giác n đỉnh. Một số biểu thức theo n.

Quy nạp tìm biểu thức tổng số đo các góc của đa giác n đỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Sử dụng nghiên cứu bài học để nâng cao năng lực giao tiếp hiệu quả thông qua phân tích dữ liệu thực tiễn.

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sử dụng nghiên cứu bài học để phát triển năng lực giao tiếp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter