Luận án về phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong dạy tiếng Pháp tại Việt Nam - Trần Hoài Anh
Luận án TS khoa học giáo dục 621401 nghiên cứu, đề xuất phương pháp tiếp cận văn bản văn học hiệu quả trong giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam.
Đại học Ngoại ngữ và Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan phương pháp tiếp cận văn bản văn học
- Số trang:
- 175 trang
- Trường:
- Đại học Ngoại ngữ và Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ
- Tác giả:
- Trần Hoài Anh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan phương pháp tiếp cận văn bản văn học
Luận án tập trung vào phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp. Tài liệu trình bày những đặc điểm cơ bản của văn bản văn học. Văn bản có tính đa nghĩa, mở ra nhiều cách giải thích khác nhau. Nó phản ánh chiều sâu văn hóa của ngôn ngữ. Văn bản văn học là một thực thể phức tạp. Người đọc khám phá các lớp ý nghĩa khác nhau. Việc này đòi hỏi kỹ năng phân tích và tư duy phản biện. Luận án khảo sát các mô hình phân tích văn học. Các mô hình này đã thay đổi đáng kể qua các thời kỳ. Từ đó, tài liệu đề xuất cách tích hợp văn học vào giảng dạy ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu văn bản trong bối cảnh văn hóa gốc. Tiếp cận này giúp nâng cao năng lực ngôn ngữ và văn hóa của người học. Đây là nền tảng cho việc giảng dạy tiếng Pháp hiệu quả.
1.1. Khái niệm và đặc trưng văn bản văn học
Văn bản văn học là một loại hình văn bản đặc biệt. Nó có nhiều tầng nghĩa, không cố định một ý nghĩa duy nhất. Đây là tính đa nghĩa của văn bản. Văn bản văn học cũng mang đậm dấu ấn văn hóa. Nó là tấm gương phản chiếu xã hội, tư tưởng, phong tục của một cộng đồng. Hiểu văn bản giúp người học tiếp cận sâu sắc văn hóa Pháp. Văn bản là công cụ mạnh mẽ để phát triển năng lực hiểu biết liên văn hóa. Việc phân tích văn bản đòi hỏi sự chú ý đến cả hình thức và nội dung. Nó giúp người học phát triển khả năng diễn giải và phản biện. Các đặc trưng này định hình cách tiếp cận văn bản trong giảng dạy FLE. Đây là cơ sở để xây dựng các hoạt động sư phạm phù hợp.
1.2. Các mô hình phân tích văn học thế kỷ XX
Thế kỷ XX chứng kiến sự thay đổi lớn trong lý luận phê bình văn học. Ban đầu, trọng tâm là tác giả. Người đọc tìm hiểu ý định của tác giả để giải mã văn bản. Sau đó, trọng tâm chuyển sang chính văn bản. Văn bản được coi là một cấu trúc độc lập. Các nhà phê bình phân tích cấu trúc, hình thức, ngôn ngữ nội tại của văn bản. Các trường phái như Hình thức luận, Cấu trúc luận xuất hiện. Việc này ảnh hưởng đến giảng dạy ngôn ngữ. Các chiến lược giảng dạy tập trung hơn vào việc khám phá văn bản. Người học được khuyến khích tương tác trực tiếp với văn bản. Mô hình mới giúp phát triển kỹ năng phân tích văn bản một cách có hệ thống. Nó tạo điều kiện cho người học tự do diễn giải và sáng tạo.
II.Giá trị sư phạm của văn bản văn học trong FLE
Văn bản văn học mang lại nhiều giá trị sư phạm trong giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE). Văn bản là nguồn tài liệu chân thực, phong phú về ngôn ngữ và văn hóa. Nó không chỉ cung cấp từ vựng, ngữ pháp mà còn giới thiệu các sắc thái biểu đạt. Người học tiếp cận ngôn ngữ trong bối cảnh tự nhiên, sống động. Đây là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực giao tiếp. Văn bản văn học còn là 'phòng thí nghiệm ngôn ngữ' lý tưởng. Người học có thể thử nghiệm, phân tích cách dùng ngôn ngữ. Họ khám phá các cấu trúc câu, hình ảnh tu từ. Việc này giúp củng cố kiến thức ngữ pháp và mở rộng vốn từ vựng tiếng Pháp. Văn học giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Nó nuôi dưỡng tình yêu đối với tiếng Pháp và văn hóa Pháp. Tích hợp văn bản văn học vào chương trình học là một chiến lược hiệu quả. Nó hỗ trợ toàn diện sự phát triển ngôn ngữ và văn hóa.
2.1. Văn bản văn học Tài liệu chân thực phòng thí nghiệm ngôn ngữ
Văn bản văn học là tài liệu chân thực quý giá. Nó không được tạo ra cho mục đích giảng dạy. Do đó, ngôn ngữ trong đó tự nhiên, đa dạng và phong phú. Người học tiếp xúc với ngôn ngữ Pháp trong các tình huống thực tế, phức tạp. Điều này giúp nâng cao khả năng đọc hiểu văn bản và diễn giải. Văn bản văn học còn là một 'phòng thí nghiệm ngôn ngữ'. Người học có thể phân tích cấu trúc câu phức tạp. Họ khám phá cách sử dụng từ ngữ chính xác, các biện pháp tu từ. Việc này củng cố kiến thức ngữ pháp tiếng Pháp. Nó mở rộng vốn từ vựng tiếng Pháp một cách tự nhiên. Người học cũng phát triển kỹ năng viết sáng tạo và diễn đạt cảm xúc. Các văn bản này cung cấp một kho tàng ngôn ngữ. Nó khuyến khích người học chủ động tìm tòi và học hỏi.
2.2. Vai trò liên văn hóa của văn bản văn học
Văn bản văn học đóng vai trò trung tâm trong việc tiếp cận liên văn hóa. Nó là 'nơi tiêu biểu của tính liên văn hóa'. Văn học Pháp phản ánh rõ nét văn hóa, lịch sử, xã hội Pháp. Qua các tác phẩm, người học tìm hiểu phong tục, giá trị, tư duy của người Pháp. Việc này giúp họ so sánh, đối chiếu với văn hóa của mình. Nó thúc đẩy sự hiểu biết và tôn trọng sự khác biệt văn hóa. Văn bản văn học còn là cầu nối giữa các nền văn hóa. Người học phát triển năng lực giao tiếp liên văn hóa. Họ học cách diễn giải và phản ứng phù hợp trong các tình huống văn hóa khác nhau. Tích hợp văn học giúp người học không chỉ học ngôn ngữ. Họ còn phát triển sự nhạy cảm và mở rộng tầm nhìn văn hóa. Đây là một phần thiết yếu của việc giảng dạy tiếng Pháp hiện đại.
2.3. Vị trí văn học trong các phương pháp giảng dạy
Vị trí của văn bản văn học thay đổi qua các phương pháp giảng dạy tiếng Pháp. Trong phương pháp audio-oral, văn học ít được sử dụng. Trọng tâm là luyện nghe nói, cấu trúc ngữ pháp. Phương pháp structuro-globale audio-visuelle cũng hạn chế dùng văn học. Các văn bản thường bị rút gọn, đơn giản hóa. Mục đích chính là phục vụ mục tiêu ngôn ngữ cụ thể. Tuy nhiên, các phương pháp giao tiếp mới đã tái khẳng định vai trò của văn học. Văn học được coi là tài liệu chân thực. Nó là nguồn ngữ liệu phong phú cho hoạt động giao tiếp. Phương pháp sư phạm hiện đại khuyến khích tích hợp văn học một cách toàn diện. Nó giúp phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ và văn hóa. Việc này đòi hỏi các chiến lược giảng dạy linh hoạt và sáng tạo.
III.Tiếp cận liên văn hóa trong giảng dạy tiếng Pháp
Việc giảng dạy tiếng Pháp cần tích hợp yếu tố văn hóa một cách sâu sắc. Phương pháp tiếp cận liên văn hóa giúp người học không chỉ sử dụng ngôn ngữ. Họ còn hiểu được bối cảnh văn hóa đằng sau ngôn ngữ đó. Văn hóa và ngôn ngữ có mối liên hệ mật thiết. Hiểu biết văn hóa giúp giải mã các sắc thái ngôn ngữ. Nó giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp. Việc này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa. Người học tiếng Pháp cần có khả năng giao tiếp hiệu quả. Họ cần tương tác với người bản xứ. Điều này đòi hỏi sự nhạy cảm và hiểu biết về văn hóa. Tiếp cận liên văn hóa không chỉ là truyền thụ kiến thức. Nó còn là quá trình phát triển năng lực đối thoại. Nó giúp người học thích nghi với các môi trường văn hóa khác nhau. Đây là một yếu tố then chốt để thành công trong học tiếng Pháp.
3.1. Tầm quan trọng của yếu tố văn hóa xã hội
Yếu tố văn hóa xã hội đóng vai trò thiết yếu trong giảng dạy FLE. Ngôn ngữ không thể tách rời khỏi văn hóa. Mỗi từ, mỗi câu đều chứa đựng những ý nghĩa văn hóa nhất định. Hiểu biết văn hóa giúp người học giải mã đúng các thông điệp. Nó giúp họ tránh những cú sốc văn hóa. Việc này đặc biệt quan trọng khi giao tiếp tiếng Pháp. Người học cần nhận thức được các chuẩn mực xã hội, phong tục, tập quán. Các yếu tố này ảnh hưởng đến cách người Pháp sử dụng ngôn ngữ. Tích hợp văn hóa giúp người học phát triển khả năng giao tiếp phù hợp. Nó xây dựng sự tự tin khi tương tác với người bản xứ. Đây là một phần không thể thiếu của việc phát triển năng lực ngôn ngữ toàn diện.
3.2. Tiến trình áp dụng phương pháp tiếp cận liên văn hóa
Phương pháp tiếp cận liên văn hóa bao gồm nhiều bước. Đầu tiên, người học được tiếp xúc với các yếu tố văn hóa Pháp. Sau đó, họ được khuyến khích so sánh với văn hóa của mình. Quá trình này giúp nhận diện sự tương đồng và khác biệt. Giáo viên đóng vai trò định hướng, tạo điều kiện cho sự khám phá. Hoạt động giảng dạy không chỉ dừng lại ở cung cấp thông tin. Nó còn thúc đẩy phản tư và đối thoại. Người học được khuyến khích đặt câu hỏi, thảo luận về các chủ đề văn hóa. Mục tiêu là phát triển sự hiểu biết sâu sắc. Nó giúp hình thành thái độ cởi mở và tôn trọng đa dạng văn hóa. Các chiến lược giảng dạy cần linh hoạt, đa dạng. Nó tích hợp các hoạt động thực hành và trải nghiệm văn hóa. Chương trình học tiếng Pháp cần chú trọng lồng ghép các yếu tố này.
IV.Thực trạng sử dụng văn bản văn học tại Việt Nam
Nghiên cứu khảo sát thực trạng giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam. Nó tập trung vào việc sử dụng văn bản văn học. Thực tế cho thấy nhiều khó khăn. Giảng viên và người học tiếng Pháp đều đối mặt với thách thức. Giáo viên thường thiếu tài liệu chuyên biệt. Họ thiếu kinh nghiệm trong việc khai thác văn học một cách hiệu quả. Chương trình học cũng có hạn chế về thời gian. Người học gặp khó khăn với ngôn ngữ phức tạp. Các tác phẩm văn học thường chứa từ vựng cổ, cấu trúc câu phức tạp. Điều này gây khó khăn trong việc đọc hiểu văn bản. Các giáo trình tiếng Pháp hiện hành cũng có những hạn chế. Chúng thường sử dụng các đoạn văn trích ngắn, đơn giản hóa. Việc này làm mất đi tính chân thực và chiều sâu của văn học. Thực trạng này đòi hỏi những thay đổi. Cần có những phương pháp và tài liệu giảng dạy mới. Việc này nhằm tối ưu hóa việc sử dụng văn bản văn học trong bối cảnh Việt Nam.
4.1. Khó khăn giảng viên và người học tiếng Pháp gặp phải
Giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam đối mặt nhiều khó khăn. Họ thường không được đào tạo chuyên sâu về didactique văn học. Việc này dẫn đến thiếu tự tin khi giảng dạy văn học. Thời gian trên lớp hạn chế cũng là một vấn đề. Việc này không cho phép khai thác sâu văn bản. Người học tiếng Pháp cũng gặp thách thức lớn. Họ thường thấy văn bản văn học khó hiểu. Từ vựng tiếng Pháp đa dạng, cấu trúc câu phức tạp. Các tham chiếu văn hóa xa lạ gây cản trở đọc hiểu. Kỹ năng đọc và phân tích văn bản chưa được phát triển đầy đủ. Điều này làm giảm hứng thú của người học. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp thu kiến thức. Cần có giải pháp hỗ trợ cả giảng viên và người học. Việc này giúp họ vượt qua những rào cản này.
4.2. Hạn chế trong giáo trình và tài liệu giảng dạy
Các giáo trình tiếng Pháp đang sử dụng tại Việt Nam có một số hạn chế. Nhiều tài liệu giảng dạy chỉ cung cấp các đoạn trích văn học. Các đoạn trích này thường bị cắt gọt, đơn giản hóa quá mức. Việc này làm mất đi tính toàn vẹn và giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Hơn nữa, giáo trình thường thiếu hướng dẫn phương pháp cụ thể. Giáo viên không có định hướng rõ ràng về cách khai thác văn học. Việc này gây khó khăn cho việc áp dụng các chiến lược giảng dạy hiệu quả. Thiếu tài liệu giảng dạy phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Các tài liệu chưa đủ đa dạng để đáp ứng nhu cầu của người học. Cần phát triển giáo trình mới. Các giáo trình này phải tích hợp văn học một cách có hệ thống. Chúng cần cung cấp các hoạt động hỗ trợ cụ thể cho giáo viên và học sinh.
V.Đề xuất cải thiện phương pháp giảng dạy FLE hiệu quả
Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể để cải thiện việc giảng dạy tiếng Pháp. Nó tập trung vào việc tích hợp văn bản văn học. Các đề xuất này dựa trên nguyên tắc sư phạm hiện đại. Nó đặt người học vào trung tâm quá trình học tập. Văn bản văn học cần được coi là tài liệu chân thực. Nó là nguồn tài nguyên phong phú cho việc phát triển năng lực ngôn ngữ và văn hóa. Phương pháp giảng dạy phải chú trọng tính giao tiếp. Nó khuyến khích sự tương tác của người học với văn bản. Các hoạt động trước đọc, trong đọc và sau đọc được thiết kế. Các hoạt động này giúp người học tiếp cận văn bản một cách có hệ thống. Nó phát triển kỹ năng đọc hiểu và phân tích. Đề xuất còn bao gồm việc sử dụng các thể loại văn học đa dạng. Ví dụ như thơ, truyện ngắn. Việc này giúp làm phong phú tài liệu giảng dạy. Nó tăng cường sự hứng thú của người học. Việc này góp phần nâng cao chất lượng giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam.
5.1. Nguyên tắc tích hợp văn bản văn học
Việc tích hợp văn bản văn học cần tuân thủ các nguyên tắc nhất định. Tính chân thực của văn bản phải được duy trì. Không nên cắt gọt hay đơn giản hóa quá mức. Văn bản phải được đặt trong bối cảnh văn hóa của nó. Người học cần hiểu các yếu tố văn hóa liên quan. Phương pháp sư phạm phải lấy người học làm trung tâm. Các hoạt động phải khuyến khích sự chủ động. Nó thúc đẩy sự tương tác của người học với văn bản. Mục tiêu chính là phát triển năng lực ngôn ngữ giao tiếp. Đồng thời, nó xây dựng sự nhạy cảm văn hóa. Cần có mục tiêu sư phạm rõ ràng cho mỗi văn bản được chọn. Việc này giúp giáo viên định hướng các hoạt động hiệu quả. Nó hỗ trợ người học đạt được kết quả tốt nhất.
5.2. Các hoạt động trước trong sau đọc hiệu quả
Để khai thác hiệu quả văn bản văn học, cần có chuỗi hoạt động ba giai đoạn. Giai đoạn trước đọc giúp kích hoạt kiến thức nền của người học. Hoạt động này tạo động lực đọc. Nó giúp người học chuẩn bị tâm lý và từ vựng liên quan. Giai đoạn trong đọc tập trung vào chiến lược đọc hiểu văn bản. Người học được hướng dẫn cách giải mã ý nghĩa. Họ nhận diện các yếu tố cấu trúc và ngôn ngữ. Các hoạt động này có thể bao gồm gạch chân, ghi chú, thảo luận nhóm. Giai đoạn sau đọc giúp củng cố sự hiểu biết. Người học thực hiện các nhiệm vụ sáng tạo, phân tích sâu. Ví dụ như viết bài phản hồi, đóng vai, tranh luận. Việc này phát triển kỹ năng phân tích văn bản. Nó giúp người học thể hiện phản ứng của học sinh. Nó nâng cao khả năng giao tiếp và tư duy phản biện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu Approche des textes littéraires au contexte vietnamien de l’enseignement du Français Langue Étrangère (Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong thực tế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam) của nghiên cứu sinh Trần Hoài Anh, thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (mã số chuyên ngành: 62410111; người hướng dẫn: GS. Phạm Thị Thật và GS. Nguyễn Thị Bình), là một công trình tiên phong giải quyết cuộc khủng hoảng phương pháp luận trong việc khai thác ngữ liệu văn học ở môi trường giảng dạy tiếng Pháp như một ngoại ngữ (FLE) tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học của luận án bắt nguồn từ sự vận động phức tạp của lịch sử phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: từ thời kỳ hoàng kim của phương pháp truyền thống (méthode traditionnelle), qua giai đoạn bị gạt bỏ vào "chốn luyện ngục sư phạm" (purgatoire pédagogique, thuật ngữ của Raphaël Nataf) dưới thời kỳ ngự trị của phương pháp nghe - nhìn (SGAV) và nghe - nói (MAO), cho tới giai đoạn phục hưng mạnh mẽ cùng đường hướng giao tiếp (approche communicative) và đường hướng hành động (perspective actionnelle).
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (research gap) được xác lập rõ ràng: dù các nhà lý luận như Henri Besse (1982), Jean Peytard (1982) và Christian Puren (2006) đã khẳng định văn bản văn học là một tư liệu xác thực (document authentique), một "phòng thí nghiệm ngôn ngữ" (laboratoire langagier) và "không gian biểu tượng của tính liên văn hóa" (lieu emblématique de l’interculturel), việc triển khai thực tế tại các khoa tiếng Pháp ở Việt Nam lại rơi vào bế tắc. Ngữ liệu văn học trong giáo trình hiện hành hoặc bị bỏ qua hoàn toàn, hoặc bị khai thác một cách chắp vá, ngẫu hứng theo cảm tính của giảng viên (exploités de façon tronquée et aléatoire), biến thành các bài tập ngữ pháp thuần túy mà triệt tiêu hoàn toàn tính đa nghĩa và chiều kích văn hóa.
Để giải quyết khoảng trống này, luận án xây dựng hai câu hỏi nghiên cứu tường minh:
- Những khó khăn cụ thể mà giảng viên tiếng Pháp tại Việt Nam gặp phải khi khai thác văn bản văn học trong giờ thực hành tiếng là gì?
- Quy trình sư phạm nào cho phép giảng viên khai thác tối ưu văn bản văn học nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ, năng lực liên văn hóa và năng lực hành động cho người học?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng gồm:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Rào cản lớn nhất của giảng viên không chỉ nằm ở áp lực thời lượng hay định kiến coi văn học là trừu tượng, mà chủ yếu bắt nguồn từ sự thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ thuật và quy trình thao tác hóa sư phạm phù hợp với bối cảnh bản địa.
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Việc thiết lập một mô hình tiếp cận đa chiều (ngôn ngữ học, thể loại, văn hóa xã hội và liên văn hóa) kết hợp giữa giai đoạn kiến tạo ý nghĩa (construction du sens) và giai đoạn sản sinh hành động (production) sẽ khắc phục triệt để các hạn chế trên, nâng cao rõ rệt hiệu quả tiếp thu FLE.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp sâu sắc giữa mỹ học tiếp nhận (esthétique de la réception), ký hiệu học cấu trúc (sémiotique structurale) và lý thuyết hành động sư phạm (didactique actionnelle). Phạm vi nghiên cứu bao quát hệ thống giáo trình Alter Ego từ trình độ A1 đến C2 (Alter Ego I đến V), kết hợp dữ liệu thực nghiệm diện rộng thu thập từ đội ngũ giảng viên tại các khoa tiếng Pháp trải dài khắp ba miền Bắc - Trung - Nam Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện cuộc tổng quan toàn diện ba dòng chảy phương pháp luận chính trong lịch sử giảng dạy ngoại ngữ:
- Dòng chảy ngữ pháp - dịch truyền thống: Đại diện tiêu biểu là giáo trình Le Mauger (các tập II, III và IV), nơi văn bản văn học kinh điển thế kỷ XVII–XVIII được coi là chuẩn mực duy nhất (norme linguistique) để truyền tải từ vựng, ngữ pháp và cái đẹp mẫu mực, nhưng lại triệt tiêu hoàn toàn khả năng giao tiếp khẩu ngữ tự nhiên.
- Dòng chảy cấu trúc - hành vi (Behaviorism & Structuralism): Thể hiện qua phương pháp nghe - nói (MAO) và phương pháp nghe - nhìn (SGAV) thập niên 1960–1970 (với công trình tiêu biểu Voix et Images de France). Dưới ảnh hưởng của thuyết phản xạ có điều kiện (B.F. Skinner), ngôn ngữ bị giản lược thành các chuỗi kích thích - phản ứng - củng cố (stimulus-réponse-renforcement). Claude Germain từng khẳng định việc đưa văn bản văn học vào đầu khóa học là "đặt người học trước một khối lượng khó khăn khổng lồ không thể vượt qua", khiến văn học bị trục xuất khỏi lớp học ngoại ngữ suốt hai thập kỷ.
- Dòng chảy giao tiếp và hành động đương đại: Khởi xướng từ khung 4 thành tố năng lực giao tiếp của Sophie Moirand (1982) gồm: thành tố ngôn ngữ (linguistique), diễn ngôn (discursive), quy chiếu (référentielle) và văn hóa - xã hội (socioculturelle), mở rộng qua lý thuyết hành động của Hội đồng Châu Âu (CECRL, 2001) và các nghiên cứu của Christian Puren (2006).
[Mô hình truyền thống] ──> [Kỷ nguyên SGAV / MAO] ──> [Đường hướng Giao tiếp & Hành động]
- Ngữ pháp - dịch - Thuyết hành vi (Skinner) - Năng lực giao tiếp (Moirand)
- Tôn sùng văn bản cổ điển - "Purgatoire pédagogique" - Document authentique / Laboratoire
- Triệt tiêu giao tiếp - Loại bỏ hoàn toàn văn học - Tái lập vị thế văn bản văn học
Trong bức tranh học thuật quốc tế, luận án định vị chính xác đóng góp của mình thông qua việc so sánh đối chiếu đa chiều:
- So sánh với Marie-Hélène Estéoule-Exel (1993, Đại học Stendhal Grenoble 3): Trong luận án Le texte littéraire dans l’apprentissage du français langue étrangère, tác giả khảo sát đối chéo thực hành giữa giáo viên Pháp và giáo viên quốc tế, đề xuất kỹ thuật dịch văn học từ đọc đến viết. Luận án của Trần Hoài Anh kế thừa tinh thần này nhưng mở rộng thành quy trình hành động - mô phỏng sáng tạo (kịch nghệ, múa rối), vượt qua giới hạn của thao tác dịch thuật.
- So sánh với Isabelle Gruca: Trong công trình đồ sộ 3 tập Les textes littéraires dans l’enseignement du FLE : étude de didactique comparée, Gruca kết luận cay đắng rằng trong khi việc dạy văn học ở tiếng mẹ đẻ (FLM) có tính nhất quán cao, thì ở FLE lại ngự trị sự "tùy tiện và kỳ quặc" (fantaisie). Nghiên cứu của Trần Hoài Anh trực tiếp giải quyết sự "tùy tiện" này bằng cách xây dựng một khung sư phạm có tính cấu trúc chặt chẽ.
- So sánh với Nguyễn Bạch Quỳnh Chi: Nghiên cứu về FLE tại Việt Nam của tác giả này chỉ tập trung vào các chiến lược đọc hiểu thụ động tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM. Luận án của Trần Hoài Anh đã vượt lên một bước quyết định khi gắn liền giai đoạn đọc hiểu (compréhension) với giai đoạn sản sinh ngôn ngữ và hành động xã hội (production actionnelle).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tái định hình tam giác sư phạm trong tiếp cận văn bản văn học: chuyển dịch từ trục Tác giả - Văn bản (chủ nghĩa thực chứng của Hippolyte Taine và chủ nghĩa tiểu sử của Gustave Lanson) hoặc trục Văn bản cô lập (chủ nghĩa hình thức Nga của Roman Jakobson và cấu trúc luận của Tzvetan Todorov, Gérard Genette) sang trục tương tác đa chiều lấy Người đọc làm trung tâm dựa trên mỹ học tiếp nhận của Trường phái Constance.
Mô hình biến chuyển tam giác văn học:
[Tác giả (Taine/Lanson)]
│
▼
[Văn bản cô lập (Jakobson/Todorov)] ──► [Người đọc kiến tạo nghĩa (Jauss/Iser/Eco)]
Công trình mở rộng sâu sắc các lý thuyết nền tảng:
- Mở rộng lý thuyết "Chân trời chờ đợi" (Horizon d'attente) của Hans Robert Jauss (1978): Luận án chỉ ra rằng người học FLE không tiếp cận văn bản trong "khoảng chân không thông tin", mà mang theo toàn bộ hệ thống chuẩn mực thể loại và kinh nghiệm văn hóa bản địa (Việt Nam) để đối thoại với văn bản ngoại ngữ.
- Vận dụng lý thuyết hành vi đọc của Wolfgang Iser (1976): Khẳng định hành động đọc là một tiến trình giao tiếp liên chủ thể (processus de communication intersubjective), nơi các khoảng trống văn bản (blancs/unbestimmtheit) kích hoạt tư duy phản biện của học viên.
- Khái niệm "Hợp tác giải diễn" (Coopération interprétative) và "Ý định văn bản" (Intentio operis) của Umberto Eco (1979, 1992): Luận án chứng minh người học có quyền tự do diễn giải nhưng không được rơi vào "vô hạn vô căn cứ", sự giải mã luôn bị kiểm soát bởi các tín hiệu ngôn ngữ học nội tại.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn phương tiếp cận tương hỗ thành một hệ thống hữu cơ:
- Tiếp cận ngôn ngữ học (Approche linguistique): Khai thác trường từ vựng (champs lexicaux), các tầng bậc ngôn ngữ (niveaux de langue: familier, courant, soutenu), biện pháp tu từ và đặc biệt là sự phân biệt giữa Diễn ngôn (Discours) và Tự sự (Récit) theo lý thuyết ngôn ngữ học đại cương của Émile Benveniste (1966).
- Tiếp cận thể loại (Approche par genres): Dựa trên phân loại của Dominique Combe (1992), xử lý chuyên biệt 4 thể loại chính: Hư cấu tự sự (Fiction narrative), Thơ ca (Poésie), Sân khấu (Théâtre), và Tiểu luận/Hồi ký (Essai).
- Tiếp cận văn hóa - xã hội (Approche socioculturelle): Phân biệt giữa "văn hóa tri thức hàn lâm" (culture cultivée) và "văn hóa đời sống thường nhật" (culture culturelle), nhận diện văn bản như tấm gương phản chiếu các thực hành xã hội.
- Tiếp cận liên văn hóa (Approche interculturelle): Ứng dụng lý thuyết của Patrick Charaudeau (1987), biến văn bản văn học thành "tấm gương đa chiều" giúp người học vừa nhận diện bản sắc văn hóa đích (Pháp/Francophonie), vừa tái ý thức sâu sắc về văn hóa nguồn (Việt Nam).
┌───────────────────────────────┐
│ KHUNG MA TRẬN 4 TIẾP CẬN │
└──────────────┬────────────────┘
│
┌──────────────────┬───────────┴───────────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
[Ngôn ngữ học] [Thể loại] [Văn hóa xã hội] [Liên văn hóa]
- Benveniste - Dominique Combe - Charaudeau - Gương chiếu đôi
- Champs lexicaux - Narrative/Poésie - Culture cultivée - Giải mã bản sắc
- Niveaux de langue - Théâtre/Essai - Culture culturelle- Trải nghiệm đa văn hóa
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận giải thông (interpretivism) kết hợp với chủ nghĩa thực dụng sư phạm (educational pragmatism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) kết hợp định tính và định lượng đa tầng:
- Tầng vi mô (Micro-level): Phân tích nội dung văn bản học thuật (content analysis) trên ngữ liệu 5 tập giáo trình Alter Ego và hệ thống sổ tay hướng dẫn giảng dạy (guides pédagogiques).
- Tầng trung mô (Meso-level): Dự giờ quan sát trực tiếp (classroom observations) các tiết giảng thực hành tiếng có sử dụng văn bản văn học tại các trường đại học lớn.
- Tầng vĩ mô (Macro-level): Điều tra diện rộng bằng bảng hỏi (survey questionnaire) gửi tới giảng viên tiếng Pháp trên toàn lãnh thổ Việt Nam.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực học thuật quốc tế:
- Chiến lược lấy mẫu: Mẫu khảo sát được chọn lựa theo phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích, đại diện đầy đủ cho các vùng địa lý giáo dục (miền Bắc: ĐH Ngoại ngữ - ĐHQGHN, ĐH Hà Nội; miền Trung: ĐH Ngoại ngữ - ĐH Huế, ĐH Ngoại ngữ Đà Nẵng; miền Nam: ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH KHXH&NV TP.HCM).
- Công cụ điều tra: Bảng hỏi bao gồm hệ thống câu hỏi đóng, câu hỏi thang đo Likert và câu hỏi mở chuyên sâu; phiếu quan sát lớp học tập trung vào sự tương tác sư phạm, thời lượng phân bổ, và phản ứng tâm lý của sinh viên.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa kết quả phân tích cấu trúc giáo trình Alter Ego, số liệu khảo sát nhận thức của giảng viên và dữ liệu quan sát hành vi thực tế trên lớp nhằm đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy tuyệt đối.
┌─────────────────────────────┐
│ TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU │
└──────────────┬──────────────┘
│
┌───────────────────────┼───────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Phân tích Giáo trình] [Khảo sát Bảng hỏi] [Dự giờ Quan sát]
Corpus Alter Ego I - V Giảng viên toàn quốc Thực tế tương tác
Data và phân tích
Kết quả phân tích định lượng ngữ liệu giáo trình Alter Ego chỉ ra một bức tranh chuyển dịch thể loại rõ nét:
- Các tác phẩm văn học thế kỷ XX chiếm ưu thế áp đảo; chỉ có 2 văn bản thế kỷ XVIII và 1 văn bản thế kỷ XVII xuất hiện trong toàn bộ bộ sách từ trình độ I đến V. Điều này chứng minh xu hướng ưu tiên ngôn ngữ đương đại nhằm giảm thiểu rào cản từ vựng cổ cho người học.
- Dữ liệu khảo sát thực trạng giảng viên ghi nhận:
- Biểu đồ 2 (Types de documents proposés): Tỷ lệ ngữ liệu văn học xuất hiện trong giáo trình chiếm vị trí khiêm tốn so với tài liệu báo chí và truyền thông.
- Biểu đồ 4 (Fréquence d'utilisation): Tần suất giảng viên thực sự khai thác văn bản văn học ở mức rất thấp; phần lớn chọn giải pháp lướt qua hoặc bỏ qua.
- Biểu đồ 5 (Raisons des difficultés): 3 nguyên nhân cốt lõi gây khó khăn gồm áp lực thời gian chương trình, độ phức tạp đa nghĩa của văn bản và sự thiếu hụt phương pháp khai thác trong sổ tay giảng dạy (guide pédagogique - Biểu đồ 6).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá thực nghiệm:
- Sự đứt gãy giữa thiết kế giáo trình và hướng dẫn sư phạm: Dù bộ giáo trình Alter Ego đưa vào các trích đoạn văn học xuất sắc (như trích đoạn tiểu thuyết Pedigree của giải Nobel Patrick Modiano), sổ tay giáo viên (guide pédagogique) hầu như không cung cấp chiến lược khai thác chuyên biệt, khiến giảng viên lúng túng và coi văn bản văn học như một bài đọc báo thông thường.
- Nghịch lý về nhận thức và hành vi của giảng viên: 100% giảng viên được khảo sát thừa nhận giá trị thẩm mỹ và tiềm năng liên văn hóa to lớn của văn học, nhưng hơn 70% thừa nhận họ né tránh hoặc chỉ khai thác ngữ pháp đơn thuần do thiếu kỹ thuật phân tích thể loại và điều phối hoạt động.
- Hiệu ứng "Dỡ bỏ chênh lệch diễn giải" (Dénivellement interprétatif): Khác với định kiến thông thường, nghiên cứu chứng minh văn bản văn học ít bị phụ thuộc vào tính thời sự cục bộ hơn văn bản báo chí. Trích dẫn nguyên văn nhận định của Henri Besse (1982, tr. 32):
"Le transfert d’un document littéraire dans la classe de langue nous paraît se heurter à un dénivellement interprétatif moindre. Le relatif isolement de la parole littéraire par rapport à son environnement spatial, temporel, événementiel, le dédoublement de celui qui la profère par le travail d’écriture font qu’elle peut être « entendue » par des étudiants étrangers sans une trop longue préparation ou explication magistrale."
- Văn bản văn học là phương tiện lý tưởng giải mã tính đa nghĩa (Disponibilité polysémique): Trích dẫn luận điểm cốt lõi của Mireille Naturel (1995, tr. 8):
"Il apparaît donc clairement que le texte non littéraire a un sens et un seul alors que le texte littéraire permet une lecture plurielle. D’une part, il peut être abordé sous différents angles d'analyse et, d’autre part, il se prête à de multiples lectures et donc à de multiples interprétations." Khám phá này phá vỡ phương pháp dạy học đơn nghĩa truyền thống, chuyển lớp học thành không gian tranh luận học thuật sống động.
- Đột phá về giai đoạn sản sinh hành động (Étape de production): Nghiên cứu chứng minh việc ứng dụng các phản ứng trò chơi hóa (réactions ludiques - Bảng 1), kỹ thuật múa rối (marionnettes - Ảnh 1), chuyển thể kịch bản sân khấu (texte théâtral - Bảng 3) và sáng tác thơ phỏng tạo (texte poétique - Bảng 4) giúp sinh viên vượt qua ức chế tâm lý, tăng cường khả năng tự chủ ngôn ngữ (autonomie langagière).
Quy trình sư phạm 2 giai đoạn đột phá:
[GIAI ĐOẠN 1: KIẾN TẠO Ý NGHĨA] [GIAI ĐOẠN 2: SẢN SINH HÀNH ĐỘNG]
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ • Giải mã tín hiệu ngôn ngữ │ │ • Trò chơi hóa (Réactions │
│ • Định vị thể loại & bối cảnh │ ────────► │ ludiques / Marionnettes) │
│ • Đồng kiến tạo nghĩa (Eco/Iser)│ │ • Sân khấu hóa kịch nghệ │
│ • Đối thoại liên văn hóa │ │ • Chuyển thể & viết sáng tạo │
└─────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án hợp nhất thành công mỹ học tiếp nhận, ký hiệu học văn bản và lý thuyết hành động sư phạm vào môi trường dạy tiếng tại Đông Nam Á.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đánh giá ma trận 4 chiều có thể chuyển giao cho việc giảng dạy các ngoại ngữ khác (Anh, Đức, Tây Ban Nha, v.v.).
- Về mặt thực tiễn sư phạm: Cung cấp hệ thống giáo án mẫu chi tiết (Bảng 2, 3, 4) minh họa cách khai thác từng thể loại cụ thể trong Alter Ego.
- Về mặt chính sách: Định hình cơ sở khoa học để các trường đại học tại Việt Nam cải cách chương trình đào tạo cử nhân ngành Ngôn ngữ Pháp, chuyển trọng tâm từ học văn học sử thụ động sang thực hành văn học tương tác.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận 3 giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi ngữ liệu giáo trình: Tập trung chủ yếu vào bộ sách Alter Ego (Hachette FLE); chưa mở rộng khảo sát so sánh với các bộ giáo trình đương đại khác như Édito, Latitudes hay Cosmopolite.
- Giới hạn mẫu thực nghiệm: Khảo sát chủ yếu thực hiện trên đối tượng sinh viên chuyên ngữ tại các trường đại học lớn; chưa bao quát sâu khối người học không chuyên (tiếng Pháp ngoại ngữ 2) hoặc hệ phổ thông chuyên.
- Đo lường định lượng dài hạn: Chưa thiết kế mô hình thực nghiệm đối chứng có nhóm kiểm soát (Control group vs. Experimental group) theo dõi chỉ số can thiệp dọc qua nhiều năm học.
Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng khung phân tích sang ngữ liệu văn học Pháp ngữ thế giới (Littératures francophones: Tây Phi, Maghreb, Caribe, Canada), tránh đóng khung trong văn học Pháp chính quốc.
- Ứng dụng công nghệ nhân văn số (Digital Humanities) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc phân tích phong cách học văn bản và hỗ trợ sinh viên tương tác với nhân vật ảo.
- Thiết kế nghiên cứu thực nghiệm đo lường định lượng sự biến thiên của năng lực liên văn hóa (intercultural competence scale) trước và sau khi áp dụng quy trình 2 giai đoạn.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Đặt nền móng lý luận vững chắc cho chuyên ngành Didactique du FLE tại Việt Nam; trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ về phương pháp giảng dạy văn học và văn hóa.
- Chuyển đổi thực tiễn đào tạo (Pedagogical Transformation): Cung cấp giải pháp tháo gỡ trực tiếp "nút thắt cổ chai" trong việc khai thác văn bản văn học, giải phóng giáo viên khỏi định kiến sư phạm cũ, biến giờ thực hành tiếng thành không gian phát triển tư duy phản biện.
- Ảnh hưởng chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ cho Đề án Ngoại ngữ Quốc gia trong việc chuẩn hóa năng lực văn hóa - liên văn hóa của giáo viên tiếng Pháp theo khung tham chiếu châu Âu (CECRL).
- Giá trị xã hội và quốc tế (Societal & Global Benefits): Thúc đẩy đối thoại đa văn hóa giữa Việt Nam và cộng đồng Pháp ngữ, xóa bỏ định kiến văn hóa, đào tạo những công dân toàn cầu có năng lực giao tiếp liên văn hóa vượt trội.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung lý thuyết mẫu mực, kết hợp chặt chẽ giữa ký hiệu học văn bản, mỹ học tiếp nhận và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.
- Giảng viên và giáo viên FLE: Sở hữu bộ quy trình thao tác hóa sư phạm tường minh, các kỹ thuật trò chơi hóa và kịch nghệ hóa có thể áp dụng trực tiếp trên lớp học.
- Nhà biên soạn giáo trình và phát triển chương trình: Nhận diện các khiếm khuyết trong guide pédagogique hiện hành để thiết kế hệ thống bài tập khai thác văn học cân bằng giữa tiếp nhận và sản sinh.
- Sinh viên chuyên ngành tiếng Pháp: Được giải phóng khỏi áp lực học thuộc lòng văn học sử, phát triển đồng thời cả 4 kỹ năng ngôn ngữ và tư duy thẩm mỹ cao cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tái định vị văn bản văn học từ một "vật thể tĩnh mang thông điệp đóng của tác giả" thành một "không gian tương tác mở" dựa trên sự tích hợp giữa Mỹ học tiếp nhận của Hans Robert Jauss/Wolfgang Iser và khái niệm Lector in fabula của Umberto Eco vào môi trường FLE tại Việt Nam. Nghiên cứu đã chứng minh rằng người học ngoại ngữ không chỉ tiếp nhận thụ động mà là một "chủ thể hợp tác giải diễn" (coopérateur interprétatif), dùng vốn sống và phông văn hóa bản địa để lấp đầy các "khoảng trống nghĩa" của văn bản văn học Pháp.
2. Tính đổi mới về phương pháp luận của luận án thể hiện qua điểm nào so với các nghiên cứu trước?
So với Marie-Hélène Estéoule-Exel (chỉ dừng ở kỹ thuật dịch đối chiếu) và Nguyễn Bạch Quỳnh Chi (chỉ dừng ở chiến lược đọc hiểu), luận án của Trần Hoài Anh đột phá ở việc thiết lập Quy trình sư phạm 2 giai đoạn tích hợp: nối kết hữu cơ giữa Giai đoạn kiến tạo ý nghĩa (giải mã ngôn ngữ - thể loại - văn hóa) và Giai đoạn sản sinh hành động (sân khấu hóa, múa rối, viết chuyển thể mô phỏng). Phương pháp luận này hiện thực hóa triệt để đường hướng hành động (perspective actionnelle) của CECRL.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong luận án?
Phát hiện bất ngờ nhất là: rào cản lớn nhất khiến văn bản văn học bị "tê liệt" trong lớp học FLE không phải do độ khó của ngôn ngữ hay sự chênh lệch văn hóa giữa người học Việt Nam và nước Pháp, mà bắt nguồn từ sự thiếu sót nghiêm trọng trong sổ tay hướng dẫn giảng dạy (guide pédagogique) của các giáo trình hiện đại như Alter Ego. Giáo trình đưa văn bản vào nhưng bỏ rơi giáo viên mà không cung cấp quy trình thao tác, dẫn đến tâm lý né tránh mang tính hệ thống.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập (Replication Protocol) hay không?
Có. Luận án xây dựng quy trình thực nghiệm chi tiết từng bước (Step-by-step Protocol) bao gồm: bảng ma trận câu hỏi đọc hiểu đa tầng, bảng hướng dẫn phản ứng trò chơi hóa (Bảng 1), giáo án mẫu khai thác văn bản tự sự (Bảng 2), kịch bản sân khấu (Bảng 3) và văn bản thơ (Bảng 4), đi kèm hệ thống tiêu chí định tính - định lượng có thể tái lập trên bất kỳ ngữ liệu văn học nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu tương lai hướng tới: (1) Mở rộng khung phương pháp sang văn học Pháp ngữ đa vùng miền (Francophonie); (2) Tích hợp công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Digital Humanities vào phân tích phong cách học; (3) Triển khai mô hình nghiên cứu can thiệp đối chứng dài hạn (longitudinal randomized controlled trials) để lượng hóa sự gia tăng chỉ số năng lực liên văn hóa của người học.
Kết luận
- Xác lập vị thế bình đẳng của văn bản văn học: Khẳng định văn bản văn học là tư liệu xác thực cao cấp (document authentique par excellence), là phòng thí nghiệm ngôn ngữ và không gian liên văn hóa không thể thay thế trong lớp học FLE.
- Chuyển dịch mô hình tiếp nhận (Paradigm Shift): Đoạn tuyệt dứt khoát với lối dạy ngữ pháp - dịch thực chứng và cấu trúc luận thuần túy, xác lập mô hình lấy người đọc làm trung tâm dựa trên mỹ học tiếp nhận và ký hiệu học diễn ngôn.
- Xây dựng khung phân tích ma trận 4 chiều: Tích hợp đồng bộ tiếp cận Ngôn ngữ học (Benveniste), Thể loại (Combe), Văn hóa xã hội và Liên văn hóa (Charaudeau).
- Chuẩn hóa quy trình sư phạm 2 giai đoạn: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa giải mã ý nghĩa (construction du sens) và sản sinh hành động thực tế (production actionnelle), khắc phục triệt để tính ngẫu hứng và tùy tiện trong giảng dạy.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới: Đặt nền móng kết nối giữa phương pháp giảng dạy ngoại ngữ, khoa học dịch thuật, nhân văn số và nghiên cứu liên văn hóa so sánh.
- Giá trị di sản thực tiễn đo lường được: Cung cấp hệ thống giải pháp sư phạm hoàn chỉnh, góp phần trực tiếp nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực tiếng Pháp tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộUNIVERSITÉ NATIONALE DU VIETNAM À HANOÏ UNIVERSITÉ DE LANGUES ET D’ÉTUDES INTERNATIONALES TRẦN HOÀI ANH APPROCHE DES TEXTES LITTÉRAIRES AU CONTEXTE VIETNAMIEN DE L’ENSEIGNEMENT DU FRANÇAIS LANGUE ÉTRANGÈRE PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN VĂN BẢN VĂN HỌC TRONG THỰC TẾ GIẢNG DẠY TIẾNG PHÁP TẠI VIỆT NAM Thèse de doctorat En didactique du Français Langue Etrangère Hanoï – 2017 TRẦN HOÀI ANH APPROCHE DES TEXTES LITTÉRAIRES AU CONTEXTE VIETNAMIEN DE L’ENSEIGNEMENT DU FRANÇAIS LANGUE ÉTRANGÈRE PHƯƠNG PHÁP TIẾP CẬN VĂN BẢN VĂN HỌC TRONG GIẢNG DẠY TIẾNG PHÁP : ÁP DỤNG THỰC TẾ TẠI VIỆT NAM En vue de l’obtention du titre de Docteur en Didactique du Français Langue Etrangère Spécialité : Didactique du Français Langue Etrangère Code : 62410111 Sous la direction de la Professeure PHẠM THỊ THẬT et de la Professeure NGUYỄN THỊ BÌNH Hanoï – 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các vấn đề trình bày, kết luận nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. i REMERCIEMENTS Au terme de cette expérience que fut la rédaction de cette thèse, je tiens à remercier sincèrement toutes les personnes qui m’ont soutenue dans l’élaboration de ce travail et, tout particulièrement : - Mes directrices de recherche, Madame Phạm Thị Thật et Madame Nguyễn Thị Bình, pour leur bienveillance, leur aide efficace, leur disponibilité, leurs encouragements et leur soutien permanent tant sur le plan méthodologique, didactique qu’humain, sans lesquels ce travail de recherche n’aurait pas pu se réaliser. Qu’elles trouvent ici le témoignage de ma plus profonde reconnaissance.
- Madame Régine Hausermann pour ses explications de texte pertinentes et captivantes, ce qui nourrit en moi une passion certaine pour la littérature. - Monsieur Nguyễn Quang Thuấn pour ses orientations méthodologiques utiles à ma thèse. - Madame Đỗ Quỳnh Hương, Monsieur Trần Văn Công, Madame Đàm Minh Thủy pour leur volonté de relire ma thèse et d’y apporter des réajustements. - Mes amies à vie Trịnh Thuỳ Dương, Nguyễn Thanh Hoa, Nguyễn Lan Phương, Phạm Thị Kiều Ly pour leurs encouragements qui ont hissé mon état d’âme, leurs conseils précieux, leur disponibilité et leur écoute quotidienne.
- Mes chers collègues des départements de français du Nord au Sud du Vietnam qui ont eu la gentillesse de répondre aux questions de mon enquête. Leur collaboration précieuse m’a aidée à dresser un bilan des difficultés rencontrées par les enseignants de français dans leur utilisation du texte littéraire et de là, j’ai pu apporter des approches remédiant à leur pratique de classe. ii - La Direction de mon département de Langue et de Culture Françaises pour m’avoir permis de travailler dans les meilleures conditions matérielles et morales, ainsi que tous les enseignants du département qui ont dû travailler à ma place pendant mes absences. Leur contribution m’a donné la possibilité de finir ce travail de longue haleine dans les meilleurs délais et dans une ambiance de partage et d’entraide précieuse.
- Mes élèves pour leur fidélité et leur persévérance. Leur soutien de près et de loin m’a beaucoup émue. Mes remerciements seraient incomplets si je n’en adressais pas à ma très chère famille. Du fond de mon cœur, je la remercie pour son amour, sa confiance, ses encouragements, surtout son endurance pendant mes six années de recherche.
iii TABLE DES MATIÈRES LỜI CAM ĐOAN. II TABLE DES MATIÈRES. IV LISTE DES GRAPHIQUES. VII LISTE DES PHOTOS.
VII LISTE DES TABLEAUX. VII LISTE DES ABRÉVIATIONS. 1 PREMIÈRE PARTIE : CADRE THÉORIQUE. 9 CHAPITRE 1 : TEXTE LITTÉRAIRE ET ENSEIGNEMENT DES LANGUES ÉTRANGÈRES.
TEXTE LITTÉRAIRE ET SES CARACTÉRISTIQUES. Texte littéraire et sa disponibilité polysémique. Texte littéraire et sa dimension culturelle. CRITIQUE LITTÉRAIRE ET ÉVOLUTION DES MODÈLES D’ANALYSE DES TEXTES LITTÉRAIRES AU XXÈ SIÈCLE 15 1.
Texte et auteur. Texte tout seul. VALEURS PÉDAGOGIQUES DU TEXTE LITTÉRAIRE. Texte littéraire comme document authentique.
Texte littéraire comme laboratoire langagier. Texte littéraire comme « lieu emblématique de l’interculturel ». TEXTE LITTÉRAIRE DANS LES MÉTHODOLOGIES DES LANGUES ÉTRANGÈRES. Méthode audio-orale.
Méthode structuro-globale audio-visuelle. 32 CHAPITRE 2 : NOUVELLES APPROCHES DU TEXTE LITTÉRAIRE EN DIDACTIQUE DU FLE. Niveaux de langue. Figures de style.
Registres du texte. Discours et récit. APPROCHE PAR GENRES. Texte de fiction narrative.
Catégorisation : culture cultivée et culture culturelle. Importance des éléments socioculturels dans l’enseignement du FLE. Intérêt de l’interculturel en didactique du FLE. Démarches de l’approche interculturelle.
64 DEUXIÈME PARTIE : APPROCHE DES TEXTES LITTÉRAIRES AU CONTEXTE DE L’ENSEIGNEMENT DU FLE AU VIETNAM. 66 CHAPITRE 3 : 67ETAT DES LIEUX DE L’UTILISATION DES TEXTES LITTÉRAIRES DANS L’ENSEIGNEMENT DU FLE AU VIETNAM. MÉTHODOLOGIE DE RECHERCHE. Manuel Alter Ego.
Observations de classe. RÉSULTATS DE RECHERCHE. Alter Ego et textes littéraires. Remarques issues des observations de classe.
Résultats de l’enquête. 85 v CHAPITRE 4 : APPROCHE DES TEXTES LITTÉRAIRES AU CONTEXTE VIETNAMIEN DE L’ENSEIGNEMENT DU FRANÇAIS LANGUE ÉTRANGÈRE. ETAPE DE CONSTRUCTION DU SENS. Compréhension et interprétation.
ETAPE DE PRODUCTION. Texte de fiction narrative. 152 LISTE DES PUBLICATIONS. 163 ACTES DE COLLOQUE.
163 MÉMOIRES DE MASTER. 163 THÈSES DE DOCTORAT. 165 vi LISTE DES GRAPHIQUES Graphique 1: Schéma actantiel.44 Graphique 2: Types de documents proposés dans des méthodes de langue .88 Graphique 3: Intérêt majeur du texte littéraire dans l’enseignement du FLE .91 Graphique 4: Fréquence d'utilisation des textes littéraires en classe de FLE .94 Graphique 5: Raisons des difficultés d'exploitation du texte littéraire .96 Graphique 6: Utilisation du guide pédagogique .98 LISTE DES PHOTOS Photo 1 : Des exemples de types de marionnettes .122 Photo 2 : Texte de fiction narrative .129 Photo 3 : Texte théâtral .136 Photo 4: Texte poétique .144 LISTE DES TABLEAUX Tableau 1 : Réactions ludiques aux textes littéraires .123 Tableau 2 : Illustration d’exploitation d’un texte de fiction narrative .130 Tableau 3 : Illustration d’exploitation d’un texte théâtral.137 Tableau 4 : Illustration d’exploitation d’un texte poétique .145 vii LISTE DES ABRÉVIATIONS FLE : Français Langue Etrangère FLM : Français Langue Maternelle SGAV : Structuro-Globale Audio-Visuelle MAO : Méthodologie Audio-Orale MAV : Méthodologie Audio-Visuelle CECRL : Cadre Européen Commun de Référence pour les Langues QCM : Question à Choix Multiple HLM : Habitat à Loyer Modéré SMIC : Salaire Minimum Interprofessionnel de Croissance viii INTRODUCTION 1. Raisons du choix du sujet La littérature tient un rôle indéniablement important dans l’acquisition d’une langue, que ce soit maternelle ou étrangère.
Dans l’enseignement de la langue maternelle, en effet, le texte littéraire reste de tout temps un support privilégié et préféré. Cela, d’abord, parce que langue et littérature sont deux notions indissociables, l’une servant de moyen d’expression de l’autre ; puis, en tant que document linguistiquement écrit à la norme avec un contenu souvent riche en éléments culturels, le texte littéraire s’avère bien profitable à l’enseignement de la langue. Pour un grand nombre de personnes, par ailleurs, leurs connaissances en littérature se sont acquises principalement au cours des années passées à l’école. On peut ainsi dire, sans aucune exagération, que les apports de la littérature, tant au niveau linguistique qu’au niveau culturel, sont très significatifs dans l’apprentissage d’une langue et participent activement à la construction de l’identité d’un individu.
Dans la classe de langue étrangère, le statut du texte littéraire varie selon les points de vue des concepteurs de méthodes, en fonction de situations pédagogiques et d’objectifs visés. Cette réalité s’observe dans l’enseignement-apprentissage de toutes les langues. De la revue des méthodologies du Français Langue Étrangère se dégage un graphisme représentant les changements concernant la place et le rôle du texte littéraire : ayant pendant longtemps tenu une position de primauté avec la méthode traditionnelle, ce dernier est quelque peu tombé en déclin dans les méthodes directe, audio-orale et structuro-globale audio-visuelle, pour se voir de nouveau revaloriser par les auteurs des approches communicative et actionnelle. En effet, la méthode traditionnelle recourait aux recueils de textes qui se composaient principalement des textes littéraires pour faire découvrir le lexique, les règles grammaticales et la beauté de la langue cible.
Les méthodes directe, audio-orale et structuro-globale audio-visuelle tendaient à refuser les textes littéraires pour mettre l’accent sur les principes méthodologiques de l’oral. Conscients de l’intérêt pédagogique dû aux caractères propres du texte littéraire dont la beauté du langage et 1 le rôle de miroir de la société, les concepteurs des approches communicative et actionnelle recourent de nouveau à ce type de texte avec les objectifs linguistique, culturel et interculturel bien définis. Le retour au texte littéraire des concepteurs de méthodes de français en dit long sur ses apports à l’enseignement-apprentissage du FLE. De nombreuses études ont permis de confirmer les caractéristiques propres à ce type de texte dont la disponibilité polysémique, la dimension culturelle et l’aspect esthétique formel.
Les pédagogues sont actuellement unanimes à faire valoir ses avantages. Considéré comme un document authentique par excellence, un laboratoire langagier et un lieu emblématique de l’interculturel, le texte littéraire entre de plein droit en cours de pratique de langue. Cependant, si les valeurs pédagogiques du texte littéraire en classe de FLE sont reconnues de tous, notamment des concepteurs de méthodes, son exploitation reste toujours problématique pour les enseignants vietnamiens de français. Quoiqu’encore modestes, nos expériences d’enseignement de français et de littérature française au département de français – Université Nationale du Vietnam à Hanoi nous permettent d’avancer ce constat qu’on ne tire pas pleinement profit des textes littéraires présents dans les méthodes de FLE en usage.
Ces derniers sont soit laissés sous silence, soit exploités de façon tronquée et aléatoire selon les humeurs des enseignants. Nous avons eu l’occasion, lors des colloques national et régional sur l’enseignement du français, de parler de ce phénomène à des collègues travaillant dans différents départements de français au Vietnam, au Laos et au Cambodge : la même remarque a été formulée. Diverses raisons ont été mentionnées. Pour la plupart d’entre eux, la littérature est intéressante mais c’est quelque chose de difficile, alors que le temps réservé à un cours de langue est bien limité.
Beaucoup d’enseignants avouent qu’ils se contentent, par manque de technique d’exploitation, de traiter ce type de texte comme n’importe quel autre. Resterait-on les bras croisés ? Il sera vraiment regrettable de se passer des textes littéraires, support qualifié de profitable à bien des égards pour le cours de 2 langue. Mais comment résoudre des problèmes qui sont devenus idées préconçues chez des enseignants vietnamiens de français ? Tout cela nous donne matière à réflexion et nous pousse à entreprendre cette étude sur des approches des textes littéraires dans l’enseignement du FLE. Récentes recherches sur l’enseignement du texte littéraire Dans l’histoire de l’enseignement de langues étrangères, la question concernant le rôle, la place et l’exploitation du texte littéraire a fait couler beaucoup d’encre.
Les colloques internationaux, les mémoires de Master et les thèses de doctorat à ce sujet récemment réalisés prouvent qu’elle reste toujours problématique. En effet, s’est tenu à Athènes en 2009 un colloque international intitulé “La place de la littérature dans l’enseignement du FLE » qui a pour origine le souci permanent de faire revivre la place et le rôle de la littérature dans l’enseignement – apprentissage du FLE. Conscients de l’utilité du texte littéraire, les organisateurs de ce colloque avaient l’ambition de dresser un bilan des possibilités de mettre en valeur les fonctions allouées à la littérature en classe de FLE. Or, qu’il s’agisse de l’enseignement de la littérature ou de l’utilisation du texte littéraire à des fins d’enseignement/apprentissage d’une langue vivante, les enseignants s’accordent aujourd’hui à considérer l’espace littéraire comme le lieu où se croisent langue(s) et culture(s).
En ce sens, le fait littéraire se prête tout particulièrement à une formation/instruction polyvalente à travers l’étude de ses divers aspects (linguistique, textuel…) et des données de tout ordre (civilisationnelles, extralinguistiques, extratextuelles…) qui lui sont plus ou moins inhérentes.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Hoài Anh (2017). Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp [Luận án tiến sĩ, Đại học Ngoại ngữ và Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-tiep-can-van-ban-van-hoc-trong-giang-day-tieng-phap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS khoa học giáo dục 621401 nghiên cứu, đề xuất phương pháp tiếp cận văn bản văn học hiệu quả trong giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam.
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Ngoại ngữ và Nghiên cứu Quốc tế, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" thuộc chuyên ngành Phương pháp giảng dạy tiếng Pháp ngoại ngữ. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp tiếp cận văn bản văn học trong giảng dạy tiếng Pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.