Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học toán điện tử nhằm nâng

Nghiên cứu tích hợp mô hình thao tác động vào môi trường dạy học TO, nâng cao hiệu quả giảng dạy và tương tác học tập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tích hợp mô hình tương tác động: Khám phá tri thức
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tích hợp mô hình tương tác động Khám phá tri thức

Nghiên cứu tập trung giải quyết nhu cầu nâng cao khả năng khám phá kiến thức mới của học sinh. Mục tiêu là tích hợp các mô hình thao tác động vào môi trường dạy học toán điện tử. Điều này tạo điều kiện cho học sinh chủ động tìm hiểu, thử nghiệm các khái niệm toán học. Phương pháp truyền thống thường hạn chế sự tương tác. Các mô hình tương tác động giúp phá vỡ rào cản này. Học sinh có thể trực tiếp điều khiển, quan sát sự thay đổi. Mục đích chính là thiết kế và triển khai một môi trường học tập số. Môi trường này cho phép học sinh tương tác với các mô hình. Sự tích hợp này không chỉ dừng lại ở việc hiển thị. Nó còn cho phép học sinh thao tác, thay đổi các biến số. Từ đó, học sinh tự mình khám phá ra các quy luật, mối quan hệ toán học. Nghiên cứu hướng đến việc tối ưu hóa quá trình học tập trải nghiệm. Môi trường dạy học toán điện tử mang lại ý nghĩa lớn. Nó cung cấp một không gian học tập linh hoạt, phong phú. Học sinh không còn bị giới hạn bởi bảng đen hay sách giáo khoa. Các mô hình tương tác động trong môi trường này cho phép học sinh "chạm" vào toán học. Sự trực quan hóa dữ liệu giúp học sinh hình dung các khái niệm trừu tượng. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh học cách đặt câu hỏi, kiểm tra giả thuyết. Môi trường này hỗ trợ mạnh mẽ cho e-learning tương tác. Nó biến quá trình học thành một cuộc phiêu lưu khám phá. Học sinh trở thành những nhà khoa học nhí, tự mình kiến tạo tri thức. Khả năng khám phá kiến thức mới của học sinh được cải thiện rõ rệt.

1.1. Nhu cầu mục đích nghiên cứu tích hợp mô hình động

Nghiên cứu này được tiến hành để đáp ứng nhu cầu cấp thiết. Nhu cầu đó là nâng cao khả năng tự khám phá kiến thức toán học của học sinh. Mục tiêu cốt lõi là tích hợp hiệu quả các mô hình thao tác động. Các mô hình này được đưa vào môi trường dạy học toán điện tử. Việc này nhằm tạo ra một không gian học tập chủ động. Học sinh có thể tự mình thử nghiệm và hiểu sâu sắc các khái niệm toán học. Các mô hình tương tác động giúp vượt qua hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống. Học sinh được phép trực tiếp điều khiển các đối tượng. Học sinh quan sát sự thay đổi tức thì của chúng. Mục đích chính là xây dựng và triển khai một môi trường học tập số hiện đại. Môi trường này tối ưu hóa khả năng tương tác của học sinh với các mô hình. Sự tích hợp không chỉ là hiển thị thông tin. Nó còn cho phép học sinh chủ động thao tác. Học sinh có thể thay đổi các tham số. Từ đó, học sinh độc lập khám phá các quy luật và mối quan hệ trong toán học. Nghiên cứu hướng tới việc tối ưu hóa quá trình học tập trải nghiệm cho học sinh.

1.2. Ý nghĩa môi trường dạy học toán điện tử cho học sinh

Môi trường dạy học toán điện tử mang lại ý nghĩa sâu sắc cho quá trình giáo dục. Nó cung cấp một không gian học tập linh hoạt và phong phú, không bị giới hạn bởi các công cụ truyền thống. Các mô hình tương tác động trong môi trường này cho phép học sinh trải nghiệm toán học một cách cụ thể. Sự trực quan hóa dữ liệu giúp học sinh dễ dàng hình dung các khái niệm trừu tượng. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc khuyến khích tư duy phản biện. Học sinh học cách đặt câu hỏi và kiểm tra các giả thuyết của mình. Môi trường này là nền tảng vững chắc cho e-learning tương tác. Nó biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá đầy hứng thú. Học sinh được khuyến khích trở thành những nhà nghiên cứu nhỏ. Họ tự mình kiến tạo kiến thức. Khả năng khám phá kiến thức mới của học sinh được nâng cao đáng kể. Môi trường này tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa học sinh và nội dung học.

II. Cơ sở lý luận dạy học toán điện tử hiệu quả

Nghiên cứu này dựa trên nền tảng lịch sử vững chắc. Sự phát triển của giáo dục toán học đã trải qua nhiều giai đoạn. Đặc biệt là sự chuyển đổi từ phương pháp thụ động sang chủ động. Công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Các phần mềm hình học động, như The Geometer’s Sketchpad (GSP), là những ví dụ điển hình. Chúng cung cấp các công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ. Sự phát triển của các môi trường học tập số đã tạo ra những điều kiện thuận lợi. Chúng cho phép tích hợp các mô hình tương tác động một cách dễ dàng. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho mô phỏng trong dạy học. Các phòng thí nghiệm ảo toán học đang dần trở nên phổ biến. Chúng hỗ trợ việc thử nghiệm và khám phá kiến thức. Nền tảng này nhấn mạnh vai trò của công nghệ trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Lý thuyết kiến tạo là kim chỉ nam cho nghiên cứu. Học sinh không chỉ tiếp thu thụ động mà chủ động xây dựng kiến thức. Quan điểm kiến tạo trong dạy học toán được áp dụng triệt để. Mô hình tương tác động là công cụ đắc lực cho kiến tạo. Chúng cho phép học sinh thao tác trực tiếp với các đối tượng toán học. Điều này tạo ra các tình huống học tập có ý nghĩa. Học sinh tự mình tìm tòi, phát hiện quy luật. Lý thuyết kiến tạo cho học tập điện tử cũng được khai thác. Các mô hình thao tác động khuyến khích học tập trải nghiệm. Chúng thúc đẩy sự tương tác giữa học sinh với nội dung và giữa các học sinh với nhau. Nghiên cứu cũng xem xét các công trình trước đây về học tích cực. Quan điểm về lớp học toán hiệu quả được phân tích kỹ lưỡng. Các tiếp cận có tính kiến tạo trong lớp học truyền thống đã chứng minh tính hiệu quả. Tuy nhiên, việc tích hợp công nghệ trong giáo dục toán cần được đẩy mạnh. Nghiên cứu này tiếp nối và phát triển những thành tựu đó. Sự phát triển của các mô hình thao tác động với môi trường dạy học toán điện tử là trọng tâm. Các công trình liên quan đến mô phỏng trong dạy học cũng được tham khảo. Mục tiêu là xây dựng một môi trường e-learning tương tác tối ưu. Môi trường này giúp học sinh học tập một cách chủ động và hiệu quả hơn.

2.1. Nền tảng phát triển môi trường học tập toán điện tử

Nghiên cứu này được xây dựng trên nền tảng lịch sử phát triển của giáo dục toán học. Đã có sự chuyển đổi đáng kể trong giáo dục toán, từ phương pháp thụ động sang cách tiếp cận chủ động. Công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) là yếu tố cốt lõi trong sự thay đổi này. Các phần mềm hình học động như The Geometer’s Sketchpad (GSP) là ví dụ điển hình. Chúng cung cấp các công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ. Sự phát triển của các môi trường học tập số đã tạo điều kiện thuận lợi. Chúng cho phép tích hợp các mô hình tương tác động. Điều này mở ra nhiều cơ hội mới cho mô phỏng trong dạy học. Các phòng thí nghiệm ảo toán học ngày càng trở nên phổ biến. Chúng hỗ trợ quá trình thử nghiệm và khám phá kiến thức. Nền tảng này nhấn mạnh vai trò thiết yếu của công nghệ. Đặc biệt là trong việc đổi mới và nâng cao chất lượng phương pháp dạy học toán.

2.2. Lý thuyết kiến tạo mô hình tương tác động trong toán

Lý thuyết kiến tạo đóng vai trò kim chỉ nam xuyên suốt nghiên cứu. Học sinh không chỉ đơn thuần tiếp nhận kiến thức thụ động. Học sinh được khuyến khích chủ động xây dựng hiểu biết của mình. Quan điểm kiến tạo trong dạy học toán được áp dụng triệt để. Các mô hình tương tác động là công cụ đắc lực hỗ trợ quá trình kiến tạo. Chúng cho phép học sinh trực tiếp thao tác với các đối tượng toán học. Điều này tạo ra các tình huống học tập có ý nghĩa. Học sinh có thể tự mình tìm tòi và phát hiện ra các quy luật toán học. Lý thuyết kiến tạo cũng được khai thác mạnh mẽ cho học tập điện tử. Các mô hình thao tác động thúc đẩy học tập trải nghiệm. Chúng khuyến khích sự tương tác. Tương tác không chỉ giữa học sinh với nội dung. Còn có sự tương tác giữa các học sinh với nhau.

2.3. Các nghiên cứu liên quan e learning tương tác toán

Nghiên cứu này cũng xem xét kỹ lưỡng các công trình trước đó. Đặc biệt là các nghiên cứu về học tập tích cực. Quan điểm về một lớp học toán hiệu quả cũng được phân tích. Các tiếp cận có tính kiến tạo trong môi trường lớp học truyền thống đã được chứng minh là hiệu quả. Tuy nhiên, việc tích hợp công nghệ trong giáo dục toán cần được đẩy mạnh hơn nữa. Nghiên cứu này tiếp nối và phát triển những thành tựu đó. Trọng tâm là sự phát triển của các mô hình thao tác động. Các mô hình này được tích hợp vào môi trường dạy học toán điện tử. Các công trình liên quan đến mô phỏng trong dạy học cũng được tham khảo kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường e-learning tương tác tối ưu. Môi trường này giúp học sinh học tập một cách chủ động và đạt hiệu quả cao hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu môi trường học tập số

Nghiên cứu được thiết kế với một quy trình khoa học, chặt chẽ. Đầu tiên, xác định đối tượng nghiên cứu rõ ràng. Đối tượng bao gồm học sinh và môi trường dạy học toán điện tử. Việc thiết kế môi trường tập trung vào các mô hình thao tác động. Các mô hình này được chọn lọc kỹ càng, đảm bảo phù hợp với kiến thức toán. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước từ thu thập dữ liệu đến phân tích chi tiết. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả của việc tích hợp các mô hình. Thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy của các kết quả. Nghiên cứu cũng chú trọng đến việc đưa các từ khóa LSI như "mô phỏng trong dạy học" và "môi trường học tập số" vào trong thiết kế quy trình. Công cụ nghiên cứu chính là môi trường dạy học toán điện tử đã được xây dựng. Các phần mềm hình học động được sử dụng để tạo ra các mô hình. Phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng. Chúng bao gồm quan sát các tiết dạy thực nghiệm. Học sinh được khuyến khích tương tác trực tiếp với các mô hình động. Bảng hỏi và phỏng vấn cũng được sử dụng để lấy phản hồi từ học sinh. Các dữ liệu định tính và định lượng được thu thập một cách cẩn thận. Mục đích là đánh giá sự thay đổi trong khả năng khám phá kiến thức. Việc này giúp đo lường mức độ hiệu quả của "học tập trải nghiệm" thông qua "e-learning tương tác". Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cấp trung học phổ thông. Cụ thể hơn là môn toán. Việc tích hợp các mô hình thao tác động được thử nghiệm trong các bài giảng cụ thể. Các khái niệm toán học phức tạp được chọn làm trọng tâm nghiên cứu. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi và sự tập trung của việc thử nghiệm. Kết quả thu được có thể được khái quát hóa cho các cấp học khác trong tương lai. Tuy nhiên, trọng tâm vẫn là đánh giá chi tiết trong phạm vi đã chọn. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của "công cụ trực quan hóa dữ liệu" và "phòng thí nghiệm ảo" trong bối cảnh thực tế. Nghiên cứu này góp phần vào sự phát triển của "môi trường học tập số".

3.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu tích hợp mô hình động

Nghiên cứu được thiết kế với một quy trình khoa học và chặt chẽ. Đầu tiên, xác định rõ đối tượng nghiên cứu, gồm học sinh và môi trường dạy học toán điện tử. Việc thiết kế môi trường tập trung vào phát triển các mô hình thao tác động. Các mô hình này được chọn lọc kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với các kiến thức toán học cụ thể. Quy trình nghiên cứu bao gồm các bước tuần tự. Các bước này đi từ thu thập dữ liệu đến phân tích kết quả. Mục tiêu chính là đánh giá một cách khách quan hiệu quả của việc tích hợp. Thiết kế đảm bảo tính khả thi và độ tin cậy cao của mọi kết quả. Nghiên cứu cũng chú trọng tích hợp các từ khóa LSI. Các từ khóa như "mô phỏng trong dạy học" và "môi trường học tập số" được lồng ghép trong thiết kế. Điều này giúp tăng cường tính liên quan và khả năng tìm kiếm của nghiên cứu.

3.2. Công cụ phương pháp thu thập dữ liệu hiệu quả

Công cụ nghiên cứu chính là môi trường dạy học toán điện tử đã được xây dựng. Các phần mềm hình học động được sử dụng để tạo ra các mô hình tương tác. Phương pháp thu thập dữ liệu được áp dụng rất đa dạng. Bao gồm việc quan sát chi tiết các tiết dạy thực nghiệm trong môi trường lớp học. Học sinh được khuyến khích tương tác trực tiếp và chủ động với các mô hình động. Bảng hỏi và phỏng vấn cũng là những công cụ quan trọng. Chúng được dùng để thu thập phản hồi sâu sắc từ học sinh. Các dữ liệu định tính và định lượng được thu thập cẩn thận. Mục đích là đánh giá sự thay đổi trong khả năng khám phá kiến thức của học sinh. Việc này giúp đo lường mức độ hiệu quả của "học tập trải nghiệm". Đồng thời, nó cũng đánh giá tác động của "e-learning tương tác" đến quá trình học.

3.3. Phạm vi nghiên cứu mô hình tương tác động trong giáo dục

Phạm vi nghiên cứu tập trung chủ yếu vào cấp trung học phổ thông. Cụ thể là trong môn toán học. Việc tích hợp các mô hình thao tác động được thử nghiệm trong các bài giảng cụ thể. Các khái niệm toán học phức tạp được chọn làm trọng tâm của nghiên cứu. Phạm vi này đảm bảo tính khả thi của việc thử nghiệm. Các kết quả thu được có tiềm năng để khái quát hóa cho các cấp học khác. Tuy nhiên, trọng tâm vẫn là đánh giá chi tiết trong phạm vi đã xác định. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả thực tế của "công cụ trực quan hóa dữ liệu". Đồng thời, nó cũng nhằm chứng minh hiệu quả của "phòng thí nghiệm ảo" trong môi trường giáo dục. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về ứng dụng của công nghệ.

IV. Kết quả tích hợp mô hình động Nâng cao năng lực

Kết quả nghiên cứu cho thấy tầm quan trọng của biểu diễn toán học. Đặc biệt là biểu diễn trực quan động và biểu diễn bội động. Các mô hình thao tác động giúp trực quan hóa dữ liệu hiệu quả. Điều này cho phép học sinh quan sát các khái niệm toán học từ nhiều góc độ khác nhau. Sự thay đổi của các đối tượng được hiển thị ngay lập tức. Học sinh dễ dàng liên hệ giữa các dạng biểu diễn đa dạng. Từ đồ thị, bảng số đến phương trình. Các mô hình tương tác động đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Chúng tạo ra môi trường lý tưởng cho "mô phỏng trong dạy học". Học sinh có thể thử nghiệm, điều chỉnh và quan sát kết quả trực tiếp. Khả năng hiểu sâu sắc kiến thức toán của học sinh được cải thiện rõ rệt. Nghiên cứu tiến hành khảo sát môi trường học tập. Mục tiêu là tích hợp quan điểm của học sinh vào dạy học toán. Các phản hồi từ học sinh là vô cùng quý giá. Học sinh bày tỏ sự hứng thú đặc biệt với môi trường dạy học toán điện tử. Họ đánh giá cao khả năng tương tác với các mô hình động. Phản hồi tích cực này khẳng định tiềm năng lớn của "e-learning tương tác". Nó cho thấy sự hứng thú của học sinh đối với "học tập trải nghiệm". Môi trường này không chỉ giúp học sinh học tốt hơn. Nó còn khơi gợi niềm đam mê và hứng thú với môn toán. Các mô hình thao tác động đóng vai trò quan trọng trong phát triển suy luận. Cụ thể là suy luận quy nạp và suy luận ngoại suy. Học sinh có thể thực hiện nhiều thử nghiệm khác nhau. Từ đó, họ quan sát các mẫu và khái quát hóa kiến thức. Các dạng suy luận ngoại suy như chọn lựa, sáng tạo, quan sát và thao tác được rèn luyện. Một số mô hình cụ thể như "cầu thang", "vườn táo", "hai hình vuông", "tổng khoảng cách" đã được sử dụng. Chúng minh họa cách các mô hình tương tác động hỗ trợ quá trình này. Đây là một ví dụ rõ nét về "phòng thí nghiệm ảo" trong thực tế. Khả năng tư duy logic và giải quyết vấn đề của học sinh được nâng cao đáng kể. Các mô hình này là công cụ đắc lực.

4.1. Biểu diễn toán học bội động trực quan hóa dữ liệu

Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của biểu diễn toán học. Đặc biệt là biểu diễn trực quan động và biểu diễn bội động. Các mô hình thao tác động là công cụ mạnh mẽ để trực quan hóa dữ liệu. Chúng cho phép học sinh quan sát các khái niệm toán học từ nhiều góc độ khác nhau. Sự thay đổi của các đối tượng được hiển thị ngay lập tức. Học sinh dễ dàng tạo mối liên hệ giữa các dạng biểu diễn. Từ đồ thị, bảng số đến các phương trình. Các mô hình tương tác động đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Chúng tạo ra một môi trường lý tưởng cho "mô phỏng trong dạy học". Học sinh có thể thực hiện thử nghiệm, điều chỉnh các tham số và quan sát kết quả trực tiếp. Khả năng hiểu sâu sắc các kiến thức toán học của học sinh được cải thiện đáng kể. Điều này tăng cường sự hiểu biết toàn diện.

4.2. Khảo sát quan điểm học sinh về môi trường học tập số

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát kỹ lưỡng về môi trường học tập. Mục tiêu là tích hợp quan điểm của học sinh vào quá trình dạy học toán. Các phản hồi thu được từ học sinh là vô cùng giá trị. Học sinh đã bày tỏ sự hứng thú cao với môi trường dạy học toán điện tử. Họ đặc biệt đánh giá cao khả năng tương tác với các mô hình động. Phản hồi tích cực này khẳng định tiềm năng lớn của "e-learning tương tác". Nó cũng cho thấy sự hứng thú của học sinh đối với "học tập trải nghiệm". Môi trường này không chỉ giúp học sinh học tập tốt hơn. Nó còn góp phần khơi gợi niềm đam mê và hứng thú của họ đối với môn toán. Việc lắng nghe và tích hợp ý kiến học sinh là chìa khóa thành công.

4.3. Phát triển suy luận quy nạp ngoại suy qua mô hình

Các mô hình thao tác động đóng vai trò thiết yếu trong việc phát triển kỹ năng suy luận. Đặc biệt là suy luận quy nạp và suy luận ngoại suy. Học sinh có thể thực hiện nhiều thử nghiệm khác nhau với các mô hình. Từ đó, họ quan sát các mẫu và khái quát hóa các quy luật. Các dạng suy luận ngoại suy như chọn lựa, sáng tạo, quan sát và thao tác đều được rèn luyện. Một số mô hình cụ thể đã được sử dụng, bao gồm "cầu thang", "vườn táo", "hai hình vuông", và "tổng khoảng cách". Chúng minh họa rõ ràng cách các mô hình tương tác động hỗ trợ quá trình tư duy này. Đây là một ví dụ thực tế về "phòng thí nghiệm ảo" trong giáo dục. Khả năng tư duy logic và kỹ năng giải quyết vấn đề của học sinh được nâng cao đáng kể. Điều này tạo ra nền tảng vững chắc cho học tập.

V. Phát triển tư duy học sinh qua e learning tương tác

Thực nghiệm toán học là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu này. Các mô hình thao tác động cung cấp một môi trường lý tưởng cho thực nghiệm. Học sinh không chỉ học lý thuyết suông. Học sinh còn được "làm" toán, được trực tiếp trải nghiệm các khái niệm. Vai trò của thực nghiệm toán được nhấn mạnh. Nó giúp học sinh kiểm chứng các giả thuyết của mình một cách khoa học. Các mô hình động biến toán học thành một lĩnh vực năng động và hấp dẫn. Học sinh có thể khám phá các mối quan hệ một cách trực quan. Điều này khác biệt hoàn toàn so với cách học thụ động truyền thống. Thực nghiệm toán thông qua "mô hình tương tác động" khuyến khích tư duy sáng tạo. Nó là một hình thức "phòng thí nghiệm ảo" hiệu quả. Môi trường dạy học toán điện tử cũng thúc đẩy mạnh mẽ sự hợp tác. Học sinh làm việc nhóm để giải quyết các vấn đề toán học. Việc tương tác với các mô hình động trở thành điểm chung để trao đổi. Học sinh trao đổi và thảo luận về các kết quả quan sát. Điều này củng cố "học tập trải nghiệm" và "e-learning tương tác". Sự hợp tác giúp học sinh học hỏi lẫn nhau. Học sinh phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm. Các mô hình động cung cấp một nền tảng chung để mọi học sinh tham gia. Môi trường này tạo ra một cộng đồng học tập tích cực và hỗ trợ. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng kiến tạo kiến thức hiệu quả. Đặc biệt là các khái niệm phức tạp như đại lượng vô cùng bé. Các mô hình thao tác động giúp học sinh hình dung rõ ràng. Sự thay đổi nhỏ bé được trực quan hóa. Học sinh có thể "thấy" được giới hạn và đạo hàm. Điều này giúp họ xây dựng sự hiểu biết sâu sắc. Thay vì chỉ học thuộc công thức. Học sinh tự mình khám phá ra ý nghĩa của các khái niệm này. Đây là một minh chứng về hiệu quả của "công cụ trực quan hóa dữ liệu". Nó cũng cho thấy "mô phỏng trong dạy học" có thể làm đơn giản hóa những khái niệm khó.

5.1. Vai trò thực nghiệm toán học với mô hình tương tác động

Thực nghiệm toán học là yếu tố cốt lõi trong nghiên cứu này. Các mô hình thao tác động cung cấp một môi trường lý tưởng cho việc thực hiện các thực nghiệm. Học sinh không chỉ tiếp thu lý thuyết một cách thụ động. Học sinh còn được khuyến khích "làm" toán, trực tiếp trải nghiệm các khái niệm. Vai trò của thực nghiệm toán được nhấn mạnh sâu sắc. Nó giúp học sinh tự mình kiểm chứng các giả thuyết đã đặt ra. Các mô hình động biến môn toán học thành một lĩnh vực năng động, đầy hấp dẫn. Học sinh có thể khám phá các mối quan hệ phức tạp một cách trực quan. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn so với cách học truyền thống. Thực nghiệm toán thông qua "mô hình tương tác động" khuyến khích tư duy sáng tạo. Nó hoạt động như một "phòng thí nghiệm ảo" hiệu quả.

5.2. Hợp tác học sinh trong môi trường học tập trải nghiệm

Môi trường dạy học toán điện tử còn thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần hợp tác. Học sinh được khuyến khích làm việc theo nhóm để giải quyết các vấn đề toán học. Việc tương tác với các mô hình động trở thành điểm chung. Học sinh cùng nhau trao đổi, thảo luận về các kết quả quan sát. Điều này củng cố hiệu quả của "học tập trải nghiệm" và "e-learning tương tác". Sự hợp tác giúp học sinh học hỏi lẫn nhau một cách hiệu quả. Học sinh phát triển các kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm quan trọng. Các mô hình động cung cấp một nền tảng chung, cho phép mọi học sinh tham gia. Môi trường này tạo ra một cộng đồng học tập tích cực và hỗ trợ. Học sinh cảm thấy được kết nối và cùng nhau tiến bộ.

5.3. Kiến tạo kiến thức về đại lượng vô cùng bé hiệu quả

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng kiến tạo kiến thức hiệu quả. Đặc biệt là đối với các khái niệm phức tạp như đại lượng vô cùng bé. Các mô hình thao tác động giúp học sinh hình dung rõ ràng các khái niệm này. Sự thay đổi nhỏ bé nhất được trực quan hóa một cách sinh động. Học sinh có thể "thấy" được giới hạn và đạo hàm một cách cụ thể. Điều này giúp họ xây dựng sự hiểu biết sâu sắc, thay vì chỉ học thuộc công thức. Học sinh tự mình khám phá ra ý nghĩa thực sự của các khái niệm này. Đây là một minh chứng rõ ràng về hiệu quả của "công cụ trực quan hóa dữ liệu". Nó cũng cho thấy "mô phỏng trong dạy học" có thể làm đơn giản hóa những khái niệm toán học khó. Qua đó, học sinh tiếp cận kiến thức một cách tự nhiên và sâu sắc.

VI. Kết luận ứng dụng mô hình tương tác trong giáo dục

Nghiên cứu kết luận rằng các tiếp cận dạy học rất hiệu quả. Đặc biệt là những tiếp cận sử dụng biểu diễn bội động. Vai trò của biểu diễn toán học được đánh giá rất cao. Các thao tác động trên các biểu diễn tạo ra sự liên hệ chặt chẽ giữa các khái niệm. Điều này xây dựng một môi trường khám phá toán học năng động. Môi trường này cân bằng hài hòa giữa quan điểm hành vi và kiến tạo. Nó cho phép học sinh vừa được hướng dẫn, vừa tự do khám phá. Việc sử dụng "công cụ trực quan hóa dữ liệu" và "mô hình tương tác động" là chìa khóa thành công. Chúng giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách toàn diện và sâu sắc. Kết quả nghiên cứu đã dẫn đến việc xây dựng môi trường. Một môi trường dạy học toán điện tử được cài đặt thành công. Môi trường này tích hợp các quan điểm của học sinh vào dạy học. Nó phản ánh những phản hồi tích cực từ quá trình khảo sát thực tế. Việc cài đặt này chứng minh tính khả thi của ý tưởng nghiên cứu. Đây là một ví dụ cụ thể về "môi trường học tập số" tiên tiến. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho "e-learning tương tác". Môi trường này có tiềm năng để được nhân rộng ra nhiều nơi. Nó mang lại lợi ích thực tế cho quá trình dạy và học toán. Nghiên cứu mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi. Mô hình thao tác động có thể được tích hợp vào nhiều môn học khác. Không chỉ giới hạn riêng trong môn toán học. Tiềm năng của "mô phỏng trong dạy học" là vô cùng lớn. Nó giúp cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể. Môi trường học tập số với các công cụ trực quan hóa dữ liệu là tương lai của giáo dục. Việc phát triển "phòng thí nghiệm ảo" sẽ tiếp tục được đẩy mạnh. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực giáo dục. Nó khẳng định vai trò thiết yếu của công nghệ. Đặc biệt là các "mô hình tương tác động" trong việc nâng cao "học tập trải nghiệm" của học sinh.

6.1. Đánh giá các tiếp cận dạy học theo biểu diễn bội động

Nghiên cứu kết luận rằng các tiếp cận dạy học có tính hiệu quả cao. Đặc biệt là những phương pháp sử dụng biểu diễn bội động. Vai trò của biểu diễn toán học được đánh giá rất cao. Các thao tác động trên các biểu diễn tạo ra mối liên hệ chặt chẽ. Điều này hình thành một môi trường khám phá toán học năng động. Môi trường này cân bằng hài hòa giữa quan điểm hành vi và kiến tạo. Nó cho phép học sinh vừa được hướng dẫn, vừa tự do khám phá. Việc sử dụng "công cụ trực quan hóa dữ liệu" và "mô hình tương tác động" là yếu tố then chốt. Chúng giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách toàn diện. Các tiếp cận này đã chứng minh khả năng nâng cao sự hiểu biết sâu sắc của học sinh.

6.2. Cài đặt môi trường dạy học toán điện tử thực tế

Kết quả nghiên cứu đã dẫn đến việc xây dựng một môi trường cụ thể. Một môi trường dạy học toán điện tử được cài đặt thành công và đưa vào thực tiễn. Môi trường này đã tích hợp các quan điểm và phản hồi từ học sinh vào quá trình dạy học. Nó phản ánh những đánh giá tích cực thu được từ các cuộc khảo sát thực tế. Việc cài đặt môi trường này đã chứng minh tính khả thi của ý tưởng nghiên cứu. Đây là một ví dụ cụ thể về một "môi trường học tập số" tiên tiến. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho "e-learning tương tác" trong toán học. Môi trường này có tiềm năng lớn để được nhân rộng. Nó mang lại lợi ích thiết thực cho quá trình dạy và học môn toán ở nhiều nơi.

6.3. Triển vọng ứng dụng mô hình tương tác động rộng rãi

Nghiên cứu này mở ra những triển vọng ứng dụng rộng rãi trong giáo dục. Các mô hình thao tác động có thể được tích hợp vào nhiều môn học khác. Không chỉ giới hạn riêng trong lĩnh vực toán học. Tiềm năng của "mô phỏng trong dạy học" là vô cùng lớn. Nó góp phần cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể. Môi trường học tập số với các công cụ trực quan hóa dữ liệu là xu hướng tương lai của giáo dục. Việc phát triển các "phòng thí nghiệm ảo" sẽ tiếp tục được đẩy mạnh và hoàn thiện. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó khẳng định vai trò thiết yếu của công nghệ. Đặc biệt là các "mô hình tương tác động" trong việc nâng cao "học tập trải nghiệm" của học sinh. Đây là một bước tiến lớn cho phương pháp dạy học.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
QUY ƯỚC VỀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
DANH SÁCH HÌNH ẢNH
DANH SÁCH BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Nhu cầu nghiên cứu
1.2. Đề tài nghiên cứu
1.3. Mục đích nghiên cứu
1.4. Câu hỏi nghiên cứu
1.5. Ý nghĩa của việc nghiên cứu
1.6. Các thuật ngữ dùng trong luận án
1.7. Cấu trúc luận án
1.8. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
2.1. Nền tảng lịch sử
2.2. Sự phát triển của các môi trường học tập
2.3. Sự chuyển đổi trong giáo dục toán
2.4. Phần mềm hình học động và ứng dụng
2.5. Các lý thuyết dạy học có ảnh hưởng đến đổi mới giáo dục Toán
2.5.1. Lý thuyết hoạt động
2.5.2. Lý thuyết tình huống
2.5.3. Lý thuyết kiến tạo
2.6. Sử dụng các mô hình dạy học toán thao tác động trong lớp học
2.6.1. Kiến tạo cơ bản
2.6.2. Kiến tạo trong giáo dục
2.6.3. Quan điểm kiến tạo trong dạy học toán
2.6.4. Lý thuyết kiến tạo cho học tập điện tử
2.7. Những kết quả nghiên cứu liên quan
2.7.1. Học tích cực
2.7.2. Quan điểm về lớp học toán hiệu quả
2.7.3. Tiếp cận có tính kiến tạo trong lớp học
2.8. Các mô hình thao tác động với môi trường dạy học toán điện tử
2.9. Tích hợp công nghệ trong giáo dục toán
2.10. Kết luận chương 2
3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU
3.1. Thiết kế quy trình nghiên cứu
3.2. Đối tượng nghiên cứu
3.3. Công cụ nghiên cứu
3.4. Phương pháp thu thập dữ liệu
3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu
3.6. Phạm vi nghiên cứu
3.7. Kết luận chương 3
4. CHƯƠNG 4: TÍCH HỢP CÁC MÔ HÌNH THAO TÁC ĐỘNG VỚI MÔI TRƯỜNG DẠY HỌC TOÁN ĐIỆN TỬ
4.1. Các kết quả nghiên cứu
4.1.1. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất
4.1.1.1. Biểu diễn toán
4.1.1.2. Biểu diễn trực quan
4.1.1.3. Biểu diễn trực quan động
4.1.1.4. Biểu diễn bội và biểu diễn bội động
4.1.2. Đánh giá một số kết quả qua các tiết dạy thực nghiệm
4.1.3. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai
4.1.3.1. Tích hợp quan điểm của học sinh vào dạy học toán
4.1.3.2. Khảo sát môi trường học tập
4.1.3.3. Những phản hồi cho việc xây dựng môi trường dạy học toán điện tử
4.1.3.4. Một số kết quả khảo sát
4.1.4. Môi trường dạy học toán điện tử
4.1.5. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba
4.1.5.1. Các loại suy luận
4.1.5.2. Suy luận quy nạp
4.1.5.3. Suy luận ngoại suy
4.1.5.4. Sự phổ dụng của suy luận ngoại suy
4.1.5.5. Các dạng cơ bản của suy luận ngoại suy
4.1.5.5.1. Ngoại suy chọn lựa
4.1.5.5.2. Ngoại suy sáng tạo
4.1.5.5.3. Ngoại suy quan sát
4.1.5.5.4. Ngoại suy thao tác
4.1.5.6. Một số mô hình phát triển suy luận quy nạp
4.1.5.7. Một số mô hình phát triển suy luận ngoại suy
4.1.6. Đánh giá một số kết quả dạy thực nghiệm
4.1.6.1. Mô hình xây dựng cầu thang
4.1.6.2. Mô hình vườn táo
4.1.6.3. Mô hình hai hình vuông
4.1.6.4. Mô hình tổng khoảng cách
4.1.7. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư
4.1.7.1. Thực nghiệm toán
4.1.7.2. Một số mô hình thực nghiệm toán
4.1.7.3. Vai trò thực nghiệm toán của các mô hình động
4.1.8. Đánh giá một số kết quả dạy thực nghiệm
4.1.8.1. Việc sử dụng các thao tác động
4.1.8.2. Hợp tác giữa các học sinh
4.1.8.3. Kiến tạo kiến thức về các đại lượng vô cùng bé
4.2. Kết luận chương 4
5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN, LÝ GIẢI VÀ ỨNG DỤNG
5.1. Kết luận và lý giải
5.1.1. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất
5.1.1.1. Những tiếp cận dạy học môn toán theo biểu diễn bội động
5.1.1.2. Vai trò của biểu diễn toán
5.1.2. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất
5.1.2.1. Các thao tác động trên các biểu diễn
5.1.2.2. Liên hệ giữa các biểu diễn
5.1.2.3. Môi trường khám phá toán học
5.1.2.4. Biễu diễn toán, quan điểm hành vi và quan điểm kiến tạo
5.1.3. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai
5.1.3.1. Đánh giá các kết quả phản hồi
5.1.3.2. Xây dựng môi trường dạy học toán điện tử
5.1.3.3. Cài đặt môi trường dạy học toán điện tử
5.1.4. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai
5.1.4.1. Tích hợp các quan điểm của học sinh vào dạy học
5.1.4.2. Môi trường dạy học toán điện tử
5.1.5. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba
5.1.5.1. Mối quan hệ giữa các loại suy luận
5.1.5.2. Kết hợp suy luận với biểu diễn trực quan động
5.1.6. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba
5.1.6.1. Quan sát và thao tác trên các biểu diễn trực quan động
5.1.6.2. Suy luận ngoại suy thao tác
5.1.7. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư
5.1.7.1. Khám phá tri thức mới thông qua thực nghiệm toán
5.1.7.2. Thực nghiệm toán và ngoại suy thao tác
5.1.8. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư
5.1.8.1. Tính phân kỳ trong các khảo sát
5.1.8.2. Hợp tác trong môi trường thực nghiệm toán
5.1.8.3. Thực nghiệm toán có và không có mô hình động
5.2. Ứng dụng cho giáo viên và học sinh
5.3. Ứng dụng cho sinh viên sư phạm ngành toán
5.4. Sử dụng tập sản phẩm điện tử
5.5. Quy trình thực hiện
5.6. Ứng dụng cho các nghiên cứu xa hơn
5.6.1. Nghiên cứu về biểu diễn toán
5.6.2. Tích hợp các quan điểm của học sinh
5.6.3. Thực nghiệm toán
5.7. Kết luận chương 5
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học toán điện tử nhằm nâng cao khả năng khám phá kiến thức mới của học sinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- NGUYỄN ĐĂNG MINH PHÚC TÍCH HỢP CÁC MÔ HÌNH THAO TÁC ĐỘNG VỚI MÔI TRƯỜNG DẠY HỌC TOÁN ĐIỆN TỬ NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG KHÁM PHÁ KIẾN THỨC MỚI CỦA HỌC SINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGHỆ AN, 2013 ii BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ---------- NGUYỄN ĐĂNG MINH PHÚC TÍCH HỢP CÁC MÔ HÌNH THAO TÁC ĐỘNG VỚI MÔI TRƯỜNG DẠY HỌC TOÁN ĐIỆN TỬ NHẰM NÂNG CAO KHẢ NĂNG KHÁM PHÁ KIẾN THỨC MỚI CỦA HỌC SINH Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN VUI NGHỆ AN, 2013 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tác giả luận án Nguyễn Đăng Minh Phúc iv LỜI CẢM ƠN Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, chân thành đến PGS.

Trần Vui, người thầy đã giúp đỡ và hướng dẫn tận tình chu đáo cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn: + Khoa Toán, trường Đại học Vinh; + Phòng Sau đại học, trường Đại học Vinh; + Khoa Toán, trường Đại học Sư phạm Huế; + Quý thầy cô giảng dạy và hướng dẫn Nghiên cứu sinh; + Quý thầy cô tổ Toán trường THPT Hai Bà Trưng, Huế; + Quý thầy cô tổ Toán trường THPT Chuyên Phan Bội Châu, Nghệ An; + Gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã quan tâm, giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án này. Vinh, tháng 1 năm 2013 Nguyễn Đăng Minh Phúc v QUY ƯỚC VỀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ CNTT & TT Công nghệ thông tin và truyền thông GSP The Geometer’s Sketchpad nnk những người khác THPT Trung học phổ thông tr. trang 1 MỤC LỤC DANH SÁCH HÌNH ẢNH.

6 DANH SÁCH BẢNG BIỂU. GIỚI THIỆU VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Nhu cầu nghiên cứu. Đề tài nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Ý nghĩa của việc nghiên cứu. Các thuật ngữ dùng trong luận án.

Cấu trúc luận án. Kết luận chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN. Nền tảng lịch sử.

Sự phát triển của các môi trường học tập. Sự chuyển đổi trong giáo dục toán. Phần mềm hình học động và ứng dụng. Các lý thuyết dạy học có ảnh hưởng đến đổi mới giáo dục Toán.

Lý thuyết hoạt động. Lý thuyết tình huống. Lý thuyết kiến tạo. Sử dụng các mô hình dạy học toán thao tác động trong lớp học.

Kiến tạo cơ bản. Kiến tạo trong giáo dục. Quan điểm kiến tạo trong dạy học toán. Lý thuyết kiến tạo cho học tập điện tử.

Những kết quả nghiên cứu liên quan. Học tích cực. Quan điểm về lớp học toán hiệu quả. Tiếp cận có tính kiến tạo trong lớp học.

Các mô hình thao tác động với môi trường dạy học toán điện tử. Tích hợp công nghệ trong giáo dục toán. Kết luận chương 2. PHƯƠNG PHÁP VÀ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU.

Thiết kế quy trình nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Công cụ nghiên cứu. Phương pháp thu thập dữ liệu.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Phạm vi nghiên cứu. Kết luận chương 3. TÍCH HỢP CÁC MÔ HÌNH THAO TÁC ĐỘNG VỚI MÔI TRƯỜNG DẠY HỌC TOÁN ĐIỆN TỬ.

Các kết quả nghiên cứu. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Biểu diễn toán. Biểu diễn trực quan.

Biểu diễn trực quan động. Biểu diễn bội và biểu diễn bội động. Đánh giá một số kết quả qua các tiết dạy thực nghiệm. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai.

Tích hợp quan điểm của học sinh vào dạy học toán. Khảo sát môi trường học tập. Những phản hồi cho việc xây dựng môi trường dạy học toán điện tử. Một số kết quả khảo sát.

Môi trường dạy học toán điện tử. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba. Các loại suy luận. Suy luận quy nạp.

Suy luận ngoại suy. Sự phổ dụng của suy luận ngoại suy. Các dạng cơ bản của suy luận ngoại suy. Ngoại suy chọn lựa.

Ngoại suy sáng tạo. Ngoại suy quan sát. Ngoại suy thao tác. Một số mô hình phát triển suy luận quy nạp.

Một số mô hình phát triển suy luận ngoại suy. Đánh giá một số kết quả dạy thực nghiệm. Mô hình xây dựng cầu thang. Mô hình vườn táo.

Mô hình hai hình vuông. Mô hình tổng khoảng cách. Kết quả cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư. Thực nghiệm toán.

Một số mô hình thực nghiệm toán. Vai trò thực nghiệm toán của các mô hình động. Đánh giá một số kết quả dạy thực nghiệm. Việc sử dụng các thao tác động.

Hợp tác giữa các học sinh. Kiến tạo kiến thức về các đại lượng vô cùng bé. Kết luận chương 4. KẾT LUẬN, LÝ GIẢI VÀ ỨNG DỤNG.

Kết luận và lý giải. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Những tiếp cận dạy học môn toán theo biểu diễn bội động. Vai trò của biểu diễn toán.

Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ nhất. Các thao tác động trên các biểu diễn. Liên hệ giữa các biểu diễn. Môi trường khám phá toán học.

Biễu diễn toán, quan điểm hành vi và quan điểm kiến tạo. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai. Đánh giá các kết quả phản hồi. Xây dựng môi trường dạy học toán điện tử.

Cài đặt môi trường dạy học toán điện tử. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ hai. Tích hợp các quan điểm của học sinh vào dạy học. Môi trường dạy học toán điện tử.

Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba. Mối quan hệ giữa các loại suy luận. Kết hợp suy luận với biểu diễn trực quan động. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ ba.

Quan sát và thao tác trên các biểu diễn trực quan động. Suy luận ngoại suy thao tác. Kết luận cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư. Khám phá tri thức mới thông qua thực nghiệm toán.

Thực nghiệm toán và ngoại suy thao tác. Lý giải cho câu hỏi nghiên cứu thứ tư. Tính phân kỳ trong các khảo sát. Hợp tác trong môi trường thực nghiệm toán.

Thực nghiệm toán có và không có mô hình động. Ứng dụng cho giáo viên và học sinh. Ứng dụng cho sinh viên sư phạm ngành toán. Sử dụng tập sản phẩm điện tử.

Quy trình thực hiện. Ứng dụng cho các nghiên cứu xa hơn. Nghiên cứu về biểu diễn toán. Tích hợp các quan điểm của học sinh.

Thực nghiệm toán. Kết luận chương 5. 153 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN. 154 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.

155 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 6 DANH SÁCH HÌNH ẢNH Hình 2. Bốn thành phần thiết yếu của môi trường học tập. Tổng của dãy số.

Thao tác động cho điểm trên đường tròn. Thao tác động lên điểm trên đồ thị. Một ví dụ về biểu diễn bội động. Biểu diễn ngôn ngữ của học sinh.

Kết luận từ khảo sát trên mô hình. Quan sát đòi hỏi giải thích. Quá trình suy luận ngoại suy. Biểu diễn trên mặt phẳng.

Biểu diễn trên mặt cầu. Hai hình vuông. Mối quan hệ trực tiếp. Đếm số chấm.

Kết hợp 2 dãy Tn. Khảo sát để tìm kiếm quy luật. Thể hiện dãy số. Chia đường tròn bởi các đường thẳng.

Chia đường tròn bởi các cung. Tạo vết cho tam giác MNP. Hệ hai trục số song song. Mối liên hệ x  3x.

Mối liên hệ x  |x|. Một phân tích quy nạp. Phân tích bằng sơ đồ. Từ phân tích đến tổng quát hóa.

Hoàn thiện bảng và giải thích. Phân tích theo từng cạnh. Phân tích theo n. Kết luận chưa chặt chẽ.

Sắp xếp dữ liệu theo cột. Kết luận trong trường hợp x > 8. Giải thích sử dụng hai tam giác bằng nhau. Chứng minh sử dụng phép quay.

Quy về một trường hợp đặc biệt khác. Một cách giải phổ dụng của học sinh. Lập các tỉ số độ dài đường cao. Tìm mối liên hệ giữa các khoảng cách.

Đồ thị các hàm số f ( x), f '( x) và f ''( x). Tìm đồ thị của các hàm số. Dựng xấp xỉ đồ thị hàm số đạo hàm. Dựng xấp xỉ đồ thị hàm số nguyên hàm.

Một học sinh giúp đỡ nhóm bạn. Một nhận xét từ khảo sát. Kết quả cho 4 trường hợp. Kết hợp 3 loại suy luận với biểu diễn trực quan động.

Sai lệch trong phép dựng giao điểm. Thực nghiệm với súc sắc. 135 8 DANH SÁCH BẢNG BIỂU Bảng 4. Các giai đoạn phát triển của biểu diễn.

Một minh họa về biểu diễn toán. Toán học và nghề nghiệp sau này. Lo lắng trong việc học toán. Tự tin trong việc học toán.

Cách học toán của học sinh. Hoạt động nhóm trong lớp học toán. Số năm học sinh tiếp xúc với máy tính. Sử dụng các chương trình máy tính cơ bản.

Mức độ thành thạo các thao tác cơ bản. Mức độ sử dụng máy tính, đèn chiếu, máy chiếu. Ngoại suy ở một số lĩnh vực. Số miền tối đa khi chia đường tròn bởi các đường thẳng.

Số miền tối đa khi chia đường tròn bởi các cung. 89 9 MỞ ĐẦU Trong xu hướng giáo dục hiện nay, công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT & TT) là một trong những chìa khóa quan trọng để giúp học sinh mở cánh cửa tri thức. Nó không còn đơn thuần hỗ trợ cho việc dạy học mà đang dần trở thành một công cụ dạy học tiên tiến và hiệu quả. Sự phát triển của CNTT & TT đã làm thay đổi suy nghĩ của những nhà giáo dục, đó là làm sao để nghiên cứu và ứng dụng hiệu quả những thành tựu của chúng vào dạy học.

Không những thế, cần có những nội dung toán mới để đưa vào trong chương trình nhằm phản ánh và bắt kịp được những thay đổi với gia tốc ngày càng lớn của khoa học và công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đăng Minh Phúc (2013). Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/tich-hop-cac-mo-hinh-thao-tac-dong-voi-moi-truong-day-hoc-toan-dien-tu-nham

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu tích hợp mô hình thao tác động vào môi trường dạy học TO, nâng cao hiệu quả giảng dạy và tương tác học tập.

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2013.

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tích hợp các mô hình thao tác động với môi trường dạy học to" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter