Luận án: Xây dựng và sử dụng thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12 THPT
Luận án xây dựng thí nghiệm kết nối máy tính dạy học dao động cơ Vật lý 12. Ứng dụng thực nghiệm đổi mới phương pháp dạy học hiệu quả.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
226
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tối ưu dạy học Dao động cơ Vật lý 12 với TNKNMT
- Số trang:
- 226 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
- Tác giả:
- Nguyễn Đăng Thuấn
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tối ưu dạy học Dao động cơ Vật lý 12 với TNKNMT
Dạy học Vật lý 12, đặc biệt chương Dao động cơ, đòi hỏi phương pháp tiếp cận hiện đại. Các khái niệm trừu tượng như dao động điều hòa, con lắc lò xo, con lắc đơn thường gây khó khăn cho học sinh. Thí nghiệm truyền thống đôi khi không đủ cung cấp dữ liệu chính xác, trực quan. Thí nghiệm kết nối máy tính (MBL) mang lại giải pháp đột phá. MBL tích hợp công nghệ vào quá trình học tập, biến đổi cách học sinh tương tác với kiến thức. Nền tảng này không chỉ cung cấp dữ liệu thời gian thực mà còn cho phép phân tích sâu sắc các hiện tượng vật lý. MBL hỗ trợ tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Học sinh trở thành người chủ động trong việc khám phá, thu thập và xử lý thông tin. Phương pháp này phù hợp với định hướng dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018. Nó cũng là một phần quan trọng trong dạy học STEM chủ đề dao động cơ. MBL giúp học sinh xây dựng kiến thức một cách bền vững.
1.1. Thực trạng và nhu cầu dạy học vật lý 12 chương trình 2018
Chương trình Vật lý 12 năm 2018 đặt ra nhiều yêu cầu mới. Dạy học cần chú trọng phát triển năng lực, phẩm chất học sinh. Các bài học về Dao động cơ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm trừu tượng. Nhiều trường học vẫn gặp khó khăn về thiết bị thí nghiệm hiện đại. Thiết bị cũ thường hạn chế khả năng quan sát chi tiết. Dữ liệu thu được thủ công dễ phát sinh sai số, mất nhiều thời gian. Điều này cản trở học sinh tập trung vào phân tích kết quả. Nhu cầu về một phương pháp dạy học hiệu quả, trực quan là rất lớn. Phương pháp này phải giúp học sinh hình thành tư duy khoa học. Nó cần khuyến khích sự chủ động khám phá, kiểm chứng giả thuyết. Thí nghiệm kết nối máy tính (TNKNMT) đáp ứng tốt các yêu cầu này. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để khảo sát dao động con lắc lò xo và con lắc đơn. TNKNMT hỗ trợ học sinh tiếp cận kiến thức vật lý theo hướng thực tiễn. Nó phù hợp với mục tiêu dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018.
1.2. Thí nghiệm MBL nâng cao hiệu quả nhận thức học sinh
Thí nghiệm kết nối máy tính (MBL) đóng vai trò quan trọng. MBL giúp tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Học sinh không chỉ là người tiếp nhận kiến thức. Học sinh trở thành nhà khoa học thực thụ. Quá trình thu thập dữ liệu bằng cảm biến chuyển động diễn ra tự động. Điều này giúp học sinh dành thời gian cho việc phân tích, diễn giải kết quả. Đồ thị li độ thời gian thực được hiển thị ngay lập tức. Học sinh có thể quan sát trực quan sự biến đổi của dao động. Điều này củng cố sự hiểu biết về dao động điều hòa, con lắc lò xo và con lắc đơn. MBL tạo môi trường học tập tương tác cao. Học sinh dễ dàng thực hiện các thí nghiệm lặp lại. Các thí nghiệm này giúp kiểm chứng các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ, biên độ. Việc sử dụng phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý giúp học sinh rèn luyện kỹ năng phân tích. Nó còn phát triển tư duy phản biện. MBL thúc đẩy dạy học STEM chủ đề dao động cơ. Học sinh được trải nghiệm quy trình nghiên cứu khoa học.
II. Lý luận về thí nghiệm MBL trong dạy học Vật lý
Thí nghiệm MBL (Microcomputer-Based Lab) là một phương pháp dạy học tiên tiến. Nó tích hợp công nghệ thông tin vào quá trình thực hành vật lý. MBL giúp học sinh dễ dàng tiếp cận các khái niệm khoa học phức tạp. Hệ thống này bao gồm nhiều thành phần hoạt động đồng bộ. Mỗi thành phần có vai trò riêng biệt trong việc thu thập và phân tích dữ liệu. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của MBL là cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa việc sử dụng trong các bài học Vật lý 12. MBL không chỉ là một công cụ. MBL là một phương pháp sư phạm. Nó thay đổi cách giáo viên và học sinh tương tác với nội dung bài học. Ưu điểm nổi bật của MBL là khả năng cung cấp dữ liệu chính xác. Dữ liệu này được hiển thị dưới dạng đồ thị trực quan. Điều này nâng cao khả năng quan sát, phân tích của học sinh. Hạn chế của MBL cần được nhận diện. Điều này giúp việc triển khai đạt hiệu quả tối đa.
2.1. Khái niệm và thành phần của thí nghiệm kết nối máy tính
Thí nghiệm kết nối máy tính (TNKNMT) là một hệ thống. Nó sử dụng máy tính để điều khiển việc thu thập dữ liệu từ các cảm biến. Sau đó, nó xử lý và hiển thị dữ liệu đó. Các thành phần chính của một hệ thống TNKNMT bao gồm: cảm biến, giao diện (interface), máy tính và phần mềm. Cảm biến là thiết bị thu thập thông tin vật lý. Ví dụ: cảm biến chuyển động đo li độ, vận tốc. Giao diện có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu analog từ cảm biến sang tín hiệu số. Máy tính nhận dữ liệu số, hiển thị và lưu trữ. Phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý là công cụ phân tích. Phần mềm này giúp tạo đồ thị li độ thời gian thực, tính toán các đại lượng vật lý. Các thiết bị như Vernier Pasco Coach là ví dụ điển hình. Hệ thống này cho phép khảo sát dao động con lắc lò xo, con lắc đơn một cách khoa học. Nó cải thiện đáng kể độ chính xác và tốc độ thí nghiệm. TNKNMT mang lại trải nghiệm học tập hiện đại.
2.2. Vai trò và ưu điểm của MBL trong giảng dạy Vật lý
Thí nghiệm MBL có vai trò trung tâm trong dạy học vật lý hiện đại. Nó giúp học sinh trực tiếp quan sát và phân tích các hiện tượng. Ưu điểm nổi bật của MBL là khả năng thu thập dữ liệu tự động, chính xác cao. Dữ liệu được hiển thị dưới dạng đồ thị li độ thời gian thực. Điều này cho phép học sinh dễ dàng nắm bắt quy luật biến thiên. Các thí nghiệm MBL dao động cơ có thể thực hiện nhanh chóng, lặp lại nhiều lần. Thời gian thực hiện được rút ngắn. Học sinh dành nhiều thời gian hơn cho việc phân tích, thảo luận kết quả. MBL giúp giảm sai số chủ quan từ con người. Nó cung cấp môi trường lý tưởng để khảo sát dao động điều hòa. Học sinh có thể kiểm chứng các công thức, định luật vật lý. Việc sử dụng phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý phát triển kỹ năng tin học. MBL khuyến khích tư duy phản biện. Nó nâng cao khả năng giải quyết vấn đề. Điều này rất quan trọng trong dạy học STEM chủ đề dao động cơ.
III. Xây dựng thiết bị MBL khảo sát dao động cơ hiệu quả
Việc xây dựng thiết bị MBL phù hợp với điều kiện giáo dục Việt Nam là cần thiết. Các thiết bị nhập khẩu thường có chi phí cao. Việc này gây khó khăn cho việc trang bị đại trà. Do đó, nghiên cứu và chế tạo thiết bị MBL nội địa là một hướng đi chiến lược. Thiết bị này phải đảm bảo các yêu cầu về kỹ thuật và sư phạm. Nó cần dễ sử dụng, bền bỉ và có giá thành hợp lý. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống hỗ trợ hiệu quả cho việc khảo sát dao động cơ. Hệ thống cần tích hợp các cảm biến chuyển động. Nó phải tương thích với phần mềm thu thập và xử lý số liệu. Thiết bị này sẽ giúp học sinh thực hiện các thí nghiệm phức tạp một cách đơn giản. Việc đối chiếu với các yêu cầu của thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lý là rất quan trọng. Nó đảm bảo chất lượng và tính ứng dụng của thiết bị được phát triển.
3.1. Phân tích thiết bị MBL hiện có trên thị trường quốc tế
Thị trường quốc tế có nhiều hãng sản xuất thiết bị thí nghiệm MBL uy tín. Các hãng như Vernier, Pasco, Fourier Education, Addestation, LD-Didactic cung cấp đa dạng sản phẩm. Bộ thiết bị Go!Motion của Vernier được biết đến với cảm biến chuyển động chính xác. Nó được dùng rộng rãi trong khảo sát dao động điều hòa. Thiết bị Pasco cũng cung cấp các giải pháp toàn diện. Nó bao gồm cảm biến, giao diện và phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý. Các hệ thống này có ưu điểm về độ tin cậy và phần mềm mạnh mẽ. Tuy nhiên, giá thành cao là một rào cản lớn. Việc bảo trì và sửa chữa cũng phức tạp. Điều này khiến chúng khó tiếp cận đối với nhiều trường học tại Việt Nam. Việc nghiên cứu các thiết bị này giúp học hỏi kinh nghiệm. Nó cung cấp cơ sở để phát triển giải pháp MBL phù hợp với nguồn lực trong nước.
3.2. Chế tạo và đặc tả kỹ thuật thiết bị ViLabs cho Việt Nam
Thiết bị ViLabs được phát triển nhằm giải quyết các thách thức về chi phí. ViLabs là một giải pháp MBL nội địa. Nó được thiết kế riêng cho dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018. Đặc tả kỹ thuật của ViLabs tập trung vào tính năng và độ chính xác. Thiết bị sử dụng cảm biến siêu âm SRF05 để đo khoảng cách. Cảm biến này có độ phân giải cao, phù hợp cho khảo sát dao động con lắc lò xo và con lắc đơn. ViLabs có giao diện kết nối đơn giản với máy tính. Nó tương thích với phần mềm chuyên dụng để thu thập và xử lý số liệu. Phần mềm này hiển thị đồ thị li độ thời gian thực. Quy trình tiến hành thí nghiệm với ViLabs được tối ưu hóa. Nó đảm bảo tính dễ sử dụng cho giáo viên và học sinh. Các thử nghiệm đánh giá ổn định kết nối và sai số đã được thực hiện. Kết quả cho thấy ViLabs đạt yêu cầu về độ chính xác, tin cậy. Nó là một công cụ hiệu quả cho thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12.
IV. Cảm biến chuyển động đo dao động điều hòa chính xác
Cảm biến chuyển động là trái tim của mọi hệ thống MBL. Nó biến đổi thông tin vật lý thành tín hiệu điện tử. Tín hiệu này được máy tính ghi nhận và phân tích. Độ chính xác của cảm biến quyết định chất lượng dữ liệu thu được. Việc lựa chọn cảm biến phù hợp là rất quan trọng. Đặc biệt trong các thí nghiệm dao động điều hòa. Các loại cảm biến hiện đại có thể đo li độ, vận tốc và gia tốc một cách liên tục. Chúng cung cấp dữ liệu chi tiết, không thể có được bằng phương pháp thủ công. Điều này mở ra khả năng phân tích sâu sắc. Nó giúp học sinh hiểu rõ hơn về các đặc trưng của dao động cơ. Việc hiển thị dữ liệu dưới dạng đồ thị thời gian thực là một ưu điểm lớn. Nó giúp học sinh trực quan hóa các mối quan hệ vật lý.
4.1. Cảm biến chuyển động dùng trong thí nghiệm dao động cơ
Các thí nghiệm MBL dao động cơ thường sử dụng cảm biến chuyển động. Cảm biến này có khả năng đo khoảng cách, vận tốc và gia tốc. Ví dụ phổ biến là cảm biến siêu âm hoặc cảm biến quang học. Cảm biến siêu âm hoạt động dựa trên nguyên lý phát và nhận sóng siêu âm. Thời gian sóng truyền đi và về được dùng để tính toán khoảng cách. Cảm biến này có độ chính xác cao. Nó rất phù hợp để khảo sát dao động con lắc lò xo và con lắc đơn. Cảm biến chuyển động đo dao động điều hòa một cách liên tục. Dữ liệu được truyền về máy tính với tốc độ cao. Điều này đảm bảo ghi lại đầy đủ quỹ đạo dao động. Các cảm biến này được thiết kế để chịu được các điều kiện thí nghiệm. Chúng có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường lớp học. Sự kết hợp giữa cảm biến và phần mềm chuyên dụng tạo ra công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực cho dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018.
4.2. Thu thập và hiển thị đồ thị li độ thời gian thực
Một trong những tính năng nổi bật của thí nghiệm kết nối máy tính là khả năng thu thập và hiển thị dữ liệu thời gian thực. Khi một vật dao động, cảm biến chuyển động ghi lại li độ của nó liên tục. Phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý sẽ ngay lập tức vẽ đồ thị li độ theo thời gian. Đồ thị li độ thời gian thực này mang lại cái nhìn trực quan. Học sinh có thể thấy rõ hình dạng sóng hình sin của dao động điều hòa. Nó giúp nhận diện biên độ, chu kỳ và tần số. Việc quan sát trực tiếp sự thay đổi này củng cố kiến thức lý thuyết. Nó giúp học sinh dễ dàng so sánh kết quả thực nghiệm với dự đoán lý thuyết. Điều này nâng cao khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Các hệ thống như thiết bị cảm biến Vernier Pasco Coach đều tập trung vào tính năng này. Nó làm cho quá trình học tập trở nên sinh động và hiệu quả hơn.
V. Ứng dụng thực tiễn MBL Khảo sát con lắc lò xo đơn
Thí nghiệm MBL mang lại những ứng dụng thực tiễn sâu rộng. Đặc biệt trong việc nghiên cứu các hệ dao động cơ. Khảo sát con lắc lò xo và con lắc đơn là hai ví dụ điển hình. Các thí nghiệm này thường khó thực hiện chính xác bằng phương pháp thủ công. MBL cung cấp công cụ để vượt qua những hạn chế này. Nó cho phép học sinh khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. Từ đó, học sinh xác định các định luật và công thức liên quan. Việc này giúp củng cố kiến thức lý thuyết một cách vững chắc. Đồng thời, nó phát triển kỹ năng thực hành và tư duy khoa học. Các thí nghiệm này rất phù hợp với dạy học STEM chủ đề dao động cơ. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu.
5.1. Khảo sát dao động con lắc lò xo bằng cảm biến hiệu quả
Thí nghiệm khảo sát dao động con lắc lò xo là bài học quan trọng. Nó giúp học sinh hiểu về dao động điều hòa. Sử dụng cảm biến chuyển động, quá trình này trở nên hiệu quả hơn nhiều. Cảm biến ghi lại li độ của vật gắn lò xo theo thời gian. Phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý sẽ hiển thị đồ thị li độ thời gian thực. Học sinh có thể dễ dàng xác định chu kỳ dao động (T), tần số (f) và biên độ (A). Từ đó, họ có thể tính toán độ cứng của lò xo (k) và khối lượng của vật (m). Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ dao động trở nên đơn giản. Ví dụ: thay đổi khối lượng vật. Việc này giúp kiểm chứng công thức T = 2π√(m/k). Độ chính xác cao của dữ liệu thu được giảm thiểu sai số. Nó giúp học sinh tin tưởng vào kết quả thực nghiệm. Đây là một phương pháp mạnh mẽ trong dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018.
5.2. Khảo sát dao động con lắc đơn kết nối máy vi tính dễ dàng
Con lắc đơn là một hệ dao động cơ cơ bản khác. Việc khảo sát dao động con lắc đơn kết nối máy vi tính mang lại nhiều lợi ích. Cảm biến chuyển động được đặt dưới con lắc. Nó sẽ ghi lại vị trí của quả nặng theo thời gian. Đồ thị li độ thời gian thực được hiển thị ngay trên màn hình máy tính. Điều này giúp học sinh dễ dàng quan sát và phân tích chu kỳ dao động. Họ có thể nghiên cứu mối quan hệ giữa chu kỳ và chiều dài dây treo (l). Từ đó, xác định gia tốc trọng trường (g) thông qua công thức T = 2π√(l/g). Thí nghiệm này cho phép thực hiện nhiều lần lặp lại nhanh chóng. Dữ liệu chính xác giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài. MBL cho phép khám phá các trường hợp đặc biệt. Ví dụ: ảnh hưởng của biên độ lớn đến chu kỳ. Việc này làm sâu sắc kiến thức của học sinh về dao động điều hòa và các định luật liên quan.
VI. Phần mềm thu thập số liệu và dạy học STEM vật lý 12
Phần mềm là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống MBL. Nó là cầu nối giữa phần cứng cảm biến và người sử dụng. Phần mềm không chỉ thu thập dữ liệu thô. Nó còn có khả năng xử lý, phân tích và trình bày dữ liệu một cách trực quan. Việc này giúp học sinh biến các con số khô khan thành thông tin có ý nghĩa. Phần mềm đóng vai trò trung tâm trong dạy học STEM chủ đề dao động cơ. Nó tích hợp khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Học sinh học cách sử dụng công cụ kỹ thuật số để giải quyết vấn đề khoa học. Điều này phát triển tư duy tính toán và kỹ năng phân tích dữ liệu. Phần mềm hiện đại hỗ trợ nhiều chức năng như fit đường cong, tính toán đạo hàm, tích phân. Đây là các kỹ năng quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
6.1. Vai trò của phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm
Phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý là công cụ then chốt. Nó điều khiển cảm biến, ghi lại dữ liệu từ thí nghiệm. Các dữ liệu này bao gồm li độ, vận tốc, gia tốc theo thời gian. Sau khi thu thập, phần mềm thực hiện các chức năng xử lý mạnh mẽ. Nó có thể vẽ đồ thị li độ thời gian thực, vận tốc thời gian, gia tốc thời gian. Phần mềm cho phép phân tích dữ liệu bằng các công cụ thống kê. Học sinh có thể thực hiện fit đường cong để tìm ra mối quan hệ toán học. Ví dụ, xác định phương trình của dao động điều hòa. Phần mềm còn hỗ trợ tính toán các đại lượng vật lý. Ví dụ: chu kỳ, tần số, năng lượng. Các hệ thống như thiết bị cảm biến Vernier Pasco Coach đều có phần mềm mạnh mẽ. Phần mềm giúp học sinh tập trung vào ý nghĩa vật lý. Nó giảm gánh nặng tính toán thủ công.
6.2. Dạy học STEM chủ đề dao động cơ MBL tích hợp kiến thức
Dạy học STEM chủ đề dao động cơ được tăng cường mạnh mẽ bởi MBL. STEM tích hợp bốn lĩnh vực: Khoa học (Science), Công nghệ (Technology), Kỹ thuật (Engineering), Toán học (Mathematics). Thí nghiệm kết nối máy tính là công nghệ. Nó giúp học sinh thu thập dữ liệu khoa học về dao động. Kỹ thuật thể hiện qua việc thiết kế thí nghiệm, lắp đặt cảm biến. Toán học được áp dụng để phân tích đồ thị li độ thời gian thực. Học sinh sử dụng phần mềm thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm vật lý để giải quyết vấn đề. Ví dụ: tối ưu hóa thiết kế con lắc lò xo để đạt chu kỳ nhất định. MBL cung cấp môi trường học tập liên ngành. Nó khuyến khích học sinh tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề thực tiễn. Cách tiếp cận này rất phù hợp với dạy học thực nghiệm vật lý 12 chương trình 2018. Nó chuẩn bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho thế kỷ 21.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (226 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN ĐĂNG THUẤN XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM KẾT NỐI MÁY TÍNH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “DAO ĐỘNG CƠ” VẬT LÍ 12 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGHỆ AN - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH NGUYỄN ĐĂNG THUẤN XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM KẾT NỐI MÁY TÍNH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “DAO ĐỘNG CƠ” VẬT LÍ 12 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lí Mã số: 62 14 01 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. MAI VĂN TRINH NGHỆ AN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì một công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Đăng Thuấn ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lí – Công nghệ và Bộ môn Phương pháp dạy học Vật lí Trường Đại học Vinh, và các trường THPT - nơi tiến hành thực nghiệm đề tài Luận án.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Mai Văn Trinh đã tận tình hướng dẫn, động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy cô trong Khoa Vật lí – Công nghệ Trường Đại học Vinh đã dành nhiều thời gian góp ý cho tác giả trong thời gian nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đối với bố, mẹ, vợ, con, gia đình, bạn bè, và những người đã giúp đỡ, động viên tác giả trong suốt thời gian nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả Nguyễn Đăng Thuấn iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1.
CLĐ Con lắc đơn 2. CLLX Con lắc lò xo 3. DHVL Dạy học vật lí 5. GV Giáo viên 6.
HĐDH Hoạt động dạy học 7. HĐNT Hoạt động nhận thức 8. HS Học sinh 9. PTDH Phương tiện dạy học 10.
SGK Sách giáo khoa 11. SGV Sách giáo viên 12. TBTN Thiết bị thí nghiệm 13. THPT Trung học phổ thông 14.
TN Thí nghiệm 15. TNg Thực nghiệm 16. TNKNMT Thí nghiệm kết nối máy tính 17. TNSP Thực nghiệm sư phạm 18.
TNVL Thí nghiệm vật lí iv MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục các chữ viết tắt. iii Mục lục. iv Danh mục các bảng, biểu, đồ thị.
viii Danh mục các hình ảnh. ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM KẾT NỐI MÁY TÍNH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “DAO ĐỘNG CƠ”. Các nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu ở trong nước. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. 13 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VIỆC XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM KẾT NỐI MÁY TÍNH TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ NHẰM TÍCH CỰC HÓA HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH. Tổ chức hoạt động dạy học vật lí theo định hướng tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh.
Tổ chức hoạt động dạy học. Tính tích cực và tích cực nhận thức. Tổ chức dạy học vật lí như thế nào để tích cực hóa được hoạt động nhận thức của học sinh?. Thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lí.
Khái niệm thí nghiệm kết nối máy tính. Các thành phần của thí nghiệm kết nối máy tính. Vai trò, chức năng của thí nghiệm kết nối máy tính. Ưu điểm và hạn chế của thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lí.
Các yêu cầu về thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lí nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. 39 v Kết luận chương 2. 41 CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG THÍ NGHIỆM KẾT NỐI MÁY TÍNH TRONG DẠY HỌC CHƯƠNG “DAO ĐỘNG CƠ” NHẰM TÍCH CỰC HÓA HOẠT ĐỘNG NHẬN THỨC CỦA HỌC SINH. Khảo sát thực trạng dạy học chương “Dao động cơ” với thí nghiệm kết nối máy tính nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh.
Mục đích khảo sát. Nội dung khảo sát. Phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát.
Thực trạng thiết bị thí nghiệm và thí nghiệm kết nối máy tính liên quan đến chương “Dao động cơ”. Thực trạng nhận thức của giáo viên, các nhà quản lí về tầm quan trọng của TN và TNKNMT nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Thực trạng dạy học chương “Dao động cơ” với thí nghiệm kết nối máy tính nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Quy trình xây dựng và sử dụng thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lí nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh.
Phân tích nội dung dạy học “Dao động cơ” và xác định những thí nghiệm kết nối máy tính cần xây dựng. Phân tích một số thí nghiệm kết nối máy tính hiện có liên quan đến chương “Dao động cơ”. Bộ thiết bị thí nghiệm kết nối máy tính Go!Motion của hãng Vernier. Bộ thiết bị thí nghiệm kết nối máy tính của hãng Fourier Education.
Bộ thiết bị thí nghiệm kết nối máy tính của hãng Addestation. Bộ thiết bị thí nghiệm kết nối máy tính của hãng Pasco. Bộ thiết bị thí nghiệm kết nối máy tính Cassy của hãng LD-Didactic. Chế tạo thiết bị kết nối máy tính ViLabs.
Đặc tả về mặt kĩ thuật. Đặc tả các tính năng. Quy trình tiến hành thí nghiệm với thiết bị kết nối máy tính ViLabs. Các thử nghiệm đánh giá ổn định kết nối và sai số của cảm biến siêu âm SRF05 với thiết bị kết nối máy tính ViLabs.
Đối chiếu thiết bị ViLabs với các yêu cầu của thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học vật lí nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Xây dựng một số thí nghiệm kết nối máy tính trong dạy học chương “Dao động cơ” nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Thí nghiệm kết nối máy tính khảo sát dao động điều hòa của CLLX. Thí nghiệm kết nối máy tính khảo sát dao động điều hòa của CLĐ.
Thí nghiệm kết nối máy tính khảo sát dao động tắt dần. Thí nghiệm kết nối máy tính khảo sát cưỡng bức – cộng hưởng cơ. Soạn thảo tiến trình dạy học một số kiến thức chương “Dao động cơ” nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh. Xác định mục tiêu dạy học chương “Dao động cơ”.
Tiến trình dạy học bài “Dao động điều hòa” (tiết 1). Tiến trình dạy học bài “Con lắc lò xo”. Tiến trình dạy học bài “Bài tập con lắc lò xo, con lắc đơn”. 117 Kết luận chương 3.
119 CHƯƠNG 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích, đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Đối tượng và phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Thời gian, địa điểm và công tác chuẩn bị thực nghiệm sư phạm. Định hướng đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm. Bộ tiêu chí đánh giá tính khả thi của thiết bị kết nối ViLabs. Bộ tiêu chí đánh giá tính tích cực của học sinh.
Đánh giá kết quả học tập qua bài kiểm tra kiến thức cuối chương. Phân tích, đánh giá định tính kết quả thực nghiệm sư phạm. TNSP vòng 1 và những điều chỉnh cho TNSP vòng 2. Đánh giá định tính.
Đánh giá định lượng. 135 Kết luận chương 4. 142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
145 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 145 PHẦN PHỤ LỤC. 155 PHỤ LỤC 1: CÁC PHIẾU KHẢO SÁT VÀ KẾT QUẢ KHẢO SÁT. 1 PHỤ LỤC 2: HỆ THỐNG CÁC TIÊU CHUẨN CỦA TN TRONG DHVL.
16 PHỤ LỤC 3: CÁC TIẾN TRÌNH DẠY HỌC CHƯƠNG DAO ĐỘNG CƠ. 17 PHỤ LỤC 4: CÁC PHIẾU HỌC TẬP CHƯƠNG DAO ĐỘNG CƠ. 31 PHỤ LỤC 5: PHIẾU QUAN SÁT GIỜ DẠY. 44 PHỤ LỤC 6: ĐỀ KIỂM TRA CUỐI CHƯƠNG 1.
46 PHỤ LỤC 7: HÀM TÍNH CÁC THAM SỐ THỐNG KÊ. 50 PHỤ LỤC 8: MỘT SỐ HÌNH ẢNH THỰC NGHIỆM. 53 viii DANH MỤC CÁC BẢNG – BIỂU –ĐỒ THỊ Trang Bảng 2. Bảng mô tả mẫu khảo sát thực trạng.
Bảng nội dung kiến thức chương dao động cơ. Bảng kết quả đo sai lệch siêu âm SRF 05. Bảng mô tả sơ lược các hoạt động dạy học chương “Dao động cơ”. Thông tin về lớp thực nghiệm và lớp đối chứng.
Bảng ma trận đề kiểm tra chương “Dao động cơ". Bảng thống kê các tiêu chí đánh giá tính khả thi của TBTN. Bảng thống kê các tiêu chí đánh giá tính tích cực của HS. Bảng phân phối tần số điểm lớp TNg và ĐC.
Bảng phân phối tần số tích lũy. Bảng các tham số thống kê. Đồ thị thay đổi % sai lệch theo khoảng cách đo. Đồ thị phân phối điểm số lớp ĐC1 và lớp TNg1.
Đồ thị phân phối tần suất lũy tích ĐC1 và lớp TNg1. Đồ thị phân phối điểm số ĐC2 và lớp TNg2. Đồ thị phân phối tần suất lũy tích ĐC2 và lớp TNg2. Đồ thị phân phối điểm số ĐC3 và lớp TNg3.
Đồ thị phân phối tần suất lũy tích ĐC3 và lớp TNg3. Đồ thị phân phối điểm số ĐC4 và lớp TNg4. Đồ thị phân phối tần suất lũy tích ĐC4 và lớp TNg4. 140 ix DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ - HÌNH ẢNH Trang Sơ đồ 1.
Sơ đồ TNVL với sự hỗ trợ của máy vi tính. Sơ đồ liên hệ kiến thức giữa hai hoạt động: dạy và học. Sơ đồ các thành tố của hoạt động dạy học. Sơ đồ các thành tố của quá trình tổ chức hoạt động dạy học .4: Sơ đồ các thành phần của một thí nghiệm vật lí .5: Sơ đồ các thành phần của một thí nghiệm kết nối máy tính .1: Sơ đồ mô tả quy trình xây dựng và sử dụng TNKNMT trong dạy học vật lí nhằm tích cực hóa hoạt động nhận thức của học sinh.
Sơ đồ kiến thức chương dao động cơ. Sơ đồ kết nối các cụm phần cứng. Sơ đồ liên hết các cụm phần mềm của hệ thống điều khiển trung tâm. Cảm biến Go!Motion và giao diện phần mềm Logger Pro.
Cảm biến Distance Sensor và giao diện phần mềm MiLab. Cảm biến Motion Sensor và giao diện phần mềm aMixer MGA .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đăng Thuấn (2017). Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12 [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/thi-nghiem-ket-noi-may-tinh-day-hoc-dao-dong-co-vat-ly-12
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng thí nghiệm kết nối máy tính dạy học dao động cơ Vật lý 12. Ứng dụng thực nghiệm đổi mới phương pháp dạy học hiệu quả.
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thí nghiệm kết nối máy tính dạy học Dao động cơ Vật lý 12" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.