Luận án tiến sĩ: Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình giải quyết vấn đề thực tế - Hồ Thị Minh Phương, ĐH Sư phạm Huế

Luận án tiến sĩ tích hợp quy trình và khái niệm phương trình giải quyết vấn đề thực tế hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

295

Thời gian đọc

45 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tích hợp Kiến thức Quy trình và Khái niệm Phương trình
Số trang:
295 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tích hợp Kiến thức Quy trình và Khái niệm Phương trình

Nghiên cứu này tập trung vào sự kết hợp giữa kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dạy học toán. Học sinh cần không chỉ biết cách giải, mà còn hiểu sâu sắc bản chất vấn đề. Sự tích hợp kiến thức phương trình giúp hình thành tư duy toán học toàn diện. Điều này quan trọng cho sự phát triển năng lực giải toán. Tài liệu khám phá cách các giáo viên có thể tạo điều kiện cho sự hiểu biết sâu sắc hơn, vượt ra ngoài việc học thuộc lòng các bước giải. Việc kết nối chặt chẽ hai loại kiến thức này là yếu tố then chốt để học sinh đạt được thành công bền vững trong đại số và toán học nói chung. Nó giúp học sinh giải quyết các vấn đề phức tạp một cách hiệu quả hơn.

1.1. Tầm quan trọng của mối liên hệ quy trình và khái niệm

Mối liên hệ quy trình và khái niệm là nền tảng. Kiến thức quy trình cung cấp các bước giải. Kiến thức khái niệm giải thích tại sao các bước đó hoạt động. Thiếu một trong hai sẽ dẫn đến sự hiểu biết nông cạn. Học sinh thường gặp khó khăn khi chỉ học thuộc lòng các bước. Hiểu khái niệm phương trình giúp áp dụng linh hoạt. Việc này ngăn chặn sai lầm học sinh về phương trình. Nó cũng thúc đẩy khả năng giải quyết vấn đề mới.

1.2. Mục tiêu dạy học toán hiệu quả

Dạy học toán hiệu quả đòi hỏi sự cân bằng. Giáo viên cần giúp học sinh xây dựng cả hai loại kiến thức. Mục tiêu là phát triển năng lực giải toán thực tế. Học sinh cần có khả năng phân tích, lập luận. Không chỉ dừng lại ở việc tìm ra đáp án. Mục tiêu là trang bị công cụ tư duy. Điều này giúp học sinh vận dụng kiến thức linh hoạt trong nhiều bối cảnh khác nhau. Phương pháp dạy học đại số cần chú trọng điều này.

1.3. Lợi ích của việc kết hợp kiến thức phương trình

Kết hợp kiến thức phương trình mang lại nhiều lợi ích. Học sinh phát triển tư duy toán học sâu sắc. Họ ít mắc sai lầm học sinh về phương trình. Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp tăng lên. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho học tập cấp cao hơn. Học sinh trở nên tự tin hơn. Họ có thể giải thích các bước giải của mình. Việc này cũng củng cố sự hiểu biết về các khái niệm toán học liên quan.

II.Định nghĩa Kiến thức Quy trình Khái niệm Phương trình

Hiểu rõ hai loại kiến thức này là chìa khóa. Kiến thức quy trình liên quan đến 'cách làm'. Kiến thức khái niệm liên quan đến 'tại sao'. Dạy học đại số cần làm rõ sự khác biệt này. Từ đó, xây dựng cầu nối giữa chúng. Việc phân biệt rõ ràng giúp giáo viên định hình phương pháp giảng dạy. Học sinh cũng có thể tự đánh giá sự thiếu hụt kiến thức của mình. Đây là bước đầu tiên để tích hợp kiến thức phương trình hiệu quả.

2.1. Kiến thức quy trình giải phương trình là gì

Kiến thức quy trình giải phương trình là tập hợp các bước. Nó bao gồm các thuật toán, công thức, quy tắc. Ví dụ, các bước để giải phương trình bậc nhất hoặc bậc hai. Học sinh áp dụng chúng để tìm nghiệm. Đây là kỹ năng cần thiết cho việc tính toán. Nó là công cụ để thực hiện các phép biến đổi. Việc nắm vững quy trình giúp giải toán nhanh chóng, chính xác.

2.2. Hiểu khái niệm phương trình cốt lõi

Hiểu khái niệm phương trình là nhận thức sâu sắc. Nó liên quan đến ý nghĩa của biến số, vế phương trình. Khái niệm về nghiệm, tập nghiệm cũng rất quan trọng. Học sinh cần biết phương trình biểu thị điều gì. Kiến thức này giúp học sinh lý giải các bước giải. Nó là nền tảng cho tư duy toán học trong giải phương trình. Nó giúp học sinh nhìn thấy bức tranh toàn cảnh.

2.3. Vai trò của từng loại kiến thức

Kiến thức quy trình hỗ trợ giải quyết vấn đề. Nó cung cấp công cụ thực hành. Kiến thức khái niệm cung cấp sự hiểu biết sâu sắc. Nó giúp học sinh linh hoạt, sáng tạo. Cả hai cùng phát triển năng lực giải toán. Mối liên hệ quy trình và khái niệm tạo nên sự toàn diện. Một mình quy trình dễ dẫn đến sai lầm. Một mình khái niệm khó áp dụng vào thực tế. Sự kết hợp là yếu tố quyết định dạy học toán hiệu quả.

III.Phương pháp Dạy học Đại số Phát triển Năng lực Giải Toán

Dạy học đại số cần chú trọng phương pháp. Giáo viên cần thiết kế hoạt động học tập. Các hoạt động này khuyến khích sự tích hợp kiến thức. Mục tiêu là phát triển tư duy toán học trong giải phương trình. Phương pháp dạy học phải chủ động, sáng tạo. Nó cần giúp học sinh khám phá, tự xây dựng kiến thức. Điều này giúp học sinh không chỉ ghi nhớ mà còn hiểu sâu. Phát triển năng lực giải toán là trọng tâm của mọi phương pháp.

3.1. Dạy học khám phá phương trình

Dạy học khám phá phương trình là một phương pháp hiệu quả. Học sinh tự mình tìm tòi, xây dựng kiến thức. Họ không chỉ tiếp nhận thụ động. Giáo viên đóng vai trò định hướng, hỗ trợ. Phương pháp này giúp học sinh chủ động hiểu khái niệm phương trình. Nó khuyến khích sự tò mò. Học sinh tự mình thiết lập mối liên hệ quy trình và khái niệm. Điều này tạo ra sự hứng thú, ghi nhớ lâu hơn.

3.2. Tư duy toán học trong giải phương trình

Phát triển tư duy toán học trong giải phương trình là trọng tâm. Học sinh cần suy luận, phân tích. Họ cần kết nối kiến thức quy trình giải phương trình với khái niệm. Điều này giúp họ không chỉ giải được mà còn hiểu rõ. Tư duy phản biện cũng được rèn luyện. Học sinh học cách đặt câu hỏi, kiểm tra các giả định. Việc này giúp họ trở thành người giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

3.3. Xây dựng năng lực giải quyết vấn đề thực tế

Năng lực giải quyết vấn đề thực tế là mục tiêu cuối cùng. Học sinh áp dụng kiến thức phương trình vào các tình huống. Họ mô hình hóa vấn đề bằng phương trình. Sau đó, họ giải quyết và diễn giải kết quả. Đây là minh chứng cho dạy học toán hiệu quả. Nó cho thấy học sinh có thể chuyển giao kiến thức. Họ sử dụng tư duy toán học để giải quyết các thách thức ngoài lớp học.

IV.Khắc phục Sai lầm Học sinh về Kiến thức Phương trình

Học sinh thường mắc sai lầm về phương trình. Việc này cản trở sự phát triển năng lực giải toán. Hiểu rõ nguyên nhân giúp giáo viên có chiến lược phù hợp. Cần có phương pháp dạy học đại số hiệu quả để giải quyết. Các sai lầm này thường xuất phát từ sự thiếu hụt trong mối liên hệ quy trình và khái niệm. Việc nhận diện và can thiệp kịp thời là rất quan trọng để cải thiện chất lượng học tập.

4.1. Nhận diện các sai lầm thường gặp

Các sai lầm học sinh về phương trình rất đa dạng. Ví dụ, nhầm lẫn giữa biểu thức và phương trình. Hoặc sai sót trong việc biến đổi tương đương. Đôi khi, học sinh không hiểu ý nghĩa nghiệm. Họ có thể quên điều kiện xác định. Hoặc không kiểm tra lại lời giải. Việc này thể hiện sự thiếu sót cả trong kiến thức quy trình giải phương trình và hiểu khái niệm phương trình.

4.2. Nguyên nhân của sự nhầm lẫn

Nguyên nhân thường do thiếu mối liên hệ quy trình và khái niệm. Học sinh chỉ ghi nhớ các bước. Họ không hiểu bản chất của chúng. Điều này dẫn đến sự cứng nhắc, dễ sai sót. Việc không hiểu khái niệm phương trình gây trở ngại lớn. Phương pháp dạy học truyền thống có thể góp phần. Nặng về quy trình mà ít chú trọng lý thuyết. Điều này cần được cải thiện bằng cách tích hợp kiến thức phương trình.

4.3. Chiến lược cải thiện hiểu biết khái niệm

Giáo viên cần sử dụng nhiều phương pháp. Dạy học khám phá phương trình giúp học sinh tự xây dựng. Sử dụng ví dụ cụ thể, trực quan. Thảo luận nhóm khuyến khích tư duy toán học trong giải phương trình. Phản hồi kịp thời cũng rất quan trọng. Giáo viên nên yêu cầu học sinh giải thích lập luận của mình. Điều này giúp củng cố mối liên hệ quy trình và khái niệm, giảm thiểu sai lầm.

V.Nâng cao Hiểu biết Ứng dụng Giải quyết Phương trình

Nâng cao hiểu biết về phương trình là mục tiêu cuối cùng. Học sinh cần không chỉ giải được bài tập. Họ phải ứng dụng kiến thức vào cuộc sống. Điều này đòi hỏi phát triển năng lực giải toán toàn diện. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành là cần thiết. Giáo dục cần vượt ra ngoài sách giáo khoa. Nó cần trang bị cho học sinh khả năng đối mặt với thách thức thực tế. Dạy học toán hiệu quả phải hướng tới mục tiêu này.

5.1. Phát triển năng lực giải toán toàn diện

Năng lực giải toán toàn diện bao gồm nhiều khía cạnh. Nó đòi hỏi học sinh có kiến thức quy trình giải phương trình vững chắc. Đồng thời, họ phải hiểu khái niệm phương trình sâu sắc. Khả năng tư duy phản biện, sáng tạo cũng quan trọng. Học sinh cần có khả năng lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra. Đây là kết quả của việc tích hợp kiến thức phương trình hiệu quả. Nó chuẩn bị học sinh cho tương lai.

5.2. Mối liên hệ quy trình và khái niệm trong thực tiễn

Mối liên hệ quy trình và khái niệm rõ ràng trong thực tiễn. Khi giải quyết vấn đề thực tế, học sinh cần cả hai. Họ dùng khái niệm để mô hình hóa. Họ dùng quy trình để tìm lời giải. Sau đó, họ diễn giải lại kết quả. Ví dụ, tính toán lãi suất hay thiết kế kỹ thuật. Tư duy toán học trong giải phương trình giúp họ áp dụng kiến thức một cách thông minh. Điều này chứng minh hiệu quả của phương pháp dạy học đại số mới.

5.3. Đánh giá dạy học toán hiệu quả

Đánh giá dạy học toán hiệu quả cần toàn diện. Bài kiểm tra không chỉ đo kiến thức quy trình. Nó cần đánh giá sự hiểu biết khái niệm. Dạy học khám phá phương trình cũng là một tiêu chí. Từ đó, xác định mức độ tích hợp kiến thức phương trình. Đánh giá cũng cần xem xét khả năng áp dụng. Học sinh có thể giải quyết các vấn đề thực tế không? Đây là chỉ số quan trọng cho sự phát triển năng lực giải toán.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kết hợp kiến thức quy trình và kiến thức khái niệm về phương trình trong giải quyết các vấn đề thực tế

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (295 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ THỊ MINH PHƯƠNG KẾT HỢP KIẾN THỨC QUY TRÌNH VÀ KIẾN THỨC KHÁI NIỆM VỀ PHƯƠNG TRÌNH TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ THỰC TẾ LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TOÁN Huế, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HỒ THỊ MINH PHƯƠNG KẾT HỢP KIẾN THỨC QUY TRÌNH VÀ KIẾN THỨC KHÁI NIỆM VỀ PHƯƠNG TRÌNH TRONG GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ THỰC TẾ Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TOÁN Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ TÂN AN Huế, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Hồ Thị Minh Phương i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cám ơn đến quý Thầy Cô giáo thuộc Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm – Đại học Huế, Khoa Toán và Thống kê Trường Đại học Quy Nhơn, Khoa Sư phạm Trường Đại học Quy Nhơn, Phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh cũng như đã đưa ra những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án.

Đặc biệt, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, PGS. Thầy đã gợi ý và tận tình hướng dẫn, dìu dắt tác giả thực hiện các hướng nghiên cứu của luận án. Thầy đã tạo cho tác giả một môi trường và dạy cho tác giả một phong cách làm việc khoa học nghiêm túc, độc lập. Sự nghiêm túc và cần mẫn trong nghiên cứu khoa học của Thầy là tấm gương và là động lực để tác giả noi theo.

Bên cạnh đó, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến Cô hướng dẫn, TS. Nguyễn Thị Tân An. Cô đã luôn ở bên hỗ trợ tác giả, đề nghị các ý tưởng và giúp tác giả chỉnh sửa luận án được hoàn thiện hơn. Tinh thần làm việc khoa học, nghiêm túc của Cô là tấm gương để tác giả học hỏi.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác và giúp đỡ nhiệt tình từ phía Ban Giám hiệu, Tổ Toán, giáo viên và học sinh các trường THPT: Trường THPT Nguyễn Diêu, Trường THPT Hùng Vương (tỉnh Bình Định); Trường THPT Kon Tum, Trường THPT Lê Lợi (tỉnh Kon Tum); Trường THPT Phan Bội Châu (tỉnh Khánh Hòa); Trường THPT Phan Đình Phùng (tỉnh Phú Yên) trong trong thời gian tác giả tổ chức khảo sát và thực nghiệm dạy học phục vụ nghiên cứu đề tài luận án. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới Cô Hà Thị Ngọc Diệp và Thầy Nguyễn Xuân Toàn (Trường THPT Nguyễn Diêu), Thầy Hà Minh Yên (Trường THPT Hùng Vương), Thầy Lê Quang Việt (Trường THPT Phan Đình Phùng), Cô Nguyễn Thị Hồng Ánh và Thầy Trương Văn Vạn (Trường THPT Kon Tum), Cô Nguyễn Thị Thu Hà (Trường THPT Lê Lợi), Thầy Phan Thanh Tường (Trường THPT Phan Bội Châu) đã nhiệt tình cộng tác với tác giả trong thời gian thực nghiệm đề tài luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng rất mong nhận được những ý kiến phản hồi để tiếp tục hoàn thiện, nâng cao chất lượng vấn đề nghiên cứu.

Huế, ngày tháng năm 2022 Tác giả Hồ Thị Minh Phương ii CHỮ VIẾT TẮT BGDĐT: Bộ Giáo dục và Đào tạo CK: Conceptual knowledge (Kiến thức khái niệm) GDPT: Giáo dục phổ thông GQVĐ Giải quyết vấn đề GV: Giáo viên HS: Học sinh KTKN: Kiến thức khái niệm KTQT: Kiến thức quy trình NCTM: National Council of Teachers of Mathematics (Hội đồng Quốc gia Giáo viên Toán Hoa Kỳ) NRC: National Research Council (Hội đồng Nghiên cứu Quốc gia Hoa Kỳ) OECD: The Organisation for Economic Co-operation and Development (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) PISA: Programme for International Student Assessment (Chương trình đánh giá học sinh quốc tế) PK: Procedural knowledge (Kiến thức quy trình) PT: Phương trình PTB1: Phương trình bậc nhất PTB2: Phương trình bậc hai Q: Question (Câu hỏi) SGK: Sách giáo khoa THPT: Trung học phổ thông iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2. Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 1 (Chương 3, Đại số 10 cơ bản). Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 2 (Chương 3, Đại số 10 cơ bản). Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 3 (Chương 3, Đại số 10 cơ bản).

Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 1 (Chương 3, Đại số 10 nâng cao). Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 2 (Chương 3, Đại số 10 nâng cao). Các loại và số lượng bài tập đánh giá kiến thức trong Bài 3 (Chương 3, Đại số 10 nâng cao). Nội dung các kiểu kiến thức trong phân loại kiến thức PCK.

Phân loại kiến thức PCK đối với phương trình một ẩn. Phân loại kiến thức PCK đối với phương trình bậc nhất. Các nhiệm vụ mẫu minh họa cho các kiểu kiến thức của phân loại kiến thức PCK đối với phương trình bậc nhất. Phân loại kiến thức PCK đối với phương trình bậc hai.

Các nhiệm vụ mẫu minh họa cho các kiểu kiến thức của phân loại kiến thức PCK đối với phương trình bậc hai. Thang đo năng lực thiết lập các tình huống bằng phương pháp toán học. Thang đo năng lực vận dụng khái niệm, dữ kiện, quy trình và suy luận toán học. Thang đo năng lực giải thích, áp dụng và đánh giá các kết quả toán học thu được56 Bảng 2.

Thang đo thiết lập các tình huống bằng phương pháp toán học. Thang đo năng lực vận dụng khái niệm, dữ kiện, quy trình và suy luận toán học. Thang đo năng lực giải thích, áp dụng và đánh giá các kết quả toán học thu được. Kế hoạch thực nghiệm trong giai đoạn 3 của nghiên cứu.

Điểm trung bình tuyển sinh môn Toán của HS lớp 10 ở giai đoạn 2 và 3. Nội dung và sự phân bố các kiểu kiến thức PCK trong phiếu khảo sát số 2 75 Bảng 3. Nội dung và sự phân bố các kiểu kiến thức PCK trong bài kiểm tra đầu vào. Nội dung và sự phân bố các kiểu kiến thức PCK trong phiếu kiểm tra hiểu khái niệm phương trình.

Nội dung và sự phân bố các kiểu kiến thức PCK trong bài kiểm tra đầu ra. So sánh nội dung các câu hỏi trong bài kiểm tra pretest và posttest. Ma trận các nhiệm vụ cùng với sự phân bố các kiểu kiến thức của phân loại kiến thức PCK trong bảng hỏi. Điểm trung bình của mỗi nhiệm vụ và các kiểu kiến thức trong bảng hỏi.

Phương pháp Kolmogorov-Smirnov kiểm tra tính chuẩn của phân phối tổng điểm. Hệ số Cronbach alpha của thang đo. Hệ số Cronbach alpha của thang đo kiến thức khái niệm. Hệ số Cronbach alpha của thang đo kiến thức quy trình.

Thống kê mô tả điểm số của HS đối với các biến quan sát KTKN và KTQT. Thống kê mô tả điểm số của HS đối với các biến quan sát khả năng kết hợp KTKN và KTQT về PTB1 trong GQVĐ. Bảng tần số điểm số của từng nhiệm vụ. Bảng thống kê trung bình của dữ liệu khảo sát.

Bảng thống kê trung bình của các thành tố của năng lực GQVĐ. Sự phân bố các kiểu kiến thức CK1, CK2, PCK của phân loại kiến thức PCK trong bài kiểm tra pretest và điểm trung bình của mỗi nhiệm vụ. Các tiêu chí đánh giá mức độ hiểu khái niệm phương trình của HS. Tần số và tỉ lệ phần trăm tổng điểm của HS tham gia thực nghiệm.

Sự phân bố các kiểu kiến thức CK1, CK2, PCK của phân loại PCK trong bài kiểm tra posttest và điểm trung bình của mỗi nhiệm vụ. So sánh tỉ lệ (%) đạt được của điểm trung bình từng kiểu kiến thức trong hai bài kiểm tra pretest và posttest. So sánh tỉ lệ (%) đạt được của điểm trung bình từng kiểu kiến thức của 17 nhiệm vụ trong bảng hỏi khảo sát và 11 nhiệm vụ trong bài kiểm tra posttest. Điểm trung bình các nhiệm vụ đánh giá năng lực GQVĐ của HS trong bài kiểm tra pretest.

Các tiêu chí đánh giá mức độ hiểu GQVĐ về phương trình của HS. Thống kê mô tả mức độ đạt được của từng tiêu chí. Tần số và tỉ lệ phần trăm tổng điểm của HS tham gia thực nghiệm. Điểm trung bình của mỗi nhiệm vụ đánh giá năng lực GQVĐ của HS trong bài kiểm tra posttest.

So sánh tỉ lệ (%) đạt được của điểm trung bình từng kiểu kiến thức trong hai bài kiểm tra pretest và posttest. So sánh tỉ lệ (%) đạt được của điểm trung bình từng kiểu kiến thức của 17 nhiệm vụ trong bảng hỏi khảo sát và 11 nhiệm vụ trong bài kiểm tra posttest.136 vi DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1. Quy trình giải quyết vấn đề thực tế của Blum & Leiss. Các kiểu kiến thức của phân loại kiến thức PCK.

Ba giai đoạn thiết kế nghiên cứu. Biểu đồ so sánh tỉ lệ (%) đạt được của HS đối với từng nhiệm vụ qua hai bài kiểm tra. Hình dạng của nền nhà để xe. So sánh tỉ lệ đạt được của HS đối với 8 nhiệm vụ trong bài kiểm tra pretest và posttest.

135 vii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv DANH MỤC HÌNH ẢNH.

vii MỤC LỤC. viii MỞ ĐẦU. ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Ba loại kiến thức hỗ trợ cho quá trình giải quyết vấn đề.

Kiến thức khái niệm. Kiến thức quy trình. Mối quan hệ giữa kiến thức khái niệm và kiến thức quy trình. Chất lượng và loại kiến thức.

Kiến thức bối cảnh. Kết nối ba loại kiến thức trong quá trình giải quyết vấn đề thực tế. Năng lực toán học. Năng lực toán học và vai trò của ba loại kiến thức trong hình thành năng lực toán học của học sinh.

Một số nghiên cứu liên quan đến năng lực toán học và mối quan hệ với ba loại kiến thức. Thực trạng sử dụng ba loại kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế liên quan đến nội dung về phương trình .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hồ Thị Minh Phương (2022). Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/luan-an-tien-si-ket-hop-kien-thuc-quy-trinh-va-kien-thuc-khai-niem-ve-phuong-trinh-trong-giai-quyet-cac-van-de-thuc-te

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ tích hợp quy trình và khái niệm phương trình giải quyết vấn đề thực tế hiệu quả.

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kết hợp kiến thức quy trình và khái niệm về phương trình trong dạy học toán" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter