Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số kiến thức cơ học và

Nâng cao năng lực tự học cho học sinh trong dạy học số: phương pháp, chiến lược hiệu quả. Tối ưu hóa trải nghiệm học tập.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

272

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bồi dưỡng năng lực tự học: Định nghĩa & tầm quan trọng
Số trang:
272 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bồi dưỡng năng lực tự học Định nghĩa tầm quan trọng

Năng lực tự học là yếu tố cốt lõi trong giáo dục hiện đại. Năng lực này giúp học sinh chủ động tiếp thu kiến thức. Khả năng tự học bao gồm việc thiết lập mục tiêu, tìm kiếm thông tin, xử lý vấn đề và tự đánh giá. Phát triển năng lực tự học giúp học sinh thích nghi với sự thay đổi. Đồng thời, nó trang bị kỹ năng cần thiết cho học tập suốt đời. Rèn luyện năng lực tự học ngay từ cấp THPT là cần thiết. Năng lực tự học không chỉ giới hạn trong sách vở. Nó còn mở rộng ra việc học hỏi từ môi trường xung quanh. Tầm quan trọng của năng lực này ngày càng tăng. Giáo dục hiện đại đề cao sự chủ động của người học. Việc tự học giúp học sinh trở thành người học có trách nhiệm. Học sinh tự quản lý quá trình học tập của mình. Điều này thúc đẩy sự độc lập và sáng tạo. Xây dựng nền tảng tự học vững chắc mang lại lợi ích lâu dài.

1.1. Khái niệm và cấu trúc năng lực tự học

Năng lực tự học là khả năng tự định hướng, tự quản lý quá trình học. Khả năng này bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá. Học sinh tự tìm hiểu thông tin. Học sinh tự giải quyết các vấn đề học tập. Năng lực tự học có cấu trúc đa chiều. Bao gồm động cơ, thái độ, kỹ năng học tập. Ngoài ra, còn có kỹ năng quản lý thời gian và nguồn lực. Các yếu tố này tương tác hỗ trợ lẫn nhau. Chúng giúp học sinh tự chủ trong học tập.

1.2. Tầm quan trọng của việc phát triển năng lực tự học

Phát triển năng lực tự học mang lại nhiều lợi ích. Học sinh trở nên độc lập hơn trong tư duy. Học sinh có khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Năng lực tự học thúc đẩy học tập chủ động. Học sinh không còn phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên. Điều này chuẩn bị cho học sinh hòa nhập xã hội. Thế giới ngày càng yêu cầu kỹ năng tự học và thích nghi. Kỹ năng tự học là chìa khóa cho thành công trong tương lai.

1.3. Lợi ích khi rèn luyện năng lực tự học sớm

Rèn luyện năng lực tự học từ sớm xây dựng nền tảng vững chắc. Học sinh hình thành thói quen học tập tích cực. Các em phát triển tư duy phản biện. Năng lực tự học giúp học sinh tự tin hơn. Nó cải thiện kết quả học tập. Kỹ năng tự học còn giúp học sinh khám phá sở thích cá nhân. Học sinh có thể theo đuổi đam mê học hỏi. Tóm lại, rèn luyện năng lực tự học là đầu tư cho tương lai.

II. Rèn luyện kỹ năng tự học Vật lí THPT hiệu quả

Rèn luyện kỹ năng tự học cho môn Vật lí THPT đòi hỏi phương pháp đặc thù. Môn Vật lí cần tư duy logic và khả năng áp dụng công thức. Học sinh cần biết cách tiếp cận các kiến thức cơ học và điện từ học. Kỹ năng nghiên cứu tài liệu, thí nghiệm ảo là rất quan trọng. Học sinh phải biết tự đặt câu hỏi. Các em cũng cần tìm kiếm câu trả lời một cách chủ động. Phương pháp tự học hiệu quả giúp học sinh nắm vững lý thuyết. Đồng thời, nó nâng cao khả năng giải bài tập phức tạp. Quá trình này khuyến khích tự học qua việc khám phá. Học sinh được thử nghiệm các giải pháp khác nhau. Đây là một phần của quá trình học tập chủ động. Sự kiên trì và kỷ luật cá nhân cũng đóng vai trò lớn. Học sinh cần biết cách tự đánh giá tiến độ của mình.

2.1. Xác định mục tiêu và kế hoạch tự học Vật lí

Học sinh cần đặt mục tiêu rõ ràng khi tự học Vật lí. Mục tiêu có thể là hiểu một chuyên đề cụ thể. Hoặc mục tiêu là giải thành thạo dạng bài tập nào đó. Kế hoạch tự học chi tiết cần được xây dựng. Kế hoạch này bao gồm thời gian biểu, tài liệu tham khảo. Nó cũng bao gồm các bước thực hiện. Việc này giúp học sinh rèn luyện năng lực tự học một cách có hệ thống. Kế hoạch cụ thể tạo động lực. Nó giúp duy trì sự tập trung. Đây là bước đầu quan trọng để học tập chủ động.

2.2. Áp dụng phương pháp tự học Cơ học và Điện từ học

Để tự học Cơ học và Điện từ học, học sinh cần phương pháp phù hợp. Đọc hiểu sách giáo khoa là bước cơ bản. Sau đó, học sinh cần tìm tài liệu bổ trợ. Xem các video giảng bài trực tuyến cũng hữu ích. Thực hành giải bài tập từ dễ đến khó. Ghi chú tóm tắt kiến thức sau mỗi buổi học. Kỹ năng tự học được củng cố qua việc thực hành đều đặn. Việc này giúp ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Đồng thời, nó phát triển tư duy phản biện khi đối mặt với các vấn đề.

2.3. Đánh giá và điều chỉnh quá trình tự học

Việc tự đánh giá là bước không thể thiếu. Học sinh cần thường xuyên kiểm tra kiến thức của mình. Có thể làm các bài tập tự luyện. Hoặc làm đề thi thử. Từ kết quả, học sinh nhận ra điểm mạnh và điểm yếu. Sau đó, cần điều chỉnh phương pháp tự học. Điều chỉnh kế hoạch nếu cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả rèn luyện năng lực tự học. Đây là một chu trình liên tục. Học sinh chủ động cải thiện kết quả học tập.

III. Phương pháp tự học chủ động với công nghệ số

Công nghệ số mở ra nhiều cơ hội cho phương pháp tự học chủ động. Học sinh có thể tiếp cận nguồn tài nguyên giáo dục khổng lồ. Các nền tảng học trực tuyến, ứng dụng di động hỗ trợ việc học. Các công cụ này giúp học sinh tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Nó cung cấp bài giảng, bài tập, mô phỏng tương tác. Sử dụng công nghệ giúp việc học trở nên linh hoạt hơn. Học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi. Điều này khuyến khích tự học và khám phá kiến thức mới. Học sinh phát triển kỹ năng tự học số. Các em học cách chọn lọc thông tin đáng tin cậy. Công nghệ còn tạo điều kiện cho học sinh học theo nhóm. Việc này nâng cao khả năng cộng tác. Đồng thời, nó thúc đẩy tư duy phản biện. Đây là sự đổi mới phương pháp dạy học hiệu quả.

3.1. Tối ưu hóa học tập chủ động bằng công nghệ

Tối ưu hóa học tập chủ động đòi hỏi khai thác công nghệ. Học sinh sử dụng các ứng dụng quản lý học tập. Các ứng dụng này giúp theo dõi tiến độ. Nó còn giúp đặt lịch trình học. Học sinh tham gia các khóa học trực tuyến miễn phí. Học sinh xem các video bài giảng chuyên sâu. Công nghệ cung cấp phản hồi tức thì. Điều này giúp học sinh điều chỉnh phương pháp tự học kịp thời. Công nghệ là cầu nối giữa học sinh và tri thức. Nó là công cụ mạnh mẽ để phát triển năng lực tự học.

3.2. Sử dụng công cụ số hỗ trợ kỹ năng nghiên cứu

Công cụ số hỗ trợ mạnh mẽ kỹ năng nghiên cứu. Các công cụ tìm kiếm, cơ sở dữ liệu học thuật. Các phần mềm mô phỏng, phân tích dữ liệu. Học sinh học cách sử dụng chúng để tìm kiếm tài liệu. Học sinh tổng hợp thông tin, kiểm chứng kiến thức. Việc này giúp học sinh phát triển tư duy phản biện. Nó nâng cao khả năng đánh giá thông tin. Sử dụng công nghệ số biến quá trình tự học thành nghiên cứu. Nó khuyến khích học sinh chủ động tìm hiểu sâu. Học sinh không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận.

IV. Facebook hỗ trợ phát triển năng lực tự học Vật lí

Mạng xã hội Facebook có tiềm năng lớn trong hỗ trợ dạy học Vật lí. Nó tạo ra môi trường học tập không chính thức. Học sinh có thể trao đổi kiến thức, giải đáp thắc mắc. Giáo viên tạo các nhóm học tập chuyên đề trên Facebook. Trong nhóm, học sinh đặt câu hỏi, chia sẻ tài liệu. Giáo viên đăng tải bài giảng, bài tập bổ sung. Việc này khuyến khích tự học và tương tác giữa học sinh. Học sinh cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp. Họ có thể học hỏi từ bạn bè, từ kinh nghiệm của người khác. Facebook giúp kết nối học sinh và giáo viên ngoài giờ học. Nó thúc đẩy học tập chủ động. Đồng thời, nó xây dựng cộng đồng học tập. Điều này góp phần phát triển năng lực tự học một cách tự nhiên. Nó là một kênh hỗ trợ đổi mới phương pháp dạy học.

4.1. Vai trò của mạng xã hội Facebook trong dạy học

Facebook cung cấp không gian để giao tiếp và hợp tác. Giáo viên có thể đăng tải thông báo. Giáo viên chia sẻ tài nguyên học tập đa dạng. Học sinh có thể thảo luận bài học. Học sinh giải quyết vấn đề cùng nhau. Nền tảng này tạo ra sự kết nối liên tục. Nó giúp duy trì động lực học tập. Vai trò của Facebook là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Nó biến việc học trở nên gần gũi hơn. Điều này giúp phát triển năng lực tự học của học sinh.

4.2. Khuyến khích tự học qua nhóm Facebook Vật lí

Nhóm Facebook chuyên về Vật lí là nơi lý tưởng để khuyến khích tự học. Giáo viên đưa ra các câu hỏi mở. Giáo viên giao nhiệm vụ nghiên cứu nhỏ. Học sinh chủ động tìm kiếm thông tin để trả lời. Học sinh chia sẻ những khám phá của mình. Việc này thúc đẩy kỹ năng nghiên cứu. Nó cũng rèn luyện tư duy phản biện. Các hoạt động này biến việc học thành trò chơi. Học sinh hứng thú hơn. Điều này góp phần rèn luyện năng lực tự học hiệu quả.

4.3. Tổ chức hoạt động nhóm và thảo luận kiến thức Vật lí

Facebook cho phép tổ chức các hoạt động nhóm hiệu quả. Học sinh cùng nhau giải quyết bài tập khó. Học sinh thảo luận các vấn đề Vật lí. Các em đưa ra quan điểm cá nhân. Học sinh học cách lắng nghe và phản biện. Việc này phát triển kỹ năng làm việc nhóm. Nó cũng nâng cao khả năng giao tiếp. Các cuộc thảo luận trên Facebook giúp làm sâu sắc kiến thức. Nó củng cố năng lực tự học. Học sinh học cách bảo vệ lập luận của mình.

V. Đổi mới dạy học định hướng phát triển năng lực

Đổi mới phương pháp dạy học là trọng tâm của giáo dục hiện đại. Mục tiêu là phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Dạy học định hướng phát triển năng lực tập trung vào người học. Giáo viên không chỉ truyền thụ kiến thức. Giáo viên còn là người định hướng, hỗ trợ. Phương pháp này khuyến khích học sinh chủ động. Học sinh được tham gia vào quá trình xây dựng kiến thức. Các hoạt động trải nghiệm, dự án là điển hình. Việc này giúp học sinh áp dụng kiến thức vào thực tiễn. Nó củng cố kỹ năng tự học và làm việc nhóm. Đổi mới dạy học còn chú trọng đến tư duy phản biện. Học sinh học cách phân tích, tổng hợp thông tin. Đây là sự chuyển đổi mạnh mẽ từ dạy học truyền thống. Nó hướng tới một nền giáo dục năng động và hiệu quả hơn.

5.1. Chuyển đổi phương pháp giảng dạy lấy học sinh làm trung tâm

Giáo viên cần chuyển từ vai trò trung tâm sang người hướng dẫn. Bài giảng không chỉ là diễn thuyết một chiều. Giáo viên thiết kế các hoạt động học tập tương tác. Học sinh được tham gia vào các cuộc thảo luận. Học sinh làm việc nhóm, thực hiện dự án. Phương pháp này khuyến khích tự học tối đa. Học sinh tự tìm kiếm và xử lý thông tin. Giáo viên hỗ trợ khi cần thiết. Điều này xây dựng nền tảng học tập chủ động vững chắc.

5.2. Khuyến khích học sinh chủ động nghiên cứu và khám phá

Việc khuyến khích nghiên cứu là yếu tố then chốt. Giáo viên giao các nhiệm vụ mở. Các nhiệm vụ này đòi hỏi học sinh tự tìm tòi. Học sinh thực hiện các dự án khoa học nhỏ. Học sinh khám phá kiến thức ngoài sách giáo khoa. Hoạt động này phát triển kỹ năng nghiên cứu. Nó rèn luyện tư duy phản biện. Học sinh học cách đặt câu hỏi. Học sinh tìm kiếm giải pháp sáng tạo. Việc này góp phần bồi dưỡng năng lực tự học sâu rộng.

VI. Kỹ năng nghiên cứu tư duy phản biện trong tự học

Kỹ năng nghiên cứu và tư duy phản biện là hai năng lực quan trọng. Chúng bổ trợ đắc lực cho quá trình tự học. Kỹ năng nghiên cứu giúp học sinh thu thập, phân tích thông tin. Học sinh học cách xác định nguồn tin cậy. Học sinh có thể sắp xếp dữ liệu một cách logic. Tư duy phản biện giúp học sinh đánh giá thông tin. Học sinh nhận diện các lập luận yếu kém. Học sinh đưa ra quan điểm dựa trên bằng chứng. Hai kỹ năng này giúp học sinh học tập một cách sâu sắc. Học sinh không chỉ tiếp thu thụ động. Các em chủ động đặt câu hỏi, thách thức kiến thức. Việc này tạo ra sự hiểu biết bền vững. Đây là nền tảng cho việc phát triển năng lực tự học toàn diện. Rèn luyện chúng từ sớm mang lại lợi thế lớn.

6.1. Phát triển kỹ năng nghiên cứu độc lập hiệu quả

Phát triển kỹ năng nghiên cứu độc lập là cần thiết. Học sinh học cách đặt câu hỏi nghiên cứu. Học sinh tìm kiếm thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Học sinh phân tích dữ liệu, tổng hợp kết quả. Việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ. Học sinh học cách trích dẫn nguồn tài liệu. Học sinh tránh đạo văn. Kỹ năng này giúp học sinh trở thành nhà nghiên cứu nhỏ. Nó củng cố năng lực tự học một cách đáng kể.

6.2. Nâng cao tư duy phản biện qua học tập chủ động

Tư duy phản biện được nâng cao thông qua học tập chủ động. Học sinh không chấp nhận thông tin một cách dễ dàng. Học sinh đặt câu hỏi về tính hợp lý của mọi lập luận. Học sinh phân tích các giả định. Học sinh đánh giá bằng chứng. Việc này giúp học sinh hình thành quan điểm cá nhân. Học sinh bảo vệ quan điểm bằng lý lẽ. Kỹ năng này rất quan trọng trong giải quyết vấn đề. Nó là một phần không thể thiếu của phát triển năng lực tự học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số kiến thức cơ học và điện từ học vật lí thpt với sự hỗ trợ của mạng xã hội facebook luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (272 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN VĂN KIỆT BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ HỌC VÀ ĐIỆN TỪ HỌC VẬT LÍ THPT VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC THỪA THIÊN HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM NGUYỄN VĂN KIỆT BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC CỦA HỌC SINH TRONG DẠY HỌC MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ HỌC VÀ ĐIỆN TỪ HỌC VẬT LÍ THPT VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK Ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lí Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP DẠY HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRẦN HUY HOÀNG 2. MAI VĂN TRINH THỪA THIÊN HUẾ, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu được sử dụng trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng công bố trong bất kỳ một công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Văn Kiệt ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết tôi trân trọng và kính biết ơn sâu sắc PGS. Trần Huy Hoàng và PGS. Mai Văn Trinh đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Đại học Huế; Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại học Huế; Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế; Phòng Đào tạo Sau Đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Vật lí Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế; Sở Giáo dục và Đào tạo Tỉnh Đồng Tháp, Ban Giám hiệu và Tổ chuyên môn Vật lí - Công nghệ Trường THPT Lấp Vò 2, THPT Lai Vung 1, tỉnh Đồng Tháp.

Tôi chân thành cảm ơn quý Thầy giáo, Cô giáo thuộc Khoa Vật lí, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế, đã giảng dạy, giúp đỡ và đóng góp ý kiến cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Đồng cảm ơn quý Thầy giáo, Cô giáo và các em học sinh đã giúp tôi thực nghiệm đề tài, đặc biệt tại Trường THPT Lấp Vò 2, THPT Lai Vung 1, tỉnh Đồng Tháp. Tôi rất hạnh phúc, biết ơn và sẽ nỗ lực hơn nữa để xứng đáng với tình yêu thương, tin tưởng, động viên, hết lòng hỗ trợ của tất cả thành viên trong gia đình, người thân! Thừa Thiên Huế, năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Văn Kiệt iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. i Lời cam đoan.

ii Lời cảm ơn. iii Mục lục. iv Danh mục chữ viết tắt. viii Danh mục bảng trong luận án.

ix Danh mục biểu đồ trong luận án. xi Danh mục hình ảnh trong luận án. xii Danh mục sơ đồ trong luận án. xiii Danh mục đồ thị trong luận án.

xiv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về tự học và năng lực tự học.

Các kết quả nghiên cứu trên thế giới. Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam. Các nghiên cứu về dạy học với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và mạng xã hội. Các kết quả nghiên cứu trên thế giới.

Các kết quả nghiên cứu ở Việt Nam. Vấn đề nghiên cứu của luận án.31 iv Chương 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC CHO HỌC SINH VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK. Dạy học theo định hướng bồi dưỡng năng lực tự học.

Đặc điểm của năng lực tự học. Cấu trúc năng lực tự học. Các hình thức tự học. Dạy học với sự hỗ của mạng xã hội Facebook.

Sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook trong dạy học. Thực trạng của việc tự học của học sinh khi sử dụng mạng xã hội. Kết quả điều tra, khảo sát. Nguyên nhân của thực trạng.

Những vấn đề đặt ra cần giải quyết. Xây dựng khung năng lực tự học của học sinh với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Nguyên tắc xây dựng khung năng lực tự học của học sinh với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Quy trình xây dựng khung năng lực tự học của học sinh với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook.

Khung năng lực tự học của học sinh với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Biện pháp bồi dưỡng năng lực tự học cho học sinh với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Nguyên tắc đề xuất. Các biện pháp bồi dưỡng.

Kết luận chương 2. TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG TỰ HỌC MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ HỌC VÀ ĐIỆN TỪ HỌC VẬT LÍ THPT VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MẠNG XÃ HỘI FACEBOOK. Thiết kế ý tưởng chủ đề dạy học một số kiến thức Cơ học và Điện từ học Vật lí THPT với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Cấu trúc nội dung một số kiến thức Cơ học và Điện từ học Vật lí THPT.

Cấu trúc nội dung chương “Các định luật bảo toàn”. Cấu trúc nội dung phần “Từ trường” và “Cảm ứng điện từ”. Xây dựng và sử dụng mạng xã hội Facebook trong dạy học. Nguyên tắc xây dựng mạng xã hội Facebook trong dạy học.

Đề xuất quy trình xây dựng và sử dụng mạng xã hội Facebook hỗ trợ dạy học. Giới thiệu mạng xã hội Facebook hỗ trợ dạy học. Thiết kế quy trình dạy học một số đơn vị kiến thức Cơ học và Điện từ học Vật lí THPT theo hướng bồi dưỡng năng lực tự học với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Quy trình tổ chức dạy học chủ đề “Xe bong bóng chuyển động” (chủ đề 1) với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook.

Quy trình tổ chức dạy học chủ đề “Khám phá từ trường trái đất” (chủ đề 2) với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Quy trình tổ chức dạy học chủ đề “Sự kỳ diệu của lực từ” (chủ đề 3) với sự hỗ trợ của mạng xã hội Facebook. Kết luận chương 3. 121THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.

Mục tiêu thực nghiệm sư phạm. Mục tiêu thực nghiệm sư phạm vòng 1. Mục tiêu thực nghiệm sư phạm vòng 2. Phạm vi, đối tượng thực nghiệm sư phạm.

Phạm vi thực nghiệm. Đối tượng thực nghiệm. Tiến trình thực nghiệm. Chọn mẫu thực nghiệm.

Tổ chức thực nghiệm. Phương pháp đánh giá năng lực tự học của học sinh với sự hỗ trợ của Mạng xã hội. Phương pháp định tính. Phương pháp định lượng.

Kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1. Kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2. Nhận xét chung.

Kết luận chương 4 .147 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .152 TÀI LIỆU THAM KHẢO .153 PHỤ LỤC vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Cha mẹ học sinh : CMHS Công nghệ thông tin : CNTT Dạy học : DH Đại học Sư phạm : ĐHSP Đối chứng : ĐC Giáo dục : GD Giáo dục và Đào tạo : GD&ĐT Giáo viên : GV Học sinh : HS Kết quả học tập : KQHT Kiểm tra đánh giá : KTĐG Mạng xã hội : MXH Năng lực : NL Năng lực tự học : NLTH Nhà xuất bản : NXB Phương pháp dạy học : PPDH Quá trình dạy học : QTDH Sách giáo khoa : SGK Trung bình : TB Trung học cơ sở : THCS Trung học phổ thông : THPT Tự học : TH Tài liệu tham khảo : TLTK Thực nghiệm : TN Thực nghiệm sư phạm : TNSP viii DANH MỤC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Trang Bảng 2. Các NL thành tố của NLTH. Kết quả điều tra nội dung về TH. Kết quả điều tra các yếu tố về môi trường tác động đến hoạt động TH.

Kết quả điều tra thái độ, xúc cảm động cơ, hứng thú, ý chí học tập của HS. Kết quả điều tra xây dựng kế hoạch TH. Kết quả điều tra phương tiện và các công cụ hỗ trợ TH. Kết quả điều tra MXH Facebook.

Kết quả điều tra GV về TH của HS. Kết quả điều tra GV về môi trường tác động đến HĐ TH của HS. Kết quả điều tra GV các yếu tố ảnh hưởng đến việc TH của HS. Kết quả điều tra GV về động cơ, hứng thú, học tập của HS.

Kết quả điều tra GV về MXH Facebook. Kết quả điều tra GV về việc hỗ trợ cho HS trong TH. Kết quả điều tra CMHS nội dung về TH của HS. Kết quả điều tra CMHS về việc HS sử dụng MXH Facebook.

Kết quả điều tra CMHS về môi trường tác động đến hoạt động TH. Kết quả điều tra CMHS về động cơ, ý thức học tập của HS. Khung năng lực tự học của HS với sự hỗ trợ của MXH Facebook. Bảng tham chiếu quy trình tổ chức DH chủ đề “Xe bong bóng chuyển động”.

Bảng tham chiếu quy trình tổ chức DH chủ đề “Khám phá từ trường trái đất”. Bảng tham chiếu quy trình tổ chức DH chủ đề “Sự kỳ diệu của lực từ”. Các lớp TN và ĐC vòng 1. Bảng thống kê sĩ số và KQHT môn Vật lí ở các lớp TN và ĐC vòng 2.

Xếp loại học lực và NLTH của HS với sự hỗ trợ của MXH Facebook trước TNSP. Bảng đánh giá NLTH của các HS với sự hỗ trợ của MXH Facebook sau khi TNSP chủ đề “Khám phá từ trường trái đất”. Ý kiến nhận xét của các thành viên trong lớp. Bảng đánh giá NLTH của nhóm HS với sự hỗ trợ của MXH Facebook sau khi TNSP chủ đề “Sự kỳ diệu của lực từ”.

Ý kiến nhận xét của các thành viên trong lớp. Bảng phân phối tần suất tổng hợp của bài kiểm tra đầu vào. Bảng phân phối tần suất tổng hợp của bài kiểm tra đầu ra chủ đề 1. Bảng phân phối tần suất tổng hợp của bài kiểm tra đầu vào và bài kiểm tra đầu ra của chủ đề 1.

Bảng phân phối tần suất % HS đạt điểm xi kiểm tra chủ đề 1. Bảng phân phối tần suất lũy tích các bài kiểm tra chủ đề 1. Kết quả các thông số thống kê chủ đề 1 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Kiệt (2022). Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/boi-duong-nang-luc-tu-hoc-cua-hoc-sinh-trong-day-hoc-mot-so-kien-thuc-co-hoc-va

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng lực tự học cho học sinh trong dạy học số: phương pháp, chiến lược hiệu quả. Tối ưu hóa trải nghiệm học tập.

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Vật lí. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực tự học của học sinh trong dạy học một số" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter