Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây bắc việt nam hiện na
Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc nhằm nâng cao nhận thức, bảo vệ quyền lợi và xây dựng cộng đồng tuân thủ pháp luật.
Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao nhận thức pháp luật cho dân tộc Thái Tây Bắc
Tài liệu nhấn mạnh sự cần thiết của việc phổ biến giáo dục pháp luật. Đây là bước đi nền tảng trong xây dựng nhà nước pháp quyền. Công tác này góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa. Đồng bào dân tộc Thái đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng. Hơn 1,8 triệu người Thái sống tại Việt Nam. Đa số họ cư trú tại vùng Tây Bắc. Người Thái có lịch sử lâu đời. Họ có tiếng nói và chữ viết riêng. Văn hóa, tín ngưỡng, tập quán của họ rất đặc trưng. Các yếu tố này ảnh hưởng mạnh mẽ đến văn hóa khu vực. Trước năm 1945, người Thái Tây Bắc có hệ thống luật tục riêng. Luật tục được ghi chép thành văn bản. Hệ thống chức dịch địa phương thực hiện luật này. Luật tục tồn tại hàng trăm năm. Nó đã ăn sâu vào nếp sống, nếp nghĩ của đồng bào. Cần nghiên cứu khoa học về mối quan hệ giữa pháp luật nhà nước và luật tục. Phát triển các giá trị tốt đẹp của luật tục là cần thiết. Loại bỏ các hủ tục, quy định trái pháp luật. Điều này giúp hài hòa pháp luật và phong tục. Vùng Tây Bắc Việt Nam có vị trí chiến lược. Nó quan trọng về kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng. Đây là phên dậu quốc gia. Vùng này có sự hiện diện của 42 dân tộc anh em. Sự đa dạng văn hóa này làm nên bản sắc Tây Bắc.
1.1. Tầm quan trọng của phổ biến giáo dục pháp luật
Phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) là khâu đầu tiên trong thực hiện pháp luật. Đây là điều kiện căn bản để xây dựng xã hội pháp quyền. PBGDPL tăng cường pháp chế xã hội chủ nghĩa. Chủ trương này nhận được sự quan tâm lớn. Các cấp chính quyền tích cực triển khai. Đối tượng đặc thù là đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Các vùng núi, biên giới, kinh tế đặc biệt khó khăn được ưu tiên. Công tác này đảm bảo mọi người dân đều tiếp cận pháp luật. Nó tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.
1.2. Vai trò của pháp luật trong đời sống đồng bào
Pháp luật có vai trò định hướng hành vi. Nó bảo vệ quyền và nghĩa vụ công dân. Đối với đồng bào dân tộc Thái, pháp luật hiện đại cần hài hòa với luật tục. Luật tục ăn sâu vào đời sống tinh thần. Nó điều chỉnh nhiều mối quan hệ xã hội truyền thống. Pháp luật nhà nước cung cấp khuôn khổ pháp lý thống nhất. Nó đảm bảo công bằng và bình đẳng cho mọi dân tộc. Sự kết hợp giữa pháp luật và luật tục là chìa khóa. Điều này tạo ra một hệ thống pháp luật hiệu quả. Nó được cộng đồng chấp nhận và tuân thủ.
1.3. Đặc thù dân tộc Thái và luật tục truyền thống
Đồng bào dân tộc Thái có những đặc điểm riêng. Họ có văn hóa, tín ngưỡng và tập quán độc đáo. Luật tục của người Thái đã tồn tại hàng trăm năm. Nó có ảnh hưởng sâu sắc đến nếp sống. Luật tục chứa đựng nhiều giá trị tích cực. Tuy nhiên, một số quy định có thể không còn phù hợp. Một số thậm chí trái với pháp luật hiện hành. Nghiên cứu khoa học cần thiết để phân tích luật tục. Phát huy những giá trị phù hợp. Loại bỏ những hủ tục không còn phù hợp. Điều này đảm bảo pháp luật thực sự đi vào đời sống.
II.Cơ sở lý luận phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào
Khung lý luận cho việc phổ biến giáo dục pháp luật rất quan trọng. Nó xác định các khái niệm cốt lõi. Nó nêu bật các đặc điểm của công tác này. Mục tiêu là nâng cao kiến thức pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái. Quá trình này giúp hình thành văn hóa pháp luật. Nó hướng đến sự tuân thủ pháp luật tự nguyện. Mục đích chính là cung cấp thông tin pháp lý toàn diện. Nó giải thích rõ ràng quyền và nghĩa vụ công dân. Nó giúp đồng bào hiểu các quy định pháp luật. Đối tượng chính là toàn thể người Thái. Nhiều chủ thể tham gia vào công tác này. Bao gồm các cơ quan nhà nước. Các chuyên gia pháp lý cũng góp sức. Các nhà lãnh đạo cộng đồng đóng vai trò then chốt. Nội dung tập trung vào các đạo luật liên quan. Ví dụ như luật đất đai, luật hôn nhân gia đình, luật hình sự. Các hình thức thực hiện phải phù hợp. Chúng cần tôn trọng phong tục, tập quán và ngôn ngữ địa phương. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả. Địa hình hiểm trở gây khó khăn tiếp cận. Hạn chế về thông tin làm giảm khả năng tiếp cận. Điều kiện kinh tế ảnh hưởng đến sự tham gia. Rào cản văn hóa đôi khi cản trở việc hiểu biết. Khác biệt ngôn ngữ đòi hỏi cách tiếp cận riêng. Các yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng. Nó đảm bảo phổ biến giáo dục pháp luật đạt kết quả tốt nhất.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của phổ biến giáo dục pháp luật
Phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) là hoạt động truyền đạt. Nó cung cấp thông tin, kiến thức pháp luật cho cộng đồng. Mục tiêu là nâng cao ý thức chấp hành pháp luật. Các đặc điểm của PBGDPL cho đồng bào dân tộc Thái gồm tính đặc thù. Phương pháp phải phù hợp với văn hóa, ngôn ngữ. Nội dung phải thiết thực, dễ hiểu. Hoạt động này cần tính thường xuyên, liên tục. Nó phải tiếp cận được đến vùng sâu, vùng xa. Vai trò của lực lượng địa phương rất quan trọng.
2.2. Mục đích và đối tượng của giáo dục pháp luật
Mục đích chính của giáo dục pháp luật là nâng cao nhận thức pháp luật. Nó giúp đồng bào hiểu rõ quyền và nghĩa vụ công dân. Từ đó, họ tự giác tuân thủ pháp luật. Nó phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật. Nó góp phần xây dựng một xã hội trật tự, an toàn. Đối tượng của công tác này là tất cả đồng bào dân tộc Thái. Bao gồm người già, thanh niên, phụ nữ, trẻ em. Cần có các chương trình riêng cho từng nhóm đối tượng.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tuyên truyền pháp luật
Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả tuyên truyền pháp luật. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội vùng Tây Bắc là một yếu tố. Trình độ dân trí và học vấn của đồng bào cũng quan trọng. Nguồn lực tài chính và nhân lực cho công tác PBGDPL. Sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa. Ảnh hưởng của luật tục, phong tục tập quán. Chất lượng của đội ngũ tuyên truyền viên pháp luật. Công tác phối hợp giữa các cơ quan, ban ngành. Việc nắm bắt các yếu tố này giúp xây dựng kế hoạch hiệu quả.
III.Thực trạng giáo dục pháp luật cho dân tộc Thái Tây Bắc
Vùng Tây Bắc có những đặc điểm riêng biệt. Địa hình tự nhiên đa dạng, hiểm trở. Điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn. Các đặc điểm xã hội phức tạp. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác phổ biến giáo dục pháp luật. Giao thông tại đây còn hạn chế. Điều này gây khó khăn cho việc tiếp cận các bản làng xa xôi. Kinh tế địa phương đang phát triển. Tuy nhiên, nhiều khu vực vẫn còn nghèo đói. Điều này tác động đến việc phân bổ nguồn lực cho các chương trình pháp luật. Sự đa dạng văn hóa rất lớn. Nhiều dân tộc cùng chung sống. Mỗi dân tộc có phong tục và truyền thống riêng. Thực trạng phổ biến kiến thức pháp luật cho thấy nhiều nỗ lực. Chính phủ đã triển khai nhiều sáng kiến. Các cơ quan nhà nước tích cực tham gia. Nhiều chương trình tập huấn được tổ chức. Các tài liệu pháp luật được phát hành. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng được thực hiện. Mục tiêu là nâng cao nhận thức pháp luật. Kiến thức về các đạo luật cơ bản đã được cải thiện. Quyền và nghĩa vụ được hiểu rõ hơn. Tuy nhiên, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Kinh phí cho giáo dục pháp luật thường không đủ. Nguồn nhân lực còn thiếu. Cần thêm nhiều cán bộ có chuyên môn. Phương pháp truyền đạt chưa hiệu quả. Chúng thường không phù hợp với bối cảnh địa phương. Rào cản ngôn ngữ vẫn còn đó. Vai trò của người có uy tín trong cộng đồng cần được phát huy hơn. Phối hợp giữa các cơ quan cần cải thiện. Hệ thống giám sát và đánh giá còn yếu. Những tồn tại này cản trở sự tiến bộ. Chúng ngăn chặn việc tích hợp kiến thức pháp luật đầy đủ.
3.1. Đặc điểm tự nhiên kinh tế xã hội vùng Tây Bắc
Vùng Tây Bắc có địa hình núi cao, chia cắt phức tạp. Khí hậu khắc nghiệt ảnh hưởng đến đời sống. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp. Tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Xã hội đa dân tộc, với nhiều bản sắc văn hóa. Trình độ dân trí không đồng đều. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn. Chúng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận pháp luật của đồng bào. Cần có giải pháp phù hợp với đặc thù vùng.
3.2. Thực trạng phổ biến kiến thức pháp luật hiện nay
Công tác phổ biến giáo dục pháp luật đã đạt một số thành tựu. Nhiều văn bản pháp luật được tuyên truyền. Các cuộc thi tìm hiểu pháp luật được tổ chức. Mạng lưới tuyên truyền viên pháp luật được hình thành. Người dân đã có những hiểu biết cơ bản. Đặc biệt về các luật liên quan trực tiếp. Ví dụ như luật đất đai, luật hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, mức độ hiểu biết chưa sâu rộng. Đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Tiếp cận thông tin vẫn còn hạn chế.
3.3. Những tồn tại hạn chế trong công tác tuyên truyền
Công tác tuyên truyền pháp luật còn nhiều hạn chế. Kinh phí đầu tư chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Đội ngũ cán bộ làm công tác PBGDPL còn thiếu. Năng lực chuyên môn của họ cần được nâng cao. Nội dung tuyên truyền còn khô khan. Phương pháp chưa đa dạng, chưa phù hợp văn hóa địa phương. Thiếu tài liệu bằng tiếng dân tộc Thái. Hệ thống giám sát, đánh giá hiệu quả chưa đồng bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa thật sự chặt chẽ. Điều này làm giảm hiệu quả của các chương trình tuyên truyền.
IV.Giải pháp nâng cao văn hóa pháp luật cho dân tộc Thái
Các chiến lược hiệu quả là cần thiết. Chúng thúc đẩy giáo dục pháp luật cho đồng bào Thái. Một tầm nhìn chiến lược rõ ràng là cốt lõi. Nó định hướng mọi hành động trong tương lai. Mục tiêu là xây dựng một văn hóa pháp luật vững mạnh. Điều này đòi hỏi sự tham gia tích cực của mọi cấp. Chính phủ ưu tiên công tác này. Nó xem xét các đặc điểm riêng của vùng. Các chính sách phải có tính bao trùm. Chúng tôn trọng phong tục, tập quán địa phương. Các giải pháp tập trung vào cải thiện thực tiễn. Tăng cường kinh phí cho các chương trình pháp luật là rất quan trọng. Đào tạo cán bộ pháp lý tại địa phương là cần thiết. Họ hiểu rõ ngôn ngữ và văn hóa. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông mang lại hiệu quả cao. Đài phát thanh, truyền hình, mạng xã hội tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Các sự kiện cộng đồng và họp bản rất hữu ích. Dịch các văn bản pháp luật sang tiếng Thái là bắt buộc. Đơn giản hóa ngôn ngữ pháp luật giúp dễ hiểu hơn. Tích hợp giáo dục pháp luật vào chương trình học là mục tiêu dài hạn. Thúc đẩy vai trò của các già làng, trưởng bản là rất quan trọng. Họ là cầu nối đáng tin cậy. Ảnh hưởng của họ củng cố sự tuân thủ pháp luật. Các luật tục tích cực có thể bổ sung pháp luật nhà nước. Những khía cạnh này cần được bảo tồn. Các truyền thống không còn phù hợp cần loại bỏ. Chính sách dân tộc của nhà nước hỗ trợ đồng bào thiểu số. Các chính sách này cung cấp nguồn lực. Chúng tạo ra môi trường tôn trọng pháp luật. Nâng cao sự phối hợp giữa các cơ quan là rất quan trọng. Đánh giá thường xuyên đảm bảo hiệu quả chương trình. Liên tục thích nghi với nhu cầu địa phương là cần thiết. Cách tiếp cận toàn diện này đảm bảo nhận thức pháp luật bền vững. Nó trao quyền cho cộng đồng dân tộc Thái.
4.1. Quan điểm chiến lược về phổ biến giáo dục pháp luật
Cần xác định rõ các quan điểm chiến lược. PBGDPL phải đặt dưới sự lãnh đạo của Đảng. Nó phải phù hợp với chủ trương, chính sách của Nhà nước. Phải đảm bảo tính toàn diện, nhưng có trọng tâm. Ưu tiên các vấn đề pháp luật thiết yếu với đồng bào. Cần phát huy nội lực cộng đồng. Kết hợp sức mạnh của hệ thống chính trị. Đảm bảo tính khả thi, hiệu quả lâu dài. Quan điểm này hướng tới xây dựng một cộng đồng dân tộc Thái thượng tôn pháp luật.
4.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật
Đa dạng hóa hình thức tuyên truyền pháp luật. Sử dụng các phương tiện truyền thông địa phương. Lồng ghép PBGDPL vào các hoạt động văn hóa, lễ hội. Biên soạn tài liệu bằng tiếng Thái. Tổ chức các buổi nói chuyện, tư vấn pháp luật trực tiếp. Xây dựng đội ngũ tuyên truyền viên pháp luật chuyên nghiệp. Họ phải hiểu biết về pháp luật và văn hóa địa phương. Cần ứng dụng công nghệ thông tin trong tuyên truyền. Nâng cao chất lượng hoạt động trợ giúp pháp lý. Đảm bảo pháp luật đến được với từng người dân.
4.3. Phát huy vai trò của cộng đồng và chính sách dân tộc
Cộng đồng dân tộc Thái đóng vai trò then chốt. Cần phát huy vai trò của người có uy tín, già làng, trưởng bản. Họ là những người được cộng đồng tin tưởng. Họ có thể truyền đạt pháp luật một cách hiệu quả. Xây dựng và nhân rộng các mô hình tự quản pháp luật. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội. Các chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước cần được thực hiện tốt. Chúng cung cấp nền tảng pháp lý và nguồn lực. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho công tác PBGDPL. Nó giúp nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÒ CHÂU THỎA PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI LÒ CHÂU THỎA PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY Chuyên ngành : Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật Mã số : 9380106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Đình Thắng 2. Đỗ Xuân Lân HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lò Châu Thỏa MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 5 1. Tình hình nghiên cứu trong nước liên quan đến đề tài luận án 5 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài về những vấn đề có liên quan đến đề tài 16 1.
Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu đề tài và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu 21 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI 26 2. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái 26 2. Mục đích, chủ thể, đối tượng, nội dung và hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái 39 2. Các yếu tố ảnh hưởng tới phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái 52 Chương 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN, KINH TẾ, VĂN HÓA, XÃ HỘI VÀ THỰC TRẠNG PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY 64 3.
Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội vùng Tây Bắc 64 3. Thực trạng phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc 70 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP PHỔ BIẾN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THÁI Ở TÂY BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY 112 4. Quan điểm phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc 112 4. Giải pháp phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc 117 KẾT LUẬN 151 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 154 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 155 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BCVPL : Báo cáo viên CBCC : Cán bộ, công chức DTTS : Dân tộc thiểu số ĐBDT : Đồng bào dân tộc ĐBDTTS : Đồng bào dân tộc thiểu số GDPL : Giáo dục pháp luật HĐND : Hội đồng nhân dân PBGDPL : Phổ biến, giáo dục pháp luật QPPL : Quy phạm pháp luật TTVPL : Tuyên truyền viên pháp luật UBND : Ủy ban nhân dân XHCN : Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG Số hiệu Tên bảng Trang bảng 3.1 Tổng hợp kinh phí cho công tác PBGDPL của 6 tỉnh Tây Bắc 93 giai đoạn từ 2010-2019 3.2 Tổng hợp kinh phí cho công tác PBGDPL của 6 tỉnh Tây Bắc 93 giai đoạn từ 2003 - 2009 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do của việc nghiên cứu đề tài Hiện nay ở Việt Nam đang xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (XHCN) của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân - một Nhà nước đề cao vai trò của pháp luật trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) được xác định là khâu đầu tiên của quá trình tổ chức thực hiện pháp luật, là một trong những điều kiện căn bản để xây dựng xã hội pháp quyền dân chủ và tăng cường pháp chế XHCN. PBGDPL cho nhân dân, trong đó có các đối tượng đặc thù là người dân tộc thiểu số (DTTS) ở vùng núi, biên giới, vùng kinh tế đặc biệt khó khăn… là chủ trương lớn của Đảng, đã được các cấp chính quyền đặc biệt quan tâm tổ chức thực hiện trên thực tiễn. Đồng bào dân tộc (ĐBDT) Thái là dân tộc đứng thứ ba về số lượng trong cộng đồng 54 dân tộc anh em ở Việt Nam với trên 1,8 triệu người, có mặt trên khắp 63 tỉnh, thành phố trên cả nước, nhưng cư trú tập trung hầu hết ở vùng Tây Bắc.
Người Thái có lịch sử cư trú lâu dài ở Tây Bắc trên một ngàn năm, có tiếng nói và chữ viết riêng, có những đặc điểm rất riêng về văn hóa, tín ngưỡng, tập quán có ảnh hưởng lớn đến văn hóa của các nhóm cư dân trong khu vực. Đặc biệt, trước năm 1945, ở Tây Bắc, với chính sách "nhu viễn" của triều đình phong kiến, người Thái đã có hệ thống luật tục riêng được thể hiện bằng văn bản, và có hệ thống chức dịch địa phương tổ chức thực hiện. Luật tục với lịch sử tồn tại và duy trì hàng mấy trăm năm đã ăn sâu vào nếp sống, nếp nghĩ của đồng bào dân tộc Thái, rất cần có những nghiên cứu khoa học từ góc độ Luật học để phát triển những giá trị tốt đẹp, phù hợp pháp luật của luật tục, góp phần giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa pháp luật và luật tục, phong tục, tập quán và bài trừ, xóa bỏ những hủ tục, quy định trái pháp luật. Tây Bắc Việt Nam là địa bàn có vị trí quan trọng về kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng, là vị trí chiến lược, phên dậu quốc gia; vùng Tây Bắc có sự hiện diện của 42 dân tộc anh em, trong đó có 20 dân tộc có trên 500 người.
Xét ở góc độ ngôn ngữ, 20 dân tộc này thuộc 7 nhóm ngôn ngữ khác nhau. Mỗi dân tộc ở Tây Bắc có nguồn 2 gốc, lịch sử khác nhau, có bản sắc văn hóa, các đặc điểm tâm lý riêng. Sự đa dạng này của các dân tộc đã tạo nên một Tây Bắc với những sắc thái văn hóa độc đáo, đa dạng, song nổi trội là không gian văn hóa Thái. Công tác PBGDPL ở Tây Bắc thời gian qua đã đạt được nhiều thành tựu đáng khích lệ, tuy nhiên, tình trạng vi phạm pháp luật do thiếu hiểu biết pháp luật, số lượng người mắc tệ nạn xã hội và tội phạm về ma túy còn cao.
đòi hỏi việc PBGDPL ở Tây Bắc cần có những mục tiêu, giải pháp cụ thể phù hợp với đặc trưng riêng có của Tây Bắc và đối tượng là ĐBDT Thái để PBGDPL, góp phần tích cực vào việc xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN. Phổ biến, GDPL là đề tài được rất nhiều học giả quan tâm trên các diễn đàn khoa học trong và ngoài nước. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc Việt Nam hiện nay. Xuất phát từ thực trạng nêu trên, nghiên cứu sinh chọn đề tài "Phổ biến, giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc Việt Nam hiện nay" làm đề tài luận án tiến sĩ luật học, chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật với mong muốn đóng góp một phần nhỏ bé vào sự nghiệp chung.
Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu luận án Mục đích của luận án là nghiên cứu toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc Việt Nam hiện nay, đề xuất mục tiêu, quan điểm và giải pháp PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc Việt Nam. Để đạt được mục đích trên, luận án có các nhiệm vụ: - Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu về đề tài PBGDPL nói chung và cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc nói riêng; chỉ ra những kết quả đã đạt được và dự kiến những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. - Nghiên cứu, làm sáng tỏ cơ sở lý luận về PBGDPL cho ĐBDT Thái, bao gồm: Khái niệm, đặc điểm, vai trò và các yếu tố ảnh hưởng đến PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc. - Nghiên cứu, làm sáng tỏ cơ sở thực tiễn PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc bám sát các đặc điểm về tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội ở Tây Bắc, nhất là sự tác động của các yếu tố khách quan, chủ quan đến thực trạng PBGDPL ở Tây Bắc.
3 - Dựa trên các vấn đề lý luận và thực tiễn, luận án xác định mục tiêu, xây dựng các quan điểm và đề xuất các giải pháp PBGDPL cho ĐBDT thái ở Tây Bắc thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án Đối tượng nghiên cứu của luận án là những vấn đề lý luận và thực tiễn về PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc Việt Nam dưới góc độ Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Phạm vi nghiên cứu của luận án: PBGDPL cho người dân nói chung là vấn đề rất rộng. Do vậy, luận án chỉ nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về PBGDPL cho ĐBDT Thái ở Tây Bắc Việt Nam (gồm 06 tỉnh: Hòa Bình, Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Lào Cai, Yên Bái).
Về thời gian, luận án nghiên cứu về hoạt động PBGDPL từ năm 2012 (thời điểm triển khai thực hiện Luật PBGDPL) đến nay. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án Đề tài được nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối, quan điểm của Đảng về Nhà nước và pháp luật, về chính sách đối với đồng bào dân tộc thiểu số (ĐBDTTS) ở nước ta. Phương pháp nghiên cứu: Luận án sử dụng phương pháp logic - lịch sử để nghiên cứu chương 1, 2 và 3 để nghiên cứu tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài, cơ sở lý luận, thực trạng PBGDPL ở Tây Bắc thời gian qua; phương pháp hệ thống - cấu trúc, quy nạp, diễn dịch để nghiên cứu chương 2, 3 và 4; phương pháp phân tích tổng hợp tại tất cả các chương; khái quát hóa, trừu tượng hóa tại chương 2, 3; luật học so sánh tại chương 1 và 2, phương pháp nghiên cứu tài liệu, phân tích thực tiễn và các phương pháp của xã hội học pháp luật được sử dụng tại chương 1, 2 và 3 của luận án.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc Thái ở Tây Bắc nhằm nâng cao nhận thức, bảo vệ quyền lợi và xây dựng cộng đồng tuân thủ pháp luật.
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phổ biến giáo dục pháp luật cho đồng bào dân tộc thái ở tây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.