Luận án: Phục hồi tín hiệu cấu trúc trong không gian chiều cao bằng tối ưu hóa lồi phi trơn

Khám phá Main 2: Giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu của bạn. Tiên phong công nghệ, tối ưu hiệu suất, mang đến trải nghiệm vượt trội.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Doctor of Philosophy Thesis

Năm xuất bản

Số trang

285

Thời gian đọc

43 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nền tảng nghiên cứu với Mainboard Socket 1151 vững chắc
Số trang:
285 trang
Trường:
California Institute of Technology
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nền tảng nghiên cứu với Mainboard Socket 1151 vững chắc

Luận án tiến sĩ này đại diện cho nhiều năm làm việc tận tâm. Nền tảng vững chắc của nó có thể so sánh với một hệ thống hiệu suất cao được xây dựng xung quanh một mainboard socket 1151. Thiết kế ban đầu và tính toàn vẹn cấu trúc là rất quan trọng. Hướng dẫn học thuật đã hình thành kiến trúc cốt lõi. Một môi trường hỗ trợ cung cấp cơ sở hạ tầng cần thiết. Cấu trúc này cho phép các ý tưởng phức tạp tích hợp liền mạch. Mọi thành phần của nghiên cứu đều cần một nền tảng ổn định. Toàn bộ khuôn khổ đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các tính toán nâng cao. Độ chính xác trong các yếu tố nền tảng là tối quan trọng.

1.1. Kiến trúc hỗ trợ từ Giáo sư hướng dẫn

Vai trò của người hướng dẫn là then chốt. Sự hướng dẫn đã thiết lập kiến trúc hệ thống ban đầu. Lòng tốt và sự hào phóng cung cấp một hệ thống phân phối điện ổn định. Tự do học thuật cung cấp các khe cắm cho các thẻ mở rộng đa dạng. Một môi trường làm việc không căng thẳng thúc đẩy tư duy rõ ràng. Sự cố vấn này đã tạo ra một nền tảng mainboard socket 1151 đáng tin cậy. Nó cho phép tăng trưởng cả về năng lực cá nhân và nghiên cứu. Các khái niệm phức tạp được truyền đạt rõ ràng. Các câu hỏi chiến lược định hình hướng nghiên cứu. Sự khuyến khích liên tục đã xây dựng sự tự tin.

1.2. Môi trường Caltech Khung sườn Mainboard Socket 1151

Môi trường thể chế tại Caltech cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Môi trường này đóng vai trò như vỏ bọc vật lý cho hệ thống nghiên cứu. Các nguồn lực và cơ sở vật chất hỗ trợ các nhiệm vụ tính toán chuyên sâu. Các cuộc thảo luận với các thành viên hội đồng đã tinh chỉnh các thành phần hệ thống. Đánh giá quan trọng đảm bảo tính toàn vẹn của luận án. Các khóa học giá trị cung cấp các bản cập nhật firmware thiết yếu. Những yếu tố này tập thể tạo thành một cấu trúc mainboard socket 1151 hiệu suất cao. Nó được thiết kế cho việc khám phá khoa học đòi hỏi.

II. Tối ưu hiệu suất xử lý CPU thế hệ 6 Kaby Lake

Việc tối ưu hóa hiệu suất xử lý là rất quan trọng. Nghiên cứu đã tận dụng sức mạnh tính toán đáng kể. Các vấn đề phức tạp đòi hỏi các giải pháp hiệu quả. Sức mạnh xử lý liên quan đến CPU thế hệ 6 đảm bảo khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả. Nền tảng vững chắc này đã hỗ trợ các phân tích chuyên sâu. Các cải tiến sau đó, tương tự như kiến trúc Kaby Lake, mang lại hiệu suất nâng cao. Điều này cho phép xử lý các tín hiệu có cấu trúc trong các chiều cao một cách chính xác.

2.1. Phân tích phức tạp với CPU thế hệ 6

Các cộng tác viên đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý các vấn đề phức tạp. Những hiểu biết của họ hoạt động như các lõi xử lý mạnh mẽ. Kỹ năng giải quyết vấn đề nhanh chóng là cần thiết để xử lý dữ liệu. Đóng góp từ nhiều cá nhân đã đẩy nhanh các nhiệm vụ nghiên cứu. Giai đoạn phát triển ban đầu giống như sức mạnh mạnh mẽ của một CPU thế hệ 6. Kiến trúc này quản lý hiệu quả các thách thức khôi phục dữ liệu chiều cao. Công việc chung đã chuyển thành những tiến bộ đáng kể. Nhiều ý tưởng cốt lõi xuất hiện từ các cuộc thảo luận chung. Sức mạnh xử lý tập thể này đã thúc đẩy luận án tiến lên.

2.2. Đột phá ý tưởng cùng Kaby Lake

Các khái niệm mới được phát triển thông qua sự hợp tác sâu rộng. Những đột phá này phản ánh khả năng nâng cao của bộ xử lý Kaby Lake. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được tinh chỉnh. Các cuộc thảo luận dẫn đến các giải pháp sáng tạo cho tối ưu hóa lồi phi mịn. Những hiểu biết thu được từ đồng nghiệp đã nâng cao phạm vi nghiên cứu. Môi trường hợp tác đã thúc đẩy khám phá trí tuệ. Điều này cho phép khám phá các hướng nghiên cứu mới. Những nỗ lực chung đã khuếch đại khả năng giải quyết vấn đề. Công việc tiến triển với hiệu quả được cải thiện.

III. Hệ thống Chipset B250 và H270 cho dữ liệu phức tạp

Việc quản lý dữ liệu phức tạp đòi hỏi một hệ thống chipset mạnh mẽ. Luận án liên quan đến việc xử lý các tập dữ liệu có kích thước lớn. Điều này tương tự như một hệ thống được hỗ trợ bởi chipset B250 để quản lý cơ bản. Các yêu cầu nâng cao hơn sau đó được đáp ứng bởi chipset H270. Sự hỗ trợ này đảm bảo luồng dữ liệu hiệu quả. Nó xử lý các yêu cầu xử lý tín hiệu khắt khe. Các lựa chọn chipset phù hợp là cần thiết để duy trì tính ổn định. Điều này rất quan trọng cho việc phân tích không nhiễu.

3.1. Quản lý dữ liệu với Chipset B250 hiệu quả

Luận án liên quan đến việc xử lý dữ liệu chiều cao. Cấu trúc của nó yêu cầu quản lý cẩn thận. Các vấn đề cụ thể đã đưa ra những phức tạp dữ liệu độc đáo. Các cộng tác viên đã giúp tổ chức thông tin này. Samet Oymak đã giới thiệu nhiều vấn đề chính. Công việc này đòi hỏi định tuyến dữ liệu hiệu quả. Quá trình này phản ánh việc quản lý dữ liệu đáng tin cậy của một chipset B250. Nó đảm bảo hiệu suất ổn định dưới tải phân tích nặng. Các vấn đề cơ bản đã được giải quyết một cách có hệ thống. Điều này đã tạo ra một đường ống xử lý dữ liệu vững chắc.

3.2. Nâng cao khả năng phân tích với Chipset H270

Các khả năng phân tích sâu hơn đã được phát triển. Ehsan Abbasi đã đóng góp đáng kể vào công việc kỹ thuật. Điều này yêu cầu các chức năng xử lý dữ liệu tiên tiến. Hệ thống cần khả năng kết nối nâng cao cho các đầu vào đa dạng. Cách tiếp cận tinh chỉnh này giống với khả năng của một chipset H270. Nó cung cấp sự linh hoạt cao hơn cho việc khôi phục tín hiệu phức tạp. Nhiều giờ làm việc trong phòng thí nghiệm tập trung vào các mô hình dữ liệu phức tạp. Công việc tiến triển với độ sâu phân tích được cải thiện. Điều này đã củng cố tính toàn vẹn nghiên cứu tổng thể.

IV. Tăng cường khả năng phân tích RAM DDR4 M

Để tăng cường khả năng phân tích, việc truy cập và lưu trữ dữ liệu nhanh chóng là thiết yếu. Luận án đòi hỏi việc quản lý một lượng lớn thông tin. RAM DDR4 cung cấp bộ nhớ tốc độ cao cho các tính toán tạm thời. Nó đảm bảo các thuật toán có thể hoạt động hiệu quả. M.2 NVMe cung cấp lưu trữ nhanh chóng và đáng tin cậy. Điều này rất quan trọng cho các bộ dữ liệu lớn và các kết quả trung gian. Sự kết hợp này đẩy nhanh quá trình nghiên cứu. Nó hỗ trợ việc khám phá các mô hình phức tạp một cách hiệu quả.

4.1. Lưu trữ tri thức với RAM DDR4 tốc độ cao

Việc tích lũy kiến thức là liên tục. Học hỏi từ các cộng tác viên đã mở rộng phạm vi nghiên cứu. Quá trình này đòi hỏi truy cập thông tin nhanh chóng. Những hiểu biết thu được được lưu trữ và truy hồi hiệu quả. Việc trao đổi ý tưởng nhanh chóng phản ánh hiệu suất RAM DDR4. Nó cung cấp dung lượng dồi dào cho các tính toán phức tạp. Các kinh nghiệm chia sẻ làm phong phú quá trình phân tích. Chu kỳ học tập nhanh chóng đã đẩy nhanh việc hiểu vấn đề. Điều này đảm bảo tiến độ nhanh chóng qua các thách thức nghiên cứu.

4.2. Truy cập dữ liệu nhanh chóng với M.2 NVMe

Các cuộc thảo luận quan trọng đã tạo ra các điểm dữ liệu có giá trị. Những phát hiện này yêu cầu khả năng truy cập ngay lập tức. Các buổi động não tạo ra các ý tưởng chủ chốt một cách nhanh chóng. Khả năng truy xuất và áp dụng các khái niệm là rất quan trọng. Việc truy cập nhanh chóng vào kiến thức có cấu trúc này giống với tốc độ của M.2 NVMe. Nó tạo điều kiện cho những đột phá trong nghiên cứu. Việc truy xuất dữ liệu hiệu quả hỗ trợ việc ra quyết định nhanh chóng. Những đóng góp quan trọng đã được xác định và sử dụng kịp thời. Điều này đã đẩy nhanh quá trình phát triển luận án một cách đáng kể.

V. Phát triển nghiên cứu với sức mạnh của Chipset Z270

Khả năng phát triển nghiên cứu vượt ra ngoài giới hạn ban đầu là một thành tựu quan trọng. Việc này tương tự như sức mạnh của một chipset Z270. Nó cung cấp khả năng mở rộng và linh hoạt cao. Nền tảng này hỗ trợ nhiều loại cấu hình nghiên cứu khác nhau. Các dự án phụ và mở rộng chứng minh tính thích ứng của nó. Chipset Z270 cho phép tích hợp các công nghệ mới. Điều này đảm bảo rằng nghiên cứu có thể phát triển và thích nghi. Nó đáp ứng các yêu cầu ngày càng tăng của khoa học.

5.1. Mở rộng hướng nghiên cứu Chipset Z270 linh hoạt

Luận án đã khám phá các hướng nâng cao. Điều này yêu cầu một kiến trúc linh hoạt và mạnh mẽ. Các sự hợp tác đôi khi mở rộng vượt ra ngoài luận án cốt lõi. Phạm vi rộng hơn này đã chứng minh khả năng thích ứng của hệ thống. Khung làm việc cho những phần mở rộng này giống với một chipset Z270. Nó cho phép các cấu hình và cải tiến đa dạng. Các dự án mới xuất hiện từ những phát hiện ban đầu. Nghiên cứu được xây dựng trên một nền tảng mạnh mẽ, có thể mở rộng. Điều này đã cho phép khám phá học thuật sâu hơn.

5.2. Giải thưởng Qualcomm Bằng chứng Chipset Z270 ưu việt

Công việc chung đã dẫn đến sự công nhận đáng kể. Học bổng Sáng tạo Qualcomm là một thành tựu đáng chú ý. Giải thưởng này đã xác nhận phương pháp nghiên cứu. Nó chứng minh chất lượng cao của nỗ lực hợp tác. Thành công như vậy nhấn mạnh sức mạnh của một hệ thống tương đương chipset Z270. Hệ thống này liên tục mang lại hiệu suất vượt trội. Nó hỗ trợ các đổi mới tiên tiến một cách hiệu quả. Sự công nhận này đã khẳng định sức mạnh của nghiên cứu. Nó cung cấp sự khuyến khích cho những nỗ lực trong tương lai.

VI. Đổi mới ý tưởng CPU thế hệ 7 và tiến bộ công nghệ

Sự đổi mới ý tưởng là động lực chính của nghiên cứu. Việc này đòi hỏi khả năng thích ứng liên tục và nâng cấp. Giống như sự ra đời của CPU thế hệ 7, nghiên cứu đã chứng kiến sự tiến bộ. Các kiến trúc mới mang lại hiệu suất cải thiện đáng kể. Công nghệ này tiếp tục phát triển với những đổi mới như Kaby Lake. Điều này đảm bảo tính bền vững và sự phù hợp của các phương pháp. Nghiên cứu không ngừng tìm kiếm các giải pháp tiên tiến. Nó luôn sẵn sàng cho các thách thức khoa học của tương lai.

6.1. Hợp tác hiện đại hóa Nền tảng CPU thế hệ 7

Các sự hợp tác gần đây đã giới thiệu các quan điểm mới mẻ. Những đối tác này đã mang lại các phương pháp hiện đại cho nghiên cứu. Sự tiến hóa liên tục của các ý tưởng là rất quan trọng. Sự tinh chỉnh liên tục này phản ánh sự xuất hiện của một CPU thế hệ 7. Nó biểu thị một bước nhảy vọt trong khả năng xử lý. Công việc khám phá các biên giới lý thuyết mới. Điều này thúc đẩy sự phát triển trí tuệ liên tục. Nghiên cứu thích ứng với các thách thức mới nổi. Điều này đảm bảo tính liên quan trong một lĩnh vực năng động.

6.2. Phát triển liên tục Công nghệ Kaby Lake cho tương lai

Hành trình khám phá tiếp tục sau luận án. Nghiên cứu trong tương lai xây dựng dựa trên kiến thức đã có. Các cơ hội mới cho sự hợp tác xuất hiện. Việc theo đuổi sự hiểu biết sâu sắc hơn vẫn không ngừng. Động lực tiến lên này vang vọng những tiến bộ của công nghệ Kaby Lake. Nó đại diện cho cam kết đổi mới. Tác động của nghiên cứu mở rộng sang các ứng dụng mới. Điều này phản ánh sự theo đuổi không ngừng nghỉ của sự xuất sắc. Cuộc hành trình học thuật tiếp tục vô thời hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Main 2

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (285 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Recovering structured signals in high dimensions via non-smooth convex optimization: Precise performance analysis Thesis by Christos Thrampoulidis In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy CALIFORNIA INSTITUTE OF TECHNOLOGY Pasadena, California 2016 Defended May 17, 2016 ii c 2016 Christos Thrampoulidis ORCID: [0000-0001-9053-9365] All rights reserved except where otherwise noted iii ACKNOWLEDGEMENTS “As you set out for Ithaka hope the voyage is a long one, full of adventure, full of discovery.) Wise as you will have become, so full of experience, you will have understood by then what these Ithakas mean. Admittedly, the journey to this thesis has not been a paved way; it has gone through difficult and sometimes lonely paths, and it has been full of ups and downs. How- ever, during these five years I have been extremely lucky to have been surrounded by wonderful people -mentors, colleagues, friends, family- that have helped me the most in all aspects. It is thanks to them that “this voyage has been full of adventure, full of discovery and full of experience", and that I have grown both as a person and as a researcher.

This is an opportunity to recognize my appreciation to them. First, I would like to express my gratitude to my advisor Prof. Babak Hassibi for his kindness, generosity, and patience; for the unstressful work environment and the academic freedom that he has provided me with, and for the guidance through- out this journey. His brightness, his enthusiasm, his clarity of thought, and his ability to communicate complex concepts -from a very diverse set of fields- in the most transparent ways have been an enormous inspiration.

His provocative ques- tions and careful criticism have taught me to see the bigger picture, not only when presenting my work, but also as a guidance to new directions. His constant en- couragement has helped me grow confidence as a researcher. I am also grateful for several thought-provoking and always intriguing non-technical discussions, and for the opportunities he has provided me to travel and attend a number of conferences held all around the world. Next, gratitude is extended to the rest of the members of my thesis committee: Pro- fessors P.

Vaidyanathan, Joel Tropp, Adam Wierman, and Venkat Chandrasekaran, for their time, advice, and critical evaluation of my thesis. I would like to express special thanks to Professors Vaidyanathan and Tropp for their encouragement, sup- port, and advice that also extended beyond research to career planning. I am thank- ful to Prof. Vaidyanathan for his kindness and friendliness during our everyday encounters and short discussions in the hallways of the Moore Laboratory.

I thank Joel Tropp for some of the most useful, enriching and stimulating courses that I have taken at Caltech; I will always admire and be inspired by his remarkable pro- iv foundness, clarity and simplicity in teaching and in presenting his work. I feel indebted to all my collaborators: Samet Oymak, Subhmonesh Bose, Ehsan Abbasi, Ashkan Panahi, Weiyu Xu, Linqi (Daniel) Guo, Kishore Jaganathan, and Navid Azizan, for their patience, for all the things that I learnt from them, and for all the fun and long hours that we spent thinking and learning together! Some of the major contributions and ideas of this thesis developed during long whiteboard discussions with Samet, Ehsan, and Ashkan. Thanks to Samet for introducing me to many of the problems addressed in this thesis. His unique combination of fast problem-solving skills, of hard work and of constant enthusiasm always inspired me.

I also have some very good memories with Samet during our trip in Hawaii for ISIT. Thanks to Ehsan for all the technical work that we accomplished together. But even more so, I wish to thank him for his support and encouragement, for his endless patience, for being a great listener and a good friend. Thank you Ehsan, for the always pleasant and fun overnight shifts in the lab, for the handy Persian expressions that you taught me, for our amazing trip to Chicago, and for all the stories we shared together.

Thanks to Ashkan and Daniel for our (rather) short but very productive collaboration. Thanks to Weiyu for helpful discussions and encouraging feedback. The works that we did together with Bose, Kishore, and Navid are not part of this thesis, but are by no means less important. Bose had the difficult task to be my first collaborator and coauthor.

I am grateful to him for his patience, for teaching me the importance of communicating research results in a transparent way, and for his advice during the multiple times that I felt lost. Thanks to Κισώρος (cf., Kishore) for our joint work that led us win the Qualcomm Innovation Fellowship. I always admire his patience and calmness, and I confess that I sometimes laugh at his “jokes"! My collaboration with Navid has been only very recent, but one of the most pleasant ones, and I wish it continues. Many thanks go to all my labmates over these five years for the things that they have taught me, and for our fascinating conversations! Thanks to the “older generation": Amin, Teja, Wei, Samet, Bose and Ahn.

Special thanks to Amin Khajehnejad for introducing me to the culture of the lab when I first arrived at Caltech, and for teaching me many useful things (including, but by no means limited to, access to free food). Thank you to Matt, Kishore, Wael, Ramya, Ehsan, Navid, James, Anatoly, and Fariborz for creating an especially friendly and pleasant environment in the lab during the last two years. Thank you for your support, for putting up with my strange habits (yes, you may now take the clock and put it back on the wall), v and for being great listeners to my everyday complaints. I would especially like to express my gratitude to my good friend Wael, whom I have known since my very first days at Caltech.

Also, thank you to all other students in Caltech’s Electrical Engineering and Ap- plied Mathematics Departments for friendly interactions, advice and intriguing dis- cussions. Special thanks go to Roarke, Mark, Richard, and Yong Sheng. I would also like to thank the secretarial staff for putting up with me and answering all my questions: Shirley, Tanya, Katie, Anne, Terecita, and Lucinda. My thanks also ex- tend to the friendly, welcoming, and always smiling administrative staff at Caltech’s International Student Programs Office and at Chandler Café.

Outside Caltech, I am grateful to Professors G. Fassois from the University of Patras for their motivation and support when applying for graduate studies in the US. I am especially thankful to Prof. Moustakides for being a wonderful advisor during my undergraduate years, but also for the constant encouragement and guid- ance that I have been receiving from him since then.

My gratitude extends to Prof. Toumpakaris for selflessly putting on long hours to help me complete my applica- tion files. I would also like to thank the “Andreas Mentzelopoulos Scholarships for the University of Patras" for supporting my studies during my first year at Caltech. A very special thank you belongs to my teacher Mr.

Dimitris Aretakis and to my friend Stefanos Aretakis for teaching me and for making me love math. Thank you to my very first international friends at Caltech: Aleksander, Christophe, Wael, Krishna, Mark, and Roarke, who have helped me the most during the intense first-year of courses, and with whom I have some awesome stories to remember. Thanks to the Greeks at Caltech and at JPL for all the fun and relaxing moments: for our loud lunches at Chandler, for the unforgettable “Vassilopita" nights, and for our everyday loud conversations and jokes at Caltech’s gym. Special thanks to Costas S., Theodore, Christos, Costas A., Marilena, and Vassilis for being the first ones to welcome me at Caltech.

Thanks to my friend Dimitris for being the best host during my visits in Chicago! Thanks to my conference-travel buddy Nicoló for some unforgettable nights, whether at Hong-Kong or at Urbana-Champaign. I would also like to thank my friends back in Greece for all the fun and relaxing mo- ments during my summer visits over there. Thank you to my childhood friends in Kastellokampos. Special thanks to Evangelia, Costas, and Nikos for their encour- agement.

vi Among the many wonderful people that I have met during this journey, I would like to especially acknowledge Panagiotis Vergados, Juan Andrés Muniz, Wael Hal- bawi and Georgia Papadakis, who have been great friends and have kept me sane and happy over the years. Thank you for your honesty, for your kindness, and for caring for me not only when the sun is shining, but most importantly during the storms. (Yes, there were storms despite the California weather!) Thank you for all the memories that we have shared; thank you for every single day. Panagiotis, ad- ditional thanks go to you for the long hours that you selflessly put on proofreading parts of this thesis and providing invaluable feedback on my thesis presentation! I am also thankful to my extended family in Veroia, Ptolemaida, Thessaloniki and Patras for always being there for me, for their love, and for their heartfelt support during all these years.

Thank you for always cutting a cake for my birthday even if I had to blow out the candles and eat my piece of it over Skype! Finally, my deepest gratitude belongs to my family: to my father Kleanthis, whose dignity, diligence and ambition are a constant source of inspiration to me; to my mother Vassiliki, whose positive energy and kindness are a constant reminder to always smile; and to Manolis, the best and most caring brother in the world. I have no words to thank you for your unconditional love, for all my sweet memories, for all the values that you have taught me, for all that I am and that I have ever accomplished, but to dedicate this dissertation to you. vii To my parents Vassiliki and Kleanthis, and to my brother Manolis. viii ABSTRACT The typical scenario that arises in modern large-scale inference problems is one where the ambient dimension of the unknown signal is very large (e., high-res- olution images, recommendation systems), yet its desired properties lie in some low-dimensional structure such as, sparsity or low-rankness.

In the past couple of decades, non-smooth convex optimization methods have emerged as a powerful tool to extract those structures, since they are often computationally efficient, and also they offer enough flexibility while simultaneously being amenable to perfor- mance analysis. Especially, since the advent of Compressed Sensing (CS) there has been significant progress towards this direction. One of the key ideas is that random linear measurements offer an efficient way to acquire structured signals. When the measurement matrix has entries iid from a wide class of distributions (including Gaussians), a series of recent papers have established a complete and transparent theory that precisely captures the performance in the noiseless setting.

In the more practical scenario of noisy measurements the performance analysis task becomes significantly more challenging and corresponding precise and unifying re- sults have hitherto remained scarce. The available class of optimization methods, often referred to as regularized M-estimators, is now richer; additional factors (e., the noise distribution, the loss function, and the regularizer parameter) and sev- eral different measures of performance (e., squared-error, probability of support recovery) need to be taken into account. This thesis develops a novel analytical framework that overcomes these challenges, and establishes precise asymptotic performance guarantees for regularized M-esti- mators under Gaussian measurement matrices. In particular, the framework al- lows for a unifying analysis among different instances (such as the Generalized LASSO, and the LAD, to name a few) and accounts for a wide class of perfor- mance measures.

Among others, we show results on the mean-squared-error of the Generalized-LASSO method and make insightful connections to the classical the- ory of ordinary least squares and to noiseless CS. Empirical evidence is presented that suggests the Gaussian assumption is not necessary.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Christos Thrampoulidis (2016). Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác [Luận án tiến sĩ, California Institute of Technology]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/main-2

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá Main 2: Giải pháp toàn diện cho mọi nhu cầu của bạn. Tiên phong công nghệ, tối ưu hiệu suất, mang đến trải nghiệm vượt trội.

Luận án "Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại California Institute of Technology. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác" có 285 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu hóa lồi phi trơn: Phân tích hiệu suất chính xác" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter