Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết q
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất trường đại học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
302
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan lý luận, khái niệm về năng lực kiểm tra đánh giá
- Số trang:
- 302 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Đoàn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan lý luận khái niệm về năng lực kiểm tra đánh giá
Luận án này đặt nền móng lý luận vững chắc. Nó phân tích các khái niệm cốt lõi. Đặc biệt là năng lực kiểm tra đánh giá. Việc này diễn ra trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng tổng hợp các nghiên cứu trước đây. Hiểu rõ vấn đề là bước đi đầu tiên.
1.1. Bối cảnh đổi mới giáo dục đào tạo giáo viên.
Giáo dục Việt Nam đang trải qua đổi mới toàn diện. Điều này đặt ra yêu cầu cao cho việc đào tạo giáo viên. Chương trình đào tạo cần thích ứng với yêu cầu mới. Giáo viên cần có năng lực chuyên môn vững vàng. Năng lực sư phạm cũng phải được nâng cao. Đặc biệt, giáo viên Giáo dục Thể chất đối mặt thách thức riêng. Họ cần được trang bị kỹ năng giảng dạy hiện đại. Mục tiêu là phát triển năng lực học sinh. Giáo viên phải là người định hướng, hỗ trợ học sinh. Quá trình đào tạo nhấn mạnh tính chủ động. Kỹ năng kiểm tra đánh giá là không thể thiếu cho nghề nghiệp này.
1.2. Khái niệm kiểm tra đánh giá năng lực kiểm tra đánh giá.
Kiểm tra đánh giá là thành tố quan trọng của quá trình giáo dục. Hoạt động này thu thập thông tin. Thông tin dùng để đưa ra phán đoán. Việc này giúp cải thiện chất lượng dạy và học. Năng lực kiểm tra đánh giá bao gồm kiến thức, kỹ năng. Nó còn đòi hỏi thái độ phù hợp. Giáo viên cần hiểu rõ các nguyên tắc. Họ phải biết vận dụng phương pháp giảng dạy hiệu quả. Năng lực này giúp giáo viên thiết kế hoạt động giáo dục để đánh giá. Họ thực hiện đánh giá, phân tích kết quả. Sau đó, đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Đánh giá năng lực không chỉ dừng ở điểm số. Nó tập trung vào quá trình và sự tiến bộ của người học.
1.3. Các công trình nghiên cứu liên quan.
Nhiều nghiên cứu đã đề cập đến lý luận dạy học và đánh giá. Ở nước ngoài, các công trình tập trung vào chuẩn năng lực giáo viên. Những mô hình giáo dục tiên tiến được giới thiệu. Trong nước, các nghiên cứu bàn về đổi mới kiểm tra đánh giá. Nhiều tác giả đã khảo sát thực trạng. Họ cũng đề xuất các biện pháp sư phạm. Tuy nhiên, ít công trình chuyên sâu vào ngành Giáo dục Thể chất. Đặc biệt, việc hình thành năng lực này cho sinh viên sư phạm còn hạn chế. Luận án này bổ sung khoảng trống nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn cụ thể hơn cho lĩnh vực này.
II.Phương pháp nghiên cứu tổ chức khảo sát đánh giá năng lực
Luận án áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Mục tiêu là thu thập dữ liệu chính xác. Việc này giúp phân tích sâu sắc thực trạng. Quy trình nghiên cứu được tổ chức chặt chẽ. Đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Các công cụ nghiên cứu đa dạng.
2.1. Đối tượng khách thể phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng chính là các biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá. Việc này dành cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất. Luận án thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Khách thể nghiên cứu bao gồm cán bộ quản lý, giảng viên. Sinh viên chuyên ngành Giáo dục Thể chất cũng là khách thể. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong năm học cụ thể. Nó tập trung vào các hoạt động đào tạo thực tế. Điều này đảm bảo tính khả thi và tập trung.
2.2. Các phương pháp nghiên cứu chính.
Luận án sử dụng nhiều phương pháp khoa học. Phương pháp tổng hợp, phân tích tài liệu là cơ bản. Nó giúp xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Phương pháp phỏng vấn được dùng để thu thập ý kiến chuyên gia. Cán bộ quản lý, giảng viên đã được phỏng vấn. Phương pháp quan sát sư phạm ghi nhận thực tế giảng dạy. Phương pháp kiểm tra sư phạm đánh giá năng lực sinh viên. Phương pháp SWOT phân tích điểm mạnh, yếu, cơ hội, thách thức. Đặc biệt, phương pháp thực nghiệm sư phạm là trọng tâm. Nó kiểm chứng hiệu quả các biện pháp đề xuất. Toán học thống kê được dùng để xử lý số liệu.
2.3. Tổ chức kế hoạch thực hiện nghiên cứu.
Nghiên cứu được tổ chức theo kế hoạch cụ thể. Địa điểm thực hiện là Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Thời gian nghiên cứu được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn 1: tổng quan lý thuyết, khảo sát thực trạng. Giai đoạn 2: xây dựng, đề xuất các biện pháp. Giai đoạn 3: thực nghiệm sư phạm, xử lý kết quả. Sự phối hợp với các phòng ban là cần thiết. Điều này đảm bảo tính khách quan. Nghiên cứu tuân thủ các quy định khoa học. Mọi bước đều được ghi chép cẩn thận.
III.Thực trạng năng lực kiểm tra đánh giá sinh viên GDTC
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực tế. Nó mô tả thực trạng hiện tại. Năng lực kiểm tra đánh giá của sinh viên Giáo dục Thể chất được phân tích. Các yếu tố ảnh hưởng cũng được xác định. Từ đó, luận án rút ra những vấn đề tồn tại. Cần có giải pháp kịp thời.
3.1. Hoạt động đào tạo chuyên ngành Giáo dục Thể chất.
Chương trình đào tạo chuyên ngành Giáo dục Thể chất đã được cải tiến. Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 nỗ lực đổi mới. Tuy nhiên, một số nội dung vẫn còn hạn chế. Hoạt động kiểm tra đánh giá chưa được chú trọng đúng mức. Giảng viên tập trung nhiều vào kiến thức chuyên môn. Kỹ năng sư phạm tổng quát được đề cập. Nhưng kỹ năng đánh giá năng lực học sinh còn ít. Các môn học liên quan chưa thực sự đi sâu. Điều này tạo ra khoảng trống trong năng lực sinh viên.
3.2. Năng lực kiểm tra đánh giá của sinh viên.
Kết quả khảo sát chỉ ra thực trạng. Phần lớn sinh viên chưa có năng lực kiểm tra đánh giá toàn diện. Kiến thức về nguyên tắc đánh giá còn yếu. Kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục để đánh giá chưa thuần thục. Khả năng phân tích kết quả, đưa ra phản hồi còn hạn chế. Sinh viên chưa được trang bị đầy đủ công cụ. Họ chưa được thực hành nhiều trong môi trường thực tế. Điều này ảnh hưởng đến vai trò giáo viên tương lai. Nhu cầu nâng cao năng lực là rõ ràng.
3.3. Phân tích bàn luận về kết quả thực trạng.
Thực trạng cho thấy sự cần thiết của các biện pháp mới. Lý luận dạy học cần được cập nhật. Giảng viên cần thay đổi phương pháp giảng dạy. Sinh viên cần nhiều cơ hội thực hành. Các yếu tố như chương trình học, tài liệu, thời lượng giảng dạy đều ảnh hưởng. Sự thiếu hụt này cần được khắc phục. Việc nâng cao năng lực kiểm tra đánh giá là cấp bách. Nó đảm bảo chất lượng giáo viên tương lai. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất giải pháp.
IV.Đề xuất biện pháp sư phạm hình thành năng lực kiểm tra
Dựa trên thực trạng, luận án đề xuất các biện pháp sư phạm. Chúng nhằm mục đích hình thành năng lực kiểm tra đánh giá cho sinh viên. Các biện pháp này có tính khoa học, khả thi. Chúng được xây dựng có hệ thống. Mục tiêu là giải quyết các hạn chế đã được nhận diện. Điều này giúp nâng cao chất lượng đào tạo.
4.1. Căn cứ nguyên tắc lựa chọn biện pháp.
Việc lựa chọn biện pháp sư phạm dựa trên nhiều căn cứ. Kết quả khảo sát thực trạng là nền tảng. Các quan điểm về đổi mới giáo dục là định hướng. Đặc thù ngành Giáo dục Thể chất cũng được xem xét. Nguyên tắc lựa chọn bao gồm tính khả thi. Biện pháp phải phù hợp với điều kiện nhà trường. Nó phải đảm bảo tính khoa học, hiệu quả. Biện pháp cần có tính hệ thống. Nó phải khả năng ứng dụng rộng rãi. Việc này hướng tới phát triển năng lực học sinh một cách bền vững. Tính phù hợp luôn được ưu tiên.
4.2. Các biện pháp cụ thể được đề xuất.
Luận án đề xuất một loạt các biện pháp sư phạm. Chúng tập trung vào việc thiết kế hoạt động giáo dục mới. Một biện pháp là tăng cường nội dung lý thuyết. Năng lực kiểm tra đánh giá sẽ được tích hợp sâu hơn vào các môn học. Biện pháp khác là đẩy mạnh thực hành. Sinh viên sẽ thực hành đánh giá trên lớp. Họ sẽ tham gia các dự án cụ thể. Việc sử dụng công nghệ cũng là một biện pháp. Công nghệ hỗ trợ đánh giá năng lực hiệu quả. Các biện pháp này hỗ trợ nhau.
4.3. Đẩy mạnh áp dụng mô hình giáo dục dạy học tích cực.
Áp dụng các mô hình giáo dục tiên tiến là cần thiết. Dạy học tích cực khuyến khích sinh viên tham gia. Sinh viên chủ động trong quá trình học tập. Họ được giao nhiệm vụ tự đánh giá, đánh giá đồng đẳng. Phương pháp giảng dạy thay đổi từ truyền thụ sang kiến tạo. Giảng viên đóng vai trò cố vấn. Sinh viên phát triển tư duy phản biện. Họ hình thành kỹ năng tự chủ. Điều này đặc biệt quan trọng. Nó giúp sinh viên phát triển toàn diện năng lực kiểm tra đánh giá. Hiệu quả giáo dục được tăng cường.
V.Thực nghiệm hiệu quả phát triển năng lực học sinh GDTC
Phần này trình bày quá trình và kết quả thực nghiệm. Các biện pháp sư phạm được áp dụng trong môi trường thực tế. Hiệu quả của chúng được đánh giá một cách khoa học. Kết quả chứng minh tính đúng đắn. Nó khẳng định khả năng phát triển năng lực học sinh. Đảm bảo sinh viên có năng lực tốt khi ra trường.
5.1. Nội dung tiêu chí đánh giá thực nghiệm.
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành cẩn trọng. Nội dung thực nghiệm tập trung vào các biện pháp đã đề xuất. Sinh viên nhóm thực nghiệm được áp dụng các biện pháp mới. Sinh viên nhóm đối chứng tiếp tục học theo cách truyền thống. Tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm được xác định rõ. Chúng bao gồm kiến thức về kiểm tra đánh giá. Kỹ năng thiết kế hoạt động giáo dục, thực hiện đánh giá. Khả năng phân tích, đưa ra phản hồi cũng là tiêu chí. Các tiêu chí này đảm bảo sự đánh giá toàn diện.
5.2. Kế hoạch kết quả thực nghiệm sư phạm.
Kế hoạch thực nghiệm được xây dựng chi tiết. Thời gian, địa điểm, đối tượng thực nghiệm được xác định. Sau quá trình thực nghiệm, dữ liệu được thu thập. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Nhóm thực nghiệm có sự tiến bộ đáng kể. Năng lực kiểm tra đánh giá của họ được nâng cao. Kiến thức vững vàng hơn, kỹ năng thành thạo hơn. So với nhóm đối chứng, hiệu quả vượt trội. Các số liệu thống kê chứng minh điều này. Thành công của thực nghiệm là rõ ràng.
5.3. Bàn luận hiệu quả các biện pháp đã áp dụng.
Kết quả thực nghiệm khẳng định hiệu quả các biện pháp. Các biện pháp sư phạm đã phát huy tác dụng. Chúng giúp phát triển năng lực học sinh Giáo dục Thể chất. Việc tích hợp dạy học tích cực vào chương trình đào tạo là cần thiết. Thay đổi phương pháp giảng dạy mang lại hiệu quả cao. Các giảng viên cần tiếp tục áp dụng. Việc này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo. Sinh viên ra trường sẽ có năng lực kiểm tra đánh giá tốt. Họ sẽ trở thành giáo viên thể chất có chất lượng. Luận án đưa ra kiến nghị thiết thực.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (302 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh giáo dục đại học và giáo dục phổ thông Việt Nam đang trải qua cuộc chuyển dịch mang tính thời đại từ mô hình truyền thụ kiến thức sang mô hình tiếp cận và phát triển phẩm chất, năng lực người học theo tinh thần của Nghị quyết số 29-NQ/TW. Trong hệ thống giáo dục quốc dân, kiểm tra đánh giá (KTĐG) được định vị là "khâu, giải pháp đột phá và là động lực để hiện thực hóa quá trình đổi mới giáo dục và đào tạo". Đồng thời, Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Chuẩn nghề nghiệp giáo viên cơ sở giáo dục phổ thông đã luật hóa tiêu chí "Kiểm tra đánh giá theo hướng phát triển phẩm chất, năng lực học sinh" thành cấu phần bắt buộc của năng lực chuyên môn nghiệp vụ. Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nghiêm trọng tồn tại trong thực tiễn đào tạo giáo viên Thể dục thể thao (TDTT): các chương trình đào tạo sư phạm truyền thống chủ yếu tập trung vào việc hoàn thiện kỹ thuật vận động và thành tích thể thao thuần túy, xem nhẹ việc trang bị năng lực thiết kế công cụ và tổ chức quy trình KTĐG kết quả học tập (KQHT) theo định hướng năng lực cho sinh viên.
Luận án tiến sĩ giáo dục học của nghiên cứu sinh Nguyễn Xuân Đoàn (2022) với đề tài "Nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2" do PGS.TS. Lê Quý Phượng và TS. Lê Trường Sơn Chấn Hải hướng dẫn tại Viện Khoa học Thể dục thể thao, là công trình tiên phong giải quyết triệt để điểm nghẽn học thuật và thực tiễn này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng nhận thức, cấu trúc chương trình đào tạo và năng lực KTĐG KQHT của sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất (GDTC) Trường Đại học Sư phạm (ĐHSP) Hà Nội 2 đang ở mức độ nào so với yêu cầu của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên và Chương trình GDPT 2018?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những biện pháp sư phạm nào có cơ sở khoa học và tính khả thi cao để hình thành, tích hợp năng lực KTĐG vào chương trình đào tạo cử nhân GDTC?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Hiệu quả thực nghiệm của các biện pháp đề xuất tác động như thế nào đến kết quả học tập khối kiến thức chuyên ngành, nghiệp vụ sư phạm và năng lực thực hành nghề nghiệp thực tế của sinh viên?
- Giả thuyết khoa học (H1): Năng lực KTĐG KQHT của sinh viên chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 hiện chưa đáp ứng được chuẩn nghề nghiệp do nội dung và quy trình đào tạo chưa được cấu trúc hóa đồng bộ. Nếu triển khai hệ thống biện pháp can thiệp khoa học bao gồm tái cấu trúc mục tiêu - chuẩn đầu ra, lồng ghép nội dung KTĐG vào 13 môn thể thao chuyên ngành, bổ sung học phần chuyên biệt và đổi mới quy trình thực hành - thực tập sư phạm, thì năng lực KTĐG của sinh viên sẽ được nâng cao rõ rệt, tạo ra sự chuyển biến đột phá về chất lượng đào tạo giáo viên thể chất.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp lý thuyết giáo dục dựa trên năng lực (Competency-Based Education - CBE), lý thuyết đo lường - đánh giá giáo dục hiện đại và lý thuyết học tập trải nghiệm. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thực chứng rộng lớn với 12 chuyên gia quản lý, 23 giảng viên khoa GDTC, 195 sinh viên các khóa K38 ($n=74$), K39 ($n=71$), K40 ($n=50$), cùng 361 giáo viên TDTT phổ thông và mẫu thực nghiệm đối chứng gồm 40 sinh viên khóa K43 ($n=20$) và K44 ($n=20$).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước phản ánh sự tiến hóa sâu sắc của các trường phái lý thuyết về kiểm tra đánh giá. Trường phái đánh giá truyền thống gắn liền với việc đo lường hành vi và tái hiện kiến thức qua điểm số định lượng chuẩn hóa (Summative Assessment / Assessment of Learning). Ngược lại, lý thuyết đánh giá hiện đại chuyển dịch mạnh mẽ sang Đánh giá vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning) và Đánh giá như là quá trình học tập (Assessment as Learning).
Theo quan điểm kinh điển của Jean - Marie De Ketele (1989), đánh giá bản chất là: "Thu thập một tập hợp thông tin đủ thích hợp có giá trị và đáng tin cậy, xem mức độ phù hợp giữa thông tin này và một tập hợp tiêu chí phù hợp với các mục tiêu định ra ban đầu hay đã được điều chỉnh trong quá trình thu thập thông tin nhằm đưa ra một quyết định". Mở rộng khái niệm này trong không gian sư phạm, Nitko & Brookhart (2011) định nghĩa đánh giá trong giáo dục là một quy trình toàn diện thu thập dữ liệu định tính và định lượng nhằm phục vụ việc ra quyết định sư phạm về người học, chương trình và thể chế. Leenpil (2011) tiếp tục xác lập lý thuyết đánh giá theo năng lực là tiến trình thẩm định khả năng vận dụng tổng hòa kiến thức, kỹ năng và thái độ của người học trong bối cảnh thực tiễn có ý nghĩa. Tại Việt Nam, các công trình của Trần Bá Hoành (2006) và các nhà khoa học giáo dục thể chất khẳng định KTĐG đóng vai trò là "bánh lái" điều chỉnh toàn bộ hệ thống dạy học, tạo động lực tự học và phát triển năng lực phản tư cho người học.
Tuy nhiên, tồn tại một sự tranh luận và đối nghịch gay gắt giữa hai luồng quan điểm:
- Quan điểm thứ nhất (Truyền thống/Kỹ trị): Xem đánh giá môn GDTC đơn thuần là đo lường các tố chất thể lực và kỹ thuật động tác thông qua các chỉ số sinh học cơ học hoặc thang điểm thành tích bấm giờ, đo mét cứng nhắc. Luồng quan điểm này xem nhẹ tiến trình nhận thức, năng lực vận dụng chiến thuật và thái độ rèn luyện của học sinh.
- Quan điểm thứ hai (Hiện đại/Phát triển năng lực): Đòi hỏi đánh giá môn GDTC phải bao quát đa chiều cấu trúc năng lực thể chất đặc thù (năng lực chăm sóc sức khỏe, năng lực vận động cơ bản, năng lực hoạt động TDTT) kết hợp năng lực chung (tự chủ, giao tiếp, hợp tác) thông qua công cụ Rubrics và quan sát hành vi.
Định vị học thuật của luận án Nguyễn Xuân Đoàn nằm chính xác tại giao điểm đột phá: chuyển hóa lý luận đánh giá giáo dục phổ quát thành một mô hình đào tạo thực hành cụ thể dành riêng cho đào tạo giáo viên GDTC. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như tiêu chuẩn của Hiệp hội Thể dục và Thể thao Quốc gia Hoa Kỳ (SHAPE America / NASPE Standards) và Khung năng lực sư phạm thể chất của Hiệp hội Giáo dục Thể chất Châu Âu (EUPEA), nghiên cứu này đã bản địa hóa xuất sắc các tiêu chuẩn đánh giá quốc tế vào cấu trúc đại học sư phạm Việt Nam, lấp đầy khoảng trống đào tạo nghiệp vụ đo lường vận động vốn bị xem nhẹ trong các chương trình thể thao truyền thống.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp lý luận quan trọng bằng việc mở rộng Thuyết sư phạm tích hợp và Thuyết phát triển năng lực nghề nghiệp giáo viên vào lĩnh vực giáo dục thể chất đặc thù:
- Chuẩn hóa cấu trúc Năng lực KTĐG KQHT môn GDTC: Công trình đã hệ thống hóa và xác lập cấu trúc 8 năng lực thành tố cốt lõi của người giáo viên thể chất: (1) Lập kế hoạch KTĐG; (2) Xác định mục tiêu KTĐG; (3) Xác định nội dung và tiêu chí KTĐG; (4) Xây dựng ma trận nội dung - yêu cầu; (5) Lựa chọn và sử dụng phương pháp KTĐG; (6) Thiết kế công cụ KTĐG (Rubrics, Bảng kiểm, Thang đánh giá số); (7) Triển khai thực hiện hoạt động KTĐG; (8) Phân tích dữ liệu và phản hồi sư phạm.
- Xác lập mô hình Mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1: Năng lực KTĐG không thể hình thành tự phát thông qua kinh nghiệm giảng dạy thuần túy mà phải được cấu trúc hóa thành mục tiêu đào tạo chính thức ($M_3$) và chuẩn đầu ra cam kết ($C_9$) của chương trình cử nhân sư phạm.
- Mệnh đề P2: Việc tích hợp nội dung KTĐG đồng thời theo trục dọc (học phần chuyên biệt lý thuyết) và trục ngang (lồng ghép vào 13 môn thể thao chuyên ngành) tạo ra hiệu ứng cộng hưởng nhận thức - kỹ năng, giúp sinh viên chuyển dịch từ vai trò "người bị đánh giá" sang "chủ thể thiết kế đánh giá".
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HÌNH THÀNH NĂNG LỰC KTĐG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Đổi mới Mục tiêu M3 & Chuẩn đầu ra C9] |
| | |
| +-----------------------+-----------------------+ |
| | | |
| [Trục Dọc: Học phần 2 TC] [Trục Ngang: 13 Môn Thể thao] |
| Kiểm tra đánh giá trong GDTC Điền kinh, Bóng đá, Bơi lội, Võ... |
| (Lý thuyết & Kỹ thuật đo lường) (Lồng ghép 4 tiết KTĐG/môn) |
| | | |
| +-----------------------+-----------------------+ |
| | |
| [Môi trường Thực hành SP 1-2 & Thực tập Sư phạm tại Trường Phổ thông] |
| Vận dụng Rubrics 8 tiêu chí + Bảng kiểm kỹ thuật vận động |
| | |
| ==> HÌNH THÀNH TOÀN DIỆN NĂNG LỰC KTĐG CHO GIÁO VIÊN GDTC TƯƠNG LAI |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa 3 nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết Kiến tạo (Constructivist Pedagogy): Sinh viên chủ động xây dựng tri thức đánh giá thông qua việc trực tiếp thiết kế các tình huống kiểm tra thực tế trên sân bãi.
- Lý thuyết Giáo dục dựa trên Năng lực (Competency-Based Education): Đo lường trực tiếp hành vi dạy học và khả năng xử lý sai sót kỹ thuật động tác của học sinh.
- Lý thuyết Học tập Trải nghiệm (Experiential Learning Theory của David Kolb): Quy trình học tập khép kín từ Trải nghiệm cụ thể $\rightarrow$ Quan sát phản tư $\rightarrow$ Khái quát hóa khái niệm $\rightarrow$ Thử nghiệm tích cực trong môi trường thực tập sư phạm.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình áp dụng tối ưu cho các cơ sở đào tạo giáo viên GDTC trình độ đại học, vận hành theo học chế tín chỉ, có sự liên kết chặt chẽ với mạng lưới các trường phổ thông thực hành.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án theo đuổi thế giới quan thực chứng kết hợp kiến tạo (Pragmatism / Critical Realism), sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design) tiếp cận 4 cấp độ: Cấp độ thể chế/chuyên gia quản lý ($n=12$), Cấp độ giảng viên trực tiếp ($n=23$), Cấp độ sinh viên trước can thiệp ($n=195$) và sau can thiệp ($n=40$), Cấp độ nhà trường phổ thông/giáo viên hướng dẫn thực tập ($n=361$).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua 7 phương pháp khoa học chuẩn mực:
- Tổng hợp và phân tích tài liệu: Hệ thống hóa các văn kiện của Đảng, Nhà nước (Nghị quyết 29-NQ/TW), Thông tư số 20/2018/TT-BGDĐT, chương trình GDPT 2018 môn GDTC và các công trình y văn quốc tế.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia & khảo sát bảng hỏi: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để khảo sát thực trạng nhận thức, nhu cầu và đánh giá tính cấp thiết, tính khả thi của các biện pháp.
- Phương pháp quan sát sư phạm: Đánh giá trực tiếp kỹ năng điều hành, chấm thi và nhận xét chuyên môn của sinh viên trong giờ học.
- Phương pháp kiểm tra sư phạm: Đo lường KQHT các học phần chuyên ngành và nghiệp vụ qua hệ thống bài kiểm tra chuẩn hóa.
- Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Định vị Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) làm căn cứ khoa học đề xuất biện pháp.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức thực nghiệm bán tự nhiên (Quasi-experimental design) trên 2 khóa đào tạo K43 ($n=20$) và K44 ($n=20$), lấy dữ liệu khóa K39 ($n=71$) làm nhóm đối chứng chuẩn tắc.
- Phương pháp toán học thống kê: Tính toán tỷ lệ %, giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), hệ số phân tán ($C_v$) và kiểm định sai khác Student ($t$-test) để bảo đảm tính chính xác toán học.
Hệ số nhất quán nội tại (Cronbach's $\alpha$) và độ giá trị nội dung (Content Validity Index) của các phiếu khảo sát đều đạt độ tin cậy chuẩn tắc cao.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu nghiên cứu:
- Khảo sát thực trạng CTĐT và nhận thức: 12 chuyên gia, cán bộ quản lý ngành GDTC (Bảng 3.1); 23 giảng viên cơ hữu khoa GDTC (Bảng 3.2); 195 sinh viên thuộc 3 khóa K38 ($n=74$), K39 ($n=71$), K40 ($n=50$) (Bảng 3.3).
- Khảo sát nhu cầu thực tiễn: 361 giáo viên TDTT đang trực tiếp giảng dạy tại các trường Tiểu học, THCS, THPT (Bảng 3.25).
- Mẫu thực nghiệm: Sinh viên K43 ($n=20$) và K44 ($n=20$) chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2.
Hệ thống công cụ đo lường thực nghiệm sử dụng Rubrics 4 mức chất lượng (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) đánh giá 8 tiêu chí năng lực hành nghề thực tế (Phụ lục 14) cùng bảng kiểm kỹ thuật 6 chỉ báo chuyển động thể thao (Phụ lục 16).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ 4 phát hiện thực chứng đột phá:
- Nghịch lý năng lực đầu ra ở chương trình cũ: Khảo sát 195 sinh viên các khóa K38, K39, K40 cho thấy dù điểm học tập kỹ thuật môn thể thao đạt tỷ lệ khá giỏi cao (Biểu đồ 3.1 - 3.6), nhưng năng lực thiết kế công cụ và xây dựng ma trận KTĐG lại ở mức yếu và trung bình. 100% chuyên gia và giảng viên thừa nhận CTĐT trước năm 2017 hoàn toàn khuyết thiếu mục tiêu và học phần chuyên biệt về KTĐG trong thể chất.
- Hiệu quả tái cấu trúc chương trình đào tạo (Biện pháp 1): Biên bản Hội đồng khoa học ngày 22/5/2017 (Phụ lục 17) đã chuẩn hóa việc bổ sung Mục tiêu $M_3$, Chuẩn đầu ra $C_9$, ban hành học phần "Kiểm tra đánh giá trong GDTC" (2 tín chỉ, mã học phần TC901.1 gồm 15 tiết lý thuyết, 30 tiết thảo luận/bài tập) và lồng ghép 4 tiết KTĐG chuyên biệt vào 13 môn học thể thao bắt buộc: Điền kinh 1-2, Thể dục cơ bản, Âm nhạc vũ đạo - Aerobic, Bơi lội 1, Võ 1, Bóng rổ 1, Cờ vua 1, Đá cầu 1, Bóng chuyền 1, Cầu lông 1, Bóng đá 1, Bóng bàn 1 (Bảng 3.37).
- Sự bứt phá về kết quả học tập chuyên môn và nghiệp vụ (Biện pháp 2): So sánh kết quả học tập khối kiến thức chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm của nhóm thực nghiệm K43, K44 với nhóm đối chứng K39 ghi nhận sự vượt trội mang ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$):
- Kết quả học tập khối kiến thức chuyên ngành của K43 và K44 đạt tỷ lệ điểm A và B+ áp đảo so với K39 (Bảng 3.43, Bảng 3.44, Biểu đồ 3.7, Biểu đồ 3.8).
- Điểm học tập khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm của sinh viên K43 và K44 tăng trưởng vượt bậc, phản ánh nhận thức và tính tích cực rèn luyện kỹ năng sư phạm của sinh viên được nâng cao rõ rệt (Bảng 3.45, Bảng 3.46, Bảng 3.50).
- Năng lực thực hành và thực tập sư phạm tại trường phổ thông (Biện pháp 3): Đánh giá năng lực thực tế trong học phần Thực hành sư phạm 1-2 (TC600.1, TC601.1) và Thực tập sư phạm 1-2 (TC602, TC603) tại các trường phổ thông (Bảng 3.55 - 3.58) cho thấy sinh viên K43 và K44 làm chủ hoàn toàn kỹ năng thiết kế Rubrics 4 mức (Giỏi, Khá, Trung bình, Yếu) và sử dụng thành thạo Bảng kiểm kỹ thuật đánh giá 6 tiêu chí (đủ các bước kỹ thuật, chi tiết đầy đủ, đúng phương hướng, đúng biên độ, dùng lực hợp lý, nhịp điệu nhịp nhàng).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM SO SÁNH NĂNG LỰC KTĐG (K43/K44 vs K39) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chỉ báo Đánh giá | Nhóm Đối chứng (K39) | Nhóm Thực nghiệm (K43/K44)|
+------------------------------+------------------------+---------------------------+
| Chuẩn đầu ra KTĐG (C9) | Không xác định rõ | Đạt chuẩn xuất sắc |
| Thiết kế Rubrics & Ma trận | Mức Yếu - Trung bình | Mức Khá - Giỏi (>85%) |
| KQHT Khối Nghiệp vụ SP | Phân bố chuẩn lệch C | Tập trung loại A, B+ |
| Đánh giá từ GV Phổ thông | Lúng túng khi thực tập| Chủ động, chuẩn xác cao |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Luận án hoàn thiện lý luận đào tạo sư phạm thể chất theo tiếp cận năng lực, chứng minh tính khả thi của việc tích hợp ma trận đánh giá vào các môn học vận động phức hợp.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ Rubrics chuẩn hóa 8 tiêu chí và bảng kiểm kỹ thuật vận động có khả năng chuyển giao cho toàn bộ hệ thống đại học thể dục thể thao toàn quốc.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Đặt tiền đề cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng chuẩn chương trình đào tạo giáo viên thể chất thế hệ mới, đáp ứng trực tiếp yêu cầu triển khai chương trình môn học GDTC 2018 tại 100% trường phổ thông.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thể hiện tính minh bạch học thuật khi chỉ rõ các giới hạn:
- Phạm vi không gian thực nghiệm: Mẫu thực nghiệm tập trung tại Trường ĐHSP Hà Nội 2, chưa mở rộng đồng thời sang các trường chuyên ngành như Trường ĐH Sư phạm TDTT Hà Nội hay Trường ĐH TDTT Bắc Ninh.
- Quy mô mẫu can thiệp: Số lượng sinh viên thực nghiệm chuyên sâu gồm 40 sinh viên (20 SV/khóa), đòi hỏi kiểm chứng ở quy mô đoàn hệ lớn hơn.
- Thời gian theo dõi sau tốt nghiệp: Chưa có dữ liệu theo dõi dọc (longitudinal data) về hiệu quả giảng dạy của sinh viên K43, K44 sau 3-5 năm công tác thực tế tại các trường phổ thông.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển phần mềm và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Computer Vision) hỗ trợ giáo viên thể chất tự động phân tích động tác và chấm điểm bảng kiểm kỹ thuật theo thời gian thực.
- Nghiên cứu mở rộng mô hình KTĐG thích ứng cho học sinh khuyết tật và học sinh có nhu cầu giáo dục đặc biệt trong giờ học thể chất hòa nhập.
- Khảo sát tác động đa biến giữa năng lực KTĐG của giáo viên với động lực duy trì thói quen tập luyện thể thao suốt đời của học sinh phổ thông.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa sâu rộng:
- Học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các đề tài nghiên cứu sau đại học về phương pháp giảng dạy và đánh giá giáo dục thể chất; định hình các trích dẫn học thuật về đo lường thể thao học đường.
- Giáo dục đại học: Khoa GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 đã chính thức phê duyệt và áp dụng khung chương trình mới từ khóa K43, tái cấu trúc toàn diện 13 môn học thể thao chuyên ngành.
- Chính sách và Xã hội: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc để các nhà hoạch định chính sách giáo dục xây dựng các khóa bồi dưỡng thường xuyên theo chuẩn nghề nghiệp cho hơn 30.000 giáo viên thể dục thể thao trên toàn quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa và phương pháp nghiên cứu hỗn hợp mẫu mực trong khoa học giáo dục.
- Ban giám hiệu và giảng viên các trường sư phạm: Sở hữu đề cương chi tiết học phần 2 tín chỉ "Kiểm tra đánh giá trong GDTC" và cẩm nang tích hợp 4 tiết KTĐG vào từng môn thể thao.
- Giáo viên GDTC phổ thông: Sử dụng trực tiếp bộ công cụ Rubrics 4 mức và Bảng kiểm kỹ năng để đổi mới kiểm tra thường xuyên và định kỳ.
- Cơ quan quản lý giáo dục (Bộ GD&ĐT, Sở GD&ĐT): Có căn cứ khoa học để thanh tra, kiểm định chất lượng đào tạo và chuẩn đầu ra giáo viên GDTC.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Thuyết đánh giá giáo dục của Jean - Marie De Ketele (1989) vào lĩnh vực tâm vận động (psychomotor domain), cụ thể hóa thành hệ thống 8 tiêu chí năng lực KTĐG đặc thù môn GDTC và xác lập mô hình tích hợp đồng thời hai trục dọc (môn học độc lập) và trục ngang (lồng ghép 13 môn thể thao chuyên ngành).
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Khác với các nghiên cứu trước chỉ sử dụng khảo sát mô tả định tính đơn thuần, luận án thiết kế mô hình can thiệp thực nghiệm sư phạm đa giai đoạn kết hợp phân tích ma trận SWOT, xây dựng hệ thống Rubrics 4 mức chất lượng và kiểm định thống kê toán học nghiêm ngặt ($t$-test) trên các nhóm sinh viên K39, K43, K44.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực chứng là gì?
Dữ liệu khảo sát ban đầu trên 195 sinh viên K38-K40 chỉ ra rằng: sinh viên có thành tích thể thao và kỹ thuật vận động xuất sắc vẫn hoàn toàn lúng túng và đạt điểm rất thấp ở kỹ năng thiết lập ma trận kiểm tra và tiêu chí đánh giá nếu không được đào tạo bài bản qua học phần chuyên biệt.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Luận án cung cấp bộ quy trình chuẩn hóa chi tiết gồm: Đề cương chi tiết học phần KTĐG 2 tín chỉ (mã TC901.1), Hướng dẫn lồng ghép 4 tiết KTĐG cho 13 môn chuyên ngành (Phụ lục 13, 17), Bảng tiêu chí chấm điểm Rubric (Phụ lục 14) và Bảng kiểm kỹ năng 6 tiêu chí (Phụ lục 16), cho phép bất kỳ cơ sở đào tạo sư phạm nào cũng có thể nhân bản chính xác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Luận án định hướng chuyển đổi số công tác kiểm tra đánh giá thể chất: ứng dụng phân tích video chuyển động (Motion Capture) và AI trong đo lường kỹ năng vận động, kết hợp xây dựng chuẩn đánh giá năng lực thể chất thích ứng cho học sinh các vùng miền địa lý khác nhau.
Kết luận
- Xác lập cơ sở lý luận vững chắc và chứng minh tính cấp thiết của việc hình thành năng lực kiểm tra đánh giá theo định hướng năng lực cho sinh viên sư phạm GDTC.
- Khảo sát toàn diện thực trạng đào tạo tại Trường ĐHSP Hà Nội 2 trên quy mô 195 sinh viên, 23 giảng viên, 12 chuyên gia và 361 giáo viên phổ thông, vạch rõ các điểm nghẽn chương trình.
- Đổi mới thành công mục tiêu đào tạo ($M_3$) và chuẩn đầu ra ($C_9$), xây dựng mới học phần "Kiểm tra đánh giá trong GDTC" (2 tín chỉ) trong chương trình đào tạo chính quy.
- Tích hợp thành công cấu phần KTĐG (thời lượng 04 tiết/môn) vào chương trình chi tiết của 13 môn học thể thao chuyên ngành bắt buộc.
- Thiết lập bộ công cụ đánh giá chuẩn mực gồm Rubrics 8 tiêu chí năng lực hành nghề và Bảng kiểm 6 tiêu chí kỹ thuật vận động.
- Thực nghiệm sư phạm trên sinh viên K43 và K44 chứng minh tính ưu việt vượt trội về kết quả học tập chuyên môn, nghiệp vụ sư phạm và năng lực thực tập tại trường phổ thông so với khóa K39 ($p < 0.05$).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN XUÂN ĐOÀN NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP HÌNH THÀNH NĂNG LỰC KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP CHO SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO NGUYỄN XUÂN ĐOÀN NGHIÊN CỨU BIỆN PHÁP HÌNH THÀNH NĂNG LỰC KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HỌC TẬP CHO SINH VIÊN CHUYÊN NGÀNH GIÁO DỤC THỂ CHẤT TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Quý Phượng 2. Lê Trường Sơn Chấn Hải Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tác giả luận án Nguyễn Xuân Đoàn MỤC LỤC Trang bìa Trang bìa phụ Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu và sơ đồ trong luận án PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Đào tạo giáo viên và đặc điểm đào tạo giáo viên trong bối cảnh đổi 5 mới giáo dục. Đào tạo giáo viên trong bối cảnh đổi mới giáo dục.
Đặc điểm quá trình đào tạo giáo viên thể dục thể thao trong quá trình đổi mới giáo dục. Một số khái niệm có liên quan. Khái quát về kiểm tra đánh giá và đổi mới kiểm tra đánh giá. Khái quát về kiểm tra đánh giá trong giáo dục.
Đổi mới kiểm tra đánh giá trong giáo dục. Những yếu tố cấu thành năng lực kiểm tra đánh giá. Năng lực kiểm tra đánh giá trong chuẩn nghề nghiệp của giáo viên. Khái quát về hoạt động đào tạo và bồi dưỡng năng lực kiểm tra đánh giá cho giáo viên Thể dục thể thao………………………………………… 36 1.
Đặc điểm hoạt động kiểm tra đánh giá trong đào tạo giáo viên Thể dục thể thao. Khái quát về hoạt động đào tạo năng lực kiểm tra đánh giá cho giáo viên thể dục thể thao…………………………………………………. Khái quát về hoạt động bồi dưỡng năng lực kiểm tra đánh giá cho giáo viên và giáo viên Thể dục thể thao…………………………………. Các công trình nghiên cứu có liên quan.
Những nghiên cứu ở nước ngoài. Những nghiên cứu ở trong nước. 46 Tiểu kết chương 1………………………………………………………. ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU……………………………………………………………………… 51 2.
Đối tượng và khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu…………………………………………… 51 2. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi, thời gian nghiên cứu………………………………….
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu. Phương pháp phỏng vấn. Phương pháp quan sát sư phạm.
Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp SWOT……………………………………………. Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phương pháp toán học thống kê.
Tổ chức nghiên cứu. Địa điểm và cơ quan phối hợp nghiên cứu………………………. Kế hoạch nghiên cứu……………………………………………. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.
Thực trạng năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập của sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Thực trạng hoạt động đào tạo chuyên ngành Giáo dục thể chất của Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Thực trạng năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập của sinh viên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Bàn luận về kết quả nghiên cứu thực trạng.
Lựa chọn biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Căn cứ và định hướng lựa chọn các biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Xác định các nguyên tắc lựa chọn biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Lựa chọn biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.
Đề xuất biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Thực nghiệm và đánh giá hiệu quả các biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Xác định nội dung thực nghiệm. Xác định tiêu chí đánh giá kết quả thực nghiệm.
Kế hoạch thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. Bàn luận về các biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành Giáo dục thể chất Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CĐSP : Cao đẳng Sư phạm CNH-HĐH : Công nghiệp hoá - Hiện đại hoá CTĐT : Chương trình đào tạo ĐHSP : Đại học Sư phạm GD&ĐT : Giáo dục và Đào tạo GDPT : Giáo dục phổ thông GDTC : Giáo dục thể chất GV : Giáo viên HS : Học sinh KQHT : Kết quả học tập KTĐG : Kiểm tra đánh giá NLNN : Năng lực nghề nghiệp NLSP : Năng lực sư phạm SV : Sinh viên TDTT : Thể dục thể thao THCS : Trung học cơ sở THPT : Trung học phổ thông DANH MỤC BẢNG, BIỂU, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Bảng Nội dung Trang 3.1 Tổng hợp kết quả đánh giá chương trình đào tạo chuyên ngành Sau trang GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của chuyên gia, cán bộ quản lý 61 ngành GDTC (n = 12) 3.2 Tổng hợp kết quả đánh giá chương trình đào tạo chuyên ngành Sau trang GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của giảng viên (n = 23) 61 3.3 Tổng hợp kết quả đánh giá chương trình đào tạo chuyên ngành GDTC Sau trang Trường ĐHSP Hà Nội 2 của sinh viên K38, K39, K40 (n = 195) 61 3.4 So sánh kết quả đánh giá chương trình đào tạo chuyên ngành Sau trang GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của chuyên gia, cán bộ quản lý 64 ngành với giảng viên khoa GDTC và sinh viên K38, K39 và K40 3.5 Tổng hợp kết quả đánh giá thực trạng tổ chức và triển khai hoạt Sau trang động đào tạo chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của 70 giảng viên Khoa GDTC (n = 23) 3.6 Tổng hợp kết quả đánh giá thực trạng tổ chức và triển khai hoạt Sau trang động đào tạo chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của 70 sinh viên K38, K39, K40 (n = 195) 3.7 So sánh kết quả đánh giá thực trạng tổ chức và triển khai hoạt Sau trang động đào tạo chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của 70 giảng viên và sinh viên Khoa GDTC 3.8 Thống kê về đội ngũ giảng viên tham gia đào tạo chuyên ngành Sau trang GDTC của Trường ĐHSP Hà Nội 2 73 3.9 Tổng hợp ý kiến tự đánh giá của giảng viên khoa GDTC về quá trìSau trang tuyển dụng và trình độ chuyên môn (n = 23) 74 3.10 Thống kê số lượng cơ sở vật chất phục vụ hoạt động đào tạo Sau trang chuyên ngành GDTC của Trường ĐHSP Hà Nội 2 76 3.11 Tổng hợp ý kiến đánh giá của giảng viên Khoa GDTC về thực Sau trang trạng cơ sở vật chất phục vụ đào tạo (n = 23) 76 3.12 Tổng hợp kết quả khảo sát đối với chuyên gia về các tiêu chí Sau trang đánh giá năng lực kiểm tra đánh giá của sinh viên chuyên ngành 78 GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 12) 3.13 Tổng hợp kết quả khảo sát đối với giảng viên về các tiêu chí Sau trang đánh giá năng lực kiểm tra đánh giá của sinh viên chuyên ngành 78 GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 23) 3.14 So sánh kết quả khảo sát về các tiêu chí đánh giá năng lực kiểm Sau trang tra đánh giá của sinh viên chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP 78 Hà Nội 2 giữa chuyên gia với giảng viên Khoa GDTC 3.15 Tổng hợp kết quả đánh giá về năng lực kiểm tra đánh giá của sinh Sau trang viên chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 của giảng viên, 79 giáo viên TDTT (n = 233) 3.16 Kết quả đánh giá năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập của Sau trang sinh viên chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 195) 79 3.17 Tổng hợp kết quả học tập toàn khoá đối với khối kiến thức nhóm Sau trang ngành, chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm của sinh viên K38 81 chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 74) 3.18 Tổng hợp kết quả học tập toàn khoá đối với khối kiến thức nhóm Sau trang ngành, chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm của sinh viên K39 81 chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 71) 3.19 Tổng hợp kết quả học tập toàn khoá đối với khối kiến thức nhóm Sau trang ngành, chuyên ngành và nghiệp vụ sư phạm của sinh viên K40 81 chuyên ngành GDTC Trường ĐHSP Hà Nội 2 (n = 50) 3.20 Tổng hợp kết quả khảo sát về nhận thức của giảng viên khoa Sau trang GDTC đối với năng lực kiểm tra đánh giá (n = 23) 83 3.21 Tổng hợp kết quả khảo sát về nhận thức của sinh viên K38, K39, Sau trang K40 đối với năng lực kiểm tra đánh giá (n = 195) 83 3.22 So sánh kết quả khảo sát về nhận thức đối với năng lực kiểm tra Sau trang đánh giá của giảng viên và sinh viên khoa GDTC 83 3.23 Tổng hợp kết quả khảo sát đối với giảng viên Khoa GDTC về Sau trang nhu cầu hình thành, phát triển năng lực kiểm tra đánh giá trong 85 đào tạo ngành GDTC (n = 23) 3.24 Tổng hợp kết quả khảo sát đối với sinh viên K38, K39, K40 Sau trang chuyên ngành GDTC về nhu cầu được hình thành, phát triển 85 năng lực kiểm tra đánh giá (n = 195) 3.25 Tổng hợp kết quả khảo sát đối với giáo viên TDTTvề nhu cầu Sau trang hình thành, phát triển năng lực kiểm tra đánh giá trong đào tạo 85 chuyên ngành GDTC (n = 361) 3.26 So sánh kết quả khảo sát về nhu cầu hình thành, phát triển năng Sau trang lực kiểm tra đánh giá trong đào tạo chuyên ngành GDTC của 85 giảng viên, sinh viên và giáo viên TDTT 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Đoàn (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-nghien-cuu-bien-phap-hinh-thanh-nang-luc-kiem-tra-danh-gia-ket-qua-hoc-tap-cho-sinh-vien-chuyen-nganh-giao-duc-the-chat-truong-dai-hoc-su-pham-ha-noi-2
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiểm tra đánh giá kết quả học tập cho sinh viên chuyên ngành giáo dục thể chất trường đại học
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" có 302 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biện pháp hình thành năng lực kiể" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.