Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho
Tài liệu: Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho sv các trường đại học thuộc bộ xây dựng watermark. Tải miễn phí tại T
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
289
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Câu lạc bộ TDTT cho Sinh viên Đại học
- Số trang:
- 289 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thể dục Thể thao
- Chuyên ngành:
- Giáo dục học
- Tác giả:
- Dương Thanh Tùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Câu lạc bộ TDTT cho Sinh viên Đại học
Xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) tại các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng là một nghiên cứu trọng tâm. Luận án này tập trung vào việc kiến tạo một mô hình CLB hiệu quả, đáp ứng nhu cầu phát triển toàn diện của sinh viên. Việc hình thành các CLB TDTT không chỉ nâng cao sức khỏe thể chất mà còn bồi dưỡng tinh thần, kỹ năng sống cho thế hệ trẻ. Đây là một phần quan trọng của giáo dục thể chất trong môi trường học đường. CLB TDTT tạo ra sân chơi lành mạnh, khuyến khích sinh viên tham gia hoạt động ngoại khóa. Điều này góp phần giảm căng thẳng học tập, tăng cường sự gắn kết cộng đồng. Mục tiêu chính là cung cấp một khuôn khổ bền vững cho các hoạt động thể chất. Luận án cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý câu lạc bộ một cách chuyên nghiệp. Việc xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cần được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nghiên cứu này đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các CLB TDTT. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các trường đại học đang chú trọng phát triển giáo dục toàn diện.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng xây dựng CLB
Việc xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) cho sinh viên đại học mang nhiều mục tiêu chiến lược. Mục tiêu chính là nâng cao sức khỏe, thể lực cho sinh viên. CLB cung cấp một môi trường thuận lợi để sinh viên rèn luyện thể chất thường xuyên. Tầm quan trọng của CLB còn nằm ở việc phát triển các kỹ năng mềm. Kỹ năng làm việc nhóm, lãnh đạo, kỷ luật được hình thành thông qua các hoạt động thể thao. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển toàn diện. CLB cũng góp phần giáo dục ý thức tự giác, tinh thần đồng đội. Các hoạt động trong CLB giúp sinh viên tránh xa tệ nạn xã hội. Đồng thời, CLB tạo ra không gian giao lưu, học hỏi. Điều này tăng cường sự gắn kết giữa các thành viên. CLB TDTT là yếu tố thiết yếu trong việc tạo dựng một môi trường học tập năng động, tích cực.
1.2. Nhu cầu thể dục thể thao của sinh viên
Sinh viên đại học có nhu cầu cao về hoạt động thể dục thể thao. Lứa tuổi này cần được rèn luyện để phát triển thể chất tối ưu. Áp lực học tập và thi cử đòi hỏi sinh viên phải có sức khỏe tốt. Hoạt động thể thao giúp giải tỏa căng thẳng. Nó cũng tăng cường khả năng tập trung. Nhiều sinh viên mong muốn có sân chơi chuyên nghiệp. Họ muốn tham gia các môn thể thao yêu thích. Nhu cầu này bao gồm cả việc tiếp cận cơ sở vật chất hiện đại. Đồng thời, sinh viên cần có sự hướng dẫn từ các huấn luyện viên có chuyên môn. Việc xây dựng câu lạc bộ TDTT đáp ứng trực tiếp những mong muốn này. CLB tạo điều kiện để sinh viên duy trì lối sống lành mạnh. Hoạt động thể chất giúp họ phát triển cả về thể chất lẫn tinh thần. Nhu cầu này ngày càng được nhận thức rõ ràng hơn.
1.3. Vai trò của Bộ Xây dựng trong hỗ trợ TDTT
Bộ Xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển thể dục thể thao (TDTT) tại các trường đại học trực thuộc. Sự chỉ đạo, định hướng từ Bộ là căn cứ pháp lý. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng câu lạc bộ TDTT. Bộ Xây dựng có thể cung cấp nguồn lực. Các nguồn lực này bao gồm kinh phí, cơ sở vật chất. Hỗ trợ này giúp các trường triển khai hiệu quả các hoạt động TDTT. Chính sách khuyến khích từ Bộ cũng thúc đẩy sự phát triển của các CLB. Việc này đảm bảo tính bền vững của mô hình. Bộ Xây dựng có thể phối hợp với các cơ quan ban ngành. Sự phối hợp này nhằm tạo ra một hệ thống TDTT đồng bộ. Điều này giúp nâng cao chất lượng giáo dục thể chất toàn diện. Vai trò này là then chốt. Nó đảm bảo các CLB hoạt động đúng mục tiêu.
II.Thực trạng Hoạt động TDTT Sinh viên Đại học
Nghiên cứu thực trạng hoạt động thể dục thể thao (TDTT) của sinh viên tại các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng là bước quan trọng. Luận án này tiến hành khảo sát toàn diện. Mục đích là để hiểu rõ bối cảnh hiện tại. Các yếu tố được phân tích bao gồm cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên, và chính sách hỗ trợ. Thực trạng cho thấy những điểm mạnh và hạn chế của các trường. Việc này cung cấp dữ liệu cơ bản. Dữ liệu này cần thiết cho việc xây dựng câu lạc bộ TDTT. Nhiều trường còn đối mặt với thiếu thốn về sân bãi. Trang thiết bị thể thao cũng chưa đồng bộ. Đội ngũ cán bộ chuyên trách TDTT đôi khi còn hạn chế về số lượng và chất lượng. Nhu cầu tham gia các hoạt động TDTT của sinh viên rất cao. Tuy nhiên, cơ hội tiếp cận chưa thực sự đầy đủ. Việc đánh giá thực trạng giúp xác định những khoảng trống. Những khoảng trống này cần được lấp đầy bởi mô hình CLB TDTT phù hợp.
2.1. Phân tích điều kiện đảm bảo hoạt động TDTT
Các điều kiện đảm bảo cho hoạt động thể dục thể thao (TDTT) tại các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này bao gồm cơ sở vật chất, sân bãi, nhà tập luyện. Thiết bị dụng cụ thể thao cũng là một yếu tố quan trọng. Đội ngũ giảng viên, huấn luyện viên chuyên trách TDTT được đánh giá về số lượng và trình độ. Chính sách và kinh phí đầu tư cho TDTT của nhà trường cũng được xem xét. Thực trạng cho thấy một số trường có cơ sở vật chất khá tốt. Tuy nhiên, nhiều nơi còn hạn chế về không gian và trang thiết bị hiện đại. Kinh phí dành cho TDTT còn khiêm tốn. Điều này ảnh hưởng đến việc tổ chức các hoạt động quy mô lớn. Việc phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về tiềm năng. Đồng thời, nó chỉ ra những thách thức trong việc phát triển TDTT.
2.2. Khảo sát thực trạng tham gia thể dục thể thao
Luận án thực hiện khảo sát sâu rộng về mức độ và hình thức tham gia hoạt động thể dục thể thao (TDTT) của sinh viên. Khảo sát bao gồm các môn thể thao được yêu thích. Tần suất tập luyện, động lực tham gia cũng được thu thập. Kết quả cho thấy sinh viên có mong muốn cao về việc rèn luyện sức khỏe. Tuy nhiên, nhiều rào cản vẫn tồn tại. Các rào cản này bao gồm thiếu thời gian, thiếu sân chơi. Việc thiếu sự đa dạng về loại hình CLB cũng là một vấn đề. Thực trạng tham gia TDTT còn chưa đồng đều giữa các trường. Một số trường có phong trào mạnh. Các trường khác lại trầm lắng hơn. Khảo sát này cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này giúp định hình mô hình câu lạc bộ TDTT. Mô hình đó cần phù hợp với nhu cầu thực tế của sinh viên.
2.3. Đánh giá kết quả hoạt động TDTT hiện có
Việc đánh giá kết quả các hoạt động thể dục thể thao (TDTT) hiện có trong các trường đại học là cần thiết. Các chỉ số được xem xét bao gồm số lượng sinh viên tham gia. Thành tích đạt được trong các giải đấu cũng được ghi nhận. Mức độ hài lòng của sinh viên về các chương trình TDTT hiện tại được khảo sát. Kết quả đánh giá cho thấy có những điểm sáng. Một số trường đã đạt được thành tích cao trong các cuộc thi. Tuy nhiên, mặt bằng chung còn nhiều hạn chế. Hiệu quả của các hoạt động TDTT chưa thực sự lan tỏa. Nhiều sinh viên chưa được tiếp cận với các chương trình tập luyện bài bản. Đánh giá này giúp nhận diện những điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện. Nó cũng là cơ sở để xây dựng câu lạc bộ TDTT hiệu quả hơn.
III.Cơ sở Lý luận và Khái niệm Câu lạc bộ Thể thao
Nền tảng lý luận là yếu tố cốt lõi cho nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT). Luận án này làm rõ các quan điểm của Đảng và Nhà nước về giáo dục thể chất trường học. Các khái niệm cơ bản về CLB TDTT cũng được định nghĩa chi tiết. Điều này bao gồm giáo dục thể chất, giáo dưỡng thể chất, phát triển thể chất và hoàn thiện thể chất. Việc xác định rõ ràng các khái niệm giúp thống nhất cách tiếp cận. Luận án cũng phân tích cơ sở lý luận về mô hình tổ chức và hoạt động CLB TDTT. Các nguyên tắc vận dụng trong xây dựng CLB được trình bày cụ thể. Từ đó, tạo ra khung lý thuyết vững chắc. Khung lý thuyết này hướng dẫn quá trình xây dựng và phát triển CLB. Việc hiểu rõ các khái niệm và cơ sở lý luận giúp đảm bảo tính khoa học. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính thực tiễn của các giải pháp được đề xuất.
3.1. Phân tích quan điểm Đảng và Nhà nước về TDTT
Luận án nghiên cứu sâu sắc các quan điểm, chủ trương của Đảng và Nhà nước về thể dục thể thao (TDTT) trường học. Các văn bản pháp luật, nghị quyết liên quan được phân tích. Điều này bao gồm quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo về TDTT trong các trường đại học. Các quan điểm này nhấn mạnh vai trò của giáo dục thể chất trong sự nghiệp phát triển đất nước. TDTT được xem là một phần không thể thiếu của giáo dục toàn diện. Chính sách khuyến khích phát triển các hoạt động TDTT ngoài giờ học cũng được đề cập. Việc này tạo cơ sở pháp lý và định hướng chính sách. Nền tảng này rất quan trọng cho việc xây dựng câu lạc bộ TDTT. Nó đảm bảo các hoạt động CLB phù hợp với định hướng chung của quốc gia.
3.2. Định nghĩa các khái niệm liên quan đến CLB TDTT
Các khái niệm cốt lõi được định nghĩa rõ ràng trong luận án. Khái niệm "Giáo dục thể chất" được giải thích chi tiết. "Giáo dưỡng thể chất" và "Phát triển thể chất" cũng được phân biệt. "Hoàn thiện thể chất" là mục tiêu cuối cùng được đề cập. Đặc biệt, khái niệm "Câu lạc bộ thể dục thể thao" được làm rõ. Điều này bao gồm loại hình CLB TDTT, mô hình tổ chức và hoạt động CLB. Khái niệm "phát triển các loại hình CLB TDTT" cũng được phân tích. Việc định nghĩa chính xác giúp tránh hiểu lầm. Nó tạo ra một nền tảng ngôn ngữ chung cho nghiên cứu. Điều này rất quan trọng cho việc xây dựng câu lạc bộ TDTT một cách bài bản.
3.3. Các nguyên tắc và tiếp cận xây dựng CLB TDTT
Luận án trình bày các nguyên tắc cơ bản để xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT). Các nguyên tắc này đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của CLB. Điều này bao gồm nguyên tắc tự nguyện, dân chủ, tự quản. Nguyên tắc phù hợp với đặc điểm sinh viên và điều kiện nhà trường cũng được nhấn mạnh. Các quan điểm tiếp cận xây dựng giải pháp phát triển CLB TDTT cũng được thảo luận. Điều này bao gồm tiếp cận theo nhu cầu, tiếp cận theo năng lực. Cơ sở lý luận về phân loại giải pháp và lựa chọn giải pháp cũng được trình bày. Việc áp dụng các nguyên tắc này giúp xây dựng CLB TDTT một cách có hệ thống. Nó đảm bảo CLB hoạt động hiệu quả. Đồng thời, nó đáp ứng được mục tiêu đề ra.
IV.Phương pháp Nghiên cứu và Thiết kế Câu lạc bộ
Luận án áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và khách quan cho quá trình xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT). Việc sử dụng kết hợp nhiều phương pháp giúp thu thập dữ liệu toàn diện. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu cung cấp cơ sở lý luận. Phương pháp quan sát sư phạm giúp ghi nhận thực tế. Phỏng vấn, điều tra xã hội học thu thập ý kiến chủ quan của sinh viên. Phương pháp kiểm tra y học và sư phạm đánh giá thể chất. Thực nghiệm sư phạm là trọng tâm. Nó kiểm tra tính hiệu quả của mô hình CLB đề xuất. Các phương pháp toán học thống kê xử lý dữ liệu. Toàn bộ quy trình nghiên cứu được tổ chức chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu được thực hiện tại các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng.
4.1. Tổng quan các phương pháp nghiên cứu được áp dụng
Luận án sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu là bước đầu. Nó thu thập thông tin từ các công trình khoa học. Phương pháp quan sát sư phạm được dùng để ghi nhận hành vi. Phương pháp phỏng vấn và điều tra xã hội học thu thập ý kiến. Các đối tượng là sinh viên, giảng viên và cán bộ quản lý. Phương pháp kiểm tra y học đánh giá sức khỏe. Phương pháp kiểm tra sư phạm đánh giá tố chất thể lực. Phương pháp thực nghiệm sư phạm là quan trọng nhất. Nó kiểm định mô hình câu lạc bộ TDTT. Phương pháp toán học thống kê phân tích số liệu. Việc kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính tin cậy. Đồng thời, nó tăng cường tính khách quan của kết quả nghiên cứu.
4.2. Tổ chức nghiên cứu và phạm vi thực hiện
Quá trình nghiên cứu được tổ chức một cách khoa học. Thời gian nghiên cứu được xác định cụ thể. Địa điểm nghiên cứu là các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng. Điều này bao gồm Đại học Kiến trúc Hà Nội, Đại học Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh, Đại học Xây dựng miền Trung, Đại học Xây dựng miền Tây. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn rõ ràng. Đối tượng nghiên cứu là quá trình xây dựng và phát triển câu lạc bộ TDTT. Khách thể nghiên cứu là sinh viên và cán bộ quản lý TDTT. Việc tổ chức nghiên cứu chặt chẽ đảm bảo tính khả thi. Đồng thời, nó giúp thu thập dữ liệu chính xác. Phạm vi nghiên cứu cụ thể hóa giúp tập trung nguồn lực. Điều này mang lại kết quả có giá trị thực tiễn.
4.3. Quy trình xây dựng và đánh giá mô hình CLB
Quy trình xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) được thực hiện theo các bước cụ thể. Đầu tiên là xác định sự cần thiết và căn cứ xây dựng CLB. Tiếp theo là đề xuất các nguyên tắc hoạt động. Mô hình CLB được thiết kế dựa trên các nguyên tắc này. Sau đó, mô hình được đưa vào ứng dụng thực nghiệm sư phạm. Việc này nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động của CLB. Các chỉ số đánh giá bao gồm mức độ tham gia. Sự hài lòng của sinh viên cũng được đo lường. Sự phát triển về thể chất và tinh thần của sinh viên cũng được theo dõi. Kết quả đánh giá là cơ sở để hoàn thiện mô hình. Quy trình này đảm bảo tính khoa học. Đồng thời, nó mang lại một mô hình CLB TDTT bền vững và hiệu quả.
V.Hiệu quả và Ứng dụng Câu lạc bộ TDTT Sinh viên
Phần cuối của luận án tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và ứng dụng của mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) đã xây dựng. Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh tính khả thi. Nó cũng cho thấy hiệu quả của CLB trong việc nâng cao thể chất và tinh thần sinh viên. Luận án phân tích sâu sắc các dữ liệu thu thập được. Điều này khẳng định những cải thiện đáng kể. Các giải pháp quản lý được đề xuất nhằm tối ưu hóa hoạt động CLB. Các giải pháp này bao gồm quy trình tổ chức, tài chính và nhân sự. Việc ứng dụng mô hình CLB TDTT mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của giáo dục thể chất. Luận án cũng đưa ra các kết luận quan trọng. Các kiến nghị cụ thể được đề xuất cho Bộ Xây dựng và các trường đại học. Mục tiêu là để phát triển hơn nữa hoạt động TDTT.
5.1. Đánh giá kết quả thực nghiệm mô hình CLB
Thực nghiệm sư phạm là một phần quan trọng của luận án. Nó nhằm đánh giá hiệu quả của mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) đã xây dựng. Kết quả thực nghiệm cho thấy những thay đổi tích cực. Sinh viên tham gia CLB có sự cải thiện rõ rệt về thể lực. Họ có tinh thần thoải mái hơn. Mức độ hài lòng với hoạt động TDTT tăng lên đáng kể. Tỷ lệ sinh viên tham gia thường xuyên cũng cao hơn. Các chỉ số về sức khỏe được cải thiện. Môi trường CLB giúp sinh viên phát triển kỹ năng xã hội. Điều này chứng minh mô hình CLB hoạt động hiệu quả. Nó đáp ứng được mục tiêu đề ra ban đầu. Kết quả này cung cấp bằng chứng thuyết phục. Bằng chứng này về lợi ích của việc xây dựng CLB TDTT.
5.2. Các giải pháp quản lý và phát triển CLB hiệu quả
Luận án đề xuất một bộ giải pháp quản lý toàn diện. Các giải pháp này nhằm phát triển câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) một cách hiệu quả và bền vững. Điều này bao gồm các giải pháp về tổ chức và cơ cấu hoạt động. Giải pháp về tài chính và huy động nguồn lực được trình bày. Các giải pháp về nhân sự và bồi dưỡng chuyên môn cũng được đề cập. Luận án nhấn mạnh vai trò của ban chủ nhiệm CLB. Nó cũng đề xuất cơ chế phối hợp giữa CLB và nhà trường. Các giải pháp này được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận. Đồng thời, chúng dựa trên thực trạng khảo sát và kết quả thực nghiệm. Việc áp dụng các giải pháp này giúp tối ưu hóa hoạt động CLB. Nó đảm bảo CLB phát triển theo đúng định hướng.
5.3. Kết luận và kiến nghị cho phát triển TDTT
Luận án rút ra những kết luận quan trọng từ toàn bộ quá trình nghiên cứu. Mô hình câu lạc bộ thể dục thể thao (CLB TDTT) được xây dựng là khả thi. Nó mang lại hiệu quả thiết thực cho sinh viên. Nghiên cứu cũng chỉ ra những yếu tố then chốt để CLB hoạt động thành công. Từ những kết luận này, luận án đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị được gửi tới Bộ Xây dựng và Ban Giám hiệu các trường đại học. Các kiến nghị bao gồm việc tăng cường đầu tư. Cần cải thiện cơ sở vật chất. Cần có chính sách hỗ trợ phát triển CLB. Việc này nhằm nhân rộng mô hình CLB TDTT hiệu quả. Mục tiêu là nâng cao chất lượng giáo dục thể chất. Điều này góp phần phát triển toàn diện nguồn nhân lực cho đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (289 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ------------------------------------ DƢƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÂU LẠC BỘ THỂ DỤC THỂ THAO CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ XÂY DỰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC Hà Nội – 2019 Luận án tiến sĩ Giáo dục BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO - - - - - - - - - DƢƠNG THANH TÙNG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÂU LẠC BỘ THỂ DỤC THỂ THAO CHO SINH VIÊN CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC THUỘC BỘ XÂY DỰNG Tên ngành: Giáo dục học Mã ngành: 9140101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Lƣu Quang Hiệp 2. TS Trần Hiếu Hà Nội – 2019 Luận án tiến sĩ Giáo dục LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào Tác giả luận án Dƣơng Thanh Tùng Luận án tiến sĩ Giáo dục MỤC LỤC Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt, các đơn vị đo lƣờng trong Luận án Danh mục bẳng, biểu đồ, sơ đồ Trang PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 6 1.
Quan điểm của Đảng, Nhà nƣớc về thể thao trƣờng học 6 1. Những quan Đảng và Nhà nước về vai trò của Giáo dục - Đào tạo 6 trong sự nghiệp phát triển đất nước 1. Quan điểm của Đảng và Nhà nước về công tác Giáo dục thể chất 7 trong trường học 1. Quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo về thể dục thể thao các 9 trường cao đẳng, đại học 1.
Một số khái niệm có liên quan 10 1. Giáo dục thể chất 11 1. Giáo dưỡng thể chất 12 1. Phát triển thể chất 12 1.
Hoàn thiện thể chất 12 1. Khái niệm về câu lạc bộ thể dục thể thao 13 1. Khái niệm về loại hình câu lạc bộ TDTT 15 1. Khái niệm mô hình tổ chức và hoạt động câu lạc bộ TDTT 18 1.
Khái niệm phát triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 19 1. Cơ sở lý luận để xây dựng và phát triển các loại hình câu lạc bộ 19 Luận án tiến sĩ Giáo dục TDTT 1. Tìm hiểu khái niệm phương pháp quản lý nhằm xây dựng và phát 20 triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1. Tìm hiểu khái niệm giải pháp quản lý nhằm xây dựng và phát 21 triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1.
Một số vấn đề cơ bản về nguyên tắc vận dụng xây dựng câu lạc 22 bộ TDTT 1. Các quan điểm tiếp cận các giải pháp phát triển các loại hình câu 24 lạc bộ TDTT 1. Cơ sở lý luận phân loại các giải pháp 25 1. Cơ sở lý luận về nguyên tắc để lựa chọn xây dựng các giải pháp 26 xây dựng và phát triển các loại hình câu lạc bộ TDTT 1.
Đặc điểm tâm lý và tố chất thể lực sinh viên (lứa tuổi 18-22) 28 1. Đặc điểm tâm lý sinh viên 28 1. Đặc điểm phát triển các tố chất thể lực của sinh viên 31 1. Khái quát về các trƣờng đại học thuộc Bộ xây dựng 33 1.
Khái quát về trường Đại học Kiến trúc Hà Nội 33 1. Khái quát về trường đại học kiến trúc TP.Hồ Chí Minh 35 1. Khái quát về trường đại học Xây dựng miền Trung 37 1. Khái quát về trường đại học Xây dựng miền Tây 38 1.
Các công trình nghiên cứu có liên quan 39 CHƢƠNG 2. ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC 43 NGHIÊN CỨU 2. Đối tƣợng nghiên cứu 43 2. Đối tượng nghiên cứu 43 2.
Khách thể nghiên cứu 43 2. Phƣơng pháp nghiên cứu 43 2. Phương pháp phân tích tổng hợp tài liệu 43 2. Phương pháp quan sát sư phạm 44 2.
Phương pháp phỏng vấn – điều tra xã hội học 45 2. Phương pháp kiểm tra y học 46 Luận án tiến sĩ Giáo dục 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 49 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 52 2.
Phương pháp toán học thống kê 53 2. Tổ chức nghiên cứu 54 2. Thời gian nghiên cứu 54 2. Địa điểm nghiên cứu 55 2.
Phạm vi nghiên cứu 55 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 56 3. Nghiên cứu thực trạng hoạt động TDTT của sinh viên các 56 trƣờng đại học thuộc Bộ Xây dựng 3. Thực trạng các điều kiện đảm bảo cho hoạt động TDTT của các 56 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng 3.
Thực trạng hoạt động TDTT của sinh viên các trường đại học 68 thuộc Bộ Xây dựng 3. Thực trạng kết quả hoạt động TDTT 81 3. Xây dựng câu lạc bộ TDTT cho SV các trƣờng Đại học thuộc 92 Bộ Xây dựng 3. Sự cần thiết và căn cứ để xây dựng câu lạc bộ TDTT trong các 92 trường đại học thuộc Bộ Xây dựng 3.
Nguyên tắc xây dựng câu lạc bộ TDTT trong các trường đại học 94 thuộc Bộ Xây dựng 3. Xây dựng và đánh giá hiệu quả câu lạc bộ TDTT các Trường Đại 96 học thuộc Bộ Xây dựng 3. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả câu lạc bộ TDTT 113 3. Bàn luận 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 148 A.
KIẾN NGHỊ 149 Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến Luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục Luận án tiến sĩ Giáo dục DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Các chữ viết tắt: CLB : Câu lạc bộ GDTC : Giáo dục thể chất GD& ĐT : Giáo dục và Đào tạo HS : Học sinh QĐ : Quyết định SV : Sinh viên TT : Thể thao TTg : Thủ tướng TP HCM : Thành phố Hồ Chí Minh TW :Trung ương UBTDTT : Uỷ ban Thể dục Thể thao VĐV : Vận động viên VN : Việt Nam XPC : Xuất phát cao Đơn vị đo lƣờng: cm Centimét g Gam kg Kilôgam kG Kilôgam lực m Mét s Giây P Phút Luận án tiến sĩ Giáo dục DANH MỤC CÁC BẢNG BẢNG TÊN BẢNG TRANG Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 1 GDTC tại Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội giai đoạn 56 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 2 GDTC tại Trường Đại học Kiến Trúc thành phố Hồ Chí 56 Minh giai đoạn 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3. 3 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền Trung giai 56 đoạn 2010 – 2015 Thực trạng lực lượng – đội ngũ giảng viên môn Bảng 3.
4 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền Tây giai đoạn 57 2010 – 2015 Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3. 5 59 môn học GDTC Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3. 6 59 môn học GDTC trường Đại học Xây dựng Miền Trung Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho giảng dạy Bảng 3.7 60 môn học GDTC trường Đại học Xây dựng Miền Tây Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3. 8 62 Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội giai đoạn 2011– 2015 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3.
9 trường Đại học Kiến trúc thành phố Hồ Chí Minh giai 62 đoạn 2011– 2015 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của Bảng 3. 10 trường Đại học Xây dựng Miền Trung giai đoạn 2011– 63 2015 Bảng 3. 11 Thực trạng sử dụng kinh phí dành cho GDTC của 63 Luận án tiến sĩ Giáo dục trường Đại học Xây dựng Miền Tây giai đoạn 2011– 2015 Luận án tiến sĩ Giáo dục Kết quả phỏng vấn thực trạng nhận thức và thái độ Bảng 3. 12 của SV các trường đại học thuộc Bộ Xây dựng về môn 64 GDTC (n=2000) Đánh giá của giảng viên về tính tích cực của SV 66 Bảng 3.
13 các Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng trong quá trình học môn GDTC (n=20) Tổng hợp kết quả tự đánh giá của SV các Trường Bảng 3.14 Đại học thuộc Bộ Xây dựng về thái độ tích cực trong học 67 tập môn GDTC (n=1000) Thực trạng thực hiện chương trình giảng dạy GDTC Bảng 3. 15 69 tại Trường Đại học Kiến Trúc Hà Nội Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3. 16 GDTC tại Trường Đại học Kiến Trúc thành phố Hồ Chí 69 Minh Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3.17 69 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền trung Thực trạng việc thực hiện chương trình giảng dạy Bảng 3.18 70 GDTC tại Trường Đại học Xây dựng Miền tây Kết quả khảo sát thực trạng sử dụng các phương Bảng 3.19 pháp dạy học và hình thức tổ chức lên lớp (n = 200 cán bộ 71 giảng viên và 1000 SV, tính theo tỷ lệ %) Thực trạng nội dung tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các Sau Bảng 3.20 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng theo tổng thể và giới tính tr.73 Thực trạng hình thức tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các Bảng 3.21 75 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng Thực trạng công tác tổ chức tập luyện ngoại khóa của SV các Bảng 3.22 77 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng (n=2000) Thực trạng tập luyện TDTT ngoại khóa của Bảng 3.23 78 SV các Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng Luận án tiến sĩ Giáo dục Bản Thực trạng tập luyện TDTT ngoại khóa của SV các 8 g 3.24 Trường Đại học thuộc Bộ Xây dựng 0 Luận án tiến sĩ Giáo dục Kết quả học tập môn GDTC của SV Trường Đại Bảng 3.25 82 học Kiến trúc Hà Nội Thực trạng thể chất của nam SV trường Trường Đại Sau Bảng 3.26 học Kiến trúc Hà Nội tr. 84 Thực trạng thể chất của nữ SV trường Trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.27 trúc Hà Nội tr.
84 So sánh Thể chất của nam SV Trường Đại học Kiến trúc Hà Sau Bảng 3.28 Nội với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi (t0,05 = 1,96) tr. 84 So sánh Thể chất của nữ SV Trường Đại học Kiến trúc Hà Sau Bảng 3.29 Nội với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi (t0,05 = 1,96) tr. 84 So sánh thể chất của SV trường Đại học Kiến trúc Hà Nội Sau Bảng 3.30 với thể chất người Việt Nam cùng lứa tuổi tr. 88 Đánh giá thể lực của nam SV trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.31 trúc Hà Nội theo tiêu chuẩn đánh giá xếp loại thể lực của tr.
88 BGD&ĐT Đánh giá thể lực của nữ SV trường Đại học Kiến Sau Bảng 3.32 trúc Hà Nội theo tiêu chuẩn đánh giá xếp loại thể lực của tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Thanh Tùng (2019). Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-nghien-cuu-xay-dung-cau-lac-bo-the-duc-the-thao-cho-sv-cac-truong-dai-hoc-thuoc-bo-xay-dung-watermark
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ thể dục thể thao cho sv các trường đại học thuộc bộ xây dựng watermark. Tải miễn phí tại T
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" có 289 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu xây dựng câu lạc bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.