Giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên ngành đi biển - Trường Đại học Hàng hải Việt Nam

Luận án tiến sĩ: Giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên đi biển tại Đại học Hàng hải Việt Nam. Nghiên cứu nội dung phù hợp.

Chuyên ngành
Giáo dục học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên ngành đi biển
Số trang:
205 trang
Trường:
Viện Khoa học Thể dục Thể thao
Chuyên ngành:
Giáo dục học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên ngành đi biển

Nghề đi biển đòi hỏi nền tảng thể lực đặc thù. Môi trường lao động trên tàu viễn dương luôn biến động. Sóng gió, rung lắc và tiếng ồn gây tiêu hao năng lượng nhanh chóng. Giáo dục thể chất truyền thống chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu nghề nghiệp. Việc xây dựng chương trình giáo dục thể chất chuyên biệt là giải pháp tất yếu. Chương trình này tập trung phát triển các tố chất vận động thích ứng môi trường biển. Sinh viên được trang bị năng lực thể chất để vận hành tàu an toàn. Thể lực chuyên biệt tạo tiền đề cho sự nghiệp hàng hải lâu dài. Năng lực làm việc bền bỉ giúp giảm thiểu tai nạn lao động trên biển. Đây là nền tảng cốt lõi trong đào tạo thuyền viên chất lượng cao.

1.1. Yêu cầu thể lực đặc thù đối với sinh viên ngành đi biển

Lao động trên tàu viễn dương mang tính chất đa dạng và khắc nghiệt. Thuyền viên phải trực ca liên tục trong điều kiện chao lắc. Cơ thể chịu tác động của độ ẩm cao, bức xạ nhiệt và hóa chất. Sức bền thể lực đi biển quyết định hiệu quả công việc hàng ngày. Thể lực sinh viên hàng hải cần được rèn luyện từ giảng đường. Sự thiếu hụt thể lực dẫn đến mệt mỏi sớm và suy giảm tập trung. Tình trạng này tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hàng hải. Việc chuẩn bị thể chất tốt giúp nâng cao hiệu suất làm việc. Thể lực vượt trội bảo vệ sức khỏe người đi biển trước mọi nghịch cảnh.

1.2. Mục tiêu đổi mới chương trình thể dục thực dụng nghề nghiệp

Chương trình thể dục thực dụng nghề nghiệp hướng tới tính ứng dụng thực tế. Đào tạo thể chất gắn liền với đặc thù công việc trên boong và buồng máy. Mục tiêu chính là nâng cao sức bền chung và sức mạnh chuyên môn. Sinh viên học cách kiểm soát thăng bằng và định hướng không gian. Thích ứng môi trường sóng gió là yếu tố sống còn của người đi biển. Chương trình đổi mới giảm thiểu lý thuyết rườm rà. Các bài tập thực hành được tăng cường tối đa. Sinh viên hình thành thói quen rèn luyện suốt đời. Giáo dục thể chất trở thành bệ phóng cho nguồn nhân lực biển vững mạnh.

II. Thực trạng thể lực sinh viên hàng hải và tiêu chuẩn STCW

Đánh giá thực trạng thể lực là bước đầu tiên trong đổi mới đào tạo. Sinh viên ngành đi biển hiện nay còn nhiều hạn chế về sức bền và sự dẻo dai. Tiêu chuẩn sức khỏe thuyền viên quốc tế ngày càng khắt khe. Công ước quốc tế đòi hỏi người đi biển phải đáp ứng các chỉ số sinh lý nghiêm ngặt. Huấn luyện an toàn hàng hải STCW đặt ra chuẩn mực rõ ràng về năng lực thể chất. Việc đối chiếu thực trạng với chuẩn quốc tế chỉ ra nhiều khoảng trống. Nghiên cứu thực tiễn giúp xác định các bài kiểm tra đánh giá phù hợp. Hệ thống tiêu chuẩn mới sẽ định hướng quá trình tập luyện hiệu quả hơn.

2.1. Đánh giá thực trạng sức khỏe và thể lực của sinh viên

Kết quả kiểm tra y sinh cho thấy nhiều sinh viên có chỉ số tim mạch trung bình. Dung tích sống và sức mạnh cơ bắp chưa đạt mức tối ưu. Khả năng chịu đựng áp lực thể lực kéo dài còn hạn chế. Thể lực sinh viên hàng hải chịu ảnh hưởng bởi lối sống ít vận động. Thói quen rèn luyện thể thao hàng ngày chưa thực sự phổ biến. Sự chênh lệch thể lực giữa các khóa học còn tương đối lớn. Thực trạng này đòi hỏi can thiệp sư phạm kịp thời và đồng bộ. Cần xây dựng thang điểm đánh giá thể lực chuyên biệt. Thang điểm mới phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học.

2.2. Chuẩn hóa tiêu chuẩn thể lực theo khung an toàn STCW

Công ước STCW yêu cầu thuyền viên có sức khỏe dẻo dai và phản xạ nhạy bén. Mọi vị trí trên tàu đều phải thực hiện tốt nhiệm vụ khẩn cấp. Tiêu chuẩn sức khỏe thuyền viên bao gồm cả thị lực, thính lực và thể lực chức năng. Huấn luyện an toàn hàng hải STCW đòi hỏi năng lực ứng phó sự cố tức thì. Việc chuẩn hóa giáo trình thể chất theo STCW nâng tầm chất lượng thuyền viên. Sinh viên tốt nghiệp tự tin đáp ứng yêu cầu của các chủ tàu quốc tế. Khung tiêu chuẩn mới tạo động lực rèn luyện rõ ràng cho người học. Đây là bước tiến quan trọng trong hội nhập giáo dục hàng hải.

III. Rèn luyện tiền đình chống say sóng và khả năng thăng bằng

Chuyển động lắc dọc và lắc ngang của tàu biển tác động mạnh lên hệ tiền đình. Say sóng gây buồn nôn, chóng mặt và mất khả năng lao động. Rèn luyện tiền đình chống say sóng là nội dung bắt buộc đối với sinh viên. Khả năng giữ thăng bằng trên tàu giúp thuyền viên di chuyển an toàn trên boong ướt. Hệ thống bài tập xoay tròn và nhào lộn kích thích cơ quan tiền đình thích nghi. Thích ứng môi trường sóng gió giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng sinh lý. Khả năng thăng bằng tốt hạn chế tối đa nguy cơ ngã và chấn thương. Rèn luyện thường xuyên giúp loại bỏ cảm giác sợ hãi trước bão gió.

3.1. Phương pháp tập luyện kích thích cơ quan tiền đình

Các bài tập trên bàn quay và vòng quay chuyên dụng mang lại hiệu quả cao. Sinh viên thực hiện các động tác quay đầu, gập thân và lộn nhào liên tục. Bài tập mô phỏng chính xác chuyển động chao đảo của tàu trên biển. Rèn luyện tiền đình chống say sóng cần tiến hành theo nguyên tắc tăng dần khối lượng. Thời gian và tốc độ bài tập tăng dần theo từng tuần học. Hệ thần kinh thực vật dần thích nghi với các kích thích chuyển động mạnh. Hiện tượng rối loạn tiền đình giảm rõ rệt sau quá trình huấn luyện. Sinh viên duy trì được sự tỉnh táo và tập trung cao độ khi làm việc.

3.2. Nâng cao khả năng giữ thăng bằng tĩnh và thăng bằng động

Khả năng giữ thăng bằng trên tàu là kỹ năng sinh tồn cơ bản. Sinh viên rèn luyện thăng bằng trên cầu thăng bằng và đệm lò xo bất định. Thăng bằng tĩnh giúp duy trì tư thế chuẩn xác khi thao tác thiết bị. Thăng bằng động hỗ trợ di chuyển linh hoạt trên mặt sàn trơn trượt. Các nhóm cơ chân và cơ thân mình được củng cố vững chắc. Hệ cơ xương khớp phản ứng nhanh trước các biến động đột ngột của sóng biển. Năng lực thăng bằng vượt trội bảo vệ thuyền viên an toàn trong điều kiện thời tiết xấu. Đây là tố chất chuyên môn không thể thiếu của người đi biển.

IV. Kỹ năng bơi lội cứu sinh và sinh tồn trên biển hiệu quả

Tai nạn đường thủy luôn tiềm ẩn rủi ro khôn lường đối với thuyền viên. Kỹ năng bơi lội cứu sinh và sinh tồn trên biển là điều kiện sống còn. Giáo dục thể chất chuyên biệt tập trung vào bơi ứng dụng và cứu đuối. Sinh viên phải thành thạo kỹ thuật bơi bền, bơi ngửa và bơi ếch thực dụng. Huấn luyện an toàn hàng hải STCW quy định nghiêm ngặt về kỹ năng cứu sinh dưới nước. Thuyền viên cần biết cách tiếp cận nạn nhân và dìu người vào bờ an toàn. Kỹ năng sử dụng phao cứu sinh và bè cứu sinh được thực hành nhuần nhuyễn. Năng lực xử lý tình huống dưới nước bảo toàn tính mạng trong thảm họa.

4.1. Kỹ thuật bơi ứng dụng trong điều kiện sóng gió khắc nghiệt

Bơi ứng dụng khác biệt hoàn toàn với bơi thể thao thông thường. Sinh viên học bơi mang quần áo bảo hộ và mang vác vật nặng. Kỹ thuật đứng nước và bơi ngửa tiết kiệm sức lực tối đa. Kỹ năng bơi lội cứu sinh giúp người đi biển duy trì sự nổi trong thời gian dài. Sinh tồn trên biển đòi hỏi tâm lý bình tĩnh và khả năng giữ nhiệt cơ thể. Sinh viên thực hành bơi trong môi trường tạo sóng nhân tạo. Năng lực định hướng dưới nước được hoàn thiện qua từng buổi tập. Kỹ thuật bơi thành thạo giúp vượt qua các dòng chảy xiết nguy hiểm.

4.2. Huấn luyện cứu đuối và sử dụng trang thiết bị cứu sinh

Kỹ năng cứu đuối đòi hỏi sự nhanh nhạy, dũng cảm và chuẩn xác. Sinh viên được huấn luyện phương pháp giải thoát khi bị nạn nhân ôm chặt. Thao tác tiếp cận nạn nhân từ phía sau bảo đảm an toàn cho người cứu. Việc vận chuyển nạn nhân vào phao bè cứu sinh diễn ra theo quy trình chuẩn. Huấn luyện an toàn hàng hải STCW chú trọng kỹ thuật hồi sinh tim phổi trên bè. Kỹ năng sinh tồn trên biển được củng cố qua các bài tập tình huống mô phỏng. Sự thuần thục thao tác giúp hạn chế thương vong khi tàu gặp sự cố chìm đắm.

V. Tập luyện trong không gian hẹp trên tàu nâng cao thể lực

Không gian sinh hoạt và làm việc trên tàu biển thường rất hạn chế. Sinh viên cần làm quen với phương pháp rèn luyện không cần dụng cụ cồng kềnh. Tập luyện trong không gian hẹp trên tàu duy trì sức khỏe trong hải trình dài ngày. Sức bền thể lực đi biển suy giảm nhanh nếu thiếu hoạt động thể chất đều đặn. Các bài tập thể trọng như chống đẩy, squat và plank rất phù hợp. Bài tập kéo giãn cơ giúp giải tỏa căng thẳng sau các ca trực mệt mỏi. Thể lực sinh viên hàng hải được duy trì ổn định nhờ kỷ luật tự giác. Thói quen vận động tại chỗ phòng chống hiệu quả các bệnh nghề nghiệp thường gặp.

5.1. Bài tập thể trọng duy trì sức mạnh và sức bền cơ bắp

Tập luyện trong không gian hẹp trên tàu tận dụng chính trọng lượng cơ thể. Các bài tập như hít đất, gập bụng và chùng chân phát triển sức mạnh toàn diện. Sức bền thể lực đi biển được cải thiện rõ rệt qua các tổ hợp bài tập ngắt quãng. Sinh viên có thể tự tập luyện trong cabin hoặc lối đi nhỏ trên tàu. Bài tập với dây kháng lực tăng cường độ khó và kích thích cơ bắp phát triển. Việc duy trì thể lực đều đặn giúp chống lại sự teo cơ do ít vận động. Thể lực sung mãn đảm bảo năng suất lao động trong suốt chuyến hải trình dài.

5.2. Biện pháp hồi phục sinh lý và phòng chống mệt mỏi nghề nghiệp

Mệt mỏi nghề nghiệp là nguyên nhân hàng đầu gây ra các sai sót hàng hải. Lao động ca kíp làm đảo lộn nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể. Tập luyện các bài tập thư giãn và hít thở sâu thúc đẩy quá trình hồi phục. Thích ứng môi trường sóng gió đòi hỏi sự cân bằng giữa vận động và nghỉ ngơi. Sinh viên được trang bị kiến thức tự xoa bóp và giải tỏa ức chế thần kinh. Tiêu chuẩn sức khỏe thuyền viên chỉ được duy trì khi có chế độ hồi phục khoa học. Thói quen sinh hoạt lành mạnh giúp tái tạo năng lượng nhanh chóng sau mỗi ca làm việc căng thẳng.

Mục lục chi tiết luận án

Trang bìa
Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục chữ viết tắt
Danh mục bảng, biểu đồ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Vai trò và những yếu tố cấu thành của thể dục thực dụng nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục thể chất
1.1.1. Vai trò của thể dục thực dụng nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục thể chất
1.1.2. Những yếu tố cấu thành thể dục thực dụng nghề nghiệp
1.2. Đặc điểm giáo dục thể dục thực dụng nghề nghiệp đối với sinh viên các trường đại học có nghề nghiệp đặc thù
1.2.1. Quá trình hình thành kiến thức thể dục thực dụng nghề nghiệp
1.2.2. Tác động của thể dục thể thao đối với hình thành kĩ năng nghề
1.2.3. Tác động của thể dục thể thao với yếu tố tâm – sinh lý nghề
1.2.4. Tác động của thể dục thể thao đối với phát triển tố chất thể lực nghề nghiệp
1.3. Đặc điểm môi trường tự nhiên và điều kiện lao động trên tàu viễn dương
1.3.1. Đặc điểm môi trường tự nhiên trên biển
1.3.2. Điều kiện lao động trên tàu vận tải biển viễn dương
1.4. Sinh lý lao động và phòng chống mệt mỏi
1.4.1. Sinh lý lao động
1.4.2. Mệt mỏi trong lao động
1.4.3. Cơ chế của mệt mỏi
1.4.4. Biểu hiện của mệt mỏi
1.4.5. Các biện pháp phòng chống mệt mỏi
1.5. Giáo dục thể chất góp phần đào tạo nguồn nhân lực nghề đi biển
1.5.1. Vị trí của thể dục thực dụng nghề nghiệp đối với chuẩn bị nguồn nhân lực nghề đi biển
1.5.2. Nhiệm vụ và phương pháp chuẩn bị thể lực thực dụng nghề nghiệp
1.6. Những công trình nghiên cứu liên quan
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Khách thể nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu
2.2.2. Phương pháp phỏng vấn
2.2.3. Phương pháp quan sát sư phạm
2.2.4. Phương pháp kiểm tra y sinh
2.2.5. Phương pháp kiểm tra sư phạm
2.2.6. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
2.2.7. Phương pháp toán học thống kê
2.3. Tổ chức nghiên cứu
2.3.1. Địa điểm nghiên cứu
2.3.2. Kế hoạch nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Đánh giá thực trạng giáo dục thể chất và xây dựng tiêu chuẩn phát triển thể chất chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.1.1. Thực trạng giáo dục thể chất và giáo dục thể lực nghề nghiệp của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.1.2. Xây dựng tiêu chuẩn đánh thể lực sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.1.3. Đánh giá thực trạng phát triển thể chất sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.1.4. Xây dựng thang điểm và bảng điểm tổng hợp đánh giá thể lực sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.1.5. Bàn luận mục tiêu 1
3.2. Lựa chọn và đánh giá hiệu quả ứng dụng nội dung giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn
3.2.2. Cấu trúc nội dung học trình Bơi thực dụng và cứu đuối và lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.2.3. Thực nghiệm đánh giá hiệu quả ứng dụng nội dung học trình thể dục thực dụng nghề nghiệp và hệ thống bài tập chuyên biệt phát triển thể lực sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
3.2.4. Bàn luận mục tiêu 2
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
CÁC CÔNG TRÌNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục học nghiên cứu nội dung giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên ngành đi biển trường đại học hàng hải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA,THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ––––––––––––––––––––––– VŨ ĐỨC VINH NGHIÊN CỨU NỘI DUNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT CHUYÊN BIỆT CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐI BIỂN TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC HÀ NỘI – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA,THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO ––––––––––––––––––––––– VŨ ĐỨC VINH NGHIÊN CỨU NỘI DUNG GIÁO DỤC THỂ CHẤT CHUYÊN BIỆT CHO SINH VIÊN NGÀNH ĐI BIỂN TRƢỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Ngành: Giáo dục học Mã số: 9140101 Cán bộ hƣớng dẫn khoa học : 1.TS Hoàng Công Dân 2. TS Nguyễn Thế Truyền HÀ NỘI – NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Đức Vinh MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng, biểu đồ PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 4 1.

Vai trò và những yếu tố cấu thành của thể dục thực dụng 4 nghề nghiệp trong hệ thống giáo dục thể chất 1.1 Vai trò của thể dục thực dụng nghề nghiệp trong hệ thống giáo 4 dục thể chất 1.2 Những yếu tố cấu thành thể dục thực dụng nghề nghiệp 5 1. Đặc điểm giáo dục thể dục thực dụng nghề nghiệp đối với 8 sinh viên các trƣờng đại học có nghề nghiệp đặc thù 1.1 Quá trình hình thành kiến thức thể dục thực dụng nghề nghiệp 8 Tác động của thể dục thể thao đối với hình thành kĩ năng nghề 1. Tác động của thể dục thể thao đối với hình thành kĩ năng 10 nghề 1.3 Tác động của thể dục thể thao với yếu tố tâm – sinh lý nghề 12 1.4 Tác động của thể dục thể thao đối với phát triển tố chất thể lực 14 nghề nghiệp 1. Đặc điểm môi trƣờng tự nhiên và điều kiện lao động trên 15 tàu viễn dƣơng 1.1 Đặc điểm môi trường tự nhiên trên biển 15 1.2 Điều kiện lao động trên tàu vận tải biển viễn dương 17 1.

Sinh lý lao động và phòng chống mệt mỏi 25 1.1 Sinh lý lao động 25 1.2 Mệt mỏi trong lao động 29 1.3 Cơ chế của mệt mỏi 29 1.4 Biểu hiện của mệt mỏi 31 1.5 Các biện pháp phòng chống mệt mỏi 32 1. Giáo dục thể chất góp phần đào nguồn nhân lực nghề đi 33 biển 1.1 Vị trí của thể dục thực dụng nghề nghiệp đối với chuẩn bị 33 nguồn nhân lực nghề đi biển 1.2 Nhiệm vụ và phương pháp chuẩn bị thể lực thực dụng nghề 35 nghiệp 1. Những công trình nghiên cứu liên quan 39 Chƣơng 2. ĐỐI TƢỢNG PHƢƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC 44 NGHIÊN CỨU 2.1 Đối tƣợng nghiên cứu 44 2.1 Đối tượng nghiên cứu 44 2.2 Khách thể nghiên cứu 44 2.

Phƣơng pháp nghiên cứu 44 2.1 Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu 44 2.2 Phương pháp phỏng vấn 44 2.3 Phương pháp quan sát sư phạm 45 2.4 Phương pháp kiểm tra y sinh 45 2.5 Phương pháp kiểm tra sư phạm 48 2.6 Phương pháp thực nghiệm sư phạm 55 2.7 Phương pháp toán học thống kê 56 2.3 Tổ chức nghiên cứu 57 2.1 Địa điểm nghiên cứu 57 2.2 Kế hoạch nghiên cứu 57 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 59 3. Đánh giá thực trạng giáo dục thể chất và xây dựng tiêu 59 chuẩn phát triển thể chất chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam 3.1 Thực trạng giáo dục thể chất và giáo dục thể lực nghề nghiệp 59 của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam 3.2 Xây dựng tiêu chuẩn đánh thể lực sinh viên Ngành đi biển, 66 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam 3.3 Đánh giá thực trạng phát triển thể chất sinh viên Ngành đi 73 biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam: 3.4 Xây dựng thang điểm và bảng điểm tổng hợp đánh giá thể lực 76 sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại họcHàng hải Việt Nam.5 Bàn luận mục tiêu 1 79 3.2 Lựa chọn và đánh giá hiệu quả ứng dụng nội dung giáo 90 dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển, Trƣờng Đại học Hàng hải Việt Nam 3.1 Cở sở lý luận và thực tiễn 90 3.2 Cấu trúc nội dung học trình Bơi thực dụng và cứu đuối 97 và lựa chọn bài tập phát triển thể lực chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.3 Thực nghiệm đánh giá hiệu quả ứng dụng nội dung học trình 105 thể dục thực dụng nghề nghiệp và hệ thống bài tập chuyên biệt phát triển thể lực sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam 3.4 Bàn luận mục tiêu 2 112 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 131 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHŨ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BXTC Bật xa tại chỗ DTS Dung tích sống ĐHHH Đại học hàng hải ĐVHT Đơn vị học trình GDTC Giáo dục thể chất GDĐT Giáo dục đào tạo LVĐ Lượng vận động NTN Nhóm thực nghiệm NĐC Nhóm đối chứng STN Sau thực nghiệm TCTL Tố chất thể lực. TĐT Tốc độ cao TDTT Thể dục thể thao TTN Trước thực nghiệm XPC Xuất phát cao DANH MỤC CÁC ĐƠN VỊ ĐO LƢỜNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN cm Centimét kg Kilogam m Mét gy Giây DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Tên bảng Trang Thực trạng phân bổ các nội dung môn học Giáo dục thể chất ở 3.1 61 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam Thực trạng các điều kiện đảm bảo cho GDTC và thể thao ở 3.2 62 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam Kết quả đánh giá thực trạng tinh thần và thái độ đối với môn 3.3 học GDTC của sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng Sau tr.63 hải Việt Nam (n=144) Kết quả khảo sát các nguyên nhân ảnh hưởng đến tinh thần và 3.4 thái độ đối học tập đối với môn học GDTC của sinh viên Sau tr.65 Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (n=144) Kết quả lựa chọn các chỉ tiêu, test đánh giá sự phát triển thể 3.5 chất sinh viên Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Sau tr.

Kết quả kiểm định độ tin cậy các test đánh giá thể lực sinh viên 3.71 Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (n = 144) Kết quả kiểm định tính thông báo các test đánh giá thể lực sinh 3.7 viên Ngành đi biển,Trường Đại học Hàng hải Việt Nam 72 (n=144) Kết quả thực trạng hình thái, chức năng sinh lý sinh viên 3.73 Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (n=144) Kết quả thực trạng tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển, 3.74 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (n=144) 3.10 Kết quả thực trạng tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam so với Chuẩn đánh giá thể Sau tr.75 lực theo QĐ 53/2008/BGDĐT (n=144) 3.11 Kết quả kiểm định phân bố chuẩn các thông số tố chất thể lực Sau tr.76 sinh viên Ngành đi biển,Trường ĐHHH Việt Nam 3.12 Bảng điểm tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển,Trường Đại Sau tr.77 học Hàng hải Việt Nam Tên bảng Trang 3.13 Bảng điểm tổng hợp tố chất thể lực sinh viên Ngành đi 78 biển,Trường Đại học Hàng hải Việt Nam 3.14 Kết quả khảo sát định hướng phát triển thể lực thực dụng nghề Sau tr.96 nghiệp cho sinh viên Ngành đi biển, Trường ĐHHH Việt Nam.15 Cấu trúc nội dung học trình Bơi thực dụng và cứu đuối Sau tr.16 Kết quả ý kiến chuyên gia lựa chọn hệ thống bài tập phát triển thể lực chuyên biệt cho sinh viên Ngành đi biển Trường Đại Sau tr.103 học Hàng hải Việt Nam (n = 23) Phân bổ bài tập thể lực nghề đi biển trong tiến trình giảng dạy Sau 3.17 nội dung Bơi ếch.104 Phân bổ bài tập thể lực nghề đi biển trong tiến trình giảng dạy Sau 3.18 nội dung Thể thao hàng hải tr.19 Phân bổ bài tập thể lực nghề đi biển trong tiến trình giảng dạy Sau nội dung Bơi thực dụng và cứu đuối.104 So sánh phát triển tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển 3.20 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam giữa NTN và NĐC - Sau tr.106 Trước thực nghiệm. So sánh phát triển tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển 3.21 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam giữa NTN và NĐC - Sau Sau tr. Tăng trưởng tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển Trường 3.106 Đại học Hàng hải Việt Nam – NTN (n=81) Tăng trưởng tố chất thể lực sinh viên Ngành đi biển 3.106 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – NĐC (n=64) Tăng trưởng tố chất thể lực toàn diện sinh viên Ngành đi biển, 3.107 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – TTN Tăng trưởng tố chất thể lực toàn diện sinh viên Ngành đi biển, 3.107 Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – STN Đánh giá học trình Bơi thực dụng và cứu đuối cho sinh viên 3.26 109 Ngành đi biển, Trường ĐHHH Việt Nam (n=14). Tên bảng Trang Kết quả đánh giá về tinh thần, thái độ của sinh viên Ngành đi 3.27 110 biển, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – STN Tên biểu đồ Trang 3.1 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực chung sinh viên Ngành đi Sau biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – NTN tr.2 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực chuyên môn sinh viên Sau Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – NTN tr.3 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực chung sinh viên Ngành đi Sau biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – NĐC tr.4 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực chuyên môn sinh viên Sau Ngành đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam – NĐC tr.5 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực toàn diện sinh viên Ngành Sau đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam - TTN.6 Kết quả tăng trưởng tố chất thể lực toàn diện sinh viên Ngành Sau đi biển Trường Đại học Hàng hải Việt Nam - STN tr.107 1 PHẦN MỞ ĐẦU Với nhận thức Giáo dục là quốc sách hàng đầu, là chìa khoá quyết định sự thành công của sự nghiệp CNH-HĐH đất nước, trong những năm qua Đảng và Nhà nước đã tập trung đầu tư cho sự nghiệp giáo dục theo hướng khoa học và hiện đại [12].

Đào tạo nguồn nhân lực đã đặt ra những yều cầu cấp bách: Vừa phải trang bị những tri thức, kỹ năng mới, vừa phải thay đổi công nghệ và cách làm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Đức Vinh (2019). GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-tien-si-giao-duc-hoc-nghien-cuu-noi-dung-giao-duc-the-chat-chuyen-biet-cho-sinh-vien-nganh-di-bien-truong-dai-hoc-hang-hai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Giáo dục thể chất chuyên biệt cho sinh viên đi biển tại Đại học Hàng hải Việt Nam. Nghiên cứu nội dung phù hợp.

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" có bao nhiêu trang?

Luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "GDTC chuyên biệt cho sinh viên đi biển ĐH Hàng hải" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter