Luận án: Xây dựng tiêu chuẩn & thang điểm đánh giá VĐV đua xe đạp 13-15 miền Bắc

Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện của nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15 tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi: Tổng quan
Số trang:
117 trang
Trường:
Viện Khoa học Thể dục Thể thao
Chuyên ngành:
Huấn luyện thể thao
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá VĐV đua xe đạp 13 15 tuổi Tổng quan

Tổng quan nghiên cứu này tập trung vào đánh giá trình độ tập luyện của nam VĐV đua xe đạp đường trường lứa tuổi 13-15 tại các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu, rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài của vận động viên. Nghiên cứu khảo sát các đặc điểm huấn luyện nhiều năm trong quá trình đào tạo VĐV trẻ. Điều này bao gồm các quan điểm khoa học trong việc đánh giá trình độ tập luyện. Khái niệm trình độ tập luyện được định nghĩa rõ ràng. Nó bao hàm nhiều khía cạnh từ thể chất đến tinh thần. Các yếu tố di truyền học và quy luật phát triển cơ thể cũng được xem xét. Chúng ảnh hưởng đến các tố chất thể lực của VĐV. Đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 13-15 là cơ sở quan trọng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp huấn luyện hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng tổng hợp các công trình đánh giá trình độ tập luyện từ trong nước và quốc tế. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam. Mục tiêu là phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi và tối ưu hóa chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc.

1.1. Đặc điểm huấn luyện VĐV trẻ 13 15 tuổi

Giai đoạn 13-15 tuổi là thời kỳ chuyên môn hóa ban đầu. VĐV trong độ tuổi này trải qua nhiều thay đổi sinh lý và tâm lý quan trọng. Huấn luyện cần tính đến sự phát triển của cơ thể. Đặc điểm phát dục ảnh hưởng lớn đến khả năng phát triển tố chất thể lực. Huấn luyện viên cần nắm vững các giai đoạn thích nghi của cơ thể. Chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc chú trọng nền tảng ban đầu. Các yếu tố di truyền cũng đóng vai trò trong năng lực vận động. Phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi đòi hỏi hiểu biết sâu sắc. Huấn luyện VĐV xe đạp U15 tập trung phát triển toàn diện.

1.2. Quan điểm đánh giá trình độ tập luyện

Đánh giá trình độ tập luyện cần tuân thủ các quan điểm khoa học. Khái niệm trình độ tập luyện bao gồm nhiều yếu tố. Chúng bao gồm thể lực, kỹ thuật, chiến thuật và tâm lý. Tính chu kỳ và tính giai đoạn của quá trình thích nghi rất quan trọng. Phản ứng thích nghi diễn ra liên tục. Biến đổi trong cơ thể VĐV cần được theo dõi sát sao. Đánh giá năng lực VĐV đua xe đạp phải toàn diện.

1.3. Yếu tố xác định trình độ VĐV đua xe đạp

Nhiều yếu tố xác định trình độ VĐV đua xe đạp. Thể lực là nền tảng cơ bản. Kỹ thuật đua xe đạp cơ bản 13-15 tuổi cần được hoàn thiện. Chiến thuật đua xe đạp cho VĐV trẻ cần được hình thành. Tâm lý thi đấu VĐV xe đạp cũng ảnh hưởng đến kết quả. Đặc điểm tâm sinh lý VĐV lứa tuổi 13-15 cần được xem xét. Nghiên cứu trong và ngoài nước đã chỉ ra các chỉ số quan trọng. Chúng giúp xây dựng tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ.

II.Phương pháp đánh giá năng lực VĐV xe đạp U15

Nghiên cứu này áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Mục tiêu là xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá trình độ. Đối tượng nghiên cứu là nam VĐV đua xe đạp đường trường, lứa tuổi 13-15. Các vận động viên thuộc các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Khách thể nghiên cứu là những VĐV đang trong giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu. Các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng, đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Phân tích tài liệu khoa học cung cấp nền tảng lý thuyết. Phỏng vấn bằng phiếu hỏi giúp thu thập ý kiến chuyên gia, huấn luyện viên. Các bài kiểm tra sư phạm và y sinh được sử dụng. Chúng đánh giá các chỉ số thể lực, kỹ thuật và sức khỏe. Thực nghiệm sư phạm giúp kiểm chứng tính hiệu quả của các chỉ tiêu đã chọn. Phương pháp toán thống kê được áp dụng để xử lý và phân tích dữ liệu. Việc tổ chức nghiên cứu được thực hiện chặt chẽ về thời gian và địa điểm. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các chỉ số hiệu suất VĐV xe đạp thiếu niên được thu thập cẩn thận. Mục đích là tạo ra hệ thống đánh giá thể lực VĐV đua xe đạp chính xác, góp phần vào chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc.

2.1. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

Nghiên cứu tập trung vào nam VĐV đua xe đạp đường trường. Độ tuổi 13-15 thuộc các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Đây là giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu. Khách thể nghiên cứu là các VĐV đang tập luyện. Các câu lạc bộ, trung tâm huấn luyện đóng vai trò quan trọng.

2.2. Phương pháp thu thập dữ liệu chính

Nhiều phương pháp được sử dụng. Phân tích tài liệu khoa học là bước đầu. Phỏng vấn bằng phiếu hỏi thu thập thông tin chuyên gia. Kiểm tra sư phạm đánh giá kỹ năng và thể lực VĐV. Kiểm tra y sinh xác định tình trạng sức khỏe. Thực nghiệm sư phạm giúp kiểm chứng hiệu quả phương pháp. Phương pháp toán thống kê xử lý dữ liệu. Các chỉ số hiệu suất VĐV xe đạp thiếu niên được thu thập.

2.3. Tổ chức nghiên cứu và địa điểm thực hiện

Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian nhất định. Địa điểm là các tỉnh miền Bắc Việt Nam. Các tỉnh có phong trào đua xe đạp mạnh. Việc tổ chức chặt chẽ đảm bảo tính khoa học. Chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc được khảo sát.

III.Tiêu chuẩn đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp trẻ

Việc lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện là khâu then chốt. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc và bước lựa chọn khoa học. Các chỉ tiêu cần đảm bảo tính khách quan, có khả năng thông báo và độ tin cậy cao. Chúng được lựa chọn dựa trên thực trạng sử dụng trong và ngoài nước. Điều này nhằm đảm bảo hệ thống đánh giá phù hợp với VĐV Việt Nam. Đồng thời, nó tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Thực trạng huấn luyện của VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi cũng được khảo sát. Điều này giúp xác định những chỉ tiêu cần thiết và thiếu sót. Các chỉ tiêu lựa chọn bao gồm cả đánh giá thể lực VĐV đua xe đạp, kỹ thuật đua xe đạp cơ bản 13-15 tuổi. Sau khi lựa chọn, các chỉ tiêu và test được kiểm định. Tính thông báo và độ tin cậy của chúng được xác nhận. Quá trình bàn luận kỹ lưỡng về việc lựa chọn chỉ tiêu đảm bảo tính khoa học. Mục đích cuối cùng là xây dựng một bộ tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ chính xác. Hệ thống này hỗ trợ phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi và định hướng huấn luyện VĐV xe đạp U15 hiệu quả.

3.1. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá năng lực VĐV đua xe đạp

Việc lựa chọn chỉ tiêu rất quan trọng. Các nguyên tắc và bước lựa chọn được tuân thủ. Chỉ tiêu cần phản ánh đúng năng lực VĐV. Chúng bao gồm các chỉ số thể lực, kỹ thuật, chiến thuật. Tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ cần được xác định rõ ràng. Điều này hỗ trợ phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi.

3.2. Thực trạng sử dụng chỉ tiêu trong nước và quốc tế

Thực trạng sử dụng chỉ tiêu được khảo sát. Các chỉ tiêu hiện hành tại Việt Nam có những hạn chế. So sánh với quốc tế giúp hoàn thiện hệ thống. Nhiều quốc gia có hệ thống đánh giá chặt chẽ. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Điều này nâng cao chất lượng huấn luyện VĐV xe đạp U15.

3.3. Kiểm định độ tin cậy của chỉ tiêu đã chọn

Các chỉ tiêu được lựa chọn phải có tính thông báo. Độ tin cậy của các test được kiểm định. Điều này đảm bảo tính khách quan của đánh giá. Chỉ số hiệu suất VĐV xe đạp thiếu niên phải chính xác. Bàn luận về việc lựa chọn chỉ tiêu là bước quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hệ thống đánh giá thể lực VĐV đua xe đạp.

IV.Xây dựng thang điểm đánh giá VĐV xe đạp 13 15 tuổi

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn. Các yếu tố này dùng để đánh giá trình độ tập luyện. Đối tượng là nam VĐV đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi. Các VĐV thuộc một số tỉnh miền Bắc Việt Nam. Bước đầu là nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng của các chỉ tiêu. Chúng xác định trình độ tập luyện của VĐV. Điều này giúp hiểu rõ vai trò của từng chỉ số hiệu suất VĐV xe đạp thiếu niên. Từ đó, xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá chính xác hơn. Tiêu chuẩn và thang điểm này bao gồm các yếu tố thể lực, kỹ thuật và chiến thuật. Nó phản ánh toàn diện năng lực của VĐV. Quá trình xây dựng dựa trên dữ liệu thực nghiệm và phân tích thống kê. Các bàn luận chi tiết về kết quả xây dựng thang điểm được thực hiện. Điều này đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Hệ thống này cung cấp công cụ hữu ích cho huấn luyện viên. Nó hỗ trợ phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi. Đồng thời, nó giúp định hướng huấn luyện VĐV xe đạp U15 và phát triển chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc hiệu quả hơn.

4.1. Nghiên cứu diễn biến các chỉ số hiệu suất VĐV

Nghiên cứu phân tích diễn biến của các chỉ tiêu. Chỉ số hiệu suất VĐV xe đạp thiếu niên thay đổi theo thời gian. Tỷ trọng ảnh hưởng của từng chỉ tiêu được xác định. Điều này giúp hiểu rõ hơn về quá trình phát triển. Các đặc điểm sinh lý thiếu niên được xem xét.

4.2. Xây dựng tiêu chuẩn thang điểm đánh giá thể lực VĐV

Hệ thống tiêu chuẩn được xây dựng chi tiết. Thang điểm đánh giá trình độ tập luyện được thiết lập. Tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ bao gồm các mức độ khác nhau. Chúng phản ánh năng lực VĐV ở các khía cạnh. Đánh giá thể lực VĐV đua xe đạp là trọng tâm. Các tiêu chí kỹ thuật đua xe đạp cơ bản 13-15 tuổi cũng được tích hợp.

4.3. Bàn luận về kết quả xây dựng thang điểm

Kết quả xây dựng thang điểm được bàn luận kỹ lưỡng. Thang điểm này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp công cụ hữu ích cho huấn luyện viên. Hỗ trợ chương trình đào tạo VĐV xe đạp miền Bắc. Giúp phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi. Tối ưu hóa quá trình huấn luyện VĐV xe đạp U15.

V.Kiểm chứng hiệu quả đánh giá VĐV xe đạp U15 miền Bắc

Bước cuối cùng của nghiên cứu là kiểm chứng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đã xây dựng. Việc kiểm chứng này đảm bảo độ tin cậy và tính hiệu quả của hệ thống. Đối tượng kiểm chứng là nam VĐV đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi ở các tỉnh miền Bắc. Độ tin cậy của hệ thống chỉ tiêu và thang điểm được xác nhận thông qua thực nghiệm sư phạm. Điều này khẳng định tính khách quan và khả năng ứng dụng thực tế. Bàn luận về kết quả kiểm chứng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đánh giá tính phù hợp của tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ. Kiểm định độ tin cậy và hiệu quả của thang điểm là rất quan trọng. Hệ thống đánh giá này mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó cung cấp một công cụ khoa học cho các nhà quản lý và huấn luyện viên. Công cụ này hỗ trợ đánh giá năng lực VĐV đua xe đạp chính xác hơn. Nó giúp phát hiện tài năng đua xe đạp 13-15 tuổi sớm hơn. Từ đó, tối ưu hóa chương trình huấn luyện VĐV xe đạp U15. Điều này góp phần nâng cao chất lượng đào tạo VĐV xe đạp tại Việt Nam. Nó cũng đặc biệt quan trọng cho sự phát triển của thể thao xe đạp ở miền Bắc.

5.1. Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống tiêu chuẩn

Hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm được kiểm chứng. Điều này đảm bảo độ tin cậy và khách quan. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng. Phân tích thống kê giúp xác nhận giá trị. Hệ thống cần ổn định và chính xác. Đây là bước quan trọng để áp dụng rộng rãi.

5.2. Đánh giá tính hiệu quả của thang điểm VĐV xe đạp

Thang điểm được đánh giá về hiệu quả. Nó giúp phân loại VĐV chính xác. Hỗ trợ việc điều chỉnh chương trình huấn luyện. Cải thiện công tác phát hiện tài năng. Nâng cao chất lượng đánh giá năng lực VĐV đua xe đạp.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn của hệ thống đánh giá

Hệ thống này mang lại ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó là cơ sở để huấn luyện VĐV xe đạp U15 khoa học hơn. Giúp phát triển thể thao xe đạp Việt Nam. Đặc biệt là ở các tỉnh miền Bắc. Cung cấp tiêu chuẩn VĐV xe đạp trẻ rõ ràng. Hỗ trợ đào tạo chiến thuật đua xe đạp cho VĐV trẻ. Cải thiện tâm lý thi đấu VĐV xe đạp.

Mục lục chi tiết luận án

Trang bìa
Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các bảng biểu, biểu đồ
Danh mục các từ viết tắt
PHẦN MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Đặc điểm huấn luyện nhiều năm trong quá trình đào tạo VĐV trẻ các môn thể thao
1.2. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV thể thao
1.2.1. Khái niệm về trình độ tập luyện
1.2.2. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện
1.3. Tính chu kỳ và tính giai đoạn của những phản ứng thích nghi trong quá trình phát triển trình độ tập luyện
1.3.1. Tính chu kỳ của những phản ứng thích nghi
1.3.2. Tính giai đoạn của những biến đổi diễn ra trong cơ thể
1.4. Cơ sở di truyền học và các qui luật phát triển cơ thể, qui luật phát triển các tố chất thể lực trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV thể thao
1.4.1. Cơ sở di truyền học trong đánh giá TĐTL
1.4.2. Các đặc điểm phát dục và đặc điểm phát triển các tố chất thể lực, là chỗ dựa quan trọng trong đánh giá TĐTL của VĐV
1.5. Các yếu tố xác định TĐTL của VĐV đua xe đạp
1.6. Đặc điểm tâm sinh lý VĐV thể thao lứa tuổi 13-15
1.6.1. Đặc điểm sinh lý thiếu niên lứa tuổi 13-15
1.6.2. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 13-15
1.7. Các công trình nghiên cứu đánh giá TĐTL của các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước
1.7.1. Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài
1.7.2. Các công trình nghiên cứu ở trong nước
1.8. Một số nét về xe đạp thể thao Việt Nam hiện nay
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Khách thể nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu
2.2.2. Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi
2.2.3. Phương pháp kiểm tra sư phạm
2.2.4. Phương pháp kiểm tra y sinh
2.2.5. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
2.2.6. Phương pháp toán thống kê
2.3. Tổ chức nghiên cứu
2.3.1. Thời gian nghiên cứu
2.3.2. Địa điểm nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN
3.1. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá TĐTL của nam VĐV đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam
3.1.1. Nguyên tắc và các bước lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của VĐV xe đạp đường trường miền bắc Việt Nam
3.1.2. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện của VĐV xe đạp đường trường nước ta
3.1.3. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của VĐV xe đạp đường trường ở ngoài nước
3.1.4. Thực trạng huấn luyện của VĐV đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi
3.1.5. Lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL cho VĐV xe đạp đường trường 13 - 15 tuổi, thành phố miền Bắc Việt Nam
3.1.6. Kiểm định tính thông báo và độ tin cậy của các chỉ tiêu, test đã lựa chọn
3.1.7. Bàn luận về việc lựa chọn các chỉ tiêu, test đánh giá TĐTL cho VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13-15 các tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam
3.2. Xây dựng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện của VĐV đua xe đạp đường trường 13-15 tuổi một số tỉnh miền Bắc Việt Nam
3.2.1. Nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng của các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện của VĐV xe đạp xe đạp đường trường 13-15 tuổi ở một số tỉnh thành phía Bắc
3.2.2. Xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá TĐTL cho nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13 – 15 một số tỉnh, thành phố miền bắc Việt Nam
3.3. Kiểm chứng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá TĐTL của nam VĐV đua xe đạp đường trường 13 -15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc
3.3.1. Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống chỉ tiêu, thang điểm đã xây dựng
3.3.2. Bàn luận về kết quả xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá TĐTL của nam VĐV xe đạp đường trường 13 - 15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam
3.3.3. Kiểm định độ tin cậy và hiệu quả của thang điểm đánh giá TĐTL
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá trình độ tập luyện của nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13 15 một số tỉnh miền bắc việt nam giai đoạn chuyên môn hóa ban đầu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO LÊ ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN VÀ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ TẬP LUYỆN CỦA NAM VẬN ĐỘNG VIÊN ĐUA XE ĐẠP LỨA TUỔI 13-15 MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN CHUYÊN MÔN HÓA BAN ĐẦU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HOÁ, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN KHOA HỌC THỂ DỤC THỂ THAO LÊ ANH ĐỨC NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIÊU CHUẨN VÀ THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TRÌNH ĐỘ TẬP LUYỆN CỦA NAM VẬN ĐỘNG VIÊN ĐUA XE ĐẠP LỨA TUỔI 13-15 MỘT SỐ TỈNH MIỀN BẮC VIỆT NAM (GIAI ĐOẠN CHUYÊN MÔN HÓA BAN ĐẦU) Chuyên ngành: Huấn luyện thể thao Mã số: 62 14 01 04 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Sinh 2. Nguyễn Văn Trạch HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.

Tác giả luận án Lê Anh Đức MỤC LỤC Trang Trang bìa Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục các bảng biểu, biểu đồ Danh mục các từ viết tắt PHẦN MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN 6 CỨU 1. Đặc điểm huấn luyện nhiều năm trong quá trình đào tạo 6 VĐV trẻ các môn thể thao 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV 9 thể thao 1.

Khái niệm về trình độ tập luyện 9 1. Các quan điểm trong đánh giá trình độ tập luyện 10 1. Tính chu kỳ và tính giai đoạn của những phản ứng thích 19 nghi trong quá trình phát triển trình độ tập luyện 1. Tính chu kỳ của những phản ứng thích nghi 19 1.

Tính giai đoạn của những biến đổi diễn ra trong cơ thể 21 1.4 Cơ sở di truyền học và các qui luật phát triển cơ thể, qui 24 luật phát triển các tố chất thể lực trong đánh giá trình độ tập luyện của VĐV thể thao 1. Cở sở di truyền học trong đánh giá TĐTL 24 1. Các đặc điểm phát dục và đặc điểm phát triển các tố chất thể 26 lực, là chỗ dựa quan trọng trong đánh giá TĐTL của VĐV 1. Các yếu tố xác định TĐTL của VĐV đua xe đạp 34 1.

Đặc điểm tâm sinh lý VĐV thể thao lứa tuổi 13-15 36 1. Đặc điểm sinh lý thiếu niên lứa tuổi 13-15 36 1. Đặc điểm tâm lý lứa tuổi 13-15 40 1. Các công trình nghiên cứu đánh giá TĐTL của các nhà 41 nghiên cứu trong và ngoài nước 1.1 Các công trình nghiên cứu ở nước ngoài 41 1.2 Các công trình nghiên cứu ở trong nước 43 1.8 Một số nét về xe đạp thể thao Việt Nam hiện nay 48 CHƯƠNG 2.

ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ 51 CHỨC NGHIÊN CỨU 2. Đối tượng nghiên cứu 51 2.1 Đối tượng nghiên cứu 51 2.2 Khách thể nghiên cứu 51 2. Phương pháp nghiên cứu 51 2. Phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu 51 2.

Phương pháp phỏng vấn bằng phiếu hỏi 52 2. Phương pháp kiểm tra sư phạm 52 2. Phương pháp kiểm tra y sinh 60 2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm 64 2.

Phương pháp toán thống kê 65 2. Tổ chức nghiên cứu 67 2. Thời gian nghiên cứu 67 2. Địa điểm nghiên cứu 68 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN 69 3. Lựa chọn chỉ tiêu đánh giá TĐTL của nam VĐV đua xe 69 đạp đường trường 13-15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3. Nguyên tắc và các bước lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL 69 của VĐV xe đạp đường trường miền bắc Việt Nam 3. Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá trình độ tập luyện của 71 VĐV xe đạp đường trường nước ta 3.

Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của VĐV xe 72 đạp đường trường ở ngoài nước 3. Thực trạng huấn luyện của VĐV đua xe đạp đường trường 13- 75 15 tuổi 3. Lựa chọn các chỉ tiêu đánh giá TĐTL cho VĐV xe đạp đường 82 trường 13 - 15 tuổi, thành phố miền Bắc Việt Nam 3.6 Kiểm định tính thông báo và độ tin cậy của các chỉ tiêu, test đã 83 lựa chọn 3.7 Bàn luận về việc lựa chọn các chỉ tiêu, test đánh giá TĐTL cho 88 VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13-15 các tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam 3. Xây dựng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá 93 trình độ luyện tập của VĐV đua xe đạp đường trường 13- 15 tuổi một số tỉnh miền Bắc Việt Nam 3.

Nghiên cứu diễn biến và tỷ trọng ảnh hưởng củacác chỉ tiêu 93 đánh giá trình độ tập luyện của VĐV xe đạp xe đạp đường trường 13-15 tuổi ở một số tỉnh thành phía Bắc 3. Xây dựng tiêu chuẩn và thang điểm đánh giá TĐTLcho nam 99 VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 13 – 15 một số tỉnh, thành phố miền bắc Việt Nam 3. Kiểm chứng hệ thống thang điểm và tiêu chuẩn đánh giá 100 TĐTL của nam VĐV đua xe đạp đường trường 13 -15 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc 3.1 Kiểm chứng độ tin cậy của hệ thống chỉ tiêu, thang điểm đã 100 xây dựng.2 Bàn luận về kết quả xây dựng tiêu chuẩn và thang điềm đánh 103 giá TĐTL của nam VĐV xe đạp đường trường 1 3 - 1 5 tuổi một số tỉnh, thành phố miền Bắc Việt Nam.3 Kiểm định độ tin cậy và hiệu quả của thang điểm đánh giá 110 TĐTL KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 112 KẾT LUẬN 112 KIẾN NGHỊ 113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Tên Số Nội dung Trang 1.1 Độ di truyền của các chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa có ý 25 nghĩa với năng lực vận động 1.2 Độ di truyền của các chỉ tiêu quyết định tố chất vận 25 động 1.3 Tỷ lệ % sự phát triển cơ thể các lứa tuổi so với tuổi 27 trưởng thành 1.4 Sự phát triển các cơ quan nội tạng và cơ quan vận 30 động của lứa tuổi 13-15 1.5 Tuổi nhạy cảm của phát triển các tố chất thể lực 31 1.6 Mô hình VĐV cấp cao môn đua xe đạp 35 2.1 Bảng trừ điểm trong đánh giá kỹ thuật chuyên môn 59 2.2 Bảng qui đổi test cooper thành VO2max 63 3.1 Thực trạng sử dụng các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang VĐV xe đạp đường trường 72 Bảng 3.2 Kết quả phỏng vấn xác định yêu cầu cơ bản đối với các 77 chỉ tiêu đánh giá TĐTL được lựa chọn (n=18) 3.3 Kết quả phỏng vấn lựa chọn chỉ tiêu đánh giá TĐTL Sau trang của VĐV xe đạp đường trường 13 – 15 tuổi ở các 82 tỉnh miền Bắc 3.4 Kết quả tính chỉ số Wilcoxon 83 3.5 Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu đánh giá hình thái Sau trang chức năng cơ thể với thành tích đua xe 20km 84 3.6 Kết quả xác định tính đại diện của các giá trị trung Sau trang bình của đối tượng lập test 84 3.7 Các thông số thống kê so sánh trình độ phát triển các Sau trang chỉ tiêu đánh giá TĐTT của VĐV 13 – 15 tuổi miền 95 Bắc Việt Nam 3.8 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL 97 của nam VĐV xe đạp thể thao lứa tuổi 13 (n = 14) 3.9 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 14 (n = 13) 97 3.10 Nhịp tăng trưởng của các chỉ tiêu đánh giá TĐTL của Sau trang nam VĐV xe đạp đường trường lứa tuổi 15 (n = 12) 97 3.11 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đạp xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 13 tuổi 3.12 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 14 tuổi 3.13 Hệ số tương quan giữa các yếu tố thành phần và hệ Sau trang số tương quan đa nhân tố với thành tích đua xe 98 20Km của nam VĐV xe đạp đường trường 15 tuổi 3.14 Hệ số ảnh hưởng Bê ta của các yếu tố đánh giá TĐTL của VĐV nam xe đạp đường trường 13 -15 99 tuổi 3.15 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua xe Sau trang đạp 13 tuổi 99 3.16 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua xe Sau trang đạp 14 tuổi 99 3.17 Tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện VĐV đua xe Sau trang đạp 15 tuổi 99 3.18 Bảng điểm đánh giá tổng hợp phân loại TĐTL của 100 nam VĐV xe đạp đường trường 13 - 15 tuổi.19 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với xếp 101 hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 13 tuổi trước thực nghiệm (n=15) 3.20 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với xếp Sau trang hạng thành tích đua xe 20km lứa tuổi 14 trước thực 101 nghiệm (n=14) 3.21 So sánh thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL với thứ Sau trang hạng thành tích đua xe 20km của VĐV 15 tuổi trước 101 thực nghiệm (n=13) 3.22 So sánh thứ hạng thành tích đua xe 20 km và thứ hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV xe đạp 13 102 tuổi lần kiểm tra thứ hai theo quy trình ngược lại 3.23 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và thứ Sau trang hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 14 tuổi 102 sau thực nghiệm 3.24 So sánh thứ hạng thành tích đua xe đạp 20 km và thứ Sau trang hạng tổng điểm đánh giá TĐTL của VĐV 15 tuổi sau 102 thực nghiệm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ HLTT Huấn luyện thể thao HLV Huấn luyện viên TDTT Thể dục thể thao TĐTL Trình độ thể lực VĐV Vận động viên XĐTT Xe đạp thể thao PHẦN MỞ ĐẦU Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 6 năm 1986 đã đánh dấu bước ngoặt của nền kinh tế xã hội Việt Nam. Cả nước ta bắt đầu bước vào thời kỳ cải cách mở cửa.

Nhờ đó mà kinh tế xã hội trong đó có Thể dục thể thao (TDTT) đã bắt đầu khởi sắc. Năm 1989 Việt Nam đã bắt đầu tham dự Seagames tuy thành tích lúc đó chỉ xếp hạng thứ 5 của đại hội song cũng đã thể hiện Thể thao Việt Nam bắt đầu hoà nhập vào thể thao quốc tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Anh Đức (2017). Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thể dục Thể thao]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/luan-an-danh-gia-trinh-do-van-dong-vien-dua-xe-dap-13-15-tinh-mien-bac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá trình độ tập luyện của nam vận động viên đua xe đạp lứa tuổi 13-15 tại một số tỉnh miền Bắc Việt Nam.

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thể dục Thể thao. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" thuộc chuyên ngành Huấn luyện thể thao. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá trình độ VĐV đua xe đạp 13-15 tuổi miền Bắc" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter