Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo - Luận án Tiến sĩ

"Phân tích kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục, tạo môi trường học tập tích cực và hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện."

Chuyên ngành
Tâm lý học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

190

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non
Số trang:
190 trang
Trường:
Học viện Chính trị
Chuyên ngành:
Tâm lý học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng kỹ năng giao tiếp sư phạm mầm non

Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non đóng vai trò then chốt. Kỹ năng này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phát triển toàn diện của trẻ mẫu giáo. Giao tiếp hiệu quả tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nhận thức, cảm xúc và xã hội. Nó giúp trẻ cảm thấy an toàn, được yêu thương và tôn trọng. Giáo viên là người lớn đầu tiên trẻ tương tác ngoài gia đình. Cách giáo viên giao tiếp định hình cách trẻ học hỏi, tư duy và tương tác với thế giới xung quanh. Một kỹ năng giao tiếp tốt giúp giáo viên hiểu rõ hơn tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp, từ đó đưa ra các phản hồi và hành động phù hợp. Kỹ năng này không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn xây dựng nhân cách cho trẻ. Mối quan hệ giữa giáo viên và trẻ cần sự tin tưởng, thấu hiểu. Giao tiếp chính là cầu nối xây dựng những mối quan hệ đó.

1.1. Nền tảng phát triển toàn diện trẻ mẫu giáo

Giao tiếp sư phạm chất lượng là yếu tố cốt lõi cho sự phát triển toàn diện của trẻ mầm non. Nó tác động đến khả năng nhận thức, cảm xúc và kỹ năng xã hội. Giáo viên sử dụng giao tiếp để hướng dẫn, khuyến khích và hỗ trợ trẻ. Từ đó, trẻ phát triển tư duy, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Giao tiếp tích cực giúp trẻ xây dựng sự tự tin, học cách thể hiện cảm xúc. Đồng thời, trẻ học cách tương tác với bạn bè và người lớn. Một môi trường giao tiếp cởi mở khuyến khích trẻ khám phá, đặt câu hỏi và học hỏi không ngừng. Giao tiếp hiệu quả từ giáo viên thúc đẩy phát triển ngôn ngữ ở trẻ. Trẻ học từ vựng mới, cách diễn đạt ý tưởng và cấu trúc câu thông qua tương tác hàng ngày.

1.2. Thúc đẩy xây dựng mối quan hệ bền vững với trẻ

Kỹ năng giao tiếp sư phạm giúp giáo viên thiết lập và duy trì xây dựng mối quan hệ với trẻ mẫu giáo. Mối quan hệ này dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và thấu hiểu. Giáo viên cần thể hiện sự ấm áp, quan tâm chân thành. Cách giao tiếp của giáo viên truyền tải thông điệp về sự chấp nhận. Điều này giúp trẻ cảm thấy an toàn và thoải mái. Khi trẻ cảm thấy an toàn, trẻ dễ dàng chia sẻ cảm xúc và suy nghĩ. Mối quan hệ tích cực giữa giáo viên và trẻ là yếu tố quan trọng. Mối quan hệ này tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ. Trẻ sẽ tích cực tham gia vào các hoạt động. Trẻ cũng dễ dàng tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới.

1.3. Hiểu tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp

Hiểu tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp là một phần quan trọng của kỹ năng sư phạm. Giáo viên cần nhận biết các giai đoạn phát triển tâm lý của trẻ. Từ đó, giáo viên điều chỉnh cách giao tiếp cho phù hợp. Trẻ mầm non có cách tiếp nhận thông tin và thể hiện cảm xúc riêng. Giáo viên cần nhạy cảm với ngôn ngữ cơ thể, cử chỉ và biểu hiện khuôn mặt của trẻ. Những tín hiệu này cung cấp thông tin quý giá về trạng thái cảm xúc của trẻ. Nắm bắt được tâm lý giúp giáo viên phản ứng kịp thời. Giáo viên có thể hỗ trợ trẻ vượt qua khó khăn. Giáo viên cũng có thể khuyến khích sự phát triển của trẻ. Sự thấu hiểu này tạo nên sự kết nối mạnh mẽ giữa giáo viên và trẻ.

II.Kỹ năng giao tiếp sư phạm cốt lõi giáo viên mầm non

Giáo viên mầm non cần trang bị nhiều kỹ năng giao tiếp sư phạm thiết yếu. Những kỹ năng này bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói và không lời. Kỹ năng giao tiếp tốt giúp giáo viên truyền đạt thông điệp rõ ràng, hiệu quả. Đồng thời, kỹ năng này giúp giáo viên hiểu rõ nhu cầu của trẻ. Kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ mầm non là đặc biệt quan trọng. Trẻ nhỏ thường nhạy cảm với các tín hiệu không lời. Giáo viên cần sử dụng ngôn ngữ cơ thể tích cực. Điều này tạo ra một môi trường học tập ấm áp và an toàn. Kỹ năng lắng nghe tích cực với trẻ giúp giáo viên nắm bắt được tâm tư, nguyện vọng của trẻ. Phản hồi hiệu quả cho trẻ là cách giáo viên củng cố hành vi tích cực và sửa chữa hành vi chưa đúng. Kỹ năng kỹ năng đặt câu hỏi cho trẻ mầm non mở rộng tư duy và khuyến khích sự sáng tạo. Tất cả những kỹ năng này tạo nên một phong cách ứng xử sư phạm với trẻ chuyên nghiệp và nhân ái.

2.1. Giao tiếp phi ngôn ngữ mầm non hiệu quả

Giao tiếp phi ngôn ngữ đóng vai trò chủ đạo trong môi trường mầm non. Giao tiếp phi ngôn ngữ mầm non bao gồm cử chỉ, ánh mắt, biểu cảm khuôn mặt, tư thế và giọng điệu. Giáo viên sử dụng những yếu tố này để thể hiện sự quan tâm, khuyến khích hoặc trấn an. Một nụ cười thân thiện, cái ôm nhẹ nhàng có thể truyền tải nhiều hơn lời nói. Giáo viên cần chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của chính mình. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động phi ngôn ngữ củng cố niềm tin ở trẻ. Trẻ em rất giỏi trong việc nhận biết sự không nhất quán này. Giao tiếp phi ngôn ngữ hiệu quả giúp giáo viên điều chỉnh hành vi của trẻ. Đồng thời, giáo viên tạo ra một bầu không khí tích cực trong lớp học.

2.2. Lắng nghe tích cực và phản hồi hiệu quả cho trẻ

Kỹ năng lắng nghe tích cực với trẻ là nền tảng của mọi tương tác hiệu quả. Giáo viên cần thực sự chú ý đến những gì trẻ nói và cả những điều trẻ không nói ra. Lắng nghe tích cực đòi hỏi sự kiên nhẫn, đồng cảm và không phán xét. Sau khi lắng nghe, phản hồi hiệu quả cho trẻ là bước tiếp theo. Phản hồi cần rõ ràng, cụ thể và mang tính xây dựng. Giáo viên nên khen ngợi những nỗ lực, không chỉ kết quả cuối cùng. Phản hồi cũng cần giúp trẻ hiểu rõ hành vi của mình. Điều này giúp trẻ biết cách cải thiện. Phản hồi tích cực củng cố sự tự tin. Phản hồi mang tính hướng dẫn giúp trẻ học hỏi từ những sai lầm. Kỹ năng này phát triển khả năng tự đánh giá ở trẻ.

2.3. Kỹ năng đặt câu hỏi và ứng xử sư phạm với trẻ

Kỹ năng đặt câu hỏi cho trẻ mầm non giúp kích thích tư duy và sự tò mò. Giáo viên nên đặt câu hỏi mở, khuyến khích trẻ suy nghĩ và diễn đạt ý tưởng. Ví dụ, thay vì hỏi 'Cái này màu gì?', hỏi 'Con thấy màu gì ở đây và con cảm thấy thế nào?'. Những câu hỏi như vậy giúp trẻ phát triển khả năng ngôn ngữ. Đồng thời, trẻ học cách phân tích và giải thích. Ứng xử sư phạm với trẻ bao gồm cách giáo viên phản ứng trong mọi tình huống. Nó thể hiện sự tôn trọng, kiên nhẫn và công bằng. Giáo viên cần giữ bình tĩnh khi trẻ quấy khóc hoặc xung đột. Một lời nói nhẹ nhàng, một cử chỉ trấn an có thể làm dịu tình hình. Ứng xử sư phạm đúng đắn định hình hành vi và thái độ của trẻ.

III.Yếu tố ảnh hưởng kỹ năng giao tiếp giáo viên mầm non

Nhiều yếu tố khác nhau tác động đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm cá nhân của giáo viên. Môi trường làm việc và kinh nghiệm cũng có vai trò quan trọng. Nền tảng giáo dục và đào tạo ban đầu định hình phong cách giao tiếp. Giáo viên có trình độ chuyên môn cao thường có kỹ năng giao tiếp tốt hơn. Môi trường lớp học đông đúc có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác cá nhân. Sự hỗ trợ từ ban giám hiệu và đồng nghiệp cũng quan trọng. Áp lực công việc, căng thẳng cá nhân có thể làm giảm hiệu quả giao tiếp. Việc hiểu rõ tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp giúp giáo viên ứng phó linh hoạt hơn. Yếu tố cảm xúc của giáo viên cũng là một khía cạnh đáng chú ý.

3.1. Đặc điểm tâm lý cá nhân của giáo viên

Tính cách, kinh nghiệm sống và trạng thái tâm lý của giáo viên ảnh hưởng lớn đến cách giao tiếp. Giáo viên có tính cách cởi mở, kiên nhẫn và giàu lòng trắc ẩn thường giao tiếp hiệu quả hơn. Khả năng đồng cảm giúp giáo viên hiểu và chia sẻ cảm xúc với trẻ. Sự tự tin trong giao tiếp cũng là một yếu tố quan trọng. Những giáo viên tự tin sẽ dễ dàng tạo dựng niềm tin với trẻ. Giáo viên cần có khả năng tự nhận thức về cảm xúc của bản thân. Điều này giúp kiểm soát phản ứng trong các tình huống khó khăn. Kinh nghiệm làm việc cũng góp phần cải thiện kỹ năng giao tiếp. Qua thời gian, giáo viên tích lũy được những cách ứng xử phù hợp với tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp.

3.2. Ảnh hưởng của môi trường giáo dục đào tạo

Môi trường giáo dục và chất lượng đào tạo có ảnh hưởng sâu sắc đến kỹ năng giao tiếp của giáo viên. Các chương trình đào tạo sư phạm chất lượng cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết. Giáo viên được học về tâm lý trẻ, phương pháp giáo dục và kỹ năng giao tiếp. Thực hành và thực tập trong quá trình đào tạo giúp củng cố những kỹ năng này. Môi trường làm việc tại trường mầm non cũng quan trọng. Một trường học có văn hóa hỗ trợ, khuyến khích sự phát triển chuyên môn tạo điều kiện tốt. Giáo viên có cơ hội học hỏi từ đồng nghiệp và tham gia các khóa tập huấn. Sự thiếu thốn về tài liệu, cơ sở vật chất có thể làm hạn chế hiệu quả giao tiếp.

3.3. Quản lý cảm xúc của giáo viên trong tương tác

Quản lý cảm xúc của giáo viên là một yếu tố then chốt trong giao tiếp sư phạm. Giáo viên cần duy trì sự bình tĩnh và chuyên nghiệp. Điều này đặc biệt quan trọng khi đối mặt với những tình huống căng thẳng. Những tình huống đó có thể là trẻ quấy khóc hoặc xung đột. Khả năng kiểm soát cảm xúc tiêu cực giúp giáo viên phản ứng một cách xây dựng. Ngược lại, sự căng thẳng hoặc tức giận có thể truyền sang trẻ. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến bầu không khí lớp học. Giáo viên cần nhận diện và xử lý cảm xúc cá nhân. Các kỹ thuật như hít thở sâu, tạm dừng trước khi phản ứng có thể hữu ích. Việc duy trì thái độ tích cực cũng giúp tạo ra môi trường tương tác hiệu quả.

IV.Nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non

Nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm là quá trình liên tục. Giáo viên mầm non cần đầu tư vào việc học hỏi và thực hành. Các biện pháp bao gồm tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu. Việc thực hành xây dựng mối quan hệ với trẻ hàng ngày cũng rất quan trọng. Giáo viên cần học cách ứng xử sư phạm với trẻ trong mọi tình huống. Đặc biệt là trong giải quyết xung đột. Các buổi tập huấn về giao tiếp trong giải quyết xung đột trẻ em cung cấp công cụ cần thiết. Tự đánh giá và phản hồi từ đồng nghiệp cũng giúp cải thiện kỹ năng. Mục tiêu là trở thành người hướng dẫn và bạn đồng hành hiệu quả cho trẻ. Điều này góp phần vào sự phát triển toàn diện của trẻ.

4.1. Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp

Các chương trình đào tạo chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp. Những khóa học này cung cấp kiến thức lý thuyết và thực hành. Giáo viên được học về các phương pháp giao tiếp hiện đại. Giáo viên cũng thực hành giao tiếp phi ngôn ngữ mầm nonlắng nghe tích cực với trẻ. Các buổi workshop, hội thảo chuyên đề giúp giáo viên cập nhật xu hướng mới. Huấn luyện thực hành với các tình huống giả định cũng rất hữu ích. Việc trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia giúp giáo viên phát triển tư duy. Điều này giúp phát triển kỹ năng ứng phó linh hoạt trong các tình huống thực tế. Đào tạo chuyên sâu giúp giáo viên tự tin hơn. Nó nâng cao chất lượng tương tác với trẻ.

4.2. Thực hành xây dựng mối quan hệ tích cực với trẻ

Thực hành hàng ngày là chìa khóa để xây dựng mối quan hệ với trẻ tích cực. Giáo viên cần dành thời gian tương tác cá nhân với từng trẻ. Quan tâm đến sở thích, câu chuyện của mỗi trẻ. Sử dụng lời khen ngợi chân thành và cụ thể. Tạo ra không gian an toàn, khuyến khích trẻ thể hiện cảm xúc. Tham gia vào các trò chơi cùng trẻ giúp tăng cường sự gắn kết. Quan sát và lắng nghe tích cực với trẻ trong mọi hoạt động. Điều này giúp hiểu rõ hơn về nhu cầu của trẻ. Kỹ năng này không chỉ là lời nói. Nó còn là sự hiện diện đầy đủ và sự quan tâm chân thành. Mối quan hệ tích cực là nền tảng cho sự phát triển của trẻ. Nó cũng là yếu tố cần thiết cho một môi trường học tập hiệu quả.

4.3. Ứng dụng giao tiếp trong giải quyết xung đột trẻ em

Kỹ năng giao tiếp trong giải quyết xung đột trẻ em là một khía cạnh quan trọng của sư phạm. Giáo viên cần có khả năng hòa giải một cách công bằng và hiệu quả. Khi xung đột xảy ra, giáo viên cần giữ bình tĩnh. Lắng nghe ý kiến của tất cả các bên liên quan. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu để giải thích vấn đề. Hướng dẫn trẻ cách thỏa hiệp và tìm giải pháp chung. Tránh đổ lỗi hoặc thiên vị một bên. Dạy trẻ kỹ năng tự quản lý cảm xúc của giáo viên và của bản thân. Từ đó, trẻ có thể diễn đạt nhu cầu của mình một cách hòa bình. Việc này giúp trẻ học cách ứng xử sư phạm với trẻ và bạn bè. Nó phát triển kỹ năng xã hội và giải quyết vấn đề của trẻ. Giao tiếp hiệu quả biến xung đột thành cơ hội học hỏi.

V.Hiệu quả giao tiếp sư phạm mang lại cho trẻ mầm non

Giao tiếp sư phạm hiệu quả mang lại nhiều lợi ích to lớn cho trẻ mầm non. Nó không chỉ hỗ trợ phát triển ngôn ngữ ở trẻ mà còn hình thành nhân cách. Trẻ học được cách thể hiện cảm xúc một cách lành mạnh. Trẻ cũng phát triển các kỹ năng xã hội cần thiết. Một môi trường giao tiếp tích cực khuyến khích trẻ tự tin. Trẻ dám thể hiện bản thân, khám phá thế giới xung quanh. Hiểu rõ tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp giúp giáo viên tạo ra môi trường học tập an toàn. Môi trường này thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Giao tiếp tốt cũng giúp giảm thiểu các vấn đề hành vi. Trẻ dễ dàng hợp tác hơn trong các hoạt động.

5.1. Thúc đẩy phát triển ngôn ngữ ở trẻ mẫu giáo

Giao tiếp sư phạm chất lượng cao là động lực chính cho phát triển ngôn ngữ ở trẻ. Giáo viên cung cấp một môi trường giàu ngôn ngữ. Giáo viên sử dụng từ vựng đa dạng, cấu trúc câu chính xác. Giáo viên khuyến khích trẻ nói chuyện, đặt câu hỏi và kể chuyện. Khi lắng nghe tích cực với trẻ, giáo viên khuyến khích trẻ tiếp tục giao tiếp. Kỹ năng đặt câu hỏi cho trẻ mầm non mở giúp trẻ mở rộng vốn từ. Trẻ học cách diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Giao tiếp hiệu quả cũng giúp trẻ hiểu và tuân thủ các hướng dẫn. Từ đó, trẻ phát triển khả năng nghe hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên. Điều này đặt nền móng vững chắc cho việc học đọc và viết sau này.

5.2. Hỗ trợ hình thành nhân cách kỹ năng xã hội

Thông qua giao tiếp sư phạm, giáo viên là hình mẫu quan trọng. Giáo viên giúp trẻ hình thành nhân cách và phát triển kỹ năng xã hội. Giáo viên truyền đạt các giá trị đạo đức như sự chia sẻ, tôn trọng và hợp tác. Khi giáo viên phản hồi hiệu quả cho trẻ, trẻ học cách nhận biết đúng sai. Trẻ học cách điều chỉnh hành vi của mình. Giao tiếp tích cực giúp trẻ phát triển sự đồng cảm. Trẻ học cách quan tâm đến cảm xúc của người khác. Kỹ năng ứng xử sư phạm với trẻ của giáo viên tạo ra một môi trường công bằng. Từ đó, trẻ học cách giao tiếp trong giải quyết xung đột trẻ em và xây dựng tình bạn. Những kỹ năng này là nền tảng cho sự thành công trong cuộc sống sau này.

5.3. Tạo môi trường học tập an toàn thân thiện

Giao tiếp sư phạm hiệu quả là yếu tố then chốt tạo nên môi trường học tập an toàn và thân thiện. Khi giáo viên xây dựng mối quan hệ với trẻ dựa trên sự tin tưởng. Trẻ cảm thấy được bảo vệ và thoải mái thể hiện bản thân. Một môi trường an toàn giúp trẻ giảm lo âu và căng thẳng. Trẻ tập trung hơn vào việc học hỏi và khám phá. Giao tiếp rõ ràng, nhất quán từ giáo viên tạo ra sự ổn định. Điều này giúp trẻ cảm thấy yên tâm. Tâm lý trẻ mầm non trong giao tiếp được đáp ứng một cách tích cực. Môi trường thân thiện khuyến khích trẻ tham gia. Trẻ chủ động trong các hoạt động và tương tác với bạn bè. Đây là nền tảng cho sự phát triển toàn diện của trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án
1.2. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO
2.1. Các khái niệm cơ bản
2.2. Các kỹ năng giao tiếp sư phạm cơ bản của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo và tiêu chí đánh giá
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo
3. Chương 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Tổ chức nghiên cứu
3.2. Các phương pháp nghiên cứu
4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO
4.1. Thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo
4.2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo
4.3. Biện pháp tâm lý – sư phạm nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo
4.4. Kết quả thực nghiệm tác động
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kỹ nng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non v

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (190 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ VŨ THÚY HOÀN KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ VŨ THÚY HOÀN KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO Chuyên ngành: Tâm lý học Mã số: 931 04 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS, TS Nguyễn Văn Tuân 2. PGS, TS Trương Thị Khánh Hà HÀ NỘI - 2018 Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thuý Hoàn MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chuong 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 12 1. Tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án 12 1. Khái quát kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học đã công bố và những vấn đề luận án tập trung giải quyết 28 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO 32 2.1 Các khái niệm cơ bản 32 2.2 Các kỹ năng giao tiếp sư phạm cơ bản của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo và tiêu chí đánh giá 64 2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 79 Chương 3 TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 90 3.1 Tổ chức nghiên cứu 90 3.2 Các phương pháp nghiên cứu 93 Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ NĂNG GIAO TIẾP SƯ PHẠM CỦA GIÁO VIÊN MẦM NON VỚI TRẺ MẪU GIÁO 112 4.1 Thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 112 4.2 Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 145 4.3 Biện pháp tâm lý – sư phạm nâng cao kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 153 4.4 Kết quả thực nghiệm tác động 164 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 176 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 177 PHỤ LỤC 188 DANH MỤC CÁC BẢNG STT TÊN BẢNG Trang Bảng 2. Đánh giá tổng hợp mức độ biểu hiện của các 1 nhóm kỹ năng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 78 Bảng 4.1: Đánh giá chung về thực trạng kỹ năng giao tiếp 2 sư phạm của giáo viên mầm non 112 3 Bảng 4.2a: Nhóm kỹ năng thiết lập mối quan hệ với trẻ mẫu giáo 117 4 Bảng 4.2 b: Kỹ năng nắm bắt tâm lý trẻ 118 Bảng 4.2 c: Kỹ năng thể hiện sự thành tâm, thiện ý, tôn 5 trọng trẻ 121 6 Bảng 4.2 d: Kỹ năng thể hiện sự yêu thương trẻ 122 Bảng 4.3 a: Nhóm kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, 7 tình cảm, hành động 123 8 Bảng 4.3b: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức 124 9 Bảng 4.3c: Kỹ năng trao đổi thông tin về tình cảm 126 10 Bảng 4.3 d: Kỹ năng trao đổi thông tin về hành động 128 11 Bảng 4.4a : Nhóm kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp 130 12 Bảng 4.4 b: Kỹ năng sử dụng đồ dùng, đồ chơi 131 13 Bảng 4.4 c: Kỹ năng sử dụng hành vi, cử chỉ 132 14 Bảng 4.4 d: Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ nói 134 Bảng 4.

So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 15 giáo viên mầm non theo các trình độ đào tạo 136 Bảng 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 16 giáo viên mầm non theo thâm niên nghề nghiệp 138 Bảng 4.7: So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 17 giáo viên mầm non theo địa bàn 140 18 Bảng 4.8: Tương quan giữa các kỹ năng (r) 143 Bảng 4.9: Điểm trung bình chung của kỹ năng giao tiếp sư 19 phạm của giáo viên mầm non 145 Bảng 4.10: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng 20 giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non 146 21 Bảng 4.11: Kết quả khảo sát trước và thực nghiệm 165 Bảng 4.12: Kỹ năng thiết lập mối quan hệ với trẻ thống kê 22 theo tần suất 166 Bảng 4.13: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, tình 23 cảm, hành động thống kê theo tần suất 168 Bảng 4.14: Kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp của giáo 24 viên mầm non thống kê theo tần suất 170 DANH MỤC SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ STT TÊN SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 4. Các mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm của 1 giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 116 Biểu đồ 4. Thực trạng kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo 2 viên mầm non với trẻ mẫu giáo 135 Biểu đồ 4.

So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm 3 của giáo viên mầm non theo trình độ đào tạo 137 Biểu đồ 4. So sánh mức độ kỹ năng giao tiếp sư phạm 4 của giáo viên mầm non theo thâm niên 139 Biểu đồ 4. Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm 5 non ở các địa bàn khác nhau 141 Sơ đồ 4. Tương quan giữa các yếu tố ảnh hưởng với các 6 kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo 150 Biểu đồ 4.6: Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm 7 non với trẻ mẫu giáo trước và sau thực nghiệm 165 Biểu đồ 4.7: Kỹ năng thiết lập quan hệ với trẻ trước và sau 8 thực nghiệm 167 Biểu đồ 4.8: Kỹ năng trao đổi thông tin về nhận thức, tình 9 cảm, hành động trước và sau thực nghiệm 169 Biểu đồ 4.9: Kỹ năng sử dụng phương tiện giao tiếp trước 10 và sau thực nghiệm 171 5 MỞ ĐẦU 1.

Lý do chọn đề tài luận án Giáo viên mầm non là người chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục trẻ từ 3 tháng đến 72 tháng tuổi tại các cơ sở giáo dục mầm non thuộc các loại hình trường công lập, bán công, dân lập, tư thục. Vị trí của người giáo viên mầm non có thể được coi là người thầy đầu tiên cùng với cha mẹ trẻ xây dựng nền móng ban đầu của nhân cách con người. Mục đích lao động sư phạm của giáo viên mầm non nhằm giúp trẻ phát triển thể chất, tình cảm, trí tuệ, thẩm mỹ; hình thành những yếu tố đầu tiên của nhân cách [16, tr. Để thực hiện có hiệu quả mục đích trên, giáo viên mầm non phải sử dụng nhiều phương tiện lao động khác nhau, có kỹ năng nghiệp vụ sư phạm mầm non đạt yêu cầu [64].

Một trong những kỹ năng rất quan trọng trong hoạt động sư phạm mà giáo viên mầm non cần phải có đó là kỹ năng giao tiếp sư phạm. Bởi vì, thông qua giao tiếp, cô giáo sẽ thiết lập được mối quan hệ với trẻ, hiểu được đặc điểm tâm sinh lý của trẻ và giúp trẻ lĩnh hội các tri thức tiền khoa học trong chương trình giáo dục mầm non. Sự thành thục, linh hoạt trong quá trình giao tiếp của cô với trẻ sẽ là một yếu tố đóng vai trò quan trọng giúp trẻ yêu cô, yêu lớp, yêu trường mầm non, từ đó khơi dậy ở trẻ những cảm xúc tích cực, phong phú và hứng thú tham gia các hoạt động do cô tổ chức. Như vậy, kỹ năng giao tiếp sư phạm là một yếu tố quan trọng, không thể thiếu đối với giáo viên mầm non khi chăm sóc giáo dục trẻ, yếu tố này giúp họ dễ dàng thực hiện các mục đích giáo dục và đạt được kết quả cao, ngược lại, nếu thiếu nó, quá trình tác động đến trẻ sẽ gặp khó khăn, không đạt hiệu quả.

Tuy nhiên, qua khảo sát sơ bộ, chúng tôi nhận thấy, đa số giáo viên mầm non (26/30) chưa chú ý rèn luyện nâng cao kỹ năng này cho bản thân. Họ nghĩ rằng, chỉ cần nắm vững chuyên môn, tổ chức các hoạt động chăm sóc giáo dục trẻ theo đúng chương trình, cho các con ăn đủ 6 chất dinh dưỡng để phát triển vận động tinh, vận động thô, chiều cao cân nặng theo đúng chuẩn là được. Từ đó dẫn đến nhận thức của giáo viên về lĩnh vực này còn nhiều hạn chế, các giáo viên còn xem nhẹ vai trò của kỹ năng giao tiếp sư phạm trong quá trình giáo dục. Trẻ mẫu giáo là những trẻ từ 3 – 6 tuổi, gồm mẫu giáo bé (3 – 4 tuổi), mẫu giáo nhỡ (4 – 5 tuổi) và mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi).

Ở độ tuổi này, ngôn ngữ nói tuy đã phát triển và trở thành phương tiện giao tiếp chủ đạo của trẻ nhưng vẫn còn hạn chế, tình cảm đang trong giai đoạn phát triển và chi phối toàn bộ đời sống tâm lý của trẻ, kiểu tư duy trực quan hành động đang chiếm ưu thế. Đặc biệt trẻ mẫu giáo bé đang trải qua thời kỷ khủng hoảng tâm lý, với những mâu thuẫn mà trẻ phải vượt qua dưới sự hướng dẫn chăm sóc đúng đắn của nhà giáo dục, đó là mâu thuẫn giữa nhu cầu, mong muốn được tự lập và khả năng còn hạn chế; mâu thuẫn giữa nhu cầu muốn được làm việc như người lớn với những cấm đoán của người lớn. Những đặc điểm tâm lý đó của trẻ mẫu giáo là một khó khăn đối với người giáo viên mầm non, đặc biệt trong quá trình giao tiếp. Nếu họ không có kỹ năng giao tiếp tốt, không am hiểu đặc điểm tâm lý của trẻ thì việc giáo dục trẻ sẽ gặp rất nhiều trở ngại, và có thể dẫn tới những sai lệch trong hành vi giáo dục.

Năm 2017, tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã có công trình nghiên cứu về kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non nhưng chỉ là với trẻ mẫu giáo lớn (5 – 6 tuổi). Như vậy, đi sâu nghiên cứu một cách có hệ thống cả về cơ sở lý luận và thực tiễn kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo (3 – 6 tuổi) hiện nay chưa có. Xuất phát từ những lý do trên, tác giả chọn đề tài “Kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non với trẻ mẫu giáo”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thúy Hoàn (2018). Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/ky-nng-giao-tiep-su-pham-cua-giao-vien-mam-non-v

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Phân tích kỹ năng giao tiếp sư phạm của giáo viên mầm non nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục, tạo môi trường học tập tích cực và hỗ trợ trẻ phát triển toàn diện."

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỹ năng giao tiếp sư phạm giáo viên mầm non với trẻ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter