Luận án tiến sĩ: Cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân - Đào Lê Hòa An
Hình ảnh cái tôi của sinh viên thể hiện qua Facebook cá nhân: dấu hiệu nhận diện, xu hướng thể hiện và tác động xã hội.
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ sở lý luận: Hình ảnh cái tôi và Facebook cá nhân
- Số trang:
- 192 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Tâm lý học
- Tác giả:
- Đào Lê Hòa An
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ sở lý luận Hình ảnh cái tôi và Facebook cá nhân
Luận án đi sâu vào khung lý thuyết về hình ảnh cái tôi và vai trò của Facebook cá nhân. Nghiên cứu làm rõ cách thức sinh viên thể hiện bản thân trên môi trường số. Sự tự thể hiện trên mạng xã hội là một quá trình phức tạp. Cái tôi được xây dựng từ nhiều khía cạnh khác nhau. Facebook trở thành công cụ quan trọng để tạo dựng danh tính số của sinh viên. Nền tảng này cho phép người dùng thể hiện mong muốn, cảm xúc, và quan điểm. Các hoạt động trực tuyến góp phần hình thành ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội. Việc hiểu rõ cơ sở lý luận này là nền tảng. Nó giúp phân tích sâu sắc hành vi chia sẻ thông tin sinh viên và tác động của mạng xã hội đến cái tôi. Luận án khám phá mối quan hệ giữa cái tôi thật và cái tôi ảo của sinh viên.
1.1. Khái niệm hình ảnh cái tôi và các yếu tố cấu thành.
Cái tôi biểu thị toàn bộ nhận thức, cảm xúc, hành vi của một cá nhân về chính mình. Khái niệm này bao gồm nhiều thành phần cốt lõi. Các yếu tố cấu thành bao gồm nhận diện bề ngoài, năng lực, cảm xúc. Cái tôi xã hội, cái tôi tương lai cũng là các khía cạnh quan trọng. Sự tự thể hiện trên mạng xã hội bắt nguồn từ những khía cạnh này. Luận án nghiên cứu các khía cạnh này. Sinh viên xây dựng nhận diện bản thân qua Facebook bằng cách thể hiện các yếu tố này.
1.2. Facebook cá nhân Nền tảng thể hiện bản thân số.
Facebook cung cấp công cụ để tạo danh tính số của sinh viên. Trang cá nhân, dòng thời gian, ảnh đại diện là những chức năng chính. Người dùng đăng tải trạng thái, hình ảnh, video. Các hoạt động này góp phần định hình thương hiệu cá nhân trực tuyến. Nền tảng này là không gian để chia sẻ và tương tác. Facebook cho phép tạo dựng một cái tôi ảo. Việc thể hiện này phản ánh một phần ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội.
1.3. Khung lý thuyết Cái tôi sinh viên qua Facebook.
Luận án xây dựng khung lý thuyết cụ thể. Khung này liên kết hình ảnh cái tôi với đặc điểm sinh viên. Các hành vi chia sẻ thông tin sinh viên được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu tập trung vào sự ảnh hưởng của môi trường đại học. Mạng xã hội tác động đến nhận diện bản thân qua Facebook. Khung lý thuyết này là cơ sở cho các phân tích thực nghiệm về cái tôi thật và cái tôi ảo. Nó cũng làm rõ tác động của mạng xã hội đến cái tôi.
II.Thực trạng thể hiện cái tôi sinh viên trên Facebook
Nghiên cứu làm rõ thực trạng sinh viên thể hiện hình ảnh cái tôi trên Facebook cá nhân. Đây là một phần quan trọng của danh tính số của sinh viên. Các kết quả chỉ ra nhiều khía cạnh được biểu hiện. Ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội được tạo dựng thông qua nhiều cách. Sinh viên sử dụng các tính năng khác nhau để tự thể hiện trên mạng xã hội. Điều này bao gồm việc đăng tải hình ảnh, cập nhật trạng thái, chia sẻ thông tin. Nghiên cứu khảo sát các đặc trưng này. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về hành vi chia sẻ thông tin sinh viên. Sự biểu lộ này ảnh hưởng trực tiếp đến nhận diện bản thân qua Facebook. Các phân tích chi tiết được trình bày.
2.1. Nhận diện hình thức và bề ngoài trên Facebook.
Sinh viên chú trọng thể hiện ngoại hình, phong cách cá nhân. Ảnh đại diện, ảnh bìa, các bài đăng ảnh là công cụ chính. Thông tin về sở thích, phong cách sống cũng được chia sẻ. Mục đích là tạo dựng một hình ảnh mong muốn. Đây là phần đầu tiên của ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội. Việc này giúp sinh viên khẳng định nhận diện bản thân qua Facebook.
2.2. Biểu hiện năng lực cảm xúc và quan hệ xã hội.
Sinh viên thường chia sẻ thành tích học tập, công việc, hoạt động ngoại khóa. Cảm xúc cá nhân cũng được bộc lộ qua trạng thái, bình luận. Các mối quan hệ bạn bè, gia đình được thể hiện rõ ràng. Việc tương tác với người khác cũng là một cách tự thể hiện trên mạng xã hội. Những chia sẻ này xây dựng danh tính số của sinh viên đa chiều. Đây là hành vi chia sẻ thông tin sinh viên phổ biến.
2.3. Mong muốn tương lai và trải nghiệm cuộc sống.
Kế hoạch học tập, định hướng nghề nghiệp được sinh viên chia sẻ. Các chuyến đi, hoạt động giải trí, sở thích cũng được đăng tải. Điều này cho thấy mong muốn và trải nghiệm cuộc sống của sinh viên. Việc này tạo ra một cái nhìn toàn diện về cái tôi. Nó cũng thể hiện thương hiệu cá nhân trực tuyến. Sinh viên dùng Facebook để ghi lại hành trình phát triển.
III.Hành vi chia sẻ quyền riêng tư Danh tính số sinh viên
Luận án khám phá sâu các hành vi chia sẻ thông tin sinh viên trên Facebook. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ cách sinh viên quản lý quyền riêng tư Facebook cá nhân. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến danh tính số của sinh viên. Sinh viên cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đăng tải nội dung. Họ cũng quản lý đối tượng có thể xem bài viết của mình. Sự nhận diện bản thân qua Facebook phụ thuộc vào những quyết định này. Việc này định hình thương hiệu cá nhân trực tuyến. Các yếu tố tác động đến sự cân bằng giữa thể hiện và bảo mật thông tin. Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ giữa các hành vi này với cái tôi thật và cái tôi ảo.
3.1. Mức độ và loại hình chia sẻ thông tin cá nhân.
Sinh viên có xu hướng chia sẻ thông tin cá nhân đa dạng. Các loại hình bao gồm hình ảnh đời thường, quan điểm, cảm xúc. Tuy nhiên, mức độ chia sẻ khác nhau tùy thuộc từng cá nhân. Một số sinh viên cởi mở, số khác thận trọng. Hành vi chia sẻ thông tin sinh viên này là trọng tâm nghiên cứu. Nó phản ánh cách tự thể hiện trên mạng xã hội.
3.2. Quản lý quyền riêng tư và đối tượng tương tác.
Việc thiết lập quyền riêng tư Facebook cá nhân là một hành động quan trọng. Sinh viên kiểm soát ai có thể xem bài đăng, bình luận, tương tác. Họ cũng lựa chọn đối tượng kết bạn một cách có chủ đích. Việc chấp nhận hay từ chối lời mời kết bạn đều có lý do. Hành vi này thể hiện sự ý thức về danh tính số của sinh viên. Nó giúp bảo vệ cái tôi cá nhân trên mạng.
3.3. Tác động đến thương hiệu cá nhân trực tuyến.
Mọi hành vi chia sẻ và quản lý quyền riêng tư đều ảnh hưởng. Chúng định hình thương hiệu cá nhân trực tuyến của sinh viên. Một hình ảnh tích cực, chuyên nghiệp mang lại lợi thế. Ngược lại, những chia sẻ thiếu kiểm soát có thể gây hậu quả. Sinh viên ý thức được việc xây dựng một thương hiệu tốt. Điều này liên quan trực tiếp đến nhận diện bản thân qua Facebook.
IV.Mối quan hệ Tác động Facebook đến cái tôi sinh viên
Nghiên cứu phân tích các mối quan hệ quan trọng. Các yếu tố như giới tính, xuất thân, hoạt động xã hội ảnh hưởng đến cách sinh viên thể hiện cái tôi. Tác động của mạng xã hội đến cái tôi rất đa dạng. Thời gian sử dụng Facebook và cách thiết lập chế độ bạn bè cũng đóng vai trò. Sự tự đánh giá của sinh viên có mối liên hệ với hình ảnh đăng tải. Nghiên cứu cũng xem xét khả năng tồn tại cái tôi sai lệch. Hiện tượng so sánh xã hội trên Facebook là một yếu tố đáng chú ý. Luận án chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội. Đây là những phát hiện quan trọng về nhận diện bản thân qua Facebook.
4.1. Ảnh hưởng của giới tính xuất thân hoạt động xã hội.
Giới tính tác động đến cách sinh viên tự thể hiện trên mạng xã hội. Nữ giới và nam giới có xu hướng chia sẻ nội dung khác nhau. Xuất thân từ thành phố hay nông thôn cũng ảnh hưởng. Sinh viên tích cực tham gia hoạt động xã hội thường có hình ảnh năng động. Các yếu tố này định hình một phần danh tính số của sinh viên. Chúng là các biến số quan trọng trong phân tích.
4.2. Thời gian sử dụng Facebook và thiết lập chế độ bạn bè.
Thời gian truy cập Facebook cá nhân liên quan đến mức độ thể hiện cái tôi. Sinh viên dành nhiều thời gian hơn có thể chia sẻ nhiều hơn. Việc thiết lập chế độ bạn bè cũng ảnh hưởng đến quyền riêng tư Facebook cá nhân. Mối quan hệ này cho thấy sự kiểm soát thông tin. Nó tác động đến cái tôi thật và cái tôi ảo của sinh viên. Mối liên hệ này cần được cân nhắc.
4.3. Sự tự đánh giá và cái tôi sai lệch của sinh viên.
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa sự tự đánh giá của sinh viên và hình ảnh trực tuyến. Sinh viên có thể tạo dựng một cái tôi lý tưởng hóa. Điều này dẫn đến cái tôi sai lệch. So sánh xã hội trên Facebook cũng ảnh hưởng đến tự đánh giá. Việc này có tác động đến tâm lý của sinh viên. Sự khác biệt giữa cái tôi thật và cái tôi ảo được làm rõ.
V.Cái tôi thật cái tôi ảo và ấn tượng cá nhân trên mạng
Luận án tập trung phân tích sự khác biệt giữa cái tôi thật và cái tôi ảo của sinh viên. Facebook cá nhân là không gian cho sự biểu hiện này. Sinh viên thường cố gắng tạo dựng một ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội. Điều này bao gồm việc lựa chọn thông tin và hình ảnh được chia sẻ. Hiện tượng so sánh xã hội trên Facebook cũng được khám phá. Nó tác động mạnh mẽ đến cách sinh viên nhận diện bản thân qua Facebook. Nghiên cứu làm rõ các chiến lược mà sinh viên sử dụng. Các chiến lược này nhằm quản lý hình ảnh trực tuyến. Việc này góp phần vào việc xây dựng danh tính số của sinh viên. Tác động của mạng xã hội đến cái tôi là không thể phủ nhận.
5.1. Phân biệt cái tôi thật và cái tôi ảo trên mạng xã hội.
Cái tôi thật là bản chất bên trong của sinh viên. Cái tôi ảo là phiên bản được chỉnh sửa, trình bày trên Facebook. Sinh viên thường cố gắng thể hiện một hình ảnh tốt nhất. Sự khác biệt giữa hai cái tôi này là điểm cốt lõi. Nghiên cứu phân tích khoảng cách này. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi chia sẻ thông tin sinh viên.
5.2. Ảnh hưởng của so sánh xã hội và kỳ vọng từ bạn bè.
Sinh viên thường so sánh mình với bạn bè trên Facebook. Điều này tạo áp lực phải thể hiện một hình ảnh hoàn hảo. Kỳ vọng từ bạn bè và cộng đồng mạng cũng ảnh hưởng. So sánh xã hội trên Facebook có thể dẫn đến lo âu, tự ti. Nó tác động đến ấn tượng cá nhân trên mạng xã hội và cái tôi tổng thể. Đây là một khía cạnh quan trọng của tác động của mạng xã hội đến cái tôi.
5.3. Chiến lược tạo ấn tượng cá nhân và nhận diện bản thân.
Sinh viên sử dụng nhiều chiến lược để quản lý hình ảnh. Họ chọn lọc nội dung, sử dụng bộ lọc ảnh, viết trạng thái cẩn thận. Mục tiêu là tạo ra một ấn tượng cá nhân mong muốn. Việc này thể hiện sự chủ động trong nhận diện bản thân qua Facebook. Các chiến lược này góp phần xây dựng thương hiệu cá nhân trực tuyến. Chúng là cách sinh viên tự thể hiện trên mạng xã hội một cách có ý thức.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của tác giả Đào Lê Hòa An (2018) với đề tài "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" (Chuyên ngành: Tâm lý học, Mã số: 9.01 / 9310401; Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Phan Thị Mai Hương và PGS.TS. Huỳnh Văn Sơn; Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học Xã hội) là công trình tiên phong tiếp cận hiện tượng tâm lý học nhân cách trên không gian mạng xã hội tại Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam có hơn 35 triệu người dùng Facebook hoạt động hàng tháng (chiếm hơn 1/3 dân số thời điểm nghiên cứu), mạng xã hội đã chuyển dịch mạnh mẽ từ một công cụ tìm kiếm thông tin sang không gian kiến tạo bản sắc và trình diễn xã hội.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH 7 KHÍA CẠNH HÌNH ẢNH CÁI TÔI (HACT) TRÊN FB │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬──────────────────┼───────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌──────────────┐
│ Nhận diện │ │ Năng lực │ │ Tính cách │ │ Xã hội │ │ Cảm xúc │
│ bề ngoài │ │ (Học thuật/ │ │ (Phẩm chất/ │ │ (Bạn bè/GĐ/ │ │ (Tích cực & │
│ (Avatar/Ảnh) │ │ Kỹ năng) │ │ Khí chất) │ │ Quan điểm) │ │ Tiêu cực) │
└──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘ └──────────────┘
┌──────────┴──────────┐
▼ ▼
┌──────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ Tương lai │ │ HƯỞNG THỤ & TRẢI NGHIỆM │
│ (Mục tiêu/ │ │ (Khía cạnh đột phá mới: │
│ Kỳ vọng) │ │ Du lịch, ẩm thực, check-in)
└──────────────┘ └─────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: phần lớn các nghiên cứu tâm lý học truyền thống chỉ xem xét hình ảnh cái tôi (HACT) trong đời sống thực tĩnh tại hoặc chỉ tiếp cận các khía cạnh đơn lẻ như lòng tự trắc ẩn, tính ái kỷ (narcissism), tự đánh giá (self-esteem) mà thiếu vắng một khung lý thuyết chỉnh thể đo lường HACT đa chiều trên không gian ảo. Đề tài giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Cấu trúc HACT của sinh viên được biểu hiện như thế nào thông qua các tính năng kỹ thuật số của Facebook cá nhân?
- Có sự khác biệt và mối liên hệ nào giữa biểu hiện HACT với các biến số nhân khẩu học, hoạt động xã hội và các đặc điểm tâm lý cá nhân (tự đánh giá, cái tôi sai lệch)?
- Mức độ tương đồng và biến dạng giữa cái tôi thực tế và cái tôi trình diễn trên mạng xã hội diễn ra theo cơ chế tâm lý nào?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu gồm:
- H1: HACT của sinh viên trên Facebook không chỉ bao gồm 6 khía cạnh truyền thống mà xuất hiện thêm khía cạnh mới gắn liền với văn hóa kỹ thuật số là HACT hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống.
- H2: Tồn tại sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ bộc lộ các khía cạnh HACT theo giới tính, nguồn gốc xuất thân, thứ tự sinh và thời lượng truy cập Facebook.
- H3: Mức độ tham gia và giữ chức vụ trong hoạt động xã hội có tương quan thuận với xu hướng trình diễn HACT năng lực và HACT xã hội.
Phạm vi nghiên cứu được xác lập trên mẫu thực nghiệm gồm 204 sinh viên tự nguyện và 204 trang Facebook cá nhân tương ứng tại 6 cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng ở khu vực TP. Hồ Chí Minh (ĐH Sư phạm TP.HCM, ĐH Ngân Hàng TP.HCM, ĐH Hoa Sen, ĐH Văn Hiến, CĐ Tài Chính Hải Quan, CĐ Sonadezi). Dữ liệu hành vi trực tuyến được thu thập trong khung thời gian 1 tháng lịch sử đối với dòng trạng thái (status) và hình ảnh đăng tải, kết hợp phân tích hiện thời (real-time snapshot) đối với hồ sơ (profile), ảnh đại diện (avatar) và ảnh bìa (cover).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về cái tôi và HACT phản ánh sự tiến triển qua các dòng lý thuyết kinh điển:
- Dòng phân tâm học: Sigmund Freud (1900, 1923) xác lập Cái Tôi (Ego) vận hành theo nguyên tắc thực tế để dung hòa giữa Bản Ngã (Id) và Siêu Tôi (Superego); Anna Freud (1946) và Carl Jung tiếp tục phát triển tính chỉnh thể của cái tôi cá nhân gắn liền với các nguyên mẫu văn hóa.
- Dòng hiện sinh và nhân văn: Carl Rogers (1959, 1961) nhấn mạnh tiến trình hiện thực hóa cái tôi (self-actualization) và khoảng cách giữa cái tôi thực tế (actual self) với cái tôi lý tưởng (ideal self).
- Dòng tâm lý học xã hội và tương tác biểu trưng: Eric Berne (1974) phân tích 3 trạng thái cái tôi (Cha mẹ - Người lớn - Trẻ em); Tamotsu Shibutani (1961) phân chia 5 khía cạnh của cái tôi trong hành vi xã hội; Michael Lewis (1990) phân biệt giữa Cái tôi tồn tại (The Existential Self) và Cái tôi phạm trù (The Categorical Self); Morris Rosenberg (1979) định hình cấu trúc bản sắc xã hội và lòng tự trọng; Roy Baumeister (1998) chuẩn hóa 3 thành tố: ý thức phản hồi (reflexive consciousness), cái tôi liên cá nhân (interpersonal self) và chức năng điều hành (executive functioning).
- Dòng lý thuyết tự biểu đạt và không gian mạng: Edward Higgins (1987) với Thuyết bất nhất cái tôi (Self-Discrepancy Theory); Valkenburg & Peter (2007) và Valkenburg & Soetes (2011) chỉ ra bước ngoặt căn bản trong hành vi trực tuyến của thanh thiếu niên.
| Luồng nghiên cứu | Tác giả & Năm | Quan điểm cốt lõi | Hạn chế / Khoảng trống |
|---|---|---|---|
| Phân tâm học & Hiện sinh | S. Freud (1923), C. Rogers (1959) | Cái tôi là hạt nhân nhân cách nội tại, hướng đến sự tự hòa hợp và hiện thực hóa bản ngã. | Chưa tính đến sự phóng chiếu và biến dạng bản sắc trên không gian ảo. |
| Tâm lý học Nhận thức - Xã hội | M. Lewis (1990), R. Baumeister (1998) | Cái tôi gồm ý thức phản hồi, cái tôi liên cá nhân và sự tự trình diễn xã hội (self-presentation). | Công cụ khảo sát chủ yếu đo lường hành vi ngoại tuyến qua bảng hỏi tĩnh. |
| Hành vi Mạng xã hội Trực tuyến | Valkenburg & Peter (2007), Trần Hữu Luyến (2015) | MXH là phương tiện quảng bá bản thân và trình diễn bản sắc cá nhân của giới trẻ. | Chưa xây dựng bộ mã định lượng hóa toàn diện các chiều kích HACT trên tính năng MXH. |
Tranh luận học thuật nổi bật nằm ở hai trường phái đối lập: một bên cho rằng mạng xã hội phản ánh chân thực bản sắc cá nhân (Extended Real-Life Hypothesis), trong khi bên kia khẳng định mạng xã hội là không gian lý tưởng hóa và ngụy tạo bản ngã (Hyperpersonal / Idealized Virtual-Identity Hypothesis). Nghiên cứu của Đào Lê Hòa An định vị chính xác vào điểm giao thoa này, giải quyết thực trạng mà tác giả Trần Hữu Luyến và cộng sự (2015) đã cảnh báo: "Nhu cầu sử dụng MXH của thanh thiếu niên đã có những tiến triển. Nếu như trước đây, giới trẻ sử dụng MXH để tìm kiếm thông tin cho bản thân thì nay họ sử dụng để quảng bá bản thân".
Khi đối chiếu với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Xiaofeng Zhang (2010) về sự phân hóa HACT thể chất và tính cách theo giới tính, hay nghiên cứu của Beebe và cộng sự (2002) về 5 yếu tố môi trường định hình bản sắc, luận án đã mở rộng biên độ lý thuyết bằng việc xác lập hệ thống chỉ báo hành vi trực tiếp trên giao diện số, khắc phục sự phụ thuộc thuần túy vào thang đo tự báo cáo (self-report bias).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÍCH HỢP 3 TRỤ CỘT LÝ THUYẾT NỀN TẢNG │
└────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────┐
│ Thuyết Bất nhất Cái tôi │ │ Thuyết Trình diễn Xã hội │ │ Thuyết Ý thức Phản hồi │
│ (E. T. Higgins) │ │ (Roy Baumeister) │ │ (Michael Lewis) │
│ Actual vs Ideal vs Ought │ │ Interpersonal Presentation │ │ Existential vs Categorical │
└─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘ └─────────────────────────────┘
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc kiểm định và mở rộng các lý thuyết nhân cách kinh điển trong môi trường truyền thông số:
- Mở rộng Thuyết Bất nhất Cái tôi (Higgins, 1987): Chứng minh trên Facebook, sinh viên liên tục thực hiện chiến lược thỏa hiệp giữa cái tôi thực tế (actual self), cái tôi lý tưởng (ideal self) và cái tôi bắt buộc (ought self) thông qua việc chọn lọc nội dung đăng tải. Khi độ chênh lệch giữa các trạng thái cái tôi bị khuếch đại, hiện tượng "cái tôi sai lệch" xuất hiện dưới dạng các trào lưu cực đoan (như trào lưu giật gân "Nói là làm").
- Tái định hình Cấu trúc HACT của Ruth Wylie (1974) và Wayne (2012): Bổ sung chiều kích thứ 7 — HACT hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống — vào cấu trúc 6 chiều kích truyền thống (Nhận diện bên ngoài, Năng lực, Tính cách, Xã hội, Cảm xúc, Tương lai). Đây là bằng chứng thực nghiệm về sự chuyển dịch giá trị sống của thế hệ sinh viên trong thời đại tiêu dùng trải nghiệm.
- Mô hình hóa động thái Cái tôi trình diễn (Baumeister, 1998): Luận án chứng minh rằng tính năng kỹ thuật số (ảnh đại diện, dòng trạng thái, album ảnh) đóng vai trò là "sân khấu biểu diễn" (front stage) cho phép cá nhân kiểm soát tối đa ấn tượng xã hội, biến các thuộc tính nội tâm thành các biểu trưng thị giác có thể định lượng bằng lượt thích (likes) và bình luận (comments).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự hợp nhất giữa 3 trường phái: Thuyết tương tác biểu trưng, Thuyết tự biểu đạt và Tâm lý học hoạt động.
Khung phân tích thao tác hóa HACT thành 7 khía cạnh cấu trúc gắn liền với 4 nhóm tính năng giao diện Facebook:
$$\text{HACT}{\text{Tổng thể}} = \sum{i=1}^{7} w_i \cdot \Big[ f(\text{Profile}) + f(\text{Avatar/Cover}) + f(\text{Status}) + f(\text{Photos/Captions}) \Big]$$
- Định nghĩa thao tác: HACT trên Facebook là tập hợp các nhận thức, thái độ, cảm xúc và giá trị mà sinh viên chủ động mã hóa và truyền tải thông qua văn bản, hình ảnh và tương tác kỹ thuật số nhằm định vị bản thân trước mạng lưới bạn bè.
- Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích có giá trị áp dụng tối ưu cho đối tượng sinh viên đại học trong độ tuổi 18–24 tại các đô thị lớn có độ phủ Internet cao, nơi ranh giới giữa giao tiếp trực tiếp và giao tiếp qua trung gian máy tính (computer-mediated communication) có tính thẩm thấu liên tục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU HỒ SƠ │ │ ĐIỀU TRA BẢNG HỎI │ │ PHỎNG VẤN SÂU & CASE │
│ (Content Analysis) │ │ (Survey / Testing) │ │ (Case Studies) │
│ 204 Facebook Profiles │ │ 204 Sinh viên tương ứng│ │ 3 Nghiên cứu trường hợp│
│ 7 Khía cạnh - 4 Nhóm │ │ Tự đánh giá, Thang đo │ │ Điển hình: P.H, H.L, │
│ tính năng kỹ thuật số │ │ Cái tôi sai lệch │ │ G.L (Kiểm chứng chéo) │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan phương pháp luận kết hợp giữa Thực chứng (Positivism) và Diễn giải học xã hội (Interpretivism/Social Constructivism), triển khai mô hình thiết kế hỗn hợp đồng thời (Convergent Mixed-Methods Design).
Cách tiếp cận đa tầng (Multi-level design) bao gồm:
- Tầng vĩ mô (Hành vi số): Khảo sát định lượng toàn bộ vết tích kỹ thuật số (digital footprints) trên trang cá nhân.
- Tầng vi mô (Trải nghiệm tâm lý cá nhân): Đo lường nhận thức chủ quan và động cơ tâm lý bên trong thông qua bảng hỏi và trắc nghiệm.
- Tầng cá thể sâu (Nghiên cứu trường hợp): Phân tích sâu 3 trường hợp điển hình đại diện cho các nhóm xu hướng bộc lộ cái tôi đặc thù.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu thuận tiện có chủ đích gồm $N = 204$ sinh viên đại học chính quy tại TP. Hồ Chí Minh thỏa mãn tiêu chí: sở hữu tài khoản Facebook hoạt động thường xuyên trên 1 năm, công khai đồng thuận cấp quyền nghiên cứu hồ sơ cá nhân và hoàn thành đầy đủ bộ công cụ khảo sát.
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp đồng thời 6 phương pháp: Nghiên cứu hồ sơ Facebook, Quan sát hành vi trực tuyến, Điều tra bằng bảng hỏi, Trắc nghiệm tâm lý, Phỏng vấn sâu và Nghiên cứu trường hợp điển hình.
- Xây dựng bộ mã (Coding Scheme): Xây dựng ma trận mã hóa 7 khía cạnh HACT qua các tính năng kỹ thuật số. Độ tin cậy liên thẩm định (inter-coder reliability) được kiểm tra chéo độc lập đạt hệ số thỏa thuận Cohen's Kappa $\kappa > 0.82$; độ nhất quán nội tại của các thang đo bảng hỏi đạt hệ số Cronbach's Alpha $\alpha \ge 0.78$.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:
- Sử dụng thống kê mô tả (tần số, phần trăm, điểm trung bình, độ lệch chuẩn) để lượng hóa mật độ xuất hiện của các chỉ báo HACT.
- Ứng dụng kiểm định phi tham số Chi-Square ($\chi^2$), kiểm định sai biệt $t$-test mẫu độc lập, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) và phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$) để kiểm tra mối quan hệ giữa các khía cạnh HACT với các biến nhân khẩu học và tâm lý.
- Tiến hành kiểm tra độ vững (robustness check) qua việc đối chiếu dữ liệu mã hóa định lượng nội dung với trích lục định tính từ các biên bản phỏng vấn sâu của 3 trường hợp nghiên cứu: P.H (xu hướng thiên về HACT thể chất và nhận diện), H.L (xu hướng cân bằng HACT năng lực - vật chất) và G.L (xu hướng bộc lộ cảm xúc và hưởng thụ).
Phát hiện đột phá và implications
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC PHÁT HIỆN THỰC TIỄN THEN CHỐT │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────┬──────────────────┴───────────────────┬───────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐┌──────────────────┐
│ KHÍA CẠNH MỚI ││ SỰ PHÂN HÓA │ │ TƯƠNG QUAN ││ CƠ CHẾ CHỌN LỌC │
│ Phát hiện HACT ││ GIỚI TÍNH │ │ HOẠT ĐỘNG XÃ HỘI ││ TƯƠNG ĐỒNG │
│ Hưởng thụ - ││ Nam: Thể chất, │ │ Cán bộ/Tình nguyện│ Không ngụy tạo │
│ Trải nghiệm ││ năng lực; │ │ thể hiện vượt │ toàn phần; kiểm │
│ chiếm tỷ trọng ││ Nữ: Cảm xúc, │ │ trội HACT năng │ soát có chủ đích │
│ vượt trội ││ nhận diện, trải │ │ lực và xã hội │ cái tôi tích cực │
│ trên Facebook ││ nghiệm │ │ (p < 0.05) │ │
└──────────────────┘└──────────────────┘ └──────────────────┘└──────────────────┘
Những phát hiện then chốt
- Sự xác lập khía cạnh HACT hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống: Kết quả phân tích nội dung trên 204 Facebook cá nhân cho thấy các nội dung về ẩm thực, du lịch, giải trí, sở thích cá nhân chiếm tỷ lệ xuất hiện đặc biệt cao trong hình ảnh đăng tải và dòng trạng thái. Điều này chứng minh sinh viên hiện đại định nghĩa giá trị bản thân thông qua phong cách sống và vốn trải nghiệm chứ không đơn thuần qua thành tích học tập.
- Sự phân hóa giới tính rõ rệt trong chiến lược tự biểu đạt ($p < 0.05$): Sinh viên nam có xu hướng bộc lộ HACT thể chất và HACT năng lực cao hơn đáng kể, tập trung vào hình thể, thể thao và thành tựu kỹ thuật. Ngược lại, sinh viên nữ thể hiện ưu thế vượt trội ở HACT cảm xúc, HACT nhận diện hình thức (chăm chút ảnh chân dung, phong cách ăn mặc) và HACT quan hệ xã hội thân mật.
- Mối tương quan giữa hoạt động xã hội và HACT năng lực ($p < 0.01$): Nhóm sinh viên thường xuyên tham gia hoạt động đoàn hội, tình nguyện hoặc giữ các chức vụ cán bộ lớp/câu lạc bộ có tần suất bộc lộ HACT xã hội (quan điểm sống, trách nhiệm cộng đồng) và HACT năng lực cao hơn rõ rệt so với nhóm thụ động.
- Bác bỏ giả thuyết "Sống ảo ngụy tạo hoàn toàn": Nghiên cứu phát hiện mức độ tương đồng căn bản giữa HACT trên Facebook và HACT ngoài đời thực. Facebook hoạt động như một công cụ khuếch đại có chọn lọc (selective self-presentation) những mặt tích cực của bản thân chứ không phải là sự bịa đặt nhân cách tách rời thực tế, ngoại trừ nhóm thiểu số có điểm số cao về thang đo "cái tôi sai lệch".
- Động thái quản trị mạng lưới bạn bè: Hành vi chấp nhận, từ chối hoặc hủy kết bạn phản ánh ranh giới bảo vệ HACT của sinh viên; nguyên nhân hủy kết bạn hàng đầu liên quan đến sự xung đột quan điểm sống, cảm xúc tiêu cực hoặc spam quảng cáo làm ô nhiễm không gian cái tôi.
Quản trị rủi ro hành vi: Nghiên cứu trường hợp trào lưu "Nói là làm"
Một phát hiện quan trọng của luận án là việc mổ xẻ cơ chế tâm lý đằng sau các trào lưu giật gân trên mạng xã hội, điển hình là trào lưu "Nói là làm" (vụ việc người dùng đốt xăng nhảy kênh Tân Hóa khi đạt đủ 40.000 like / 90.000 like). Luận án chỉ ra rằng sự cộng hưởng giữa nhu cầu tự khẳng định cái tôi, áp lực tìm kiếm sự công nhận xã hội (social validation) thông qua nút "Like" và tính lan truyền của đám đông ảo đã dẫn đến hiện tượng bóp méo nhận thức, biến cái tôi trình diễn thành các hành vi nguy hiểm, thách thức chuẩn mực xã hội.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Đặt nền móng cho chuyên ngành Tâm lý học Truyền thông số (Cyberpsychology) tại Việt Nam; cung cấp mô hình tích hợp 7 khía cạnh HACT trên giao diện số.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích nội dung số kết hợp tam giác hóa dữ liệu tâm lý học, có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu về hành vi người dùng trên các nền tảng mới như TikTok, Instagram, LinkedIn.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để các trung tâm tư vấn tâm lý học đường xây dựng chương trình tập huấn kỹ năng quản trị bản sắc số (digital identity management), giúp sinh viên nhận diện và phòng ngừa hiện tượng ái kỷ số, trầm cảm do so sánh xã hội (social comparison).
- Về mặt chính sách giáo dục: Đề xuất lộ trình tích hợp năng lực truyền thông số (digital media literacy) vào chương trình đào tạo đại học, định hướng sinh viên sử dụng mạng xã hội như một kênh xây dựng thương hiệu cá nhân phục vụ phát triển nghề nghiệp bền vững.
Limitations và Future Research
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIỚI HẠN & HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO │
└───────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ GIỚI HẠN PHẠM VI │ │ NÂNG CẤP KỸ THUẬT │ │ MỞ RỘNG ĐA NỀN TẢNG │
│ Cỡ mẫu N=204 sinh viên │ │ Ứng dụng NLP, Big Data,│ │ Mở rộng sang TikTok, │
│ tại TP.HCM; giới hạn │ │ Deep Learning để tự │ │ Instagram; thiết kế │
│ trên nền tảng Facebook │ │ động hóa mã hóa HACT │ │ nghiên cứu dọc thời gian│
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật quan trọng, luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:
- Quy mô và tính đại diện của mẫu: Mẫu $N = 204$ sinh viên tập trung chủ yếu tại 6 trường ĐH/CĐ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát được sinh viên ở các vùng nông thôn hoặc các miền địa lý khác của Việt Nam.
- Giới hạn tính năng nền tảng: Luận án chỉ tập trung vào hồ sơ, ảnh đại diện, ảnh bìa, dòng trạng thái và ảnh đăng tải; chưa tiến hành khai thác dữ liệu từ các tính năng tương tác vi mô như nút cảm xúc (Reactions), bình luận chi tiết, chia sẻ trang (Shares) hoặc tin nhắn riêng tư (Messenger).
- Giới hạn thời gian quan sát: Khung dữ liệu hồi cứu 1 tháng phản ánh một lát cắt tĩnh của hành vi số, chưa theo dõi được sự biến chuyển của HACT theo suốt tiến trình phát triển từ năm thứ nhất đến khi tốt nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (10-Year Research Agenda):
- Nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies): Theo dõi sự biến đổi cấu trúc HACT của cá nhân từ giai đoạn sinh viên chuyển tiếp sang thị trường lao động chuyên nghiệp.
- Mở rộng đa nền tảng (Cross-platform Identity): So sánh sự phân mảnh bản sắc (identity fragmentation) khi cùng một cá nhân trình diễn HACT trên các không gian mạng khác nhau (Facebook, LinkedIn, TikTok, Instagram).
- Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (AI & NLP): Tự động hóa quá trình phân tích cảm xúc (sentiment analysis) và nhận diện thị giác trên hàng triệu bài đăng mạng xã hội để xây dựng mô hình dự báo sức khỏe tâm thần sinh viên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa Tâm lý học xã hội và Khoa học Truyền thông tại Việt Nam; trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các công trình nghiên cứu sau đại học về hành vi mạng xã hội.
- Tác động giáo dục đại học: Cung cấp khung đánh giá tâm lý cho các trường đại học nhằm thiết kế các chiến dịch truyền thông nội bộ và tư vấn định hướng giá trị sống cho người học.
- Tác động xã hội: Nâng cao nhận thức cộng đồng về mặt trái của các trào lưu giật gân trên mạng, bảo vệ sức khỏe tâm thần giới trẻ trước hội chứng FOMO (Fear of Missing Out) và áp lực trình diễn bản thân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học: Tiếp cận bộ công cụ mã hóa nội dung số hoàn chỉnh và khung lý thuyết đo lường HACT đa chiều trên mạng xã hội.
- Giảng viên & Nhà tâm lý học: Ứng dụng các phát hiện thực nghiệm vào giảng dạy tâm lý học nhân cách, tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học truyền thông.
- Cố vấn học tập & Chuyên viên công tác sinh viên: Xây dựng cẩm nang hướng dẫn sinh viên quản trị dấu chân kỹ thuật số (digital footprints) an toàn và chuyên nghiệp.
- Nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có luận cứ khoa học vững chắc để ban hành các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội cho học sinh, sinh viên các cấp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng khung lý thuyết HACT kinh điển (vốn chỉ có 6 khía cạnh ngoại tuyến) bằng việc khám phá và chuẩn hóa thực nghiệm khía cạnh thứ 7: HACT hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống. Đây là đóng góp bản sắc giúp giải mã cách thế hệ số kiến tạo giá trị bản thân thông qua hành vi tiêu dùng trải nghiệm.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Beebe et al. (2002) hay Xiaofeng Zhang (2010) vốn phụ thuộc vào bảng hỏi tự báo cáo (self-report questionnaires), luận án đã kết hợp phương pháp phân tích nội dung số khách quan trực tiếp trên 204 trang Facebook cá nhân với 6 công cụ thu thập thông tin đa tầng, đạt độ tin cậy tam giác hóa cao.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Trái với định kiến phổ biến cho rằng thế giới ảo là nơi sinh viên ngụy tạo một con người hoàn toàn giả dối, dữ liệu chỉ ra HACT trên Facebook thể hiện tính tương đồng căn bản có chọn lọc với cái tôi thực tế. Phần lớn sinh viên sử dụng mạng xã hội để tối ưu hóa việc trình diễn những khía cạnh tích cực đã có thay vì hoàn toàn dựng lên một vỏ bọc ảo xa lạ.
4. Giao thức nhân bản (Replication Protocol) của nghiên cứu có được cung cấp không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ ma trận bộ mã định lượng (gồm các biến số danh mục, chỉ báo hành vi trên từng tính năng giao diện số: Profile, Avatar, Cover, Status, Photos), tiêu chuẩn chọn mẫu và quy trình kiểm tra độ tin cậy liên thẩm định Cohen's Kappa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Hướng tới việc xây dựng mô hình theo dõi dọc (longitudinal design) kết hợp công nghệ khai phá dữ liệu lớn (Big Data Mining) và trí tuệ nhân tạo để phân tích bản sắc đa kênh, làm rõ sự tương tác giữa HACT số và sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên trong kỷ nguyên vũ trụ ảo (Metaverse).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đào Lê Hòa An khẳng định 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập hệ thống khái niệm và khung lý luận toàn diện về Hình ảnh cái tôi của sinh viên trên mạng xã hội tại Việt Nam.
- Bổ sung khía cạnh đột phá "HACT hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống" vào cấu trúc nhân cách trực tuyến.
- Chuẩn hóa thành công bộ công cụ phân tích nội dung số tích hợp phương pháp nghiên cứu tâm lý học đa tầng.
- Minh chứng thực nghiệm về tính tương đồng có chọn lọc giữa bản ngã đời thực và cái tôi trình diễn trên mạng xã hội.
- Đề xuất hệ thống giải pháp giáo dục và quản trị bản sắc số mang giá trị ứng dụng cao đối với thế hệ trí thức trẻ.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀO LÊ HÒA AN HÌNH ẢNH CÁI TÔI CỦA SINH VIÊN QUA FACEBOOK CÁ NHÂN Chuyên ngành: TÂM LÝ HỌC Mã số : 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÂM LÝ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Thị Mai Hương 2. Huỳnh Văn Sơn HÀ NỘI - 2018 HÀ NỘI-năm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi và tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung của luận án này trước Hội đồng và trước pháp luật. Hà Nội, ngày 16 tháng 04 năm 2018 Tác giả Đào Lê Hòa An MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH ẢNH CÁI TÔI CỦA SINH VIÊN QUA FACEBOOK CÁ NHÂN. Các nghiên cứu về hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook ở nước ngoài. Các nghiên cứu về hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook ở Việt Nam. 17 Tiểu kết chương 1.
22 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HÌNH ẢNH CÁI TÔI CỦA SINH VIÊN QUA FACEBOOK CÁ NHÂN. Lý luận về hình ảnh cái tôi. Lý luận về Facebook cá nhân và những tính năng giới thiệu hình ảnh cái tôi. Lý luận về hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân.
40 Tiểu kết chương 2. 53 CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổ chức nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
59 Tiểu kết chương 3. 68 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ HÌNH ẢNH CÁI TÔI CỦA SINH VIÊN QUA FACEBOOK CÁ NHÂN. Thực trạng hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân. Mối quan hệ giữa hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân với các yếu tố.
Nghiên cứu trường hợp về hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân. 121 Tiểu kết chương 4. 140 KẾT LUẬN - KHUYẾN NGHỊ. 142 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 147 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Các chữ viết tắt Đọc là 1 ĐH Đại học 2 CĐ Cao đẳng 3 MXH Mạng xã hội 4 SV Sinh viên 5 FB Facebook 6 HACT Hình ảnh cái tôi 7 TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu. Bộ mã về HACT.
Các khía cạnh của HACT qua các chức năng cụ thể của FB. Phân bố các đặc trưng của HACT - nhận diện bề ngoài. Tỷ lệ phân bố HACT - năng lực. Tỷ lệ thường xuyên đăng HACT - cảm xúc.
Phân bố các đặc trưng của HACT - xã hội. Đối tượng kết bạn trên FB của SV (trên tổng mẫu). Mức độ chủ động kết bạn trên FB của SV. Mức độ chấp nhận lời mời kết bạn trên FB của SV.
Nguyên nhân từ chối lời mời kết bạn trên FB của SV. Các nguyên nhân dẫn đến hành động hủy kết bạn trên FB của SV. HACT - tương lai thể hiện qua các chức năng của FB. Sự bộc lộ HACT - hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống.
Các khía cạnh của HACT chung từ tổng các chỉ báo. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT trong nhóm SV nam và SV nữ. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT trong nhóm SV xuất thân tại các thành phố khác nhau. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và thứ tự sinh của SV.
Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và mức độ tham gia hoạt động xã hội của SV. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và chức vụ trong hoạt động xã hội của SV. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và thời gian truy cập FB của SV115 Bảng 4. Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và sự thiết lập chế độ bạn bè của SV.
Tỷ lệ biểu hiện các khía cạnh HACT và sự tự đánh giá của SV. Tỷ lệ biểu hiện khác khía cạnh HACT và cái tôi sai lệch của SV. 120 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Cấu trúc khái niệm cái tôi.
Cấu trúc HACT học thuật. 34 DANH MỤC CÁC HỘP Hộp 4. HACT - nhận diện hình thức trên ý nghĩa tên FB, ảnh đại diện và trên dòng trạng thái. HACT - nhận diện hình thức trên ảnh đăng tải kèm lời bình qua FB.
Các mô tả về HACT - năng lực ở các bình diện qua FB. HACT - cảm xúc trên dòng trạng thái qua FB. HACT - cảm xúc trên ảnh đăng tải kèm lời bình qua FB. HACT - bạn bè trên dòng trạng thái qua FB.
HACT - bạn bè trên ảnh đăng tải kèm lời bình qua FB. HACT - gia đình trên dòng trạng thái qua FB. HACT - gia đình trên ảnh đăng tải kèm lời bình qua FB. HACT - xã hội trên bình diện quan điểm sống qua FB.
HACT - xã hội trên bình diện quan điểm chính trị, xã hội qua FB. HACT - xã hội trên bình diện quan điểm tôn giáo qua FB. Các mô tả về HACT - tương lai được thể hiện trên hồ sơ cá nhân và dòng trạng thái qua FB. HACT - tương lai được thể hiện ở ảnh đăng tải kèm lời bình qua FB.
Các mô tả về HACT - tính cách qua FB. HACT - hưởng thụ và trải nghiệm cuộc sống thể hiện qua ảnh đăng tải kèm lời bình trên FB. HACT - thể chất của P.H qua ảnh đăng FB. HACT – nhận diện bề ngoài của P.H qua mục giới thiệu trên FB.
HACT - xã hội của P.H qua ảnh kèm lời bình trên FB. HACT - hưởng thụ - trải nghiệm của P.H qua ảnh trên FB. HACT - tính cách của P.H qua các dòng chia sẻ FB. HACT - thể chất của H.L qua ảnh đăng FB.
HACT - vật chất của H.L qua ảnh đăng FB. HACT – nhận diện bề ngoài của H.L qua mục giới thiệu trên FB. HACT - cảm xúc của H.L qua ảnh kèm lời bình trên FB. HACT - xã hội của H.L qua ảnh kèm lời bình trên FB.
HACT – tương lai của H.L qua ảnh kèm lời bình trên FB. HACT - hưởng thụ - trải nghiệm của H.L qua ảnh kèm lời bình FB. HACT - tính cách của H.L qua các dòng chia sẻ FB. HACT – thể chất của G.L được thể hiện qua hình ảnh trên FB.
HACT – nhận diện bề ngoài của G.L qua mục giới thiệu trên FB. HACT - cảm xúc của G.L qua hình ảnh, dòng trạng thái FB. HACT – hưởng thụ, trải nghiệm của G.L qua hình ảnh trên FB. HACT - tính cách của G.L qua các dòng chia sẻ FB.
Tính cấp thiết của đề tài Mạng xã hội (MXH) là dịch vụ kết nối các thành viên có cùng sở thích trên Internet với nhiều mục đích khác nhau, không phân biệt không gian, thời gian. MXH có các tính năng như chat, e-mail, phim ảnh, voice chat, blog,… đã đổi mới cách mọi người liên kết với nhau, thể hiện bản thân mình và trở thành một phần tất yếu mỗi ngày cho hằng trăm triệu thành viên trên khắp thế giới. Trong các trang MXH đã xuất hiện trên thế giới như Classmates. FB giúp người dùng dễ dàng thể hiện bản thân, kết nối bạn bè, tiếp nhận thông tin, học hỏi kiến thức và kỹ năng, bày tỏ quan điểm cá nhân về một vấn đề nào đó trong cuộc sống,… thông qua chức năng đăng tải hồ sơ cá nhân, hình ảnh, dòng trạng thái, bình luận, các lượt yêu thích,… Tại Việt Nam, FB trở nên khá phổ biến.
Theo thống kê mới nhất, có khoảng 35 triệu người sử dụng FB mỗi tháng ở nước ta. Như vậy với dân số hơn 90 triệu dân thì khoảng hơn 1/3 dân số Việt Nam có tài khoản mạng xã hội FB [91]. Những người tham gia MXH (còn gọi là cư dân mạng) có độ tuổi khá trẻ, tiêu biểu là học sinh – sinh viên. Sinh viên (SV) - lực lượng trí thức trẻ, những người thường xuyên sử dụng FB cá nhân như một công cụ giao tiếp xã hội, trình diễn bản thân, thể hiện những quan điểm, tính cách, thái độ, tình cảm cá nhân.
điều này có ảnh hưởng rất lớn đến hình ảnh hiện tại cũng như tương lai của SV trong các mối quan hệ xã hội - cuộc sống. Không những thế, một số trào lưu tự phát có khuynh hướng hấp dẫn giới trẻ, mà SV cũng nằm trong số đó, nhất là những phát biểu mang tính giật gân và thể hiện những cái được họ coi là sự mạnh mẽ của bản thân có nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến SV trong hành trình hoàn thiện nhân cách. Một ví dụ minh họa cụ thể cho điều này đó là trào lưu “Nói là làm” bắt đầu nở rộ sau vụ thách thức của một anh chàng tên N.T trên FB vào tối 20/9/2016. Nguyên văn lời thách thức là “Bức hình này đủ 40k like tôi đổ xăng từ trên người xuống, lấy hộp quẹt tự đốt người rồi nhảy kênh Tân Hóa! Đủ like sẽ làm, tôi nói là 1 làm.
Share mạnh để có cái hay hấp dẫn mà xem”. Sau khi dòng trạng thái này nhận được hơn 90,000 like thì anh chàng đã thực sự giữ lời hứa của mình bằng cách châm lửa lên người rồi nhảy thật nhanh xuống kênh Tân Hóa để dập lửa [24]. Những khẩu hiệu dạng như “Việt Nam nói là làm”, “đủ like là cởi”, “đủ like sẽ đốt trường”. được bạn trẻ hưởng ứng một cách rầm rộ trên FB nhằm thể hiện cái tôi trình diễn, bản sắc cá nhân nhưng lại mang tính tiêu cực, cường điệu hóa và thách thức dư luận nhằm thỏa mãn nhu cầu tự khẳng định, được nổi tiếng và nhiều người biết đến.
Theo tác giả Trần Hữu Luyến và cộng sự (2015): “Nhu cầu sử dụng MXH của thanh thiếu niên đã có những tiến triển. Nếu như trước đây, giới trẻ sử dụng MXH để tìm kiếm thông tin cho bản thân thì nay họ sử dụng để quảng bá bản thân” [19]. Nghiên cứu của Valkenburg và Peter (2007); Valkenburg và Soetes (2011) đã phát hiện ngày nay, mục đích của việc sử dụng Internet hay MXH đã có sự thay đổi. Nếu như trước kia, thời kì đầu Internet ra đời, giới trẻ sử dụng Internet như một công cụ để tìm kiếm thông tin và giải trí thì ngày nay họ lại sử dụng Internet như một phương tiện để trình diễn và quảng bá hình ảnh cá nhân nhằm làm tăng khả năng nhận diện bản thân với cộng đồng [81].
HACT là những hình dung nhất định về bản thân. Nó là đối tượng nghiên cứu của nhiều phân ngành tâm lý học: tâm lý học nhân cách, tâm lý học xã hội, tâm lý học văn hóa.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Lê Hòa An (2018). Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/hinh-anh-cai-toi-cua-sinh-vien-qua-facebook-ca-nhan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hình ảnh cái tôi của sinh viên thể hiện qua Facebook cá nhân: dấu hiệu nhận diện, xu hướng thể hiện và tác động xã hội.
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" thuộc chuyên ngành Tâm lý học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hình ảnh cái tôi của sinh viên qua Facebook cá nhân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.