Luận án TS: Giáo dục kĩ năng so sánh biểu tượng hình dạng trẻ 5-6 tuổi

Luận án tiến sĩ: Giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng, phát triển tư duy hiệu quả.

Chuyên ngành

Giáo dục Mầm non

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

227

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nâng cao kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5 6 tuổi

Tài liệu tập trung giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi. Phát triển khả năng này là rất quan trọng trong giáo dục mầm non. Nó đặt nền tảng cho tư duy logic, tư duy toán học. Kỹ năng so sánh giúp trẻ nhận biết hình dạng cơ bản. Trẻ phân biệt các đặc điểm khác nhau của vật thể. Việc hình thành biểu tượng hình dạng là một phần cốt lõi. Tài liệu nghiên cứu sâu về cơ sở lý luận, thực trạng và các biện pháp hiệu quả. Mục tiêu là trang bị cho trẻ 5-6 tuổi kỹ năng so sánh vững vàng. Kỹ năng này áp dụng qua các hoạt động khám phá hình học. Nâng cao chất lượng giáo dục tại trường mầm non. Luận án đóng góp vào sự phát triển toàn diện của trẻ.

1.1. Cơ sở lý luận về kỹ năng so sánh hình dạng

Kỹ năng so sánh là quá trình tìm ra điểm giống và khác nhau. Quá trình này áp dụng cho các vật thể, hiện tượng. Đối với trẻ mầm non, kỹ năng so sánh hình dạng là nền tảng nhận thức. Nó giúp trẻ hiểu thế giới xung quanh. Tài liệu phân tích các quan điểm khoa học về kỹ năng này. Khái niệm, cấu trúc và cơ chế hình thành kỹ năng so sánh được làm rõ. Trẻ 5-6 tuổi cần được hướng dẫn cụ thể. Việc này đảm bảo phát triển tư duy một cách toàn diện. Giáo dục mầm non cần chú trọng điểm này.

1.2. Tầm quan trọng phát triển kỹ năng so sánh ở mầm non

Phát triển kỹ năng so sánh ở mầm non mang ý nghĩa lớn. Kỹ năng này góp phần phát triển tư duy không gian. Trẻ học cách phân loại, sắp xếp thông tin. Kỹ năng so sánh còn hỗ trợ phát triển ngôn ngữ. Trẻ sử dụng từ ngữ mô tả đặc điểm hình dạng. Việc này tăng cường khả năng giao tiếp. Kỹ năng so sánh là tiền đề cho học tập các môn khoa học. Nó giúp trẻ giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Giáo dục mầm non có vai trò then chốt trong quá trình này.

1.3. Đặc điểm nhận thức hình dạng của trẻ 5 6 tuổi

Trẻ 5-6 tuổi có khả năng nhận biết hình dạng tốt hơn. Trẻ bắt đầu phân biệt các chi tiết phức tạp. Biểu tượng hình dạng dần trở nên rõ ràng trong tâm trí trẻ. Trẻ có thể gọi tên hình tròn, hình vuông, hình tam giác. Khả năng so sánh kích thước, màu sắc cũng phát triển. Tuy nhiên, trẻ cần sự hướng dẫn để hệ thống hóa kiến thức. Hoạt động khám phá hình học giúp củng cố nhận thức này. Việc giáo dục cần phù hợp với đặc điểm lứa tuổi.

II. Phát triển tư duy không gian qua nhận biết hình dạng

Tư duy không gian phát triển mạnh mẽ qua nhận biết hình dạng. Trẻ học cách hình dung, xoay lật vật thể trong đầu. Đây là kỹ năng thiết yếu cho học tập toán học, khoa học. Hoạt động nhận biết hình dạng giúp trẻ hiểu về vị trí, định hướng. Trẻ học cách sắp xếp các vật thể theo không gian. Việc này củng cố khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Phát triển tư duy không gian cần sự luyện tập thường xuyên. Giáo dục mầm non cung cấp môi trường lý tưởng cho việc này. Trẻ tiếp xúc với nhiều loại hình dạng, kích thước khác nhau.

2.1. Nhận diện các hình cơ bản tròn vuông tam giác chữ nhật

Trẻ cần nhận biết hình dạng cơ bản. Bao gồm hình tròn, hình vuông, hình tam giác, hình chữ nhật. Giáo viên sử dụng các vật mẫu thực tế. Trẻ chạm, cảm nhận, gọi tên các hình. Trẻ phân biệt số cạnh, góc của hình. Hoạt động này xây dựng nền tảng cho nhận thức hình học. Nền tảng này rất quan trọng cho các kỹ năng phức tạp hơn sau này. Thực hành thường xuyên giúp củng cố kiến thức.

2.2. Kỹ năng phân biệt kích thước và đặc điểm hình dạng

Kỹ năng phân biệt kích thước là một phần của so sánh. Trẻ nhận ra hình lớn hơn, nhỏ hơn. Trẻ phân biệt hình dài hơn, ngắn hơn. Đặc điểm hình dạng cũng cần được chú ý. Ví dụ, hình vuông có bốn cạnh bằng nhau. Hình chữ nhật có hai cặp cạnh song song. Trẻ học cách mô tả các đặc điểm này. Việc này nâng cao khả năng quan sát chi tiết. Kỹ năng so sánh kích thước và đặc điểm giúp trẻ phân loại hiệu quả.

2.3. Vai trò hình oval trong tư duy không gian của trẻ

Hình oval là một hình dạng thường gặp trong đời sống. Việc nhận biết hình oval mở rộng vốn hình dạng của trẻ. Hình oval không có cạnh hoặc góc. Trẻ so sánh hình oval với hình tròn. Trẻ nhận ra sự khác biệt về độ 'dẹt'. Việc này rèn luyện khả năng quan sát tinh tế. Nó giúp trẻ hiểu về sự đa dạng của các hình cong. Nâng cao tư duy không gian bằng cách đa dạng hóa các hình học.

III. Hoạt động khám phá hình học tại giáo dục mầm non

Hoạt động khám phá hình học là cốt lõi trong giáo dục mầm non. Các hoạt động này khuyến khích trẻ tự tìm tòi, trải nghiệm. Trẻ không chỉ học lý thuyết mà còn thực hành. Việc này giúp trẻ hiểu sâu sắc về nhận biết hình dạng. Hoạt động khám phá cũng tạo hứng thú học tập. Trẻ tham gia tích cực vào quá trình hình thành biểu tượng hình dạng. Đây là cách hiệu quả để phát triển kỹ năng so sánh. Giáo viên đóng vai trò người hướng dẫn, tạo môi trường thuận lợi. Trẻ có cơ hội thử nghiệm, sửa sai và học hỏi từ kinh nghiệm. Môi trường giàu vật liệu hình học hỗ trợ tối đa.

3.1. Thiết kế hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng

Thiết kế hoạt động cần phù hợp với lứa tuổi 5-6. Hoạt động nên đa dạng, hấp dẫn. Ví dụ: xếp hình, cắt dán, vẽ hình. Sử dụng các vật liệu quen thuộc như khối gỗ, giấy màu. Hoạt động phải có mục tiêu rõ ràng về nhận biết hình dạng. Cần có yếu tố thử thách vừa phải. Việc này kích thích sự tò mò của trẻ. Các hoạt động nên khuyến khích sự tương tác. Trẻ làm việc nhóm, chia sẻ kiến thức.

3.2. Phương pháp tổ chức các trò chơi so sánh hình dạng

Trò chơi là phương pháp hiệu quả nhất. Trò chơi giúp trẻ học mà chơi, chơi mà học. Ví dụ: trò chơi 'tìm cặp hình giống nhau'. Hoặc 'ghép hình theo kích thước'. Các trò chơi cần có luật đơn giản. Trẻ dễ dàng tham gia và hiểu luật. Trò chơi so sánh kích thước giúp củng cố khái niệm. Giáo viên có thể dùng hình tròn lớn, hình tròn nhỏ. Hoạt động khám phá hình học qua trò chơi tăng cường hứng thú.

3.3. Sử dụng đồ dùng trực quan trong khám phá hình học

Đồ dùng trực quan không thể thiếu. Khối hình học đa dạng: hình tròn, hình vuông, hình tam giác, hình chữ nhật, hình oval. Tranh ảnh, thẻ hình cũng rất hữu ích. Đồ dùng trực quan giúp trẻ hình dung rõ ràng. Trẻ dễ dàng so sánh kích thước và hình dạng. Việc này củng cố biểu tượng hình dạng trong tâm trí trẻ. Đồ dùng phải an toàn, đẹp mắt. Tạo sự hấp dẫn cho hoạt động học tập.

IV. Các phương pháp giáo dục kỹ năng so sánh hình học hiệu quả

Áp dụng phương pháp giáo dục phù hợp là chìa khóa thành công. Các phương pháp cần linh hoạt, sáng tạo. Giáo viên cần hiểu rõ tâm lý lứa tuổi 5-6. Kết hợp nhiều hình thức giảng dạy. Việc này đảm bảo trẻ tiếp thu kiến thức hiệu quả. Kỹ năng so sánh hình dạng được rèn luyện thường xuyên. Các phương pháp cần tạo cơ hội cho trẻ thực hành. Trẻ học thông qua trải nghiệm trực tiếp. Giáo dục mầm non chú trọng tính tương tác và khám phá. Mục tiêu là phát triển tư duy toàn diện cho trẻ.

4.1. Phương pháp tích hợp trong giảng dạy hình dạng và kích thước

Tích hợp là phương pháp hiệu quả. Giảng dạy hình dạng và kích thước lồng ghép vào các hoạt động khác. Ví dụ: kể chuyện có hình ảnh, xây dựng mô hình. Trẻ học về hình tròn khi làm bánh. Trẻ học hình vuông khi xếp khối nhà. Việc này giúp kiến thức trở nên tự nhiên. Trẻ không cảm thấy áp lực học tập. Phát triển tư duy không gian qua các tình huống thực tế. Giáo dục mầm non khuyến khích sự tích hợp này.

4.2. Khuyến khích trẻ tự so sánh và phân loại hình học

Khuyến khích trẻ tự làm là rất quan trọng. Giáo viên đặt câu hỏi gợi mở. Ví dụ: 'Hình nào giống nhau?', 'Hình nào khác nhau?'. Trẻ tự tìm ra câu trả lời. Trẻ tự so sánh kích thước, màu sắc, số cạnh. Trẻ tự phân loại hình tam giác, hình chữ nhật. Việc này rèn luyện tính độc lập. Nâng cao khả năng phân tích và tổng hợp. Hoạt động khám phá hình học cần có yếu tố tự chủ.

4.3. Đánh giá tiến trình phát triển kỹ năng so sánh của trẻ

Đánh giá là bước cần thiết. Việc này giúp giáo viên nắm bắt mức độ phát triển. Quan sát trẻ trong các hoạt động hàng ngày. Sử dụng phiếu đánh giá đơn giản. Trẻ có thể so sánh hình dạng, kích thước chính xác không? Trẻ có nhận biết hình tròn, hình vuông không? Từ đó điều chỉnh phương pháp giáo dục. Đảm bảo mọi trẻ đều đạt được mục tiêu học tập. Phát triển tư duy không gian cần quá trình theo dõi liên tục.

V. Biện pháp nâng cao khả năng so sánh hình dạng mầm non

Việc nâng cao khả năng so sánh hình dạng ở trẻ mầm non đòi hỏi biện pháp toàn diện. Các biện pháp cần dựa trên nguyên tắc khoa học. Đồng thời phải đảm bảo tính khả thi trong thực tế. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập tối ưu. Môi trường này hỗ trợ trẻ phát triển kỹ năng so sánh một cách tự nhiên. Cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Biện pháp giáo dục cần liên tục cập nhật. Điều này nhằm đáp ứng sự phát triển của trẻ. Việc áp dụng các biện pháp này góp phần vào chất lượng giáo dục mầm non.

5.1. Xây dựng chương trình giáo dục kỹ năng so sánh phù hợp

Chương trình giáo dục cần được thiết kế khoa học. Nó phải tích hợp các hoạt động nhận biết hình dạng. Chương trình cần có các mục tiêu cụ thể. Ví dụ: trẻ có thể so sánh kích thước của hai vật. Trẻ gọi tên chính xác hình tròn, hình vuông. Nội dung giáo dục nên đa dạng. Từ đơn giản đến phức tạp. Đảm bảo phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ. Phát triển tư duy không gian cần lộ trình rõ ràng.

5.2. Đào tạo giáo viên về phương pháp giáo dục hình dạng

Giáo viên đóng vai trò trung tâm. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu. Giáo viên được trang bị kiến thức về tâm sinh lý trẻ. Giáo viên học các phương pháp dạy học sáng tạo. Ví dụ: cách tổ chức hoạt động khám phá hình học. Cách sử dụng đồ dùng trực quan hiệu quả. Việc này nâng cao năng lực chuyên môn của giáo viên. Đảm bảo chất lượng giáo dục mầm non.

5.3. Phối hợp gia đình trong việc củng cố kỹ năng so sánh

Gia đình là yếu tố quan trọng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và phụ huynh. Nhà trường cung cấp hướng dẫn cho phụ huynh. Ví dụ: các trò chơi đơn giản tại nhà. Phụ huynh cùng trẻ nhận biết hình dạng trong môi trường sống. Phụ huynh khuyến khích trẻ so sánh kích thước đồ vật. Việc này tạo môi trường học tập liên tục. Củng cố kỹ năng so sánh một cách toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (227 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM THỊ OANH GIÁO DỤC KĨ NĂNG SO SÁNH CHO TRẺ 5 – 6 TUỔI QUA HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG HÌNH DẠNG Chuyên ngành: Giáo dục Mầm non Mã số: 9 14 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS.TS Đỗ Thị Minh Liên 2: TS Trần Thị Ngọc Trâm HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các dữ liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả luận án Phạm Thị Oanh LỜI CẢM ƠN Luận án “Giáo dục kỹ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng” được hoàn thành tại Khoa GDMN, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy cô giáo Khoa GDMN, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã đào tạo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thiện luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn các bạn đồng nghiệp Khoa Giáo dục mầm non và các thầy cô giáo Trường Cao đẳng Hải Dương đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đỗ Thị Minh Liên, TS. Trần Thị Ngọc Trâm là những người thầy tâm huyết đã tận tình hướng dẫn, động viên, định hướng cho tôi trong quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, hỗ trợ nhiệt tình của cán bộ quản lý, giáo viên mầm non, các cháu lớp mẫu giáo 5 – 6 tuổi tại các trường mầm non: MN Bình Minh (TP Hải Dương), MNTH Hoa Sen (TP Hải Dương), MN Lê Lợi (TX Chí Linh) và MN Hoa Lê (Huyện Kinh Môn) Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Tác giả Phạm Thị Oanh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Những luận điểm khoa học cần bảo vệ. Những đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.

CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG SO SÁNH CHO TRẺ 5 – 6 TUỔI QUA HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG HÌNH DẠNG. Tổng quan nghiên cứu vấn đề giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Những công trình nghiên cứu về so sánh và kĩ năng so sánh của trẻ mẫu giáo. Những công trình nghiên cứu về hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ mẫu giáo.

Những công trình nghiên cứu về giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Kĩ năng so sánh của trẻ mẫu giáo. Khái niệm về kĩ năng so sánh của trẻ mẫu giáo. Cấu trúc kĩ năng so sánh của trẻ mẫu giáo .3 Cơ chế hình thành kĩ năng so sánh của trẻ 5 – 6 tuổi.

Hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ 5 – 6 tuổi ở trường mầm non. Đặc điểm phát triển biểu tượng hình dạng của trẻ 5 – 6 tuổi. Nội dung hình thành biểu tượng hình dạng cho trẻ 5 – 6 tuổi. Quá trình tổ chức hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng cho trẻ 5 – 6 tuổi ở trường mầm non.

Kĩ năng so sánh qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ 5 – 6 tuổi ở trường mầm non. Những biểu hiện kĩ năng so sánh của trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Sự phát triển kĩ năng so sánh qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ 5 – 6 tuổi. Giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng ở trường mầm non.

Ý nghĩa giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Nội dung giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Hình thức, phương pháp, phương tiện giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Tiến trình giáo dục kỹ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng .51 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG SO SÁNH CHO TRẺ 5 – 6 TUỔI QUA HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG HÌNH DẠNG. Tổ chức khảo sát thực trạng. Mục tiêu khảo sát.

Nội dung khảo sát. Đối tượng khảo sát. Công cụ khảo sát:. Phương pháp khảo sát:.

Phương pháp xử lí số liệu .Các tiêu chí và thang đánh giá. Kết quả và phân tích kết quả. Kết quả khảo sát thực trạng giáo dục kĩ năng so sánh qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng cho trẻ 5 – 6 tuổi ở trường mầm non. Kết quả khảo sát thực trạng kĩ năng so sánh qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng của trẻ 5 – 6 tuổi ở trường mầm non.76 Kết luận chương 2.

BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KĨ NĂNG SO SÁNH CHO TRẺ 5 - 6 TUỔI QUA HOẠT ĐỘNG HÌNH THÀNH BIỂU TƯỢNG HÌNH DẠNG. Nguyên tắc xây dựng biện pháp giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 - 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống.

Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính khả thi. Đề xuất các nhóm biện pháp giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Nhóm biện pháp kích thích nhu cầu, hứng thú và tạo điều kiện cho trẻ rèn luyện KNSS.

Nhóm biện pháp tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tiễn kĩ năng so sánh qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng. Nhóm biện pháp đánh giá kết quả so sánh của trẻ .104 Kết luận chương 3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Tổ chức thực nghiệm.

Mục đích thực nghiệm. Yêu cầu thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm. Đối tượng, phạm vi và thời gian thực nghiệm.

Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Phân tích kết quả thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm vòng 1. Kết quả thực nghiệm vòng 2 .126 Kết luận chương 4.

144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 148 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Những chữ viết tắt Quy định viết tắt Biểu tượng hình dạng BTHD Đối chứng ĐC Giáo dục mầm non GDMN Giáo viên GV Kĩ năng KN Kĩ năng so sánh KNSS Mầm non MN Mức độ MĐ So sánh SS Số lượng SL Thực nghiệm TN Trung bình TB Tỷ lệ TL DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.

Phân bố mẫu nghiên cứu là giáo viên. Trình độ đào tạo của giáo viên. Số lượng đối tượng cho trẻ so sánh qua hoạt động hình thành BTHD và mức độ sử dụng. Thực trạng sử dụng các hình thức để giáo dục KNSS.

Nhận thức của GV về các biểu hiện KNSS của trẻ. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục KNSS cho trẻ qua hoạt hình thành BTHD và mức độ sử dụng. Các biện pháp giáo dục KNSS cho trẻ qua hoạt động hình thành BTHD và mức độ sử dụng. Các phương tiện giáo dục KNSS cho trẻ qua hoạt động hình thành BTHD và mức độ sử dụng.

Kết quả khảo sát KNSS của trẻ theo các bài tập. Kết quả khảo sát KNSS của trẻ theo các tiêu chí. Kết quả đo KNSS của trẻ theo các bài tập trước và sau TN vòng 1. Kết quả đo KNSS của trẻ theo các tiêu chí trước và sau TN ở vòng 1.

Kiểm định kết quả TN ở vòng 1. Kết quả đo KNSS của trẻ trên địa bàn thành phố theo các bài tập trước và sau TN vòng 2. Kết quả đo KNSS của trẻ trên địa bàn nông thôn theo các bài tập trước và sau TN vòng 2. Kết quả đo KNSS của trẻ trên địa bàn miền núi theo các bài tập trước và sau TN vòng 2.

Kết quả đo KNSS của trẻ theo các bài tập trước và sau TN vòng 2. Kết quả đo KNSS của trẻ theo các tiêu chí trước và sau TN ở vòng 2. Kiểm định kết quả TN ở vòng 2. 143 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.

Nhận thức của giáo viên về sự cần thiết của việc giáo dục KNSS cho trẻ 5 – 6 tuổi qua hoạt động hình thành BTHD. Các hoạt động ở trường MN với việc giáo dục KNSS cho trẻ 5 – 6 tuổi. Những thuận lợi và khó khăn trong việc giáo dục KNSS cho trẻ qua hoạt động hình thành BTHD. Mức độ phát triển KNSS của trẻ theo các tiêu chí ở 2 nhóm TN và ĐC trước và sau TN vòng 1.

Mức độ phát triển KNSS của trẻ theo các tiêu chí ở 2 nhóm TN và ĐC trước và sau TN vòng 2. Lý do chọn đề tài Xã hội ngày càng phát triển với những vấn đề, những tình huống nảy sinh trong cuộc sống hàng ngày đòi hỏi con người phải thích ứng, năng động để có thể giải quyết được yêu cầu, đòi hỏi của thực tiễn. Chính trong những tình huống có vấn đề ấy, tư duy con người được hình thành và phát triển. Trong quá trình giáo dục, con người không chỉ giải quyết các vấn đề do thực tiễn cuộc sống đặt ra mà còn tiến hành tư duy nhằm lĩnh hội nền văn hóa xã hội để hình thành và phát triển nhân cách, trên cơ sở đó đóng góp những kết quả hoạt động của mình vào kho tàng văn hóa xã hội của loài người.

So sánh là một thao tác tư duy rất quan trọng đối với con người nói chung và trẻ mẫu giáo 5 - 6 tuổi nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Giáo dục kĩ năng so sánh cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động hình thành biểu tượng hình dạng, phát triển tư duy hiệu quả.

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" thuộc chuyên ngành Giáo dục Mầm non. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giáo dục kỹ năng so sánh hình dạng cho trẻ 5-6 tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter