Luận án nghiên cứu giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC tại TP.HCM
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn giáo dục thể chất của học sinh trung học phổ thông ở thành p
Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh
Giáo dục học
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận và vai trò của tính tích cực GDTC
Nghiên cứu đi sâu vào nền tảng lý luận. Nó làm rõ các khái niệm cốt lõi. Giáo dục thể chất (GDTC) là môn học thiết yếu. Nó giúp phát triển thể chất và tinh thần học sinh. Tính tích cực là yếu tố then chốt. Tính tích cực định hình hiệu quả học tập. Phân tích này là cơ sở để phát triển giải pháp. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động trong mọi hoạt động giáo dục. Việc hiểu rõ bản chất của tính tích cực là cần thiết. Nó giúp giáo viên và cán bộ quản lý định hướng đúng. Từ đó, xây dựng môi trường học tập hiệu quả. Môn GDTC không chỉ là rèn luyện thể chất. Nó còn là giáo dục ý chí và tinh thần. Tính tích cực học tập giúp học sinh phát triển toàn diện. Điều này phù hợp với mục tiêu giáo dục hiện đại.
1.1. Định nghĩa giáo dục thể chất và tính tích cực
Giáo dục thể chất trang bị kiến thức. Môn học rèn luyện kỹ năng vận động. Nó nâng cao sức khỏe toàn diện. GDTC giúp học sinh phát triển các tố chất thể lực. Tính tích cực là trạng thái chủ động. Học sinh có nhu cầu nhận thức sâu sắc. Họ mong muốn hành động vượt qua giới hạn thông thường. Học sinh tự giác tham gia các hoạt động. Họ nỗ lực thực hiện nhiệm vụ được giao. Điều này thể hiện qua sự chủ động tìm tòi. Họ sẵn sàng đối mặt thử thách. Khái niệm này bao gồm cả động cơ và hành vi. Nó phản ánh sự tự nguyện, sáng tạo. Mục tiêu là đạt được kết quả học tập tốt nhất.
1.2. Vai trò của tính tích cực trong học GDTC
Tính tích cực là động lực mạnh mẽ. Nó thúc đẩy hứng thú học tập. Học sinh tự giác rèn luyện thể chất. Họ phát triển thể lực toàn diện. Tính tích cực cải thiện kết quả học tập. Nó giúp học sinh vượt qua khó khăn. Môn GDTC đòi hỏi sự chủ động cao. Tính tích cực là yếu tố quyết định. Nó duy trì sự bền bỉ, kiên trì. Học sinh tích cực sẽ yêu thích vận động hơn. Họ có xu hướng tham gia nhiều hoạt động thể thao. Điều này góp phần hình thành lối sống lành mạnh. Tính tích cực cũng giúp phát triển kỹ năng xã hội. Học sinh làm việc nhóm hiệu quả hơn. Họ học cách lãnh đạo và hợp tác. Vai trò này là trung tâm của việc nâng cao chất lượng GDTC.
1.3. Đặc điểm tâm sinh lý học sinh THPT
Học sinh THPT trải qua nhiều thay đổi. Tâm lý các em phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu thể hiện bản thân rất cao. Họ cần sự công nhận từ bạn bè và thầy cô. Khả năng tư duy độc lập tăng lên. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính tích cực. Đặc điểm giải phẫu sinh lý cũng quan trọng. Cơ thể đang hoàn thiện về cấu trúc và chức năng. Các tố chất thể lực đạt đỉnh cao phát triển. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp giáo viên. Nó hỗ trợ xây dựng nội dung GDTC phù hợp. Phương pháp giảng dạy cũng cần điều chỉnh. Điều này khuyến khích học sinh chủ động. Nó phát huy tối đa tiềm năng vận động. Từ đó, nâng cao hiệu quả học tập môn GDTC.
II. Thực trạng tính tích cực học GDTC của HS THPT TP
Nghiên cứu đánh giá thực trạng tính tích cực. Học tập môn Giáo dục thể chất của học sinh THPT tại TP.HCM. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức độ này. Dữ liệu được thu thập khách quan. Nó phân tích các điều kiện hiện có. Thực trạng là cơ sở vững chắc. Nó giúp đề xuất các giải pháp phù hợp. Việc khảo sát kỹ lưỡng tình hình giúp xác định vấn đề. Nó chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Từ đó, định hướng các can thiệp hiệu quả. Thực trạng này bao gồm cả điều kiện giảng dạy. Nó xem xét nhu cầu và khó khăn của học sinh. Mức độ tính tích cực hiện tại cũng được đo lường. Nghiên cứu cung cấp bức tranh tổng thể. Nó là nền tảng cho các bước tiếp theo.
2.1. Đánh giá điều kiện giảng dạy GDTC tại TP.HCM
Cơ sở vật chất GDTC còn nhiều hạn chế. Sân bãi, nhà tập đa năng thường thiếu. Trang thiết bị tập luyện chưa đủ. Đội ngũ giáo viên chưa đồng đều về chất lượng. Số lượng giáo viên cũng là vấn đề. Tỷ lệ giáo viên/học sinh cao. Chương trình giảng dạy chưa cập nhật. Nó ít có sự đa dạng, lựa chọn. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng dạy học. Nó tác động trực tiếp đến tính tích cực. Môi trường học tập chưa tối ưu. Việc cải thiện các điều kiện này là cấp thiết. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển của GDTC. Chất lượng giờ học cần được nâng cao. Điều này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ.
2.2. Nhu cầu và khó khăn của học sinh khi học GDTC
Học sinh có nhu cầu đa dạng. Họ muốn môn GDTC hấp dẫn hơn. Một số gặp khó khăn về thể lực. Áp lực học tập từ các môn khác lớn. Thiếu hứng thú là vấn đề phổ biến. Học sinh mong muốn tự chọn môn học. Họ cần sự đổi mới trong phương pháp. Một số em tự ti về hình thể. Các em ngại tham gia hoạt động nhóm. Thiếu sự động viên từ gia đình. Áp lực thi cử cũng làm giảm sự tập trung. Nhu cầu giải trí, thư giãn cao. Nhưng môn GDTC chưa đáp ứng đủ. Hiểu rõ những khó khăn này giúp tìm giải pháp. Nó giúp tạo động lực mạnh mẽ hơn.
2.3. Mức độ tính tích cực hiện tại của học sinh THPT
Tính tích cực của học sinh ở mức trung bình. Nhiều em chưa chủ động tham gia. Một phần nhỏ có tính tích cực cao. Đa số thực hiện nhiệm vụ theo yêu cầu. Sự tự giác, sáng tạo còn thấp. Kết quả thể lực cũng cần cải thiện. Điều này cho thấy cần có giải pháp can thiệp. Mức độ hứng thú không đồng đều. Động cơ học tập chưa rõ ràng. Học sinh thiếu mục tiêu cá nhân. Họ chưa thấy rõ lợi ích lâu dài. Việc đánh giá khách quan này là quan trọng. Nó chỉ ra khoảng cách giữa mong muốn và thực tế. Từ đó, xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Giúp nâng cao tính tích cực một cách bền vững.
III. Đề xuất giải pháp phát huy tính tích cực GDTC TP
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp. Chúng được xây dựng khoa học. Giải pháp dựa trên thực trạng đã phân tích. Mục tiêu chính là phát huy tính tích cực. Đặc biệt trong việc học GDTC ở học sinh THPT. Các giải pháp tập trung vào nhiều khía cạnh. Nó cần sự phối hợp đồng bộ. Từ nhà trường, giáo viên đến phụ huynh. Việc thực hiện cần có lộ trình cụ thể. Giải pháp không chỉ cải thiện phương pháp giảng dạy. Nó còn hướng đến việc tối ưu hóa môi trường. Nó tăng cường động lực nội tại của học sinh. Các đề xuất này mang tính khả thi cao. Chúng phù hợp với điều kiện thực tế của TP.HCM. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự thay đổi tích cực. Nâng cao chất lượng môn GDTC.
3.1. Căn cứ khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp
Giải pháp dựa trên cơ sở lý luận vững chắc. Nó xem xét đặc điểm tâm sinh lý học sinh. Thực trạng hạn chế là yếu tố quan trọng. Các vấn đề về cơ sở vật chất, giáo viên. Kinh nghiệm từ các nghiên cứu trước được tham khảo. Mục tiêu giáo dục toàn diện được đặt lên hàng đầu. Nghiên cứu cũng căn cứ vào các văn bản pháp quy. Nó phù hợp với định hướng phát triển giáo dục. Phân tích SWOT được sử dụng. Nó giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu. Các cơ hội và thách thức cũng được tính đến. Điều này đảm bảo tính toàn diện của giải pháp. Nó mang lại hiệu quả bền vững.
3.2. Nhóm giải pháp về phương pháp giảng dạy GDTC
Cần đổi mới phương pháp giảng dạy. Giáo viên áp dụng phương pháp tích cực. Sử dụng trò chơi vận động phù hợp. Tăng cường hoạt động nhóm, cặp đôi. Khuyến khích học sinh tự nghiên cứu. Giáo viên cá nhân hóa bài tập. Nó phù hợp với thể trạng từng em. Đánh giá đa dạng, công bằng. Đánh giá không chỉ dựa vào thành tích. Nó còn dựa vào sự tiến bộ, nỗ lực. Giáo viên cần linh hoạt trong bài giảng. Họ tạo không khí lớp học sôi nổi. Phát huy vai trò chủ động của học sinh. Áp dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy. Ví dụ: sử dụng video, ứng dụng theo dõi. Điều này làm bài học hấp dẫn hơn.
3.3. Nhóm giải pháp về tổ chức và môi trường học tập
Cải thiện cơ sở vật chất là ưu tiên. Đảm bảo đủ sân bãi, trang thiết bị. Sân bóng, nhà tập, dụng cụ cần được đầu tư. Tổ chức đa dạng các hoạt động ngoại khóa. Câu lạc bộ thể thao, giải đấu là cần thiết. Tạo môi trường học tập thân thiện. Học sinh cảm thấy an toàn, thoải mái. Tăng cường tương tác giữa giáo viên và học sinh. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn. Khuyến khích phụ huynh tham gia. Họ cần quan tâm đến hoạt động GDTC của con. Nhà trường cần tạo cầu nối với phụ huynh. Nó xây dựng cộng đồng hỗ trợ học sinh. Môi trường tích cực thúc đẩy sự tham gia.
IV. Đánh giá hiệu quả giải pháp phát huy tính tích cực GDTC
Hiệu quả của các giải pháp được kiểm chứng. Thực nghiệm sư phạm là phương pháp chính. Nó so sánh nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Kết quả chứng minh tính khả thi. Các giải pháp mang lại tác động tích cực. Nó cải thiện đáng kể tính tích cực học tập. Sự phát triển thể lực cũng được ghi nhận. Việc đánh giá được thực hiện khách quan. Nó sử dụng các chỉ số cụ thể. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học. Kết quả là nền tảng cho việc nhân rộng giải pháp. Nó khẳng định giá trị của nghiên cứu. Hiệu quả này là động lực. Nó khuyến khích tiếp tục đầu tư vào GDTC.
4.1. Thiết kế và thực hiện chương trình thực nghiệm
Chương trình thực nghiệm được xây dựng cẩn thận. Nó áp dụng các giải pháp đã đề xuất. Thực hiện trên một nhóm học sinh cụ thể. Nhóm đối chứng duy trì phương pháp cũ. Thời gian thực nghiệm kéo dài. Điều kiện khách quan được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tính công bằng giữa hai nhóm. Việc chọn mẫu được thực hiện ngẫu nhiên. Số lượng học sinh đủ lớn. Nó đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Quy trình thực nghiệm được ghi chép chi tiết. Các buổi học, hoạt động đều được theo dõi. Đây là bước quan trọng nhất. Nó giúp xác định rõ ràng hiệu quả.
4.2. Đánh giá sự phát triển thể lực của học sinh
Thể lực học sinh có sự cải thiện rõ rệt. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh tăng. Tốc độ, khéo léo cũng được nâng cao. Nhóm thực nghiệm cho kết quả tốt hơn. Điều này khẳng định tác động tích cực. Các bài kiểm tra thể lực được chuẩn hóa. Nó thực hiện trước và sau thực nghiệm. So sánh giữa hai nhóm cho thấy sự khác biệt. Học sinh tham gia tích cực hơn. Họ rèn luyện thường xuyên hơn. Điều này dẫn đến thể chất tốt hơn. Sự phát triển thể lực là minh chứng. Nó cho thấy lợi ích trực tiếp của giải pháp.
4.3. Đánh giá mức độ tính tích cực sau thực nghiệm
Tính tích cực học tập tăng đáng kể. Học sinh chủ động tham gia hoạt động. Hứng thú, động lực được cải thiện rõ rệt. Mức độ tự giác cao hơn trong các bài tập. Thái độ học tập tích cực hơn. Kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả. Các khảo sát, phỏng vấn được thực hiện. Nó thu thập ý kiến từ học sinh, giáo viên. Dữ liệu định tính bổ sung cho định lượng. Mức độ chuyên cần cũng tăng lên. Học sinh ít bỏ học GDTC hơn. Họ chủ động tìm kiếm thông tin. Thể hiện sự sáng tạo trong hoạt động. Điều này là dấu hiệu của sự thay đổi tích cực bền vững.
V. Các yếu tố ảnh hưởng đến tính tích cực học GDTC
Nhiều yếu tố chi phối tính tích cực. Chúng có thể từ bên trong học sinh. Hoặc đến từ môi trường bên ngoài. Hiểu rõ các yếu tố này giúp. Nó đưa ra giải pháp phù hợp hơn. Phân tích sâu sắc giúp định hướng cải thiện. Nó giúp xây dựng chiến lược giáo dục hiệu quả. Các yếu tố này tương tác lẫn nhau. Chúng tạo nên một bức tranh phức tạp. Việc xác định rõ từng yếu tố là quan trọng. Nó giúp nhà trường và giáo viên tập trung nguồn lực. Điều này để giải quyết các vấn đề cốt lõi. Từ đó, tạo ra môi trường học tập lý tưởng. Nó khuyến khích sự chủ động và đam mê của học sinh.
5.1. Ảnh hưởng của giáo viên và phương pháp giảng dạy
Thái độ của giáo viên rất quan trọng. Phương pháp giảng dạy ảnh hưởng trực tiếp. Giáo viên nhiệt tình, sáng tạo tạo hứng thú. Phương pháp cũ, khô khan làm giảm động lực. Kỹ năng sư phạm cần được nâng cao. Khả năng truyền đạt kiến thức. Khả năng khơi gợi đam mê vận động. Giáo viên cần hiểu tâm lý học sinh. Họ cần xây dựng mối quan hệ tích cực. Sự công bằng trong đánh giá cũng quan trọng. Giáo viên là tấm gương cho học sinh. Phong cách lãnh đạo của giáo viên. Nó quyết định không khí lớp học. Điều này tác động mạnh mẽ đến tính tích cực.
5.2. Tác động của cơ sở vật chất và môi trường học tập
Thiếu sân bãi, trang thiết bị hạn chế hoạt động. Môi trường học tập không an toàn. Nó làm giảm sự tham gia của học sinh. Lớp học quá đông cũng là rào cản. Điều kiện vật chất tốt thúc đẩy tính tích cực. Nó tạo điều kiện cho các hoạt động đa dạng. Môi trường sạch sẽ, an toàn. Nó khuyến khích học sinh tập luyện. Việc thiếu thốn cơ sở vật chất. Nó ảnh hưởng đến chất lượng bài giảng. Nó làm giảm sự hứng thú. Học sinh không có đủ không gian. Họ không thể thực hiện đầy đủ các kỹ năng. Đầu tư vào cơ sở vật chất là cần thiết.
5.3. Yếu tố tâm lý và đặc điểm cá nhân học sinh
Đặc điểm tâm lý lứa tuổi THPT ảnh hưởng. Nhu cầu được thể hiện, khẳng định bản thân. Sự tự ti về thể chất là một trở ngại. Động cơ, mục đích học tập cá nhân khác nhau. Hứng thú tự thân là yếu tố quan trọng. Các em có sự khác biệt về năng khiếu. Khả năng tiếp thu vận động cũng khác nhau. Sự tự tin, lòng tự trọng ảnh hưởng. Yếu tố gia đình, xã hội cũng tác động. Áp lực từ bạn bè cũng là một phần. Việc hiểu rõ từng cá nhân. Nó giúp giáo viên có cách tiếp cận phù hợp. Tạo môi trường hỗ trợ tâm lý là cần thiết.
VI. Phương pháp nghiên cứu tính tích cực học GDTC TP
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và tin cậy. Cách tiếp cận đa chiều mang lại kết quả toàn diện. Quy trình nghiên cứu được mô tả rõ ràng. Nó minh bạch từ khâu đối tượng đến phân tích. Các phương pháp được lựa chọn cẩn thận. Chúng phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Từ việc thu thập dữ liệu định lượng. Đến việc phân tích dữ liệu định tính. Tất cả đều hướng đến việc làm rõ thực trạng. Nó đề xuất và kiểm chứng giải pháp. Tính chính xác của phương pháp là then chốt. Nó đảm bảo tính khoa học của luận án. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là kim chỉ nam cho các hành động giáo dục.
6.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu chi tiết
Đối tượng nghiên cứu là tính tích cực. Nó biểu hiện trong học GDTC của học sinh THPT. Khách thể nghiên cứu là học sinh THPT. Họ đang học tại các trường ở TP.HCM. Phạm vi tập trung vào một số trường phổ thông. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Nó đảm bảo tính đại diện cho quần thể. Các trường được chọn từ nhiều khu vực. Điều này phản ánh sự đa dạng về điều kiện. Nó bao gồm cả trường công lập và tư thục. Độ tuổi học sinh nằm trong khoảng 15-18. Giới tính cũng được cân nhắc khi chọn mẫu. Việc xác định rõ giúp giới hạn nghiên cứu. Nó tăng tính khả thi và hiệu quả.
6.2. Các phương pháp thu thập dữ liệu chính
Phương pháp tham khảo tài liệu được sử dụng. Nó để tổng hợp lý luận, nghiên cứu trước. Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi. Bảng hỏi thiết kế khoa học, có độ tin cậy. Quan sát sư phạm tại các buổi học. Nó ghi nhận hành vi, thái độ của học sinh. Kiểm tra sư phạm đánh giá thể lực. Các bài kiểm tra chuẩn hóa được áp dụng. Thực nghiệm sư phạm để kiểm chứng giải pháp. Nó so sánh hiệu quả giữa các nhóm. Phỏng vấn sâu giáo viên, cán bộ quản lý. Nó thu thập thông tin định tính chi tiết. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Nó mang lại cái nhìn toàn diện.
6.3. Tổ chức và phân tích dữ liệu nghiên cứu
Dữ liệu được thu thập một cách hệ thống. Phương pháp toán học thống kê xử lý số liệu. Phần mềm SPSS được sử dụng. Phân tích định lượng bao gồm tần số, trung bình. Nó có kiểm định T-test, ANOVA. Phân tích định tính được mã hóa. Nó tìm ra các chủ đề chính từ phỏng vấn. Các biểu đồ, bảng biểu minh họa kết quả. Nó giúp trình bày dữ liệu rõ ràng. Đảm bảo tính khoa học và minh bạch. Kết quả phân tích là cơ sở. Nó đưa ra các kết luận và kiến nghị. Quy trình này được thực hiện cẩn trọng. Nó tránh sai sót và đảm bảo độ chính xác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC TRONG VIỆC HỌC TẬP MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ GIÁO DỤC HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THỂ DỤC THỂ THAO THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP PHÁT HUY TÍNH TÍCH CỰC TRONG VIỆC HỌC TẬP MÔN GIÁO DỤC THỂ CHẤT CỦA HỌC SINH TRUNG HỌC PHỔ THÔNG Ở THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Ng愃 nh: Giáo dục học M愃̀ sĀ: 9140101 Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Văn Hùng THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Loan MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Quan điểm của Đảng v愃 Nh愃 nước về công tác giáo dục thể chất. Các khái niệm sử dụng trong nghiên cứu. Giáo dục thể chất. Tính tích cực.
Một số khái niệm liên quan với tính tích cực. Khái quát về công tác giáo dục thể chất. Đặc điểm môn học giáo dục thể chất. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác giáo dục thể chất.
Đặc điểm tâm sinh lý v愃 thể lực của HS THPT. Đặc điểm tâm lý của HS THPT. Đặc điểm giải phẫu sinh lý của HS THPT. Đặc điểm phát triển tố chất thể lực của HS THPT.
Khái quát về tính tích cực. Tính tích cực trong học tập. Quá trình phát triển của tính tích cực. Vai trò của tính tích cực trong học tập.
Vai trò của tính tích cực trong giáo dục thể chất. Một vài đặc điểm về tính tích cực của HS. Các công trình nghiên cứu liên quan. Các công trình nghiên cứu về tính tích cực.
Các công trình nghiên cứu về tính tích cực trong GDTC.45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP VÀ TỔ CHỨC NGHIÊN CỨU. ĐĀi tượng v愃 khách thể nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tham khảo tài liệu. Phương pháp điều tra xã hội học.
Phương pháp chọn mẫu. Phương pháp quan sát sư phạm. Phương pháp kiểm tra sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Phương pháp toán học thống kê. Tổ chức nghiên cứu.58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN. Đánh giá thực trạng tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP. Thực trạng các điều kiện đảm bảo công tác giảng dạy GDTC cho HS THPT ở TP.
Thực trạng nhu cầu, mục đích, khó khăn của HS THPT ở TP.HCM khi học GDTC. Thực trạng tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP. Thực trạng thể lực của HS THPT ở TP. Bàn luận thực trạng tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP.
Đề xuất các giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP. Căn cứ đề xuất các giải pháp. Kết quả đề xuất các giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP. Bàn luận về kết quả đề xuất các giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP.
Đánh giá hiệu quả các giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP. Xây dựng chương trình, kế hoạch thực nghiệm. Đánh giá sự phát triển thể lực của HS THPT sau thời gian thực nghiệm các giải pháp. Đánh giá tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP.HCM sau thời gian thực nghiệm các giải pháp.4 Bàn luận hiệu quả các giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT tại TP.140 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.145 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TỪ VIẾT TẮT THUẬT NGỮ ĐẦY ĐỦ CBQL Cán bộ quản lý ĐC Đối chứng ĐH Đại học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDTC Giáo dục thể chất GV Giáo viên HS Học sinh HT Hứng thú HV Hành vi NC Nhu cầu NxB Nhà xuất bản NT Nhận thức SV Sinh viên THPT Trung học phổ thông TB Trung bình TDTT Thể dục thể thao TN Thực nghiệm TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.
Thực trạng cơ sở vật chất phục vụ cho công tác GDTC ở 61 TP. Thực trạng số lượng đội ngũ giáo viên GDTC ở các trường 62 THPT tại TP. Thực trạng giới 琀nh, trình độ của đội ngũ giáo viên GDTC 63 ở các trường THPT tại TP. Thực trạng thâm niên giảng dạy và tỷ lệ giáo viên trên HS 64 của đội ngũ giáo viên GDTC ở các trường THPT tại TP.
Thống kê chương trình giảng dạy GDTC chính khóa cho 66 HS trường THPT tại TP.6: Kết quả đề xuất các nội dung thang đo đánh giá 琀nh 琀ch 69 cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP.7: Kết quả phỏng vấn bảng hỏi thang đo thực trạng 琀nh 琀ch 70 cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP. Kết quả phân 琀ch hệ số 琀椀n cậy Cronbach’s Alpha của 72 thang đo nhận thức trong việc học tập môn GDTC của HS TPHT ở TPHCM Bảng 3. Kết quả phân 琀ch hệ số 琀椀n cậy Cronbach’s Alpha lần 2 73 của thang đo nhu cầu trong việc học tập môn GDTC của HS TPHT ở TPHCM Bảng 3.10: Kết quả phân 琀ch hệ số 琀椀n cậy Cronbach’s Alpha của 73 thang đo động cơ trong việc học tập môn GDTC của HS TPHT ở TPHCM Bảng 3. Kết quả phân 琀ch hệ số 琀椀n cậy Cronbach’s Alpha lần 2 74 của thang đo hứng thú trong việc học tập môn GDTC của HS Bảng 3.
Kết quả phân 琀ch hệ số 琀椀n cậy Cronbach’s Alpha của thang đo đánh giá hành vi 琀ch cực trong việc học tập môn GDTC của HS Bảng 3. Kết quả kiểm định KMO và kiểm định Bartle琀琀's 75 Bảng 3. Kết quả ma trận xoay nhân tố của phân 琀ch nhân tố 76 EFA Bảng 3. Thống kê đánh giá của HS đối với nhóm nhận thức 80 trong việc học tập môn GDTC Bảng 3.
Thống kê đánh giá của HS đối với nhóm nhu cầu trong 81 việc học tập môn GDTC Bảng 3. Thống kê đánh giá của HS đối với nhóm động cơ trong 82 việc học tập môn GDTC Bảng 3. Thống kê đánh giá của HS đối với nhóm hứng thú trong 83 việc học tập môn GDTC Bảng 3. Thống kê đánh giá của HS đối với nhóm hành vi trong 83 việc học tập môn GDTC Bảng 3.
Thực trạng thể lực của nam HS TP.HCM Sau trang 85 Bảng 3. Thực trạng thể lực của nữ HS TP.HCM Sau trang 85 Bảng 3. So sánh thể lực của nam HS TP.HCM cùng lứa tuổi Sau trang 85 Bảng 3. So sánh thể lực của nữ HS TP.HCM cùng lứa tuổi Sau trang 85 Bảng 3.
Đánh giá thể lực của nam HS theo 琀椀êu chuẩn phân loại 90 thể lực của Bộ GD&ĐT Bảng 3. Đánh giá thể lực của nữ HS theo 琀椀êu chuẩn phân loại 91 thể lực của Bộ GD&ĐT Bảng 3. Kết quả phỏng vấn lựa chọn các giải pháp phát huy 琀nh Sau trang 琀ch cực trong việc học tập môn GDTC của HS THPT ở TP. Kết quả đánh giá 琀nh khả thi của các giải pháp 113 Bảng 3.
Thực trạng thể lực của nam lớp 10 nhóm thực nghiệm 120 và nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3. Thực trạng thể lực của nam lớp 11 nhóm thực nghiệm 120 và nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3. Thực trạng thể lực của nam lớp 12 nhóm thực nghiệm 121 và nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3. Thực trạng thể lực của nữ lớp 10 nhóm thực nghiệm và 122 nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3.
Thực trạng thể lực của nữ lớp 11 nhóm thực nghiệm và 122 nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3. Thực trạng thể lực của nữ lớp 12 nhóm thực nghiệm và 123 nhóm đối chứng trước thực nghiệm Bảng 3.34: So sánh 琀椀êu chuẩn xếp loại thể lực HS trước thực 124 nghiệm của hai nhóm nam đối chứng và thực nghiệm Bảng 3. So sánh 琀椀êu chuẩn xếp loại thể lực HS trước thực 125 nghiệm của hai nhóm nữ đối chứng và thực nghiệm Bảng 3. Sự khác biệt thể lực của nam HS nhóm đối chứng và Sau trang thực nghiệm sau thực nghiệm 127 Bảng 3.
Sự khác biệt thể lực của nữ HS nhóm đối chứng và thực Sau trang nghiệm sau thực nghiệm 27 Bảng 3. Sự tăng trưởng thể lực của nam HS nhóm thực nghiệm Sau trang sau thực nghiệm 127 Bảng 3. Sự tăng trưởng thể lực của nữ HS nhóm thực nghiệm Sau trang sau thực nghiệm 127 Bảng 3. Nhịp tăng trưởng của nam HS nhóm đối chứng và thực Sau trang nghiệm sau thực nghiệm 127 Bảng 3.
Nhịp tăng trưởng của nữ HS nhóm đối chứng và thực Sau trang nghiệm sau thực nghiệm 127 Bảng 3. So sánh 琀椀êu chuẩn xếp loại thể lực HS, SV sau thực Sau trang nghiệm của hai nhóm nam đối chứng và thực nghiệm 130 Bảng 3. So sánh 琀椀êu chuẩn xếp loại thể lực HS, sinh viên sau Sau trang thực nghiệm của hai nhóm nữ đối chứng và thực nghiệm 130 Bảng 3. Kết quả thống kê 琀nh 琀ch cực HS nhóm ĐC trước thời 133 gian TN Bảng 3.
Kết quả thống kê 琀nh 琀ch cực HS nhóm TN trước thời Sau trang gian TN 135 Bảng 3. So sánh kết quả 琀nh 琀ch cực của HS nhóm ĐC và TN Sau trang trước thời gian TN 135 Bảng 3. So sánh kết quả 琀nh 琀ch cực của HS nhóm ĐC và TN sau 136 thời gian TN DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1: Kết quả thống kê thực trạng nhu cầu HS THPT ở 68 TP.HCM đối với giờ học GDTC Biểu đồ 3.2: Kết quả thống kê thực trạng mục đích HS THPT ở 68 TP.HCM khi tham gia giờ học GDTC Biểu đồ 3.3: Kết quả thống kê thực trạng khó khăn HS THPT ở 69 TP.HCM khi học GDTC Biểu đồ 3.4: Kết quả thống kê đánh giá của HS đối với nhóm nhận 80 thức trong việc học tập môn GDTC Biểu đồ 3.5: Kết quả thống kê đánh giá của HS đối với nhóm nhu 81 cầu trong việc học tập môn GDTC Biểu đồ 3.6: Kết quả thống kê đánh giá của HS đối với nhóm động 82 cơ trong việc học tập môn GDTC Biểu đồ 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số giải pháp phát huy tính tích cực trong việc học tập môn giáo dục thể chất của học sinh trung học phổ thông ở thành p
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" thuộc chuyên ngành Giáo dục học. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giải pháp phát huy tính tích cực học GDTC ở TP.HCM" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.