Luận án: Xây dựng và sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương

"Xây dựng và sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học vật lí đại cương. Luận án đề xuất mô hình đánh giá hiệu quả và cải tiến phương pháp dạy học."

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan về đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương
Số trang:
209 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Lí luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lí
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan về đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương

Đánh giá trong giáo dục đại học đang chuyển dịch mạnh mẽ. Phương pháp kiểm tra truyền thống thường tập trung vào ghi nhớ kiến thức lý thuyết. Hình thức này bộc lộ nhiều hạn chế khi đo lường kỹ năng thực hành. Đánh giá thực xuất hiện như một giải pháp đổi mới toàn diện. Phương pháp này gắn liền việc học với các tình huống thực tiễn sinh động. Người học cần vận dụng kiến thức vật lý để giải quyết các vấn đề thực tế. Hoạt động đánh giá không còn tách rời khỏi tiến trình bài giảng. Kiểm tra trở thành một phần của hoạt động học tập hàng ngày. Phương thức này giúp sinh viên hiểu sâu nguyên lý vật lý và nâng cao tính chủ động.

1.1. Bản chất và đặc trưng của hình thức đánh giá xác thực

Đánh giá xác thực phản ánh trực tiếp năng lực thực tế của người học. Phương thức này yêu cầu sinh viên thực hiện các nhiệm vụ có ý nghĩa trong bối cảnh thực. Hoạt động kiểm tra không chỉ dừng lại ở bài thi viết cuối kỳ. Đánh giá quá trình diễn ra liên tục trong suốt học kỳ. Giảng viên thu thập minh chứng học tập đa dạng qua từng buổi học. Sinh viên tham gia tích cực vào việc tự nhận xét và điều chỉnh cách học. Tiêu chí đánh giá được công khai minh bạch ngay từ đầu. Phương pháp này tạo động lực học tập nội tại mạnh mẽ. Người học phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.

1.2. Mối liên hệ với chuẩn đầu ra môn vật lý đại cương

Chuẩn đầu ra môn vật lý đại cương đóng vai trò định hướng toàn bộ chương trình đào tạo. Các chuẩn này bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và thái độ nghề nghiệp. Đánh giá thực cung cấp công cụ đo lường chuẩn xác mức độ đạt chuẩn của sinh viên. Mỗi nhiệm vụ học tập được thiết kế tương ứng với một chuẩn đầu ra cụ thể. Giảng viên đối chiếu kết quả thực hiện nhiệm vụ với ma trận chuẩn đầu ra. Quá trình đối chiếu giúp phát hiện kịp thời các lỗ hổng kiến thức. Nhà trường có cơ sở dữ liệu tin cậy để cải tiến chương trình đào tạo. Hoạt động dạy học trở nên thực chất và hiệu quả hơn.

II. Các công cụ đánh giá thực cốt lõi trong Vật lý đại cương

Hệ thống công cụ đánh giá thực rất đa dạng và linh hoạt. Giảng viên lựa chọn công cụ phù hợp với từng mục tiêu bài học cụ thể. Các công cụ phổ biến bao gồm phiếu đánh giá theo tiêu chí, hồ sơ học tập và dự án môn học. Báo cáo thí nghiệm và phần mềm mô phỏng cũng đóng vai trò then chốt. Mỗi công cụ đo lường một khía cạnh năng lực riêng biệt của sinh viên. Sự kết hợp đồng bộ các công cụ tạo nên bức tranh toàn diện về năng lực người học. Dữ liệu đánh giá giúp giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy kịp thời. Chất lượng đào tạo môn vật lý nhờ đó được nâng cao rõ rệt.

2.1. Xây dựng thang đo rubric đánh giá vật lý đại cương

Thang đo rubric đánh giá vật lý đại cương là công cụ định lượng chất lượng bài làm của sinh viên. Rubric mô tả chi tiết các mức độ hoàn thành nhiệm vụ từ sơ cấp đến xuất sắc. Mỗi mức độ gắn liền với các tiêu chí cụ thể và rõ ràng. Công cụ này loại bỏ tính chủ quan trong quá trình chấm điểm. Sinh viên sử dụng rubric để tự định hướng và hoàn thiện nhiệm vụ học tập. Hoạt động đánh giá đồng đẳng cũng trở nên dễ dàng và chuẩn xác hơn nhờ rubric. Các nhóm sinh viên thảo luận và cho phản hồi lẫn nhau dựa trên tiêu chí chung. Sự minh bạch của rubric tạo niềm tin và động lực học tập tích cực.

2.2. Hồ sơ học tập vật lý và dự án học tập môn vật lý

Hồ sơ học tập vật lý lưu trữ có hệ thống toàn bộ sản phẩm học tập của sinh viên. Bộ sưu tập này phản ánh sự tiến bộ và nỗ lực cá nhân qua từng giai đoạn. Sinh viên tự chọn lọc các bài tập tiêu biểu, báo cáo và bài thu hoạch để đưa vào hồ sơ. Bên cạnh đó, dự án học tập môn vật lý đặt người học vào các thử thách thực tế. Sinh viên làm việc nhóm để giải quyết các đề tài gắn với đời sống hoặc kỹ thuật nông nghiệp. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề được thể hiện rõ nét qua kết quả dự án. Hoạt động này rèn luyện kỹ năng hợp tác và tư duy khoa học độc lập.

2.3. Báo cáo thí nghiệm và thực hành thí nghiệm ảo

Báo cáo thí nghiệm vật lý đại cương là minh chứng quan trọng cho năng lực thực hành. Sinh viên xử lý số liệu thực nghiệm, vẽ đồ thị và phân tích sai số khoa học. Việc lập báo cáo rèn luyện kỹ năng trình bày logic và tư duy phân tích sâu sắc. Bên cạnh giờ thực hành trên lớp, thực hành thí nghiệm ảo mang lại không gian học tập linh hoạt. Các phần mềm mô phỏng giúp sinh viên quan sát trực quan các hiện tượng vật lý vi mô hoặc phức tạp. Người học có thể lặp lại thí nghiệm nhiều lần với các thông số khác nhau. Sự kết hợp giữa thực hành trực tiếp và môi trường ảo tối ưu hóa hiệu quả học tập.

III. Quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực môn Vật lý

Quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực đòi hỏi tính khoa học và tính hệ thống cao. Toàn bộ tiến trình gồm ba giai đoạn chính được triển khai chặt chẽ. Giai đoạn một tập trung vào lập kế hoạch và phân tích mục tiêu dạy học. Giai đoạn hai tiến hành thiết kế chi tiết từng công cụ đánh giá cụ thể. Giai đoạn ba thực hiện thử nghiệm, lấy ý kiến chuyên gia và chỉnh sửa hoàn thiện. Mỗi bước đều yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung chuyên môn và phương pháp sư phạm. Bộ công cụ hoàn chỉnh phải đảm bảo độ giá trị, độ tin cậy và tính khả thi trong giảng dạy thực tế.

3.1. Xác định mục tiêu và lập kế hoạch đánh giá năng lực

Bước khởi đầu yêu cầu phân tích kỹ lưỡng chuẩn đầu ra môn vật lý đại cương. Giảng viên xác định rõ các năng lực thành phần cần đo lường ở từng chương mục. Tiếp theo, kế hoạch đánh giá chi tiết được thiết lập với thời gian và hình thức cụ thể. Ma trận đánh giá thể hiện sự tương thích giữa mục tiêu đào tạo và công cụ kiểm tra. Việc phân bổ tỷ trọng điểm số giữa các phần cần cân đối và hợp lý. Bối cảnh thực tiễn của ngành học sinh viên cũng được tính toán kỹ lưỡng. Kế hoạch bài bản giúp hoạt động đánh giá diễn ra suôn sẻ và đúng hướng.

3.2. Thiết kế công cụ và xây dựng tiêu chí đánh giá rõ ràng

Giai đoạn thiết kế đòi hỏi sự cụ thể hóa các mục tiêu thành nhiệm vụ thực tiễn. Giảng viên biên soạn đề bài dự án, câu hỏi tình huống và bài tập thực hành. Mỗi nhiệm vụ cần gắn với tiêu chí đánh giá tường minh và định lượng được. Thang đo rubric được xây dựng chi tiết cho từng sản phẩm học tập. Ngôn ngữ mô tả tiêu chí cần ngắn gọn, chính xác và dễ hiểu đối với người học. Hướng dẫn làm bài và thang điểm mẫu được đính kèm đầy đủ. Thiết kế chuẩn xác giúp sinh viên nắm vững yêu cầu và tập trung tối đa vào mục tiêu học tập.

3.3. Đánh giá thử nghiệm và hoàn thiện bộ công cụ đo lường

Bộ công cụ sau khi thiết kế cần trải qua bước thẩm định nghiêm ngặt. Chuyên gia giáo dục và giảng viên bộ môn đóng góp ý kiến về nội dung và cấu trúc. Thử nghiệm trên nhóm nhỏ sinh viên giúp phát hiện các điểm chưa phù hợp trong đề bài hoặc tiêu chí. Dữ liệu phản hồi được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Giảng viên điều chỉnh độ khó, thời lượng và cách diễn đạt của bộ công cụ. Quá trình tinh chỉnh này đảm bảo tính khả thi cao khi áp dụng đại trà. Bộ công cụ hoàn thiện đạt chuẩn chất lượng đo lường giáo dục hiện đại.

IV. Phương pháp áp dụng đánh giá thực môn Vật lý đại cương

Triển khai đánh giá thực trong giảng dạy đòi hỏi sự linh hoạt và tính nhất quán. Giảng viên chuyển từ vai trò người kiểm tra sang vai trò người hướng dẫn và đồng hành. Hoạt động đánh giá được lồng ghép tự nhiên vào từng giờ học lý thuyết và thực hành. Sinh viên tiếp cận sớm với các yêu cầu và chuẩn mực chất lượng. Đánh giá quá trình trở thành động lực thúc đẩy người học nỗ lực liên tục. Sự tương tác hai chiều giữa giảng viên và sinh viên được duy trì thường xuyên. Môi trường học tập trở nên cởi mở, tích cực và giàu tính tương tác sư phạm.

4.1. Kết hợp tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng trong lớp học

Tự đánh giá giúp sinh viên nhìn nhận rõ năng lực và sự tiến bộ của bản thân. Người học tự đối chiếu bài làm với thang rubric để tìm ra điểm mạnh và điểm yếu. Thói quen này hình thành năng lực tự học và tự điều chỉnh suốt đời. Song song đó, hoạt động đánh giá đồng đẳng mở rộng góc nhìn học thuật cho sinh viên. Người học nhận xét bài của bạn, học hỏi cách giải hay và tránh các lỗi sai phổ biến. Quá trình thảo luận nhóm giúp rèn luyện kỹ năng giao tiếp và tư duy phản biện. Tinh thần hợp tác và trách nhiệm cộng đồng được nâng cao rõ rệt.

4.2. Đánh giá quá trình qua thực hành thí nghiệm và dự án

Việc kết hợp bài tập lớn và thí nghiệm tạo nên tiến trình đánh giá liên tục. Trong dự án học tập môn vật lý, giảng viên theo dõi tiến độ từng tuần của các nhóm. Sinh viên nộp báo cáo giai đoạn và nhận phản hồi định hướng kịp thời. Khi thực hiện thực hành thí nghiệm ảo, người học chủ động chuẩn bị bài trước khi vào phòng thí nghiệm thật. Giảng viên chấm điểm thao tác, kỹ năng xử lý tình huống và tinh thần làm việc nhóm. Điểm số phản ánh trung thực toàn bộ quá trình phấn đấu của sinh viên. Học phần vật lý trở nên thiết thực và gắn liền với thực tiễn.

V. Hiệu quả thực nghiệm đánh giá thực môn Vật lý đại cương

Thực nghiệm sư phạm tại các trường đại học khẳng định tính hiệu quả vượt trội của công cụ đánh giá thực. Kết quả nghiên cứu chứng minh sự chuyển biến tích cực về cả nhận thức và kỹ năng của sinh viên. Lớp thực nghiệm đạt điểm số cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng học theo phương pháp truyền thống. Khả năng vận dụng kiến thức vật lý vào chuyên ngành nông lâm được nâng cao đáng kể. Sinh viên bày tỏ sự hứng thú và chủ động hơn trong học tập. Mối quan hệ tương tác giữa thầy và trò được củng cố bền chặt. Đánh giá thực chứng minh vai trò động lực thúc đẩy đổi mới giáo dục.

5.1. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề thực tiễn của sinh viên

Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng ở nhóm sinh viên thực nghiệm. Người học biết phân tích hiện tượng vật lý phức tạp thành các bài toán cụ thể. Sinh viên tự tin đề xuất giải pháp kỹ thuật và kiểm chứng bằng thực nghiệm khoa học. Các kỹ năng tính toán, xử lý dữ liệu và mô hình hóa đều tiến bộ rõ rệt. Khả năng liên hệ kiến thức vật lý với các môn chuyên ngành được cải thiện sâu sắc. Sinh viên không còn học vẹt hay học để đối phó với thi cử. Năng lực thực tế này tạo nền tảng vững chắc cho nghề nghiệp tương lai.

5.2. Thúc đẩy động cơ học tập và sự tham gia chủ động của người học

Đánh giá thực tạo ra môi trường học tập kích thích sự tò mò và khám phá. Sinh viên thấy rõ giá trị thực tiễn của môn vật lý đối với đời sống và công nghệ. Cảm giác đạt được thành tựu qua từng sản phẩm dự án thúc đẩy động cơ học tập nội tại. Tỷ lệ sinh viên tích cực phát biểu và tham gia thảo luận tăng cao. Thái độ e ngại môn học lý thuyết khô khan giảm đi rõ rệt. Người học chuyển đổi từ trạng thái thụ động sang chủ động kiến tạo tri thức. Đây là thành quả sư phạm quan trọng nhất của phương pháp đánh giá tiên tiến này.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục đích nghiên cứu
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
Giả thuyết khoa học
Nhiệm vụ nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan những nghiên cứu về đánh giá trong giáo dục
1.2. Tổng quan những nghiên cứu về đánh giá thực
1.3. Kết luận chương 1
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG QUÁ TRÌNH DẠY HỌC
2.1. Đánh giá trong giáo dục
2.1.1. Đánh giá theo chuẩn đầu ra
2.1.2. Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong đánh giá
2.1.3. Đánh giá truyền thống
2.2. Đánh giá thực
2.2.1. Khái niệm về đánh giá thực
2.2.2. Đặc điểm của đánh giá thực
2.2.3. Nguyên tắc thực hiện đánh giá thực
2.2.4. Quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực
2.2.5. Quy trình sử dụng công cụ đánh giá thực
2.3. Thực trạng việc sử dụng các phương pháp kiểm tra, đánh giá trong giảng dạy các học phần đại cương tại một số trường Đại học Nông lâm
2.3.1. Phân tích sự ảnh hưởng của việc sử dụng các phương pháp kiểm tra đánh giá đến kết quả học tập của sinh viên
2.3.2. Thực trạng sử dụng các phương pháp kiểm tra, đánh giá trong quá trình giảng dạy các học phần đại cương
2.4. Kết luận chương 2
3. Chương 3: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ ĐẠI CƯƠNG Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM
3.1. Nội dung kiến thức và mục tiêu đào tạo của học phần Vật lí đại cương tại Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên
3.1.1. Mục tiêu đào tạo đáp ứng chuẩn đầu ra của học phần
3.1.2. Ma trận chuẩn đầu ra của học phần Vật lí đại cương
3.2. Xây dựng công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lí đại cương theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nông lâm
3.2.1. Giai đoạn 1: Lập kế hoạch xây dựng công cụ đánh giá thực
3.2.2. Giai đoạn 2: Thiết kế công cụ đánh giá thực
3.2.3. Giai đoạn 3: Đánh giá và điều chỉnh công cụ
3.3. Sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lí đại cương theo chuẩn đầu ra tại trường đại học nông lâm
3.3.1. Mục đích sử dụng
3.3.2. Đối tượng và thời điểm sử dụng
3.3.3. Quy trình sử dụng công cụ
3.4. Thiết kế một số công cụ đánh giá thực theo chuẩn đầu ra trong quá trình dạy học học phần Vật lí đại cương
3.5. Kết luận chương 3
4. Chương 4: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
4.1. Mục đích thực nghiệm
4.2. Thời gian, địa điểm và đối tượng thực nghiệm sư phạm
4.3. Phương pháp thực nghiệm sư phạm
4.3.1. Phương pháp điều tra
4.3.2. Phương pháp quan sát
4.3.3. Phương pháp thống kê Toán học
4.4. Nội dung thực nghiệm sư phạm
4.4.1. Tài liệu, hướng dẫn thực nghiệm sư phạm
4.4.2. Cách thức tiến hành thực nghiệm sư phạm
4.5. Kết quả thực nghiệm sư phạm
4.5.1. Quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 1
4.5.2. Quá trình và kết quả thực nghiệm sư phạm vòng 2
4.6. Kết luận chương 4
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục xây dựng và sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học vật lí đại cương

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN THỊ THU HẰNG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ ĐẠI CƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC THÁI NGUYÊN, 2022 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM NGUYỄN THỊ THU HẰNG XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ ĐẠI CƢƠNG Ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Vật lý Mã số: 9140111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Tô Văn Bình 2.TS Lê Thị Thu Hiền THÁI NGUYÊN, 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Tô Văn Bình và PGS.TS Lê Thị Thu Hiền đã nhiệt tình hƣớng dẫn và giúp đỡ cho tác giả trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Vật lý, các Thầy Cô giáo Bộ môn Phƣơng pháp dạy học Vật lý, Trƣờng Đại học Sƣ phạm, Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giả trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tác giả xin đƣợc trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Nông lâm, Đại học Thái Nguyên; các đơn vị trong trƣờng và bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã động viên, giúp đỡ tác giả trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thu Hằng iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ. ix MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục đ ch nghiên cứu. Đối tƣợng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án. 5 Chƣơng 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Tổng quan những nghiên cứu về đánh giá trong giáo dục. Tổng quan những nghiên cứu về đánh giá thực. 12 Kết luận chƣơng 1. 20 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG QUÁ TRÌNH DẠY HỌC.

Đánh giá trong giáo dục. Đánh giá theo chuẩn đầu ra. Một số khái niệm cơ bản sử dụng trong đánh giá. Đánh giá truyền thống.

Đánh giá thực. Khái niệm về đánh giá thực. Đặc điểm của đánh giá thực. Nguyên tắc thực hiện đánh giá thực.

Quy trình xây dựng công cụ đánh giá thực. Quy trình sử dụng công cụ đánh giá thực. Thực trạng việc sử dụng các phƣơng pháp kiểm tra, đánh giá trong giảng dạy các học phần đại cƣơng tại một số trƣờng Đại học Nông lâm. Phân t ch sự ảnh hƣởng của việc sử dụng các phƣơng pháp kiểm tra đánh giá đến kết quả học tập của sinh viên.

Thực trạng sử dụng các phƣơng pháp kiểm tra, đánh giá trong trong quá trình giảng dạy các học phần đại cƣơng. 54 Kết luận chƣơng 2. 59 Chƣơng 3: XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG CÔNG CỤ ĐÁNH GIÁ THỰC TRONG DẠY HỌC VẬT LÍ ĐẠI CƢƠNG Ở TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM. Nội dung kiến thức và mục tiêu đào tạo của học phần Vật l đại cƣơng tại Trƣờng Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên.

Mục tiêu đào tạo đáp ứng chuẩn đầu ra của học phần. Ma trận chuẩn đầu ra của học phần Vật l đại cƣơng. Xây dựng công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật l đại cƣơng theo chuẩn đầu ra tại trƣờng đại học nông lâm. Giai đoạn 1: Lập kế hoạch xây dựng công cụ đánh giá thực.

Giai đoạn 2: Thiết kế công cụ đánh giá thực. Giai đoạn 3: Đánh giá và điều chỉnh công cụ. Sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật l đại cƣơng theo chuẩn đầu ra tại trƣờng đại học nông lâm .1 Mục đ ch sử dụng. Đối tƣợng và thời điểm sử dụng.

Quy trình sử dụng công cụ. Thiết kế một số công cụ đánh giá thực theo chuẩn đầu ra trong quá trình dạy học học phần Vật l đại cƣơng. 72 Kết luận chƣơng 3. 119 Chƣơng 4: THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM.

Mục đ ch thực nghiệm. Thời gian, địa điểm và đối tƣợng thực nghiệm sƣ phạm. Phƣơng pháp thực nghiệm sƣ phạm. Phƣơng pháp điều tra.

Phƣơng pháp quan sát. Phƣơng pháp thống kê Toán học. Nội dung thực nghiệm sƣ phạm. Tài liệu, hƣớng dẫn thực nghiệm sƣ phạm.

Cách thức tiến hành thực nghiệm sƣ phạm. Kết quả thực nghiệm sƣ phạm. Quá trình và kết quả thực nghiệm sƣ phạm vòng 1. Quá trình và kết quả thực nghiệm sƣ phạm vòng 2.

125 Kết luận chƣơng 4. 133 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Viết tắt Giải nghĩa 1 CC Công cụ 2 CĐR Chuẩn đầu ra 3 CMCN Cách mạng công nghiệp 4 ĐCHT Động cơ học tập 5 ĐG Đánh giá 6 ĐGĐĐ Đánh giá đồng đẳng 7 ĐGT Đánh giá thực 8 ĐGXT Đánh giá xác thực 9 ĐHNL Đại học nông lâm 10 ĐHTN Đại học Thái Nguyên 11 ĐKHT Điều kiện học tập 12 GV Giáo viên 13 HS Học sinh 14 KQHT Kết quả học tập 15 KTCM Kiến thức chuyên môn 16 PPDH Phƣơng pháp dạy học 17 PPSP Phƣơng pháp sƣ phạm 18 SV Sinh viên 19 Tc Tiêu chí 20 TCMH Tổ chức môn học 21 TĐG/tđg Tự đánh giá 22 THCS Trung học cơ sở 23 THPT Trung học phổ thông 24 TNSP Thực nghiệm sƣ phạm 25 TTLH Tƣơng tác lớp học 26 TTMH Th ch thú môn học 27 VLĐC Vật l đại cƣơng vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Số lƣợng mẫu khảo sát tại trƣờng Đại học Nông lâm - ĐHTN .2: Hệ số KMO và kiểm định Barlett‟s .3: Bảng nhân tố mới .4: Tóm tắt kết quả mô hình hồi quy .5: Kết quả phân t ch mô hình hồi quy .6: Kết quả các hệ số của hàm hồi quy bội và thống kê đa cộng tuyến .1: Bảng mô tả chuẩn đầu ra của học phần Vật l đại cƣơng .2: Ma trận chuẩn đầu ra của học phần Vật l đại cƣơng .3: Bảng mô tả các tiêu ch đánh giá theo chuẩn đầu ra .4: Bảng Rubric ĐG các tiêu ch ĐG theo chuẩn đầu ra .5: Bảng mô tả các chuẩn đáp ứng chuẩn đầu ra Đề số 1 .6: Bảng mô tả các tiêu ch Đề số 1 .7: Rubric đánh giá cho Đề số 1 .8: Phiếu đánh giá theo tiêu ch Đề số 1 (dành cho GV) .9: Bảng mô tả các chuẩn đáp ứng chuẩn đầu ra Đề số 2 .10: Bảng mô tả các tiêu ch Đề số 2 .11: Rubric đánh giá cho Đề số 2 .12: Phiếu đánh giá theo tiêu ch Đề số 2 (dành cho GV) .13: Bảng mô tả các chuẩn đáp ứng chuẩn đầu ra Đề số 3 .14: Bảng mô tả các tiêu ch Đề số 3 .15: Rubric đánh giá cho Đề số 3 .16: Phiếu đánh giá theo tiêu ch Đề số 3 (dành cho GV) .17: Bảng mô tả các chuẩn đáp ứng chuẩn đầu ra Đề số 4 .18: Bảng mô tả các tiêu ch Đề số 4 .19: Rubric đánh giá cho Đề số 4 .20: Phiếu đánh giá theo tiêu ch Đề số 4 (dành cho GV) .1: Bảng số lƣợng SV TNSP vòng 1 .2: Bảng mã hóa các đề ĐGT sử dụng cho TNSP. Bảng thống kê mô tả về t nh cần thiết của các công cụ. Bảng thống kê mô tả cho t nh khả thi của các công cụ ĐGT. Bảng thống kê của các quan sát.

Độ tin cậy của thang đo .7: Bảng số lƣợng SV TNSP vòng 2 .8: Kết quả ĐG các nhóm của GV qua đề Đ1 .9: Bảng KQHT của SV qua Đ1 .10: Kết quả ĐG các nhóm của GV qua đề Đ2 .11: Bảng KQHT của SV qua Đ2 .12: Kết quả ĐG các nhóm của GV qua đề Đ3 .13: Bảng KQHT của SV qua Đ3 .131 ix DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Hình 1.1: Hai quan điểm đối lập cho mối quan hệ khái niệm giữa ĐG sự thực hiện và ĐGT. Nguyên tắc liên kết cấu trúc giữa các yếu tố của quá trình dạy học. Tác động qua lại giữa 2 chủ thể thực thi chƣơng trình đào tạo .3: Các đặc điểm của ĐGT .4: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến KQHT của SV .5: Mục đ ch của kiểm tra, ĐG .6: Mức độ sử dụng các phƣơng pháp KTĐG .7: Cách thức thực hiện KTĐG của GV hiện nay .8: Các công cụ thực hiện KTĐG đang sử dụng trong dạy hiện nay .1: Hình ảnh mô phỏng các phƣơng pháp tƣới .2: Robot nông nghiệp .3: Phân bón vi lƣợng nano .1: Quy trình xây dựng công cụ ĐGT .2: Quy trình sử dụng công cụ ĐGT. KQHT của SV sau khi thực hiện 3 đề ĐGT.

Lý do chọn ề tài Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu của Đảng và Nhà nƣớc ta. Đầu tƣ cho giáo dục là đầu tƣ phát triển, luôn đƣợc ƣu tiên trong các chƣơng trình, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Để đáp ứng với yêu cầu nguồn nhân lực chất lƣợng cao cho bối cảnh xã hội hiện nay, cần có sự đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Tại Việt Nam, đối với môi trƣờng giáo dục tại các trƣờng cao đẳng, đại học, để thực hiện theo những định hƣớng đổi mới, các trƣờng đã có sự chuyển đổi hình thức đào tạo từ niên chế sang đào tạo t n chỉ đánh dấu sự tiếp cận đào tạo quốc tế.

Với mô hình đào tạo t n chỉ, vai trò chủ động thuộc về ngƣời học, sinh viên hoàn toàn có thể đăng k và lập kế hoạch hoàn thành khóa học theo hoàn cảnh cá nhân. Việc thay đổi hình thức đào tạo dẫn đến hình thức, phƣơng pháp dạy học và đánh giá kết quả học tập của ngƣời học cũng phải thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Thu Hằng (2022). Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/xay-dung-su-dung-cong-cu-danh-gia-thuc-day-hoc-vat-ly-dai-cuong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Xây dựng và sử dụng công cụ đánh giá thực trong dạy học vật lí đại cương. Luận án đề xuất mô hình đánh giá hiệu quả và cải tiến phương pháp dạy học."

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Vật lý. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" có bao nhiêu trang?

Luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Công cụ đánh giá thực trong dạy học Vật lý đại cương" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter