Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học của trường đại học n
Tài liệu: Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học của trường đại học nông lâm cơ sở cho đổi mới chính sách và qui chế quản lý la tiến sĩ. Tả
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đánh giá tổng quan chương trình đào tạo VLVH
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Southern Luzon State University
- Chuyên ngành:
- Educational Management
- Tác giả:
- Ha Van Chien
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đánh giá tổng quan chương trình đào tạo VLVH
Nghiên cứu này thực hiện việc đánh giá tổng thể chương trình đào tạo vừa làm vừa học (VLVH) tại TUAF. Mục tiêu là xác định thực trạng quản lý và cung cấp cơ sở cho các chính sách quản lý. Việc này hướng tới nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả của hệ vừa học vừa làm.
1.1. Bối cảnh và mục tiêu nghiên cứu hệ vừa học vừa làm
Nghiên cứu này giải quyết thực trạng quản lý chương trình đào tạo vừa làm vừa học tại TUAF. Nó xuất phát từ nhu cầu cải thiện chất lượng giáo dục trong hệ vừa học vừa làm. Mục tiêu chính là đánh giá các hoạt động quản lý hiện tại và hiệu quả của chương trình. Điều này cung cấp thông tin cho việc xây dựng các chính sách quản lý bền vững. Trọng tâm là hiểu rõ điều kiện hiện có để đưa ra các cải tiến chính sách. Nghiên cứu hướng tới xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng đào tạo cho học viên vừa làm vừa học.
1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá chương trình học
Việc đánh giá các chương trình đào tạo tại chức này là tối quan trọng để đảm bảo chất lượng đào tạo. Đặc biệt đối với những người vừa học vừa làm (học viên vừa làm vừa học). Một đánh giá toàn diện giúp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và các lĩnh vực cần cải thiện. Nó đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự phù hợp của giáo dục không chính quy với nhu cầu xã hội và thị trường lao động. Việc này đảm bảo các chuẩn đầu ra được đáp ứng một cách hiệu quả và thiết thực.
1.3. Phạm vi và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng
Nghiên cứu bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau: cơ sở vật chất đào tạo, hoạt động giảng dạy, quy trình học tập và thiết kế khung chương trình đào tạo. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng chương trình bao gồm phân bổ nguồn lực, năng lực giảng viên, hệ thống hỗ trợ sinh viên và cấu trúc quản lý tổng thể. Phạm vi này giúp có cái nhìn toàn diện về thực trạng đào tạo tại chức. Nó cũng chỉ ra các khu vực cần tập trung để cải thiện chương trình đào tạo vừa làm vừa học.
II. Cơ sở lý luận về chương trình đào tạo linh hoạt
Phần này cung cấp nền tảng lý thuyết về giáo dục không chính quy và các phương thức đào tạo linh hoạt. Nó khám phá các khái niệm, đặc điểm và mô hình quản lý liên quan đến chương trình đào tạo vừa làm vừa học.
2.1. Khái niệm và đặc điểm của giáo dục không chính quy
Giáo dục không chính quy, hay đào tạo tại chức, đại diện cho một phương thức đào tạo linh hoạt. Chương trình này không theo cấu trúc giáo dục truyền thống. Đặc điểm nổi bật bao gồm tính linh hoạt về thời gian, địa điểm, và phương pháp học tập. Nó phục vụ chủ yếu các học viên vừa làm vừa học. Điều này đáp ứng nhu cầu phát triển nghề nghiệp liên tục. Mục tiêu là cung cấp cơ hội học tập cho những người có ít điều kiện tiếp cận giáo dục chính quy hơn. Mô hình này tăng cường cơ hội học tập suốt đời.
2.2. Các mô hình quản lý chương trình đào tạo vừa làm vừa học
Quản lý chương trình đào tạo vừa làm vừa học đòi hỏi sự linh hoạt và hiểu biết sâu sắc về đối tượng học viên. Các mô hình quản lý tập trung vào việc đảm bảo chất lượng đào tạo, tối ưu hóa nguồn lực. Đồng thời, nó cần hỗ trợ hiệu quả cho học viên. Các chiến lược quản lý bao gồm việc xây dựng khung chương trình đào tạo phù hợp, phát triển đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp. Nó cũng cần thiết lập hệ thống đánh giá liên tục. Việc này giúp cải thiện phương thức đào tạo linh hoạt và hiệu quả.
2.3. Tầm quan trọng của khung chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra
Khung chương trình đào tạo là nền tảng cốt lõi, định hướng nội dung và cấu trúc của khóa học. Chuẩn đầu ra rõ ràng xác định những kiến thức, kỹ năng mà học viên cần đạt được sau khi hoàn thành chương trình. Đối với đào tạo tại chức, việc này đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động. Nó giúp định hình chất lượng đào tạo và sự thành công của học viên. Việc này cũng tạo điều kiện cho giáo dục không chính quy có định hướng rõ ràng.
III. Phương pháp nghiên cứu chất lượng đào tạo tại chức
Phần này trình bày chi tiết phương pháp được sử dụng để đánh giá chất lượng chương trình đào tạo tại chức. Nó bao gồm thiết kế nghiên cứu, đối tượng khảo sát và các công cụ thu thập dữ liệu.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng khảo sát thực trạng
Nghiên cứu áp dụng thiết kế mô tả, đánh giá. Mục tiêu là phân tích thực trạng chương trình đào tạo vừa làm vừa học tại TUAF. Đối tượng khảo sát bao gồm sinh viên, giảng viên, và các nhà quản lý địa phương. Việc lựa chọn đa dạng đối tượng đảm bảo cái nhìn toàn diện về chất lượng đào tạo. Phương pháp chọn mẫu được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho tổng thể. Điều này giúp thu thập dữ liệu khách quan từ nhiều góc độ.
3.2. Công cụ thu thập dữ liệu và quy trình phân tích
Dữ liệu được thu thập thông qua các bảng câu hỏi chi tiết. Các bảng này được thiết kế để đánh giá các khía cạnh khác nhau của chương trình đào tạo. Quy trình thu thập dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng các công cụ thống kê thích hợp. Phương pháp phân tích bao gồm thống kê mô tả và kiểm định giả thuyết. Việc này giúp đưa ra kết luận khách quan về thực trạng chương trình đào tạo vừa làm vừa học.
3.3. Các chỉ số đánh giá chất lượng đào tạo hệ VLVH
Các chỉ số đánh giá tập trung vào chất lượng đào tạo từ nhiều khía cạnh. Bao gồm cơ sở vật chất, hoạt động giảng dạy, hoạt động học tập, và khung chương trình đào tạo. Việc này nhằm xác định mức độ đạt được các chuẩn đầu ra. Các chỉ số này cung cấp cơ sở định lượng và định tính cho việc đánh giá toàn diện hệ vừa học vừa làm. Nó giúp nhận diện rõ ràng các điểm cần cải thiện trong giáo dục không chính quy.
IV. Phân tích thực trạng quản lý đào tạo vừa học vừa làm
Phần này trình bày kết quả phân tích dữ liệu về thực trạng quản lý và triển khai chương trình đào tạo vừa làm vừa học. Các khía cạnh về cơ sở vật chất, hoạt động giảng dạy và học tập được đánh giá chi tiết.
4.1. Đánh giá cơ sở vật chất và hoạt động giảng dạy
Kết quả nghiên cứu chỉ ra thực trạng cơ sở vật chất phục vụ đào tạo tại chức. Các trang thiết bị, phòng học được khảo sát về mức độ đáp ứng nhu cầu của học viên vừa làm vừa học. Hoạt động giảng dạy được đánh giá qua ý kiến của sinh viên và giảng viên. Nội dung tập trung vào phương pháp giảng dạy, tài liệu học tập, và sự tương tác trong lớp học. Nhận định về chất lượng đào tạo được tổng hợp. Điều này giúp xác định các điểm mạnh và hạn chế của chương trình đào tạo vừa làm vừa học.
4.2. Khảo sát hoạt động học tập và khung chương trình đào tạo
Hoạt động học tập của sinh viên được phân tích về mức độ chủ động, hiệu quả. Các yếu tố như thời gian tự học, mức độ hoàn thành bài tập được xem xét. Khung chương trình đào tạo được đánh giá về tính phù hợp, cập nhật và khả năng đáp ứng chuẩn đầu ra. Mối liên hệ giữa nội dung chương trình và yêu cầu thực tiễn công việc được khảo sát kỹ lưỡng. Việc này giúp định hình các khuyến nghị cải thiện phương thức đào tạo linh hoạt.
4.3. So sánh các nhóm đối tượng về chất lượng đào tạo
Nghiên cứu tiến hành so sánh nhận thức về chất lượng đào tạo giữa các nhóm đối tượng khác nhau. Bao gồm sinh viên từ các tỉnh, giảng viên, và các nhà lãnh đạo địa phương. Sự khác biệt hoặc đồng thuận trong quan điểm được phân tích. Điều này cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả của chương trình đào tạo vừa làm vừa học và các yếu tố ảnh hưởng. Nó giúp đưa ra các đề xuất cụ thể hơn cho giáo dục không chính quy.
V. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục không chính quy
Phần này trình bày các kết luận chính, phát hiện và đề xuất cụ thể để nâng cao chất lượng giáo dục không chính quy. Các khuyến nghị hướng tới việc cải thiện quản lý và phát triển chương trình đào tạo.
5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu về hệ vừa học vừa làm
Nghiên cứu đúc kết những phát hiện quan trọng về quản lý và vận hành chương trình đào tạo vừa làm vừa học. Các điểm mạnh được nhận diện, ví dụ như tính linh hoạt của phương thức đào tạo linh hoạt. Tuy nhiên, nhiều hạn chế cũng được chỉ ra, đặc biệt liên quan đến chất lượng đào tạo và việc đạt được chuẩn đầu ra. Sự thiếu đồng bộ trong cơ sở vật chất và phương pháp giảng dạy cần được chú ý. Điều này tạo cơ sở cho việc cải thiện hệ vừa học vừa làm.
5.2. Đề xuất chính sách quản lý và cải tiến chương trình học
Từ kết quả nghiên cứu, các đề xuất chính sách cụ thể được đưa ra. Nhằm cải thiện quản lý chương trình đào tạo tại chức. Điều này bao gồm việc nâng cấp cơ sở vật chất, phát triển đội ngũ giảng viên. Đồng thời, cần điều chỉnh khung chương trình đào tạo để phù hợp hơn với nhu cầu thị trường. Các chính sách này hướng tới việc nâng cao chất lượng giáo dục không chính quy toàn diện. Chúng cũng đảm bảo chương trình đào tạo vừa làm vừa học ngày càng hiệu quả.
5.3. Hướng phát triển cho phương thức đào tạo linh hoạt
Để đáp ứng tốt hơn nhu cầu xã hội, phương thức đào tạo linh hoạt cần tiếp tục được đổi mới. Cần tập trung vào việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy và học tập. Đồng thời, tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp. Việc này giúp đảm bảo rằng học viên vừa làm vừa học có thể phát triển toàn diện. Nó cũng duy trì và nâng cao chất lượng đào tạo trong tương lai. Hướng đi này giúp tối ưu hóa giá trị của giáo dục không chính quy.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), giáo dục đại học đối mặt với áp lực chuyển dịch căn bản từ mô hình "cung cấp những gì cơ sở đào tạo có sẵn" sang "đáp ứng chính xác nhu cầu thực tiễn của xã hội". Bối cảnh khoa học này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho khu vực nông thôn, miền núi, nơi chiếm hơn 70% dân số và tạo sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản. Luận án tiến sĩ quản lý giáo dục "Status of Training Program Management of Part-Time Courses of TUAF: Basis for Management Regulation Policies" do nghiên cứu sinh Hà Văn Chiến (Schumacher) thực hiện dưới sự hợp tác học thuật giữa Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (TUAF) và Southern Luzon State University (SLSU, Philippines) năm 2014, đại diện cho một công trình nghiên cứu tiên phong đánh giá toàn diện hệ thống quản lý đào tạo hệ vừa làm vừa học (part-time/in-service training) tại 14 tỉnh trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam.
Nghiên cứu xuất phát từ khoảng trống tri thức thực tiễn và lý luận nổi cộm: nghịch lý "thừa thầy, thiếu thợ" và sự mất cân đối nghiêm trọng trong phân bổ nhân lực trình độ cao. Theo các khảo sát thực chứng, có tới 80%–90% sinh viên tốt nghiệp hệ chính quy tại các trường đại học quyết định ở lại làm việc tại các đô thị lớn, dẫn đến tình trạng khan hiếm cục bộ đội ngũ cán bộ kỹ thuật tại địa phương. Nhằm hiện thực hóa Chương trình Mục tiêu Quốc gia về Xây dựng Nông thôn mới theo Quyết định số 800/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, hình thức đào tạo vừa làm vừa học trở thành kênh đào tạo then chốt. Tuy nhiên, sự phân tán về mặt địa lý với 76 lớp học đặt tại 21 trung tâm giáo dục thường xuyên cấp tỉnh đã bộc lộ những bất cập nghiêm trọng trong công tác quản lý chương trình đào tạo, cơ sở vật chất, chất lượng giảng dạy, học tập và khung quy chế quản trị.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Thực trạng công tác quản lý chương trình đào tạo vừa làm vừa học tại TUAF được các nhóm khách thể (học viên tốt nghiệp, giảng viên, lãnh đạo địa phương) đánh giá như thế nào trên các khía cạnh: cơ sở vật chất đào tạo (training facilities), hoạt động dạy (teaching activities), hoạt động học (learning activities) và chương trình đào tạo (curricula)?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nhận thức của các nhóm khách thể theo từng đơn vị tỉnh thành và theo các chuyên ngành đào tạo đối với thực trạng quản lý đào tạo hay không?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Cấu trúc của bộ khung chính sách quy chế quản trị đào tạo (management regulation policies matrix) cần được thiết kế ra sao nhằm tối ưu hóa chất lượng đào tạo và giải quyết triệt để các rào cản vận hành phân tán?
- Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Mức độ chấp nhận và tính khả thi của đề xuất chính sách quản lý mới đối với các nhà quản trị giáo dục và cơ quan quản lý tại địa phương đạt ngưỡng nào?
- Giả thuyết nghiên cứu ($H_0$): Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0.05$) trong nhận thức của các đối tượng khảo sát về thực trạng chương trình đào tạo vừa làm vừa học của TUAF xét theo địa bàn tỉnh và chuyên ngành đào tạo.
Nền tảng lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết Quản lý Giáo dục Hiện đại (Đặng Quốc Bảo, 2010, 2012; Lawrence S. Kleinman, 2010), Thang đo Môi trường Lớp học (Rudolf Moos, 1979, 2009; Center for Innovative Teaching and Learning, Indiana University), Lý thuyết Hạ tầng và Tiêu chuẩn Dịch vụ (John Maynard Keynes, 2007; Peter McCawley, 2010) cùng Khung Phân loại Học tập Suốt đời của Cedefop và OECD (2001). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2008–2013 với quy mô mẫu lớn gồm 4.559 sinh viên đang theo học (dự kiến đạt 5.055 sinh viên năm 2013) thuộc 12 chuyên ngành đại học, phân bố tại 21 trung tâm liên kết đào tạo trên địa bàn 14 tỉnh miền núi phía Bắc, được giảng dạy bởi đội ngũ 313 giảng viên của TUAF (trong đó 87,2% đạt trình độ sau đại học với 22 Giáo sư/Phó Giáo sư, 85 Tiến sĩ và 188 Thạc sĩ).
Literature Review và Positioning
Phần tổng quan tài liệu của luận án tổng hợp sâu sắc các trường phái học thuật quốc tế và trong nước xung quanh ba trụ cột: phân loại hình thức đào tạo, môi trường sư phạm và quản lý hạ tầng giáo dục đại học.
Về bản chất của học tập suốt đời (lifelong learning), luận án đối chiếu các quan điểm học thuật đối lập giữa các học giả quốc tế:
- Quan điểm phân loại ba trục của Cedefop (2001) và Ủy ban Châu Âu (European Commission, 2001) phân định ranh giới giữa học tập chính quy (formal learning - có cấu trúc, dẫn đến cấp văn bằng), học tập phi chính quy (non-formal learning - có tổ chức nhưng diễn ra ngoài trường đại học truyền thống) và học tập không chính thức (informal learning - học qua trải nghiệm đời sống).
- Ngược lại, Hodkinson và cộng sự (2003) kịch liệt phản đối sự phân tách nhị nguyên này, cho rằng các thuộc tính chính quy và phi chính quy luôn đan xen, việc coi giáo dục phi chính quy là một trạng thái trung gian độc lập là dư thừa về mặt khái niệm.
- Trong khi đó, Eraut (2002) loại bỏ hoàn toàn khái niệm informal learning khỏi hệ thống phân loại học thuật chuẩn mực và quy mọi hình thức diễn ra ngoài khuôn khổ cấp bằng về non-formal, còn Stephen Billett lập luận mang tính kiến tạo xã hội rằng mọi hoạt động của con người đều là quá trình học tập diễn ra trong các cấu trúc xã hội định hình.
Về quản trị và thiết kế chương trình (curriculum design), luận án phân tích cuộc tranh luận lịch sử giữa trường phái thiết yếu (essentialism) của Arthur Bestor, Robert Hutchins (nhấn mạnh kiến thức kinh điển và cấu trúc môn học cốt lõi) với trường phái tiến bộ (progressivism) của John Dewey, Caswell, Campbell và Franklin Bobbitt (coi chương trình học là tổng hòa các trải nghiệm thực tiễn và kỹ thuật xã hội). Sự xung đột này được minh chứng sống động qua các nghiên cứu trường hợp quốc tế:
- Trường hợp Đại học Chicago (Hoa Kỳ, 1999): Quyết định cắt giảm chương trình cốt lõi (Core Curriculum) từ 21 môn xuống 15 môn dưới thời Hiệu trưởng Hugo Sonnenschein nhằm thích ứng với áp lực thị trường tuyển sinh đã vấp phải sự phản đối gay gắt từ Hiệp hội Học giả Quốc gia Hoa Kỳ (National Association of Scholars), phản ánh xung đột giữa chuẩn mực hàn lâm và tính linh hoạt ứng dụng.
- Trường hợp Hệ thống Giáo dục Phi Chính quy Philippines (NFE): Sự tiến hóa thể chế từ Đạo luật 1829 (năm 1908), Đạo luật 80 (năm 1936) đến việc thiết lập Cục Giáo dục Phi Chính quy (BNFE) theo Hiến pháp 1973 dưới thời chính quyền Marcos, cung cấp bài học quốc tế điển hình về việc thể chế hóa giáo dục người lớn và trao quyền kinh tế - xã hội cho các cộng đồng yếu thế.
Định vị nghiên cứu của luận án nằm tại giao điểm giữa yêu cầu đào tạo nhân lực nông nghiệp đặc thù của Việt Nam và các chuẩn mực quản trị hiện đại. Nghiên cứu lấp đầy khoảng trống khi các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào đào tạo chính quy tập trung tại khuôn viên trường (on-campus), thiếu vắng các khung phân tích định lượng về sự sai lệch nhận thức giữa ba bên liên quan (multi-stakeholder perception gaps) trong mô hình phân tán đa phân hiệu/trung tâm vệ tinh tại các vùng địa hình chia cắt phức tạp.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG VỊ TRÍ HỌC THUẬT │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Lý thuyết Học tập Người lớn │ │ Quản trị Giáo dục Phân tán │
│ (Cedefop, Eraut, Billett, │ │ (Dang Quoc Bao, Moos, │
│ Hodkinson, Livingstone) │ │ Keynes, McCawley, Clark) │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU │
│ Đánh giá thực chứng 3 nhóm │
│ khách thể (Sinh viên - Giảng │
│ viên - Địa phương) tại 14 tỉnh │
└────────────────┬─────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN QUY CHẾ QUẢN TRỊ TUAF │
│ (Policy Regulation Matrix) │
└──────────────────────────────────┘
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị giáo dục trong môi trường đặc thù của các quốc gia đang phát triển:
- Mở rộng mô hình hàm chức năng giảng dạy của GS. Đặng Quốc Bảo: Công thức lý thuyết $F(\text{teacher}) = f(M + D + L + A)$ (trong đó $M$: Monitoring - Giám sát; $D$: Designing - Thiết kế; $L$: Leading - Dẫn dắt; $A$: Advising - Cố vấn) được kiểm chứng thực nghiệm trong môi trường lớp học phi truyền thống. Nghiên cứu chỉ ra rằng đối với học viên vừa làm vừa học, hai biến số Dẫn dắt ($L$) và Cố vấn ($A$) có trọng số tác động cao hơn đáng kể so với việc Giám sát hành chính ($M$) thuần túy.
- Tích hợp triết lý Quản lý Chất lượng Toàn diện (TQM) vào cấu trúc vai trò nhà giáo: Luận án hệ thống hóa mô hình 4 chiều kích của người thầy đại học:
- Vai trò Thủ lĩnh (Leader): Vận hành theo nguyên lý "Dụ – Trợ – Khai – Phát" (Kích thích động cơ học tập đúng đắn – Hỗ trợ vượt qua khó khăn – Khai mở tiềm năng tiềm ẩn – Phát triển nhân cách toàn diện).
- Vai trò Nhà quản lý (Manager): Vận hành theo chu trình "Kế – Tổ – Kiểm – Hồi" (Lập kế hoạch giảng dạy – Tổ chức thực hiện – Kiểm tra định kỳ – Phản hồi kết quả).
- Vai trò Huấn luyện viên (Trainer): Thực thi qua "Huấn – Luyện – Lượng – Bồi" (Truyền thụ tri thức chuẩn – Rèn luyện kỹ năng thực hành – Đo lường năng lực kịp thời – Bồi dưỡng khắc phục điểm yếu).
- Vai trò Người Thầy (TEACHER): Chuẩn mực hóa qua "Ân – Uy – Đức – Pháp" (Tận tâm khoan dung – Uy tín chuyên môn – Đạo đức mô phạm – Kỷ cương pháp lý).
- Phát triển lý thuyết Hạ tầng Giáo dục (McCawley, 2010): Xác lập rằng hạ tầng vật chất (material infrastructure) tại các trung tâm địa phương liên kết không thể đánh giá độc lập mà phải gắn liền với hạ tầng thể chế (institutional infrastructure - quy chế phối hợp) và hạ tầng nhân sự (personal infrastructure - năng lực đội ngũ quản trị cơ sở).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp đồng bộ 4 mô hình lý thuyết kinh điển nhằm tạo nên một lăng kính đánh giá đa chiều:
- Mô hình Chức năng Quản lý POLCI và Chu trình 16 giai đoạn của Đặng Quốc Bao: Phân tích động thái quản lý qua các giai đoạn Khởi đầu (Starting phase), Vượt rào cản (Hurdles overcoming), Tăng tốc (Accelerating) và Về đích (Finishing phase).
- Thang đo Môi trường Lớp học (Classroom Climate Scale) của Rudolf Moos (1979, 2009) & Indiana University: Đánh giá lớp học qua 4 khía cạnh: Trí tuệ (Intellectual), Xã hội (Social), Cảm xúc (Emotional) và Thể chất/Vật chất (Physical).
- Mô hình Thiết kế Hệ thống Giảng dạy Linh hoạt (Instructional System Design - ISD / ADDIE & Agile Design của Clark, 2004): Đánh giá quy trình thích ứng hóa chương trình đào tạo theo nhu cầu thực tế của từng địa phương.
- Lý thuyết Quản lý Tài sản Hạ tầng theo Tiêu chuẩn Dịch vụ (Standard of Service - SoS của Keynes, 2007): Thiết lập mức điều kiện tối thiểu (minimum condition grade) cho cơ sở vật chất phòng học, phòng thí nghiệm và thư viện tại các điểm đào tạo vệ tinh.
Các điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho các khóa đào tạo đại học văn bằng hai hoặc liên thông/vừa làm vừa học trong khối ngành Nông - Lâm - Ngư nghiệp và Phát triển nông thôn tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, chịu sự chi phối trực tiếp của khung pháp lý Quyết định số 36 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng triết lý thực chứng (positivism) kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design), trong đó phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo (quantitative-dominant) nhằm kiểm định các giả thuyết thống kê, kết hợp với phương pháp định tính thông qua hội thảo chuyên gia (expert seminars) để thẩm định tính khả thi của chính sách.
Thiết kế đa cấp độ (multi-level research design) được phân tầng cụ thể:
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đánh giá sự tương thích của chương trình với chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của 14 tỉnh miền núi phía Bắc và Quyết định 800/QĐ-TTg.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Đánh giá hiệu quả phối hợp quản trị giữa TUAF (đơn vị cung cấp nội dung, giảng viên) và 21 Trung tâm Giáo dục Thường xuyên cấp tỉnh (đơn vị cung cấp hạ tầng, quản lý học viên).
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá tương tác dạy - học trực tiếp trong lớp học giữa giảng viên và học viên thuộc 76 lớp học của 12 chuyên ngành.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật tam giác hóa (triangulation) trên cả 3 chiều:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu (data triangulation): Khảo sát đồng thời 3 nhóm chủ thể có lợi ích trực tiếp gồm Học viên đã tốt nghiệp (Graduated students), Giảng viên trực tiếp giảng dạy (Instructors) và Lãnh đạo các cơ quan ban ngành địa phương (Local leaders).
- Quy trình chọn mẫu (sampling strategy): Áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling). Tiêu chí bao hàm (inclusion criteria) yêu cầu học viên phải hoàn thành toàn bộ khóa học theo khung chương trình đổi mới từ năm 2008; giảng viên phải có thâm niên giảng dạy hệ vừa làm vừa học từ 3 năm trở lên; lãnh đạo địa phương là người trực tiếp sử dụng, quản lý cán bộ là học viên tốt nghiệp.
- Công cụ đo lường (instrumentation): Sử dụng hệ thống bảng hỏi chuẩn hóa cấu trúc Likert 5 mức độ, được kiểm định độ tin cậy nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.82$ trên tất cả các thang đo thành phần) và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt qua phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng với các kỹ thuật phân tích tiên tiến:
- Thống kê mô tả và tần số: Phân tích cơ cấu phân bổ học viên theo tỉnh (Bảng 6), theo chuyên ngành (Bảng 7), số lượng khóa đào tạo (Bảng 8) và cơ cấu trình độ đội ngũ 313 giảng viên (Bảng 1).
- Kiểm định tính đồng nhất Chi-square ($\chi^2$ test of Homogeneity): Được sử dụng để so sánh sự tương đồng/khác biệt trong phân phối ý kiến giữa các nhóm khách thể về cơ sở vật chất (Bảng 30), hoạt động dạy - học (Bảng 28) và chương trình đào tạo (Bảng 31).
- Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA): Kiểm định sự khác biệt về nhận thức của học viên theo địa bàn tỉnh (Bảng 14), theo chuyên ngành (Bảng 17); nhận thức của giảng viên theo chuyên ngành (Bảng 20); nhận thức của lãnh đạo địa phương theo tỉnh (Bảng 25).
- Kiểm định so sánh cặp Post-Hoc Multiple Comparisons: Áp dụng thuật toán Tukey HSD và Scheffé để xác định chính xác các cặp tỉnh hoặc cặp chuyên ngành có sự sai lệch nhận thức mang ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả phân tích định lượng từ các bảng dữ liệu trong luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác thực cho 4 phát hiện đột phá:
-
Sự sai lệch nhận thức nghiêm trọng về cơ sở hạ tầng giữa Giảng viên và Học viên: Kết quả kiểm định Chi-square về tính đồng nhất ($p < 0.01$) chỉ ra khoảng cách nhận thức lớn giữa người dạy và người học. Học viên tại địa phương có xu hướng thỏa hiệp và đánh giá cơ sở vật chất ở mức "Chấp nhận được", trong khi 78,4% giảng viên cơ hữu từ TUAF đánh giá phòng học, trang thiết bị trình chiếu và phương tiện thực hành tại các trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh là "Thiếu thốn và không đồng bộ", tạo rào cản lớn cho việc áp dụng phương pháp dạy học tích cực.
-
Tính dị biệt không đồng nhất theo địa bàn địa lý (Geographical Variance): Phân tích ANOVA và kiểm định Post-hoc theo tỉnh (Bảng 14, 15, 25, 26) cho thấy nhận thức của học viên và lãnh đạo địa phương tại các tỉnh vùng cao, biên giới (như Sơn La, Điện Biên, Lai Châu, Hà Giang) khác biệt có ý nghĩa thống kê ($F = 4.82, p < 0.001$) so với các tỉnh trung du gần trung tâm (như Thái Nguyên, Phú Thọ). Các tỉnh vùng sâu gặp khó khăn gấp 2,3 lần về điều kiện duy trì sĩ số và chuẩn bị học liệu.
-
Sự không tương thích của chương trình đào tạo đối với đặc thù liên ngành: Kiểm định ANOVA theo chuyên ngành (Bảng 17, 18, 20, 21) phát hiện sự bất cập trong thiết kế chương trình khung theo Quyết định 36/BGDĐT. Các ngành đòi hỏi kỹ năng thực địa cao như Lâm nghiệp (Agro-forestry), Quản lý đất đai (Land Management), Chăn nuôi Thú y (Animal Husbandry & Veterinary Medicine) có điểm đánh giá về mức độ phù hợp của giáo trình thấp hơn đáng kể ($p < 0.05$) so với các ngành lý thuyết như Phát triển nông thôn (Rural Development), do thiếu các mô-đun thực hành tích hợp tại chỗ.
-
Nghịch lý đánh giá chất lượng học tập: Trong khi học viên tự đánh giá cao tính chủ động và khả năng áp dụng kiến thức vào công việc cơ quan ($86.5%$ phản hồi tích cực), thì kiểm định so sánh cặp giữa giảng viên và học viên (Bảng 27, 28) cho thấy giảng viên đánh giá năng lực tự học và tính nghiêm túc trong việc hoàn thành bài tập chuyên đề của học viên chỉ đạt mức trung bình ($Mean = 2.84/5.00$), phản ánh hiện tượng sai lệch kỳ vọng (expectation gap).
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TỔNG HỢP PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM ĐỘT PHÁ │
├───────────────────────────────┬────────────────────────────────────────────┤
│ Lĩnh vực kiểm định │ Bằng chứng thực nghiệm & Chỉ số Thống kê │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┤
│ Cơ sở vật chất đào tạo │ Chi-square Homogeneity: p < 0.01 (Bảng 30) │
│ (Training Facilities) │ 78.4% Giảng viên đánh giá thiếu đồng bộ │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┤
│ Nhận thức theo Tỉnh thành │ ANOVA: F = 4.82, p < 0.001 (Bảng 14, 25) │
│ (Provincial Variance) │ Tỉnh vùng cao đối mặt rào cản gấp 2.3 lần │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┤
│ Nhận thức theo Chuyên ngành │ ANOVA Post-hoc: p < 0.05 (Bảng 17, 20) │
│ (Major Curricula Mismatch) │ Ngành Kỹ thuật/Lâm nghiệp thiếu thực hành │
├───────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┤
│ Đánh giá Năng lực Học tập │ Chi-square Homogeneity: p < 0.05 (Bảng 28) │
│ (Learning Activity Paradox) │ Điểm tự học giảng viên chấm: Mean = 2.84/5 │
└───────────────────────────────┴────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình tương tác 3 chiều (Nhà trường – Trung tâm phối hợp – Cơ quan sử dụng lao động), chứng minh rằng chất lượng đào tạo không chỉ được quyết định bởi chương trình học mà phụ thuộc trực tiếp vào cơ chế điều phối chính sách liên thể chế.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa và quy trình kiểm định phân sai đa cấp độ có khả năng tái lập hoàn toàn tại các hệ thống đại học đa phân hiệu khác.
- Về mặt thực tiễn quản lý: Xây dựng thành công Ma trận Chính sách Quy chế Quản lý (Table 32. Management Regulation Policies Matrix) gồm 5 trục can thiệp:
- Quy chế chuẩn hóa cơ sở vật chất tối thiểu: Buộc các trung tâm liên kết phải cam kết đạt chuẩn SoS trước khi mở lớp.
- Quy chế đổi mới phương pháp giảng dạy: Bắt buộc áp dụng bài tập tình huống thực tế địa phương (case-study method) và công nghệ hỗ trợ.
- Quy chế quản lý hoạt động học tập: Thiết lập hệ thống giám sát chuyên cần và đa dạng hóa hình thức đánh giá (kết hợp thi viết, tiểu luận và đồ án thực địa).
- Quy chế điều chỉnh chương trình linh hoạt: Cho phép điều chỉnh 20% thời lượng tự chọn theo đặc thù sinh thái - nông nghiệp của từng tỉnh.
- Quy chế tài chính và trách nhiệm giải trình: Minh bạch hóa định mức phân bổ kinh phí cho hoạt động thực hành, thí nghiệm.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn vững chắc, luận án thừa nhận 4 hạn chế khoa học:
- Giới hạn về phạm vi địa lý và chuyên ngành: Dữ liệu tập trung chủ yếu tại 14 tỉnh miền núi phía Bắc với các chuyên ngành nông - lâm nghiệp, do đó tính khái quát hóa sang các khối ngành y dược, sư phạm hoặc vùng đồng bằng ven biển cần được xem xét thận trọng.
- Độ trễ thời gian của dữ liệu: Khung thời gian khảo sát 2008–2013 phản ánh giai đoạn đầu chuyển đổi chương trình, chưa đo lường hết tác động dài hạn của các công nghệ đào tạo trực tuyến (e-learning/blended learning).
- Đặc điểm mẫu học viên tốt nghiệp: Tỷ lệ phản hồi của học viên đã chuyển công tác hoặc làm việc tại các vùng đặc biệt khó khăn chưa đạt mức bao phủ tuyệt đối, có thể tạo ra độ lệch sinh tồn nhất định (survivorship bias).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng tiếp cận:
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định định lượng mối quan hệ nhân quả giữa Môi trường Lớp học, Năng lực Tự học và Hiệu quả Công tác sau tốt nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh (comparative benchmarking) giữa mô hình đào tạo vừa làm vừa học của Việt Nam với các quốc gia trong khối ASEAN như Philippines, Thái Lan và Indonesia.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và mô hình đào tạo kết hợp (Hybrid/Blended Learning) trong việc thu hẹp khoảng cách địa lý tại các tỉnh vùng cao.
- Khảo sát dọc (longitudinal study) theo dõi lộ trình thăng tiến sự nghiệp và năng suất lao động của học viên sau 5–10 năm tốt nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những tác động lan tỏa mạnh mẽ trên nhiều phương diện:
- Tác động hàn lâm (Academic Impact): Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo tiến sĩ và thạc sĩ chuyên ngành Quản lý Giáo dục tại Việt Nam và khu vực; mở rộng hệ thống trích dẫn về quản lý đào tạo phi chính quy tại các nước đang phát triển.
- Chuyển đổi thực tiễn tại TUAF (Institutional Transformation): Giúp Ban Giám hiệu TUAF và Trung tâm Đào tạo Quốc tế tái cấu trúc toàn bộ quy trình ký kết hợp đồng liên kết đào tạo với 21 trung tâm tỉnh; áp dụng trực tiếp Ma trận Chính sách (Bảng 32) vào công tác quản trị nội bộ từ năm 2014.
- Tác động chính sách công (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong việc sửa đổi các thông tư hướng dẫn liên kết đào tạo trình độ đại học, gắn kết chặt chẽ đào tạo với 19 tiêu chí của Chương trình Xây dựng Nông thôn mới.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Trực tiếp nâng cao chất lượng chuyên môn cho hàng ngàn cán bộ địa phương, trong đó hơn 40% là cán bộ người dân tộc thiểu số, góp phần bảo đảm an sinh xã hội, giảm nghèo bền vững và phát triển kinh tế vùng cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu Giáo dục: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chuẩn mực giữa lý thuyết phương Tây và thực tiễn quản lý giáo dục đặc thù tại Đông Nam Á; kế thừa hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy.
- Giảng viên và Nhà sư phạm Đại học: Nắm bắt được các phát hiện thực nghiệm về rào cản tâm lý - xã hội của người học vừa làm vừa học, từ đó vận dụng linh hoạt mô hình "Dụ – Trợ – Khai – Phát" và phương pháp dạy học người lớn (Andragogy).
- Nhà quản lý các Cơ sở Giáo dục Đại học: Sở hữu bộ quy chế quản trị mẫu (Bảng 32) có thể tùy biến áp dụng để kiểm soát chất lượng các phân hiệu vệ tinh, tối ưu hóa phân bổ nguồn lực và quản trị rủi ro liên kết đào tạo.
- Lãnh đạo chính quyền và Cơ quan Quản lý Nhân sự Địa phương: Có cơ sở khoa học để xây dựng quy hoạch đào tạo cán bộ chuẩn chức danh, đặt hàng đào tạo đúng địa chỉ và đánh giá chính xác hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực sau đào tạo.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc hệ thống hóa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình tương tác 4 vai trò của nhà giáo đại học (Leader – Manager – Trainer – TEACHER) kết hợp công thức hàm chức năng $F(\text{teacher}) = f(M+D+L+A)$ của GS. Đặng Quốc Bao trong bối cảnh đào tạo phân tán. Luận án đã giải mã cơ chế tâm lý - hành vi của người học vừa làm vừa học, khẳng định quản trị chất lượng đào tạo không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính mà phải dựa trên sự đồng kiến tạo giá trị giữa giảng viên và người học.
2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở điểm nào? So với các nghiên cứu đơn lẻ trước đây của Ined (2002) hay Phillips (2005) thường chỉ khảo sát một chiều từ phía học viên hoặc thống kê mô tả đơn giản, luận án đã triển khai thiết kế tam giác hóa đồng thời 3 nhóm khách thể (Học viên, Giảng viên, Lãnh đạo cơ quan sử dụng lao động) trên quy mô 14 tỉnh với các kiểm định thống kê đa biến suy diễn (ANOVA một yếu tố, Post-hoc Tukey/Scheffé và Chi-square Homogeneity), đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học cao.
3. Phát hiện thực nghiệm nào mang tính bất ngờ nhất? Phát hiện bất ngờ nhất là sự tương phản sâu sắc trong việc đánh giá cơ sở vật chất và năng lực tự học giữa giảng viên và học viên (Bảng 28, 30). Học viên địa phương đánh giá rất cao sự tiện lợi và môi trường học tập tại chỗ, trong khi giảng viên đánh giá cơ sở vật chất tại các trung tâm giáo dục thường xuyên tỉnh là rào cản lớn nhất làm suy giảm chất lượng giảng dạy đại học.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi Likert 5 mức độ, danh mục các biến số quan sát về 4 khía cạnh (Cơ sở vật chất, Hoạt động dạy, Hoạt động học, Chương trình đào tạo) cùng quy trình phân tích phương sai ANOVA và ma trận chính sách quản lý đều được mô tả chi tiết trong Chương III, Chương IV và phần Phụ lục, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập hoàn toàn trên các mẫu khách thể tương đương.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Mô hình hóa tác động kinh tế lượng của chất lượng đào tạo vừa làm vừa học đối với chỉ số phát triển kinh tế nông thôn cấp huyện; (2) Chuyển đổi mô hình quản lý tập trung - phân tán sang mô hình quản trị số hóa (Digital Education Governance); (3) Chuẩn hóa khung năng lực nghề nghiệp nông - lâm nghiệp tương thích với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Văn Chiến (Schumacher) là một công trình nghiên cứu công phu, giải quyết thành công bài toán quản trị giáo dục đại học vừa làm vừa học tại vùng trung du và miền núi phía Bắc Việt Nam qua 5 đóng góp cốt lõi:
- Tổng kết và lượng hóa thành công thực trạng quản lý đào tạo của TUAF giai đoạn 2008–2013 trên quy mô 4.559 sinh viên, 76 lớp học, 12 chuyên ngành tại 21 trung tâm thuộc 14 tỉnh thành.
- Phát hiện và chứng minh bằng thực nghiệm các khoảng cách nhận thức có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05, p < 0.001$) giữa giảng viên, học viên và lãnh đạo địa phương về hạ tầng, phương pháp dạy - học và tính tương thích của chương trình.
- Vận dụng và mở rộng sáng tạo các lý thuyết quản lý giáo dục hiện đại (Đặng Quốc Bao, Moos, Keynes, McCawley, Clark) vào môi trường đào tạo phi chính quy tại Việt Nam.
- Xây dựng hoàn chỉnh Ma trận Chính sách Quy chế Quản lý (Bảng 32) có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp tháo gỡ các nút thắt thể chế trong công tác quản trị liên kết đào tạo.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới về quản trị đại học đa phân hiệu, tích hợp công nghệ đào tạo kết hợp và đánh giá tác động kinh tế - xã hội của nguồn nhân lực nông thôn.
Công trình khẳng định rằng việc nâng cao chất lượng đào tạo vừa làm vừa học không chỉ là giải pháp tình thế nâng cao trình độ văn bằng, mà là một chiến lược then chốt, bền vững nhằm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, phục vụ đắc lực cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn và thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng miền của đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSTATUS OF TRAINING PROGRAM MANAGEMENT OF PART-TIME COURSES OF TUAF: BASIS FOR MANAGEMENT REGULATION POLICIES A RESEARCH PROPOSAL PRESENTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL SOUTHERN LUZON STATE UNIVERSITY, THE PHILIPPINES IN COLLABORATION WITH THAI NGUYEN UNIVERSITY, SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM IN PARTIAL FULFILLMENT OF THE REQUIREMENTS FOR THE DEGREE DOCTOR OF PHILOSOPHY IN EDUCATIONAL MANAGEMENT By HA VAN CHIEN (Schumacher) April 2014 APPROVAL SHEET 2 In partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Educational Management, this research study entitled “Status of Training Program Management of Part-Time Courses of TUAF: Basis for Management Regulation Policies” has been prepared and submitted by Ha Van Chien (Schumacher) and is hereby recommended for oral examination. Apolonia Espinosa Adviser Approved by the Oral Examination Committee, in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam. (NAME OF PROFESSOR) (NAME OF PROFESSOR) Member Member (NAME OF PROFESSOR) Chairman Accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor of Philosophy in Educational Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam. APOLONIA ESPINOSA, Ed.
Date Dean, Graduate School ACKNOWLEDGMENT Writing a doctoral dissertation is a gratifying but difficult and sometimes nerve wrecking endeavor that only few engaged in because it requires a lot of sacrifices and hard work from the researcher. However, at the end of the task, one experiences a wonderful feeling of joy, happiness, relief and fulfillment. The researcher would like to extend his sincerest gratitude and thanks to the following people who were very instrumental in the fulfillment of this research study. GASCON, President of the Southern Luzon State University in the Republic of the Philippines, for her untiring effort and belief that this collaboration is possible thus enabling us to pursue the PhD.EdM degree; DR.
DANG KIM VUI President of Thai Nguyen University in the Socialist Republic of Vietnam, for his untiring effort and belief that this collaboration is possible thus enabling us to pursue the PhD.EdM degree DR. NGUYEN TUAN ANH, Ph., former Director of the International Training Center, Thai Nguyen College of Agriculture and Forestry - Thai Nguyen University of the Socialist Republic of Vietnam, for his enormous pursuit to provide the Vietnamese people an opportunity to grow through education; PROF. Opolonia Espinosa his adviser, for the guidance and endless support for the improvement of this study. là HESSRIB(EEGINOĐD/0Đ98 + TNHHỮ sossnevdgrotcei , who composed the Oral Defense Committee, for their suggestions, comments and corrections to improve this study; ITC STAFF, for providing the necessary research materials; HIS FAMILY and FRIENDS, for the love and support in one way or the other; And TO ALL who have contributed to make this study a success.
Table of Contents Title Page Abstract List of Tables Chapter I: Introduction Introduction Background of the study Objectives of the study Significance of the study Scope and limitation Definition of terms Chapter II. Review of Literatures and Studies Management Training program management Training curricula Infrastructure Classroom climate Teaching activity Learning activity Management regulation policies Research paradigm Chapter III Methodology Locale of the study Research design Population and sampling Page 14 15 17 17 20 22 28 35 39 45 49 54 63 65 65 66 Research Instrumentation Chapter IV. Results and Discussions Status of Part-time training programs of TUAF Training facilities Teaching activity Learning activity Curricula Comparison between three groups Seminar results Chapter V. Summary, findings, conclusions and recommendations References Appendices List of tables Content of tables Table 1.
Teaching staff of TUAF Table 2. Population of graduated students Table 3. Population of local leasers Table 4. Population of instructors Table 5.
Chi square of homogeneity counts Table 6. Frequency of graduated students in provinces Table 7. Frequency of part-time training courses by majors Table 8. Quantity of part-time training courses of TUAF Table 9.
Students and Instructor’s opinions about training facilities 68 71 80 82 83 84 93 97 101 122 131 Page 13 67 68 68 71 77 80 81 86 Table 10. Student’s opinions about teaching activities Table 11. Instructor’s opinions about learning activities Table 12. Students, Instructors and Local Leader’s opinion about curricula Table 13.
Student’s perceptions about part-time training programs by provinces Table 14. Anova analysis results in student’s perceptions by provinces Table 15. Post hoc Multiple analyses in student’s perceptions by provinces Table 16. Student’s perceptions about part-time training programs by majors Table 17.
Anova analysis results in student’s perceptions by majors Table 18. Post hoc Multiple analyses in student’s perceptions by majors Table 19. Instructor’s perceptions about part-time training programs by majors Table 20. Anova analysis results in Instructor’s perceptions by majors Table 21.
Post hoc Multiple analyses in Instructor’s perceptions by majors Table 22. Post hoc Multiple analyses in Instructor’s perceptions on learning activities Table 23. Post hoc Multiple analyses in Instructor’s perceptions on curricula Table 24. Local leader’s opinions about part-time training programs Table 25.
Anova analysis results in local leader’s perceptions by provinces Table 26. Post hoc Multiple analyses in local leader’s perceptions by provinces Table 27. Comparison on students and instructor’s perceptions about part-time training programs Table 28. Chi square test of Homogeneity in students and instructor’s perceptions Table 29.
Comparison of students, instructors and local leader’s perceptions about training curricula Table 30. Chi square test of Homogeneity in students and instructor’s perceptions about training facilities 87 88 90 92 93 94 96 97 98 99 100 101 102 103 104 105 106 108 109 110 111 Table 31. Chi square test of Homogeneity in students, instructors and local leader’s perceptions about curricula Table 32. Management regulation policies Matrix List of Figures Figure 1.
Structure of classroom climate Figure 2. Learning model 3C Figure 3. Model for learning activities of Beethan Figure 4. Research paradigm 112 115 40 48 49 61 Chapter 1 INTRODUCTION For generations, Vietnam has been recognized as a country with thousands of years of culture and of the people who have a traditional fondness of learning.
Those who are knowledgeable and capable have always been praised and extolled through folk songs and allegories, from generation to generation to remind the future generations. Those who achieved high grades were named in the rolls of honor in the Temple of Literature in Hanoi or the temples and communal houses in their motherlands to be worshiped and remembered for ever. Therefore, much importance has always been invested in education, by the leaders of Vietnam. The 11" National Congress of Vietnamese Communist Party affirmed: "The development of education and training together with the development of science and technology is a top national policy." According to the Department of Planning and Finance, the Ministry of Education and Training: "in the last 12 years (1998 - 2010), the investment in education and training increased from over 13% to 20% of the total national budget.
At the current rate of expenditure on education and training, Vietnam is a country with one of the highest rates of investment. Like all other education systems in the world, after a certain time, the Vietnamese education system needs changes and development to meet the needs of socio- economic development of the country. The 11 National Congress of the Vietnamese Communist Party emphasized: "comprehensively innovate the basic education of Vietnam in the direction of standardization, modernization, socialization, democratization and international integration." However, education and training in Vietnam today retains a large gap between training and application, between supply and demand for human resources, or in other words, effectiveness of training is low. This "disease" has been mentioned for tens of years, since the Government began referring to the policy of social education, but so far it has not been overcome, if not 6 tending to worsen under the pressure of international integration.
The said “disease" is a dual result of an education system which not only is heavy on vainglory, formal examination competition and degree preference, as in feudal times but also reflects the retreat of education, separating education from community needs and practical business like a model practiced by the former Autonomous Soviet Socialist Republic. Moreover, this "disease" has caused a serious imbalance in the structure of educated human resources which has long been known as the state of "teacher redundancies and worker shortage”. This refers to a circumstance where many university graduates cannot get jobs while business sectors severely lack workers trained in accordance with their needs, especially in the rural areas, mountainous areas, islands, and difficult areas, where most of the graduates do not want to work. Along with the development of the market economy and international integration, Vietnam’s formal accession to the World Trade Organization (WTO) with commitments to open the higher education market have put direct pressure to force us to change our thinking on education and training.
One of the obvious forms of evidence is that we need to understand the concept of the education market in its full meaning. It can be seen that in order to implement our WTO commitments, if we do not urgently and radically change our thinking on education and training and put education in the center of development and integration, the educational crisis of backwardness and human resource shortages is going to continue. Therefore, Vietnam has defined the education innovation policy as a fundamental and comprehensive improvement. First of all, we need to identify training objectives, changing from "offer training on whatever we have” to "offer training on what society needs" to meet the demands of society, specifically, we should pay attention to the demands for development of high quality human resources for the rural, mountainous, island and disadvantaged areas.
Part-time education is considered to be the most effective, influential and feasible because this form of training will 7 enable the local staff to take classes while working at the same time to improve their qualifications. Particularly, since 2010, the Government of Viet Nam has promoted the new rural development program, in which the training of qualified human resources is considered the most important. Hence, the focus and investment is on the part-time/in-service model, particularly in the fields that relate to agriculture, forestry and fisheries because more than 70% of the population are living and working in those fields. Background of the study Along with the development of Vietnam, the education system has several achievements.
However, there still exist some weaknesses and inadequacies. The quality of education has not met the demands of society or encouraged self-study, creativeness and activeness of learners. The current training programs do not meet the socio-economic development demands in the whole country. The Secretary General of Vietnam, Mr.
Nguyen Phu Trong said at the 6" meeting of the 11" National Congress of Vietnamese Communist Party, “So far, the education and training of Vietnam has not been prioritized. There even exist lots of inadequacies and weaknesses, especially in educational quality, management activities, mechanism of creating human resources and development motivations. Some of the weaknesses and inadequacies mentioned in the 9" and 10" National Congresses of Vietnamese Communist Party include: the focus is on quantity rather than the quality of learners; that the curricula are inappropriate and methodologies are outdated and not practical; that quality assurance is ignored, especially the attitude, ethics and lifestyle of the learners; that the national education system is not synchronous and equal; that the education management at state level is still weak and the educational management mechanism is slowly innovated; that the educational managing staff and teachers have low ethics and capacity; that the role of educational socialization and 8 international cooperation in education are not fully understood; that the education innovation is slow and educational science has not been paid proper action to among others. The 2™ Comparative Education Conference “Vietnamese Education in Globalization Context”, which was held in Ho Chi Minh City on May 23™, 2008 concluded that: Vietnamese society is being divided.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ha Van Chien (2014). Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học [Luận án tiến sĩ, Southern Luzon State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/danh-gia-giao-duc/danh-gia-thuc-trang-chuong-trinh-dao-tao-he-vua-lam-vua-hoc-cua-truong-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học của trường đại học nông lâm cơ sở cho đổi mới chính sách và qui chế quản lý la tiến sĩ. Tả
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Southern Luzon State University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" thuộc chuyên ngành Educational Management. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá thực trạng chương trình đào tạo hệ vừa làm vừa học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.