Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các công ty tư nhân thuộc l
Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến khích tri thức tại các cơ sở giáo dục, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.
Luan An
dissertation
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đánh giá Môi trường khuyến tri thức công ty giáo dục
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Southern Luzon State University
- Chuyên ngành:
- Educational Management
- Tác giả:
- Le Thu Hang Moon
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đánh giá Môi trường khuyến tri thức công ty giáo dục
Nghiên cứu này tập trung Đánh giá môi trường khuyến tri thức tại các công ty giáo dục tư nhân ở Việt Nam. Mục đích là cung cấp cơ sở để xây dựng chương trình nâng cao Quản lý tri thức. Một môi trường làm việc hỗ trợ tạo điều kiện cho việc thu thập, chia sẻ và ứng dụng kiến thức hiệu quả. Việc đánh giá kỹ lưỡng hiện trạng giúp xác định các điểm mạnh và yếu. Từ đó, các chiến lược cụ thể có thể được đề xuất. Đây là bước đi quan trọng để củng cố Vốn tri thức và năng lực của tổ chức. Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các doanh nghiệp giáo dục nâng cao hiệu quả hoạt động.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu thiết lập mục tiêu khảo sát thực trạng môi trường khuyến tri thức. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các công ty giáo dục tư nhân tại Việt Nam. Điều này giúp hiểu rõ bối cảnh cụ thể của ngành. Phân tích sâu sắc các yếu tố ảnh hưởng đến Quản lý tri thức. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc Đánh giá môi trường làm việc hiện tại.
1.2. Phương pháp đánh giá thực trạng
Việc Đánh giá thực trạng môi trường khuyến tri thức sử dụng phương pháp khảo sát và phân tích dữ liệu. Các công cụ nghiên cứu được thiết kế để thu thập thông tin định lượng và định tính. Kết quả phản ánh mức độ sẵn sàng của Tổ chức học tập. Đồng thời, cho thấy khả năng hỗ trợ các hoạt động học hỏi. Đánh giá môi trường làm việc được thực hiện một cách có hệ thống và khoa học.
1.3. Vai trò của môi trường học tập
Môi trường học tập đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của một tổ chức. Môi trường thuận lợi thúc đẩy Văn hóa chia sẻ kiến thức. Nó khuyến khích nhân viên chủ động học hỏi và áp dụng kiến thức mới. Điều này trực tiếp góp phần vào Phát triển năng lực nhân viên. Nó tạo ra một Tổ chức học tập bền vững và hiệu quả. Môi trường này là yếu tố thúc đẩy sự tăng trưởng.
II.Phát triển Quản lý tri thức tại doanh nghiệp giáo dục
Chương trình Quản lý tri thức hiệu quả là rất cần thiết cho các doanh nghiệp giáo dục tư nhân. Phát triển chương trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hiện trạng. Nó cũng yêu cầu cam kết từ lãnh đạo cấp cao. Mục tiêu là biến kiến thức thành tài sản chiến lược. Điều này giúp nâng cao khả năng cạnh tranh và thích ứng của doanh nghiệp. Một Chiến lược phát triển tri thức rõ ràng sẽ định hướng các hoạt động. Nó đảm bảo mọi nỗ lực đều hướng tới mục tiêu chung của Tổ chức học tập. Đây là chìa khóa để duy trì sự đổi mới sáng tạo.
2.1. Nền tảng phát triển chương trình quản lý tri thức
Nghiên cứu này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc thiết kế và triển khai chương trình Quản lý tri thức. Các phát hiện chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện. Chúng bao gồm cấu trúc tổ chức, công nghệ và quy trình. Việc xây dựng một Chiến lược phát triển tri thức rõ ràng là cần thiết. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của chương trình. Nó là xương sống của mọi nỗ lực cải tiến.
2.2. Tầm quan trọng của tổ chức học tập
Một Tổ chức học tập luôn khuyến khích việc học hỏi và phát triển liên tục. Tổ chức này thúc đẩy sự trao đổi kiến thức giữa các cá nhân. Nó tạo ra một chu trình cải tiến không ngừng. Điều này đóng góp trực tiếp vào Vốn tri thức của doanh nghiệp. Nó cũng củng cố năng lực cốt lõi. Tổ chức học tập tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội.
2.3. Các yếu tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo
Môi trường khuyến tri thức mạnh mẽ nuôi dưỡng Đổi mới sáng tạo. Khi kiến thức được chia sẻ tự do, các ý tưởng mới xuất hiện. Sự hợp tác tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Doanh nghiệp trở nên linh hoạt và phản ứng nhanh hơn. Điều này giúp duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường giáo dục. Đổi mới sáng tạo là động lực cho sự phát triển bền vững.
III.Văn hóa chia sẻ kiến thức cho Vốn tri thức hiệu quả
Văn hóa chia sẻ kiến thức là một yếu tố cốt lõi của môi trường khuyến tri thức. Nó khuyến khích nhân viên chủ động đóng góp thông tin và kinh nghiệm. Sự cởi mở này tạo ra một dòng chảy kiến thức liên tục. Điều này làm phong phú Vốn tri thức của toàn bộ tổ chức. Một văn hóa mạnh mẽ giảm thiểu việc mất mát kiến thức quan trọng. Nó cũng tăng cường khả năng thích ứng của doanh nghiệp. Văn hóa doanh nghiệp hỗ trợ Quản lý tri thức sẽ thúc đẩy sự hợp tác và học hỏi lẫn nhau. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
3.1. Xây dựng văn hóa chia sẻ trong doanh nghiệp
Xây dựng Văn hóa chia sẻ kiến thức đòi hỏi sự thay đổi trong thái độ và hành vi. Nó cần các chính sách và công cụ hỗ trợ hiệu quả. Lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc làm gương. Các hoạt động khuyến khích sự tương tác và hợp tác là cần thiết. Điều này tạo điều kiện cho việc trao đổi kiến thức tự nhiên và liên tục. Việc này là chìa khóa để mọi người cùng phát triển.
3.2. Ảnh hưởng đến vốn tri thức của tổ chức
Một Văn hóa chia sẻ kiến thức mạnh mẽ trực tiếp làm tăng Vốn tri thức của tổ chức. Kiến thức cá nhân được chuyển hóa thành kiến thức tổ chức. Điều này giúp tránh lãng phí nguồn lực và thời gian. Nó cũng đảm bảo sự kế thừa và phát triển bền vững. Vốn tri thức tăng cường khả năng giải quyết vấn đề và ra quyết định.
3.3. Tối ưu hóa văn hóa doanh nghiệp
Nghiên cứu đề xuất các cách để tối ưu hóa Văn hóa doanh nghiệp. Mục tiêu là để hỗ trợ tối đa việc Quản lý tri thức. Điều này bao gồm việc thúc đẩy sự tin tưởng, minh bạch. Nó cũng liên quan đến việc công nhận các đóng góp của nhân viên. Một văn hóa mạnh mẽ là nền tảng cho mọi Chiến lược phát triển tri thức. Nó cũng là yếu tố thúc đẩy Đổi mới sáng tạo.
IV.Nâng cao năng lực nhân viên qua Môi trường học tập
Môi trường học tập được thiết kế tốt có tác động trực tiếp đến Phát triển năng lực nhân viên. Nó không chỉ cung cấp kiến thức mới. Nó còn trang bị kỹ năng cần thiết cho công việc. Điều này giúp nhân viên thích nghi với những thay đổi nhanh chóng. Nó cũng nâng cao khả năng thực hiện nhiệm vụ. Việc đầu tư vào môi trường này là đầu tư vào Vốn tri thức con người. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các công ty giáo dục cần ưu tiên việc này. Nó đảm bảo sự phát triển toàn diện của đội ngũ.
4.1. Tăng cường khả năng học hỏi liên tục
Một môi trường khuyến tri thức khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình học hỏi liên tục. Nó tạo cơ hội cho việc đào tạo, cố vấn, và chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp duy trì và cập nhật kiến thức chuyên môn. Nó cũng Phát triển năng lực nhân viên các kỹ năng mềm quan trọng. Học hỏi liên tục là yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh.
4.2. Góp phần vào đổi mới sáng tạo
Khi nhân viên liên tục học hỏi và chia sẻ kiến thức, khả năng Đổi mới sáng tạo của tổ chức tăng lên. Các ý tưởng mới có thể hình thành từ sự kết hợp của các góc nhìn khác nhau. Môi trường này tạo điều kiện cho thử nghiệm và phát triển giải pháp mới. Điều này giữ cho doanh nghiệp luôn đi đầu trong ngành. Đổi mới sáng tạo là động lực tăng trưởng chính.
4.3. Cải thiện hiệu suất làm việc
Phát triển năng lực nhân viên thông qua Môi trường học tập trực tiếp dẫn đến cải thiện hiệu suất làm việc. Nhân viên tự tin hơn trong công việc. Họ có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Điều này đóng góp vào mục tiêu chung của doanh nghiệp. Nó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Năng suất lao động được nâng cao đáng kể.
V.Chiến lược Phát triển tri thức tại tổ chức học tập
Để tối ưu hóa Vốn tri thức, việc xây dựng một Chiến lược phát triển tri thức là tối quan trọng. Chiến lược này cần tích hợp vào tổng thể kế hoạch kinh doanh của doanh nghiệp. Nó phải đảm bảo rằng các hoạt động Quản lý tri thức được thực hiện một cách có hệ thống. Điều này giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu dài hạn. Chiến lược này cũng cần xem xét yếu tố Văn hóa doanh nghiệp. Nó tạo ra một Tổ chức học tập thực sự. Kế hoạch này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động liên quan đến tri thức. Nó thúc đẩy sự bền vững và Đổi mới sáng tạo.
5.1. Thiết lập mục tiêu chiến lược rõ ràng
Một chiến lược hiệu quả bắt đầu bằng việc thiết lập các mục tiêu cụ thể và đo lường được. Các mục tiêu này cần phù hợp với tầm nhìn của Tổ chức học tập. Chúng bao gồm việc cải thiện quy trình chia sẻ kiến thức, tăng cường khả năng Đổi mới sáng tạo. Mục tiêu cũng có thể là Phát triển năng lực nhân viên. Mục tiêu rõ ràng là nền tảng cho mọi thành công.
5.2. Đánh giá môi trường hiện tại
Trước khi triển khai chiến lược, cần Đánh giá môi trường làm việc hiện tại. Điều này giúp xác định những khoảng trống và cơ hội cải thiện. Nó bao gồm phân tích Văn hóa doanh nghiệp và các công cụ công nghệ hiện có. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc lập kế hoạch. Nó đảm bảo các giải pháp phù hợp với thực tế.
5.3. Xây dựng lộ trình phát triển
Dựa trên đánh giá, một lộ trình phát triển chi tiết được xây dựng. Lộ trình này bao gồm các bước hành động, thời gian thực hiện, và nguồn lực cần thiết. Nó nhấn mạnh việc thúc đẩy Văn hóa chia sẻ kiến thức. Việc này đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ. Nó hướng tới một môi trường khuyến tri thức mạnh mẽ. Lộ trình là bản đồ dẫn đến thành công.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển của nền kinh tế tri thức toàn cầu đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị tài sản vô hình đối với khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Tại Việt Nam, theo dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), chỉ số năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực đạt mức 3,39/10 điểm và xếp hạng năng lực cạnh tranh quốc gia đứng thứ 73/133 nền kinh tế. Thực trạng cấu trúc vốn của doanh nghiệp nội địa phản ánh quy mô hạn chế: gần 50% doanh nghiệp có quy mô vốn dưới 1 tỷ VNĐ, gần 75% dưới 2 tỷ VNĐ và tới 90% dưới 5 tỷ VNĐ. Về chất lượng nhân sự trong các doanh nghiệp SMEs, tỷ lệ nhân sự có trình độ Tiến sĩ chỉ chiếm 0,66%, Thạc sĩ chiếm 2,33%, Cử nhân đại học/cao đẳng chiếm 41.38% và trung cấp nghề chiếm 12%. Đồng thời, mức độ ứng dụng công nghệ thông tin (ICT) còn phân mảnh: dù trên 60% doanh nghiệp trang bị máy tính, chỉ 11,55% thiết lập mạng nội bộ (LAN) và 2,16% sở hữu website riêng. Nhằm thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020 gắn liền với Quyết định số 579/QĐ-TTg và Quyết định số 1216/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về quy hoạch phát triển nhân lực Việt Nam (hướng tới mục tiêu đạt 30,5 triệu lao động qua đào tạo vào năm 2015 và 44 triệu lao động vào năm 2020), việc thiết lập cơ chế quản trị tri thức trong khu vực giáo dục và tư vấn tư nhân mang tính tiên phong sống còn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm về mối liên hệ giữa môi trường kiến tạo tri thức (knowledge enabling environment - von Krogh, Ichijo & Nonaka, 2000) và nhu cầu đào tạo liên tục (training demand) trong các doanh nghiệp tư nhân thâm dụng tri thức (knowledge-intensive enterprises) tại các nền kinh tế chuyển đổi. Các nghiên cứu quản trị trước đây thường xem xét quản trị tri thức tách rời khỏi khoa học giáo dục và lý thuyết học tập suốt đời (lifelong learning).
Luận án xác lập 4 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng môi trường kiến tạo tri thức tại các doanh nghiệp giáo dục và tư vấn tư nhân được lựa chọn diễn ra như thế nào?
- Những biến số tổ chức và giảng dạy (instructional variables) nào tác động đến môi trường kiến tạo tri thức và hoạt động quản trị tri thức tại các doanh nghiệp này?
- Có tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhu cầu nâng cao năng lực của doanh nghiệp (cấu thành nên nhu cầu đào tạo) và các yếu tố của môi trường kiến tạo tri thức hay không?
- Chương trình tăng cường quản trị tri thức (enhancement program of knowledge management) nào có thể được đề xuất dựa trên các phát hiện thực nghiệm?
Giả thuyết không ($H_0$) được đặt ra: Không có mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa môi trường kiến tạo tri thức và hoạt động quản trị tri thức trong các doanh nghiệp được khảo sát.
Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên mô hình SECI chuyển hóa tri thức của Nonaka & Takeuchi (1995), lý thuyết môi trường thúc đẩy tri thức của von Krogh et al. (2000), khung tích hợp quản trị tri thức của Wiig (1997, 2000) và lý thuyết vốn con người của Becker (1962, 1993). Về phạm vi nghiên cứu, đề tài khảo sát nhóm doanh nghiệp tham gia Dự án Phát triển Năng lực Nhân viên do Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) tài trợ; từ 119 doanh nghiệp đăng ký ban đầu, mẫu nghiên cứu điển hình chuyên sâu được rút gọn thành 18 doanh nghiệp đáp ứng toàn diện dữ liệu phân tích định lượng và định tính.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn chỉ ra ba dòng học thuật chính định hình nghiên cứu quản trị tri thức và phát triển kỹ năng doanh nghiệp:
[Lý thuyết Vốn con người] ──┐
(Becker 1962; Brown 2001) │
├──> [Khung Quản trị Tri thức Tích hợp] ──> [Đấu trường Học tập & Nhu cầu Đào tạo]
[Tổ chức Học tập] │ (Wiig 2000; von Krogh 2000) (Lifelong Learning & SECI Model)
(Senge 1990; McElroy 2000) │
[Vốn Trí tuệ] │
(Choo & Bontis 2002) ───────┘
-
Lý thuyết Vốn con người (Human Capital Theory): Được khởi xướng bởi Becker (1962, 1993), lý thuyết này khẳng định doanh nghiệp chỉ tài trợ cho các khóa đào tạo mang tính chuyên biệt (specific training) thay vì đào tạo phổ quát (general training). Tuy nhiên, Brown (2001) đã phê phán tính giản lược của lý thuyết này khi xem người lao động như một tập hợp kỹ thuật thuần túy, bỏ qua các yếu tố văn hóa tổ chức, quan hệ xã hội và sự chuyển giao tri thức ngầm (tacit knowledge). Desjardins (2004) và Boudard (2001) chỉ ra rằng trình độ học vấn là biến số dự báo mức độ sẵn sàng học tập (readiness to learn), trong khi Livingstone (2001, 2004) nhấn mạnh rằng việc học tập phi chính thức tự định hướng (self-directed informal learning) chưa được đo lường thỏa đáng trong các mô hình vốn con người truyền thống.
-
Lý thuyết Tổ chức học tập (Organizational Learning) và Vốn trí tuệ (Intellectual Capital): Easterby-Smith & Lyles (2003) phân định rằng quản trị tri thức tập trung vào "nội dung tri thức mà tổ chức sở hữu", trong khi tổ chức học tập đào sâu "tiến trình nhận thức và hành động" (Vera & Crossan, 2003). Butler & Grace (2005) đề xuất hệ thống quản trị học tập tích hợp nhằm khắc phục tính vô hình của tài sản tri thức. Choo & Bontis (2002) mô hình hóa việc gia tăng vốn trí tuệ thông qua chu trình: sáng tạo tri thức, phân phối tri thức và sử dụng tri thức.
-
Sự tiến hóa của các thế hệ Quản trị Tri thức: McElroy (2000) và Martensson (2000) chỉ ra sự chuyển dịch từ Quản trị tri thức Thế hệ thứ nhất (tập trung vào cung cấp tri thức hiện có qua hệ thống IT, công cụ lưu trữ dữ liệu và hệ chuyên gia KBS - Wiig, 1997; DiMattia & Oder, 1997) sang Thế hệ thứ hai (nhấn mạnh vào con người, tri thức ngầm, khí hậu chia sẻ và văn hóa cộng tác - Nonaka & Takeuchi, 1995; von Krogh et al., 2000).
Các cuộc tranh luận học thuật quốc tế làm nổi bật tính cấp thiết của nghiên cứu:
- Tranh luận về vai trò của công nghệ và văn hóa: Khảo sát của KPMG (1998, 1999) tại Vương quốc Anh ghi nhận tỷ lệ doanh nghiệp áp dụng chiến lược quản trị tri thức tăng từ 43% lên 61%. Nghiên cứu của Gartner Group trên 811 doanh nghiệp Bắc Mỹ và Châu Âu (Harris et al., 1999) cho thấy 90% nhận thức được tầm quan trọng của quản trị tri thức nhưng gặp khó khăn khi triển khai. Ngược lại, Chase (1997), Davenport et al. (1998) và Ahmed et al. (2002) khẳng định sự thành công phụ thuộc vào "yếu tố mềm" và khí hậu chia sẻ thay vì hạ tầng IT đơn thuần.
- So sánh quốc tế: Nghiên cứu của Svensson et al. (2004) về môi trường học tập tại các doanh nghiệp tri thức ở Thụy Điển, Đan Mạch, Hà Lan, Anh và Ireland nhấn mạnh văn hóa nhóm dự án là then chốt. Tại bối cảnh Đông Nam Á, Yahya & Goh (2002) khảo sát 300 công ty Malaysia và chứng minh hệ thống đãi ngộ nhân sự tác động trực tiếp đến hành vi chia sẻ tri thức. Luận án định vị chính xác khoảng trống khi đặt các lý thuyết này vào bối cảnh doanh nghiệp dịch vụ giáo dục và tư vấn tư nhân quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng hệ hình lý thuyết của Nonaka & Takeuchi (1995) và von Krogh et al. (2000) bằng cách liên kết tiến trình chuyển đổi tri thức (SECI: Socialization, Externalization, Combination, Internalization) với lý thuyết học tập suốt đời (lifelong learning) và các lược đồ nhận thức (mental schemas - Andriessen, 1997; Piaget, 1977). Luận án khẳng định tri thức là một thực thể động sinh ra từ tiến trình biện chứng giữa hành động và cấu trúc tư duy cá nhân. Thông qua việc kiểm định mô hình tại các doanh nghiệp giáo dục và tư vấn, nghiên cứu chứng minh rằng sự tồn tại của môi trường thúc đẩy tri thức không tự động dẫn đến việc nâng cao hiệu quả tri thức nếu thiếu đi sự kết nối giữa các đấu trường học tập (learning arenas) chính thức và phi chính thức.
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH TRIAD │
├────────────────────────┬───────────────────────┬───────────────────────┤
│ 1. Môi trường Kiến tạo │ 2. Đấu trường │ 3. Khai thác │
│ Tri thức │ Học tập │ Tri thức │
│ ────────────────────── │ ──────────────────── │ ──────────────────── │
│ • Nhân sự & Quản trị │ • Đào tạo chính thức │ • Chỉ số Khí hậu │
│ (Tính ổn định, kinh │ & phi chính quy │ Cộng tác (CCI) │
│ nghiệm, thù lao) │ (Số giờ, sự kiện, │ • Đổi mới sản phẩm, │
│ • Hoạt động Giao tiếp │ chi phí, mục tiêu) │ dịch vụ và khách │
│ (Họp định kỳ, bản │ • Tự học phi chính │ hàng mới │
│ tin nội bộ) │ thức (Internet, │ • Lợi nhuận kinh │
│ • Hạ tầng CNTT (LAN, │ đồng nghiệp, thử │ doanh định lượng │
│ PC/người, CSDL) │ nghiệm sai số) │ │
└────────────────────────┴───────────────────────┴───────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích được cấu trúc thành ba thành tố hữu cơ:
-
Môi trường kiến tạo tri thức (Knowledge Enabling Environment): Bao gồm ba trụ cột:
- Nguồn nhân lực và Quản trị nhân sự: Quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ chuyên gia, tính ổn định của lực lượng lao động (tỷ lệ hợp đồng dài hạn, tỷ lệ luân chuyển lao động), chính sách tuyển dụng, người hướng dẫn (mentoring), cẩm nang nhân viên, hệ thống lương và thưởng định hướng tri thức (Hurwitz et al., 2002), cấu trúc nhóm liên chức năng (cross-functional teams - Grandberg & Ohlsson, 2005) và mức độ phẳng hóa tổ chức (Halal, 1998; Sveiby, 1997).
- Hoạt động giao tiếp: Tần suất các cuộc họp thông tin chung, cuộc họp chuyên môn, thời lượng họp chính thức và phi chính thức, bản tin nội bộ và mức độ tương tác thông tin cá nhân.
- Hạ tầng Công nghệ Thông tin: Tỷ lệ máy tính/nhân viên, khả năng truy cập Internet, hệ thống cơ sở dữ liệu nội bộ và mức đầu tư tài chính cho CNTT.
-
Đấu trường học tập (Learning Arenas): Phân định ranh giới giữa:
- Đào tạo có tổ chức: Tần suất khóa học, số giờ đào tạo/nhân viên, chi phí trực tiếp và gián tiếp, mục đích đào tạo (phát triển chuyên môn hay kỹ năng hỗ trợ).
- Học tập phi chính thức: Tần suất nghiên cứu tài liệu, học qua Internet, hỏi ý kiến đồng nghiệp, quan sát và học qua thử nghiệm sai số (trial and error - Livingstone, 2001).
-
Sử dụng và khai thác tri thức (Use of Knowledge): Đánh giá thông qua Chỉ số Khí hậu Cộng tác (Collaborative Climate Index - CCI), mức độ đổi mới dịch vụ (tỷ lệ sản phẩm/dịch vụ mới, tỷ lệ khách hàng mới) và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập rõ: áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân thâm dụng tri thức quy mô vừa và nhỏ, nơi dịch vụ cung cấp gắn liền với năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng hệ hình hậu thực chứng (post-positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu đa trường hợp (multi-case study design) kết hợp phương pháp hỗn hợp (định lượng và định tính) được triển khai nhằm phân tích sâu cấu trúc vi mô của các tổ chức giáo dục và tư vấn.
Mẫu nghiên cứu xuất phát từ danh sách 119 doanh nghiệp Việt Nam nộp hồ sơ xin cấp vốn nâng cao năng lực từ dự án của ADB. Sau quá trình sàng lọc nghiêm ngặt dựa trên mức độ hoàn thiện của báo cáo kiểm toán hoạt động kinh doanh, hồ sơ phân tích nhu cầu đào tạo (TNA) và mức độ phản hồi bảng hỏi, 18 doanh nghiệp (thuộc hai phân ngành: dịch vụ đào tạo giáo dục và dịch vụ tư vấn doanh nghiệp) được lựa chọn chính thức.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc tam giác giác hóa (triangulation) đa tầng:
- Tam giác hóa nguồn dữ liệu: Thu thập chéo từ bảng câu hỏi cấu trúc dành cho lãnh đạo và nhân viên, phỏng vấn sâu cá nhân, thảo luận nhóm tập trung (focus group discussions) và phân tích tài liệu hành chính (hợp đồng lao động, kế hoạch đào tạo ADB, báo cáo tài chính).
- Công cụ thu thập: Bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa bao gồm các thang đo về tuyển dụng, chính sách lương thưởng, tần suất giao tiếp, mức độ hữu ích của hội họp, thói quen tự học và hạ tầng CNTT.
- Độ giá trị và độ tin cậy: Thang đo được kiểm định giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép quay Varimax, đảm bảo tính nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach's Alpha.
Data và phân tích
Phương pháp xử lý dữ liệu sử dụng phần mềm thống kê chuyên ngành:
- Kỹ thuật phân tách trung vị (Median Split Method): Chuyển đổi các biến liên tục và thang đo đa mục thành các biến nhị phân (binary recoded indicators) nhằm chuẩn hóa dữ liệu so sánh giữa các doanh nghiệp có quy mô và cấu trúc không đồng nhất.
- Phân tích tương quan song biến Pearson (Bivariate Pearson Correlation): Đo lường mối quan hệ tuyến tính giữa các cấu trúc môi trường kiến tạo tri thức, các chỉ báo sáng tạo tri thức và các thước đo hiệu quả tổ chức.
- Phân tích phương sai một yếu tố (ANOVA): Kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai phân ngành (giáo dục và tư vấn) về thời lượng khóa đào tạo (course length) và chi phí ngân sách đào tạo (course training cost).
- Phân tích nhân tố (Factor Analysis): Trích xuất các chiều kích tiềm ẩn của các chỉ báo sáng tạo tri thức thông qua bảng ma trận xoay (rotated component matrix) và tổng phương sai giải thích (total variance explained).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SỰ PHÂN HÓA GIỮA CÁC ĐẤU TRƯỜNG HỌC TẬP │
│ │
│ Mức độ tham gia Học tập Phi chính thức (Tự học, hỏi đồng nghiệp) │
│ ▲ │
│ │ [CAO] ──> Nhu cầu đào tạo chính thức: THẤP / ĐẶC THÙ │
│ │ (Tự chủ tri thức qua thực hành công việc) │
│ │ │
│ │ [THẤP] ─> Nhu cầu đào tạo chính thức: CAO / BÙ ĐẮP │
│ │ (Phụ thuộc vào chương trình tài trợ bên ngoài - ADB) │
│ └─────────────────────────────────────────────────────────────────► │
│ Nhu cầu Đào tạo Chính thức │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
-
Tính không đồng nhất và sự phân mảnh của Môi trường Kiến tạo Tri thức: Phân tích tương quan Pearson chỉ ra rằng các khía cạnh cấu thành môi trường kiến tạo tri thức (tính ổn định nhân sự, kinh nghiệm, tính chuyên nghiệp, giao tiếp, CNTT) không thể hiện mối quan hệ đồng biến chặt chẽ mang tính hệ thống. Mỗi doanh nghiệp phát triển một mô hình vận hành mang tính đặc thù cao (highly idiosyncratic), phản ánh tính tự phát thay vì chiến lược quản trị bài bản.
-
Nghịch lý giữa Học tập phi chính thức và Nhu cầu đào tạo chính thức: Dữ liệu thực nghiệm phát hiện mối quan hệ nghịch biến đáng chú ý: nhân viên tại các doanh nghiệp có mức độ tham gia vào các hoạt động học tập phi chính thức (informal learning activities - tự đọc tài liệu, tìm kiếm trên mạng, trao đổi đồng nghiệp) ở mức thấp lại thể hiện nhu cầu cao đối với các khóa đào tạo chính thức do ADB tài trợ. Ngược lại, những nhân viên tích cực tự học hàng ngày có xu hướng giảm phụ thuộc vào các khóa đào tạo bên ngoài.
-
Tính chuyên biệt hóa của đào tạo doanh nghiệp: Các doanh nghiệp giáo dục và tư vấn chủ yếu đăng ký các chương trình đào tạo bám sát danh mục dịch vụ hiện tại (company profile) nhằm tối ưu hóa hoạt động tác nghiệp ngắn hạn, thay vì đầu tư vào các năng lực cốt lõi mang tính đột phá dài hạn.
-
Sự thiếu vắng hạ tầng quản trị tri thức chuyên trách: Không có doanh nghiệp nào trong mẫu khảo sát thiết lập chức danh chuyên trách về quản trị tri thức (Chief Knowledge Officer/KM specialist) hoặc triển khai hệ thống đãi ngộ gắn liền với việc chia sẻ tri thức vào cơ sở dữ liệu chung. Việc chia sẻ thông tin vẫn vận hành chủ yếu qua các kênh giao tiếp trực tiếp truyền thống.
Implications đa chiều
Ý nghĩa Lý thuyết
Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết Vốn con người và Quản trị tri thức bằng cách chứng minh rằng quản trị tri thức trong SMEs không phải là phiên bản thu nhỏ của các tập đoàn đa quốc gia. Quản trị tri thức tại đây chính là phương thức tổ chức hóa việc học tập suốt đời (lifelong learning), trong đó đấu trường học tập phi chính thức đóng vai trò điều tiết nhu cầu phát triển năng lực chính quy.
Đổi mới Phương pháp luận
Luận án thiết lập quy trình tích hợp phương pháp phân tách trung vị nhị phân với phân tích nhân tố EFA trên tập mẫu nhỏ của các doanh nghiệp thuộc nền kinh tế mới nổi, cung cấp khung tham chiếu phương pháp luận cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị tri thức trong khu vực kinh tế tư nhân.
Ứng dụng Thực tiễn
Lãnh đạo các doanh nghiệp giáo dục và tư vấn cần:
- Chuyển đổi mô hình quản trị từ phân tầng sang cấu trúc nhóm liên chức năng (cross-functional teams).
- Xây dựng cơ chế khuyến khích chia sẻ tri thức thông qua điều chỉnh tiêu chí xác định lương và hệ thống thưởng (bonus systems).
- Tận dụng hạ tầng CNTT sẵn có để xây dựng kho lưu trữ tri thức tác nghiệp (knowledge repositories), ngăn chặn rủi ro thất thoát tri thức khi biến động nhân sự (brain drain).
Đề xuất Chính sách
Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức tài trợ quốc tế (ADB, VCCI):
- Lộ trình triển khai các chương trình hỗ trợ năng lực cần chuyển dịch từ việc "cung cấp các khóa đào tạo đại trà" sang "hỗ trợ xây dựng môi trường thúc đẩy tri thức nội bộ" cho doanh nghiệp.
- Cần cụ thể hóa các mục tiêu của Quyết định 1216/QĐ-TTg bằng cách tài trợ các giải pháp nền tảng số và kiến trúc tri thức cho khối SMEs.
Limitations và Future Research
- Quy mô và tính chất chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu gồm 18 doanh nghiệp điển hình là một mẫu tự chọn (self-selected sample) từ nhóm nhận tài trợ ADB, do đó khả năng khái quát hóa (generalizability) cho toàn bộ cộng đồng doanh nghiệp tư nhân cần được diễn giải thận trọng.
- Thiết kế cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm, chưa phản ánh được sự biến chuyển động thái (longitudinal dynamics) của chu trình quản trị tri thức sau khi kết thúc dự án ADB.
- Biến số giới tính chưa được kiểm soát sâu: Dù hai nhóm ngành giáo dục và tư vấn có sự khác biệt rõ rệt về cơ cấu giới tính nhân sự, luận án chưa đi sâu phân tích tác động của yếu tố giới tính đến văn hóa chia sẻ tri thức.
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Triển khai nghiên cứu dọc (longitudinal study) 5-10 năm theo dõi hiệu quả ứng dụng tri thức sau đào tạo.
- Mở rộng mô hình sang các ngành công nghiệp sản xuất và công nghệ cao (ICT, Fintech).
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên mẫu diện rộng ($N > 300$).
- Kiểm định vai trò trung gian của phong cách lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) đối với khí hậu cộng tác.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tiên phong về quản trị tri thức trong khối doanh nghiệp giáo dục tư nhân Việt Nam, tạo nền tảng trích dẫn học thuật cho các nghiên cứu về giáo dục học quản lý và quản trị nguồn nhân lực tại Đông Nam Á.
- Chuyển đổi Ngành: Định hình lại nhận thức của các hiệp hội doanh nghiệp (như VCCI, EduTrust) về việc xem tri thức là tài sản chiến lược cốt lõi cần quản trị thay vì chỉ tập trung vào cắt giảm chi phí sản xuất thuần túy.
- Ảnh hưởng Chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ việc đánh giá và điều chỉnh các chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia theo Nghị quyết Đại hội Đảng và các Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
- Lợi ích Xã hội: Thúc đẩy văn hóa học tập suốt đời trong tổ chức, nâng cao năng lực cạnh tranh của đội ngũ lao động trí thức, hạn chế lãng phí nguồn lực đào tạo xã hội.
Đối tượng hưởng lợi
┌───────────────────────────┬────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đối tượng │ Lợi ích Cụ thể và Đo lường được │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nghiên cứu sinh Tiến sĩ │ • Khung phân tích Triad tích hợp │
│ & Học giả │ • Quy trình tam giác hóa phương pháp nghiên cứu mẫu nhỏ│
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lãnh đạo Doanh nghiệp │ • Mô hình tối ưu hóa chi phí đào tạo thông qua kết hợp │
│ Giáo dục & Tư vấn │ đấu trường học tập chính thức và phi chính thức │
│ │ • Bộ chỉ số Khí hậu Cộng tác (CCI) tự đánh giá nội bộ │
├───────────────────────────┼────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Nhà hoạch định Chính sách │ • Bằng chứng thực nghiệm định hướng phân bổ ngân sách │
│ (Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN, ADB) │ hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo doanh nghiệp vừa và nhỏ │
└───────────────────────────┴────────────────────────────────────────────────────────┘
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Môi trường Kiến tạo Tri thức của von Krogh et al. (2000) và Lý thuyết Vốn con người của Becker (1962) bằng cách thiết lập cầu nối biện chứng với Lý thuyết Lược đồ Nhận thức (Mental Schemas - Andriessen, 1997). Nghiên cứu chỉ ra rằng quản trị tri thức không phải là việc vận hành các kho dữ liệu tĩnh, mà là quá trình điều phối các đấu trường học tập (learning arenas) nhằm tái cấu trúc liên tục các mô hình nhận thức cá nhân thành tài sản trí tuệ của tổ chức.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu định lượng thuần túy trên tập mẫu lớn của Yahya & Goh (2002) hay nghiên cứu khảo sát diện rộng của KPMG (1998), luận án đã tiên phong ứng dụng kỹ thuật tam giác hóa phức hợp kết hợp phân tách trung vị nhị phân (median split binary recoding) với phân tích nhân tố xoay Varimax trên dữ liệu thực chứng của 18 trường hợp doanh nghiệp nhận tài trợ từ ADB. Cách tiếp cận này giúp giải mã sâu sắc cấu trúc vi mô của các tổ chức giáo dục tư nhân trong bối cảnh các nguồn dữ liệu chính thống còn nhiều hạn chế.
3. Phát hiện nào mang tính bất ngờ và phản trực giác nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là mối quan hệ nghịch biến giữa mức độ tham gia học tập phi chính thức và nhu cầu đào tạo chính thức: nhân viên ít tham gia tự học lại là nhóm có nhu cầu đòi hỏi đào tạo chính quy cao nhất. Điều này phản trực giác so với giả định truyền thống của lý thuyết vốn con người (vốn cho rằng người có thiên hướng học tập cao sẽ liên tục tìm kiếm mọi hình thức đào tạo).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Luận án cung cấp phụ lục hoàn chỉnh (Appendices A, B, C) bao gồm hệ thống thư tín liên lạc, toàn bộ bảng câu hỏi điều tra chuẩn hóa, khung hướng dẫn phỏng vấn sâu, biên bản thảo luận nhóm và hệ thống các bảng phân phối thống kê mô tả chi tiết, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình khảo sát tại các bối cảnh tương đồng.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chương trình nghị sự 10 năm định hướng vào: (1) Xây dựng mô hình đo lường vốn trí tuệ động cho khu vực giáo dục tư nhân; (2) Đánh giá tác động dài hạn của các khoản viện trợ ODA/ADB đối với năng lực tự chủ tri thức của doanh nghiệp; (3) Nghiên cứu sự hội tụ giữa hạ tầng CNTT hiện đại (nền tảng số, trí tuệ nhân tạo) với tiến trình chuyển đổi tri thức ngầm tại các thị trường mới nổi.
Kết luận
-
Tổng hợp 5 đóng góp học thuật cốt lõi:
- Xác lập khung phân tích tích hợp ba thành tố (Môi trường kiến tạo tri thức - Đấu trường học tập - Khai thác tri thức) phù hợp với đặc thù của SMEs tại nền kinh tế chuyển đổi.
- Giải mã thực trạng phân mảnh và thiếu đồng bộ trong việc xây dựng môi trường thúc đẩy tri thức tại các doanh nghiệp giáo dục và tư vấn tư nhân Việt Nam.
- Phát hiện quy luật bù trừ giữa đấu trường học tập phi chính thức và nhu cầu đào tạo chính quy có tài trợ.
- Minh chứng tính thích ứng hạn chế của các mô hình quản trị tri thức thuần túy dựa trên công nghệ thông tin (Thế hệ thứ nhất) khi áp dụng vào doanh nghiệp nhỏ.
- Đề xuất chương trình hành động nâng cao năng lực quản trị tri thức khả thi, gắn kết trực tiếp với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
-
Sự dịch chuyển hệ hình: Nghiên cứu đánh dấu bước chuyển dịch quan trọng từ tư duy quản trị tài sản hữu hình sang quản trị năng lực nhận thức động và học tập suốt đời trong tổ chức.
-
Mở ra các nhánh nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho các hướng nghiên cứu chuyên sâu về kinh tế học tri thức giáo dục, quản trị vốn con người trong doanh nghiệp khởi nghiệp và phân tích chính sách công nghệ cho khối kinh tế tư nhân.
-
Ý nghĩa toàn cầu: Cung cấp bài học thực tiễn giá trị cho cộng đồng học thuật quốc tế về cách thức các doanh nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển tiếp nhận, biến đổi và thực thi các lý thuyết quản trị tri thức phương Tây.
-
Di sản thực tiễn: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho việc hoạch định chiến lược đào tạo, tái cấu trúc tổ chức và tối ưu hóa nguồn lực trí tuệ trong kỷ nguyên số hóa giáo dục.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSTATUS OF KNOWLEDGE ENABLING ENVIRONMENT IN PRIVATE EDUCATIONAL COMPANIES IN VIETNAM: BASIS FOR ENHANCEMENT PROGRAM OF KNOWLEDGE MANAGEMENT A Dissertation presented to the Faculty of the Graduate School Southern Luzon State University, Lucban, Quezon, Philippines in Collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam Tn Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Educational Management MS. LE THU HANG (MOON) April, 2014 APPROVAL SHEET In partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor in Education Management, this research study entitled “Status of knowledge enabling environment in private educational companies in Vietnam: basis for enhancement program of knowledge management” has been submitted by Ms. LE THU HANG (MOON), and is hereby recommended for oral examination. GASCON Research Adviser Approved by the Oral Examination Committee, in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor in Education Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam.
DELA CRUZ Member Member DR. MUELLO Member Member DR. NORDELINA ILANO Member DR. GASCON Chairman Accepted in partial fulfillment of the requirements for the degree Doctor in Education Management offered by Southern Luzon State University, Republic of the Philippines in collaboration with Thai Nguyen University, Socialist Republic of Vietnam.
DELA CRUZ DR. MACARAAN Dean, Graduate School Vice President for Academic Affairs Date ACKNOWLEDGEMENT First of all, Iam most grateful to my adviser, Prof. Gascon, for her valuable academic and moral support, which I shall never forget, during the doctoral program in education management of Southern Luzon State University of the Philippines. I highly appreciate very helpful suggestions made by Prof.
Dang Quoc Bao about the research at an early stage in its development. I wish to record my particular thanks to Dr. Dela Cruz, Dr. Espinosa and Dr.
Muello, Southern Luzon State University, for their constructive and useful advice to improve the dissertation. While collecting data for this research, I was lucky enough to receive support from a number of colleagues and friends of EduTrust and Vietnam Chamber of Commerce and Industry in Hanoi and Ho Chi Minh City. At the EduTrust, thanks are due to colleagues of the office of the Chairman. Vietnam Chamber of Commerce and Industry, special thanks go to Le Thuy, Project Director.
In addition, I am indebted to leaders and staff of Thai Nguyen University, of ITC for their enthusiastic supports during the program as well as to Dr. Judith Narrow and Dr. Bertil Olsson, Dalarna University, Sweden, for their moral support at the most difficult moments. Also, I would like to express my gratitude to all interviewees and group discussants who took the time to share their lives and thinking with me and thus enriched my understanding of the problems to which this dissertation addresses itself.
Last but not least, I dedicate this work to my family members, with thanks for all they have done for me over the years. Le Thu Hang (Moon) TABLE OF CONTENTS TITLE PAGE. i APPROVAL SHEED scascusemannannannnmennananimmma 1-11 ACKNOWLEDGMEND .ccoccccooccccoDeneng Ho na Hàn ga 1t 1E0100612614128 146 iv TABLE OF CONTENTS.ccccccccccceecscecscsesescececscseseececeeecessnanesesesssaneseseeeeies V-Vi LIST OF TABLES: :s:cosisneoinuintirtisiisi0i00085S0150140181451S55538)4E0854g48183fS0ã088 Vii LIST. OEBIGURES:: esccssvisisssscvscssssuscsvsivsesescsscssisiwsvaivanscenarecvasstenctsvtavsersasusestessiee Vill LIST OF APPENDICES 0.
ix ABTRACT ssscpsssnsscaremapeomnancnean nears oneness xiii Chapter 1. INTRODUCTIOIN Backeround of the SƯ ao go g tang 1 01080308 GANG6SisB4GGSESSESIGSASSGSGGDSEGU306588 1 StateMeHtOF The PROD CMissccccscecsesseesssievauvsvesasewvosevesnsecswencssencsavevsens tosses 060600250 3 HypOtÏ€SIS. 2 TH HH HT HH Hiến 4 Significance’of the:S UY issesscsssuossginittottitbaatsaitix4g550 0S0S41149014/88850 8530 4 Research scope, paradigm and limitatiOTIS. ---«-« e «*S« Sexxsxxxrxrrkg 4 Definition Of Te€TIms.
- 6-5 St *x 1 3v th nghiên 5 Chapter 2. REVIEW OF LITERATURE AND CONCEPTUAL FRAMEWORK Review OŸ LIE€TAEUTC. Áo SH HH TH nghe, 12 Conceptual Framework siiscsstrtitdoibiottoS61955414400031343805038010933164603/ 03860898 22 Chapter 3. RESEARCH METHODOLOGY Locale of the Study: scccssccssssswsesevevsccusasasssrnrsarsenccasccisasassavericesouwouwsceusssoseseseess 39 Research Design .ccccceceeeeeeseesceessceseeseeecseceeeecseeeseeeeecesseeceanaseseeeeeeseeeces 39 PơpulsHöoni and Sam ][ff seessssapddsidoielGAAGSAUGSGGSSRGHISEONBEld0A0B8 4I Research Instrumentation and Data Gathering.
5< 42 Statistical TreatI€IL. S2 HH it 47 Chapter 4. ANALYSIS, PRESENTATION AND INTERPRETATION OF DATA Chapter 5. SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS Summary Of findings.
eee eee cà 9t vn nh HH nh ngàng rry 75 (OTIEIUSTOHEI soi gx2051080021 00H GHDSEDIEGSHWHSEELRUDEIRIIBSAIGGHORSEESOUEUSINESAGGtdgS 80 20i1n12is0s10i AT.ccccccececsccescsesescecsescsesesceseeecsssearecseessssnareseeeenes 143 vi Table No. Table 1 Table 2 Table 3 Table 4 Table 5 Table 6 Table 7 Table 8 Table 9 Table 10 Table 11 Table 12 LIST OF TABLE Summary of the aspects within human resources and its management Summary of the aspects within the communication activities of the company Summary of the aspects within the information technology infrastructure Summary of the aspects of the learning arenas Summary of the aspects of the use of knowledge Number of employees per company and contract arrangements Knowledge enabling constructs scales binary recoded through the median split method by company Bivariate Pearson correlation between construct scales and effective measurements Bivariate Pearson correlations of the knowledge creating indicators Knowledge creation indicators binary recoded through the median split method by company and sector Bivariate Pearson correlation between knowledge enabling constructs and knowledge creation indicators Pearson correlation among knowledge creation and effectiveness indicators vii Page 23 29 31 33-34 37 5 63 66 69 70 7I 73 viii LIST OF FIGURES Figure No. Page Figure | Research paradigm 5 Eigure 2 Knowledge management and lifelong learning 13 Figure 3 Knowledge management activities 20 Figure 4 Conceptual framework for knowledge management in SMEs 22 LIST OF APPENDICES Appendix Page Appendix A Communication letters 90 Appendix B Interview, questionnaire and document data 92 Appendix C Descriptive Statistics 108 Table 1 Number of employees per company and contract arrangements Table 2 Number of employees per company and type of professional role (professional, supports or leaders) Table 3 Number of employees per company and contract arrangements Table 4 Number of respondents by educational attainment as a percentage of all respondents Table 5 Number of tiers and work organization Table 6 Recruitment and selection aspects Table 6a Frequency of the methods for advertising available positions Table 6b Frequency of the method of selecting employees Table 6c Frequency of the different selection criteria Table 7 Aspects related with new recruitments Table 7a Policy for new employees Table 7b Having a mentor Table 7c Policy for newly employed Table 8 Aspects within employee turnover Table 9 Criteria to determine salaries Table 10 Companies salary level Table 11 Table 12 Table 12a Table 12b Table 12c Table 12d Table 13 Table 14 Table 15 Table 16 Table 1 Table 2 Table 3 Table 4 Table 5 Table 6 Table 7 Table 8 Bonus system Aspects within the communication activities Number of companies by frequency of the general information meetings by sector Number of companies by scheduled meetings of professional workers and sectors Companies with newsletter by sector Number of companies by person in the gatekeeper position and sector Number of hour formal and informal meetings (cells refers to percentage of respondents) Respondent’s perceived usefulness of formal and informal meetings Distribution of information (cells refer to percentage of respondents) Information technology infrastructure Additional tables Workforce stability indicators Bivariate Pearson correlations of the binary recoded indicators of the stability construct in the selected companies (above 0.4) Workforce experience indicators Professionalism indicators Bivariate Pearson correlation of the binary recoded indicators of the professionalism construct in the selected companies (above 0.3) Recruitment policy indicators Company monetary reward system indicators Bivariate Pearson correlation of the binary recoded indicators of the monetary reward aspect construct in the selected companies (above 0.4) Table 9 Table 10 Table 11 Table 12 Table 13 Table 14 Table 14a Table 15 Table 15a Table 16 Table 17 Table 18 Table 18a xi Communication patterns indicators by company Information technology infrastructure indicators by company Bivariate Pearson correlation of the binary recoded indicators of the information technology investment binary indicators (above 0.40) ANOVA of course length by sector (consultancy and education) ANOVA of course training cost by sector (consultancy and education) Number of training events and yearly estimated training time by purpose of training and company (Cont’d): Number of training events and yearly estimated training time by purpose of training and company Average scores and standard deviations of the informal learning items by company (Cont'd): Average scores and standard deviations of the informal learning items by company Total variance explained by the factor analysis of the knowledge creation indicators Rotated component matrix from the factor analysis of the knowledge creation Bivariate Pearson correlation between knowledge enabling construct and knowledge-creation indicators in each service (Cont'd) Bivariate Pearson correlation between knowledge enabling construct and knowledge creation indicators in each service Title: Researcher: Degree Name/ Address of the Institution Date Completed Adviser xii STATUS OF KNOWLEDGE ENABLING ENVIRONMENT IN PRIVATE EDUCATIONAL COMPANIES IN VIETNAM: BASIS FOR ENHANCEMENT PROGRAM OF KNOWLEDGE MANAGEMENT Ms. LE THU HANG, MA.
Doctor of Philosophy, Education Management Southern Luzon State University Graduate School Lucban, Quezon April 2014 Dr. Gascon xiii ABSTRACT The dissertation is an exploration of the ways Vietnamese knowledge intensive companies manage their knowledge. By doing analysis in private educational Vietnamese companies providing educational and consultancy services, the study explores the relationship between the “knowledge enabling environment” and the demand for training. These companies have participated in the program for developing employee competence, financed by Asian Development Bank (ADB).
As results of the program these companies have evaluated their business activities and determined their training needs in order to remain competitive. In this study knowledge is understood not only the structure but also the content of mental schemas, which embodies in individuals and can be tacit or explicit. It really differs from information and data and it is through the dialectic process that people learn. Looking at organizational processes for managing knowledge, it is important to consider formal organized activities for learning as well as informal learning activities which constitute so called “knowledge enabling environment”.
It is argued here that through the knowledge management, companies are indeed implementing strategies for the promotion of lifelong learning, which has recently been used in policy arenas as a guiding principle for educational policies and reforms. As results of the study, the different aspects of the equally heterogenous “knowledge enabling environment” do not present strong relationships in both education and consultancy companies. Each company in those fields is rather unique in organization and promotion of knowledge intensiveness in their ordinary business activities. The companies mainly provide training with the company profile.
It is interesting to find out that employees demand for training if their engagement in informal learning is low. Background of the Study According to the World Bank the competitiveness index of human resources in Vietnam reached 3.39/10 point and competitiveness of Vietnam economy reached 73/133 among participated countries. Furthermore the recent social survey showed that the capital scale of enterprises is rather small. Nearly 50% of businesses have their capital less than | billion VND.
While nearly 75% of enterprises with capital of less than 2 billion VND, 90% of enterprises have their capital of less than 5 billion VND. Due to the small capital scale, enterprises of Vietnam seem to be less competitive. The innovation and technology of enterprises are critical. Concerning human resources in small and medium enterprises (SMEs), the number of PhDs accounted for only 0.66% while masters composed of 2.33%; labor graduated from universities and colleges as 41.38% while graduators of vocational schools as 12.
It is noteworthy that a part of business owners who got their education from colleges and universities are not equipped with knowledge of economy, business administration and human resource management. This has a great influence on the development of strategic planning, direction and management of business enterprises. Regarding technology, only about 8% of enterprises reached advanced level of technology. Most of them are FDI enterprises.
Domestic enterprises are using less competitive technology. In addition, the indicator on ICT use also showed that though businesses (more than 60%) use computers but only 11.55% use internal network — LAN and 2.16% with own websites. It is really critical for ability of enterprises to participate in electronic commerce and communication network as expected and desired by the government.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Le Thu Hang Moon (2014). Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn [Luận án tiến sĩ, Southern Luzon State University]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nghien-cuu-thuc-trang-moi-truong-khuyen-tri-thuc-tai-cac-cong-ty-tu-nhan-thuoc-linh-vuc-giao-duc-o-viet-nam-co-so-de-tang-cuong-va-nang-cao-quan-tri-tri-thuc-la-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến khích tri thức tại các cơ sở giáo dục, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Southern Luzon State University. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" thuộc chuyên ngành Educational Management. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu thực trạng môi trường khuyến tri thức tại các côn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.