Luận án tiến sĩ về chắt lọc tri thức trong hệ thống thông tin - Nguyễn Thị Chăm
Luận án nghiên cứu phát triển kỹ thuật chắt lọc tri thức trong học suốt đời, ứng dụng cho miền dữ liệu văn bản hiệu quả và sáng tạo.
Hệ thống thông tin
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hệ thống thông tin nền tảng cho học tập suốt đời hiệu quả
Hệ thống thông tin đóng vai trò trung tâm trong bối cảnh học suốt đời. Chúng cung cấp cấu trúc và công cụ cần thiết để quản lý, tổ chức và truy cập tri thức liên tục. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã biến học suốt đời (lifelong learning) từ một khái niệm thành một thực tiễn khả thi. Các hệ thống này hỗ trợ người học từ việc tìm kiếm thông tin đến việc chắt lọc tri thức có giá trị. Chúng giúp cá nhân hóa lộ trình học tập, theo dõi tiến độ và quản lý hồ sơ kỹ năng. Việc này đảm bảo quá trình học tập liên tục được hiệu quả và bền vững. Hệ thống thông tin không chỉ là nơi lưu trữ mà còn là môi trường tương tác, thúc đẩy sự chủ động của người học. Chúng giúp giải quyết thách thức về lượng thông tin khổng lồ. Từ đó biến thông tin thành tri thức có ích cho sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Nền tảng công nghệ này là xương sống cho một xã hội học tập không ngừng nghỉ.
1.1. Vai trò của HTTT trong học tập liên tục
Hệ thống thông tin cung cấp cấu trúc vững chắc cho hành trình học tập suốt đời. Chúng hỗ trợ truy cập dễ dàng tới tài nguyên giáo dục đa dạng. Một môi trường học tập cá nhân hóa được tạo ra, cho phép người học tùy chỉnh lộ trình của mình. Hệ thống còn giúp theo dõi chặt chẽ tiến độ, ghi nhận mọi thành tích. Việc quản lý hồ sơ tri thức cá nhân trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ ý chí học tập liên tục. Qua đó, mục tiêu lifelong learning trở nên khả thi, giúp cá nhân không ngừng phát triển kỹ năng và kiến thức. Hệ thống thông tin là xương sống cho sự phát triển tri thức bền vững.
1.2. Kiến trúc hệ thống hỗ trợ lifelong learning
Kiến trúc của hệ thống thông tin hỗ trợ học suốt đời cần có sự linh hoạt cao. Nó phải có khả năng tích hợp nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, từ sách điện tử đến video bài giảng. Hệ thống cần hỗ trợ đa nền tảng, cho phép người học truy cập qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh. Bao gồm các module quản lý nội dung số, đảm bảo thông tin luôn được cập nhật. Chức năng theo dõi học viên chi tiết là yếu tố then chốt, giúp nắm bắt hành vi học tập. Một giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng sẽ tối ưu hóa trải nghiệm học tập suốt đời. Kiến trúc này tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý tri thức cá nhân và cộng đồng.
1.3. Cơ sở dữ liệu cho quản lý tri thức cá nhân
Cơ sở dữ liệu chuyên biệt đóng vai trò trung tâm trong quản lý tri thức cá nhân. Nơi này lưu trữ thông tin học tập, bao gồm tài liệu tham khảo, kỹ năng đã được bồi dưỡng và kinh nghiệm thực tiễn. Hệ thống thông tin sử dụng cơ sở dữ liệu để phân loại và tổ chức tri thức một cách khoa học. Điều này giúp người học dễ dàng truy xuất thông tin cần thiết một cách nhanh chóng. Việc có một kho dữ liệu cá nhân hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm soát và phát triển tri thức. Đây là yếu tố cốt lõi để duy trì và nâng cao hiệu quả học suốt đời, biến thông tin thành tài sản tri thức giá trị của mỗi người.
II.Chắt lọc tri thức chìa khóa cho lifelong learning hiệu quả
Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ, khả năng chắt lọc tri thức là kỹ năng sống còn. Nó là chìa khóa để người học suốt đời không bị quá tải bởi lượng dữ liệu khổng lồ. Chắt lọc tri thức giúp biến thông tin thô thành kiến thức có giá trị, phù hợp với mục tiêu học tập cá nhân. Các công nghệ trích xuất tri thức, đặc biệt là các phương pháp tự động, đóng góp lớn vào quá trình này. Chúng cho phép hệ thống thông tin xử lý nhanh chóng và chính xác các nguồn học liệu đa dạng. Việc này tối ưu hóa quá trình thu nhận và quản lý tri thức, nâng cao hiệu quả của lifelong learning. Khả năng phân biệt thông tin quan trọng và loại bỏ nhiễu là yếu tố quyết định sự thành công của học tập liên tục. Chắt lọc tri thức giúp người học tập trung vào những gì thực sự cần thiết, từ đó đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn.
2.1. Phương pháp chắt lọc tri thức tự động
Chắt lọc tri thức là một quá trình cần thiết trong thời đại thông tin bùng nổ. Các phương pháp tự động hóa giúp ích rất nhiều trong việc này. Hệ thống thông tin sử dụng các thuật toán học máy tiên tiến để phân tích dữ liệu. Chúng áp dụng kỹ thuật khai phá dữ liệu để tìm ra các mẫu và mối liên hệ. Quá trình này giúp trích xuất thông tin quan trọng từ các nguồn học liệu khổng lồ. Từ đó, nâng cao hiệu quả quản lý tri thức của cá nhân và tổ chức. Việc tự động hóa giúp giảm gánh nặng thủ công, đảm bảo tính khách quan và tốc độ. Nó là yếu tố quyết định cho một lifelong learning thực sự hiệu quả.
2.2. Trích xuất thông tin từ nguồn học đa dạng
Nguồn học liệu hiện nay rất phong phú và đa dạng, không chỉ giới hạn ở văn bản. Chúng bao gồm video bài giảng, podcast âm thanh, hình ảnh và đồ họa thông tin. Hệ thống thông tin cần có khả năng trích xuất thông tin hiệu quả từ mọi định dạng. Điều này đòi hỏi công nghệ chuyển đổi dữ liệu phi cấu trúc thành tri thức có giá trị, dễ hiểu. Việc này phục vụ trực tiếp cho nhu cầu học tập liên tục của người học. Nó giúp người học tiếp cận thông tin một cách toàn diện và nhanh chóng. Chắt lọc tri thức từ nhiều nguồn đảm bảo một cái nhìn đa chiều, sâu sắc hơn về mọi vấn đề.
2.3. Tối ưu hóa quá trình thu nhận tri thức
Quá trình thu nhận tri thức cần được tối ưu hóa liên tục để đạt hiệu quả cao nhất. Điều này giúp người học tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Đồng thời, nó tăng cường khả năng ghi nhớ và áp dụng thông tin đã học. Hệ thống thông tin hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học tập, phù hợp với tốc độ và phong cách của từng người. Các đề xuất nội dung học tập được cá nhân hóa, dựa trên sở thích và mục tiêu. Chắt lọc tri thức thông minh giúp giảm tải thông tin thừa, tập trung vào những kiến thức cốt lõi. Việc này nâng cao chất lượng toàn diện của lifelong learning, biến việc học thành trải nghiệm mượt mà.
III.AI Quản lý tri thức động lực học suốt đời liên tục
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành động lực mạnh mẽ cho học suốt đời và quản lý tri thức. AI trong giáo dục không chỉ giúp cá nhân hóa trải nghiệm học tập mà còn tự động hóa nhiều quy trình. Các hệ thống thông tin tích hợp AI có khả năng phân tích hành vi người học, đưa ra gợi ý phù hợp. Điều này tối ưu hóa việc chắt lọc tri thức và duy trì động lực học tập liên tục. AI giúp xây dựng các hệ thống quản lý tri thức thông minh, tự động cập nhật và tổ chức thông tin. Nó hỗ trợ người học theo dõi sự phát triển kỹ năng, lấp đầy khoảng trống kiến thức. Sự kết hợp giữa AI và quản lý tri thức mở ra kỷ nguyên mới cho lifelong learning, nơi mỗi cá nhân có thể tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi một cách hiệu quả nhất.
3.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong giáo dục
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa lĩnh vực giáo dục. Công nghệ này tạo ra một môi trường học tập thông minh, linh hoạt và đáp ứng. AI cá nhân hóa trải nghiệm người học, điều chỉnh nội dung theo nhu cầu riêng. Các hệ thống AI có khả năng đánh giá chính xác tiến độ học tập của từng cá nhân. Từ đó, chúng đề xuất những nội dung học phù hợp nhất, giúp người học lấp đầy khoảng trống kiến thức. Điều này tăng cường đáng kể động lực học suốt đời. AI không chỉ là công cụ mà còn là đối tác trong hành trình phát triển tri thức liên tục.
3.2. Hệ thống gợi ý học tập cá nhân hóa
Hệ thống gợi ý học tập cá nhân hóa là một công cụ mạnh mẽ. Nó hoạt động dựa trên việc phân tích sở thích và mục tiêu học tập của từng người. AI trong hệ thống này phân tích sâu rộng dữ liệu người dùng, bao gồm lịch sử học tập và tương tác. Dựa trên phân tích đó, hệ thống đề xuất các tài liệu học, khóa học hoặc bài tập liên quan. Điều này giúp người học duy trì sự hứng thú và cam kết với việc học. Việc hỗ trợ cá nhân hóa thúc đẩy quá trình học tập liên tục trở nên hiệu quả và phù hợp hơn với từng cá nhân.
3.3. Tự động hóa quản lý tri thức người học
Quản lý tri thức cá nhân trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nhờ tự động hóa. AI tự động cập nhật các kỹ năng mới mà người học đã tích lũy được. Hệ thống cũng ghi nhận mọi thành tựu và chứng chỉ học tập một cách tức thì. Một bản đồ tri thức cá nhân được tạo ra, giúp người học hình dung rõ ràng về năng lực của mình. Hệ thống thông tin tích hợp AI giúp người học theo dõi toàn bộ hành trình phát triển. Điều này không chỉ đẩy mạnh mục tiêu học suốt đời mà còn cung cấp cái nhìn tổng quan về sự tiến bộ.
IV.Trích xuất tri thức tự động hóa quá trình học tập liên tục
Trích xuất tri thức là một thành phần không thể thiếu trong hệ thống học tập liên tục. Nó tự động hóa quá trình thu thập và xử lý thông tin từ các nguồn đa dạng. Công cụ trích xuất tri thức, đặc biệt là từ văn bản, sử dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến. Điều này giúp chắt lọc thông tin quan trọng, loại bỏ nhiễu và tóm tắt nội dung cốt lõi. Sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI trong giáo dục) giúp việc trích xuất trở nên chính xác và hiệu quả hơn. Người học có thể tiếp cận tri thức nhanh chóng, không bị quá tải. Việc phân tích dữ liệu học tập và khai thác tri thức từ đó giúp cá nhân hóa trải nghiệm và nâng cao chất lượng lifelong learning.
4.1. Công cụ trích xuất tri thức từ văn bản
Văn bản là một nguồn tri thức khổng lồ và phổ biến nhất. Tuy nhiên, việc xử lý thủ công rất tốn thời gian. Các công cụ trích xuất tri thức tự động từ văn bản trở nên cần thiết. Chúng sử dụng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) tiên tiến. Công cụ này nhận diện thực thể, quan hệ giữa các khái niệm và tóm tắt nội dung chính. Việc tự động hóa quá trình thu thập và tổ chức thông tin giúp người học tiết kiệm đáng kể thời gian. Điều này đảm bảo hiệu quả cao cho mọi hoạt động học tập liên tục, giảm bớt gánh nặng đọc hiểu.
4.2. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên cho học tập
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa học tập. NLP giúp phân tích các tài liệu học tập phức tạp, rút gọn chúng thành những điểm cốt lõi. Các công nghệ dịch thuật và tóm tắt tự động tạo ra nội dung học dễ hiểu và tiếp cận. Điều này hỗ trợ người học tiếp cận thông tin từ nhiều ngôn ngữ và định dạng khác nhau. NLP giúp giảm bớt rào cản ngôn ngữ và hiểu biết. Từ đó thúc đẩy quá trình chắt lọc tri thức trở nên hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh học suốt đời.
4.3. Phân tích dữ liệu học tập và khai thác tri thức
Dữ liệu học tập ngày nay rất phong phú, bao gồm hành vi, tiến độ và kết quả của người học. Việc phân tích dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về cách người học tiếp thu kiến thức. Các hệ thống thông tin có thể phát hiện mô hình và xu hướng học tập cá nhân. Khai thác tri thức tiềm ẩn từ dữ liệu này giúp cải thiện thiết kế khóa học. Hệ thống thông tin sử dụng AI để tự động hóa quá trình phân tích. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng học suốt đời mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc cho nhà giáo dục.
V.Ứng dụng hệ thống thông tin phát triển năng lực học suốt đời
Ứng dụng hệ thống thông tin là yếu tố then chốt để phát triển năng lực học suốt đời. Chúng tạo ra môi trường học tập linh hoạt và thích ứng, vượt qua mọi giới hạn về thời gian và không gian. Công nghệ này khuyến khích học tập liên tục thông qua các tính năng tương tác, gamification và cộng đồng trực tuyến. Hệ thống thông tin không chỉ cung cấp nội dung mà còn hỗ trợ người học tự đánh giá và nâng cao kỹ năng. Việc quản lý tri thức cá nhân trở nên chủ động hơn, giúp người học nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Đây là nền tảng vững chắc để mỗi cá nhân có thể tự định hướng và phát triển năng lực của mình trong suốt cuộc đời. Hệ thống thông tin giúp biến học suốt đời thành một hành trình cá nhân hóa, hấp dẫn và hiệu quả.
5.1. Tạo môi trường học tập linh hoạt thích ứng
Hệ thống thông tin xây dựng môi trường học tập vô cùng linh hoạt. Người học có thể truy cập nội dung học tập mọi lúc, mọi nơi, không giới hạn về không gian hay thời gian. Việc học có thể diễn ra trên mọi thiết bị: máy tính, điện thoại, máy tính bảng. Môi trường này thích ứng nhanh chóng với nhu cầu và tốc độ học tập của từng cá nhân. Nội dung và phương pháp giảng dạy có thể điều chỉnh theo tiến độ, giúp phát triển năng lực tự học. Đây là yếu tố quan trọng để duy trì động lực và hiệu quả của học suốt đời.
5.2. Khuyến khích học tập liên tục bằng công nghệ
Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích người học duy trì động lực. Hệ thống thông tin có thể cung cấp nền tảng gamification, biến việc học thành trò chơi. Người học nhận được phần thưởng khi hoàn thành các mục tiêu, tăng cường sự gắn kết. Việc tạo ra các cộng đồng học tập trực tuyến cho phép chia sẻ tri thức và kinh nghiệm. Hệ thống thông tin thúc đẩy tương tác xã hội giữa những người học. Điều này không chỉ giúp duy trì động lực mà còn tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho học suốt đời.
5.3. Đánh giá và nâng cao kỹ năng học suốt đời
Hệ thống thông tin hỗ trợ quá trình đánh giá khách quan và liên tục. Nó đo lường chính xác các kỹ năng và kiến thức mà người học đã thu được. Đồng thời, hệ thống cung cấp phản hồi kịp thời và cụ thể về hiệu suất. Điều này giúp người học nhanh chóng nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của mình. Từ đó, hệ thống đề xuất lộ trình cải thiện cá nhân hóa. Quá trình này không ngừng nâng cao năng lực học suốt đời. Việc quản lý tri thức cá nhân trở nên hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển toàn diện.
VI.Tối ưu hóa học suốt đời bằng công nghệ thông tin
Công nghệ thông tin là công cụ không thể thiếu để tối ưu hóa quá trình học suốt đời. Việc tích hợp các hệ thống thông tin vào quy trình học tập giúp tự động hóa nhiều tác vụ, giải phóng thời gian cho người học. Phát triển các công cụ hỗ trợ cá nhân hóa, đặc biệt là với sự trợ giúp của AI, cho phép mỗi cá nhân tiếp cận tri thức theo cách hiệu quả nhất. Đồng thời, công nghệ thông tin tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng các cộng đồng học tập năng động, nơi mọi người có thể chia sẻ tri thức và kinh nghiệm. Điều này thúc đẩy quản lý tri thức tập thể và cá nhân. Từ việc chắt lọc tri thức đến việc theo dõi tiến độ, công nghệ thông tin biến lifelong learning thành một hành trình thông minh, liên tục và đầy đủ tiềm năng.
6.1. Tích hợp công nghệ trong quy trình học tập
Tích hợp công nghệ thông tin trong quy trình học tập là xu hướng tất yếu. Hệ thống thông tin đóng vai trò là xương sống của toàn bộ quá trình. Nó đảm bảo luồng thông tin được thông suốt và liên tục. Việc này giúp tự động hóa nhiều tác vụ quản lý và hành chính. Từ đó, giảm gánh nặng cho cả người học và nhà quản lý. Người học có thể tập trung hoàn toàn vào nội dung học tập chính. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả lifelong learning mà còn tạo ra trải nghiệm học tập liền mạch và hiện đại.
6.2. Phát triển công cụ hỗ trợ cá nhân hóa
Các công cụ hỗ trợ cá nhân hóa ngày càng trở nên cần thiết trong học suốt đời. Chúng được thiết kế để hỗ trợ học viên theo nhu cầu và sở thích riêng biệt. Mục tiêu là tạo ra một trải nghiệm học tập độc đáo và hiệu quả cho từng cá nhân. Hệ thống sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích sâu dữ liệu học tập. Dựa trên phân tích này, công cụ đưa ra các khuyến nghị phù hợp về tài liệu và lộ trình. Việc này giúp chắt lọc tri thức hiệu quả hơn cho mỗi người, tối ưu hóa quá trình tiếp thu.
6.3. Xây dựng cộng đồng học tập và chia sẻ tri thức
Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy học suốt đời. Người học có cơ hội chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận các vấn đề phức tạp. Hệ thống thông tin cung cấp nền tảng kết nối mạnh mẽ cho các cộng đồng này. Nó tăng cường tương tác, hợp tác giữa các thành viên. Điều này không chỉ thúc đẩy quản lý tri thức chung mà còn tạo ra môi trường hỗ trợ lẫn nhau. Một cộng đồng hoạt động tích cực giúp duy trì động lực và sự cam kết. Từ đó, hỗ trợ học suốt đời một cách bền vững và phong phú hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HOC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ NGUYEN THỊ CHAM Chuyên ngành : Hệ thống thông tin Mã số : 9480104.01 LUẬN AN TIEN SĨ HỆ THONG THONG TIN NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: PGS. HA QUANG THUY HA NOI - 2023 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các két quả được viét chung với các tác giả khác déu được sự dong ý của các đồng tác giả trước khi đưa vào luận án. Các két quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bồ trong các công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Chăm Lời cảm ơn Đối với tôi, thời gian học nghiên cứu sinh và thực hiện luận án tại Bộ môn Các Hệ thống thông tin - Khoa Công nghệ thông tin - Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hà Quang Thụy là khoảng thời gian vô cùng quý giá và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Dé hoàn thành được luận án, ngoài những nỗ lực của bản thân là những định hướng, chỉ dẫn của các Thay, Cô; su chia sẻ, đồng hành các anh chị em NCS, các đồng nghiệp và gia đình. Lời đầu tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Hà Quang Thụy, người luôn nghiêm khắc, nghiêm túc, tận tâm trong nghiên cứu khoa học; Sự động viên và chỉ dan của Thay đã giúp tôi có nhiều động lực vượt qua các giai đoạn khó khăn trong quá trình nghiên cứu; giúp tôi vượt lên chính mình để từng bước tiếp cận và đạt được những thành công nhất định trong lĩnh vực nghiên cứu của mình, cũng như trưởng thành, tự tin hơn trên con đường nghiên cứu khoa học. Thầy đã tạo cho chúng tôi một môi trường làm việc tích cực, hiệu quả tại Phòng thí nghiệm Khoa hoc dữ liệu và Công nghệ tri thức - DS&KTLab. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn PGS. Nguyễn Trí Thành đã tận tình hướng dẫn và truyền đạt các kinh nghiệm nghiên cứu trong quá trình tôi thực hiện luận án, người đã chỉ dẫn tôi những bước đầu tiên để cài đặt thực nghiệm cũng như hoàn thiện các bài báo khoa học.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô trong các Hội đồng đánh giá luận án: GS. Nguyễn Thanh Thủy, PGS. Lương Chi Mai, PGS. Đặng Văn Đức, PGS.
Lê Hồng Phương, PGS. Đỗ Trung Tuấn, PGS. Nguyễn Ngọc Hóa, PGS. Nguyễn Trí Thành, PGS.
Trần Đăng Hưng, PGS. Phạm Văn Cường, PGS. Bùi Thu Lâm, PGS. Nguyễn Long Giang, PGS.
Phạm Ngọc Hùng, PGS. Trần Trọng Hiếu, PGS. Nguyễn Hải Châu, PGS. Phan Xuân Hiếu, TS.
Nguyễn Thị Hậu, TS. Lê Hồng Hải đã đóng góp các ý kiến chuyên môn quý giá dé tôi hiểu tường tận hơn các van đề nghiên cứu và hoàn thiện tốt nhất luận án của mình. il Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới các cộng sự TS. Phạm Thị Ngân, TS.
Lê Hoàng Quỳnh, TS. Bùi Thị Hồng Nhung, TS. Nguyễn Văn Quang, ThS. Nguyễn Minh Châu, ThS.
Vương Thi Hồng, ThS. Cấn Duy Cát, CN. Tran Minh Tươi đã hỗ trợ tôi thực hiện các công trình nghiên cứu; Tôi cũng luôn ghi nhớ những sẻ chia từ các đồng đội của tôi TS.Vũ Ngọc Trình, TS. Nguyễn Thị Hồng Khánh, TS.
Lê Thị Thanh Lưu, TS. Phạm Thanh Huyền, TS. Nguyễn Văn Thẩm, TS. Nguyễn Thọ Thông, NCS.
Nguyễn Thị Thùy Anh, NCS. Nguyễn Khánh Tùng va các bạn giảng viên trẻ tại DS&KTLab Vuong Thị Hải Yến, Nguyễn Thị Cam Vân, Phạm Quỳnh Trang. Chúng tôi luôn đồng hành, cùng nhau chia sẻ những ý tưởng nghiên cứu, những khó khăn cũng như những niềm vui khi đạt được các kết quả mong đợi. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các nhà khoa học B.
Wang và cộng sự đã cung cap các bộ phân mêm va dữ liệu rat hữu ích, giúp tạo nên tảng thuận lợi đê luận án triên khai thực nghiệm. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, tập thé các Thầy Cô giáo, các Nha khoa học của Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, PGS. Lê Sỹ Vinh, PGS. Phạm Ngọc Hùng, PGS.
Nguyễn Phương Thái đã giúp đỡ về chuyên môn và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Cảm ơn các chuyên viên Nguyễn Thị Minh Thanh, Nguyễn Thị Lan Hương, Phạm Thị Mai Bảo, Tạ Thị Hồng Hạnh, Nguyễn Khánh Ly, Chu Thị Khánh Huyền đã hỗ trợ tôi trong quá trình hoàn thiện hồ sơ bảo vệ luận án. Tôi trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Dược Hải Phòng đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu; cảm ơn các đồng nghiệp Bộ môn Tin học, Khoa KHCB đã luôn hỗ trợ, chia sẻ và động viên tdi. Tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn người bạn đời - TS.
Bùi Đức Quang luôn tin tưởng, yêu thương, ủng hộ, đồng hành và dành mọi điều kiện tốt đẹp dé tôi được thực hiện mong muốn của mình là hoàn thành bậc học tiễn sĩ. Cam ơn những yêu thương của hai con Bùi Phương Tuệ, Bùi Quốc Phong, những cố gắng mỗi ngày của các con đã trở thành động lực dé tôi từng bước hoàn thiện chính mình và giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ học tập này. Tôi luôn trân quý và biết ơn tình cảm của những người thân trong gia đình, của Ba, của Bồ và hai người Mẹ cũng như tình cảm của các anh chị em đã chia sẻ, là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho tôi trong suốt chặng đường học tập và nghiên cứu ý nghĩa vừa qua. lil Luồi CAM GOAN .06096 i LOT CAM ƠïN.0900 000900095009 00090090000 9600 ii MUC lục _.080046 0806 iv Danh mục các ký hiệu va chữ Viet ẦĂ.
HH n0 nguvii Danh mục các Dang .060 X Danh mục các hình VE .mxii Mở GAUL sssssssssssssscssssssssscsssssesscssssssssssssssessssnesssssssesssseesssneesssnsesssnscessssssssssessssnesesssseesss 1 Chuong 1. Khai quat về học máy suốt đời, chat loc tri thức và mô hình chủ dé \n.1 Học máy suốt đỜI. HH HH HH 000000000000000000000000000000008008P 9 1.1 Sơ lược về lịch sử tiên hóa. 1k2 91H TH ng ng n rưy 9 1.2 Định nghĩa và khung hệ thống học máy suốt 6 (0) set 11 1.3 So sánh HMSD với các kiêu hoc máy truyền thống liên quan.4 Học thế giới mở và học khi làm vIỆC.5 Hệ thông học ngôn ngữ không dừng NELL.6 Thách thức đôi với học máy suôt đỜII.2 Chắt lọc tri thức .1 Giới thiệu vê chat lọc tri thỨcC.-- --- 6 + + 2x 9x9 ng ng nh ngư 24 1.2 Chat lọc tri thức trong học SUOt đỜI.3 Mô hình chủ đề suốt CỦỜI.1 Mô hình chủ đề ân.---¿- 2c £+SE+EE+EE£EEEEEEEEEEE211211271 7121121121 27 1.
Mô hình chủ đề truyền thống. Mô hình chủ đề hiện đặại.2 Mô hình chủ dé suốt đời .2 Mô hình chủ dé suốt đời LTM oon.3 Mô hình chủ dé suốt đời AMC .4 Thiếu sót của LTM và AMC. Đánh giá chất lượng mô hình chủ đề.4 Liên hệ với nghiên cứu trong luận án .5 Cac độ do đánh giá hiệu năng phân lớp .6 Ket luận Chương. Mô hình chủ đề suốt đời miền gần.1 Bốn mô hình chủ đề suốt đời hiện địại.1 Mô hình chủ đề suốt đời với tri thức tự học RUTM-§K .2 Mô hình chủ đề suốt đời với xếp hạng đa dạng JUTMMR .3 Mô hình hóa chủ đề nơ-ron suốt đời LNTM.4 Mô hình cộng tác suốt đời LCM.---¿-2¿©2¿22++2z++cx+ezxe+rxrzreeee 50 2.- HH HH TH HT nh Hệ 51 2.2 Mô hình chủ đề suốt đời miền.
gần CD-AMC.1 Ý tưởng mô hình chủ đề suốt đời miền gần.-- 2 - + s+cs+cs+ce2 52 2.2 Định nghĩa miền gần.--- 2: 2+EE+EE£EE2EE2EEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrkx 55 2.3 Mô hình chủ đề suốt đời miền gan ¬—.4 Thuật toán mô hình chủ đề suốt đời miễn gần CD-AMC.5 Phan mềm thực thi mô hình chủ đề suốt đời miền gần.3 Mô hình chủ đề suốt đời miền gần cho phân lớp đa nhãn văn bản tiếng VIE ,. HH CC HH HH.1 Phát biểu bài toán.2 Mô hình giải quyẾ.3 Thực nghiệm và nhận X€t .1 Cac tap i0 nCỊIiaaiađai).2 Kịch ban thực nghiỆm.3 Két quả thực nghiệm và nhận X€t.4 Kiểm định hiệu năng CD-“AMC so với LDA va AMC.4 Mô hình chủ đề suốt đời miền gần theo bộ phân lớp quá khứ.1 Mô hình chủ đề suốt đời miền gần CCD-AMC.2 Ap dụng vào bài toán phân lớp quan điỂm.1 Các tập dữ lIỆu.- tt SH HH TH ng HH ng gà 71 2.2 Kịch bản thực nghiỆm.3 Kết quả thực nghiệm và nhận xét.5 Kết luận Chương 2.-- << ss©csSse©ssEssEEsEEseEssEssExsersersesssrrserserssssse 76 Chương 3. Mô hình chủ đề suốt đời miền gần hướng đích .1 Mô hình chủ đề hướng dich .- 2s 5< s2 sssse se =ssessessesserssesse 77 3.2 MG himh TTM 00.2 Dé xuất mô hình chủ dé suốt đời miền gần hướng đích.3 Mô hình chú đề suốt đời miền gần hướng dich cho phân lớp da nhãn van DAN tiéng Vit 031.1 Phát biểu bài tOAN ees eecesseecessneeeesseeeessnesessneessssecesnneeesnnsessneessneeesnnesee 83 3.2 Mô hình giải QuyẾT.3 Thực nghiệm và nhận X€t .2 Kịch ban thực nghiỆm.3 Két quả thực nghiệm và nhận XÉt.4 Kết luận chương 3.---s- << s° s£ sSs£ss£SsEs£EseEseEsESsEEsEssEsevsersersersee 92 Chương 4. Chắt lọc tri thức học sâu suốt đời và áp dụng vào nhận dạng thực thé y sinh tiếng Viet.
sec se csssserserseEseEssersersersersserserserssrse 93 4.1 Năm nghiên cứu liên quan về nhận dạng thực thé có tên .1 Mô hình chat lọc tri thức MTM-STM cho nhận dạng thực thé có tên.2 Mô hình chất lọc tri thức đa hạt nhận dạng thực thé có tên. Mô hình học liên lục nhận dạng thực CRON (| - -cscx+cczvrxsxez 95 4.4 Mô hình DeepLML-NER nhận dạng thực thể có tên tiếng Việt. Mô hình xây dựng tập dit liệu tiếng Việt nhận dạng thực thé bệnh nhân COVID-~19 111.2 Mô hình HMSĐ BiLSTM-KD-NER chắt lọc tri thức học sâu nhận dạng ture r0.1 Phát biểu bài toán .1 M6 himh gid VIE oe .2 Mô hình sinh viÊn.3 Chi tiết giải pháp chat lọc tri thức trong mô hình giáo viên.1 Biểu diễn đầu vào.2 Mô hình Bi-LSTM trong BiILSTM-KD-NER.3 Áp dụng mô hình BiLSTM-KD-NER vào nhận dạng thực thế COVID-19 ¡100777 .1 Tập dữ liệu y sinh tiếng Việt dùng cho nhận dạng thực thể COVID-19.3 Kết quả thực nghiệm và nhận X€t .4 Kết luận chương 4.-- «se +s£+xs©xse+se©veExsetxeetsertserkserssrrssrre 113 {80 00. 114 Kết quả chính của luận án .----° 2s s° s2 ©ssSs£seEssessesserserssesssssee 114 Hạn chế của luận án.-- -° 2s s£ s22 ©Ss£EsEs9ESsESSEEsEEseEssEssersersersssssee 115 Định hướng nghiên cứu tiẾp theo .---s--s-s°sssssseessessessesssrssessessse 116 Danh mục công trình khoa hoc của tác giả liên quan tới luận án.
117 Tài liệu tham Khao .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu phát triển kỹ thuật chắt lọc tri thức trong học suốt đời, ứng dụng cho miền dữ liệu văn bản hiệu quả và sáng tạo.
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" thuộc chuyên ngành Hệ thống thông tin. Danh mục: Đánh Giá Giáo Dục.
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống thông tin và chắt lọc tri thức trong học suốt đời" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.