Đặc điểm sinh học, sinh thái châu chấu mía H. tonkinensis, phòng trừ tại Hòa Bình. Luận án TS
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm sinh học, sinh thái châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis. Đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả tại Hòa Bình.
Bảo vệ thực vật
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. tonkinensis Tổng quan và tác hại tại Hòa Bình
Châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis Bolivar, 1912 là một loài dịch hại nguy hiểm đối với cây mía tại Việt Nam, đặc biệt tại các tỉnh phía Bắc như Hòa Bình. Loài này thuộc họ châu chấu (Acrididae), bộ cánh thẳng (Orthoptera). Sự hiện diện của Hieroglyphus tonkinensis gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho ngành nông nghiệp mía Hòa Bình, đe dọa sinh kế của người dân. Nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh học và sinh thái của chúng là cần thiết để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Châu chấu mía Hòa Bình có khả năng sinh sôi nhanh, gây hại trên diện rộng. Các đợt bùng phát dịch có thể làm giảm năng suất mía trầm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Việc hiểu rõ vòng đời và tập tính là bước đầu tiên trong quản lý bền vững loài sâu hại này. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của Hieroglyphus tonkinensis, từ nhận dạng, vòng đời, đến các yếu tố ảnh hưởng và biện pháp kiểm soát.
1.1. Vị trí phân loại và đặc điểm nhận dạng
Hieroglyphus tonkinensis được phân loại trong bộ Orthoptera, họ Acrididae, chi Hieroglyphus. Đây là một loài châu chấu có kích thước trung bình đến lớn, thường dài khoảng 30-50 mm. Màu sắc cơ thể chủ yếu là xanh lá cây hoặc nâu xanh, giúp chúng dễ dàng ngụy trang trên cây mía. Đặc điểm nhận dạng nổi bật gồm có hai sọc đen chạy dọc lưng từ mắt đến cánh, một sọc vàng nhạt ở giữa ngực. Cánh của châu chấu trưởng thành phát triển tốt, cho phép chúng di chuyển xa. Đôi chân sau to khỏe, thích nghi với việc nhảy. Trứng của Hieroglyphus tonkinensis thường được đẻ thành ổ trong đất. Ấu trùng (nymph) trải qua nhiều tuổi, có hình dạng tương tự con trưởng thành nhưng không có cánh hoặc cánh chưa phát triển hoàn chỉnh. Việc nhận dạng chính xác loài này là cơ sở quan trọng để triển khai các biện pháp phòng trừ phù hợp cho châu chấu mía Hòa Bình.
1.2. Mức độ phổ biến và gây hại tại Hòa Bình
Châu chấu mía Hòa Bình, Hieroglyphus tonkinensis, là loài dịch hại phổ biến và gây hại nghiêm trọng tại các vùng trồng mía của tỉnh. Mức độ phổ biến cao, đặc biệt ở các huyện có diện tích mía lớn. Chúng xuất hiện theo mùa vụ, thường bùng phát thành dịch vào các thời điểm nhất định trong năm. Tác hại chủ yếu do châu chấu non và trưởng thành ăn lá mía, làm giảm diện tích quang hợp. Khi mật độ cao, chúng có thể ăn trụi cả thân non, chồi non, gây thiệt hại nặng nề, thậm chí làm cây mía chết. Các cánh đồng mía non thường bị tổn thương nặng hơn. Thiệt hại năng suất mía có thể lên tới 30-70% trong các đợt bùng phát dịch nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân và sản lượng của ngành nông nghiệp mía Hòa Bình. Hiểu rõ mức độ phổ biến giúp định hướng công tác điều tra, dự báo dịch hại.
1.3. Tầm quan trọng đối với nông nghiệp mía Hòa Bình
Cây mía đóng vai trò kinh tế quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Hòa Bình. Nó cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy đường, tạo việc làm và thu nhập cho hàng nghìn hộ nông dân. Tuy nhiên, sự xuất hiện và bùng phát của Hieroglyphus tonkinensis đã và đang là thách thức lớn. Loài châu chấu mía Hòa Bình này trực tiếp đe dọa sự phát triển bền vững của ngành mía. Việc kiểm soát Hieroglyphus tonkinensis không chỉ đảm bảo năng suất, chất lượng mía mà còn góp phần ổn định đời sống kinh tế xã hội của khu vực. Các biện pháp phòng trừ hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro, bảo vệ mùa màng, duy trì nguồn cung ổn định cho công nghiệp chế biến. Đây là vấn đề cấp thiết, đòi hỏi sự phối hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn để bảo vệ nông nghiệp mía Hòa Bình trước mối đe dọa từ châu chấu mía.
II.Sinh học châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis chi tiết
Nghiên cứu sinh học châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis là yếu tố then chốt để xây dựng các chiến lược phòng trừ hiệu quả. Vòng đời và các tập tính sinh sản, ăn uống của chúng quyết định thời điểm và phương pháp can thiệp. Hiểu rõ các giai đoạn phát triển giúp nhận diện đúng đối tượng, áp dụng biện pháp phòng trừ kịp thời. Các yếu tố môi trường tác động lớn đến quá trình sinh trưởng và phát dục của loài. Tập trung vào sinh học châu chấu mía cung cấp dữ liệu nền tảng cho công tác dự báo và cảnh báo sớm. Từ đó, nông dân có thể chủ động phòng chống, giảm thiểu thiệt hại cho cây mía. Các thông tin về vòng đời châu chấu Hieroglyphus cũng giúp tối ưu hóa việc sử dụng các biện pháp sinh học và hóa học.
2.1. Vòng đời và các giai đoạn phát triển
Vòng đời châu chấu Hieroglyphus tonkinensis trải qua ba giai đoạn chính: trứng, ấu trùng (nymph) và trưởng thành. Trứng được đẻ trong đất, thường ở độ sâu 5-10 cm. Giai đoạn trứng là giai đoạn kéo dài nhất, có thể từ vài tháng đến gần một năm, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và độ ẩm. Ấu trùng nở ra từ trứng, trải qua 5-7 tuổi (lột xác) trước khi phát triển thành con trưởng thành. Mỗi tuổi ấu trùng kéo dài khoảng 5-10 ngày. Trong giai đoạn ấu trùng, chúng chủ yếu ăn lá mía. Tổng thời gian phát triển từ trứng đến trưởng thành có thể dao động từ 60 đến 90 ngày. Con trưởng thành có thể sống từ 20 đến 40 ngày, tiếp tục gây hại và sinh sản. Nắm rõ vòng đời châu chấu Hieroglyphus giúp xác định thời điểm trứng nở rộ hoặc châu chấu non xuất hiện nhiều nhất, tối ưu hóa các biện pháp kiểm soát.
2.2. Tập tính sinh sản và phát triển của trứng
Tập tính sinh sản của Hieroglyphus tonkinensis có vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát tán quần thể. Châu chấu trưởng thành giao phối, sau đó con cái đẻ trứng vào đất. Trứng thường được đẻ thành từng ổ, mỗi ổ chứa khoảng 30-50 quả trứng, có thể nhiều hơn. Con cái có thể đẻ nhiều ổ trứng trong suốt vòng đời của mình. Vị trí đẻ trứng thường là những nơi đất tơi xốp, có cỏ dại, gần gốc mía hoặc ở bờ ruộng. Giai đoạn trứng là giai đoạn ngủ nghỉ, giúp loài vượt qua điều kiện bất lợi như mùa khô hạn hoặc mùa đông. Nhiệt độ và độ ẩm đất ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ nở và thời gian phát triển của trứng. Độ ẩm thích hợp giúp trứng nở đồng loạt. Việc phá hủy ổ trứng trong đất là một biện pháp kiểm soát quan trọng, cắt đứt vòng đời sinh học châu chấu mía ngay từ đầu.
2.3. Khả năng tiêu thụ thức ăn và gây hại
Châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis có khả năng tiêu thụ thức ăn rất lớn, đặc biệt là ở giai đoạn ấu trùng cuối và trưởng thành. Chúng ăn lá mía, cắn rách mép lá, tạo thành những vết khuyết lớn. Khi mật độ châu chấu cao, chúng có thể ăn hết toàn bộ lá, chỉ còn trơ lại gân lá. Không chỉ ăn lá, châu chấu còn có thể gặm phần mềm của thân cây non, làm cây chậm phát triển hoặc thậm chí chết. Sự phá hoại này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình quang hợp, giảm khả năng tích lũy đường của cây mía. Thiệt hại về năng suất và chất lượng mía là rất đáng kể. Khả năng tiêu thụ thức ăn cao của Hieroglyphus tonkinensis làm cho chúng trở thành một trong những loài dịch hại đáng lo ngại nhất trong nông nghiệp mía. Việc kiểm soát sớm để giảm thiểu tác động này là cần thiết.
III.Tập tính sinh thái Hieroglyphus tonkinensis tại Hòa Bình
Hiểu rõ tập tính sinh thái H. tonkinensis là nền tảng để dự báo và kiểm soát dịch hại hiệu quả tại Hòa Bình. Các yếu tố môi trường, khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển, sinh sản và phân bố của quần thể châu chấu. Nghiên cứu tập tính sinh thái giúp xác định thời điểm bùng phát dịch, khu vực trọng điểm cần giám sát. Châu chấu mía Hòa Bình có những phản ứng đặc trưng với điều kiện thời tiết, địa hình. Từ đó, nông dân và cán bộ kỹ thuật có thể đưa ra quyết định phòng trừ kịp thời, tránh lãng phí nguồn lực và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số sinh thái giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý dịch hại.
3.1. Đặc điểm phát sinh gây hại theo mùa vụ
Hieroglyphus tonkinensis thường phát sinh gây hại theo mùa vụ rõ rệt tại Hòa Bình. Châu chấu non (ấu trùng) thường nở rộ vào đầu mùa mưa, khoảng tháng 5-6 hàng năm. Đây là thời điểm cây mía đang trong giai đoạn phát triển non, rất mẫn cảm với sự tấn công của sâu hại. Các đợt bùng phát mạnh nhất thường xảy ra vào tháng 7-9, khi châu chấu đạt mật độ cao và cây mía đang trong giai đoạn phát triển thân chính. Con trưởng thành xuất hiện nhiều vào cuối mùa mưa, tiếp tục gây hại và đẻ trứng để duy trì quần thể cho năm sau. Sự phát sinh dịch gắn liền với chu kỳ mưa và nhiệt độ. Điều kiện khô hạn kéo dài sau đó có thể ảnh hưởng đến sự nở của trứng. Nắm vững đặc điểm phát sinh theo mùa vụ giúp nông dân và cơ quan quản lý đưa ra cảnh báo sớm và triển khai biện pháp phòng trừ châu chấu mía Hòa Bình đúng thời điểm.
3.2. Ảnh hưởng của yếu tố khí hậu môi trường
Các yếu tố khí hậu và môi trường có ảnh hưởng sâu sắc đến tập tính sinh thái H. tonkinensis. Nhiệt độ cao và độ ẩm đất phù hợp thúc đẩy quá trình nở của trứng và tăng tốc độ phát triển của ấu trùng. Mưa lớn liên tục có thể gây úng trứng trong đất, làm giảm mật độ quần thể. Nắng nóng kéo dài sau mưa lại tạo điều kiện thuận lợi cho châu chấu non phát triển. Loại đất cũng ảnh hưởng đến nơi đẻ trứng. Đất tơi xốp, giàu mùn là môi trường lý tưởng cho châu chấu cái đẻ trứng. Địa hình đồi núi, các vùng canh tác mía xen kẽ với rừng hoặc các bãi cỏ hoang cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự trú ngụ và phát tán của châu chấu. Hiểu rõ tác động của các yếu tố này giúp dự báo khả năng bùng phát dịch và lập kế hoạch kiểm soát hiệu quả.
3.3. Tập tính di chuyển và phân bố
Châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis có tập tính di chuyển đáng kể, đặc biệt khi nguồn thức ăn khan hiếm hoặc mật độ quần thể tăng cao. Ấu trùng có thể di chuyển bò từ các khu vực cỏ dại, bờ ruộng vào ruộng mía. Châu chấu trưởng thành có khả năng bay xa, giúp chúng dễ dàng phát tán từ cánh đồng này sang cánh đồng khác, hoặc từ các khu vực tự nhiên vào vùng trồng mía. Tập tính di chuyển này làm cho việc khoanh vùng kiểm soát trở nên phức tạp. Sự phân bố của châu chấu thường không đều trên cánh đồng, thường tập trung ở các mép ruộng hoặc những nơi có mía non. Các vùng canh tác mía liền kề với các bãi cỏ hoang, đồi cây bụi có nguy cơ bị tấn công cao hơn. Hiểu rõ tập tính di chuyển và phân bố giúp xác định các điểm nóng, triển khai biện pháp phòng trừ cục bộ hoặc theo vùng một cách chiến lược.
IV. tonkinensis hiệu quả tại Hòa Bình
Phòng trừ châu chấu mía H. tonkinensis là nhiệm vụ cấp bách để bảo vệ nông nghiệp mía Hòa Bình. Một chiến lược phòng trừ hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp nhiều biện pháp, từ canh tác, thủ công đến sinh học và hóa học. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại, duy trì năng suất mía và bảo vệ môi trường. Quản lý dịch hại mía Hòa Bình cần tiếp cận theo hướng tổng hợp, giảm phụ thuộc vào hóa chất. Các biện pháp phải phù hợp với điều kiện địa phương, có sự tham gia của cộng đồng nông dân. Việc giám sát thường xuyên mật độ châu chấu là bước quan trọng để quyết định thời điểm can thiệp. Ứng dụng các nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp kiểm soát dịch hại một cách bền vững.
4.1. Nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp IPM
Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là phương pháp tiếp cận toàn diện để phòng trừ châu chấu hại mía. IPM dựa trên việc kết hợp các biện pháp khác nhau để kiểm soát sâu hại một cách bền vững, kinh tế và ít gây hại môi trường nhất. Các nguyên tắc chính bao gồm: giám sát và điều tra thường xuyên để xác định mật độ và ngưỡng gây hại; sử dụng các biện pháp phòng ngừa như vệ sinh đồng ruộng, luân canh cây trồng; ưu tiên các biện pháp phi hóa học như canh tác, thủ công và sinh học; chỉ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật khi thật cần thiết và theo nguyên tắc '4 đúng'. Áp dụng IPM giúp giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch, bảo vệ thiên địch và duy trì cân bằng sinh thái. Phương pháp này đặc biệt quan trọng cho quản lý dịch hại mía Hòa Bình, hướng tới một nền nông nghiệp bền vững.
4.2. Biện pháp canh tác và thủ công hiệu quả
Các biện pháp canh tác và thủ công đóng vai trò quan trọng trong phòng trừ châu chấu hại mía. Cày xới đất sau thu hoạch mía giúp phá hủy ổ trứng của Hieroglyphus tonkinensis, giảm đáng kể nguồn sâu non cho vụ sau. Vệ sinh đồng ruộng, làm sạch cỏ dại ở bờ ruộng và khu vực xung quanh cũng hạn chế nơi trú ngụ và đẻ trứng của châu chấu. Trồng xen hoặc luân canh cây trồng có thể làm gián đoạn chu trình sống của châu chấu. Biện pháp thủ công như bắt bằng tay (đặc biệt đối với châu chấu non) hoặc dùng vợt, lưới bắt châu chấu trưởng thành có thể hiệu quả trên diện tích nhỏ hoặc khi mật độ chưa cao. Những biện pháp này thân thiện với môi trường, an toàn cho người nông dân và là nền tảng cho chiến lược quản lý dịch hại mía Hòa Bình. Chúng cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi.
4.3. Ứng dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý
Trong trường hợp dịch châu chấu Hieroglyphus tonkinensis bùng phát mạnh, biện pháp hóa học trừ châu chấu là cần thiết để kiểm soát kịp thời. Việc lựa chọn thuốc bảo vệ thực vật phải được cân nhắc kỹ lưỡng, ưu tiên các loại thuốc có độc tính thấp đối với con người và thiên địch, có thời gian phân hủy nhanh trong môi trường. Phun thuốc cần tuân thủ nguyên tắc '4 đúng': đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và đúng kỹ thuật. Phun tập trung vào các ổ châu chấu non mới nở hoặc các khu vực châu chấu trưởng thành tập trung. Tránh phun thuốc tràn lan, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Việc luân phiên sử dụng các loại thuốc có hoạt chất khác nhau giúp ngăn ngừa hiện tượng kháng thuốc. Ứng dụng hóa chất hợp lý là một phần của chiến lược phòng trừ châu chấu hại mía tổng hợp.
V.Thiên địch và giải pháp sinh học cho châu chấu mía
Thiên địch châu chấu mía đóng vai trò không thể thiếu trong hệ sinh thái nông nghiệp, góp phần kiểm soát tự nhiên quần thể Hieroglyphus tonkinensis. Việc nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp sinh học là hướng đi bền vững cho quản lý dịch hại mía Hòa Bình. Biện pháp sinh học giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu hóa học, bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Phát huy vai trò của thiên địch tự nhiên, kết hợp với việc nhân nuôi và phóng thích bổ sung là chiến lược hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loài thiên địch, chu kỳ sống và mối quan hệ giữa chúng với châu chấu mía. Các giải pháp sinh học mang lại hiệu quả lâu dài và an toàn cho cây mía.
5.1. Các loài thiên địch tự nhiên của châu chấu mía
Hệ sinh thái nông nghiệp mía tại Hòa Bình tồn tại nhiều loài thiên địch có khả năng tấn công châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis. Các loài chim là thiên địch quan trọng, chúng ăn cả ấu trùng và châu chấu trưởng thành. Một số loài côn trùng ăn thịt như bọ ngựa, nhện cũng góp phần kiểm soát châu chấu non. Đặc biệt, các loài ong ký sinh trứng (ví dụ: họ Scelionidae) là thiên địch tiềm năng, chúng đẻ trứng vào ổ trứng của châu chấu, làm giảm tỷ lệ nở. Một số loài nấm và vi khuẩn gây bệnh cho côn trùng (nấm Beauveria bassiana) cũng được ghi nhận là có khả năng gây chết Hieroglyphus tonkinensis. Việc bảo tồn và phát triển các quần thể thiên địch châu chấu mía này là cực kỳ quan trọng để duy trì cân bằng sinh học và giảm mật độ châu chấu một cách tự nhiên. Nắm bắt danh tính và tập tính của chúng giúp đưa ra các chiến lược bảo vệ hiệu quả.
5.2. Tiềm năng ứng dụng biện pháp sinh học
Biện pháp sinh học cho châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis có tiềm năng lớn. Việc sử dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm gây bệnh côn trùng như Beauveria bassiana hoặc Metarhizium anisopliae có thể là một giải pháp hiệu quả. Các chế phẩm này có thể phun trực tiếp lên châu chấu hoặc lên cây mía. Ngoài ra, việc nhân nuôi và phóng thích các loài thiên địch trứng như ong ký sinh có thể giúp kiểm soát quần thể châu chấu ngay từ giai đoạn trứng. Ứng dụng biện pháp sinh học yêu cầu sự nghiên cứu kỹ lưỡng về điều kiện môi trường, liều lượng và thời điểm phù hợp để đạt hiệu quả tối ưu. Việc phát triển và ứng dụng rộng rãi các giải pháp này góp phần vào chiến lược quản lý dịch hại mía Hòa Bình bền vững, giảm thiểu hóa chất và bảo vệ đa dạng sinh học.
5.3. Vai trò trong chiến lược phòng trừ bền vững
Thiên địch và các giải pháp sinh học đóng vai trò trung tâm trong một chiến lược phòng trừ châu chấu Hieroglyphus tonkinensis bền vững. Bằng cách khuyến khích sự hiện diện của thiên địch, nông dân có thể tạo ra một hệ sinh thái tự điều chỉnh, giảm áp lực dịch hại một cách tự nhiên. Việc tích hợp các biện pháp sinh học vào kế hoạch quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) giúp giảm sự phụ thuộc vào thuốc hóa học, giảm chi phí sản xuất và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Đây là một cách tiếp cận thân thiện với môi trường, hướng tới sản xuất mía sạch hơn, an toàn hơn. Việc giáo dục và khuyến khích nông dân bảo vệ thiên địch châu chấu mía, cũng như áp dụng các sản phẩm sinh học, là chìa khóa để đạt được sự quản lý dịch hại mía Hòa Bình lâu dài và bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------------------- NGUYỄN HỒNG YẾN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA LOÀI CHÂU CHẤU MÍA Hieroglyphus tonkinensis Bolivar, 1912 (Orthoptera: Acrididae) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TẠI HÒA BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: BẢO VỆ THỰC VẬT HÀ NỘI - 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI ---------------------- NGUYỄN HỒNG YẾN ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC, SINH THÁI CỦA LOÀI CHÂU CHẤU MÍA Hieroglyphus tonkinensis Bolivar, 1912 (Orthoptera: Acrididae) VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỪ TẠI HÒA BÌNH CHUYÊN NGÀNH: BẢO VỆ THỰC VẬT MÃ SỐ: 62.12 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VĂN ĐĨNH PGS. HỒ THỊ THU GIANG HÀ NỘI - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được sử dụng để bảo vệ một học vị nào.
Các tài liệu trích dẫn được chỉ rõ nguồn gốc và mọi sự giúp đỡ đã được cám ơn. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Hồng Yến ii LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, trước hết tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Đĩnh, PGS. Hồ Thị Thu Giang đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin trân trọng cảm ơn các thày, cô giáo Bộ môn Côn trùng, Khoa Nông học và Ban Quản lý đào tạo, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội đã quan tâm giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện đề tài. Trân trọng cảm ơn các nhà khoa học đã nhiệt tình giúp đỡ trao đổi, hướng dẫn, gợi ý cho tôi những ý tưởng, giải pháp để vượt qua những trở ngại, khó khăn trong quá trình nghiên cứu, thực nghiệm. Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng uỷ, Ban Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Hòa Bình; Lãnh đạo Chi cục Bảo vệ thực vật tỉnh Hòa Bình đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt cho tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài; trân trọng cám ơn Trạm Bảo vệ thực vật các huyện Tân Lạc, Cao Phong, Đà Bắc và các cán bộ kỹ thuật Chi cục Bảo vệ thực vật Hòa Bình đã hỗ trợ, cùng tôi theo dõi các thí nghiệm. Trân trọng cảm ơn những nông dân xã Trung Hòa đã nhiệt tình cùng tôi tham gia các thí nghiệm.
Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình đã tận tình động viên, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài và hoàn thiện luận án. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2013 Tác giả luận án Nguyễn Hồng Yến iii MỤC LỤC Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Mục lục iv Các ký hiệu và chữ viết tắt vii Danh mục bảng viii Danh mục hình xi MỞ ĐẦU 1 1 Đặt vấn đề 1 2 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 2 3 Mục đích, yêu cầu của đề tài 3 4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3 5 Những đóng góp mới của đề tài 4 Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 5 1.1 Cơ sở khoa học của đề tài 5 1.2 Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước 6 1.1 Thành phần loài và tác hại của châu chấu tại một số khu vực trên thế giới 6 1.2 Nghiên cứu về sinh học, sinh thái học của một số loài châu chấu nguy hiểm 8 1.3 Nghiên cứu biện pháp phòng trừ châu chấu 13 1.3 Tình hình nghiên cứu trong nước 19 1.1 Thành phần loài, tác hại của châu chấu ở Việt Nam và ở tỉnh Hòa Bình 19 1.2 Những nghiên cứu về các loài châu chấu thuộc giống Hieroglyphus Krauss ở Việt Nam 24 1.3 Nghiên cứu phòng trừ châu chấu ở Việt Nam 25 1.4 Những vấn đề chưa được đề cập đến, cần tập trung giải quyết 27 iv Chương 2 VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 28 2.1 Địa điểm nghiên cứu 28 2.1 Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của tỉnh Hòa Bình 28 2.2 Điều kiện ở các địa điểm nghiên cứu 29 2.2 Thời gian nghiên cứu 30 2.3 Vật liệu và dụng cụ nghiên cứu 30 2.1 Vật liệu nghiên cứu 30 2.2 Dụng cụ nghiên cứu 30 2.4 Nội dung nghiên cứu 30 2.5 Phương pháp nghiên cứu 31 2.1 Phương pháp nghiên cứu thành phần loài châu chấu, mức độ phổ biến và mức độ gây hại của loài châu chấu mía H. tonkinensis ở tỉnh Hòa Bình 31 2.2 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái châu chấu mía H.3 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh vật học châu chấu mía H.4 Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái học châu chấu mía H.5 Nghiên cứu biện pháp phòng trừ châu chấu mía H. tonkinensis và xây dựng mô hình phòng trừ tổng hợp với sự tham gia của cộng đồng 43 2.6 Phương pháp tính toán xử lý số liệu 47 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 48 3.1 Thành phần loài châu chấu, mức độ phổ biến và mức độ gây hại của châu chấu mía H.tonknensis ở tỉnh Hòa Bình 48 3.1 Thành phần loài châu chấu ở tỉnh Hòa Bình 48 3.2 Mức độ phổ biến và mức độ gây hại của châu chấu mía H.
tonkinensis ở tỉnh Hòa Bình 50 3.2 Vị trí phân loại và đặc điểm hình thái của châu chấu H.1 Vị trí phân loại 55 3.2 Đặc điểm hình thái của châu chấu mía H.3 Đặc điểm sinh vật học của châu chấu mía H.1 Tập tính sinh sống của châu chấu mía H.2 Thời gian phát triển, vòng đời châu chấu mía H.3 Sinh học sinh sản của châu chấu mía H.4 Khả năng tiêu thụ thức ăn của châu chấu mía H.4 Đặc điểm sinh thái học của châu chấu mía H.1 Đặc điểm phát sinh gây hại của châu chấu mía H.2 Ảnh hưởng của các yếu tố sinh thái đến châu chấu mía H.5 Biện pháp phòng chống châu chấu mía H.1 Biện pháp canh tác 93 3.2 Biện pháp thủ công 95 3.3 Biện pháp sinh học 96 3.4 Biện pháp hóa học 101 3.5 Mô hình phòng chống tổng hợp châu chấu mía H. tonkinensis với sự tham gia của người dân 102 3.6 Qui trình phòng chống tổng hợp châu chấu mía H. tonkinensis 105 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ 108 1 Kết luận 108 2 Đề nghị 109 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 110 Tài liệu tham khảo 111 Phụ lục 117 vi CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, Diễn giải chữ viết tắt AAAI Hiệp hội Quốc tế về châu chấu học ứng dụng (Association for Applied Acridology International) APLC Ủy ban quản lý dịch châu chấu Ô-xtơ-rây-lia (Australian Plague Locust Commission) BVTV Bảo vệ thực vật CIRAD Trung tâm Hợp tác nghiên cứu phát triển nông nghiệp Quốc tế Pháp (French Agricultural Research Centre for International Development) cs. Cộng sự ECI Hiệu suất chuyển hóa thức ăn tiêu thụ (The efficiency of conversion of ingested food) et al.
Và những người khác FAO Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hiệp Quốc GHIPM Quản lý dịch hại tổng hợp châu chấu (Grasshopper Integrated Pest Management) IPM Quản lý dịch hại tổng hợp (Integrated Pest Management) LUBILOSA Đấu tranh sinh học phòng chống châu chấu (biological control of locusts and grasshoppers) PTNT Phát triển nông thôn RAAT Giảm khu vực xử lý (Reduction Agent-Area Treatment) RH Ẩm độ tương đối của không khí (%) Số TT Số thứ tự toC Nhiệt độ không khí (độ C) vii DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 3.1 Thành phần loài châu chấu thuộc họ Acrididae ở tỉnh Hòa Bình (2010 - 2011) 49 3.2 Mức độ phổ biến của trưởng thành châu chấu mía H.3 Mức độ gây hại của châu chấu mía H.tonkinensis tại tỉnh Hòa Bình, giai đoạn 1997-2011 52 3.4 Thiệt hại do châu chấu mía H. tonkinensis tới năng suất lúa (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011) 53 3.5 Đặc điểm ổ trứng của châu chấu mía H.6 Đặc điểm ổ trứng châu chấu mía H. tonkinensis thu thập ngoài đồng ruộng (Hòa Bình, 2010-2011) 58 3.7 Khối lượng, kích thước quả trứng thu thập ngoài đồng ruộng và trong phòng thí nghiệm tại Chi cục BVTV Hòa Bình, 2011 59 3.8 Khối lượng, kích thước các tuổi ấu trùng châu chấu mía H.9 Kích thước trưởng thành châu chấu mía H.10 Tỷ lệ ấu trùng châu chấu mía H.tonkinénis lựa chọn các loại thức ăn (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2012) 69 3.11 Thời gian phát triển của châu chấu mía H.12 Khối lượng cá thể trong các giai đoạn phát triển của châu chấu trưởng thành (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011) 73 3.13 Biến động tỷ lệ giới tính trong pha trưởng thành châu chấu mía H.14 Thành thục sinh dục của châu chấu mía H.16 Thời gian thành thục sinh sản của châu chấu cái nuôi trên các loại thức ăn (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011) 78 3.17 Tỷ lệ châu chấu cái đẻ trứng nuôi trên các loại thức ăn (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011) 78 3.18 Sức đẻ trứng của châu chấu mía H. tonkinensis trên các loại thức ăn (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011).19 Tỷ lệ nở của trứng châu chấu mía H.
tonkinensis nuôi trên các loại thức ăn (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011-2012) 80 3.20 Khối lượng thức ăn tiêu thụ của ấu trùng cái loài châu chấu mía H.21 Tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ trong giai đoạn ấu trùng cái loài châu chấu mía H.22 Hiệu suất chuyển hóa thức ăn tiêu thụ (ECI) của ấu trùng cái loài châu chấu mía H.23 Khối lượng thức ăn tiêu thụ của trưởng thành châu chấu mía H.24 Hiệu suất chuyển hóa thức ăn tiêu thụ (ECI) của trưởng thành cái châu chấu mía H.25 Thời điểm nở trứng của châu chấu mía H.26 Số lượng và tỷ lệ ổ trứng thu được trên các hướng đồi tại khu vực nghiên cứu ở tỉnh Hòa Bình, năm 2010-2012 90 3.27 Số lượng ổ trứng châu chấu mía H. tonkinensis thu được trên các loại đất khác nhau (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình 2011) 92 3.28 Tỷ lệ trứng châu chấu mía H. tonkinensis sống sót ở các ẩm độ đất khác nhau (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011-2012) 92 3.29 Tỷ lệ trứng chấu chấu sống sót trên các loại đất khác nhau (Trung Hòa, Tân Lạc, Hòa Bình, 2010-2011) 94 ix 3.30 Lượng châu chấu mía H. tonkinensis thu bắt thủ công (các xã nhiễm dịch của tỉnh Hòa Bình, 2010-2012) 95 3.31 Thành phần thiên địch của châu chấu mía H.32 Hiệu lực phòng trừ ấu trùng châu chấu mía H.
tonkinensis của các chế phẩm sinh học (Chi cục BVTV Hòa Bình, TP Hòa Bình, 2011) 98 3.33 Hiệu lực phòng trừ trưởng thành châu chấu mía H. tonkinensis của các chế phẩm sinh học (Chi cục BVTV Hòa Bình, 2011) 99 3.34 Hiệu lực phòng trừ châu chấu mía H.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm sinh học, sinh thái châu chấu mía Hieroglyphus tonkinensis. Đề xuất biện pháp phòng trừ hiệu quả tại Hòa Bình.
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" thuộc chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Danh mục: Giáo Dục Học.
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Châu chấu mía H. tonkinensis: Sinh học, sinh thái & phòng trừ tại Hòa Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.