Luận án tiến sĩ về cấu trúc sự hài lòng sinh viên - Lê Thị Linh Giang

Nghiên cứu cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học, luận án TS giáo dục học 62 14 01 20.

Trường ĐH

đại học quốc gia hà nội

Chuyên ngành

Đo lường và đánh giá trong giáo dục

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

194

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Cấu trúc sự hài lòng sinh viên Định hình đào tạo đại học

Sự hài lòng của sinh viên đóng vai trò thiết yếu trong việc định hình chất lượng đào tạo đại học. Nghiên cứu sâu về cấu trúc này giúp các cơ sở giáo dục hiểu rõ hơn nhu cầu, mong muốn của người học. Một cấu trúc vững chắc về sự hài lòng sinh viên không chỉ cải thiện trải nghiệm học tập mà còn nâng cao uy tín của trường. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên được phân tích kỹ lưỡng, từ đó đề xuất giải pháp cụ thể. Việc đo lường và đánh giá sự hài lòng thường xuyên cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ điều chỉnh chương trình đào tạo, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và môi trường học tập. Hiểu biết về cấu trúc này là nền tảng cho mọi nỗ lực cải tiến giáo dục.

1.1. Khái niệm vai trò sự hài lòng sinh viên đại học

Sự hài lòng của sinh viên là mức độ cảm nhận tích cực của người học về trải nghiệm giáo dục tổng thể tại trường. Khái niệm này bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và cơ sở vật chất trường đại học. Vai trò của sự hài lòng sinh viên là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến động lực học tập, sự gắn bó với trường, và kết quả học tập sinh viên. Sinh viên hài lòng thường có xu hướng tham gia tích cực hơn vào các hoạt động. Họ cũng có khả năng giới thiệu trường cho người khác. Duy trì mức độ hài lòng cao giúp trường giữ chân sinh viên, thu hút nhân tài. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của giáo dục đại học.

1.2. Các thành tố chính cấu thành sự hài lòng sinh viên

Cấu trúc sự hài lòng của sinh viên là một hệ thống đa chiều. Nó bao gồm nhiều thành tố tương tác lẫn nhau. Các thành tố chính thường được xác định gồm chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất trường đại học, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và môi trường học tập. Chất lượng giảng dạy thể hiện qua năng lực, sự nhiệt tình của giảng viên. Chương trình đào tạo cần đảm bảo tính cập nhật, phù hợp nhu cầu xã hội. Cơ sở vật chất phải đáp ứng đủ điều kiện học tập, nghiên cứu. Dịch vụ hỗ trợ sinh viên cần chuyên nghiệp, kịp thời. Môi trường học tập nên khuyến khích sự tương tác, phát triển cá nhân. Mỗi thành tố đều có trọng số và tác động riêng biệt đến sự hài lòng chung.

1.3. Tổng quan nghiên cứu về sự hài lòng trong giáo dục

Các nghiên cứu về sự hài lòng trong giáo dục đã phát triển rộng rãi. Nhiều mô hình sự hài lòng sinh viên được đề xuất và kiểm chứng. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào chất lượng dịch vụ giáo dục. Sau đó, phạm vi nghiên cứu mở rộng sang các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên. Điều này bao gồm trải nghiệm học tập sinh viên, sự kỳ vọng của người học, và kết quả học tập sinh viên. Các phương pháp định lượng và định tính được sử dụng để khảo sát. Mục tiêu là thu thập ý kiến sinh viên về các khía cạnh đào tạo. Các nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn. Chúng giúp các trường đại học cải thiện chính sách và hoạt động.

II.Mô hình sự hài lòng sinh viên Yếu tố ảnh hưởng chính

Xây dựng mô hình sự hài lòng sinh viên là bước quan trọng. Nó giúp nhận diện và đo lường chính xác các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên. Mô hình này thường bao gồm các biến độc lập và biến phụ thuộc. Các biến độc lập có thể là chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, và cơ sở vật chất. Biến phụ thuộc chính là mức độ hài lòng của sinh viên. Phân tích mô hình cho phép các trường đại học hiểu được mức độ tác động của từng yếu tố. Từ đó, các ưu tiên cải tiến được xác định rõ ràng. Việc áp dụng mô hình khoa học giúp tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao hiệu quả đào tạo.

2.1. Phát triển mô hình đánh giá sự hài lòng sinh viên đào tạo

Việc phát triển một mô hình đánh giá sự hài lòng sinh viên đào tạo đòi hỏi quy trình khoa học. Mô hình này thường dựa trên các lý thuyết hành vi người tiêu dùng hoặc lý thuyết dịch vụ. Các bước bao gồm xác định các thành tố tiềm năng, xây dựng thang đo, và kiểm định mô hình. Việc khảo sát ý kiến sinh viên được tiến hành rộng rãi. Dữ liệu thu thập giúp kiểm tra độ tin cậy và giá trị của mô hình. Một mô hình hiệu quả có khả năng dự đoán mức độ hài lòng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các khía cạnh cần cải thiện. Đây là công cụ hữu ích để nâng cao chất lượng đào tạo đại học.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên toàn diện

Sự hài lòng của sinh viên là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố. Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên bao gồm chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất trường đại học, và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Ngoài ra, môi trường học tập, cơ hội phát triển cá nhân, và các hoạt động ngoại khóa cũng tác động đáng kể. Chất lượng giảng viên, nội dung bài giảng, và phương pháp truyền đạt đều quan trọng. Sự phù hợp của chương trình đào tạo với định hướng nghề nghiệp của sinh viên cũng là một yếu tố then chốt. Cơ sở vật chất hiện đại tạo điều kiện học tập tốt hơn. Dịch vụ hỗ trợ như tư vấn học tập, y tế, và việc làm giúp sinh viên yên tâm. Một môi trường học tập tích cực thúc đẩy sự phát triển toàn diện.

2.3. Mối quan hệ giữa kỳ vọng và sự hài lòng của sinh viên

Kỳ vọng của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sự hài lòng. Sinh viên thường có những kỳ vọng nhất định về chất lượng đào tạo đại học, chất lượng giảng dạy, chương trình đào tạo, và dịch vụ hỗ trợ sinh viên. Khi trải nghiệm thực tế vượt quá kỳ vọng, mức độ hài lòng sẽ tăng lên. Ngược lại, nếu trải nghiệm không đạt được kỳ vọng, sự hài lòng có thể giảm sút. Mối quan hệ này được gọi là khoảng cách kỳ vọng-thực tế. Việc quản lý kỳ vọng và liên tục cải thiện chất lượng dịch vụ giúp thu hẹp khoảng cách này. Trường đại học cần truyền thông rõ ràng về những gì có thể cung cấp. Đồng thời, liên tục nâng cao chất lượng để vượt qua kỳ vọng của sinh viên. Điều này mang lại trải nghiệm học tập sinh viên tích cực hơn.

III.Chất lượng đào tạo đại học Cải thiện trải nghiệm sinh viên

Chất lượng đào tạo đại học là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của một cơ sở giáo dục. Việc cải thiện chất lượng trực tiếp nâng cao trải nghiệm học tập sinh viên. Một nền giáo dục chất lượng cao không chỉ cung cấp kiến thức. Nó còn phát triển kỹ năng mềm, tư duy phản biện, và khả năng giải quyết vấn đề. Các trường đại học cần đầu tư vào giảng viên, chương trình đào tạo, và phương pháp giảng dạy. Đảm bảo chất lượng liên tục thông qua các quy trình kiểm định và phản hồi từ sinh viên. Điều này giúp duy trì và nâng cao tiêu chuẩn giáo dục, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.

3.1. Đánh giá chất lượng giảng dạy chương trình đào tạo

Đánh giá chất lượng giảng dạy và chương trình đào tạo là hoạt động thường xuyên. Nó giúp đảm bảo sự phù hợp và hiệu quả của quá trình giáo dục. Chất lượng giảng dạy được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm năng lực chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và sự tương tác với sinh viên. Chương trình đào tạo cần được xem xét về tính cập nhật, tính liên ngành, và khả năng đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Phản hồi từ sinh viên đóng vai trò quan trọng trong quá trình đánh giá. Dữ liệu này giúp điều chỉnh, cải tiến nội dung và phương pháp. Từ đó, nâng cao chất lượng đào tạo đại học và trải nghiệm học tập sinh viên.

3.2. Trải nghiệm học tập sinh viên và tác động chất lượng

Trải nghiệm học tập sinh viên là tổng hòa của mọi tương tác và hoạt động giáo dục. Trải nghiệm này chịu tác động mạnh mẽ từ chất lượng đào tạo đại học. Khi chất lượng giảng dạy tốt, chương trình đào tạo hấp dẫn, sinh viên có trải nghiệm tích cực hơn. Họ cảm thấy được truyền cảm hứng, khuyến khích học hỏi và phát triển. Ngược lại, chất lượng kém có thể dẫn đến sự thất vọng, giảm động lực. Trải nghiệm học tập tích cực không chỉ cải thiện kết quả học tập sinh viên. Nó còn thúc đẩy sự hài lòng, tăng cường sự gắn bó của sinh viên với trường. Điều này góp phần vào sự phát triển cá nhân và chuyên môn lâu dài.

3.3. Tối ưu môi trường học tập khuyến khích hoạt động ngoại khóa

Môi trường học tập đóng vai trò then chốt trong việc hình thành trải nghiệm sinh viên. Một môi trường học tập tối ưu bao gồm không gian vật chất thoải mái, an toàn. Nó còn bao gồm không khí học thuật sôi nổi, khuyến khích sự hợp tác. Các hoạt động ngoại khóa cũng rất quan trọng. Chúng cung cấp cơ hội cho sinh viên phát triển kỹ năng mềm, mở rộng mối quan hệ. Đồng thời, các hoạt động này giúp cân bằng cuộc sống học tập, giảm căng thẳng. Trường đại học cần đầu tư vào việc tạo dựng một môi trường năng động, đa dạng. Việc này sẽ nâng cao sự hài lòng và kết quả học tập sinh viên.

IV.Nâng cao dịch vụ hỗ trợ sinh viên môi trường học tập

Dịch vụ hỗ trợ sinh viên và môi trường học tập là hai trụ cột quan trọng khác. Chúng góp phần đáng kể vào sự hài lòng và thành công của người học. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ không chỉ giải quyết các vấn đề phát sinh. Nó còn tạo cảm giác an toàn, được quan tâm cho sinh viên. Một môi trường học tập tích cực thúc đẩy sự phát triển toàn diện. Nó khuyến khích sự tương tác, sáng tạo, và học hỏi lẫn nhau. Các trường đại học cần liên tục rà soát, cải tiến các dịch vụ và cơ sở vật chất. Mục tiêu là tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện.

4.1. Vai trò dịch vụ hỗ trợ sinh viên trong đào tạo đại học

Dịch vụ hỗ trợ sinh viên là một phần không thể thiếu trong đào tạo đại học. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn học tập, hỗ trợ tâm lý, y tế, hướng nghiệp, và hỗ trợ tài chính. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên vượt qua khó khăn. Dịch vụ hiệu quả giúp sinh viên tập trung vào việc học. Từ đó, nâng cao kết quả học tập sinh viên. Sự sẵn có và chất lượng của các dịch vụ này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm học tập sinh viên. Một hệ thống hỗ trợ tốt thể hiện sự quan tâm của trường. Nó góp phần xây dựng lòng tin và sự hài lòng của sinh viên.

4.2. Cải thiện cơ sở vật chất trường đại học hiệu quả

Cơ sở vật chất trường đại học hiện đại là điều kiện tiên quyết cho chất lượng đào tạo. Việc cải thiện cơ sở vật chất bao gồm nâng cấp phòng học, thư viện, phòng thí nghiệm, và khu ký túc xá. Đảm bảo trang thiết bị học tập và nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn. Môi trường vệ sinh, an toàn cũng cần được chú trọng. Đầu tư vào cơ sở vật chất không chỉ tạo điều kiện học tập tốt hơn. Nó còn thể hiện sự cam kết của trường đối với sinh viên. Điều này tác động tích cực đến trải nghiệm học tập sinh viên và sự hài lòng chung.

4.3. Phát triển môi trường học tập tích cực toàn diện

Phát triển một môi trường học tập tích cực và toàn diện là mục tiêu của nhiều trường đại học. Môi trường này không chỉ giới hạn trong lớp học. Nó bao gồm các không gian chung, khu vực sinh hoạt, và các hoạt động ngoại khóa. Khuyến khích sự đa dạng, hòa nhập, và tôn trọng lẫn nhau. Tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các câu lạc bộ, dự án cộng đồng. Một môi trường như vậy thúc đẩy sự phát triển cá nhân, kỹ năng xã hội. Nó cũng góp phần nâng cao kết quả học tập sinh viên và sự gắn kết với trường. Môi trường học tập tốt là một trong các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng sinh viên.

V.Chương trình đào tạo cơ sở vật chất và kết quả học tập

Chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và kết quả học tập có mối liên hệ mật thiết. Một chương trình đào tạo được thiết kế tốt cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Cơ sở vật chất hiện đại hỗ trợ hiệu quả quá trình học tập và nghiên cứu. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sinh viên. Từ đó, tác động trực tiếp đến kết quả học tập sinh viên. Các trường đại học cần liên tục đánh giá và cập nhật chương trình. Đồng thời, đầu tư vào cơ sở vật chất để đảm bảo môi trường học tập tối ưu. Mục tiêu là giúp sinh viên đạt được thành tích cao nhất.

5.1. Thiết kế chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thị trường

Thiết kế chương trình đào tạo cần linh hoạt và đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Chương trình phải trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn sâu rộng. Đồng thời, phát triển các kỹ năng cần thiết như tư duy phản biện, làm việc nhóm, và giao tiếp. Việc tham khảo ý kiến từ doanh nghiệp và cựu sinh viên là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính thực tiễn và khả năng ứng dụng của chương trình. Một chương trình đào tạo phù hợp nâng cao cơ hội việc làm cho sinh viên. Nó cũng góp phần đáng kể vào sự hài lòng và kết quả học tập sinh viên.

5.2. Ảnh hưởng cơ sở vật chất đến trải nghiệm kết quả học tập

Cơ sở vật chất trường đại học có ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm và kết quả học tập của sinh viên. Phòng học tiện nghi, thư viện đa dạng tài liệu, phòng thí nghiệm hiện đại là những yếu tố thiết yếu. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu kiến thức và thực hành. Các tiện ích khác như khu thể thao, căng tin cũng góp phần vào môi trường sống lành mạnh. Sự thiếu thốn hoặc xuống cấp của cơ sở vật chất có thể gây khó khăn. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến động lực và hiệu suất học tập. Đầu tư vào cơ sở vật chất là đầu tư vào chất lượng giáo dục.

5.3. Mối liên hệ giữa năng lực sinh viên và kết quả học tập

Năng lực của sinh viên là một yếu tố nội tại quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập sinh viên. Năng lực này bao gồm kiến thức nền tảng, kỹ năng học tập, và khả năng tự học. Tuy nhiên, năng lực không phải là yếu tố duy nhất. Môi trường học tập, chất lượng giảng dạy, và chương trình đào tạo cũng đóng vai trò quan trọng. Khi sinh viên có năng lực tốt và được đặt trong môi trường hỗ trợ, kết quả học tập sẽ cao hơn. Trường đại học cần có các chương trình bồi dưỡng, hỗ trợ sinh viên yếu kém. Đồng thời, tạo điều kiện cho sinh viên giỏi phát huy tối đa tiềm năng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học luận án ts giáo dục học 62 14 01 20

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (194 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC ________________ LÊ THỊ LINH GIANG CẤU TRÚC SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC Hà Nội – Năm 2015 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI VIỆN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC LÊ THỊ LINH GIANG CẤU TRÚC SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Chuyên ngành: Đo lường và đánh giá trong giáo dục Mã số: 62 14 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ TRONG GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. LÊ ĐỨC NGỌC Hà Nội - Năm 2015 LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Lê Đức Ngọc, một người thầy, một nhà khoa học đã hướng dẫn chu đáo, chỉ bảo tận tình trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả xin cảm ơn các thầy cô và các anh chị của Viện Đảm bảo chất lượng giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin cảm ơn các thầy cô là chuyên gia trong lĩnh vực đo lường và đánh giá trong giáo dục như PGS. Nguyễn Quý Thanh, PGS. Nguyễn Phương Nga, PGS. Ngô Doãn Đãi, GS.

Lê Ngọc Hùng, PGS. Đinh Thị Kim Thoa, TS. Lê Văn Hảo, TS. Sái Công Hồng… đã hướng dẫn, tư vấn và giúp đỡ tác giả hoàn thành luận án.

Tác giả xin cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Khảo thí và Kiểm định chất lượng của Trường Đại học An Giang đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, cán bộ và sinh viên tại các trường tác giả tiến hành khảo sát đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả tiến hành điều tra trong thời gian sớm nhất và đạt kết quả tốt nhất. Tác giả xin chân thành cảm ơn sự khích lệ và ủng hộ nhiệt tình của gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp trong thời gian tác giả thực hiện luận án này. Hà Nội, ngày 10 tháng 09 năm 2015 Tác giả luận án LÊ THỊ LINH GIANG i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án với tiêu đề Cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với HĐĐT đại học hoàn toàn là kết quả của chính bản thân tôi và chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào của người khác.

Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghiên cứu, các kết quả trình bày trong luận án là sản phẩm nghiên cứu, khảo sát của riêng cá nhân tôi; tất cả các tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực của số liệu và các nội dung khác trong luận án của mình. Hà Nội, ngày 10 tháng 09 năm 2015 Tác giả luận án LÊ THỊ LINH GIANG ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. i LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Lí do chọn đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Khách thể và đối tượng nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu. Những luận điểm bảo vệ. Những đóng góp của luận án. Phương pháp nghiên cứu.

Kết cấu luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC. Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Các nghiên cứu liên quan đến sự hài lòng.

Các nghiên cứu về mô hình đánh giá sự hài lòng. Các nghiên cứu về các thành tố đối với hoạt động đào tạo đại học. Các nghiên cứu về các thành tố trong cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học. Các thành tố trong cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học.

Các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Mô hình nghiên cứu của luận án. 44 iii CHƯƠNG II. TRIỂN KHAI KHẢO NGHIỆM MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ CẤU TRÚC SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC.

Thiết kế nghiên cứu. Quy trình xây dựng công cụ khảo sát.2 Thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai thí điểm. Đánh giá bộ công cụ. Nghiên cứu sơ bộ.

Nghiên cứu chính thức. 64 CHƯƠNG III. ĐÁNH GIÁ MÔ HÌNH CẤU TRÚC SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐỐI VỚI HĐĐT ĐẠI HỌC QUA THỰC TIỄN. Sự hài lòng chung của sinh viên đối với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học.

Thực trạng về sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học. Tương quan giữa năng lực của người học với sự hài lòng của họ đối với hoạt động đào tạo đại học. Mức độ các thành tố hoạt động đào tạo đại học đáp ứng nhu cầu người học. Mức độ đáp ứng đối với các sinh viên đang học tại trường.

Mức độ đáp ứng đối với các sinh viên tốt nghiệp. Mối quan hệ giữa các thành tố trong cấu trúc sự hài lòng của SV đối với hoạt động đào tạo đại học. Mối quan hệ giữa thành tố kì vọng của sinh viên với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Mối quan hệ giữa thành tố kiểu nhân cách của sinh viên với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học.

Mối quan hệ giữa thành tố sự trải nghiệm của sinh viên tại trường với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Mối quan hệ giữa thành tố năng lực của sinh viên với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Mối quan hệ giữa thành tố mức độ ham thích tham gia các hoạt động ngoại khóa của sinh viên với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Mối quan hệ giữa thành tố vùng miền nơi sinh viên đang học với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học.

Mối quan hệ giữa thành tố ngành nghề sinh viên đang học với các thành tố của hoạt động đào tạo đại học. Nhận định về kết quả nghiên cứu của luận án. Về kết quả đo lường. Về mô hình cấu trúc sự hài lòng.

Một số nghiên cứu đề xuất nhằm nâng cao sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học. Đề xuất nhóm giải pháp. Kết quả nghiên cứu chính. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.126 v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Nội dung Chữ viết tắt 1. Bộ Giáo dục và Đào tạo BGD&ĐT 2. Cán bộ quản lý CBQL 3. Chương trình đào tạo CTĐT 4.

Cơ sở vật chất ĐKHT 5. Cơ sở vật chất - trang thiết bị CSVC-TTB 6. Đại học An Giang ĐHAG 7. Đảm bảo chất lượng ĐBCL 8.

Dịch vụ hỗ trợ DVHT 9. Điểm trung bình ĐTB 10. Giảng viên GV 11. Hoạt động đào tạo HĐĐT 12.

Năng lực chuyên môn giảng viên NLCMGV 13. Năng lực nghề nghiệp NLNN 14. Nghiên cứu khoa học NCKH 15. Phẩm chất trách nhiệm giảng viên PCTNGV 16.

Phương pháp giảng dạy PPGD 17. Sinh viên SV 18. Sinh viên tốt nghiệp SVTN vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Quy trình xây dựng công cụ khảo sát.

Đặc điểm mẫu trong nghiên cứu khảo nghiệm lần 2 tại 4 trường. Kết quả phân tích nhân tố khám phá bằng phương pháp xoay Varimax. Phân tích độ tin cậy của bộ công cụ dựa trên dữ liệu 4 trường. Danh sách các trường đại học công lập được chọn trong nghiên cứu chính thức.

Thống kê số lượng mẫu trong nghiên cứu chính thức của nhóm SV đang học. Đặc điểm mẫu nghiên cứu (nhóm SV đang học). Thống kê số lượng mẫu trong nghiên cứu chính thức của nhóm SVTN. Kết quả điểm trung bình (ĐTB) và độ lệch chuẩn (ĐLC) đánh giá.

Kết quả ĐTB về kì vọng, đáp ứng, hài lòng của nhóm SV đang học. Kết quả ĐTB về kì vọng, đáp ứng, hài lòng của nhóm SVTN. Kết quả đánh giá hài lòng với kết quả xếp loại học tập. Ma trận hệ số tương quan giữa hài lòng với định hướng NLNN của SV đang học.

Ma trận hệ số tương quan giữa hài lòng với định hướng NLNN của SVTN. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA (nhóm SV đang học). Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA (nhóm SVTN). Hệ số tương quan giữa thành tố kì vọng của SV với cấu trúc HĐĐT ĐH.

Mối quan hệ giữa thành tố kiểu nhân cách của SV với cấu trúc HĐĐT ĐH. Mối quan hệ giữa thành tố sự trải nghiệm của SV với cấu trúc HĐĐT ĐH. Mối quan hệ giữa thành tố kết quả học tập của SV với cấu trúc HĐĐT ĐH. Mối quan hệ giữa TT MĐ ham thích HĐNK của SV với cấu trúc HĐĐT.

Mối quan hệ giữa TT vùng miền nơi SV đang học với cấu trúc HĐĐT ĐH. Mối quan hệ giữa TT ngành nghề SV đang học với cấu trúc HĐĐT ĐH.97 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ [theo: Lê Văn Huy, 2007]. Mô hình chỉ số hài lòng của châu Âu [theo: Lê Văn Huy, 2007].

Mô hình chất lượng dịch vụ của Gronroos [theo: John B. Mô hình chất lượng dịch vụ et al. Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom. Mô hình giả thuyết về cấu trúc sự hài lòng của SV.

Mô hình nghiên cứu chính thức cấu trúc sự hài lòng của SV đ/v HĐĐT ĐH. So sánh ĐTB giữa kì vọng, đáp ứng, hài lòng của từng thành tố (SV đang học) 69 Hình 3. So sánh ĐTB giữa kì vọng, đáp ứng, hài lòng của từng thành tố (SVTN). Kết quả phân tích CFA (nhóm SV đang học).

Mức độ đáp ứng của các thành tố trong cấu trúc HĐĐT ĐH. Kết quả phân tích CFA (nhóm SVTN). Mức độ đáp ứng của các thành tố trong cấu trúc HĐĐT đại học. Cấu trúc sự hài lòng của SV đối với HĐĐT đại học.

Lí do chọn đề tài Trong kinh tế thị trường, giáo dục là một loại dịch vụ, vì vậy sự hài lòng của sinh viên (SV) đối với nhà trường là mục tiêu cơ bản và là điều kiện sống còn của mỗi cơ sở giáo dục. Các trường đại học phụ thuộc nhiều vào SV, do đó cần phải hiểu nhu cầu hiện tại và kì vọng tương lai của họ để đáp ứng tốt hơn những gì mà họ mong đợi [Koviljka Banjecvic, Aleksandra Nastasic, 2010]. Đây được xem là tiêu chí cạnh tranh giữa các trường đại học với nhau [Kwek et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu cấu trúc sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động đào tạo đại học, luận án TS giáo dục học 62 14 01 20.

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" thuộc chuyên ngành Đo lường và đánh giá trong giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Học.

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cấu trúc sự hài lòng sinh viên đào tạo đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter