Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt tại trường Westvale Elementary
Nghiên cứu tác động của cải cách theo tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt, khám phá thay đổi và thách thức.
Năm xuất bản
Số trang
356
Thời gian đọc
54 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cải cách dựa trên tiêu chuẩn: Tác động đến giáo dục đặc biệt
- Số trang:
- 356 trang
- Trường:
- Syracuse University
- Chuyên ngành:
- Special Education
- Tác giả:
- Jessica Kim Bacon
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cải cách dựa trên tiêu chuẩn Tác động đến giáo dục đặc biệt
Nghiên cứu này là một phân tích định tính chuyên sâu về tác động của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt. Nó tập trung vào Trường Tiểu học Westvale, một cơ sở giáo dục đô thị phải trải qua quá trình "chuyển đổi" bắt buộc theo Đạo luật Không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau (NCLB). Bối cảnh của trường, với một tỷ lệ đáng kể học sinh khuyết tật (21%) và nhiều yếu tố thách thức khác, cung cấp một lăng kính độc đáo để xem xét những thay đổi chính sách. Việc triển khai các tiêu chuẩn học tập mới, hệ thống đánh giá chuẩn hóa, và các cơ chế trách nhiệm giải trình giáo dục đã tạo ra những thay đổi sâu rộng. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cơ cấu lớp học mà còn tác động trực tiếp đến mô hình hòa nhập giáo dục cho học sinh khuyết tật. Tài liệu này khám phá chi tiết cách thức các chính sách này được áp dụng và những hậu quả không lường trước được đối với cả giáo viên và học sinh. Phát hiện cho thấy cải cách dựa trên tiêu chuẩn đã làm thay đổi đáng kể thực tiễn giáo dục. Nó cũng làm nổi bật sự cần thiết phải xem xét kỹ lưỡng các chính sách giáo dục đặc biệt để đảm bảo chúng phục vụ tốt nhất nhu cầu của tất cả học sinh.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu và học sinh khuyết tật
Nghiên cứu này là một nghiên cứu định tính, phê phán và diễn giải. Nó kiểm tra cách cải cách dựa trên tiêu chuẩn tác động đến giáo dục đặc biệt. Trường Tiểu học Westvale là trọng tâm chính. Trường tọa lạc tại một khu vực đô thị. Nó bị xếp loại "Thành tích thấp kéo dài" dưới Đạo luật NCLB. Điều này yêu cầu trường phải trải qua quy trình "chuyển đổi". Bối cảnh nhân khẩu học của trường rất quan trọng. 97% học sinh nhận bữa ăn miễn phí/giảm giá. 40% học sinh có trình độ tiếng Anh hạn chế. 21% là học sinh khuyết tật. Cơ cấu chủng tộc bao gồm 50% gốc Tây Ban Nha, 35% da đen, 10% da trắng. Những con số này nhấn mạnh sự phức tạp của môi trường giáo dục. Chúng cũng làm nổi bật nhu cầu đặc biệt của quần thể học sinh này. Tác động của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến học sinh khuyết tật là một mối quan tâm chính. Nghiên cứu tìm cách hiểu những thay đổi trong thực tiễn và chính sách.
1.2. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách
Phương pháp luận nghiên cứu chủ yếu dựa vào các cuộc phỏng vấn chuyên sâu. 19 cuộc phỏng vấn bán cấu trúc đã được thực hiện. Người tham gia bao gồm giáo viên, quản trị viên và các nhà hoạch định chính sách. Tất cả đều liên quan đến Trường Tiểu học Westvale. Nghiên cứu cũng tiến hành các quan sát. Hơn 15 sự kiện công cộng có liên quan đã được theo dõi. Dữ liệu phỏng vấn và quan sát được đặt trong bối cảnh cụ thể. Việc này thông qua kiểm tra các tài liệu công khai. Ví dụ bao gồm các tuyên bố chính sách hoặc báo cáo truyền thông. Cách tiếp cận này giúp thu thập dữ liệu phong phú và đa dạng. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động của cải cách. Phương pháp này đảm bảo sự hiểu biết sâu sắc về các quan điểm khác nhau. Nó làm sáng tỏ các trải nghiệm thực tế trong môi trường giáo dục đặc biệt.
1.3. Kết quả ban đầu về cải cách dựa trên tiêu chuẩn
Kết quả nghiên cứu chỉ ra quá trình chuyển đổi tại Westvale là kịch tính. Nó cũng đi kèm với nhiều chế tài. Ví dụ, trước quá trình chuyển đổi, Westvale vận hành các lớp học hòa nhập hoàn toàn. Sau đó, trường chuyển sang nhiều chương trình riêng biệt. Các chương trình này bao gồm lớp học khép kín, phân luồng và kéo ra ngoài. Một phát hiện chính là cải cách dựa trên tiêu chuẩn tác động đến hòa nhập thể chất của học sinh khuyết tật. Điều này xảy ra ngay cả khi học sinh vẫn tiếp cận một phần nội dung giáo dục phổ thông. Các chính sách cải cách dựa trên tiêu chuẩn đã ảnh hưởng đáng kể đến giáo dục đặc biệt. Điều này đặc biệt đúng ở một trường học "thất bại" như Westvale. Ảnh hưởng này bao gồm việc triển khai tiêu chuẩn Common Core. Nó cũng bao gồm các kỳ thi, đánh giá giáo viên và lãnh đạo, và hệ thống trách nhiệm giải trình giáo dục.
II.Hòa nhập giáo dục và học sinh khuyết tật Phân tích sâu
Nghiên cứu làm rõ tác động sâu sắc của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đối với hòa nhập giáo dục, đặc biệt đối với học sinh khuyết tật. Trước khi áp dụng các cải cách này, Trường Tiểu học Westvale đã thực hiện mô hình hòa nhập hoàn toàn. Điều này có nghĩa là học sinh khuyết tật được học cùng với các bạn không khuyết tật trong cùng một lớp học. Tuy nhiên, quá trình "chuyển đổi" bắt buộc đã đảo ngược xu hướng này. Trường đã chuyển sang một loạt các chương trình riêng biệt như lớp học khép kín, phân luồng và các dịch vụ kéo ra ngoài. Sự thay đổi này làm dấy lên những lo ngại nghiêm trọng về khả năng tiếp cận giáo dục phổ thông của học sinh khuyết tật. Mặc dù họ vẫn có thể tiếp cận một phần nội dung giáo dục phổ thông, nhưng sự thay đổi trong cấu trúc vật lý của lớp học đã làm giảm mức độ hòa nhập. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xã hội và học thuật của các em. Nghiên cứu phân tích cách các tiêu chuẩn học tập mới và đánh giá chuẩn hóa ảnh hưởng đến việc thiết kế và thực hiện các kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP). Cải cách này không chỉ thay đổi nơi học sinh học mà còn cách giáo viên giảng dạy và hỗ trợ họ.
2.1. Thay đổi mô hình hòa nhập giáo dục tại trường học
Trước khi thực hiện quá trình chuyển đổi, Trường Tiểu học Westvale áp dụng mô hình hòa nhập giáo dục hoàn toàn. Mô hình này cho phép học sinh khuyết tật học chung với các bạn không khuyết tật. Nó thúc đẩy môi trường học tập đa dạng và hỗ trợ. Tuy nhiên, sau khi cải cách dựa trên tiêu chuẩn được áp dụng, trường đã thay đổi đáng kể. Trường chuyển sang một loạt các chương trình khác nhau. Các chương trình này bao gồm các lớp học khép kín, nơi học sinh khuyết tật học riêng. Ngoài ra còn có hệ thống phân luồng, tách học sinh theo khả năng. Các dịch vụ kéo ra ngoài cũng được sử dụng. Đây là nơi học sinh được đưa ra khỏi lớp học chính để nhận hỗ trợ chuyên biệt. Sự dịch chuyển này có tác động trực tiếp đến hòa nhập giáo dục. Nó làm giảm sự tương tác giữa học sinh khuyết tật và học sinh phổ thông. Việc này gây ra những hệ lụy đáng kể đối với sự phát triển toàn diện của học sinh.
2.2. Ảnh hưởng đến tiếp cận tiêu chuẩn học tập của học sinh
Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là cải cách dựa trên tiêu chuẩn tác động đến hòa nhập thể chất của học sinh khuyết tật. Ngay cả khi họ vẫn tiếp cận ở một mức độ nào đó nội dung giáo dục phổ thông. Sự thay đổi từ lớp học hòa nhập sang các mô hình riêng biệt không nhất thiết có nghĩa là học sinh bị loại bỏ hoàn toàn khỏi chương trình giảng dạy chung. Tuy nhiên, phương thức tiếp cận và môi trường học tập đã thay đổi. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng và tính hiệu quả của việc tiếp cận các tiêu chuẩn học tập. Việc học trong môi trường ít hòa nhập hơn có thể hạn chế cơ hội tương tác. Nó cũng có thể làm giảm sự hỗ trợ từ các bạn cùng lớp không khuyết tật. Điều này đặt ra câu hỏi về cách đảm bảo học sinh khuyết tật vẫn nhận được giáo dục chất lượng. Đồng thời, họ cần đạt được các mục tiêu học tập đề ra.
2.3. Cải cách dựa trên tiêu chuẩn và kế hoạch giáo dục cá nhân IEP
Cải cách dựa trên tiêu chuẩn đặt ra những thách thức mới cho việc phát triển và thực hiện kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP). Với sự nhấn mạnh vào các tiêu chuẩn học tập thống nhất và đánh giá chuẩn hóa, các nhà giáo dục phải cân bằng giữa việc tuân thủ các tiêu chuẩn này và đáp ứng nhu cầu cá nhân của học sinh khuyết tật. IEP được thiết kế để điều chỉnh chương trình giảng dạy và hỗ trợ. Mục tiêu là giúp học sinh đạt được các mục tiêu học tập. Tuy nhiên, trong bối cảnh cải cách, việc đảm bảo IEP vẫn mang tính cá nhân hóa và hiệu quả trở nên phức tạp hơn. Áp lực từ các kỳ thi và hệ thống trách nhiệm giải trình giáo dục có thể thúc đẩy việc ưu tiên các tiêu chuẩn chung. Điều này có nguy cơ bỏ qua các điều chỉnh và hỗ trợ đặc biệt mà học sinh khuyết tật cần. Do đó, việc duy trì tính toàn vẹn và hiệu quả của IEP là một thách thức lớn trong môi trường cải cách này.
III.Chính sách giáo dục đặc biệt Thách thức và hậu quả
Nghiên cứu này phân tích cách các chính sách giáo dục, đặc biệt là các chính sách liên quan đến cải cách dựa trên tiêu chuẩn, đã tạo ra những thách thức đáng kể cho giáo dục đặc biệt. Các chính sách như triển khai tiêu chuẩn Common Core, các kỳ thi chuẩn hóa, hệ thống đánh giá giáo viên và lãnh đạo, cùng với cơ chế trách nhiệm giải trình giáo dục, đã có tác động sâu rộng. Đối với các trường học bị coi là "thất bại" như Westvale, áp lực tuân thủ các chính sách này là rất lớn. Điều này thường dẫn đến việc các trường phải áp dụng các biện pháp mà các nhà giáo dục địa phương không tin là có lợi cho học sinh, đặc biệt là học sinh khuyết tật. Một phát hiện đáng lo ngại là giáo dục đặc biệt thường bị xem nhẹ trong quá trình hoạch định chính sách. Hậu quả là các chính sách được ban hành thường không phù hợp với nhu cầu riêng biệt của học sinh khuyết tật. Điều này làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng và cản trở việc cung cấp một nền giáo dục công bằng và hiệu quả.
3.1. Các chính sách giáo dục và tác động đến giáo dục đặc biệt
Các chính sách cải cách dựa trên tiêu chuẩn đã có tác động mạnh mẽ đến giáo dục đặc biệt. Việc thực hiện các tiêu chuẩn Common Core đòi hỏi học sinh khuyết tật phải đáp ứng các kỳ vọng học thuật tương tự như các bạn cùng trang lứa. Các kỳ thi chuẩn hóa trở thành công cụ chính để đánh giá tiến bộ. Hệ thống đánh giá giáo viên và lãnh đạo cũng được liên kết với thành tích của học sinh trên các bài kiểm tra này. Các cơ chế trách nhiệm giải trình giáo dục áp đặt áp lực lớn lên các trường học. Đặc biệt là những trường được gắn nhãn "thất bại". Những chính sách này được thiết kế để cải thiện chất lượng giáo dục tổng thể. Tuy nhiên, chúng thường không tính đến những nhu cầu đặc thù của học sinh khuyết tật. Điều này tạo ra một môi trường đầy thách thức. Trong đó các nhà giáo dục phải vật lộn để cân bằng giữa việc tuân thủ quy định và cung cấp hỗ trợ cá nhân hóa.
3.2. Áp lực tuân thủ chính sách giáo dục tại các trường học
Các trường học đô thị "thất bại" phải đối mặt với áp lực rất lớn để tuân thủ chính sách giáo dục. Tài liệu chỉ ra các ưu đãi tài chính, truyền thông và nghiên cứu đều đóng vai trò riêng biệt. Chúng phổ biến hệ tư tưởng cải cách dựa trên tiêu chuẩn. Điều này buộc các trường học như Westvale phải áp dụng chính sách. Ngay cả khi các nhà giáo dục và quản trị viên địa phương tin rằng chúng tác động tiêu cực đến học sinh. Áp lực này thường dẫn đến việc thay đổi thực tiễn giáo dục. Điều này xảy ra mà không xem xét đầy đủ tác động đối với học sinh khuyết tật. Sự tuân thủ bắt buộc này có thể làm giảm quyền tự chủ của trường. Nó cũng có thể cản trở khả năng điều chỉnh các chương trình cho phù hợp với cộng đồng cụ thể.
3.3. Giáo dục đặc biệt như một ý nghĩ thứ yếu trong chính sách
Nghiên cứu đau lòng ghi lại cách giáo dục đặc biệt thường bị bỏ qua. Nó thường là một "ý nghĩ thứ yếu" trong quá trình hoạch định chính sách. Điều này diễn ra ở cấp độ địa phương, quận, tiểu bang và quốc gia. Hậu quả là các chính sách thường không phù hợp. Chúng không đáp ứng được nhu cầu của học sinh khuyết tật. Sự thiếu chú ý này dẫn đến các chính sách không hiệu quả. Chúng tạo ra rào cản cho việc tiếp cận giáo dục chất lượng. Khi các nhà hoạch định chính sách không xem xét đầy đủ nhu cầu của học sinh khuyết tật, họ tạo ra một hệ thống không công bằng. Hệ thống này không cung cấp đủ nguồn lực và hỗ trợ. Điều này cản trở sự tiến bộ và thành công của học sinh. Nó làm nổi bật sự cần thiết phải có sự đại diện và tiếng nói mạnh mẽ hơn cho giáo dục đặc biệt trong quá trình phát triển chính sách.
IV.Trách nhiệm giải trình giáo dục và hiệu quả giảng dạy
Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách các hệ thống trách nhiệm giải trình giáo dục liên quan đến cải cách dựa trên tiêu chuẩn đã định hình lại các cuộc thảo luận về hiệu quả giảng dạy và thành công của trường học. Các phát hiện cho thấy một phần của hệ tư tưởng cải cách dựa trên tiêu chuẩn là việc đổ lỗi cho giáo viên về những thất bại của các trường học đô thị. Cách tiếp cận này đã vô hình trung loại bỏ nhu cầu khắc phục những bất bình đẳng cố hữu trong hệ thống giáo dục. Đồng thời, tài liệu cũng xem xét vai trò của các yếu tố bên ngoài như ưu đãi tài chính, truyền thông và nghiên cứu trong việc truyền bá tư tưởng cải cách. Những yếu tố này đã tạo ra một môi trường mà các trường học "thất bại" bị buộc phải chấp nhận chính sách. Ngay cả khi các nhà giáo dục tại địa phương nhận thấy tác động tiêu cực đến học sinh. Việc này đã ảnh hưởng đáng kể đến đánh giá chuẩn hóa và cách tiêu chuẩn học tập được áp dụng cho học sinh khuyết tật, tạo ra những thách thức mới về công bằng và chất lượng giáo dục.
4.1. Vai trò của tài chính và truyền thông trong cải cách
Tài liệu chỉ ra vai trò đặc biệt của các ưu đãi tài chính, truyền thông và nghiên cứu. Chúng có vai trò trong việc truyền bá hệ tư tưởng cải cách dựa trên tiêu chuẩn. Các ưu đãi tài chính được sử dụng để khuyến khích các trường học áp dụng các chính sách mới. Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận. Nó thường tô vẽ hình ảnh về sự cần thiết của cải cách. Nghiên cứu cũng được sử dụng để hỗ trợ và hợp lý hóa các thay đổi chính sách. Những yếu tố này đã tạo ra một sức ép mạnh mẽ. Nó buộc các trường học đô thị "thất bại" phải chấp nhận chính sách cải cách. Điều này xảy ra ngay cả khi các nhà giáo dục và quản trị viên địa phương có thể tin rằng chính sách đó tác động tiêu cực đến học sinh. Đây là một ví dụ về cách các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến các quyết định giáo dục cốt lõi.
4.2. Trách nhiệm giải trình giáo dục và việc đổ lỗi cho giáo viên
Nghiên cứu cũng minh họa cách cải cách dựa trên tiêu chuẩn dựa vào một diễn ngôn. Diễn ngôn này đổ lỗi cho giáo viên về những thất bại của các trường học đô thị. Cách tiếp cận này về cơ bản đã loại bỏ nhu cầu khắc phục những bất bình đẳng cố hữu. Bất bình đẳng hiện có trong hệ thống giáo dục của chúng ta. Thay vì giải quyết các vấn đề cấu trúc như thiếu hụt tài nguyên hoặc bối cảnh kinh tế xã hội. Chính sách lại tập trung vào việc quy trách nhiệm cho giáo viên. Điều này làm chệch hướng sự chú ý khỏi các nguyên nhân gốc rễ của sự thất bại. Nó cũng tạo ra một môi trường áp lực lớn cho giáo viên. Họ bị kỳ vọng phải đạt được các tiêu chuẩn cao. Điều này bất kể điều kiện làm việc hay nhu cầu của học sinh. Việc này ảnh hưởng đến tinh thần và hiệu quả giảng dạy.
4.3. Đánh giá chuẩn hóa và tiêu chuẩn học tập cho học sinh khuyết tật
Việc nhấn mạnh vào đánh giá chuẩn hóa và tiêu chuẩn học tập đặt ra những thách thức đặc biệt cho học sinh khuyết tật. Các kỳ thi chuẩn hóa thường không được thiết kế để phù hợp với nhu cầu đa dạng của các em. Điều này có thể dẫn đến kết quả không chính xác về khả năng thực sự của học sinh. Nó cũng có thể tạo ra áp lực không cần thiết. Các tiêu chuẩn học tập cao, trong khi cần thiết, cần được linh hoạt. Chúng cần được điều chỉnh để phản ánh các kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) của học sinh khuyết tật. Việc áp dụng cứng nhắc các tiêu chuẩn này mà không có sự hỗ trợ phù hợp có thể làm giảm hiệu quả giảng dạy. Nó cũng có thể làm tăng nguy cơ học sinh khuyết tật bị tụt lại phía sau. Các chính sách này cần đảm bảo rằng các công cụ đánh giá phù hợp. Các công cụ này phải đánh giá đúng tiến bộ của tất cả học sinh.
V.Đề xuất cải thiện giáo dục đặc biệt và hỗ trợ
Phần kết luận của nghiên cứu này đưa ra một loạt các khuyến nghị. Những khuyến nghị này nhằm cải thiện giáo dục đặc biệt và cung cấp hỗ trợ hiệu quả hơn cho học sinh khuyết tật trong bối cảnh cải cách dựa trên tiêu chuẩn. Các đề xuất được hướng đến giáo viên, quản trị viên và các nhà hoạch định chính sách. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống giáo dục công bằng và toàn diện hơn. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải có các chính sách phù hợp. Những chính sách này phải tính đến nhu cầu riêng biệt của học sinh khuyết tật. Nó cũng kêu gọi giải quyết các bất bình đẳng hệ thống. Những bất bình đẳng này thường bị che khuất bởi diễn ngôn đổ lỗi. Bằng cách thực hiện các đề xuất này, hệ thống giáo dục có thể chuyển dịch. Nó có thể chuyển dịch từ việc chỉ tập trung vào trách nhiệm giải trình giáo dục và đánh giá chuẩn hóa. Thay vào đó, nó có thể hướng tới việc nuôi dưỡng môi trường học tập hỗ trợ và cá nhân hóa cho tất cả học sinh.
5.1. Khuyến nghị cho giáo viên và nhà quản lý giáo dục
Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho giáo viên và quản trị viên. Đối với giáo viên, cần phát triển các chiến lược giảng dạy linh hoạt. Những chiến lược này phải tích hợp các tiêu chuẩn học tập. Đồng thời, nó phải điều chỉnh cho phù hợp với kế hoạch giáo dục cá nhân (IEP) của học sinh khuyết tật. Việc này đòi hỏi đào tạo liên tục và hỗ trợ chuyên môn. Giáo viên cần được trang bị để thực hiện hòa nhập giáo dục hiệu quả hơn. Các nhà quản lý giáo dục cần tạo điều kiện. Họ phải khuyến khích các mô hình hợp tác giữa giáo dục phổ thông và giáo dục đặc biệt. Họ cũng cần bảo vệ các chương trình hòa nhập. Điều này có thể bao gồm việc phân bổ nguồn lực phù hợp. Nó cũng có thể bao gồm việc cung cấp thời gian lập kế hoạch chung. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả giảng dạy. Nó cũng giúp đảm bảo môi trường học tập tích cực cho học sinh khuyết tật.
5.2. Giải pháp chính sách giáo dục cho học sinh khuyết tật
Đối với các nhà hoạch định chính sách, nghiên cứu đề xuất các giải pháp để đảm bảo chính sách giáo dục hiệu quả hơn. Các chính sách này phải tính đến nhu cầu của học sinh khuyết tật. Cần có sự tham gia của các chuyên gia giáo dục đặc biệt. Họ phải tham gia vào mọi giai đoạn của quá trình hoạch định chính sách. Điều này sẽ giúp tránh việc giáo dục đặc biệt bị xem là một "ý nghĩ thứ yếu". Các chính sách cần được thiết kế với tính linh hoạt. Chúng phải cho phép các trường điều chỉnh tiêu chuẩn và đánh giá. Việc này phải phù hợp với nhu cầu cá nhân. Các chính sách cũng nên tập trung vào việc cung cấp đủ nguồn lực và hỗ trợ. Điều này là để thực hiện thành công các IEP. Nó cũng giúp thúc đẩy hòa nhập giáo dục. Một sự thay đổi trong cách tiếp cận chính sách là cần thiết. Điều này sẽ ưu tiên sự công bằng và kết quả học tập cho tất cả học sinh.
5.3. Nhu cầu giải quyết bất bình đẳng trong giáo dục
Cuối cùng, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các bất bình đẳng cố hữu trong hệ thống giáo dục. Diễn ngôn đổ lỗi giáo viên thường che khuất các vấn đề cấu trúc. Các vấn đề này bao gồm thiếu kinh phí, sự phân biệt chủng tộc và kinh tế xã hội. Việc này ảnh hưởng đến hiệu quả giảng dạy. Các nhà hoạch định chính sách và cộng đồng cần nhìn nhận những bất bình đẳng này. Họ cần hành động để khắc phục chúng. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Cách tiếp cận này không chỉ tập trung vào cải cách dựa trên tiêu chuẩn. Nó còn tập trung vào việc xây dựng một hệ thống hỗ trợ hơn. Hệ thống này đảm bảo rằng tất cả học sinh, đặc biệt là học sinh khuyết tật, có cơ hội thành công. Giải quyết bất bình đẳng là bước cơ bản. Nó giúp tạo ra một hệ thống giáo dục thực sự công bằng và bao trùm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (356 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSyracuse University SURFACE Teaching and Leadership - Dissertations School of Education 12-2012 The Impact of Standards-Based Reform on Special Education: An Exploration of Westvale Elementary School Jessica Kim Bacon Syracuse University Follow this and additional works at: https://surface.edu/tl_etd Part of the Education Commons Recommended Citation Bacon, Jessica Kim, "The Impact of Standards-Based Reform on Special Education: An Exploration of Westvale Elementary School" (2012). Teaching and Leadership - Dissertations.edu/tl_etd/244 This Dissertation is brought to you for free and open access by the School of Education at SURFACE. It has been accepted for inclusion in Teaching and Leadership - Dissertations by an authorized administrator of SURFACE. For more information, please contact surface@syr.
Abstract A critical, interpretivist, qualitative study, this project examines how standards- based reform impacts special education at an urban school, called Westvale Elementary School. The school was labeled a Persistently Low Achieving school under the No Child Left Behind Act and was thus required to undergo a “transformation” process. The demographics of the school at the time of the study were: 97% free and reduced lunch, 40% Limited English Proficiency, 21% students with disabilities. The racial makeup of the school is: 50% Hispanic or Latino, 35% Black or African American, and 10% white.
My methodological approach drew primarily upon 19 in-depth, semi-structured interviews with teachers, administrators, and policy makers. All participants were either associated with, working at, or overseeing Westvale Elementary School. I also conducted observations at over 15 public events relevant to the study. Interview and observation data were contextualized through an examination of public documents, such as policy statements or media reports.
Findings indicate that the transformation process that Westvale was required to undertake was both a dramatic and sanction-laden one. For instance, prior to the transformation process, Westvale operated fully inclusive classrooms and afterwards the school shifted to a variety of self-contained, tracked, and pull-out programs. Thus, a key finding of this study was that standards-based reform impacted the physical inclusion of students with disabilities, even if they were accessing, at least to some degree, regular education content. Findings also showed how standards-based reform policies, including the implementation of the Common Core standards, testing, teacher and leader evaluations, and accountability systems significantly impacted special education, particularly in this “failing” school.
Financial incentives, the media, and research all played distinct roles in disseminating standards-based reform ideology, which forced failing urban schools to adopt standards-based reform policy, even if local educators and administrators believed that the policies negatively impacted students. Unfortunately, the study also documents how special education is often an after-thought during local, district, state, and national policy-making, which resulted in policies ill-suited for the needs of students with disabilities. Finally, I illustrate how standards-based reform relies on discourse that blames teachers for the failures of urban schools, essentially removing the need to remedy the inequities existent in our educational system. I conclude this study with a series of recommendations directed to teachers, administrators, and policy-makers.
The Impact of Standards-Based Reform on Special Education: An Exploration of Westvale Elementary School By Jessica K. The College of Wooster, 2003 M. Syracuse University, 2007 Dissertation Submitted in partial fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy in Special Education in the Department of Teaching and Leadership in the School of Education in the Graduate School of Syracuse University December 2012 Copyright © 2012 Jessica K. Bacon All Rights Reserved For Angela Acknowledgements It is truly amazing to reflect upon the countless ways I have evolved over the past seven years.
I came to Syracuse University with an inkling that I wanted to be a part of something bigger than myself and that I wanted to help mitigate the world’s injustices. I however, never could have predicted the opportunities and support I would receive from so many people in the Syracuse University community. As I approached the end of my studies, the dissertation felt frightening and unattainable, but I was encouraged and supported by so many people. For that, I am indebted to you all.
I would first like to acknowledge the participants in this study. Educators, administrators, and state employees have countless responsibilities. The fact that so many individuals were willing to volunteer their time and speak with me honestly and candidly about their perspectives is so greatly appreciated. I hope I was able to honor your words and stories.
Beginning and ending a doctoral program is a challenging and rewarding journey. I never would have made it through so successfully without the love and support of so many wonderful peers that I am lucky to call my friends. To Danielle Cowley and Kate McLaughlin, we have been through so much together and I am so excited for us to embark upon the next steps of our careers together. To my wonderful friends and colleagues Fernanda Orsati, Eun Young Jung, Heidi Pitzer, Melissa Smith, Lauren Shallish, Juliann Anesi, Kelly Szott, Kristin Goble, Deanna Adams, Liat Ben Moshe, and Ashley Taylor—you have all made this road so much more enjoyable and I have learned from you all.
vi There are so many others at Syracuse University that have challenged my understanding of the world and supported me to see things more deeply. I would like to thank Scott Floyd, Jane Deganais, Dan Smith, Cyndy Colavita, Rachel Zubal-Ruggieri, Pam Walker, and the members of the self-advocacy network. You have all taught me so much. I offer my gratitude to the many professors at Syracuse University who have supported and challenged me over the years.
I would like to thank Christy Ashby and Julie Causton- Theoharis for being great mentors and for supporting me in so many ways. To my dissertation committee members, Steve Taylor and Doug Biklen, I thank you so much for your contributions to this dissertation. I have learned a great deal from both of you and have been so honored to be a part of the rich history that you both carry. My biggest thanks go to my advisor Beth Ferri.
Words cannot convey how appreciative I am of your unwavering support and your dedication to getting me through this dissertation. You have not only challenged me and helped me to become a better writer and thinker, but you have also been my biggest advocate when I needed it. I would not be where I am today if it wasn’t for you. I would also like to thank my family.
Mom and Dad, you have always been so supportive of my endeavors, and you have helped provide me with so many opportunities over the course of my life. I feel so grateful that my life’s path brought me to your hometown and close to my grandmother, cousins, aunt, and uncle, all who have made my years at Syracuse so wonderful. Finally, I would like to thank Angela, who has been my rock over the past four years. I could never have accomplished this without your love and support.
vii Table of Contents Abstract. vi List of tables. ix Chapter 1: Introduction. 1 National History of Standards-Based Reform.
3 No Child Left Behind Act. 5 Individuals with Disabilities Education Improvement Act. 7 The Blue Print for Reform. 9 Race to the Top.
11 Chapter 2: Literature Review. 14 Studies and Literature. 14 Proponents of standards-based reform. 14 Failures of standards-based reform.
20 Students with disabilities and standards-based reform. 22 Synopsis of the literature. 29 Disability studies in education. 45 The contributions of Bakhtin.
69 Observations of public forums. 82 Chapter 4: The story of Westvale Elementary School. 83 Becoming Proficiently Low Achieving. 83 Stigma and School Culture.
94 From Inclusion to Segregation. 119 Chapter 5: The Impact of Standards-Based Reform on Inclusive Education. 120 The Role of Leadership. 121 Pull-Out Instruction and Ability Grouping.
128 Response to intervention. 131 State-mandated ESL services. 144 Modification and Prioritized Curriculum Courses. 169 ix Skills and achievement commencement credential.
190 Chapter 6: Priorities and Implementation Strategies of Standards-Based Reform192 Policy Priorities of Standards-Based Reform. 192 Raising standards for all students. 201 Effective teachers and principals. 217 Rigorous and fair accountability for all levels.
228 Processes of Implementing Standards-Based Reform. 238 Media and local press. 248 The role of “research. 253 Disconnections and connections.
260 Special education and policy-making. 267 Who is to blame for school failure?. 286 The story of Westvale. 286 The impact of standards-based reform on inclusive education.
289 Priorities and implementation strategies of standards-based reform. 297 Recommendations for teachers. 297 Recommendations for administrators. 299 Recommendations for policy-makers.
300 Limitations, Contributions, and Future Directions. 342 xi List of Tables and Appendices Table 3.1 Interview participant details.2 Observations of public event details.73 Appendix A Interview guides.348 Appendix B Consent form.351 xii Chapter 1 1 Chapter 1 Introduction To set a backdrop for this study, Allan, a participant in this study and a school level administrator, painted a picture of how classrooms have evolved in recent years. When my daughter was in kindergarten she went to my former school--in the same classroom with the same teacher.My kindergarten room was full of toys and there were tables. I still have my report card; my mom saved everything.
I was greeted with help tying my shoes. I couldn’t write my name. But, when I went to open house for my daughter, there wasn't a toy in the kindergarten room. They were sitting at desks and she had a report card that I probably would've received in third-grade, you know, how many words? How many sounds? So we have really changed things.
For all students, with and without disabilities, education looks different today than it did several decades ago. In large part, changes in how students experience education are connected to the emergence of the standards-based reform movement. The current standards-based reform movement emphasizes a national set of standards linked to standardized tests, accountability systems, and teacher and leader evaluations. The standards-based reform movement also currently promotes school choice and the labeling and restructuring underperforming schools.
The definition of standards-based reform movement has been evolving for decades, but generally focuses on raising standards for achievement and increasing accountability of schools to demonstrate those gains. The goal of this study was to understand how current standards-based reform movement was impacting special education. In recent years, standards-based reforms 1 Introduction 2 have gained striking momentum, influenced by the No Child Left Behind Act (NCLB, 2002) and more recent (beginning in 2010) Race to the Top competition grants. These reforms affect the education for all students across the United States, but have specific ramifications for students with disabilities.
Particularly, this study looks at how students with disabilities who attend an urban elementary school labeled as “failing” are disproportionally affected by standards-based reforms. President Obama (2011), in his State of the Union Address, laid out his agenda for educational reform, stating that: If we raise expectations for every child, and give them the best possible chance at an education, from the day they are born until the last job they take — we will reach the goal that I set two years ago: By the end of the decade, America will once again have the highest proportion of college graduates in the world. 45) In this statement, the President includes a set of lofty goals; the specifics of which policies will allow our country to reach these objectives are not simple, neutral, or obvious. The standards-based reform movement assumes that to reach such goals, it is necessary to use accountability systems, standardized curriculum, state examinations, teacher and leader evaluations, as well as to identify failing schools.
As the implementation of these policies is increasingly shaping urban education, it is important to understand how they affect all students, including those with disabilities. Special education plays a key role in the United States educational system, and presents unique challenges for educational policy makers.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Jessica Kim Bacon (2012). Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt [Luận án tiến sĩ, Syracuse University]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/the-impact-of-standards-based-reform-on-special-education-an-exp
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tác động của cải cách theo tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt, khám phá thay đổi và thách thức.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Syracuse University. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" thuộc chuyên ngành Special Education. Danh mục: Giáo Dục Chuyên Biệt.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" có 356 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng của cải cách dựa trên tiêu chuẩn đến giáo dục đặc biệt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.