Tài liệu ôn tập Toán cho học sinh: Các bài tập nâng cao về số, lũy thừa, căn bậc hai, bội và ước

Tài nguyên fotocopiables hỗ trợ đa dạng học sinh. Tài liệu thực hành, hoạt động cá nhân hóa cho mọi nhu cầu học tập.

Chuyên ngành

Toán

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tài liệu học tập

Số trang

90

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Ôn tập Số Lớn & Cấu trúc Hàng Tỷ: Bài tập Thực hành
Số trang:
90 trang
Chuyên ngành:
Toán
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Ôn tập Số Lớn Cấu trúc Hàng Tỷ Bài tập Thực hành

Tài liệu này cung cấp các bài tập ôn tập chuyên sâu về số lớn. Học sinh làm quen với các số có hơn bảy chữ số. Kiến thức bao gồm việc phân tích cấu trúc số và xác định giá trị từng chữ số. Các bài tập được thiết kế để củng cố nền tảng số học. Sự hiểu biết vững chắc về số lớn là cần thiết cho toán học cao hơn. Tài liệu giúp học sinh phát triển kỹ năng đọc, viết và so sánh các số. Đây là phần quan trọng trong chương trình toán tiểu học và trung học cơ sở. Việc luyện tập thường xuyên giúp học sinh tự tin hơn. Tài liệu tập trung vào việc áp dụng kiến thức vào các bài tập cụ thể. Học sinh cần chú ý đến từng chi tiết nhỏ. Việc ôn tập kỹ lưỡng giúp tránh sai sót cơ bản.

1.1. Phân tích cấu trúc các Số Lớn

Tài liệu giới thiệu cách phân tích các số có nhiều hơn bảy chữ số. Học sinh thực hành viết các số dưới dạng tổng các giá trị hàng. Ví dụ, phân tích 345.000.000 thành 3 trăm triệu, 4 chục triệu, 5 triệu. Bài tập giúp củng cố hiểu biết về hệ thống giá trị vị trí. Nắm vững cấu trúc số là nền tảng cho các phép tính phức tạp. Học sinh cần xác định rõ ràng từng hàng giá trị.

1.2. Đọc và Viết Số có nhiều Chữ số

Phần này tập trung vào kỹ năng đọc và viết các số lớn một cách chính xác. Các bài tập yêu cầu học sinh đọc các số đã cho và viết các số từ cách đọc. Ví dụ, "Seiscientos treinta millones noventa mil" (Sáu trăm ba mươi triệu chín mươi nghìn). Việc thực hành thường xuyên giúp học sinh tránh nhầm lẫn. Kỹ năng này rất quan trọng trong đời sống hàng ngày và các môn học khác. Nắm bắt cách đọc viết số lớn là yêu cầu cơ bản.

1.3. Xác định Số Liền Trước Liền Sau

Tài liệu bao gồm bài tập xác định số liền trước và liền sau của một số cho trước. Đây là kiến thức cơ bản về thứ tự các số tự nhiên. Học sinh cần vận dụng hiểu biết về cấu trúc số để tìm ra các số này. Bài tập này giúp học sinh củng cố khái niệm về dãy số. Việc thực hành đều đặn giúp tăng cường độ chính xác. Kỹ năng này hỗ trợ việc sắp xếp và so sánh các số.

II.Thứ tự Phép Tính trong Biểu thức Số học Kỹ năng Giải

Tài liệu tập trung vào các bài tập về thứ tự thực hiện phép tính. Đây là một kỹ năng toán học cơ bản. Học sinh học cách giải quyết các biểu thức số học có nhiều phép toán. Kiến thức về quy tắc PEMDAS/BODMAS được củng cố. Tài liệu cung cấp nhiều ví dụ và bài tập thực hành. Học sinh cần xác định rõ phép tính ưu tiên. Việc sử dụng dấu ngoặc được giới thiệu chi tiết. Các bài tập được thiết kế để rèn luyện tư duy logic. Nắm vững thứ tự phép tính giúp tránh sai sót. Kỹ năng này áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực toán học. Tài liệu hỗ trợ học sinh xây dựng nền tảng vững chắc. Việc luyện tập giúp tăng cường khả năng giải quyết vấn đề. Học sinh phát triển sự tự tin trong việc xử lý các phép toán phức tạp.

2.1. Nắm vững Quy tắc Ưu tiên Phép tính

Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của thứ tự ưu tiên các phép tính. Học sinh cần thực hiện các phép tính trong ngoặc trước. Sau đó là phép nhân và phép chia, từ trái sang phải. Cuối cùng là phép cộng và phép trừ, cũng từ trái sang phải. Việc tuân thủ quy tắc này đảm bảo kết quả chính xác. Đây là nguyên tắc cơ bản trong số học. Nắm vững quy tắc giúp giải quyết các biểu thức phức tạp.

2.2. Thực hành Giải Biểu thức Có Dấu Ngoặc

Các bài tập yêu cầu học sinh xác định phép tính nào cần thực hiện trước. Ví dụ, trong 8 – (4 + 3), phép cộng trong ngoặc được ưu tiên. Sau đó thực hiện phép trừ. Điều này giúp học sinh làm quen với việc sử dụng dấu ngoặc. Dấu ngoặc thay đổi thứ tự thực hiện phép tính. Kỹ năng này là yếu tố then chốt để giải các bài toán phức tạp. Thực hành giúp hình thành tư duy logic.

2.3. Áp dụng Thứ tự Phép tính vào Bài tập Tổng hợp

Phần này cung cấp các bài toán tổng hợp, kết hợp nhiều phép tính. Học sinh cần áp dụng toàn bộ quy tắc ưu tiên đã học. Ví dụ, 10 – 4 × 2 yêu cầu thực hiện phép nhân trước phép trừ. Các bài tập có thể liên quan đến việc thêm dấu ngoặc để đạt được kết quả mong muốn. Đây là bước quan trọng để củng cố kiến thức. Học sinh phát triển khả năng phân tích biểu thức.

III.Khám phá Lũy Thừa Số Mũ Nền tảng Toán học

Tài liệu này cung cấp các bài tập về lũy thừa. Học sinh tìm hiểu cách biểu diễn các tích lặp lại bằng số mũ. Khái niệm cơ số và số mũ được giải thích rõ ràng. Các bài tập thực hành chuyển đổi giữa dạng tích và dạng lũy thừa. Nền tảng về lũy thừa rất quan trọng trong toán học. Tài liệu giúp học sinh hiểu sâu hơn về phép nhân. Học sinh học cách viết gọn các biểu thức. Việc nắm vững lũy thừa là cần thiết cho các chủ đề toán học phức tạp hơn. Tài liệu cung cấp một cái nhìn toàn diện. Học sinh được khuyến khích luyện tập thường xuyên. Kiến thức này áp dụng trong nhiều lĩnh vực khoa học. Tài liệu là công cụ hữu ích để củng cố.

3.1. Viết Số dưới Dạng Lũy Thừa

Phần này giới thiệu khái niệm lũy thừa. Học sinh học cách biểu diễn một tích các thừa số bằng nhau dưới dạng lũy thừa. Ví dụ, 5 × 5 × 5 × 5 được viết thành 5^4. Số lần thừa số lặp lại là số mũ. Giá trị lặp lại là cơ số. Bài tập giúp học sinh nhận diện và chuyển đổi. Kỹ năng này đơn giản hóa việc viết các biểu thức dài.

3.2. Chuyển đổi Lũy Thừa sang Dạng Tích

Ngược lại với việc viết số dưới dạng lũy thừa, học sinh cũng thực hành chuyển đổi lũy thừa sang dạng tích. Ví dụ, 10^7 được viết là 10 × 10 × 10 × 10 × 10 × 10 × 10. Bài tập củng cố hiểu biết về ý nghĩa của số mũ và cơ số. Việc chuyển đổi qua lại giúp học sinh nắm vững khái niệm. Đây là kỹ năng cơ bản để làm việc với lũy thừa.

3.3. Xác định Cơ số và Số mũ trong Lũy Thừa

Tài liệu bao gồm bài tập điền vào bảng để xác định cơ số, số mũ, và cách đọc của một lũy thừa. Học sinh cần phân biệt rõ ràng giữa cơ số và số mũ. Ví dụ, trong 3^5, cơ số là 3 và số mũ là 5. Việc này giúp củng cố định nghĩa lũy thừa. Nắm vững các thành phần là điều kiện tiên quyết. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng.

IV.Tìm hiểu Căn Bậc Hai Bài tập Vận dụng Giải quyết

Tài liệu giới thiệu về khái niệm căn bậc hai. Học sinh học cách xác định căn bậc hai của một số. Mối liên hệ giữa bình phương và căn bậc hai được làm rõ. Các bài tập thực hành tính toán căn bậc hai cơ bản. Tài liệu củng cố hiểu biết về các số chính phương. Căn bậc hai là một phép toán quan trọng trong toán học. Học sinh được hướng dẫn cách giải quyết các bài toán vận dụng. Tài liệu giúp phát triển kỹ năng tư duy logic. Việc nắm vững căn bậc hai là cần thiết cho các cấp học cao hơn. Học sinh sẽ tự tin hơn khi đối mặt với các bài toán liên quan. Tài liệu là một nguồn tài liệu ôn tập hiệu quả.

4.1. Tính Toán Căn Bậc Hai cơ bản

Phần này tập trung vào việc tính toán căn bậc hai của các số chính phương. Học sinh thực hành tìm số mà bình phương của nó bằng số đã cho. Ví dụ, sqrt(4) là 2 vì 2^2 = 4. Các bài tập được thiết kế để củng cố mối liên hệ giữa bình phương và căn bậc hai. Đây là nền tảng để hiểu về khái niệm căn bậc hai.

4.2. Khớp Nối Bình Phương và Căn Bậc Hai

Bài tập yêu cầu học sinh nối các số bình phương với căn bậc hai tương ứng. Ví dụ, 9^2 với sqrt(81). Việc này giúp củng cố trực quan mối quan hệ hai chiều. Học sinh nhận diện các cặp số chính phương. Kỹ năng này hỗ trợ việc ghi nhớ các giá trị phổ biến. Mối liên hệ này là cốt lõi của khái niệm.

4.3. Giải Quyết Bài toán Thực tế về Căn Bậc Hai

Tài liệu bao gồm các bài toán có lời văn liên quan đến căn bậc hai. Ví dụ, bài toán về việc trồng 144 chậu hoa thành hình vuông. Học sinh cần vận dụng kiến thức để tìm ra số chậu hoa mỗi hàng. Đây là cách ứng dụng kiến thức vào thực tế. Bài tập này giúp phát triển tư duy giải quyết vấn đề.

V.Làm Chủ Bội Số Ước Số Kiến thức Toán cơ bản

Tài liệu này cung cấp các bài tập ôn tập về bội số và ước số. Học sinh tìm hiểu cách xác định các bội số của một số. Khái niệm ước số cũng được giới thiệu chi tiết. Các bài tập thực hành giúp củng cố mối quan hệ giữa hai khái niệm này. Nắm vững bội số và ước số là kiến thức nền tảng trong số học. Tài liệu giúp học sinh phát triển kỹ năng phân tích số. Việc chia hết được giải thích rõ ràng thông qua ví dụ. Học sinh sẽ tự tin hơn trong việc giải các bài toán liên quan đến tính chất số. Tài liệu này là nguồn tài liệu quý giá. Học sinh được khuyến khích luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng.

5.1. Xác định Bội Số của một Số

Phần này giới thiệu cách tìm bội số của một số. Bội số được tạo ra bằng cách nhân số đó với các số tự nhiên (0, 1, 2, 3...). Học sinh thực hành liệt kê các bội số đầu tiên. Ví dụ, các bội của 2 là 0, 2, 4, 6... Tài liệu giải thích rõ ràng khái niệm "là bội của". Bài tập củng cố định nghĩa và cách tìm bội.

5.2. Nhận diện Ước Số của một Số

Học sinh học cách tìm các ước số của một số. Ước số là các số mà số ban đầu chia hết cho chúng. Ví dụ, các ước của 6 là 1, 2, 3, 6. Tài liệu bao gồm bài tập yêu cầu học sinh khoanh tròn các ước số. Mối quan hệ giữa bội và ước số được làm rõ. Kiến thức này là nền tảng cho việc phân tích thừa số nguyên tố.

5.3. Mối Quan Hệ giữa Bội Số và Ước Số

Tài liệu nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa bội số và ước số. Nếu A là bội của B, thì B là ước của A. Học sinh cần hiểu rằng nếu a : b là phép chia hết, thì a là bội của b, và b là ước của a. Các bài tập giúp học sinh nhận diện và liên kết các khái niệm. Đây là yếu tố quan trọng trong lý thuyết số học.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Recursos fotocopiables atención a la diversidad

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (90 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Atención a la diversidad Números de más de siete cifras PLAN DE MEJORA 1 Nombre Fecha 1 Escribe la descomposición de cada número. de millón + CM + DM + C+ D= = 30. de millón + CM + DM + UM + U= = + + + + + • 345. de millón + UM + C= = + + + + • 789.

de millón + CM + DM = = + + + + 2 Lee y rodea los números.000 Amarillo Seiscientos treinta millones noventa mil.000 Verde Sesenta y tres millones novecientos.000 Azul Seis millones noventa y tres mil.300 3 Escribe cómo se lee cada número.500  4 Escribe el número anterior y el posterior a cada uno.000 REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades. Los números de nueve cifras están formados por centenas de millón, decenas de millón, unidades de millón, centenas de millar, decenas de millar, unidades de millar, centenas, decenas y unidades. 312 MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S.

Operaciones combinadas PLAN DE MEJORA 1 Nombre Fecha 1 Rodea el signo de la operación que hay que hacer primero y calcula. • 8 – 4 + 3 = 4 + = • 8 – (4 + 3) =  • 10 – 4 × 2 = • (10 – 4) × 6 =  • 8 × 2 + 3 = • 8 × (2 + 3) =  • 14 – 21 : 7 = • (14 + 21) : 7 =  2 Calcula y relaciona cada operación con su resultado. 4 + (3 + 9) × (8 – 2) =  ●  ● 77 5×3–3×3= ●  ● 12 7 × (5 + 6) =  ● ● 76 15 – 7 + (8 × 5) : 10 =  ●  ● 6 3 Piensa y escribe los paréntesis necesarios para que las siguientes expresiones tengan el valor que se indica. • (4 + 2) × 8 – (14 – 7) = 6 × 8 – 7 =  • 5 × (3 + 9) + 6 × (11 – 8) = 5 × 12 + 6 × = • 9 × (48 – 41) – 3 × (23 – 19) = 9 ×  • 5 + 11 × 2 – 3 × 9 + 27 =  REPASA ESTA INFORMACIÓN.

Después, corrige tus actividades. Primero, debes hacer las operaciones de los paréntesis; luego, las multiplicaciones y las divisiones, y, por último, las sumas y restas. MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. 313 Potencias PLAN DE MEJORA 1 Nombre Fecha 1 Escribe en forma de potencia.

• 5 × 5 × 5 × 5 = 54 • 2 × 2 × 2 = • 8 × 8 × 8 × 8 × 8 = • 1 × 1 × 1 × 1 × 1 × 1 × 1 = • 9 × 9 = 2 Escribe en forma de producto. • 107 = • 84 = • 76 = • 59 = 3 Relaciona cada potencia con su desarrollo. 276 ● ● 27 × 27 × 27 × 27 × 27 274 ● ● 27 × 27 × 27 × 27 275 ● ● 27 × 27 × 27 × 27 × 27 × 27 4 Completa la tabla. Producto Potencia Base Exponente Se lee 3×3×3×3×3 1×1×1×1×1×1×1 12 × 12 × 12 7×7×7×7×7×7 REPASA ESTA INFORMACIÓN.

Después, corrige tus actividades. • Las potencias expresan productos de factores iguales. • El factor que se repite se llama base y el número de veces que se repite es el exponente. 314 MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S.

Raíz cuadrada PLAN DE MEJORA 1 Nombre Fecha 1 Calcula y completa. • 22 = 4 452 Ïw • 62 = 36 = Ïw • 32 = 9 = Ïw • 72 = 49 = Ïw • 42 = 16 = Ïw • 82 = 64 = Ïw • 52 = 25 = Ïw • 92 = 81 = Ïw 2 Calcula y relaciona. 92 142 72 222 112 121 81 196 49 484 196 = Ïw 49 = Ïw 121 = Ïw 484 = Ïw 81 = Ïw 3 Completa. • Ïw 81 = • Ïw = 8 • Ïw = 16 • Ïw = 10 • Ïw 144 = • Ïw 25 = • Ïw 49 = • Ïw 121 = • Ïw = 36 4 Lee y resuelve.

En un jardín quieren plantar 144 macetas de claveles formando un cuadrado dividido en filas. ¿Cuántas macetas pondrán en cada fila? REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades. La raíz cuadrada de un número es otro número tal que elevado al cuadrado es el primero.

52 = 25 25 = 5 Ïw MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. 315 Múltiplos de un número PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 En cada caso, escribe los números que se indican. • Los tres primeros múltiplos de 2 • Los cuatro primeros múltiplos de 9 • Los tres primeros múltiplos de 6 • Los seis primeros múltiplos de 10 2 En cada serie, escribe cuatro términos más y completa. 0, 3, 6, 9, 12, , , , Son múltiplos de 0, 4, 8, 12, 16, , , , Son múltiplos de 0, 7, 14, 21, 28, , , , Son múltiplos de 3 Observa el ejemplo y contesta.

• La división es exacta. 24 8 ¿Es 24 múltiplo de 8? • 24 es múltiplo de 8. • ¿Es 65 múltiplo de 6? • • ¿Es 84 múltiplo de 7? • REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades.

• Los múltiplos de un número se obtienen multiplicando dicho número por los números naturales: 0, 1, 2, 3, 4… • Un número a es múltiplo de otro b si la división a : b es exacta. 316 MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. Divisores de un número PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 En cada caso, rodea tres divisores de cada número. • De 6   0 16 2 4 3 12 1 23 8 5 • De 14   7 11 8 2 1 28 34 9 15 42 • De 30   5 25 10 9 11 15 8 6 29 1 • De 27   1 9 11 27 52 12 21 13 7 15 2 Observa.

es múltiplo de 6 × 3 5 18 18 3 18 : 6 5 3 es divisor de • 12 es múltiplo de 3 y 3 es divisor de 12. 12 7 3 •  es múltiplo de y es divisor de 56 21 8 •  es múltiplo de y es divisor de 20 5 •  es múltiplo de y es divisor de 3 Colorea según se indica. rojo divisores de 36 azul divisores de 24 13 2 4 31 23 18 71 53 3 7 65 41 11 12 35 29 37 6 55 100 61 0 43 25 9 17 19 24 59 8 • ¿Qué número te ha salido? • ¿Es ese número divisor de 24 y 36? REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades.

• Un número b es divisor de otro a si la división a : b es exacta. • Si b es divisor de a, a es múltiplo de b, y si a es múltiplo de b, b es divisor de a. MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. 317 Cálculo de todos los divisores de un número PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 Calcula todos los divisores de cada número.

Divisores de 14 Divisores de 16 • Los divisores de 14 son • Los divisores de 16 son Divisores de 20 Divisores de 28 • Los divisores de 20 son • Los divisores de 28 son 2 Lee y resuelve. Yaiza quiere repartir 36 cromos en montones, de forma que cada montón tenga el mismo número de cromos y no le sobre ninguno. ¿Cuántos cromos puede poner Yaiza en cada montón? REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades.

Para calcular todos los divisores de un número: 1.º D  ivide ese número entre los números naturales: 1, 2, 3… De cada división exacta, obtienes dos divisores: el divisor y el cociente.º Deja de dividir cuando el cociente sea igual o menor que el divisor. 318 MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. Criterios de divisibilidad por 2, 3 y 5 PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 Contesta. • ¿Es 2 divisor de 10? ¿Por qué? • ¿Es 3 divisor de 72? ¿Por qué? • ¿Es 5 divisor de 165? ¿Por qué? 2 Completa la tabla escribiendo en cada casilla sí o no, según corresponda.

2 3 5 60 es múltiplo de… 12 es múltiplo de… 75 es múltiplo de… 3 Rodea según la clave. rojo múltiplos de 2     azul múltiplos de 3     verde múltiplos de 5 1 4 22 25 35 9 6 10 11 15 21 14 49 12 8 60 • ¿Qué número es divisible por 2, 3 y 5 a la vez? 4 Piensa y escribe un número menor que 50 que es múltiplo de 2, 3 y 5 a la vez. REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades.

• Un número es divisible por 2 si es un número par. • Un número es divisible por 3 si la suma de sus cifras es un múltiplo de 3. • Un número es divisible por 5 si su última cifra es 0 o 5. MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S.

319 Mínimo común múltiplo (m.) PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 Rodea. rojo múltiplos de 2 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 azul múltiplos de 5 14 15 16 17 18 19 20 • ¿Qué números son múltiplos de 2 y 5 a la vez? • ¿Cuál es el mínimo común múltiplo de 2 y 5? 2 Escribe los 8 primeros múltiplos de los siguientes números. • Múltiplos de 3 • Múltiplos de 4 • Múltiplos de 6 • Múltiplos de 9 • Múltiplos de 12 ■ Ahora, escribe el mínimo común múltiplo de cada par de números. Carlos tiene un tulipán que riega cada 4 días y un geranio que riega cada 5 días.

Hoy ha regado las dos plantas. ¿Dentro de cuántos días volverá a regar las dos plantas a la vez? REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades. El mínimo común múltiplo (m.) de dos o más números es el menor múltiplo común, distinto de cero, de dichos números.

320 MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S. Máximo común divisor (m.) PLAN DE MEJORA 2 Nombre Fecha 1 Calcula el máximo común divisor de cada par de números. • Divisores de 6 • Divisores de 9 m. (6 y 9) • Divisores comunes de 6 y 9 • m.

(6 y 9) • Divisores de 4 • Divisores de 10 m. (4 y 10) • Divisores comunes de 4 y 10 • m. (4 y 10) • Divisores de 16 • Divisores de 20 m. (16 y 20) • Divisores comunes de 16 y 20 • m.

(16 y 20) • Divisores de 21 • Divisores de 49 m. (21 y 49) • Divisores comunes de 21 y 49 • m. Leire tiene 16 lonchas de queso y 24 de jamón. Tiene que preparar sándwiches con la misma cantidad de lonchas, la máxima posible, y del mismo tipo, sin que sobre nada.

¿Cuántos sándwiches puede hacer? REPASA ESTA INFORMACIÓN. Después, corrige tus actividades. El máximo común divisor (m.) de dos o más números es el mayor divisor común de dichos números. MATERIAL FOTOCOPIABLE © 2019 EDICIONES GRAZALEMA, S.

321 Los números enteros PLAN DE MEJORA 3 Nombre Fecha 1 Observa los termómetros y escribe la temperatura que marcan. –10 –9 –8 –7 –6 –5 –4 –3 –2 –1 0 +1 +2 +3 +4 +5 +6 +7 +8 +9 +10 –10 –9 –8 –7 –6 –5 –4 –3 –2 –1 0 +1 +2 +3 +4 +5 +6 +7 +8 +9 +10 –10 –9 –8 –7 –6 –5 –4 –3 –2 –1 0 +1 +2 +3 +4 +5 +6 +7 +8 +9 +10 Ahora, rodea el termómetro cuya temperatura esté por debajo de 0 grados. 2  bserva el esquema del ascensor de un edificio de oficinas y escribe a qué planta O llegas en cada caso. +5 +4 +3 • Estás en la planta +1 y subes 2 plantas.

+2 • Estás en la planta +4 y bajas 6 pisos. +1 • Estás en la planta –2 y bajas una planta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/tai-lieu-hoc-toan-hoc-sinh-bai-tap-on-tap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài nguyên fotocopiables hỗ trợ đa dạng học sinh. Tài liệu thực hành, hoạt động cá nhân hóa cho mọi nhu cầu học tập.

Luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" thuộc chuyên ngành Toán. Danh mục: Giáo Dục Chuyên Biệt.

Luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tài liệu học Toán: Các dạng bài tập nâng cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter