Luận án quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các cao đẳng sư phạm theo CIPO
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các trường cao đẳng sư phạm. Áp dụng tiếp cận CIPO nâng cao chất lượng đào tạo.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
196
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo CIPO
- Số trang:
- 196 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Hùng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo CIPO
Quản lý đào tạo giáo viên mầm non là nhiệm vụ chiến lược của các cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng sư phạm. Việc áp dụng mô hình CIPO trong giáo dục mang lại góc nhìn hệ thống và toàn diện. Mô hình này kết nối bốn thành tố cơ bản: Bối cảnh (Context), Đầu vào (Input), Quá trình (Process) và Đầu ra (Output). Mỗi thành tố giữ vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng nhân lực chất lượng cao. Quản lý đào tạo không diễn ra đơn lẻ. Quá trình này chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường kinh tế, xã hội và pháp lý. Cơ chế quản lý theo CIPO giúp nhà trường kiểm soát chặt chẽ chất lượng ở từng giai đoạn. Từ việc nghiên cứu bối cảnh ngành nghề đến đánh giá sản phẩm đào tạo, mọi hoạt động đều được chuẩn hóa. Đổi mới đào tạo sư phạm mầm non theo mô hình CIPO tạo tiền đề vững chắc nhằm nâng cao năng lực nghề nghiệp cho sinh viên sư phạm. Quản lý hiện đại đòi hỏi tính liên kết hữu cơ giữa các khâu đào tạo. Sự vận hành đồng bộ này giúp các trường cao đẳng sư phạm trung ương khẳng định uy tín đào tạo trong hệ thống giáo dục quốc dân.
1.1. Bản chất của mô hình CIPO trong giáo dục mầm non
Mô hình CIPO trong giáo dục là công cụ quản lý chất lượng tiên tiến. Mô hình tiếp cận giáo dục như một hệ thống mở. Thành tố Context xác định nhu cầu xã hội và mục tiêu đào tạo. Thành tố Input tập trung vào các nguồn lực như giảng viên, cơ sở vật chất, tài chính và chương trình giảng dạy. Thành tố Process bao gồm các hoạt động dạy học, thực hành, rèn luyện kỹ năng và quản lý lớp học. Thành tố Output là sản phẩm đào tạo, thể hiện qua năng lực và phẩm chất của sinh viên tốt nghiệp. Bốn yếu tố này có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ. Đầu vào tốt tạo điều kiện cho quá trình dạy học hiệu quả. Quá trình đào tạo tối ưu mang lại chuẩn đầu ra vượt trội. Mô hình CIPO giúp cán bộ quản lý nhìn nhận toàn diện bức tranh đào tạo. Từ đó, nhà trường dễ dàng phát hiện điểm nghẽn và đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời. Quản lý theo CIPO chuyển trọng tâm từ kiểm tra thụ động sang kiểm soát chất lượng chủ động và liên tục.
1.2. Tính cấp thiết của đổi mới đào tạo sư phạm mầm non
Giáo dục mầm non là bậc học nền tảng trong hệ thống giáo dục quốc dân. Trẻ em lứa tuổi mầm non cần sự chăm sóc và giáo dục khoa học, nhân văn. Hiện nay, thực tiễn đổi mới giáo dục đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe đối với đội ngũ giáo viên mầm non. Các phương pháp dạy học truyền thống không còn phù hợp với bối cảnh hội nhập quốc tế. Đổi mới đào tạo sư phạm mầm non trở thành yêu cầu cấp bách. Sự đổi mới này xuất phát từ yêu cầu xã hội hóa giáo dục và cách mạng công nghệ. Các trường sư phạm phải nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ cho sinh viên. Quản lý đào tạo cần chuyển từ trang bị kiến thức lý thuyết sang phát triển phẩm chất và năng lực thực hành. Việc thay đổi phương thức quản trị nhà trường theo hướng hiện đại giúp nâng cao vị thế của các trường cao đẳng sư phạm trung ương. Đổi mới đào tạo là con đường duy nhất để tạo ra thế hệ giáo viên tận tâm, sáng tạo và thích ứng nhanh.
II. Quản lý yếu tố bối cảnh đào tạo giáo viên mầm non chuẩn
Yếu tố bối cảnh đào tạo giáo viên (Context) giữ vai trò định hướng cho toàn bộ chiến lược đào tạo. Việc phân tích bối cảnh giúp các trường xác định chính xác mục tiêu phát triển. Bối cảnh đào tạo bao gồm các quy định pháp luật của Nhà nước, chủ trương của Bộ Giáo dục và Đào tạo, nhu cầu của thị trường lao động và xu thế phát triển giáo dục toàn cầu. Quản lý bối cảnh đòi hỏi sự chủ động trong việc thu thập và phân tích thông tin. Cán bộ quản lý phải nắm bắt kịp thời các thay đổi về chính sách lương bổng, chế độ đãi ngộ và điều kiện làm việc của giáo viên mầm non. Sự thấu hiểu bối cảnh tạo nền tảng vững chắc để xây dựng kế hoạch đào tạo sát thực tế. Việc dự báo chính xác nhu cầu giáo viên mầm non ở từng địa phương giúp nhà trường tránh tình trạng thừa thiếu nhân lực cục bộ. Bối cảnh chuẩn xác là kim chỉ nam cho các quyết định đầu tư nguồn lực và cải tiến quy trình đào tạo.
2.1. Đánh giá nhu cầu xã hội và chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non
Nhu cầu xã hội đối với giáo viên mầm non ngày càng tăng cả về số lượng và chất lượng. Phụ huynh kỳ vọng con em được chăm sóc trong môi trường giáo dục an toàn, thân thiện và kích thích sáng tạo. Các cơ sở giáo dục mầm non công lập và ngoài công lập đều tìm kiếm nhân sự có chuyên môn vững vàng. Chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành là căn cứ pháp lý quan trọng. Bộ chuẩn này quy định rõ các yêu cầu về phẩm chất nghề nghiệp, kiến thức chuyên môn, kỹ năng sư phạm và kỹ năng ứng xử. Quản lý đào tạo phải lấy chuẩn nghề nghiệp làm thước đo đánh giá chất lượng. Nhà trường cần thường xuyên đối chiếu chương trình đào tạo với các tiêu chí của chuẩn. Việc gắn kết đào tạo với chuẩn nghề nghiệp giúp sinh viên tốt nghiệp có đầy đủ năng lực đáp ứng yêu cầu công việc. Điều này nâng cao khả năng tuyển dụng và cơ hội thăng tiến của sinh viên.
2.2. Xây dựng khung năng lực giáo viên mầm non theo thực tiễn
Khung năng lực giáo viên mầm non là bản mô tả chi tiết các năng lực cốt lõi cần có của một nhà giáo mầm non. Khung năng lực bao gồm năng lực chăm sóc sức khỏe trẻ, năng lực tổ chức hoạt động giáo dục, năng lực giao tiếp và phối hợp với phụ huynh. Ngoài ra, năng lực nghiên cứu khoa học sư phạm và năng lực tự học suốt đời cũng giữ vai trò quan trọng. Quản lý việc xây dựng khung năng lực đòi hỏi sự tham gia của các bên liên quan. Nhà trường cần lấy ý kiến của cán bộ quản lý trường mầm non, chuyên gia giáo dục và cựu sinh viên. Khung năng lực phải mang tính thực tiễn và tính đón đầu xu thế. Việc cụ thể hóa khung năng lực vào từng học phần giúp giảng viên và sinh viên xác định rõ mục tiêu học tập. Khung năng lực rõ ràng là cơ sở tin cậy để thiết kế chương trình, tổ chức giảng dạy và đánh giá kết quả học tập của sinh viên.
III. Quản lý nguồn lực đầu vào sư phạm mầm non đạt hiệu quả
Quản lý nguồn lực đầu vào sư phạm (Input) là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng đào tạo. Các nguồn lực đầu vào bao gồm sinh viên, đội ngũ giảng viên, chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và tài chính. Sự thiếu hụt hoặc yếu kém ở bất kỳ nguồn lực nào cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả đào tạo. Quản lý đầu vào đòi hỏi tính đồng bộ, khoa học và minh bạch. Nhà trường cần quy hoạch và phân bổ nguồn lực hợp lý giữa các chuyên ngành. Đầu tư thích đáng vào hệ thống phòng học chuyên dùng, phòng thực hành âm nhạc, múa, tạo hình và sân chơi vận động. Trang thiết bị hiện đại giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp hiệu quả. Cơ sở vật chất đầy đủ tạo môi trường học tập kích thích tư duy sáng tạo. Nguồn lực tài chính bền vững tạo nền tảng để đổi mới cơ sở hạ tầng và nâng cao thu nhập cho đội ngũ giảng viên.
3.1. Phát triển chương trình đào tạo ngành giáo dục mầm non
Chương trình đào tạo ngành giáo dục mầm non là xương sống của quá trình đào tạo. Quản lý phát triển chương trình cần bám sát chuẩn đầu ra và nhu cầu thực tiễn. Cấu trúc chương trình phải cân đối giữa khối kiến thức chung, kiến thức chuyên nghiệp và kỹ năng thực hành nghề nghiệp. Tăng thời lượng cho các học phần rèn luyện kỹ năng mềm, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm và chăm sóc trẻ đặc biệt. Việc cập nhật các phương pháp giáo dục mầm non tiên tiến như Montessori, Reggio Emilia, STEAM vào chương trình là xu hướng tất yếu. Quản lý chương trình đòi hỏi việc rà soát, điều chỉnh định kỳ theo chu kỳ đào tạo. Đội ngũ phát triển chương trình cần tham khảo chương trình của các trường đại học sư phạm danh tiếng trong và ngoài nước. Một chương trình đào tạo linh hoạt, hiện đại sẽ giúp người học làm chủ tri thức và nhanh chóng thích ứng với môi trường làm việc.
3.2. Nâng cao chất lượng tuyển sinh và đội ngũ giảng viên sư phạm
Chất lượng sinh viên đầu vào và năng lực đội ngũ giảng viên quyết định sự thành bại của cơ sở đào tạo. Công tác tuyển sinh ngành mầm non cần kết hợp xét tuyển văn hóa với kiểm tra năng khiếu nghệ thuật. Việc sàng lọc đầu vào giúp tuyển chọn những thí sinh có năng khiếu, đạo đức và lòng yêu trẻ. Song song đó, việc phát triển đội ngũ giảng viên giữ vị trí trọng tâm trong quản lý nguồn lực. Giảng viên sư phạm mầm non cần đạt chuẩn trình độ thạc sĩ, tiến sĩ và có trải nghiệm thực tế phong phú. Nhà trường cần xây dựng chính sách thu hút nhân tài và khuyến khích giảng viên học tập nâng cao trình độ. Quản lý hoạt động bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm, tin học và ngoại ngữ cho giảng viên phải được thực hiện thường xuyên. Đội ngũ giảng viên tâm huyết, giỏi chuyên môn là tấm gương sáng cho sinh viên noi theo.
IV. Quản lý quá trình dạy học và rèn nghề giáo viên mầm non
Quản lý quá trình dạy học và rèn nghề (Process) là khâu trung tâm trong mô hình CIPO. Quá trình này biến đổi các nguồn lực đầu vào thành các phẩm chất và năng lực đầu ra của sinh viên. Quản lý quá trình bao gồm quản lý kế hoạch giảng dạy, quản lý hoạt động học tập, quản lý thực hành thực tập và kiểm tra đánh giá. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban chức năng và khoa chuyên môn đảm bảo quá trình đào tạo diễn ra thông suốt. Cán bộ quản lý cần tăng cường thanh tra, kiểm tra nền nếp dạy học. Môi trường sư phạm mẫu mực, kỷ cương và thân thiện thúc đẩy sinh viên học tập tích cực. Quản lý quá trình đào tạo hiện đại đề cao tính tự chủ, sáng tạo của người học. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý giảng dạy giúp theo dõi sát sao tiến độ và kết quả học tập của từng sinh viên.
4.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá sinh viên
Đổi mới phương pháp giảng dạy là chìa khóa nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên mầm non. Giảng viên cần chuyển từ phương pháp truyền thụ một chiều sang dạy học tích cực. Các phương pháp dạy học theo dự án, giải quyết tình huống, đóng vai và thảo luận nhóm cần được áp dụng rộng rãi. Sinh viên được đặt vào trung tâm của hoạt động dạy học. Cán bộ quản lý cần khuyến khích giảng viên ứng dụng công nghệ số và học liệu điện tử vào bài giảng. Bên cạnh đó, việc đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá là yêu cầu cấp thiết. Đánh giá phải chuyển từ kiểm tra ghi nhớ kiến thức sang đánh giá năng lực thực hành sư phạm. Đa dạng hóa các hình thức đánh giá như đánh giá quá trình, đánh giá qua hồ sơ học tập và đánh giá qua sản phẩm thực hành. Đánh giá khách quan, công bằng giúp người học nhận biết điểm mạnh và điểm yếu để hoàn thiện bản thân.
4.2. Tăng cường thực hành sư phạm tại hệ thống trường mầm non
Rèn nghề và thực tập sư phạm là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn giáo dục. Quản lý hoạt động thực hành đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ giữa trường cao đẳng sư phạm và các trường mầm non thực hành. Sinh viên cần được tiếp xúc với trẻ và môi trường lớp học mầm non ngay từ những năm đầu khóa học. Tăng thời lượng thực hành kỹ năng tổ chức trò chơi, múa, hát, kể chuyện và làm đồ dùng dạy học. Hoạt động kiến tập và thực tập tốt nghiệp cần được tổ chức bài bản, có hướng dẫn chi tiết từ giáo viên mầm non giàu kinh nghiệm. Nhà trường cần xây dựng tiêu chí đánh giá thực tập rõ ràng, minh bạch. Cán bộ quản lý cần thường xuyên giám sát quá trình sinh viên thực tập tại cơ sở. Kinh nghiệm thực tế phong phú giúp sinh viên tự tin, không bị bỡ ngỡ khi bước vào môi trường làm việc chính thức.
V. Đảm bảo chuẩn đầu ra cử nhân giáo dục mầm non toàn diện
Quản lý chất lượng đào tạo sư phạm đạt đỉnh cao khi kiểm soát tốt chuẩn đầu ra cử nhân giáo dục mầm non (Output). Đầu ra là thước đo chính xác nhất về uy tín và thương hiệu của cơ sở đào tạo. Một chuẩn đầu ra hoàn chỉnh không chỉ bao gồm văn bằng, chứng chỉ mà còn thể hiện ở năng lực làm việc thực tế, đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích ứng xã hội. Quản lý đầu ra đòi hỏi quy trình đánh giá nghiêm ngặt, độc lập và khách quan. Nhà trường cần khảo sát ý kiến của nhà tuyển dụng về chất lượng sinh viên tốt nghiệp. Dữ liệu phản hồi từ thị trường lao động là nguồn thông tin quý giá để cải tiến toàn bộ chu trình đào tạo CIPO. Sự tương thích giữa chuẩn đầu ra và nhu cầu thực tiễn giúp tỷ lệ sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp luôn đạt mức cao.
5.1. Quản lý chất lượng đào tạo sư phạm theo chuẩn đầu ra
Quản lý chất lượng đào tạo sư phạm dựa trên chuẩn đầu ra là xu hướng quản trị hiện đại. Chuẩn đầu ra xác định rõ những gì sinh viên biết, hiểu và có thể làm được sau khi hoàn thành khóa học. Cán bộ quản lý cần công khai chuẩn đầu ra trên các phương tiện thông tin đại chúng. Việc đánh giá chuẩn đầu ra phải được thực hiện đa chiều qua các kỳ thi tốt nghiệp, bảo vệ khóa luận và kiểm tra kỹ năng nghề nghiệp. Sinh viên phải đạt chuẩn về chuyên môn, chuẩn tin học, chuẩn ngoại ngữ và chuẩn kỹ năng mềm trước khi nhận bằng tốt nghiệp. Nhà trường cần thiết lập hệ thống đảm bảo chất lượng bên trong để giám sát việc thực hiện chuẩn đầu ra. Kiểm định chất lượng độc lập từ các tổ chức kiểm định giáo dục uy tín giúp khẳng định giá trị của chương trình đào tạo. Quản lý chuẩn đầu ra nghiêm ngặt tạo niềm tin vững chắc cho phụ huynh và nhà tuyển dụng.
5.2. Biện pháp đồng bộ nâng cao năng lực nghề nghiệp giáo viên
Nâng cao năng lực nghề nghiệp cho giáo viên mầm non tương lai đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và liên tục. Trước hết, cần nâng cao nhận thức của cán bộ quản lý và giảng viên về tầm quan trọng của mô hình CIPO. Thứ hai, tăng cường đầu tư hiện đại hóa cơ sở vật chất, phòng thực hành nghiệp vụ mầm non. Thứ ba, mở rộng hợp tác giữa trường sư phạm với các cơ sở giáo dục mầm non chất lượng cao để tạo môi trường thực hành phong phú. Thứ tư, xây dựng hệ thống theo dõi việc làm và khảo sát sự hài lòng của cựu sinh viên cùng các đơn vị sử dụng lao động. Cuối cùng, thực hiện chuyển đổi số toàn diện trong quản lý đào tạo và dạy học sư phạm. Việc thực hiện đồng bộ các biện pháp trên giúp các trường cao đẳng sư phạm trung ương nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (196 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH HÙNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG THEO TIẾP CẬN CIPO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI – 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN MẠNH HÙNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG THEO TIẾP CẬN CIPO Chuyên ngành: Quản lý giáo dục Mã số: 9140114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRẦN KIỂM PGS. PHẠM VĂN SƠN HÀ NỘI – 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, những vấn đề viết trong luận án là nghiên cứu của bản thân. Các số liệu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan.
Kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những gì đã cam đoan. Tác giả Nguyễn Mạnh Hùng luan an LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập, nghiên cứu với sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo, các cơ sở giáo dục và bạn bè đồng nghiệp, tôi đã hoàn thành luận án này. Với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn: Các Thầy,Cô Khoa Quản lý giáo dục, phòng Sau đại học trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã tận tình giảng dạy, quan tâm và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi vô cùng cảm ơn sự nhiệt tình giúp đỡ có hiệu quả của các nhà khoa học, các chuyên gia nghiên cứu giáo dục thuộc Bộ giáo dục và đào tạo, các Sở giáo dục và đào tạo, lãnh đạo và giảng viên, sinh viên các trường cao đẳng sư phạm trung ương Hà Nội, Nha Trang, thành phố Hồ Chí Minh; cán bộ quản lý và giáo viên các trường mầm non cùng người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi và đóng góp ý kiến giúp tôi hoàn thành luận án. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đối với PGS.TS Trần Kiểm, PGS.TS Phạm Văn Sơn những người trực tiếp giảng dạy, giúp đỡ, cung cấp kiến thức, phương pháp luận và hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Mặc dù đã có nhiều cố gắng, song chắc chắn không thể tránh khỏi thiếu sót, kính mong nhận được sự chỉ giáo, góp ý của các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp, để tôi hoàn thành tốt luận án này Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 12 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Hùng luan an KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT BGD&ĐT : Bộ Giáo dục và Đào tạo CBQL : Cán bộ quản lý CĐSPTW : Cao đẳng sư phạm Trung ương CNH - HĐH : Công nghiệp hóa - hiện đại hóa CNTT : Công nghệ thông tin CSVC : Cơ sở vật chất DHPH : Dạy học phân hóa GVMN : Giáo viên mầm non HS : Học sinh SV : Sinh viên KT-KN : Kiến thức – kỹ năng XHH : Xã hội hóa XHHT : Xã hội học tập luan an MỤC LỤC YMỞ ĐẦU 1 1. Lí do chọn đề tài 1 2.
Mục đích nghiên cứu 3 3. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 3 3. Khách thể nghiên cứu 3 3. Đối tượng nghiên cứu 3 4.
Giả thuyết khoa học 3 5. Nhiệm vụ nghiên cứu 3 6. Giới hạn phạm vi nghiên cứu 4 7. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu 5 7.
Cách tiếp cận 5 7. Tiếp cận hệ thống 5 7. Tiếp cận thực tiễn 5 7. Tiếp cận CIPO 6 7.
Tiếp cận cung - cầu (tiếp cận thị trường) 6 7. Tiếp cận năng lực 6 7. Phương pháp nghiên cứu 7 7. Phương pháp nghiên cứu lý luận 7 7.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn 7 7. Phương pháp toán thống kê 8 8. Luận điểm bảo vệ 8 9. Đóng góp mới của luận án 8 10.
Cấu trúc luận án 9 Chương 1: Cơ sở lý luận về quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các 9 trường cao đẳng sư phạm theo tiếp cận CIPO. Chương 2: Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các 9 trường cao đẳng sư phạm trung ương. Chương 3: Biện pháp quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các 9 trường cao đẳng sư phạm trung ương theo tiếp cận CIPO. Chương 1: 10 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON Ở CÁC 10 TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM THEO TIẾP CẬN CIPO luan an 1.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề 10 1. Các nghiên cứu về đào tạo giáo viên mầm non 10 1. Các nghiên cứu về quản lý đào tạo giáo viên mầm non. Đánh giá các công trình nghiên cứu về quản lý đào tạo giáo 19 viên, giáo viên mầm non và xác định các vấn đề cần giải quyết của luận án 1.
Lý luận đào tạo giáo viên mầm non ở các trường cao đẳng sư 20 phạm trung ương. Khái niệm đào tạo và đào tạo giáo viên mầm non 20 1. Mục tiêu, nhiệm vụ của các trường cao đẳng nói chung, trường 22 cao đẳng sư phạm trung ương nói riêng. Đặc điểm cơ bản của quá trình đào tạo giáo viên mầm non 23 trong các trường cao đẳng sư phạm và các điều kiện đặc trưng đối với giáo viên mầm non 1.
Đổi mới giáo dục mầm non và yêu cầu đối với giáo viên mầm non 26 1. Các tiếp cận trong đào tạo giáo viên mầm non 28 1. Các tiếp cận trong quản lý đào tạo giáo viên mầm non 30 1. Tiếp cận quản lý theo quá trình 30 1.
Tiếp cận quản lý theo CIPO 31 1. Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO 32 1. Sơ đồ hóa và cụ thể hóa mô hình CIPO vào quản lý đào tạo 33 giáo 1. Tính biện chứng của tiếp cận CIPO trong quản lý giáo dục 34 1.
Cơ chế phối hợp trong quản lý đào tạo trong nhà trường sư 34 phạm theo tiếp cận CIPO 1. Nội dung quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận 35 CIPO Kết luận chương 1 43 Chương 2 44 THỰC TRẠNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON 44 Ở CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNG 2. Khái quát về các trường cao đẳng sư phạm trung ương 44 2. Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương 44 2.
Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương Nha Trang 46 luan an 2. Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương TP. Hồ Chí Minh 48 2. Khái quát khảo sát thực trạng quản lý đào tạo giáo viên mầm 49 non trong các trường cao đẳng sư phạm trung ương 2.
Mục đích khảo sát 49 2. Nội dung khảo sát 49 2. Phương pháp khảo sát 50 2. Tiêu chí và thang đánh giá 51 2.
Địa bàn khảo sát và mẫu khảo sát 53 2. Thực trạng đào tạo giáo viên mầm non tại các trường cao 54 đẳng sư phạm trung ương 2. Thực trạng mức độ đạt được của mục tiêu đào tạo giáo viên mầm non 54 2. Thực trạng mức độ thực hiện nội dung chương trình đào tạo 55 giáo viên mầm non 2.
Thực trạng mức độ thực hiện hình thức đào tạo và phương pháp 57 đào tạo giáo viên mầm non 2. Thực trạng quản lý đào tạo giáo viên mầm non trong các 58 trường cao đẳng sư phạm trung ương 2.1 Quản lý các yếu tố đầu vào của đào tạo giáo viên mầm non 58 2. Quản lý các yếu tố quá trình trong đào tạo giáo viên mầm non 66 2. Quản lý các yếu tố đầu ra trong đào tạo giáo viên mầm non 72 2.
Điều tiết các yếu tố bối cảnh trong đào tạo giáo viên mầm non 79 2. Đánh giá thực trạng quản lý đào tạo giáo viên mầm non 85 trong các trường cao đẳng sư phạm trung ương 2. Mặt mạnh và nguyên nhân 85 2. Mặt yếu và nguyên nhân 86 Kết luận chương 2 88 Chương 3 89 BIỆN PHÁP QUẢN LÝ ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN MẦM NON 89 TRONG CÁC TRƯỜNG CAO ĐẲNG SƯ PHẠM TRUNG ƯƠNGTHEO TIẾP CẬN CIPO 3.
Nguyên tắc xây dựng biện pháp quản lý đào tạo 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính kế thừa và phát triển 89 3. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn 89 luan an 3.
Nguyên tắc đảm bảo cung - cầu 90 3. Các biện pháp quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các 90 trường cao đẳng sư phạm trung ương theo tiếp cận CIPO 3. Hoàn thiện khung năng lực nghề nghiệp của giáo viên mầm 90 non trong giai đoạn đổi mới giáo dục hiện nay 3. Chỉ đạo tăng cường ứng dụng CNTT trong quản lý thông tin 93 phản hồi của sinh viên trong đào tạo giáo viên mầm non.
Phát triển chương trình đào tạo giáo viên mầm non theo hướng 96 phát triển năng lực sinh viên gắn với yêu cầu chăm sóc - giáo dục trẻ của xã hội hiện nay 3. Tổ chức bồi dưỡng năng lực quản lý đào tạo giáo viên mầm 99 non cho đội ngũ quản lý của nhà trường 3. Đánh giá kết quả đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận năng 102 lực 3. Tổ chức phối hợp giữa trường cao đẳng sư phạm trung ương 105 với các trường mầm non trong đào tạo giáo viên mầm non.
Mối quan hệ giữa các biện pháp quản lý đào tạo giáo viên 110 mầm non trong các trường cao đẳng sư phạm trung ương theo tiếp cận CIPO 3. Khảo nghiệm về tính cần thiết và tính khả thi của biện pháp 112 quản lý đào tạo giáo viên mầm non trong các trường cao đẳng sư phạm trung ương theo tiếp cận CIPO 3. Mục đích khảo nghiệm 112 3. Phương pháp khảo nghiệm và tiêu chí, thang đánh giá 112 3.
Mẫu khảo nghiệm và địa bàn khảo nghiệm 112 3. Kết quả khảo nghiệm 113 3. Thử nghiệm sư phạm 121 3. Mục đích thử nghiệm 121 3.
Nội dung thử nghiệm 121 3. Đối tượng thử nghiệm 123 3. Giả thuyết thử nghiệm 123 3. Mẫu thử nghiệm và địa bàn thử nghiệm 123 3.
Tiêu chuẩn và thang đánh giá thử nghiệm 124 3. Thang đánh giá 125 luan an 3. Các giai đoạn thử nghiệm 125 3. Phương pháp đánh giá thử nghiệm 126 Kết luận chương 3 136 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 137 1.
Với Bộ Giáo dục và Đào tạo 139 2. Với các trường cao đẳng sư phạm trung ương: 140 2. Với giảng viên và sinh viên khoa giáo dục mầm non các trường 140 cao đẳng sư phạm trung ương 2. Với trường mầm non: 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO 142 Y luan an DANH MỤC BẢNG SỐ Bảng 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Hùng (2019). Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/quan-ly-dao-tao-giao-vien-mam-non-cipo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quản lý đào tạo giáo viên mầm non ở các trường cao đẳng sư phạm. Áp dụng tiếp cận CIPO nâng cao chất lượng đào tạo.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Giáo Dục Mầm Non.
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý đào tạo giáo viên mầm non theo tiếp cận CIPO" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.