Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép tại Quảng Nam

"Nghiên cứu luận án tiến sĩ về giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép. Phân tích phương pháp giáo dục mầm non hiệu quả."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

192

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan nghiên cứu giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ
Số trang:
192 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan nghiên cứu giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ

Nghiên cứu giáo dục kỹ năng hợp tác là hướng đi trọng tâm trong khoa học giáo dục hiện đại. Nhiều công trình quốc tế khẳng định hợp tác là năng lực cốt lõi của thế kỷ 21. Năng lực này cần xây dựng ngay từ bậc học mầm non. Các tác giả trong nước tập trung phân tích bản chất của việc hợp tác ở lứa tuổi mầm non. Hợp tác giúp trẻ hình thành ý thức tập thể, khả năng lắng nghe và chia sẻ nhiệm vụ. Hoạt động chắp ghép là môi trường thuận lợi để rèn luyện kỹ năng này. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa các biện pháp sư phạm chuyên biệt thông qua hoạt động chắp ghép vẫn còn nhiều khoảng trống. Các nghiên cứu hiện hành đòi hỏi một quy trình giáo dục thực nghiệm toàn diện, bài bản và có tính ứng dụng cao hơn trong thực tiễn.

1.1. Nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ năng hợp tác trẻ mầm non

Các học giả trên thế giới khẳng định kỹ năng hợp tác trẻ mầm non hình thành qua quá trình tương tác xã hội. Trẻ học cách làm việc cùng nhau để đạt mục tiêu chung. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ có khả năng phối hợp hành động từ rất sớm. Tại Việt Nam, nhiều nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển tâm lý và giao tiếp nhóm ở trẻ nhỏ. Kỹ năng hợp tác bao gồm lắng nghe, thỏa thuận, phân công công việc và hỗ trợ bạn bè. Dù vậy, phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận kỹ năng hợp tác dưới góc độ hoạt động vui chơi chung. Rất ít đề tài đi sâu vào việc khai thác đặc thù của hoạt động chắp ghép để tối ưu hóa năng lực tương tác của trẻ.

1.2. Xu hướng vận dụng hoạt động chắp ghép trong giáo dục mầm non

Hoạt động chắp ghép giữ vị trí thiết yếu trong chương trình chăm sóc và giáo dục mầm non. Hoạt động này tạo cơ hội cho trẻ rèn luyện tư duy không gian, sự khéo léo và óc sáng tạo. Nhiều nhà nghiên cứu chỉ ra tiềm năng to lớn của các mô hình lắp ráp trong việc gắn kết trẻ em. Khi tham gia lắp ghép, trẻ buộc phải tương tác bạn bè lứa tuổi mẫu giáo để chia sẻ nguyên vật liệu. Xu hướng hiện nay chuyển trọng tâm từ rèn luyện kỹ năng cá nhân sang xây dựng sản phẩm nhóm. Cách tiếp cận này thúc đẩy trẻ mẫu giáo lớn làm quen với tinh thần đồng đội. Việc tích hợp các nhiệm vụ hợp tác vào giờ tạo hình và xây dựng mang lại giá trị thực tiễn rất cao.

II. Lý luận giáo dục kỹ năng hợp tác qua hoạt động chắp ghép

Lý luận giáo dục kỹ năng hợp tác làm sáng tỏ cơ sở tâm sinh lý của lứa tuổi mẫu giáo lớn. Trẻ 5-6 tuổi có bước phát triển vượt bậc về nhận thức, ngôn ngữ và khả năng điều chỉnh hành vi. Trẻ bắt đầu hình thành ý thức tập thể và mong muốn cùng chơi với bạn bè. Giáo dục kỹ năng hợp tác qua hoạt động chắp ghép giúp chuyển hóa các hành động tự phát thành kỹ năng có chủ đích. Hoạt động này vừa rèn luyện tư duy kỹ thuật vừa phát triển toàn diện nhân cách cho trẻ. Môi trường chắp ghép tạo ra các tình huống thực tế để trẻ thực hành đàm phán, phân chia nhiệm vụ và cùng nhau hoàn thiện sản phẩm chung một cách hiệu quả.

2.1. Đặc điểm kỹ năng hợp tác của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi

Trẻ mẫu giáo 5-6 tuổi sở hữu những đặc điểm tâm lý rất thuận lợi cho việc hợp tác. Ở giai đoạn này, trẻ có nhu cầu giao tiếp cao và muốn khẳng định vai trò cá nhân trong nhóm. Trẻ đã biết thể hiện ý kiến riêng và biết lắng nghe bạn cùng chơi. Kỹ năng hợp tác trẻ mầm non bao gồm nhiều thành tố then chốt. Cụ thể là khả năng thiết lập mục tiêu chung, phân công công việc, giải quyết bất đồng và đánh giá kết quả. Tuy nhiên, khả năng kiểm soát cảm xúc của trẻ vẫn chưa thực sự hoàn thiện. Trẻ dễ nảy sinh mâu thuẫn khi tranh chấp đồ dùng hoặc bất đồng ý tưởng. Do đó, giáo viên cần định hướng và hướng dẫn hành vi kịp thời.

2.2. Vai trò của hoạt động tạo hình chắp ghép đối với trẻ mẫu giáo

Hoạt động tạo hình chắp ghép mang đến môi trường học tập trực quan và sinh động. Hoạt động này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa tư duy trừu tượng và thao tác đôi bàn tay. Khi thực hiện sản phẩm, trẻ phải liên tục quan sát, thử nghiệm và điều chỉnh các chi tiết. Việc kết hợp tạo hình chắp ghép theo nhóm tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy trẻ trao đổi ý tưởng. Trẻ cùng nhau lập kế hoạch xây dựng mô hình, lựa chọn chi tiết và phân chia các công đoạn. Quá trình này giúp nâng cao kỹ năng xã hội trẻ mầm non. Trẻ học được tính kiên nhẫn, sự tôn trọng ý kiến khác biệt và tinh thần trách nhiệm với sản phẩm tập thể.

2.3. Cấu trúc kỹ năng xã hội trẻ mầm non trong trò chơi xây dựng

Trò chơi xây dựng chắp ghép phản ánh cấu trúc đa chiều của kỹ năng xã hội ở trẻ nhỏ. Cấu trúc này bao gồm nhóm kỹ năng nhận thức, nhóm kỹ năng hành vi và nhóm kỹ năng cảm xúc xã hội. Trẻ cần nhận biết rõ nhiệm vụ của nhóm và vai trò của từng thành viên. Về hành vi, trẻ thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng khi lắp ghép từng khối chi tiết. Về cảm xúc, trẻ biết đồng cảm, khích lệ bạn bè và chia sẻ niềm vui khi hoàn thành công trình. Môi trường chơi xây dựng thúc đẩy sự phát triển kỹ năng giao tiếp nhóm. Trẻ sử dụng lời nói để thương lượng, chỉ dẫn và giải thích kế hoạch xây dựng cho bạn bè cùng hiểu.

III. Thực trạng giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ mẫu giáo lớn

Khảo sát thực tiễn tại các trường mầm non phản ánh bức tranh toàn diện về công tác giáo dục kỹ năng hợp tác. Đa số giáo viên mầm non nhận thức rõ tầm quan trọng của việc rèn luyện năng lực hợp tác cho trẻ mẫu giáo lớn. Tuy nhiên, việc triển khai hoạt động chắp ghép vẫn còn gặp nhiều khó khăn và bất cập. Giáo viên thường chú trọng rèn luyện kỹ năng thao tác cá nhân hơn là kỹ năng làm việc nhóm. Môi trường học tập chưa tạo ra nhiều cơ hội để trẻ tự do thảo luận và ra quyết định. Cơ sở vật chất và đồ dùng chắp ghép ở một số cơ sở giáo dục còn đơn điệu, chưa đủ đáp ứng nhu cầu hoạt động nhóm đông trẻ.

3.1. Nhận thức của giáo viên về phát triển kỹ năng giao tiếp nhóm

Phần lớn giáo viên đều đánh giá cao ý nghĩa của việc phát triển kỹ năng giao tiếp nhóm cho trẻ. Giáo viên hiểu rằng giao tiếp hiệu quả là nền tảng để trẻ hợp tác thành công. Dù vậy, phương pháp tổ chức của giáo viên vẫn mang nặng tính chỉ đạo trực tiếp từ một phía. Giáo viên thường can thiệp quá sâu vào tiến trình chơi thay vì đóng vai trò gợi mở, hỗ trợ. Trẻ ít có cơ hội tự phân công công việc hoặc tự thương lượng để giải quyết xung đột nhóm. Việc thiết kế các bài tập chắp ghép đòi hỏi sự tương tác đa chiều giữa các trẻ vẫn chưa được thực hiện thường xuyên và đồng bộ trong các tiết học.

3.2. Mức độ biểu hiện tương tác bạn bè lứa tuổi mẫu giáo khi chắp ghép

Mức độ tương tác bạn bè lứa tuổi mẫu giáo trong giờ chắp ghép bộc lộ sự phân hóa rõ rệt. Một số trẻ thể hiện tính chủ động cao, biết lắng nghe và phối hợp ăn ý với bạn bè. Ngược lại, nhiều trẻ vẫn chơi cạnh nhau một cách độc lập mà không có sự liên kết hành động. Trẻ thường nảy sinh tranh chấp khi thiếu khối ghép hoặc không thống nhất được ý tưởng tạo hình. Kỹ năng thỏa thuận và giải quyết bất đồng của trẻ 5-6 tuổi nhìn chung còn ở mức trung bình. Các em thiếu kỹ năng đàm phán ôn hòa và thường tìm kiếm sự can thiệp từ giáo viên thay vì tự điều chỉnh hành vi của bản thân.

IV. Biện pháp giáo dục kỹ năng hợp tác qua hoạt động chắp ghép

Hệ thống biện pháp giáo dục kỹ năng hợp tác được xây dựng dựa trên nguyên tắc lấy trẻ làm trung tâm. Mục tiêu là tạo ra môi trường học tập cởi mở, khuyến khích trẻ tích cực tương tác và chia sẻ. Các biện pháp tập trung phát triển đồng bộ từ nhận thức, thái độ đến hành vi hợp tác cụ thể. Giáo viên đóng vai trò là người thiết kế tình huống, hướng dẫn và hỗ trợ khi cần thiết. Hoạt động chắp ghép được tổ chức linh hoạt dưới nhiều hình thức phong phú và hấp dẫn. Trẻ được trao quyền tự chủ trong việc lập kế hoạch, lựa chọn nguyên vật liệu và thực hiện sản phẩm cùng nhóm bạn, từ đó hình thành thói quen làm việc tập thể bền vững.

4.1. Tạo động lực và hình thành sự tự tin cho trẻ mẫu giáo lớn

Biện pháp đầu tiên chú trọng xây dựng sự tự tin và khơi dậy hứng thú hợp tác cho trẻ mẫu giáo lớn. Giáo viên tạo ra các tình huống kích thích trí tò mò và mong muốn cùng nhau khám phá đồ vật. Trẻ được khuyến khích bày tỏ ý tưởng sáng tạo mà không sợ mắc lỗi. Khi trẻ cảm thấy an toàn và được tôn trọng, trẻ sẽ dễ dàng mở lòng tương tác với bạn bè. Giáo viên sử dụng các câu hỏi gợi mở để kích thích trẻ chia sẻ dự định xây dựng công trình. Cảm giác thuộc về một nhóm và được công nhận đóng góp cá nhân giúp trẻ có động lực tham gia tích cực vào hoạt động tập thể.

4.2. Rèn luyện các kỹ năng thành phần trong trò chơi xây dựng chắp ghép

Giáo viên tổ chức rèn luyện trực tiếp các kỹ năng thành phần thông qua trò chơi xây dựng chắp ghép. Trẻ được hướng dẫn cách thảo luận để thống nhất chủ đề xây dựng mô hình chung. Giáo viên rèn cho trẻ thói quen phân chia chi tiết lắp ghép công bằng và hợp lý. Trẻ học cách quan sát hành động của bạn để phối hợp gắn kết các khối hình một cách ăn ý. Kỹ năng hỗ trợ bạn bè khi gặp khó khăn cũng được rèn luyện thường xuyên trong từng buổi chơi. Khi hoàn thành sản phẩm, trẻ cùng nhau trưng bày, thuyết trình và chia sẻ cảm xúc về thành quả chung của cả nhóm trước lớp.

4.3. Củng cố thái độ hợp tác tích cực trong các hoạt động hằng ngày

Thái độ và hành vi hợp tác cần được củng cố liên tục trong mọi hoạt động sinh hoạt ở trường mầm non. Giáo viên lồng ghép tinh thần đồng đội vào các giờ học tạo hình, trực nhật lớp và hoạt động ngoài trời. Việc khen ngợi kịp thời những hành vi chia sẻ, nhường nhịn giúp trẻ nhận thức rõ giá trị của sự gắn kết. Giáo viên cũng phối hợp chặt chẽ với phụ huynh để duy trì môi trường rèn luyện kỹ năng tại gia đình. Khi trẻ được thực hành hợp tác thường xuyên trong nhiều hoàn cảnh đa dạng, các chuẩn mực kỹ năng xã hội sẽ dần trở thành thói quen ứng xử tự nhiên của trẻ.

V. Kết quả thực nghiệm giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ nhỏ

Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nghiêm túc nhằm kiểm chứng tính hiệu quả và khả thi của hệ thống biện pháp đề xuất. Nghiên cứu thực hiện trên nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm với độ tuổi tương đồng. Trước thực nghiệm, trình độ kỹ năng hợp tác giữa hai nhóm không có sự khác biệt mang tính thống kê. Quá trình thực nghiệm diễn ra theo quy trình chặt chẽ với các bài tập chắp ghép được nâng cấp dần độ khó. Kết quả sau thực nghiệm cho thấy nhóm trẻ được can thiệp sư phạm có sự tiến bộ vượt bậc. Các chỉ số về giao tiếp, phối hợp và giải quyết vấn đề đều tăng trưởng rõ rệt so với nhóm đối chứng.

5.1. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm tại trường mầm non

Quy trình thực nghiệm được triển khai bài bản qua hai vòng đánh giá trước và sau tác động sư phạm. Nhóm thực nghiệm tham gia các hoạt động tạo hình chắp ghép và trò chơi xây dựng theo kế hoạch đổi mới. Giáo viên áp dụng linh hoạt các biện pháp hình thành động lực và rèn luyện kỹ năng thành phần cho trẻ. Trong khi đó, nhóm đối chứng vẫn duy trì các phương pháp tổ chức hoạt động chắp ghép truyền thống. Các tiêu chí đánh giá được lượng hóa chính xác qua quan sát hành vi, ghi nhận phản ứng và chấm điểm sản phẩm nhóm. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các công cụ thống kê toán học để đảm bảo tính khách quan.

5.2. Chuyển biến về kỹ năng hợp tác và kỹ năng xã hội của trẻ

Sau quá trình tác động, trẻ ở nhóm thực nghiệm thể hiện sự tiến bộ rõ rệt về mọi mặt kỹ năng. Trẻ chủ động hơn trong việc khởi xướng tương tác bạn bè lứa tuổi mẫu giáo khi gặp nhiệm vụ phức tạp. Khả năng đàm phán, chia sẻ chi tiết lắp ráp và phối hợp thao tác của trẻ tăng lên đáng kể. Tỷ lệ mâu thuẫn tranh chấp đồ chơi giảm thiểu rõ rệt nhờ trẻ đã biết cách tự thỏa thuận ôn hòa. Kỹ năng xã hội trẻ mầm non được nâng cao giúp trẻ tự tin hơn trong các hoạt động tập thể. Kết quả khẳng định hoạt động chắp ghép là phương tiện hiệu quả để giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Các nghiên cứu về hợp tác và kĩ năng hợp tác
1.2. Các nghiên cứu về giáo dục kĩ năng hợp tác
1.3. Các nghiên cứu về hoạt động chắp ghép và giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ mầm non thông qua hoạt động chắp ghép
1.4. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu
2. Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở TRƯỜNG MẦM NON
2.1. Kĩ năng hợp tác của trẻ 5 đến 6 tuổi
2.2. Hoạt động chắp ghép và kĩ năng hợp tác của trẻ 5 đến 6 tuổi trong hoạt động chắp ghép ở trường mầm non
2.3. Giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép ở trường mầm non
2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ 5 - 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép ở trường mầm non
3. Chương 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TỈNH QUẢNG NAM
3.1. Khái quát về tình hình giáo dục mầm non tại tỉnh Quảng Nam
3.2. Tổ chức nghiên cứu thực trạng
3.3. Kết quả khảo sát thực trạng
3.4. Đánh giá chung về thực trạng
4. Chương 4: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở TRƯỜNG MẦM NON TỈNH QUẢNG NAM
4.1. Biện pháp 1: Hình thành cho trẻ sự tự tin, sẵn sàng hợp tác khi tham gia hoạt động chắp ghép
4.2. Biện pháp 2: Kích thích hứng thú, nhu cầu, tạo động lực hợp tác cho trẻ trong hoạt động chắp ghép
4.3. Biện pháp 3: Khuyến khích trẻ có thái độ và hành vi hợp tác tích cực trong hoạt động chắp ghép
4.4. Biện pháp 4: Thực hành, trải nghiệm các kĩ năng hợp tác thành phần khi tham gia hoạt động chắp ghép
4.5. Biện pháp 5: Củng cố về nhận thức, kĩ năng, thái độ hợp tác cho trẻ trong hoạt động chắp ghép và các hoạt động giáo dục, sinh hoạt hằng ngày
5. Chương 5: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
5.1. Khái quát về thực nghiệm
5.2. Phân tích kết quả thực nghiệm
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép ở các trường mầm non tỉnh quảng nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (192 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và xuất xứ rõ ràng, không trùng lặp hoặc sao chép bất cứ công trình khoa học nào đã công bố. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Vũ Thị Minh Trang luan an MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU 5 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 14 1. Các nghiên cứu về hợp tác và kĩ năng hợp tác 14 1.

Các nghiên cứu về giáo dục kĩ năng hợp tác 17 1. Các nghiên cứu về hoạt động chắp ghép và giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ mầm non thông qua hoạt động chắp ghép 29 1. Giá trị của các công trình khoa học đã tổng quan và những vấn đề luận án tiếp tục nghiên cứu 33 Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở TRƯỜNG MẦM NON 39 2. Kĩ năng hợp tác của trẻ 5 đến 6 tuổi 39 `2.

Hoạt động chắp ghép và kĩ năng hợp tác của trẻ 5 đến 6 tuổi trong hoạt động chắp ghép ở trường mầm non 48 2. Giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép ở trường mầm non 59 2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giáo dục kĩ năng hợp tác cho trẻ 5 - 6 tuổi thông qua hoạt động chắp ghép ở trường mầm non 73 Chương 3: THỰC TRẠNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở CÁC TRƯỜNG MẦM NON TỈNH QUẢNG NAM 79 3. Khái quát về tình hình giáo dục mầm non tại tỉnh Quảng Nam 79 3.

Tổ chức nghiên cứu thực trạng 81 3. Kết quả khảo sát thực trạng 86 luan an 3. Đánh giá chung về thực trạng 113 Chương 4: BIỆN PHÁP GIÁO DỤC KĨ NĂNG HỢP TÁC CHO TRẺ 5 ĐẾN 6 TUỔI THÔNG QUA HOẠT ĐỘNG CHẮP GHÉP Ở TRƯỜNG MẦM NON TỈNH QUẢNG NAM 118 4. Biện pháp 1: Hình thành cho trẻ sự tự tin, sẵn sàng hợp tác khi tham gia hoạt động chắp ghép 118 4.

Biện pháp 2: Kích thích hứng thú, nhu cầu, tạo động lực hợp tác cho trẻ trong hoạt động chắp ghép 122 4. Biện pháp 3: Khuyến khích trẻ có thái độ và hành vi hợp tác tích cực trong hoạt động chắp ghép 128 4. Biện pháp 4: Thực hành, trải nghiệm các kĩ năng hợp tác thành phần khi tham gia hoạt động chắp ghép 131 4. Biện pháp 5: Củng cố về nhận thức, kĩ năng, thái độ hợp tác cho trẻ trong hoạt động chắp ghép và các hoạt động giáo dục, sinh hoạt hằng ngày 141 Chương 5: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 148 5.

Khái quát về thực nghiệm 148 5. Phân tích kết quả thực nghiệm 151 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 169 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 173 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 174 PHỤ LỤC 185 luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt 1. Điểm trung bình ĐTB 2. Giáo dục và Đào tạo GD&ĐT 3.

Giáo viên mầm non GVMN 4. Hoạt động chắp ghép HĐCG 5. Hoạt động tạo hình HĐTH 6. Khoa học giáo dục KHGD 7.

Kĩ năng hợp tác KNHT 8. Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hoá UNESCO của Liên Hợp Quốc 9. Trung học cơ sở THCS 10. Trung học phổ thông THPT luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2.1 Nhóm các KNHT thành phần của trẻ 5 đến 6 tuổi 46 Bảng 2.2 Thang đo các mức độ kĩ năng hợp tác của trẻ 67 Bảng 3.1 Tình hình đội ngũ cán bộ, giáo viên, nhân viên ở một số trường MN 80 Bảng 3.2 Tình hình số lượng trẻ ở một số trường mầm non tỉnh Quảng Nam 81 Bảng 3.3 Thống kê trình độ học vấn và thâm niên công tác của giáo viên 82 Bảng 3.4 Thống kê độ tuổi và giới tính của trẻ 83 Bảng 3.5 Ý kiến của giáo viên về vai trò của HĐCG đối với sự phát triển của trẻ 87 Bảng 3.6 Ý kiến của giáo viên về bản chất KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi 87 Bảng 3.7 Ý kiến của GVMN về vai trò của giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi 88 Bảng 3.8 Ý kiến của giáo viên về hiệu quả giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG ở trường mầm non 88 Bảng 3.9 Ý kiến của giáo viên về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 thông qua HĐCG 90 Bảng 3.10 Đánh giá về môi trường hoạt động 95 Bảng 3.11 Đánh giá về một số bước tổ chức hoạt động chắp ghép 95 Bảng 3.12 Đánh giá về một số biện pháp giáo dục KNHT cho trẻ 97 Bảng 3.13 Kết quả đánh giá mức độ KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG 98 Bảng 3.14 Kết quả đánh giá mức độ KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG theo từng kĩ năng thành phần 99 Bảng 3.15 Kết quả đánh giá mức độ KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG theo các nhóm kĩ năng thành phần 100 Bảng 3.16 Kết quả đánh giá nhóm kĩ năng 1 (theo vùng) 101 Bảng 3.17 Kết quả đánh giá nhóm kĩ năng 2 (theo vùng) 103 Bảng 3.18 Kết quả đánh giá nhóm kĩ năng 3 (theo vùng) 104 Bảng 3.19 Kết quả đánh giá nhóm kĩ năng 4 (theo vùng) 106 Bảng 3.20 Mô hình hồi quy dự báo mức độ KNHT của trẻ trong HĐCG 110 Bảng 3.21 Kết quả phân tích tương quan Pearson giữa tính tích cực, chủ động trong HĐCG theo hình thức cá nhân với KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG 112 Bảng 5.1 Mức độ KNHT của nhóm đối chứng và thực nghiệm 152 luan an (trước thực nghiệm vòng 1) Bảng 5.2 Kiểm định độ tin cậy kết quả đánh giá KNHT trước thực nghiệm vòng 1 của nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm 153 Bảng 5.3 Mức độ KNHT của nhóm đối chứng và thực nghiệm theo từng kĩ năng thành phần (sau thực nghiệm vòng 1) 155 Bảng 5.4 Kiểm định độ tin cậy kết quả đánh giá KNHT trước và sau thực nghiệm vòng 1 của nhóm thực nghiệm 157 Bảng 5.5 Mức độ KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng và thực nghiệm (trước thực nghiệm vòng 2) 160 Bảng 5.6 Kết quả kiểm định sự khác biệt ĐTB giữa nhóm đối chứng và thực nghiệm (trước thực nghiệm vòng 2) 161 Bảng 5.7 Mức độ KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng và thực nghiệm (sau thực nghiệm vòng 2) 163 Bảng 5.8 So sánh ĐTB KNHT trong HĐCG của nhóm thực nghiệm (trước và sau thực nghiệm vòng 2) 164 luan an DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ Trang Biểu đồ 3.1 Ý kiến của giáo viên về biểu hiện KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG 89 Biểu đồ 3.2 Biện pháp giáo viên sử dụng trong giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG 96 Biểu đồ 3.3 Mức độ KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi trong HĐCG (theo tỉ lệ) 98 Biểu đồ 3.4 So sánh mức độ nhóm kĩ năng 1 của trẻ theo vùng 101 Biểu đồ 3.5 So sánh mức độ nhóm kĩ năng 2 của trẻ theo vùng 102 Biểu đồ 3.6 So sánh mức độ nhóm kĩ năng 3 của trẻ theo vùng 104 Biểu đồ 3.7 So sánh mức độ nhóm kĩ năng 4 của trẻ theo vùng 105 Biểu đồ 3.8 Hình thức và thời điểm đánh giá KNHT của trẻ 5 đến 6 tuổi 107 Biểu đồ 3.9 Khó khăn khi giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG 108 Biểu đồ 5.1 So sánh mức độ KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng, thực nghiệm theo nhóm kĩ năng (trước thực nghiệm vòng 1) 153 Biểu đồ 5.2 So sánh mức độ KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng, thực nghiệm theo nhóm kĩ năng (sau thực nghiệm vòng 1) 154 Biểu đồ 5.3 So sánh mức độ KNHT trong HĐCG của nhóm thực nghiệm theo từng nhóm kĩ năng (trước và sau thực nghiệm vòng 1) 157 Biểu đồ 5.4 So sánh ĐTB KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng và thực nghiệm theo nhóm kĩ năng (trước thực nghiệm vòng 2) 160 Biểu đồ 5.5 So sánh ĐTB KNHT trong HĐCG của nhóm đối chứng và thực nghiệm theo nhóm kĩ năng (sau thực nghiệm vòng 2) 162 Biểu đồ 5.6 So sánh ĐTB các KNHT thành phần của nhóm thực nghiệm (trước và sau thực nghiệm vòng 2) 164 Sơ đồ 2.1 Tạo động cơ hợp tác cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG 69 Sơ đồ 2.2 Quy trình giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG 73 Sơ đồ 4.1 Mối liên hệ giữa các biện pháp giáo dục KNHT cho trẻ 5 đến 6 tuổi thông qua HĐCG ở trường mầm non 146 luan an 5 MỞ ĐẦU 1.

Lý do lựa chọn đề tài luận án Mục tiêu giáo dục hiện đại được xác định bởi yêu cầu mà xã hội tương lai đặt ra cho nhà trường các cấp. Quan tâm giáo dục thế hệ trẻ có đủ tri thức, kĩ năng, phẩm chất, sẵn sàng thích ứng, giải quyết các vấn đề do cuộc sống đặt ra là nhiệm vụ chiến lược của sự nghiệp đào tạo con người. Một trong bốn trụ cột của giáo dục thế kỷ 21 được UNESCO đề cập đến là “Học để chung sống”, học không chỉ để biết, để làm mà còn để hỗ trợ nhau cùng phát triển. Để có thể cùng sống trong một cộng đồng, con người cần có kĩ năng hợp tác.

Ngày nay, hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa trở thành xu thế tất yếu, KNHT càng trở nên cần thiết hơn. Con người không chỉ cần sự thông cảm, chia sẻ mà còn đòi hỏi cá nhân cần có các kĩ năng giao tiếp, làm việc theo nhóm, sẵn sàng giúp đỡ nhau về sức lực, trí lực. Như vậy, KNHT giúp cá nhân dễ dàng thích ứng với một nhóm mới, một cộng đồng mới, là điều kiện quan trọng để một nhóm, một cộng đồng có thể tồn tại và phát triển, đảm bảo lợi ích chung cho cả nhóm và từng cá nhân trong nhóm. Giáo dục con người phát triển toàn diện nhân cách phải bắt đầu ngay từ lứa tuổi mầm non.

Đây là giai đoạn “vàng” cho mọi sự tiếp thu, lĩnh hội kinh nghiệm xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Vũ Thị Minh Trang (n.d.). Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-chuyen-biet/giao-duc-mam-non/5-den-6-tuoi-thong-qua-hoat-dong-chap-ghep-o-cac-truong-mam-non-tinh-quang-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu luận án tiến sĩ về giáo dục kỹ năng hợp tác cho trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép. Phân tích phương pháp giáo dục mầm non hiệu quả."

Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ giáo dục kỹ năng hợp tác trẻ 5-6 tuổi qua hoạt động chắp ghép" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter