Nghiên cứu bào chế hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin - Luận án TS
Nghiên cứu bào chế hệ thống nổi trong dạ dày giúp phóng thích kéo dài clarithromycin, cải thiện khả năng hấp thụ thuốc hiệu quả.
Công nghệ Dược phẩm – Bào chế thuốc
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Clarithromycin Hoạt chất và ứng dụng
Clarithromycin (CLA) là một kháng sinh macrolide quan trọng. Hoạt chất này được dùng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn. CLA có cấu trúc hóa học đặc trưng. Thuốc có tính chất vật lý và dược lý cụ thể. CLA ức chế tổng hợp protein vi khuẩn. Thuốc hiệu quả chống lại phổ rộng vi khuẩn. Đặc biệt, CLA là thành phần thiết yếu trong phác đồ điều trị Helicobacter pylori (H. pylori). Nhiễm H. pylori gây loét dạ dày tá tràng. Hiệu quả của CLA phụ thuộc vào việc duy trì nồng độ ổn định tại vị trí tác dụng. Tuy nhiên, thời gian bán thải của CLA tương đối ngắn. Điều này đòi hỏi bệnh nhân phải dùng thuốc nhiều lần trong ngày. Việc dùng thuốc thường xuyên có thể làm giảm sự tuân thủ điều trị. Đồng thời, nồng độ thuốc trong huyết tương cũng có thể dao động. Do đó, việc bào chế một hệ thống phân phối thuốc phóng thích kéo dài cho CLA là cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa dược động học của thuốc. Hệ thống này giúp duy trì nồng độ CLA ổn định. Nó cũng kéo dài thời gian lưu giữ thuốc tại dạ dày. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và sự tiện lợi cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc vượt qua những thách thức này.
1.1. Đặc tính Clarithromycin Cấu trúc dược lý
Clarithromycin thuộc nhóm kháng sinh macrolide. Thuốc có cấu trúc hóa học phức tạp. CLA có khả năng hòa tan và hấp thu tốt. Thuốc tác động bằng cách ức chế tổng hợp protein ở ribosom vi khuẩn. Điều này ngăn chặn sự phát triển của chúng. CLA được kê đơn cho nhiều loại nhiễm khuẩn. Khả năng thâm nhập vào mô và tế bào của CLA rất tốt.
1.2. Ứng dụng điều trị Clarithromycin Phác đồ H. pylori
CLA đóng vai trò trung tâm trong điều trị H. pylori. Vi khuẩn này gây viêm loét dạ dày tá tràng. Phác đồ điều trị H. pylori thường kết hợp CLA với các thuốc khác. Sự có mặt của CLA giúp tăng tỷ lệ diệt trừ vi khuẩn. Việc này làm giảm nguy cơ tái phát bệnh. Duy trì nồng độ CLA hiệu quả là chìa khóa thành công.
1.3. Dược động học Clarithromycin và thách thức
CLA được hấp thu nhanh chóng sau khi uống. Tuy nhiên, thời gian bán thải của thuốc ngắn. Điều này dẫn đến sự cần thiết phải dùng thuốc hai lần mỗi ngày. Nồng độ thuốc trong máu có thể dao động lớn. Đỉnh nồng độ cao có thể gây tác dụng phụ. Nồng độ đáy thấp có thể giảm hiệu quả điều trị. Cần có giải pháp để ổn định nồng độ thuốc.
II.Hệ thống nổi dạ dày Giải pháp phóng thích kéo dài
Hệ thống phân phối thuốc nổi dạ dày (Gastric Floating Drug Delivery Systems - GRDDS) là một công nghệ tiên tiến. Mục tiêu là kéo dài thời gian lưu giữ của thuốc trong dạ dày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các loại thuốc hấp thu tốt ở phần trên của đường tiêu hóa. Hoặc các thuốc tác động tại chỗ trong dạ dày. GRDDS giúp cải thiện sinh khả dụng và hiệu quả điều trị. Hệ thống này giữ cho viên thuốc nổi trên dịch dạ dày. Viên thuốc không bị đẩy xuống ruột non quá nhanh. Các yếu tố như pH dạ dày, thời gian làm rỗng dạ dày ảnh hưởng đến hiệu suất. GRDDS có thể phân loại thành các hệ thống tạo khí hoặc không tạo khí. Hệ thống tạo khí sử dụng tá dược giải phóng CO2 để làm giảm tỷ trọng. Điều này giúp viên thuốc nổi lên. Hệ thống này hứa hẹn cải thiện đáng kể việc quản lý thuốc. Nó giải quyết vấn đề hấp thu thuốc không ổn định. Nó cũng nâng cao sự tuân thủ của bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng công nghệ GRDDS cho Clarithromycin.
2.1. Khái niệm hệ thống thuốc nổi dạ dày FDDS
FDDS là dạng bào chế đặc biệt. Chúng được thiết kế để nổi trên dịch dạ dày trong một khoảng thời gian dài. Hệ thống duy trì vị trí trong dạ dày. Điều này kéo dài thời gian lưu trú của thuốc. Mục đích là để hoạt chất được phóng thích từ từ và liên tục. FDDS giúp tối ưu hóa sự hấp thu của thuốc.
2.2. Cơ chế hoạt động của thuốc nổi kiểm soát phóng thích
Hệ thống nổi tạo khí thường chứa tá dược. Các tá dược như natri bicarbonate phản ứng với acid dạ dày. Phản ứng này giải phóng khí carbon dioxide. Khí bị giữ lại trong cấu trúc matrix của viên thuốc. Điều này làm giảm tỷ trọng tổng thể. Viên thuốc sau đó nổi lên và duy trì trạng thái nổi. Đồng thời, cấu trúc polymer trong viên kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc.
2.3. Lợi ích GRDDS Tăng sinh khả dụng tuân thủ điều trị
GRDDS kéo dài thời gian thuốc ở dạ dày. Điều này tối ưu hóa việc tiếp xúc với bề mặt hấp thu. Sinh khả dụng của thuốc được cải thiện. Nồng độ thuốc trong máu ổn định hơn. Bệnh nhân có thể chỉ cần dùng thuốc một lần mỗi ngày. Điều này giúp tăng cường sự tuân thủ điều trị. Hệ thống này giảm số lần dùng thuốc hàng ngày.
III.Phát triển công thức viên nổi Clarithromycin tối ưu
Quá trình phát triển công thức viên nén Clarithromycin nổi rất phức tạp. Mục tiêu chính là tạo ra viên có đặc tính nổi ổn định. Đồng thời, viên cần kiểm soát được sự phóng thích hoạt chất trong 12 giờ. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên vật liệu. Các tá dược tạo nổi và tá dược tạo khung matrix được xem xét kỹ lưỡng. Sodium bicarbonate là tá dược tạo khí phổ biến. Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) được dùng làm tá dược polymer kiểm soát phóng thích. Thiết kế công thức được tối ưu hóa thông qua các thí nghiệm tiền nghiên cứu. Sau đó, quy trình bào chế viên nén được xây dựng. Các yếu tố như áp lực dập viên, kích thước hạt, tỷ lệ tá dược được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được các đặc tính lý hóa mong muốn. Sau khi công thức đạt yêu cầu, quy mô sản xuất được nâng cấp. Điều này nhằm đánh giá khả năng mở rộng quy mô. Viên thành phẩm được theo dõi độ ổn định. Các thông số quan trọng bao gồm độ cứng, độ hòa tan, và đặc tính nổi được kiểm tra định kỳ.
3.1. Lựa chọn tá dược phù hợp cho viên Clarithromycin nổi
Việc chọn tá dược là bước quan trọng. Tá dược tạo nổi như sodium bicarbonate cần được tối ưu. Tá dược polymer như HPMC được chọn để kiểm soát phóng thích. HPMC tạo thành gel khi tiếp xúc với nước. Gel này làm chậm quá trình khuếch tán thuốc. Các tá dược khác như chất độn, chất dính cũng được cân nhắc kỹ. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và hiệu quả của viên thuốc.
3.2. Thiết kế công thức và quy trình bào chế viên nén
Công thức viên nén CLA 500 mg được thiết kế tỉ mỉ. Mục tiêu là đạt đặc tính nổi nhanh và duy trì nổi lâu. Quá trình bào chế bao gồm trộn các nguyên liệu. Sau đó là tạo hạt và dập viên. Các thông số như độ ẩm, tỷ lệ nén được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo viên nén có độ bền cơ học tốt và độ hòa tan ổn định.
3.3. Nâng cấp cỡ lô và đánh giá độ ổn định thành phẩm
Sau khi công thức được khẳng định, cỡ lô được nâng cấp. Việc này đánh giá khả năng sản xuất ở quy mô công nghiệp. Viên thành phẩm được đưa vào thử nghiệm độ ổn định. Các điều kiện bảo quản khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là đảm bảo viên thuốc giữ nguyên đặc tính trong suốt thời hạn sử dụng. Độ hòa tan và đặc tính nổi được theo dõi.
IV.Đánh giá hiệu quả viên Clarithromycin nổi In vitro in vivo
Để xác định hiệu quả của hệ thống nổi dạ dày phóng thích kéo dài Clarithromycin, các thử nghiệm toàn diện đã được tiến hành. Đầu tiên, các đánh giá in vitro được thực hiện. Chúng tập trung vào đặc tính nổi và tốc độ phóng thích của hoạt chất. Viên thuốc được đặt trong môi trường dịch vị nhân tạo. Thời gian nổi và hồ sơ phóng thích được ghi nhận. Mục tiêu là đạt được sự phóng thích Clarithromycin kéo dài trong 12 giờ. Sau đó, các nghiên cứu in vivo được thực hiện trên chó cỏ. Mô hình này phù hợp để đánh giá dược động học. Chó được dùng viên CLA nổi. Nồng độ Clarithromycin trong huyết tương được theo dõi định kỳ. Các thông số dược động học như diện tích dưới đường cong (AUC), nồng độ tối đa (Cmax), và thời gian đạt nồng độ tối đa (Tmax) được phân tích. Những kết quả này cung cấp bằng chứng quan trọng. Chúng cho thấy viên nén nổi CLA có khả năng kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày. Đồng thời, chúng duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng lâm sàng của sản phẩm.
4.1. Thử nghiệm in vitro Thời gian nổi và phóng thích thuốc
Thử nghiệm in vitro là bước đầu tiên. Thời gian nổi được xác định bằng cách quan sát. Viên thuốc được đặt trong cốc chứa dịch dạ dày giả. Tốc độ phóng thích hoạt chất được đo bằng máy thử độ hòa tan. Các mẫu dịch được lấy định kỳ. Hàm lượng CLA được định lượng bằng HPLC. Kết quả cho thấy khả năng kiểm soát phóng thích tốt.
4.2. Đánh giá in vivo Dược động học trên chó cỏ
Nghiên cứu in vivo tiến hành trên chó cỏ. Đây là mô hình động vật có hệ tiêu hóa tương đồng với người. Chó được dùng viên CLA nổi. Mẫu máu được lấy tại các thời điểm khác nhau. Nồng độ CLA trong huyết tương được phân tích. Nghiên cứu này cung cấp thông tin về sinh khả dụng và đặc tính phóng thích của thuốc trong cơ thể sống.
4.3. Kết quả đặc tính nổi và nồng độ huyết tương Clarithromycin
Kết quả thử nghiệm in vivo cho thấy viên CLA nổi có thời gian nổi kéo dài. Nồng độ CLA trong huyết tương duy trì ổn định. Điều này giảm thiểu dao động nồng độ thuốc. Các thông số dược động học được cải thiện đáng kể. Dữ liệu này chứng minh tiềm năng lâm sàng của hệ thống bào chế mới.
V.Ưu điểm hệ thống nổi Clarithromycin phóng thích kéo dài
Hệ thống nổi dạ dày phóng thích kéo dài Clarithromycin mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ưu điểm đầu tiên là tăng cường hiệu quả điều trị. Việc kéo dài thời gian lưu giữ thuốc trong dạ dày giúp CLA tập trung tại vùng cần tác động. Điều này đặc biệt có lợi trong điều trị nhiễm H. pylori. Nồng độ thuốc cao và ổn định tại chỗ góp phần tiêu diệt vi khuẩn hiệu quả hơn. Ưu điểm thứ hai là tối ưu hóa sự tuân thủ của bệnh nhân. Với dạng bào chế phóng thích kéo dài, tần suất dùng thuốc giảm đi đáng kể. Thay vì uống nhiều lần một ngày, bệnh nhân chỉ cần dùng một lần. Điều này làm cho việc tuân thủ phác đồ điều trị dễ dàng hơn. Nguy cơ quên liều được giảm thiểu tối đa. Cuối cùng, hệ thống này giúp hạn chế các tác dụng phụ. Nồng độ thuốc trong máu được duy trì ổn định, tránh các đỉnh nồng độ cao đột ngột. Điều này có thể giảm thiểu các phản ứng phụ liên quan đến nồng độ thuốc quá cao. Đồng thời, sự dao động nồng độ thuốc cũng được kiểm soát tốt hơn. Tổng thể, hệ thống này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó hứa hẹn nâng cao hiệu quả và an toàn cho bệnh nhân.
5.1. Tăng cường hiệu quả điều trị Clarithromycin tại dạ dày
Hệ thống nổi giúp Clarithromycin lưu giữ lâu hơn. Điều này tăng cường nồng độ thuốc tại dạ dày. Đặc biệt quan trọng đối với vi khuẩn H. pylori. Nồng độ thuốc tại chỗ cao giúp diệt khuẩn hiệu quả hơn. Tỷ lệ điều trị thành công tăng lên. Giảm khả năng kháng thuốc phát triển.
5.2. Giảm tần suất dùng thuốc tối ưu hóa tuân thủ bệnh nhân
Phóng thích kéo dài cho phép dùng thuốc chỉ một lần mỗi ngày. Điều này giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ phác đồ. Gánh nặng dùng thuốc hàng ngày được giảm bớt. Nguy cơ quên liều thuốc cũng giảm đáng kể. Bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn.
5.3. Hạn chế tác dụng phụ và dao động nồng độ thuốc
Nồng độ thuốc trong máu duy trì ổn định hơn. Điều này hạn chế các đỉnh nồng độ cao đột ngột. Các tác dụng phụ liên quan đến nồng độ thuốc cao được giảm thiểu. Sự dao động nồng độ thuốc được kiểm soát tốt hơn. Điều này giúp cải thiện an toàn và dung nạp thuốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CAO THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ THỐNG NỔI TRONG DẠ DÀY VÀ PHÓNG THÍCH KÉO DÀI VỚI CLARITHROMYCIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CAO THỊ THANH THẢO NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ HỆ THỐNG NỔI TRONG DẠ DÀY VÀ PHÓNG THÍCH KÉO DÀI VỚI CLARITHROMYCIN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM – BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG MINH CHÂU 2. NGUYỄN NGỌC KHÔI TP. HỒ CHÍ MINH, Năm 2023 ii MỤC LỤC Lời cam đoan.
i Danh mục chữ viết tắT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT .v Danh mục các bẢng. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix danh mục ĐỒ THỊ, SƠ ĐỒ. Hoạt chất CLA.
Cấu trúc hóa học. Tính chất vật lý. Tính chất dược lý. Dược động học.
CLA trong phác đồ điều trị H. Phương pháp định lượng CLA. Hệ thống phân phối thuốc nổi trong dạ dày. Khái niệm dạng thuốc nổi.
Phân loại thuốc nổi. Các yếu tố tác động thuốc nổi trong dạ dày. Cập nhật tình hình nghiên cứu thuốc nổi trong dạ dày. Tình hình nghiên cứu thuốc nổi trên thế giới.
Phát triển công thức thuốc với sự trợ giúp của máy tính. Thiết kế công thức có cấu trúc khung matrix kiểm soát sự PTHC. Phương pháp đánh giá thời gian nổi in vitro và in vivo. Phương pháp đánh giá thời gian nổi in vitro.
Phương pháp đánh giá thời gian nổi in vivo. Đánh giá nồng độ thuốc CLA trong huyết tương Chó cỏ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Nguyên vật liệu, trang thiết bị nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng và thẩm định được quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc 12 giờ.
Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định của thành phẩm. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm.
Kết quả phương pháp định lượng CLA .67 Sắc ký đồ Kết quả phương pháp định lượng CLA xem Phụ lục 1.68 Sắc ký đồ Kết quả phương pháp định lượng CLA xem Phụ lục 14. Kết quả xác định giới hạn tạp liên quan của CLA nguyên liệu. Kết quả thẩm định quy trình định lượng CLA trong thử độ hòa tan. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc 12 giờ.
Tiền nghiên cứu. Thiết kế và tối ưu hóa công thức viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày. Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định. Quy trình sản xuất viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày.
Kết quả theo dõi độ ổn định của thuốc. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ. Kết quả đặc tính nổi in vivo của viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày. Kết quả đánh giá nồng độ CLA trong huyết tương.
Xây dựng và thẩm định quy trình định lượng CLA nguyên liệu và thành phẩm. Xây dựng công thức và quy trình bào chế viên nén CLA 500 mg có đặc tính nổi để kéo dài thời gian lưu giữ trong dạ dày và kiểm soát sự phóng thích thuốc 12 giờ. Nâng cấp cỡ lô và theo dõi độ ổn định thành phẩm. Xây dựng quy trình thử nghiệm in vivo trên Chó cỏ .124 Tài liệu tham khảo .126 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH – VIỆT ADR Adverse drug reaction Phản ứng có hại của thuốc Association of Southeast Asean Hiệp hội các Quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong CAS Chemical Abstracts Service Hiệp hội hóa chất CLA CLA CMC Carboxymethyl cellulose CV Coefficient of variation Hệ số biến thiên CYP Cytochrome P450 Hệ thống gồm 50 loại enzym DDS Drug delivery systems Hệ thống phân phối thuốc DĐVN Dược điển Việt Nam Di- SGC Di- Sodium Glycine Carbonat Muối natri của acid carbonic FDDS Floating drug delivery systems Hệ thống thuốc nổi FLT Floating Lag Time Tiềm thời nổi Gastroretentive drug delivery Hệ thống thuốc lưu giữ trong dạ GRDDS systems dày GET Gastrointestinal emptying time Thời gian làm rỗng dạ dày GI Gastrointestinal Thuộc hệ tiêu hóa GRT Gastrointestinal retention time Thời gian lưu giữ trong dạ dày GPHC Giải phóng hoạt chất H.
pylori Helicobacter pylori Vi khuẩn Helicobacter pylori High Performance Liquid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HPMC Hydroxypropyl methylcellulose The International Conference on ICH Hiệp hội đồng thuận quốc tế Harmonisation IR Infrared Tia hồng ngoại vi International Union of Pure and Liên minh Quốc tế về Hóa học IUPAC Applied Chemistry thuần túy và Hóa học ứng dụng k’ Hệ số dung lượng Hệ số dung lượng KLTB Khối lượng trung bình Khối lượng trung bình LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng Nhóm vi khuẩn liên quan MAC Mycobacterium avium complex bệnh lao MMC Migrating motor complexes Phức hợp vận động di chuyển MR Modified-release Phóng thích biến đổi Nonsteroidal anti-inflammatory Thuốc kháng viêm không NSAID drug steroid Hệ thống phân phối thuốc ODDS Oral drug delivery system đường uống PEG Polyethylene glycol Polyethylene glycol PPI Proton pump inhibitors Thuốc ức chế bơm proton PTKD Phóng thích kéo dài PTTT Phóng thích tức thời PTHC Phóng thích hoạt chất PVP Polyvinylpyrrolidon Polyvinylpyrrolidon RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối TCCS Tiêu chuẩn cơ sở TT Thuốc thử TFT Total Floating Time Tổng thời gian nổi USA The United States of America Hợp chủng quốc Hoa Kỳ USP The United States Pharmacopoeia Dược điển Mỹ UV-Vis Ultraviolet – visible Tử ngoại - Khả kiến WHO The World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phác đồ điều trị đau dạ dày do vi khuẩn H. Các phương pháp phân tích CLA. Các sản phẩm thuốc nổi trong dạ dày trên thị trường.
Các chế phẩm CLA ở các dạng bào chế khác nhau trên thị trường. Tổng hợp các nghiên cứu về CLA nổi trong dạ dày. Một số đặc tính của dược chất phù hợp bào chế dạng thuốc nổi. Tổng hợp ưu điểm và nhược điểm các công trình công bố viên nổi.
Giá trị độ nhớt điển hình cho dung dịch nước 2% (w/v) của Methocel. Công dụng của natri bicarbonat. Mô hình và hình thể mô phỏng trên dạ dày Chó cỏ và Người. Các nguyên liệu, hóa chất và dung môi dùng trong điều chế.
Độ hòa tan (%) theo tiêu chuẩn USP và TCCS. Thành phần hoạt chất và vai trò các tá dược trong công thức. Hồ sơ số lô, đóng gói và thời hạn bảo quản thuốc. Điều kiện bảo quản và thời gian lấy mẫu.
Mô hình thử nghiệm. Thành phần công thức và viên placebo. Kết quả phù hợp hệ thống (Dung dịch chuẩn CLA) (n = 6). Kết quả phù hợp hệ thống (Dung dịch chuẩn CLA và CLA tạp A).
Khoảng tuyến tính. Kết quả độ đúng. Độ lặp lại ngày 1. Độ lặp lại ngày 2.
Tính phù hợp hệ thống (Dung dịch đối chiếu 2). Kết quả thẩm định quy trình định lượng CLA trong thử độ hòa tan. Kết quả tương thích hệ thống trong môi trường độ hòa tan. Độ đúng phương pháp (n=3).
Kết quả độ chính xác trung gian (n = 6). Thông tin thuốc tham khảo (n = 6). Hệ số tương quan các mô hình động học phóng thích CLA (n = 6). Thành phần công thức cơ bản A.
Kết quả khảo sát độ cứng – tiềm thời nổi - độ hòa tan viên (n=6). Chỉ số trương phồng viên (n = 6). Kiểm nghiệm viên thành phẩm sau khi bao (n = 6). Kết quả ảnh hưởng của lớp bao đến tính chất viên (n = 6).
Thời gian trộn bột (n = 6). Độ hòa tan của 3 lô ở quy mô PTN (n=6). Hệ số tương quan các mô hình. Tiềm thời nổi và thời gian nổi của công thức cơ bản A1.
Thành phần công thức viên CLA 500 mg nổi trong dạ dày. Mô hình thực nghiệm (n=14) và kết quả thực nghiệm (n=6). Công thức tối ưu. Thành phần công thức tối ưu và nâng cấp cỡ lô 30,000 viên.
Tính tương thích hệ thống. Nồng độ thuốc trong huyết tương nhóm chứng (n=8) và nhóm thử (n=8) .99 1 MỞ ĐẦU Hệ thống phân phối thuốc qua đường uống (ODDS) thuận tiện và phổ biến nhất cho tác dụng toàn thân. Thật vậy, đối với hệ thống phóng thích có kiểm soát, thuốc dùng qua đường uống được chú ý nhiều và thành công vì mang lại sự linh hoạt hơn trong thiết kế dạng bào chế so với các đường dùng khác. Phát triển thành công dạng bào chế phân phối thuốc phóng thích có kiểm soát qua đường uống đòi hỏi sự hiểu biết về ba khía cạnh như sinh lý đường tiêu hóa (GI), đặc tính hóa lý thuốc và đặc điểm dạng bào chế 1.
Tuy nhiên, quá trình phát triển dạng bào chế này bị cản trở bởi một số khó khăn về sinh lý, chẳng hạn như không có khả năng kiểm soát và định vị DDS trong các vùng mong muốn của đường tiêu hóa (GIT), thời gian làm rỗng dạ dày (GET) tương đối ngắn ở người, thường kéo dài trung bình 2-3 giờ qua vùng hấp thu chính (dạ dày hoặc phần trên của ruột), có thể dẫn đến phóng thích thuốc không hoàn toàn từ ODDS dẫn đến giảm hiệu quả của liều điều trị thuốc 2. Do đó, kiểm soát vị trí của DDS trong một vùng cụ thể của đường tiêu hóa mang lại nhiều ưu điểm, đặc biệt đối với các loại thuốc có cửa sổ hấp thụ trong đường tiêu hóa.3,5 Dạng bào chế mới có kiểm soát qua đường uống được lưu giữ trong dạ dày thời gian dài và có thể dự đoán được là cách tiếp cận khả thi để đạt khả năng phân phối thuốc kéo dài và kiểm soát thời gian lưu lại trong dạ dày (GRT), cung cấp một lựa chọn quan trọng trong hiệu quả điều trị 2. Qua những cách tiếp cận bào chế khác nhau bao gồm: hệ thống nổi, hệ thống trương phồng, hệ thống tỷ trọng cao, hệ thống kết dính sinh học, hệ thống thay đổi hình dạng, hệ thống dung dịch tạo gel hoặc huyền phù,… trong đó dạng bào chế nổi được sử dụng phổ biến nhất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu bào chế hệ thống nổi trong dạ dày giúp phóng thích kéo dài clarithromycin, cải thiện khả năng hấp thụ thuốc hiệu quả.
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm – Bào chế thuốc. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống nổi dạ dày, phóng thích kéo dài clarithromycin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.