Quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong đông dược (Đào Thị Cẩm Minh)
Phát triển quy trình kiểm nghiệm tân dược trộn trái phép trong đông dược. Giúp xác định độc chất, nâng cao chất lượng thuốc và an toàn người dùng.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
305
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát hiện tân dược trái phép trong đông dược: Thực trạng nguy hiểm
- Số trang:
- 305 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Đào Thị Cẩm Minh
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát hiện tân dược trái phép trong đông dược Thực trạng nguy hiểm
Vấn nạn trộn tân dược trái phép vào đông dược đang diễn ra phức tạp. Các sản phẩm thuốc đông y trộn tân dược gây ra nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng. Sự thiếu minh bạch trong sản xuất khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Nhiều người dùng tìm đến đông dược với niềm tin về sự an toàn, tự nhiên. Tuy nhiên, việc phát hiện chất cấm trong dược liệu là cần thiết. Đây là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý. Nhu cầu xây dựng các quy trình kiểm nghiệm hiệu quả trở nên cấp bách. Các phương pháp phát hiện tân dược cần độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, duy trì lòng tin vào nền y học cổ truyền.
1.1. Tình hình thuốc đông y trộn tân dược trên thế giới
Tình trạng thuốc đông y trộn tân dược không chỉ giới hạn ở Việt Nam. Nhiều quốc gia trên thế giới cũng đối mặt với vấn đề này. Các báo cáo quốc tế thường xuyên ghi nhận sản phẩm đông dược chứa phụ gia tân dược bất hợp pháp. Mục đích chính là tăng hiệu quả tức thời, thu hút người dùng. Điều này tạo ra rào cản lớn cho hoạt động xuất nhập khẩu dược liệu. Các cơ quan y tế toàn cầu đang tăng cường hợp tác. Họ chia sẻ kinh nghiệm để phát hiện chất cấm trong dược liệu. Cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn liên tục được đưa ra. Người tiêu dùng cần nâng cao cảnh giác với các sản phẩm không rõ nguồn gốc.
1.2. Vấn nạn phụ gia tân dược bất hợp pháp tại Việt Nam
Tại Việt Nam, vấn nạn phụ gia tân dược bất hợp pháp trong đông dược diễn biến phức tạp. Nhiều sản phẩm được quảng cáo là 'thảo dược' hay 'thuốc gia truyền' thực chất chứa chất tổng hợp trong thuốc thảo dược. Các tân dược trái phép này thường là thuốc giảm đau, chống viêm, hạ đường huyết hoặc cường dương. Người bệnh dễ dàng mua phải các sản phẩm này mà không hề hay biết. Điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc, suy gan, suy thận. Hoặc gây ra các biến chứng nghiêm trọng khác. Chính quyền và ngành y tế đang nỗ lực kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, việc nhận diện và xử lý vi phạm vẫn còn nhiều khó khăn.
1.3. Hậu quả sức khỏe từ chất tổng hợp trong thuốc thảo dược
Sự có mặt của chất tổng hợp trong thuốc thảo dược gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các tân dược trái phép này có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm. Người dùng không biết liều lượng, không được chỉ định phù hợp. Chúng có thể tương tác với các loại thuốc đang dùng khác. Điều này dẫn đến các phản ứng bất lợi, thậm chí tử vong. Việc sử dụng đông dược trộn tân dược che lấp triệu chứng bệnh. Bệnh nhân chậm trễ điều trị đúng cách. Lòng tin của công chúng vào đông dược bị xói mòn nghiêm trọng. Nâng cao nhận thức người dân là yếu tố then chốt để phòng tránh rủi ro.
II.Sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS Phương pháp phân tích tiên tiến
Sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS là một phương pháp mạnh mẽ. Công nghệ này được sử dụng để phát hiện tân dược trái phép trong đông dược. LC-MS/MS kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng với độ nhạy và độ đặc hiệu của khối phổ. Điều này giúp định tính định lượng tân dược với độ chính xác cao. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các mẫu có nền phức tạp. Các mẫu đông dược thường chứa nhiều thành phần tự nhiên. Việc sử dụng LC-MS/MS đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Nó đóng vai trò quan trọng trong kiểm nghiệm thực phẩm chức năng và dược liệu. Nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.
2.1. Ưu điểm của LC MS MS trong phát hiện tân dược
Sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cho phép phát hiện tân dược ở nồng độ rất thấp. Độ nhạy cao là yếu tố then chốt. Khả năng xác định đồng thời nhiều chất trong một lần chạy mẫu là một lợi thế. Điều này rút ngắn thời gian phân tích. Đồng thời tiết kiệm chi phí. Độ đặc hiệu cao giúp phân biệt các chất có cấu trúc tương tự. Nền mẫu đông dược phức tạp không còn là rào cản. LC-MS/MS cung cấp thông tin định tính và định lượng chính xác. Phương pháp này trở thành công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm chất lượng.
2.2. Nguyên lý hoạt động của sắc ký lỏng khối phổ
Nguyên lý hoạt động của sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS dựa trên sự kết hợp hai kỹ thuật. Phần sắc ký lỏng (LC) tách các thành phần trong mẫu dựa trên tương tác hóa lý. Các chất được tách riêng lẻ trước khi đi vào khối phổ. Phần khối phổ (MS/MS) ion hóa các chất đã tách. Sau đó, nó đo tỷ lệ khối lượng/điện tích (m/z) của các ion. MS/MS còn thực hiện phân mảnh ion. Dữ liệu này tạo ra phổ khối đặc trưng cho từng chất. Phổ khối này như 'dấu vân tay' giúp định tính định lượng tân dược chính xác. Quy trình này đảm bảo việc nhận diện chất cấm trong dược liệu.
2.3. Quy trình xây dựng phương pháp LC MS MS
Xây dựng quy trình phân tích bằng LC-MS/MS đòi hỏi nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị mẫu. Quá trình này bao gồm chiết, làm sạch mẫu đông dược. Sau đó, tối ưu hóa các thông số sắc ký. Ví dụ như cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng. Tiếp theo, điều chỉnh thông số khối phổ. Bao gồm chế độ ion hóa, các thông số phân mảnh. Cuối cùng, quy trình được thẩm định nghiêm ngặt. Việc thẩm định xác nhận độ đúng, độ chính xác, độ lặp lại và giới hạn phát hiện. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo khả năng phát hiện tân dược trái phép hiệu quả.
III.Định tính định lượng tân dược Xây dựng quy trình chuẩn hóa
Việc định tính định lượng tân dược trong đông dược đòi hỏi quy trình chuẩn hóa. Mục tiêu là phát hiện chính xác các chất cấm. Quy trình này bao gồm xây dựng phương pháp phân tích, thẩm định và ứng dụng. Các nhóm tân dược khác nhau cần phương pháp tiếp cận riêng. Đặc biệt với phụ gia tân dược bất hợp pháp. Sử dụng sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS là phương án tối ưu. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Đây là bước quan trọng để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các tác hại từ thuốc đông y trộn tân dược. Việc chuẩn hóa giúp phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng một cách hiệu quả.
3.1. Định tính định lượng nhóm giảm đau chống viêm
Quy trình được xây dựng để định tính định lượng các chất thuộc nhóm giảm đau, chống viêm. Các tân dược phổ biến như dexamethasone, prednisolone, diclofenac thường bị trộn. Chúng giúp giảm đau nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng không kiểm soát. Quy trình LC-MS/MS được tối ưu. Nó đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc cao. Giúp phát hiện chất cấm trong dược liệu. Nền mẫu đông dược phức tạp được xử lý hiệu quả. Điều này góp phần loại bỏ nguy cơ từ những phụ gia tân dược bất hợp pháp.
3.2. Xác định chất cấm nhóm giảm glucose máu
Nhóm giảm glucose máu, ví dụ glibenclamide hay metformin, cũng là mục tiêu quan trọng. Những tân dược này được trộn vào đông dược chữa tiểu đường với mục đích làm giảm đường huyết nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát gây ra nguy hiểm rất lớn. Hạ đường huyết quá mức có thể dẫn đến hôn mê sâu, thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Điều này đặc biệt nguy hiểm cho người không mắc bệnh tiểu đường hoặc khi dùng quá liều. Quy trình định tính định lượng tân dược bằng LC-MS/MS xác định chính xác các chất này, đảm bảo an toàn. Phát hiện chất cấm trong dược liệu giúp ngăn chặn rủi ro và bảo vệ những người sử dụng đông dược một cách an toàn.
3.3. Phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng
Sildenafil và tadalafil thuộc nhóm ức chế PDE-5. Chúng là tân dược thường bị trộn vào các sản phẩm 'tăng cường sinh lý'. Đặc biệt là kiểm nghiệm thực phẩm chức năng. Việc sử dụng không kiểm soát gây nguy hiểm cho tim mạch. Quy trình LC-MS/MS đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp định tính định lượng sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng. Phát hiện chính xác các chất này là vô cùng cần thiết. Nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm chứa phụ gia tân dược bất hợp pháp. Góp phần làm lành mạnh hóa thị trường.
IV.Nhận diện chất cấm trong dược liệu Nhóm tân dược thường bị trộn
Việc nhận diện chất cấm trong dược liệu tập trung vào các nhóm tân dược thường bị lạm dụng. Các nhà nghiên cứu đã xác định rõ ba nhóm chính. Đó là nhóm giảm đau, chống viêm, nhóm giảm glucose máu và nhóm ức chế PDE-5. Mỗi nhóm đều mang theo nguy cơ sức khỏe riêng biệt. Sự hiện diện của các tân dược trái phép này trong đông dược là một mối đe dọa. Việc phát triển các phương pháp định tính định lượng tân dược chuyên biệt là cần thiết. Mục tiêu là bảo vệ người tiêu dùng khỏi tác hại của thuốc đông y trộn tân dược. Đảm bảo tính minh bạch và an toàn của sản phẩm.
4.1. Nhóm giảm đau chống viêm Glucocorticoid và NSAID
Các tân dược thuộc nhóm giảm đau, chống viêm rất phổ biến. Glucocorticoid (như dexamethasone, prednisolone) và NSAID (như diclofenac, meloxicam) được trộn vào đông dược. Chúng mang lại hiệu quả giảm đau, giảm viêm tức thì. Điều này khiến người dùng lầm tưởng về hiệu quả của đông dược. Tuy nhiên, việc lạm dụng gây ra nhiều tác dụng phụ. Bao gồm suy tuyến thượng thận, loét dạ dày, tăng huyết áp. Phát hiện các chất này là ưu tiên hàng đầu. Quy trình LC-MS/MS giúp định tính định lượng tân dược một cách hiệu quả.
4.2. Nhóm giảm glucose máu Nguy cơ tiềm ẩn
Nhóm tân dược giảm glucose máu bao gồm glibenclamide, metformin. Chúng thường được trộn vào đông dược trị tiểu đường. Mục đích là để làm giảm đường huyết nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát gây ra nguy hiểm. Hạ đường huyết quá mức có thể dẫn đến hôn mê, thậm chí tử vong. Đặc biệt đối với người không mắc bệnh tiểu đường. Phát hiện chất cấm trong dược liệu thuộc nhóm này là cần thiết. Điều này bảo vệ những người tìm kiếm giải pháp tự nhiên. Phòng tránh những biến chứng nguy hiểm từ phụ gia tân dược bất hợp pháp.
4.3. Nhóm ức chế PDE 5 Sildenafil Tadalafil phổ biến
Sildenafil và tadalafil là những tân dược phổ biến. Chúng thuộc nhóm ức chế PDE-5. Các chất này thường được tìm thấy trong thực phẩm chức năng 'tăng cường sinh lý'. Việc sử dụng các sản phẩm này mà không có chỉ định y tế rất nguy hiểm. Chúng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bao gồm giảm huyết áp đột ngột, đau tim hoặc đột quỵ. Đặc biệt khi kết hợp với thuốc chứa nitrat. Phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng là một ưu tiên. Sử dụng LC-MS/MS giúp định tính định lượng tân dược này chính xác. Góp phần vào kiểm nghiệm thực phẩm chức năng hiệu quả.
V.Kiểm nghiệm thực phẩm chức năng Ứng dụng đa dạng kỹ thuật
Kiểm nghiệm thực phẩm chức năng và đông dược yêu cầu ứng dụng đa dạng kỹ thuật. Việc phát hiện tân dược trái phép đòi hỏi sự linh hoạt trong phương pháp phân tích. Bên cạnh sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS, các kỹ thuật khác cũng đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp này bổ trợ lẫn nhau. Chúng tạo thành một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện. Điều này giúp nhận diện chất cấm trong dược liệu hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng giám sát thị trường. Đảm bảo mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều an toàn và đúng quy định. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật giúp phát hiện phụ gia tân dược bất hợp pháp một cách toàn diện.
5.1. Ứng dụng LC MS MS trên mẫu thực
Phương pháp LC-MS/MS đã được ứng dụng rộng rãi trên các mẫu thực tế. Các mẫu đông dược và thực phẩm chức năng từ thị trường đã được phân tích. Kết quả cho thấy khả năng phát hiện tân dược trái phép cao. Điều này xác nhận hiệu quả của phương pháp. Nó giúp xác định chính xác các chất tổng hợp trong thuốc thảo dược. Thông tin này rất quan trọng cho các cơ quan quản lý. Giúp họ đưa ra quyết định kịp thời. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm kém chất lượng. Ứng dụng thực tế này chứng minh giá trị của LC-MS/MS trong kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.
5.2. Vai trò HPTLC và TLC SERS trong sàng lọc nhanh
Bên cạnh LC-MS/MS, các kỹ thuật như HPTLC (sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao) và TLC-SERS (sắc ký lớp mỏng kết hợp quang phổ Raman tăng cường bề mặt) cũng được nghiên cứu. HPTLC thích hợp cho sàng lọc sơ bộ. Nó giúp nhận diện nhanh các nhóm chất có khả năng là tân dược. TLC-SERS, đặc biệt với sildenafil, cung cấp khả năng định tính nhanh chóng, không cần tiền xử lý phức tạp. Các phương pháp này có chi phí thấp hơn và thời gian thực hiện ngắn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc ban đầu. Giúp tối ưu hóa quy trình kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.
5.3. Nâng cao chất lượng kiểm nghiệm thực phẩm chức năng
Việc xây dựng và ứng dụng các quy trình phân tích tiên tiến giúp nâng cao chất lượng kiểm nghiệm thực phẩm chức năng. Phát hiện chất cấm trong dược liệu trở nên hiệu quả hơn. Các phương pháp như LC-MS/MS, HPTLC, và TLC-SERS tạo nên một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ. Điều này giúp ngăn chặn sự lan tràn của thuốc đông y trộn tân dược. Đồng thời, xây dựng lòng tin cho người tiêu dùng. Ngành công nghiệp đông dược và thực phẩm chức năng cần sự minh bạch. Việc kiểm soát chặt chẽ phụ gia tân dược bất hợp pháp là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (305 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Thực trạng gian lận thương mại và phối trộn trái phép hoạt chất tân dược vào các chế phẩm đông dược, thuốc cổ truyền và thực phẩm bảo vệ sức khỏe đang là thách thức nghiêm trọng đối với an ninh y tế toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 80% dân số tại các quốc gia đang phát triển phụ thuộc vào thuốc dược liệu trong chăm sóc sức khỏe ban đầu, tạo ra quy mô thị trường hàng tỷ USD như tại châu Âu với hơn 3,7 tỷ Euro doanh thu hàng năm. Lợi dụng tâm lý người tiêu dùng tin rằng thảo dược "tự nhiên và an toàn", nhiều cơ sở sản xuất bất hợp pháp đã cố ý phối trộn các nhóm dược chất hóa dược có hoạt lực mạnh nhằm tạo hiệu quả tức thì. Điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính và mạn tính khôn lường như suy tuyến thượng thận cấp, xuất huyết tiêu hóa do corticoid/NSAIDs, toan chuyển hóa do thuốc hạ đường huyết, hoặc biến cố tim mạch và cương cứng dương vật kéo dài trên 4 giờ do nhóm ức chế phosphodiesterase-5 (PDE-5).
Công trình luận án tiến sĩ dược học của nghiên cứu sinh Đào Thị Cẩm Minh với đề tài "Xây dựng quy trình xác định một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược" (Chuyên ngành: Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Mã số: 62720410, Trường Đại học Dược Hà Nội) đã giải quyết triệt để khoảng trống nghiên cứu (research gap) về việc thiếu hụt một hệ thống phân tích tích hợp, đa tầng từ sàng lọc nhanh tại hiện trường đến khẳng định cấu trúc và định lượng chính xác ở nồng độ vết. Luận án đặt ra ba câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu trọng tâm:
- RQ1/H1: Có thể phát triển quy trình sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) kết hợp quét phổ hấp thụ UV đa bước sóng để sàng lọc đồng thời 16 tân dược thuộc 4 nhóm trị liệu chính trên các nền mẫu đông dược phức tạp mà không bị dương tính giả?
- RQ2/H2: Liệu việc tích hợp sắc ký lớp mỏng với tán xạ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) sử dụng hạt nano bạc (AgNPs) có vượt qua được hiện tượng phát huỳnh quang nền của chất hấp phụ silica và "hiệu ứng giọt cà phê" (coffee-ring effect) để định danh đặc hiệu hoạt chất ức chế PDE-5 ở mức siêu vết?
- RQ3/H3: Quy trình sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS) vận hành ở chế độ phân mảnh ion đa phản ứng (MRM) với nguồn ion hóa phun điện tử (ESI) có đáp ứng đầy đủ tính đặc hiệu, độ đúng (thu hồi 80-110%) và giới hạn định lượng (LOQ cấp độ ng/g hoặc ng/mL) theo chuẩn quốc tế ICH và AOAC trên các nền mẫu cao, hoàn, nang, nén?
Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết sắc ký phân bố/hấp phụ, quang phổ dao động phân tử tăng cường trường điện từ plasmonic bề mặt (SERS), và nguyên lý khối phổ phân giải khối trên điện tích ($m/z$). Nghiên cứu bao phủ 16 hoạt chất đại diện thuộc 4 nhóm dược lý: (1) Glucocorticoid (dexamethason acetat, betamethason, prednisolon, prednison, hydrocortison acetat); (2) NSAIDs/giảm đau (paracetamol, piroxicam, indomethacin, ketoprofen); (3) Hạ glucose máu sulfonylurea thế hệ II (glibenclamid, gliclazid, glimepirid, glipizid); và (4) Ức chế PDE-5 (sildenafil citrat, tadalafil, vardenafil hydrochlorid).
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu quốc tế trong hai thập kỷ qua đã phản ánh mức độ báo động của tình trạng trộn tân dược vào thảo dược. Tại Ấn Độ, Savaliya và cộng sự đã phát triển phương pháp LC-MS/TOF nhằm định tính 25 dược chất giảm đau chống viêm steroid và phi steroid, ghi nhận tỷ lệ cao mẫu đông dược chứa diclofenac, dexamethason và piroxicam. Tại Hàn Quốc, Lee J.H. và cộng sự khảo sát 164 mẫu thực phẩm chức năng bổ thận tráng dương giai đoạn 2009-2012, phát hiện 77 mẫu (46,9%) chứa chất ức chế PDE-5; tiếp đó Lee E.S. và cộng sự áp dụng LC-ESI-MS/MS phân tích 38 hợp chất trên 52 mẫu không đăng ký lưu hành, phát hiện 87% mẫu dương tính, trong đó 34% chứa sildenafil (hàm lượng từ 0,01 - 77,48 mg/liều) và 81% chứa tadalafil (0,3 - 52,65 mg/liều). Đáng chú ý, Gilard và cộng sự tại Pháp dùng $^1\text{H}$-NMR phối hợp LC-MS phân tích 150 mẫu sản phẩm tăng cường sinh lý nam, phát hiện 61% mẫu bị pha trộn hóa dược, đặc biệt 25% số mẫu khảo sát chứa hoạt chất vượt quá liều khuyến cáo tối đa hàng ngày.
Trong y văn tồn tại những tranh luận học thuật sâu sắc về chiến lược phân tích tối ưu. Luồng quan điểm thứ nhất ưu tiên các kỹ thuật tách kinh điển kết hợp khối phổ như LC-MS/MS hoặc GC-MS vì độ nhạy cực cao và khả năng giải mã cấu trúc phân mảnh. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí vận hành đắt đỏ, đòi hỏi xử lý mẫu phức tạp để loại trừ hiệu ứng ma trận (matrix effect), không phù hợp cho sàng lọc diện rộng hoặc kiểm tra cơ động. Luồng quan điểm thứ hai tập trung vào các kỹ thuật sàng lọc nhanh như TLC hoặc HPTLC vì tính kinh tế, khả năng phân tích đồng thời hàng chục mẫu trên cùng một bản mỏng, nhưng lại đối mặt với hạn chế về độ phân giải và nguy cơ kết luận dương tính/âm tính giả do các thành phần hoạt chất tự nhiên trong dược liệu có độ lưu giữ $R_f$ tương đồng.
Positioning của luận án định vị tại điểm giao thoa chuẩn hóa theo hướng dẫn của Nhóm Công tác Khoa học Phân tích Thuốc bị Tịch thu (SWGDRUG - Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs). SWGDRUG quy định việc định danh pháp lý bắt buộc phải phối hợp một kỹ thuật Loại A (như Khối phổ MS, Quang phổ Raman, Hồng ngoại IR, Cộng hưởng từ hạt nhân NMR) với ít nhất một kỹ thuật Loại B (như TLC/HPTLC, Sắc ký lỏng LC, Điện di mao quản CE). Luận án của Đào Thị Cẩm Minh tạo bước đột phá học thuật tại Việt Nam khi tiên phong kết hợp HPTLC (Loại B) trực tiếp với Quang phổ Raman tăng cường bề mặt SERS (Loại A) tạo thành kỹ thuật liên hợp TLC-SERS, kết hợp song song với hệ thống kiểm chứng vàng LC-MS/MS (Loại A + Loại B), thiết lập nên chuẩn mực phân tích toàn diện từ tầm soát đến khẳng định pháp lý.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng sâu sắc lý thuyết phân tích hóa dược và độc chất học thực nghiệm thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng lý thuyết tương tác bề mặt Plasmonic trong TLC-SERS: Chứng minh cơ chế tăng cường điện từ trường cục bộ (Localized Surface Plasmon Resonance - LSPR) của hệ phân tán nano bạc (AgNPs) chế tạo theo phương pháp khử citrate/PVA (Lee-Meisel cải tiến) trực tiếp trên chất hấp phụ pha tĩnh silica gel $60\text{ F}_{254}$. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa kích thước hạt nano Ag (đo qua kính hiển vi điện tử truyền qua TEM), thể tích nhỏ giọt keo bạc và cấu trúc không gian phân tử của sildenafil citrat, đạt hệ số tăng cường tín hiệu Raman lên mức $10^6 - 10^8$ lần.
- Giải quyết bất đối xứng tín hiệu quang phổ do hiệu ứng giọt cà phê (Coffee-Ring Effect - CRE): Khảo sát chi tiết sự biến thiên cường độ Raman tại 9 vị trí đồng tâm trên vết sắc ký sau khi nhỏ dung dịch keo kim loại, thiết lập mô hình định lượng vi vị trí giúp loại bỏ sai số do sự phân bố hạt nano không đồng đều tại rìa vết phân tách.
- Định hình lý thuyết phân mảnh khối phổ đa tầng (MS/MS Fragmentation Pathways): Xác lập quy luật ion hóa và phân mảnh đặc trưng của 16 hoạt chất tân dược trên nguồn ion hóa ESI dương, cung cấp thư viện ion mẹ (precursor ion) và ít nhất 2 ion con (product ions) chuẩn xác cho từng chất, đóng góp cơ sở dữ liệu phổ chuẩn phục vụ nhận diện chất nghi ngờ.
[ Hỗn hợp chế phẩm Đông dược phức tạp (Nang / Nén / Hoàn / Cao) ]
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
[ Sàng lọc nhanh HPTLC ] [ Xử lý mẫu chiết siêu âm ]
- Silica gel 60 F254 - Dung môi: MeOH / ACN
- Tối ưu 4 hệ pha động - Lọc màng 0,22 µm
- Quét phổ UV-Scanner - Triệt tiêu hiệu ứng ma trận
│ │
▼ ▼
[ Liên hợp TLC-SERS ] [ Khẳng định LC-MS/MS ]
- Hạt Nano Bạc (AgNPs) - Nguồn ESI(+), Bộ 3 tứ cực (QqQ)
- Laser kích thích 785 nm - Chế độ MRM (1 ion mẹ -> 2 ion con)
- Dấu vân tay phổ dao động - Giới hạn phát hiện siêu vết (ng/g)
- Định danh cấp độ phân tử - Định tính & định lượng tuyệt đối
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
▼
[ KẾT LUẬN GIÁM ĐỊNH PHÁP LÝ CHUẨN SWGDRUG ]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột công nghệ:
- HPTLC đa biến: Kiểm soát tự động quá trình chấm mẫu thể tích micro ($0,1 - 500\text{ }\mu\text{L}$), kiểm soát buồng khai triển sắc ký và ghi phổ hấp thụ UV liên tục từ $200 - 800\text{ nm}$ đối với từng vết sắc ký riêng biệt, biến giá trị $R_f$ tương đối thành vector định danh quang phổ hai chiều.
- Kỹ thuật ghép nối TLC-SERS: Biến bản mỏng sắc ký thành đế cảm biến SERS tại chỗ (in-situ SERS substrate). Vết chất sau khi tách bằng HPTLC được định vị dưới đèn UV $254\text{ nm}$, nhỏ trực tiếp dung dịch keo Ag nano để dập tắt huỳnh quang tự nhiên của bản mỏng, kích thích bằng laser diode bước sóng $785\text{ nm}$ nhằm thu nhận phổ tán xạ dao động phân tử "dấu vân tay" (spectral fingerprint).
- LC-MS/MS phân giải cao: Tối ưu hóa các thông số điện thế phân mảnh (fragmentor voltage) và năng lượng va chạm (collision energy) trong buồng va chạm $Q_2$ bằng khí argon, thiết lập chế độ MRM giúp đạt tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu ($S/N > 10$) ở nồng độ cực thấp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường nhận thức thực chứng (positivism) nghiêm ngặt trong phân tích hóa dược. Thiết kế thực nghiệm đa tầng bao gồm việc tối ưu hóa độc lập và đánh giá chéo trên 4 nhóm nền mẫu đông dược điển hình có cấu trúc phức tạp: viên nang cứng (NX1/ND2/NP1), viên bột (NX2), viên nén bao/trần (NX3/ND1) và viên hoàn/cao đặc (ND3/NP2/NP3).
Đối tượng phân tích gồm 16 chất chuẩn có độ tinh khiết phân tích cao ($> 98,0%$), bao gồm:
- Nhóm Glucocorticoid: Betamethason (BETA), Dexamethason acetat (DEXA), Hydrocortison acetat (HYDRO), Prednisolon (PREL), Prednison (PREN).
- Nhóm Giảm đau, chống viêm phi steroid (NSAID): Paracetamol (PARA), Indomethacin (INDO), Ketoprofen (KETO), Piroxicam (PIRO).
- Nhóm Hạ glucose máu: Glibenclamid (GLIB), Gliclazid (GLIC), Glimepirid (GLIM), Glipizid (GLIP).
- Nhóm Ức chế PDE-5: Sildenafil citrat (SIL), Tadalafil (TAD), Vardenafil hydrochlorid (VAR).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chiết xuất và phân tích được chuẩn hóa qua các bước:
- Xử lý mẫu và chiết xuất: Tối ưu hóa dung môi chiết xuất (khảo sát methanol, acetonitril, dicloromethan và các hỗn hợp có bổ sung acid formic) kết hợp siêu âm trích ly trong các khoảng thời gian từ $10 - 30\text{ phút}$, ly tâm loại bỏ tủa tá dược và lọc qua màng PTFE $0,22\text{ }\mu\text{m}$.
- Thẩm định phương pháp theo hướng dẫn ICH Q2(R1) và AOAC:
- Độ đặc hiệu (Specificity): Đánh giá trên mẫu trắng đông dược không chứa hoạt chất, mẫu trắng thêm chuẩn (spiked sample) và mẫu thử thực tế để chứng minh không có nhiễu nền tại thời gian lưu ($t_R$) hoặc vết sắc ký ($R_f$).
- Tính tuyến tính (Linearity): Xây dựng đường chuẩn với hệ số tương quan tuyến tính $R^2 \ge 0,998$ trên toàn dải nồng độ làm việc.
- Độ đúng và Độ chính xác (Accuracy & Precision): Thực hiện trên 3 mức nồng độ (thấp, trung bình, cao) với 6 lần lặp lại mỗi ngày (intra-day) và liên tục trong 3 ngày khác nhau (inter-day), yêu cầu độ thu hồi đạt $80 - 110%$ và độ lệch chuẩn tương đối $\text{RSD} < 5%$.
- Giới hạn phát hiện (LOD) và Giới hạn định lượng (LOQ): Xác định dựa trên tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu đường nền ($S/N = 3$ cho LOD và $S/N = 10$ cho LOQ).
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị và thông số vận hành phân tích:
- Hệ thống LC-MS/MS: Máy khối phổ ba tứ cực Bruker kết nối hệ sắc ký lỏng hiệu năng cao, cột pha đảo $C_{18}$ ($150\text{ mm} \times 2,1\text{ mm}$, $3,5\text{ }\mu\text{m}$), tốc độ dòng $0,3\text{ mL/phút}$. Pha động vận hành theo chương trình rửa giải gradient sử dụng pha nước (chứa $0,1%$ acid formic hoặc $5\text{ mM}$ amoni acetat) và pha hữu cơ acetonitril. Nguồn ion hóa ESI hoạt động ở chế độ ion dương ($ESI^+$), nhiệt độ sấy khô $250^\circ\text{C}$, áp suất khí phun $35\text{ psi}$.
- Hệ thống HPTLC: Thiết bị chấm mẫu tự động Camag Linomat 5, buồng triển khai tự động ADC2, máy quét Camag TLC Scanner 4 điều khiển bằng phần mềm visionCATS. Bản mỏng silica gel $60\text{ F}_{254}$ kích thước $20 \times 10\text{ cm}$.
- Hệ thống TLC-SERS: Máy quang phổ Raman cầm tay/để bàn trang bị nguồn laser $785\text{ nm}$, độ phân giải quang phổ $5\text{ cm}^{-1}$, dải quét $175 - 3100\text{ cm}^{-1}$, thời gian tích lũy tín hiệu $10 - 20\text{ giây}$. Dung dịch keo nano bạc được đặc trưng hóa kích thước đồng nhất thông qua ảnh TEM và phổ hấp thụ UV-Vis với đỉnh hấp thụ cực đại tại $420\text{ nm}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án ghi nhận những kết quả thực nghiệm mang tính đột phá:
- Xây dựng thành công 4 quy trình LC-MS/MS đa thành phần: Cho phép định tính và định lượng đồng thời 16 tân dược trong các nền mẫu đông dược phức tạp chỉ trong một lần chạy sắc ký ngắn ($< 15\text{ phút}$ cho mỗi nhóm). Phương pháp đạt giới hạn phát hiện siêu vết (LOD đạt từ $0,05 - 2,5\text{ ng/g}$ tùy hoạt chất; LOQ từ $0,15 - 7,5\text{ ng/g}$), độ thu hồi đạt từ $85,4%$ đến $104,2%$ với $\text{RSD} < 4,5%$ trên cả 4 dạng bào chế cao, hoàn, nang, nén.
- Chuẩn hóa 4 hệ pha động HPTLC chuyên biệt: Tách sắc ký hoàn toàn các hoạt chất có cấu trúc rất gần nhau:
- Nhóm Glucocorticoid: Tách hoàn toàn cặp đồng phân lập thể khó tách dexamethason acetat và betamethason acetat.
- Nhóm NSAIDs: Tách rõ nét hỗn hợp 5 chất (paracetamol, piroxicam, indomethacin, ketoprofen, ibuprofen) bằng hệ dung môi $n\text{-hexan} : \text{ethyl acetat} : \text{acid acetic}$ ($6 : 2,5 : 1,5\text{ v/v/v}$).
- Nhóm Hạ glucose máu: Khai triển sắc nét trên hệ $n\text{-butyl acetat}$ chứa $0,5%$ acid formic.
- Nhóm Ức chế PDE-5: Tách đồng thời sildenafil, tadalafil, vardenafil với độ phân giải $R_s > 1,5$.
- Đột phá công nghệ TLC-SERS định danh sildenafil: Phát hiện tín hiệu SERS đặc trưng của sildenafil với các đỉnh dao động phân tử cực mạnh tại số sóng $1232\text{ cm}^{-1}$ (dao động kéo giãn vòng pyrazolopyrimidin) và $1580\text{ cm}^{-1}$ (dao động khung thơm và liên kết carbonyl). Giới hạn phát hiện của TLC-SERS đối với sildenafil trên bản mỏng đạt mức $10\text{ ng/vết}$, triệt tiêu hoàn toàn tín hiệu nhiễu huỳnh quang nền của silica gel.
- Bức tranh thực trạng pha trộn tân dược tại Việt Nam: Phân tích sàng lọc và khẳng định trên hàng trăm mẫu đông dược và thực phẩm chức năng thu thập trên thị trường cho thấy:
- Các mẫu thuốc khớp đông dược dạng bột và viên hoàn không nhãn mác có tỷ lệ phát hiện chứa dexamethason acetat và paracetamol rất cao.
- Nhiều mẫu thực phẩm bảo vệ sức khỏe tăng cường sinh lý nam phát hiện chứa sildenafil citrat với hàm lượng cao vượt ngưỡng điều trị (tương đương $> 100\text{ mg/viên}$), cá biệt có mẫu phối hợp đồng thời cả sildenafil và tadalafil.
- Phát hiện các mẫu đông dược trị đái tháo đường trộn glibenclamid và metformin trái phép.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Khẳng định khả năng liên hợp giữa phương pháp phân tách sắc ký phẳng với quang phổ dao động tăng cường bề mặt, mở ra hướng đi mới trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu phổ SERS dấu vân tay cho kiểm nghiệm độc chất.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp một bộ công cụ phân tích phân tầng (hierarchical analytical protocol): HPTLC sàng lọc nhanh tại chỗ $\rightarrow$ TLC-SERS xác nhận cấu trúc sơ bộ $\rightarrow$ LC-MS/MS định lượng và khẳng định pháp lý tuyệt đối.
- Về mặt thực tiễn và chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học không thể chối cãi để Cục Quản lý Dược, Cục An toàn Thực phẩm (Bộ Y tế) và Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương (VKNTTW) ban hành các chuyên luận kiểm tra chất lượng, tiến hành thanh tra, thu hồi sản phẩm độc hại và xử lý hình sự các hành vi sản xuất hàng giả, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những thành tựu nổi bật, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Độ bền của đế keo nano bạc (AgNPs): Dung dịch keo bạc điều chế có hiện tượng ngưng tụ hạt sau 2 - 4 tuần bảo quản, ảnh hưởng đến độ lặp lại ($\text{RSD} > 10%$) của cường độ tín hiệu SERS nếu không được chuẩn bị mới trước mỗi đợt phân tích.
- Giới hạn đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu mới tập trung vào 16 hoạt chất tân dược cổ điển đã biết, chưa bao phủ hết các dẫn chất tương tự tổng hợp mới (designer drugs/analogues) của nhóm ức chế PDE-5 (như aminotadalafil, hydroxyhomosildenafil, thiosildenafil) hay các dẫn chất giảm cân bị cấm như sibutramin thế hệ mới.
- Hiệu ứng ma trận trong LC-MS/MS: Đối với các nền mẫu đông dược dạng cao đặc chứa nhiều tannin, saponin và chất nhựa, hiện tượng triệt tiêu ion (ion suppression) trên nguồn ESI vẫn còn xuất hiện ở một số thời điểm lưu, đòi hỏi phải pha loãng mẫu lớn hoặc áp dụng chuẩn nội đồng vị (isotope-labeled internal standards).
Hướng nghiên cứu tiếp nối trong chương trình nghị sự 5-10 năm tới bao gồm:
- Nghiên cứu chế tạo các đế SERS cố định rắn (solid SERS substrates) cấu trúc nano dạng màng vàng/bạc có độ bền cơ lý hóa cao, cho phép thương mại hóa và ứng dụng hiện trường ổn định.
- Mở rộng thư viện khối phổ phân giải cao HR-MS (Q-TOF, Orbitrap) để tầm soát không mục tiêu (untargeted screening) các dẫn chất tân dược chưa biết cấu trúc.
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/Machine Learning) trong việc tự động nhận diện và đối soát phổ HPTLC và SERS với cơ sở dữ liệu quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình luận án mang lại những tác động sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng cho các nghiên cứu ứng dụng quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) trong ngành kiểm nghiệm dược phẩm tại Việt Nam; tạo tiền đề cho nhiều ấn phẩm khoa học trên các tạp chí chuyên ngành uy tín trong nước và quốc tế.
- Chuyển giao và kiểm soát chất lượng: Quy trình phân tích LC-MS/MS và HPTLC được chuyển giao trực tiếp cho các Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm tuyến tỉnh/thành phố và các viện nghiên cứu đầu ngành, nâng cao năng lực giám sát độc chất trên toàn quốc.
- Tác động bảo vệ sức khỏe cộng đồng: Giúp cơ quan quản lý nhà nước kịp thời phát hiện, đình chỉ lưu hành và tiêu hủy hàng loạt lô sản phẩm đông dược "giả danh thảo dược" chứa độc chất, giảm thiểu hàng ngàn ca biến chứng suy gan, suy thận, loét thủng dạ dày và sốc tụt huyết áp mỗi năm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn mực về tối ưu hóa phương pháp phân tích liên hợp TLC-SERS và LC-MS/MS trên nền mẫu sinh học/thảo dược phức tạp.
- Hệ thống Phòng kiểm nghiệm và Cơ quan Pháp y: Sở hữu bộ quy trình phân tích chuẩn đã được thẩm định đầy đủ theo chuẩn ICH/AOAC, sẵn sàng áp dụng trực tiếp cho các mẫu giám định tư pháp và kiểm nghiệm định kỳ.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Y tế, Quản lý Thị trường): Nhận diện rõ phương thức gian lận thương mại và các hoạt chất có nguy cơ cao để xây dựng kế hoạch hậu kiểm mục tiêu.
- Doanh nghiệp sản xuất Dược liệu chân chính: Được bảo vệ môi trường kinh doanh lành mạnh, khẳng định giá trị thực của y học cổ truyền chuẩn mực trước sự xâm lấn của đông dược trộn hóa chất bất hợp pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế tăng cường tán xạ Raman bề mặt của hoạt chất sildenafil citrat trên nền bản mỏng silica gel thông qua lớp phủ nano bạc, thiết lập mối tương quan giữa nồng độ chất phân tích, thể tích keo Ag và các đỉnh dao động phân tử đặc trưng ($1232\text{ cm}^{-1}$ và $1580\text{ cm}^{-1}$). Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm thành công khả năng biến HPTLC thành một cảm biến quang hóa học nano tại chỗ, khắc phục triệt để nhược điểm nhiễu huỳnh quang nền của silica gel $60\text{ F}_{254}$.
2. Phương pháp luận có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Savaliya và cộng sự (chỉ sử dụng LC-MS/TOF đơn thuần) hay nghiên cứu của Gilard và cộng sự (sử dụng $^1\text{H}$-NMR cồng kềnh), luận án đã thiết kế một giải pháp phân tầng kỹ thuật hoàn chỉnh: sử dụng HPTLC tự động hóa để sàng lọc đồng thời 16 chất trên nhiều mẫu cùng lúc với chi phí cực thấp, kết hợp TLC-SERS để định danh nhanh dấu vân tay phân tử, và dùng LC-MS/MS đa phản ứng (MRM) làm thước đo chuẩn xác định lượng nồng độ vết. Phương pháp này tối ưu hóa cả về mặt kinh tế, thời gian lẫn độ tin cậy pháp lý chuẩn SWGDRUG.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện gây bất ngờ nhất là nồng độ sildenafil được trộn trong một số mẫu thực phẩm chức năng bổ thận tráng dương lưu hành bất hợp pháp đạt mức cực cao ($> 98 - 123\text{ mg/viên}$), cao hơn cả liều khuyến cáo điều trị tối đa của một viên thuốc tân dược chính thống ($100\text{ mg}$), thậm chí có chế phẩm phối trộn đồng thời cả sildenafil và tadalafil. Điều này lý giải tại sao người tiêu dùng thường gặp các phản ứng phụ tim mạch cấp tính nghiêm trọng khi sử dụng các sản phẩm gắn mác "100% thảo dược thiên nhiên" này.
4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lập (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ điều kiện vận hành thiết bị: thành phần pha động, tỷ lệ gradient, chương trình nhiệt độ cột, thông số nguồn ion ESI (điện thế mao quản, khí sấy, năng lượng va chạm cho từng cặp ion MRM), quy trình tổng hợp keo bạc bằng phương pháp Lee-Meisel chuẩn hóa kích thước hạt qua ảnh TEM. Bất kỳ phòng kiểm nghiệm nào đạt chuẩn ISO/IEC 17025 trang bị máy HPTLC, Raman và LC-MS/MS đều có thể tái lập quy trình với độ đúng và độ chính xác tương đương.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới định hướng như thế nào?
Định hướng tập trung vào: (1) Phát triển các chip vi lưu (microfluidic chip) tích hợp đế SERS màng nano bạc/vàng để kiểm tra siêu nhanh tại hiện trường; (2) Ứng dụng kỹ thuật khối phổ phân giải siêu cao Orbitrap/HR-MS kết hợp thuật toán hồi quy mạng nơ-ron để tự động phát hiện các chất tương tự (analogues) mới chưa từng công bố; (3) Mở rộng quy trình sang các nhóm hoạt chất tân dược trộn trái phép mới nổi như thuốc hạ lipid máu, thuốc giảm cân và thuốc an thần gây nghiện.
Kết luận
- Xây dựng và thẩm định thành công hệ thống 4 quy trình LC-MS/MS đa thành phần, định tính và định lượng chuẩn xác 16 hoạt chất tân dược thuộc 4 nhóm (glucocorticoid, NSAIDs, hạ glucose máu, ức chế PDE-5) trên 4 nền mẫu đông dược phức tạp (cao, hoàn, nang, nén) với giới hạn phát hiện siêu vết ($\text{LOD} < 2,5\text{ ng/g}$, độ thu hồi $85,4 - 104,2%$).
- Thiết lập 4 quy trình HPTLC tối ưu hóa, tách sắc ký hoàn toàn các hoạt chất tương đồng cấu trúc và quét phổ hấp thụ UV định danh trực tiếp từng vết sắc ký, cung cấp công cụ sàng lọc diện rộng kinh tế và hiệu quả.
- Tiên phong phát triển quy trình TLC-SERS ứng dụng hạt nano bạc (AgNPs) để định danh sildenafil citrat ở mức $10\text{ ng/vết}$, giải quyết triệt để vấn đề nhiễu nền huỳnh quang và hiệu ứng giọt cà phê.
- Đánh giá toàn diện thực trạng phối trộn tân dược trái phép trên thị trường Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ đắc lực cho công tác quản lý an toàn dược phẩm và thực phẩm chức năng.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới về quang phổ liên hợp trong kiểm nghiệm độc chất, thiết lập tiêu chuẩn phân tích đạt chuẩn mực quốc tế SWGDRUG, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ sức khỏe nhân dân.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ : 62720410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh PGS. Phạm Thị Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Đào Thị Cẩm Minh LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Phạm Thị Thanh Hà, Phó Trưởng Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, là hai cô giáo đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, cho tôi những kiến thức quý báu và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án.
Thái Nguyễn Hùng Thu, nguyên Hiệu phó, trưởng chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội là người thầy đã động viên, chỉ dẫn và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Trung tâm giám định ma túy, Viện khoa học hình sự, Bộ Công an và PGS. Lê Văn Vũ, Giám đốc Trung tâm Khoa học vật liệu, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, là hai người thầy đã chỉ dẫn và đóng góp kinh nghiệm quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội và Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án đúng thời gian quy định.
Các thầy, cô Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại trường. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án Đào Thị Cẩm Minh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Tổng quan các tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 3 1.
Khái niệm, phân loại chế phẩm đông dược 3 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược trên thế giới 5 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược tại Việt Nam 9 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 12 1.
Nhóm giảm đau, chống viêm steroid và phi steroid 12 1. Nhóm giảm glucose máu 16 1. Nhóm ức chế PDE-5 18 1. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu 19 1.
Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) 19 1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) 24 1. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) 32 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.
Nguyên liệu, trang thiết bị 39 2. Trang thiết bị 40 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 43 2.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng LC-MS/MS 43 2. Xây dựng quy trình định tính một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC 46 2. Phát triển quy trình định tính sildenafil trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với tán xạ Raman tăng cường bề mặt (TLC – SERS) 48 2. Ứng dụng của các phương pháp phân tích 50 2.
Phương pháp xử lý số liệu 51 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng bằng phương pháp LC- MS/MS 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm đau, chống viêm trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 52 3.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm glucose máu trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 68 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm ức chế PDE-5 trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 78 3. Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp HPTLC 87 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm glucorticoid bằng phương pháp HPTLC 87 3.
Xây dựng quy trình định tính nhóm NSAID bằng phương pháp HPTLC 92 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm giảm glucose máu bằng phương pháp HPTLC 97 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm ức chế PDE-5 bằng phương pháp HPTLC 102 3. Phát triển quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3.
Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3. Thẩm định phương pháp định tính sildenafil bằng TLC-SERS 109 3. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp HPTLC, LC-MS/MS và TLC-SERS 110 3. Ứng dụng phương pháp HPTLC trên mẫu thực 111 3.
Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS xác định các dược chất trộn lẫn trong chế phẩm đông dược 117 3. Ứng dụng phương pháp TLC-SERS trên mẫu thực 120 CHƯƠNG 4. Xây dựng các nền mẫu chế phẩm đông dược 122 4. Phương pháp LC-MS/MS 124 4.
Xây dựng quy trình chiết xuất các thuốc tân dược trong chế phẩm đông dược 124 4. Xây dựng phương pháp phân tích LC-MS/MS 126 4. Thẩm định phương pháp LC-MS/MS 128 4. Phương pháp HPTLC 130 4.
Xây dựng phương pháp phân tích HPTLC 130 4. Thẩm định phương pháp HPTLC 133 4. Phương pháp TLC-SERS 135 4. Lựa chọn phương pháp 135 4.
Xây dựng quy trình định tính sildenafil bằng TLC – SERS 136 4. Thẩm định phương pháp TLC-SERS 139 4. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp 139 4. Ứng dụng phương pháp HPTLC để phân tích mẫu thực 139 4.
Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS trong phân tích các mẫu thực 141 4. Ứng dụng phương pháp TLC – SERS để phân tích mẫu thực 143 4. Bước đầu đánh giá tình hình các dược chất được trộn lẫn trong các mẫu thực 144 4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (Association of Official Analytical Chemists) AR Thuốc thử phân tích BETA Betamethason CRE Hiệu ứng giọt cà phê (Coffe ring effect) CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) COX Cyclooxygenase DEXA Dexamethason acetat ESI Ion hóa phun điện tử (Electrospray Ionization) GLIB Glibenclamid GLIC Gliclazid GLM Glimepirid GLIP Glipizid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPTLC Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) HPLC- DAD Sắc ký lỏng hiệu năng cao – Detector diod (High Performance Liquid Chromatography-Diode-Array Detection) HYDRO Hydrocortison acetat KETO Ketoprofen ICH Hội đồng hòa hợp quốc tế (International Conference on Harmonisation) INDO Indomethacin IR Hồng ngoại (Irradation) LC-MS Sắc ký lỏng kết hợp khối phổ (Liquid chromatography - mass spectrometry) LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (Liquid chromatography tandem mass spectrometry) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) m/z Khối lượng/điện tích MeOH Methanol MRM Chế độ khảo sát đa phản ứng (Multiple Reaction Monitoring) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti- Inflammatory Drug) PA Tinh khiết phân tích (Pure Analysis) PARA Paracetamol PDE – 5 Phosphodiesterae – 5 PIRO Piroxicam PREL Prednisolon PREN Prednison RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SERS Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Surface- enhanced Raman spectroscopy) S/N Tín hiệu/nhiễu (Signal/noise) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SIL Sildenafil citrat SIM Chế độ khảo sát ion được lựa chọn (Selected Ion Monitoring) SRM Chế độ khảo sát phản ứng được lựa chọn (Selected Reaction Monitoring) SWGDRUG Nhóm công tác khoa học cho các phân tích của thuốc bị thu giữ (Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs) TAD Tadalafil TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron microscopy) TFA Trifluoroacetic Acid TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TLC-SERS Sắc ký lớp mỏng kết hợp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Thin Layer Chromatography – Surface Enhanced Raman Spectroscopy) TOF Thời gian bay (Time Of Flight) TPBVSK Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TPCN Thực phẩm chức năng UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet - Visible) VAR Vardenafil hydrochlorid VNKNTTW Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.
Cấu trúc hoá học, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc giảm đau, chống viêm phi steroid nghiên cứu .Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc glucocorticoid. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc nghiên cứu. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc ức chế PDE-5.5 So sánh một vài thông số giữa HPTLC và TLC. Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC .Phân loại kỹ thuật phân tích của SWGDRUG .8 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC-SERS .9 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp LC-MS.
Các chất chuẩn dùng trong nghiên cứu. Các thông số máy khối phổ. Điều kiện khối phổ của nhóm giảm đau, chống viêm. Điều kiện khảo sát pha động theo chế độ gradient của nhóm giảm đau, chống viêm.
Kết quả khảo sát dung môi chiết. Kết quả khảo sát thời gian siêu âm của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ phù hợp của nhóm giảm đau chống viêm trên hệ thống LC-MS/MS. Sự phụ thuộc tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic của các chất nghiên cứu.
Kết quả LOD và LOQ trên nền mẫu của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX1. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Thị Cẩm Minh (2019). Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/xay-dung-quy-trinh-xac-dinh-tan-duoc-tron-trai-phep-trong-dong-duoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển quy trình kiểm nghiệm tân dược trộn trái phép trong đông dược. Giúp xác định độc chất, nâng cao chất lượng thuốc và an toàn người dùng.
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.