Quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong đông dược (Đào Thị Cẩm Minh)

Phát triển quy trình kiểm nghiệm tân dược trộn trái phép trong đông dược. Giúp xác định độc chất, nâng cao chất lượng thuốc và an toàn người dùng.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

305

Thời gian đọc

46 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phát hiện tân dược trái phép trong đông dược Thực trạng nguy hiểm

Vấn nạn trộn tân dược trái phép vào đông dược đang diễn ra phức tạp. Các sản phẩm thuốc đông y trộn tân dược gây ra nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng cho người tiêu dùng. Sự thiếu minh bạch trong sản xuất khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn. Nhiều người dùng tìm đến đông dược với niềm tin về sự an toàn, tự nhiên. Tuy nhiên, việc phát hiện chất cấm trong dược liệu là cần thiết. Đây là một thách thức lớn đối với các cơ quan quản lý. Nhu cầu xây dựng các quy trình kiểm nghiệm hiệu quả trở nên cấp bách. Các phương pháp phát hiện tân dược cần độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, duy trì lòng tin vào nền y học cổ truyền.

1.1. Tình hình thuốc đông y trộn tân dược trên thế giới

Tình trạng thuốc đông y trộn tân dược không chỉ giới hạn ở Việt Nam. Nhiều quốc gia trên thế giới cũng đối mặt với vấn đề này. Các báo cáo quốc tế thường xuyên ghi nhận sản phẩm đông dược chứa phụ gia tân dược bất hợp pháp. Mục đích chính là tăng hiệu quả tức thời, thu hút người dùng. Điều này tạo ra rào cản lớn cho hoạt động xuất nhập khẩu dược liệu. Các cơ quan y tế toàn cầu đang tăng cường hợp tác. Họ chia sẻ kinh nghiệm để phát hiện chất cấm trong dược liệu. Cảnh báo về những nguy cơ tiềm ẩn liên tục được đưa ra. Người tiêu dùng cần nâng cao cảnh giác với các sản phẩm không rõ nguồn gốc.

1.2. Vấn nạn phụ gia tân dược bất hợp pháp tại Việt Nam

Tại Việt Nam, vấn nạn phụ gia tân dược bất hợp pháp trong đông dược diễn biến phức tạp. Nhiều sản phẩm được quảng cáo là 'thảo dược' hay 'thuốc gia truyền' thực chất chứa chất tổng hợp trong thuốc thảo dược. Các tân dược trái phép này thường là thuốc giảm đau, chống viêm, hạ đường huyết hoặc cường dương. Người bệnh dễ dàng mua phải các sản phẩm này mà không hề hay biết. Điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc, suy gan, suy thận. Hoặc gây ra các biến chứng nghiêm trọng khác. Chính quyền và ngành y tế đang nỗ lực kiểm soát chặt chẽ. Tuy nhiên, việc nhận diện và xử lý vi phạm vẫn còn nhiều khó khăn.

1.3. Hậu quả sức khỏe từ chất tổng hợp trong thuốc thảo dược

Sự có mặt của chất tổng hợp trong thuốc thảo dược gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Các tân dược trái phép này có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm. Người dùng không biết liều lượng, không được chỉ định phù hợp. Chúng có thể tương tác với các loại thuốc đang dùng khác. Điều này dẫn đến các phản ứng bất lợi, thậm chí tử vong. Việc sử dụng đông dược trộn tân dược che lấp triệu chứng bệnh. Bệnh nhân chậm trễ điều trị đúng cách. Lòng tin của công chúng vào đông dược bị xói mòn nghiêm trọng. Nâng cao nhận thức người dân là yếu tố then chốt để phòng tránh rủi ro.

II.Sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS Phương pháp phân tích tiên tiến

Sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS là một phương pháp mạnh mẽ. Công nghệ này được sử dụng để phát hiện tân dược trái phép trong đông dược. LC-MS/MS kết hợp khả năng tách của sắc ký lỏng với độ nhạy và độ đặc hiệu của khối phổ. Điều này giúp định tính định lượng tân dược với độ chính xác cao. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các mẫu có nền phức tạp. Các mẫu đông dược thường chứa nhiều thành phần tự nhiên. Việc sử dụng LC-MS/MS đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy. Nó đóng vai trò quan trọng trong kiểm nghiệm thực phẩm chức năng và dược liệu. Nâng cao khả năng kiểm soát chất lượng sản phẩm.

2.1. Ưu điểm của LC MS MS trong phát hiện tân dược

Sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS có nhiều ưu điểm vượt trội. Nó cho phép phát hiện tân dược ở nồng độ rất thấp. Độ nhạy cao là yếu tố then chốt. Khả năng xác định đồng thời nhiều chất trong một lần chạy mẫu là một lợi thế. Điều này rút ngắn thời gian phân tích. Đồng thời tiết kiệm chi phí. Độ đặc hiệu cao giúp phân biệt các chất có cấu trúc tương tự. Nền mẫu đông dược phức tạp không còn là rào cản. LC-MS/MS cung cấp thông tin định tính và định lượng chính xác. Phương pháp này trở thành công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm chất lượng.

2.2. Nguyên lý hoạt động của sắc ký lỏng khối phổ

Nguyên lý hoạt động của sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS dựa trên sự kết hợp hai kỹ thuật. Phần sắc ký lỏng (LC) tách các thành phần trong mẫu dựa trên tương tác hóa lý. Các chất được tách riêng lẻ trước khi đi vào khối phổ. Phần khối phổ (MS/MS) ion hóa các chất đã tách. Sau đó, nó đo tỷ lệ khối lượng/điện tích (m/z) của các ion. MS/MS còn thực hiện phân mảnh ion. Dữ liệu này tạo ra phổ khối đặc trưng cho từng chất. Phổ khối này như 'dấu vân tay' giúp định tính định lượng tân dược chính xác. Quy trình này đảm bảo việc nhận diện chất cấm trong dược liệu.

2.3. Quy trình xây dựng phương pháp LC MS MS

Xây dựng quy trình phân tích bằng LC-MS/MS đòi hỏi nhiều bước. Đầu tiên là chuẩn bị mẫu. Quá trình này bao gồm chiết, làm sạch mẫu đông dược. Sau đó, tối ưu hóa các thông số sắc ký. Ví dụ như cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng. Tiếp theo, điều chỉnh thông số khối phổ. Bao gồm chế độ ion hóa, các thông số phân mảnh. Cuối cùng, quy trình được thẩm định nghiêm ngặt. Việc thẩm định xác nhận độ đúng, độ chính xác, độ lặp lại và giới hạn phát hiện. Quy trình chuẩn hóa này đảm bảo khả năng phát hiện tân dược trái phép hiệu quả.

III.Định tính định lượng tân dược Xây dựng quy trình chuẩn hóa

Việc định tính định lượng tân dược trong đông dược đòi hỏi quy trình chuẩn hóa. Mục tiêu là phát hiện chính xác các chất cấm. Quy trình này bao gồm xây dựng phương pháp phân tích, thẩm định và ứng dụng. Các nhóm tân dược khác nhau cần phương pháp tiếp cận riêng. Đặc biệt với phụ gia tân dược bất hợp pháp. Sử dụng sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS là phương án tối ưu. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Đây là bước quan trọng để kiểm soát chất lượng sản phẩm. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các tác hại từ thuốc đông y trộn tân dược. Việc chuẩn hóa giúp phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng một cách hiệu quả.

3.1. Định tính định lượng nhóm giảm đau chống viêm

Quy trình được xây dựng để định tính định lượng các chất thuộc nhóm giảm đau, chống viêm. Các tân dược phổ biến như dexamethasone, prednisolone, diclofenac thường bị trộn. Chúng giúp giảm đau nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng không kiểm soát. Quy trình LC-MS/MS được tối ưu. Nó đảm bảo độ nhạy và độ chọn lọc cao. Giúp phát hiện chất cấm trong dược liệu. Nền mẫu đông dược phức tạp được xử lý hiệu quả. Điều này góp phần loại bỏ nguy cơ từ những phụ gia tân dược bất hợp pháp.

3.2. Xác định chất cấm nhóm giảm glucose máu

Nhóm giảm glucose máu, ví dụ glibenclamide hay metformin, cũng là mục tiêu quan trọng. Những tân dược này được trộn vào đông dược chữa tiểu đường với mục đích làm giảm đường huyết nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát gây ra nguy hiểm rất lớn. Hạ đường huyết quá mức có thể dẫn đến hôn mê sâu, thậm chí tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời. Điều này đặc biệt nguy hiểm cho người không mắc bệnh tiểu đường hoặc khi dùng quá liều. Quy trình định tính định lượng tân dược bằng LC-MS/MS xác định chính xác các chất này, đảm bảo an toàn. Phát hiện chất cấm trong dược liệu giúp ngăn chặn rủi ro và bảo vệ những người sử dụng đông dược một cách an toàn.

3.3. Phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng

Sildenafil và tadalafil thuộc nhóm ức chế PDE-5. Chúng là tân dược thường bị trộn vào các sản phẩm 'tăng cường sinh lý'. Đặc biệt là kiểm nghiệm thực phẩm chức năng. Việc sử dụng không kiểm soát gây nguy hiểm cho tim mạch. Quy trình LC-MS/MS đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp định tính định lượng sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng. Phát hiện chính xác các chất này là vô cùng cần thiết. Nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm chứa phụ gia tân dược bất hợp pháp. Góp phần làm lành mạnh hóa thị trường.

IV.Nhận diện chất cấm trong dược liệu Nhóm tân dược thường bị trộn

Việc nhận diện chất cấm trong dược liệu tập trung vào các nhóm tân dược thường bị lạm dụng. Các nhà nghiên cứu đã xác định rõ ba nhóm chính. Đó là nhóm giảm đau, chống viêm, nhóm giảm glucose máu và nhóm ức chế PDE-5. Mỗi nhóm đều mang theo nguy cơ sức khỏe riêng biệt. Sự hiện diện của các tân dược trái phép này trong đông dược là một mối đe dọa. Việc phát triển các phương pháp định tính định lượng tân dược chuyên biệt là cần thiết. Mục tiêu là bảo vệ người tiêu dùng khỏi tác hại của thuốc đông y trộn tân dược. Đảm bảo tính minh bạch và an toàn của sản phẩm.

4.1. Nhóm giảm đau chống viêm Glucocorticoid và NSAID

Các tân dược thuộc nhóm giảm đau, chống viêm rất phổ biến. Glucocorticoid (như dexamethasone, prednisolone) và NSAID (như diclofenac, meloxicam) được trộn vào đông dược. Chúng mang lại hiệu quả giảm đau, giảm viêm tức thì. Điều này khiến người dùng lầm tưởng về hiệu quả của đông dược. Tuy nhiên, việc lạm dụng gây ra nhiều tác dụng phụ. Bao gồm suy tuyến thượng thận, loét dạ dày, tăng huyết áp. Phát hiện các chất này là ưu tiên hàng đầu. Quy trình LC-MS/MS giúp định tính định lượng tân dược một cách hiệu quả.

4.2. Nhóm giảm glucose máu Nguy cơ tiềm ẩn

Nhóm tân dược giảm glucose máu bao gồm glibenclamide, metformin. Chúng thường được trộn vào đông dược trị tiểu đường. Mục đích là để làm giảm đường huyết nhanh chóng. Tuy nhiên, việc sử dụng không kiểm soát gây ra nguy hiểm. Hạ đường huyết quá mức có thể dẫn đến hôn mê, thậm chí tử vong. Đặc biệt đối với người không mắc bệnh tiểu đường. Phát hiện chất cấm trong dược liệu thuộc nhóm này là cần thiết. Điều này bảo vệ những người tìm kiếm giải pháp tự nhiên. Phòng tránh những biến chứng nguy hiểm từ phụ gia tân dược bất hợp pháp.

4.3. Nhóm ức chế PDE 5 Sildenafil Tadalafil phổ biến

Sildenafil và tadalafil là những tân dược phổ biến. Chúng thuộc nhóm ức chế PDE-5. Các chất này thường được tìm thấy trong thực phẩm chức năng 'tăng cường sinh lý'. Việc sử dụng các sản phẩm này mà không có chỉ định y tế rất nguy hiểm. Chúng gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Bao gồm giảm huyết áp đột ngột, đau tim hoặc đột quỵ. Đặc biệt khi kết hợp với thuốc chứa nitrat. Phát hiện sildenafil tadalafil trong thực phẩm chức năng là một ưu tiên. Sử dụng LC-MS/MS giúp định tính định lượng tân dược này chính xác. Góp phần vào kiểm nghiệm thực phẩm chức năng hiệu quả.

V.Kiểm nghiệm thực phẩm chức năng Ứng dụng đa dạng kỹ thuật

Kiểm nghiệm thực phẩm chức năng và đông dược yêu cầu ứng dụng đa dạng kỹ thuật. Việc phát hiện tân dược trái phép đòi hỏi sự linh hoạt trong phương pháp phân tích. Bên cạnh sắc ký lỏng khối phổ LC-MS/MS, các kỹ thuật khác cũng đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp này bổ trợ lẫn nhau. Chúng tạo thành một hệ thống kiểm soát chất lượng toàn diện. Điều này giúp nhận diện chất cấm trong dược liệu hiệu quả hơn. Mục tiêu là nâng cao khả năng giám sát thị trường. Đảm bảo mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều an toàn và đúng quy định. Việc kết hợp nhiều kỹ thuật giúp phát hiện phụ gia tân dược bất hợp pháp một cách toàn diện.

5.1. Ứng dụng LC MS MS trên mẫu thực

Phương pháp LC-MS/MS đã được ứng dụng rộng rãi trên các mẫu thực tế. Các mẫu đông dược và thực phẩm chức năng từ thị trường đã được phân tích. Kết quả cho thấy khả năng phát hiện tân dược trái phép cao. Điều này xác nhận hiệu quả của phương pháp. Nó giúp xác định chính xác các chất tổng hợp trong thuốc thảo dược. Thông tin này rất quan trọng cho các cơ quan quản lý. Giúp họ đưa ra quyết định kịp thời. Bảo vệ người tiêu dùng khỏi các sản phẩm kém chất lượng. Ứng dụng thực tế này chứng minh giá trị của LC-MS/MS trong kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.

5.2. Vai trò HPTLC và TLC SERS trong sàng lọc nhanh

Bên cạnh LC-MS/MS, các kỹ thuật như HPTLC (sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao) và TLC-SERS (sắc ký lớp mỏng kết hợp quang phổ Raman tăng cường bề mặt) cũng được nghiên cứu. HPTLC thích hợp cho sàng lọc sơ bộ. Nó giúp nhận diện nhanh các nhóm chất có khả năng là tân dược. TLC-SERS, đặc biệt với sildenafil, cung cấp khả năng định tính nhanh chóng, không cần tiền xử lý phức tạp. Các phương pháp này có chi phí thấp hơn và thời gian thực hiện ngắn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc ban đầu. Giúp tối ưu hóa quy trình kiểm nghiệm thực phẩm chức năng.

5.3. Nâng cao chất lượng kiểm nghiệm thực phẩm chức năng

Việc xây dựng và ứng dụng các quy trình phân tích tiên tiến giúp nâng cao chất lượng kiểm nghiệm thực phẩm chức năng. Phát hiện chất cấm trong dược liệu trở nên hiệu quả hơn. Các phương pháp như LC-MS/MS, HPTLC, và TLC-SERS tạo nên một hệ thống kiểm soát mạnh mẽ. Điều này giúp ngăn chặn sự lan tràn của thuốc đông y trộn tân dược. Đồng thời, xây dựng lòng tin cho người tiêu dùng. Ngành công nghiệp đông dược và thực phẩm chức năng cần sự minh bạch. Việc kiểm soát chặt chẽ phụ gia tân dược bất hợp pháp là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ chuyên ngành kiểm nghiệm thuốc và độc chất xây dựng quy trình xác định một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (305 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI ĐÀO THỊ CẨM MINH XÂY DỰNG QUY TRÌNH XÁC ĐỊNH MỘT SỐ TÂN DƯỢC TRỘN TRÁI PHÉP TRONG CHẾ PHẨM ĐÔNG DƯỢC LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH : KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ : 62720410 Người hướng dẫn khoa học : PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh PGS. Phạm Thị Thanh Hà HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Đào Thị Cẩm Minh LỜI CẢM ƠN Đề hoàn thành Luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và hiệu quả của nhiều cá nhân và tập thể, các thầy cô giáo, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Nguyễn Thị Kiều Anh, Phó Viện trưởng Viện Công nghệ Dược phẩm Quốc gia, Trường Đại học Dược Hà Nội và PGS. Phạm Thị Thanh Hà, Phó Trưởng Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, là hai cô giáo đã tận tình hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, cho tôi những kiến thức quý báu và động viên tôi quyết tâm hoàn thành luận án.

Thái Nguyễn Hùng Thu, nguyên Hiệu phó, trưởng chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, Trường Đại học Dược Hà Nội là người thầy đã động viên, chỉ dẫn và đóng góp ý kiến quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Nguyễn Xuân Trường, Giám đốc Trung tâm giám định ma túy, Viện khoa học hình sự, Bộ Công an và PGS. Lê Văn Vũ, Giám đốc Trung tâm Khoa học vật liệu, Khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội, là hai người thầy đã chỉ dẫn và đóng góp kinh nghiệm quý báu cho tôi hoàn thành luận án. Ban giám hiệu Trường Đại học Dược Hà Nội và Ban giám hiệu Trường Đại học Y Dược Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án đúng thời gian quy định.

Các thầy, cô Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất và Phòng Sau đại học, Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập tại trường. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Gia đình và những người thân đã chia sẻ, động viên tôi có đủ nghị lực, quyết tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án Đào Thị Cẩm Minh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Tổng quan các tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 3 1.

Khái niệm, phân loại chế phẩm đông dược 3 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược trên thế giới 5 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược tại Việt Nam 9 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 12 1.

Nhóm giảm đau, chống viêm steroid và phi steroid 12 1. Nhóm giảm glucose máu 16 1. Nhóm ức chế PDE-5 18 1. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu 19 1.

Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) 19 1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) 24 1. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) 32 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2.

Nguyên liệu, trang thiết bị 39 2. Trang thiết bị 40 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 43 2.

Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng LC-MS/MS 43 2. Xây dựng quy trình định tính một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC 46 2. Phát triển quy trình định tính sildenafil trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với tán xạ Raman tăng cường bề mặt (TLC – SERS) 48 2. Ứng dụng của các phương pháp phân tích 50 2.

Phương pháp xử lý số liệu 51 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng bằng phương pháp LC- MS/MS 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm đau, chống viêm trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 52 3.

Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm glucose máu trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 68 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm ức chế PDE-5 trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 78 3. Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp HPTLC 87 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm glucorticoid bằng phương pháp HPTLC 87 3.

Xây dựng quy trình định tính nhóm NSAID bằng phương pháp HPTLC 92 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm giảm glucose máu bằng phương pháp HPTLC 97 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm ức chế PDE-5 bằng phương pháp HPTLC 102 3. Phát triển quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3.

Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3. Thẩm định phương pháp định tính sildenafil bằng TLC-SERS 109 3. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp HPTLC, LC-MS/MS và TLC-SERS 110 3. Ứng dụng phương pháp HPTLC trên mẫu thực 111 3.

Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS xác định các dược chất trộn lẫn trong chế phẩm đông dược 117 3. Ứng dụng phương pháp TLC-SERS trên mẫu thực 120 CHƯƠNG 4. Xây dựng các nền mẫu chế phẩm đông dược 122 4. Phương pháp LC-MS/MS 124 4.

Xây dựng quy trình chiết xuất các thuốc tân dược trong chế phẩm đông dược 124 4. Xây dựng phương pháp phân tích LC-MS/MS 126 4. Thẩm định phương pháp LC-MS/MS 128 4. Phương pháp HPTLC 130 4.

Xây dựng phương pháp phân tích HPTLC 130 4. Thẩm định phương pháp HPTLC 133 4. Phương pháp TLC-SERS 135 4. Lựa chọn phương pháp 135 4.

Xây dựng quy trình định tính sildenafil bằng TLC – SERS 136 4. Thẩm định phương pháp TLC-SERS 139 4. Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp 139 4. Ứng dụng phương pháp HPTLC để phân tích mẫu thực 139 4.

Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS trong phân tích các mẫu thực 141 4. Ứng dụng phương pháp TLC – SERS để phân tích mẫu thực 143 4. Bước đầu đánh giá tình hình các dược chất được trộn lẫn trong các mẫu thực 144 4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (Association of Official Analytical Chemists) AR Thuốc thử phân tích BETA Betamethason CRE Hiệu ứng giọt cà phê (Coffe ring effect) CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) COX Cyclooxygenase DEXA Dexamethason acetat ESI Ion hóa phun điện tử (Electrospray Ionization) GLIB Glibenclamid GLIC Gliclazid GLM Glimepirid GLIP Glipizid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPTLC Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) HPLC- DAD Sắc ký lỏng hiệu năng cao – Detector diod (High Performance Liquid Chromatography-Diode-Array Detection) HYDRO Hydrocortison acetat KETO Ketoprofen ICH Hội đồng hòa hợp quốc tế (International Conference on Harmonisation) INDO Indomethacin IR Hồng ngoại (Irradation) LC-MS Sắc ký lỏng kết hợp khối phổ (Liquid chromatography - mass spectrometry) LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (Liquid chromatography tandem mass spectrometry) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) m/z Khối lượng/điện tích MeOH Methanol MRM Chế độ khảo sát đa phản ứng (Multiple Reaction Monitoring) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti- Inflammatory Drug) PA Tinh khiết phân tích (Pure Analysis) PARA Paracetamol PDE – 5 Phosphodiesterae – 5 PIRO Piroxicam PREL Prednisolon PREN Prednison RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SERS Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Surface- enhanced Raman spectroscopy) S/N Tín hiệu/nhiễu (Signal/noise) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SIL Sildenafil citrat SIM Chế độ khảo sát ion được lựa chọn (Selected Ion Monitoring) SRM Chế độ khảo sát phản ứng được lựa chọn (Selected Reaction Monitoring) SWGDRUG Nhóm công tác khoa học cho các phân tích của thuốc bị thu giữ (Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs) TAD Tadalafil TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron microscopy) TFA Trifluoroacetic Acid TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TLC-SERS Sắc ký lớp mỏng kết hợp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Thin Layer Chromatography – Surface Enhanced Raman Spectroscopy) TOF Thời gian bay (Time Of Flight) TPBVSK Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TPCN Thực phẩm chức năng UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet - Visible) VAR Vardenafil hydrochlorid VNKNTTW Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1.

Cấu trúc hoá học, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc giảm đau, chống viêm phi steroid nghiên cứu .Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc glucocorticoid. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc nghiên cứu. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc ức chế PDE-5.5 So sánh một vài thông số giữa HPTLC và TLC. Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC .Phân loại kỹ thuật phân tích của SWGDRUG .8 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC-SERS .9 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp LC-MS.

Các chất chuẩn dùng trong nghiên cứu. Các thông số máy khối phổ. Điều kiện khối phổ của nhóm giảm đau, chống viêm. Điều kiện khảo sát pha động theo chế độ gradient của nhóm giảm đau, chống viêm.

Kết quả khảo sát dung môi chiết. Kết quả khảo sát thời gian siêu âm của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ phù hợp của nhóm giảm đau chống viêm trên hệ thống LC-MS/MS. Sự phụ thuộc tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic của các chất nghiên cứu.

Kết quả LOD và LOQ trên nền mẫu của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX1. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phát triển quy trình kiểm nghiệm tân dược trộn trái phép trong đông dược. Giúp xác định độc chất, nâng cao chất lượng thuốc và an toàn người dùng.

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất. Danh mục: Hóa Dược.

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" có 305 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Xác định tân dược trái phép trong đông dược bằng LC-MS/MS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter