Luận án tiến sĩ dược học - Nghiên cứu xác định vết ma túy tổng hợp nhóm kích thích thần kinh bằng sắc ký khí khối phổ
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phương pháp xác định ma túy tổng hợp nhóm kích thích trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
227
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu phát hiện ma túy tổng hợp bằng GC-MS
- Số trang:
- 227 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Phạm Quốc Chinh
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu phát hiện ma túy tổng hợp bằng GC MS
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ phân tích không thể thiếu trong giám định ma túy. Nó giúp xác định vết ma túy tổng hợp, đặc biệt là nhóm kích thích thần kinh như amphetamine, methamphetamine và ecstasy (MDMA). Những chất này gây ra nhiều thách thức cho công tác phân tích pháp y do nồng độ thấp trong mẫu sinh học và tính chất dễ bay hơi. Việc phát triển các phương pháp phát hiện ma túy tổng hợp chính xác, nhạy và đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng. Tài liệu này tập trung vào việc áp dụng GC-MS để nâng cao khả năng giám định ma túy, đóng góp vào công tác phòng chống tội phạm ma túy và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phương pháp này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các cơ quan chức năng.
1.1. Tình hình ma túy tổng hợp hiện nay
Ma túy tổng hợp lan rộng toàn cầu. Các chất này gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Phát hiện ma túy tổng hợp là thách thức lớn. Nhu cầu về phương pháp phân tích vết ma túy chính xác tăng cao. Các chất như amphetamine, methamphetamine, ecstasy (MDMA) thuộc nhóm này. Chúng khó phát hiện do liều lượng sử dụng nhỏ, thời gian đào thải nhanh. Tình hình này đòi hỏi các công nghệ giám định ma túy tiên tiến. Phân tích pháp y đóng vai trò thiết yếu trong phòng chống tội phạm ma túy. Xác định vết ma túy tổng hợp là nhiệm vụ cấp bách. Các phòng thí nghiệm pháp y cần cải thiện khả năng phát hiện.
1.2. Vai trò sắc ký khí khối phổ trong giám định ma túy
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ mạnh mẽ. Nó cung cấp khả năng tách và nhận diện chất. GC-MS có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này rất quan trọng trong phân tích vết ma túy. Phương pháp này giúp phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ cực thấp. Giám định ma túy sử dụng GC-MS mang lại kết quả đáng tin cậy. Dữ liệu phổ khối giúp xác định cấu trúc hóa học chính xác. Nó phân biệt các chất tương tự rất tốt. Phân tích pháp y thường xuyên áp dụng GC-MS. GC-MS hỗ trợ việc xác định sự có mặt của ma túy trong mẫu sinh học. Đây là nền tảng cho các kết luận pháp lý.
II.Kỹ thuật sắc ký khí khối phổ GC MS phân tích ma túy
Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là kỹ thuật phân tích kết hợp hai nguyên lý mạnh mẽ: sắc ký khí để tách các thành phần hỗn hợp và khối phổ để nhận diện từng chất. Sự kết hợp này mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội, giúp phát hiện ma túy tổng hợp ngay cả khi có mặt ở nồng độ vết. Để tối ưu hóa quá trình phân tích, việc điều chỉnh các thông số của hệ thống GC-MS là rất quan trọng. Điều này bao gồm lựa chọn loại cột sắc ký phù hợp, chương trình nhiệt độ hiệu quả và chế độ ion hóa tối ưu. Việc tối ưu hóa giúp đảm bảo khả năng tách sắc nét, tín hiệu mạnh và dữ liệu phổ khối rõ ràng, phục vụ hiệu quả cho việc phát hiện và giám định ma túy.
2.1. Nguyên lý hoạt động sắc ký khí khối phổ
Sắc ký khí (GC) tách riêng các thành phần. Mẫu bay hơi đi qua cột sắc ký. Các chất di chuyển với tốc độ khác nhau. Khối phổ (MS) sau đó nhận diện chúng. MS ion hóa các phân tử. Phân mảnh ion tạo ra phổ khối đặc trưng. Mỗi chất có 'dấu vân tay' riêng. Kết hợp GC và MS đảm bảo độ chính xác cao. Kỹ thuật này phát hiện ma túy tổng hợp hiệu quả. Nó giảm thiểu khả năng nhầm lẫn. Phân tích pháp y tin cậy vào nguyên lý này.
2.2. Tối ưu hóa điều kiện GC MS phát hiện ma túy
Để phát hiện ma túy tổng hợp tối ưu, cần điều kiện GC-MS phù hợp. Chọn cột sắc ký phù hợp là rất quan trọng. Chương trình nhiệt độ cột ảnh hưởng đến sự tách. Nhiệt độ buồng tiêm và detector cũng cần điều chỉnh. Chế độ ion hóa điện tử (EI) phổ biến. Nó tạo ra các mảnh ion ổn định. Tối ưu hóa các thông số này cải thiện độ nhạy. Nó giúp phát hiện vết ma túy tốt hơn. Các điều kiện phải đảm bảo tái lập và độ chính xác. Mục tiêu là phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ thấp nhất.
III.Phương pháp xử lý mẫu sinh học trong phân tích vết ma túy
Mẫu sinh học như tóc và nước tiểu là nguồn thông tin quý giá để phát hiện ma túy tổng hợp. Tuy nhiên, chúng đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp trước khi phân tích bằng sắc ký khí khối phổ. Các bước tiền xử lý như chiết xuất và dẫn xuất hóa đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ các chất gây nhiễu từ nền mẫu và tăng cường tính bay hơi của các chất ma túy. Một quy trình xử lý mẫu hiệu quả sẽ đảm bảo độ thu hồi cao của ma túy, giúp tăng độ nhạy và độ chính xác của phương pháp phân tích, từ đó nâng cao khả năng phân tích vết ma túy và giám định ma túy một cách đáng tin cậy.
3.1. Chiết xuất và tiền xử lý mẫu tóc nước tiểu
Mẫu sinh học như tóc và nước tiểu cần xử lý kỹ. Tiền xử lý loại bỏ tạp chất. Đối với tóc, mẫu được rửa sạch bề mặt. Sau đó cắt nhỏ, nghiền nát để giải phóng ma túy. Nước tiểu thường cần thủy phân. Thủy phân giải phóng các chất liên hợp. Quy trình chiết xuất tách ma túy khỏi nền mẫu. Các phương pháp như chiết pha lỏng-lỏng (LLE) hoặc chiết pha rắn (SPE) được sử dụng. Chiết xuất hiệu quả tăng độ thu hồi. Việc này cực kỳ quan trọng cho phân tích vết ma túy. Nền mẫu phức tạp ảnh hưởng đến kết quả. Khử nhiễu nền mẫu là bước thiết yếu. Điều này đảm bảo độ chính xác cho sắc ký khí khối phổ.
3.2. Kỹ thuật dẫn xuất hóa tăng cường phát hiện ma túy
Dẫn xuất hóa là bước quan trọng sau chiết xuất. Nhiều ma túy tổng hợp không bay hơi tốt. Chúng cũng có thể không bền nhiệt. Dẫn xuất hóa chuyển hóa các chất này. Nó tạo ra các dạng dẫn xuất bay hơi hơn. Các dẫn xuất này ổn định nhiệt hơn. Điều này cải thiện hiệu suất phân tách trên GC. Nó cũng tăng cường tín hiệu trên MS. Các tác nhân dẫn xuất phổ biến bao gồm silyl hóa, acyl hóa. Ví dụ, sử dụng các anhydrid acid. Dẫn xuất hóa giúp phát hiện ma túy tổng hợp dễ dàng hơn. Nó tăng cường độ nhạy tổng thể của phương pháp. Đặc biệt đối với các chất như amphetamine, methamphetamine.
IV.Thẩm định và ứng dụng GC MS trong giám định ma túy
Để đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy trong giám định ma túy, việc thẩm định phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là bắt buộc. Quy trình thẩm định kỹ lưỡng sẽ đánh giá các thông số quan trọng như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng, độ chính xác và độ đúng. Sau khi được thẩm định, phương pháp GC-MS có thể được ứng dụng rộng rãi trong thực tiễn để phân tích vết ma túy tổng hợp trong các mẫu sinh học. Việc này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng cho các cơ quan pháp luật và y tế, góp phần hiệu quả vào công tác phòng chống ma túy và tư pháp hình sự.
4.1. Quy trình thẩm định phương pháp GC MS phân tích pháp y
Thẩm định phương pháp là bắt buộc. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các thông số thẩm định bao gồm độ tuyến tính. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định. Độ chính xác và độ đúng cũng cần đánh giá. Độ thu hồi của ma túy từ nền mẫu là yếu tố then chốt. Sự chọn lọc và độ đặc hiệu của phương pháp cũng được kiểm tra. Quy trình thẩm định nghiêm ngặt. Nó tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế cho phân tích pháp y. Kết quả thẩm định chứng minh phương pháp đáng tin cậy. Nó cho phép ứng dụng trong giám định ma túy chính thức.
4.2. Ứng dụng thực tiễn phân tích vết ma túy tổng hợp
Phương pháp GC-MS được ứng dụng rộng rãi. Nó phân tích vết ma túy tổng hợp trong các vụ án. Mẫu tóc và nước tiểu của người nghi ngờ được phân tích. Xác định sự hiện diện của amphetamine, methamphetamine, ecstasy. Kết quả cung cấp bằng chứng quan trọng. Nó hỗ trợ cơ quan điều tra và tòa án. Khả năng phát hiện ma túy tổng hợp ở nồng độ thấp là rất cần thiết. Ứng dụng này tăng cường năng lực giám định ma túy quốc gia. Nó góp phần vào công cuộc phòng chống tệ nạn ma túy.
V.Xác định Amphetamine và Ketamine bằng GC MS
Nghiên cứu này đặc biệt tập trung vào việc xác định các chất ma túy tổng hợp thuộc nhóm Amphetamine-Type Stimulants (ATS) và Ketamine. Đây là những loại ma túy phổ biến, đặt ra thách thức lớn trong việc phát hiện chính xác do cấu trúc hóa học đa dạng và nồng độ thấp trong mẫu sinh học. Việc xây dựng một quy trình phân tích sắc ký khí khối phổ (GC-MS) toàn diện, từ xử lý mẫu đến dẫn xuất hóa, là chìa khóa để đạt được độ nhạy và độ đặc hiệu mong muốn. Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của phương pháp GC-MS trong việc phát hiện đồng thời các chất này trong tóc và nước tiểu, cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho công tác giám định ma túy.
5.1. Phân tích nhóm Amphetamine ATS và Ketamine
Nghiên cứu tập trung vào ATS và Ketamine. Nhóm ATS bao gồm amphetamine, methamphetamine, MDMA (ecstasy). Ketamine cũng là một ma túy tổng hợp phổ biến. Phát hiện các chất này đòi hỏi phương pháp đặc hiệu. Sắc ký khí khối phổ cung cấp giải pháp tối ưu. Nó phân biệt các đồng phân cấu trúc. Nó giúp xác định chính xác từng loại ma túy. Thử thách là nồng độ thấp trong mẫu sinh học. Nghiên cứu phát triển quy trình toàn diện. Quy trình này bao gồm xử lý mẫu, dẫn xuất hóa, và phân tích GC-MS.
5.2. Kết quả nghiên cứu phát hiện ma túy tổng hợp
Nghiên cứu thành công trong việc xây dựng quy trình. Quy trình này xác định đồng thời các ma túy nhóm ATS và Ketamine. Áp dụng sắc ký khí khối phổ hiệu quả. Độ nhạy, độ đặc hiệu của phương pháp đạt yêu cầu. Phát hiện vết ma túy tổng hợp trong tóc và nước tiểu. Các kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi. Phương pháp được thẩm định kỹ lưỡng. Nó đáp ứng các tiêu chuẩn phân tích pháp y. Điều này cung cấp công cụ đáng tin cậy. Nó hỗ trợ giám định ma túy và quản lý công tác phòng chống.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (227 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI PHẠM QUỐC CHINH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH VẾT MỘT SỐ MA TÚY TỔNG HỢP NHÓM KÍCH THÍCH THẦN KINH LOẠI AMPHETAMIN VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI PHẠM QUỐC CHINH NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH VẾT MỘT SỐ MA TÚY TỔNG HỢP NHÓM KÍCH THÍCH THẦN KINH LOẠI AMPHETAMIN VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG SẮC KÝ KHÍ KHỐI PHỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Trần Việt Hùng PGS. Nguyễn Tiến Vững HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Trần Việt Hùng và PGS.
Nguyễn Tiến Vững. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Phạm Quốc Chinh i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình và quý báu của các thầy cô giáo, cơ quan, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.
Trần Việt Hùng, Viện trƣởng Viện Kiểm nghiệm thuốc Thành phố Hồ Chí Minh và PGS. Nguyễn Tiến Vững, nguyên Phó Viện trƣởng Viện Pháp y Quốc gia, hai ngƣời thầy đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng, giúp đỡ và cho tôi những kiến thức quý báu để tôi hoàn thành luận án. Ban Lãnh đạo Viện Pháp y Quốc gia đã ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi tham gia học tập và hoàn thành luận án. Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Bộ môn Hoá phân tích – Độc chất trƣờng Đại học Dƣợc Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trƣờng.
Thái Nguyễn Hùng Thu, nguyên Phó hiệu trƣởng Trƣờng ĐH Dƣợc Hà Nội và PGS. Phạm Thanh Hà, Phó trƣởng Bộ môn Hóa phân tích – Độc chất, Trƣờng ĐH Dƣợc Hà Nội, những ngƣời thầy đã động viên và đóng góp ý kiến, chỉ dẫn tôi hoàn thiện luận án. Các anh chị em tại Khoa Hóa pháp – Viện Pháp y Quốc gia đã động viên, giúp đỡ và chia sẽ với những khó khăn trong công việc. Các bác sĩ, kỹ thuật viên Bệnh viện Tâm thần Hà Nội đã hỗ trợ tôi trong lấy mẫu giám định.
Và cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã quan tâm động viên tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. SƠ LƢỢC VỀ MA TÚY. Khái niệm ma túy.
Phân loại ma túy. Tình hình sử dụng ma túy. Nhóm ma túy đƣợc nghiên cứu trong luận án. THÀNH PHẦN CẤU TẠO VÀ LIÊN KẾT THUỐC TRONG TÓC.
Giới thiệu chung. Giải phẫu và chức năng sinh lý của tóc. PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN. Phƣơng pháp xử lý mẫu tóc.
Phƣơng pháp chiết xuất. Kỹ thuật dẫn xuất hóa. Một số phƣơng pháp thƣờng dùng phân tích ma túy. Tình hình nghiên cứu phân tích ma túy ở Việt nam.
ĐỐI TƢỢNG, THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Ma túy nhóm ATS và ketamin. Đối tƣợng phân tích.
THIẾT BỊ, DUNG MÔI, HÓA CHẤT. Dung môi, hóa chất. Thiết bị, dụng cụ phân tích. NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Nghiên cứu thiết lập chƣơng trình GC-MS và điều kiện dẫn xuất. Nghiên cứu phƣơng pháp xử lý và chiết xuất. Thẩm định phƣơng pháp GC-MS. Phân tích ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu của ngƣời nghi ngờ sử dụng ma túy bằng GC-MS.
Phƣơng pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. NGHIÊN CỨU PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐỒNG THỜI MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN. Xây dựng các điều kiện sắc ký khí khối phổ.
Khảo sát phổ của các chất ma túy nhóm ATS và ketamin. Tối ƣu hóa dẫn xuất .2 NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH XỬ LÝ, CHIẾT XUẤT CÁC CHẤT MA TÚY NHÓM ATS VÀ KETAMIN TỪ TÓC VÀ NƢỚC TIỂU. Nghiên cứu quy trình xử lý và chiết mẫu. Nghiên cứu ảnh hƣởng của pH đối với độ thu hồi ATS và ketamin.
Đánh giá độ thu hồi của phƣơng pháp. Đánh giá ảnh hƣởng của nền mẫu. Tổng hợp quy tình xử lý, chiết xuất và phân tích các chất ATS và ketamin bằng GC-MS. THẨM ĐỊNH PHƢƠNG PHÁP VÀ ỨNG DỤNG PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG GC-MS.
Thẩm định phƣơng pháp GC-MS định lƣợng các chất ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc nƣớc tiểu. Áp dụng phân tích vết một số ma túy nhóm ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu. MẪU NGHIÊN CỨU VÀ ĐIỀU KIỆN DẪN XUẤT. Lựa chọn đối tƣợng nghiên cứu.
Về khảo sát dẫn xuất. PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ VÀ CHIẾT XUẤT MẪU. THẨM ĐỊNH PHƢƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU BẰNG GC-MS. PHÂN TÍCH ATS VÀ KETAMIN TRONG TÓC VÀ NƢỚC TIỂU140 4.
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. TÀI LIỆU THAM KHẢO.
v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Chữ viết tắt Giải thích AM Amphetamin Các chất kích thích thần kinh dạng amphetamin ATS (Amphetamine Type Stimulants) CDFA Chlorodifluoroacetic anhydride CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) CV Hệ số biến thiên (Coefficient of Variation) DOB 4-Bromo-2,5-dimethoxy amphetamin EI Va chạm điện tử (Electron impact) EOF Dòng điện thẩm (Electroosmotic flow) EtOAc Ethyl acetat GC Sắc ký khí (Gas chromatography) Sắc ký khí khối phổ (Gas chromatography - Mass GC-MS spectrometry) HFBA Heptafluorobutyric anhydride Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liqid HPLC Chromatography) HQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng cao (High Quality Control) IS Chuẩn nội (Internal Standard) KET Ketamin KET – d4 Ketamin – d4 Sắc ký lỏng khối phổ (Liquid Chromatography -Mass LC-MS spectrometry) LD50 Liều gây chết 50% động vật thí nghiệm (Lethal Dose) vi LLE Chiết lỏng lỏng (Liquid–liquid extraction) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of detection) LOQ Giới hạn định lƣợng (Limit of quantification) LQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng thấp (Low Quality Control) MA Methamphetamin MA-d5 Methamphetamin – d5 MBTFA n-methylbistrifluoroacetamid MDA 3,4-methylendioxyamphetamin MDEA 3,4- methylendioxyethylamphetamin MDMA 3,4-methylendioxymethamphetamin MeOH Methanol MQC Mẫu kiểm tra hàm lƣợng trung bình (Medium quality control) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NKT Norketamin PFB Pentafluorobenzyl PFPA Pentafluoropropionic anhydrid PFPA/PFPOH Pentafluoropropionic anhydrid/pentafluoropropanol PMA Para - Methoxy amphetamin RSD Độ lệch chuẩn tƣơng đối (Relative Standard Deviation) SPE Chiết pha rắn (solid phase extraction) TFAA Trifluoroacetic anhydrid Cơ quan phòng chống ma túy và tội phạm của Liên Hiệp UNODC Quốc (United Nations Office on Drugs and Crime) vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Công thức của một số ATS. Một số ứng dụng kỹ thuật phân tích ATS và ketamin bằng GC-MS. Các chất ma túy dùng trong nghiên cứu.
Thông tin về các chất chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Mảnh ion mẹ và ion thành phần của các chất nghiên cứu. Khảo sát chƣơng trình nhiệt độ. Diện tích píc của chất phân tích với tỉ lệ HFBA/EtOAc.
Thời gian tạo dẫn xuất của ATS và ketamin với HFBA. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng kiềm và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng acid và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc xử lý bằng MeOH chứa 1% HCl và chiết bằng các phƣơng pháp.
Độ thu hồi của chất phân tích trong nƣớc tiểu và chiết bằng các phƣơng pháp. Độ thu hồi chất phân tích trong tóc tại các pH khác nhau. Độ thu hồi chất phân tích trong nƣớc tiểu tại các pH khác nhau. Độ thu hồi của chất phân tích trong tóc.
Độ thu hồi của chất phân tích trong nƣớc tiểu. Ảnh hƣởng của nền mẫu tóc đến các chất ATS và Ketamin. Ảnh hƣởng của nền mẫu nƣớc tiểu đến các chất ATS và Ketamin. Độ lặp lại của hệ thống GC-MS.
Các hàm lƣợng ATS và ketamin đƣợc sử dụng để khảo sát khoảng tuyến tính và đƣờng chuẩn. Khoảng tuyến tính, đƣờng chuẩn của ATS, ketamin trong tóc. Khoảng tuyến tính, đƣờng chuẩn của ATS, ketamin trong nƣớc tiểu. Giới hạn phát hiện và giới hạn định lƣợng của các chất phân tích.
Độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày trong tóc. Độ đúng, độ lặp lại trong ngày và khác ngày trong nƣớc tiểu. Độ ổn định của hoạt chất trong tóc. Độ ổn định của hoạt chất trong nƣớc tiểu.
Các mẫu tóc và nƣớc tiểu của ngƣời nghi ngờ sử dụng ma túy phân tích bằng GC-MS. Hàm lƣợng ATS và ketamin trong mẫu tóc dƣơng tính phân tích sau 3 tháng. Tỉ lệ ion xác nhận và ion định lƣợng của các chất ma túy. So sánh độ đúng và độ chính xác với các nghiên cứu khác.
Tần suất phát hiện ATS và ketamin trong tóc và nƣớc tiểu. 142 ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Lƣợng ngƣời sử dụng ma túy trên thế giới. Lƣợng ma túy bị thu giữ hàng năm.
Hình ảnh một số ma túy nhóm ATS. Con đƣờng chuyển hóa của methamphetamin. Con đƣờng chuyển hóa của MDMA. Hình ảnh một số viên Ketamin.
Cấu trúc phân tử của S-(+)-ketamin (A) và R-(-)-ketamin (B). Con đƣờng chuyển hóa của ketamin. Cấu trúc của sợi tóc. Cơ chế thuốc liên kết trong tóc.
Quá trình xử lý mẫu bằng SPE. Thiết bị sắc ký khí khối phổ tại Khoa Hóa pháp,. Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với TFAA. Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với PFPA.
Sắc đồ Scan (a) và SIM (b) của các chất nhóm ATS và ketamin dẫn xuất với HFBA. Sắc đồ ion thành phần và phổ khối của chuẩn và chuẩn nội. Sắc đồ chế độ SIM và các ion định lƣợng của các chất phân tích. Sắc đồ các chất ma túy nhóm ATS và ketamin theo 4 chế độ gradient.
So sánh tỉ lệ dẫn xuất HFBA:EtOAc. Sắc đồ các chất phân tích tạo dẫn xuất tại các nhiệt độ khác nhau. So sánh thời gian tạo dẫn xuất của các chất phân tích. So sánh các phƣơng pháp chiết khi xử lý mẫu bằng NaOH 1M.
So sánh các phƣơng pháp chiết khi xử lý mẫu bằng HCl 0,1M .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Quốc Chinh (2018). Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/xac-dinh-vet-ma-tuy-tong-hop-bang-sac-ky-khi-khoi-pho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phương pháp xác định ma túy tổng hợp nhóm kích thích trong tóc và nước tiểu bằng sắc ký khí khối phổ.
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" có 227 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xác định vết ma túy tổng hợp bằng sắc ký khí khối phổ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.