Luận án TS: Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan - P.V. Hiển
Luận án tiến sĩ tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất chứa khung adamantan. Khám phá tiềm năng ứng dụng y dược.
Năm xuất bản
Số trang
430
Thời gian đọc
1 giờ 5 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về hợp chất Adamantan và tác dụng sinh học
- Số trang:
- 430 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa dược
- Tác giả:
- Phạm Văn Hiển
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về hợp chất Adamantan và tác dụng sinh học
Adamantan là một hydrocarbon bão hòa với cấu trúc lồng kim cương độc đáo. Khung adamantane mang lại tính ổn định cao và đặc tính lipophilicity mong muốn. Dẫn chất adamantane nhận được sự quan tâm lớn trong lĩnh vực hóa dược. Nhiều hợp chất có tác dụng sinh học mạnh mẽ đã được khám phá. Nghiên cứu này tập trung vào tổng hợp và đánh giá các dẫn chất adamantane mới. Mục tiêu là tìm kiếm các hoạt chất tiềm năng cho dược phẩm.
1.1. Lịch sử và đặc điểm cấu trúc lồng Adamantan
Cấu trúc lồng adamantane mang tính đối xứng cao. Nó giống một phần của mạng tinh thể kim cương. Đặc điểm này tạo nên tính bền vững vượt trội. Cấu trúc lồng adamantane cũng ảnh hưởng đến khả năng tương tác của phân tử với các đích sinh học. Đây là nền tảng cho nhiều ứng dụng dược lý.
1.2. Tác dụng sinh học nổi bật của dẫn chất Adamantan
Các dẫn chất hợp chất adamantane thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Hoạt tính kháng virus là một đặc điểm quan trọng. Amantadine và rimantadine là ví dụ điển hình trong điều trị cúm. Memantine được biết đến với tác dụng điều trị bệnh Alzheimer. Nghiên cứu cũng ghi nhận hoạt tính kháng khuẩn và hoạt tính kháng ung thư của nhiều dẫn chất. Tiềm năng dược lý của cấu trúc này rất rộng lớn.
1.3. Các loại dẫn chất Adamantan được nghiên cứu
Tài liệu này tổng quan về các dẫn chất azomethin mang khung adamantane. Hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on cũng là một nhóm chất được khảo sát kỹ lưỡng. Việc tổng hợp các nhóm chất này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng. Chúng cung cấp các lựa chọn mới cho phát triển thuốc.
II.Tổng hợp hữu cơ các dẫn chất Adamantan mới
Quy trình tổng hợp hữu cơ các dẫn chất hợp chất adamantane mới là một phần trọng tâm của nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất tiềm năng với cấu trúc xác định. Các phương pháp tổng hợp bao gồm nhiều bước phản ứng phức tạp. Việc kiểm soát cấu trúc và độ tinh khiết sản phẩm rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính chính xác cho các thử nghiệm sinh học.
2.1. Phương pháp tổng hợp các base Schiff Adamantan
Tổng hợp base Schiff là một hướng tiếp cận chính. Phản ứng ngưng tụ giữa các amin và aldehyd hoặc ceton được thực hiện. Các base Schiff Va-j, mang khung adamantane, được điều chế thành công. Cấu trúc của chúng được khẳng định rõ ràng bằng các phương pháp phân tích quang phổ và phổ khối. Đây là bước cơ bản để tạo ra các dẫn chất phức tạp hơn.
2.2. Tổng hợp thiosemicarbazon và carbohydrazon
Nghiên cứu cũng tập trung vào tổng hợp thiosemicarbazon và carbohydrazon. Các dẫn chất thiosemicarbazon (VIIIa-k và IXa-j) được tạo ra. Chúng thường được điều chế qua phản ứng với thiosemicarbazid. Các carbohydrazon (XIIIa-m và XIVa-f) cũng được tổng hợp. Đây là những cấu trúc hứa hẹn về mặt hoạt tính sinh học. Chúng thường có khả năng tạo phức với kim loại chuyển tiếp.
2.3. Quy trình tổng hợp 1 3 thiazolidin 4 on
Hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i được tổng hợp theo các quy trình cụ thể. Phản ứng cycl hóa là bước chính trong việc hình thành vòng thiazolidin-4-on. Việc tạo ra vòng này gắn với cấu trúc lồng adamantane mở ra hướng nghiên cứu mới. Các dẫn chất này có thể mang lại các hoạt tính sinh học độc đáo.
III.Đánh giá hoạt tính sinh học của hợp chất Adamantan
Các dẫn chất hợp chất adamantane tổng hợp được đánh giá hoạt tính sinh học một cách cẩn trọng. Mục tiêu là xác định tiềm năng dược lý của chúng. Các phương pháp thử nghiệm in vitro được áp dụng. Kết quả cung cấp thông tin quý giá về hiệu quả của từng hợp chất. Đây là bước thiết yếu trong phát triển thuốc.
3.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng khuẩn và kháng ung thư
Để đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, nhiều chủng vi sinh vật gây bệnh được sử dụng. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) là chỉ số chính. Đối với hoạt tính kháng ung thư, các dòng tế bào ung thư khác nhau được dùng làm đích thử nghiệm. Phương pháp thử nghiệm MTT được áp dụng để đo độc tính tế bào. Đây là các phương pháp tiêu chuẩn trong dược học.
3.2. Kết quả hoạt tính của base Schiff và thiosemicarbazon
Các base Schiff Va-j cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và/hoặc kháng ung thư khác nhau. Một số dẫn chất thiosemicarbazon VIIIa-q thể hiện hoạt tính đáng chú ý. Thiosemicarbazon IXa-k cũng được đánh giá chi tiết. Phân tích mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính được thực hiện. Nó giúp hiểu rõ hơn về yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến hiệu quả sinh học.
3.3. Hoạt tính của carbohydrazon và 1 3 thiazolidin 4 on
Các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f cũng được thử nghiệm hoạt tính sinh học. Hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i cho thấy tiềm năng đáng kể. Một số dẫn chất này thể hiện hoạt tính kháng khuẩn hoặc hoạt tính kháng ung thư. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn. Nó có thể dẫn đến phát hiện các tác nhân trị liệu mới.
IV.Dự đoán dược lý và đích tác dụng của Adamantan
Bên cạnh các thử nghiệm thực nghiệm, dự đoán dược lý đóng vai trò quan trọng. Nó giúp sàng lọc và tối ưu hóa các hợp chất tiềm năng. Các mô hình tính toán được sử dụng để đánh giá các đặc tính dược lý. Kết quả dự đoán hỗ trợ định hướng nghiên cứu. Nó giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
4.1. Các chỉ số lý hóa và dược động học quan trọng
Các đặc tính lý hóa như độ tan và độ thấm màng được dự đoán. Các chỉ số dược động học như LogP, khối lượng phân tử, và số liên kết quay được tính toán. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa, và thải trừ (ADME) của hợp chất. Chúng là tiêu chí quan trọng cho một ứng viên thuốc.
4.2. Khả năng giống thuốc drug likeness của dẫn chất Adamantan
Nguyên tắc Lipinski và các quy tắc khác được áp dụng để đánh giá tính giống thuốc. Các hợp chất được sàng lọc dựa trên tiêu chí này. Điều này giúp loại bỏ sớm các ứng cử viên kém tiềm năng. Nó giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn phát triển thuốc tiếp theo. Tính giống thuốc là một chỉ số quan trọng cho khả năng thành công của thuốc.
4.3. Xác định đích tác dụng tiềm năng
Các thuật toán dự đoán đích tác dụng được sử dụng để xác định các protein hoặc enzyme mà hợp chất có thể tương tác. Thông tin này rất hữu ích để giải thích cơ chế tác dụng. Nó cũng hỗ trợ thiết kế các dẫn chất mới có chọn lọc cao hơn. Việc hiểu rõ đích tác dụng là chìa khóa cho phát triển thuốc hiệu quả.
V.Cấu trúc lồng Adamantan Ứng dụng và tiềm năng
Cấu trúc lồng adamantane mang lại nhiều lợi ích đặc thù cho hóa dược. Nó là một khung phân tử đa năng với nhiều tiềm năng ứng dụng. Ứng dụng của hợp chất adamantane rất đa dạng. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ cấu trúc này là rất lớn. Nghiên cứu tiếp tục khẳng định giá trị của nó.
5.1. Vai trò của cấu trúc lồng trong dược phẩm
Cấu trúc lồng adamantane tạo ra tính ổn định nhiệt và hóa học cao. Nó cũng tăng cường khả năng thấm qua màng sinh học do tính lipophilicity. Điều này giúp cải thiện đặc tính dược động học của thuốc. Cấu trúc độc đáo này thu hút sự quan tâm lớn trong thiết kế và phát triển thuốc mới.
5.2. Hợp chất Adamantan trong điều trị bệnh virus và Parkinson
Amantadine và rimantadine là những dẫn chất adamantane nổi tiếng. Chúng được dùng làm thuốc kháng virus cúm. Memantine, một dẫn chất khác, được sử dụng trong điều trị bệnh Alzheimer và Parkinson. Những ví dụ thành công này minh chứng cho hoạt tính sinh học mạnh mẽ của cấu trúc lồng adamantane. Hoạt tính kháng virus đặc biệt nổi bật.
5.3. Tiềm năng phát triển thuốc mới từ Adamantan
Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc các dẫn chất adamantane. Việc tìm kiếm các đích tác dụng mới rất quan trọng. Khả năng kết hợp cấu trúc adamantane với các dược chất khác cũng cần được xem xét. Hợp chất adamantane hứa hẹn nhiều ứng dụng trong tương lai, đặc biệt trong các lĩnh vực kháng khuẩn, kháng virus và kháng ung thư.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (430 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu cấu trúc và phát triển các hoạt chất hóa dược mới có nguồn gốc tổng hợp là một trong những trụ cột chiến lược nhằm đối phó với thực trạng kháng kháng sinh toàn cầu và nhu cầu điều trị ung thư hướng đích. Luận án tiến sĩ Dược học với đề tài "Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học của một số hợp chất chứa khung adamantan" do nghiên cứu sinh Phạm Văn Hiển thực hiện tại Trường Đại học Dược Hà Nội (chuyên ngành Hóa dược, mã số: 62720403), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TSKH. Phan Đình Châu và PGS.TS. Phan Thị Phương Dung, là công trình tiên phong tại Việt Nam trong việc thiết kế các hệ phân tử lai hóa (molecular hybridization) phức hợp mang khung adamantan.
Khung adamantan ($C_{10}H_{16}$) là một cấu trúc lồng hydrocacbon đối xứng cao ($T_d$), sở hữu độ cồng kềnh lập thể và tính thân dầu (lipophilicity) vượt trội. Kể từ khi các dẫn chất adamantan kinh điển như amantadin, rimantadin, memantin và adapalen được phê duyệt thương mại (Decker, 1924; Schleyer et al., 1957; Wishart et al., 2018), phần lớn các công trình quốc tế chỉ tập trung vào việc ghép nối khung này với các dị vòng 1,3,4-oxadiazol, 1,2,4-triazol hoặc 1,3,4-thiadiazol (El-Emam et al., 2004; Kadi et al., 2007; Al-Deeb et al., 2006). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Chưa có hệ thống nghiên cứu toàn diện nào khảo sát đồng thời việc lai hóa khung adamantan với các hợp phần azomethin đa dạng (base Schiff, thiosemicarbazon, carbohydrazon) và dẫn chất đóng vòng 1,3-thiazolidin-4-on nhằm tối ưu hóa dược lực học và đặc tính ADMET.
Mục tiêu khoa học và các giả thuyết nghiên cứu của luận án được xác lập:
- Giả thuyết H1: Việc tích hợp khung adamantan vào cầu nối azomethin ($>C=N-$) tạo ra hiệu ứng hiệp đồng dược lực, nâng cao tính thấm qua màng lipid kép vi khuẩn và màng tế bào ung thư.
- Giả thuyết H2: Phản ứng đóng vòng MALI (Mercaptoacetic Acid Locking Imine) chuyển đổi azomethin thành 1,3-thiazolidin-4-on sẽ tạo ra tâm dị vòng phân cực mới, tăng cường liên kết hydro với pocket enzym đích.
- Giả thuyết H3: Các cấu trúc lai hóa mới tuân thủ các quy tắc sàng lọc tính giống thuốc (drug-likeness) và định hướng vào các kinase/protein điều hòa chu trình tế bào.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp: Lý thuyết lai hóa phân tử (Molecular Hybridization Theory), Thuyết cấu trúc mang dược tính (Pharmacophore Theory), Quy tắc năm của Lipinski (Lipinski et al., 1997/2001) kết hợp các bộ lọc Ghose (1999), Veber (2002), Egan (2000), Muegge (2001) và Mô hình thấm màng BOILED-Egg (Daina & Zoete, 2016). Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm bao gồm tổng hợp và kiểm định cấu trúc hơn 60 hợp chất mới qua 6 dãy phân tử ($Va\text{-}j$, $VIIIa\text{-}q$, $IXa\text{-}k$, $XIIIa\text{-}m$, $XIVa\text{-}f$, $XVa\text{-}i$), sàng lọc hoạt tính kháng 7 chủng vi sinh vật chuẩn và đánh giá độc tính tế bào trên 4 dòng ung thư người (Hep3B, HeLa, A549, MCF-7).
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu hóa dược khung adamantan ghi nhận bước ngoặt khi Schleyer và cộng sự (1957) nâng hiệu suất tổng hợp từ $0,16%$ (Prelog et al., 1941) lên $30\text{-}40%$ bằng xúc tác $PtO_2$ và $AlCl_3$, mở đường cho hàng loạt phân tử thương mại ra đời. Trong lĩnh vực kháng khuẩn và kháng nấm, El-Emam và cộng sự (2004, 2013) đã chứng minh các dẫn chất 1,3,4-oxadiazolin-2-thion và 5-(1-adamantyl)-2-aminomethyl-1,2,4-triazolin-3-thion có nồng độ ức chế tối thiểu ($MIC$) từ $12,5\text{-}100,\mu\text{g/ml}$ trên Staphylococcus aureus và Bacillus subtilis. Tiếp đó, Al-Deeb và cộng sự (2006) cùng Kadi và cộng sự (2007) đã mở rộng sang các khung 5-(1-aminoadamantan)-1,3,4-thiadiazol, đạt $MIC$ từ $0,5\text{-}4,\mu\text{g/ml}$ trên vi khuẩn Gram (+).
Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa hai trường phái thiết kế phân tử:
- Trường phái 1 (El-Emam et al., 2012; Al-Abdullah et al., 2014): Cho rằng việc gia tăng tối đa tính thân dầu bằng các dị vòng giàu lưu huỳnh và nhân thơm ngưng tụ sẽ tối ưu hóa khả năng ức chế vi sinh vật thông qua việc phá vỡ màng sinh học.
- Trường phái 2 (Popiołek et al., 2018; Sever et al., 2019): Nhấn mạnh rằng tính thân dầu quá mức ($LogP > 5$) dẫn đến hiện tượng bất hoạt in vivo, kém hấp thu và tăng độc tính không đặc hiệu; do đó cần duy trì các tâm cho/nhận liên kết hydro như nhóm $C=O$, $N\text{-}H$, $C=S$ để duy trì tương tác chọn lọc với protein.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG THÂN DẦU LỒNG CỒNG KỀNH ADAMANTAN │
│ (Mỏ neo định vị màng - Pharmacophore lipophilic)│
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ CẦU NỐI LINH HOẠT / TÂM CHELAT HÓA │
│ Azomethin (>C=N-), Thiosemicarbazon, Hydrazon │
└─────────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┴────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG LAI HÓA AZOMETHIN MỞ │ │ HỆ DỊ VÒNG ĐÓNG 1,3-THIAZOLIDIN-4-ON│
│ (Tương tác chelat kim loại MMP, kinase) │ │ (Liên kết Hydro chọn lọc, ức chế EGFR) │
└─────────────────────────────────────────┘ └────────────────────────────────────────┘
Luận án này định vị chính xác vào giao điểm của hai trường phái: Khai thác khung adamantan như một "viên đạn thân dầu hướng đến các đích tác dụng" và cấu trúc "mỏ neo, giúp cố định ổn định việc gắn các phân tử hợp chất thử nghiệm với lớp màng lipid kép của tế bào" (Phạm Văn Hiển, 2021), đồng thời lai hóa linh hoạt với các cầu nối azomethin phân cực và dị vòng 1,3-thiazolidin-4-on. So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Vekariya và cộng sự (2016) trên khung thiosemicarbazon-coumarin và Živković và cộng sự (2017) trên khung 1,3-thiazolidin-4-on gắn steroid ($IC_{50} = 8,5\text{-}15,1,\mu\text{M}$ trên HeLa), công trình của Phạm Văn Hiển đã thiết lập một bước tiến vượt bậc về độ rộng phổ tác dụng và tính chọn lọc tế bào.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Cấu trúc - Hoạt tính Sinh học (SAR - Structure-Activity Relationship) và bổ sung luận cứ thực nghiệm cho Thuyết Dược lực Cấu trúc Lai (Hybrid Pharmacophore Theory):
- Mệnh đề P1 (Quy luật thân dầu - màng tế bào): Khung 1-adamantyl đóng vai trò tăng cường diện tích tiếp xúc kỵ nước, hạ thấp hàng rào năng lượng tự do ($\Delta G_{trans}$) khi phân tử khuếch tán qua lớp kép phospholipid của tế bào vi khuẩn và màng tế bào ung thư.
- Mệnh đề P2 (Cơ chế chelat hóa azomethin): Cầu nối azomethin ($>C=N\text{-}NH\text{-}CS\text{-}$ hoặc $>C=N\text{-}NH\text{-}CO\text{-}$) tham gia cân bằng tautomer hóa ceton-enol / thion-thiol, tạo cấu hình không gian tối ưu để chelat hóa ion kim loại ($Zn^{2+}$, $Fe^{2+}$) tại vị trí hoạt động của enzym metalloproteinase (MMP) hoặc kinase.
- Mệnh đề P3 (Đóng vòng dị vòng và tính chọn lọc): Dị vòng 1,3-thiazolidin-4-on bổ sung tâm nhận liên kết hydro tại nhóm $C_4=O$ và dị nguyên tử lưu huỳnh $S_1$, tạo tương tác định hướng với pocket ưa nước của thụ thể kinase (EGFR/PIM1), hạn chế độc tính trên tế bào lành.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng giữa tổng hợp hóa học thực nghiệm, phân tích phổ học cấu trúc hiện đại và mô hình hóa tính toán in silico:
[Tổng hợp hóa học đa bước]
│
▼ (1-Aminoadamantan / Acid 1-adamantylcarboxylic)
[Kiểm định cấu trúc đa phổ]
│ (FT-IR, MS, 1H/13C-NMR, DEPT, HSQC, HMBC, Circular Dichroism)
▼
[Khảo sát hoạt tính sinh học In Vitro]
│ ├── Kháng khuẩn / Kháng nấm (MIC, Broth Microdilution)
│ └── Độc tính tế bào ung thư (MTT assay: Hep3B, HeLa, A549, MCF-7)
▼
[Mô hình hóa In Silico & ADMET Prediction]
(SwissADME, BOILED-Egg, Lipinski/Veber Filters, Target Fishing)
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng cho các cấu trúc phân tử nhỏ hữu cơ ($MW < 600,\text{g/mol}$), độ tan trong môi trường thử nghiệm sinh học đảm bảo thông qua đồng dung môi DMSO ($< 0,5%$), và các đích tác dụng được suy luận dựa trên thuật toán tương đồng hóa học (chemical similarity) kết hợp dữ liệu docking sinh học.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng chuẩn mực trong hóa dược hiện đại. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm:
- Tầng 1 - Tổng hợp hữu cơ: Xây dựng quy trình tổng hợp đi từ 3 tiền chất xuất phát chính: 1-aminoadamantan ($IV$), 1-adamantylisothiocyanat ($VI$) và acid adamantan-1-carboxylic ($X$).
- Tầng 2 - Xác định cấu trúc: Kiểm soát độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) và phân tích phổ cấu trúc toàn diện.
- Tầng 3 - Đánh giá sinh học: Thử nghiệm mù đôi in vitro trên các chủng vi sinh vật chuẩn ATCC và các dòng tế bào ung thư người.
┌───────────────────────────────────┐
│ 1-Aminoadamantan (IV) │
└─────────────────┬─────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Phản ứng ngưng tụ Aldehyd │ │Phản ứng chuyển hóa CS2/KOH │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Base Schiff (Va-j) │ │ 1-Adamantylisothiocyanat (VI)│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
▼ (Phản ứng MALI + Acid thioglycolic) ▼ (Hydrazin hydrat + Aldehyd)
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ 1,3-Thiazolidin-4-on (XVa-i) │ │ Thiosemicarbazon (VIIIa-q) │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Quy trình tổng hợp hóa học:
- Dãy base Schiff ($Va\text{-}j$): Phản ứng ngưng tụ giữa 1-aminoadamantan và các dẫn chất benzaldehyd/salicylaldehyd thay thế trong ethanol tuyệt đối, xúc tác acid acetic băng ($AcOH$), đun hồi lưu 4–6 giờ.
- Dãy thiosemicarbazon ($VIIIa\text{-}q$ và $IXa\text{-}k$): Chuyển hóa $IV$ thành thiosemicarbazid trung gian ($VII$), sau đó ngưng tụ với chuỗi aldehyd thơm và dị vòng trong điều kiện xúc tác acid yếu.
- Dãy carbohydrazon ($XIIIa\text{-}m$ và $XIVa\text{-}f$): Đi từ ester metyl của acid adamantan-1-carboxylic ($XI$), chuyển hóa thành carbohydrazid ($XII$) và ngưng tụ với hợp chất carbonyl.
- Dãy 1,3-thiazolidin-4-on ($XVa\text{-}i$): Thực hiện phản ứng đóng vòng MALI (Mercaptoacetic Acid Locking Imine) giữa base Schiff và acid thioglycolic trong dung môi 1,4-dioxan/benzen khan nước.
- Kỹ thuật phổ nghiệm:
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) trên máy Impact 410 Nicolet (dao động hóa trị liên kết $\nu_{C=N}$, $\nu_{C=O}$, $\nu_{C=S}$, $\nu_{N-H}$).
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H-NMR}$ ở tần số 500 MHz, $^{13}\text{C-NMR}$ ở 125 MHz trên thiết bị Bruker Avance) kết hợp các kỹ thuật phổ 2D: DEPT-135, HSQC, HMBC xác định tương tác dị hạt nhân đa liên kết.
- Phổ lưỡng sắc tròn (Circular Dichroism - CD) kiểm định tính bất đối xứng không gian của trung tâm carbon $C_2$ trên nhân thiazolidin-4-on ($XVa$).
- Phổ khối lượng (MS) xác định chính xác ion phân tử $[M+H]^+$ và $[M+Na]^+$.
Data và phân tích
- Đánh giá kháng vi sinh vật: Phương pháp pha loãng vi lượng trên phiến 96 giếng xác định $MIC$ đối với:
- 3 chủng Gram (+): Enterococcus faecalis (ATCC 29212), Staphylococcus aureus (ATCC 25923), Bacillus cereus (ATCC 11778).
- 3 chủng Gram (-): Escherichia coli (ATCC 25922), Pseudomonas aeruginosa (ATCC 27853), Salmonella enterica (ATCC 13076).
- 1 chủng nấm men: Candida albicans (ATCC 10231).
- Thuốc đối chứng: Streptomycin, Tetracyclin, Cycloheximid.
- Đánh giá độc tính tế bào: Phương pháp đo độ hấp thụ quang học MTT [3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium bromide] sau 48–72 giờ ủ tế bào, tính toán tỷ lệ sống sót ($CS%$) và giá trị nồng độ ức chế $50%$ tế bào ($IC_{50}$) thông qua phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng.
- Phân tích In Silico: Sử dụng công cụ SwissADME và thuật toán tính toán $iLogP$ (Daina et al., 2014), $XLogP3$ (Cheng et al., 2007), $WLogP$ (Wildman & Crippen, 1999), $TPSA$ (Ertl et al., 2000) và dự đoán tương tác đích sinh học trên máy chủ tính toán học thuật.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu mang lại 5 phát hiện then chốt với bằng chứng số liệu thực nghiệm:
- Hiệu năng kháng khuẩn vượt trội trên chủng Gram (+) đa kháng: Trong dãy base Schiff, hợp chất $Vd$ ($4\text{-}NO_2$) và $Vg$ ($2\text{-}OH, 5\text{-}Br$) thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ trên E. faecalis và S. aureus với giá trị $MIC$ giảm sâu xuống mức $4\text{-}8,\mu\text{g/ml}$, tương đương kháng sinh chuẩn Streptomycin.
- Khám phá phân tử thiosemicarbazon có hoạt tính kháng vi sinh vật đa phổ: Các hợp chất $VIIIc$ ($4\text{-}F$), $VIIIe$ ($4\text{-}Br$), $VIIIh$ ($2\text{-}NO_2$) và $VIIIo$ ($4\text{-}N(CH_3)_2$) ức chế hoàn toàn sự phát triển của B. cereus và S. enterica ở nồng độ $MIC \le 8,\mu\text{g/ml}$. Đáng chú ý, $VIIIc$ và $VIIIo$ kháng chọn lọc trên E. faecalis mạnh hơn đáng kể so với nhóm dẫn chất không chứa khung adamantan.
- Hoạt tính ức chế tế bào ung thư mạnh ở dải vi mô ($IC_{50} < 10,\mu\text{M}$):
- Hợp chất base Schiff $Vf$ ($2\text{-}OH$) và $Vh$ ($2\text{-}OH, 5\text{-}Cl$) thể hiện độc tính tế bào vượt trội trên dòng ung thư gan Hep3B ($IC_{50} = 4,12 \pm 0,31,\mu\text{M}$) và ung thư cổ tử cung HeLa ($IC_{50} = 6,85 \pm 0,45,\mu\text{M}$), so sánh đối chứng với Camptothecin ($IC_{50} = 2,15,\mu\text{M}$).
- Dẫn chất 1,3-thiazolidin-4-on $XVf$ ($2\text{-}Cl$) và $XVh$ ($4\text{-}OCH_3$) ức chế chọn lọc dòng ung thư phổi A549 với $IC_{50}$ lần lượt là $8,24,\mu\text{M}$ và $7,63,\mu\text{M}$.
- Phát hiện nghịch đảo hoạt tính (Counter-intuitive finding): Việc đưa nhóm thế đẩy điện tử mạnh ($-OCH_3, -N(CH_3)_2$) vào nhân thơm của dãy carbohydrazid ($XIIIa\text{-}m$) làm triệt tiêu hoạt tính kháng nấm trên Candida albicans, trong khi nhóm rút điện tử halogen ($-Cl, -Br$) lại kích hoạt khả năng kháng nấm mạnh với đường kính vòng ức chế $> 18,\text{mm}$.
- Đặc tính dược động học và phân bố màng tối ưu: $100%$ các hợp chất tiềm năng ($Vf, Vh, VIIIc, VIIIo, XVf, XVh$) nằm trọn vẹn trong vùng "lòng trắng" (HIA - Hấp thu qua ruột cao) và vùng "lòng đỏ" (BBB - Thấm qua hàng rào máu não) của biểu đồ phân bố BOILED-Egg, đồng thời không vi phạm quá 1 tiêu chuẩn của Quy tắc 5 Lipinski.
┌─────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BIỂU ĐỒ PHÂN BỐ BOILED-EGG & ADMET IN SILICO │
│ │
│ ┌─────────────────────────────────────────────────┐ │
│ │ VÙNG HẤP THU RUỘT CAO (HIA) │ │
│ │ │ │
│ │ ┌───────────────────────────────────┐ │ │
│ │ │ VÙNG THẤM HÀNG RÀO MÁU NÃO (BBB) │ │ │
│ │ │ │ │ │
│ │ │ • Vf, Vh (Base Schiff) │ │ │
│ │ │ • VIIIc, VIIIo (Thiosemicarbazon│ │ │
│ │ │ • XVf, XVh (Thiazolidin-4-on) │ │ │
│ │ └───────────────────────────────────┘ │ │
│ │ │ │
│ │ $0 \le TPSA \le 140\,\text{Å}^2$ │ │
│ │ $-0,7 \le WLogP \le +5,0$ │ │
│ └─────────────────────────────────────────────────┘ │
└─────────────────────────────────────────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết hóa dược: Khẳng định vai trò "mỏ neo định vị lipid" của khung adamantan, chứng minh sự tương thích điện tích giữa cầu nối phân cực và màng sinh học vi sinh vật.
- Về mặt phương pháp tổng hợp: Hoàn thiện quy trình một bình (one-pot synthesis) và quy trình hai bước tổng hợp 1,3-thiazolidin-4-on mang khung cồng kềnh với hiệu suất tinh chế nâng cao ($65\text{-}88%$).
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp 6 cấu trúc phân tử tiềm năng cao ($lead compounds$) cho các chương trình phát triển thuốc kháng sinh thế hệ mới chống khuẩn Gram (+) kháng thuốc và thuốc điều trị ung thư gan/phổi.
- Về chính sách và y tế công cộng: Đóng góp dữ liệu tiền lâm sàng quan trọng vào chiến lược tự chủ nghiên cứu phát triển hoạt chất hóa dược tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
- Giới hạn thử nghiệm In Vitro: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào ung thư nuôi cấy đơn lớp 2D và các chủng vi sinh vật chuẩn in vitro; chưa tiến hành khảo sát trên mô hình khối u dị ghép in vivo (xenograft mouse models).
- Cơ chế phân tử chi tiết: Dữ liệu tương tác với các protein đích (EGFR, PIM1 kinase, MMPs, PARP1) được xây dựng dựa trên mô phỏng tính toán in silico, cần được xác nhận thực nghiệm bằng kỹ thuật Western Blot, đo hoạt tính enzym trực tiếp (kinase assay) và tinh thể học tia X (X-ray crystallography).
- Độ tan trong môi trường nước sinh lý: Một số dẫn chất chứa 2 nhân thơm ngưng tụ có độ tan trong nước chưa cao, cần các hệ mang phân tử dạng hạt nano lipid hoặc phức hợp cyclodextrin để cải thiện sinh khả dụng.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (4 định hướng ưu tiên):
- Định hướng 1: Thực hiện thử nghiệm độc tính cấp và độc tính bán trường diễn in vivo trên chuột cống trắng đối với 2 hợp chất $Vf$ và $XVh$.
- Định hướng 2: Sử dụng kỹ thuật Surface Plasmon Resonance (SPR) và Isothermal Titration Calorimetry (ITC) để định lượng ái lực liên kết thực tế ($K_d$) giữa dẫn chất adamantan và enzym EGFR kinase.
- Định hướng 3: Bào chế hệ phân tử đích dạng liposome và phytosome mang dẫn chất $VIIIc$ nhằm tối ưu hóa khả năng phân bố mô học.
- Định hướng 4: Mở rộng nghiên cứu biến tính hóa học vị trí cầu nối bằng các dị vòng 1,2,3-triazol thông qua phản ứng cộng đóng vòng Click Chemistry ($CuAAC$).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình tạo tiền đề công bố nhiều bài báo khoa học trên các tạp chí Hóa dược uy tín trong nước và quốc tế, đóng góp vào cơ sở dữ liệu phân tử quốc tế ChEMBL và PubChem.
- Đổi mới công nghệ dược phẩm: Cung cấp quy trình hóa học chuẩn hóa với nguyên liệu ban đầu phổ biến, thời gian phản ứng ngắn, hiệu suất cao, sẵn sàng chuyển giao công nghệ quy mô pilot tại các trung tâm nghiên cứu và sản xuất thuốc (như Viện Hóa học - Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam, Trung tâm Nghiên cứu Ứng dụng & Sản xuất Thuốc - Học viện Quân y).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn hoạt chất hóa dược nhập khẩu, định hình hướng đi mới trong việc tận dụng năng lực hóa học hữu cơ trong nước để giải quyết bài toán cấp bách về bệnh nan y và vi khuẩn kháng thuốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Hóa dược: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận tổng hợp hữu cơ bài bản, kỹ thuật giải phổ NMR 2D nâng cao và quy trình thiết kế thuốc có sự hỗ trợ của máy tính (CADD).
- Các nhóm nghiên cứu R&D Dược phẩm: Khai thác 6 chuỗi cấu trúc khung phân tử mới ($lead structures$) với đầy đủ dữ liệu SAR và ADMET để phát triển thuốc tiền lâm sàng.
- Hội đồng Thẩm định Khoa học & Cơ quan Quản lý Dược: Sở hữu tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học và kiểm soát chất lượng phân tử hóa dược lai hóa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Cấu trúc Mang Dược tính (Pharmacophore Theory) bằng việc tích hợp thành công khung lồng hydrocacbon đối xứng cao adamantan với hệ liên kết azomethin mở và dị vòng 1,3-thiazolidin-4-on. Nghiên cứu chứng minh rằng khung adamantan không chỉ đơn thuần là nhóm thế làm tăng khối lượng phân tử, mà hoạt động như một "mỏ neo thân dầu" đặc hiệu, giúp định hướng không gian và làm bền vững tương tác giữa phân tử thuốc với lớp kép phospholipid màng tế bào.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của El-Emam và cộng sự (2004) chỉ sử dụng các phản ứng đóng vòng cổ điển và Popiołek và cộng sự (2018) chỉ khảo sát đơn lẻ 1,3-thiazolidin-4-on, luận án đã thiết lập quy trình đóng vòng MALI cải tiến phối hợp kiểm soát lập thể bằng phổ lưỡng sắc tròn (CD) và kiểm định tương tác dị hạt nhân toàn diện ($^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, HSQC, HMBC). Đồng thời, phương pháp sàng lọc được đồng bộ hóa với mô hình in silico ADMET đa quy tắc (Lipinski, Ghose, Veber, Egan, Muegge).
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở dãy carbohydrazon ($XIIIa\text{-}m$): Trái với quy luật thông thường khi các nhóm đẩy điện tử thường làm tăng hoạt tính sinh học qua việc làm giàu mật độ điện tử, việc gắn nhóm $-OCH_3$ hoặc $-N(CH_3)_2$ trên nhân thơm lại làm mất hoàn toàn hoạt tính kháng nấm C. albicans, trong khi các nhóm thế halogen phân cực âm ($-Cl, -Br$) lại tạo ra hoạt tính kháng khuẩn Gram (+) và nấm vượt bậc với $MIC \le 8,\mu\text{g/ml}$.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm: tỷ lệ mol tác nhân, dung môi, nhiệt độ đun hồi lưu, thời gian phản ứng, hệ dung môi sắc ký cột/TLC, hằng số vật lý (điểm nóng chảy $T_{nc}$), độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm), hằng số tương tác spin-spin ($J$, Hz) và số liệu phổ khối lượng MS, đảm bảo tính tái lập đạt $100%$ tại bất kỳ phòng thí nghiệm tổng hợp hữu cơ tiêu chuẩn nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình 10 năm được vạch ra qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (Năm 1–3): Đánh giá độc tính in vivo, dược động học ($PK/PD$) và tối ưu hóa công thức nano phân tử mang hoạt chất $Vf, XVh$.
- Giai đoạn 2 (Năm 4–6): Thử nghiệm tiền lâm sàng trên khối u động vật và mở rộng tổng hợp các dẫn chất thế hệ 2 qua phản ứng Click Chemistry.
- Giai đoạn 3 (Năm 7–10): Đăng ký thử nghiệm lâm sàng Giai đoạn I (Phase I Clinical Trial) cho phân tử ứng viên kháng ung thư/kháng khuẩn hàng đầu.
Kết luận
- Tổng hợp thành công và khẳng định cấu trúc không gian của hơn 60 hợp chất mới mang khung adamantan thuộc 6 dãy dẫn chất ($Va\text{-}j$, $VIIIa\text{-}q$, $IXa\text{-}k$, $XIIIa\text{-}m$, $XIVa\text{-}f$ và $XVa\text{-}i$), vượt mức chỉ tiêu đề ra ban đầu ($40\text{-}50$ chất).
- Kiểm định toàn diện cấu trúc bằng hệ thống phổ nghiệm tiên tiến: FT-IR, MS, $^1\text{H-NMR}$, $^{13}\text{C-NMR}$, DEPT, HSQC, HMBC và phổ lưỡng sắc tròn CD.
- Xác định hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm vượt trội của các hợp chất $Vd$, $Vg$, $VIIIc$, $VIIIe$, $VIIIh$, $VIIIo$ trên các chủng vi khuẩn Gram (+) (E. faecalis, S. aureus, B. cereus) với giá trị $MIC$ từ $4\text{-}8,\mu\text{g/ml}$.
- Phát hiện các phân tử có độc tính tế bào ung thư mạnh ở dải nồng độ vi mô ($IC_{50} < 10,\mu\text{M}$) gồm $Vf$, $Vh$ (trên dòng Hep3B, HeLa) và $XVf$, $XVh$ (trên dòng A549).
- Xây dựng bản đồ dự đoán ADMET và tương tác đích sinh học in silico, chứng minh các hợp chất tiềm năng sở hữu đặc tính giống thuốc cao và tuân thủ hoàn hảo mô hình thấm màng BOILED-Egg.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về thuốc gắn khung adamantan tại Việt Nam: hệ nano hướng đích, chất ức chế kinase thế hệ mới và chất khắc phục tình trạng kháng kháng sinh.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN HIỂN TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠM VĂN HIỂN TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓA DƯỢC MÃ SỐ: 62720403 Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Phan Đình Châu PGS. TS Phan Th ị Phương Dung HÀ NỘI, NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình khoa học của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng. Các kết quả này chư a được công bố trong bất kỳ nghiên cứu nào khác.
Nghiên cứu sinh Phạm Văn Hiển LỜI CẢ M ƠN Sau một thời gian thực hiện đề tài với sự nỗ lực và cố gắng, trá ch nhiệm cao trong nghiên cứu học thuật, thời điểm hoà n thành luận án là lúc tôi xin phép được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới những người đã dạy dỗ, hướng dẫn và giúp đỡ tôi suốt thời gian qua. Trước hết, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày t ỏ lòng cảm ơn đến GS. TSKH Phan Đình Châu, Bộ môn Công nghệ Hóa dược Bảo vệ thực vật, Viện K ỹ thuật hóa học, Đại học Bách khoa Hà Nội, và PGS. TS Phan Thị Phương Dung, Bộ môn Hóa dược, Đại học Dược Hà Nội là những người thầy trực tiếp hướng dẫn và tận tình chỉ bảo tôi trong thời gian thực hiện luận á n này.
Tôi xin gửi l ời cảm ơn đến các thầy giáo, cô giáo các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Hóa Dược – trường Đại học Dượ c Hà Nội, Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam đã luôn giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Q uân y, PGS.TS Vũ Bình Dương và toàn thể lãnh đạo, chỉ huy, cán bộ, nhân viên, chiến sĩ Trung tâm Nghiên cứu ứ ng dụng và sản xuất thuốc Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin được gửi lời cám ơn chân thành đến những người thân trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, các thầy giáo, cô giáo đã kịp thời động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày 27 tháng 01 năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Văn Hiển MỤC LỤC MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG , BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chươ ng 1: TỔNG QUAN 3 1.
TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT MAN G KHUNG ADA MANTAN 3 1.1 Tác d ụng sinh học của các hợp chất mang khung adamantan 3 1. Tổng hợp các dẫn chất mang khung adamantan 9 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT AZOMETHIN 19 1. Tác d ụng sinh học của các hợp chất azomethin 19 1.
Tổng hợp các hợp chất azomethin 27 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT 1,3-THIAZOLIDIN-4-ON 29 1. Tác d ụng sinh học của các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 29 1. Tổng hợp các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 33 1.
DỰ ĐOÁ N ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC ĐỘNG HỌC, TÍNH 34 GIỐNG THU ỐC VÀ MỘT SỐ ĐÍCH TÁC DỤNG 1. Các chỉ số liên quan đến đặc tính lý hóa và dược động học 34 1. Tính giống thuốc 37 1. Đích tác dụng 38 Chươ ng 2.
NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. NGUYÊ N VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ 42 2. Nguyê n vật li ệu, hóa chất, dung môi 42 2. Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu 43 2.
Các dòng tế bào ung thư và cá c chủng vi sinh vật gây bệnh 44 2. PHƯƠNG PH ÁP NGHIÊN CỨU 45 2. Phương pháp tổng hợp 45 2. Phương pháp phân tích cấu trúc 46 2.
Phương pháp đánh giá hoạt tí nh sinh học của các chất tổng hợp 47 được 2. Phương pháp dự đoán một số đặc tính lý hóa, dư ợc động học, 49 tính giống thuốc và đích tá c dụng của các hợp chất tiềm năng 2. ĐỊA ĐIỂM THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU 50 Chươ ng 3. THỰC NGH IỆM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3.
TỔNG HỢP VÀ K HẲNG ĐỊNH CẤU TRÚ C MỘT SỐ DẪN 51 CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 51 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa- 57 k và IXa-j 3. Tổng hợp và xác định cấu trúc các carbohydrazon XIIIa-m và 70 XIVa-f 3.
Tổng hợp và kh ẳng định cấu trúc của các 1,3-thiazolidin-4-on 79 XVa-i 3. KẾT QUẢ ĐÁNH G IÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ 84 DẪN CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các base Schiff Va-j 84 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon VIIIa-q 87 3.
Đánh giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon IXa-k 91 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIIIa-m 93 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIVa-f 96 3. Đánh giá tác dụng sinh học của các 1,3-thiazolidin-4-on XV a-i 98 3.
KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ ĐẶC TÍNH LÝ H ÓA, DƯỢC 100 ĐỘNG HỌC, TÍNH GIỐNG THUỐC V À ĐÍCH TÁC DỤNG CỦA CÁC HỢP CHẤT TIỀM NĂN G Chươ ng 4. TỔNG HỢP HÓA HỌC 102 4. Phản ứng tổng hợp các base S chiff Va-j 102 4. Phản ứng tổng hợp các thiosem icarbazon VIIIa-q và IXa-k 104 4.
Phản ứng tổng hợp các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f 106 4. Phản ứng tổng hợp các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 107 4. KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT T ỔNG HỢP ĐƯ ỢC 108 4. Khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 109 4.
Khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa-q và IXa-k 115 4. Khẳng định cấu trúc các carbohydrazon XII Ia-m và XIVa-f 123 4. Khẳng định cấu trúc các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 128 4. TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÁC HỢP CHẤT MANG KHUNG 133 AD AMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP ĐƯỢC 4.
Tác d ụng kháng khuẩn, kháng nấm 133 4. Hoạt tính gây độc tế bào ung thư và d ự đoán một s ố đích tác 138 dụng 4. DỰ ĐOÁN CÁC ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC Đ ỘNG HỌC, TÍNH 148 GIỐNG THUỐC CỦA MỘT S Ố HỢP CHẤT KHUNG AD AMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP 4. Dự đoán các đặc tính lý hóa và dược động học 148 4.
Tính giống thuốc 153 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XU ẤT 153 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌ NH ĐÃ CÔNG B Ố 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DA NH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt/ký hiệu Tên đầy đủ 13C-NMR : Phổ cộng hưởng t ừ hạt nhân carbon 13 C (13 C - Nuclear Ma gnetic Resonanc e) 1H-NMR : Phổ cộng hưởng t ừ hạt nhân proton (1 H - Nuclear Magnetic Resonance) AcOH : Acetic acid Ad- : Gốc adamantyl arom : Nhân thơm BC : Bacillus cereus CA : Candida albicans CFU : Số vi sinh vật trong 1 đơn vị đo CHM : Cycloheximid CPT : Camptothecin CS : cộng sự CS : Phần trăm tế bào sống sót (Cell Survival) DCM : Dichloromethan DEPT : Phổ DEPT (Distortionless Enhancement by Polarization Transfer) DMEM : Tên một môi trường dinh dưỡng nuôi cấy tế bào (Dubecco’s Modified Eagle Media ) DMS O : Dimethyl sulfoxid EC : Escherichia coli EF : Enterococcus feacalis Et : Ethyl EtOH : Ethanol FBS : Huyết tương bào t hai bò (Fetal Bovine Serum) FT-IR : Phổ chuyển đổi hồng ngoại Fourie r HIV : Virus gây suy giảm miễn dịch mắc phải (Human Immunodeficiency Virus) HMBC : Phổ tương quan d ị hạt nhân đa liên kết (Heteronuclear single quantum correlation) HSQ C : Phổ tương quan d ị hạt nhân đơn liên kết (Heteronuclear single quantum correlation) IC50 : Nồng độ ức chế 50 (Inhibitory Concentration 50 ) i-pro : Isopropanol IR : Phổ hồng ngoại (Infrared Spectrometry) IU : Đơn vị đo hoạt lực kháng s inh Me : Methyl MeOH : Methanol MIC : Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal Inhibi tory Concentration) Chữ viết tắt/ký hiệu Tên đầy đủ MMP : Nhóm proteinase phụ thuộc kim loại (Matrix Metaloproteinase) MR : Chỉ số khúc xạ m ol phân tử (Molar refractivity) MRSA : Chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) MS : Phổ khối lượng (Mass spectrometry) MTT : Methylthiazolyldi phenyl-tetrazolium bromid n-BuOH : n-Butanol OD : Mật độ quang (Optical density) PA : Pseudomonas aeruginosa Ph : Phenyl ROS : Gốc oxy hoạt động (Reactive Oxigen Special) RPMI 1640 : Tên một môi trườ ng nuôi cấy tế bào SA : Staphylococcus aureus SE : Salmonella enterica STM : Streptomycin TB : Tế bào TBU T : Tế bào ung thư TKT W : Thần kinh trung ương TLC : Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) TLPT : Trọng lượng phân tử TMTD : Tetramethyl thiuram disulfid TPSA : Tổng diện tích bề mặt phân cực phân tử (Topological Polar Surface Area) ν : Dao động hóa trị s : Dạng singlet d : Dạng doublet dd : Dạng doublet-doublet t : Dạng triplet q : Dạng quartet m : Dạng multiplet Ký hiệu một số dòng tế bào ung thư và protein đích: 1. H292, H460, A549, SK -MES-1, Calu-1, Calu-6, H441, H209, H82, NIC- H460: Tên các dòng TBUT phổi. MeWo, SK-Mel-23, MV-3, UAC C-62: Tên các dòng TBUT hắc tố. C33A: Tên dòng TBUT tủy sống.
PE01, PE04, PE01 CDDP, PE014, IGROV-1, ADR/RES, OVCAR-03:Tên các dòng TBUT buồng trứ ng. MCF-7: Tên dòng TBUT vú. HL-60R, HL-60, K562, THP-1, P-388, CCR F: Tên các dòng TBUT bạch cầ u. SGC-7901, MGC803: Tên dòng TBUT dạ dày.
Hela: Tên dòng TBUT cổ tử cung. HepG2, Hep3B, Hep2B, BEL7402: Tên các dòng TBUT gan. U251: Tên dòng TBUT thần kinh đệm. PC-3: Tên dòng TBUT tiền liệt tuyến.
HT-29, HCT-116: Tên các dòng TBU T đại tràng. PANC-1: Tên dòng TBUT tụy tạng. EC109: Tên dòng TBUT thực quản. EPHX1; PIM1; PIM2; AK T; AURKB; CDC/DBF4; PKC ; GSTP1; GSTM2; MGLL; ALOX15; TERT; PARP1; AKT; ID H1: Tên quy ước quốc tế một số protein.
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng Tên bảng Trang 2.1 Các hóa chất chính sử dụng trong nghiên cứu 42 3.1 Nồng độ ức chế tối thiểu của các base Schiff Va-j trên các chủng 85 vi sinh vật thử nghiệm 3.2 Hoạt tính gây độc các dòng t ế bào ung thư của các base Sc hiff Va- 86 j ở các nồng độ thử nghiệm 3.3 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon VII Ia-q trên 87 các chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.4 Hoạt tính gây độc các dòng tế bào ung thư c ủa các 88 thiosemicarbazon VIIIa-q ở các nồng độ thử nghiệm 3.5 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon IXa-k trên các 91 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Hiển (2021). Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/hoa-duoc/tong-hop-danh-gia-tac-dung-sinh-hoc-hop-chat-adamantan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất chứa khung adamantan. Khám phá tiềm năng ứng dụng y dược.
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" thuộc chuyên ngành Hóa Dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" có 430 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.