Luận án TS: Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan - P.V. Hiển
Trường Đại học Dược Hà Nội
Hóa Dược
Ẩn danh
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
430
Thời gian đọc
1 giờ 5 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan
Hợp chất Adamantan sở hữu cấu trúc lồng đặc biệt. Cấu trúc này mang lại tính bền hóa học cao. Khung adamantane bao gồm 10 nguyên tử carbon sắp xếp dạng lồng. Công thức phân tử là C₁₀H₁₆. Cấu trúc này tương tự kim cương ở mức phân tử. Tính đối xứng cao tạo nên độ ổn định nhiệt xuất sắc. Tổng hợp hữu cơ các dẫn chất adamantane thu hút nhiều nghiên cứu. Mục tiêu chính là khai thác tác dụng sinh học đa dạng. Các hợp chất này có tiềm năng dược học lớn. Nhiều dẫn chất đã được thương mại hóa thành công. Amantadine, rimantadine và memantine là những đại diện nổi bật. Luận án tiến sĩ của Phạm Văn Hiển (2021) đã tổng hợp nhiều dẫn chất mới. Các base Schiff, thiosemicarbazon, carbohydrazon và thiazolidinon chứa khung adamantane được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn. Nghi cứu mở ra hướng phát triển thuốc mới từ hợp chất adamantane.
1.1. Cấu trúc lồng adamantane và tính chất đặc trưng
Adamantan là hydrocarbon ba vòng có cấu trúc lồng đối xứng. Cấu trúc bao gồm bốn vòng cyclohexan ở dạng ghế. Mỗi nguyên tử carbon liên kết với hai nguyên tử carbon khác trong vòng. Phần còn lại liên kết với nguyên tử hydro. Điểm nóng chảy của adamantane là 268°C. Tính ổn định nhiệt này vượt trội so với hầu hết hydrocarbon. Độ tan trong nước thấp do tính chất không phân cực. Adamantan tan tốt trong dung môi hữu cơ không phân cực. Cấu trúc lồng tạo hiệu ứng chắn không gian mạnh. Hiệu ứng này ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của dẫn chất. Khung adamantane giúp phân tử穿过 hàng rào máu não dễ dàng. Đây là đặc tính quan trọng cho thuốc tác dụng thần kinh. Tính lipophilic cân bằng giúp cải thiện dược động học. Các vị trí thay thế trên khung adamantane cho phép biến đổi cấu trúc đa dạng.
1.2. Lịch sử phát triển hợp chất adamantane trong y học
Amantadine được phát hiện hoạt tính kháng virus năm 1964. Thuốc ức chế protein M2 của virus cúm A. Rimantadine là dẫn chất methyl hóa của amantadine. Rimantadine có hiệu quả kháng virus tương tự nhưng ít tác dụng phụ hơn. Memantine được phê duyệt điều trị bệnh Alzheimer năm 2003. Memantine là chất đối kháng thụ thể NMDA không cạnh tranh. Thuốc giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương do glutamate. Ngoài ra, nhiều dẫn chất adamantane có hoạt tính kháng khuẩn. Hoạt tính kháng ung thư cũng được ghi nhận ở một số dẫn chất. Tổng hợp hữu cơ đã tạo ra hàng nghìn dẫn chất mới. Mỗi dẫn chất mang đặc tính sinh học riêng biệt. Nghiên cứu liên tục mở rộng ứng dụng của hợp chất này.
1.3. Vai trò của tổng hợp hữu cơ trong phát triển dẫn chất mới
Tổng hợp hữu cơ là công cụ cốt lõi trong nghiên cứu này. Phương pháp tổng hợp cho phép tạo ra thư viện hợp chất đa dạng. Các phản ứng ngưng tụ tạo liên kết C=N ở base Schiff. Phản ứng với thiosemicarbazide tạo thiosemicarbazon. Phản ứng với carbohydrazide tạo carbohydrazon. Cyclization tạo vòng thiazolidinon từ tiền chất tương ứng. Mỗi loại dẫn chất có profile hoạt tính sinh học khác nhau. Kỹ thuật hóa học组合 mang lại hiệu quả cao. Phương pháp này rút ngắn thời gian sàng lọc. Chi phí nghiên cứu giảm đáng kể. Kết quả tổng hợp được khẳng định bằng phổ IR, NMR, MS. Phân tích nguyên tố đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.
II. Hoạt tính kháng virus của dẫn chất adamantane
Hoạt tính kháng virus là lĩnh vực nghiên cứu trọng tâm. Amantadine và rimantadine là hai hợp chất adamantane đầu tiên được thương mại hóa. Cơ chế tác dụng dựa trên ức chế kênh ion M2. Kênh M2 cần thiết cho quá trình xâm nhập của virus cúm A. Amantadine chặn kênh này, ngăn virus giải phóng RNA vào tế bào. Rimantadine có cơ chế tương tự nhưng có độ chọn lọc cao hơn. Tuy nhiên, kháng thuốc đã trở thành vấn đề nghiêm trọng. Virus cúm A đột biến protein M2, giảm hiệu quả điều trị. Nghiên cứu mới tập trung vào dẫn chất adamantane thế hệ hai. Các dẫn chất này có phổ kháng virus rộng hơn. Một số hợp chất mới cho thấy hoạt tính chống virus HIV. Hoạt tính chống virus herpes simplex cũng được báo cáo. Luận án của Phạm Văn Hiển đã đánh giá hoạt tính kháng virus của nhiều dẫn chất mới. Kết quả mở ra triển vọng phát triển thuốc kháng virus mới từ hợp chất adamantane.
2.1. Amantadine và rimantadine trong điều trị cúm A
2.2. Dẫn chất adamantane mới với hoạt tính kháng virus cải tiến
Nghiên cứu mới tạo ra dẫn chất adamantane克服 kháng thuốc. Biến đổi cấu trúc tại vị trí C-2 và C-6 của khung adamantane.引入 nhóm chức năng mới tăng ái lực với biến thể M2 đột biến. Một số dẫn chất ức chế cả virus cúm A và B. Hoạt tính chống virus SARS-CoV-2 cũng được探索. Derivatives adamantane liên kết với protease của coronavirus. Ức chế protease ngăn cắt protein gai virus. Từ đó阻止 quá trình xâm nhập tế bào. Nghiên cứu in vitro cho thấy IC₅₀ ở mức micromolar. Đánh giá trên mô hình động vật đang được tiến hành. Triển vọng phát triển thuốc kháng virus broad-spectrum từ hợp chất adamantane rất lớn.
III. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng ung thư của hợp chất Adamantan
Hợp chất adamantane thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đa phổ. Hoạt tính này phụ thuộc vào nhóm chức năng gắn trên khung adamantane. Các dẫn chất thiosemicarbazon cho thấy hoạt tính kháng khuẩn mạnh. Cơ chế tác dụng liên quan đến ức chế enzyme metalloproteinase. Hoạt tính kháng nấm cũng được ghi nhận ở một số dẫn chất. Đặc biệt, hoạt tính kháng ung thư thu hút sự quan tâm lớn. Nhiều dẫn chất adamantane ức chế sự tăng sinh tế bào ung thư. Cơ chế bao gồm apoptosis, ức chế angiogenesis. Đánh giá trên dòng tế bào ung thư phổi, ung thư vú cho kết quả khả quan. Luận án của Phạm Văn Hiển đã系统 đánh giá hoạt tính này. Kết quả chỉ ra mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính rõ ràng. Điều này giúp thiết kế dẫn chất adamantane mới có活性 cao hơn.
3.1. Hoạt tính kháng khuẩn của dẫn chất thiosemicarbazon adamantane
Dẫn chất thiosemicarbazon adamantane cho thấy活性 kháng khuẩn tốt. Hoạt tính trên Staphylococcus aureus và E. coli được đánh giá. Phương pháp vi dilution xác định MIC (nồng độức chế tối thiểu). MIC của một số dẫn chất thấp hơn kháng sinh对照. Hoạt tính kháng khuẩn Gram-dương thường mạnh hơn Gram-âm. Nguyên nhân do khác biệt cấu trúc vỏ tế bào vi khuẩn. Thiosemicarbazon liên kết với nguyên tố đồng trong tế bào. Liên kết này tạo phức chấtức chế enzyme呼吸链. Từ đóức chế quá trình sản xuất năng lượng của vi khuẩn. Cơ chế kép này解释 hiệu quả kháng khuẩn cao. Một số dẫn chất còn hoạt tính kháng Mycobacterium tuberculosis. Triển vọng phát triển thuốc chống lao mới là rất hứa hẹn.
3.2. Hoạt tính kháng ung thư của dẫn chất adamantane tổng hợp
Hoạt tính kháng ung thư được đánh giá bằng assay MTT. Dòng tế bào A549 (ung thư phổi) và MCF-7 (ung thư vú) được sử dụng. Kết quả tính bằng giá trị IC₅₀ (nồng độức chế 50%). Một số dẫn chất carbohydrazon cho IC₅₀ dưới 10 μM. Giá trị này so sánh được với thuốc对照 doxorubicin. Cơ chế apoptosis được xác định bằng染色 Annexin V. Dẫn chất adamantane kích hoạt caspase-3 và caspase-9. Từ đó诱导 chu trình apoptosis nội tại. ức chế angiogenesis cũng được观察 trong assay ống mao mạch. Dẫn chất ức chế tiết VEGF từ tế bào ung thư. Kết hợp hai cơ chế này tăng hiệu quả kháng ung thư. Đánh giá độc tính trên tế bào正常 cho thấy độ chọn lọc cao.
3.3. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính sinh học của hợp chất adamantane
Phân tích mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính (SAR)揭示规律 quan trọng. Nhóm amino tự do trên khung adamantane增强活性 kháng virus.引入 halogen tăng活性 kháng khuẩn nhưng giảm tan trong nước. Nhóm thiosemicarbazon tăng活性 kháng ung thư显著. Vị trí thay thế trên vòng aromatic ảnh hưởng đến活性. Nhóm electron-donating ở vị trí para thường cho活性 tốt hơn. Nhóm electron-withdrawing giảm活性 kháng khuẩn. Độ dài chuỗi alkyl ảnh hưởng đến tính lipophilic. Lipophilic cân bằng tối ưu cho hoạt tính sinh học cao nhất. Dẫn chất có cLogP từ 2-4 thường có活性 tốt. Kết quả SAR này hướng dẫn thiết kế dẫn chất mới hiệu quả. Tổng hợp hữu cơ có mục tiêu rõ ràng hơn dựa trên dữ liệu SAR.
IV. Memantine và ứng dụng điều trị bệnh thoái hóa thần kinh
Memantine là dẫn chất adamantane có ứng dụng lâm sàng quan trọng. Thuốc được phê duyệt điều trị bệnh Alzheimer mức độ trung bình đến nặng. Cơ chế tác dụng dựa trên đối kháng thụ thể NMDA. Thụ thể NMDA đóng vai trò trong học tập và trí nhớ. Tuy nhiên,过度 kích hoạt thụ thể NMDA gây độc tế bào thần kinh. Đây là cơ chế tổn thương trong bệnh Alzheimer. Memantine chặn kênh ion NMDA một cách không cạnh tranh. Thuốc ngăn dòng calcium流入 quá mức vào tế bào. Hiệu ứng này保护 tế bào thần kinh khỏi tổn thương. Memantine không ảnh hưởng đến信号 hóa học bình thường. Độ chọn lọc này là ưu điểm vượt trội. Thuốc được dung nạp tốt với ít tác dụng phụ. Nghi cứu mới探索 ứng dụng memantine trong các bệnh lý khác.
4.1. Cơ chế tác dụng của memantine trên thụ thể NMDA
Thụ thể NMDA là kênh ion calcium được kiểm soát bởi ligand. Glutamate và glycine là đồng激动剂 tự nhiên. Khi被激活, kênh cho phép calcium流入 tế bào. Ở bệnh Alzheimer, glutamate释放过多 từ đầu mút thần kinh. Nồng độ glutamate tăng dẫn đến过度 kích hoạt thụ thể NMDA. Quá tải calcium intracellular启动 chu trình apoptosis. Memantine liên kết với位点 Mg²⁺ trong kênh NMDA. Liên kết này阻止 dòng calcium流入 quá mức. Memantine có thời gian cư trú ngắn trong kênh. Do đó, thuốc không cản trở信号 hóa học bình thường. Cơ chế đối kháng không cạnh tranh này giải thích độ an toàn cao. Liều dùng 10-20 mg/ngày đạt hiệu quả tối ưu.
4.2. Dẫn chất adamantane mới trong điều trị thoái hóa thần kinh
Nghiên cứu mới tổng hợp dẫn chất adamantane có活性 thần kinh mạnh hơn. Biến đổi cấu trúc tạo dẫn chất có ái lực cao với thụ thể NMDA. Một số dẫn chất kết hợp活性抗氧化. Stress oxy hóa là yếu tố quan trọng trong thoái hóa thần kinh. Nhóm phenol và catechol trên khung adamantane cho活性抗氧化. Dẫn chất lai (hybrid) kết hợp adamantane với tacrine. Tacrine là chấtức chế acetylcholinesterase. Kết hợp này cho tác dụng kép trên Alzheimer. Đánh giá in vitro cho kết quả hứa hẹn. Nghi cứu trên mô hình động vật正在进行. Triển vọng phát thuốc điều trị Alzheimer hiệu quả hơn là rất lớn.
V. Phương pháp tổng hợp hữu cơ và khẳng định cấu trúc hợp chất Adamantan
Tổng hợp hữu cơ các dẫn chất adamantane遵循 quy trình chuẩn. Phản ứng ngưng tụ giữa adamantan-1-carboxaldehyde với amin tạo base Schiff. Phản ứng với thiosemicarbazide tạo thiosemicarbazon. Phản ứng với carbohydrazide tạo carbohydrazon. Cyclization với acid mercaptoacetic tạo vòng thiazolidinon. Điều kiện phản ứng温和,溶剂 ethanol hoặc methanol. Chất xúc tác acid hoặc base有机 được sử dụng. Thời gian phản ứng từ 4-12 giờ. Nhiệt độ phản ứng từ 60-80°C. Sản phẩm kết tủa khi冷却反应混合物. Lọc và rửa bằng溶剂 lạnh để tinh sạch. Tinh thể hóa lại từ ethanol hoặc DMF. Độ thu hoạch từ 60-90% tùy thuộc cấu trúc. Kết quả tổng hợp được khẳng định bằng phổ học hiện đại.
5.1. Phản ứng tổng hợp base Schiff và thiosemicarbazon adamantane
Base Schiff được tổng hợp bằng phản ứng ngưng tụ đơn giản. Adamantan-1-carboxaldehyde phản ứng với amin thơm trong ethanol. Chất xúc tác acid acetic催化 phản ứng. Thời gian phản ứng 4-6 giờ ở 70°C. Sản phẩm kết tủa khi冷却. Lọc và rửa bằng ethanol lạnh. Độ thu hoạch trung bình 75-85%. Thiosemicarbazon được tổng hợp từ base Schiff tương ứng. Base Schiff phản ứng với thiosemicarbazide trong ethanol. Chất xúc tác HCl催化 phản ứng cyclization. Thời gian phản ứng 6-8 giờ ở 80°C. Sản phẩm được tinh chế bằng kết tủa lại. Cấu trúc được khẳng định bằng phổ IR, ¹H NMR, ¹³C NMR. Dải吸收 C=N出现在 1600-1620 cm⁻¹ trong phổ IR.
5.2. Kỹ thuật phổ học khẳng định cấu trúc dẫn chất adamantane
Phổ hồng ngoại (IR) xác định nhóm chức năng特征. Dải C=N của base Schiff ở 1620-1640 cm⁻¹. Dải C=S của thiosemicarbazon ở 1250-1280 cm⁻¹. Dải NH出现在 3200-3400 cm⁻¹. Phổ ¹H NMR xác định proton特征. Proton adamantane出现 ở 1.5-2.2 ppm dưới dạng đỉnh rộng. Proton NH của thiosemicarbazon ở 8-12 ppm. Proton C=N ở 8.0-8.5 ppm. Phổ ¹³C NMR xác định nguyên tử carbon特征. Carbon adamantane出现在 28-42 ppm. Carbon C=N出现在 150-160 ppm. Phổ khối (MS) xác định phân tử量. Ion phân tử [M+H]⁺ cho phân tử量 chính xác. Phân tích nguyên tố đảm bảo độ纯度 >95%.
VI. Dự đoán đặc tính lý hóa và dược động học hợp chất Adamantan tiềm năng
Dự đoán đặc tính lý hóa và dược động học là bước筛选 quan trọng. Phần mềm in silico giúp đánh giá tính giống thuốc (druglikeness). Quy tắc Lipinski đánh giá khả năng hấp thu口服. Năm tiêu chí bao gồm: MW ≤ 500, cLogP ≤ 5, HBD ≤ 5, HBA ≤ 10, PSA ≤ 140 Ų. Phần lớn dẫn chất adamantane tổng hợp满足 quy tắc Lipinski. Điều này表明 tiềm năng phát triển thuốc口服. Dược động học được dự đoán bằng phần mềm pkCSM. Các thông số bao gồm hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ. Độ tan trong nước, tính permeability qua màng sinh học. Liên kết với protein huyết tương, chuyển hóa bởi enzyme CYP450. Độc tính được dự đoán bằng phần mềm ProTox-II. LD₅₀, đột biến gen, độc tính gan được评估. Kết quả dự đoán hướng dẫn chọn dẫn chất ưu tiên cho thử nghiệm sinh học.
6.1. Quy tắc Lipinski và tính giống thuốc của dẫn chất adamantane
Quy tắc Lipinski (Rule of Five)预测 khả năng hấp thu口服. Hợp chất满足 ít nhất 4/5 tiêu chí được coi là có tính giống thuốc. Phân tử量 (MW) của dẫn chất adamantane thường 250-450 Da. cLogP (độ亲脂) từ 1.5-4.0 là理想. Số nhóm donor hydrogen (HBD) ≤ 5. Số nhóm acceptor hydrogen (HBA) ≤ 10. Diện tích bề mặt极性 (PSA) ≤ 140 Ų. Kết quả cho thấy 80% dẫn chất满足 quy tắc Lipinski. Điều này表明 tiềm năng hấp thu口服 tốt. Các dẫn chất vi phạm quy tắc được biến đổi cấu trúc.引入 nhóm亲水 cải thiện tính tan. Kết quả rất hứa hẹn cho phát triển thuốc口服 từ hợp chất adamantane.
6.2. Dự đoán dược động học và độc tính bằng phương pháp in silico
Dược động học (ADME) được dự đoán bằng SwissADME và pkCSM. Hấp thu口服: tính permeability qua ruột được đánh giá. Kết quả cho thấy大部分 dẫn chất có permeability cao. Phân bố: liên kết với protein huyết tương từ 85-95%. Thể tích phân bố (Vd) cho thấy phân bố tốt vào mô. Chuyển hóa:大部分 dẫn chất là substrate của CYP3A4. Một số dẫn chấtức chế CYP2D6. Cần注意 tương tác thuốc tiềm năng. Thải trừ: thời gian bán thải dự đoán từ 6-24 giờ. Độc tính:大部分 dẫn chất không gây đột biến gen. Độc tính gan ở mức thấp đến trung bình. Kết quả in silico này筛选 ra 10 dẫn chất ưu tiên. Các dẫn chất này được chọn để thử nghiệm sinh học in vivo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (430 trang)Câu hỏi thường gặp
Luận án tiến sĩ tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học của các hợp chất chứa khung adamantan. Khám phá tiềm năng ứng dụng y dược.
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" thuộc chuyên ngành Hóa Dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp & đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan" có 430 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.