Luận án TS Hóa học: Tổng hợp vinyl polyme ứng dụng làm tá dược - Trần Vũ Thắng
Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme mới trong luận án tiến sĩ hóa học, tập trung phát triển tá dược hiệu quả và an toàn hơn.
Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan Vinyl Polyme Tá dược quan trọng
Vinyl polyme là nhóm hợp chất hữu cơ có vai trò thiết yếu trong ngành dược. Chúng được sử dụng rộng rãi như tá dược, hỗ trợ quá trình sản xuất và tăng cường hiệu quả thuốc. Tá dược không chỉ là chất độn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng, độ ổn định, và khả năng giải phóng hoạt chất. Nghiên cứu này tập trung tổng hợp, đánh giá các vinyl polyme mới. Mục tiêu là phát triển tá dược hiệu quả, đáp ứng nhu cầu sản xuất dược phẩm hiện đại. Các polyme tổng hợp mang lại nhiều ưu điểm so với polyme tự nhiên, bao gồm tính chất đồng nhất, khả năng điều chỉnh cấu trúc và hiệu suất cao hơn. Việc hiểu rõ tính chất hóa lý của chúng là cơ sở cho các ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đóng góp vào việc cải thiện công thức bào chế thuốc, đặc biệt là viên nén. Nó mở ra hướng mới cho công nghệ tá dược tại Việt Nam.
1.1. Vai trò tá dược trong dược phẩm hiện đại
Tá dược là thành phần không hoạt tính nhưng không thể thiếu trong mọi công thức thuốc. Tá dược giúp tạo hình dạng, độ cứng, và độ ổn định cho viên nén. Chúng cũng kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất. Một tá dược tốt phải đảm bảo an toàn, không tương tác với hoạt chất. Nó phải dễ dàng kết hợp vào quy trình sản xuất. Vai trò của tá dược đặc biệt quan trọng trong việc cải thiện sinh khả dụng của các hoạt chất khó tan. Tá dược cũng bảo vệ hoạt chất khỏi các yếu tố môi trường. Việc lựa chọn tá dược phù hợp tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đây là yếu tố then chốt trong phát triển dược phẩm.
1.2. Phân loại Vinyl Polyme ứng dụng làm tá dược
Vinyl polyme là nhóm polyme được tạo thành từ các monome vinyl. Chúng rất đa dạng về cấu trúc và tính chất. Trong dược phẩm, các vinyl polyme được phân loại thành nhiều nhóm. Povidone (Polyvinylpyrrolidone, PVP) là một ví dụ điển hình. Povidone thường được dùng làm chất kết dính, chất phân tán, chất tạo màng. Polyethylene glycol (PEG) và Polyethylene oxide cũng thuộc nhóm này. Chúng có khả năng hòa tan tốt, được dùng làm dung môi, tá dược nhũ hóa. Ngoài ra, các polyme trên cơ sở methacrylic acid (MAA) và N-vinyl pyrrolidone cũng đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng có tiềm năng lớn trong việc kiểm soát giải phóng hoạt chất. Polyme tự nhiên như cellulose và các dẫn xuất của nó cũng được sử dụng. Tuy nhiên, polyme tổng hợp như vinyl polyme mang lại tính linh hoạt cao hơn.
1.3. Xu hướng nghiên cứu Copolyme Vinyl mới
Nghiên cứu về copolyme vinyl đang phát triển mạnh mẽ. Xu hướng này nhằm tạo ra các vật liệu có tính chất tùy chỉnh. Các copolyme có thể kết hợp ưu điểm của hai hoặc nhiều loại monome. Điều này cho phép kiểm soát tốt hơn tốc độ giải phóng thuốc. Copolyme vinyl có thể cải thiện độ ổn định hóa học của hoạt chất. Chúng cũng tăng cường khả năng chịu nén của viên nén. Việc tổng hợp copolyme như VP-VA (vinyl pyrrolidone-vinyl acetate) hay MAA-EA (methacrylic acid-ethyl acrylate) là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra các tá dược đa chức năng. Các tá dược này cần đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành dược. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và chi phí hợp lý. Các sản phẩm này có tiềm năng thay thế tá dược nhập khẩu.
II.Phương pháp Tổng hợp Copolyme Vinyl hiệu quả
Quá trình tổng hợp copolyme vinyl là bước cơ bản trong việc tạo ra tá dược mới. Luận án này tập trung vào các phương pháp tổng hợp tiên tiến. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao và sản phẩm có tính chất mong muốn. Phương pháp trùng hợp gốc tự do được ưu tiên sử dụng. Phương pháp này cung cấp khả năng kiểm soát tốt cấu trúc polyme. Điều kiện phản ứng như nhiệt độ, nồng độ chất khơi mào, và tỷ lệ monome đều được nghiên cứu kỹ lưỡng. Sự tối ưu hóa các yếu tố này quyết định chất lượng cuối cùng của tá dược. Copolyme VP-VA và MAA-EA là hai trọng tâm chính. Các quy mô tổng hợp lớn hơn cũng được thử nghiệm để đánh giá khả năng ứng dụng công nghiệp. Đây là bước quan trọng để chuyển giao kết quả nghiên cứu vào sản xuất. Việc tổng hợp thành công là nền tảng cho các thử nghiệm tiếp theo về ứng dụng dược phẩm. Các phương pháp tổng hợp hiệu quả giúp giảm chi phí và thời gian sản xuất.
2.1. Cơ chế trùng hợp gốc tự do Vinyl Polyme
Trùng hợp gốc tự do là phương pháp phổ biến để tổng hợp vinyl polyme. Cơ chế này bao gồm ba giai đoạn chính: khơi mào, phát triển mạch, và chấm dứt mạch. Chất khơi mào tạo ra các gốc tự do. Các gốc này tấn công liên kết đôi của monome vinyl. Quá trình này tạo ra các gốc polyme đang phát triển. Các monome tiếp tục cộng vào gốc polyme, kéo dài mạch. Cuối cùng, hai gốc polyme phản ứng với nhau để chấm dứt mạch. Phương pháp này có thể được thực hiện trong dung dịch, nhũ tương hoặc khối. Nó cho phép tổng hợp nhiều loại polyme khác nhau. Khả năng kiểm soát nhiệt độ và nồng độ chất khơi mào là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng phân tử và độ phân tán của polyme. Đây là yếu tố then chốt cho tính chất của tá dược.
2.2. Quy trình tổng hợp copolyme VP VA đặc trưng
Copolyme VP-VA được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp dung dịch. Quá trình này nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là hai thông số quan trọng. Nồng độ chất khơi mào ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và khối lượng phân tử. Nồng độ monome ban đầu cũng quyết định hiệu suất chuyển hóa. Các yếu tố này được khảo sát để tìm điều kiện tối ưu. Mục tiêu là đạt được copolyme VP-VA có hiệu suất cao. Sản phẩm cần có tính chất phù hợp cho ứng dụng tá dược. Hiệu suất chuyển hóa được xác định bằng phương pháp kết tủa hoặc chuẩn độ nối đôi. Xác định hằng số đồng trùng hợp giúp hiểu rõ hơn về động học phản ứng. Copolyme VP-VA có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể làm chất kết dính, chất tạo màng, và chất tăng cường độ hòa tan. Việc tối ưu hóa quy trình đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng.
2.3. Quy trình tổng hợp copolyme MAA EA bằng nhũ tương
Copolyme MAA-EA được tổng hợp bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương. Phương pháp này có ưu điểm tạo ra polyme với khối lượng phân tử cao. Sản phẩm có độ nhớt thấp, dễ dàng xử lý. Việc lựa chọn chất nhũ hóa đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chất nhũ hóa cần đảm bảo độ bền của nhũ tương. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ chất nhũ hóa, thời gian phản ứng cũng được khảo sát. Nồng độ chất khơi mào và nồng độ monome ảnh hưởng đến kích thước hạt và hiệu suất. Mục tiêu là tổng hợp copolyme MAA-EA với các tính chất cụ thể. Copolyme này cần có khả năng kiểm soát giải phóng thuốc. Nó cũng cần có tính chất tạo màng tốt. Việc xác định hằng số đồng trùng hợp là cần thiết. Điều này giúp dự đoán thành phần copolyme. Quá trình này tối ưu hóa để sản xuất tá dược chất lượng cao.
III.Đặc trưng cấu trúc Copolyme Vinyl và tính chất
Việc đặc trưng cấu trúc và tính chất của copolyme vinyl là cần thiết. Bước này đảm bảo chúng phù hợp với ứng dụng tá dược. Các phương pháp phân tích hiện đại được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học, hình thái và tính chất nhiệt. Phổ hồng ngoại (FTIR) xác nhận sự có mặt của các nhóm chức. Nhiệt vi sai quét (DSC) đánh giá nhiệt độ chuyển thủy tinh. Nhiệt trọng lượng (TGA) phân tích độ bền nhiệt của polyme. Các tính chất cơ lý như độ bền kéo, độ cứng cũng rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sản xuất viên nén và chất lượng sản phẩm. Hình thái học bề mặt cũng được nghiên cứu. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng tạo màng và tương tác với hoạt chất. Kết quả đặc trưng giúp khẳng định chất lượng và tiềm năng ứng dụng của các vinyl polyme tổng hợp. Nó hỗ trợ điều chỉnh các thông số tổng hợp để đạt được tá dược tối ưu.
3.1. Phương pháp xác định cấu trúc Copolyme Vinyl
Cấu trúc hóa học của copolyme vinyl được xác định bằng nhiều kỹ thuật. Phổ hồng ngoại (FTIR) là công cụ chính. Phổ FTIR giúp nhận diện các nhóm chức đặc trưng của monome VP, VA, MAA, EA. Các đỉnh hấp thụ đặc trưng xác nhận sự thành công của quá trình đồng trùng hợp. Nhiệt vi sai quét (DSC) phân tích các quá trình nhiệt. Nó cho biết nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) của copolyme. Tg là một chỉ số quan trọng về tính linh hoạt của polyme. Nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt. TGA xác định nhiệt độ bắt đầu phân hủy của vật liệu. Những thông tin này giúp đánh giá độ ổn định của tá dược. Chúng cũng cung cấp cơ sở để dự đoán hành vi của polyme trong điều kiện sản xuất và bảo quản. Phân tích này là nền tảng để hiểu và kiểm soát tính chất của tá dược.
3.2. Đánh giá tính chất cơ lý của Vinyl Polyme
Tính chất cơ lý của vinyl polyme có ý nghĩa quan trọng trong ứng dụng tá dược. Các tính chất này bao gồm độ bền kéo, độ cứng, và khả năng tạo màng. Độ bền kéo và độ cứng ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của viên nén. Chúng cũng liên quan đến quá trình ép viên. Khả năng tạo màng là yếu tố quyết định hiệu quả của tá dược bao phim. Các polyme cần có độ bám dính tốt với bề mặt viên thuốc. Chúng cần tạo ra một lớp màng đồng nhất, không nứt gãy. Độ bền của màng ảnh hưởng đến sự bảo vệ hoạt chất và tốc độ giải phóng. Các thử nghiệm cơ lý giúp đánh giá khả năng làm việc của tá dược. Chúng đảm bảo polyme đáp ứng các tiêu chuẩn dược điển. Việc kiểm soát các tính chất này là cần thiết để sản xuất thuốc chất lượng cao.
3.3. Phân tích hình thái học bề mặt sản phẩm
Hình thái học bề mặt của copolyme vinyl được nghiên cứu để hiểu rõ hơn về chúng. Kỹ thuật kính hiển vi điện tử quét (SEM) thường được sử dụng. SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc bề mặt, kích thước hạt, và độ đồng nhất. Đối với tá dược bao phim, hình thái bề mặt màng là rất quan trọng. Một lớp màng nhẵn, không có lỗ hổng đảm bảo bảo vệ tối ưu. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng giải phóng hoạt chất. Sự đồng đều của bề mặt màng giúp thuốc có vẻ ngoài đẹp. Nó cũng tăng cường độ ổn định của viên nén. Hình thái bề mặt cũng liên quan đến khả năng phân tán và hòa tan của tá dược. Phân tích này hỗ trợ việc tối ưu hóa công thức. Nó đảm bảo tá dược hoạt động hiệu quả trong hệ thống bào chế.
IV.Ứng dụng Copolyme Vinyl trong Công nghệ Tá dược
Copolyme vinyl mang lại nhiều tiềm năng ứng dụng trong công nghệ tá dược. Chúng có thể cải thiện đáng kể chất lượng và hiệu quả của thuốc. Các ứng dụng chính bao gồm cải thiện độ hòa tan, kiểm soát giải phóng hoạt chất, và vai trò tá dược bao phim. Copolyme như VP-VA và MAA-EA thể hiện khả năng vượt trội trong các lĩnh vực này. Việc sử dụng chúng giúp tối ưu hóa công thức bào chế. Điều này dẫn đến các sản phẩm thuốc có tính năng tốt hơn. Khả năng tương thích sinh học và độ an toàn của polyme là yếu tố then chốt. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các khía cạnh này. Mục tiêu là cung cấp các tá dược mới đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm. Việc ứng dụng thành công các copolyme này sẽ nâng cao năng lực sản xuất dược phẩm trong nước. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các liệu pháp điều trị tiên tiến hơn. Các tá dược tổng hợp có thể giải quyết nhiều thách thức trong bào chế thuốc.
4.1. Cải thiện độ hòa tan và sinh khả dụng thuốc
Nhiều hoạt chất dược phẩm có độ hòa tan thấp, dẫn đến sinh khả dụng kém. Copolyme vinyl có thể giải quyết vấn đề này. Chúng hoạt động như chất phân tán, tạo thành các phức chất tan hoặc hệ phân tán rắn. Điều này làm tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của hoạt chất. Nó giúp hoạt chất hòa tan nhanh hơn trong môi trường sinh học. Copolyme cũng có thể duy trì hoạt chất ở trạng thái vô định hình. Trạng thái này thường có độ hòa tan cao hơn so với dạng tinh thể. Việc cải thiện độ hòa tan trực tiếp dẫn đến tăng sinh khả dụng. Điều này cho phép giảm liều dùng mà vẫn đạt được hiệu quả điều trị. Copolyme vinyl đóng vai trò quan trọng trong việc bào chế các hoạt chất mới và khó tan. Chúng tối ưu hóa hấp thu thuốc trong cơ thể.
4.2. Kiểm soát giải phóng hoạt chất hiệu quả
Copolyme vinyl được sử dụng để kiểm soát tốc độ giải phóng hoạt chất. Chúng tạo ra các hệ thống giải phóng kéo dài hoặc giải phóng có kiểm soát. Polyme có thể trương nở hoặc bị phân hủy từ từ. Điều này cho phép hoạt chất được giải phóng đều đặn trong một khoảng thời gian dài. Việc kiểm soát giải phóng giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Nó giảm tần suất dùng thuốc và cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Đặc tính phản ứng với pH của copolyme như MAA-EA là rất hữu ích. Chúng cho phép giải phóng hoạt chất tại các vị trí cụ thể trong đường tiêu hóa. Điều này tối ưu hóa việc hấp thu và giảm tác dụng phụ. Công nghệ này mang lại lợi ích lớn trong điều trị bệnh mạn tính.
4.3. Vai trò tá dược bao phim trong viên nén
Copolyme vinyl được ứng dụng rộng rãi làm tá dược bao phim. Lớp bao phim có nhiều chức năng quan trọng. Nó bảo vệ hoạt chất khỏi các yếu tố môi trường như ánh sáng, độ ẩm, và oxy. Lớp bao phim cải thiện độ ổn định hóa học của viên nén. Nó cũng che giấu mùi vị khó chịu của hoạt chất. Đồng thời, bao phim làm tăng tính thẩm mỹ của viên thuốc. Quan trọng hơn, nó có thể kiểm soát quá trình giải phóng hoạt chất. Màng bao phim ngăn chặn hoạt chất giải phóng quá nhanh. Nó đảm bảo hoạt chất được giải phóng ở vị trí và thời điểm mong muốn. Các copolyme tổng hợp trong nghiên cứu này đã được đánh giá hiệu quả bao phim. Chúng tạo lớp màng bền, đồng nhất và có khả năng điều chỉnh độ hòa tan của viên thuốc.
V.Đánh giá hiệu suất Copolyme Vinyl bao phim thuốc
Nghiên cứu này tiến hành đánh giá chi tiết hiệu suất của các copolyme vinyl. Mục tiêu là xác định khả năng của chúng làm tá dược bao phim. Viên nén paracetamol được sử dụng làm mô hình thử nghiệm. Các copolyme tổng hợp (VP-VA, MAA-EA, MAA-MMA) được ứng dụng bao phim. Sau đó, các viên nén bao phim được kiểm tra theo tiêu chuẩn dược điển. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm độ hòa tan, độ cứng, và độ hút ẩm. Ảnh hưởng của pH đến quá trình giải phóng hoạt chất cũng được khảo sát. Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng lớn của các copolyme này. Chúng có thể cải thiện đáng kể chất lượng viên nén. Điều này bao gồm tăng độ ổn định và kiểm soát tốt hơn tốc độ giải phóng hoạt chất. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm. Nó chứng minh hiệu quả của vinyl polyme trong công nghệ bào chế. Đây là cơ sở để ứng dụng các tá dược này vào sản xuất dược phẩm quy mô lớn.
5.1. Nghiên cứu hiệu quả bao phim viên Paracetamol
Paracetamol là một hoạt chất phổ biến, được chọn làm mô hình thử nghiệm. Viên nén paracetamol được bao phim bằng ba loại copolyme vinyl đã tổng hợp. Hiệu quả bao phim được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí. Lớp màng bao cần bám dính tốt, đồng nhất, và không bị nứt. Trọng lượng tăng thêm do bao phim cũng được kiểm soát. Mục đích là tạo ra viên nén có lớp bao phim ổn định. Lớp bao phim này phải có khả năng bảo vệ hoạt chất và điều chỉnh giải phóng. Kết quả cho thấy mỗi copolyme có những đặc tính riêng. Chúng phù hợp với các yêu cầu khác nhau của quá trình bao phim. Nghiên cứu này là một bước quan trọng. Nó khẳng định tính khả thi của việc sử dụng các copolyme mới. Chúng có thể dùng làm tá dược bao phim trong sản xuất thuốc.
5.2. Ảnh hưởng Copolyme lên độ hòa tan viên thuốc
Độ hòa tan của viên nén paracetamol bao phim được đánh giá. Copolyme bao phim có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ giải phóng hoạt chất. Các thí nghiệm được thực hiện trong môi trường có pH khác nhau. Điều này mô phỏng điều kiện sinh lý trong cơ thể. Một số copolyme có thể làm chậm quá trình hòa tan, tạo ra hiệu ứng giải phóng kéo dài. Một số khác có thể tối ưu hóa giải phóng hoạt chất ở pH cụ thể. Ví dụ, copolyme chứa methacrylic acid thường nhạy cảm với pH. Chúng chỉ tan trong môi trường kiềm ruột. Việc điều chỉnh thành phần copolyme cho phép kiểm soát chính xác tốc độ giải phóng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bào chế các loại thuốc yêu cầu giải phóng theo thời gian. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
5.3. Xác định độ cứng và độ hút ẩm viên nén
Độ cứng và độ hút ẩm là hai chỉ tiêu quan trọng của viên nén. Các yếu tố này ảnh hưởng đến độ bền cơ học và độ ổn định của sản phẩm. Viên nén bao phim cần có độ cứng đủ để chịu được va đập trong quá trình vận chuyển. Đồng thời, lớp bao phim không được làm viên quá cứng, ảnh hưởng đến độ rã. Độ hút ẩm là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ của thuốc. Lớp bao phim tốt sẽ giảm khả năng hút ẩm của viên nén. Điều này bảo vệ hoạt chất khỏi sự thủy phân. Nó duy trì độ ổn định của thuốc trong thời gian bảo quản. Các thử nghiệm được thực hiện theo dược điển. Chúng giúp đánh giá toàn diện chất lượng của viên nén bao phim. Các copolyme tổng hợp đã chứng minh khả năng cải thiện các chỉ tiêu này. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của chúng làm tá dược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHeader Page 1 of 148. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC TRẦN VŨ THẮNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ VINYL POLYME ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƢỢC Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Khôi HÀ NỘI - 2015 Footer Page 1 of 148. Header Page 2 of 148.
BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC TRẦN VŨ THẮNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP MỘT SỐ VINYL POLYME ỨNG DỤNG LÀM TÁ DƢỢC Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62.14 Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. Nguyễn Văn Khôi NGƯỜI HÀ NỘI - 2015 Footer Page 2 of 148. Header Page 3 of 148. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả thực nghiệm được trình bày trong luận án này là trung thực, do tôi và các cộng sự thực hiện.
Các kết quả nêu trong luận án do nhóm nghiên cứu thực hiện chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào của các nhóm nghiên cứu khác. Tác giả Trần Vũ Thắng Footer Page 3 of 148. Header Page 4 of 148. LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Nguyễn Văn Khôi đã hướng dẫn, giúp đỡ tận tình và chỉ bảo, động viên tôi thực hiện thành công luận án tiến sỹ này. Xin cảm ơn chân thành Lãnh đạo Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, Phòng Quản lý tổng hợp đã hết lòng ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Xin cảm ơn các bạn đồng nghiệp tại Phòng Vật liệu Polyme - Viện Hoá học, Khoa Hoá học đã động viên, chia sẻ các khó khăn cùng tôi hoàn thành những phần việc của công trình khoa học này. Xin trân thành cảm ơn Chương chình Hóa dược - Bộ Công thương đã tài chợ kinh phí trong quá trình thực hiện bản luận án này.
Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn chân thành những tình cảm quý giá, động viên khích lệ của người thân và bạn bè luôn mong muốn tôi hoàn thành sớm bản luận án. Footer Page 4 of 148. Header Page 5 of 148. MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT.
i DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN. iii DANH MỤC CÁC HÌNH TRONG LUẬN ÁN. vi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan về tá dƣợc. Các polyme dùng trong tá dƣợc. Các polyme tự nhiên. Cellulose và các dẫn xuất.
Một số gum ứng dụng làm tá dược. Các polyme tổng hợp. Povidon và dẫn xuất. Polyethylen glycol và Polyethylen oxit.
29 Footer Page 5 of 148. Header Page 6 of 148. Cơ sở phƣơng pháp tổng hợp polyme. Trùng hợp và đồng trùng hợp gốc tự do.
Các phương pháp trùng hợp. Các polyme trên cơ sở methacrylic acid và N-vinyl pyrrolidon ứng dụng làm tá dƣợc. Polyme trên cơ sở methacrylic acid. Polyme trên cơ sở N-vinyl pyrrolidon.
HÓA CHẤT VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất thiết bị sử dụng. Dụng cụ, thiết bị. Phƣơng pháp thực nghiệm và nội dung nghiên cứu.
Phương pháp thực nghiệm. Tổng hợp copolyme. Xác định hiệu suất chuyển hóa thành copolyme bằng phương pháp kết tủa. Xác định hiệu suất chuyển hóa tổng theo phương pháp chuẩn độ nối đôi 63 2.
Xác định độ bền nhũ tương. Xác định thành phần copolyme. Phương pháp xác định hằng số đồng trùng hợp bằng phương pháp Kelen- Tudos. Xác định tính chất cơ lý.
Các phương pháp đánh giá chất lượng sản phẩm. Phương pháp xác định hàm lượng paracetamol bằng UV-VIS. 72 Footer Page 6 of 148. Header Page 7 of 148.
Phương pháp thử độ hòa tan viên nén. Xác định độ cứng viên nén. Xác định độ hút ẩm viên nén. Ảnh hưởng của pH đến quá trình giải phóng paracetamol trong viên nén.
Nội dung nghiên cứu. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (VP-VA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-MMA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-EA).
Tổng hợp 3 loại copolyme trên quy mô 2kg/mẻ và đánh giá chất lượng sản phẩm theo dược điển. Nghiên cứu hiệu quả bao phim của 3 copolyme đối với viên nén paracetamol. KẾT QUẢ & THẢO LUẬN. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (VP-VA).
Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp VP và VA bằng phương pháp trùng hợp dung dịch. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng của nồng độ monome.
Xác định hằng số đồng trùng hợp VP và VA. Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (VP-VA). Phổ hồng ngoại FTIR copolyme (VP-VA). Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (VP-VA).
Phân tích nhiệt trọng lượng TGA của copolyme (VP-VA). 90 Footer Page 7 of 148. Header Page 8 of 148. Xác định tính chất cơ lý của sản phẩm copolyme.
Nghiên cứu hình thái học bề mặt sản phẩm (VP-VA). Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-EA). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp MAA và EA bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương. Nghiên cứu lựa chọn chất nhũ hóa cho quá trình tổng hợp copolyme (MAA-EA).
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào.
Ảnh hưởng nồng độ monome. Xác định hằng số đồng trùng hợp MAA và EA. Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (MAA-EA). Phổ hồng ngoại FTIR copolyme (MAA-EA).
Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (MAA-EA). Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Tính chất cơ lý của màng copolyme(MMA-EA). Hình thái học bề mặt của copolyme (MAA-EA).
Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-MMA). Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố lên quá trình đồng trùng hợp MAA và MMA bằng phương pháp trùng hợp nhũ tương. Nghiên cứu lựa chọn chất nhũ hóa phản ứng tổng hợp copolyme (MAA- MMA). Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ.
115 Footer Page 8 of 148. Header Page 9 of 148. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng.
Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào. Ảnh hưởng của nồng độ monome. Xác định hằng số đồng trùng hợp MAA và MMA. Đặc trưng tính chất sản phẩm copolyme (MAA-MMA).
Phổ hồng ngoại của copolyme (MAA-MMA). Nhiệt vi sai quét (DSC) của copolyme (MAA-MMA). Phân tích nhiệt trọng lượng TGA. Tính chất cơ lý của màng copolyme(MMA-MAA).
Hình thái học bề mặt copolyme (MAA-MMA). Tổng hợp 3 loại copolyme trên quy mô 2kg/mẻ và đánh giá chất lƣợng sản phẩm theo dƣợc điển. Tổng hợp 3 loại copolyme quy mô 2kg/mẻ. Phân tích chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn dược điển.
Nghiên cứu độ ổn định sản phẩm. Nghiên cứu hiệu quả bao phim của 3 copolyme đối với viên nén paracetamol. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến quá trình giải phóng Paracetamol. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến tính hút ẩm của viên nén bao phim.
So sánh ảnh hưởng của lớp phủ tổng hợp và lớp phủ thương mại đến độ cứng của viên nén bao phim. 145 Footer Page 9 of 148. Header Page 10 of 148. So sánh ảnh hưởng của lớp phủ copolyme (MAA-MMA), (MAA-EA) với lớp phủ thương mại đến quá trình giải phóng paracetamol theo pH của viên nén bao phim.
146 KẾT LUẬN CHUNG. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 Footer Page 10 of 148.
Header Page 11 of 148. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu viết tắt Tiếng Việt 1 H-NMR Phổ cộng hưởng từ hạt nhân APS Amoni persulphat CA Cellulose acetat CAB Cellulose acetat butyrat CAP Cellulose Acetat Phthalat CMC Carboxymethyl cellulose Đ (%) Hiệu suất chuyển hóa tổng DAP Diallyl phthalat DĐVN Dược điển Việt Nam ĐKPƯ Điều kiện phản ứng DSC Phân tí ch nhiệt vi sai quét EA Ethyl acrylat EC Ethyl cellulose GPC Sắc ký thẩm thấu gel R(%) Hiệu suất chuyển hóa thành copolyme HLB Chỉ số cân bằng dầu - nước HPC Hydroxypropyl cellulose HPMC Hydroxylpropyl methyl cellulose HPMC-AC Hydroxypropyl methyl cellulose acetat succinat HPMC-P Hydroxypropyl methyl cellulose phthalat IR Phổ hồng ngoại KLPT Khối lượng phân tử KTHTB Kích thước hạt trung bình MAA Methacrylic acid MC Methyl cellulose MMA Methyl methacrylat Footer Page 11 of 148. Header Page 12 of 148. ii Mn Khối lượng phân tử trung bình số Mw Khối lượng phân tử trung bình khối NaDS Natri lauryl sulfat NP9 Nonyl phenol etoxilat P(MAA-EA) Poly(methacrylic acid-ethyl acrylat) P(MAA-MMA) Poly(methacrylic acid-methyl methacrylat) P(VP-VA) Poly(N-vinyl pyrrolidon-vinyl acetat) PDI Chỉ số phân tán của khối lượng phân tử PEG Polyethylen glycol PEO Polyethylen oxit PPO Polypropylen oxit PTNT Phân tí ch nguyên tố PVA Polyvinyl alcohol FE-SEM Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ SKD Sinh khả dụng TCCL Tính chất cơ lý TGA Phân tí ch nhiệt trọng lượng VA Vinyl acetat VP N-vinyl pyrrolidon w/w phần trăm về khối lượng Footer Page 12 of 148.
Header Page 13 of 148. iii DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG LUẬN ÁN Bảng 1. Định nghĩa và vai trò của các loại tá dược. Ảnh hưởng của tá dược lên quá trình bào chế.
Tên gọi của các dẫn xuất cellulose theo các nhóm thế. Một số sản phẩm thương mại Plasdon. Một số sản phẩm thương mại trên cơ sở copolyme (VP-VA). Các polymethacrylat với các cấp độ khác nhau và ứng dụng của chúng trong công thức bào chế.
Mối tương quan giữa nồng độ và độ hấp thụ quang của dung dịch paracetamol. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến M w và PDI của copolyme (VP-VA). Ảnh hưởng của nồng độ chất khơi mào tới M w và PDI của copolyme (VP-VA). Ảnh hưởng của nồng độ monome tới M w và PDI của (VP-VA).
Thành phần copolyme (VP-VA) xác định bằng phương pháp phân tích nguyên tố. Hệ số ξ và η trong phương trình Kelen-Tudos xác định theo thành phần copolyme (VP-VA). Độ bền cơ lý các mẫu copolyme (VP-VA). Kết quả lựa chọn chất nhũ hóa cho quá trình đồng trùng hợp MAA và EA.
Ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ và độ bền nhũ tới quá trình đồng trùng hợp MAA và EA. Ảnh hưởng của nồng độ chất nhũ hóa NaDS tới độ bền nhũ. 97 Footer Page 13 of 148.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme mới trong luận án tiến sĩ hóa học, tập trung phát triển tá dược hiệu quả và an toàn hơn.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp vinyl polyme trong ứng dụng tá dược" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.