Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu ứng dụng tro bay làm chất độn gia, góp phần tối ưu hóa vật liệu và bảo vệ môi trường.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

132

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tro bay: Tiềm năng ứng dụng rộng rãi và thách thức
Số trang:
132 trang
Trường:
Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tro bay Tiềm năng ứng dụng rộng rãi và thách thức

Tro bay là phụ phẩm công nghiệp từ các nhà máy nhiệt điện đốt than. Hàng tỷ tấn tro bay được tạo ra mỗi năm, gây áp lực lớn lên môi trường nếu không được xử lý. Việc tận dụng tro bay trở thành ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào việc biến tro bay từ phế thải thành tài nguyên giá trị. Tro bay sở hữu nhiều đặc tính lý hóa ưu việt: hàm lượng SiO2 cao, tỷ trọng thấp, bền nhiệt, chống co ngót. Những ưu điểm này mở ra cánh cửa ứng dụng đa dạng cho tro bay trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Các ứng dụng được phân loại theo mức độ công nghệ, từ thấp đến cao. Công nghệ thấp bao gồm san lấp, làm nền đường. Công nghệ trung bình sử dụng tro bay trong sản xuất xi măng, bê tông tro bay, gạch, đá ốp lát. Đặc biệt, ứng dụng công nghệ cao tập trung vào việc sử dụng tro bay làm chất độn, phụ gia cho vật liệu composite nền kim loại và polyme. Sử dụng tro bay còn giúp giảm giá thành sản phẩm, góp phần phát triển kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, để tối ưu hóa hiệu quả, việc xử lý và biến tính bề mặt tro bay thường rất cần thiết.

1.1. Tro bay Định nghĩa và vai trò môi trường

Tro bay là những hạt tro mịn thoát ra từ ống khói nhà máy nhiệt điện. Đây là một loại tro xỉ, phế thải rắn sau quá trình đốt than. Nếu không được thu gom và tận dụng, tro bay gây ra mối hiểm họa môi trường nghiêm trọng. Nghiên cứu xử lý tro bay là cần thiết. Mục tiêu là biến tro bay thành tài nguyên, giảm thiểu lãng phí và ô nhiễm. Các nhà khoa học trong và ngoài nước đặc biệt quan tâm vấn đề này. Việc tái sử dụng tro bay mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và tạo ra giá trị kinh tế.

1.2. Phân loại và tiềm năng sử dụng tro bay

Ứng dụng của tro bay rất đa dạng, được chia thành ba nhóm chính. Ứng dụng công nghệ thấp bao gồm san lấp, làm đê kè, ổn định móng đường, cải tạo đất. Ứng dụng công nghệ trung bình liên quan đến vật liệu xây dựng, như xi măng, bê tông đúc sẵn, gạch. Ứng dụng công nghệ cao sử dụng tro bay làm nguyên liệu thu hồi kim loại hoặc chất độn, phụ gia cho vật liệu composite. Tro bay có thành phần hóa học chính là SiO2. Nó có tỷ trọng thấp, tính chất cơ học cao, bền nhiệt và chống co ngót. Những đặc tính này biến tro bay thành chất độn gia cường hiệu quả. Nó có thể thay thế các chất độn truyền thống như canxi cacbonat, oxit silic, hoặc phối hợp với than đen. Sử dụng tro bay giảm giá thành sản phẩm đáng kể.

II.Tro bay làm chất độn gia cường vật liệu cao su blend

Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend là một hướng đi mới. Tro bay, một phụ phẩm công nghiệp, có tiềm năng thay thế các chất độn truyền thống. Việc này giúp giảm chi phí sản xuất mà vẫn duy trì được các tính chất cơ lý cần thiết. Cao su thiên nhiên (CSTN) là một ngành công nghiệp lớn tại Việt Nam. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu về ứng dụng tro bay trong lĩnh vực cao su tại Việt Nam còn hạn chế. Luận án này đặt ra mục tiêu đánh giá khả năng gia cường của tro bay Phả Lại. Kết quả nghiên cứu sẽ định hướng ứng dụng tro bay trong ngành công nghiệp gia công cao su. Sự tương tác giữa tro bay và cao su rất quan trọng. Thường cần xử lý, biến tính bề mặt tro bay để tăng cường khả năng tương tác. Lựa chọn hợp chất silan phù hợp cho từng loại polyme hoặc cao su là yếu tố then chốt. Quá trình biến tính bề mặt này quyết định hiệu quả gia cường. Luận án đã nghiên cứu xử lý bề mặt tro bay bằng các hợp chất silan khác nhau, đánh giá khả năng gia cường cho CSTN và các loại cao su blend. Cuối cùng, nghiên cứu hướng tới ứng dụng vật liệu cao su gia cường tro bay vào sản phẩm thực tế.

2.1. Tro bay Giải pháp chất độn kinh tế cho cao su

Sử dụng tro bay làm chất độn gia cường mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Tro bay có giá thành rất thấp so với các chất độn truyền thống. Nó có thể thay thế một phần hoặc toàn bộ canxi cacbonat, oxit silic. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí nguyên liệu đầu vào. Đồng thời, tro bay vẫn đảm bảo duy trì hoặc cải thiện tính chất cơ lý của vật liệu cao su. Nghiên cứu này tập trung vào cao su thiên nhiên và các blend cao su. Việc ứng dụng tro bay giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho các sản phẩm cao su. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

2.2. Biến tính bề mặt tro bay cho hiệu quả tối ưu

Để tro bay tương tác tốt với ma trận cao su, cần biến tính bề mặt. Quá trình biến tính tăng cường khả năng kết dính giữa hạt tro bay và polyme. Thường sử dụng các hợp chất silan để xử lý bề mặt. Việc lựa chọn silan phù hợp là yếu tố quyết định hiệu quả. Mỗi loại polyme hoặc cao su yêu cầu một loại silan cụ thể. Biến tính bề mặt giúp cải thiện đáng kể tính chất cơ lý của vật liệu cuối cùng. Nó cũng tăng độ bền và khả năng chịu mài mòn. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều phương pháp xử lý, đánh giá tác động của chúng lên hiệu suất gia cường.

III.Luận án Đánh giá khả năng gia cường tro bay Phả Lại

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường. Đối tượng nghiên cứu là vật liệu cao su và cao su blend. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng gia cường của tro bay Phả Lại. Nghiên cứu hướng tới cao su thiên nhiên (CSTN) và các loại cao su blend khác. Từ đó, định hướng ứng dụng tro bay trong ngành công nghiệp gia công cao su tại Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Việt Nam là một trong những nước sản xuất cao su thiên nhiên lớn. Tuy nhiên, các nghiên cứu ứng dụng tro bay trong lĩnh vực cao su còn rất hạn chế. Luận án đã thực hiện nhiều nội dung nghiên cứu. Các nội dung bao gồm xử lý bề mặt tro bay bằng các hợp chất silan khác nhau. Đánh giá khả năng gia cường của tro bay (có và không biến tính) cho cao su thiên nhiên. Tiếp theo là nghiên cứu tương tự cho các loại cao su blend trên cơ sở CSTN. Cuối cùng, luận án tập trung vào nghiên cứu ứng dụng vật liệu cao su gia cường tro bay để chế tạo sản phẩm thực tế. Điều này thể hiện tính thực tiễn và khả năng ứng dụng cao của đề tài.

3.1. Khoảng trống nghiên cứu về tro bay tại Việt Nam

Tại Việt Nam, nghiên cứu ứng dụng tro bay trong lĩnh vực cao su chưa được quan tâm đúng mức. Mặc dù Việt Nam là nước xuất khẩu cao su thiên nhiên hàng đầu. Nhu cầu về vật liệu độn giá rẻ, hiệu quả là rất lớn. Luận án này ra đời nhằm giải quyết khoảng trống đó. Nó cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng tro bay. Nghiên cứu góp phần phát triển bền vững ngành công nghiệp cao su. Đồng thời, nó tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm công nghiệp dồi dào.

3.2. Mục tiêu chính và nội dung nghiên cứu chi tiết

Mục tiêu của luận án là đánh giá khả năng gia cường của tro bay Phả Lại. Đánh giá này áp dụng cho tính chất của cao su thiên nhiên và cao su blend. Từ đó, định hướng cho việc ứng dụng tro bay trong công nghiệp cao su. Các nội dung nghiên cứu bao gồm: xử lý bề mặt tro bay bằng silan; nghiên cứu gia cường cho cao su thiên nhiên (có/không biến tính); nghiên cứu gia cường cho cao su blend (có/không biến tính); phát triển ứng dụng thực tế. Mỗi bước đều được thực hiện một cách có hệ thống, đảm bảo tính khoa học.

IV.Định nghĩa và phân loại tro bay Từ nhà máy đến ứng dụng

Tro bay là một phần của phế thải rắn từ các nhà máy nhiệt điện. Quá trình đốt cháy than đá tạo ra hai dạng phế thải: xỉ đáy lò và tro bay. Tro bay là những hạt mịn bay theo khí ống khói. Chúng được thu hồi bằng hệ thống thu gom chuyên dụng. Thuật ngữ "tro bay" (fly ash) được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nó chỉ rõ nguồn gốc và tính chất của vật liệu này. Lịch sử thuật ngữ có sự khác biệt giữa các khu vực. Ban đầu, ở châu Âu, nó được gọi là tro của nhiên liệu đốt đã nghiền mịn. Ở Mỹ, thuật ngữ "tro bay" phổ biến hơn vì đặc tính bay lơ lửng của nó. Việc phân loại tro bay rất quan trọng. Nó phụ thuộc vào mục đích sử dụng và thành phần hóa học. Các tiêu chuẩn phân loại khác nhau được áp dụng trên thế giới. Ví dụ, tiêu chuẩn DBJ08-230-98 của Thượng Hải, Trung Quốc. Tiêu chuẩn này phân loại tro bay dựa trên hàm lượng canxi. Hàm lượng canxi ảnh hưởng đến màu sắc và tính chất của tro bay. Tro bay hàm lượng canxi cao có màu hơi vàng, tro bay hàm lượng canxi thấp có màu hơi xám. Sự hiểu biết rõ ràng về định nghĩa và phân loại giúp tối ưu hóa ứng dụng của tro bay trong vật liệu xây dựng và các ngành công nghiệp khác, bao gồm cả việc sử dụng làm chất độn cho vữa xi măng và bê tông tro bay.

4.1. Tro bay Phế thải từ quá trình đốt than

Tro bay là sản phẩm phụ không thể tránh khỏi của các nhà máy nhiệt điện than. Sau khi than được đốt cháy, phần lớn vật chất rắn còn lại là tro xỉ. Tro bay là phần tro nhẹ nhất, bị dòng khí nóng cuốn đi. Các hệ thống lọc bụi hiện đại thu giữ phần tro này. Việc thu hồi tro bay không chỉ ngăn chặn ô nhiễm không khí. Nó còn tạo ra một nguồn vật liệu lớn để tái sử dụng. Tro bay là một loại phụ phẩm công nghiệp có khối lượng lớn. Việc nghiên cứu ứng dụng nó là cực kỳ cấp thiết.

4.2. Các tiêu chí phân loại tro bay phổ biến

Tro bay được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Một trong những tiêu chí quan trọng là hàm lượng canxi (CaO). Theo tiêu chuẩn Thượng Hải, tro bay được chia thành loại có hàm lượng canxi thấp và cao. Tro bay có 8% canxi trở lên, hoặc trên 1% CaO tự do, được coi là hàm lượng canxi cao. Hàm lượng CaO ảnh hưởng đến màu sắc và khả năng phản ứng của tro bay. Tro bay hàm lượng canxi cao thường có màu vàng nhạt. Tro bay hàm lượng canxi thấp thường có màu xám. Sự phân loại này giúp xác định ứng dụng phù hợp nhất cho từng loại tro bay. Ví dụ, trong sản xuất bê tông tro bay, loại tro bay phù hợp sẽ được lựa chọn cẩn thận.

V.Tối ưu hóa tính chất vật liệu bằng biến tính bề mặt tro bay

Việc sử dụng tro bay làm chất độn, phụ gia trong vật liệu cao su mang lại nhiều lợi ích. Để đạt được hiệu quả tối đa, cần tối ưu hóa tính chất bề mặt của tro bay. Quá trình biến tính bề mặt giúp tăng cường khả năng tương tác giữa tro bay và ma trận polymer. Điều này cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý của vật liệu cuối cùng. Tro bay có thành phần chính là SiO2 và Al2O3, cung cấp tiềm năng lớn cho các phản ứng bề mặt. Lựa chọn chất biến tính bề mặt là yếu tố then chốt. Các hợp chất silan thường được sử dụng để tạo lớp phủ trên bề mặt tro bay. Lớp phủ này cải thiện khả năng phân tán và liên kết hóa học với cao su. Khi đó, tro bay không chỉ là một chất độn thụ động. Nó trở thành một tác nhân gia cường chủ động. Quá trình biến tính cũng giúp giảm độ hấp thụ nước của tro bay. Điều này quan trọng trong các ứng dụng cần độ bền cao trong môi trường ẩm. Mục tiêu là tạo ra vật liệu cao su có độ bền kéo, độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt hơn. Đồng thời, vẫn giữ được lợi thế về chi phí thấp nhờ sử dụng phụ phẩm công nghiệp. Nghiên cứu sâu về các phương pháp biến tính bề mặt, tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết để ứng dụng rộng rãi tro bay trong công nghiệp.

5.1. Lợi ích kinh tế và kỹ thuật của tro bay trong cao su

Tro bay mang lại lợi ích kép cho ngành cao su: kinh tế và kỹ thuật. Về kinh tế, nó là một nguồn nguyên liệu rẻ tiền, giảm chi phí sản xuất. Về kỹ thuật, tro bay cải thiện tính chất cơ lý của cao su. Nó tăng cường độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn. Đặc biệt, tro bay có thể thay thế các chất độn truyền thống đắt tiền hơn. Việc sử dụng tro bay cũng góp phần vào việc giảm chất thải, bảo vệ môi trường. Nó thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi phụ phẩm công nghiệp được tái sử dụng hiệu quả.

5.2. Hướng phát triển ứng dụng tro bay vào sản phẩm thực tế

Nghiên cứu ứng dụng tro bay vào sản phẩm thực tế là mục tiêu cuối cùng. Các vật liệu cao su gia cường tro bay có thể được sử dụng trong nhiều ngành. Ví dụ, sản xuất lốp xe, ống dẫn, gioăng phớt, vật liệu chống rung. Việc biến tính bề mặt tro bay sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó cho phép tạo ra các sản phẩm với yêu cầu kỹ thuật cao hơn. Hướng phát triển này giúp nâng cao giá trị của tro bay. Nó cũng tạo ra sản phẩm mới, cạnh tranh trên thị trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa công nghệ. Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định và chất lượng sản phẩm.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Khái niệm và phân loại tro bay
1.2. Các đặc trưng của tro bay
1.2.1. Thành phần hóa học trong tro bay
1.2.2. Các nguyên tố vi lượng trong tro bay
1.2.3. Cấu trúc hình thái của tro bay
1.2.3.1. Cấu trúc bên trong
1.2.4. Phân bố kích thước hạt trong tro bay
1.3. Sản lượng tro bay và tình hình sử dụng tro bay trên thế giới
1.3.1. Sản lượng tro bay trong và ngoài nước
1.3.2. Tình hình sử dụng tro bay
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (132 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC LƢƠNG NHƢ HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRO BAY LÀM CHẤT ĐỘN GIA CƢỜNG CHO VẬT LIỆU CAO SU VÀ CAO SU BLEND LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2015 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HOÁ HỌC LƢƠNG NHƢ HẢI NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG TRO BAY LÀM CHẤT ĐỘN GIA CƢỜNG CHO VẬT LIỆU CAO SU VÀ CAO SU BLEND Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đỗ Quang Kháng 2. Ngô Kế Thế Hà Nội - 2015 2 MỞ ĐẦU Tro bay (fly ash - FA) là những hạt tro rất nhỏ bị cuốn theo khí từ ống khói của các nhà máy nhiệt điện do đốt nhiên liệu than. Loại phế thải này nếu không được thu gom, tận dụng sẽ không chỉ là một sự lãng phí lớn mà còn là một hiểm họa đối với môi trường-nhất là trong thời kỳ phát triển mạnh mẽ của các ngành công nghiệp hiện nay.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu, xử lý, tận dụng tro bay trong các lĩnh vực kinh tế, kỹ thuật đã và đang được các nhà khoa học, công nghệ trong và ngoài nước quan tâm đặc biệt. Tro bay có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống kỹ thuật, các ứng dụng của tro bay được chia thành ba nhóm: ứng dụng công nghệ thấp, ứng dụng công nghệ trung bình và ứng dụng công nghệ cao. Các ứng dụng công nghệ thấp như sử dụng tro bay trong san lấp, làm đê kè, vỉa hè và nền đường, ổn định lớp móng, cải tạo đất,. Các ứng dụng công nghệ trung bình như sử dụng tro bay trong xi măng, cốt liệu nhẹ, các loại bê tông đúc sẵn/bê tông đầm lăn, gạch, đá ốp lát,… Các ứng dụng công nghệ cao liên quan đến việc sử dụng tro bay làm nguyên liệu để thu hồi kim loại, chất độn cho compozit nền kim loại, compozit nền polyme và làm chất độn cho một số ứng dụng khác.

Tro bay có thành phần hóa học chính là SiO2 cùng với những ưu điểm như tỷ trọng thấp, tính chất cơ học cao, bền nhiệt, chống co ngót kích thước,. tro bay có thể là chất độn gia cường có hiệu quả cho các vật liệu cao su và chất dẻo. Tro bay có thể thay thế các chất độn gia cường truyền thống như canxi cacbonat, oxit silic,… hoặc phối hợp với than đen trong hợp phần cao su. Việc sử dụng tro bay làm chất chất độn gia cường cho cao su góp phần giảm giá thành sản phẩm (vì tro bay có giá rất thấp) mà vẫn đảm bảo được tính chất của vật liệu.

Tuy nhiên để tăng khả năng tương tác của tro bay với cao su, người ta thường phải xử lý, biến tính bề mặt tro bay. Trong trường hợp này, đối với từng polyme hay cao su được gia cường cần phải lựa chọn hợp chất silan cho phù hợp để thực hiện quá trình biến tính bề mặt tro bay. 3 Ở nước ta những công trình nghiên cứu nào sử dụng tro bay trong lĩnh vực cao su hầu như chưa được quan tâm. Trong khi đó, Việt Nam là một trong những nước sản xuất chế biến cao su thiên nhiên (CSTN) lớn trên thế giới.

Chính vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia cường cho vật liệu cao su và cao su blend” được chọn làm chủ đề cho luận án tiến sỹ của mình. Mục tiêu nghiên cứu của luận án là “Đánh giá được khả năng gia cường của tro bay Phả Lại tới tính chất của vật liệu cao su thiên nhiên (CSTN) và blend của chúng để từ đó định hướng cho việc ứng dụng tro bay trong ngành công nghiệp gia công cao su”. Để thực hiện mục tiêu trên, luận án đã thực hiện các nội dung nghiên cứu chủ yếu sau: - Nghiên cứu xử lý bề mặt tro bay bằng các hợp chất silan khác nhau, - Nghiên cứu khả năng gia cường của tro bay (không và đã biến tính) cho cao su thiên nhiên, - Nghiên cứu khả năng gia cường của tro bay (không và đã biến tính) cho một số cao su blend trên cơ sở CSTN, - Nghiên cứu ứng dụng vật liệu cao su gia cường tro bay để chế tạo sản phẩm ứng dụng trong thực tế. 4 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 1.

Khái niệm và phân loại tro bay Trong các nhà máy nhiệt điện, sau quá trình đốt cháy nhiên liệu than đá phần phế thải rắn tồn tại dưới hai dạng: phần xỉ thu được từ đáy lò và phần tro gồm các hạt rất mịn bay theo các khí ống khói được thu hồi bằng các hệ thống thu gom của các nhà máy nhiệt điện. Trước đây ở châu Âu cũng như ở Vương quốc Anh phần tro này thường được cho là tro của nhiên liệu đốt đã được nghiền mịn [1]. Nhưng ở Mỹ, loại tro này được gọi là tro bay bởi vì nó thoát ra cùng với khí ống khói và “bay” vào trong không khí. Và thuật ngữ tro bay (fly ash) được dùng phổ biến trên thế giới hiện nay để chỉ phần thải rắn thoát ra cùng các khí ống khói ở các nhà máy nhiệt điện.

Ở một số nước, tùy vào mục đích sử dụng mà người ta phân loại tro bay theo các loại khác nhau. Theo tiêu chuẩn DBJ08-230-98 của thành phố Thượng Hải, Trung Quốc, tro bay được phân làm hai loại [2] là tro bay có hàm lượng canxi thấp và tro bay có hàm lượng canxi cao. Tro bay có chứa hàm lượng canxi 8% hoặc cao hơn (hoặc CaO tự do trên 1%) là loại tro bay có hàm lượng canxi cao. Do đó, CaO trong tro bay hoặc CaO tự do được sử dụng để phân biệt tro bay có hàm lượng canxi cao với tro bay hàm lượng canxi thấp.

Theo cách phân biệt này thì tro bay có hàm lượng canxi cao có màu hơi vàng trong khi đó tro bay có hàm lượng canxi thấp có màu hơi xám. Theo cách phân loại của Canada, tro bay được chia làm ba loại [3]:  Loại F: Hàm lượng CaO ít hơn 8%  Loại CI: Hàm lượng CaO lớn hơn 8% nhưng ít hơn 20%  Loại C: Hàm lượng CaO lớn hơn 20% Trên thế giới hiện nay, thường phân loại tro bay theo tiêu chuẩn ASTM C618. Theo cách phân loại này thì phụ thuộc vào thành phần các hợp chất mà tro bay được phân làm hai loại là loại C và loại F [4].1: Tiêu chuẩn tro bay theo ASTM C618 Các yêu cầu theo tiêu chuẩn Đơn Lớn nhất Nhóm Nhóm ASTM C618 vị /nhỏ nhất F C Yêu cầu hóa học SiO2 + Al2O3 + Fe2O3 % nhỏ nhất 70 50 SO3 % lớn nhất 5 5 Hàm lượng ẩm % lớn nhất 3 3 Hàm lượng mất khi nung % lớn nhất 5 5 Yêu cầu hóa học không bắt buộc Chất kiềm % 1,5 1,5 Yêu cầu vật lý Độ mịn (+325) % lớn nhất 34 34 Hoạt tính pozzolanic so với xi măng (7 % nhỏ nhất 75 75 ngày) Hoạt tính pozzolanic so với xi măng % nhỏ nhất 75 75 (28 ngày) Lượng nước yêu cầu % lớn nhất 105 105 Độ nở trong nồi hấp % lớn nhất 0,8 0,8 Yêu cầu độ đồng đều về tỷ trọng % lớn nhất 5 5 Yêu cầu độ đồng đều về độ mịn % lớn nhất 5 5 Phân loại theo tiêu chuẩn ASTM:  Tro bay là loại F nếu tổng hàm lượng (SiO2 + Al2O3 + Fe2O3) lớn hơn 70%.  Tro bay là loại C nếu tổng hàm lượng (SiO2 + Al2O3 + Fe2O3) nhỏ hơn 70%.

Các đặc trƣng của tro bay 1. Thành phần hóa học trong tro bay Tro của các nhà máy nhiệt điện gồm chủ yếu các sản phẩm tạo thành từ quá trình phân hủy và biến đổi của các chất khoáng có trong than đá [5]. Thông thường, tro ở đáy lò chiếm khoảng 25% và tro bay chiếm khoảng 75% tổng lượng tro thải ra. Hầu hết các loại tro bay đều là các hợp chất silicat bao gồm các oxit kim loại như SiO2, Al2O3, Fe2O3, TiO2, MgO, CaO,… với hàm lượng than chưa cháy chỉ chiếm một phần nhỏ so với tổng hàm lượng tro, ngoài ra còn có một số kim loại nặng như Cd, Ba, Pb, Cu, Zn,.

Thành phần hóa học của tro bay phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu than đá sử dụng để đốt 6 và điều kiện đốt cháy trong các nhà máy nhiệt điện.2: Thành phần hóa học của tro bay theo vùng miền [6] Thành Khoảng (% khối lượng) phần Châu Âu Mỹ Trung Quốc Ấn Độ Australia SiO2 28,5-59,7 37,8-58,5 35,6-57,2 50,2-59,7 48,8-66,0 Al2O3 12,5-35,6 19,1-28,6 18,8-55,0 14,0-32,4 17,0-27,8 Fe2O3 2,6-21,2 6,8-25,5 2,3-19,3 2,7-14,4 1,1-13,9 CaO 0,5-28,9 1,4-22,4 1,1-7,0 0,6-2,6 2,9-5,3 MgO 0,6-3,8 0,7-4,8 0,7-4,8 0,1-2,1 0,3-2,0 Na2O 0,1-1,9 0,3-1,8 0,6-1,3 0,5-1,2 0,2-1,3 K2O 0,4-4,0 0,9-2,6 0,8-0,9 0,8-4,7 1,1-2,9 P2O5 0,1-1,7 0,1-0,3 1,1-1,5 0,1-0,6 0,2-3,9 TiO2 0,5-2,6 1,1-1,6 0,2-0,7 1,0-2,7 1,3-3,7 MnO 0,03-0,2 - - 0,5-1,4 - SO3 0,1–12,7 0,1–2,1 1,0–2,9 - 0,1–0,6 MKN 0,8–32,8 0,2–11,0 - 0,5-5,0 - Tùy thuộc vào loại nhiên liệu mà thành phần hóa học trong tro bay thu được khác nhau. Các nhà khoa học Ba Lan tiến hành nghiên cứu thành phần hóa học của tro bay với hai nguồn nguyên liệu sử dụng trong các nhà máy nhiệt điện của nước này là than nâu và than đen [7]: Bảng 1.3: Thành phần hóa học tro bay ở Ba Lan từ các nguồn nguyên liệu khác nhau Loại tro Thành phần (%) bay SiO2 Al2O3 Fe2O3 TiO2 MgO CaO Than đen ZS-14 54,1 28,5 5,5 1,1 1,9 1,8 ZS-17 41,3 24,1 7,1 1,0 2,0 2,7 Than nâu ZS-13 27,4 6,6 3,8 1,0 8,2 34,5 ZS-16 47,3 31,4 7,7 1,6 1,9 1,7 Kết quả trên cho thấy, thành phần của các loại tro bay có được sau quá 7 trình đốt cháy than đen (ZS-14 và ZS-17) và mẫu tro bay có được sau quá trình đốt cháy than nâu (ZS-16) là các nhôm silicat. Còn mẫu tro bay có được sau quá trình đốt cháy than nâu (ZS-13) là loại canxi silicat. Các thí nghiệm khảo sát thành phần hóa học trong các mẫu tro bay ở các nước khác cũng đã được tiến hành và thu được các kết quả tương tự.

Đa số các mẫu tro bay ở Trung Quốc có thành phần chủ yếu là SiO 2 và Al2O3, hàm lượng của chúng vào khoảng 650 g/kg đến 850 g/kg. Các thành phần khác bao gồm lượng than chưa cháy, Fe2O3, MgO và CaO. Tro bay Trung Quốc chứa hàm lượng than chưa cháy cao là do hệ thống lò đốt ở các nhà máy nhiệt điện ở Trung Quốc. Theo tiêu chuẩn phân loại ASTM C 618 thì tro bay Trung Quốc thuộc loại C hay tro bay có chất lượng thấp.

Điều này ảnh hưởng lớn đến các ứng dụng của tro bay ở Trung Quốc [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Như Hải (2015). Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia [Luận án tiến sĩ, Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/blend

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu ứng dụng tro bay làm chất độn gia, góp phần tối ưu hóa vật liệu và bảo vệ môi trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" có 132 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng tro bay làm chất độn gia" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter