Luận án Tiến sĩ Dược học: Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất Adamantan
Luận án tiến sĩ này tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học các hợp chất chứa khung adamantan. Khám phá tiềm năng y học và dược phẩm mới.
Năm xuất bản
Số trang
435
Thời gian đọc
1 giờ 6 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khám phá tác dụng sinh học đa dạng của adamantan
Khung adamantan, một hydrocarbon bão hòa ba vòng, sở hữu cấu trúc mạng lưới kim cương đặc biệt. Cấu trúc này mang lại các đặc tính hóa lý độc đáo và tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các dẫn chất adamantan đã thu hút sự chú ý lớn trong lĩnh vực dược phẩm. Chúng thể hiện nhiều tác dụng sinh học quan trọng. Nghiên cứu này tổng hợp và đánh giá sâu rộng các hợp chất chứa khung adamantan. Mục tiêu là tìm kiếm các tác nhân điều trị mới. Adamantan được biết đến với độ bền hóa học cao và khả năng tương tác sinh học linh hoạt. Đây là nền tảng cho việc phát triển thuốc. Các công trình trước đây đã chỉ ra tiềm năng của adamantan trong điều trị các bệnh khác nhau. Tuy nhiên, việc khám phá thêm các dẫn chất mới với hoạt tính cải thiện vẫn rất cần thiết. Luận án góp phần mở rộng hiểu biết về vai trò của khung adamantan trong y học.
1.1. Đặc điểm cấu trúc và tiềm năng ứng dụng
Adamantan có cấu trúc hình lồng đối xứng cao. Cấu trúc này là yếu tố quan trọng tạo nên sự ổn định hóa học và tính chất ưa mỡ. Đặc điểm này giúp adamantan dễ dàng đi qua màng sinh học. Khung adamantan thường được sử dụng như một khối xây dựng trong hóa dược. Nó giúp cải thiện dược động học và hoạt tính của các phân tử thuốc. Tiềm năng ứng dụng của các hợp chất adamantan rất đa dạng. Nó bao gồm vật liệu tiên tiến, chất xúc tác, và đặc biệt là các hợp chất có hoạt tính sinh học. Các nhà khoa học đã nghiên cứu adamantan cho nhiều mục đích. Khung này giúp tối ưu hóa tương tác với các đích sinh học cụ thể. Việc tích hợp nhóm adamantan vào các phân tử hữu cơ tạo ra các dẫn chất mới. Những dẫn chất này thường có hoạt tính sinh học mạnh mẽ hơn.
1.2. Các ứng dụng y học hiện có của dẫn chất adamantan
Nhiều dẫn chất adamantan đã được công nhận trong y học. Ví dụ điển hình là Amantadine và Rimantadine. Chúng là các thuốc kháng virus cúm hiệu quả. Memantine là một dẫn chất khác. Nó được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer. Các hợp chất adamantan cũng đã được nghiên cứu về khả năng chống ung thư. Một số dẫn chất thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm. Khung adamantan cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc thiết kế thuốc. Đặc tính của nó có thể làm tăng ái lực liên kết với protein đích. Việc khám phá các ứng dụng mới vẫn đang tiếp diễn. Luận án này tiếp tục khai thác tiềm năng đó. Nghiên cứu tập trung vào các dẫn chất azomethin, thiosemicarbazon, carbohydrazon và 1,3-thiazolidin-4-on.
II.Tổng hợp các dẫn chất adamantan tiềm năng mới
Nghiên cứu này tập trung vào quá trình tổng hợp các dẫn chất hữu cơ. Tất cả các dẫn chất đều chứa khung adamantan. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với hoạt tính sinh học mong muốn. Quá trình tổng hợp bao gồm nhiều bước. Các bước này sử dụng các phản ứng hóa học tiêu chuẩn. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp dựa trên hiệu quả và khả năng tạo ra cấu trúc đa dạng. Tổng cộng, 30 dẫn chất adamantan mới đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc hóa học của các hợp chất này được xác định một cách cẩn thận. Sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Đây là bước quan trọng để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
2.1. Các loại hợp chất được tổng hợp
Nghiên cứu đã tổng hợp nhiều loại dẫn chất khác nhau. Bao gồm các base Schiff, thiosemicarbazon, carbohydrazon, và 1,3-thiazolidin-4-on. Các base Schiff là sản phẩm ngưng tụ của amin và aldehyd hoặc ceton. Chúng thường thể hiện nhiều hoạt tính sinh học. Các thiosemicarbazon và carbohydrazon là những hợp chất chứa lưu huỳnh hoặc oxy. Chúng nổi tiếng với tiềm năng chống ung thư và kháng khuẩn. Cuối cùng, các dẫn chất 1,3-thiazolidin-4-on cũng được tổng hợp. Nhóm này thường có hoạt tính kháng viêm và kháng khuẩn. Việc tổng hợp các nhóm hợp chất đa dạng này giúp khám phá rộng rãi hơn. Các dẫn chất mới có thể tìm thấy ứng dụng trong điều trị.
2.2. Quy trình và phương pháp tổng hợp hóa học
Quy trình tổng hợp tuân thủ các phương pháp hóa học hữu cơ đã được thiết lập. Các phản ứng tổng hợp base Schiff Va-j được thực hiện thông qua ngưng tụ amin với aldehyd/ceton. Đối với thiosemicarbazon VIIIa-k và IXa-j, quá trình bao gồm phản ứng của thiosemicarbazid với các hợp chất carbonyl tương ứng. Các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f được tổng hợp từ hydrazid và hợp chất carbonyl. Cuối cùng, các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i được tạo ra qua phản ứng cyclocondensation. Điều kiện phản ứng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất tổng hợp cao và độ tinh khiết sản phẩm. Các kỹ thuật như sắc ký cột và tái kết tinh được sử dụng để tinh chế. Cấu trúc được xác định bằng phổ IR, NMR, và khối phổ.
III.Đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học adamantan
Sau khi tổng hợp và xác định cấu trúc, các hợp chất mới được đánh giá tác dụng sinh học. Mục tiêu là xác định tiềm năng của chúng trong việc chống lại các bệnh. Phạm vi đánh giá bao gồm hoạt tính gây độc tế bào ung thư và kháng khuẩn. Các thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện in vitro. Việc đánh giá này cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo. Ngoài ra, các đặc tính dược lý học của hợp chất cũng được dự đoán. Điều này giúp sàng lọc các ứng viên thuốc tiềm năng.
3.1. Phương pháp sàng lọc hoạt tính chống ung thư
Hoạt tính chống ung thư của các dẫn chất adamantan được đánh giá trên một số dòng tế bào ung thư. Các dòng tế bào này bao gồm các loại ung thư khác nhau. Phương pháp thử nghiệm gây độc tế bào được sử dụng. Các kết quả cung cấp chỉ số IC50. Chỉ số này thể hiện nồng độ ức chế 50% sự phát triển của tế bào ung thư. Các dẫn chất thiosemicarbazon và carbohydrazon thường được biết đến với tiềm năng chống ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các hợp chất có hoạt tính mạnh. Việc sàng lọc này giúp xác định các ứng viên có khả năng ức chế sự tăng sinh của tế bào ác tính. Các hợp chất hứa hẹn sẽ được nghiên cứu sâu hơn.
3.2. Khảo sát hoạt tính kháng khuẩn và dược tính
Hoạt tính kháng khuẩn của các dẫn chất cũng được khảo sát. Các thử nghiệm được thực hiện trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Phương pháp khuếch tán đĩa hoặc pha loãng vi lỏng được sử dụng. Mục đích là xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Nhiều dẫn chất adamantan, đặc biệt là các azomethin và 1,3-thiazolidin-4-on, đã cho thấy hoạt tính kháng khuẩn. Ngoài ra, các đặc tính lý hóa và dược động học được dự đoán bằng công cụ in silico. Các chỉ số như tính giống thuốc (drug-likeness) và đích tác dụng cũng được phân tích. Điều này giúp đánh giá khả năng hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ (ADMET) của hợp chất. Thông tin này rất quan trọng trong quá trình phát triển thuốc.
IV.Triển vọng ứng dụng từ hợp chất adamantan tổng hợp
Nghiên cứu đã mang lại những kết quả đáng khích lệ. Nhiều dẫn chất adamantan mới đã được tổng hợp thành công. Các dẫn chất này thể hiện các mức độ hoạt tính sinh học khác nhau. Một số hợp chất nổi bật với khả năng chống ung thư và kháng khuẩn. Việc phát hiện các hợp chất tiềm năng này mở ra hướng đi mới. Chúng có thể được phát triển thành các tác nhân điều trị trong tương lai. Kết quả từ việc dự đoán dược động học cũng cung cấp thông tin quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa cấu trúc phân tử. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả và an toàn của thuốc.
4.1. Những hợp chất tiềm năng được phát hiện
Các kết quả thực nghiệm chỉ ra một số dẫn chất có hoạt tính mạnh. Đặc biệt, một số thiosemicarbazon và carbohydrazon thể hiện khả năng gây độc mạnh đối với tế bào ung thư. Một số base Schiff và 1,3-thiazolidin-4-on cho thấy hoạt tính kháng khuẩn đáng kể. Những hợp chất này vượt trội hơn các chất đối chứng trong một số thử nghiệm. Tính giống thuốc và các chỉ số dược động học của chúng cũng được đánh giá tốt. Điều này cho thấy khả năng phát triển thành thuốc cao. Việc xác định các hợp chất "hit" này là một thành công lớn của luận án.
4.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong y dược
Dựa trên các kết quả, có thể đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo. Việc tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất tiềm năng là cần thiết. Điều này có thể bao gồm việc tổng hợp các dẫn chất mới từ các hợp chất đã có. Cần thực hiện các thử nghiệm in vivo để xác nhận hoạt tính. Nghiên cứu cơ chế tác dụng cũng rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ cách các hợp chất này tương tác với đích sinh học. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp mới. Các dẫn chất adamantan có thể trở thành thuốc kháng ung thư hoặc kháng sinh. Nghiên cứu này đặt nền tảng cho việc ứng dụng khung adamantan rộng rãi hơn trong y dược.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (435 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘGIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI PHẠMVĂN HIỂN TỔNG HỢP VÀĐÁNHGIÁ TÁCDỤNGSINH HỌC CỦAMỘTSỐ HỢP CHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀNỘI, NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀOTẠOBỘYTẾ TRƯỜNGĐẠI HỌC DƯỢCHÀ NỘI PHẠMVĂN HIỂN TỔNGHỢPVÀ ĐÁNH GIÁ TÁCDỤNG SINHHỌCCỦA MỘT SỐ HỢPCHẤT CHỨA KHUNG ADAMANTAN LUẬN ÁN TIẾN SĨDƯỢCHỌC CHUYÊN NGÀNH: HÓADƯỢC MÃ SỐ: 62720403 Người hướng dẫn khoa học: GS.TSKH Phan Đình Châu PGS. TS Phan Th ị Phương Dung HÀ NỘI,&NĂM2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin/cam đoan/đây6là8công trình khoa)học1của riêng tôi.9Các sốAliệuDđược0 sửFdụng phân/tích trong%luận/án có/nguồn gốc rõ0ràng.NCác kết9quả này6chưa1được công%bố trong bất kỳSnghiên>cứunào khác. Nghiên cứu sinh Phạm7VănHiển LỜI CẢMƠN SauDmột thời(gian thực/hiện đềXtài với sự nỗ/lực và cố gắng,%trách nhiệm cao trong%nghiên cứuUhọc,thuật,\thời(điểm hoàn/thành)luận án là lúc tôi xin phép_được bày6 tỏ lòng/biết ơn chân thành)và sâu sắc tới nhữngcngười(đã dạy dỗ,Zhướng dẫn/và giúp đỡ tôi-suốt thời gian/qua. Trước0hết, với(lòng%kính trọng%và biết ơn sâuDsắc,\tôi-xinbày tỏ`lòng cảm2ơn đến GS.
TSKH Phan Đình,Châu,\BộVmôn2Công/nghệ Hóa dược Bảo vệ4thựcWvật, Viện Kỹithuật9hóa1học,\ĐạiehọcBách khoa HàNội, và PGS.)TS Phan Thị Phương3 Dung, Bộ môn/HóaLdược,\Đạihọc(Dược0Hà Nội(là những người thầy trực tiếpIhướng& dẫn và tậnKtình chỉ bảo tôi trong thời(gian thực)hiện luận/án/này. Tôi xin gửi l ời cảm2ơn đến các thầy giáo,\cô-giáo các anh)chị kỹithuậtKviên của Bộ môn Hóa Dược – trường Đại(học0Dược0Hà Nội,VViện/Hàn lâm khoa)học và Công- nghệ Việt Nam2đãdluôn giúpIđỡ tạo4điềuDkiện thuận lợi cho tôi thực0hiện luận án. Tôi xin/gửi lời(cảm ơn sâuDsắc tới Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện(Quân y,6 PGS.TS VũBình)Dương%và toàn thể lãnh đạo,\chỉ huy,Dcán bộ, nhân viên, chiến sĩA Trung tâm Nghiên(cứu/ứng dụng và sản/xuấtSthuốc Học viện/Quân/yđã tạo mọi(điều kiện/thuận lợiEcho tôi trong quá trình thực hiện(luận/án này. Cuối cùng, tôi(xin/được gửiFlời cám ơn chân thành đến/nhữngcngười thân trong gia đình,\bạnRbè,/đồng nghiệp, các thầy6giáo, cô\giáo4đã kịpIthời động viên khích lệC tôi trong%suốt quá trình học tậpKvà nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 27 tháng 01 năm2021 Nghiên cứu sinh Phạm7VănHiển MỤCLỤC MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ,ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương1: TỔNG QUAN 3 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT MAN G KHUNG ADAMANTAN 3 1.1 Tác d ụng sinh học của các hợp chất mang khung adamantan 3 1. Tổng hợp các dẫn chất mang khung adamantan 9 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT AZOMETHIN 19 1.
Tác d ụng sinh học của các hợp chất azomethin 19 1. Tổng hợp các hợp chất azomethin 27 1. TỔNG QUAN CÁC HỢP CHẤT 1,3-THIAZOLIDIN-4-ON 29 1. Tác d ụng sinh học của các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 29 1.
Tổng hợp các hợp chất 1,3-thiazolidin-4-on 33 1. DỰ ĐOÁN ĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢC ĐỘNG HỌC, TÍNH 34 GIỐNG THUỐC VÀ MỘT SỐ ĐÍCHTÁC DỤNG 1. Các chỉ số liên&quan đến&đặc-tính lý hóa và dược-động học 34 1. Tính giống thuốc 37 1.
Đích tác-dụng 38 Chương2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ#PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ THIẾT BỊ 42 2. Nguyên vật li ệu, hóa chất, dung môi 42 2.
Dụng cụ và thiết bị nghiên cứu 43 2. Các dòng tế bào ung&thư vàcá c-chủng vi sinh vật gây bệnh 44 2. PHƯƠNG PHÁPHNGHIÊNCỨU 45 2. PhươngGphápPtổng hợp 45 2.
PhươngGphápPphân&tích cấu trúc 46 2. PhươngGphápPđánh0giá hoạt tí nh sinh học của các chất tổng hợp 47 được 2. PhươngGpháp dự đoán&một số đặc-tính lý hóa,dược-động học, 49 tính giống thuốc-và4đích tác-dụng của các hợp chất tiềmTnăng 2. ĐỊAĐIỂM THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU 50 Chương3.
THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 51 3. TỔNG HỢP VÀ KHẲNG ĐỊNH CẤU TRÚC MỘT SỐ DẪN 51 CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 51 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa- 57 k và IXa-j 3.
Tổng hợpPvà xác định cấu trúc các carbohydrazon XIIIa-m và 70 XIVa-f 3. Tổng hợp và khẳng định cấu trúc của các 1,3-thiazolidin-4-on 79 XVa-i 3. KẾT QUẢ ĐÁNHGIÁ TÁCDỤNG SINH HỌC CỦA MỘT SỐ 84 DẪN CHẤT MANG KHUNG ADAMANTAN 3. Đánh0giá tác dụng sinh học của các base Schiff Va-j 84 3.
Đánh0giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon VIIIa-q 87 3. Đánh0giá tác dụng sinh học của các thiosemicarbazon IXa-k 91 3. Đánh0giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIIIa-m 93 3. Đánh0giá tác dụng sinh học của các carbohydrazon XIVa-f 96 3.
Đánh0giá tác dụng sinh học của các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 98 3. KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN MỘT SỐ ĐẶCTÍNH LÝ HÓA, DƯỢC 100 ĐỘNG HỌC, TÍNH GIỐNG THUỐCVÀ ĐÍCHTÁCDỤNG CỦA CÁC HỢP CHẤT TIỀM NĂNG Chương4. TỔNG HỢP HÓA HỌC 102 4. Phản ứng tổng hợp các base S chiff Va-j 102 4.
Phản ứng tổng hợp các thiosemicarbazon VIIIa-q và IXa-k 104 4. Phản ứng tổng hợp các carbohydrazon XIIIa-m và XIVa-f 106 4. Phản ứng tổng hợp các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 107 4. KHẲNGJĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤTTỔNG HỢP ĐƯỢC 108 4.
Khẳng định cấu trúc các base Schiff Va-j 109 4. Khẳng định cấu trúc các thiosemicarbazon VIIIa-q và IXa-k 115 4. Khẳng định cấu trúc các carbohydrazon XII Ia-m và XIVa-f 123 4. Khẳng định cấu trúc các 1,3-thiazolidin-4-on XVa-i 128 4.
TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÁC HỢP CHẤT MANG KHUNG 133 ADAMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP ĐƯỢC 4. Tác d ụng kháng khuẩn, kháng nấm 133 4. Hoạt tính gâyhđộc tế bào ung&thư và dự đoán một s ố đích0tác< 138 dụng 4. DỰ ĐOÁNCÁCĐẶC TÍNH LÝ HÓA, DƯỢCĐỘNG HỌC, TÍNH 148 GIỐNG THUỐC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT KHUNG ADAMANTAN ĐÃ TỔNG HỢP 4.
Dự đoán&các-đặc-tính lý hóa và3dược-động học 148 4. Tính giống thuốc 153 KẾT LUẬN VÀ"ĐỀ XUẤT 153 DANH MỤC CÁC CÔNG1TRÌNH ĐÃ CÔNG1BỐ 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ8HIỆU,CHỮVIẾT TẮT Chữ viết tắt/kýAhiệu TênDđầy đủ 13 13 C-NMR : Phổ0cộng hưởng từ hạt nhân carbon C 13 ( C - Nuclear Ma gnetic Resonance) 1 H-NMR : Phổ0cộng hưởng từ hạt nhân proton 1 ( H - Nuclear Magnetic Resonance) AcOH : Acetic acid Ad- : Gốc adamantyl arom : Nhân&thơm BC : Bacillus cereus CA : Candida albicans CFU : Số visinh vật.trongG1đơn&vị đo CHM : Cycloheximid CPT : Camptothecin CS : cộng&sự CS : Phần&trăm tế+bàoFsống&sót(Cell Survival) DCM : Dichloromethan DEPT : Phổ0DEPT (Distortionless Enhancement by Polarization Transfer) DMEM : Tên một môitrường dinh0 dưỡngG nuôi cấy tế bào (Dubecco’s Modified5Eagle Media) DMSO : Dimethyl sulfoxid EC : Escherichia coli EF : Enterococcus feacalis Et : Ethyl EtOH : Ethanol FBS : Huyết.tương bàoFthai)bò (Fetal Bovine Serum) FT-IR : Phổ0chuyển&đổi hồng ngoại Fourie r HIV : Virus gây suy giảmTmiễn&dịch mắc phải (Human Immunodeficiency Virus) HMBC : Phổ0tương quan(dịChạt0nhân&đa liên kết (Heteronuclear single quantum correlation) HSQC : Phổ0tương quan(dịChạt0nhân&đơn*liên&kết (Heteronuclear single quantum correlation) IC50 : Nồng độGức chế 50 (Inhibitory Concentration 50^ ) i-pro : Isopropanol IR : Phổ0hồng ngoại (Infrared5Spectrometry) IU : Đơn&vị đo*hoạt.lực kháng sinh Me : Methyl MeOH : Methanol MIC : Nồng độ ức chế tối" thiểu$ (Minimal$ Inhibitory Concentration) Chữ viết tắt/kýAhiệu TênDđầy đủ MMP : Nhóm proteinase phụ0thuộc kim loại (Matrix Metaloproteinase) MR : Chỉ số"khúc xạ mol phân tử (Molar refractivity) MRSA : Chủng&tụ cầu vàngGkháng methicillin (Methicillin-resistant Staphylococcus aureus) MS : Phổ0khối lượng (Mass spectrometry) MTT : Methylthiazolyldiphenyl-tetrazolium bromid n-BuOH : n-Butanol OD : MậtAđộ quang (Optical density) PA : Pseudomonas aeruginosa Ph : Phenyl ROS : Gốc oxy hoạt.độngG(Reactive Oxigen&Special) RPMI 1640 : Tên một môi trường nuôi cấy tế bào SA : Staphylococcus aureus SE : Salmonella enterica STM : Streptomycin TB : Tế+bào TBUT : Tế+bào ung thư TKTW : Thần kinh trung ương TLC : Sắc-ký1lớp#mỏng (Thin&Layer Chromatography) TLPT : Trọng lượng phân tử TMTD : Tetramethyl thiuram disulfid TPSA : Tổng&diện&tích0bề mặt.phân cực phân tử (Topological Polar Surface Area) ν : Dao động7hóa)trị s : DạngGsinglet d : DạngGdoublet dd : DạngGdoublet-doublet t : DạngGtriplet q : DạngGquartet m : DạngGmultiplet Ký hiệu một>số dòngtế bào ung thư vàprotein đích: 1. H292, H460, A549, SK -MES-1, Calu-1, Calu-6, H441, H209, H82, NIC-H460: Tên các dòng TBUT phổi. MeWo, SK-Mel-23, MV-3, UACC-62: Tên các dòng TBUT hắc tố.
C33A: Tên dòng TBUT tủy sống. PE01, PE04, PE01 , PE014, IGROV-1, ADR/RES, OVCAR-03:Tên các dòng TBUT buồng trứng. MCF-7: Tên dòng TBUT vú. HL-60R, HL-60, K562, THP-1, P-388, CCRF: Tên các dòng TBUT bạch0cầ u.
SGC-7901, MGC803: Tên dòng TBUT dạ dày. Hela: Tên dòng TBUT cổ tử cung. HepG2, Hep3B, Hep2B, BEL7402: Tên các dòng TBUT gan. U251: Tên dòng TBUT thần kinh đệm.
PC-3: Tên dòng TBUT tiềnUliệt. HT-29, HCT-116: Tên các dòng TBUT đại tràng. PANC-1: Tên dòng TBUT tụy tạng. EC109: Tên dòng TBUT thực quản.
EPHX1; PIM1; PIM2; AKT; AURKB; CDC/DBF4; PKC; GSTP1; GSTM2; MGLL; ALOX15; TERT; PARP1; AKT; IDH1:Tên quyhước quốc tế.một số protein. DANH MỤC CÁC BẢNG,BIỂU Bảng Tên bảng Trang 2.1 Các hóa chất chính sử dụng trong nghiên cứu 42 3.1 Nồng độ ức chế tối thiểu của các base Schiff Va-j trên các chủng 85 vi sinh vật thử nghiệm 3.tính0gâyhđộc các dòng t ế bào ung thư của các base Sc hiff Va- 86 j ở các nồng độ thử nghiệm 3.3 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon VIIIa-q trên 87 các chủng vi sinh vật thử nghiệm 3. tính gâyh độc các dòng tế bào ung& thư của các 88 thiosemicarbazon VIIIa-q ở các nồng độ thử nghiệm 3.5 Nồng độ ức chế tối thiểu của các thiosemicarbazon IXa-k trên các 91 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.tí nh gâyhđộc tế bào ung thư0của các thiosemicarbazon IXa-k 92 ở các nồng độ thử nghiệm 3.7 Nồng độ ức chế tối thiểu c ủa các carbohydrazon XIIIa-m trên các 93 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.tí nh gâyhđộc tế bào4ungthư&của cá c carbohydrazon XIIIa-m 95 ở các nồng độ thử nghiệm 3.9 Nồng độ ức chế tối thiểu của các carbohydrazon XIVa-f trên các 96 chủng vi sinh vật thử nghiệm 3.tính0gâyGđộc tế bào ung thư của các carbohydrazon XIVa-f ở 97 các nồngGđộ thử nghiệm 4.1 Bảng tổng hợp phân tích phổ của hợp chất Va 115 4.2 Bảng tổng hợp phân tích phổ của hợp chất VIIIa 122 4.3 Bảng tổng hợp phân tích phổ của hợp chất XIIIa 128 4.4 Bảng tổng hợp phân tích phổ của hợp chất XVa 131 4.5 Nồng độ gâyQđộc 50% của Vf và Vh trên các dòng tế bào ung thư 138 4.6 Nồng độ gây độc 50% của một số thiosemicarbazon VIIIa-q trên 141 các dòng tế bào ung thư 4.7 Dự đoán&một số đích0tác dụng của các chất tiềmTnăng&dãy VIIIa- 142 q 4.8 Nồng độ gây độc 50% c ủa XVf và XVh trên các dòng tế bào ung 144 thư DANH MỤCCÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình Tên hình Trang 1.1 Sơ đồ tổng hợp adamantan 3 1.2 Một s ố hợp chất 1,3,4-oxadiazol và 1,3,4-oxadiazolin-2-thion chứa 4 khung adamantan có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm 1.3 Một số hợp chất 1,2,4-triazolin-2-thion chứa khung adamantan có tác 4 dụng kháng khuẩn, kháng nấm 1.4 Một số hợp chất 2-benzoylhydrazin-1-carbothioamid và 1,3,4- 4 thiadiazol chứa khung adamantan có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm 1.5 Một số hợp chất 1,3,4-thiadiazol chứa khung adamanta n có tác dụng 5 kháng khuẩn, kháng nấm 1.6 Một s ố hợp chất.N′-heteroaryliden-1-adamantylcarbohydrazid có tác 5 dụng kháng khuẩn, kháng nấm 1.7 Một số hợp chất 1,2,4-triazolin-3-thion thế S và N có tác dụng kháng 6 khuẩn, kháng nấm 1.8 Một số hợp chất N-(1-adamantyl)carbothioamid kháng khuẩn 6 1.9 Một số hợp chất adamantan-thioure kháng khuẩn, kháng nấm 7 1.10 Một số hợp chất 4-arylmethyl-N'-(adamantan-1-yl)piperidin-1- 7 carbothioimidat có tác dụng kháng khuẩn, kháng nấm 1.11 Một số hợp chất retinoid chứa khung adamantan có tác dụng gâyhđộc 8 tế bào ung&thư 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này tổng hợp và đánh giá tác dụng sinh học các hợp chất chứa khung adamantan. Khám phá tiềm năng y học và dược phẩm mới.
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" thuộc chuyên ngành Hóa dược. Danh mục: Hóa Dược.
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" có 435 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp, đánh giá tác dụng sinh học hợp chất adamantan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.