Luận án phân tích biến cố bất lợi thuốc lao hàng một - Bệnh viện Quảng Ninh
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến cố bất lợi thuốc lao hàng 1 tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, phân tích tỷ lệ, mức độ nghiêm trọng và yếu tố liên quan.
Luan An
Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I
Năm xuất bản
Số trang
77
Thời gian đọc
12 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan phản ứng có hại của thuốc lao hàng một
- Số trang:
- 77 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Dược lý - Dược lâm sàng
- Tác giả:
- Nguyễn Hải Bình
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan phản ứng có hại của thuốc lao hàng một
Phản ứng có hại của thuốc lao (ADR) là vấn đề y tế phổ biến trong điều trị bệnh lao phổi. Thuốc chống lao hàng một đóng vai trò chủ lực trong phác đồ chuẩn của Chương trình Chống lao Quốc gia. Nhóm này bao gồm các hoạt chất chính như Isoniazid, Rifampicin, Pyrazinamide, Ethambutol và Streptomycin. Việc phối hợp nhiều loại thuốc kéo dài từ sáu đến tám tháng làm gia tăng nguy cơ xảy ra biến cố bất lợi. Các biến cố này gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Bệnh nhân có thể tự ý bỏ thuốc hoặc gián đoạn liệu trình. Tình trạng này làm tăng tỷ lệ thất bại điều trị và nguy cơ phát triển vi khuẩn lao kháng thuốc. Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh đã triển khai nhiều hoạt động theo dõi cảnh giác dược. Mục tiêu là phát hiện sớm, ghi nhận chính xác và can thiệp kịp thời các phản ứng có hại. Công tác giám sát tích cực giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và bảo đảm an toàn tính mạng cho người bệnh.
1.1. Khái niệm phản ứng có hại của thuốc lao ADR
Phản ứng có hại của thuốc lao (ADR) là phản ứng độc hại, không định trước và xuất hiện ở liều dùng thông thường. Biến cố có thể xảy ra ở mức độ nhẹ như buồn nôn, ngứa da hoặc mức độ nặng như suy gan cấp và sốc phản vệ. Tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, việc ghi nhận ADR được thực hiện qua cả báo cáo tự nguyện lẫn giám sát tích cực. Hệ thống cảnh giác dược thu thập đầy đủ thông tin về loại thuốc nghi ngờ, thời điểm khởi phát và mức độ nghiêm trọng. Dữ liệu này cung cấp cơ sở thực tế cho các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định can thiệp chính xác. Việc phân loại ADR rõ ràng giúp nhân viên y tế phân biệt giữa phản ứng phụ thoáng qua và các biến cố nguy hiểm cần dừng thuốc ngay lập tức.
1.2. Danh mục thuốc chống lao hàng một thường dùng
Các phác đồ chuẩn hiện nay sử dụng chủ yếu nhóm thuốc chống lao hàng một bao gồm Isoniazid Rifampicin Pyrazinamide Ethambutol. Mỗi hoạt chất sở hữu cơ chế diệt khuẩn và kìm khuẩn riêng biệt đối với trực khuẩn lao. Isoniazid và Rifampicin là hai trụ cột có khả năng diệt khuẩn mạnh nhất. Pyrazinamide hoạt động tối ưu trong môi trường acid nội bào tại các tổn thương viêm. Ethambutol có tác dụng kìm khuẩn và ngăn chặn sự đột biến kháng thuốc của vi khuẩn. Sự kết hợp bốn loại thuốc này tạo ra hiệu lực điều trị mạnh mẽ nhưng cũng làm tăng gánh nặng chuyển hóa tại gan và thận. Bệnh nhân cần được thông báo trước về danh mục thuốc đang sử dụng cùng các nguy cơ biến cố bất lợi tiềm ẩn.
1.3. Tầm quan trọng của giám sát an toàn thuốc lao
Giám sát an toàn thuốc lao giữ vai trò cốt lõi trong việc duy trì tính liên tục của phác đồ điều trị. Nhiều bệnh nhân lao thường có thể trạng suy kiệt, nhiễm HIV hoặc mắc các bệnh nền mạn tính kèm theo. Các yếu tố này làm tăng tần suất xuất hiện biến cố bất lợi liên quan đến thuốc. Việc phát hiện muộn các phản ứng có hại có thể dẫn đến tổn thương cơ quan vĩnh viễn hoặc tử vong. Cán bộ y tế tại cơ sở điều trị cần theo dõi sát sao các chỉ số sinh hóa và triệu chứng lâm sàng của người bệnh. Hoạt động cảnh giác dược tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh đã góp phần nâng cao chất lượng báo cáo ca bệnh và hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn thuốc.
II. Độc tính trên gan do thuốc lao và tổn thương gan cấp
Độc tính trên gan do thuốc lao là một trong những phản ứng có hại nghiêm trọng nhất trong quá trình chữa trị. Biến cố này thường dẫn đến hiện tượng tăng men gan tổn thương gan cấp, thậm chí suy gan tối cấp đe dọa tính mạng. Các thuốc chuyển hóa mạnh qua gan như Isoniazid, Rifampicin và Pyrazinamide là tác nhân chính gây tổn thương tế bào gan. Triệu chứng lâm sàng sớm bao gồm mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, đau tức hạ sườn phải và nước tiểu sẫm màu. Vàng da và vàng mắt xuất hiện khi tổn thương gan tiến triển nặng hơn. Việc xét nghiệm men gan định kỳ trước và trong khi dùng thuốc là bắt buộc đối với mọi bệnh nhân. Nhân viên y tế cần hành động khẩn trương khi nồng độ men gan vượt quá ngưỡng an toàn cho phép.
2.1. Cơ chế tăng men gan tổn thương gan cấp
Hiện tượng tăng men gan tổn thương gan cấp xảy ra khi các chất chuyển hóa độc hại của thuốc lao tích tụ và phá hủy tế bào gan. Acetylhydrazine là chất chuyển hóa độc của Isoniazid có khả năng gắn kết và hoại tử mô gan. Rifampicin gây cảm ứng men gan cytochrome P450, làm tăng tốc độ tạo thành các chất độc từ Isoniazid khi dùng đồng thời. Pyrazinamide gây độc tế bào gan trực tiếp phụ thuộc vào liều lượng và thời gian sử dụng. Khi chỉ số AST hoặc ALT tăng gấp ba lần giới hạn trên kèm triệu chứng lâm sàng, bệnh nhân được chẩn đoán nhiễm độc gan do thuốc. Nếu chỉ số men gan tăng gấp năm lần dù không có triệu chứng, phác đồ điều trị lao cũng cần phải ngừng tạm thời ngay lập tức.
2.2. Nhóm thuốc gây độc tính trên gan do thuốc lao
Trong nhóm thuốc chống lao hàng một, ba loại thuốc có khả năng gây độc tính trên gan do thuốc lao cao nhất là Pyrazinamide, Isoniazid và Rifampicin. Trong đó, Pyrazinamide thường có độc tính gan kéo dài và khó dự đoán nhất. Rifampicin có thể gây ứ mật tại gan, dẫn đến tăng bilirubin trong huyết thanh. Ngược lại, Ethambutol và Streptomycin ít độc với gan và có thể sử dụng an toàn trong giai đoạn gan bị tổn thương. Tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, các trường hợp nhiễm độc gan thường liên quan đến phác đồ kết hợp cả ba thuốc H, R và Z. Bác sĩ cần xác định rõ loại thuốc gây nghi ngờ cao nhất để có kế hoạch tái sử dụng thuốc từng bước sau khi chức năng gan hồi phục.
2.3. Yếu tố nguy cơ làm tăng tổn thương gan ở bệnh nhân
Tổn thương gan do thuốc lao xuất hiện phổ biến hơn ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao. Tiền sử nghiện rượu, viêm gan virus B, viêm gan C mạn tính và xơ gan làm suy giảm khả năng khử độc của gan. Người cao tuổi, người suy dinh dưỡng nặng hoặc bệnh nhân đồng nhiễm HIV/AIDS cũng có nguy cơ nhiễm độc gan tăng gấp nhiều lần. Sử dụng đồng thời các thuốc gây độc gan khác trong quá trình điều trị lao làm gia tăng phản ứng hiệp đồng nguy hiểm. Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh luôn tiến hành sàng lọc kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ trước khi bắt đầu phác đồ. Việc theo dõi chặt chẽ nhóm bệnh nhân nguy cơ cao giúp giảm thiểu tối đa các ca suy gan nặng.
III. Dị ứng thuốc lao phát ban mề đay và biểu hiện da liễu
Dị ứng thuốc lao phát ban mề đay là phản ứng quá mẫn thường gặp trong những tuần đầu dùng thuốc chống lao hàng một. Biểu hiện da liễu có thể dao động từ ngứa nhẹ, nổi mẩn đỏ thoáng qua cho đến các hội chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Bất kỳ loại thuốc nào trong nhóm Isoniazid Rifampicin Pyrazinamide Ethambutol đều có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch dị ứng. Phản ứng dị ứng gây khó chịu lớn, khiến người bệnh lo lắng và từ chối tiếp tục phác đồ. Việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương da giúp phân biệt phản ứng nhẹ với các hội chứng da nghiêm trọng như Stevens-Johnson hoặc DRESS. Nhân viên y tế cần xử trí kịp thời để bảo vệ an toàn cho bệnh nhân.
3.1. Dấu hiệu dị ứng thuốc lao phát ban mề đay
Dấu hiệu lâm sàng ban đầu của dị ứng thuốc lao phát ban mề đay là cảm giác ngứa ngáy dữ dội toàn thân. Các nốt sẩn phù, dát đỏ dạng sởi hoặc ban mề đay xuất hiện rải rác trên ngực, lưng và tứ chi. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể bị sốt nhẹ, sưng phù mí mắt hoặc phù môi. Phản ứng dị ứng thường bùng phát từ hai đến bốn tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc chống lao hàng một. Nếu chỉ nổi ban nhẹ không kèm sốt hoặc tổn thương niêm mạc, bệnh nhân có thể được điều trị triệu chứng bằng kháng histamin. Bác sĩ cần dặn dò người bệnh theo dõi sát các tổn thương da để phát hiện kịp thời dấu hiệu chuyển nặng.
3.2. Mức độ nghiêm trọng của phản ứng quá mẫn trên da
Mức độ nghiêm trọng của phản ứng dị ứng da được chia từ nhẹ, trung bình đến nặng và đe dọa tính mạng. Các hội chứng nặng bao gồm hoại tử thượng bì nhiễm độc (TEN), hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hội chứng phát ban do thuốc kèm tăng bạch cầu ái toan (DRESS). Bệnh nhân mắc hội chứng nặng thường có sốt cao liên tục, loét niêm mạc miệng, mắt, sinh dục và trợt da diện rộng. Các biến cố này đòi hỏi phải ngừng toàn bộ thuốc lao ngay lập tức và chuyển bệnh nhân vào khu hồi sức tích cực. Tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, công tác chẩn đoán phân biệt sớm các thể dị ứng nặng giúp hạn chế tỷ lệ tử vong và biến chứng lâu dài.
3.3. Thuốc lao hàng một có tần suất gây dị ứng cao
Rifampicin và Pyrazinamide là hai thuốc có tỷ lệ gây phản ứng dị ứng da cao nhất trong phác đồ điều trị lao. Rifampicin có thể gây đỏ da toàn thân kèm theo hội chứng giống cúm và xuất huyết giảm tiểu cầu. Pyrazinamide thường liên quan đến các cơn bừng mặt, ban đỏ nhạy cảm với ánh sáng và ngứa kéo dài. Isoniazid và Ethambutol cũng có thể gây dị ứng nhưng với tần suất thấp hơn. Khi xảy ra dị ứng diện rộng, việc xác định thuốc nguyên nhân gặp nhiều khó khăn do bệnh nhân uống đồng thời nhiều hoạt chất. Bác sĩ phải áp dụng phương pháp giải mẫn cảm hoặc thử lại từng loại thuốc theo thứ tự ưu tiên khi tổn thương da đã lành hẳn.
IV. Tăng acid uric máu đau khớp do Pyrazinamide điều trị
Tăng acid uric máu đau khớp do Pyrazinamide là một biến cố bất lợi về chuyển hóa rất phổ biến trong phác đồ chữa lao. Pyrazinamide làm giảm bài tiết acid uric qua ống thận, dẫn đến nồng độ acid uric huyết thanh tăng cao nhanh chóng. Nhiều bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đau nhức dữ dội ở các khớp lớn và khớp nhỏ sau vài tuần dùng thuốc. Tình trạng đau khớp kéo dài làm giảm chất lượng sống và cản trở khả năng vận động hàng ngày của người bệnh. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp bác sĩ phân biệt giữa đau khớp do thuốc và bệnh gút cấp tính. Từ đó, cơ sở y tế có thể đưa ra giải pháp giảm nhẹ triệu chứng mà không cần ngừng thuốc lao một cách vội vàng.
4.1. Cơ chế tăng acid uric máu đau khớp do Pyrazinamide
Cơ chế tăng acid uric máu đau khớp do Pyrazinamide bắt nguồn từ chất chuyển hóa chính của thuốc là acid pyrazinoic. Acid pyrazinoic ức chế quá trình bài tiết acid uric tại ống lượn gần của thận, đồng thời kích thích tái hấp thu acid uric vào máu. Nồng độ acid uric trong máu có thể tăng cao gấp đôi hoặc gấp ba so với trị số bình thường. Hiện tượng này xảy ra ở phần lớn bệnh nhân dùng Pyrazinamide nhưng không phải ai cũng biểu hiện thành cơn đau khớp. Mức độ tăng acid uric thường phụ thuộc vào liều dùng và có tính chất tạm thời. Sau khi kết thúc giai đoạn tấn công và ngừng Pyrazinamide, nồng độ acid uric trong máu sẽ tự động trở về mức sinh lý bình thường.
4.2. Triệu chứng lâm sàng và đau nhức khớp điển hình
Triệu chứng đau nhức khớp do Pyrazinamide thường khởi phát sau hai đến sáu tuần điều trị thuốc chống lao hàng một. Người bệnh than phiền về tình trạng đau mỏi khớp gối, khớp cổ chân, khớp ngón chân, ngón tay hoặc khớp vai. Cơn đau thường đối xứng hai bên cơ thể và có thể đi kèm cứng khớp vào buổi sáng. Khác với cơn gút cấp, đau khớp do Pyrazinamide ít khi có biểu hiện sưng nóng đỏ dữ dội tại một khớp đơn độc. Bệnh nhân thường chỉ đau mức độ nhẹ đến trung bình khi vận động hoặc chạm vào khớp. Bác sĩ lâm sàng cần thăm khám kỹ càng để trấn an tinh thần và động viên người bệnh kiên trì tiếp tục liệu trình.
4.3. Biện pháp phân biệt đau khớp do gút và do thuốc
Việc chẩn đoán phân biệt giữa cơn gút cấp thực sự và đau khớp do Pyrazinamide đóng vai trò then chốt trong xử trí. Cơn gút cấp thường sưng tấy đỏ rực, đau dữ dội tại khớp bàn ngón chân cái và đáp ứng nhanh với Colchicine. Đau khớp do thuốc lao thường lan tỏa nhiều khớp, ít sưng đỏ và đáp ứng tốt với các thuốc giảm đau chống viêm không steroid (NSAIDs). Trường hợp chỉ đau khớp đơn thuần không kèm viêm gút cấp tính, bác sĩ không cần thiết phải chỉ định các thuốc hạ acid uric như Allopurinol. Tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, điều trị hỗ trợ bằng Paracetamol hoặc NSAIDs ngắn ngày giúp kiểm soát đau khớp hiệu quả mà vẫn duy trì được phác đồ lao.
V. Viêm dây thần kinh do thuốc lao Isoniazid Ethambutol
Viêm dây thần kinh do thuốc lao là nhóm biến cố độc tính thần kinh quan trọng cần được phát hiện sớm. Hai hoạt chất chính gây ra tổn thương thần kinh là Isoniazid và Ethambutol. Tình trạng này bao gồm viêm dây thần kinh ngoại biên Isoniazid và viêm dây thần kinh thị giác do Ethambutol. Các tổn thương thần kinh nếu không được can thiệp kịp thời có thể để lại di chứng mạn tính hoặc gây mất thị lực vĩnh viễn. Việc tầm soát triệu chứng tê bì chân tay và giảm thị lực cần được thực hiện thường quy tại mỗi lần tái khám. Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh luôn chú trọng phối hợp các biện pháp dự phòng để bảo vệ hệ thần kinh cho người bệnh.
5.1. Viêm dây thần kinh ngoại biên Isoniazid gây ra
Tình trạng viêm dây thần kinh ngoại biên Isoniazid xuất phát từ việc thuốc cạnh tranh và làm tăng đào thải Pyridoxine (vitamin B6) qua thận. Sự thiếu hụt vitamin B6 làm gián đoạn quá trình tổng hợp chất dẫn truyền thần kinh và tổn thương bao myelin. Người bệnh xuất hiện cảm giác tê bì, châm chích như kiến bò, nóng rát ở đầu ngón tay và ngón chân theo kiểu 'đi găng, đi tất'. Nguy cơ này tăng cao ở người cao tuổi, người nghiện rượu, bệnh nhân đái tháo đường và người suy dinh dưỡng. Để phòng ngừa biến chứng này, phác đồ điều trị luôn khuyến cáo bổ sung Pyridoxine dự phòng hàng ngày cho các đối tượng có nguy cơ cao khi dùng Isoniazid.
5.2. Viêm dây thần kinh thị giác do Ethambutol
Biến chứng viêm dây thần kinh thị giác do Ethambutol là tác dụng phụ nghiêm trọng đe dọa trực tiếp đến thị lực của người bệnh. Hoạt chất Ethambutol gây độc tế bào hạch võng mạc và sợi trục thần kinh thị giác theo cơ chế phụ thuộc liều lượng. Triệu chứng đặc trưng bao gồm giảm thị lực từ từ, nhìn mờ, xuất hiện ám điểm trung tâm và rối loạn phân biệt màu sắc đỏ - xanh lá cây. Biến cố này thường xảy ra sau hai đến ba tháng dùng thuốc, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Khi bệnh nhân có dấu hiệu nhìn mờ, bác sĩ cần chỉ định dừng Ethambutol ngay lập tức để thị lực có cơ hội hồi phục hoàn toàn.
5.3. Theo dõi chức năng thần kinh và thị giác định kỳ
Theo dõi định kỳ chức năng thần kinh và thị giác giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm nhất có thể đảo ngược. Trước khi chỉ định Ethambutol, người bệnh cần được kiểm tra thị lực và sắc giác bằng bảng đo thị lực chuẩn cùng bảng màu Ishihara. Trong suốt quá trình điều trị, bệnh nhân được hướng dẫn tự kiểm tra thị lực mắt hàng ngày bằng cách đọc sách báo. Đồng thời, nhân viên y tế chủ động hỏi thăm triệu chứng tê bì đầu chi tại mỗi đợt phát thuốc định kỳ. Tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, việc phát hiện sớm giúp ngăn ngừa nguy cơ mù lòa và tổn thương thần kinh không phục hồi do thuốc lao.
VI. Cách xử trí biến cố bất lợi thuốc lao tại Quảng Ninh
Quy trình xử trí biến cố bất lợi thuốc lao đóng vai trò quyết định đến sự an toàn và thành công của phác đồ điều trị. Khi xuất hiện phản ứng có hại của thuốc lao (ADR), nhân viên y tế cần phân loại chính xác mức độ tổn thương để có biện pháp can thiệp thích hợp. Xử trí đúng đắn giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong do suy gan, sốc phản vệ hay hội chứng dị ứng da nghiêm trọng. Đồng thời, can thiệp hợp lý giúp bảo đảm bệnh nhân không bị bỏ sót thuốc kháng lao quan trọng một cách không cần thiết. Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh đã xây dựng quy trình giám sát và phối hợp đa chuyên khoa chặt chẽ. Mô hình này giúp nâng cao tỷ lệ hoàn thành điều trị bệnh lao tại địa phương.
6.1. Quy trình xử trí biến cố bất lợi thuốc lao chuẩn
Quy trình chuẩn trong xử trí biến cố bất lợi thuốc lao bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ nặng của biến cố lâm sàng. Đối với các phản ứng nhẹ như buồn nôn, đau cơ khớp nhẹ hoặc ngứa thoáng qua, bác sĩ duy trì phác đồ và điều trị triệu chứng hỗ trợ. Đối với các biến cố nặng như tăng men gan tổn thương gan cấp, ban da tróc vảy hoặc viêm thần kinh thị giác, nguyên tắc bắt buộc là ngừng ngay toàn bộ các thuốc lao nghi ngờ. Nhân viên y tế tiến hành các biện pháp hồi sức, giải độc, bảo vệ tế bào gan và theo dõi sát chỉ số sinh tồn. Mọi diễn biến bất lợi đều được ghi nhận vào mẫu báo cáo ADR của Trung tâm DI & ADR Quốc gia.
6.2. Hiệu chỉnh liều và thay thế phác đồ điều trị lao
Sau khi tình trạng biến cố bất lợi đã thuyên giảm và các xét nghiệm trở về giới hạn an toàn, bác sĩ tiến hành tái sử dụng thuốc lao. Quá trình đưa thuốc lại vào phác đồ được thực hiện từng loại một với liều tăng dần từ thấp đến đủ liều điều trị. Thuốc ít có nguy cơ gây độc nhất như Ethambutol thường được dùng trước, tiếp theo là Isoniazid và Rifampicin, trong khi Pyrazinamide thường thử sau cùng. Nếu xác định chắc chắn một loại thuốc gây dị ứng nặng hoặc độc tính gan tái phát, thuốc đó sẽ bị loại bỏ vĩnh viễn khỏi phác đồ. Bác sĩ sẽ lựa chọn hoạt chất thay thế từ nhóm thuốc lao hàng hai như Fluoroquinolones hoặc Aminoglycosides để bảo đảm hiệu quả diệt khuẩn.
6.3. Giám sát chủ động tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh
Hoạt động giám sát chủ động của dược sĩ lâm sàng tại Khoa Lao phổi - Lao kháng thuốc Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh mang lại hiệu quả vượt trội. Dược sĩ trực tiếp tham gia đi buồng bệnh, phỏng vấn bệnh nhân và rà soát hồ sơ bệnh án hàng ngày. Phương thức giám sát tích cực giúp phát hiện sớm nhiều biến cố bất lợi mà báo cáo tự nguyện thường bỏ sót. Đội ngũ dược sĩ cũng tư vấn kịp thời cho bác sĩ về tương tác thuốc, cách chỉnh liều và biện pháp giảm thiểu độc tính. Sự kết hợp giữa bác sĩ điều trị và dược sĩ lâm sàng tạo nên mạng lưới cảnh giác dược vững chắc, nâng cao an toàn dùng thuốc cho cộng đồng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (77 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC NGUYỄN HẢI BÌNH PHÂN TÍCH BIẾN CỐ BẤT LỢI LIÊN QUAN ĐẾN THUỐC LAO HÀNG MỘT TẠI BỆNH VIỆN LAO VÀ PHỔI QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƯỢC SĨ CHUYÊN KHOA CẤP I HÀ NỘI 2019 luan an BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN HẢI BÌNH LỚP CK1 – K21 – QUẢNG NINH Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC PHÂN TÍCH BIẾN CỐ BẤT LỢI LIÊN QUAN ĐẾNTHUỐC LAO HÀNG MỘT TẠI BỆNH VIỆN LAO VÀ PHỔI QUẢNG NINH LUẬN VĂN DƯỢC SĨ CHUYÊN KHOA CẤP I CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LÝ – DƯỢC LÂM SÀNG MÃ SỐ: 60720405 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN HOÀNG ANH Nơi thực hiện: Trường ĐH Dược Hà Nội Thời gian thực hiện: Từ tháng 22/ 07 / 2019 đến tháng 22/ 11 /2019 HÀ NỘI 2019 luan an LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.Nguyễn Hoàng Anh - Giám đốc Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc, người thầy luôn tận tâm hướng dẫn và dìu dắt tôi qua từng bước đi quan trọng trong quá trình thực hiện luận văn. Tôi xin cảm ơn ThS. Cao Thị Thu Huyền - Chuyên viên Trung tâm Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc đã luôn hỗ trợ tôi thực hiện luận văn này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Ban Giám đốc, các bác sĩ và điều dưỡng tại khoa Lao phổi - Lao kháng thuốc và các đồng nghiệp của tôi tại khoa Dược Bệnh viện Lao và phổi Quảng Ninh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, làm việc và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học và tập thể các thầy cô giáo Trường Đại học Dược Hà Nội, những người đã tận tâm dạy dỗ, trang bị cho tôi các kiến thức và kỹ năng trong học tập, nghiên cứu. Cảm ơn các cán bộ Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện đề tài này. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, những người thân và bạn bè của tôi.
Những người đã luôn ở bên, quan tâm, tin tưởng, động viên và chăm sóc tôi trong suốt quá trình học tập cũng như thực hiện đề tài này. Quảng Ninh, ngày 22 tháng 11 năm 2019 Học viên Nguyễn Hải Bình luan an MỤC LỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Chương 1. Cảnh giác Dược trong sử dụng thuốc.
Phản ứng có hại của thuốc kháng lao. Các phương pháp theo dõi độ an toàn của thuốc. Phương pháp đánh giá chất lượng của báo cáo ADR. Các phương pháp đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa thuốc và biến cố bất lợi……….
Giới thiệu về Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, khoa lao phổi - lao kháng thuốc và hoạt động báo cáo ADR tại Bệnh viện. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm – thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Xử lý dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả khảo sát thực trạng báo cáo phản ứng có hại của thuốc lao hàng một tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh.
Thông tin chung về số lượng báo cáo ADR của thuốc chống lao thu nhận được tại bệnh viện lao và Phổi Quảng Ninh. Thông tin về đặc điểm bệnh nhân. Thông tin về ADR của thuốc chống lao. Thông tin về thuốc nghi ngờ trong báo cáo ADR của thuốc kháng lao 31 luan an 3.
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của ADR. Đánh giá chất lượng báo cáo ADR tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh giai đoạn 2016 – 2018. Biến cố bất lợi ghi nhận được thông qua hoạt động giám sát tích cực của Dược sĩ sử dụng mẫu thu thập dữ liệu tại Khoa Lao phổi – Lao kháng thuốc của bệnh viện trong khoảng thời gian từ 15/6/2019 đến hết ngày 15/7/2019 33 Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 3. Tỷ lệ số bệnh nhân gặp biến cố trên tổng số bệnh nhân điều trị tại Khoa Lao phổi - Lao kháng thuốc.
Đặc điểm bệnh nhân trong mẫu nghiên cứu. Thông tin về biến cố bất lợi. Cách xử trí khi gặp ADR. Kết quả sau khi xử trí.
Các thuốc nghi ngờ liên quan và cặp thuốc – ADR. Thực trạng báo cáo phản ứng có hại của thuốc lao hàng một tại Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Quảng Ninh giai đoạn 2016 – 2018. Tần suất và đặc điểm của các biến cố bất lợi của thuốc lao hàng một thông qua hoạt động giám sát tích cực của Dược sĩ tại khoa Lao phổi – lao kháng thuốc ……………………………………………………………….46 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ADR Adverse drug reaction (phản ứng có hại của thuốc) ADE Adverse drug events (biến cố bất lợi liên quan đến thuốc) ALT Alanine transaminase Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC MedDRA Medical Dictionary for Regulatory Activities AST Aspartate transaminase CEM Cohort Event Monitoring (giám sát biến cố thuần tập) Cm Capreomycin Cs Cycloserin CTCLQG Chương trình Chống lao Quốc gia E Ethambutol H Isoniazid Human immunodeficiency virus ( Virus gây suy giảm miễn dịch HIV ở người) Km Kanamycin Lfx Levofloxacin PT Preferred term (thuật ngữ cấp cao) PAS Acid para-aminosalicylic Pto Prothionamid R Rifampicin S Streptomycin SOC System Organ Class (phân loại theo hệ cơ quan) STT Số thứ tự UMC Uppsala Monitoring Centre (Trung tâm giám sát thuốc Uppsala) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế Giới) Z Pyrazinamid luan an DANH MỤC BẢNG STT Tên Bảng Trang Bảng 2.
Phân loại mức độ nghiêm trọng dựa trên giá trị xét 1 23 nghiệm sinh hóa và huyết học Bảng 3. Số lượng báo cáo ADR trong điều trị lao theo từng Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC 2 27 năm 3 Bảng 3. Số lượng báo cáo của từng khoa (2016-2018) 28 Bảng 3. Đặc điểm về tuổi của bệnh nhân thu nhận được 4 29 trong báo cáo ADR của thuốc kháng lao 5 Bảng 3.
Thông tin báo cáo theo thuốc kháng lao 30 Bảng 3. Số lượng từng loại biến cố bất lợi trong báo cáo 6 31 ADR 7 Bảng 3. Đánh giá chất lượng báo cáo 32 Bảng 3. Thông tin về các trường thông tin còn thiếu trong 8 32 báo cáo ADR 9 Bảng 3.
Đặc điểm chung của bệnh nhân 34 10 Bảng 3. Số lượng từng loại biến cố bất lợi 36 11 Bảng 3. Mối liên hệ giữa thuốc nghi ngờ và biến cố bất lợi 37 12 Bảng 3. Thông tin cụ thể về cách xử trí 39 13 Bảng 3.
Kết quả sau khi xử trí ADR 39 14 Bảng 3. Tần suất ADR của từng thuốc ghi nhận được 40 15 Bảng 3. Cặp ADR – Thuốc được ghi nhận được 41 luan an DANH MỤC HÌNH STT Tên Hình Trang Hình 3. Đặc điểm về giới của bệnh nhân thu nhận 1 29 được trong báo cáo ADR của thuốc kháng lao Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC Hình 3.
Số lượng bệnh nhân được đưa vào theo 2 33 dõi trong nghiên cứu 3 Hình 3. Tỷ lệ các tổ chức cơ thể bị ảnh hưởng 35 4 Hình 3. Phân loại mức độ nghiêm trọng của ADR 38 luan an ĐẶT VẤN ĐỀ Từ năm 1995 đến nay, công tác chống Lao ở Việt Nam là một trong mười Chương trình mục tiêu Quốc gia phòng, chống một số bệnh xã hội, bệnh dịch nguy hiểm và HIV/AIDS được Chính phủ quan tâm đầu tư. Với số lượng người bệnh lớn, việc giám sát phản ứng có hại (ADR) của thuốc chống Lao luôn cần thiết và hữu ích.
Tuy nhiên, hệ thống giám sát ADR trong Chương Trung tâm DI & ADR Quốc gia - Tài liệu chia sẻ tại CANHGIACDUOC.VN và facebook CANHGIACDUOC trình chống lao Quốc gia hiện vẫn còn nhiều hạn chế, số lượng báo cáo Adr nhận được không phản ánh đúng thực tế lâm sàng đồng thời chất lượng thông tin trong báo cáo không cao [8]. Vì vậy, việc đánh giá ảnh hưởng của phản ứng có hại đến quá trình điều trị ở người bệnh rất khó khăn. Hiểu biết và kinh nghiệm của cán bộ y tế về phát hiện, giám sát và phòng ngừa phản ứng có hại chưa được quan tâm sâu sắc. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết tăng cường hoạt động Cảnh giác Dược trong Chương trình Chống Lao Quốc gia.
Điều trị lao nói chung và lao phổi nói riêng giai đoạn tấn công cần phải phối hợp ít nhất 3 loại thuốc, ngoài ra còn phải điều trị thêm các loại thuốc khác nếu bệnh nhân có bệnh mắc kèm, do đó tác dụng không mong muốn của thuốc có thể gây ra hậu quả nếu không được theo dõi, phát hiện và xử lý kịp thời[1]. Tác dụng không mong muốn của thuốc kháng lao gây gián đoạn thời gian dùng thuốc, không tuân thủ điều trị dẫn tới gia tăng tình trạng lao kháng thuốc và thất bại điều trị. Vì vậy, việc phát hiện, giám sát và xử trí kịp thời các phản ứng có hại của các thuốc kháng lao đóng một vai trò quan trọng trong việc sử dụng thuốc hợp lý, an toàn và điều trị thành công của bệnh lao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết tăng cường hoạt động Cảnh giác Dược trong Chương trình Chống Lao Quốc gia (CTCLQG).
Bệnh viện Lao và phổi Quảng Ninh là bệnh viện chuyên khoa lao và bệnh phổi tuyến tỉnh của tỉnh Quảng Ninh, thực hiện khám, điều trị nội trú và ngoại trú cho những người mắc bệnh lao và bệnh phổi trên địa bàn tỉnh. Hàng năm, bệnh viện thu nhận trên 1000 bệnh nhân mắc lao. Những biến cố bất lợi 1 luan an của thuốc lao gây ra ảnh hưởng không nhỏ đến công tác điều trị. Mặt khác, việc sử dụng phác đồ điều trị lao kéo dài (khoảng 6 - 24 tháng), sử dụng nhiều thuốc đồng thời,nhiều bệnh mắc kèm như HIV/AIDS, đái tháo đường… càng làm tăng nguy cơ xuất hiện ADR ở bệnh nhân lao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hải Bình (2019). Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/bien-co-bat-loi-thuoc-lao-hang-mot-tai-benh-vien-quang-ninh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến cố bất lợi thuốc lao hàng 1 tại Bệnh viện Lao và Phổi Quảng Ninh, phân tích tỷ lệ, mức độ nghiêm trọng và yếu tố liên quan.
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" thuộc chuyên ngành Dược lý – Dược lâm sàng. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" có 77 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến cố bất lợi thuốc lao hàng một tại bệnh viện Quảng Ninh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.