Luận án tiến sĩ: Cải thiện báo cáo biến cố bất lợi thử nghiệm lâm sàng Việt Nam
Luận án tiến sĩ phân tích báo cáo biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả báo cáo và quản lý rủi ro.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
206
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam
- Số trang:
- 206 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tổ chức Quản lý Dược
- Tác giả:
- Võ Thị Nhị Hà
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam
Thử nghiệm lâm sàng thuốc là giai đoạn bắt buộc để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của dược phẩm mới. Hoạt động này luôn tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện các biến cố ngoài ý muốn trên cơ thể người tình nguyện. Việc theo dõi sát sao giúp bảo vệ tối đa sức khỏe và quyền lợi của đối tượng nghiên cứu. Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc tại Việt Nam cần được định nghĩa chính xác và phân loại minh bạch. Các thuật ngữ y khoa chuyên ngành giúp chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng. Hệ thống giám sát y tế quốc gia hoạt động dựa trên các báo cáo khoa học khách quan và kịp thời. Mọi sự cố phát sinh đều cần ghi nhận đầy đủ, trung thực theo biểu mẫu tiêu chuẩn. Dữ liệu chuẩn xác hỗ trợ cơ quan quản lý đưa ra quyết định cấp phép lưu hành đúng đắn. Nghiên cứu lâm sàng đạt chuẩn quốc tế tạo tiền đề phát triển ngành dược phẩm bền vững.
1.1. Phân biệt biến cố bất lợi AE và phản ứng có hại của thuốc ADR
Biến cố bất lợi (AE) là mọi biến cố y khoa bất lợi xảy ra ở đối tượng nghiên cứu trong quá trình dùng thuốc. Biến cố này không nhất thiết phải có mối quan hệ nhân quả với sản phẩm thuốc thử nghiệm. Biểu hiện có thể là triệu chứng lâm sàng mới, dấu hiệu xét nghiệm bất thường hoặc tình trạng bệnh lý nặng lên. Ngược lại, phản ứng có hại của thuốc (ADR) là phản ứng độc hại, không mong muốn xảy ra ở liều thông thường. Điểm cốt lõi của ADR là mối liên hệ nhân quả ít nhất ở mức hợp lý giữa thuốc và biến cố. Mọi ADR đều bắt nguồn từ AE, nhưng không phải mọi AE đều là ADR. Nghiên cứu viên cần đánh giá cẩn trọng tiền sử bệnh tật và các yếu tố gây nhiễu của người bệnh. Việc phân định chính xác giúp xác lập hồ sơ an toàn chuẩn mực cho sản phẩm nghiên cứu.
1.2. Khái niệm biến cố bất lợi nghiêm trọng SAE và SUSAR
Biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) là những biến cố y khoa dẫn đến tử vong hoặc đe dọa trực tiếp tính mạng người bệnh. SAE cũng bao gồm các trường hợp gây tàn tật vĩnh viễn, nhập viện điều trị hoặc kéo dài thời gian nằm viện. Dị tật bẩm sinh hoặc yêu cầu can thiệp y tế khẩn cấp để ngăn chặn tổn thương đều thuộc nhóm này. Phản ứng bất lợi nghiêm trọng nghi ngờ chưa dự đoán trước (SUSAR) là mức độ cảnh báo an toàn cao nhất. SUSAR vừa mang tính nghiêm trọng, vừa có bản chất chưa được ghi nhận trong tờ thông tin sản phẩm thử nghiệm. Việc nhận diện SUSAR đòi hỏi sự nhạy bén lâm sàng cao từ bác sĩ điều trị. Cả SAE và SUSAR đều kích hoạt các biện pháp an toàn đặc biệt ngay lập tức. Thông tin này quyết định việc tạm dừng hay tiếp tục thử nghiệm lâm sàng thuốc.
II. Khung pháp lý và quy trình báo cáo SAE theo Bộ Y tế
Bộ Y tế ban hành hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nghiêm ngặt nhằm quản lý hoạt động thử nghiệm. Mọi cơ sở nghiên cứu phải tuân thủ triệt để nguyên tắc Thực hành lâm sàng tốt (GCP). Khung pháp lý bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu khoa học và quyền lợi người tham gia. Quy trình báo cáo SAE Bộ Y tế thiết lập lộ trình tiếp nhận và xử lý biến cố chuẩn mực. Các cơ quan quản lý thường xuyên thanh tra, kiểm tra định kỳ cơ sở thử nghiệm trên cả nước. Sự phối hợp đa bên tạo nên mạng lưới kiểm soát an toàn y tế vững chắc. Cơ chế thẩm định báo cáo an toàn ngày càng được chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả. Mọi phát hiện rủi ro đều được xử lý nhanh chóng, minh bạch và đúng thẩm quyền.
2.1. Quy chuẩn thực hành lâm sàng tốt GCP tại cơ sở nghiên cứu
Thực hành lâm sàng tốt (GCP) là bộ tiêu chuẩn quốc tế về đạo đức và chất lượng khoa học trong nghiên cứu. Tiêu chuẩn này bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và tính bảo mật thông tin của người bệnh. GCP yêu cầu cơ sở thử nghiệm có đầy đủ trang thiết bị y tế hiện đại và nhân sự được đào tạo bài bản. Bác sĩ nghiên cứu phải có chứng chỉ chuyên môn và hiểu rõ đề cương đã phê duyệt. Toàn bộ quy trình theo dõi sức khỏe bệnh nhân được ghi chép tỉ mỉ vào bệnh án nghiên cứu. Hồ sơ nguồn được kiểm tra chéo liên tục nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Cơ sở thử nghiệm lâm sàng thuốc phải luôn sẵn sàng phương án cấp cứu khẩn cấp. GCP là thước đo uy tín cho các trung tâm nghiên cứu y dược tại Việt Nam.
2.2. Vai trò của hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học
Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học là cơ quan độc lập bảo vệ quyền lợi người tham gia. Hội đồng đánh giá tính khoa học, cân nhắc giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn của đề cương. Khi có biến cố nghiêm trọng xảy ra, hội đồng sẽ nhận báo cáo khẩn cấp từ nghiên cứu viên chính. Cơ quan này có quyền yêu cầu điều chỉnh liều dùng, sửa đổi thông tin đồng thuận hoặc bổ sung cảnh báo. Trong trường hợp rủi ro vượt quá lợi ích mong đợi, hội đồng có thẩm quyền đình chỉ thử nghiệm ngay. Thành viên hội đồng gồm các chuyên gia y khoa, dược học, luật pháp và đại diện cộng đồng. Tính độc lập và khách quan của hội đồng đạo đức bảo đảm thử nghiệm diễn ra an toàn, nhân văn.
III. Quy định thời hạn báo cáo biến cố bất lợi trong nghiên cứu
Thời gian là yếu tố sống còn trong quản lý rủi ro y khoa tại các nghiên cứu lâm sàng. Quy định thời hạn báo cáo biến cố bất lợi được chuẩn hóa chặt chẽ theo từng mức độ nguy cơ. Báo cáo kịp thời giúp các bên liên quan ngăn chặn nguy cơ tổn thương lan rộng cho người bệnh. Cơ quan quản lý tiếp nhận dữ liệu khẩn cấp để đưa ra các chỉ đạo chuyên môn cần thiết. Nhà tài trợ chịu trách nhiệm tổng hợp thông tin và gửi thông báo tới tất cả các điểm nghiên cứu. Hệ thống cảnh báo sớm giúp bảo vệ an toàn cho các đối tượng khác đang dùng thuốc thử nghiệm. Mọi sự chậm trễ trong báo cáo đều bị xem là vi phạm nghiêm trọng quy chế chuyên môn. Tính tuân thủ phản ánh năng lực và đạo đức nghề nghiệp của nhóm nghiên cứu.
3.1. Thời hạn báo cáo khẩn cấp đối với SAE đe dọa tính mạng
Biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) gây tử vong hoặc đe dọa tính mạng đòi hỏi phản ứng khẩn cấp. Nghiên cứu viên chính phải gửi báo cáo ban đầu trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện biến cố. Báo cáo gửi đồng thời đến Bộ Y tế, hội đồng đạo đức cơ sở và đơn vị tài trợ. Báo cáo bổ sung chi tiết phải được hoàn thành trong vòng tối đa 7 ngày làm việc tiếp theo. Mọi diễn biến lâm sàng mới và kết quả điều trị của người bệnh cần được cập nhật liên tục. Tài liệu giải phẫu bệnh hoặc hồ sơ cấp cứu chuyên khoa phải đính kèm đầy đủ nếu có. Việc cung cấp dữ liệu nhanh chóng giúp hội đồng chuyên gia đánh giá nguyên nhân kịp thời. Quy trình nghiêm ngặt giảm thiểu tối đa tổn thất sức khỏe cho cộng đồng tham gia nghiên cứu.
3.2. Quy trình gửi báo cáo định kỳ và báo cáo biến cố không nghiêm trọng
Biến cố bất lợi (AE) không nghiêm trọng được ghi nhận chi tiết vào biểu mẫu thu thập dữ liệu nghiên cứu. Nhóm nghiên cứu tiến hành tổng hợp và đánh giá danh sách biến cố theo từng giai đoạn thử nghiệm. Báo cáo an toàn định kỳ hàng năm cung cấp bức tranh toàn diện về độ an toàn của thuốc thử nghiệm. Tài liệu này đối chiếu tần suất xuất hiện tác dụng phụ với các dữ liệu lâm sàng ban đầu. Hội đồng chuyên môn xem xét xu hướng biến cố để đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh phù hợp. Quy trình báo cáo SAE Bộ Y tế cũng quy định rõ ràng phương thức lưu trữ các hồ sơ an toàn. Dữ liệu định kỳ là căn cứ khoa học vững chắc để hoàn thiện thông tin kê đơn sau này.
IV. Thực trạng cảnh giác dược và kiểm soát sai sót báo cáo
Công tác cảnh giác dược trong thử nghiệm lâm sàng tại Việt Nam đã đạt nhiều bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, tình trạng báo cáo thiếu và chậm trễ thông tin vẫn còn ghi nhận ở một số cơ sở. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhận thức chưa đồng đều và áp lực công việc điều trị. Nhiều biến cố bất lợi (AE) mức độ nhẹ thường bị bỏ sót trong hồ sơ theo dõi bệnh án. Đội ngũ giám sát viên cần tăng cường tần suất kiểm tra thực địa tại các trung tâm thử nghiệm. Việc nhận diện chính xác các khoảng trống quản lý giúp nâng cao chất lượng an toàn thuốc. Hệ thống y tế đang từng bước hoàn thiện để hội nhập sâu rộng với tiêu chuẩn quốc tế.
4.1. Thực trạng báo cáo thiếu biến cố bất lợi nghiêm trọng SAE
Báo cáo thiếu biến cố bất lợi nghiêm trọng (SAE) là thách thức lớn đối với quản lý y tế. Một số nghiên cứu viên có tâm lý ngần ngại báo cáo do lo sợ ảnh hưởng tiến độ nghiên cứu. Thủ tục hành chính và biểu mẫu phức tạp cũng tạo ra rào cản ghi nhận thông tin ban đầu. Hiện tượng nhận định sai mối quan hệ nhân quả giữa thuốc và triệu chứng bệnh vẫn còn xảy ra. Điều này làm sai lệch tỷ lệ phản ứng có hại của thuốc (ADR) trong tổng thể nghiên cứu. Sự thiếu hụt dữ liệu an toàn đe dọa trực tiếp đến độ tin cậy của kết quả thử nghiệm lâm sàng. Xây dựng văn hóa an toàn và cơ chế khuyến khích báo cáo là giải pháp căn cơ hiện nay. Sự minh bạch thông tin luôn là nguyên tắc cao nhất của y học chứng cứ.
4.2. Chất lượng dữ liệu báo cáo an toàn thuốc đơn lẻ và tổng hợp
Chất lượng báo cáo an toàn thuốc phụ thuộc vào tính đầy đủ, chính xác và tính kịp thời của thông tin. Nhiều báo cáo ca bệnh đơn lẻ còn thiếu chi tiết về tiền sử dùng thuốc và xét nghiệm cận lâm sàng. Việc mô tả diễn biến lâm sàng sơ sài gây khó khăn lớn cho hội đồng chuyên môn khi thẩm định. Báo cáo tổng hợp cần phân tích sâu các nhóm biến cố thường gặp và đối tượng nguy cơ cao. Hoạt động cảnh giác dược trong thử nghiệm lâm sàng đòi hỏi hệ thống đối chiếu dữ liệu khoa học. Khi chất lượng dữ liệu đầu vào được bảo đảm, việc phát hiện tín hiệu an toàn thuốc mới đạt hiệu quả. Chuẩn hóa quy trình ghi nhận là điều kiện tiên quyết để nâng cao giá trị dữ liệu nghiên cứu.
V. Giải pháp chuẩn hóa quản lý biến cố bất lợi thử nghiệm
Nâng cao hiệu quả quản lý an toàn nghiên cứu đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và bền vững. Việt Nam cần kết hợp giữa đào tạo nhân lực, chuẩn hóa quy trình và hiện đại hóa công nghệ. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa cơ quan quản lý, viện nghiên cứu và nhà tài trợ là điều kiện quyết định. Các chương trình phổ biến quy định Thực hành lâm sàng tốt (GCP) cần được triển khai sâu rộng. Đầu tư hạ tầng giúp rút ngắn thời gian xử lý và lưu trữ thông tin biến cố bất lợi. Tăng cường hợp tác quốc tế mang lại nhiều kinh nghiệm quản trị an toàn dược phẩm tiên tiến. Mục tiêu cao nhất là bảo đảm an toàn tuyệt đối cho người tham gia thử nghiệm thuốc.
5.1. Đào tạo chuyên sâu và nâng cao năng lực cho nghiên cứu viên
Nâng cao năng lực chuyên môn cho nghiên cứu viên là giải pháp mang tính nền tảng lâu dài. Bác sĩ và điều dưỡng cần được đào tạo kỹ năng phát hiện phản ứng bất lợi nghiêm trọng nghi ngờ chưa dự đoán trước (SUSAR). Các khóa tập huấn chuyên sâu giúp chuẩn hóa phương pháp đánh giá mối liên hệ nhân quả giữa thuốc và biến cố. Kỹ năng lập hồ sơ theo đúng quy trình báo cáo SAE Bộ Y tế cần được thực hành định kỳ. Mỗi trung tâm thử nghiệm cần ban hành quy trình thao tác chuẩn (SOP) rõ ràng cho từng vị trí công tác. Đội ngũ nhân sự vững chuyên môn sẽ giảm thiểu tối đa sai sót trong quá trình theo dõi an toàn. Đầu tư bài bản vào con người tạo dựng uy tín vững chắc cho thử nghiệm lâm sàng.
5.2. Chuyển đổi số và ứng dụng phần mềm báo cáo trực tuyến
Số hóa quy trình quản lý dữ liệu an toàn là bước đi đột phá cho ngành y tế. Phần mềm báo cáo trực tuyến cho phép nghiên cứu viên cập nhật thông tin biến cố ngay lập tức. Hệ thống tự động kiểm tra dữ liệu và nhắc nhở tuân thủ thời hạn báo cáo biến cố bất lợi. Cơ quan quản lý và hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh học có thể thẩm định trực tuyến. Nền tảng tập trung giúp phân tích tự động các tín hiệu cảnh báo nguy cơ bất thường. Ứng dụng công nghệ giảm đáng kể thủ tục giấy tờ và hạn chế thất lạc hồ sơ. Chuyển đổi số toàn diện sẽ đưa hoạt động thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam hội nhập thế giới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (206 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI VÕ THỊ NHỊ HÀ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HOẠT ĐỘNG BÁO CÁO BIẾN CỐ BẤT LỢI NGHIÊM TRỌNG TRONG THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG THUỐC TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI VÕ THỊ NHỊ HÀ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HOẠT ĐỘNG BÁO CÁO BIẾN CỐ BẤT LỢI NGHIÊM TRỌNG TRONG THỬ NGHIỆM LÂM SÀNG THUỐC TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH TỔ CHỨC QUẢN LÝ DƯỢC MÃ SỐ: 62720412 Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Thanh Bình TS. Nguyễn Ngô Quang HÀ NỘI, NĂM 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng để bảo vệ ở bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc, thông tin liên quan đến đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ Y tế “Mô tả thực trạng, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác báo cáo các biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng tại Việt Nam” mà tôi là thành viên nhóm nghiên cứu đều được sự đồng thuận của nhóm nghiên cứu trong việc sử dụng những thông tin này.
Võ Thị Nhị Hà luan an LỜI CẢM ƠN Luận án này không thể hoàn thành nếu không được sự hướng dẫn, giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện của các Thầy hướng dẫn, Lãnh đạo cơ quan, Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo, Trường Đại học Dược Hà Nội, đồng nghiệp, bạn bè, các cựu sinh viên, học viên cao học và đặc biệt là Gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các Thầy hướng dẫn. Nguyễn Thanh Bình là người đã đưa ra ý tưởng, tận tình chỉ bảo tôi trong suốt quá trình học tập và làm luận án. Nguyễn Ngô Quang là người đầu tiên hướng dẫn cho tôi về lĩnh vực thử nghiệm lâm sàng, đồng thời với cương vị lãnh đạo đơn vị đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thời gian thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy Cô tại Bộ môn Quản lý và Kinh tế Dược trường Đại học Dược Hà Nội đã hướng dẫn, hỗ trợ, tôi trong thời gian học tập tại Bộ môn cũng như thời gian làm luận án, đồng thời động viên, khích lệ tôi những lúc gặp khó khăn trở ngại trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp tại Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo và Ban Quản lý Dự án HPET Bộ Y tế đã giúp đỡ, san sẻ các công việc cơ quan để tôi có thời gian dành cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học Trường Đại học Dược Hà Nội, các đồng nghiệp tại Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và theo dõi phản ứng có hại của thuốc đã tạo điều kiện, hỗ trợ rất nhiệt tình để quá trình học tập và nghiên cứu của tôi được hoàn thành thuận lợi. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các em cựu sinh viên, học viên cao học trường Đại học Dược Hà Nội đã hỗ trợ cho tôi trong thời gian triển khai nghiên cứu.
Có quá nhiều lời cảm ơn nhưng dường như là chưa đủ và cũng không thể viết hết trong vài trang giấy, lời cảm ơn cuối cùng tôi xin gửi đến Gia đình, những người thân yêu đã luôn bên cạnh, vui vẻ chấp nhận những thiệt thòi và cổ vũ nhiệt tình cho tôi sớm hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Võ Thị Nhị Hà luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG, BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ. Thử nghiệm lâm sàng thuốc và thực trạng triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc tại Việt Nam. Khái niệm thử nghiệm lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng thuốc.
Tình hình triển khai nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng thuốc trên Thế giới. Thực trạng triển khai và quản lý thử nghiệm lâm sàng thuốc tại Việt Nam 6 1. Hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc. Một số khái niệm liên quan đến báo cáo biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc.
Qui định về báo cáo bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng. Trách nhiệm các bên liên quan trong hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng. Thực trạng theo dõi, ghi nhận và báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng trên Thế giới và tại Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng.
Các công cụ nghiên cứu về hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng. Đánh giá về tổ chức quản lý hoạt động báo cáo. Đánh giá chất lượng báo cáo đơn lẻ biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng. Phương pháp đánh giá chất lượng báo cáo tổng hợp thông tin về biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc.
Đánh giá thực trạng báo cáo thiếu biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc. Tính cấp thiết và ý nghĩa của đề tài. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Phương pháp thu thập dữ liệu.
Xử lý và phân tích số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam năm 2014. Số lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược năm 2014.
Cơ cấu báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược năm 2014. Chất lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng. Tuân thủ về thời hạn báo cáo. Thực trạng công tác quản lý thực hành báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại một số bệnh viện triển khai thử nghiệm lâm sàng.
Thực trạng báo cáo thiếu (under-reporting) biến cố bất lợi nghiêm trọng tại một số bệnh viện triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược. Một số yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động báo cáo biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược năm 2014. Nghiên cứu định tính các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược. Nghiên cứu định lượng một số yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược.
Bước đầu đánh giá hiệu quả của một số giải pháp cải thiện hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam. Một số giải pháp cải thiện hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược. Bước đầu đánh giá hiệu quả của một số giải pháp cải thiện hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược. Thực trạng hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng tại Việt Nam năm 2014.
Số lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng .2 Cơ cấu báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng. Thực trạng về chất lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng. Thực trạng về việc tuân thủ thời hạn báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng năm 2014. Thực trạng công tác quản lý thực hành báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng tại các bệnh viện triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam.
Thực trạng báo cáo thiếu (under-reporting) biến cố bất lợi nghiêm trọng tại các bệnh viện triển khai thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam. Xác định yếu tố ảnh hưởng và xếp hạng tác động của từng yếu tố đến hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam. Bước đầu đánh giá hiệu quả của một số giải pháp cải thiện hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam. Đánh giá sự thay đổi về số lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng 131 4.
Đánh giá sự thay đổi về cơ cấu báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng. Đánh giá sự thay đổi về chất lượng báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng .4 Hạn chế của nghiên cứu. Đóng góp của nghiên cứu .1 Về phương pháp luận .2 Đóng góp về ý nghĩa thực tiễn. 142 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT.
Thực trạng hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam năm 2014. Một số yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam. Bước đầu đánh giá hiệu quả của một số giải pháp cải thiện hoạt động báo cáo biến cố bất lợi nghiêm trọng trong thử nghiệm lâm sàng thuốc hóa dược tại Việt Nam giai đoạn 2015-2017. Đối với Cục Khoa học công nghệ và Đào tạo – Bộ Y tế.
Đối với Trung tâm Quốc gia về Thông tin thuốc và Theo dõi phản ứng có hại của thuốc. Đối với các bệnh viện triển khai thử nghiệm lâm sàng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Nhị Hà (2019). Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-ly-hoc/bien-co-bat-loi-thu-nghiem-lam-sang-thuoc-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích báo cáo biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam. Đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả báo cáo và quản lý rủi ro.
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tổ chức quản lý dược. Danh mục: Dược Lý Học.
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" có 206 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến cố bất lợi trong thử nghiệm lâm sàng thuốc Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.