Luận án tiến sĩ: Thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư của thân lá cây củ dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) - Viện Dược liệu 2022

Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư của thân lá cây củ dòm Stephania dielsiana Y.C. Wu nhằm khám phá tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

359

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Củ Dòm (Stephania dielsiana): Tổng quan và đặc điểm thực vật
Số trang:
359 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Củ Dòm Stephania dielsiana Tổng quan và đặc điểm thực vật

Củ dòm, tên khoa học Stephania dielsiana Y. Wu, đại diện cho một nguồn dược liệu quý giá. Nghiên cứu tập trung khám phá tiềm năng của loài cây này, thuộc họ Tiết dê (Menispermaceae). Stephania dielsiana có sự phân bố rộng rãi, thường mọc hoang dại ở nhiều khu vực núi và rừng. Đặc điểm thực vật học của củ dòm bao gồm thân leo, lá hình tim hoặc mũi tên, và củ mập chứa nhiều hoạt chất dưới lòng đất. Củ dòm đã được sử dụng từ lâu trong y học cổ truyền tại các nước châu Á. Các bài thuốc dân gian ghi nhận củ dòm có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm. Nghiên cứu hiện đại hướng tới việc xác thực các công dụng truyền thống và khám phá hoạt tính sinh học mới của củ dòm (Stephania dielsiana). Sự tập trung vào tác dụng kháng ung thư mở ra một hướng đi quan trọng. Việc này khẳng định giá trị của dược liệu này trong y học hiện đại, đồng thời so sánh tiềm năng với các loài cùng chi như Stephania glabra.

1.1. Phân loại và đặc điểm nhận dạng củ dòm

Củ dòm (Stephania dielsiana Y. Wu) là thành viên của chi Stephania, thuộc họ Menispermaceae. Chi này bao gồm nhiều loài dược liệu giá trị, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Stephania dielsiana đặc trưng bởi thân leo, lá đơn mọc so le, có hình tim rõ nét, và hoa nhỏ mọc thành cụm. Phần củ của cây nằm dưới đất, tích trữ các hợp chất thực vật quan trọng. Củ dòm thường phát triển trong các khu rừng rậm, trên các triền đồi, và ven suối ở những vùng có khí hậu ẩm ướt. Ở Việt Nam, củ dòm chủ yếu tập trung ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Việc nhận dạng chính xác Stephania dielsiana là bước cơ bản. Nó đảm bảo nguồn nguyên liệu chuẩn cho nghiên cứu và ứng dụng dược liệu. Đặc điểm hình thái học rõ ràng giúp phân biệt củ dòm với các loài Stephania khác. Sự hiểu biết sâu sắc về thực vật học cơ bản của củ dòm cung cấp cái nhìn toàn diện về nguồn gốc và đặc tính. Kiến thức này cũng góp phần vào công tác bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên dược liệu bản địa.

1.2. Lịch sử sử dụng củ dòm trong y học cổ truyền

Củ dòm (Stephania dielsiana) có một lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền, đặc biệt tại các quốc gia châu Á. Hàng trăm năm qua, dược liệu này đã được các thầy thuốc dân gian sử dụng để điều trị nhiều bệnh lý. Các tài liệu cổ và kinh nghiệm truyền thống ghi nhận củ dòm có tính mát, vị đắng. Công dụng chính bao gồm thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, giảm đau, và an thần. Trong y học cổ truyền Việt Nam, củ dòm được ứng dụng trong điều trị sốt rét, kiết lỵ, đau bụng, nhức mỏi xương khớp, và các tình trạng viêm nhiễm. Một số bài thuốc còn dùng củ dòm để bồi bổ cơ thể và tăng cường sức khỏe. Mặc dù có nhiều loài trong chi Stephania, củ dòm (Stephania dielsiana) vẫn được đánh giá cao về tiềm năng dược liệu. Kinh nghiệm truyền thống này cung cấp một cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu khoa học hiện đại. Nó giúp định hướng mục tiêu nghiên cứu và phát triển thuốc. Việc khám phá thành phần hóa học cụ thể và cơ chế tác dụng sẽ giúp hiện đại hóa các bài thuốc cổ truyền. Tầm quan trọng của củ dòm trong y học cổ truyền là không thể phủ nhận, mở ra nhiều cơ hội phát triển sản phẩm y tế mới từ nguồn dược liệu tự nhiên.

II.Thành phần hóa học củ dòm Khám phá hợp chất thực vật

Nghiên cứu thành phần hóa học của củ dòm (Stephania dielsiana) là trọng tâm để xác định các hợp chất có hoạt tính sinh học. Củ dòm là một kho tàng các hợp chất thực vật đa dạng, hay còn gọi là phytochemicals. Các nhóm hợp chất chính bao gồm ancaloit, flavonoid, saponin, terpenoid, và các hợp chất phenolic. Sự hiện diện của các nhóm này giải thích nhiều tác dụng dược lý được ghi nhận của củ dòm. Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất này là bước cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng và tiềm năng ứng dụng. Đặc biệt, ancaloit là nhóm hợp chất nổi bật trong củ dòm. Chúng có nhiều dẫn xuất và thể hiện hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Nghiên cứu cũng mở rộng tìm kiếm các hợp chất mới. Các hợp chất này có thể có tiềm năng điều trị cao. Tổng thể, việc khám phá thành phần hóa học của củ dòm cung cấp nền tảng khoa học cho việc phát triển các liệu pháp từ dược liệu, tương tự như các nghiên cứu về thành phần hóa học của Stephania glabra và các loài liên quan.

2.1. Các nhóm hợp chất chính có trong củ dòm

Củ dòm (Stephania dielsiana) chứa một phổ rộng các hợp chất thực vật (phytochemicals) mang lại giá trị dược liệu. Các nhóm chính bao gồm ancaloit, flavonoid, saponin, terpenoid, và hợp chất phenolic. Ancaloit là nhóm phong phú nhất, với nhiều cấu trúc đa dạng và hoạt tính sinh học mạnh. Flavonoid, một loại hợp chất phenolic, được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chống viêm. Saponin cũng góp phần vào các đặc tính dược liệu của củ dòm. Terpenoid là một nhóm khác với nhiều dẫn xuất có hoạt tính sinh học. Các hợp chất phenolic tổng quát đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thực vật và có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Sự kết hợp của các nhóm hợp chất này tạo nên hiệu quả tổng thể của củ dòm. Việc xác định và nghiên cứu từng nhóm giúp làm sáng tỏ cơ chế tác dụng. Đây là nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm dược phẩm từ củ dòm. Hiểu rõ thành phần hóa học là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của dược liệu.

2.2. Phân lập các ancaloit quan trọng từ củ dòm

Ancaloit là nhóm hợp chất đặc trưng và quan trọng nhất trong củ dòm (Stephania dielsiana). Nghiên cứu đã thực hiện quá trình chiết xuất và phân lập các ancaloit từ thân lá cây. Mục tiêu là thu được các hợp chất tinh khiết để xác định cấu trúc và đánh giá hoạt tính. Trong số các ancaloit được phân lập, oxostephanin đã được xác định là một hợp chất chủ chốt. Oxostephanin thu hút sự chú ý đặc biệt do tiềm năng kháng ung thư. Quy trình phân lập thường bao gồm các bước như chiết bằng dung môi hữu cơ, phân đoạn, và tinh chế bằng các kỹ thuật sắc ký. Các kỹ thuật sắc ký cột, sắc ký lớp mỏng, và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng rộng rãi. Việc thu được các ancaloit tinh khiết là điều kiện tiên quyết. Nó cho phép thực hiện các thử nghiệm sinh học chính xác. Việc xác định cấu trúc hóa học của ancaloit giúp hiểu rõ mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Các phát hiện này đóng góp vào việc phát triển thuốc mới dựa trên các ancaloit từ củ dòm.

2.3. Hợp chất phenolic và tiềm năng dược lý của chúng

Ngoài ancaloit, củ dòm (Stephania dielsiana) còn chứa một lượng đáng kể các hợp chất phenolic. Nhóm này bao gồm flavonoid, axit phenolic, và các tannin. Hợp chất phenolic nổi tiếng với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng có khả năng trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương. Bên cạnh đó, nhiều hợp chất phenolic cũng thể hiện hoạt tính chống viêm, kháng khuẩn, và chống ung thư. Flavonoid là một phân nhóm quan trọng của hợp chất phenolic. Chúng có vai trò trong việc điều hòa nhiều quá trình sinh học trong cơ thể. Nghiên cứu các hợp chất phenolic từ củ dòm giúp mở rộng hiểu biết về phổ hoạt tính của dược liệu này. Việc phân lập và kiểm tra hoạt tính sinh học của từng loại hợp chất phenolic sẽ làm rõ hơn tiềm năng dược lý. Tiềm năng này có thể góp phần vào việc phát triển các sản phẩm bổ sung sức khỏe hoặc thuốc từ củ dòm. Việc khám phá đầy đủ các hợp chất thực vật trong củ dòm là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng dược liệu này.

III.Đánh giá tác dụng kháng ung thư của củ dòm tự nhiên

Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tác dụng kháng ung thư của củ dòm (Stephania dielsiana) và các hợp chất phân lập từ nó. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học cho tiềm năng của củ dòm trong điều trị ung thư. Các thử nghiệm sinh học được thực hiện trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau. Điều này giúp xác định khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và gây độc tế bào. Các kết quả ban đầu cho thấy củ dòm và các phytochemicals của nó có hoạt tính đáng kể. Việc này mở ra hy vọng cho việc phát triển các phương pháp điều trị mới. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét cơ chế tác động chống ung thư ở cấp độ tế bào và phân tử. Sự hiểu biết về cơ chế là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Đánh giá độc tính cũng là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn khi ứng dụng củ dòm vào thực tiễn. Tổng quan này khẳng định tiềm năng của củ dòm như một nguồn thuốc kháng ung thư tự nhiên.

3.1. Nghiên cứu tác dụng sinh học trên các dòng tế bào ung thư

Tác dụng gây độc tế bào của các chiết xuất và hợp chất từ củ dòm (Stephania dielsiana) được đánh giá trên nhiều dòng tế bào ung thư. Các dòng tế bào ung thư gan, phổi, vú, và đại tràng thường được sử dụng trong các thử nghiệm. Các thí nghiệm này bao gồm đo lường sự ức chế tăng trưởng tế bào ung thư (IC50). Chúng cũng đánh giá khả năng gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử (necrosis). Các kết quả cho thấy nhiều hợp chất, đặc biệt là ancaloit như oxostephanin, có khả năng ức chế mạnh sự tăng sinh của các tế bào ung thư. Hoạt tính này thể hiện sự chọn lọc, gây độc cho tế bào ung thư nhưng ít ảnh hưởng đến tế bào bình thường. Điều này là một dấu hiệu tích cực cho tiềm năng phát triển thuốc. Các phương pháp như MTT assay, clonogenic assay, và flow cytometry được áp dụng. Chúng giúp định lượng hiệu quả và hiểu rõ hơn về tác động ở cấp độ tế bào. Việc xác định các dòng tế bào ung thư nhạy cảm với củ dòm là quan trọng. Nó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về ứng dụng lâm sàng.

3.2. Cơ chế tác động chống ung thư sơ bộ của củ dòm

Cơ chế tác động chống ung thư của củ dòm (Stephania dielsiana) được nghiên cứu ở cấp độ phân tử. Các hợp chất thực vật từ củ dòm có thể ảnh hưởng đến nhiều con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển và tồn tại của tế bào ung thư. Một trong những cơ chế tiềm năng là khả năng gây độc tế bào (cytotoxicity) thông qua cảm ứng apoptosis. Apoptosis là quá trình chết tế bào theo chương trình. Nó giúp loại bỏ các tế bào bị hư hại hoặc bất thường, bao gồm cả tế bào ung thư. Oxostephanin, một ancaloit chính, đã được nghiên cứu về khả năng gây cảm ứng apoptosis. Nó cũng có thể ức chế các mục tiêu phân tử quan trọng trong chu kỳ tế bào ung thư, như Aurora kinase. Việc ức chế các kinase này có thể làm gián đoạn quá trình phân chia tế bào. Nó dẫn đến ngừng phát triển và chết của tế bào ung thư. Các nghiên cứu sơ bộ chỉ ra rằng củ dòm cũng có thể ảnh hưởng đến angiogenesis (sự hình thành mạch máu mới nuôi khối u) và di căn. Việc làm sáng tỏ cơ chế giúp tối ưu hóa việc sử dụng củ dòm trong điều trị ung thư.

3.3. Đánh giá độc tính và độ an toàn của củ dòm

Đánh giá độc tính là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu dược liệu củ dòm (Stephania dielsiana). Mục tiêu là đảm bảo rằng các chiết xuất và hợp chất từ củ dòm là an toàn khi sử dụng. Các nghiên cứu độc tính cấp tính và bán cấp được thực hiện trên mô hình động vật. Chúng giúp xác định liều gây độc và liều an toàn. Các thông số như trọng lượng cơ thể, chức năng gan thận, và các chỉ số huyết học được theo dõi. Kết quả độc tính thường được so sánh với các dược liệu đã biết hoặc các chất chuẩn. Mức độ độc tính thấp là một yếu tố quan trọng. Nó quyết định tiềm năng phát triển thành thuốc. Một số ancaloit có thể có độc tính ở liều cao. Do đó, việc xác định liều lượng an toàn là cực kỳ cần thiết. Đánh giá này giúp xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Nó cũng giảm thiểu rủi ro cho người bệnh. Các nghiên cứu về độc tính cần được tiến hành một cách toàn diện. Chúng cần tuân thủ các quy định khoa học nghiêm ngặt để đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

IV.Chiết xuất phân lập hợp chất từ củ dòm cơ chế tác động

Quá trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ củ dòm (Stephania dielsiana) là nền tảng cho việc khám phá hoạt tính sinh học. Các phương pháp chiết xuất được tối ưu hóa để thu được các hợp chất thực vật mong muốn. Sau đó, các kỹ thuật phân lập tiên tiến được áp dụng. Điều này nhằm tách riêng các hợp chất tinh khiết như ancaloit, flavonoid, saponin, terpenoid, và hợp chất phenolic. Xác định cấu trúc hóa học của từng hợp chất là bước quan trọng tiếp theo. Điều này giúp hiểu rõ bản chất của chúng. Đặc biệt, việc nghiên cứu cơ chế tác dụng của các hợp chất này, nhất là oxostephanin, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách chúng tương tác với tế bào ung thư. Thông qua quá trình này, các nhà khoa học có thể xác định các hợp chất tiềm năng để phát triển thuốc mới. Nghiên cứu này đặt ra một quy trình toàn diện từ chiết xuất đến phân tích cơ chế, đóng góp vào việc khai thác tối đa tiềm năng của củ dòm.

4.1. Quy trình chiết xuất và phân lập hợp chất tinh khiết

Quy trình chiết xuất từ thân lá cây củ dòm (Stephania dielsiana) được thực hiện một cách cẩn thận. Các phương pháp chiết phổ biến bao gồm chiết bằng dung môi phân cực như ethanol hoặc methanol. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất thu hồi các hợp chất thực vật. Sau khi chiết xuất, dịch chiết được cô đặc và phân đoạn. Điều này giúp tách các nhóm hợp chất theo độ phân cực. Các kỹ thuật sắc ký được sử dụng rộng rãi để phân lập hợp chất tinh khiết. Chúng bao gồm sắc ký cột silica gel, sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), và sắc ký lớp mỏng (TLC). Mỗi kỹ thuật được lựa chọn dựa trên tính chất hóa học của hợp chất mục tiêu. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ để đảm bảo độ tinh khiết cao. Hợp chất tinh khiết là cần thiết cho việc xác định cấu trúc hóa học chính xác và đánh giá hoạt tính sinh học. Việc chuẩn hóa quy trình chiết xuất và phân lập là quan trọng. Nó đảm bảo tính lặp lại của kết quả và chất lượng của các hợp chất được phân lập. Quy trình hiệu quả giúp tăng cường khả năng khám phá các hợp chất mới từ củ dòm.

4.2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập

Sau khi phân lập, việc xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất là bước then chốt. Điều này được thực hiện bằng cách sử dụng các phương pháp phổ hiện đại. Các kỹ thuật bao gồm phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), và phổ hồng ngoại (IR). Phổ NMR (1H-NMR, 13C-NMR, 2D-NMR) cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử hydro và carbon. Nó giúp xây dựng khung cấu trúc của hợp chất. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử và các mảnh vỡ. Điều này giúp xác nhận công thức phân tử và các nhóm chức năng. Phổ hồng ngoại (IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức năng đặc trưng. Các dữ liệu phổ được phân tích kết hợp để xác định cấu trúc hóa học đầy đủ. Trong nghiên cứu này, một số ancaloit, đặc biệt là oxostephanin, đã được xác định cấu trúc chính xác. Việc xác định cấu trúc là cần thiết để đặt tên hợp chất và so sánh với các hợp chất đã biết. Nó cũng là cơ sở để nghiên cứu mối quan hệ cấu trúc – hoạt tính, góp phần vào việc phát triển thuốc từ củ dòm.

4.3. Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào của oxostephanin

Oxostephanin, một ancaloit quan trọng được phân lập từ củ dòm (Stephania dielsiana), đã được nghiên cứu sâu về cơ chế gây độc tế bào. Các thí nghiệm được thiết kế để làm rõ cách oxostephanin tác động lên các tế bào ung thư. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các mục tiêu phân tử mà oxostephanin ảnh hưởng. Một trong những cơ chế được quan tâm là khả năng gây cảm ứng chết tế bào theo chương trình (apoptosis). Oxostephanin có thể kích hoạt các con đường apoptosis nội bào hoặc ngoại bào. Nó dẫn đến sự phá hủy có kiểm soát của tế bào ung thư. Ngoài ra, oxostephanin cũng được nghiên cứu về khả năng ức chế các kinase quan trọng. Ví dụ, Aurora kinase, đóng vai trò chủ chốt trong quá trình phân chia tế bào và sự hình thành của khối u. Việc ức chế Aurora kinase có thể làm ngừng chu kỳ tế bào ung thư và ngăn chặn sự tăng sinh của chúng. Các phương pháp như western blot, immunofluorescence, và các xét nghiệm hoạt tính enzyme được sử dụng. Chúng giúp định lượng sự thay đổi của các protein và con đường tín hiệu. Sự hiểu biết về cơ chế tác dụng của oxostephanin là tối cần thiết. Nó giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và phát triển các dẫn xuất thuốc tiềm năng.

V.Định lượng oxostephanin kiểm soát chất lượng dược liệu

Việc định lượng oxostephanin trong củ dòm (Stephania dielsiana) là một yếu tố then chốt để kiểm soát chất lượng dược liệu. Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng và thẩm định một phương pháp định lượng hiệu quả. Phương pháp này giúp theo dõi hàm lượng oxostephanin, một ancaloit có hoạt tính kháng ung thư nổi bật. Sự biến động hàm lượng theo thời gian thu hái cũng được khảo sát. Mục tiêu là xác định thời điểm thu hoạch tối ưu để đạt được hàm lượng hoạt chất cao nhất. Thông qua việc này, có thể đảm bảo nguồn dược liệu chất lượng cao. Các tiêu chuẩn hóa dược liệu là cần thiết cho ứng dụng lâm sàng và công nghiệp. Việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ sẽ tăng cường độ tin cậy của các sản phẩm từ củ dòm. Đây là một bước quan trọng trong việc chuyển đổi dược liệu truyền thống thành sản phẩm y tế hiện đại, mang lại giá trị thiết thực.

5.1. Xây dựng phương pháp định lượng oxostephanin hiệu quả

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là xây dựng một phương pháp định lượng oxostephanin trong củ dòm (Stephania dielsiana). Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) thường được lựa chọn do độ chính xác và độ nhạy cao. Quá trình xây dựng bao gồm lựa chọn cột sắc ký, pha động, bước sóng phát hiện, và các thông số vận hành. Các bước thẩm định phương pháp được thực hiện nghiêm ngặt. Chúng bao gồm đánh giá độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện, và giới hạn định lượng. Việc xây dựng một phương pháp định lượng chuẩn hóa là cần thiết. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả phân tích. Phương pháp này cho phép theo dõi hàm lượng oxostephanin trong các mẫu dược liệu khác nhau. Nó cũng góp phần vào việc thiết lập tiêu chuẩn hóa cho củ dòm. Một phương pháp định lượng hiệu quả là nền tảng cho việc kiểm soát chất lượng dược liệu và phát triển sản phẩm dược phẩm từ Stephania dielsiana.

5.2. Theo dõi hàm lượng oxostephanin theo thời gian thu hái

Hàm lượng hoạt chất trong dược liệu thường thay đổi tùy thuộc vào thời điểm thu hái. Nghiên cứu đã thực hiện việc theo dõi hàm lượng oxostephanin trong thân lá củ dòm (Stephania dielsiana) ở các thời điểm khác nhau trong năm. Mục tiêu là xác định ảnh hưởng của mùa vụ và giai đoạn sinh trưởng đến sự tích lũy oxostephanin. Các mẫu dược liệu được thu hái định kỳ và phân tích hàm lượng oxostephanin bằng phương pháp định lượng đã xây dựng. Kết quả phân tích cung cấp dữ liệu quan trọng về sự biến động của hoạt chất. Nó giúp xác định thời điểm thu hái tối ưu. Thu hái đúng thời điểm có thể đảm bảo hàm lượng hoạt chất cao nhất. Điều này tối đa hóa hiệu quả dược liệu. Thông tin này là cần thiết cho việc quản lý nguồn cung ứng dược liệu và quy hoạch sản xuất. Việc tối ưu hóa thời điểm thu hái góp phần vào việc kiểm soát chất lượng tổng thể của củ dòm. Nó cũng nâng cao giá trị thương mại và dược lý của Stephania dielsiana.

5.3. Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa

Phương pháp định lượng oxostephanin đã xây dựng có ý nghĩa lớn trong kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa dược liệu củ dòm (Stephania dielsiana). Việc có một phương pháp định lượng chính xác cho phép các nhà sản xuất và cơ quan quản lý dược phẩm đánh giá chất lượng nguyên liệu thô. Nó cũng giám sát quá trình sản xuất các sản phẩm từ củ dòm. Kiểm soát chất lượng bao gồm việc xác định hàm lượng oxostephanin trong từng lô dược liệu. Điều này đảm bảo tính đồng nhất về hoạt chất. Tiêu chuẩn hóa dược liệu đòi hỏi thiết lập các giới hạn về hàm lượng hoạt chất chính. Nó cũng đặt ra các tiêu chuẩn về độ tinh khiết. Điều này giúp đảm bảo hiệu quả và an toàn của sản phẩm. Việc ứng dụng phương pháp này sẽ nâng cao uy tín của củ dòm như một dược liệu có tiềm năng. Nó thúc đẩy quá trình chuyển giao nghiên cứu từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tiễn. Tiêu chuẩn hóa cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc thương mại hóa các sản phẩm từ Stephania dielsiana. Việc này mang lại lợi ích cho sức khỏe cộng đồng.

VI.Tiềm năng củ dòm trong điều trị ung thư Hướng nghiên cứu

Nghiên cứu về củ dòm (Stephania dielsiana) đã mở ra những cánh cửa mới cho tiềm năng điều trị ung thư. Các phát hiện về thành phần hóa học, đặc biệt là ancaloit như oxostephanin, cùng với tác dụng kháng ung thư trên các dòng tế bào, khẳng định giá trị của dược liệu này. Củ dòm và các phytochemicals của nó thể hiện khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế. Điều này bao gồm cảm ứng apoptosis và ức chế các mục tiêu phân tử. Tiềm năng này đặt nền tảng cho việc phát triển các hoạt chất kháng ung thư mới. Các hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng. Mục tiêu là đưa củ dòm từ phòng thí nghiệm đến ứng dụng thực tế. Việc khai thác triệt để tiềm năng của củ dòm sẽ đóng góp đáng kể vào lĩnh vực y học, mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư, tương tự như các nghiên cứu về các loài Stephania glabra khác.

6.1. Đánh giá tiềm năng của củ dòm làm thuốc kháng ung thư

Tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã khẳng định tiềm năng lớn của củ dòm (Stephania dielsiana) như một nguồn dược liệu quý trong điều trị ung thư. Các chiết xuất từ thân lá củ dòm, cùng với các hợp chất tinh khiết được phân lập như oxostephanin, đã thể hiện hoạt tính gây độc mạnh mẽ trên nhiều dòng tế bào ung thư. Khả năng ức chế tăng sinh và cảm ứng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) là những bằng chứng rõ ràng. Các phytochemicals đa dạng trong củ dòm, bao gồm ancaloit, flavonoid, saponin, terpenoid, và hợp chất phenolic, đóng góp vào hiệu quả tổng thể này. Đặc biệt, oxostephanin được nhận diện là một hợp chất chính với cơ chế tác động tiềm năng lên các mục tiêu phân tử quan trọng của ung thư. Tiềm năng này được hỗ trợ bởi các nghiên cứu về độ an toàn. Nó cho thấy củ dòm có thể là một ứng cử viên đầy hứa hẹn để phát triển các liệu pháp điều trị ung thư mới. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn là cần thiết để xác định đầy đủ tiềm năng của củ dòm.

6.2. Hướng phát triển các hoạt chất kháng ung thư từ củ dòm

Dựa trên những phát hiện ban đầu, hướng phát triển các hoạt chất kháng ung thư từ củ dòm (Stephania dielsiana) là rất triển vọng. Bước tiếp theo là tối ưu hóa cấu trúc của các hợp chất tiềm năng như oxostephanin. Mục tiêu là tăng cường hoạt tính và giảm độc tính. Các nghiên cứu hóa học bán tổng hợp có thể được tiến hành. Điều này tạo ra các dẫn xuất mới với hiệu quả cao hơn. Việc xác định các mục tiêu phân tử cụ thể mà các hợp chất này tác động cũng rất quan trọng. Nó giúp phát triển thuốc nhắm đích. Nghiên cứu kết hợp củ dòm với các thuốc hóa trị liệu truyền thống cũng là một hướng đi. Nó có thể tăng cường hiệu quả điều trị và giảm liều dùng của thuốc hóa trị. Phát triển các công thức bào chế tiên tiến, như hệ thống vận chuyển thuốc đích, cũng cần được xem xét. Điều này giúp tối ưu hóa sự phân phối của hoạt chất đến khối u. Các hướng đi này sẽ mở rộng khả năng ứng dụng củ dòm trong điều trị ung thư, tạo ra các liệu pháp hiệu quả và an toàn hơn.

6.3. Tương lai nghiên cứu củ dòm Từ phòng thí nghiệm đến lâm sàng

Tương lai nghiên cứu củ dòm (Stephania dielsiana) hứa hẹn sẽ chuyển dịch từ các phát hiện trong phòng thí nghiệm sang ứng dụng lâm sàng. Giai đoạn tiếp theo bao gồm các thử nghiệm tiền lâm sàng trên mô hình động vật. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả và độc tính của các chiết xuất hoặc hợp chất tinh khiết trong cơ thể sống. Nếu kết quả tiền lâm sàng khả quan, các thử nghiệm lâm sàng trên người sẽ được tiến hành. Điều này tuân thủ các quy định nghiêm ngặt. Các giai đoạn thử nghiệm lâm sàng (pha I, II, III) sẽ đánh giá độ an toàn, liều lượng tối ưu, và hiệu quả điều trị trên bệnh nhân ung thư. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, bác sĩ, và các tổ chức y tế là rất quan trọng. Điều này đảm bảo quá trình phát triển thuốc diễn ra suôn sẻ. Mục tiêu cuối cùng là đưa các sản phẩm thuốc từ củ dòm ra thị trường. Chúng mang lại lợi ích thực sự cho bệnh nhân. Thành công của quá trình này sẽ khẳng định vị thế của củ dòm trong y học hiện đại và mở ra kỷ nguyên mới cho điều trị ung thư dựa trên dược liệu tự nhiên.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN VỀ THỰC VẬT
1.1. Vị trí phân loại
1.2. Đặc điểm thực vật loài củ dòm
1.3. Phân bố của loài củ dòm
2. THÀNH PHẦN HOÁ HỌC CÂY CỦ DÒM
2.1. Các nhóm hợp chất khác
3. TÁC DỤNG SINH HỌC, CÔNG DỤNG VÀ ĐỘC TÍNH CỦA CỦ DÒM
3.1. Tác dụng sinh học
3.2. Độc tính của củ dòm
4. MỤC TIÊU PHÂN TỬ TRONG PHÁT TRIỂN THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ
4.1. Tổng quan về một số mục tiêu phân tử trong nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị ung thư
4.2. Aurora kinase và vai trò trong ung thư
5. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
5.1.1. Nguyên liệu nghiên cứu
5.1.2. Một số dòng tế bào ung thư thí nghiệm
5.1.3. Hóa chất, dung môi
5.1.4. Máy móc, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu
5.2. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU
5.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
5.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
5.4.1. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của một số hợp chất từ thân lá cây củ dòm
5.4.2. Bước đầu nghiên cứu xây dựng phương pháp phân lập và phương pháp định lượng để theo dõi hàm lượng oxostephanin trong dược liệu theo thời gian thu hái
5.4.3. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập và bước đầu nghiên cứu cơ chế kháng ung thư của oxostephanin
6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
6.1. CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM
6.1.1. Chiết xuất, phân lập một số hợp chất từ thân lá cây củ dòm
6.1.2. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được
6.2. BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ĐỂ THEO DÕI HÀM LƯỢNG OXOSTEPHANIN TRONG DƯỢC LIỆU THEO THỜI GIAN THU HÁI
6.2.1. Phân lập và sơ bộ đánh giá độ tinh khiết của oxostephanin
6.2.2. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng oxostephanin trong thân lá cây củ dòm
6.2.3. Đánh giá sự thay đổi hàm lượng oxostephanin theo thời gian thu hái
6.3. ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT ĐÃ PHÂN LẬP VÀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ KHÁNG UNG THƯ CỦA OXOSTEPHANIN
6.3.1. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập
6.3.2. Nghiên cứu cơ chế tác dụng gây độc tế bào của oxostephanin
7. VỀ CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT TỪ THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM
8. VỀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ĐỂ THEO DÕI HÀM LƯỢNG OXOSTEPHANIN TRONG DƯỢC LIỆU THEO THỜI GIAN THU HÁI
8.1. Về phân lập và sơ bộ đánh giá độ tinh khiết của oxostephanin
8.2. Về xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng
8.3. Về sự thay đổi hàm lượng oxostephanin theo thời gian thu hái
9. VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT ĐÃ PHÂN LẬP VÀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ KHÁNG UNG THƯ CỦA OXOSTEPHANIN
9.1. Tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập
9.2. Cơ chế tác dụng gây độc tế bào của oxostephanin
10. VỀ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu thành phần hóa học và đánh giá tác dụng kháng ung thư của thân lá cây củ dòm stephania dielsiana y c wu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (359 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU TRẦN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM (Stephania dielsiana Y. Wu) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU TRẦN THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG KHÁNG UNG THƯ CỦA THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM (Stephania dielsiana Y. Wu) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYEN NGÀNH: DƯỢC LIỆU – DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Kim Vân 2.

Nguyễn Quốc Huy HÀ NỘI, NĂM 2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Thị Kim Vân và PGS. Nguyễn Quốc Huy. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.

Tác giả Trần Thị Thu Hiền iii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo, các nhà khoa học thuộc nhiều lĩnh vực cùng đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS. Lê Thị Kim Vân, PGS. Nguyễn Quốc Huy đã trực tiếp hướng dẫn, hết lòng chỉ bảo tận tình cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các Khoa, Phòng và các thầy cô và anh chị em đồng nghiệp tại Viện Dược liệu; nhóm Nghiên cứu Ung thư học Thực nghiệm, bộ môn Sinh học Tế bào, khoa Sinh học, trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; Viện Nghiên cứu tế bào gốc và công nghệ gen Vinmec, Viện Hóa sinh biển thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ, tạo điều kiện để giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Thượng Dong, PGS. Phan Minh Giang, PGS.

Hoàng Việt Dũng, PGS. Bùi Thanh Tùng, TS. Bùi Hữu Tài, TS. Nguyễn Văn Tài, TS.

Lê Thành Nghị, TS. Lê Thị Xoan, TS. Nguyễn Thị Hà, TS. Nguyễn Tuấn Hiệp đã có những đóng góp quý báu giúp tôi trong quá trình nghiên cứu thực nghiệm và hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn lãnh đạo Học viện Y-Dược học cổ truyền Việt Nam và các đồng nghiệp tại Học viện Y-Dược học cổ truyền Việt Nam, nơi tôi công tác, đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng xin cảm ơn sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình; cảm ơn những bạn bè thân thiết đã dành cho tôi những tình cảm, sự động viên, giúp đỡ trong suốt thời gian qua. Luận án này là một phần nghiên cứu của nhiệm vụ khoa học công nghệ cấp Bộ Y tế do Cục Khoa học Công nghệ và Đào tạo - Bộ Y tế là đơn vị chủ quản (theo quyết định số 2721/QĐ‐BYT ký ngày 28/6/2019 và hợp đồng số 09/HĐ‐K2ĐT ký ngày 18/9/2019). Xin trân trọng cảm ơn tất cả những giúp đỡ quý báu này! iv MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN VỀ THỰC VẬT. Vị trí phân loại. Đặc điểm thực vật loài củ dòm. Phân bố của loài củ dòm.

THÀNH PHẦN HOÁ HỌC CÂY CỦ DÒM. Các nhóm hợp chất khác. TÁC DỤNG SINH HỌC, CÔNG DỤNG VÀ ĐỘC TÍNH CỦA CỦ DÒM. Tác dụng sinh học.

Độc tính của củ dòm. MỤC TIÊU PHÂN TỬ TRONG PHÁT TRIỂN THUỐC ĐIỀU TRỊ UNG THƯ. Tổng quan về một số mục tiêu phân tử trong nghiên cứu và phát triển thuốc điều trị ung thư. Aurora kinase và vai trò trong ung thư.

ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Một số dòng tế bào ung thư thí nghiệm.

Hóa chất, dung môi. Máy móc, thiết bị và dụng cụ nghiên cứu. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của một số hợp chất từ thân lá cây củ dòm. Bước đầu nghiên cứu xây dựng phương pháp phân lập và phương pháp định lượng để theo dõi hàm lượng oxostephanin trong dược liệu theo thời gian thu hái. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập và bước đầu nghiên cứu cơ chế kháng ung thư của oxostephanin.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT TỪ THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM. Chiết xuất, phân lập một số hợp chất từ thân lá cây củ dòm. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được.

BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ĐỂ THEO DÕI HÀM LƯỢNG OXOSTEPHANIN TRONG DƯỢC LIỆU THEO THỜI GIAN THU HÁI. Phân lập và sơ bộ đánh giá độ tinh khiết của oxostephanin. Xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng oxostephanin trong thân lá cây củ dòm. Đánh giá sự thay đổi hàm lượng oxostephanin theo thời gian thu hái.

ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT ĐÃ PHÂN LẬP VÀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ KHÁNG UNG THƯ CỦA OXOSTEPHANIN. Đánh giá tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập. Nghiên cứu cơ chế tác dụng gây độc tế bào của oxostephanin. VỀ CHIẾT XUẤT, PHÂN LẬP VÀ XÁC ĐỊNH CẤU TRÚC CÁC HỢP CHẤT TỪ THÂN LÁ CÂY CỦ DÒM.

VỀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN LẬP VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐỊNH LƯỢNG ĐỂ THEO DÕI HÀM LƯỢNG OXOSTEPHANIN TRONG DƯỢC LIỆU THEO THỜI GIAN THU HÁI. Về phân lập và sơ bộ đánh giá độ tinh khiết của oxostephanin. Về xây dựng và thẩm định phương pháp định lượng. Về sự thay đổi hàm lượng oxostephanin theo thời gian thu hái.

VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG GÂY ĐỘC TẾ BÀO CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT ĐÃ PHÂN LẬP VÀ BƯỚC ĐẦU NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ KHÁNG UNG THƯ CỦA OXOSTEPHANIN. Tác dụng gây độc tế bào của một số hợp chất đã phân lập. Cơ chế tác dụng gây độc tế bào của oxostephanin. VỀ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.

146 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 13C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy carbon 13 [α]D Góc quay cực riêng AchE Acetycholinesterase BchE Butyrylcholinesterase BuOH Butanol cDNA Complementary Acid deoxyribonucleic bổ sung Deoxyribonucleic Acide CFU Colony‐forming units Đơn vị hình thành khuẩn lạc CFU-EC Colony Units of Endothelial Cells Đơn vị hình thành khuẩn lạc của tế bào nội mô CFU-F Colony Units of Fibroblasts Đơn vị hình thành khuẩn lạc của nguyên bào sợi CI Cell Index Chỉ số tế bào COSY 1H–1H Correlation Spectroscopy Phổ tương tác hai chiều 1H-1H DD Dung dịch DĐVN Dược điển Việt Nam DEPT Distortionless Enhancement by Phổ DEPT Polarisation Transfer DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium DMSO Dimethyl sulfoxid (CH₃)₂SO EBM Eagle's Basal Medium EDTA Ethylene Diamine Tetraacetic Acide ESI-MS Electrospray Ionisation - Mass Phổ khối ion hóa phun mù điện Spectrometry tử EtOAc Ethyl acetate vii EtOH Ethanol FBS Fetal Bovine Serum Huyết thanh thai bò FGF-2 Fibroblast Growth Factor‐2 Yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi-2 H358 Dòng tế bào ung thư biểu mô cuống phổi phế nang HeLa Human cervical carcinoma Tế bào ung thư cổ tử cung ở người HepG2 Human hepatocellular carcinoma Tế bào ung thư gan ở người hFBs Human dermal fibroblasts Tế bào nguyên bào sợi da của người HGF Hepatocyte growth factor Yếu tố tăng trưởng tế bào gan HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương quan dị hạt nhân đa Connectivity liên kết HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao Chromatography HR-ESI-MS High-Resolution Electron Spray Phổ khối phân giải cao ion hoá Ionization Mass Strectrometry phun mù điện tử HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân qua Correlation Spectroscopy một liên kết hUVECs Human Umbilical Vein Tế bào nội mô tĩnh mạch rốn Endothelial Cells người KHV Kính hiển vi KLPT Khối lượng phân tử IC50 Half-maximal inhibitory Nồng độ ức chế tối đa 50% concentration J Hằng số tương tác (đơn vị là Hz) LD50 Median Lethal Dose Liều gây chết 50% MCF7 Human breast carcinoma Tế bào ung thư biểu mô tuyến vú đa kháng thuốc MDA-MB-231 Hormone-independent breast Dòng tế bào ung thư vú độc lập cancer cell line với nội tiết tố MDA Hormone-independent breast Ung thư vú độc lập với nội tiết cancer tố viii MeOH Methanol MIC Minimum Inhibitory Nồng độ ức chế tối thiểu Concentration mRNA Messenger Ribonucleic Acide Acid ribonucleic thông tin MS Mass Spectrometry Khối phổ MTS 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-5-(3- carboxymethoxyphenyl)-2-(4- sulfophenyl)-2H-tetrazolium m/z Mass to charge ratio Tỉ lệ khối lượng/điện tích N87 Tế bào ung thư biểu mô dạ dày NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy NST Nhiễm sắc thể NXB Nhà xuất bản OD Optical Density Mật độ quang học Oxo Oxostephanin OVCAR-8 Human ovarian cancer cell line Dòng tế bào ung thư buồng trứng PBS Phosphate Buffered Saline PMS Phenazine methosulfate RNA Ribonucleic Acide Acid ribonucleic RPMI Roswell Park Memorial Institute RT‐qPCR Reverse Transcription‐ Phản ứng chuỗi polymerase quantitative Polymerase Chain phiên mã ngược định lượng Reaction SD1 Stedieltin A SD2 Stedieltin B SD3 Oxostephanin SD4 Oxostephanosin SD5 Oxocrebanin SKC Sắc ký cột SKĐ Sắc ký đồ ix SKLM Sắc ký lớp mỏng SRB Sulforhodamine B STT Số thứ tự TCA Trichloracetic Acide TLC Thin Layer Chromatography Sắc ký lớp mỏng TLTK Tài liệu tham khảo UC‑MSCs Umbilical Cord-derived Tế bào gốc trung mô có nguồn Mesenchymal Stem Cells gốc từ dây rốn UV Ultra violet Phổ tử ngoại VEGF Vascular Endothelial Growth Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch Factor máu VX-680 Tozasertib Dẫn chất aminopyrazol quinazolin ức chế không chọn lọc Aurora kinase v/v Volume / volume Thể tích / thể tích WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới δ Độ dịch chuyển hóa học (đơn vị là ppm) x DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số tác dụng khác của alcaloid trong củ dòm. Kết quả đánh giá độc tính cấp của củ dòm.

Một số mục tiêu phân tử trong nghiên cứu phát triển thuốc điều trị ung thư hiện nay và thuốc đại diện. Sự biểu hiện quá mức hay khuếch đại gen Aurora kinase ở nhiều loại ung thư khác nhau. Một số chất ức chế Aurora kinase. Dải nồng độ thử nghiệm của các hợp chất.

Trình tự các mồi đặc hiệu được sử dụng cho RT‐qPCR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Thu Hiền (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/thanh-phan-hoa-hoc-va-danh-gia-tac-dung-khang-ung-thu-cua-than-la-cay-cu-dom

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư của thân lá cây củ dòm Stephania dielsiana Y.C. Wu nhằm khám phá tiềm năng ứng dụng trong điều trị bệnh.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" thuộc chuyên ngành Dược liệu – Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" có 359 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng ung thư củ dòm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter