Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của loài Tỏa dương (Balanophora laxiflora Hemsl.) - Trường Đại học Dược Hà Nội

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của tỏa dương Balanophora laxiflora. Khám phá tiềm năng y học.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

315

Thời gian đọc

48 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan thực vật Tỏa dương Balanophora laxiflora
Số trang:
315 trang
Trường:
Viện Dược liệu
Chuyên ngành:
Dược liệu - Dược học cổ truyền
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan thực vật Tỏa dương Balanophora laxiflora

Tỏa dương là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền. Cây có tên khoa học là Balanophora laxiflora Hemsl. Loài này thuộc Họ Tỏa dương (Balanophoraceae). Dân gian thường gọi cây là Nấm ngọc cẩu hoặc Củ pín. Cây sống ký sinh hoàn toàn trên rễ các cây gỗ lớn trong rừng ẩm nhiệt đới. Thân cây không chứa chất diệp lục. Toàn cây có màu đỏ nâu, đỏ thẫm hoặc vàng nâu. Hình thái bên ngoài trông giống cây nấm. Cụm hoa đực và hoa cái nằm trên cùng một gốc hoặc khác gốc. Dược liệu thường được thu hái vào mùa thu và đông. Người dân sử dụng thân củ để ngâm rượu hoặc sắc thuốc bồi bổ. Vị thuốc có vị ngọt, tính ấm. Tác dụng chính gồm bổ thận, tráng dương, mạnh gân cốt và bổ huyết. Y học hiện đại ngày càng quan tâm đến loài dược liệu này. Nhiều đề tài khoa học đã phân tích kỹ lưỡng hình thái và cấu trúc vi phẫu. Dược liệu Tỏa dương Balanophora laxiflora có tiềm năng lớn trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

1.1. Phân loại thực vật học và đặc điểm nhận dạng Họ Tỏa dương Balanophoraceae

Họ Tỏa dương (Balanophoraceae) bao gồm các loài thực vật ký sinh rễ chuyên hóa cao. Loài Balanophora laxiflora có các đặc điểm hình thái vi học rất đặc trưng. Phần củ ngầm phình to, bề mặt sần sùi với các nốt sần hạt nhỏ. Thân khí sinh ngắn, mọng nước, mang nhiều lá dạng vảy úp vào nhau. Cụm hoa hình bông nón, hoa đực có cuống rõ ràng, bao phấn đa ô. Hoa cái tiêu giảm tối đa, đính dày đặc trên đế hoa. Về mặt giải phẫu vi phẫu, mô thực vật chứa nhiều hạt tinh bột và tế bào tiết tannin. Cấu trúc bó mạch dẫn phân bố rải rác xen kẽ mô mềm. Tinh thể calci oxalat hình cầu gai xuất hiện ở nhiều vùng mô. Các đặc điểm giải phẫu này giúp kiểm nghiệm và phân biệt chính xác dược liệu chuẩn. Việc nhận dạng đúng loài tránh tình trạng nhầm lẫn trong thu hái tự nhiên.

1.2. Phân bố sinh thái và giá trị dược liệu dân gian nấm ngọc cẩu

Cây nấm ngọc cẩu phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam. Các tỉnh như Lào Cai, Hà Giang, Yên Bái và Lạng Sơn có trữ lượng lớn. Cây chỉ phát triển dưới tán rừng nguyên sinh ẩm ướt ở độ cao trên 1000 mét. Mùa sinh trưởng thường bắt đầu từ tháng 9 đến tháng 12 hàng năm. Đồng bào các dân tộc thiểu số xem đây là vị thuốc quý bồi bổ sinh lực. Dược liệu được dùng trị đau lưng, mỏi gối, suy nhược cơ thể và phục hồi sức khỏe sau sinh. Nguồn tài nguyên tự nhiên của loài đang suy giảm do khai thác quá mức. Nghiên cứu bảo tồn và nuôi trồng bán tự nhiên là yêu cầu cấp thiết. Đánh giá bài bản về dược lý giúp nâng cao giá trị thương mại và ứng dụng lâm sàng cho nấm ngọc cẩu.

II. Thành phần hóa học tỏa dương Balanophora laxiflora

Nghiên cứu thành phần hóa học tỏa dương đã phát hiện nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học đa dạng. Dược liệu chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol, flavonoid, tannin và dẫn xuất phenylpropanoid. Ngoài ra, cây còn có các hợp chất lignan, triterpenoid và sterol. Các nhà khoa học đã tiến hành phân lập nhiều chất tinh khiết bằng phương pháp sắc ký hiện đại. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR và phổ khối lượng MS được dùng để xác định cấu trúc phân tử. Đa số các hợp chất này có khả năng quét gốc tự do mạnh mẽ. Chúng bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và giảm thiểu tổn thương mô. Thành phần hóa học phong phú giải thích cho nhiều công dụng chữa bệnh của vị thuốc. Việc xác định các chất điểm chỉ giúp xây dựng tiêu chuẩn kiểm nghiệm chất lượng dược liệu chuẩn xác.

2.1. Nhóm hợp chất phenylpropanoid và lignan đặc trưng trong tỏa dương

Nhóm phenylpropanoid và lignan là những thành phần hóa học tỏa dương tiêu biểu nhất. Các hợp chất phân lập được bao gồm balanophonin, caffeoyl glucose, và các dẫn xuất acid caffeic, acid coumaric. Cấu trúc hóa học của chúng chứa nhiều nhóm hydroxy phenolic tự do. Cấu trúc này tạo ra hoạt tính chống oxy hóa vượt trội. Các lignan từ Balanophora laxiflora thể hiện khả năng ức chế các enzyme gây viêm rất tốt. Chúng can thiệp vào quá trình truyền tín hiệu nội bào. Nhờ đó, các tế bào giảm phản ứng quá mức trước các kích thích có hại. Nhiều dẫn xuất este của phenylpropanoid mới cũng được phát hiện từ loài này. Sự hiện diện của các chất này khẳng định giá trị dược học cao của nguồn dược liệu Việt Nam.

2.2. Nhóm polyphenol và dẫn xuất tannin có hoạt tính sinh học cao

Hàm lượng polyphenol và tannin trong loài Balanophora laxiflora chiếm tỷ lệ rất lớn trong dịch chiết. Các hợp chất tiêu biểu gồm acid gallic, acid ellagic, corilagin và geraniin. Đây là các hydrolysable tannin có trọng lượng phân tử trung bình đến cao. Các tannin này tạo liên kết hydro bền vững với protein và enzyme. Chúng có tác dụng làm se niêm mạc, kháng khuẩn và bảo vệ thành mạch. Hơn nữa, polyphenol đóng vai trò chủ chốt trong cơ chế bắt giữ gốc tự do ROS. Chúng làm giảm peroxy hóa lipid màng tế bào. Khả năng bảo vệ tế bào của nhóm polyphenol giúp ngăn chặn tình trạng viêm mạn tính tiến triển. Đây là cơ sở khoa học giải thích tác dụng giảm đau, giảm sưng trong các bài thuốc cổ truyền.

III. Chiết xuất phân đoạn và cao chiết ethanol tỏa dương

Quy trình chiết xuất và phân lập hoạt chất đóng vai trò quyết định trong việc đánh giá dược tính. Dược liệu khô sau khi thu hái được xay nhỏ và ngâm chiết kiệt với dung môi thích hợp. Dung môi phổ biến nhất là cồn ethanol ở các nồng độ khác nhau. Dịch chiết thu được đem cô cất dưới áp suất giảm để tạo thành cao chiết ethanol tỏa dương tổng số. Từ cao tổng, kỹ thuật chiết xuất phân đoạn lỏng - lỏng bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần được áp dụng. Các dung môi thường dùng gồm n-hexan, dicloromethan (DCM), ethyl acetat (EtOAc) và n-butanol. Mỗi phân đoạn tập trung một nhóm hợp chất nhất định. Việc phân tách này giúp định vị chính xác phân đoạn chứa hoạt tính mạnh nhất để tiếp tục tinh chế.

3.1. Phương pháp điều chế cao chiết ethanol tỏa dương chuẩn hóa

Để thu được cao chiết ethanol tỏa dương đạt chuẩn, quá trình chiết xuất cần kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ và thời gian. Bột dược liệu thô được chiết hồi lưu hoặc ngấm kiệt với cồn 70% hoặc 96%. Quá trình chiết lặp lại nhiều lần nhằm tận thu tối đa hoạt chất. Dịch lọc được gộp lại và loại bỏ bã thực vật qua giấy lọc chuyên dụng. Dung dịch được cô quay chân không ở nhiệt độ dưới 50 độ C để tránh phân hủy nhiệt các hợp chất nhạy cảm. Cao mềm thu được có màu nâu sẫm, mùi thơm đặc trưng của dược liệu. Cao toàn phần được xác định độ ẩm, hàm lượng tro và định lượng polyphenol tổng số. Cao chuẩn hóa là nguyên liệu đầu vào tin cậy cho các thử nghiệm dược lý in vitro và in vivo tiếp theo.

3.2. Quy trình chiết xuất phân đoạn thu nhận hoạt chất tinh khiết

Chiết xuất phân đoạn giúp loại bỏ tạp chất kém hoạt tính và làm giàu nhóm chất mong muốn. Cao chiết tổng được phân tán vào nước cất và lắc phân bố lần lượt với các dung môi hữu cơ. Phân đoạn n-hexan giữ lại chất béo, sáp và sterol kém phân cực. Phân đoạn dicloromethan thu nhận các aglycone và triterpenoid. Phân đoạn ethyl acetat rất giàu flavonoid, lignan và acid phenolic. Phân đoạn n-butanol tập trung các glycoside và saponin. Sau khi cô đặc, từng phân đoạn được đưa lên cột sắc ký silica gel pha thường hoặc pha đảo. Các hợp chất tinh khiết được tách rửa bằng hệ dung môi gradient. Phương pháp sắc ký cột kết hợp sắc ký lớp mỏng bán điều chế giúp thu nhận các chất sạch phục vụ việc nhận dạng cấu trúc hóa học.

IV. Đánh giá hoạt tính chống viêm in vitro của tỏa dương

Hoạt tính chống viêm của loài Balanophora laxiflora được chứng minh rõ rệt qua nhiều thử nghiệm tế bào. Các nhà khoa học sử dụng mô hình dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 được kích thích bởi lipopolysaccharide (LPS). LPS kích hoạt phản ứng viêm cấp tính, làm tăng tiết các chất trung gian gây viêm. Thử nghiệm in vitro cho thấy cao chiết và các hợp chất tinh khiết làm giảm mạnh nồng độ nitric oxide (NO). Tác dụng kháng viêm in vitro này phụ thuộc vào liều lượng sử dụng. Nhiều hợp chất phân lập thể hiện giá trị IC50 rất thấp, tương đương với các thuốc đối chứng dương. Nghiên cứu còn chứng minh các hoạt chất không gây độc tế bào ở nồng độ thử nghiệm hiệu quả. Kết quả in vitro tạo nền tảng vững chắc cho các thử nghiệm trên cơ thể sống.

4.1. Tác dụng kháng viêm in vitro ức chế sản sinh NO và cytokine

Tác dụng kháng viêm in vitro của Tỏa dương thể hiện rõ qua sự ức chế tạo NO trong đại thực bào. Nitric oxide là một gốc tự do quan trọng tham gia vào quá trình giãn mạch và phá hủy mô khi viêm. Khi bổ sung dịch chiết phân đoạn ethyl acetat, lượng NO tiết ra giảm đáng kể. Đồng thời, sự sản sinh các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 cũng bị ức chế mạnh. Các chất trung gian này bình thường kích thích dòng tế bào miễn dịch tập trung về ổ viêm. Bằng cách giảm nồng độ các cytokine này, dược liệu ngăn chặn vòng xoắn bệnh lý của phản ứng viêm. Hoạt tính này chứng minh tiềm năng phát triển thuốc hạ viêm nguồn gốc thảo mộc tự nhiên an toàn.

4.2. Cơ chế ức chế biểu hiện enzyme COX 2 và chống oxy hóa tế bào

Cơ chế phân tử của hoạt tính chống viêm liên quan chặt chẽ đến enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) và iNOS. Các hợp chất phenolic từ Balanophora laxiflora ức chế trực tiếp biểu hiện protein và mARN của COX-2. Sự ức chế này làm giảm tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2), chất gây đau và sốt điển hình. Bên cạnh đó, các hợp chất còn ngăn chặn sự hoạt hóa yếu tố phiên mã NF-kappaB và con đường tín hiệu MAPK. Ở cấp độ oxy hóa, dược liệu tăng cường hoạt lực của các enzyme chống oxy hóa nội sinh như SOD và Catalase. Việc giảm thiểu các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) giúp bảo vệ tính toàn vẹn màng tế bào. Sự kết hợp giữa chống oxy hóa và ức chế COX-2 tạo nên tác động kháng viêm kép hiệu quả.

V. Nghiên cứu tác dụng kháng viêm in vivo của tỏa dương

Các thử nghiệm kháng viêm in vivo trên động vật thực nghiệm đã khẳng định hiệu quả điều trị thực tế của Tỏa dương. Chuột cống trắng và chuột nhắt trắng được sử dụng để xây dựng các mô hình viêm cấp và mạn tính. Mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan là phương pháp kinh điển được áp dụng. Cao chiết ethanol tỏa dương dạng uống cho thấy khả năng giảm thể tích chân phù rõ rệt qua từng giờ. Hiệu lực ức chế viêm của cao chiết tương đương với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thông dụng. Thuốc thử nghiệm không gây tổn thương niêm mạc dạ dày hay độc tính cấp tính trên gan thận chuột. Những phát hiện này khẳng định tính an toàn và giá trị ứng dụng cao của dược liệu trong điều trị bệnh lý viêm.

5.1. Hiệu quả ức chế phù chân chuột trong mô hình kháng viêm in vivo

Mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan phản ánh đầy đủ hai pha của phản ứng viêm cấp tính. Pha đầu liên quan đến giải phóng histamin và serotonin. Pha sau phụ thuộc vào prostaglandin và sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân. Kết quả thử nghiệm kháng viêm in vivo cho thấy liều cao chiết Tỏa dương làm giảm độ sưng phù chân chuột từ giờ thứ 2 đến giờ thứ 6. Tỷ lệ ức chế viêm đạt mức cao nhất vào thời điểm đỉnh điểm của phản ứng phù nề. Khả năng kháng viêm được duy trì kéo dài trong suốt thời gian theo dõi. Kết quả này chứng minh các hoạt chất trong dược liệu hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và phân bố hiệu quả vào các mô viêm.

5.2. Khả năng giảm tính thấm thành mạch và tiềm năng ứng dụng điều trị

Bên cạnh mô hình phù chân chuột, tác dụng giảm tính thấm thành mạch được đánh giá qua mô hình tiêm acid acetic gây tràn dịch phúc mạc. Cao chiết phân đoạn Balanophora laxiflora làm giảm đáng kể lượng dịch rỉ viêm và sự thoát thuốc nhuộm Evans blue vào ổ bụng chuột. Tác dụng làm bền thành mạch giúp hạn chế tình trạng phù nề mô xung quanh. Dược liệu cũng thể hiện tác dụng giảm đau ngoại biên trong thử nghiệm co thắt cơ bụng do acid acetic. Những dữ liệu in vivo thuyết phục này mở ra triển vọng phát triển các chế phẩm hỗ trợ điều trị viêm khớp, thoái hóa khớp và đau nhức xương khớp mạn tính. Dược liệu Tỏa dương hoàn toàn có thể trở thành nguồn nguyên liệu quý cho ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu về thực vật thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của loài tỏa dương balanophora laxiflora hemsl

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (315 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU NGUYỄN THỊ HỒNG ANH NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM CỦA LOÀI TỎA DƯƠNG (BALANOPHORA LAXIFLORA HEMSL.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆU DƯỢC LIỆU NGUYỄN THỊ HỒNG ANH NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ TÁC DỤNG CHỐNG VIÊM CỦA LOÀI TỎA DƯƠNG (BALANOPHORA LAXIFLORA HEMSL.) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: DƯỢC LIỆU - DƯỢC HỌC CỔ TRUYỀN MÃ SỐ: 9720206 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Thị Hà PGS. Nguyễn Thùy Dương HÀ NỘI, 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Thị Hà và PGS.

Nguyễn Thùy Dương. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm về các kết quả của mình. Tác giả luận án Nguyễn Thị Hồng Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học cùng bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Đỗ Thị Hà và PGS. Nguyễn Thùy Dương, những người thầy đã tận tình hỗ trợ, chỉ bảo tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin cảm ơn tới TS.

Bùi Hữu Tài - Phòng Nghiên cứu cấu trúc - Viện Hóa Sinh biển - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Khởi - Viện trưởng Viện Dược liệu đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cám ơn các đồng nghiệp tại Khoa Hóa Thực vật - Viện Dược liệu, Khoa Tài nguyên Dược liệu – Viện Dược liệu, Bộ môn Dược lực - Trường Đại học Dược Hà Nội và các Phòng ban của Viện Dược liệu đã giúp đỡ, tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành công trình này.

Luận án được hỗ trợ một phần kinh phí từ đề tài cấp Viện Dược liệu “Nghiên cứu thành phần hóa học Tỏa dương thu hái tại Việt Nam” và đề tài cấp Quốc gia “Nghiên cứu thành phần hóa học và một số hoạt tính sinh học chi Dó đất (Balanophora) ở Việt Nam, mã số 104.75”, do đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới Viện Dược liệu và Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ quốc gia (NAFOSTED) đã tạo điều kiện để tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn! NCS. Nguyễn Thị Hồng Anh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CÁM ƠN DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ.

TỔNG QUAN VỀ CHI DÓ ĐẤT (BALANOPHORA). Thực vật học của chi Dó đất (Balanophora). Thành phần hóa học của một số loài thuộc chi Dó đất. Công dụng và tác dụng sinh học của một số loài thuộc chi Balanophora.

TỔNG QUAN VỀ LOÀI TỎA DƯƠNG (Balanophora laxiflora Hemsl. Thành phần hóa học của loài Tỏa dương (Balanophora laxiflora). Tác dụng sinh học của loài Tỏa dương (Balanophora laxiflora). TỔNG QUAN VỀ VIÊM.

Các chất trung gian hóa học trong phản ứng viêm. Vai trò của các ROS và MAPK trong phản ứng viêm. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Nguyên liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Thuốc thử, hóa chất, dung môi. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 46 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phương pháp nghiên cứu thực vật.

Phương pháp nghiên cứu hóa học. Phương pháp nghiên cứu tác dụng dược lý. Phương pháp xử lý số liệu. 56 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC VẬT HỌC. Đặc điểm hình thái thực vật. Đặc điểm vi học. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC.

Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ. Chiết xuất và phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ Tỏa dương. KẾT QUẢ ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA TỎA DƯƠNG.

Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm in vitro của Tỏa dương. Kết quả đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của Tỏa dương. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm in vivo của Tỏa dương. VỀ THỰC VẬT.

VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC. 130 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, TỪ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên viết đầy đủ A.a Acid acetic Ace Aceton AP-1 Activator protein 1 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon 13 (Carbon-13 Nuclear Magnetic 13 C-NMR Resonance Spectroscopy) Caff (E)-Caffeoyl Cin Cinnamoyl COSY Correlation Spectroscopy COX-2 Cyclooxygenase-2 CTCT Công thức cấu tạo CTHH Cấu trúc hóa học Cour p-Coumaroyl DCM Dichloromethan DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer Dex Dexamethason Môi trường cơ bản dùng cho nhiều dòng tế bào khác nhau (Dulbecco's DMEM Modified Eagle Medium) DMSO Dimethyl sulfoxid DPI Diphenyliodonium DPPH 1,1-Diphenyl-2-picrylhydrazyl EC50 Nồng độ có hiệu quả 50% (Effective Concentration 50%) EI-MS Phổ khối ion hóa điện tử (Electrospray Ionisation-Mass Spectrometry) Phổ khối ion hóa phun mù điện tử (Electro Spray Ionisation-Mass ESI-MS Spectrometry) EtOAc Ethyl acetat EtOH Ethanol FBS Huyết thanh thai bò (Fetal Bovine Serum) Gal Galloyl TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GAPDH Glyceraldehyd-3-Phosphate Dehydrogenase Glc Glucopyranosyl Dòng tế bào ung thư gan người (Human hepatocellular carcinoma cell HepG2 line) Hx n-Hexan HL-60 Dòng tế bào ung thư máu (Human leukemia cell line) Phổ tương quan dị nhân đa liên kết (Heteronuclear Multiple Bond HMBC Correlation) Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton (Proton Nuclear Magnetic 1 H-NMR Resonance Spectroscopy) Phổ tương tác dị nhân lượng tử đơn (Heteronuclear Single Quantum HSQC Coherence) Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquyd HPLC Chromatography) Phổ khối ion hóa phun mù điện tử phân giải cao HR-ESI-MS (High Resolution-Electron Spray Ionization-Mass Spectrometry) IC50 Nồng độ ức chế 50% (Inhibitory Concentration 50%) IFN-β Interferon beta IL Interleukin iNOS Inducible Nitric Oxide Synthase IR Hồng ngoại (Infrared) KLPT Khối lượng phân tử Sắc ký lỏng kết hợp với phổ khối (Liquyd Chromatography–Mass LC-MS Spectrometry) LPS Lipopolysaccharid m Khối lượng chất thu được MAPK Mitogen-activated protein kinase MCF-7 Dòng tế bào ung thư vú (Human breast adenocarcinoma cell line) MIC Nồng độ ức chế tối thiểu (Minimal Inhibitory Concentration) MTPA Acid α-methoxy-α-(trifluoromethyl)phenylacetic 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-5-(3-carboxymethoxyphenyl)-2-(4- MTS sulfophenyl)-2H-tetrazolium m/z Tỉ lệ khối lượng/điện tích (Mass to charge ratio) n-BuOH n-Butanol NADPH Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate NF-κB Yếu tố nhân kappa B (Nuclear Factor-kappa B) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NO Nitric oxid NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy NOS Nitric Oxid Synthase NOX NADPH oxidase NXB Nhà xuất bản OVASHO Tế bào ung thư buồng trứng ppm Phần triệu ROS Các gốc oxy hóa hoạt động (Reactive Oxygen Species) SOD Superoxid Dismutase STT Số thứ tự TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography) TLTK Tài liệu tham khảo TNF-α Yếu tố hoại tử khối u alpha (Tumor Necrosis Factor-alpha) TT Thuốc thử UV Tử ngoại (Ultra Violet) DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 1. Cấu trúc các hợp chất tannin phân lập từ loài B.

Cấu trúc các phenylpropanoid đơn giản phân lập từ loài B. Cấu trúc các hợp chất lignan phân lập từ loài B. Cấu trúc hợp chất coumarin phân lập từ loài B. Cấu trúc các hợp chất flavonoid phân lập từ loài B.

Cấu trúc các hợp chất terpenoid phân lập từ loài B. Cấu trúc các hợp chất steroid phân lập từ loài B. Cấu trúc các hợp chất khác phân lập từ loài B. Viêm và các gốc oxy hóa hoạt động (ROS)……………………………….

Tỏa dương (Balanophora laxiflora Hemsl. Sơ đồ thiết kế nghiên cứu loài Tỏa dương B. Quy trình thử nghiệm đánh giá tác dụng chống viêm cấp trên mô hình gây phù bàn chân chuột bằng carrageenan. Quy trình thử nghiệm đánh giá tác dụng chống viêm mạn bằng mô hình gây u hạt.

Hình thái cụm hoa đực. Hình thái cụm hoa cái. Vi phẫu thân khí sinh. Cấu tạo vi phẫu thân rễ, bó mạch.

Cấu tạo vi phẫu lá. Cấu tạo vi phẫu rễ Tỏa dương. Đặc điểm bột dược liệu. Quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất từ Tỏa dương.

Cấu trúc hóa học của hợp chất BL1. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL2…………72 Hình 3. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL3. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL4.

Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL5. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL6.79 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL7. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL8……….

Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL9. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL10. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL11. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL12.

Cấu trúc hóa học của hợp chất BL13. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL14. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL15. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL16.

Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL17. Cấu trúc hóa học và tương tác HMBC chính của hợp chất BL18. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL19. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL20.

Cấu trúc hóa học của hợp chất BL21. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL22. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL23. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL24.

Cấu trúc hóa học của hợp chất BL25. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL26. Cấu trúc hóa học của hợp chất BL27 và hợp chất tham khảo. Tác dụng ức chế mức độ biểu hiện gen COX-2 của cao toàn phần và cao phân đoạn ở nồng độ 30 µg/ml.

Tác dụng ức chế mức độ biểu hiện protein COX-2 của các hợp chất phân lập từ phân đoạn EtOAc tại nồng độ 10 µM. Ảnh hưởng của BL23 đến khả năng sống sót của tế bào RAW 264. Tác dụng của BL23 trên biểu hiện COX-2 phụ thuộc theo nồng độ. Tác dụng của BL23 (10 µM) trên mức độ biểu hiện gen iNOS, IL-1β, IL-6, INF-β và TNFα.

Ảnh hưởng của BL23 lên quá trình sản xuất ROS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hồng Anh (2022). Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-nghien-cuu-ve-thuc-vat-thanh-phan-hoa-hoc-va-tac-dung-chong-viem-cua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của tỏa dương Balanophora laxiflora. Khám phá tiềm năng y học.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" có 315 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng chống viêm của Tỏa dương Balanophora laxiflora" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter