Luận án nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù
Luận án phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây chùa dù Elsholtzia penduliflora. Đánh giá tiềm năng dược liệu ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
295
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thực vật học và giá trị của cây chùa dù
- Số trang:
- 295 trang
- Trường:
- Viện Dược liệu
- Chuyên ngành:
- Dược liệu - Dược học cổ truyền
- Tác giả:
- Hoàng Thị Diệu Hương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thực vật học và giá trị của cây chùa dù
Cây Chùa dù mang tên khoa học chính thức là Elsholtzia penduliflora W. Smith. Dược liệu thuộc nhóm thực vật họ Hoa Môi Lamiaceae. Cây phân bố chủ yếu tại các vùng núi cao phía Bắc Việt Nam như Hà Giang và Lào Cai. Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu á nhiệt đới mát mẻ. Đồng bào vùng cao thường thu hái toàn cây trên mặt đất để làm thuốc. Cây có mùi thơm tinh dầu đặc trưng và vị cay the nhẹ. Dân gian sử dụng cây Chùa dù để chữa cảm mạo, nhức đầu và đau bụng kinh niên. Cây còn dùng xông hơi giải cảm và xua đuổi côn trùng. Các công trình khoa học hiện đại chú trọng làm sáng tỏ giá trị sinh học của loài. Luận án tiến sĩ dược học thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa thực vật. Đề tài mở ra tiềm năng lớn trong việc phát triển thuốc mới từ nguồn cây thuốc bản địa phong phú.
1.1. Vị trí phân loại thực vật họ Hoa Môi Lamiaceae
Chi Elsholtzia Willd. sở hữu hơn 40 loài trên toàn thế giới. Chi này giữ vị trí quan trọng trong nhóm thực vật họ Hoa Môi Lamiaceae. Nhiều loài thuộc chi Elsholtzia chứa hàm lượng hợp chất tự nhiên dồi dào. Cây Chùa dù Elsholtzia penduliflora thể hiện các đặc trưng hình thái tiêu biểu của họ. Thân cây hình vuông bốn cạnh rõ rệt. Lá mọc đối chéo chữ thập. Phiến lá mép có răng cưa nhỏ và mang nhiều túi tiết chứa tinh dầu. Cụm hoa dạng bông thon dài ở ngọn cành hoặc nách lá. Hoa nhỏ màu trắng hoặc tím nhạt mọc vòng sít nhau. Hệ thống phân loại hiện đại dựa trên cả đặc điểm hình thái và phân tích hóa học để định danh chính xác. Vị trí phân loại rõ ràng tạo tiền đề vững chắc cho việc chuẩn hóa nguồn nguyên liệu đầu vào.
1.2. Đặc điểm phân bố sinh thái Elsholtzia penduliflora
Cây Elsholtzia penduliflora phân bố tự nhiên ở độ cao trên 1000 mét so với mực nước biển. Khu vực xuất hiện nhiều gồm các huyện Đồng Văn, Mèo Vạc thuộc tỉnh Hà Giang và vùng Sa Pa thuộc Lào Cai. Cây ưa đất mùn tơi xốp, thoát nước tốt và có độ ẩm cao quanh năm. Cây ra hoa từ tháng 9 đến tháng 11 hàng năm và kết quả vào mùa đông. Thời điểm thu hái dược liệu tối ưu rơi vào giai đoạn cây bắt đầu nở hoa rộ. Giai đoạn này tích lũy hàm lượng hoạt chất thứ cấp cao nhất trong toàn bộ mô thực vật. Việc khai thác cần đi đôi với công tác bảo tồn nguồn gen bản địa. Vùng phân bố hẹp đòi hỏi kế hoạch nhân giống và mở rộng diện tích trồng trọt khoa học. Điều này bảo đảm cung ứng dược liệu bền vững cho sản xuất quy mô công nghiệp.
1.3. Giá trị cây chùa dù trong y học cổ truyền dân tộc
Cây Chùa dù giữ vị trí nổi bật trong tri thức bản địa của cộng đồng người H'Mông và người Dao. Thảo mộc tươi dùng nấu nước tắm trị mẩn ngứa, phong thấp và đau nhức xương khớp. Nước sắc thân lá giúp hạ sốt nhanh, giảm đau đầu và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động ổn định. Người dân dùng lá giã nát đắp ngoài da để sát khuẩn vết thương hở và vết côn trùng cắn. Kinh nghiệm dân gian ghi nhận Chùa dù có khả năng xua đuổi muỗi và côn trùng hiệu quả. Y học cổ truyền xếp vị thuốc này vào nhóm giải biểu tán hàn và khu phong chỉ thống. Các bài thuốc gia truyền từ loài cây này được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Đánh giá khoa học hiện đại giúp xác thực kinh nghiệm dân gian và nâng tầm giá trị cây thuốc Việt Nam.
II. Phân tích tinh dầu và thành phần hóa học cây chùa dù
Phân tích tinh dầu cây chùa dù là một nội dung trọng tâm của luận án. Mẫu thân lá trên mặt đất được cất kéo lôi cuốn hơi nước để thu tinh dầu tự nhiên. Tinh dầu thu được có màu vàng nhạt, mùi thơm đặc trưng và độ lưu hương kéo dài. Hiệu suất chiết tinh dầu đạt tỷ lệ tương đối cao so với nhiều loài cùng chi thực vật. Hệ thống thiết bị sắc ký khí ghép khối phổ đóng vai trò then chốt trong phân tích mẫu. Kỹ thuật này giúp phân tách và xác định chính xác các cấu tử bay hơi. Tinh dầu chứa chủ yếu các hợp chất nhóm terpenoid bay hơi. Sự hiện diện của các hoạt chất thơm giải thích cơ chế tác dụng sinh học của cây thuốc. Nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu hoàn chỉnh về tiêu chuẩn chất lượng tinh dầu Chùa dù.
2.1. Hàm lượng và định danh thành phần bằng GC MS
Quy trình định danh thành phần bằng GC-MS xác nhận hàng chục hợp chất có mặt trong tinh dầu. Sắc ký đồ thể hiện các đỉnh pic tách biệt rõ ràng với độ phân giải cao. Các thành phần chính bao gồm cineol, p-cymen, thymol, carvacrol cùng nhiều dẫn xuất sesquiterpenoid khác. Tỷ lệ phần trăm từng cấu tử được tính toán tự động dựa trên diện tích pic sắc ký. Chỉ số lưu giữ Kovats được đối chiếu với cơ sở dữ liệu thư viện chuẩn quốc tế NIST. Kết quả phân tích khẳng định độ tinh khiết cao của các phân đoạn tinh dầu. Thành phần bay hơi chiếm tỷ trọng lớn quyết định mùi vị và khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Dữ liệu GC-MS xây dựng cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn hóa nguyên liệu cho các cơ sở sản xuất dược phẩm.
2.2. Đặc trưng hóa học tinh dầu cây chùa dù vùng núi cao
Tinh dầu cây chùa dù vùng núi cao thể hiện hàm lượng monoterpene oxygen hóa vượt trội. Yếu tố thổ nhưỡng và khí hậu vùng cao tạo nên kiểu hóa học đặc thù cho loài dược liệu này. Tinh dầu có độ linh động cao, dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng và tan tốt trong cồn. Khả năng hòa tan lipit giúp các phân tử hương thơm dễ dàng thẩm thấu qua màng tế bào vi khuẩn. Hàm lượng hoạt chất trong tinh dầu ổn định qua các mùa thu hái khác nhau nếu quy trình sấy và bảo quản đúng kỹ thuật. Tinh dầu duy trì hoạt tính sinh học bền vững sau thời gian bảo quản ở nhiệt độ mát. Đặc tính hóa học quý báu tạo tiềm năng ứng dụng tinh dầu trong mỹ phẩm, dược phẩm và nông nghiệp sinh học.
III. Phân lập hợp chất mới từ chiết xuất cao cây chùa dù
Quá trình nghiên cứu hóa thực vật bắt đầu từ chiết xuất cao cây chùa dù toàn phần. Dược liệu khô xay nhỏ được ngâm chiết kiệt với dung môi ethanol. Dịch chiết đem cô thu hồi dung môi dưới áp suất giảm tạo cao chiết tổng. Cao tổng tiếp tục được phân đoạn bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần như n-hexan, ethyl acetat và n-butanol. Kỹ thuật sắc ký cột chân không và sắc ký cột silica gel hỗ trợ phân tách các nhóm chất. Sắc ký lớp mỏng phân tích định hướng cho quá trình thu gom phân đoạn. Quá trình phân lập thu được tổng cộng 23 hợp chất tinh khiết có độ sạch cao. Trong đó, nghiên cứu phát hiện và công bố 7 hợp chất có cấu trúc khung hoàn toàn mới cho khoa học tự nhiên.
3.1. Kết quả phân lập hợp chất flavonoid và polyphenol
Nghiên cứu đạt bước tiến lớn trong việc phân lập hợp chất flavonoid và polyphenol từ phân đoạn ethyl acetat. Các hợp chất này thể hiện huỳnh quang rõ nét dưới đèn tử ngoại ở bước sóng 254 nm và 365 nm. Cấu trúc hóa học của chúng gồm nhiều nhóm hydroxyl tự do đính trên nhân thơm. Nhóm chất này mang hoạt tính chống oxy hóa mạnh và bảo vệ cấu trúc tế bào. Các polyphenol tự nhiên từ thân lá Chùa dù được làm sạch qua cột sắc ký rây phân tử Sephadex LH-20. Tinh thể thu được sau kết tinh lại trong dung môi phù hợp đạt độ tinh khiết trên 98%. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR xác nhận đầy đủ khung carbon và vị trí liên kết nhóm chức. Hợp chất flavonoid phân lập đóng vai trò then chốt trong hoạt tính sinh học của dược liệu.
3.2. Cấu trúc hóa học của các hợp chất mới EP3 đến EP8
Luận án tiến sĩ xác định thành công cấu trúc phân tử của các hợp chất mới ký hiệu từ EP3 đến EP8 và EP12. Các cấu trúc mới này thuộc nhóm lignan và dimer polyphenol có khung liên kết độc đáo. Phổ khối phân giải cao HR-ESI-MS xác định chính xác công thức phân tử và khối lượng ion chuẩn. Phổ 2D-NMR gồm HSQC, HMBC và NOESY giải mã trật tự sắp xếp không gian của các nguyên tử. Hợp chất EP3 và EP4 thể hiện các liên kết ether nội phân tử hiếm gặp. Hợp chất EP5, EP6, EP7 và EP8 sở hữu cấu hình lập thể phức tạp với nhiều tâm bất đối xứng. Phát hiện 7 chất mới bổ sung dữ liệu quý giá vào kho tàng hóa thực vật thế giới. Đây là minh chứng rõ nét cho sự đa dạng chuyển hóa thứ sinh của loài Chùa dù Việt Nam.
IV. Khảo sát hoạt tính kháng viêm từ dược liệu cây chùa dù
Khảo sát tác dụng ức chế viêm của Chùa dù tập trung trên các mô hình tế bào thực nghiệm hiện đại. Mô hình đại thực bào RAW 264.7 kích hoạt bởi lipopolysaccharide LPS được áp dụng để kiểm tra phản ứng miễn dịch. Các phân đoạn cao chiết và từng chất sạch được đưa vào thử nghiệm với các dải nồng độ xác định. Kết quả đo lường ghi nhận nồng độ ức chế tạo nitric oxide NO và prostaglandin PGE2 rõ rệt. Quá trình kiểm nghiệm chứng minh cơ chế can thiệp trực tiếp vào chuỗi tín hiệu gây viêm nội bào. Các hợp chất tinh khiết biểu hiện hoạt lực ức chế mạnh tương đương các thuốc đối chứng chuẩn. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng ứng dụng dược liệu trong phát triển các liệu pháp chống viêm tự nhiên an toàn.
4.1. Khảo sát ức chế sản sinh chất trung gian gây viêm
Tác nhân gây viêm LPS kích thích tế bào giải phóng ồ ạt các hóa chất trung gian gây hại. Cao chiết ethyl acetat và các chất phân lập ức chế mạnh mẽ sự sinh tổng hợp PGE2 trong môi trường nuôi cấy. Phương pháp định lượng miễn dịch gắn enzym ELISA đo nồng độ PGE2 với độ nhạy cao. Hoạt lực ức chế phụ thuộc tuyến tính vào nồng độ chất thử nghiệm. Bên cạnh đó, phản ứng Griess ghi nhận mức giảm đáng kể lượng NO thoát ra ngoài tế bào. Mức ức chế này diễn ra mà không làm suy giảm khả năng sống của tế bào thực bào. Kết quả phân tích RT-PCR khẳng định các hoạt chất làm giảm biểu hiện mARN của enzym iNOS và COX-2. Khả năng can thiệp ở cấp độ phiên mã gen chứng minh tiềm năng dược lý vượt bậc của loài cây.
4.2. Đánh giá tiềm năng kháng viêm và giảm đau in vivo
Thực nghiệm kháng viêm và giảm đau in vivo thực hiện trên chuột cống trắng và chuột nhắt trắng khỏe mạnh. Mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenan đánh giá tác dụng ức chế phản ứng viêm cấp tính. Cao chiết Chùa dù liều uống làm giảm rõ rệt độ phù chân chuột theo thời gian quan sát. Hiệu quả kháng viêm duy trì ổn định sau 3 đến 5 giờ sử dụng. Mô hình gây quặn đau bằng acid acetic và nghiệm pháp nhúng đuôi nước nóng đánh giá tác dụng giảm đau. Cao chiết làm giảm rõ số cơn quặn đau và kéo dài thời gian phản xạ rút đuôi ở động vật thí nghiệm. Tác dụng này tương thích với kinh nghiệm trị đau nhức xương khớp trong y học cổ truyền. Dược liệu chứng minh hiệu quả giảm đau ngoại biên và giảm đau trung ương đáng tin cậy.
V. Đánh giá tác dụng sinh học và độc tính tế bào cao chiết
Đánh giá toàn diện hoạt tính sinh học mở rộng giúp làm sáng tỏ phổ tác dụng của cây Chùa dù. Đề tài tiến hành thử nghiệm song song trên nhiều dòng tế bào và chủng vi sinh vật chuẩn. Quy trình kiểm tra tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn thực hành phòng thí nghiệm quốc tế. Nghiên cứu tập trung vào ba hướng chính gồm hoạt tính chống ung thư, dập tắt gốc tự do và tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về độ an toàn và hiệu lực sinh học. Độc tính tế bào cao chiết được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo tính chọn lọc cao trên tế bào mục tiêu. Dược liệu mở ra nhiều triển vọng ứng dụng trong y dược học hiện đại.
5.1. Thử nghiệm độc tính tế bào cao chiết trên tế bào ung thư
Phương pháp thử nghiệm MTT và SRB đánh giá mức độ độc tính tế bào cao chiết trên nhiều dòng ung thư người. Các dòng tế bào thử nghiệm bao gồm ung thư gan HepG2, ung thư phổi A549 và ung thư vú MCF-7. Tế bào ung thư được ủ với dịch chiết trong 48 giờ ở điều kiện nuôi cấy tiêu chuẩn. Tỷ lệ tế bào sống sót được đo quang phổ tại bước sóng thích hợp. Các hợp chất mới phân lập thể hiện giá trị IC50 ức chế tăng sinh tế bào ung thư rất khả quan. Hợp chất kích hoạt chu trình chết tự nhiên apoptosis trên tế bào ung thư gan và phổi. Độc tính tế bào diễn ra chọn lọc mà ít gây tổn hại đến dòng tế bào lành đối chứng. Kết quả mở ra cơ hội sàng lọc các phân tử dẫn đường cho điều trị ung thư từ thảo mộc.
5.2. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa DPPH và phổ kháng khuẩn
Khả năng dập tắt gốc tự do được kiểm tra qua thử nghiệm tác dụng chống oxy hóa DPPH và ABTS. Dung dịch DPPH có màu tím đặc trưng bị mất màu khi gặp các chất cho hydro hoặc electron từ cao chiết Chùa dù. Cao chiết ethyl acetat và các polyphenol thể hiện hoạt tính quét gốc tự do rất mạnh. Giá trị IC50 chống oxy hóa của các hợp chất tinh chế tương đương acid ascorbic chuẩn. Khả năng quét gốc tự do ngăn ngừa các tổn thương tế bào do stress oxy hóa gây nên. Tác dụng này đóng góp lớn vào cơ chế bảo vệ gan, chống lão hóa và phòng ngừa biến chứng tim mạch. Sự kết hợp giữa năng lực chống oxy hóa và hoạt tính sinh học đa dạng nâng cao giá trị ứng dụng tổng thể của cây thuốc.
5.3. Khả năng hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm của dược liệu
Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch và pha loãng vi lượng đánh giá hoạt tính kháng khuẩn kháng nấm của tinh dầu cùng cao chiết. Dược liệu thể hiện phổ tác dụng rộng trên cả vi khuẩn Gram dương Staphylococcus aureus và Gram âm Escherichia coli. Đường kính vòng vô khuẩn mở rộng tương ứng với nồng độ chất ức chế. Nồng độ ức chế tối thiểu MIC được xác định cụ thể trên từng chủng vi sinh vật. Đồng thời, tinh dầu ức chế sự phát triển của các chủng nấm sợi và nấm men Candida albicans. Màng tế bào vi sinh vật bị phá vỡ cấu trúc và rò rỉ điện giải dưới tác động của các monoterpene tự nhiên. Năng lực kháng vi sinh vật chứng minh tính hiệu quả của các bài thuốc tắm khử khuẩn truyền thống. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng phát triển thuốc sát khuẩn và bảo quản tự nhiên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (295 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU HOÀNG THỊ DIỆU HƯƠNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY CHÙA DÙ (Elsholtzia penduliflora W. Smith) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ VIỆN DƯỢC LIỆU HOÀNG THỊ DIỆU HƯƠNG NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CÂY CHÙA DÙ (Elsholtzia penduliflora W. Smith) LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: Dược liệu - Dược học cổ truyền MÃ SỐ: 9720206 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thị Kim Vân HÀ NỘI, 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.
Đỗ Thị Hà và TS. Lê Thị Kim Vân. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án NCS.
Hoàng Thị Diệu Hương LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các Thầy Cô giáo, các nhà khoa học cùng bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS. Đỗ Thị Hà và TS. Lê Thị Kim Vân, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ và hỗ trợ tôi hết mình trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Khởi - Viện trưởng Viện Dược liệu đã động viên tinh thần và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại Khoa Hóa Phân tích Tiêu chuẩn, Khoa Hóa Thực vật, Khoa Tài nguyên Dược liệu và các Khoa Phòng của Viện Dược liệu đã nhiệt tình giúp đỡ, tạo điều kiện và cộng tác giúp tôi hoàn thành công trình này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cám ơn sâu sắc tới gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập và hoàn thành luận án.
Một lần nữa, tôi xin chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu đó! NCS. Hoàng Thị Diệu Hương MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN VỀ CHI Elsholtzia Willd. Vị trí phân loại.
Đặc điểm thực vật, phân bố và sinh thái. Thành phần hóa học. Một số hợp chất khác. Tác dụng sinh học.
Tác dụng chống viêm, giảm đau. Tác dụng chống ung thư. Tác dụng chống oxy hóa. Tác dụng kháng khuẩn.
Tác dụng kháng virus. Tác dụng bảo vệ tim mạch. Tác dụng điều trị bệnh Alzheimer. Một số tác dụng khác.
Công dụng trong y học cổ truyền. Công dụng trong y học cổ truyền thế giới. Công dụng trong y học cổ truyền Việt Nam. TỔNG QUAN VỀ LOÀI CHÙA DÙ (Elsholtzia penduliflora W.
Đặc điểm thực vật, sinh thái và phân bố của Chùa dù. Thành phần hóa học của Chùa dù. Acid phenolic và các hợp chất phenolic khác. Triterpenoid và phytosterol.
Tác dụng sinh học của Chùa dù. Công dụng của Chùa dù trong y học cổ truyền. TỔNG QUAN VỀ VIÊM VÀ UNG THƯ. Khái niệm viêm.
Nguyên nhân gây viêm. Phân loại viêm. Các chất trung gian hóa học gây viêm. Khái niệm ung thư.
Phân loại ung thư. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư. Vai trò của viêm trong ung thư. NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu nghiên cứu. Thuốc thử, hóa chất, dung môi. Dụng cụ, máy móc và thiết bị nghiên cứu.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Về hoá học. Về tác dụng sinh học. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Phương pháp nghiên cứu thành phần hóa học. Phương pháp xác định hàm lượng và thành phần tinh dầu. Phương pháp định tính các nhóm chất. Phương pháp chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc của các hợp chất.
Phương pháp nghiên cứu tác dụng dược lý. Phương pháp đánh giá tác dụng gây độc tế bào trên một số dòng tế bào ung thư in vitro. Phương pháp nghiên cứu tác dụng chống viêm in vitro. Xử lý số liệu.
ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu thành phần hóa học. Địa điểm nghiên cứu tác dụng dược lý. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ THÀNH PHẦN HOÁ HỌC. Kết quả xác định hàm lượng và thành phần của tinh dầu. Kết quả định tính các nhóm hợp chất hữu cơ. Chiết xuất và phân lập các hợp chất.
Phân lập các hợp chất. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập. Hợp chất EP1. Hợp chất EP2.
Hợp chất EP3 (chất mới). Hợp chất EP4 (chất mới). Hợp chất EP5 (chất mới). Hợp chất EP6 (chất mới).
Hợp chất EP7 (chất mới). Hợp chất EP8 (chất mới). Hợp chất EP9. Hợp chất EP10.
Hợp chất EP11. Hợp chất EP12 (chất mới). Hợp chất EP13. Hợp chất EP14.
Hợp chất EP15. Hợp chất EP16. Hợp chất EP17. Hợp chất EP18.
Hợp chất EP19. Hợp chất EP20. Hợp chất EP21. Hợp chất EP22.
Hợp chất EP23. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG SINH HỌC. Kết quả đánh giá tác dụng chống viêm in vitro của các cao chiết và hợp chất tinh khiết phân lập được. Ảnh hưởng của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết đến khả năng sống sót của tế bào RAW 264.
Kết quả đánh giá mức độ ức chế sản sinh PGE2 của các cao chiết và các hợp chất tinh khiết. Ảnh hưởng của cao chiết và các hợp chất tinh khiết tiềm năng lên mức độ biểu hiện mARN của COX-2. Kết quả đánh giá tác dụng gây độc tế bào ung thư in vitro của các cao chiết và hợp chất tinh khiết. Kết quả đánh giá tác dụng gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư A549 và MCF-7 của các cao chiết và hợp chất tinh khiết.
Kết quả đánh giá tác dụng gây độc tế bào trên dòng tế bào ung thư A549, MCF-7, HepG2, K562 của cao chiết và các hợp chất tiềm năng theo nồng độ. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC. VỀ TÁC DỤNG SINH HỌC. VỀ ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI .145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ hạt nhân Resonance Spectroscopy proton 2 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Phổ cộng hưởng từ carbon 13 Resonance Spectroscopy 3 A549 Tế bào ung thư phổi ở người 4 ABTS 2,2′-Azino-bis(3- ethylbenzothiazolin-6-sulfonic acid) 5 Ac Acetyl 6 AChE Acetylcholinesterase 7 ADN Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic 8 AGS Tế bào ung thư biểu mô dạ dày người 9 Api Apinofuranosyl 10 Ara Arabinopyranosyl 11 ATCC American Type Culture Collection 12 CC50 Half-maximal cytotoxic Nồng độ gây độc tối đa 50% concentration 13 CD3OD Methanol 14 CDCl3 Chloroform 15 COSY 1 H–1H Correlation Spectroscopy Phổ COSY 16 COX Cyclooxygenase 17 DCM Dichloromethane 18 DEPT Distortionless Enhancement by Polarization Transfer 19 DMEM Dulbecco's Modified Eagle Medium 20 DMSO Dimethyl sulfoxid 21 DPPH 2,2-Diphenyl-1-picrylhydrazyl 22 EC50 Half maximal effective Nồng độ có hiệu quả tối đa concentration 50% 23 ELISA Enzyme-linked immunosorbent Miễn dịch hấp thụ liên kết với assay enzym 24 ESI-MS Electrospray Ionisation - Mass Phổ khối ion hóa phun mù Spectrometry điện tử 25 EtOAc Ethyl acetate 26 EtOH Ethanol 27 FBS Fetal bovine serum Huyết thanh thai bò 28 Fuc Fucopyranosyl 29 Gal Galactopyranosyl 30 GC-MS Gas Chromatography Mass Sắc ký khí khối phổ Spectrometry 31 Glc Glucopyranosyl 32 GlcA Glucuronic acid 33 HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C 34 HepG2 Tế bào ung thư gan ở người 35 HIV Human Immunodeficiency Virus Virus gây suy giảm miễn dịch người 36 HMBC Heteronuclear Multiple Bond Phổ tương quan dị hạt nhân đa Correlation liên kết 37 HR-ESI-MS High-resolution electrospray Phổ khối phân giải cao ion ionisation mass spectrometry hóa phun mù điện tử 38 HSQC Heteronuclear Single Quantum Phổ tương tác dị hạt nhân Coherence lượng tử đơn 39 HT29 Tế bào ung thư biểu mô tuyến trực tràng người 40 IC50 Half-maximal inhibitory Nồng độ ức chế tối đa 50% concentration 41 IL-1β Interleukin-1β 42 IL-6 Interleukin-6 43 iNOS Inducible Nitric Oxide Synthase 44 J Hằng số tương tác (đơn vị là Hz) 45 K562 Tế bào bệnh bạch cầu nguyên bào tủy người 46 LD50 Median Lethal Dose Liều gây chết 50% 47 LPS Lipopolysaccharide 48 MAPK Mitogen - activated protein kinase Protein kinase được hoạt hóa bằng mitogen 49 mARN Messenger ARN ARN thông tin 50 MB49 Tế bào ung thư biểu mô bàng quang người 51 MCF-7 Tế bào ung thư vú ở người 52 MDA-MB Tế bào ung thư biểu mô tuyến 231 vú ở người 53 MeOH Methanol 54 MGC803 Tế bào ung thư biểu mô dạ dày người 55 MIC Minimal Inhibitory Concentration Nồng độ ức chế tối thiểu 56 MS Mass Spectrometry Phổ khối 57 MTT 3-(4,5-Dimethylthiazol-2-yl)-2,5- Diphenyltetrazolium Bromide 58 m/z Mass to charge ratio Tỉ lệ khối lượng/điện tích 59 NF-kB Nuclear Factor-kappa B Yếu tố nhân kappa B 60 NMR Nuclear Magnetic Resonance Cộng hưởng từ hạt nhân 61 NO Nitric oxide 62 NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy 63 NXB Nhà xuất bản 64 PBS Dung dịch muối đệm phosphat 65 PC3 Tế bào ung thư tuyến tiền liệt 66 PG Prostaglandin 67 PGE2 Prostaglandin E2 68 ppm Part per million Phần triệu 69 Rha Rhamnopyranosyl 70 RI Retention Index Chỉ số lưu 71 RPMI Roswell Park Memorial Institute 72 ROESY Rotating-Frame Overhauser Enhancement Spectroscopy 73 ROS Reactive Oxygen Species Các gốc oxy hóa hoạt động 74 RT-PCR Real-Time Polymerase Chain Phản ứng khuếch đại gen Reaction 75 STT Số thứ tự 76 TLC Thin-layer chromatography Sắc ký lớp mỏng 77 TLTK Tài liệu tham khảo 78 TNF-α Tumor Necrosis Factor –alpha Yếu tố hoại tử khối u alpha 79 UV Ultra violet Tử ngoại 80 v/v Volume / volume Thể tích / thể tích 81 Xyl Xylopyranosyl 82 δ Độ dịch chuyển hóa học (đơn vị là ppm) DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ Hình 1.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất flavon (1-49) trong chi Elsholtzia Willd. Cấu trúc hóa học của các dẫn chất flavon (50-54) trong chi Elsholtzia Willd. Cấu trúc hóa học của các hợp chất flavonol (55-71) trong chi Elsholtzia Willd. Cấu trúc hóa học của các hợp chất flavanon (72-80) trong chi Elsholtzia Willd.
Cấu trúc hóa học của các hợp chất flavonoid khác (81-85) trong chi Elsholtzia Willd. Cấu trúc hóa học của các hợp chất triterpenoid (86-101) trong chi Elsholtzia Willd.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Diệu Hương (2022). Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù [Luận án tiến sĩ, Viện Dược liệu]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/duoc-lieu/luan-an-nghien-cuu-thanh-phan-hoa-hoc-tac-dung-sinh-hoc-cay-chua-du
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích thành phần hóa học và tác dụng sinh học của cây chùa dù Elsholtzia penduliflora. Đánh giá tiềm năng dược liệu ứng dụng.
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Dược liệu. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" thuộc chuyên ngành Dược liệu - Dược học cổ truyền. Danh mục: Dược Liệu.
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" có 295 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án thành phần hóa học và tác dụng sinh học cây chùa dù" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.