Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA - Luận án TS CN Sinh học (Mai Thị Ngọc Lan Thanh)
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghế sinh học đánh giá đặc điểm kháng staphylococcus aureus kháng methicillin mrsa của một số dược liệu thu hái tại tỉnh bình dươ
Công Nghệ sinh học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Dược Liệu Bình Dương Kháng MRSA
Luận án tập trung đánh giá đặc điểm kháng Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) của các dược liệu thu hái tại tỉnh Bình Dương. Đây là một vấn đề y tế cấp bách, do sự gia tăng của tụ cầu vàng kháng Methicillin, đặt ra thách thức lớn trong điều trị nhiễm trùng. Nghiên cứu dược liệu là hướng đi tiềm năng để tìm kiếm kháng sinh tự nhiên hiệu quả. Luận án đặt mục tiêu xác định hoạt tính kháng khuẩn của cao ethanol thực vật, cao phân đoạn và tinh chất. Công trình thực hiện từ tháng 12/2015 đến tháng 12/2020. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển các liệu pháp điều trị mới từ thảo dược Bình Dương. Việc khám phá các hợp chất mới từ thực vật có thể mở ra kỷ nguyên mới cho y học cổ truyền và dược học hiện đại.
1.1. Mục tiêu Đánh giá Dược Liệu Kháng MRSA
Mục tiêu chính là xác định hoạt tính kháng MRSA của các chiết xuất thực vật. Bao gồm cao ethanol toàn phần, cao phân đoạn, và tinh chất từ dược liệu Bình Dương. Việc này nhằm tìm ra các nguồn kháng sinh tự nhiên tiềm năng chống lại vi khuẩn kháng thuốc. Luận án cũng hướng đến việc xác định các nhóm hoạt chất có khả năng kháng MRSA. Định rõ công thức hợp lực và đích tác động của chúng là mục tiêu quan trọng. Đây là bước cơ bản trong việc phát triển thuốc mới.
1.2. Tầm quan trọng Sàng lọc Thảo dược Bình Dương
Sàng lọc thảo dược Bình Dương có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu về các dược liệu kháng MRSA tại địa phương. Việc phát hiện các hoạt chất mới từ y học cổ truyền góp phần giải quyết vấn đề kháng kháng sinh toàn cầu. Nghiên cứu dược liệu bản địa giúp bảo tồn và phát huy giá trị nguồn gen thực vật. Kết quả có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm dược liệu an toàn và hiệu quả.
II. Sàng Lọc Hoạt Tính Kháng Khuẩn Tụ Cầu Vàng MRSA
Luận án tiến hành sàng lọc rộng rãi các chiết xuất thực vật. Cao ethanol toàn phần từ nhiều dược liệu Bình Dương được thử nghiệm. Phương pháp này giúp nhanh chóng xác định các loại cây có hoạt tính kháng khuẩn. Quy trình đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu dược liệu này tập trung vào hiệu quả chống lại tụ cầu vàng kháng Methicillin. Đây là một trong những mầm bệnh nguy hiểm nhất hiện nay. Các phát hiện ban đầu là cơ sở cho các phân tích sâu hơn. Tính an toàn của các chiết xuất cũng được đánh giá song song.
2.1. Quy trình Sàng lọc Cao Ethanol Toàn Phần
Quy trình sàng lọc bao gồm chiết xuất ethanol toàn phần từ các mẫu thực vật. Các cao chiết sau đó được thử nghiệm hoạt tính kháng MRSA. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được áp dụng. Cao ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke thể hiện hoạt tính kháng MRSA. Đây là một thành công bước đầu của nghiên cứu dược liệu. Việc sàng lọc ban đầu giúp thu hẹp danh sách các ứng viên tiềm năng.
2.2. Phát hiện Hoạt tính Kháng MRSA Mới
Kết quả cho thấy bốn cao chiết ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke có hoạt tính kháng MRSA. Đặc biệt, cao ethanol toàn phần Trâm Tròn, Xăng Mã, Cò Ke được báo cáo lần đầu tiên về hoạt tính kháng khuẩn này. Phát hiện này mở ra hướng nghiên cứu mới về thảo dược Bình Dương. Nó bổ sung vào kho tàng kiến thức về các dược liệu kháng MRSA tiềm năng. Đây là đóng góp quan trọng cho lĩnh vực kháng sinh tự nhiên.
2.3. Đánh giá Tính An toàn của Chiết xuất Thực vật
Tính an toàn của các cao chiết ethanol toàn phần được đánh giá kỹ lưỡng. Thử nghiệm độc tính trên nguyên bào sợi và tế bào ung thư gan đã được thực hiện. Kết quả xác định tính an toàn của các cao chiết Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke. Điều này là yếu tố then chốt cho việc phát triển các ứng dụng y học sau này. Đánh giá độc tính là bước không thể thiếu trong nghiên cứu dược liệu.
III. Hiệu Quả Chiết Xuất Thực Vật Bình Dương Chống MRSA
Sau giai đoạn sàng lọc ban đầu, nghiên cứu tập trung vào các cao phân đoạn. Các cao phân đoạn ethylacetate từ những dược liệu có hoạt tính tốt được phân tích. Mục tiêu là cô lập các hợp chất có hoạt tính cao hơn và tinh khiết hơn. Việc này giúp xác định chính xác hơn hoạt tính kháng khuẩn. Đồng thời, các công thức hợp lực giữa các cao phân đoạn và kháng sinh truyền thống được khám phá. Nghiên cứu này mang lại cái nhìn sâu sắc về tiềm năng của kháng sinh tự nhiên. Kết quả cho thấy hiệu quả vượt trội của một số chiết xuất thực vật. Điều này khẳng định giá trị của thảo dược Bình Dương trong điều trị các bệnh nhiễm trùng.
3.1. Cao Phân đoạn Ethylacetate và Hoạt tính Chống MRSA
Các cao phân đoạn ethylacetate của Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke đều cho hoạt tính kháng MRSA. Đặc biệt, cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn có giá trị MIC thấp nhất, chỉ 1 mg/mL. Điều này chứng tỏ tiềm năng mạnh mẽ của Trâm Tròn như một dược liệu kháng MRSA. Các phân đoạn này hứa hẹn chứa các hoạt chất có hiệu quả cao. Bước tiếp theo là phân lập và xác định cấu trúc hóa học của chúng (phytochemistry).
3.2. Phân tích Chỉ số FIC trong Hợp lực Kháng sinh
Phương pháp bàn cờ được sử dụng để xác định chỉ số FIC (Fractional Inhibitory Concentration). Các cao phân đoạn ethylacetate được thử nghiệm khả năng hợp lực với kháng sinh cefoxitin và vancomycin. Cao phân đoạn Ngành Ngạnh Nam và Trâm Tròn có khả năng hợp lực với cefoxitin. Công thức hợp lực là cao phân đoạn Ngành Ngạnh Nam (0,812 mg/mL) với cefoxitin (0,002 mg/mL), và cao phân đoạn Trâm Tròn (0,500 mg/mL) với cefoxitin (0,008 mg/mL). Cao phân đoạn Trâm Tròn cũng hợp lực với vancomycin ở nồng độ 0,24 mg/mL và vancomycin 0,001 mg/mL. Sự hợp lực này giúp giảm liều kháng sinh, hạn chế độc tính và kháng thuốc.
IV. Cơ Chế Kháng Khuẩn và Hợp Lực của Dược Liệu
Để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của dược liệu kháng MRSA, luận án đã đi sâu vào các cơ chế tác động. Việc xác định các cơ chế này là rất quan trọng để phát triển thuốc mới. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc xác định hoạt tính. Nó còn khám phá cách các chiết xuất thực vật ức chế vi khuẩn. Các thử nghiệm về màng sinh học, đích tác động tế bào và độc tính tan huyết đã được thực hiện. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của kháng sinh tự nhiên. Phát hiện về cơ chế tác động giúp tối ưu hóa việc sử dụng các chiết xuất thực vật.
4.1. Ức chế Hình thành Màng Sinh học MRSA
Màng sinh học là yếu tố quan trọng giúp MRSA tồn tại và kháng thuốc. Sử dụng phương pháp nhuộm crystal violet và chụp ảnh SEM, nghiên cứu đã chứng minh khả năng ức chế màng sinh học. Cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam (0,4062 mg/mL) và Trâm Tròn (0,2500 mg/mL) ức chế hiệu quả sự hình thành màng sinh học trên chủng MRSA. Ảnh chụp SEM xác nhận hình thái tế bào MRSA thay đổi rõ rệt khi xử lý bằng hai cao phân đoạn này. Đây là một cơ chế hoạt động quan trọng của các chiết xuất thực vật.
4.2. Xác định Đích Tác động của Cao Phân đoạn
Thử nghiệm khả năng chịu muối đã giúp xác định vách tế bào là đích tác động của cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam. Phần trăm tế bào MRSA sống sót so với đối chứng giảm 58,89% khi xử lý bằng cao phân đoạn này. Kết quả này cho thấy cao phân đoạn Ngành Ngạnh Nam ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn vẹn của vách tế bào vi khuẩn. Việc xác định đích tác động là bước quan trọng trong việc thiết kế thuốc kháng sinh mới từ dược liệu kháng MRSA.
4.3. Khả năng Ức chế Độc tính Tan huyết
MRSA có khả năng gây tan huyết, một yếu tố độc lực quan trọng. Thử nghiệm trên môi trường thạch máu nhằm xác định khả năng ức chế độc tính tan huyết. Kết quả xác định cao phân đoạn ethylacetate Xăng Mã ức chế hoàn toàn khả năng tan huyết của chủng MRSA ở nồng độ 4 mg/mL. Phát hiện này cho thấy Xăng Mã không chỉ kháng khuẩn mà còn có khả năng giảm độc lực của vi khuẩn. Điều này làm tăng tiềm năng của thảo dược Bình Dương trong điều trị nhiễm trùng.
V. Tiềm Năng Kháng Sinh Tự Nhiên Chống Kháng Thuốc
Luận án đã chứng minh tiềm năng to lớn của dược liệu Bình Dương trong cuộc chiến chống lại MRSA. Các kết quả cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và phát triển kháng sinh tự nhiên mới. Việc xác định hoạt tính, cơ chế và khả năng hợp lực mở ra nhiều hướng đi mới. Các chiết xuất thực vật từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke hứa hẹn trở thành nguồn nguyên liệu quý giá. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Nó góp phần giải quyết vấn đề kháng kháng sinh toàn cầu. Tương lai của y học cổ truyền và dược liệu hiện đại có thể được định hình bởi những khám phá này.
5.1. Định hướng Xác định Tinh chất Chính và Cơ chế
Mục tiêu tiếp theo của nghiên cứu là xác định cấu trúc tinh chất chính. Các tinh chất này sẽ được phân lập từ cao ethanol toàn phần có hoạt tính kháng MRSA tốt nhất. Sau đó, công thức hợp lực và cơ chế kháng MRSA chi tiết sẽ được làm rõ. Việc này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích phytochemistry cao cấp. Định hướng này nhằm phát triển các hợp chất kháng sinh tự nhiên cụ thể và mạnh mẽ hơn. Nó sẽ đưa nghiên cứu dược liệu lên một tầm cao mới.
5.2. Đóng góp Khoa học và Ứng dụng Thực tiễn
Luận án này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực nghiên cứu dược liệu và vi sinh vật. Nó cung cấp các bằng chứng khoa học về hoạt tính kháng MRSA của thảo dược Bình Dương. Các phát hiện mới về Trâm Tròn, Xăng Mã, Cò Ke lần đầu được công bố. Khả năng hợp lực và các cơ chế tác động độc đáo đã được làm rõ. Về mặt ứng dụng, kết quả này mở ra tiềm năng phát triển các sản phẩm dược phẩm mới. Những sản phẩm này có thể giúp giảm thiểu gánh nặng y tế do tụ cầu vàng kháng Methicillin gây ra.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA MAI THỊ NGỌC LAN THANH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM KHÁNG STAPHYLOCOCCUS AUREUS KHÁNG METHICILLIN (MRSA) CỦA MỘT SỐ DƯỢC LIỆU THU HÁI TẠI TỈNH BÌNH DƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA MAI THỊ NGỌC LAN THANH ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM KHÁNG STAPHYLOCOCCUS AUREUS KHÁNG METHICILLIN (MRSA) CỦA MỘT SỐ DƯỢC LIỆU THU HÁI TẠI TỈNH BÌNH DƯƠNG Chuyên ngành: Công Nghệ sinh học Mã số chuyên ngành: 62420201 Phản biện độc lập 1: PGS.
Phạm Thị Phượng Trang Phản biện độc lập 2: PGS. Trần Cát Đông Phản biện 1: PGS. Nguyễn Thị Thu Hoài Phản biện 2: PGS. Trần Hùng Phản biện 3: PGS.
Nguyễn Thúy Hương NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trương Vũ Thanh 2. Hoàng Anh Hoàng TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả.
Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Mai Thị Ngọc Lan Thanh i TÓM TẮT LUẬN ÁN Đề tài “Đánh giá đặc điểm kháng Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) của một số dược liệu thu hái tại tỉnh Bình Dương” được thực hiện từ tháng 12/2015 đến tháng 12/2020 tại bộ môn Công nghệ sinh học và Bộ môn Hóa Dược, khoa Kỹ Thuật Hóa Học, trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh; bộ môn Sinh học ứng dụng, khoa Khoa Học Tự Nhiên, Đại học Thủ Dầu Một. Mục tiêu của đề tài là xác định được hoạt tính kháng vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA) của cao ethanol thực vật/cao phân đoạn/tinh chất.
Nội dung của đề tài bao gồm: Sàng lọc hoạt tính kháng MRSA của cao ethanol toàn phần/cao phân đoạn từ thực vật thu hái tại tỉnh Bình Dương; Đánh giá khả năng kháng khuẩn MRSA của cao ethanol toàn phần/cao phân đoạn; Xác định công thức hợp lực giữa cao phân đoạn với kháng sinh, và công thức hợp lực giữa các cao phân đoạn với nhau; Xác định hoạt tính ức chế hình thành màng sinh học, hoạt tính ức chế tan huyết, hoạt tính ức chế PBP2a, ức chế khả năng chịu muối trên MRSA của cao phân đoạn; Xác định và phân tích hoạt tính của tinh chất chính từ cao ethanol toàn phần cho hoạt tính kháng MRSA tốt nhất. Kết quả đạt được như sau: Kết quả xác định được bốn cao chiết ethanol toàn phần từ Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke có hoạt tính kháng MRSA, trong đó cao ethanol toàn phần Trâm Tròn, Xăng Mã, Cò Ke được báo cáo lần đầu về hoạt tính kháng MRSA. Kết quả thử độc tính trên nguyên bào sợi và tế bào ung thư gan đã xác định tính an toàn của các cao chiết ethanol toàn phần Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke. Mục tiêu của luận án là xác định nhóm hoạt chất kháng MRSA, công thức hợp lực và đích tác động của nhóm hoạt chất kháng MRSA.
Kết quả của đề tài đã thu nhận được các cao phân đoạn ethylacetate của Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke cho hoạt tính kháng MRSA. Trong đó, cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn có giá trị MIC thấp nhất bằng 1 mg/mL. Phương pháp bàn cờ được sử dụng nhằm xác định chỉ số FIC của các cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke với kháng sinh, ii và giữa bốn cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam, Xăng Mã, Trâm Tròn, Cò Ke với nhau. Kết quả xác định cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam, Trâm Tròn có khả năng hợp lực với kháng sinh cefoxitin, với công thức hợp lực là cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam ở nồng độ 0,812 mg/mL và cefoxitin ở nồng độ 0,002 mg/mL (1:1); Công thức hợp lực của cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn với cefoxitin là cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn ở nồng độ 0,500 mg/mL và cefoxitin 0,008 mg/mL (1:1).
Tuy nhiên, chỉ có cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn thể hiện sự hợp lực với vancomycin, với công thức hợp lực là cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn ở nồng độ bằng 0,24 mg/mL và vancomycin có nồng độ bằng 0,001mg/mL (1:1). Các kết quả từ phương pháp nhuộm với crystal violet và chụp ảnh SEM đã chỉ ra rằng, cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam ở nồng độ bằng 0,4062 mg/mL và cao phân đoạn ethylacetate Trâm Tròn ở nồng độ bằng 0,2500 mg/mL ức chế hình thành màng sinh học trên chủng MRSA. Ảnh chụp SEM xác định hình thái tế bào MRSA trong màng sinh học thay đổi khi xử lý với hai cao phân đoạn này. Thử nghiệm khả năng chịu muối, xác định vách tế bào là đích tác động của cao phân đoạn ethylacetate Ngành Ngạnh Nam vì phần trăm tế bào MRSA sống sót so với đối chứng giảm 58,89%.
Sử dụng phương pháp nuôi trên môi trường thạch máu nhằm xác định khả năng ức chế độc tính tan huyết của chủng MRSA khi tiếp xúc với dung dịch khảo sát. Kết quả xác định cao phân đoạn ethylacetate Xăng Mã ức chế hoàn toàn khả năng tan huyết của chủng MRSA ở nồng độ 4 mg/mL. Mục tiêu của luận án là xác định cấu trúc tinh chất chính, công thức hợp lực và cơ chế kháng MRSA. Kết quả thu nhận được bốn tinh chất từ cao ethanol toàn phần Trâm Tròn là pinostrobin, 4-methoxy benzoic acid, dimethyl pinocembrin, acid betulonic.
Trong đó, lượng pinostrobin được tìm thấy nhiều nhất với hiệu suất chiết là 12,79 ± 0,21 mg pinostrobin/ 1g bột lá khô, dimethyl pinocembrin lần đầu tiên được tách chiết từ chi Trâm. Công thức hợp lực của pinostrobin và vancomycin là pinostrobin ở nồng độ bằng 12,8 µg/mL và vancomycin ở nồng độ bằng 0,5 µg/mL (1:1). iii ABSTRACT The thesis title: “Evaluation of methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA) characteristics of some medicinal herbs collected in Binh Duong province” was carried out at the Department of Biotechnology, the Department of Chemistry- Faculty of Chemical Engineering, Ho Chi Minh City University of Technology, the Department of Applied Biology, Thu Dau Mot University from December 2015 to December 2019. The main purpose of this study is to collect the ethanol plant extracts/fractions/main pured compounds which have anti-MRSA activity.
The content of the topic includes: Screening the ethanol plant extracts are collected in Binh Duong province and evaluation of anti-MRSA activity of ethanol plant extracts and fractions; the fractions of ethanol plant extracts are collected, which are evaluated the anti- MRSA activity of these fractions, simultaneous assessment of the mechanism of antibacterial activity of fractions; The main pure compound is isolated from ethanol plant extract which has the most anti-MRSA activity. The synergistic formula of main compound with antibiotic is determined. The results are as follows: There are four plant species, including Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L had been identified with anti-MRSA activity. Among them, ethanol extracts of Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L were reported anti-MRSA activity the first time.
The Sulforhodamine B assay is carried out for testing toxicity of ethanol plant extracts on fibroblast cells and hepatocyte cells. The results present that Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L ethanol extracts are safe. The ethylacetate fractions of Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L leaf extracts are collected for testing anti-MRSA activity. Especially, ethylacetate Syzygium glomeratum fraction has the lowest MIC value of 1mg/mL.
The checkerboard method was undertaken to determine synergistic interactions of plant extracts and isolated pure compounds in combination with antibiotic and the four iv ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense, Carallia brachiata, Syzygium glomeratum, Grewia asiatica L extracts together demand for FICIs. The results shown that two ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense, Syzygium glomeratum extracts can synergize with cefoxitin. The synergistic formulation of ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense extract and cefoxitin is 0.812 mg/mL (NN Ea) and 0.002 mg/mL (cefoxitin) (1:1); the synergistic formulation of the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract is 0.500 mg/mL (SCTT Ea) and 0.008 mg/mL (cefoxitin) (1:1), respectively. However, only the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract is determined the synergistic activity with vancomycin.
The synergistic formulation of the ethylacetate of Syzygium glomeratum extract and vancomycin is 0.24 mg/mL (SCTT Ea) and 0. The results from crystal violet assay and SEM technique have shown that ethylacetate Cratoxylum cochinchinense fraction at a concentration of 0.4062 mg/mL and ethyl acetate Syzygium glomeratum fraction at a concentration of 0.2500 mg/mL, which inhibited the biofilm formation on MRSA. SEM images are collected, which presented the change of morphologies of MRSA cells inside the biofilm when MRSA had been treated with these two fractions. The salt tolerance test was undertaken to identify damage to the cell wall on MRSA.
The results show that MRSA cells are treated with the ethylacetate of Cratoxylum cochinchinense extract, which decreased the surviving of MRSA cells on high salt concentrated medium. The MRSA cultured blood agar method was carried out to determine the ability to inhibit hemolytic toxicity of MRSA strains when MRSA cells were treated with the ethylacetate of plant extracts or pinostrobin. The results showed that the ethylacetate of Carallia brachiata extract completely inhibited the hemolytic ability on the MRSA strain at a concentration of 4 mg/mL. In this research, four pure compounds are isolated from the Syzygium glomeratum ethanol extract, which are pinostrobin, 4-methoxy benzoic acid, dimethyl pinocembrin, betulonic acid.
Among them, the amount of pinostrobin was highest with an extraction yield of v 12.21 mg of pinostrobin in 1 g of dried leaf powder, dimethyl pinocembrin is the first isolated from the genus Syzygium. The synergistic formulation of pinostrobin and vancomycin is 12. vi LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS. Trương Vũ Thanh và TS.
Hoàng Anh Hoàng là hai người thầy đã hướng dẫn tận tình, chỉ bảo cho tôi hoàn thành Luận Án. Đặc biệt, Tôi xin kính dâng lòng biết ơn của tôi cho người thầy đã giúp tôi định hướng và giúp đỡ tôi rất nhiều cũng như động viên cho tôi vượt qua rất nhiều khó khăn để có ngày hôm nay, đó chính là người thầy PGS.TS Lê Phi Nga. Tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc đến gia đình đã luôn ủng hộ, giúp đỡ về vật chất cũng như tinh thần để tôi yên tâm hoàn thành Luận Án. Tôi chân thành cám ơn đến Lãnh đạo Đại học Thủ Dầu Một, Thầy cô Khoa Kỹ Thuật Hóa Học, Phòng sau đại học Bách Khoa TP.HCM và các đồng nghiệp đã cung cấp tài liệu, tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu hoàn thành Luận Án và đóng góp ý kiến.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời đến TS. Nguyễn Thị Nhật Hằng, chị luôn ủng hộ và tạo điều kiện cho tôi nghiên cứu, học tập, làm việc. Tôi cám ơn các bạn sinh viên, các đồng chí, đồng đội luôn sát cánh bên tôi, đặc biệt cám ơn bạn Trần Thị Mai Thy đã luôn ủng hộ tinh thần cũng như vật chất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghế sinh học đánh giá đặc điểm kháng staphylococcus aureus kháng methicillin mrsa của một số dược liệu thu hái tại tỉnh bình dươ
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" thuộc chuyên ngành Công Nghệ sinh học. Danh mục: Dược Học.
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá dược liệu Bình Dương kháng MRSA (Luận án Tiến sĩ)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.