Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phòng và điều trị sâu r
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng véc ni fluor trong dự phòng sâu răng hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Véc ni fluor: Giải pháp dự phòng sâu răng toàn diện
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Răng Hàm Mặt
- Tác giả:
- Nguyễn Mạnh Cường
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Véc ni fluor Giải pháp dự phòng sâu răng toàn diện
Véc ni fluor là một chế phẩm nha khoa quan trọng. Nó chứa hàm lượng fluor cao, được sử dụng tại chỗ trên bề mặt răng. Mục tiêu chính là dự phòng sâu răng và hỗ trợ điều trị sâu răng giai đoạn sớm. Véc ni fluor giúp tăng cường sức đề kháng của men răng. Nó tạo một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này ngăn chặn sự tấn công của vi khuẩn gây sâu răng. Véc ni fluor đặc biệt hiệu quả ở trẻ em và các đối tượng có nguy cơ sâu răng cao. Nha khoa dự phòng coi véc ni fluor là công cụ thiết yếu. Đây là phương pháp đơn giản, hiệu quả cao trong việc bảo vệ sức khỏe răng miệng cộng đồng. Các nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng lợi ích của nó.
1.1. Định nghĩa và vai trò của véc ni fluor
Véc ni fluor là một loại dung dịch keo. Nó chứa chất florua đậm đặc, dùng để thoa trực tiếp lên bề mặt răng. Vai trò chính là cung cấp florua tại chỗ. Florua giúp tái khoáng hóa men răng. Nó cũng làm chậm quá trình khử khoáng. Điều này củng cố cấu trúc răng, tăng khả năng chống chịu axit. Véc ni fluor là một phần không thể thiếu của nha khoa dự phòng. Nó góp phần quan trọng vào việc kiểm soát sâu răng, đặc biệt ở trẻ em.
1.2. Lợi ích của véc ni fluor trong nha khoa dự phòng
Véc ni fluor mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Nó giảm đáng kể tỷ lệ sâu răng mới. Điều trị florua tại chỗ này đơn giản, không xâm lấn. Bệnh nhân dễ dàng chấp nhận và hợp tác. Véc ni fluor phóng thích chất florua từ từ, kéo dài. Cơ chế tác dụng florua này giúp duy trì nồng độ bảo vệ. Nó liên tục thúc đẩy tái khoáng hóa. Từ đó, sức khỏe răng miệng được cải thiện rõ rệt. Đây là một phương pháp tiết kiệm chi phí và hiệu quả cao.
1.3. Các loại véc ni fluor và ứng dụng
Hiện nay, có nhiều loại véc ni fluor trên thị trường. Chúng thường chứa các hợp chất florua khác nhau. Ví dụ như natri florua hoặc diamine bạc florua. Mỗi loại có đặc tính riêng về nồng độ và khả năng bám dính. Véc ni fluor được ứng dụng rộng rãi. Nó dùng cho các chương trình sức khỏe cộng đồng. Nó cũng áp dụng tại phòng khám nha khoa cá nhân. Việc lựa chọn loại véc ni phù hợp giúp tối ưu hóa hiệu quả dự phòng sâu răng.
II.Phương pháp nghiên cứu hiệu quả véc ni fluor
Nghiên cứu này được thiết kế một cách toàn diện. Nó sử dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học. Mục đích là đánh giá khách quan hiệu quả của véc ni fluor. Các phương pháp bao gồm nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nghiên cứu can thiệp và nghiên cứu thực nghiệm cũng được tiến hành. Thiết kế đa dạng này giúp thu thập dữ liệu sâu rộng. Nó bao gồm cả thực trạng sâu răng và tác động của chất florua trên men răng. Quy trình được xây dựng chặt chẽ. Nó đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Các bước thực hiện được chuẩn hóa nghiêm ngặt.
2.1. Thiết kế nghiên cứu đánh giá véc ni fluor
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp. Nghiên cứu mô tả cắt ngang đánh giá thực trạng sâu răng. Nghiên cứu can thiệp được triển khai trên nhóm đối tượng. Nó so sánh nhóm sử dụng véc ni fluor với nhóm không can thiệp. Nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Nó tập trung vào cơ chế tác dụng florua ở cấp độ vi mô. Thiết kế này cung cấp cái nhìn đa chiều về hiệu quả véc ni fluor và kiểm soát sâu răng.
2.2. Đối tượng và quy trình tiến hành nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là học sinh tiểu học. Các em được chọn dựa trên các tiêu chí cụ thể. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ ràng. Địa điểm nghiên cứu tại các trường học ở Hà Nội. Quy trình bao gồm khám sàng lọc ban đầu. Sau đó, tiến hành can thiệp véc ni fluor định kỳ cho nhóm thử nghiệm. Các buổi theo dõi được thực hiện đều đặn. Dữ liệu lâm sàng được thu thập cẩn thận. Mẫu thực nghiệm được xử lý theo quy trình khoa học trong phòng thí nghiệm.
2.3. Các chỉ số đo lường hiệu quả điều trị
Hiệu quả véc ni fluor được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Tỷ lệ sâu răng hiện mắc và sâu răng mới là các chỉ số chính. Sự thay đổi mức độ tổn thương trên bề mặt răng cũng được ghi nhận. Các thiết bị chẩn đoán hiện đại được sử dụng, như Diagnodent. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) phân tích cấu trúc men răng. Các chỉ số này cung cấp bằng chứng định lượng và định tính. Chúng minh chứng cho hiệu quả điều trị florua tại chỗ.
III.Đánh giá hiệu quả véc ni fluor và kiểm soát sâu răng
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ về hiệu quả của véc ni fluor. Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn giảm đáng kể. Điều này sau khi áp dụng phương pháp này. Những phát hiện này củng cố vai trò của véc ni fluor. Nó là một giải pháp thiết yếu trong nha khoa dự phòng. Hiệu quả được ghi nhận trên nhiều khía cạnh khác nhau. Nó bao gồm cả tỷ lệ sâu răng và sự tiến triển của tổn thương. Dữ liệu cho thấy khả năng kiểm soát sâu răng vượt trội. Phương pháp này đóng góp tích cực vào sức khỏe răng miệng cộng đồng.
3.1. Tỷ lệ sâu răng sau can thiệp véc ni fluor
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ hiện mắc sâu răng vĩnh viễn, đặc biệt là răng hàm lớn thứ nhất, giảm đáng kể. Điều này sau khi áp dụng véc ni fluor. Nhóm can thiệp có tỷ lệ sâu răng thấp hơn. Nó khác biệt có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Điều này khẳng định hiệu quả dự phòng cao của véc ni fluor. Nó là một phương pháp đáng tin cậy để kiểm soát sâu răng.
3.2. Hiệu quả trên các mặt răng và tổn thương sâu răng
Hiệu quả của véc ni fluor không chỉ thể hiện ở tỷ lệ chung. Nó còn được ghi nhận trên các mặt răng cụ thể. Đặc biệt là các mặt răng có nguy cơ cao như mặt nhai và mặt kẽ. Véc ni fluor cũng có khả năng làm chậm tiến triển của tổn thương sâu răng. Các tổn thương sâu răng giai đoạn sớm có dấu hiệu tái khoáng hóa. Điều này nhờ vào tác dụng liên tục của chất florua. Sức khỏe răng miệng được bảo vệ tích cực trên diện rộng.
3.3. So sánh hiệu quả véc ni fluor với nhóm đối chứng
Sự so sánh giữa nhóm can thiệp và nhóm đối chứng là rất quan trọng. Nhóm sử dụng véc ni fluor có ít sâu răng mới phát sinh hơn. Các tổn thương sâu răng hiện có ít tiến triển hơn. Điều này so với nhóm không được điều trị. Kết quả này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó củng cố vai trò của điều trị florua tại chỗ. Đây là phương pháp dự phòng sâu răng hiệu quả. Nó khẳng định giá trị của véc ni fluor trong thực hành nha khoa.
IV.Cơ chế tác dụng florua Bảo vệ sức khỏe răng miệng
Chất florua là thành phần then chốt trong véc ni fluor. Nó có vai trò đa diện trong việc bảo vệ răng. Cơ chế tác dụng florua bao gồm thúc đẩy tái khoáng hóa. Nó ức chế quá trình khử khoáng. Florua cũng có tác động kháng khuẩn. Tất cả những yếu tố này đóng góp vào việc tăng cường sức khỏe răng miệng. Nghiên cứu đã làm rõ các cơ chế này. Nó sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để phân tích ở cấp độ phân tử và vi mô. Điều này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc cho việc sử dụng véc ni fluor.
4.1. Quá trình khử khoáng và tái khoáng hóa men răng
Sâu răng bắt đầu bằng quá trình khử khoáng men răng. Axit do vi khuẩn tạo ra làm hòa tan các khoáng chất. Chất florua đóng vai trò thiết yếu. Nó thúc đẩy quá trình tái khoáng hóa men răng. Florua thay thế ion hydroxyl trong cấu trúc men răng. Nó hình thành fluorapatite, một hợp chất bền vững hơn. Cấu trúc men răng trở nên kháng axit tốt hơn. Đây là cơ chế bảo vệ cốt lõi của véc ni fluor chống lại sâu răng.
4.2. Vai trò của chất florua trong củng cố cấu trúc răng
Chất florua không chỉ tái khoáng hóa. Nó còn tăng cường độ cứng của men răng. Nó giúp răng chống lại các đợt tấn công axit. Florua cũng ức chế hoạt động trao đổi chất của vi khuẩn. Nó cản trở khả năng chuyển hóa đường thành axit. Điều trị florua tại chỗ cung cấp nồng độ florua cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự hấp thụ và tái khoáng hóa. Véc ni fluor duy trì nồng độ florua liên tục. Nó đảm bảo hiệu quả bảo vệ lâu dài cho sức khỏe răng miệng.
4.3. Ứng dụng kính hiển vi điện tử trong nghiên cứu
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) là công cụ quan trọng. Nó giúp quan sát cấu trúc men răng ở cấp độ vi mô. Hình ảnh SEM cho thấy rõ ràng sự thay đổi. Sự thay đổi xảy ra sau quá trình khử khoáng và tái khoáng hóa. Các hình ảnh minh họa tác động của chất florua. Florua củng cố bề mặt men răng. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó giải thích cơ chế tác dụng florua của véc ni. Các quan sát này khẳng định hiệu quả của phương pháp.
V.Ứng dụng véc ni fluor Triển vọng nha khoa dự phòng
Kết quả từ luận án mở ra nhiều triển vọng. Nó củng cố vị trí của véc ni fluor trong nha khoa dự phòng. Sâu răng vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. Các biện pháp dự phòng hiệu quả là rất cần thiết. Véc ni fluor mang lại giải pháp đơn giản và hiệu quả cao. Nó giúp giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội. Nghiên cứu này khuyến nghị việc mở rộng ứng dụng véc ni fluor. Nó cũng gợi ý các hướng đi mới cho việc cải thiện sức khỏe răng miệng cộng đồng. Các chính sách y tế cần được phát triển dựa trên bằng chứng khoa học này.
5.1. Thực trạng sâu răng và tiềm năng dự phòng
Tỷ lệ sâu răng vẫn cao ở nhiều nhóm đối tượng. Đặc biệt là trẻ em trong độ tuổi đi học. Luận án đã ghi nhận thực trạng sâu răng hàm lớn thứ nhất. Sự cần thiết của các biện pháp dự phòng là rõ ràng. Véc ni fluor nổi lên như một giải pháp tiềm năng. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ mắc sâu răng. Nha khoa dự phòng có thể tận dụng phương pháp này hiệu quả. Nó góp phần cải thiện đáng kể tình hình sức khỏe răng miệng.
5.2. Khuyến nghị điều trị florua tại chỗ
Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc sử dụng véc ni fluor được khuyến nghị mạnh mẽ. Điều trị florua tại chỗ nên được triển khai rộng rãi hơn. Đặc biệt tại các trường học và phòng khám nha khoa. Quy trình ứng dụng đơn giản, dễ dàng tích hợp. Nó phù hợp với các chương trình chăm sóc răng miệng cộng đồng. Việc này giúp cải thiện sức khỏe răng miệng cho nhiều người. Chất florua là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu này.
5.3. Định hướng phát triển nha khoa dự phòng
Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó củng cố vai trò của véc ni fluor trong nha khoa dự phòng. Cần có thêm các nghiên cứu dài hạn. Điều này để đánh giá toàn diện hơn về hiệu quả. Phát triển chính sách y tế công cộng là cần thiết. Nó nhằm thúc đẩy sử dụng véc ni fluor rộng rãi. Kiểm soát sâu răng đòi hỏi sự phối hợp đa chiều. Nha khoa dự phòng hướng tới mục tiêu răng miệng khỏe mạnh trọn đời cho mọi người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN MẠNH CƢỜNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VÉC-NI FLUOR TRONG DỰ PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ SÂU RĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: Răng Hàm Mặt Mã số: 62.01 Hà Nội – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƢỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN MẠNH CƢỜNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VÉC-NI FLUOR TRONG DỰ PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ SÂU RĂNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1.TS Lê Thị Thu Hà 2.TS Đào Thị Dung HàNội – 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Cƣờng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc Bệnh Viện Trung ương Quân đội 108, Ban lãnh đạo, Phòng Quản lý đào tạo sau đại học, Bộ môn Răng Hàm Mặt, Viện nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108. Lãnh đạo Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ Trung ương, Ban giám hiệu Trường Đại học Kỹ thuật Y – Dược Đà Nẵng.
Ban giám hiệu các trường tiểu học Thúy Lĩnh, Kim Liên, Lê Văn Tám, Duyên Thái, Thụy Hương, Vân Hòa, thành phố Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Thị Thu Hà – Trưởng khoa Răng hàm mặt, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, PGS.TS Đào Thị Dung, Khoa Răng hàm mặt, Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội, những người Thầy/Cô đã dìu dắt tôi trong suốt quá trình học tập, công tác và đã tận tình giúp đỡ hướng dẫn tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn TTND.
Hoàng Tử Hùng – nguyên Trưởng khoa Răng Hàm Mặt, trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh; PGS. Vũ Mạnh Tuấn –Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Y Hà Nội đã cho tôi những ý kiến quý báu ngay từ khi xây dựng đề cương, cho đến khi tôi có thể hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các anh chị em đồng nghiệp và bạn bè đã quan tâm động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Cuối cùng tôi xin được dành tình thương yêu và lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, những người đã thông cảm, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và công tác.
Xin trân trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Cƣờng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu và mô học của men răng. Bệnh sâu răng.
Định nghĩa bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm. Bệnh căn sâu răng. Sinh lý bệnh quá trình sâu răng. Dịch tễ học bệnh sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm.
Điều trị và dự phòng sâu răng. Các phương pháp chẩn đoán sâu răng sớm. Quan sát bằng mắt thường. Các kỹ thuật tăng cường hình ảnh.
Kỹ thuật QLF (Quantiative Light Fluorescence). Laser huỳnh quang (Diagnodent). Phân loại sâu răng. Vai trò của véc-ni fluor trong phòng và điều trị sâu răng.
Các tác dụng của véc-ni fluor. Phân loại véc-ni fluor. Một số ngiên cứu về sử dụng véc-ni fluor phòng sâu răng. Nghiên cứu về sâu răng và sâu răng giai đoạn sớm trên thực nghiệm.
Vai trò của chu trình pH trong thực nghiệm. Vai trò của kính hiển vi điện tử trong nghiên cứu trên thực nghiệm. 42 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.
47 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu can thiệp. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu. Nôi dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn sử dụng.
Nhận định kết quả. Các biến số nghiên cứu. Theo dõi, quản lý bệnh nhân. Hạn chế sai số nghiên cứu.
Nghiên cứu thực nghiệm. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm.Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 70 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thực trạng sâu răng, về tỷ lệ hiện mắc sâu răng vĩnh viễn hàm lớn thứ nhất (răng số 6).
Thông tin chung của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng sâu răng của đối tượng nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả của véc-ni trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua nghiên cứu can thiệp. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Hiệu quả của véc-ni fluor trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua sự thay đổi tỷ lệ sâu răng. Hiệu quả của véc-ni fluor trên tổn thương trên các mặt răng. Hiệu quả của véc-ni fluor trên quá sự tiến triển của tổn thương sâu răng. Kết quả quá trình khử khoáng và tái khoáng hóa của fluor vào men răng.
100 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giá trị Diagnodent trên mẫu nghiên cứu. Một số hình ảnh vi điển tử vùng thân răng bình thường và sau khử khoáng. Một số hình ảnh vi điển tử vùng răng sau tái khoáng.
105 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Thực trạng sâu răng hàm lớn thứ nhất (răng số 6). Đặc điểm mẫu nghiên cứu mô tả cắt ngang. Thực trạng bệnh sâu răng vĩnh viễn.
Hiệu quả của véc-ni fluor 5% trên tổn thương sâu răng vĩnh viễn qua nghiên cứu can thiệp. Bàn luận về phân bố học sinh trong nghiên cứu can thiệp. Hiệu quả phòng và điều trị sâu răng vĩnh viễn của véc-ni fluor 5%125 4. Quá trình tái khoáng hóa của fluor vào men răng.
Đặc điểm của tổn thương sâu răng giai đoạn sớm trên thực nghiệm130 4. Hình ảnh vi thể của tổn thương sâu răng giai đoạn sớm trên thực nghiệm. Hiệu quả sử dụng véc-ni fluor đối với tổn thương sâu răng sớm trên thực nghiệm. Điểm mới, tính giá trị và khả năng áp dụng của luận án.
138 Chƣơng 5: KẾT LUẬN. 141 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn phát hiện sâu thân răng nguyên phát theo ICDAS. So sánh các công nghệ phát hiện sâu răng giai đoạn sớm.
Thang phân loại sâu răng của thiết bị Diagnodent 2190. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn hàm lớn thứ nhất (răng số 6) theo WHO - 1997 và theo giới tính. Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo ICDAS và theo giới tính.
Phân bố sâu bề mặt răng 6 theo mức độ tổn thương theo giới tính 74 Bảng 3. Phân bố sâu bề mặt răng 6 hàm trên bên phải theo mức độ tổn thương và theo giới tính. Phân bố sâu bề mặt răng 6 hàm trên bên trái theo mức độ tổn thương và theo giới tính. Phân bố sâu bề mặt răng 6 hàm dưới bên phải theo mức độ tổn thương và theo giới tính.
Phân bố sâu bề mặt răng 6 hàm dưới bên trái theo mức độ tổn thương và theo giới tính. Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn răng số 6 từ mức D3 theo địa dư của đối tượng nghiên cứu (n=1212). Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo ICDAS bao gồm cả sâu răng giai đoạn sớm (D1, D2 và giai đoạn muộn (D3) theo địa dư (n=1212). Tỷ lệ sâu mặt răng vĩnh viễn bao gồm cả sâu răng giai đoạn sớm (D1, D2) và giai đoạn muộn (D3) theo địa dư (n=24240).
Phân bố sâu bề mặt răng số 6 theo mức độ tổn thương và theo địa dư (n=24240). Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo mức độ tổn thương D3 và các môi trường của đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn theo ICDAS bao gồm cả sâu răng giai đoạn sớm (D1, D2) và giai đoạn muộn (D3) tại các trường của đối tượng nghiên cứu. 82 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Phân bố sâu bề mặt răng số 6 hàm trên bên phải theo mức độ tổn thương (n=6060). Phân bố sâu bề mặt răng số 6 hàm trên bên trái theo mức độ tổn thương (n=6060). Phân bố sâu bề mặt răng số 6 hàm dưới bên phải theo mức độ tổn thương (n=6060). Phân bố sâu bề mặt răng số 6 hàm dưới bên trái theo mức độ tổn thương (n=6060).
Chỉ số laser huỳnh quang trung bình của các bề mặt răng vĩnh viễn tương ứng với các mức độ tổn thương các răng quan sát được trên lâm sàng. Chỉ số laser huỳnh quang trung bình của các bề mặt răng vĩnh viễn tương ứng với các mức độ tổn thương quan sát được trên lâm sàng của răng trên phải. Chỉ số laser huỳnh quang trung bình của các bề mặt răng vĩnh viễn tương ứng với các mức độ tổn thương quan sát được trên lâm sàng của răng trên trái. Chỉ số laser huỳnh quang trung bình của các bề mặt răng vĩnh viễn tương ứng với các mức độ tổn thương quan sát được trên lâm sàng của răng dưới phải.
Chỉ số laser huỳnh quang trung bình của các bề mặt răng vĩnh viễn tương ứng với các mức độ tổn thương quan sát được trên lâm sàng của răng dưới trái. Phân bố tỷ lệ học sinh trong nghiên cứu (n=258). Phân bố tỷ lệ học sinh theo địa dư trong nghiên cứu (n=258). Tỷ lệ sâu răng vĩnh viễn số 6 bao gồm các tổn thương sâu răng ở các mặt răng của nhóm bôi véc-ni và nhóm chứng theo thời gian.
Hiệu quả phòng và điều trị của véc-ni fluor trên các tổn thương sâu răng vĩnh viễn số 6 ở các mặt răng sau 6 tháng. Hiệu quả phòng và điều trị của véc-ni fluor trên các tổn thương sâu răng vĩnh viễn số 6 ở các mặt răng sau 12 tháng. 92 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hiệu quả phòng và điều trị của véc-ni fluor trên các tổn thương sâu răng vĩnh viễn số 6 ở các mặt răng sau 24 tháng.
Trung bình số mặt răng sâu của nhóm can thiệp bôi véc-ni và nhóm chứng theo thời gian .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Mạnh Cường (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/rang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng véc ni fluor trong dự phòng sâu răng hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu sử dụng véc ni fluor trong dự phò" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.