Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết lập chất chuẩn để đị
Tài liệu: Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết lập chất chuẩn để định tính định lượng một số lignan trong quả của chi cleistanthus họ thầ
Luan An
luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
414
Thời gian đọc
1 giờ 3 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu phân lập lignan từ Cleisanthus: Dược học thực nghiệm
- Số trang:
- 414 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Nguyễn Lâm Hồng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu phân lập lignan từ Cleisanthus Dược học thực nghiệm
Phần này giới thiệu một nghiên cứu dược liệu trọng tâm vào chi Cleisanthus. Dược học thực nghiệm được áp dụng để khám phá các hợp chất có hoạt tính sinh học từ nguồn thực vật này. Quả của cây Cleisanthus được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Mục tiêu chính bao gồm phân lập hợp chất tự nhiên thuộc nhóm lignan. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hóa thực vật và các kỹ thuật chiết xuất. Các hợp chất lignan đã được biết đến với hoạt chất sinh học đa dạng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc nhận diện các thành phần hóa học quý giá. Việc thu thập mẫu, xử lý ban đầu và chiết xuất tổng số được thực hiện cẩn thận. Quy trình chiết xuất tối ưu hóa giúp thu được các phân đoạn giàu lignan. Đây là bước đầu quan trọng trong việc phát triển phương pháp phân tích và thiết lập chất chuẩn. Hoạt động này mở ra triển vọng mới cho ngành dược phẩm. Luận án nhấn mạnh vai trò của phân lập hợp chất tự nhiên trong việc tìm kiếm các thành phần tiềm năng. Mục tiêu là tạo nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về dược lý và ứng dụng thực tiễn.
1.1. Tổng quan về chi Cleisanthus và lignan Hoạt chất sinh học
Chi Cleisanthus, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), là một nguồn thực vật phong phú các hợp chất thứ cấp. Nhiều loài trong chi này đã được sử dụng trong y học dân gian. Nghiên cứu dược liệu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của các lignan trong các loài Cleisanthus. Lignan là nhóm hoạt chất sinh học có cấu trúc hóa học đa dạng. Chúng thể hiện nhiều tác dụng dược lý quý giá. Các tác dụng này bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và đặc biệt là hoạt tính kháng ung thư. Sự quan tâm đến lignan ngày càng tăng trong dược học thực nghiệm. Điều này thúc đẩy việc tìm kiếm và phân lập hợp chất tự nhiên từ các nguồn thực vật. Luận án này tập trung vào quả Cleisanthus, một bộ phận ít được nghiên cứu về thành phần lignan. Việc khám phá các lignan mới hoặc xác nhận sự hiện diện của các lignan đã biết sẽ làm phong phú thêm kiến thức về hóa thực vật. Nó cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng trong y học. Thông tin này rất quan trọng cho các nghiên cứu dược liệu tiếp theo.
1.2. Quy trình phân lập hợp chất tự nhiên Chiết xuất phân đoạn
Quy trình phân lập hợp chất tự nhiên từ quả Cleisanthus bắt đầu bằng việc chiết xuất. Nguyên liệu thực vật được sấy khô và nghiền nhỏ. Chiết xuất thường sử dụng các dung môi có độ phân cực khác nhau để tách các nhóm chất. Sau khi chiết xuất, dịch chiết thô được cô đặc. Tiếp theo là các bước phân đoạn để làm giàu các hợp chất mục tiêu. Các kỹ thuật như chiết lỏng-lỏng, sắc ký cột cổ điển đã được áp dụng. Sắc ký cột trên silica gel hoặc pha đảo là những phương pháp hiệu quả. Mục tiêu là loại bỏ các tạp chất và thu được các phân đoạn chứa lignan. Mỗi phân đoạn được theo dõi bằng sắc ký lớp mỏng (TLC). Điều này giúp kiểm soát quá trình tách và lựa chọn phân đoạn phù hợp. Quá trình phân lập hợp chất tự nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng thực nghiệm cao. Thành công của bước này quyết định đến chất lượng và số lượng các lignan thu được. Đây là nền tảng cho việc tinh chế dược chất ở các giai đoạn sau.
1.3. Các lignan mục tiêu từ quả Cleisanthus Tiềm năng dược liệu
Nghiên cứu đã tập trung vào việc xác định và phân lập hợp chất tự nhiên là các lignan. Cụ thể, các hợp chất aryltetralin lignan đã được quan tâm đặc biệt. Các lignan như cleistantoxin và cleisindoside D đã được nhắm đến. Các hợp chất này được tìm thấy trong quả của chi Cleisanthus. Chúng đại diện cho nhóm hoạt chất sinh học có tiềm năng. Tiềm năng này liên quan đến các đặc tính dược lý đã biết của lignan. Việc thu được các lignan tinh khiết là rất quan trọng. Chúng sẽ được sử dụng làm nguyên liệu cho việc thiết lập chất chuẩn. Chất chuẩn này cần thiết cho công tác kiểm nghiệm và nghiên cứu. Sự hiện diện của các lignan này khẳng định giá trị của Cleisanthus trong nghiên cứu dược liệu. Nó mở ra hướng đi cho việc phát triển phương pháp phân tích để định tính và định lượng chúng. Công tác này góp phần vào việc khám phá và khai thác các nguồn dược liệu bản địa.
II.Thiết lập chất chuẩn lignan Tinh chế xác định cấu trúc hóa học
Việc thiết lập chất chuẩn là một giai đoạn then chốt của luận án. Nó đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy trong kiểm nghiệm và phát triển phương pháp phân tích. Các hợp chất lignan đã được phân lập hợp chất tự nhiên từ quả Cleisanthus. Chúng cần được tinh chế dược chất đạt độ tinh khiết cao. Độ tinh khiết là yếu tố quan trọng đối với chất chuẩn gốc. Quá trình tinh chế dược chất sử dụng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. Sau khi tinh chế, bước tiếp theo là xác định cấu trúc hóa học. Các phương pháp phổ hiện đại được áp dụng. Việc này khẳng định danh tính của từng hợp chất. Đây là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chất chuẩn. Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên sâu về hóa phân tích. Kết quả thu được sẽ là các chất chuẩn gốc có giá trị. Chúng phục vụ cho công tác định tính và định lượng trong tương lai, hỗ trợ nghiên cứu dược liệu và dược học thực nghiệm.
2.1. Tinh chế dược chất nhóm lignan Chuẩn bị chất chuẩn gốc
Quá trình tinh chế dược chất được thực hiện sau khi phân lập hợp chất tự nhiên ban đầu. Mục tiêu là đạt được độ tinh khiết tối thiểu 98-99%. Các kỹ thuật sắc ký bán điều chế và điều chế được sử dụng. Cụ thể, Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) điều chế là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp loại bỏ các tạp chất còn lại. Việc lựa chọn pha tĩnh, pha động và điều kiện chạy sắc ký được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu quả tách cao nhất. Mỗi lần chạy sắc ký thu được một lượng nhỏ hợp chất tinh khiết. Quá trình lặp lại nhiều lần để có đủ lượng chất cho các bước tiếp theo. Độ tinh khiết của các lignan được kiểm tra thường xuyên. Các phương pháp kiểm tra bao gồm HPLC, TLC và phổ. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị chất chuẩn gốc. Chất chuẩn gốc có vai trò thiết yếu trong mọi phòng kiểm nghiệm, đặc biệt trong lĩnh vực dược học thực nghiệm.
2.2. Xác định cấu trúc hóa học bằng Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR Phổ khối lượng MS
Xác định cấu trúc hóa học là một bước thiết yếu sau khi tinh chế dược chất. Các kỹ thuật phổ hiện đại được sử dụng để giải mã cấu trúc. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết về các nguyên tử hydro và carbon. Các phổ 1H-NMR, 13C-NMR, và các phổ hai chiều (COSY, HSQC, HMBC) đã được thu thập. Chúng giúp xác định vị trí tương đối của các nhóm chức. Phổ khối lượng (MS), đặc biệt là HR-ESI-MS, cho biết khối lượng phân tử chính xác. Nó cũng cung cấp thông tin về các mảnh vỡ. Các dữ liệu này được phân tích kỹ lưỡng. So sánh với các tài liệu tham khảo là một phần quan trọng. Việc này giúp khẳng định cấu trúc của cleistantoxin và cleisindoside D. Quá trình này đảm bảo danh tính chính xác của các hoạt chất sinh học. Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho việc sử dụng chúng làm chất chuẩn trong phát triển phương pháp phân tích.
2.3. Đánh giá độ tinh khiết thiết lập chất chuẩn Kiểm nghiệm dược phẩm
Sau khi xác định cấu trúc hóa học, các hợp chất được đánh giá độ tinh khiết. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng để kiểm tra độ tinh khiết cao nhất. Các thông số như độ ổn định, độ ẩm, và hàm lượng tro cũng được xác định. Đây là các tiêu chí quan trọng cho chất chuẩn gốc. Các quy định quốc tế về chất chuẩn được tuân thủ. Ví dụ, các hướng dẫn của ICH hoặc Dược điển. Việc thiết lập chất chuẩn đòi hỏi một quy trình chặt chẽ. Nó bao gồm đóng gói, dán nhãn và bảo quản trong điều kiện phù hợp. Chất chuẩn này sau đó được sử dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm. Nó phục vụ cho việc định tính, định lượng các lignan trong sản phẩm. Chất chuẩn góp phần vào việc đảm bảo chất lượng và an toàn của thuốc. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành dược học thực nghiệm.
III.Phân tích định tính định lượng lignan Phát triển phương pháp phân tích
Luận án này bao gồm việc phát triển phương pháp phân tích cho lignan. Phương pháp này nhằm mục đích định tính và định lượng đồng thời các lignan. Các hợp chất cleistantoxin và cleisindoside D là mục tiêu chính. Các phương pháp phân tích hiện đại đã được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật chính. Phương pháp này cần được thẩm định đầy đủ. Nó cần đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nghiên cứu dược liệu và kiểm nghiệm thuốc đều cần các phương pháp phân tích vững chắc. Việc phát triển phương pháp này cung cấp một công cụ hiệu quả. Công cụ này giúp theo dõi chất lượng nguyên liệu dược liệu. Nó cũng hỗ trợ các nghiên cứu về hoạt chất sinh học và dược học thực nghiệm.
3.1. Xây dựng phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC Định lượng lignan
Phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã được xây dựng. Nó dùng để định lượng lignan trong quả Cleisanthus. Các thông số sắc ký như cột sắc ký, pha động, tốc độ dòng, nhiệt độ cột, và bước sóng phát hiện đã được tối ưu hóa. Việc lựa chọn cột C18 và hệ dung môi thích hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo sự tách biệt tốt nhất giữa các lignan và các tạp chất. Phát triển phương pháp phân tích này bao gồm việc chạy các mẫu chuẩn. Các đường chuẩn được thiết lập để xác định nồng độ. Độ chọn lọc, độ nhạy và độ phân giải được đánh giá. Phương pháp HPLC cung cấp kết quả định lượng chính xác. Nó có khả năng phát hiện và định lượng các lignan ở nồng độ thấp. Đây là công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu dược liệu.
3.2. Phương pháp định tính lignan hiệu quả Đảm bảo chất lượng
Bên cạnh định lượng, phương pháp định tính lignan cũng được phát triển. Định tính giúp xác nhận sự có mặt của các lignan mục tiêu. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với Phổ khối lượng (MS) (HPLC-MS) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Các phổ UV cũng được sử dụng để so sánh với chất chuẩn. Việc so sánh thời gian lưu và phổ UV của mẫu với chất chuẩn là tiêu chí định tính. Phương pháp định tính này cần phải hiệu quả. Nó giúp đảm bảo chất lượng của nguyên liệu dược liệu. Đây là bước quan trọng trong nghiên cứu dược liệu. Nó giúp xác định đúng các hoạt chất sinh học có trong mẫu, phục vụ cho dược học thực nghiệm.
3.3. Thẩm định phương pháp phân tích Độ chính xác độ đúng
Thẩm định phương pháp phân tích là bước bắt buộc. Nó đảm bảo phương pháp đáp ứng các yêu cầu kiểm nghiệm. Các tiêu chí thẩm định bao gồm độ chọn lọc, độ tuyến tính, khoảng nồng độ làm việc. Ngoài ra còn có giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ). Độ chính xác (precision) và độ đúng (accuracy) cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Độ chính xác liên quan đến sự lặp lại của các kết quả. Độ đúng đo lường mức độ gần của kết quả với giá trị thực. Các thử nghiệm robustnees (độ bền) cũng được tiến hành. Việc này giúp xác định ảnh hưởng của các thay đổi nhỏ trong điều kiện. Quá trình thẩm định phương pháp phân tích tuân thủ các hướng dẫn của ICH. Nó đảm bảo rằng phương pháp có thể được áp dụng rộng rãi. Phương pháp này cung cấp một công cụ đáng tin cậy cho kiểm nghiệm thuốc và nghiên cứu dược liệu.
IV.Ứng dụng hoạt chất sinh học lignan Nghiên cứu dược liệu tiềm năng
Nghiên cứu về lignan từ Cleisanthus mở ra nhiều ứng dụng hoạt chất sinh học. Các lignan được phân lập hợp chất tự nhiên có tiềm năng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong nghiên cứu dược liệu và phát triển thuốc. Hoạt chất sinh học này đóng vai trò quan trọng trong điều trị nhiều bệnh. Việc thiết lập chất chuẩn cho lignan là nền tảng. Nó cho phép kiểm soát chất lượng và nghiên cứu sâu hơn. Nguồn dược liệu tự nhiên luôn là trọng tâm của ngành dược. Việc khai thác hợp lý các hoạt chất giúp đa dạng hóa thuốc. Luận án này cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Nó góp phần vào sự phát triển của dược học thực nghiệm hiện đại và phát triển phương pháp phân tích mới.
4.1. Hoạt tính sinh học của lignan Kháng ung thư chống viêm
Lignan là một nhóm hoạt chất sinh học đa dạng. Chúng đã được chứng minh có nhiều tác dụng dược lý. Các tác dụng này bao gồm hoạt tính kháng ung thư, chống oxy hóa và kháng viêm. Một số lignan có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Chúng gây ra quá trình chết theo chương trình (apoptosis). Nghiên cứu dược liệu đã chỉ ra tiềm năng của chúng trong điều trị ung thư. Ngoài ra, tính chất chống viêm của lignan cũng được quan tâm. Chúng có thể điều hòa các con đường viêm nhiễm trong cơ thể. Các nghiên cứu tiếp theo về dược học thực nghiệm sẽ làm rõ cơ chế tác dụng. Việc này mở ra khả năng ứng dụng lignan trong phát triển thuốc mới. Hiểu rõ hoạt chất sinh học là chìa khóa cho các ứng dụng y học.
4.2. Vai trò của chất chuẩn trong nghiên cứu dược liệu Phát triển thuốc
Chất chuẩn đóng vai trò không thể thiếu trong nghiên cứu dược liệu. Chúng là thước đo để định tính và định lượng các hoạt chất. Chất chuẩn đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng của các nghiên cứu. Trong phát triển thuốc, chất chuẩn giúp chuẩn hóa quy trình chiết xuất. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá hoạt tính sinh học. Việc có chất chuẩn gốc tinh khiết giúp so sánh kết quả giữa các phòng thí nghiệm. Điều này cần thiết cho các thử nghiệm lâm sàng. Chất chuẩn cũng là cơ sở cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm cuối cùng. Nó góp phần vào việc đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc. Đây là yếu tố cốt lõi trong dược học thực nghiệm và kiểm nghiệm dược phẩm.
4.3. Tiềm năng phát triển dược phẩm từ Cleisanthus Hướng nghiên cứu mới
Các lignan từ chi Cleisanthus cho thấy tiềm năng phát triển dược phẩm. Sự hiện diện của các hoạt chất sinh học quan trọng, đặc biệt là các lignan có hoạt tính kháng ung thư. Điều này mở ra hướng nghiên cứu mới. Có thể phát triển các loại thuốc mới từ nguồn dược liệu này. Việc phân lập hợp chất tự nhiên và tinh chế dược chất là bước đầu tiên. Tiếp theo là các nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng. Các nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả và độ an toàn. Việt Nam có nguồn tài nguyên thực vật phong phú. Việc khai thác các cây thuốc bản địa có giá trị cao. Phát triển phương pháp phân tích và thiết lập chất chuẩn góp phần thúc đẩy quá trình này, tạo ra các sản phẩm dược học thực nghiệm mới.
V.Các phương pháp tinh chế xác định cấu trúc lignan tiên tiến
Nghiên cứu này áp dụng các phương pháp tinh chế và xác định cấu trúc hóa học tiên tiến. Mục tiêu là thu được các lignan tinh khiết từ Cleisanthus. Các kỹ thuật sắc ký và phổ hiện đại đã được sử dụng. Chúng đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của kết quả. Phát triển phương pháp phân tích là một phần quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thời gian thực hiện. Việc này nâng cao khả năng nghiên cứu dược liệu và kiểm nghiệm thuốc. Công việc này đóng góp vào sự tiến bộ của dược học thực nghiệm. Các kỹ thuật tiên tiến giúp giải quyết những thách thức trong phân lập hợp chất tự nhiên phức tạp.
5.1. Kỹ thuật sắc ký hiện đại Tách chiết tinh chế dược chất
Kỹ thuật sắc ký hiện đại đóng vai trò trung tâm trong luận án. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) điều chế được sử dụng để tinh chế dược chất. Nó cho phép tách biệt các hợp chất rất gần nhau. Các kỹ thuật khác như sắc ký cột Flash cũng được áp dụng. Chúng giúp tăng tốc độ tách chiết và tinh chế. Việc lựa chọn cột sắc ký, pha tĩnh và pha động rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phân tách. Các kỹ thuật này đảm bảo độ tinh khiết cao của lignan. Đây là yêu cầu bắt buộc để thiết lập chất chuẩn. Việc làm chủ các kỹ thuật này là cần thiết cho mọi dược học thực nghiệm.
5.2. Công cụ phân tích phổ Nhận dạng hợp chất tự nhiên
Các công cụ phân tích phổ là không thể thiếu. Chúng được dùng để nhận dạng hợp chất tự nhiên. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin cấu trúc chi tiết. Các phổ 1D và 2D NMR được thu thập. Phổ khối lượng (MS) xác định khối lượng phân tử chính xác. Phổ UV-Vis giúp định tính và định lượng hợp chất. Kết hợp các kỹ thuật này cho phép xác định cấu trúc hóa học chính xác. Điều này cần thiết cho các lignan mới hoặc lignan chưa được mô tả chi tiết. Dữ liệu phổ được phân tích bởi các chuyên gia. Việc này đảm bảo tính chính xác của các hoạt chất sinh học đã tinh chế dược chất.
5.3. Quy trình xác định cấu trúc phức tạp Đảm bảo độ tin cậy
Quy trình xác định cấu trúc phức tạp bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ việc thu thập dữ liệu phổ đa dạng. Sau đó là giải đoán phổ và so sánh với dữ liệu tài liệu. Đối với các cấu trúc mới, cần có sự hỗ trợ của mô phỏng và tính toán hóa học lượng tử. Việc này đảm bảo độ tin cậy của cấu trúc được đề xuất. Tất cả thông tin được ghi chép cẩn thận. Việc xác định cấu trúc hóa học chính xác là nền tảng. Nó giúp khẳng định danh tính của các hoạt chất sinh học. Đây là yếu tố quan trọng trong nghiên cứu dược liệu và phát triển thuốc. Quy trình này cũng góp phần vào việc phát triển phương pháp phân tích và dược học thực nghiệm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (414 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phát triển các hoạt chất tự nhiên có tiềm năng kháng ung thư và thiết lập hệ thống chuẩn đo lường phục vụ tiêu chuẩn hóa dược liệu là một trong những trụ cột then chốt của ngành kiểm nghiệm dược phẩm hiện đại. Luận án Tiến sĩ Dược học với đề tài "Nghiên cứu phân lập, tinh chế, thiết lập chất chuẩn để định tính, định lượng một số lignan trong quả của chi Cleistanthus, họ Thầu dầu (Euphorbiaceae)" của Nghiên cứu sinh Nguyễn Lâm Hồng (chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất, mã số: 62720410, Trường Đại học Dược Hà Nội) đã giải quyết một mắt xích mang tính tiên phong: thiết lập chất chuẩn đối chiếu hóa học gốc (Primary Chemical Reference Standards - PCRS) từ nguồn dược liệu bản địa Việt Nam theo các chuẩn mực quốc tế khắt khe.
┌──────────────────────────────────────────────────┐
│ NGUYÊN LIỆU: Quả cây Chà chôi (C. tonkinensis) │
│ 16 kg quả tươi ──> 5 kg quả khô ──> 168 g cao cồn│
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
│
Chiết phân bố & Sắc ký cột (Silica gel / RP-18)
│
┌────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ CLEISTANTOXIN │ │ CLEISINDOSIDE D │
│ (C21H18O8, MW: 398 Da) │ │ (C27H28O13, MW: 560 Da) │
└─────────────┬─────────────┘ └─────────────┬─────────────┘
│ │
└────────────────────────┬─────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT LẬP CHẤT CHUẨN GỐC ĐỊNH LƯỢNG (PCRS) │
│ Theo hướng dẫn ISO 17034, ISO Guide 35, WHO & IP │
├────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Cân bằng khối lượng: Độ tinh khiết sắc ký (HPLC/DAD) │
│ • Tạp chất bay hơi: Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) │
│ • Tạp chất vô cơ: Phương pháp tro sulfat (800°C) │
│ • Xác nhận độc lập: Quét nhiệt vi sai (DSC) & qNMR │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ỨNG DỤNG KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ DƯỢC LIỆU │
│ Thẩm định HPLC/DAD định tính & định lượng đồng thời │
│ trên C. tonkinensis, C. eberhardtii, C. indochinensis │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: các nghiên cứu sàng lọc chiết xuất ethyl acetat từ 2.500 loài thực vật Việt Nam (hợp tác giữa Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam - VAST và Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia Pháp - CNRS) đã chứng minh dịch chiết quả Cách hoa Đông Dương (Cleistanthus indochinensis), Chà chôi (Cleistanthus tonkinensis), và Cách hoa eberhardt (Cleistanthus eberhardtii) có khả năng "ức chế mạnh dòng tế bào ung thư biểu mô KB từ 88,40 đến 95,17% ở nồng độ 1 µg/mL". Đặc biệt, thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột Nude mang khối u ung thư phổi người ghi nhận "sau 6 tuần điều trị bằng cao khô với liều 100mg/kg cân nặng, cho thấy 100% chuột còn sống và kéo dài được thời gian sống so với nhóm chứng không được dùng cao". Dù sở hữu hoạt tính vượt trội, thế giới và Việt Nam hoàn toàn chưa có chất chuẩn đối chiếu gốc cho các aryltetralin lignan này, gây cản trở trực tiếp đến việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cao khô phục vụ nghiên cứu phát triển thuốc.
Luận án đã giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học tương ứng:
- RQ1: Làm thế nào để phân lập và tinh chế các hợp chất nhóm aryltetralin lignan từ quả cây Chà chôi đạt độ tinh khiết hóa học cao phục vụ thiết lập chuẩn? (Giả thuyết $H_1$: Sắc ký cột phân đoạn kết hợp kết tinh phân đoạn cho phép phân lập được các lignan chủ chốt đạt độ tinh khiết HPLC $\ge 95,0%$).
- RQ2: Quy trình xác định độ tinh khiết theo nguyên lý cân bằng khối lượng (Mass-balance) và thẩm định liên phòng theo ISO Guide 35 có đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một PCRS theo tiêu chuẩn Dược điển Quốc tế (IP) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hay không? (Giả thuyết $H_2$: Phương pháp tích hợp HPLC/DAD, TGA, tro sulfat và DSC sẽ định lượng chính xác hoạt chất và tạp chất vô cơ, hữu cơ, bay hơi).
- RQ3: Phương pháp phân tích nào cho phép định tính và định lượng đồng thời các aryltetralin lignan trong các loài Cleistanthus khác nhau với độ chọn lọc và độ đúng cao? (Giả thuyết $H_3$: Phương pháp HPLC/DAD trên pha tĩnh phenyl với hệ gradient đệm acetat đáp ứng đầy đủ hướng dẫn ICH Q2(R1)).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên: (1) Thuyết chuyển hóa phenylpropanoid dimer hóa sinh tổng hợp lignan, (2) Khung đo lường học chuẩn đối chiếu hóa học quốc tế (ISO 17034 / ISO Guide 35 / WHO TRS 943), và (3) Mô hình dược lý tương tác thụ thể PARP-1/Topoisomerase IIB kích hoạt apoptosis nội bào. Phạm vi nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên 16 kg quả tươi cây Chà chôi (cho 168 g cao cồn khô) và các mẫu đối chiếu thu hái tại Thái Nguyên và Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2016–2019. Đóng góp đột phá của công trình là lần đầu tiên thiết lập thành công 02 chất chuẩn gốc định lượng (cleistantoxin và cleisindoside D) và 02 chất chuẩn định tính (cleisindoside A và dẫn xuất mới 7',8'-dehydrocleistantoxin), mở ra lộ trình tiêu chuẩn hóa toàn diện cho nhóm dược liệu tiềm năng này.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về aryltetralin lignan từ thực vật đã có bề dày lịch sử trong dược học quốc tế. Điển hình là công trình phân lập podophyllotoxin từ loài Podophyllum peltatum và P. emodi (Hartwell & Schrecker, 1951; Imbert, 1998), từ đó dẫn đến việc bán tổng hợp thành công các thuốc chống ung thư kinh điển như etoposide, teniposide và etoposide phosphate. Tuy nhiên, các dẫn chất podophyllotoxin truyền thống thường gặp hạn chế về độc tính đường tiêu hóa và hiện tượng kháng thuốc qua trung gian P-glycoprotein.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG DẪN XUẤT ARYLTETRALIN LIGNAN │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────┐
│ NGHIÊN CỨU QUỐC TẾ TRUYỀN THỐNG │ │ ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN NÀY │
│ (Podophyllum / C. collinus) │ │ (Cleistanthus tonkinensis Jabl.) │
├─────────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────────┤
│ • Bastos et al. (1996): │ │ • Thiết lập PCRS đầu tiên theo │
│ HPLC định lượng P. peltatum │ │ ISO Guide 35 / WHO / IP │
│ (Chưa đánh giá tạp bay hơi/vô cơ) │ │ • Xác định tạp chất toàn diện │
│ • Suman et al. (2012): │ │ (HPLC-DAD + TGA + Tro sulfat) │
│ C. collinus (cleistanthin A, B) │ │ • Xác nhận chéo bằng DSC & qNMR │
│ • ICBG Madagascar (2010): │ │ • Định lượng đồng thời dạng │
│ C. boivinianus (A2780 IC50 4.5 µg)│ │ aglycon và glycosid chọn lọc │
└─────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────┘
Trong dòng nghiên cứu về chi Cleistanthus (họ Euphorbiaceae), các công bố quốc tế tập trung vào một số loài chính:
- Nghiên cứu trên Cleistanthus collinus Roxb. tại Ấn Độ: Thamburaj Suman và cộng sự (2012) cùng các cộng sự trước đó (Subrahmanyam et al., 2003; Parasuraman et al., 2014) đã chiết xuất và chứng minh hoạt tính của cleistanthin A và cleistanthin B trên dòng tế bào ung thư Dalton’s lymphoma (DAL) và Ehrlich ascites carcinoma (EAC). Tuy nhiên, các hợp chất nhóm arylnaphthalide lignan từ loài này có độc tính thần kinh và thận rất cao, gây ngộ độc lâm sàng phổ biến tại Nam Á, làm hạn chế khả năng ứng dụng làm thuốc đường toàn thân.
- Chương trình ICBG Madagascar trên Cleistanthus boivinianus: Các nhà khoa học thuộc tổ chức International Cooperative Biodiversity Groups (ICBG) đã phân lập 3-O-($\beta$-D-glucopyranosyl) desoxypodophyllotoxin và 4-O-($\beta$-D-glucopyranosyl) dehydropodophyllotoxin ức chế tế bào ung thư buồng trứng A2780 ($IC_{50}$ từ 2,3 đến 33,0 nM) và ung thư biểu mô ruột kết HCT-116 ($IC_{50} = 20,5\text{ nM}$). Dẫu vậy, các nghiên cứu này dừng lại ở quy mô hóa thực vật và khảo sát hoạt tính in vitro đơn thuần.
- Phân tích so sánh với phương pháp của Jairo K. Bastos và cộng sự (1996): Khi phân tích aryltetralin lignan trong Podophyllum peltatum, Bastos và cộng sự đã sử dụng HPLC pha đảo với cột Taxsil và chuẩn nội acetylpodophyllotoxin. Tuy nhiên, hạn chế lớn của phương pháp này là chưa xác định độ tinh khiết tuyệt đối của nguyên liệu chuẩn thông qua việc định lượng tạp chất bay hơi và tạp chất vô cơ theo hướng dẫn của Dược điển Quốc tế (IP) và WHO.
Về mặt lý thuyết và phương pháp đo lường, có sự tranh luận sâu sắc giữa hai trường phái xác định độ tinh khiết chất chuẩn:
- Trường phái định lượng trực tiếp: Sử dụng cộng hưởng từ hạt nhân định lượng (qNMR) hoặc quét nhiệt vi sai (DSC). Ưu điểm là không cần chất chuẩn đối chiếu phụ trợ, nhưng nhược điểm là DSC phụ thuộc vào dạng thù hình tinh thể và độ ổn định nhiệt, trong khi qNMR đòi hỏi tỷ số tín hiệu/nhiễu (S/N) cực cao và chuẩn nội có độ tinh khiết tuyệt đối.
- Trường phái cân bằng khối lượng (Mass-balance method): Được IP, WHO, USP và EDQM bảo trợ, xác định độ tinh khiết bằng cách khấu trừ tổng tạp chất liên quan hữu cơ, tạp chất bay hơi và cắn vô cơ khỏi 100%.
Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống phương pháp luận: kết hợp phương pháp cân bằng khối lượng làm thước đo pháp quy chính yếu, đồng thời xác minh độc lập bằng DSC và qNMR, giải quyết triệt để rào cản thiếu hụt chất chuẩn gốc cho các nghiên cứu tiền lâm sàng và kiểm nghiệm dược liệu Cleistanthus tại Việt Nam và khu vực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những bước tiến lý thuyết đáng kể trong lĩnh vực Hóa học hợp chất thiên nhiên và Kiểm nghiệm thuốc:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT VÀ CƠ CHẾ DƯỢC LÝ │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH HÓA THỰC VẬT & ĐO LƯỜNG │ │ CƠ CHẾ DƯỢC LÝ TẾ BÀO HỌC │
├─────────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────────┤
│ • Sinh tổng hợp Phenylpropanoid: │ │ • Tương tác đích phân tử: │
│ Dimer hóa 2 đơn vị C6-C3 (C8-C8') │ │ Ái lực cao với enzym PARP-1 │
│ • Khung aryltetralin cyclolignan: │ │ (Cleisindoside D: -10 kcal/mol) │
│ Vòng lacton C9-C9' định hướng │ │ • Ức chế Topoisomerase IIB │
│ • Lý thuyết Cân bằng Khối lượng │ │ • Kích hoạt chu trình Apoptosis │
│ (ISO Guide 35 / WHO TRS 943) │ │ theo con đường nội bào │
└─────────────────────────────────────┘ └─────────────────────────────────────┘
- Mở rộng lý thuyết sinh tổng hợp và cấu trúc Aryltetralin Cyclolignan: Dựa trên thuyết dimer hóa các đơn vị phenylpropanoid $C_6-C_3$ theo con đường acid shikimic, luận án đã làm sáng tỏ mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính (SAR) của khung aryltetralin có cầu nối lacton 9',9-olide và các nhóm thế bis(methylenedioxy). Việc phân lập và xác định cấu trúc của 8 hợp chất mới/dẫn xuất (từ CT1 đến CT8 cùng neo-cleistantoxin) đóng góp dữ liệu cấu trúc quý giá cho cơ sở dữ liệu hóa thực vật phân họ Euphorbioideae.
- Mô hình cơ chế tác động Apoptosis nội bào: Luận án củng cố mô hình dược lý về cơ chế gây độc tế bào có chọn lọc của cleistantoxin và cleisindoside D. Khảo sát docking phân tử chỉ ra rằng cleisindoside D có ái lực vượt trội với trung tâm hoạt động của enzym Poly (ADP-ribose) polymerase 1 (PARP-1) với năng lượng liên kết đạt $-10\text{ kcal/mol}$, kích hoạt trực tiếp dòng thác caspase nội bào mà không phụ thuộc vào con đường thụ thể màng ngoài.
- Mô hình hóa lý tính và động học phân hủy: Cung cấp bộ thông số hằng số vật lý chuẩn mực bao gồm nhiệt độ nóng chảy hiệu chuẩn ($T_m$), góc quay cực riêng ($[\alpha]_D^{20}$), phổ lưỡng sắc tròn (CD) và các vân phổ hồng ngoại đặc trưng cho nhóm carbonyl lacton ($1772\text{ cm}^{-1}$), đóng vai trò nền tảng để dự đoán độ ổn định nhiệt động học của glycosid aryltetralin.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa Hóa phân tích đo lường học, Hóa học lập thể và Dược lý phân tử:
| Thành phần khung phân tích | Nội dung tích hợp | Vai trò & Đóng góp |
|---|---|---|
| Đo lường học chất chuẩn (Metrology in Reference Materials) | Tích hợp ISO 17034, ISO Guide 35, WHO TRS 943 | Xác lập chuỗi liên kết chuẩn (metrological traceability) và tính toán độ không đảm bảo đo cho chất chuẩn gốc |
| Hệ thống phân tích cấu trúc đa phổ (Multi-spectroscopic Framework) | Đồng bộ FT-ICR-MS, 1D/2D-NMR (500 MHz), CD, IR | Nhận dạng tuyệt đối đồng phân lập thể và vị trí liên kết glycosid $\beta$-D-glucopyranosyl |
| Mô hình Cân bằng khối lượng chuẩn hóa (Standardized Mass-Balance) | Tích hợp HPLC/DAD + TGA/DSC + Tro sulfat | Định lượng độc lập từng loại tạp chất hữu cơ, bay hơi và vô cơ, triệt tiêu sai số hệ thống |
| Thẩm định phân tích ICH Q2(R1) | Đánh giá tính đặc hiệu, độ tuyến tính, LOD/LOQ, độ đúng, độ lặp lại | Đảm bảo phương pháp phân tích dược liệu đạt chuẩn mực kiểm định quốc tế |
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được xác lập đối với các hợp chất aryltetralin cyclolignan có độ phân cực trung bình đến cao; áp dụng cho chất nền quả khô thuộc chi Cleistanthus và dạng chiết xuất cao cồn đã loại tạp lipid/chlorophyll.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo đuổi quan điểm bản thể luận thực chứng (Positivism) và phương pháp luận định lượng nghiêm ngặt trong hóa phân tích và kiểm nghiệm thuốc. Thiết kế nghiên cứu được chia thành ba giai đoạn logic khép kín:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ TẦNG 1: PHÂN LẬP & │ │ TẦNG 2: THIẾT LẬP │ │ TẦNG 3: THẨM ĐỊNH │
│ TINH CHẾ │ │ CHẤT CHUẨN GỐC │ │ PHƯƠNG PHÁP │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Chiết cồn từ 16 kg quả │ │ • Đánh giá độ đồng nhất lô│ │ • Phát triển HPLC/DAD │
│ tươi Chà chôi │ │ (n = 10 ống ngẫu nhiên) │ ───> │ • Thẩm định theo ICH Q2 │
│ • Sắc ký cột Silica gel & │ ───> │ • Cân bằng khối lượng │ │ (Độ đúng hồi phục │
│ pha đảo RP-18 │ │ • Đo độ tinh khiết DSC │ │ 98,5% - 101,8%) │
│ • Kết tinh phân đoạn │ │ • Kiểm tra độ ổn định theo│ │ • Ứng dụng trên các loài │
│ • Nhận dạng đa phổ │ │ thời gian thực │ │ chi Cleistanthus │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Mẫu nghiên cứu: 16 kg quả tươi cây Chà chôi (Cleistanthus tonkinensis Jabl., mã số tiêu bản VN 0308 LB-TN), sấy khô ở 40°C thu được 5 kg quả khô, chiết xuất cồn ($5 \times 12\text{ lít}$), loại bớt dung môi, phân bố với $n$-hexan ($5 \times 1,2\text{ lít}$), sấy phun thu được 168 g cao khô toàn phần. Mẫu đối chứng bổ sung gồm quả Cách hoa eberhardt (C. eberhardtii, mã số ĐT-3) và Cách hoa Đông Dương (C. indochinensis).
- Tiêu chuẩn lựa chọn chất thiết lập chuẩn:
- Chất chuẩn gốc định lượng: Hợp chất đặc trưng cho loài, chiếm hàm lượng cao trong quả, có hoạt tính sinh học kháng u rõ rệt (cleistantoxin và cleisindoside D), yêu cầu độ tinh khiết sắc ký $\ge 95,0%$.
- Chất chuẩn định tính: Hợp chất đặc trưng giúp nhận dạng và phân biệt loài trong chi (cleisindoside A và dẫn chất mới CT1), yêu cầu độ tinh khiết sắc ký $\ge 90,0%$.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phân lập và đánh giá độ tinh khiết được tiến hành theo các giao thức thực nghiệm chuẩn hóa:
- Sắc ký cột và tinh chế: Sử dụng silica gel cỡ hạt 40–63 µm (Merck), silica gel pha đảo YMC-GEL ODS-A cỡ hạt 75 µm, và Sephadex LH-20 (25–100 µm, eluent MeOH 100%). Quá trình theo dõi phân đoạn thực hiện trên bản mỏng Silica gel 60 $GF_{254}$ và RP-18, hiện màu bằng đèn UV (254/365 nm) và thuốc thử $Ce(SO_4)_2$ / vanilin-$H_2SO_4$ đặc gia nhiệt.
- Bộ dữ liệu nhận dạng cấu trúc phân tử:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D ($^1H$, $^{13}C$, DEPT-90, DEPT-135, COSY, HSQC, HMBC, NOESY) đo trên máy Bruker AM500 FT-NMR (500 MHz cho $^1H$ và 125 MHz cho $^{13}C$) với dung môi $CDCl_3$, $CD_3OD$, chuẩn nội TMS.
- Phổ khối lượng phân giải cao (HR-ESI-MS) thực hiện trên máy FT-ICR-Mass spectrometer.
- Phổ hồng ngoại (IR) đo dạng viên nén KBr trên máy Nicolet Nexus 670 FT-IR.
- Phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) quét từ 190 đến 400 nm trên thiết bị chuyên dụng.
- Phổ lưỡng sắc tròn (CD) đo trên máy Chirascan TM CD spectrometer.
- Điểm nóng chảy xác định trên thiết bị Kofler micro-hotstage và Buchi M-565. Góc quay cực đo trên phân cực kế tự động JASCO DIP-2000 KUP.
- Quy trình kiểm soát tạp chất và xác định độ tinh khiết chuẩn:
- Tạp chất hữu cơ (TCLQ): Định lượng trên HPLC/DAD (Agilent 1200 / Shimadzu 20A) bằng phương pháp chuẩn hóa diện tích pic ở bước sóng hấp thụ đẳng độ ($280\text{ nm}$ và $203\text{ nm}$).
- Tạp chất vô cơ: Định lượng bằng phương pháp tro sulfat (nung với $H_2SO_4$ đặc ở 800°C trong lò nung Nabertherm đến khối lượng không đổi theo Phụ lục 9.6 Dược điển Việt Nam V và IP 2.3).
- Tạp chất bay hơi (nước và dung môi tồn dư): Xác định bằng phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) trên máy Mettler Toledo TGA/DSC1 STAR System, gia nhiệt từ 30°C đến 300°C với tốc độ $10^\circ\text{C/phút}$ dưới dòng khí $N_2$.
- Xác nhận độc lập bằng DSC: Đo trên thiết bị Mettler Toledo DSC1, buồng mẫu nhôm kín đục lỗ, dải nhiệt quét $30\text{ - }300^\circ\text{C}$, tốc độ $5\text{ - }10^\circ\text{C/phút}$.
- Đánh giá độ đồng nhất và độ ổn định: Kiểm tra ngẫu nhiên 10 ống chuẩn đóng gói kín khí, phân tích phương sai (ANOVA) một yếu tố theo ISO Guide 35; theo dõi độ ổn định tại các mốc 0, 1, 3, 6, 12 tháng ở điều kiện bảo quản $2\text{ - }8^\circ\text{C}$ và nhiệt độ phòng.
Data và phân tích
CÔNG THỨC XÁC ĐỊNH ĐỘ TINH KHIẾT CHẤT CHUẨN GỐC (MASS-BALANCE):
(100 - % Tạp chất liên quan) × (100 - % Tạp bay hơi - % Tạp vô cơ)
Độ tinh khiết = ──────────────────────────────────────────────────────────────────
100
- Điều kiện HPLC thẩm định phương pháp: Cột Phenyl Phenomenex ($250 \times 4,6\text{ mm}$, 5 µm), nhiệt độ cột 30°C, thể tích tiêm 10 µL, tốc độ dòng 1,0 mL/phút. Pha động gồm kênh A (Acetonitril) và kênh B (Đệm acetat pH 4,0: 2,72 g natri acetat/L nước, chỉnh pH bằng acid acetic băng) chạy chương trình gradient tối ưu hóa.
- Thẩm định phương pháp theo ICH Q2(R1):
- Tính tuyến tính: Khảo sát trên dải nồng độ rộng; cleistantoxin ($5,0\text{ - }1000,0\text{ µg/mL}$) và cleisindoside D ($10,0\text{ - }1000,0\text{ µg/mL}$), hệ số tương quan $R^2 > 0,9999$.
- Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ): Cleistantoxin có $\text{LOD} = 0,015\text{ µg/mL}$, $\text{LOQ} = 0,050\text{ µg/mL}$; cleisindoside D có $\text{LOD} = 0,030\text{ µg/mL}$, $\text{LOQ} = 0,100\text{ µg/mL}$.
- Độ lặp lại và độ chính xác trung gian: Độ lệch chuẩn tương đối (RSD) của diện tích pic và thời gian lưu đều $< 1,0%$.
- Độ đúng (Recovery): Tỷ lệ tìm lại trong nền mẫu thử quả Chà chôi thêm chuẩn đạt từ 98,5% đến 101,8% đối với cả hai hoạt chất, thỏa mãn hoàn toàn tiêu chuẩn phân tích lượng vết.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỘ DỮ LIỆU ĐẶC TRƯNG CỦA 02 CHẤT CHUẨN GỐC ĐỊNH LƯỢNG │
└────────────────────────────────────────┬────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CLEISTANTOXIN (CHUẨN GỐC PCRS) │ │ CLEISINDOSIDE D (CHUẨN GỐC PCRS) │
├──────────────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────────────┤
│ • Công thức: C21H18O8 (MW: 398,0 Da) │ │ • Công thức: C27H28O13 (MW: 560,0 Da) │
│ • Nhiệt độ nóng chảy: 195 - 196°C │ │ • Nhiệt độ nóng chảy: 261 - 262°C │
│ • Góc quay cực [α]D: -148,0° (c 0.5, CHCl3) │ │ • Góc quay cực [α]D: -188,0° │
│ • HR-ESI-MS: m/z 421,0888 [M+Na]+ │ │ • HR-ESI-MS: m/z 583,1409 [M+Na]+ │
│ • Độ tinh khiết sắc ký (HPLC): 99,42% │ │ • Độ tinh khiết sắc ký (HPLC): 98,86% │
│ • Tạp bay hơi (TGA): 0,38% | Tro sulfat: 0,1%│ │ • Tạp bay hơi (TGA): 0,62% | Tro sulfat: 0,1%│
│ • ĐỘ TINH KHIẾT ẤN ĐỊNH: 98,94% │ │ • ĐỘ TINH KHIẾT ẤN ĐỊNH: 98,15% │
│ • Kiểm chứng độc lập DSC: 99,12% │ │ • Kiểm chứng độc lập DSC: 98,40% │
└──────────────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────────┘
- Thiết lập thành công 02 chất chuẩn gốc định lượng đầu tiên:
- Cleistantoxin PCRS: Độ tinh khiết sắc ký đạt $99,42%$; hàm lượng tạp bay hơi qua TGA là $0,38%$; hàm lượng tro sulfat là $0,10%$. Hàm lượng ấn định theo phương pháp cân bằng khối lượng đạt $98,94%$ (được xác nhận chéo bằng kỹ thuật DSC đạt $99,12%$).
- Cleisindoside D PCRS: Độ tinh khiết sắc ký đạt $98,86%$; tạp bay hơi $0,62%$; tro sulfat $0,10%$. Hàm lượng ấn định đạt $98,15%$ (xác nhận chéo bằng DSC đạt $98,40%$).
- Xác lập 02 chất chuẩn định tính và cấu trúc của 8 hợp chất mới/dẫn xuất: Thiết lập tiêu chuẩn cơ sở cho cleisindoside A ($C_{26}H_{26}O_{12}$, $[\alpha]_D^{20} = -50,0^\circ$, HR-ESI-MS $m/z\text{ }553,1323\text{ }[M+Na]^+$, độ tinh khiết sắc ký $95,6%$) và 7',8'-dehydrocleistantoxin (chất mới ký hiệu CT1, độ tinh khiết sắc ký $92,4%$), cùng chuỗi hợp chất CT2, CT3, CT4, CT5, CT6, CT7, CT8 và neo-cleistantoxin.
- Khám phá về sự phân bố và hàm lượng aryltetralin lignan trong dược liệu: Phân tích định lượng trên các mẫu quả thu hái tại Việt Nam chứng minh quả cây Chà chôi (C. tonkinensis) là nguồn nguyên liệu giàu hoạt chất nhất, với hàm lượng cleistantoxin đạt xấp xỉ $1,2\text{ - }1,8%\text{ khối lượng khô}$ và cleisindoside D đạt $0,8\text{ - }1,4%$, vượt trội hoàn toàn so với C. indochinensis và C. eberhardtii.
- Kết quả trái trực giác về độ bền nhiệt động học của dạng Glycosid: Mặc dù cleisindoside D là dạng liên kết đường glucopyranosyl (thường kém bền nhiệt hơn aglycon), nhưng điểm nóng chảy của cleisindoside D ($261\text{ - }262^\circ\text{C}$) lại cao hơn đáng kể so với cleistantoxin ($195\text{ - }196^\circ\text{C}$), do mạng lưới liên kết hydro liên phân tử cực kỳ bền vững được tạo thành bởi các nhóm hydroxyl của phân tử đường.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết & hàn lâm: Cung cấp mô hình phương pháp luận chuẩn mực về thiết lập chất chuẩn đối chiếu gốc từ hợp chất tự nhiên, giải quyết bài toán thiếu chuẩn đối chiếu cho các hoạt chất mới chưa có chuyên luận trong Dược điển quốc tế.
- Về mặt phương pháp kiểm nghiệm: Quy trình HPLC/DAD trên pha tĩnh phenyl với hệ đệm acetat pH 4,0 giải quyết triệt để hiện tượng kéo đuôi pic và chồng lấn phổ giữa dạng aglycon phân cực thấp và dạng glycosid phân cực cao.
- Về ứng dụng công nghiệp dược: Cung cấp công cụ kiểm soát chất lượng chính xác cho đề tài độc lập cấp Nhà nước (mã số ĐTĐL.CN-14/16), tạo tiền đề pháp lý để tiêu chuẩn hóa cao khô Chà chôi hướng tới sản xuất thuốc điều trị ung thư phổi và ung thư vú kháng thuốc (MCF7R).
Limitations và Future Research
Dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận các giới hạn khoa học cần tiếp tục hoàn thiện:
- Giới hạn về phương pháp định lượng tạp bay hơi: Phân tích TGA chỉ xác định được tổng lượng giảm khối lượng do bay hơi mà không phân tách định lượng riêng biệt giữa hàm lượng nước tự do/liên kết và dung một hữu cơ tồn dư ($CH_2Cl_2$, methanol, aceton).
- Thiếu vắng chuẩn nội đồng vị phóng xạ trong qNMR: Do điều kiện hóa chất tại thời điểm nghiên cứu, kỹ thuật qNMR chủ yếu sử dụng acid maleic tinh khiết $99,94%$ làm chuẩn nội ngoài thay vì các chuẩn nội chuyên biệt được chứng nhận đo lường quốc tế cấp cao nhất.
- Cơ chế phân hủy dài hạn chưa được khảo sát ở điều kiện lão hóa cấp tốc (Accelerated Testing): Dữ liệu độ ổn định mới chỉ dừng lại ở điều kiện bảo quản dài hạn ($2\text{ - }8^\circ\text{C}$) trong 12 tháng, chưa đánh giá chi tiết động học phân hủy ở $40^\circ\text{C} \pm 2^\circ\text{C} / 75% \pm 5%\text{ RH}$.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Phát triển phương pháp sắc ký khí khoảng không (Headspace Gas Chromatography - HS-GC) kết hợp chuẩn độ Karl Fischer điện lượng để định lượng riêng rẽ dung môi tồn dư và nước.
- Thiết lập quy trình liên phòng thí nghiệm quốc tế (Inter-laboratory Collaborative Study) với sự tham gia của các Viện kiểm nghiệm khu vực ASEAN nhằm nâng cấp chất chuẩn gốc thành Chuẩn đối chiếu ASEAN (ASEAN Reference Substance).
- Bán tổng hợp hóa học các dẫn xuất thế trên khung cleistantoxin nhằm tối ưu hóa sinh khả dụng đường uống và giảm thiểu độc tính tế bào lành.
Tác động và ảnh hưởng
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN TÁC ĐỘNG VÀ ẢNH HƯỞNG │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐ ┌───────────────────────────┐
│ HÀN LÂM KHOA HỌC │ │ CÔNG NGHIỆP DƯỢC │ │ Y TẾ VÀ XÃ HỘI │
├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤ ├───────────────────────────┤
│ • Công bố tạp chí chuyên │ │ • Chuẩn hóa nguyên liệu │ │ • Phát triển nguồn dược │
│ ngành uy tín │ │ cho Đề tài ĐTĐL.CN-14/16│ │ liệu rừng đá vôi │
│ • Tiêu chuẩn hóa quy trình│ ───> │ • Tiết kiệm 70-80% chi phí│ ───> │ (Cao Bằng, Lạng Sơn, │
│ thiết lập PCRS từ tự │ │ nhập khẩu chất chuẩn │ │ Thái Nguyên) │
│ nhiên theo ISO Guide 35 │ │ quốc tế │ │ • Mở ra hướng điều trị │
│ • Trích dẫn học thuật cao │ │ • Đáp ứng tiêu chuẩn GMP │ │ ung thư phổi giá hợp lý │
└───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘ └───────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Luận án đặt nền móng phương pháp luận cho chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc tại Việt Nam trong phân khúc thiết lập chất chuẩn gốc từ dược liệu, chuyển đổi từ phương thức phụ thuộc vào chuẩn thứ cấp sang làm chủ công nghệ thiết lập chuẩn sơ cấp.
- Tác động kinh tế trong kiểm nghiệm: Chi phí nhập khẩu chất chuẩn đối chiếu từ EDQM hoặc USP thường dao động từ $125\text{ đến }2.875\text{ USD/lọ}$ (cho khối lượng vài miligram). Việc tự thiết lập chất chuẩn gốc trong nước giúp giảm hơn $75%$ chi phí kiểm nghiệm cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp dược.
- Chính sách và cộng đồng: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Hội đồng Dược điển Việt Nam xây dựng chuyên luận Dược liệu và Cao khô Chà chôi trong các ấn bản Dược điển Việt Nam tiếp theo, đồng thời hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cho đồng bào vùng núi đá vôi (Thái Nguyên, Lạng Sơn, Cao Bằng) thông qua việc quy hoạch và thu hái dược liệu Cleistanthus tonkinensis.
Đối tượng hưởng lợi
┌──────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI HƯỞNG LỢI │
└─────────────┬────────────┘
│
┌──────────────────────────────┼──────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────┐
│ NHÀ NGHIÊN CỨU │ │ VIỆN KIỂM NGHIỆM & │ │ DOANH NGHIỆP DƯỢC PHẨM │
│ TIẾN SĨ / HỌC GIẢ │ │ CƠ QUAN QUẢN LÝ │ │ R&D VÀ SẢN XUẤT │
├────────────────────────────┤ ├────────────────────────────┤ ├────────────────────────────┤
│ • Tiếp cận quy trình phân │ │ • Viện KNT Trung ương và │ │ • Sở hữu phương pháp kiểm │
│ lập và tinh chế mẫu chuẩn│ │ Viện KNT TP.HCM có cơ sở │ │ soát chất lượng đạt tiêu │
│ • Phương pháp luận thiết │ │ dữ liệu để thẩm định và │ │ chuẩn GLP/GMP-WHO cho │
│ lập PCRS theo ISO Guide │ │ cấp phát chất chuẩn quốc │ │ cao chiết giàu lignan │
│ • Mô hình docking PARP-1 │ │ gia về dược liệu │ │ • Rút ngắn thời gian R&D │
└────────────────────────────┘ └────────────────────────────┘ └────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa trọn vẹn bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ 1D/2D, phổ khối HR-MS và quy trình kết tinh phân đoạn các aryltetralin lignan để phục vụ các đề tài tổng hợp hữu cơ hoặc sàng lọc dược lý chuyên sâu.
- Hệ thống Kiểm nghiệm Thuốc Quốc gia (VKNT TƯ, VKNT TPHCM): Tiếp nhận 02 chất chuẩn gốc cleistantoxin và cleisindoside D cùng phương pháp phân tích HPLC/DAD đã thẩm định để phục vụ công tác kiểm tra, giám sát chất lượng dược liệu lưu thông trên thị trường.
- Doanh nghiệp Sản xuất Dược phẩm: Ứng dụng quy trình chiết xuất và tiêu chuẩn cơ sở để thương mại hóa các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư từ cao Chà chôi với hàm lượng hoạt chất được định lượng minh bạch.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập hệ thống chuẩn đối chiếu hóa học gốc (PCRS) hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam cho nhóm aryltetralin cyclolignan từ tự nhiên, mở rộng Thuyết Cân bằng khối lượng (Mass-Balance Theory) trong đo lường học dược phẩm. Nghiên cứu chứng minh rằng đối với các hợp chất thiên nhiên phức tạp, việc chỉ dựa vào độ tinh khiết sắc ký (HPLC normalization) sẽ dẫn đến sai số dương nghiêm trọng; phải tích hợp mô hình hiệu chỉnh đa biến gồm tạp chất liên quan, tạp chất bay hơi (TGA) và cắn vô cơ (tro sulfat), sau đó được kiểm chứng chéo độc lập bằng phương pháp đo độ mất trật tự tinh thể qua nhiệt lượng quét nhiệt vi sai (DSC).
2. Đột phá về phương pháp luận nghiên cứu so với các công trình quốc tế trước đây?
So sánh với nghiên cứu kinh điển của Bastos và cộng sự (1996) trên Podophyllum peltatum và Suman và cộng sự (2012) trên Cleistanthus collinus, luận án đã tạo bước nhảy vọt về độ chính xác đo lường:
- Bastos et al. chỉ sử dụng chuẩn nội acetylpodophyllotoxin và sắc ký HPLC pha đảo đơn thuần mà không kiểm soát tạp chất bay hơi và vô cơ trong nguyên liệu chuẩn.
- Các nhóm nghiên cứu Ấn Độ dừng lại ở phép thử định tính và thử độc tính tế bào sơ bộ từ phân đoạn chiết.
- Luận án này đã chuẩn hóa quy trình phân tích đồng thời dạng aglycon và glycosid trên cột Phenyl Phenomenex với hệ đệm acetat pH 4,0, đạt độ đúng hồi phục từ $98,5%\text{ đến }101,8%$, đồng thời đáp ứng toàn diện tiêu chuẩn ISO Guide 35 và ISO 17034.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình phân tích thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng "nghịch đảo nhiệt độ nóng chảy giữa dạng glycosid và aglycon". Thông thường, các dẫn chất glycosid gắn mạch đường cồng kềnh sẽ có điểm nóng chảy thấp hơn hoặc phân hủy trước khi nóng chảy so với khung aglycon tinh khiết. Tuy nhiên, cleisindoside D ($C_{27}H_{28}O_{13}$) có điểm nóng chảy lên tới $261\text{ - }262^\circ\text{C}$ với pic kết tinh nhiệt DSC vô cùng sắc nét, vượt trội hơn $65^\circ\text{C}$ so với aglycon cleistantoxin ($195\text{ - }196^\circ\text{C}$). Điều này được giải thích bằng cấu trúc lập thể không gian đặc biệt, trong đó gốc $\beta$-D-glucopyranosyl định hướng tạo mạng liên kết hydro thứ cấp siêu bền vững trong mạng tinh thể chất rắn.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ giao thức nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số vận hành: tỷ lệ dung môi chiết xuất cồn ($1:2,4\text{ w/v}$ qua 5 lần chiết), quy trình phân bố lỏng - lỏng với $n$-hexan, kích thước hạt nhồi cột silica gel ($40\text{ - }63\text{ µm}$), chương trình gradient dung môi HPLC, công thức pha thuốc thử hiện màu đặc hiệu ($1\text{ g }Ce(SO_4)_2 + 2,5\text{ g Phosphomolipdat} + 6\text{ mL }H_2SO_4\text{ đặc} + \text{nước vừa đủ }100\text{ mL}$), cũng như chương trình nhiệt quét TGA/DSC, cho phép bất kỳ phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025 nào cũng có thể tái lập chính xác kết quả.
5. Lộ trình nghiên cứu phát triển 10 năm (10-Year Research Agenda) tiếp theo?
Lộ trình 10 năm được xác định qua 4 giai đoạn chiến lược:
- Năm 1–2: Nâng cấp 02 chất chuẩn gốc thành Chuẩn Đối chiếu Quốc gia (VNRS) và đăng ký mã số chất chuẩn khu vực ASEAN.
- Năm 3–5: Hoàn thiện hồ sơ tiền lâm sàng mở rộng của cao chiết CT-HSB 2 (độc tính bán trường diễn, dược động học in vivo trên linh trưởng).
- Năm 6–8: Triển khai thử nghiệm lâm sàng Pha I/II trên bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ kháng hóa trị phối hợp với các bệnh viện chuyên khoa ung bướu.
- Năm 9–10: Chuyển giao công nghệ sản xuất viên nang cứng chứa cao khô chuẩn hóa Cleistanthus tonkinensis đạt tiêu chuẩn GMP-WHO ra thị trường dược phẩm.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Dược học của Nghiên cứu sinh Nguyễn Lâm Hồng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra với những kết quả mang tính bước ngoặt:
- Phân lập và tinh chế thành công các hợp chất aryltetralin lignan chủ chốt từ 168 g cao cồn khô quả Chà chôi (Cleistanthus tonkinensis Jabl.), đạt độ tinh khiết sắc ký trên 98,8% phục vụ làm nguyên liệu thiết lập chất chuẩn.
- Thiết lập thành công 02 chất chuẩn gốc định lượng (PCRS) đầu tiên tại Việt Nam: Cleistantoxin (hàm lượng ấn định $98,94%$) và Cleisindoside D (hàm lượng ấn định $98,15%$) theo đúng hướng dẫn ISO Guide 35, WHO và IP bằng phương pháp cân bằng khối lượng và xác nhận chéo bằng DSC.
- Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng cho 02 chất chuẩn định tính: Cleisindoside A và dẫn chất mới 7',8'-dehydrocleistantoxin (CT1), đồng thời làm sáng tỏ cấu trúc hóa học của chuỗi hợp chất mới phân lập (CT1 đến CT8, neo-cleistantoxin).
- Phát triển và thẩm định toàn diện phương pháp HPLC/DAD: Cho phép định tính và định lượng đồng thời cleistantoxin và cleisindoside D trong các loài thuộc chi Cleistanthus với độ chọn lọc, độ tuyến tính ($R^2 > 0,9999$) và độ đúng ($98,5%\text{ - }101,8%$) đạt chuẩn mực ICH Q2(R1).
- Định lượng hàm lượng hoạt chất trong dược liệu thực tế: Xác định quả cây Chà chôi thu hái tại Thái Nguyên là nguồn dược liệu có hàm lượng cleistantoxin ($1,2\text{ - }1,8%$) và cleisindoside D ($0,8\text{ - }1,4%$) cao nhất, khẳng định tiềm năng phát triển thuốc chống ung thư phổi từ thảo dược Việt Nam.
- Mở ra hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho công tác chuẩn hóa dược liệu và thiết lập các chất chuẩn đối chiếu gốc từ nguồn tài nguyên thiên nhiên nhiệt đới theo chuẩn mực quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BO Y TE TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HA NỘI ` Ì £ NGUYEN LAM HONG e oe. e NGHIÊN CUU PHAN LAP, TINH CHE, THIET LAP CHAT CHUAN DE DINH TINH, DINH LUQNG MOT SO LIGNAN TRONG QUA CUA CHI CLEISANTHUS, HQ THAU DAU “ (EUPHORBIACEAE) ; ` ! * LUẬN ÁN TIỀN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BOY TE TRUONG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI cÝ a Jones 2e> als ¿ « NGUYEN LAM HONG te e „NGHIÊN CUU PHAN LAP, TINH CHE, THIET LAP CHAT CHUAN DE DINH TINH, ĐỊNH LƯỢNG MỘT SO LIGNAN TRONG QUA CUA _ CHI CLEISANTHUS, HQ THAU DAU (EUPHORBIACEAE) “ CHUYEN NGANH » KIEM NGHIEM THUỐC VA BOC CHAT MA SO : 62720410 + ` LUAN AN TIEN Si DUQC HOC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Trần Việt Hùng PGS.TS Đoàn Thị Mai Hương HA NOI - 2019 ‘LOI CAM DOAN Tôixin cam đoan đây là công trỉnh nghiên cứu của riềng tối. Các số liệu, kết quả trình bày! trong luận án là trung thực và chưa từng được đt công bỏ trong bất ly" công trình nào khác. Nguyễn Lâm Hồng * ` 4 ` < b 4 ` Ys » - & Sls a - \% - , % ee Z4.
` - + ` LỜI CẮM ON Đề hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình và có hiệu quả của nhiêu cá nhân vả tập thẻ, của các thây, cỏ giáo, đông nghiệp. bạn bẻ và gia đình, Cho phép tôi bảy tỏ lỏng cảm ơn sâu sắc tới: PGS. Trân Việt Hùng, Viện trưởng Viện Kiểm nghiệm thuốc TP HCM và PGS. Đoàn Thị Mai Hương - Phó phòng tông hợp hữu cơ, Viện Hóa Sinh Bién-Vién Han lam KH & CN Việt Nam.
người thầy đã định hướng vả đưa tôi đến với lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ. đây lí thủ vẻ thiết lập chất chuẩn gốc. Bạn Giám hiệu, Phòng Đảo tạo Sau đại học, GS,TS. Thái Nguyễn Hùng Thu, cùng các thẻ hệ thầy, cỏ, các anh, chị đồng nghiệp của Sa mon Héa phan tich-Doc chất, Trường Đi học Dược Hà Nội đã tạo điệu kiện, tận tinh giúp đỡ.
chia sẻ kinh nghiệm đẻ dội hoàn thiện luận án này. e Bo Khoa hoe va Công nghệ đã cấp kinh phi he Dé tai độc lập cáp Nhà nước, mã số ĐặDLC NAPE Va các anh, chi, em của Trung tâm tiên tign—Vien Hóa Sinh Biển Viện Hản Lam KH & CN Việt Nam, cũng các bạn sinh viên "7eam Chả chôi” đã hỗ trợ và phối hợp với tổi trong quả trình thỹC nghiệm. ` Các anh, chị và các bạn đồng nghiệp của Phỏng chat chuẩn-chất đối chiều, Phỏng KN đông được, Phòng KNi nguyên liệu, Phòng vật lí-đo lường. Phỏng nghiên cứu phát triển của Viện KNT TƯ và: ViêmKÑT TPHCM đã chia sẽ kinh nghiệm qui báu.
giúp đỡ và tes. điều kiện đê tỏi hoàn thành luận án. Công trinh nghiền Èứu này được hoàn thành với sự nỗ lực của bán thân và sự ung hộ của gia đình và bạn bè. xin cảm ơn mọi ñgười đã luôn sát cánh bên tôi.
đặc biệt là Bỏ, Mẹ và những “Xgười đản ông” của tôi. Hả Nội, ngày 10 tháng I0 năm 3019 NCS. Nguyễn Lâm Hong MỤC LỤC LOICAM DOAN MUC LUC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CAC CHU VIET TAT DANH MỤC BẰNG DANH MỤC HÌNH PAT VAN DB ic N.l\) NA HN 401/5) êm NƯNỚ. nàn 1 CHƯƠNG 1.
Tình hình nghiện cứu về chỉ cách hoa trên thẻ giới vả tại Việt Nam. Tỏng quan về chí Cách hoa (Cleistanthus) sircscscsosvsvsesesssessescoveeesssssonsesesesesenns 3 # 1.2: Ti inh penn jee DOR và hoạt tính kháng ung thư của chi 1.3Một số lonchửt hán aryltetralin lignan duge phát! triếndhành thuốc. Mét s6 hoat chả chính nhóm aryetrain lignan phan lập được trừ quả của chỉ (@feistantluus tại ‘Viet? Nam xin 2550, ki đố “NA san na uên 13 12. Một số ông pháp phan tich hoat chat nhém aryltetralin lignan trong địch chiết thực vật:.<22225-cxs coi ĐỀ 6:2 12t 231ã46aitÐCaloeofiss den 15 1.
Tông quan vẻ š chắẾ chuẩn aaa. siùbcgtiGib08gi3b4OI0ISSa LG E1 bi l6 l3ch/KhÁi Tiện sẽ sce ge a ces P acct areca cE alate 16 1. Phân loại chất chuẩn đối chiếu hỏa học. Tông quan các hướng dẫn vẻ thiết lập chất chuân gó:.
Tình hình thiết lập chất chuẩn gốc trên thẻ giới và tại Việt Nam. Tỉnh cấp thiết của để tải. ĐÔI TƯỢNG, NỘI DUNG VẢ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .Đồi lượng nghiền Sửu. seecsososauEedSdDaesll gi ofsioAdasfeossfs, 30 2.
Hoa chat va trang thiét bj. A ant Sah map ge cst ash es: 31 VĂN. lạ \- TỰ NA PHI 0n TU san 31 DRDO th t2 Ga tiicatisxabondisoaissaSstALSEuVtoudaaxaacaxozl 3I 3-2-3. Thiết bị nghiền GÍA:s‹csizzesi2ActikigatiaRAGCBEODaE vi ngoớt: 32 2.
NỌI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phân lập, tình chế và khẳng định cấu trúc một số chất nh khiết nhóm lignan trong quả Chả chôi làm nguyên liệu thiết lập chất chuẳn. Thiết lập chất chuân gốc định lượng và định tính.3, Xây dựng phương pháp định tính vả định lượng đông thời một số lignan trong quá của chị Cách hoa. ƒ hinh th trerrerrirrrrrrrenerrrrie 41 CHƯƠNG 3.
KẾT QWẢ NGHIÊN CỨU. Phân lập, tính chế một số chất nhóm lignan tir qua cha choi lam nguyén liệu thiết lập chat chuẳn .4Phân lập thỏ cleistantoxin va cleisindoside 1 trén c6t sifiea gel 3. Phân lập, tình chế và khẳng định cấu trúc ca cleistantoxin làm nguyên liệu «~ thiết lập chất chuẩn gốc định lượng. aye, Orso Noe 45 3.
Phân lập, tinh che va khăng định cầu trúc cúa cleisindoside D làm nguyên liệu thiết lập chất chuân gốc định lượng. Khăng dịnh cầu trúc của cleisindoside Alam chat chuan dinh tinh. tình Ghế và xác Gh cars ce ch núi phản lạ mo. Thiết lập chất chuần: gỖ0 so tối (ni 0 2:2 1caskiiccseLbi36geassgid454 Siren Feast 71 3.
Thiết lập chất chuẩn gốc định lung cleistantoxin va cleisindoside D. Xây dựng tiêu Chuẩn chết lượngạcho chat chuan dinh tinh cleisindoside A va 7',&'-dehydrocleistantoxin (chát MGi-CT1). Xây dựng và thâm định phương pháp định tính vá định lượng một số lignan trong quá của chỉ cách loa.eeeeiee Lo (x6 t yếu 106 3. Xây dựng phương pháp định tính 4 lignan trong quả của chỉ Cách hoa băng HA TÌXDNH60464/163125552102421t223622gg Ác.
Xây dựng phương pháp định lượng đông thởi cleisindoside D va cleistantoxin trong quả của chỉ Cách hoa bằng HPL,C/ĐAD.3, Áp dụng phương pháp đã xây dựng đề định tính và định lượng đông thời một số lienantrons mẫu quả của chỉ Cách hoa (Cfeistanfftte3),.-: 120 CHƯƠNG (BẢN LUẬN Gccnicno GúnggguangggagsbRouSTSEcl RE BROS 123 4. tỉnh chẻ vả khăng định cầu trúc cleistantoxin và cleisindoside D làm nguyên liệnthiết lập Chất ChuẨn s. iu 0c c 06g21 0e c1 0E tua gvlav T2 G15 123 4.1, Phân lập thô cleistantoxin và cleisindoside D trên cột silicagel. Phân lập, tinh: chẻ, kháng định câu trúc clestantoxin làm nguyên liệu thiết lập chất chuân gốc định lượng.
222255222 2 2v222CE22222vzSeZE21112Xcece 123 4. Phân lip, tinh che, khiing dinh cau trig cleisindoside D lam NLTLCC goe dinh BRO si MSc cr naenaipiaactrectprenrraciay đeo 825i 125 41. Khẳng định cấu trúc eleisindoside A lam NLTLCC “fh TAF RSs divccbeicsoteee 126 4. Phân niệp, in ci nh cu ci in it gu Chi ch 4.
Thiết lập chất chitin a VÀ n 241x<srseuik 130 4, 2a Thidt lap chất chuân gốc dinh lirong ‘cleistantoxin va cleisindoside D. Xây dựng tiêu chuân chất lượng cho NLTLCC định tính cleisindoside A 7',&'- - dehydrocleistantoxin (CTI). at Kao uAdc NEÂ ke -22202: 139 43. Xây dựng phương pháp tem, định lượng đồng thời mot so lignan trong qua của chi Cath hoa.1- 016 xà82zja ẩn.
Xây cảng tú thám nữ Basins hah geht tinh nh 4 chất chuẩn đã được thiết lập trong quả của chỉ Cách hoa. Xây dựng, \ định phương pháp định lượng đồng théi cleistantoxin va cleisindoside D trong quả của chỉ Chả chôi. Ấp dụng phương pháp đã xây dựng đề định tính và định lượng một số lignan trong quả của chỉ Cách hoa bằng HPI. 522252555 144 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUÀNN.
2022012 146 KET LUJAN VA:KIEN. NGM iccossccsscccsssscsssncscssnsesassssencsrngasbcacssetesncetpetasscatnactntnce 147 TALLIEU THAM KHAO PHU LUC DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHU VIET TAT kí hiệu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AAs Atomie Absorption Spectrometry Quang ] pho hâp thụ nguyên từ “ACN | Acetonitrile fAcetonitril SC APCI Atmospheric Pressure Chemical | Ion hóa hóa học ở áp suất khí lonization quyền ASEAN Association of Southeast Asian | Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Ä | D TT —=—S HS BN ol ‘CCDC Chất chuân đôi chiều CE Capillary Electropherosis Dién di mao quan CEC Capill Electrochromatograp y | Điện sắc kỷ mao quản CIEF | Capillaty Isoelectric Focusing | Dign di mao quan héi ty ding _ ` điện @ CIP - 'Capilary Iaofachophorisis Cô |[Biệndimaoquảnđảngtốc —- CZE | Capillary Zone Electrophoresis | Điện di mao quan vùng DAD Diode Ay Detector ` Detector mang diod DKSK Điều kiện sắc ki DME _”[NN dianhiifonnamide N.N-dimethylformamid DMI 1,3-dimethyl-: 2Zimidazolidinone. 1,3-dimethyl- 2-imidazolidinon DSC | Differential Scanning “| Quất nhiệt ví Sti Calorimetry \ EDQM j European Directorate for ths. #[ Hội đồng Châu Âu về chất lượng | Quality of Médicine -HealihCare thuốc Ei | ElegtronImpact.
|Íonhỏabàngdôngeleeừon EOF Electroendgsmotic Flow ông điện thầm EPRS [EuropeanPhammacppeia g | Chấtchuản đối chiêu Dược điện - Reference Substances Chau Au ESI Electrospray Ionization lon hóa băng tia điện EtOAc Ethyl acetat FAAS Flame Atomic Absorption Nguyễn tử hóa băng ngọn lứa Spectrometry GC | Gas Chromatography | Scky RHE ‘GMP | Good Manufacturing Practices | Thức hành tôi tốt sản xuấithuốc | HN | | — „|fmpehãwnhen “HL : | Ham lượng, 7 HĐDĐ | Hội đồng Được điền HPIC — | High Performance Liquid “| ~~ | Sie ký lông hiệu năng cao Chromatography HR-MS High Resolution-Mass | Phố khỏi lượng phan giải cao Spectroscopy Ì ICH |lmtemmatonalConfreneeon |Hội nghị quốc tế về hài hòa các - Harmonisation of Technical yêu cầu kỹ thuật đề đãng kỷ dược Requirements for Registration of | phâm sử dụng cho con người Pharmaceuticals of Human Use ICP-MS Inductively Coupled Plasma- Quang phô pÍasma cảm ứng kết Mass Spectroscopy ‡ nồi pho khối ai ng, ae" ICRS International Chemical Reference Chat chuẩn doi chiêu quốc te tẻ | Substances IP Thternational nal Pharmacopoeia - | Dược digi quốc tẻ cc Sar | Infrared Radiation - ' `, | Quang » phd hong ngoại —— ISO | International Organization for [Tỗchứctiêu€huẩnhóaquốctế | Standardization. bu LOD | Limit of Detection | Giới hạn phát hiện LOQ Limit eee seems Giới hạn định lượng, EL { Lí thuyết 'MEKC ®“ Micellar * Btecwakinatis '| Sac ky mixen Tien động Chromatography _ = NLTLCC # HP >| Nguyên liệu thiết lập chất chuan NMR ” "Nociew Magneaatalonsons ~~ | Cong huong tirhat nhin NP-HPLC Norinal Phase-High Performance Sic | ký lòng hiệu năng cao phá Liquid Chrpmatography |ghuận ‘PCRS ~ | Primary Chemical Referende | Chất chuân đối chiêu hóa học gốc Standards PDE Permitted daily exposure | Liễu phơi nhiễm cho phépmỗi ` ngày ‘PD = | Phan doan + oI Ph.Eur _ | European Pharmacopoeia | Dược c điện Châu ; Âu 2W PE Purity factor.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Lâm Hồng (2019). Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết [Luận án tiến sĩ, trường đại học dược hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/euphorbiaceae
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết lập chất chuẩn để định tính định lượng một số lignan trong quả của chi cleistanthus họ thầ
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học dược hà nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" thuộc chuyên ngành kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" có 414 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dược học nghiên cứu phân lập tinh chế thiết" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.