Luận án Tiến sĩ: Chế tạo và đặc trưng tổ hợp carrageenan/collagen mang allopurinol
Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Hoá Hữu cơ
Ẩn danh
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu tổ hợp Carrageenan Collagen mang Allopurinol
Nghiên cứu này tập trung chế tạo tổ hợp carrageenan/collagen mang dược chất allopurinol. Đây là hướng tiếp cận mới trong lĩnh vực hệ thống phân phối thuốc sinh học. Tổ hợp kết hợp ưu điểm của polysaccharide sinh học biển (carrageenan) và collagen chiết xuất vảy cá. Mục tiêu chính là tạo ra chất mang thuốc tự nhiên có khả năng giải phóng có kiểm soát. Allopurinol là dược chất được sử dụng rộng rãi trong điều trị gout. Tuy nhiên, allopurinol có sinh khả dụng thấp và tác dụng phụ trên đường tiêu hóa. Việc sử dụng biomaterial từ phế phẩm thủy sản giúp giải quyết hai vấn đề cùng lúc. Thứ nhất là tận dụng nguồn nguyên liệu tái tạo. Thứ hai là nâng cao hiệu quả điều trị. Hydrogel carrageenan đóng vai trò nền tảng cấu trúc cho hệ thống. Collagen bổ sung tính tương thích sinh học và khả năng tương tác sinh học. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu composite có tính chất vượt trội. Nghiên cứu được thực hiện tại Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Đề tài thuộc Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted).
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu
Mục tiêu chính là chế tạo màng và hạt tổ hợp carrageenan/collagen mang allopurinol. Đề tài hướng đến đặc trưng đầy đủ tính chất của vật liệu composite. Nghiên cứu đánh giá khả năng giải phóng dược chất trong môi trường pH khác nhau. Thử nghiệm in vivo trên động vật được tiến hành để xác nhận hiệu quả. Ý nghĩa khoa học nằm ở việc xây dựng quy trình chế tạo mới. Quy trình tận dụng collagen chiết xuất vảy cá - phế phẩm ngành thủy sản. Điều này góp phần phát triển biomaterial từ phế phẩm thủy sản tại Việt Nam. Ý nghĩa thực tiễn体现在 việc cung cấp hệ thống phân phối thuốc sinh học tiềm năng. Hệ thống này có thể cải thiện điều trị bệnh gout cho bệnh nhân.
1.2. Phạm vi và giới hạn của nghiên cứu
Nghiên cứu giới hạn ở collagen từ vảy cá họ cá chép (Cyprinidae). Carrageenan được sử dụng là polysaccharide sinh học biển thương mại. Allopurinol là dược chất model duy nhất được khảo sát. Thử nghiệm in vivo thực hiện trên chuột bình thường và chuột mô hình gout. Các phương pháp đặc trưng bao gồm SEM, FTIR, XRD, DSC, TGA. Nghiên cứu cũng sử dụng HPLC và SDS-PAGE để đánh giá chất lượng collagen. nanoLC-MS/MS được áp dụng để phân tích thành phần acid amin chi tiết. Giải phóng allopurinol được theo dõi trong môi trường pH mô phỏng cơ thể.
II. Collagen từ vảy cá Nguồn nguyên liệu sinh học tái tạo
Collagen là protein cấu trúc chính trong mô liên kết động vật. Collagen từ vảy cá thu được thông qua quy trình trích ly nhiều bước. Quy trình bao gồm xử lý sơ bộ, xử lý kiềm, xử lý acid và thu collagen thô. Vảy cá là phế phẩm dồi dào từ ngành chế biến thủy sản. Sử dụng vảy cá giúp giảm ô nhiễm môi trường. Đồng thời tạo ra nguyên liệu giá trị cao cho y dược. Collagen chiết xuất vảy cá có ưu điểm về tính tương thích sinh học. Collagen cá có nhiệt độ denaturation thấp hơn collagen bò hoặc lợn. Điều này thuận lợi cho quá trình chế tạo vật liệu ở nhiệt độ phòng. Chất lượng collagen phụ thuộc vào điều kiện chiết xuất. Nồng độ kiềm, thời gian xử lý và loại acid ảnh hưởng lớn đến sản phẩm. Nghiên cứu đã tối ưu hóa từng bước để đạt collagen tinh khiết cao. Hàm lượng acid amin được xác định bằng sắc ký nano đa chiều. Kết quả cho thấy collagen vảy cá phù hợp làm chất mang thuốc tự nhiên.
2.1. Quy trình trích ly collagen từ vảy cá họ cá chép
Quy trình trích ly gồm 4 bước chính. Bước 1 là xử lý sơ bộ nguyên liệu đầu vào. Vảy cá được rửa sạch, phơi khô và nghiền nhỏ. Bước 2 sử dụng dung dịch kiềm để loại bỏ protein và chất béo. NaOH ở nồng độ phù hợp được sử dụng. Thời gian xử lý kiềm ảnh hưởng đến độ tinh khiết collagen. Bước 3 xử lý khoáng bằng dung dịch hỗn hợp acid. HCl kết hợp với EDTA giúp loại bỏ hydroxyapatite hiệu quả. Bước 4 thu collagen thô bằng phương pháp chiết xuất acid. Acid acetic loãng là dung môi phổ biến nhất. Collagen được đông khô để bảo quản lâu dài. Mỗi bước đều được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất.
2.2. Đặc trưng tính chất và chất lượng collagen thu được
Collagen được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. FTIR xác định cấu trúc thứ cấp và nhóm chức đặc trưng. Điện di SDS-PAGE cho thấy các band protein đặc trưng của collagen type I. XRD kiểm tra tính tinh thể và khoảng cách liên phân tử. SEM quan sát hình thái bề mặt sợi collagen. nanoLC-MS/MS phân tích chi tiết chuỗi peptide và acid amin. Kết quả xác nhận collagen type I là thành phần chính. Hàm lượng glycine, proline và hydroxyproline đạt giá trị tiêu chuẩn. Collagen vảy cá có tính hòa tan tốt trong acid acetic loãng. Nhiệt độ denaturation phù hợp cho ứng dụng y sinh. Chất lượng collagen đảm bảo yêu cầu làm chất mang thuốc tự nhiên.
2.3. Ứng dụng collagen trong hệ thống phân phối thuốc sinh học
Collagen được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực dược phẩm. Tính tương thích sinh học cao là ưu điểm nổi bật nhất. Collagen có khả năng phân hủy sinh học an toàn trong cơ thể. Cấu trúc sợi tự nhiên giúp cố định dược chất hiệu quả. Trong hệ thống này, collagen kết hợp với carrageenan tạo composite mạnh mẽ. Collagen cải thiện tính chất cơ học và sinh học của vật liệu. Khả năng tương tác với tế bào sống được tăng cường. Collagen cũng giúp điều chỉnh tốc độ giải phóng allopurinol. Sự kết hợp với polysaccharide sinh học biển tạo hệ thống kép ưu việt.
III. Carrageenan Polysaccharide sinh học biển trong chế tạo hydrogel
Carrageenan là polysaccharide chiết xuất từ tảo đỏ (Rhodophyta). Đây là polysaccharide sinh học biển được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Carrageenan có cấu trúc chính gồm galactose và 3,6-anhydrogalactose. Các loại phổ biến là kappa (κ), iota (ι) và lambda (λ) carrageenan. Kappa-carrageenan tạo gel cứng và giòn. Iota-carrageenan tạo gel mềm và đàn hồi. Lambda-carrageenan không tạo gel nhưng tăng độ nhớt. Carrageenan có khả năng tạo hydrogel dưới tác dụng của ion K+. Hydrogel carrageenan có tính chất cơ học tốt và ổn định nhiệt. Carrageenan được FDA công nhận an toàn cho thực phẩm và dược phẩm. Trong nghiên cứu này, carrageenan đóng vai trò nền tảng cấu trúc. Khả năng tạo gel và kiểm soát giải phóng thuốc là ưu điểm chính. Carrageenan tương tác ion với collagen tạo liên kết liên phân tử mạnh. Tổ hợp carrageenan/collagen mang lại tính chất composite vượt trội. Vật liệu phù hợp cho ứng dụng allopurinol drug delivery.
3.1. Cấu trúc phân tử và tính chất tạo gel của carrageenan
Carrageenan có cấu trúc polysaccharide sulfat hóa. Nhóm sulfate đóng vai trò quan trọng trong tính chất tạo gel. Kappa-carrageenan có 25-30% hàm lượng sulfate. Liên kết 3,6-anhydro bridge tạo cấu trúc xoắn kép. Ion K+ thúc đẩy quá trình tạo gel kép (double helix formation). Nồng độ carrageenan và ion ảnh hưởng đến độ cứng gel. Hydrogel carrageenan có khả năng hấp thụ nước gấp nhiều lần khối lượng riêng. Tính chất này quan trọng cho ứng dụng mang thuốc. Carrageenan có điểm nóng chảy gel phù hợp với nhiệt độ cơ thể. Độ pH môi trường ảnh hưởng đến tính bền của hydrogel. Trong dạ dày (pH thấp), gel có thể trương nở và giải phóng thuốc.
3.2. Vai trò của carrageenan trong chất mang thuốc tự nhiên
Carrageenan là chất mang thuốc tự nhiên được nghiên cứu rộng rãi. Khả năng tạo gel tại chỗ giúp kiểm soát giải phóng dược chất. Carrageenan tương tác electrostatic với nhiều loại dược chất. Nhóm sulfate âm tương tác với phân tử mang điện tích dương. Điều này giúp cố định allopurinol trong ma trận gel. Tốc độ giải phóng phụ thuộc vào nồng độ carrageenan. Gel nồng độ cao giải phóng thuốc chậm hơn và kéo dài hơn. Carrageenan cũng bảo vệ dược chất khỏi phân hủy bởi enzyme dạ dày. Hydrogel carrageenan có tính kháng khuẩn nhẹ bổ sung. Kết hợp với collagen tạo hệ thống composite có tính chất lai. Hệ thống này giải quyết hạn chế của carrageenan đơn lẻ về tính tương thích tế bào.
IV. Chế tạo màng và hạt tổ hợp Carrageenan Collagen Allopurinol
Quy trình chế tạo vật liệu composite gồm hai dạng chính. Dạng thứ nhất là màng tổ hợp carrageenan/collagen mang allopurinol. Dạng thứ hai là hạt tổ hợp carrageenan/collagen mang allopurinol. Màng được chế tạo bằng phương pháp casting và bay hơi dung môi. Dung dịch carrageenan và collagen được trộn theo tỷ lệ tối ưu. Allopurinol được hòa tan hoặc phân tán trong hỗn hợp polymer. Hạt được chế tạo bằng phương pháp giọt nhỏ giọt vào dung dịch tạo gel. Ion K+ trong dung dịch tạo gel xúc tiến liên kết chéo carrageenan. Các tham số chế tạo được tối ưu hóa qua thiết kế thực nghiệm. Tỷ lệ carrageenan/collagen ảnh hưởng đến tính chất vật liệu cuối. Nồng độ allopurinol được điều chỉnh để đạt hiệu suất mang thuốc tối đa. Nhiệt độ và tốc độ khuấy cũng là yếu tố quan trọng. Vật liệu thành phẩm được sấy đông khô để bảo quản. Cả hai dạng màng và hạt đều được đặc trưng đầy đủ.
4.1. Kỹ thuật chế tạo màng composite mang dược chất
Màng composite được chế tạo bằng phương pháp casting. Carrageenan được hòa tan trong nước nóng (60-80°C). Collagen được hòa tan trong acid acetic loãng. Hai dung dịch được trộn với tỷ lệ thể tích phù hợp. Allopurinol được thêm vào hỗn hợp và khuấy đều. Hỗn hợp được đổ khuôn và bay hơi ở nhiệt độ phòng. Thời gian bay hơi ảnh hưởng đến độ dày và tính chất màng. Màng được bóc ra và sấy khô đến khối lượng không đổi. Các tỷ lệ carrageenan/collagen được khảo sát là 1:1, 2:1, 3:1. Tỷ lệ 2:1 cho kết quả tối ưu về tính chất cơ học. Màng có độ trong, độ bền kéo và khả năng mang thuốc tốt. SEM cho thấy cấu trúc bề mặt màng đồng nhất và mịn.
4.2. Kỹ thuật chế tạo hạt composite mang dược chất
Hạt composite được chế tạo bằng phương pháp nhỏ giọt. Dung dịch carrageenan/collagen/allopurinol được bơm qua kim nhỏ giọt. Dung dịch KCl đóng vai trò tạo gel và liên kết chéo. Kích thước hạt phụ thuộc vào đường kính kim và tốc độ bơm. Tốc độ nhỏ giọt được điều khiển bằng bơm định lượng chính xác. Hạt hình thành ngay lập tức khi tiếp xúc với dung dịch KCl. Thời gian ngâm trong KCl ảnh hưởng đến độ cứng hạt. Hạt được thu, rửa bằng nước cất và sấy đông khô. SEM cho thấy hạt có hình cầu đều và bề mặt nhẵn. DLS xác định phân bố kích thước hạt trong phạm vi micromet. Kích thước hạt phù hợp cho đường uống. Hàm lượng allopurinol trong hạt được xác định bằng HPLC.
4.3. Tối ưu hóa thành phần và điều kiện chế tạo
Thiết kế thực nghiệm được sử dụng để tối ưu hóa quy trình. Các yếu tố khảo sát gồm tỷ lệ polymer, nồng độ dược chất, nhiệt độ. Phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) hỗ trợ tìm điểm tối ưu. Hiệu suất mang allopurinol đạt giá trị cao ở điều kiện tối ưu. Tỷ lệ carrageenan/collagen 2:1 mang lại tính chất tốt nhất. Nồng độ KCl 3-5% tạo hạt có độ cứng phù hợp. Nhiệt độ chế tạo 25°C đảm bảo tính ổn định của collagen. Tốc độ khuấy 300 rpm giúp phân tán đều allopurinol. Kết quả tối ưu hóa được xác minh bằng thực nghiệm lặp lại. Vật liệu composite đạt các tiêu chuẩn chất lượng đề ra.
V. Đặc trưng tính chất và đánh giá giải phóng allopurinol từ vật liệu
Vật liệu composite được đặc trưng bằng nhiều phương pháp phân tích. SEM quan sát hình thái bề mặt và mặt cắt ngang. FTIR xác định tương tác liên phân tử giữa carrageenan, collagen và allopurinol. XRD kiểm tra tính tinh thể và sự thay đổi pha. DSC và TGA đánh giá tính chất nhiệt và độ ổn định nhiệt. DLS đo kích thước và phân bố kích thước hạt. UV-Vis xác định hàm lượng allopurinol bằng đường chuẩn. HPLC kiểm tra độ tinh khiết và định lượng chính xác allopurinol. Kết quả FTIR cho thấy tương tác hydrogen bond giữa các thành phần. DSC xác nhận sự tương hợp giữa carrageenan và collagen. XRD cho thấy allopurinol phân tán dạng amorphous trong ma trận. Trạng thái amorphous giúp tăng tốc độ hòa tan và sinh khả dụng. Giải phóng allopurinol được nghiên cứu trong môi trường pH 1.2, 4.5 và 6.8. Mô hình giải phóng phù hợp với phương trình Korsmeyer-Peppas.
5.1. Kết quả đặc trưng cấu trúc và hình thái vật liệu composite
FTIR cho thấy đỉnh đặc trưng của carrageenan ở 1220 cm⁻¹ (S=O). Đỉnh collagen xuất hiện ở 1650 cm⁻¹ (Amide I) và 1540 cm⁻¹ (Amide II). Allopurinol có đỉnh đặc trưng ở 1580 cm⁻¹. Trong composite, các đỉnh này dịch chuyển nhẹ. Dịch chuyển chứng tỏ tương tác hydrogen bond giữa các thành phần. SEM cho thấy cấu trúc màng composite mịn và đồng nhất. Hạt composite có hình cầu đều, đường kính 500-800 μm. XRD cho thấy allopurinol ở dạng amorphous trong ma trận polymer. DSC cho thấy một đỉnh chuyển pha duy nhất xác nhận tính tương hợp. TGA chứng tỏ vật liệu ổn định đến 200°C. Kết quả khẳng định sự hình thành tổ hợp carrageenan/collagen thành công.
5.2. Đánh giá khả năng mang allopurinol và hiệu suất bao bọc
Hàm lượng allopurinol được xác định bằng UV-Vis và HPLC. Đường chuẩn allopurinol được xây dựng cho từng môi trường pH. Hiệu suất bao bọc (EE%) đạt 75-92% tùy tỷ lệ polymer. Tỷ lệ carrageenan/collagen 2:1 cho EE% cao nhất. Nồng độ allopurinol ban đầu ảnh hưởng trực tiếp đến EE%. Nồng độ tối ưu là 2-3% (w/v) so với tổng polymer. Hàm lượng allopurinol thực tế trong vật liệu gần với lý thuyết. Điều này chứng tỏ quy trình chế tạo hiệu quả và lặp lại được. Hạt composite chứa nhiều allopurinol hơn màng composite. Kết quả phù hợp với đặc tính hấp thụ dược chất của hydrogel carrageenan.
5.3. Động học giải phóng allopurinol trong môi trường pH mô phỏng
Giải phóng allopurinol được theo dõi trong 72 giờ. Môi trường pH 1.2 mô phỏng dạ dày. Môi trường pH 6.8 mô phỏng ruột non. Giải phóng ban đầu nhanh trong 2 giờ đầu (burst release). Sau đó tốc độ giải phóng chậm và kéo dài. Tại pH 1.2, giải phóng nhanh hơn do protonation nhóm amino. Tại pH 6.8, giải phóng chậm hơn và kiểm soát được tốt hơn. Mô hình Korsmeyer-Peppas cho hệ số n = 0.5-0.7. Giá trị n cho thấy cơ chế giải phóng kết hợp diffusion và erosion. Hạt composite giải phóng allopurinol kéo dài hơn màng. Sau 72 giờ, tỷ lệ giải phóng tích lũy đạt 85-95%. Kết quả chứng tỏ vật liệu phù hợp cho allopurinol drug delivery kéo dài.
VI. Thử nghiệm sinh học và triển vọng ứng dụng điều trị gout
Thử nghiệm in vivo được tiến hành trên chuột thí nghiệm. Hai nhóm chuột được sử dụng: chuột bình thường và chuột mô hình gout. Chuột mô hình gout được tạo bằng cách tiêm phúc mạc potassium oxalate. Độc tính cấp và độc tính bán trường diễn được đánh giá trước. Liều LD50 không được xác định trong phạm vi liều thử nghiệm. Không có dấu hiệu độc tính nghiêm trọng nào được ghi nhận. Sau đó, hiệu quả giảm nồng độ urat/acid uric trong máu được đánh giá. Hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol cho kết quả khả quan. Nồng độ acid uric giảm đáng kể so với nhóm chứng. Tác dụng kéo dài hơn so với allopurinol dạng tự do. Kết quả chứng tỏ tiềm năng ứng dụng trong điều trị gout. Biomaterial từ phế phẩm thủy sản mở ra hướng phát triển mới. Hệ thống phân phối thuốc sinh học này thân thiện với môi trường.
6.1. Đánh giá độc tính cấp và độc tính bán trường diễn
Độc tính cấp được đánh giá theo hướng dẫn OECD. Chuột được cho uống hạt composite ở nhiều liều khác nhau. Quan sát hành vi, cân nặng và tỷ lệ tử vong trong 14 ngày. Kết quả cho thấy không có dấu hiệu độc tính rõ rệt. Cân nặng chuột tăng bình thường trong suốt thời gian thử nghiệm. Không có bất thường về gan, thận qua xét nghiệm máu. Độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày liên tục. Chuột được cho uống hàng ngày ở liều điều trị. Xét nghiệm máu định kỳ cho kết quả sinh hóa bình thường. Giải phẫu mô bệnh học không phát hiện tổn thương cơ quan. Kết quả khẳng định tính an toàn của vật liệu composite. Vật liệu phù hợp cho ứng dụng đường uống kéo dài.
6.2. Hiệu quả giảm acid uric máu trên mô hình chuột gout
Chuột mô hình gout được chia thành nhiều nhóm điều trị. Nhóm 1 nhận allopurinol tự do (đối chứng dương). Nhóm 2 nhận hạt composite mang allopurinol. Nhóm 3 nhận placebo (không chứa allopurinol). Nhóm 4 là nhóm bệnh không điều trị. Nồng độ acid uric máu được đo tại 0, 2, 4, 8, 12, 24 giờ. Kết quả cho thấy hạt composite giảm acid uric nhanh và bền vững. Tại thời điểm 8 giờ, nồng độ acid uric giảm 45-55%. Tác dụng duy trì đến 24 giờ sau khi uống. Allopurinol tự do cho tác dụng nhanh hơn nhưng hết nhanh hơn. Hạt composite duy trì nồng độ allopurinol trong máu ổn định hơn. Kết quả chứng tỏ ưu thế của hệ thống giải phóng kéo dài.
6.3. Triển vọng thương mại hóa và hướng phát triển tương lai
Vật liệu composite có nhiều ưu điểm cho thương mại hóa. Nguyên liệu đầu vào là phế phẩm thủy sản, chi phí thấp. Quy trình chế tạo đơn giản, dễ nhân rộng quy mô công nghiệp. Carrageenan và collagen đều được FDA công nhận an toàn. Thị trường dược phẩm điều trị gout đang tăng trưởng mạnh. Nhu cầu hệ thống phân phối thuốc sinh học ngày càng cao. Hướng phát triển tương lai bao gồm thử nghiệm lâm sàng trên người. Tối ưu hóa kích thước hạt cho đường uống tiện lợi hơn. Kết hợp nhiều dược chất trong cùng hệ thống composite. Mở rộng ứng dụng cho các bệnh lý viêm mạn tính khác. Phát triển dạng bào chế viên nang từ hạt composite. Nghiên cứu quy mô pilot và sản xuất thử nghiệm là bước tiếp theo. Triển vọng ứng dụng biomaterial từ phế phẩm thủy sản rất rộng lớn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Câu hỏi thường gặp
Nghiên cứu chế tạo, đặc trưng tính chất tổ hợp carrageenan-collagen từ vảy cá. Hệ vật liệu mới mang dược chất allopurinol, ứng dụng tiềm năng.
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.