Luận án Tiến sĩ: Chế tạo và đặc trưng tổ hợp carrageenan/collagen mang allopurinol

Nghiên cứu chế tạo, đặc trưng tính chất tổ hợp carrageenan-collagen từ vảy cá. Hệ vật liệu mới mang dược chất allopurinol, ứng dụng tiềm năng.

Chuyên ngành

Hoá Hữu cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Chế tạo Tổ hợp Carrageenan Collagen từ Vảy Cá Hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra một carrageenan collagen composite tiên tiến. Vật liệu này được phát triển từ vảy cá collagen, một nguồn tài nguyên dồi dào và bền vững. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống phân phối thuốc sinh học hiệu quả, mang theo dược chất allopurinol. Tổ hợp này cung cấp một nền tảng mới cho allopurinol drug delivery, đặc biệt trong điều trị gout. Quy trình chế tạo đòi hỏi sự chính xác, từ khâu trích ly collagen đến tổng hợp vật liệu composite. Vật liệu cuối cùng cần có tính tương thích sinh học cao và khả năng giải phóng thuốc kiểm soát. Dự án này mở ra tiềm năng lớn cho việc sử dụng biomaterial từ phế phẩm thủy sản trong lĩnh vực y sinh. Các phương pháp tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng và tính ổn định của sản phẩm. Nền tảng này hứa hẹn cải thiện hiệu quả điều trị bằng allopurinol. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các chất mang thuốc tự nhiên bền vững hơn.

1.1. Chuẩn bị nguyên liệu và quy trình trích ly collagen

Việc trích ly collagen chất lượng cao từ vảy cá là bước khởi đầu. Vảy cá, sau khi thu gom, được xử lý sơ bộ. Các quy trình làm sạch, loại bỏ tạp chất cần được thực hiện cẩn thận. Collagen được chiết xuất thông qua các bước hóa học cụ thể. Điều này bao gồm xử lý bằng dung dịch kiềm để loại bỏ protein không collagen và chất béo. Sau đó, dung dịch acid được sử dụng để loại bỏ khoáng chất. Collagen chiết xuất vảy cá phải đạt độ tinh khiết nhất định. Nó cần duy trì cấu trúc cần thiết cho việc tổng hợp carrageenan collagen composite. Quy trình trích ly cần hiệu quả và kinh tế. Nguồn vảy cá collagen dồi dào giúp giảm chi phí sản xuất nguyên liệu thô. Chất lượng của collagen đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của tổ hợp cuối cùng.

1.2. Kỹ thuật tổng hợp carrageenan collagen composite

Sau khi có collagen tinh khiết, việc kết hợp với carrageenan được tiến hành. Carrageenan là một polysaccharide sinh học biển. Nó có khả năng tạo gel và tương thích sinh học tốt. Quá trình tổng hợp carrageenan collagen composite thường liên quan đến việc hòa tan hai polyme. Sau đó, chúng được trộn lẫn dưới điều kiện kiểm soát. Phương pháp có thể là đồng kết tủa hoặc hình thành mạng lưới polymer liên kết chéo. Mục tiêu là tạo ra một cấu trúc ổn định, có khả năng mang dược chất. Vật liệu composite phải có độ bền cơ học phù hợp. Đồng thời, nó cần có khả năng giải phóng allopurinol theo ý muốn. Các kỹ thuật tiên tiến được áp dụng để đảm bảo sự phân tán đồng đều của các thành phần. Điều này quan trọng cho tính nhất quán của hệ thống phân phối thuốc sinh học.

1.3. Tối ưu hóa điều kiện chế tạo hệ thống phân phối thuốc

Việc tối ưu hóa các điều kiện chế tạo là rất quan trọng. Điều này đảm bảo carrageenan collagen composite có khả năng tải và giải phóng thuốc tối ưu. Các yếu tố như tỷ lệ carrageenan/collagen, nồng độ polyme, pH, và nhiệt độ được khảo sát. Mục tiêu là đạt được khả năng tải allopurinol cao nhất. Đồng thời, vật liệu cần có tốc độ giải phóng allopurinol điều trị gout phù hợp. Điều kiện tối ưu giúp tạo ra một hydrogel carrageenan hoặc màng có tính chất mong muốn. Việc này bao gồm cả kích thước hạt (đối với hạt tổ hợp) và độ xốp của vật liệu. Các thử nghiệm ban đầu giúp đánh giá hiệu quả của allopurinol drug delivery. Mọi yếu tố đều được điều chỉnh để đạt được hiệu suất dược lý tốt nhất.

II.Tối ưu Quy trình Trích ly Collagen từ Vảy Cá Thủy sản

Quy trình trích ly collagen chiết xuất vảy cá đòi hỏi sự tinh chỉnh để đạt hiệu quả cao. Vảy cá, một phế phẩm thủy sản, chứa một lượng lớn collagen. Việc khai thác nguồn vảy cá collagen này không chỉ tạo ra biomaterial giá trị. Nó còn đóng góp vào việc giảm thiểu chất thải môi trường. Mục tiêu là thu được collagen có độ tinh khiết cao. Nó cần giữ nguyên cấu trúc protein để đảm bảo tính năng sinh học. Các yếu tố như loại kiềm, nồng độ acid, thời gian xử lý đều ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Quy trình tối ưu hóa giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Điều này làm cho carrageenan collagen composite trở nên khả thi hơn về mặt kinh tế. Sự hiểu biết sâu sắc về các bước trích ly là nền tảng cho sự thành công của hệ thống phân phối thuốc sinh học này.

2.1. Ảnh hưởng của dung dịch kiềm đến chất lượng collagen

Dung dịch kiềm đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ protein không collagen. Nó loại bỏ chất béo bám trên vảy cá collagen. Các loại kiềm khác nhau (ví dụ: NaOH, KOH) và nồng độ khác nhau được thử nghiệm. Thời gian xử lý bằng kiềm cũng là một yếu tố then chốt. Việc này ảnh hưởng đến độ tinh khiết và năng suất trích ly collagen. Xử lý quá mạnh có thể làm biến tính collagen. Xử lý không đủ có thể để lại tạp chất. Tối ưu hóa điều kiện kiềm giúp thu được collagen chiết xuất vảy cá với chất lượng đồng nhất. Đây là bước quan trọng để tạo ra carrageenan collagen composite bền vững và an toàn.

2.2. Khảo sát hỗn hợp acid trong xử lý vảy cá collagen

Sau bước kiềm, vảy cá được xử lý bằng dung dịch acid. Mục đích là loại bỏ các khoáng chất, chủ yếu là canxi cacbonat, từ vảy cá collagen. Các hỗn hợp acid khác nhau (ví dụ: HCl, acetic acid) được đánh giá. Nồng độ acid và thời gian ngâm cũng được khảo sát. Việc loại bỏ khoáng chất hiệu quả là cần thiết. Nó giúp collagen dễ dàng hòa tan và chiết xuất. Đồng thời, cần tránh làm suy giảm cấu trúc của collagen. Acid acetic thường được ưu tiên do ít gây biến tính. Quy trình này đảm bảo collagen chiết xuất vảy cá có cấu trúc nguyên vẹn. Nó sẵn sàng cho các ứng dụng dược phẩm và biomaterial.

2.3. Đặc trưng hóa collagen chiết xuất từ vảy cá

Collagen được trích ly cần được đặc trưng hóa kỹ lưỡng. Các phương pháp như SDS-PAGE và sắc ký nano đa chiều được sử dụng. Chúng xác định độ tinh khiết và thành phần protein của collagen chiết xuất vảy cá. Phổ hồng ngoại (FTIR) giúp phân tích các nhóm chức và cấu trúc xoắn ba đặc trưng. Phân tích thành phần axit amin cung cấp thông tin chi tiết về chuỗi polypeptide. Hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái và cấu trúc vi mô. Tất cả các phân tích này xác nhận chất lượng của vảy cá collagen. Chúng đảm bảo nó phù hợp để chế tạo carrageenan collagen compositehệ thống phân phối thuốc sinh học.

III.Ứng dụng Tổ hợp Carrageenan Collagen mang Allopurinol

Tổ hợp carrageenan collagen composite mang dược chất allopurinol có tiềm năng lớn. Nó được kỳ vọng cải thiện hiệu quả của allopurinol điều trị gout. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một hệ thống phân phối thuốc sinh học mới. Hệ thống này sử dụng biomaterial từ phế phẩm thủy sản để giảm tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị. Dược chất được nhúng vào vật liệu hydrogel hoặc màng. Điều này cho phép giải phóng allopurinol một cách kiểm soát và bền vững. Việc này rất quan trọng để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong cơ thể. Các thử nghiệm lâm sàng ban đầu trên mô hình động vật là cần thiết. Chúng giúp xác định tính an toàn và hiệu quả của allopurinol drug delivery mới này. Khả năng tùy chỉnh tốc độ giải phóng thuốc là một ưu điểm nổi bật. Nó mang lại lợi ích đáng kể so với các dạng thuốc truyền thống.

3.1. Thiết kế hydrogel carrageenan cho allopurinol drug delivery

Việc thiết kế hydrogel carrageenan là trọng tâm. Hydrogel này kết hợp collagen để tạo thành một ma trận. Ma trận này có thể chứa allopurinol. Các yếu tố như nồng độ polyme, chất liên kết chéo, và phương pháp gel hóa được tối ưu. Điều này tạo ra một hydrogel carrageenan với tính chất cơ học và khả năng trương nở phù hợp. Nó cần đảm bảo sự giải phóng thuốc kiểm soát. Cấu trúc mạng lưới của hydrogel phải đủ vững chắc. Nó cần duy trì hình dạng trong môi trường sinh học. Đồng thời, nó phải đủ linh hoạt để cho phép giải phóng allopurinol theo cơ chế khuếch tán. Điều này giúp hệ thống phân phối thuốc sinh học hoạt động hiệu quả tại vị trí mục tiêu.

3.2. Đánh giá khả năng giải phóng allopurinol điều trị gout

Khả năng giải phóng allopurinol từ carrageenan collagen composite được đánh giá kỹ lưỡng. Các thử nghiệm in vitro được tiến hành trong các môi trường pH khác nhau. Chúng mô phỏng điều kiện sinh lý trong cơ thể. Phổ UV-Vis và HPLC được sử dụng để định lượng allopurinol giải phóng. Mục tiêu là đạt được một hồ sơ giải phóng thuốc bền vững và kéo dài. Điều này giúp giảm tần suất dùng thuốc. Nó cũng giúp duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu. Việc kiểm soát giải phóng là then chốt. Nó tối ưu hóa hiệu quả của allopurinol điều trị gout. Đồng thời, nó giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Đây là một lợi thế quan trọng của allopurinol drug delivery mới.

3.3. Thử nghiệm in vivo hệ thống phân phối thuốc sinh học

Sau các thử nghiệm in vitro thành công, hệ thống phân phối thuốc sinh học được thử nghiệm in vivo. Thử nghiệm trên mô hình động vật (chuột) giúp đánh giá hiệu quả thực tế. Đặc biệt là trên chuột được gây bệnh tương tự gout. Các thông số như nồng độ urat/acid uric trong máu được theo dõi. Độc tính cấp và bán trường diễn của carrageenan collagen composite cũng được xác định. Việc này đảm bảo tính an toàn của biomaterial cho ứng dụng y tế. Kết quả in vivo cung cấp bằng chứng cụ thể về khả năng allopurinol điều trị gout. Đồng thời, nó xác nhận tiềm năng của chất mang thuốc tự nhiên này. Dữ liệu này rất quan trọng để tiến tới các giai đoạn phát triển tiếp theo.

IV.Đánh giá Đặc tính Vật liệu Carrageenan Collagen Composite

Việc đánh giá toàn diện đặc tính của carrageenan collagen composite là bắt buộc. Điều này đảm bảo biomaterial đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho ứng dụng y sinh. Các phân tích cấu trúc, hóa lý và sinh học được thực hiện. Chúng xác nhận sự hình thành thành công của tổ hợp. Chúng cũng đánh giá độ ổn định và tính tương thích sinh học của vật liệu. Mục tiêu là phát triển một chất mang thuốc tự nhiên an toàn và hiệu quả. Việc sử dụng vảy cá collagenpolysaccharide sinh học biển mang lại lợi ích bền vững. Mỗi đặc tính được nghiên cứu kỹ lưỡng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách vật liệu hoạt động. Nó cũng giúp cải thiện thiết kế cho allopurinol drug delivery. Các kết quả phân tích cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho tiềm năng ứng dụng.

4.1. Phân tích cấu trúc và hình thái carrageenan collagen composite

Các phương pháp như hiển vi điện tử quét (SEM) được dùng. Chúng khảo sát hình thái bề mặt và cấu trúc bên trong của carrageenan collagen composite. Kích thước và hình dạng của hạt hoặc màng được xác định. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) phân tích các tương tác hóa học. Nó xác nhận sự hình thành liên kết giữa carrageenan và collagen. Nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá độ tinh thể và cấu trúc tinh thể của vật liệu. Các phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp hiểu rõ cấu trúc của biomaterial từ phế phẩm thủy sản. Điều này rất quan trọng để kiểm soát tính chất giải phóng thuốc của hệ thống phân phối thuốc sinh học.

4.2. Xác định độ bền nhiệt và tính chất hóa lý của biomaterial

Độ bền nhiệt của carrageenan collagen composite được đánh giá bằng DSC và TGA. Các phương pháp này xác định nhiệt độ chuyển pha và độ ổn định nhiệt của vật liệu. Tính chất hóa lý khác như khả năng trương nở và độ hòa tan cũng được kiểm tra. Độ bền cơ học của hydrogel carrageenan là một yếu tố quan trọng. Nó ảnh hưởng đến khả năng duy trì hình dạng trong cơ thể. Các đặc tính này đảm bảo chất mang thuốc tự nhiên có thể chịu được các điều kiện sản xuất và lưu trữ. Chúng cũng đảm bảo vật liệu ổn định trong môi trường sinh học. Sự ổn định là cần thiết cho hiệu quả của allopurinol drug delivery.

4.3. Kiểm tra độc tính và tương thích sinh học chất mang thuốc tự nhiên

Kiểm tra độc tính và tương thích sinh học là tối quan trọng. Carrageenan collagen composite cần an toàn khi tiếp xúc với tế bào sống. Các thử nghiệm in vitro đánh giá độc tính tế bào. Thử nghiệm in vivo kiểm tra phản ứng của cơ thể động vật. Các chỉ số như phản ứng viêm, thay đổi mô bệnh học được theo dõi. Vật liệu phải không gây phản ứng miễn dịch hoặc độc hại. Biomaterial từ phế phẩm thủy sản này cần thể hiện tính tương thích sinh học cao. Điều này đảm bảo nó có thể được sử dụng an toàn làm chất mang thuốc tự nhiên. Đặc biệt, đối với allopurinol drug delivery lâu dài trong điều trị allopurinol điều trị gout.

V.Hệ thống Phân phối Thuốc Allopurinol từ Vật liệu Sinh học

Nghiên cứu này đề xuất một hệ thống phân phối thuốc sinh học tiên tiến. Nó sử dụng carrageenan collagen composite để mang allopurinol. Hệ thống này tận dụng các đặc tính độc đáo của polysaccharide sinh học biển (carrageenan) và collagen chiết xuất vảy cá. Mục tiêu là cải thiện việc điều trị allopurinol điều trị gout. Hệ thống này cung cấp một cơ chế giải phóng thuốc được kiểm soát. Nó duy trì nồng độ thuốc ổn định, giảm tần suất dùng thuốc. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ của allopurinol. Vật liệu biomaterial từ phế phẩm thủy sản này đại diện cho một bước tiến quan trọng. Nó thể hiện việc ứng dụng các nguồn tài nguyên bền vững trong dược phẩm. Việc tối ưu hóa cơ chế giải phóng là trọng tâm. Nó đảm bảo allopurinol drug delivery đạt hiệu quả điều trị cao nhất.

5.1. Cơ chế giải phóng allopurinol từ tổ hợp carrageenan collagen

Cơ chế giải phóng allopurinol từ carrageenan collagen composite rất quan trọng. Nó thường diễn ra thông qua sự khuếch tán từ ma trận polyme. Sự trương nở của hydrogel carrageenan trong môi trường sinh học ảnh hưởng đến tốc độ giải phóng. Các yếu tố như độ pH, nhiệt độ, và lực ion trong môi trường có thể điều chỉnh cơ chế này. Việc phân tích đường cong giải phóng thuốc cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp hiểu rõ về động học và cơ chế giải phóng. Mục tiêu là đạt được giải phóng allopurinol theo kiểu bền vững. Điều này đảm bảo nồng độ thuốc ổn định trong máu. Đây là chìa khóa cho hiệu quả của allopurinol điều trị gout.

5.2. Hiệu quả phân phối allopurinol điều trị gout trên mô hình

Hiệu quả của allopurinol drug delivery được chứng minh trên các mô hình. Các thử nghiệm trên chuột bình thường và chuột được gây bệnh gout được tiến hành. Mục tiêu là xác định khả năng giảm nồng độ urat/acid uric trong máu. Kết quả cho thấy carrageenan collagen composite có khả năng kiểm soát tốt nồng độ này. Điều này chứng tỏ hiệu quả của allopurinol điều trị gout bằng hệ thống mới. Các đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn cũng được thực hiện. Chúng xác nhận tính an toàn của biomaterial này. Dữ liệu này rất quan trọng để hỗ trợ các ứng dụng lâm sàng trong tương lai. Nó khẳng định hệ thống phân phối thuốc sinh học là một phương pháp hứa hẹn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng hydrogel carrageenan trong y học

Tiềm năng của hydrogel carrageenan trong y học là rất lớn. Đặc biệt là khi kết hợp với collagen từ vảy cá. Nó không chỉ dùng làm chất mang thuốc tự nhiên cho allopurinol drug delivery. Nó còn có thể ứng dụng trong kỹ thuật mô. Hoặc các hệ thống cung cấp dược phẩm khác. Tính tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học là những lợi thế lớn. Việc sử dụng polysaccharide sinh học biểnvảy cá collagen cũng phù hợp với xu hướng bền vững. Nó mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng có thể phát triển các biomaterial từ phế phẩm thủy sản cho nhiều mục đích y tế khác nhau.

VI.Tiềm năng Biomaterial từ Phế phẩm Thủy sản Bền vững

Dự án này làm nổi bật tiềm năng to lớn của biomaterial từ phế phẩm thủy sản. Việc sử dụng vảy cá collagenpolysaccharide sinh học biển như carrageenan. Nó không chỉ tạo ra các vật liệu y sinh giá trị. Nó còn giải quyết vấn đề chất thải từ ngành thủy sản. Điều này góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Carrageenan collagen composite là một ví dụ điển hình. Nó thể hiện cách các vật liệu tự nhiên có thể được biến đổi. Chúng được tạo thành chất mang thuốc tự nhiên tiên tiến. Đặc biệt là cho allopurinol drug delivery trong điều trị allopurinol điều trị gout. Nghiên cứu mở ra cánh cửa cho việc khám phá thêm các ứng dụng. Đó là các ứng dụng của phế phẩm sinh học biển trong dược phẩm và y học tái tạo.

6.1. Sử dụng vảy cá collagen giảm thiểu chất thải môi trường

Việc tận dụng vảy cá collagen là một giải pháp bền vững. Nó giúp giảm thiểu lượng chất thải từ ngành công nghiệp thủy sản. Thay vì bị loại bỏ, vảy cá được chuyển hóa thành biomaterial có giá trị. Quá trình này không chỉ tạo ra sản phẩm mới. Nó còn giảm gánh nặng môi trường do rác thải hữu cơ gây ra. Collagen từ vảy cá có tính chất tương tự collagen động vật có vú. Điều này làm cho nó trở thành nguồn nguyên liệu thay thế hấp dẫn. Nó thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Nó cũng nâng cao giá trị của phế phẩm. Đây là bước tiến quan trọng trong việc phát triển chất mang thuốc tự nhiên thân thiện môi trường.

6.2. Phát triển polysaccharide sinh học biển cho dược phẩm

Carrageenan là một trong nhiều polysaccharide sinh học biển có tiềm năng. Nó có các tính chất tạo gel, tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học. Điều này làm cho nó lý tưởng cho các ứng dụng dược phẩm. Việc phát triển các vật liệu từ carrageenan và các polysaccharide khác từ biển. Nó có thể tạo ra hệ thống phân phối thuốc sinh học mới. Chúng có thể cung cấp allopurinol hoặc các dược chất khác. Các vật liệu này có thể được điều chỉnh để kiểm soát tốc độ giải phóng. Chúng có thể cung cấp các liệu pháp nhắm mục tiêu. Đây là hướng đi quan trọng để mở rộng kho biomaterial cho y tế.

6.3. Hướng nghiên cứu chất mang thuốc tự nhiên thế hệ mới

Nghiên cứu về carrageenan collagen composite mở ra hướng đi mới. Nó dành cho các chất mang thuốc tự nhiên thế hệ mới. Sự kết hợp của các polyme sinh học từ nguồn bền vững. Nó tạo ra vật liệu có tính chất độc đáo. Các vật liệu này có thể tùy chỉnh cho các ứng dụng cụ thể. Ví dụ, cho allopurinol drug delivery hay các bệnh khác. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc cải thiện khả năng tương thích sinh học. Hoặc tăng cường khả năng nhắm mục tiêu. Hay thậm chí tích hợp các chức năng thông minh. Nó có thể là phản ứng với các kích thích bên trong cơ thể. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các liệu pháp hiệu quả hơn. Các liệu pháp đó cần an toàn hơn và bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenancollagen từ vảy cá mang dược chất allopurinol

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VŨ QUỐC MẠNH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐẶC TRƯNG TÍNH CHẤT CỦA TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN (TỪ VẢY CÁ) MANG DƯỢC CHẤT ALLOPURINOL Chuyên ngành: Hoá Hữu cơ Mã số: 9440114 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỮU CƠ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Vũ Quốc Trung HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những nội dung trong luận án này do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Thái Hoàng và PGS. Một số nhiệm vụ nghiên cứu là thành quả tập thể và đã được các đồng sự cho phép sử dụng.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong các công trình khác. Tác giả luận án VŨ QUỐC MẠNH LỜI CẢM ƠN Sau một thời gian nghiên cứu, thực hiện đề tài "Nghiên cứu chế tạo và đặc trưng tính chất của tổ hợp carrageenan/collagen (từ vảy cá) mang dược chất allopurinol" đã hoàn thành tại Phòng Hoá lý vật liệu phi kim loại – Viện Kỹ thuật nhiệt đới – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất đến GS. Thái Hoàng và PGS.

Vũ Quốc Trung, những người Thầy đã tần tình hướng dẫn và chỉ bảo tôi trong suốt quá trình xây dựng và hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn anh, chị, em trong Phòng Hoá lý vật liệu phi kim loại và Viện Kỹ thuật nhiệt đới – nơi tôi thực hiện đề tài, đã tạo mọi điều kiện tuận lợi để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, thầy giáo, cô giáo cùng toàn thể cán bộ phòng Đào tạo Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Thành Đô, Ban lãnh đạo cùng toàn thể các đồng nghiệp Khoa Dược đã tạo mọi điều kiện, hỗ trợ, giúp đỡ tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn đề tài Quỹ phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (Nafosted) – mã số: 104.326 giai đoạn 2018–2021 đã hỗ trợ kinh phí để tôi hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện giúp đỡ, chia sẻ và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 01 năm 2024 Tác giả luận án VŨ QUỐC MẠNH MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tổng quan về collagen.

Cấu tạo và cấu trúc phân tử collagen. Phân loại collagen. Tính chất của collagen. Tình hình nghiên cứu sản xuất collagen từ cá.

Tổng quan về carrageenan. Cấu tạo và cấu trúc phân tử carrageenan. Tình hình nghiên cứu sản xuất carrageenan. Ứng dụng của carrageenan.

Tổng quan về polyme thiên nhiên mang dược chất. Carrageenan mang dược chất. Collagen mang dược chất. Tổ hợp carrageenan/polyme khác mang dược chất.

Tổ hợp collagen/polyme khác mang dược chất. Tổ hợp carragennan/collagen mang dược chất. Tổng quan về dược chất allopurinol và polyme mang allopurinol. Tính chất chung.

Polyme mang allopurinol. Hóa chất, dụng cụ. Trích ly collagen từ vảy cá (họ cá chép – Cyprinidae). Xử lý sơ bộ nguyên liệu đầu vào (Bước 1).

Xử lý protein và chất béo bằng dung dịch kiềm (Bước 2). Xử lý khoáng bằng dung dịch hỗn hợp acid khác nhau (Bước 3). Thu collagen thô (Bước 4). Chế tạo màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol.

Chế tạo hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM). Phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS).

Phương pháp phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp nhiệt lượng quét vi sai (DSC) và phân tích nhiệt khối lượng (TGA). Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến (UV-Vis).

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp điện di SDS-PAGE. Phương pháp sắc ký nano đa chiều và khối phổ (nanoLC-MS/MS). Giải phóng allopurinol từ màng và hạt tổ hợp Car/C/ALP trong các môi trường pH khác nhau.

Xây dựng đường chuẩn của allopurinol trong các dung dịch pH khác nhau. Xác định hàm lượng allopurinol được mang bởi tổ hợp Car/C. Xác định khối lượng thuốc allopurinol giải phóng từ vật liệu tổ hợp Car/C/ALP. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalate).

Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các loại chuột được thử nghiệm .58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Trích ly collagen từ vảy cá nước ngọt.

Ảnh hưởng của dung dịch kiềm đến xử lý vảy cá thu collagen. Ảnh hưởng của hỗn hợp acid đến xử lý vảy các thu collagen. Xác định độ tinh khiết và hàm lượng các acid amin trong collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá. Đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của collagen thu được từ hỗn hợp vảy cá họ cá chép.

Màng tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol. Hiệu suất mang allopurinol của các màng tổ hợp carrageenan/collagen. Phổ FTIR của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol. Nhiễu xạ tia X (XRD).

Ảnh SEM của màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol. Độ bền nhiệt màng tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp Car/C/ALP (CCA) trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4. Mô hình động học giải phóng allopurinol từ màng tổ hợp CCA trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4.

Hạt tổ hợp carragennan/collagen/allopurinol (ACC). Phổ FTIR của hạt tổ hợp carrageenan/collagen/allopurinol (ACC). Phân bố kích thước hạt của hạt tổ hợp ACC. Ảnh SEM của hạt tổ hợp nano ACC.

Đặc trưng nhiệt của hạt tổ hợp nano ACC. Hiệu suất mang allopurinol của các hạt tổ hợp nano ACC. Nghiên cứu giải phóng allopurinol từ hạt tổ hợp nano Car/C/ALP trong dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4. Thử nghiệm in vivo sử dụng hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên cơ thể động vật (chuột bình thường và chuột được tiêm phúc mạc potassium oxalat).

Xác định độc tính cấp của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm. Xác định độc tính bán trường diễn của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol trên chuột được thử nghiệm. Khảo sát tác dụng của hạt tổ hợp nano carrageenan/collagen/allopurinol đến sự giảm nồng độ urat/acid uric trong máu của các nhóm chuột được thử nghiệm .115 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .117 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.PL DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 3,6-AG: 3,6-anhydrogalactose A-CNPs: Nano siêu thuận từ chitosan mang allopurinol Ala: Alanie ALP: Allopurinol Arg: Arginine Asp: Acid aspartic C: Collagen CAF: Collagen/alginat/sợi Car: Carrageenan CMC: Carboxymethyl cenlulose CS: Chitosan Cur: Curcumin DFNa Diclofenac sodium DLS: Tán xạ ánh sáng động Dox: Doxorubicin DSC: Nhiệt lượng quét vi sai EDTA: Ethylenediaminotetraacetic EDX: Tán xạ năng lượng tia X EHE: Phương pháp đùn – thủy phân – chiết FAD: Cục quản lý Thực phẩm - Dược phẩm Hoa Kỳ FO: Động học bậc 1 FONPs: Nano oxit sắt từ FTIR: Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier GH: Hormone tăng trưởng Gln: Glutamine Glu: Acid glutamic Gly: Glycine GPC: Giải phóng chậm GPN: Giải phóng nhanh HAp: Hydroxyapatite HC: Phương trình Hixon-Crowell HG: Phương trình Higuchi HOB: Nguyên bào xương của người HPLC: Sắc ký lỏng hiệu năng cao Hyp: Hydroxyproline Ile: Isoleucin KP: Phương trình định luật năng lượng Korsmeyer-Peppas LPS: Lipopolysaccharide Lys: Lysine Met: Methionine MNPs: Hạt nano từ tính PAA: Poly(acid acrylic) PEG 6000: Polyetylen glycol 6000 PEO: Polyetylen oxide Pro: Proline PVA: Poly(vinyl alcohol) PVPk30: Poly(vinylpyrrolidone) SBF: Dịch mô phỏng cơ thể người SDS: Sodium dodecyl sulfate SEM: Hiển vi điện tử quét TGA: Phân tích nhiệt khối lượng TPP: Tripolyphosphate Tris: Trisaminomethane UV-Vis: Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến XRD: Nhiễu xạ tia X ZO: Động học bậc 0 β- MIN6: Tế bào tụy TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU MÀNG TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL Kí hiệu mẫu Carrageenan Collagen Allopurinol KCl STT màng (g) (g) (g) (g) 1 CC955-0 0,095 0,005 0 0,001 2 CCA991-5 0,099 0,001 0,005 0,001 3 CCA973-5 0,097 0,003 0,005 0,001 4 CCA955-5 0,095 0,005 0,005 0,001 5 CCA937-5 0.007 0,005 0,001 6 CCA9010-5 0,090 0,010 0,005 0,001 7 CCA955-3 0,095 0,005 0,003 0,001 8 CCA955-10 0,095 0,005 0,01 0,001 9 CCA955-15 0,095 0,005 0,015 0,001 10 CaA5 0,1 0 0,005 0,001 11 CoA 5 0 0,1 0,005 0,001 TỶ LỆ THÀNH PHẦN VÀ KÍ HIỆU CÁC MẪU HẠT TỔ HỢP CARRAGEENAN/COLLAGEN/ALLOPURINOL Kí hiệu Carrageenan Collagen Allopurinol KCl STT mẫu bột (g) (g) (g) (g) 1 ACC19-5 0,01 0,09 0,005 0,001 2 ACC19-10 0,01 0,09 0,01 0,001 3 ACC19-15 0,01 0,09 0,015 0,001 4 ACC28-10 0,02 0,08 0,01 0,001 5 ACC55-10 0,05 0,05 0,01 0,001 6 ACC64-10 0,06 0,04 0,01 0,001 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Cấu trúc các loại collagen [20].

Tỷ lệ thành phần và kí hiệu các mẫu màng tổ hợp Car/C/ALP. Đánh giá trực quan vảy cá theo thời gian xử lý bằng dung dịch NaOH 0,5 M. Đánh giá trực quan vảy cá theo nồng độ dung dịch NaOH sau 8 giờ. Hiệu suất thu collgen được khi xử lý bằng dung dịch acid ở các nồng độ khác nhau.

Hàm lượng các acid amin trong dung dịch collagen (Kết tinh lần 1) thu được từ vảy cá họ cá Chép tại Việt Nam. Số sóng (cm-1) đặc trưng của các nhóm chức chủ yếu trong màng tổ hợp CCA tỷ lệ carrageenan và collagen thay đổi. Các đặc trưng nhiệt của màng tổ hợp CCA. Giá trị R2 của các phương trình động học giải phóng ALP từ các màng tổ hợp CCA trong dung dịch đệm pH 2.

Giá trị R2 từ các phương trình động học giải phóng ALP từ các màng tổ hợp CCA trong dung dịch đệm pH 7,4. Giá trị R2 của các mô hình phương trình động học giải phóng ALP từ các màng tổ hợp CCA (hàm lượng thuốc khác nhau) trong các dung dịch đệm pH 2 và pH 7,4. Kích thước hạt trung bình của các hạt tổ hợp nano ACC28-10, ACC55-10 và ACC64-10. Kích thước hạt trung bình của các hạt tổ hợp nano ACC19-5, ACC19-10 và ACC19-15.

Các đặc trưng nhiệt của ALP, carrageenan, collagen và hạt tổ hợp nano ACC28-10, ACC55-10 và ACC64-10. Hiệu suất mang ALP của các hạt tổ hợp ACC và CCA .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo, đặc trưng tính chất tổ hợp carrageenan-collagen từ vảy cá. Hệ vật liệu mới mang dược chất allopurinol, ứng dụng tiềm năng.

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo tổ hợp Carrageenan/Collagen từ vảy cá mang Allopurinol" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter