Luận án nghiên cứu xây dựng quy trình tổng hợp và tinh chế mafenid acetat
Luận án TS: Nghiên cứu quy trình tổng hợp, tinh chế mafenid acetat chuẩn dược dụng. Đáp ứng yêu cầu chất lượng cao.
Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
288
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về Mafenid Acetat Ứng dụng và Tiêu chuẩn
Mafenid acetat là hoạt chất kháng khuẩn quan trọng. Chất này được sử dụng rộng rãi trong điều trị bỏng và nhiễm trùng da. Mafenid acetat hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Sự cần thiết của mafenid acetat đạt tiêu chuẩn dược dụng rất cao. Chất lượng dược phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển quy trình tổng hợp mafenid acetat. Quy trình phải đảm bảo chất lượng, đạt tiêu chuẩn dược dụng. Công trình tìm kiếm phương pháp sản xuất hiệu quả, an toàn. Việc sản xuất mafenid acetat chất lượng cao đóng vai trò chiến lược trong y tế.
1.1. Tác dụng dược lý và ứng dụng của Mafenid
Mafenid acetat có phổ kháng khuẩn rộng. Hoạt chất này đặc biệt hiệu quả với các chủng vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng vết bỏng. Tác dụng của chất này giúp ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng. Nhiễm trùng có thể gây biến chứng nghiêm trọng. Mafenid acetat được sử dụng dưới dạng thuốc mỡ hoặc kem bôi ngoài da. Ứng dụng chính của hoạt chất là điều trị bỏng độ hai, độ ba. Hoạt chất cũng dùng cho các vết thương sâu, vết loét. Mafenid acetat giúp kiểm soát nhiễm trùng, thúc đẩy quá trình lành vết thương. Khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của hoạt chất là yếu tố then chốt trong điều trị.
1.2. Nhu cầu về Mafenid Acetat chất lượng cao
Thị trường dược phẩm yêu cầu mafenid acetat có độ tinh khiết cao. Sản phẩm cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của dược điển quốc tế (ví dụ: USP 38). Chất lượng sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Sự hiện diện của tạp chất có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Nhu cầu về mafenid acetat đạt tiêu chuẩn dược dụng là rất lớn. Các quy trình tổng hợp hiện tại cần được cải tiến. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí sản xuất. Đảm bảo chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Nhu cầu này thúc đẩy việc nghiên cứu các quy trình tổng hợp mới.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu tổng hợp Mafenid Acetat
Nghiên cứu đặt mục tiêu xây dựng quy trình tổng hợp mafenid acetat. Quy trình phải đạt tiêu chuẩn dược dụng. Mục tiêu bao gồm việc phát triển các bước tổng hợp hiệu quả. Các bước tinh chế cũng cần được tối ưu. Đặc biệt, công trình tìm kiếm các phương pháp giúp giảm thiểu tạp chất. Quy trình phải khả thi để áp dụng trong sản xuất công nghiệp. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc cung cấp nguồn dược liệu chất lượng. Nó hỗ trợ ngành công nghiệp dược phẩm trong nước. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm mafenid acetat với hiệu suất cao và độ tinh khiết vượt trội.
II.Đánh giá các phương pháp tổng hợp Mafenid Acetat
Việc tổng hợp mafenid acetat đã được nghiên cứu qua nhiều thập kỷ. Các nhà khoa học đã phát triển nhiều phương pháp khác nhau. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Một số phương pháp gặp vấn đề về hiệu suất tổng hợp. Một số khác lại liên quan đến việc sử dụng hóa chất độc hại. Hoặc chúng tạo ra nhiều sản phẩm phụ không mong muốn. Việc đánh giá kỹ lưỡng các phương pháp hiện có là rất quan trọng. Mục tiêu là tìm ra lộ trình tổng hợp mafenid acetat phù hợp nhất. Lộ trình này cần đảm bảo tính kinh tế và an toàn. Đồng thời phải đạt được chất lượng sản phẩm mong muốn. Phân tích này là cơ sở cho việc lựa chọn hướng nghiên cứu.
2.1. Các phương pháp tổng hợp Mafenid truyền thống
Nhiều phương pháp tổng hợp mafenid acetat đã được công bố. Phương pháp của Klarer và cộng sự là một ví dụ. Angyal (1950) cũng đề xuất một quy trình tổng hợp. Miller (1940), Nikulina (1976), Momose và Masao (1944) cũng có các đóng góp quan trọng. Các phương pháp này thường bao gồm nhiều bước phản ứng phức tạp. Chúng liên quan đến việc tạo nhóm sulfonyl clorid. Các bước tạo nhóm amin bậc 1 cũng rất quan trọng. Mỗi phương pháp có những thách thức riêng về điều kiện phản ứng. Việc tách chiết và tinh chế sản phẩm thường phức tạp. Hiệu suất tổng hợp cũng biến đổi tùy theo từng phương pháp.
2.2. Phân tích các bước tạo nhóm chức chính để tổng hợp Mafenid
Quá trình tổng hợp mafenid acetat yêu cầu tạo ra hai nhóm chức chính. Đó là nhóm sulfonyl clorid (-SO2Cl) và nhóm amin bậc 1 (-NH2). Các phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid bao gồm clorosulfo hóa. Nó cũng có thể từ acid sulfonic và dẫn chất. Hoặc là phản ứng oxy hóa. Đối với nhóm amin bậc 1, các kỹ thuật như khử hóa nhóm nitro được sử dụng. Phản ứng Leuckart, thủy phân amid, và phản ứng Gabriel cũng phổ biến. Mỗi phương pháp tạo nhóm chức có ưu điểm riêng. Nó cũng có những hạn chế về hóa chất, điều kiện và tạp chất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp quyết định thành công của quy trình tổng hợp.
2.3. Lựa chọn phương pháp tổng hợp Mafenid Acetat tối ưu
Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết các phương pháp hiện có. Các yếu tố như chi phí nguyên liệu, độ sẵn có, độ an toàn được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu suất phản ứng, khả năng kiểm soát tạp chất cũng là tiêu chí quan trọng. Từ đó, một số phương pháp tiềm năng đã được lựa chọn. Các phương pháp này tập trung vào việc sử dụng các chất trung gian như N-benzylacetamid, N-benzylphthalimid hoặc N-benzylsuccinimid. Lộ trình tổng hợp này được kỳ vọng sẽ đơn giản hóa quy trình sản xuất. Nó cũng giúp cải thiện hiệu suất và độ tinh khiết của mafenid acetat.
III.Nguyên liệu thiết bị quy trình nghiên cứu Mafenid Acetat
Để tiến hành tổng hợp và đánh giá mafenid acetat, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguyên vật liệu và thiết bị. Các hóa chất phải đạt tiêu chuẩn phân tích cao. Thiết bị thí nghiệm cần được hiệu chuẩn chính xác. Việc xây dựng một quy trình nghiên cứu rõ ràng là yếu tố then chốt. Quy trình bao gồm các bước tổng hợp hóa học. Nó cũng có các phương pháp đánh giá độ tinh khiết và cấu trúc sản phẩm. Các phương pháp kiểm nghiệm chất lượng cũng được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy. Công tác chuẩn bị tỉ mỉ là nền tảng cho thành công của dự án.
3.1. Vật liệu và hóa chất sử dụng trong tổng hợp Mafenid
Các nguyên vật liệu và hóa chất cơ bản được sử dụng trong nghiên cứu. Bao gồm 4-methylbenzenesulfonamid, p-toluenesulfonyl clorid, benzyl clorid. Các dung môi như ethanol, methanol, và các acid, bazơ khác cũng cần thiết. Tất cả hóa chất đều có nguồn gốc rõ ràng. Chất lượng hóa chất đạt tiêu chuẩn tinh khiết phân tích. Điều này nhằm tránh các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phản ứng. Nước cất và nước khử ion cũng được sử dụng trong các quy trình. Việc lựa chọn nguyên liệu chất lượng cao là bước đầu tiên quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác của công trình nghiên cứu.
3.2. Phương pháp tổng hợp hóa học Mafenid Acetat
Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng hợp hóa học nhiều bước. Các bước này bao gồm phản ứng tổng hợp chất trung gian. Tiếp theo là các phản ứng tạo sản phẩm cuối cùng là mafenid acetat. Các chất trung gian được tổng hợp như N-benzylacetamid, N-benzylphthalimid và N-benzylsuccinimid. Các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, thời gian, tỉ lệ mol được khảo sát. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tạp chất. Các kỹ thuật như hồi lưu, chiết, lọc, cô quay được sử dụng. Điều này nhằm tách và tinh chế các sản phẩm. Quy trình tổng hợp được thiết kế cẩn thận.
3.3. Đánh giá độ tinh khiết và cấu trúc Mafenid Acetat
Sau mỗi bước tổng hợp, sản phẩm được đánh giá độ tinh khiết. Các phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC), sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) được sử dụng. Cấu trúc hóa học của các chất trung gian và sản phẩm cuối cùng được xác định. Các phương pháp như phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR), phổ khối lượng (MS), phổ hồng ngoại (IR) được áp dụng. Điểm nóng chảy cũng được đo. Việc xác nhận cấu trúc và độ tinh khiết là bắt buộc. Nó đảm bảo rằng sản phẩm tổng hợp đúng là mafenid acetat. Các phương pháp này đảm bảo chất lượng sản phẩm.
IV.Kết quả tổng hợp Mafenid Acetat ở quy mô phòng thí nghiệm
Giai đoạn nghiên cứu tại phòng thí nghiệm là trọng tâm của công trình. Các quy trình tổng hợp mafenid acetat khác nhau đã được thử nghiệm kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định lộ trình hiệu quả nhất. Các yếu tố như loại chất trung gian, điều kiện phản ứng được khảo sát kỹ lưỡng. Kết quả thu được cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này giúp đánh giá tiềm năng của từng phương pháp. Đồng thời nó là cơ sở để lựa chọn quy trình tối ưu cho việc mở rộng quy mô. Các thí nghiệm được thực hiện với độ chính xác cao.
4.1. Tổng hợp Mafenid qua các chất trung gian chính
Nghiên cứu đã khảo sát tổng hợp mafenid acetat qua ba chất trung gian chính. Bao gồm N-benzylacetamid, N-benzylphthalimid và N-benzylsuccinimid. Mỗi chất trung gian đại diện cho một lộ trình tổng hợp khác nhau. Các điều kiện phản ứng cho từng lộ trình được tối ưu hóa. Hiệu suất tổng hợp ở từng bước được ghi nhận cẩn thận. Độ tinh khiết của các chất trung gian cũng được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả cho thấy các chất trung gian này đều có thể được tổng hợp thành công. Chúng cung cấp các lựa chọn khác nhau cho quy trình cuối cùng. Việc lựa chọn chất trung gian phù hợp là rất quan trọng.
4.2. So sánh hiệu suất giữa các phương pháp tổng hợp Mafenid
Sau khi hoàn thành các phản ứng tổng hợp ở quy mô phòng thí nghiệm, hiệu suất tổng thể được so sánh. Quy trình qua trung gian N-benzylacetamid thường cho hiệu suất cao. Quy trình này cũng có khả năng kiểm soát tạp chất tốt hơn. Trong khi đó, các phương pháp khác có thể gặp phải những hạn chế. Ví dụ như hiệu suất thấp hơn hoặc yêu cầu điều kiện phản ứng khắt khe hơn. Việc phân tích định lượng hiệu suất là rất quan trọng. Nó giúp xác định quy trình tổng hợp mafenid acetat khả thi nhất. Dữ liệu so sánh là cơ sở để đưa ra quyết định.
4.3. Xác định quy trình tổng hợp Mafenid Acetat khả thi nhất
Dựa trên các kết quả về hiệu suất, độ tinh khiết và tính kinh tế, quy trình qua trung gian N-benzylacetamid được xác định là tối ưu. Quy trình này thể hiện sự ổn định. Nó cũng cho hiệu suất phản ứng tốt ở các bước then chốt. Đặc biệt, nó tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết cao. Quy trình này có tiềm năng lớn để được nâng cấp. Mục tiêu là ứng dụng vào sản xuất quy mô công nghiệp. Việc lựa chọn này là một thành tựu quan trọng của công trình nghiên cứu. Đây là bước đệm để phát triển sản phẩm thực tế.
V.Tinh chế Mafenid Acetat đạt tiêu chuẩn và nâng quy mô
Sau khi tổng hợp mafenid acetat, bước tinh chế là tối quan trọng. Bước này đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược dụng nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này thường được quy định trong các dược điển quốc tế, điển hình là USP 38. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc tinh chế mà còn mở rộng sang quy mô sản xuất lớn hơn. Điều này chứng minh tính khả thi của quy trình. Nó cũng cho thấy khả năng ứng dụng thực tế trong ngành dược. Việc đạt tiêu chuẩn chất lượng là ưu tiên hàng đầu. Nâng quy mô là bước tiếp theo để thương mại hóa sản phẩm.
5.1. Tối ưu hóa quá trình tinh chế Mafenid Acetat
Quá trình tinh chế mafenid acetat được nghiên cứu chi tiết. Dung môi ethanol 95% được sử dụng để kết tinh lại. Các yếu tố như nhiệt độ kết tinh, số lần kết tinh lại được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là loại bỏ tối đa tạp chất. Kết quả cho thấy nhiệt độ và số lần kết tinh có ảnh hưởng lớn đến độ tinh khiết. Việc tối ưu hóa các thông số này giúp đạt được sản phẩm có hàm lượng cao. Nó cũng giảm thiểu các tạp chất liên quan. Quá trình tinh chế hiệu quả là chìa khóa để đạt tiêu chuẩn dược phẩm.
5.2. Đánh giá chất lượng Mafenid Acetat theo USP 38
Sản phẩm mafenid acetat sau khi tinh chế được kiểm nghiệm nghiêm ngặt. Các chỉ tiêu chất lượng được đánh giá theo Dược điển Hoa Kỳ (USP 38). Các tiêu chí bao gồm hàm lượng hoạt chất, tạp chất liên quan, độ ẩm, và các chỉ số vật lý khác. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy sản phẩm đạt được tất cả các yêu cầu. Hàm lượng mafenid acetat đạt tiêu chuẩn dược dụng. Điều này khẳng định thành công của quy trình tổng hợp và tinh chế. Việc tuân thủ USP 38 là cam kết về chất lượng sản phẩm.
5.3. Phát triển quy trình sản xuất Mafenid Acetat quy mô lớn
Quy trình tổng hợp mafenid acetat đã được nâng cấp. Từ quy mô phòng thí nghiệm, quy trình được áp dụng cho quy mô 100 g/mẻ. Việc mở rộng quy mô này được thực hiện qua trung gian N-benzylacetamid. Các thông số phản ứng được điều chỉnh để phù hợp với quy mô lớn hơn. Hiệu suất và chất lượng sản phẩm vẫn được duy trì ổn định. Bước này chứng minh tính khả thi của quy trình. Nó mở ra triển vọng cho việc sản xuất mafenid acetat ở quy mô công nghiệp. Việc thử nghiệm quy mô lớn là bước cuối cùng trước khi đưa vào sản xuất thực tế.
VI.Đề xuất quy trình sản xuất Mafenid Acetat đạt tiêu chuẩn
Công trình nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng một quy trình tổng hợp và tinh chế mafenid acetat. Quy trình này đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của tiêu chuẩn dược dụng. Các kết quả thu được là cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn. Nó góp phần giải quyết nhu cầu về dược liệu chất lượng cao trong nước. Quy trình đề xuất có tiềm năng lớn để trở thành một phương án sản xuất hiệu quả. Việc này mang lại giá trị kinh tế và y tế quan trọng. Quy trình này là thành quả của quá trình nghiên cứu dài hơi.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính về tổng hợp Mafenid Acetat
Nghiên cứu đã xác định lộ trình tổng hợp mafenid acetat hiệu quả. Lộ trình này thông qua chất trung gian N-benzylacetamid. Quy trình tinh chế sử dụng ethanol 95% đã được tối ưu hóa. Sản phẩm mafenid acetat đạt tiêu chuẩn USP 38 về hàm lượng và độ tinh khiết. Quy trình cũng đã được chứng minh khả thi ở quy mô 100 g/mẻ. Những phát hiện này mang lại một giải pháp toàn diện. Nó bao gồm cả việc tổng hợp và tinh chế. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ dược phẩm.
6.2. Tiềm năng ứng dụng của Mafenid Acetat trong dược phẩm
Quy trình tổng hợp mafenid acetat này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Nó có thể được sử dụng để sản xuất dược liệu kháng khuẩn. Dược liệu này phục vụ cho các sản phẩm điều trị bỏng và nhiễm trùng da. Việc có một quy trình nội địa hiệu quả giúp giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Nó cũng góp phần vào việc đảm bảo an ninh nguồn cung dược phẩm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược dụng cao. Tiềm năng ứng dụng này mở ra nhiều cơ hội phát triển cho ngành dược. Mafenid acetat chất lượng cao sẽ phục vụ tốt hơn nhu cầu y tế.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho Mafenid Acetat
Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc đánh giá chi phí sản xuất chi tiết. Cần khảo sát khả năng mở rộng quy mô lớn hơn nữa. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc cải tiến các bước phụ. Mục tiêu là giảm thiểu lượng dung môi hoặc năng lượng tiêu thụ. Việc nghiên cứu các dạng bào chế khác của mafenid acetat cũng là một hướng đi tiềm năng. Điều này giúp tối ưu hóa ứng dụng của hoạt chất. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ củng cố và phát triển quy trình này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (288 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN VĂN GIANG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ MAFENID ACETAT ĐẠT TIÊU CHUẨN DƯỢC DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DƯỢC HÀ NỘI NGUYỄN VĂN GIANG NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH TỔNG HỢP VÀ TINH CHẾ MAFENID ACETAT ĐẠT TIÊU CHUẨN DƯỢC DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM & BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 9720202 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đình Luyện HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác. Nguyễn Văn Giang LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất PGS.
Nguyễn Đình Luyện, người Thầy đã tận tình dìu dắt, chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ và có những động viên sâu sắc tôi để tôi có động lực hoàn thành được luận án này. Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến cố PGS. Đỗ Hữu Nghị, TS. Nguyễn Văn Hân, TS.
Nguyễn Văn Hải và toàn thể các thầy cô giáo, đồng nghiệp của tôi tại Bộ môn Công nghiệp dược – ĐH Dược Hà Nội đã ủng hộ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến sự gúp đỡ, cộng tác của các Thầy cô, anh chị của các Quý có quan: Chương trình hóa dược – Bộ Công thương, Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung ương, Viện Hóa học – Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam, Khoa hóa học – Đại học Khoa học tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, Viện Công nghệ dược phẩm quốc gia, Viện bỏng Quốc gia Lê Hữu Trác. Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học, các Phòng chức năng, Bộ môn chuyên ngành công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc – Đại học Dược Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn đến các học viên cao học, các thế hệ sinh viện dược K65, K66, K66 đã cùng tôi làm việc để hoàn thành được những kết quả trong luận án.
Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến vợ và hai con tôi, bố mẹ, người thân, bạn bè đã luôn là những người động viên và là động lực giúp tôi phấn đấu để hoàn thành luận án. Nguyễn Văn Giang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH DANH MỤC CÁC BẢNG ĐẶT VẤN ĐỀ. Tổng quan về mafenid acetat. Cấu trúc và tính chất hoá lý.
Tác dụng dược lý và ứng dụng trong điều trị. Tổng quan các phương pháp tổng hợp mafenid. Phương pháp của Klarer và cộng sự. Phương pháp của Angyal (1950).
Phương pháp của Miller (1940). Phương pháp của Nikulina (1976). Phương pháp của Momose. Phương pháp tổng hợp của Masao (1944).
Phương pháp của Reed và cộng sự. Phương pháp tạo muối mafenid acetat. Một số quá trình tạo nhóm sulfonyl clorid (-SO2Cl). Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid bằng quá trình clorosulfo hóa 15 1.
Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid từ acid sulfonic và dẫn chất. Phương pháp tạo nhóm sulfonyl clorid bằng phản ứng oxy hóa. Một số phương pháp khác. Một số quá trình tạo nhóm amin bậc 1 (-NH2).
Khử hóa nhóm nitro (-NO2). Alkyl hóa khử amin (phản ứng Leuckart). Thủy phân amid. Thủy phân dẫn chất N-alkylphthalimid (Gabriel).
N-Alkyl hóa dẫn chất alkyl halogenid với amoniac. Phản ứng của hexamin và dẫn chất alkyl halogenid (phản ứng Delépine). Thoái phân Hofmann. Thoái phân của acyl azid (chuyển vị Curtius).
Thoái phân các acid hydroxamic (chuyển vị Lossen). Phản ứng của acid hydrazoic và hợp chất carbonyl (chuyển vị Schmidt). Thủy phân isocyanat, isothiocyanat, urethan và ure. Một số phương pháp khác.
Phân tích và lựa chọn phương pháp tổng hợp mafenid acetat. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu, thiết bị .1 Thiết bị, dụng cụ. Nguyên vật liệu và hoá chất.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tổng hợp hóa học. Các phương pháp đánh giá độ tinh khiết của các chất trung gian và sản phẩm.
Phương pháp phân tích cấu trúc. Phương pháp kiểm nghiệm chất lượng của sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu độ ổn định của sản phẩm tổng hợp được. 38 Chương 3: THỰC NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ.
Tổng hợp mafenid acetat từ các nguyên liệu khác nhau ở quy mô phòng thí nghiệm. Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylacetamid. Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylphthalimid. Tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylsuccinimid.
Tổng hợp mafenid acetat qua các diamid (succinamid và phthalamid) 87 3. Nghiên cứu tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn về hàm lượng theo USP 38 bằng dung môi EtOH 95%. Khảo sát nhiệt độ kết tinh. Khảo sát số lần kết tinh lại.
So sánh các phương pháp tổng hợp mafenid acetat từ N-benzylacetamid, N- benzylsuccinimid và N-benzylphthalimid ở quy mô phòng thí nghiệm. Nâng cấp quy trình tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ .Tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ qua trung gian N- benzylacetamid. Tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 100 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid. Nghiên cứu tinh chế mafenid acetat đạt tiêu chuẩn USP 38 ở quy mô 100 g/mẻ.
Nâng cấp quy trình tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 1000 g/mẻ. Tổng hợp mafenid acetat ở quy mô 200 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid. Triển khai quy trình tổng hợp mafenid acetat quy mô 500 g/mẻ. Triển khai tổng hợp mafenid acetat quy mô 1000 g/mẻ qua trung gian N- benzylsuccinimid.
Kiểm nghiệm sản phẩm tổng hợp được theo USP 38. Kết quả kiểm nghiệm sản phẩm mafenid acetat tổn hợp được ở quy mô 100 g/mẻ. Kết quả kiểm nghiệm mẫu mafenid acetat tổng hợp được ở quy mô 1000 g/mẻ. Kết quả nghiên cứu độ ổn định của mafenid acetat tổng hợp được.
Điều kiện lão hoá cấp tốc. Điều kiện thực. Dự đoán tuổi thọ sản phẩm. 136 Chương 4: BÀN LUẬN.
Về các phản ứng tổng hợp hoá học. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N-benzylacetamid. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N- benzylphthalimid. Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian các diamid.
Các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian N- benzylsuccinimid. Về quá trình tinh chế sản phẩm mafenid acetat. Về cấu trúc của các chất tổng hợp được. Về cấu trúc các chất trung gian theo con đường N-benzylacetamid.
Về cấu trúc các chất trung gian theo con đường N-benzylsuccinimid154 4. Về cấu trúc của mafenid acetat. Về độ ổn định của sản phẩm mafenid acetat tổng hợp được. 157 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
159 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Chú giải 13 Phổ cộng hưởng từ C-13 1 C-NMR (Carbon-13 nuclear magnetic resonance) 1 Phổ cộng hưởng từ proton 2 H-NMR (Proton nuclear magnetic resonance) 3 Ac Acetyl 4 AR Thuốc thử phân tích (Analytical reagent) 5 CTCT Công thức cấu tạo 6 CTPT Công thức phân tử 7 d Doublet 8 DMF Dimethylformamide 9 Et Ethyl 10 GC Sắc ký khí (Gas chromatography) Sắc ký lỏng hiệu năng cao 11 HPLC (High-performance liquid chromatography) 12 IPA Isopropanol 13 IR Hồng ngoại (Infrared) 14 KL Khối lượng 15 MS Phổ khối (Mass spectrometry) 16 Rf Hệ số lưu giữ (Retention factor) 17 s Singlet 18 SKLM Sắc ký lớp mỏng 19 Ts Tosyl (p-methylphenyl) 20 TT-BYT Thông tư – Bộ Y tế 21 USP 38 Dược điển Mỹ 38 (United States Pharmacopeia 38) 22 UV Tử ngoại (Ultraviolet) 23 νmax Dao động hóa trị cực đại DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ STT Tên sơ đồ Trang 1 Sơ đồ 1. Sơ đồ tổng hợp mafenid base từ N-benzylacetamid 5 2 Sơ đồ 1. Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ ethyl phenylacetat 6 3 Sơ đồ 1.3: Tổng hợp mafenid base từ N-benzylurethan 7 4 Sơ đồ 1.4: Tổng hợp mafenid hydroclorid đi qua trung gian imin 7 5 Sơ đồ 1.5: Tổng hợp mafenid hydroclorid từ phenylnitromethan 8 6 Sơ đồ 1.6: Tổng hợp mafenid base từ 4-(bromomethyl)benzensulfonamid 8 7 Sơ đồ 1.7: Tổng hợp mafenid base từ amin 10 9 8 Sơ đồ 1.8: Sơ đồ tổng hợp mafenid base từ p-toluensulfonyl clorid 9 9 Sơ đồ 1.9: Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ sulfanilamid 10 Sơ đồ 1.10: Tổng hợp p-cyanobenzensulfonamid từ acid 4- 10 11 sulfamoylbenzoic 11 Sơ đồ 1.11: Tổng hợp mafenid từ phenylacetamid 12 12 Sơ đồ 1.12: Tổng hợp mafenid base từ p-toluensulfonamid 12 13 Sơ đồ 1.13: Sơ đồ tổng hợp mafenid hydroclorid từ N-benzylphthalimid 13 14 Sơ đồ 1.14: Sơ đồ phản ứng tổng hợp phthalimid 13 Sơ đồ 1.15: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian N- 15 14 benzylsuccinimid Sơ đồ 1.16: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian N- 16 29 benzylsuccinimid Sơ đồ 1.17: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian p- 17 29 (hydroxymethyl)benzensulfonamid Sơ đồ 1.18: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid qua trung gian các 18 30 diamid Sơ đồ 1.19: Sơ đồ phản ứng dự kiến tổng hợp mafenid sử dụng muối 19 30 diazoni Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat sử dụng phản 20 34-35 ứng Ritter Sơ đồ 2.
Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat từ anhydrid 21 35 phthalic 22 Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat từ acid succinic 36 Sơ đồ 2. Sơ đồ các phản ứng tổng hợp mafenid acetat qua trung gian 23 36 diamid Sơ đồ 4. Cơ chế phản ứng Ritter tạo N-benzylacetamid (II) từ alcol 24 benzylic 137 từ sulfonamid III Sơ đồ 4.
Cơ chế đự đoán phản ứng clorosulfo hóa thông qua muối 25 140 diazoni Sơ đồ 4.3: Sơ đồ quá trình cải tiến tổng hợp mafenid acetat và mafenid 26 143 base DANH MỤC CÁC HÌNH STT Tên hình Trang Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp succinimid từ acid succinic ở quy mô 1 118 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp N-benzylsuccinimid ở quy mô 1000 2 120 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp sulfonamid X từ N-benzylsuccinimid 3 122 ở quy mô 1000 g/mẻ Hình 3.
Sơ đồ quy trình tổng hợp imin IV từ sulfonamid X ở quy mô 4 124 1000 g/mẻ Hình 3. Sơ đồ quy trình tổng hợp mafenid base từ imin IV ở quy mô 5 126 1000 g/mẻ Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Nghiên cứu quy trình tổng hợp, tinh chế mafenid acetat chuẩn dược dụng. Đáp ứng yêu cầu chất lượng cao.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm & Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp mafenid acetat đạt tiêu chuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.