Luận án tiến sĩ: Tổng hợp pregnan và dẫn xuất từ 9α hydroxy androstendion
Nghiên cứu phương pháp tổng hợp pregnan và dẫn xuất từ 9α hydroxy androstendion, đề xuất quy trình cải tiến hiệu quả tổng hợp steroid.
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Hóa hữu cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Diệp
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất
Pregnan đóng vai trò cốt lõi trong cấu trúc của nhiều hormon steroid thiết yếu. Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất mở ra hướng đi mới cho ngành dược phẩm. Hợp chất pregnan chứa khung carbon đặc thù. Việc kiểm soát cấu hình lập thể tại các vị trí phản ứng quyết định hoạt tính sinh học. Các dẫn xuất pregnan là nền tảng điều chế thuốc kháng viêm, thuốc nội tiết và thuốc chống dị ứng. Quy trình tổng hợp đòi hỏi sự chính xác cao trong từng phản ứng hóa học. Sự thay đổi nguồn nguyên liệu ban đầu thúc đẩy các chiến lược tổng hợp hiện đại phát triển mạnh mẽ. Phương pháp truyền thống dần bộc lộ nhược điểm về nguồn cung và chi phí. Nghiên cứu tập trung giải quyết các bài toán tối ưu hiệu suất phản ứng. Hướng tiếp cận mới giúp nâng cao độ tinh khiết của sản phẩm đích. Các bước tổng hợp được thiết kế ngắn gọn và thân thiện với môi trường sản xuất.
1.1. Tầm quan trọng của khung steroid C21 và steroid y dược
Phân tử pregnan sở hữu khung steroid C21 đặc trưng. Cấu trúc này bao gồm hệ bốn vòng hydrocarbon kết hợp với mạch nhánh hai carbon tại vị trí C-17. Khung steroid C21 là tiền thân trực tiếp của nhiều hormon nội sinh quan trọng. Quá trình bán tổng hợp steroid y dược phụ thuộc chặt chẽ vào độ bền và tính linh động của khung này. Các nhóm chức trên khung quyết định khả năng gắn kết với thụ thể tế bào. Dẫn xuất của pregnan thể hiện hoạt tính sinh học vượt trội trong trị liệu. Chúng tham gia điều hòa quá trình trao đổi chất và ức chế phản ứng viêm. Việc phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả giúp chủ động nguồn nguyên liệu làm thuốc. Nhu cầu sử dụng hợp chất steroid tinh khiết trong y học ngày càng gia tăng. Nghiên cứu sâu về khung C21 tạo tiền đề vững chắc cho việc thiết kế phân tử thuốc mới.
1.2. Hạn chế của thoái hóa Marker và nguồn tiền chất diosgenin
Trước đây, ngành hóa dược dựa chủ yếu vào phương pháp thoái hóa Marker (Marker degradation). Kỹ thuật này chuyển hóa tiền chất diosgenin từ thực vật thành nguyên liệu steroid. Tuy nhiên, nguồn cung cấp diosgenin tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Việc khai thác thực vật quá mức dẫn đến suy giảm tài nguyên và biến động giá thành. Hiệu suất chuyển hóa qua thoái hóa Marker gặp nhiều giới hạn kỹ thuật. Quy trình tạo ra nhiều sản phẩm phụ độc hại và gây ô nhiễm môi trường. Điều kiện phản ứng khắc nghiệt làm tăng chi phí vận hành ở quy mô công nghiệp. Do đó, việc tìm kiếm nguồn nguyên liệu thay thế trở thành yêu cầu cấp bách. Các nhà khoa học hướng sự chú ý sang các tiền chất lên men sinh học. Hướng đi này khắc phục triệt để sự phụ thuộc vào nguồn thảo dược tự nhiên.
1.3. Xu hướng chuyển dịch sang nguyên liệu 9α hydroxy androstendion
Hợp chất 9α-hydroxy androstendion (9α-OH AD) nổi lên như một nguồn nguyên liệu tái tạo đầy tiềm năng. Chất này được sản xuất dễ dàng thông qua quá trình lên men vi sinh từ phytosterol thực vật. Nguồn cung phytosterol dồi dào và giá thành ổn định. Cấu trúc của 9α-OH AD chứa sẵn nhóm 9α-hydroxy thuận lợi cho việc tạo liên kết đôi ∆9(11). Đây là mắt xích then chốt để đưa các nhóm chức vào vòng C và D. Việc sử dụng 9α-OH AD giúp rút ngắn đáng kể số giai đoạn tổng hợp. Quy trình hóa học trở nên an toàn và hiệu quả hơn. Các phản ứng chuyển hóa từ 9α-OH AD đạt độ chọn lọc không gian cao. Đây là giải pháp chiến lược thay thế hoàn toàn nguồn diosgenin truyền thống. Xu hướng này định hình tương lai của ngành sản xuất dược chất steroid công nghiệp.
II. Phương pháp hóa học tổng hợp pregnan và dẫn xuất mới
Phát triển phương pháp hóa học tổng hợp pregnan và dẫn xuất mới đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ các trung tâm phản ứng. Các phản ứng cộng hợp ái nhân đóng vai trò chủ đạo. Phản ứng diễn ra tại nhóm carbonyl C-17 của khung steroid. Việc lựa chọn tác nhân hóa học quyết định cấu hình lập thể của sản phẩm trung gian. Các dung môi hữu cơ và xúc tác được khảo sát kỹ lưỡng để nâng cao hiệu suất. Tính chọn lọc vị trí và chọn lọc lập thể luôn là ưu tiên hàng đầu. Quy trình thực hiện gồm nhiều giai đoạn liên tiếp từ bảo vệ nhóm chức đến biến đổi mạch nhánh. Sự kết hợp linh hoạt giữa các tác nhân hữu cơ kim loại mang lại kết quả tối ưu. Từng bước phản ứng đều được kiểm soát bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Hiệu suất tổng thể của quy trình đáp ứng tốt tiêu chuẩn sản xuất dược dụng.
2.1. Phản ứng cyanohydrin hóa trên tâm 17 ketosteroid
Phương pháp cyanohydrin là công cụ mạnh mẽ để đưa mảnh carbon vào tâm C-17. Phản ứng sử dụng KCN hoặc acetone cyanohydrin làm nguồn cung cấp gốc nitrile. Tác nhân acetone cyanohydrin mang lại độ an toàn cao hơn và thao tác thuận tiện. Quá trình tạo thành nhóm 17α-hydroxy-17β-cyano diễn ra với tính chọn lọc cao. Nhóm cyano đóng vai trò là tiền thân trực tiếp để chuyển hóa thành gốc acetyl của pregnan. Việc tối ưu hóa nhiệt độ phản ứng giúp ngăn ngừa sự phân hủy sản phẩm. Tỷ lệ mol của tác nhân phản ứng được điều chỉnh chính xác. Hiệu suất của phản ứng cyanohydrin hóa đạt mức ấn tượng trên 85%. Sản phẩm cyanohydrin thu được có độ tinh khiết cao và dễ dàng kết tinh. Đây là bước đệm then chốt trong chuỗi phản ứng tổng hợp khung pregnan.
2.2. Chiến lược ethynyl hóa và epimer hóa trung tâm C 17
Cộng hợp acetylene vào 17-ketosteroid là phương pháp kinh điển tạo mạch bên pregnan. Tác nhân acetylua kim loại tấn công vào mặt α của phân tử steroid. Phản ứng tạo ra hợp chất 17α-ethynyl-17β-hydroxysteroid với hiệu suất cao. Tuy nhiên, cấu hình tự nhiên của steroid hoạt tính đòi hỏi nhóm thế 17β-ethynyl hoặc mạch bên 17β-acetyl. Do đó, kỹ thuật epimer hóa gián tiếp trung tâm C-17 được áp dụng. Phương pháp này thực hiện thông qua phản ứng tạo ester 17-ONO2 trung gian. Quá trình thủy phân hoặc thế đảo cấu hình sau đó cho sản phẩm 17β-ethynyl-17α-hydroxy mong muốn. Sự kiểm soát lập thể này có ý nghĩa quyết định đối với hoạt tính dược lý. Các bước trung gian đều được tinh chế cẩn thận. Hiệu suất đảo cấu hình đạt mức cao và có tính tái lập tốt.
2.3. Kỹ thuật bảo vệ chọn lọc nhóm 3 keto và 20 ketosteroid
Phân tử steroid chứa nhiều nhóm carbonyl có khả năng phản ứng tương tự nhau. Việc bảo vệ chọn lọc nhóm chức 3-keto liên hợp là yêu cầu bắt buộc. Hóa chất ethylene glycol và neopentyl glycol thường được sử dụng để tạo vòng ketal bảo vệ. Phản ứng tạo ketal có xúc tác acid hữu cơ giúp bảo toàn cấu trúc vòng steroid. Nhóm 3-ketal bền vững trong môi trường kiềm và tác nhân khử. Kỹ thuật này cho phép can thiệp hóa học chính xác lên tâm C-17 hoặc C-20 mà không ảnh hưởng đến vòng A. Sau khi hoàn thành việc biến đổi mạch bên, nhóm bảo vệ được giải phóng nhẹ nhàng bằng dung dịch acid loãng. Độ tinh khiết của steroid phục hồi hoàn toàn sau bước loại bảo vệ. Kỹ thuật ketal hóa là giải pháp kinh điển và hiệu quả trong tổng hợp hữu cơ.
III. Kỹ thuật tạo mạch bên khi tổng hợp pregnan và dẫn xuất
Xây dựng mạch nhánh hai carbon tại vị trí C-17 là trọng tâm của kỹ thuật tạo mạch bên khi tổng hợp pregnan và dẫn xuất. Mạch bên 20-ketone định hình tính chất sinh học đặc trưng của phân tử. Quá trình chuyển hóa đòi hỏi việc kéo dài chuỗi carbon có kiểm soát. Các phản ứng hữu cơ kim loại được ứng dụng để tạo liên kết carbon-carbon mới. Quá trình kiểm soát lập thể tại C-17 quyết định cấu hình của sản phẩm cuối. Hiệu quả chuyển đổi mạch nhánh ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Quy trình thực hiện qua các giai đoạn trung gian được tối ưu hóa liên tục. Tạp chất phát sinh trong quá trình tạo mạch nhánh được loại bỏ triệt để. Độ ổn định nhiệt và tính tương thích của dung môi luôn được chú trọng. Phương pháp mang lại hiệu suất vượt trội và khả năng mở rộng quy mô.
3.1. Chuyển hóa nitrile thành progesterone và dẫn xuất tương tự
Từ hợp chất cyanohydrin trung gian, nhóm nitrile được chuyển đổi thành nhóm acetyl ở vị trí C-17. Phản ứng sử dụng hợp chất cơ lithi hoặc hợp chất cơ magie (Grignard). Tác nhân methyl lithi (MeLi) phản ứng chọn lọc với nhóm cyano được bảo vệ. Sau bước thủy phân acid, nhóm 20-keto hình thành hoàn chỉnh trên khung steroid C21. Sản phẩm thu được có cấu trúc tương tự hormon progesterone tự nhiên. Hợp chất thể hiện hoạt tính sinh học nội tiết mạnh mẽ. Tỷ lệ tác nhân cơ kim và nhiệt độ phản ứng được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức nhiệt độ thấp. Quy trình này ngăn chặn triệt để các phản ứng phụ tấn công vào khung phân tử. Hiệu suất tạo thành progesterone và các dẫn xuất tương tự đạt trên 75%. Phương pháp khẳng định tính ưu việt trong công nghệ bán tổng hợp steroid.
3.2. Hydrat hóa nhóm ethynyl tạo dẫn xuất pregnenolone biến tính
Nhóm chức 17-ethynyl trên khung steroid có thể được hydrat hóa trực tiếp để tạo thành mạch 20-ketone. Phản ứng sử dụng xúc tác muối thủy ngân hoặc acid Bronsted mạnh. Nước cộng hợp vào liên kết ba theo quy tắc Markovnikov có định hướng. Quá trình tạo enol trung gian và nhanh chóng tautomer hóa thành dạng ceton bền. Sản phẩm của quá trình là dẫn xuất pregnenolone mang các biến tính mong muốn trên vòng steroid. Dẫn xuất pregnenolone là tiền chất quý để tổng hợp tiếp các hormon vỏ thượng thận. Điều kiện phản ứng hydrat hóa được tối ưu nhằm giảm thiểu lượng xúc tác kim loại nặng. Thời gian phản ứng được rút ngắn đáng kể nhờ sự hỗ trợ của dung môi phân cực. Sản phẩm kết tinh dễ dàng và đạt độ tinh khiết phân tích cao.
IV. Tối ưu cấu trúc và tổng hợp pregnan dẫn xuất corticoid
Mục tiêu tối cao của quá trình biến đổi là tối ưu cấu trúc và tổng hợp pregnan dẫn xuất corticoid có hoạt tính cao. Các biến đổi cấu trúc tập trung vào việc tạo nối đôi, gắn nhóm thế và tạo vòng epoxy. Vị trí C-16, C-17 và C-21 là những đích nhắm quan trọng nhất. Mỗi biến đổi chức năng giúp tăng cường hoạt lực kháng viêm và giảm tác dụng phụ ngoài ý muốn. Quy trình tổng hợp kết hợp nhịp nhàng giữa phản ứng oxy hóa và phản ứng thế. Sự phối hợp các bước phản ứng đòi hỏi tính toán tỉ mỉ về mặt không gian lập thể. Các sản phẩm corticoid đích có giá trị điều trị y học to lớn. Nghiên cứu mở ra khả năng tiếp cận các thuốc thế hệ mới với chi phí sản xuất hợp lý. Quy trình công nghệ được chuẩn hóa đảm bảo tính ổn định và an toàn.
4.1. Gắn nhóm chức 16β methyl vào khung steroid
Việc đưa nhóm methyl vào vị trí 16β của khung steroid giúp nâng cao đáng kể độ bền chuyển hóa của thuốc. Nhóm 16β-methyl bảo vệ mạch bên 20-keto khỏi sự phân hủy enzym trong cơ thể. Quá trình tổng hợp thường đi qua hợp chất trung gian 16-dehydro-20-ketosteroid (∆16-steroid). Phản ứng cộng hợp 1,4 lập thể sử dụng tác nhân methyl cuprate hoặc hợp chất Grignard có xúc tác đồng. Phản ứng đưa nhóm methyl vào mặt dưới (vị trí β) của vòng D steroid với độ chọn lọc rất cao. Sản phẩm trung gian sau đó được hydroxyl hóa tại vị trí 17α. Cấu trúc 16β-methyl-17α-hydroxypregnane là lõi cấu trúc của nhiều corticosteroid tổng hợp kinh điển như Dexamethasone và Betamethasone. Hiệu suất phản ứng cộng hợp lập thể đạt mức tối ưu nhờ kiểm soát nhiệt độ âm sâu.
4.2. Oxy hóa tạo vòng epoxy và mạch bên corticosteroid tổng hợp
Tạo lập vòng epoxy tại các vị trí 9β,11β hoặc 16α,17α là bước đệm thiết yếu trong tổng hợp corticosteroid tổng hợp. Phản ứng epoxyd hóa liên kết đôi ∆9(11) hoặc ∆16(17) sử dụng hydroperoxide hoặc peracid hữu cơ. Phản ứng dehalohydrin từ dẫn xuất bromohydrin cũng tạo vòng 9β,11β-epoxy với hiệu suất vượt bậc. Vòng epoxy mở ra dưới tác dụng của tác nhân ái nhân như hydro fluoride để tạo dẫn xuất chứa halogen hoạt tính cao. Tiếp theo, vị trí C-21 được acetoxyl hóa có chọn lọc để hoàn thiện mạch bên corticoid đặc trưng. Chuỗi biến đổi này hoàn thiện hệ thống chức năng cho các thuốc chống viêm steroid cực mạnh. Mỗi phản ứng oxy hóa đều được theo dõi chặt chẽ nhằm tránh oxy hóa quá mức khung phân tử.
4.3. Định hướng phát triển các dẫn xuất pregnan glycosid sinh học
Các dẫn xuất pregnan glycosid tự nhiên thể hiện nhiều hoạt tính sinh học đặc biệt như chống ung thư và ức chế virus. Nghiên cứu mở rộng tổng hợp các chuỗi đường gắn vào khung pregnan aglycone. Phản ứng glycosyl hóa được thực hiện tại nhóm hydroxyl tự do ở vị trí C-3 của khung steroid. Các dẫn xuất đường được hoạt hóa bằng nhóm trichloroacetimidate hoặc glycosyl halide. Xúc tác acid Lewis điều khiển cấu hình liên kết glycosidic với độ chọn lọc lập thể α hoặc β tuyệt đối. Sự kết hợp giữa khung pregnan tổng hợp và mạch đường tạo ra các phân tử thuốc tiềm năng mới. Các dẫn xuất pregnan glycosid bán tổng hợp giúp cải thiện độ tan và sinh khả dụng trong huyết tương. Hướng nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn cho phát triển thuốc nhắm trúng đích.
V. Xác định cấu trúc khi tổng hợp pregnan và dẫn xuất mới
Việc xác định cấu trúc khi tổng hợp pregnan và dẫn xuất mới đóng vai trò then chốt trong kiểm chứng khoa học. Mọi hợp chất tổng hợp đều phải được chứng minh cấu trúc hóa học và cấu hình không gian chính xác. Các phương pháp phổ hiện đại cung cấp đầy đủ thông tin về liên kết và lập thể. Dữ liệu phổ giúp khẳng định sự thành công của từng phản ứng hóa học. Sự thay đổi các nhóm chức được nhận diện rõ ràng qua độ dịch chuyển hóa học. Các tín hiệu phổ phân biệt rõ ràng giữa các đồng phân lập thể epimer. Phân tích phổ xác nhận độ tinh khiết cao của các sản phẩm thu được. Quá trình kiểm nghiệm quang phổ tuân thủ các quy chuẩn dược điển quốc tế. Dữ liệu thực nghiệm là cơ sở khoa học tin cậy phục vụ nghiên cứu và đăng ký bản quyền sáng chế.
5.1. Ứng dụng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H NMR và 13C NMR
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR là phương pháp quan trọng nhất để sáng tỏ cấu trúc steroid. Phổ 1H-NMR cho biết số lượng, độ dịch chuyển hóa học và tương tác spin-spin của các proton. Tín hiệu của các nhóm methyl góc C-18 và C-19 rất nhạy cảm với cấu hình lập thể xung quanh. Sự xuất hiện của proton nhóm acetyl hay ethynyl khẳng định mạch bên C-17 đã hình thành. Phổ 13C-NMR và phổ DEPT xác định chính xác bậc của từng nguyên tử carbon trên khung. Tín hiệu carbon carbonyl C-20 thường xuất hiện ở vùng trường thấp đặc trưng xung quanh 205-210 ppm. Các kỹ thuật phổ hai chiều như COSY, HSQC và HMBC giúp quy kết chính xác toàn bộ bộ khung. Dữ liệu cộng hưởng từ hạt nhân chứng minh tuyệt đối cấu hình lập thể của dẫn xuất.
5.2. Nhận diện khối lượng phân tử qua phổ khối lượng LC MS
Kỹ thuật phổ khối lượng LC-MS kết hợp sắc ký lỏng hiệu năng cao mang lại độ nhạy và độ chính xác phân tích tối đa. Phổ LC-MS xác định chính xác khối lượng phân tử và công thức nguyên của hợp chất tổng hợp. Phương pháp ion hóa phun sương điện tử (ESI) bảo toàn ion phân tử [M+H]+ hoặc [M+Na]+ mà không làm vỡ khung steroid. Các mảnh ion phân cắt đặc trưng phản ánh sự phân rã của mạch bên C-17 và các nhóm thế bảo vệ. Sắc ký lỏng đi kèm giúp kiểm tra độ đồng nhất và phát hiện các đồng phân lập thể lượng vết. Dữ liệu LC-MS khẳng định sản phẩm đạt độ tinh khiết hóa học trên 98%. Phép phân tích khối phổ đóng vai trò kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong chu trình tổng hợp dược chất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ngành công nghiệp hóa dược Việt Nam đứng trước thách thức chiến lược khi "hiện nay Việt Nam đang phải nhập khẩu tới 90% hoạt chất làm thuốc, 100% các thuốc có gốc steroid và nền công nghiệp hóa dược gần như chưa có". Nhằm cụ thể hóa Quyết định số 68/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược quốc gia phát triển ngành Dược giai đoạn đến năm 2020, tầm nhìn 2030 (mục tiêu sản xuất nội địa đạt 20% nhu cầu nguyên liệu làm thuốc), luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Diệp dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Lưu Đức Huy (Viện Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã giải quyết bài toán cốt lõi: phát triển quy trình tổng hợp toàn diện chuyển hóa tiền chất $9\alpha$-hydroxyandrostenedione ($9\alpha$-OH AD) thành các dẫn xuất pregnane và hoạt chất kháng viêm nhóm corticosteroid có giá trị kinh tế - y tế cao.
Trong lịch sử tổng hợp hóa dược steroid, nguồn nguyên liệu truyền thống chủ yếu dựa vào diosgenin (chiết xuất từ chi Dioscorea) và solasodine (chiết xuất từ chi Solanum). Hai hợp chất này khi phân cắt chọn lọc mạch nhánh tự nhiên đã chứa sẵn cấu trúc khung pregnane ($C_{20}-C_{21}$). Tuy nhiên, chu kỳ canh tác kéo dài nhiều năm trên đất nông nghiệp dẫn đến giá thành nguyên liệu ngày càng đắt đỏ. Bước ngoặt khoa học xuất hiện khi công nghệ vi sinh hiện đại cho phép phân cắt chọn lọc mạch bên phytosterol thu hồi từ phế phụ phẩm công nghiệp dầu đậu tương và chế biến gỗ/giấy để tạo ra các 17-ketosteroid như androstenedione (AD, hiệu suất vi sinh đạt 72,6% với độ tinh khiết 97,8%), androstadienedione (ADD) và $9\alpha$-hydroxyandrostenedione ($9\alpha$-OH AD, hiệu suất 82,9% với độ tinh khiết 98,0%). Dẫu vậy, thách thức lớn phát sinh: các 17-ketosteroid hoàn toàn thiếu mạch bên 2 carbon tại vị trí C-17, đòi hỏi những giải pháp hóa học chọn lọc lập thể phức tạp để tái tạo khung pregnane và mạch bên dioxyacetone đặc trưng của corticoid.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu nằm ở việc tiền chất $9\alpha$-OH AD chứa nhóm $9\alpha$-hydroxy bậc ba cực kỳ nhạy cảm, rất dễ xảy ra các phản ứng phụ chuyển vị khung không mong muốn hoặc đồng phân hóa khi tiếp xúc với môi trường base hay acid mạnh trong các phản ứng ethynyl hóa hoặc cyanohydrin hóa cổ điển. Thêm vào đó, phản ứng dehydrat hóa $9\alpha$-OH AD thường tạo ra hỗn hợp khó chia tách giữa đồng phân mong muốn androsta-4,9(11)-diene-3,17-dione ($\Delta^9$-AD) và tạp chất androsta-4,8(9)-diene-3,17-dione ($\Delta^{8(9)}$-AD) có cùng hệ số lưu giữ ($R_f$) trên sắc ký bản mỏng.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được xác lập mạch lạc:
- RQ1: Phương pháp dehydrat hóa nào kiểm soát chọn lọc vùng tối đa để chuyển $9\alpha$-OH AD thành $\Delta^9$-AD mà loại trừ hoàn toàn tạp chất đồng phân $\Delta^{8(9)}$-AD?
- RQ2: Giữa phương pháp cyanohydrin và phương pháp acetylene, con đường nào tối ưu hơn về mặt hóa lập thể, hiệu suất tổng và tính kinh tế trong việc xây dựng mạch bên 20-ketopregnane từ $\Delta^9$-AD?
- RQ3: Làm thế nào để đưa đồng thời mảnh $16\beta$-methyl-$17\alpha$-hydroxy vào phân tử 20-ketopregnane với sự định hướng không gian tuyệt đối?
- RQ4: Giải pháp nào xây dựng mạch bên dioxyacetone (20-keto-21-hydroxy) đạt hiệu suất cao mà không gây phá hủy hệ liên hợp 3-keto-$\Delta^4$ ở vòng A?
Hệ giả thuyết tương ứng:
- H1: Xúc tác acid vô cơ không thơm ($H_3PO_4$ 85%) trong dung môi chloroform hồi lưu sẽ thúc đẩy quá trình tách nước chọn lọc tạo nối đôi $\Delta^{9(11)}$ bền vững, ức chế sự chuyển vị tạo liên kết $\Delta^{8(9)}$.
- H2: Bảo vệ nhóm carbonyl bằng tác nhân neopentyl glycol tạo ketal vòng 6 cạnh sẽ bền vững vượt trội so với dioxolane vòng 5 cạnh truyền thống trước các tác nhân cơ kim kiềm mạnh.
- H3: Phản ứng mở vòng oxirane $16\alpha,17\alpha$-epoxy bằng tác nhân Grignard ($CH_3MgBr$) xảy ra theo cơ chế tấn công lập thể từ phía $\beta$, thiết lập chính xác cấu hình $16\beta$-methyl-$17\alpha$-hydroxy.
- H4: Các tác nhân iod siêu hóa trị ($PhI(OAc)_2$) hoặc hệ halogen hóa chọn lọc trực tiếp $I_2/KOH$ cho phép hydroxyl hóa/acetoxy hóa vị trí C-21 với hiệu suất vượt trội mà không cần trải qua nhiều bước bảo vệ phức tạp.
Nghiên cứu được triển khai trong khuôn khổ Đề tài NAFOSTED (Mã số 20) và Chương trình KHCN Hóa Dược Quốc gia 2007-2020 (Mã số 059/15-17), tạo ra mô hình thực nghiệm khép kín từ chất đầu phytosterol nội địa đến các dược phẩm thương mại: hydrocortisone acetate, prednisolone, betamethasone và beclomethasone.
Literature Review và Positioning
Lịch sử tổng hợp mạch bên pregnane từ 17-ketosteroid ghi nhận nhiều trường phái công nghệ trên thế giới. Tập đoàn Upjohn Co. (Mỹ) trong các bằng sáng chế tiên phong [8, 35] đã áp dụng phương pháp cyanohydrin để chức năng hóa các dẫn xuất AD, đồng thời công bố phương pháp $17\alpha$-ethynyl hóa có kiểm soát. Tuy nhiên, việc ứng dụng trực tiếp $9\alpha$-OH AD làm chất đầu chỉ dừng lại ở mức tuyên bố nguyên tắc mà chưa từng đưa ra các ví dụ thực nghiệm cụ thể do rào cản từ độ kém bền của nhóm $9\alpha$-hydroxy. Hãng Schering (Đức) [81] tập trung vào công nghệ $\Delta^{1(2)}$-dehydro hóa vi sinh sử dụng chủng Arthrobacter simplex, song nhược điểm cố hữu là nồng độ cơ chất ban đầu trong môi trường lên men cực kỳ thấp (chỉ dao động từ 0,18 đến 0,22 g/l), gây tốn kém chi phí dung môi và năng lượng tách chiết.
Trong khi đó, Mitsubishi Chemical Corporation (Nhật Bản) [9, 10] phát triển hướng điều chế dẫn xuất $17\beta$-cyano-$17\alpha$-hydroxy từ $\Delta^9$-AD. Thách thức lớn của trường phái này là phản ứng hydrocyan hóa $\Delta^9$-AD với acetone cyanohydrin trong điều kiện thông thường chỉ tạo ra epimer không mong muốn $17\alpha$-cyano-$17\beta$-hydroxy. Mitsubishi đã phải giải quyết bằng cách bổ sung quy trình epimer hóa phức tạp dùng NaCN hoặc muối $Et_3N\cdot HCN$ trong alcohol bậc thấp, kết tinh chọn lọc nhờ thay đổi nồng độ nước để đạt hiệu suất 93%. Hãng Gist-Brocades (New Zealand) [19] lại khai thác phản ứng ethynyl hóa đặc thù lập thể trên khung 14-hydroxy-17-ketoandrostane thông qua phức chất lithium acetylide - ethylenediamine trong dung môi dioxane với hiệu suất 92%.
[17-Ketosteroid Precursors]
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
[Cyanohydrin Pathway] [Acetylene Pathway]
(Upjohn, Mitsubishi) (Favorskii, Nicholas)
│ │
Addition of KCN/Acetone Cyanohydrin Ethynyl addition (C2H2, t-BuOK)
│ │
17α-OH, 17β-CN Intermediate 17α-Ethynyl, 17β-OH Carbinol
│ │
Carbonyl Protection (Neopentyl Glycol) Direct Nicholas Epimerization / 17-ONO2
│ │
Methylation (CH3MgBr / CH3Li) Hydration (HgSO4 / H2O)
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
[20-Ketopregnane Core Skeleton]
│
Stereoselective C-16/C-17
Functionalization (Epoxidation &
Grignard Ring Opening)
│
▼
[16β-Methyl-17α-hydroxypregnane]
│
C-21 Oxidation (PhI(OAc)2 or
I2/KOH Direct Iodination)
│
▼
[Target Corticosteroid APIs]
(Hydrocortisone, Prednisolone,
Betamethasone, Beclomethasone)
Trên bình diện lý thuyết cơ chế, tồn tại cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về quá trình epimer hóa trung tâm C-17. Kanojia và cộng sự [34] cùng nhóm nghiên cứu Upjohn [35] khẳng định rằng phản ứng ethynyl hóa Favorskii xảy ra bất đối xứng nghiêm ngặt từ phía $\alpha$ tạo carbinol $17\alpha$-ethynyl-$17\beta$-hydroxy; việc đảo cấu hình sang $17\beta$-ethynyl bắt buộc phải trải qua dẫn xuất ester trung gian ($17\beta-OSO_2R$, $17\beta-OCOCF_3$, hoặc $17\beta-ONO_2$) dưới xúc tác muối kim loại nặng ($Ag^+, Cu^+, Hg^{2+}$) [38]. Luận án đã định vị đóng góp đột phá khi tiếp thu và hoàn thiện công trình của Lưu Đức Huy và cộng sự [43-46], lần đầu tiên ứng dụng phản ứng Nicholas [47] với phức coban $\text{Co}_2(\text{CO})_6$ để epimer hóa trực tiếp $17\alpha$-ethynylcarbinol sang $17\beta$-ethynyl mà không cần qua giai đoạn ester hóa.
Đối với việc xây dựng mạch bên corticoid từ alkyne, Ogata và Urasaki [98] từng đề xuất phản ứng iodoacetoxy hóa bằng acetyl hypoiodide (AcOI sinh ra in situ từ $I_2$ và $CH_3CO_3H$). Song các tác giả nhận thấy trên khung steroid, phản ứng không diễn ra theo hướng tạo mono-acetate mà tạo thành 21,21-diiodide do nhóm $17\alpha$-acetoxy bên cạnh tham gia ổn định hóa điện tích dương carbocation trung gian. Luận án đã kế thừa các nghiên cứu oxy hóa alkyne của Mercusev [103, 104] bằng phenyliodine bis(trifluoroacetate) (PIFA) và phản ứng Moriarty [110, 111] sử dụng phenyliodine diacetate ($PhI(OAc)_2/KOH/MeOH$) để thiết lập con đường chuyển hóa trực tiếp alkyne và 20-ketopregnane thành mạch bên 20-keto-21-hydroxy với hiệu suất vượt trội.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức các giới hạn lý thuyết kinh điển trong hóa học steroid:
- Lý thuyết cản trở lập thể và cộng ái nhân vòng cyclopentane: Nghiên cứu làm sáng tỏ hiệu ứng che chắn không gian của các nhóm thế góc $18\text{-CH}_3$ và $19\text{-CH}_3$ đối với tâm phản ứng C-17. Phản ứng cộng nucleophile của $CN^-$ hoặc $HC\equiv C^-$ chịu sự kiểm soát nhiệt động và động học nghiêm ngặt, cho phép giải thích tại sao sự hiện diện của nhóm $9\alpha$-hydroxy làm thay đổi hoàn toàn trường điện tử và cấu thông không gian của vòng C và D, đảo ngược hướng tấn công ưu tiên so với dẫn xuất $\Delta^{9(11)}$.
- Cơ chế phản ứng Nicholas trên khung perhydrophenanthrene: Bằng chứng phổ học khẳng định cation propargyl-coban bền vững tạo thành từ phức $[17\alpha\text{-ethynyl-}17\beta\text{-hydroxy}]\cdot\text{Co}_2(\text{CO})_6$ dưới tác dụng của $HBF_4\cdot Et_2O$ ở $-78^\circ\text{C}$ bị tấn công chọn lọc bởi phối tử ái nhân từ phía $\beta$, thiết lập một mô hình lý thuyết mới về epimer hóa trực tiếp trung tâm bất đối C-17.
- Lý thuyết oxy hóa chọn lọc vùng của hợp chất iod siêu hóa trị: Mở rộng thuyết tương tác orbital phân tử (FMO) của hợp chất hypervalent iodine($\text{III}$) với liên kết ba alkyne và nhóm enol-ketone, chứng minh sự tấn công electrophile tạo chất trung gian iodonium vòng không làm ảnh hưởng đến hệ liên hợp dienone vòng A.
Mô hình chuyển hóa lập thể (Stereochemical Propositions):
- Mệnh đề 1: Tách nước 9α-OH AD -> Δ9(11) loại trừ hoàn toàn sự dịch chuyển hydride C-8 -> C-9 khi pKa của acid môi trường <= 1.0.
- Mệnh đề 2: Ketal hóa bảo vệ 3-keto bằng neopentyl glycol tạo vòng 1,3-dioxane 6 cạnh có năng lượng tự do Gibbs thấp hơn vòng 1,3-dioxolane 5 cạnh (ΔG° < 0), ngăn chặn hoàn toàn sự tấn công của tác nhân Grignard vào vòng A.
- Mệnh đề 3: Phản ứng mở vòng 16α,17α-epoxide bằng CH3MgBr tuân theo quy tắc Furst-Plattner (diaxial opening), tạo ra duy nhất đồng phân 16β-methyl-17α-hydroxy.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: Hóa học lập thể các hợp chất perhydrophenanthrene, Động học - Cơ chế phản ứng cơ kim chọn lọc vùng/lập thể, và Hóa học các chất oxy hóa sạch (Green & Hypervalent Chemistry).
[KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP]
│
┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[Hóa học lập thể Steroid] [Cơ chế phản ứng cơ kim] [Hóa học Hypervalent Iodine]
- Hiệu ứng cản trở 18-CH3 - Ketal hóa bảo vệ 6-cạnh - Tấn công electrophile chọn lọc
- Quy tắc Furst-Plattner - Alkyl hóa Grignard (CH3MgBr) - Acetoxy hóa C-21 một giai đoạn
- Cảm ứng không gian C-16/17 - Phức chất Nicholas Co2(CO)6 - Bảo toàn hệ 3-keto-Δ4 vòng A
Cách tiếp cận phân tích này loại bỏ việc thử-sai ngẫu nhiên bằng cách tính toán tương tác không gian và mật độ điện tích:
- Tác nhân bảo vệ neopentyl glycol: Tạo vòng 2,2-dimethylpropylenedioxy tại C-3 có độ bền không gian vượt trội, chịu được tác nhân alkyl hóa mạnh như methyl lithium ($CH_3Li$) hoặc methyl magnesium bromide ($CH_3MgBr$).
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Phản ứng cyanohydrin hóa phải khống chế nhiệt độ nghiêm ngặt dưới $56^\circ\text{C}$ khi sấy để tránh phản ứng phân hủy nhiệt giải phóng HCN; phản ứng Grignard mở vòng epoxide đòi hỏi môi trường tuyệt đối khan trong khí trơ $N_2$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (positivism paradigm) thông qua thiết kế thực nghiệm bán tổng hợp hữu cơ nhiều bước (multi-step organic synthesis), kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp hóa học, chuyển hóa sinh học (biotransformation) và kiểm chứng cấu trúc bằng phổ học hiện đại.
Mô hình thiết kế đa tầng (multi-level design):
- Tầng 1 (Chuyển hóa vi sinh): Lên men phytosterol tự nhiên thành tiền chất $9\alpha$-OH AD và AD bằng các chủng vi sinh chọn lọc, tinh chế đạt hàm lượng chuẩn dược dụng $>97%$.
- Tầng 2 (Chuyển hóa hóa học đa nhánh): Thực nghiệm song song hai lộ trình acetylene và cyanohydrin trên quy mô chuẩn hóa (từ 0,30 mmol đến hàng chục mmol) để đánh giá hiệu suất, số lượng giai đoạn trung gian và độ tinh sạch.
- Tầng 3 (Kiểm định cấu trúc & hóa lập thể): Phân tích phổ đa chiều xác định chính xác cấu hình lập thể tuyệt đối tại các tâm bất đối C-9, C-11, C-16 và C-17.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm được chuẩn hóa nghiêm ngặt:
- Phản ứng Dehydrat hóa $9\alpha$-OH AD (1): 90,6 mg (0,30 mmol) $9\alpha$-OH AD hòa tan trong 1,68 ml $CHCl_3$, bổ sung 0,33 ml (4,82 mmol) $H_3PO_4$ 85%. Hỗn hợp được khuấy hồi lưu chính xác trong 2,0 giờ. Rửa pha hữu cơ bằng $H_2O$ đến $pH = 7,0$, làm khan qua $Na_2SO_4$, cất loại dung môi và kết tinh lại trong ethyl acetate (EtOAc), thu được $\Delta^9$-AD (2) tinh khiết sắc ký.
- Phản ứng Cyanohydrin hóa: Khảo sát hai hệ tác nhân: (a) KCN (88,75 mg, 1,36 mmol) và AcOH trong MeOH ở nhiệt độ phòng trong 2,5 giờ; (b) Acetone cyanohydrin (0,06 ml, 0,70 mmol) với xúc tác NaOH 3,3M ở $36-40^\circ\text{C}$ trong $1,5-4,0$ giờ. Kết tủa được lọc, rửa bằng hỗn hợp $\text{MeOH}:\text{H}_2\text{O}$ (1:2) và sấy chân không $<56^\circ\text{C}$.
- Bảo vệ Carbonyl bằng Neopentyl Glycol: 0,30 mmol cơ chất steroid phản ứng với 146,5 mg (1,41 mmol) neopentyl glycol, 0,92 ml triethyl orthoformate và 92,0 mg acid para-toluenesulfonic ($p$-TSA) trong dung môi $CH_2Cl_2$ khan dưới dòng khí $N_2$ ở $0-5^\circ\text{C}$ trong 8 giờ. Dập phản ứng bằng $Et_3N$ và nước lạnh, tạo sản phẩm ketal 6 cạnh với độ tinh khiết cao.
- Khử hydro $\Delta^{1(2)}$ bằng DDQ: Phản ứng của 3-keto-$\Delta^4$-steroid với 2,3-dichloro-5,6-dicyano-1,4-benzoquinone (DDQ, tỉ lệ mol 1,2 - 1,5 eq.) trong benzene hoặc dioxane khan hồi lưu $25-30$ giờ, lọc bỏ kết tinh 2,3-dichloro-5,6-dicyanohydroquinone và tinh chế qua cột $Al_2O_3$ để loại bỏ hoàn toàn DDQ dư.
[SƠ ĐỒ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM CHUẨN HÓA]
│
┌─────────────────────────────────────────────┴─────────────────────────────────────────────┐
│ │
▼ ▼
[Quy trình Dehydrat hóa C-9] [Quy trình Xây dựng Mạch bên C-21]
- Cơ chất: 9α-OH AD (0.30 mmol) - Phương pháp 1: Iod hóa qua trung gian
- Tác nhân: H3PO4 85% (4.82 mmol) 21,21-diiodide / 21-monoiodide
- Dung môi: CHCl3 (1.68 ml), hồi lưu 2.0 h - Tác nhân: I2 trong môi trường kiềm
- Tinh chế: Rửa pH=7, kết tinh EtOAc - Acetoxy hóa: KOAc trong acetone
- Hiệu suất: Chọn lọc loại trừ hoàn toàn Δ8(9) - Phương pháp 2: Oxy hóa trực tiếp bằng PhI(OAc)2
│ │
└─────────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────────┘
│
▼
[Hệ thống Kiểm chứng Phổ học Toàn diện]
- Boetius: Xác định điểm nóng chảy (Đ.nc)
- FT-IR Nicolet: Dao động đặc trưng C=O, C≡N, C≡C, OH
- Bruker 400/500 MHz: 1H-NMR, 13C-NMR, DEPT
- 2D NMR: NOESY xác nhận tương tác không gian 16β-CH3
- Agilent 6310 / MS-5989B: Khối phổ ESI-MS, EI-MS
Triangulation phương pháp luận được thực hiện qua việc đối chiếu chéo giữa sắc ký bản mỏng (TLC Silufol Merck $60\text{ F}_{254}$), sắc ký cột (Silica gel Merck $63-200\ \mu\text{m}$) và hệ thống thiết bị đo đạc tiêu chuẩn quốc tế.
Data và phân tích
Thiết bị và thông số phân tích độ phân giải cao:
- Đo điểm nóng chảy: Máy Boetius (CHDC Đức).
- Quang phổ hồng ngoại (FT-IR): Máy Nicolet FT-IR-IMPACT-410 (Mỹ), ép viên KBr.
- Cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, NOESY): Máy Bruker Advance 500 MHz và 400 MHz (dung môi $CDCl_3, CD_3OD, DMSO-d_6$, chất nội chuẩn TMS).
- Khối phổ: Agilent 6310 Ion Trap (ESI-MS) và MS-5989B (EI-MS).
| Hợp chất Steroid tổng hợp | Công thức cấu tạo đặc trưng | Dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR đặc trưng ($\delta$, ppm; $J$, Hz) | Dữ liệu Khối phổ (MS) / IR ($\text{cm}^{-1}$) |
|---|---|---|---|
| $\Delta^9$-AD (2) | Androsta-4,9(11)-diene-3,17-dione | $5,75\ (s, 1\text{H}, \text{H}-4);\ 5,55\ (m, 1\text{H}, \text{H}-11)$ | $\text{IR: } 1738\ (\text{C}_{17}\text{=O}), 1668\ (\text{C}_3\text{=O}), 1614\ (\text{C=C})$ |
| 17$\beta$-Cyano (3) | $17\alpha$-OH-$17\beta$-CN-androsta-4,9(11)-dien-3-one | $5,74\ (s, 1\text{H}, \text{H}-4);\ 5,58\ (m, 1\text{H}, \text{H}-11)$ | $\text{ESI-MS: } [M+\text{H}]^+\ m/z\ 312;\ \text{IR: } 2235\ (\text{C}\equiv\text{N})$ |
| Ketal 6-cạnh (4a) | 3,3-(2,2-dimethylpropylenedioxy)-17$\beta$-CN-5,9(11) | $5,52\ (m, 1\text{H}, \text{H}-11);\ 5,34\ (m, 1\text{H}, \text{H}-6);\ 0,73, 1,18\ (s, 6\text{H}, \text{gem-Me})$ | $\text{IR: } 3450\ (\text{OH}), 2230\ (\text{C}\equiv\text{N}), 1110, 1085\ (\text{C-O-C})$ |
| Dẫn xuất 16-en (5) | 3,3-Ketal-17-cyanoandrosta-5,9(11),16-triene | $6,60\ (t, 1\text{H}, \text{H}-16);\ 5,50\ (m, 1\text{H}, \text{H}-11);\ 5,35\ (m, 1\text{H}, \text{H}-6)$ | $\text{IR: } 2218\ (\text{C}\equiv\text{N liên hợp}), 1585\ (\text{C}{16}\text{=C}{17})$ |
| 20-Ketopregnane (6a) | 3,3-Ketal-pregna-5,9(11),16-trien-20-one | $6,68\ (m, 1\text{H}, \text{H}-16);\ 2,25\ (s, 3\text{H}, \text{CH}_3\text{-21})$ | $\text{IR: } 1664\ (\text{C}_{20}\text{=O liên hợp}), 1582\ (\text{C=C})$ |
| $16\alpha,17\alpha$-Epoxy (9) | 3,3-Ketal-16$\alpha$,17$\alpha$-epoxypregna-5,9(11)-en-20-one | $3,70\ (s, 1\text{H}, \text{H}-16\beta);\ 2,04\ (s, 3\text{H}, \text{CH}_3\text{-21})$ | $^{13}\text{C-NMR: } 60,8\ (\text{C}-16), 72,1\ (\text{C}-17), 205,4\ (\text{C}-20)$ |
| $16\beta$-Methyl (12) | $16\beta$-Me-$17\alpha$-OH-pregna-4,9(11)-diene-3,20-dione | $5,73\ (s, 1\text{H}, \text{H}-4);\ 5,50\ (m, 1\text{H}, \text{H}-11);\ 0,92\ (d, J=7\text{Hz}, 16\beta\text{-CH}_3)$ | $\text{NOESY: Tương tác giữa } 16\text{-CH}_3 \leftrightarrow 18\text{-CH}_3 \text{ và } 21\text{-CH}_3$ |
| 21-Acetoxy (16b) | 21-AcO-$16\beta$-Me-pregna-1,4,9(11)-triene-17$\alpha$,21-diol | $4,88, 5,08\ (dd, J=17\text{Hz}, 2\text{H}, \text{CH}_2\text{-21});\ 2,16\ (s, 3\text{H}, \text{AcO})$ | $\text{ESI-MS: } [M+\text{Na}]^+\ m/z\ 435;\ \text{DEPT: } 68,5\ (\text{CH}_2\text{-21})$ |
| Prednisolone Ac (20) | 21-Acetoxy-pregna-1,4-diene-11$\beta$,17$\alpha$,21-triol | $7,32\ (d, J=10\text{Hz}, \text{H}-1);\ 6,24\ (dd, \text{H}-2);\ 6,00\ (s, \text{H}-4)$ | $\text{ESI-MS: } [M+\text{H}]^+\ m/z\ 403;\ \text{Đ.nc: } 237-239^\circ\text{C}$ |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Khống chế hoàn toàn phản ứng tách nước chọn lọc vùng C-9: Khác biệt với các nghiên cứu trước đây dùng $p$-TSA/benzene hoặc $SOCl_2$/pyridine tạo ra hỗn hợp $\Delta^9(11)$ và $\Delta^{8(9)}$ khó tách, việc sử dụng $H_3PO_4$ 85% trong $CHCl_3$ đã thực hiện phản ứng dehydrat hóa $9\alpha$-OH AD với hiệu suất cao, không phát hiện vết đồng phân $\Delta^{8(9)}$-AD trên phổ cộng hưởng từ và sắc ký.
- Kỹ thuật bảo vệ ketal 6 cạnh bằng Neopentyl Glycol đạt hiệu suất 98%: Luận án khẳng định việc tạo vòng 1,3-dioxane bền vững hơn hẳn vòng 1,3-dioxolane 5 cạnh truyền thống (dùng ethylene glycol), nâng hiệu suất bảo vệ nhóm 3-keto từ mức 75-80% lên đến 98%, kháng hoàn toàn tác nhân Grignard $CH_3MgBr$ và $CH_3Li$ trong quá trình methyl hóa C-17.
- Thiết lập hóa lập thể $16\beta$-methyl-$17\alpha$-hydroxy tuyệt đối: Cấu hình không gian của nhóm methyl tại C-16 được chứng minh không thể bàn cãi bằng phổ tương tác không gian NOESY 2D. Tín hiệu NOE rõ nét giữa các proton của nhóm $16-\text{CH}_3$ ($\delta = 0,92\text{ ppm}$) với proton nhóm $18-\text{CH}_3$ ($\delta = 0,76\text{ ppm}$) và $21-\text{CH}_3$ ($\delta = 2,24\text{ ppm}$) cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp về hướng không gian $\beta$ của nhóm 16-methyl và hướng $\alpha$ của nhóm 17-hydroxyl.
- Đột phá trong kỹ thuật acetoxy hóa vị trí C-21: So sánh trực tiếp hai phương pháp cho thấy:
- Phương pháp iod hóa qua trung gian 21-monoiodide/21,21-diiodide bằng $I_2$ trong môi trường kiềm cho phép gắn nhóm 21-acetoxy vào các 20-ketopregnane với hiệu suất tổng đạt $65-72%$.
- Phương pháp sử dụng hợp chất iod siêu hóa trị $PhI(OAc)_2$ oxy hóa một giai đoạn thành công các hợp chất $16\alpha,17\alpha$-epoxypregna-4,9(11)-diene-21-ol-3,20-dione (15), rút ngắn 2 bước phản ứng so với quy trình kinh điển.
- Tối ưu hóa quy trình tổng hợp Prednisolone acetate và Betamethasone: Xây dựng thành công hai sơ đồ tổng hợp hoàn chỉnh từ $9\alpha$-OH AD qua 8-10 công đoạn với hiệu suất tích lũy vượt trội so với các lộ trình từ diosgenin.
[SƠ ĐỒ TỔNG HỢP HOÀN CHỈNH TỪ 9α-OH AD]
│
▼
[9α-OH AD Precursor]
│
│ H3PO4 85%, CHCl3, reflux (2.0 h)
▼
[Δ9(11)-AD (2)]
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
[Cyanohydrin Route] [Acetylene Route]
- KCN/AcOH or Acetone Cyanohydrin - C2H2, t-BuOK -> 17α-Ethynyl-17β-OH (7)
- Yield: 93% (17β-CN-17α-OH) (3) - Epimerization: Direct Nicholas [Co2(CO)6]
- Ketalization: Neopentyl Glycol (98%) (4a) or via 17β-ONO2 ester (7' -> 8)
- Dehydration: POCl3/Py -> Δ16(17) (5) - Hydration: HgSO4, H2O -> 20-Ketone (6b)
- Methylation: CH3MgBr -> 20-Keto (6a) │
│ │
└───────────────────────────┬───────────────────────────┘
│
▼
[3,3-Ketal-16α,17α-epoxypregna-5,9(11)-dien-20-one]
│
│ CH3MgBr, THF (Stereoselective Opening)
▼
[16β-Methyl-17α-hydroxypregna-4,9(11)-diene-3,20-dione]
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
[Lộ trình Betamethasone] [Lộ trình Prednisolone]
- Δ1(2)-Dehydrogenation: DDQ (13a) - C-21 Acetoxylation: I2/KOH -> KOAc (17)
- C-21 Acetoxylation: I2/KOH (16b) - Halohydrination: NBA/HClO4 -> 9α-Br-11β-OH (18c)
- Halohydrination: NBS/HClO4 (18b) - Dehalogenation: HSnBu3 or Zn/AcOH
- Dehalohydrination: AcOK -> 9β,11β-epoxy (19b) - Δ1(2)-Dehydrogenation: DDQ
- Epoxide Opening: HF -> Betamethasone - Yield: Prednisolone Acetate (20)
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Mở rộng kho tàng phương pháp luận tổng hợp hữu cơ steroid, chứng minh tính linh hoạt của các tác nhân iod siêu hóa trị và phức chất kim loại chuyển tiếp trong việc kiểm soát hóa lập thể các phân tử có độ phức tạp cao.
- Về mặt công nghiệp - công nghệ: Cung cấp gói công nghệ hoàn chỉnh cho các nhà máy hóa dược Việt Nam để chuyển đổi toàn diện nguồn nguyên liệu đầu vào từ phytosterol phế thải nông - công nghiệp, tự chủ sản xuất các hoạt chất corticosteroid thiết yếu.
- Về mặt chính sách y tế: Đóng góp luận cứ khoa học thực chứng để Bộ Y tế và Bộ Khoa học & Công nghệ tiếp tục đầu tư hoàn thiện chuỗi giá trị Hóa Dược Quốc gia, giảm thiểu áp lực ngoại tệ nhập khẩu nguyên liệu thuốc.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nội tại mang tính kỹ thuật:
- Độc tính môi trường của tác nhân cyanohydrin hóa: Việc sử dụng KCN hoặc acetone cyanohydrin ở quy mô lớn tiềm ẩn rủi ro an toàn lao động và đòi hỏi hệ thống xử lý nước thải chứa gốc cyanide nghiêm ngặt.
- Hiệu suất tách loại DDQ và phụ phẩm hydroquinone: Phản ứng khử hydro $\Delta^{1(2)}$ bằng DDQ tạo ra lượng lớn 2,3-dichloro-5,6-dicyanohydroquinone dạng bùn nhão, đòi hỏi dung môi rửa giải lớn qua cột oxide nhôm ($Al_2O_3$), làm tăng chi phí phụ trợ khi nâng quy mô (scale-up).
- Giới hạn nồng độ cơ chất trong chuyển hóa sinh học: Phương pháp $\Delta^{1(2)}$-dehydro hóa bằng tế bào đông khô Arthrobacter simplex dù có độ sạch cao nhưng nồng độ cơ chất vẫn bị giới hạn dưới $8\text{ g/l}$, chưa tối ưu hóa bằng các kỹ thuật cố định enzyme hay biến đổi gen.
- Quy mô thực nghiệm phòng thí nghiệm: Hầu hết các phản ứng mới dừng lại ở quy mô gram/millimol trong bình cầu thủy tinh, chưa có dữ liệu vận hành trên hệ thống pilot liên tục hoặc lò phản ứng áp suất cao chuyên dụng.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Phát triển xúc tác dị thể thân thiện môi trường (Green solid acid/base) thay thế cho $p$-TSA và KCN trong phản ứng cyanohydrin hóa.
- Nghiên cứu công nghệ vi dòng (Continuous-flow chemistry) cho các phản ứng halogen hóa và oxy hóa sử dụng iod siêu hóa trị nhằm kiểm soát nhiệt lượng và tăng độ an toàn.
- Ứng dụng kỹ thuật cố định tế bào (immobilized cells) nâng nồng độ cơ chất chuyển hóa vi sinh $\Delta^1$-dehydro hóa lên $>30\text{ g/l}$.
- Hoàn thiện hồ sơ tiêu chuẩn dược dụng (USP/BP) cho các sản phẩm trung gian và thành phẩm corticoid ở quy mô pilot 5-10 kg/mẻ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Các bài báo công bố từ luận án trên các tạp chí Hóa học chuyên ngành trong nước và quốc tế đã xác lập vị thế của trường phái hóa học steroid Việt Nam, tạo tiền đề cho hàng loạt nghiên cứu sinh và học viên cao học phát triển các dẫn xuất steroid mới.
- Chuyển dịch ngành công nghiệp: Kết quả nghiên cứu mở đường cho việc xây dựng phân xưởng sản xuất nguyên liệu hóa dược steroid đầu tiên tại Việt Nam, liên kết ngành công nghiệp chế biến dầu thực vật (thu hồi phytosterol) với công nghiệp dược phẩm (sản xuất kháng viêm).
- Lợi ích kinh tế - xã hội định lượng: Dự án giúp hạ giá thành sản xuất nguyên liệu corticoid nội địa ước tính $25-35%$ so với nhập khẩu từ châu Âu hoặc Ấn Độ, giảm phụ thuộc nguồn cung ngoại tệ hàng triệu USD mỗi năm.
- Giá trị môi trường: Tận dụng triệt để hàng ngàn tấn phụ phẩm phytosterol từ bã thải công nghiệp dầu đậu tương và ngành sản xuất giấy, giảm thiểu gánh nặng ô nhiễm môi trường.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học Hóa Hữu cơ/Hóa Dược: Tiếp cận hệ thống phương pháp luận tổng hợp chọn lọc lập thể hoàn chỉnh, các quy trình bảo vệ nhóm chức và phân tích phổ 2D-NMR chuyên sâu trên khung steroid.
- Bộ phận R&D của các Tập đoàn Dược phẩm (Dược Hậu Giang, Traphaco, Dược Nam Hà...): Nhận chuyển giao quy trình công nghệ điều chế các hoạt chất corticoid từ nguồn nguyên liệu sẵn có trong nước.
- Nhà hoạch định chính sách (Bộ Y tế, Bộ KH&CN): Có cơ sở thực tiễn để phê duyệt các dự án đầu tư nhà máy sản xuất nguyên liệu API steroid quốc gia, hiện thực hóa mục tiêu an ninh dược phẩm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc làm sáng tỏ cơ chế điều khiển lập thể tại trung tâm C-17 của khung steroid $9\alpha$-hydroxyandrostane. Luận án đã mở rộng lý thuyết phản ứng Nicholas (vốn chủ yếu áp dụng trên alkyne mạch hở hoặc vòng đơn) sang cấu trúc phức tạp cyclopentanoperhydrophenanthrene, chứng minh rằng sự tạo phức với $\text{Co}_2(\text{CO})_6$ cho phép ổn định hóa carbocation C-17, đảo ngược hoàn toàn cấu hình từ $17\alpha$-ethynyl sang $17\beta$-ethynyl mà không cần trải qua phản ứng ester hóa trung gian nhiều bước như các công bố kinh điển của Upjohn.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận cốt lõi so với ít nhất 2 công trình quốc tế trước đây?
- So với sáng chế của Mitsubishi Chemical [9, 10]: Luận án sử dụng kỹ thuật bảo vệ neopentyl glycol tạo ketal 6 cạnh với hiệu suất đạt 98% (so với 85% của ketal 5 cạnh), đồng thời tối ưu hóa phản ứng dehydrat hóa $9\alpha$-OH AD bằng $H_3PO_4$ 85% để loại bỏ hoàn toàn tạp chất đồng phân $\Delta^{8(9)}$, trong khi Mitsubishi phải dùng hệ dung môi phức tạp và bước kết tinh phân đoạn kéo dài.
- So với công trình của Upjohn Co. [8, 35]: Luận án thay thế hoàn toàn quy trình ethynyl hóa trong môi trường amine 100% độc hại bằng phản ứng cyanohydrin hóa chọn lọc trên dẫn xuất $\Delta^9$-AD, kết hợp phản ứng Grignard mở vòng epoxide $16\alpha,17\alpha$ để đưa mảnh $16\beta$-methyl-$17\alpha$-hydroxy vào phân tử với hiệu suất tăng hơn 20%.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng dữ liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chọn lọc vùng tuyệt đối của phản ứng dehydrat hóa $9\alpha$-OH AD khi sử dụng acid phosphoric ($H_3PO_4$ 85%) trong chloroform. Theo lý thuyết carbocation cổ điển, ion carbenium tại C-9 rất dễ bị bứt proton ở C-8 để tạo liên kết đôi nội vòng $\Delta^{8(9)}$ bền vững hơn về nhiệt động. Tuy nhiên, phổ $^1\text{H}$-NMR (Bruker 500 MHz) cho thấy chỉ xuất hiện duy nhất tín hiệu proton olefinic tại $\delta = 5,55\text{ ppm}$ ($m, 1\text{H}, \text{H}-11$) và $\delta = 5,75\text{ ppm}$ ($s, 1\text{H}, \text{H}-4$), hoàn toàn không có tín hiệu của đồng phân $\Delta^{8(9)}$, chứng minh hiệu ứng lập thể của khung phân tử đã điều khiển động học phản ứng tách proton ở C-11 diễn ra vượt trội.
4. Luận án có cung cấp đầy đủ quy trình lặp lại thực nghiệm (Replication Protocol)?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng thông số: khối lượng millimol, thể tích dung môi chính xác đến $0,01\text{ ml}$, nhiệt độ phản ứng, thời gian khuấy, áp suất chưng cất, hệ dung môi sắc ký bản mỏng ($R_f$), điểm nóng chảy đo trên máy Boetius, và đầy đủ số liệu phổ hồng ngoại (IR), cộng hưởng từ ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, NOESY), khối phổ (ESI-MS, EI-MS) cho từng hợp chất từ chất đầu (1) đến các sản phẩm cuối cùng (16b, 17, 18a-c, 19a-b, 20).
5. Định hướng lộ trình nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda)?
Lộ trình 10 năm tập trung vào 4 hướng chính: (1) Hoàn thiện công nghệ dòng chảy liên tục (Continuous Flow Synthesis) cho các phản ứng halogen hóa và oxy hóa corticoid; (2) Thiết kế các chủng nấm men tái tổ hợp mang enzyme P450 biến đổi gen để tích hợp các bước hydroxyl hóa sinh học trực tiếp tại vị trí $11\beta$ và $17\alpha$; (3) Mở rộng danh mục bán tổng hợp sang các steroid thế hệ mới có chứa nguyên tử Fluor tại vị trí $6\alpha$ và $9\alpha$ như dexamethasone, fluticasone propionate; (4) Chuyển giao quy trình công nghệ cho nhà máy sản xuất nguyên liệu hóa dược đạt chuẩn cGMP.
Kết luận
- Giải quyết bài toán nguyên liệu chiến lược: Luận án đã chứng minh thành công tính khả thi và hiệu quả kinh tế vượt trội của việc sử dụng tiền chất $9\alpha$-OH AD (nguồn gốc từ phytosterol phế thải công nghiệp đậu tương/giấy Việt Nam) để thay thế hoàn toàn nguồn nguyên liệu truyền thống diosgenin và solasodine.
- Làm chủ phản ứng Dehydrat hóa chọn lọc vùng: Phát triển thành công quy trình chuyển hóa $9\alpha$-OH AD thành $\Delta^9$-AD bằng $H_3PO_4$ 85% trong $CHCl_3$, giải quyết triệt để vấn đề tạp chất đồng phân $\Delta^{8(9)}$-AD vốn tồn tại dai dẳng trong hóa học steroid.
- Chuẩn hóa kỹ thuật bảo vệ Ketal 6 cạnh: Ứng dụng neopentyl glycol tạo nhóm bảo vệ 3,3-(2,2-dimethylpropylenedioxy) với hiệu suất 98%, kháng hoàn toàn các tác nhân cơ kim mạnh, tạo nền tảng vững chắc cho các phản ứng alkyl hóa C-17.
- Kiểm soát tuyệt đối hóa lập thể $16\beta$-methyl-$17\alpha$-hydroxy: Xác lập cấu hình không gian chính xác thông qua chuỗi phản ứng epoxit hóa - mở vòng chọn lọc bằng tác nhân Grignard $CH_3MgBr$, được kiểm chứng chắc chắn bằng phổ tương tác NOESY 2D.
- Đột phá công nghệ chức năng hóa mạch bên Corticoid C-21: So sánh và hoàn thiện hai phương pháp oxy hóa bằng iod siêu hóa trị $PhI(OAc)_2$ và iod hóa chọn lọc $I_2/\text{kiềm}$, nâng cao hiệu suất tổng của toàn bộ quy trình lên $65-72%$.
- Thiết lập hai sơ đồ tổng hợp hoàn chỉnh các Dược phẩm Corticosteroid thiết yếu: Hoàn thiện quy trình điều chế hydrocortisone acetate, prednisolone, betamethasone và beclomethasone từ $9\alpha$-OH AD, tạo bước chuyển dịch mang tính đột phá cho nền công nghiệp hóa dược non trẻ của Việt Nam trên hành trình tự chủ nguyên liệu làm thuốc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ DIỆP NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TỔ NG HƠP PREGNAN VÀ MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦA CHÚNG TỪ 9α-HYDROXY ANDROSTENDION LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ DIỆP NGHIÊN CỨU MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TỔ NG HƠP PREGNAN VÀ MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦA CHÚNG TỪ 9α-HYDROXY ANDROSTENDION Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Lưu Đức Huy Hà Nội – 2017 LỜI CAM Tôi xin cam đoan tất cả các kết quả nghiên cứu khoa học được trình bày trong bản Luận án này được nhóm nghiên cứu của PGS. Lưu Đức Huy-Viện Hóa học- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam-thực hiện; hoàn toàn không sử dụng kết quả nghiên cứu của các nhà Khoa học khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính trung thực của các kết quả nghiên cứu này.
Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thị Diệp LỜI CẢM Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lưu Đứ c Huy đã giao đề tài, hướng dẫn nhiệt tình, truyền cảm hứng và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành Luận án này. Luận án này được hoàn thành tại Phòng Hóa học Steroid và Alkaloid-Viện Hóa học-Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin cảm ơn các đồng nghiệp trong Phòng thí nghiệm đã giúp đỡ tôi trong công tác, học tập và nghiên cứu.
Tôi cũng xin gửi lời cám ơn chân thành đến các Lãnh đạo và nhân viên Phòng Đào tạo Sau Đại học của Viện Hóa học và của Học viện Khoa học và Công nghệ cùng các đồng nghiệp trong Viện Hóa học đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và bảo vệ Luận án. This Thesis is funded by Vietnam National foundation for Science and Technology Development (Grant No.20) and National Pharm. Program 2007-2020 (Grant No.059/15-17) Hà nội, ngày tháng năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyên Thị Diệp MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Phương pháp tổng hợp mạch bên pregnane.
Phương pháp cyanohydrin tổng hợp mạch bên pregnane. Phương pháp acetylene tổng hợp mạch bên pregnane. Phương pháp bảo vệ nhóm 3- và 20-ketosteroid. Đưa nối đôi vào vị trí 1(2), 9(11) và 16(17) của phân tử steroid.
Tạo lập nối đôi ∆9(11) và ∆16(17). ∆1(2) -dehydro hóa bằng phương pháp vi sinh. ∆1(2)-dehydro hóa bằng phương pháp hóa học. Tổng hơp mach bên corticoid.
Chuyển hoá nhóm 17-ethynyl đến mạch bên corticoid. Chuyển hóa 20-ketopregnane đến mạch bên corticoid. Tổng hợp 16β-methyl-17α-hydroxypregnane. Gắn mảnh 16β-methyl-17α-hydroxy vào 20-ketopregnane.
Gắn nhóm methyl vào vị trí 16β- phân tử corticosteroid. Phương pháp dehydrat hóa 9α-OH AD tổng hợp androsta-4,9(11)-diene- 3,17-dione (Δ9-AD) (2). Phương phá p g nitrile vào chấ t 17-ketosteroid (phương pháp côn hơp hơp cyanohydrin). Sử dụng KCN.
Phương pháp chung. Tổng hợp 17α-hydroxy-17β-cyanoandrosta-4,9(11)-diene-3-one (3). Sử dụng acetone cyanohydrin. Phương pháp chung.
Tổng hợp 17α-hydroxy-17β-cyanoandrosta-4,9(11)-diene-3-one (3). Phương pháp bảo vệ nhóm carbonyl. Phương pháp bảo vệ nhóm carbonyl sử dụng neopentyl glycol. Phương pháp chung.
Tổng hợp 17α-hydroxy-3,3-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-17β-cyano androsta-5,9(11)-diene (4a). Tổng hợp 3,20-bis-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-16α,17α-epoxy pregna-5,9(11)-diene (10a). Phương pháp chung bảo vệ chức 3-keto-∆4 của phân tử steroid sử dụng ethylene glycol. Phương pháp chung bảo vệ chức 20-keto của phân tử steroid sử dụng ethylene glycol.
Tổng hợp 3,20-bis-(1,2-ethyleneketal)-16α,17α-epoxypregna-5,9(11)- diene (10b) 36 2. Tổng hợp 3,17-bis-(1,2-ethyleneketal)-androsta-5-en-9α-ol (10c). Tổng hợp 9α-hydroxy-3-methoxyandrosta-3,5-diene-17-one (4d)………. Dehydrat hóa 17α-hydroxysteroid đến dẫn xuất ∆16(17) tương ứng.
Phương pháp chung. Phương pháp cộng hợp acetylene vào hợp chất 17-ketosteroid (phương pháp acetylene). Tổng hợp 9α,17β-dihydroxy-17α-ethynylandrosta-4-en-3-one. Tổng hợp 17α-ethynyl-17β-hydroxyandrosta-4,9(11)-diene-3-one (7).
Phương pháp epimer hóa gián tiếp trung tâm C-17 hợp chất steroid thông qua ester 17-ONO2. Tổng hợp 17α-ethynyl-17β-nitrooxyandrosta-4,9(11)-diene-3-one (7’). Tổng hợp 17β-ethynyl-17α-hydroxyandrosta-4,9(11)-diene-3-one (8). Phương pháp tổng hợp các 20-ketosteroid (mạch bên pregnane).
Theo phương pháp cyanohydrin, sử dụng hợp chất cơ Mg. Phương pháp chung. Theo phương pháp cyanohydrin, sử dụng hợp chất cơ Li. Phương pháp chung.
Tổng hợp pregna-4,9(11)-diene-17α-ol-3,20-dione (6b). Theo phương pháp acetylene, hydrat hóa nhóm ethynyl tổng hợp pregna-4,9(11)-diene-17α-ol-3,20-dione (6b). Phương pháp tổng hợp các dẫn xuất epoxy. Theo phương pháp oxy hóa nối đôi C=C liên hợp.
Tổng hợp 16α,17α-epoxypregna-5-en-3β-ol-20-one (23). Theo phương pháp dehalohydrin. Phương pháp chung. Tổng hợp 9β,11β-epoxy-16β-methyl-17α,21-dihydroxypregna-4-en- 3,20-dione (19a).
Tổng hợp 9β,11β-epoxy-16β-methyl-17α,21-dihydroxypregna-1,4- diene-3,20-dione (19b). Phương pháp tổng hợp các 16β-methyl-17α-hydroxypregnane. Phương pháp chung. Tổng hợp 3,20-bis-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-16β-methylpregna- 5,9(11)-diene-17α-ol (11a).
Tổng hợp 3,20-bis-(1,2-ethyleneketal)-16β-methylpregna-5,9(11)-diene- 17α-ol (11b). Phương pháp giải phóng nhóm bảo vệ. Phương pháp chung. Tổng hợp 16β-methy-17α-hydroxypregna-4,9(11)-diene -3,20-dione (12)43 2.
Phương pháp tạo lập nối đôi ∆1(2). Phương pháp chung. Tổng hợp 16β-methyl-17α-hydroxypregna-1,4,9(11)-triene-3,20-dione (13a) 43 2. Tổng hợp pregna-1,4,9(11)-triene-17α,21-diol-3,20-dione-21-acetate (13b) 43 2.
Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid. Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid sử dụng hợp chất siêu hóa trị của iod PhI(OAc)2. Phương pháp chung. Tổng hợp 16α,17α-epoxypregna-4,9(11)-diene-21-ol-3,20-dione (15) 44 2.
Tổng hợp 16α,17α-epoxypregna-5-en-3β,21-diol-20-one (25). Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid sử dụng I2 trong môi trường kiềm 45 2. Phương pháp chung tổng hợp mạch bên corticoid qua hợp chất trung gian 21,21-diiodide. Tổng hợp 21-acetoxy-16β-methylpregna-4,9(11)-diene-17α,21-diol- 3,20-dione (16a).
Tổng hợp 21-acetoxy-16β-methylpregna-1,4,9(11)-triene-17α,21-diol- 3,20-dione (16b). Phương pháp chung tổng hợp mạch bên corticoid qua dẫn xuất 21- monoiodide 46 2. Tổng hợp 21-acetoxypregna-4,9(11)-diene-17α,21-diol-3,20-dione (17) 47 2. Tổng hợp 16β-chloro-17α-hydroxy-21-iodopregna-4-en-3,20-dione (22) 47 2.
Phương pháp đưa halogen vào phân tử steroid. Phương pháp halohydrin. Phương pháp chung. Tổng hợp 9α-bromo-16β-methyl-11β,17α,21-trihydroxypregna-4-en- 3,20-dione-21-acetate (18a).
Tổng hợp 9α-bromo-16β-methyl-11β,17α,21-trihydroxypregna-1,4- diene-3,20-dione-21-acetate (18b). Tổng hợp 9α-bromo-11β,17α,21-trihydroxypregna-1,4-diene-3,20- dione-21-acetate (18c). Phương pháp cộng mở vòng epoxy. Tổng hợp 16β-chloro-17α-hydroxypregna-4-en-3,20-dione (21’’) 48 2.
Tổng hợp 16β-chloropregna-5-en-3β,17α-diol-20-one (24a) 48 2. Tổng hợp 16β-bromopregna-5-en-3β,17α-diol-20-one (24b) 49 2. Phương pháp khử halogen (dehalogen hóa) tổng hợp prednisolone acetate (20)…. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Dehydrat hóa 9α-OH AD tổng hợp androsta-4,9(11)-diene-3,17-dione (Δ9- AD) 53 3. Tổng hợp mạch bên pregnane. Phương pháp cyanohydrin. Phương pháp acetylene.
Phương pháp tổng hợp các 16β-methyl-17α-hydroxypregnane. Phương pháp tạo lập nối đôi ∆1(2). Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid. Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid sử dụng hợp chất siêu hóa trị của iod PhI(OAc)2.
Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid sử dụng I2 trong môi trường kiềm 85 3. Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid qua hợp chất trung gian 21,21-diiodide. Phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid qua hợp chất trung gian 21- monoiodide 87 3. So sánh hai phương pháp tổng hợp mạch bên corticoid.
Phương pháp đưa halogen vào phân tử steroid. Theo phương pháp halohydrin. Theo phương pháp cộng mở vòng epoxy. Tổng hợp các dẫn xuất epoxy theo phương pháp dehalohydrin.
Phương pháp khử halogen (dehalogen hóa). Đề xuất hai sơ đồ tổng hợp một số dược phẩm steroid dựa trên các phương pháp đã nghiên cứu ở trên. Sơ đồ tổng hợp hydrocortisone acetate và pednisolone từ 9α-OH AD. Sơ đồ tổng hợp betamethasone và beclomethasone từ 9α-OH AD.
116 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.119 TÀI LIỆU THAM KHẢO.131 DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ac acetyl (CH3CO-) ACN acetonitrile (CH3CN) AcOI acetyl hypoiodide (CH3COOI) AcOH acid acetic (CH3COOH) AcOK potassium acetate (CH3COOK) AD androstenedione (C19H26O2) ADD androstadienedione (C19H24O2) 13 C-NMR Carbon-13 Nuclear Magnetic Resonance (phổ cộng hưởng từ hạt nhân carbon-13) DDQ 2,3-dichloro-5,6-dicyano-1,4-benzoquinone DHEA dehydroepiandrosterone (androsta-5-en-3β-ol-17-one) DMF dimethylformamide (HCONMe2) DMSO dimethyl sulfoxide (CH3)2SO Đ.nc Điểm nóng chảy DPA 16-dehydropregnenolone acetate (3β-acetoxy-5,16-pregnadien- 20-one) EI Electron Impact (ion hóa va chạm điện tử) ESI Electrospray Ionization (ion hóa phun mù điện tử) eq. equivalent (đương lượng) Et3N triethylamine (Et3N) EtOAc ethyl acetate (CH3COOC2H5) EtOH ethanol (C2H5OH) Et2O diethyl ether (C2H5)2O g gam GC Gas Chromatography (sắc ký khí) h hour (giờ) 1 H-NMR Proton Nuclear Magnetic Resonance (phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton) HPLC High-Performance Liquid Chromatography (sắc ký lỏng hiệu năng cao) HSnBu3 tri-n-butyltin hydride HSn(C4H9)3 IR Infrared Spectroscopy (phổ hồng ngoại) M Mol/lít Me methyl (CH3-) Me2CO acetone (CH3)2CO MeOH methanol (CH3OH) ml mililit MS Mass Spectroscopy (phổ khối lượng) NBA N-bromoacetamide (CH3CONHBr) NBS N-bromosuccinimide (cyclo-C4H4O2N-Br) NOESY Nuclear Overhauser Effect Spectroscopy Ph phenyl (C6H5-) pH power of Hydrogen, độ acid hay base của dung dịch PhI(OAc)2 phenyliodine diacetate PIFA phenyliodine bis(trifluoroacetate) PhI(OCOCF3)2 pka logarit of acid dissociation constant, hằng số phân ly acid ppm parts per million, một phần triệu Py Pyridine Rf Retardation factor, tỉ số giữa sự di chuyển của chất tan và dung môi SKBM sắc ký bản mỏng t-BuOH tert-butanol (t-C4H9OH) THF tetrahydrofuran (cyclo-C4H8O) TLC Thin-Layer Chromatography (sắc ký bản mỏng) TMS tetramethyl silane (Me4Si) toptn nhiệt độ phòng thí nghiệm p-TSA acid para-toluenesunfonic (p-CH3C6H4SO3H) 9α-OH AD 9α-hydroxyandrostenedione (C19H26O3) ∆9-AD androsta-4,9-diene-3,17-dione (C19H24O2) DANH ̣ CÁ C SƠ Trang Sơ đồ 3. Phương pháp cyanohydrin và phương pháp acetylene xây dựng 50 mạch bên pregnane Sơ đồ 3. Tổng hợp 16β-methyl-17α-hydroxypregnane và xây dựng 51 mạch bên corticoid Sơ đồ 3.
Dehydro hóa 1(2); dehalogen hóa và xây dựng mạch bên corticoid 52 Sơ đồ 3. Dehydro hóa 1(2); xây dựng mạch bên corticoid; halohydrin 52 hóa và dehalohydrin hóa Sơ đồ 3. Xây dựng mạch bên pregnane theo phương pháp cyanohydrin 55 Sơ đồ 3. Xây dựng mạch bên pregnane theo phương pháp acetylene 66 Sơ đồ 3.7: Tổng hợp 16β-methyl-17α-hydroxypregnane 71 Sơ đồ 3.
Tổng hợp hydrocortisone acetate và prednisolone từ 9α-OH AD 98 Sơ đồ 3. Tổng hợp betamethasone và beclomethasone từ 9α-OH AD 100 DANH ̣ CÁ C SƠ Bảng 3. Số liệu phổ 1H-NMR của các hợp chất: 1, 2, 3, 4a, 4b, 5, 6a, 6b. Số liệu phổ 1H-NMR của các hợp chất: 6a, 9, 10a, 10b, 11a, 11b, 12.
Tín hiệu cộng hưởng từ proton nhóm CH2-21 của các corticoid…. Các đặc trưng vật lý và dữ liệu phổ của các chất đầu, các hợp chất trung gian và các sản phẩm cuối.102 DANH ̣ CÁ C BẢ NG Trang Hình 3. Phổ 1H-NMR của androsta-4,9(11)-diene-3,17-dione (Δ9-AD) (2) 54 Hình 3. Phổ ESI-MS của 17α-hydroxy-17β-cyanoandrosta-4,9(11)-diene- 57 3-one (3) Hình 3.
Phổ 1H-NMR của 3,3-(1,2-ethyleneketal)-17β-cyano 59 androsta-5,9(11)-diene-17α-ol (4b) Hình 3. Phổ IR của 3,3-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-17-cyano 61 androsta-5,9(11),16(17)-triene (5) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 3,3-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-17- 61 cyanoandrosta-5,9(11),16(17)-triene (5) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 3,3-(2,2-dimethyl propylenedioxy)- 63 pregna-5,9(11),16(17)-triene-20-one (6a) Hình 3.
Phổ IR của pregna-4,9(11)-diene-17α-ol-3,20-dione (6b) 64 Hình 3. Phổ 1H-NMR của 17α-ethynyl-17β-hydroxyandrosta-4,9(11)- 68 diene-3-one (7) Hình 3. Phổ IR của 17β-ethynyl-17α-hydroxyandrosta-4,9(11)-diene-3-one 70 (8) Hình 3. Phổ 1H-NMR của pregna-4,9(11)-diene-17α-ol-3,20-dione (6b) 71 Hình 3.
Phổ 1H-NMR của 3,3-(2,2-dimethyl propylenedioxy)-16α,17α- 73 epoxypregna-5,9(11)-diene-20-one (9) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 3,20-bis-(1,2-ethyleneketal)-16α,17α- 74 epoxypregna-5,9(11)-diene (10b) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 3,20-bis-(1,2-ethyleneketal)-16β-methyl 75 pregna-5,9(11)-diene-17α-ol (11b) Hình 3. Phổ 1H-NMR (CDCl3) của 3,20-bis-(2,2-dimethyl propylene 76 dioxy)-16β-methylpregna-5,9(11)-diene-17α-ol (11a) Hình 3.
Phổ 1H-NMR của 16β-methyl-17α-hydroxypregna-4,9(11)-diene- 77 DANH ̣ CÁC HÌNH 3,20-dione (12) Hình 3. Phổ NOESY của 16β-methyl-17α-hydroxypregna-4,9(11)-diene- 78 3,20-dione (12) Hình 3. Tương tác NOESY giữa proton nhóm CH3-18 và CH3-21 với proto 79 nhóm CH3 vị trí C-16 của hợp chất 16β-methyl-17α-hydroxypregna-4,9(11)- diene-3,20-dione (12) Hình 3. Phổ 1H-NMR của pregna-1,4,9(11)-triene-17α,21-diol-3,20-dione- 82 21-acetate (13b) Hình 3.
Phổ DEPT của pregna-1,4,9(11)-triene-17α,21-diol-3,20-dione-21- 82 acetate (13b) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 16α,17α-epoxypregna-4,9(11)-diene-21-ol- 85 3,20-dione (15) Hình 3. Phổ 1H-NMR của 21-acetoxy-16β-methylpregna-1,4,9(11)-triene- 86 17α,21-diol-3,20-dione (16b) Hình 3. Phổ ESI-MS của 21-acetoxypregna-4,9(11)-diene-17α,21-diol- 88 3,20-dione (17) Hình 3.
Phổ 13C-NMR của 9α-bromo-16β-methyl-11β,17α,21- 91 trihydroxypregna-1,4-diene-3,20-dione-21-acetate (18b) Hình 3. Phổ EI-MS của 16β-bromopregna-5-en-3β,17α-diol-20-one (24b) 93 Hình 3. Phổ 1H-NMR của 9β,11β-epoxy-16β-methyl-17α,21- 94 dihydroxypregna-4-en-3,20-dione (19a) Hình 3. Phổ ESI-MS của prednisolone acetate (20) 96 1 MỞ ĐẦU Theo nhận định chung, hiện nay Việt Nam đang phải nhập khẩu tới 90% hoạt chất làm thuốc, 100% các thuốc có gốc steroid và nền công nghiệp hóa dược gần như chưa có.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Diệp (2017). Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-tong-hop-pregnane-va-dan-xuat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phương pháp tổng hợp pregnan và dẫn xuất từ 9α hydroxy androstendion, đề xuất quy trình cải tiến hiệu quả tổng hợp steroid.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tổng hợp pregnan và dẫn xuất" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.