Luận án tiến sĩ bào chế cao khô hành đen - Đánh giá độc tính và tác dụng sinh học tại Học viện Quân y

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và đánh giá độc tính của cao khô hành đen, cũng như một số tác dụng sinh học của nó.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

247

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quy trình lên men tạo cao khô hành đen
Số trang:
247 trang
Trường:
Học viện Quân Y
Chuyên ngành:
Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quy trình lên men tạo cao khô hành đen

Hành đen là sản phẩm chuyển hóa từ hành tươi qua quá trình kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm nghiêm ngặt. Quá trình lên men không sử dụng bất kỳ vi sinh vật ngoại sinh nào. Các phản ứng hóa sinh tự nhiên diễn ra liên tục trong thời gian dài. Hành tươi chuyển dần từ màu trắng sang màu đen sẫm. Vị hăng cay nồng biến mất hoàn toàn. Thay vào đó là vị ngọt thanh và hương thơm đặc trưng. Cấu trúc mô thực vật trở nên mềm dẻo. Quá trình này làm gia tăng mạnh mẽ hàm lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học quý. Nghiên cứu tập trung chuẩn hóa các thông số kỹ thuật then chốt. Nhiệt độ và độ ẩm được kiểm soát chặt chẽ qua từng giai đoạn. Thời gian ủ nhiệt quyết định trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Việc nắm vững quy luật chuyển hóa giúp tối ưu hóa hiệu suất thu hồi dưỡng chất. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để phát triển dạng bào chế cao khô hành đen quy mô công nghiệp.

1.1. Nguyên liệu và quy trình lên men hành đen

Nguyên liệu đầu vào là củ hành ta đạt chuẩn chất lượng dược liệu. Hành được làm sạch tạp chất cơ học và loại bỏ củ hư hỏng. Quá trình lên men diễn ra trong tủ ổn nhiệt chuyên dụng. Nhiệt độ buồng ủ thay đổi theo từng chu kỳ từ 65 đến 80 độ C. Độ ẩm không khí duy trì trong khoảng 70 đến 90 phần trăm. Thời gian lên men kéo dài từ 30 đến 45 ngày. Từng giai đoạn ủ đều được theo dõi chặt chẽ về mặt cảm quan và chỉ tiêu hóa học. Hoạt chất cycloalliin được lựa chọn làm chất đánh dấu để kiểm soát chất lượng. Sau khi kết thúc chu kỳ ủ, tép hành đạt độ mềm dẻo lý tưởng. Củ hành chuyển màu đen nhánh đồng nhất từ vỏ vào lõi. Độ ẩm thành phẩm được điều chỉnh về mức an toàn để chuẩn bị cho công đoạn chiết xuất tiếp theo.

1.2. Biến đổi hoạt chất và hợp chất S allyl cysteine

Quá trình lên men làm thay đổi sâu sắc thành phần hóa học của củ hành. Các hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh không bền bị phân giải nhanh chóng. Hợp chất S-allyl cysteine và các dẫn xuất tan trong nước được sinh ra với hàm lượng vượt trội. Đây là nhóm hoạt chất chủ lực mang lại nhiều giá trị dược lý quan trọng. Hợp chất S-allyl cysteine có tính ổn định cao và dễ hấp thu qua đường tiêu hóa. Nồng độ chất này trong hành đen cao gấp nhiều lần so với nguyên liệu ban đầu. Bên cạnh đó, các axit amin tự do và đường khử cũng gia tăng đáng kể. Sự biến đổi này làm giảm mùi hôi nồng khó chịu của hành tươi. Đồng thời, nó tạo nên giá trị sinh học vượt bậc cho sản phẩm sau lên men.

1.3. Sự hình thành các sản phẩm phản ứng Maillard

Màu đen đặc trưng và mùi thơm ngậy của hành đen là kết quả của phản ứng Maillard. Phản ứng xảy ra giữa nhóm amin của axit amin và nhóm carbonyl của đường khử dưới tác động nhiệt độ. Hàng loạt sản phẩm phản ứng Maillard trung gian và sản phẩm polyme hóa melanoidin được tạo thành. Các chất này mang lại màu đen bóng và hương thơm ngọt dịu. Quan trọng hơn, sản phẩm phản ứng Maillard đóng góp phần lớn vào khả năng quét gốc tự do. Chúng thể hiện tính khử mạnh mẽ trong các thử nghiệm sinh hóa. Phản ứng Maillard cũng giúp ổn định hệ chất chống oxy hóa trong suốt quá trình bảo quản. Việc kiểm soát nhiệt độ giúp tối ưu hóa sự hình thành các phân tử có lợi này mà không tạo ra chất độc hại.

II. Kỹ thuật bào chế tiêu chuẩn của cao khô hành đen

Bào chế cao khô đòi hỏi quy trình công nghệ chuẩn xác nhằm bảo tồn tối đa hoạt chất nhạy cảm. Dịch chiết hành đen được thu nhận bằng phương pháp chiết xuất tối ưu với dung môi thích hợp. Dung môi sau đó được cô đặc ở áp suất giảm để hạn chế phân hủy nhiệt. Giai đoạn làm khô dịch cô đặc đóng vai trò quyết định đến tính chất vật lý và độ ổn định của bột cao. Nghiên cứu đã đánh giá toàn diện các thông số kỹ thuật bào chế. Bột cao thu được có độ mịn cao, độ ẩm thấp và độ đồng đều xuất sắc. Tiêu chuẩn cơ sở của bán thành phẩm được xây dựng bài bản theo quy định của Dược điển. Quá trình kiểm nghiệm chất lượng chứng minh cao khô giữ nguyên vẹn các thành phần hoạt tính quan trọng.

2.1. Phương pháp chiết xuất cao khô hành tím lên men

Bào chế cao khô hành tím lên men khởi đầu bằng bước chiết xuất hoạt chất từ tép hành. Nước tinh khiết hoặc cồn thực phẩm loãng được sử dụng làm dung môi an toàn. Tỷ lệ dung môi trên dược liệu được khảo sát cẩn thận để tối đa hóa hiệu suất thu hồi. Quá trình chiết diễn ra ở nhiệt độ vừa phải nhằm tránh làm mất các hợp chất lưu huỳnh quý giá. Dịch chiết thu được qua các màng lọc chuyên dụng để loại bỏ bã và tạp chất không tan. Sau đó, dịch lỏng được cô đặc dưới áp suất giảm ở nhiệt độ dưới 60 độ C. Dịch cô đặc đạt độ nhớt và hàm lượng chất khô tiêu chuẩn. Đây là tiền đề quan trọng để chuyển sang công đoạn sấy khô thành phẩm.

2.2. Áp dụng kỹ thuật sấy phun cao dược liệu tối ưu

Kỹ thuật sấy phun cao dược liệu là giải pháp hiện đại được ưu tiên áp dụng. Dịch cô đặc được phun thành các hạt sương siêu nhỏ trong buồng sấy có luồng khí nóng đối lưu. Tốc độ bay hơi ẩm diễn ra trong tích tắc chỉ vài phần trăm giây. Thời gian tiếp xúc nhiệt cực ngắn giúp bảo vệ cấu trúc phân tử của các chất nhạy nhiệt. Nghiên cứu đã tối ưu hóa nhiệt độ khí vào, nhiệt độ khí ra và tốc độ bơm dịch. Tá dược độn thích hợp được phối hợp để chống dính thành buồng sấy và tăng độ tơi xốp. Bột cao thu được có kích thước hạt đồng đều, độ chảy tốt và độ ẩm dưới 5 phần trăm. Hiệu suất thu hồi sản phẩm đạt mức rất cao.

2.3. So sánh hiệu quả với phương pháp sấy đông khô

Nghiên cứu tiến hành so sánh đối chứng với phương pháp sấy đông khô chân không. Sấy đông khô diễn ra ở nhiệt độ âm sâu và áp suất thấp giúp bảo toàn nguyên vẹn màu sắc cùng hoạt chất. Tuy nhiên, phương pháp sấy đông khô có chi phí vận hành cao và thời gian kéo dài qua nhiều giờ. Trong khi đó, sấy phun cho năng suất lớn, quy trình liên tục và phù hợp sản xuất công nghiệp. Chất lượng bột cao từ cả hai phương pháp đều đạt các tiêu chuẩn khắt khe về độ ẩm và hàm lượng hoạt chất. Kỹ thuật sấy phun cho thấy ưu thế vượt trội về mặt kinh tế và tính khả thi khi mở rộng quy mô. Do đó, sấy phun được lựa chọn làm quy trình chuẩn để bào chế cao khô.

III. Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội cao khô hành đen

Quá trình lên men kích hoạt sự gia tăng đột biến của các nhóm chất có tính khử mạnh. Cao khô hành đen thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội so với các dạng chiết xuất từ hành tươi. Hoạt tính này đóng vai trò nền tảng cho nhiều tác dụng sinh học bảo vệ tế bào. Các gốc tự do gây hại trong cơ thể bị trung hòa nhanh chóng. Căng thẳng oxy hóa được ức chế hiệu quả trên cả mô hình hóa học và tế bào sống. Các chỉ tiêu chống oxy hóa được đánh giá thông qua nhiều phương pháp phân tích hiện đại. Kết quả thực nghiệm khẳng định cao khô là nguồn bổ sung chất chống oxy hóa tự nhiên vô cùng dồi dào. Khả năng bảo vệ màng tế bào khỏi phản ứng peroxy hóa lipid được chứng minh rõ rệt.

3.1. Phân tích hàm lượng polyphenol tổng số đạt được

Phân tích định lượng cho thấy hàm lượng polyphenol tổng số trong cao khô tăng vọt sau lên men. Phương pháp đo quang phổ Folin-Ciocalteu được sử dụng để xác định nồng độ polyphenol chính xác. Quá trình ủ nhiệt giúp giải phóng các polyphenol dạng liên kết thành dạng tự do dễ hòa tan. Các hợp chất phenolic đơn phân tử có khả năng cho hydro mạnh mẽ. Chúng ngăn chặn chuỗi phản ứng phá hủy của các gốc oxy hóa tự do. Hàm lượng polyphenol tổng số trong cao khô hành đen cao gấp nhiều lần so với nguyên liệu hành ban đầu. Tiêu chuẩn định lượng polyphenol được đưa vào hồ sơ kiểm nghiệm cơ sở của bán thành phẩm. Điều này bảo đảm chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

3.2. Đánh giá hàm lượng flavonoid tổng trong dịch chiết

Hàm lượng flavonoid tổng là chỉ số hóa thực vật quan trọng khác được khảo sát chi tiết. Phương pháp tạo màu với nhôm clorid cho kết quả định lượng chuẩn xác và đáng tin cậy. Dịch chiết cao khô chứa hàm lượng flavonoid dồi dào với cấu trúc phân tử bền vững. Các hợp chất flavonoid đóng vai trò quan trọng trong việc dọn dẹp các gốc oxy phản ứng. Chúng giúp bảo vệ cấu trúc mạch máu và ngăn ngừa thoái hóa tế bào sớm. Nghiên cứu xác lập mối tương quan thuận giữa hàm lượng flavonoid tổng và năng lực chống oxy hóa tổng thể. Hàm lượng hoạt chất này được duy trì ổn định trong suốt thời gian theo dõi độ ổn định dài hạn.

3.3. Khảo sát khả năng dập tắt gốc tự do DPPH in vitro

Khả năng dập tắt gốc tự do DPPH là thước đo tiêu chuẩn để đánh giá hoạt tính chống oxy hóa in vitro. Cao khô hành đen thể hiện năng lực khử gốc tự do DPPH rất mạnh ở nồng độ thấp. Giá trị IC50 của mẫu thử được xác định thông qua đường cong ức chế tuyến tính. Nồng độ ức chế 50 phần trăm gốc tự do của cao khô thấp hơn đáng kể so với hành tươi. Kết quả này chứng minh khả năng dập tắt gốc tự do DPPH vượt trội của sản phẩm lên men. Tác dụng chống oxy hóa bền bỉ đến từ sự hiệp đồng của polyphenol, flavonoid và các dẫn xuất lưu huỳnh. Thử nghiệm khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của dược liệu trong phòng ngừa các bệnh mạn tính.

IV. Đánh giá độc tính an toàn dược liệu cao khô hành đen

Đánh giá độ an toàn là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa dược liệu vào ứng dụng điều trị. Nghiên cứu thực hiện đầy đủ các phép thử độc tính cấp và bán trường diễn theo hướng dẫn chuẩn mực của Bộ Y tế. Động vật thực nghiệm được theo dõi nghiêm ngặt về hành vi, thể trọng và các chỉ số sinh hóa máu. Kết quả cho thấy cao khô hành đen có độ an toàn rất cao trên chuột thí nghiệm. Không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc hay tử vong ở các mức liều thử nghiệm. Cơ quan nội tạng của động vật không xuất hiện tổn thương bệnh lý hay biến đổi cấu trúc vi thể. Bằng chứng độc học chứng minh dược liệu hoàn toàn lành tính khi sử dụng liên tục trong thời gian dài.

4.1. Thử nghiệm độc tính cấp của cao khô hành đen

Thử nghiệm độc tính cấp được tiến hành trên chuột nhắt trắng bằng đường uống. Động vật được cho uống cao khô với liều tăng dần lên đến mức tối đa có thể đưa vào dạ dày. Chuột được theo dõi liên tục trong vòng 14 ngày về trạng thái chung, lông da, niêm mạc và phản xạ vận động. Không có chuột nào bị chết trong suốt giai đoạn thử nghiệm độc tính cấp. Giá trị liều gây chết 50 phần trăm động vật (LD50) không thể xác định do mức liều cao nhất vẫn an toàn. Chuột thí nghiệm ăn uống bình thường và tăng cân đều đặn tương đương lô đối chứng. Kết quả khẳng định cao khô hành đen thuộc nhóm dược liệu hầu như không có độc tính cấp tính.

4.2. Khảo sát độc tính bán trường diễn trên thực nghiệm

Thử nghiệm độc tính bán trường diễn được triển khai trên động vật trong 28 đến 90 ngày liên tục. Động vật uống cao khô mỗi ngày với các mức liều tương đương và gấp nhiều lần liều dùng dự kiến trên người. Các chỉ số huyết học như số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu đều nằm trong giới hạn sinh lý bình thường. Chức năng gan và thận được đánh giá thông qua định lượng men gan AST, ALT, nồng độ urê và creatinin huyết thanh. Các thông số sinh hóa này không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê so với lô chứng. Hình ảnh giải phẫu bệnh vi thể gan, thận, lách và tim hoàn toàn nguyên vẹn, không có hiện tượng hoại tử hay viêm nhiễm.

V. Tác dụng sinh học và hạ mỡ máu của cao khô hành đen

Cao khô hành đen sở hữu nhiều tác dụng sinh học phong phú và có giá trị trị liệu to lớn. Nổi bật nhất là khả năng điều hòa lipid máu và bảo vệ hệ tim mạch khỏe mạnh. Các nghiên cứu dược lý thực nghiệm chứng minh cao khô giúp phục hồi cân bằng chuyển hóa mỡ trong cơ thể. Ngoài ra, dược liệu còn thể hiện tác dụng bảo vệ tế bào gan, chống viêm và tăng cường sức đề kháng. Các hoạt chất sinh học tự nhiên kích thích chuyển hóa tế bào và trung hòa độc tố nội sinh. Sự kết hợp đa cơ chế mang lại hiệu quả phòng ngừa các biến chứng chuyển hóa nguy hiểm. Đây là nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thuốc mới.

5.1. Cơ chế và tác dụng hạ mỡ máu trên mô hình động vật

Tác dụng hạ mỡ máu được chứng minh rõ rệt trên mô hình động vật gây rối loạn chuyển hóa lipid. Khi dùng cao khô hàng ngày, nồng độ cholesterol toàn phần và triglycerid huyết thanh giảm mạnh. Chỉ số lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) có hại cũng hạ thấp đáng kể so với lô bệnh lý. Ngược lại, nồng độ lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C) có lợi được duy trì và gia tăng tích cực. Tác dụng hạ mỡ máu của cao khô tương đương với một số thuốc đối chứng chuẩn. Cơ chế tác dụng gắn liền với việc ức chế enzyme tổng hợp cholesterol và tăng bài xuất lipid qua phân. Dược liệu giúp ngăn chặn nguy cơ hình thành mảng xơ vữa động mạch và bảo vệ thành mạch.

5.2. Khả năng bảo vệ gan và các tác dụng sinh học khác

Cao khô hành đen phát huy khả năng bảo vệ gan vượt trội trước các tác nhân gây độc tế bào. Dược liệu làm giảm đáng kể mức tăng men gan AST và ALT trong huyết thanh chuột bị tổn thương gan. Cấu trúc mô học của gan được bảo tồn tốt, hạn chế hiện tượng thoái hóa mỡ và tích tụ triglyceride tại nhu mô gan. Đồng thời, cao khô kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase và catalase. Các gốc tự do gây hại bị vô hiệu hóa trước khi phá hủy màng tế bào gan. Ngoài tác dụng bảo vệ gan, cao khô còn cho thấy tiềm năng điều hòa miễn dịch và ức chế vi sinh vật gây bệnh.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án
Danh mục các bảng
Danh mục các hình
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ CÂY HÀNH TA
1.1.1. Đặc điểm thực vật và phân bố
1.1.2. Thành phần hóa học
1.1.3. Tác dụng sinh học và dược lý
1.2. TỔNG QUAN VỀ LÊN MEN DƯỢC LIỆU
1.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men dược liệu
1.2.2. Thay đổi về thành phần hóa học và tác dụng sinh học sau quá trình lên men dược liệu chi Allium
1.3. CÁC GIAI ĐOẠN BÀO CHẾ CAO KHÔ DƯỢC LIỆU
1.3.1. Chuẩn bị dung môi, dược liệu
1.3.2. Chiết xuất dược liệu
1.3.3. Loại bớt tạp chất
1.3.4. Cô đặc, sấy khô
1.4. MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC
1.4.1. Các mô hình thực nghiệm in vivo
1.4.2. Các mô hình thực nghiệm in vitro
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Dược liệu nghiên cứu
2.1.2. Động vật thí nghiệm
2.1.3. Các dòng tế bào và chủng vi sinh vật kiểm định cho nghiên cứu in vitro
2.1.4. Thuốc thử, hóa chất và dung môi
2.1.5. Thiết bị nghiên cứu
2.1.6. Địa điểm thực hiện nghiên cứu
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Nghiên cứu xây dựng quy trình lên men tạo hành đen và tiêu chuẩn chất lượng hành đen
2.2.2. Nghiên cứu bào chế và xây dựng tiêu chuẩn cao khô hành đen
2.2.3. Nghiên cứu đánh giá độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen
2.2.4. Phương pháp xử lý số liệu
3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN
3.1.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng cycloalliin trong hành đen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao
3.1.2. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu hành ta làm nguyên liệu bào chế hành đen
3.1.3. Kết quả xây dựng quy trình lên men tạo hành đen
3.1.4. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen
3.1.5. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen
3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN
3.2.1. Kết quả xây dựng quy trình bào chế cao khô hành đen
3.2.2. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của cao khô hành đen
3.2.3. Kết quả đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen
3.3. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN
3.3.1. Kết quả đánh giá độc tính của cao khô hành đen
3.3.2. Kết quả đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen
4. BÀN LUẬN
4.1. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN
4.1.1. Về việc lựa chọn cycloalliin làm chất đánh dấu
4.1.2. Về tiêu chuẩn cơ sở hành ta
4.1.3. Về xây dựng quy trình lên men tạo hành đen
4.1.4. Về nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen
4.1.5. Về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen
4.2. VỀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN
4.2.1. Về điều chế dịch chiết hành đen
4.2.2. Bào chế cao khô hành đen bằng phương pháp phun sấy
4.2.3. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở bột cao khô hành đen
4.2.4. Đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen
4.3. VỀ ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN
4.3.1. Đánh giá độc tính của cao khô hành đen
4.3.2. Đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế đánh giá độc tính và một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (247 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ, ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN HỒNG SƠN NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ, ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN Chuyên ngành: Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc Mã số: 9720202 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hồ Anh Sơn HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Hồng Sơn LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi luôn được sự quan tâm, hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy cô, các nhà khoa học, cùng với sự động viên của bạn bè đồng nghiệp và những người thân trong gia đình.

Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng đặc biệt và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Vũ Bình Dương PGS. Hồ Anh Sơn Những người Thầy đã tận tâm hướng dẫn, luôn động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị kỹ thuật viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng và sản xuất thuốc, Viện Đào tạo Dược, Bộ môn Sinh lý bệnh - Học viện Quân y, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Trân trọng cảm ơn các thầy cô Viện Hóa Sinh biển, Trung tâm các phương pháp phổ ứng dụng, Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học & Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, phòng Sau đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Quân y Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Y học cổ truyền Quân đội, các anh/chị đồng nghiệp, người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ và tạo điều kiện để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, Ngày tháng năm 2023 Nguyễn Hồng Sơn MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ, ký hiệu viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

TỔNG QUAN VỀ CÂY HÀNH TA. Đặc điểm thực vật và phân bố. Thành phần hóa học. Tác dụng sinh học và dược lý.

TỔNG QUAN VỀ LÊN MEN DƯỢC LIỆU. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình lên men dược liệu. Thay đổi về thành phần hóa học và tác dụng sinh học sau quá trình lên men dược liệu chi Allium. CÁC GIAI ĐOẠN BÀO CHẾ CAO KHÔ DƯỢC LIỆU.

Chuẩn bị dung môi, dược liệu. Chiết xuất dược liệu. Loại bớt tạp chất. Cô đặc, sấy khô.

MỘT SỐ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG SINH HỌC. Các mô hình thực nghiệm in vivo. Các mô hình thực nghiệm in vitro. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Dược liệu nghiên cứu. Động vật thí nghiệm. Các dòng tế bào và chủng vi sinh vật kiểm định cho nghiên cứu in vitro.

Thuốc thử, hóa chất và dung môi. Thiết bị nghiên cứu. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nghiên cứu xây dựng quy trình lên men tạo hành đen và tiêu chuẩn chất lượng hành đen. Nghiên cứu bào chế và xây dựng tiêu chuẩn cao khô hành đen. Nghiên cứu đánh giá độc tính và tác dụng sinh học của cao khô hành đen. Phương pháp xử lý số liệu.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng cycloalliin trong hành đen bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở dược liệu hành ta làm nguyên liệu bào chế hành đen.

Kết quả xây dựng quy trình lên men tạo hành đen. Kết quả nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN.

Kết quả xây dựng quy trình bào chế cao khô hành đen. Kết quả xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của cao khô hành đen. Kết quả đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen. ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN.

Kết quả đánh giá độc tính của cao khô hành đen. Kết quả đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen. VỀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH LÊN MEN TẠO HÀNH ĐEN VÀ TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐEN. Về việc lựa chọn cycloalliin làm chất đánh dấu.

Về tiêu chuẩn cơ sở hành ta. Về xây dựng quy trình lên men tạo hành đen. Về nghiên cứu thành phần hóa học của hành đen. Về xây dựng tiêu chuẩn cơ sở của hành đen.

VỀ NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ VÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CAO KHÔ HÀNH ĐEN. Về điều chế dịch chiết hành đen. Bào chế cao khô hành đen bằng phương pháp phun sấy. Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở bột cao khô hành đen.

Đánh giá độ ổn định của cao khô hành đen. VỀ ĐÁNH GIÁ ĐỘC TÍNH VÀ TÁC DỤNG SINH HỌC CỦA CAO KHÔ HÀNH ĐEN. Đánh giá độc tính của cao khô hành đen. Đánh giá một số tác dụng sinh học của cao khô hành đen.

148 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT STT Viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAS Atomic Absorption Spectrophotometric 2 ABTS 2,2′-Azino-bis(3-ethylbenzothiazolin-6-sulfonic acid) 3 ACSO S-alky(en)yl-cystein sulfoxyd 4 AE Aerosil 5 ALP Alkalin phosphatase 6 ALT Aspartate Amino Transferase Association of Official Analytical Chemists 7 AOAC (Hiệp hội các nhà hóa học phân tích chính thức) Association of Southeast Asian Nations 8 ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) 9 AST Aspartate Transaminase 10 ATCC American Type Culture Collection 11 BP British Pharmacopoeia (Dược điển Anh) 13 Carbon-13 nuclear magnetic resonance 12 C-NMR (Phổ cộng hưởng từ carbon 13) 13 CI Carr's compressibility index (Chỉ số nén Carr) 14 CR/DP Chất rắn/dịch phun 15 CYC Cycloalliin 16 DĐVN Dược điển Việt Nam 17 DM/DL Dung môi/dược liệu 18 DMSO Dimethyl sulfoxyd 19 DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium 20 DPPH 2,2-diphenyl-1-picrylhydrazyl 21 ĐTĐ Đái tháo đường 22 GLUT Glucose-transporter 23 GSPC γ-glutamyl peptit 24 GS1PC γ-glutamyl-S-1-propenyl-L-cystein 1 Hydro-1 nuclear magnetic resonance 25 H-NMR (Phổ cộng hưởng từ proton) STT Viết tắt Phần viết đầy đủ 26 HDL-C High Density Lipoprotein Cholesterol Heteronuclear multiple bond correlationspectroscopy 27 HMBC (Phổ tương tác dị hạt nhân qua nhiều liên kết) High performance liquid chromatography 28 HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao) 29 HPMC E6 Hydroxypropyl methylcellulose E6 30 HSPS Hiệu suất phun sấy Half maximal inhibitory concentration 31 IC50 (Nồng độ ức chế tối đa một nửa) 32 KLRbk Khối lượng riêng biểu kiến 33 LD50 Lethal Dose 50 (Liều gây chết 50% số con vật thử) 34 LDH Lactat Dehydrogenase 35 LDL-C Low Density Lipoprotein Cholesterol 36 Mal Maltodextrin Minimum Inhibitory Concentration 37 MIC (Nồng độ ức chế tối thiểu 3-(4,5-dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyltetrazolium 38 MTT bromid 39 PVP K30 Polyvinyl pyrrolidon K30 Relative standard deviation 40 RSD (Độ lệch chuẩn tương đối) 41 SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) 42 SAC S-allyl-L-cystein 43 SSHL So sánh hàm lượng 44 STT Số thứ tự 45 STZ Streptozocin 46 TCCS Tiêu chuẩn cơ sở 47 TD/CR Tá dược/Chất rắn 48 USP United States Pharmacopoeia (Dược điển Mỹ) 49 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Các hợp chất flavonoid trong hành ta 5 1. Các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong hành ta 11 1. Các hợp chất saponin trong hành ta 12 1.

Kết quả thử hoạt tính chống ung thư của hành đen và hành ta 26 2. Danh mục thuốc thử, hóa chất và dung môi sử dụng 38 2. Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu 40 2. Chế độ ăn bình thường và giàu chất béo tính trên 100 g thức ăn 57 3.

Kết quả khảo sát tính tương thích của hệ thống sắc ký 61 3. Diện tích pic của dãy dung dịch cycloalliin chuẩn 63 3. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp 64 3. Kết quả khảo sát độ đúng của hệ thống sắc ký 65 3.

Kết quả xác định hàm lượng nước của các mẫu hành ta 66 3. Kết quả xác định hàm lượng tro toàn phần của hành ta 66 3. Kết quả định lượng CYC trong các mẫu hành ta 68 3. Tóm tắt các chỉ tiêu chất lượng của hành ta 69 3.

Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian lên men 70 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của độ ẩm lên men 72 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ lên men 73 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của loại, nồng độ enzym và thời gian ngâm ủ 75 3.

Kết quả khảo sát ảnh hưởng của enzym protease nồng độ 0,03%, ngâm ủ trong 3 ngày đến hàm lượng CYC theo thời gian lên men 76 3. Kết quả định lượng flavonoid toàn phần 78 3. Kết quả định lượng polyphenol toàn phần 78 3. Kết quả định lượng cycloalliin 79 3.

Kết quả định lượng đường khử 79 3. Kết quả định lượng acid amin 80 3. Kết quả xác định độ ẩm hành đen 84 3. Kết quả định lượng CYC trong các mẫu hành đen 85 3.

Tóm tắt các chỉ tiêu chất lượng trong TCCS của hành đen 86 Bảng Tên bảng Trang 3. Ảnh hưởng của phương pháp chiết đến chiết xuất cycloalliin 87 3. Ảnh hưởng của dung môi đến chiết xuất cycloalliin 88 3. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/dược liệu đến chiết xuất cycloalliin 88 3.

Ảnh hưởng của số lần chiết đến chiết xuất cycloalliin 89 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ chiết đến chiết xuất cycloalliin 90 3. Ảnh hưởng của thời gian đến chiết xuất cycloalliin 90 3. Kết quả chiết xuất hành đen quy mô 2 kg/mẻ 92 3.

Kết quả cô đặc và loại tạp cao lỏng hành đen 1:1 92 3. Thiết kế khảo sát ảnh hưởng của tá dược đến quá trình phun sấy 93 3. Ảnh hưởng của loại tá dược đến hiệu suất phun sấy 94 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hồng Sơn (2023). Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen [Luận án tiến sĩ, Học viện Quân y]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-bao-che-cao-kho-hanh-den-danh-gia-doc-tinh-tac-dung-sinh-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và đánh giá độc tính của cao khô hành đen, cũng như một số tác dụng sinh học của nó.

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và Bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế và tác dụng sinh học của cao khô hành đen" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter