Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược tại Việt Nam - Trường Đại học Y Dược
Luận án xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp phân tích sắc ký.
Số trang
301
Thời gian đọc
46 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Phát hiện tân dược trộn trong đông dược: Tình trạng & nguy cơ
- Số trang:
- 301 trang
- Chuyên ngành:
- Dược học
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Phát hiện tân dược trộn trong đông dược Tình trạng nguy cơ
Luận án tập trung giải quyết vấn đề cấp bách về an toàn dược phẩm. Tình trạng tân dược trộn lẫn trong đông dược gây ra nhiều rủi ro sức khỏe. Nghiên cứu đánh giá thực trạng gian lận dược phẩm này trên thế giới và tại Việt Nam. Nó cũng phân tích các nhóm tân dược thường bị pha trộn. Việc phát hiện tân dược trong đông dược kịp thời là thiết yếu. Nó giúp bảo vệ người tiêu dùng khỏi tác dụng phụ nguy hiểm. Luận án đặt ra mục tiêu xây dựng quy trình kiểm soát hiệu quả.
1.1. Thực trạng tân dược trộn lẫn trong đông dược
Nạn gian lận dược phẩm ngày càng tinh vi. Thuốc đông y bị pha trộn với tân dược là vấn đề nhức nhối toàn cầu. Nhiều báo cáo cho thấy tình trạng này phổ biến cả trên thế giới và tại Việt Nam. Người tiêu dùng tin tưởng vào đông dược tự nhiên, an toàn. Tuy nhiên, việc trộn lẫn tân dược không kiểm soát gây nguy hiểm. Người dùng có thể gặp tác dụng phụ nghiêm trọng. Khảo sát tại Việt Nam phát hiện nhiều mẫu đông dược chứa tân dược trái phép. Tình trạng này đe dọa sức khỏe cộng đồng. Cần có giải pháp hiệu quả để kiểm soát chất lượng đông dược.
1.2. Nhóm tân dược thường bị pha trộn trong đông y
Các loại tân dược thường xuyên bị pha trộn vào đông dược rất đa dạng. Chúng bao gồm nhóm giảm đau, chống viêm như corticoid và NSAID. Nhóm này giúp giảm triệu chứng nhanh chóng. Tuy nhiên, chúng gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu sử dụng không đúng liều. Thuốc giảm glucose máu cũng thường bị trộn lẫn. Mục đích là để "tăng cường" hiệu quả điều trị tiểu đường. Nhóm ức chế PDE-5, ví dụ sildenafil, cũng được tìm thấy. Các chất này thường được thêm vào các sản phẩm quảng cáo tăng cường sinh lý. Việc phát hiện tân dược trong đông dược là cực kỳ quan trọng. Nó giúp bảo vệ bệnh nhân khỏi những rủi ro sức khỏe không đáng có.
II.Quy trình phân tích tân dược trong đông dược hiện đại
Luận án tập trung xây dựng và tối ưu hóa các quy trình phân tích dược phẩm. Các phương pháp hiện đại được sử dụng để phát hiện tân dược trong đông dược. Chúng bao gồm sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS), sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) và sắc ký lớp mỏng kết hợp quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS). Mỗi kỹ thuật có ưu điểm riêng. Sự kết hợp này mang lại khả năng kiểm nghiệm đông dược toàn diện. Nó đảm bảo độ chính xác và độ nhạy cao. Đây là nền tảng vững chắc cho phân tích hóa dược hiệu quả.
2.1. Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ LC MS MS
LC-MS/MS là một quy trình phân tích dược phẩm tiên tiến. Kỹ thuật này kết hợp sức mạnh phân tách của sắc ký lỏng. Nó còn có khả năng nhận diện cấu trúc của phổ khối. Phương pháp này có độ nhạy và độ chọn lọc cao. Nó được sử dụng rộng rãi để phát hiện tân dược trong đông dược. LC-MS/MS có thể định tính và định lượng nhiều loại chất cùng lúc. Ngay cả trong ma trận phức tạp của đông dược. Nó giúp xác định chính xác các thành phần thuốc đông y bị pha trộn. Đây là công cụ không thể thiếu trong kiểm nghiệm đông dược hiện đại. Kỹ thuật phổ khối (LC-MS) cung cấp dữ liệu tin cậy.
2.2. Kỹ thuật sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao HPTLC
HPTLC là một quy trình phân tích dược phẩm hiệu quả. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp hơn LC-MS/MS. Nó phù hợp cho việc sàng lọc sơ bộ. HPTLC có thể định tính nhiều nhóm tân dược trong đông dược. Kỹ thuật này cho phép phân tích đồng thời nhiều mẫu. Nó giúp phân tích hóa dược nhanh chóng. HPTLC cung cấp kết quả trực quan trên bản mỏng. Đây là một bước quan trọng trong kiểm soát chất lượng đông dược. Nó giúp nhanh chóng xác định sự hiện diện của các chất nghi ngờ. Từ đó đưa ra hướng phân tích sâu hơn.
2.3. Sắc ký lớp mỏng kết hợp quang phổ Raman tăng cường bề mặt TLC SERS
TLC-SERS là một phương pháp mới nổi. Nó tăng cường khả năng phát hiện tân dược trong đông dược. Kỹ thuật này kết hợp ưu điểm của sắc ký lớp mỏng. Nó còn tận dụng độ nhạy cao của SERS. TLC-SERS giúp định tính các chất ở nồng độ cực thấp. Đặc biệt, nó có thể định tính sildenafil trộn trái phép. Đây là một bước đột phá trong kiểm nghiệm đông dược. Phương pháp này cung cấp kết quả nhanh chóng, chính xác. Nó là công cụ mạnh mẽ trong cuộc chiến chống dược liệu giả. TLC-SERS mang lại tiềm năng lớn cho ngành phân tích hóa dược.
III.Kiểm nghiệm đông dược Nhận diện nhóm tân dược phổ biến
Nghiên cứu đã xây dựng các quy trình cụ thể để kiểm nghiệm đông dược. Nó tập trung vào các nhóm tân dược thường xuyên bị trộn lẫn. Các quy trình này cho phép định tính, định lượng chính xác. Chúng bao gồm thuốc giảm đau, chống viêm, thuốc giảm glucose máu và chất ức chế PDE-5. Việc này đóng góp lớn vào kiểm soát chất lượng đông dược. Nó giúp nhanh chóng xác định các sản phẩm thuốc đông y bị pha trộn. Mục tiêu là bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp đã được thẩm định tính hiệu quả và độ tin cậy.
3.1. Phát hiện nhóm thuốc giảm đau chống viêm
Nghiên cứu đã xây dựng quy trình hiệu quả. Quy trình này giúp phát hiện tân dược trong đông dược thuộc nhóm giảm đau, chống viêm. Các phương pháp LC-MS/MS và HPTLC được ứng dụng. Chúng định tính và định lượng các corticosteroid và NSAID. Đây là những chất thường bị trộn để tăng tác dụng nhanh. Việc sử dụng chúng không kiểm soát gây hại nghiêm trọng. Kiểm nghiệm đông dược chặt chẽ là cần thiết. Nó giúp loại bỏ nguy cơ từ thuốc đông y bị pha trộn độc hại. Quy trình này đã được thẩm định. Nó cho thấy độ chính xác và tin cậy cao.
3.2. Định danh nhóm thuốc giảm glucose máu
Quy trình đặc biệt được phát triển cho nhóm thuốc giảm glucose máu. Các thuốc như glibenclamid, gliclazid thường bị trộn. Mục đích là để làm giảm đường huyết giả tạo. Việc phân tích hóa dược này rất quan trọng. Nó ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng cho bệnh nhân tiểu đường. Bệnh nhân có thể gặp hạ đường huyết quá mức. Hoặc họ bỏ lỡ điều trị thực sự. Các kỹ thuật như LC-MS/MS và HPTLC được tối ưu hóa. Chúng đảm bảo khả năng kiểm soát chất lượng đông dược hiệu quả. Đây là bước tiến lớn trong bảo vệ sức khỏe người dùng.
3.3. Xác định chất ức chế PDE 5 trái phép
Chất ức chế PDE-5, điển hình là sildenafil, thường xuất hiện. Chúng bị trộn trái phép trong các sản phẩm tăng cường sinh lý. Việc phát hiện tân dược trong đông dược này rất phức tạp. Chúng thường ở nồng độ thấp và trong ma trận phức tạp. Phương pháp TLC-SERS đã được phát triển và thẩm định. Nó cho phép định tính sildenafil một cách nhanh chóng. Độ nhạy của nó rất cao. Đây là công cụ hữu hiệu chống lại dược liệu giả. Nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi tác dụng phụ nguy hiểm của các chất này. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực kiểm nghiệm đông dược.
IV.Ứng dụng kỹ thuật tiên tiến phát hiện dược liệu giả
Luận án không chỉ dừng lại ở việc xây dựng quy trình. Nó còn ứng dụng các kỹ thuật phân tích tiên tiến trên mẫu thực. Điều này giúp đánh giá khả năng thực thi của các phương pháp. Các kết quả ứng dụng cho thấy hiệu quả vượt trội trong phát hiện tân dược trong đông dược. Nó cung cấp cái nhìn thực tế về tình trạng dược liệu giả trên thị trường. Việc khai thác hiệu quả các phương pháp như kỹ thuật sắc ký lỏng (HPLC) và kỹ thuật phổ khối (LC-MS) là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các cảnh báo và biện pháp phòng ngừa kịp thời.
4.1. Ứng dụng LC MS MS HPTLC trên mẫu thực
Các phương pháp LC-MS/MS và HPTLC đã được ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng để phát hiện tân dược trong đông dược từ các mẫu thực tế. Nhiều mẫu đông dược trên thị trường đã được phân tích. Kết quả cho thấy sự hiện diện của nhiều tân dược trái phép. Các nhóm giảm đau, chống viêm và giảm glucose máu thường xuyên được tìm thấy. Quy trình phân tích dược phẩm này đã chứng minh hiệu quả. Nó giúp xác định chính xác các chất thuốc đông y bị pha trộn. Dữ liệu thu thập được rất quan trọng. Nó cung cấp bức tranh rõ ràng về tình hình dược liệu giả hiện nay.
4.2. Khai thác hiệu quả TLC SERS trong phân tích nhanh
Phương pháp TLC-SERS cũng được thử nghiệm trên mẫu thực. Nó cho thấy khả năng vượt trội trong phát hiện tân dược trong đông dược. Đặc biệt, sildenafil được định tính nhanh chóng, độ nhạy cao. Kỹ thuật này rất hứa hẹn cho việc sàng lọc ban đầu. Nó giúp nhanh chóng loại bỏ các sản phẩm dược liệu giả. TLC-SERS giảm thời gian và chi phí phân tích. Nó bổ sung hiệu quả cho các phương pháp phân tích phức tạp hơn. Phân tích hóa dược bằng TLC-SERS mở ra hướng mới. Nó giúp tăng cường khả năng kiểm nghiệm đông dược tại các phòng thí nghiệm.
V.Nâng cao kiểm soát chất lượng đông dược bảo vệ sức khỏe
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn. Nó góp phần nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng đông dược. Các quy trình và phương pháp mới giúp ngành y tế. Họ có thể chủ động hơn trong phát hiện tân dược trong đông dược. Từ đó, phòng ngừa gian lận dược phẩm. Điều này trực tiếp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó xây dựng lòng tin vào đông dược. Luận án đặt nền móng cho việc ứng dụng rộng rãi các kỹ thuật phân tích hóa dược tiên tiến. Mục tiêu là vì một thị trường dược phẩm minh bạch và an toàn.
5.1. Ý nghĩa khoa học của nghiên cứu
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào lĩnh vực phân tích hóa dược. Luận án đã xây dựng và thẩm định các quy trình phân tích dược phẩm mới. Các quy trình này bao gồm LC-MS/MS, HPTLC và TLC-SERS. Chúng đặc biệt hữu ích trong phát hiện tân dược trong đông dược. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy. Nó giúp hiểu rõ hơn về tình hình gian lận dược phẩm. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó cũng góp phần chuẩn hóa các phương pháp kiểm nghiệm đông dược.
5.2. Tác động thực tiễn đến an toàn dược phẩm
Nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn. Các quy trình được phát triển có thể áp dụng ngay. Chúng giúp các cơ quan quản lý và phòng kiểm nghiệm. Họ có thể tăng cường kiểm soát chất lượng đông dược. Việc phát hiện nhanh thuốc đông y bị pha trộn sẽ dễ dàng hơn. Điều này trực tiếp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Nó giảm thiểu rủi ro từ dược liệu giả. Nghiên cứu góp phần xây dựng lòng tin vào đông dược. Nó nâng cao nhận thức về an toàn dược phẩm. Mục tiêu cuối cùng là mang lại các sản phẩm đông dược an toàn, chất lượng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (301 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1. Tổng quan các tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 3 1. Khái niệm, phân loại chế phẩm đông dược 3 1. Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược trên thế giới 5 1.
Tình hình tân dược trộn trái phép trong đông dược tại Việt Nam 9 1. Tổng quan về đối tượng nghiên cứu 12 1. Nhóm giảm đau, chống viêm steroid và phi steroid 12 1. Nhóm giảm glucose máu 16 1.
Nhóm ức chế PDE-5 18 1. Tổng quan về phương pháp nghiên cứu 19 1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC) 19 1. Phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với quang phổ Raman tăng cường bề mặt (TLC-SERS) 24 1.
Phương pháp sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS/MS) 32 CHƯƠNG 2. NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 39 2. Nguyên liệu, trang thiết bị 39 2. Trang thiết bị 40 2.
Đối tượng nghiên cứu 41 2. Nội dung và phương pháp nghiên cứu 43 2. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng LC-MS/MS 43 2. Xây dựng quy trình định tính một số tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng HPTLC 46 2.
Phát triển quy trình định tính sildenafil trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng kết hợp với tán xạ Raman tăng cường bề mặt (TLC – SERS) 48 2. Ứng dụng của các phương pháp phân tích 50 2. Phương pháp xử lý số liệu 51 CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 52 3.
Xây dựng quy trình định tính, định lượng bằng phương pháp LC- MS/MS 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm đau, chống viêm trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 52 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm giảm glucose máu trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 68 3. Xây dựng quy trình định tính, định lượng một số thuốc nhóm ức chế PDE-5 trộn trái phép trong chế phẩm đông dược 78 3.
Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp HPTLC 87 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm glucorticoid bằng phương pháp HPTLC 87 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm NSAID bằng phương pháp HPTLC 92 3. Xây dựng quy trình định tính nhóm giảm glucose máu bằng phương pháp HPTLC 97 3.
Xây dựng quy trình định tính nhóm ức chế PDE-5 bằng phương pháp HPTLC 102 3. Phát triển quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3. Xây dựng quy trình định tính bằng phương pháp TLC-SERS 106 3. Thẩm định phương pháp định tính sildenafil bằng TLC-SERS 109 3.
Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp HPTLC, LC-MS/MS và TLC-SERS 110 3. Ứng dụng phương pháp HPTLC trên mẫu thực 111 3. Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS xác định các dược chất trộn lẫn trong chế phẩm đông dược 117 3. Ứng dụng phương pháp TLC-SERS trên mẫu thực 120 CHƯƠNG 4.
Xây dựng các nền mẫu chế phẩm đông dược 122 4. Phương pháp LC-MS/MS 124 4. Xây dựng quy trình chiết xuất các thuốc tân dược trong chế phẩm đông dược 124 4. Xây dựng phương pháp phân tích LC-MS/MS 126 4.
Thẩm định phương pháp LC-MS/MS 128 4. Phương pháp HPTLC 130 4. Xây dựng phương pháp phân tích HPTLC 130 4. Thẩm định phương pháp HPTLC 133 4.
Phương pháp TLC-SERS 135 4. Lựa chọn phương pháp 135 4. Xây dựng quy trình định tính sildenafil bằng TLC – SERS 136 4. Thẩm định phương pháp TLC-SERS 139 4.
Đánh giá khả năng ứng dụng của các phương pháp 139 4. Ứng dụng phương pháp HPTLC để phân tích mẫu thực 139 4. Ứng dụng phương pháp LC-MS/MS trong phân tích các mẫu thực 141 4. Ứng dụng phương pháp TLC – SERS để phân tích mẫu thực 143 4.
Bước đầu đánh giá tình hình các dược chất được trộn lẫn trong các mẫu thực 144 4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án 145 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ACN Acetonitril AOAC Hiệp hội các nhà hóa phân tích chính thống (Association of Official Analytical Chemists) AR Thuốc thử phân tích BETA Betamethason CRE Hiệu ứng giọt cà phê (Coffe ring effect) CE Điện di mao quản (Capillary electrophoresis) COX Cyclooxygenase DEXA Dexamethason acetat ESI Ion hóa phun điện tử (Electrospray Ionization) GLIB Glibenclamid GLIC Gliclazid GLM Glimepirid GLIP Glipizid HPLC Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High Performance Liquid Chromatography) HPTLC Sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (High Performance Thin Layer Chromatography) HPLC- DAD Sắc ký lỏng hiệu năng cao – Detector diod (High Performance Liquid Chromatography-Diode-Array Detection) HYDRO Hydrocortison acetat KETO Ketoprofen ICH Hội đồng hòa hợp quốc tế (International Conference on Harmonisation) INDO Indomethacin IR Hồng ngoại (Irradation) LC-MS Sắc ký lỏng kết hợp khối phổ (Liquid chromatography - mass spectrometry) LC-MS/MS Sắc ký lỏng khối phổ hai lần (Liquid chromatography tandem mass spectrometry) LOD Giới hạn phát hiện (Limit of Detection) LOQ Giới hạn định lượng (Limit of Quantitation) m/z Khối lượng/điện tích MeOH Methanol MRM Chế độ khảo sát đa phản ứng (Multiple Reaction Monitoring) MS Khối phổ (Mass Spectrometry) NMR Cộng hưởng từ hạt nhân (Nuclear Magnetic Resonance) NSAID Thuốc chống viêm không steroid (Non-Steroidal Anti- Inflammatory Drug) PA Tinh khiết phân tích (Pure Analysis) PARA Paracetamol PDE – 5 Phosphodiesterae – 5 PIRO Piroxicam PREL Prednisolon PREN Prednison RSD Độ lệch chuẩn tương đối (Relative Standard Deviation) SERS Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Surface- enhanced Raman spectroscopy) S/N Tín hiệu/nhiễu (Signal/noise) SD Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SIL Sildenafil citrat SIM Chế độ khảo sát ion được lựa chọn (Selected Ion Monitoring) SRM Chế độ khảo sát phản ứng được lựa chọn (Selected Reaction Monitoring) SWGDRUG Nhóm công tác khoa học cho các phân tích của thuốc bị thu giữ (Scientific Working Group for the Analysis of Seized Drugs) TAD Tadalafil TEM Kính hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron microscopy) TFA Trifluoroacetic Acid TLC Sắc ký lớp mỏng (Thin layer chromatography) TLC-SERS Sắc ký lớp mỏng kết hợp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (Thin Layer Chromatography – Surface Enhanced Raman Spectroscopy) TOF Thời gian bay (Time Of Flight) TPBVSK Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TPCN Thực phẩm chức năng UV-Vis Tử ngoại – Khả kiến (Ultra Violet - Visible) VAR Vardenafil hydrochlorid VNKNTTW Viện Kiểm nghiệm thuốc Trung Ương DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Cấu trúc hoá học, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc giảm đau, chống viêm phi steroid nghiên cứu .Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc glucocorticoid. Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc nghiên cứu.
Cấu trúc, tính chất vật lý và liều dùng của các thuốc ức chế PDE-5.5 So sánh một vài thông số giữa HPTLC và TLC. Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC .Phân loại kỹ thuật phân tích của SWGDRUG .8 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp TLC-SERS .9 Các nghiên cứu phát hiện tân dược trộn lẫn trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp LC-MS. Các chất chuẩn dùng trong nghiên cứu. Các thông số máy khối phổ.
Điều kiện khối phổ của nhóm giảm đau, chống viêm. Điều kiện khảo sát pha động theo chế độ gradient của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả khảo sát dung môi chiết. Kết quả khảo sát thời gian siêu âm của nhóm giảm đau, chống viêm.
Kết quả đánh giá độ phù hợp của nhóm giảm đau chống viêm trên hệ thống LC-MS/MS. Sự phụ thuộc tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic của các chất nghiên cứu. Kết quả LOD và LOQ trên nền mẫu của nhóm giảm đau, chống viêm. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX1.
Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên NX2. Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm đau, chống viêm trên nền nén. Các điều kiện khối phổ để phân mảnh nhóm giảm glucose máu. Điều kiện khảo sát pha động theo gradient nhóm giảm glucose máu.
Khảo sát hiệu suất chiết nhóm giảm glucose máu bằng LC-MS/MS. Kết quá đánh giá độ phù hợp của nhóm giảm glucose máu trên LC- MS. Kết quả xác định LOD và LOQ nhóm giảm glucose máu. Kết quả xây dựng đường chuẩn nhóm giảm glucose máu của phương pháp LC-MS/MS.
Kết quả đánh giá độ đúng và độ chính xác của nhóm giảm glucose máu phương pháp LC-MS/MS. Điều kiện khối phổ của nhóm ức chế PDE-5. Chế độ gradient pha động phân tích nhóm ức chế PDE-5. Kết quả khảo sát hiệu suất chiết nhóm ức chế PDE-5 của phương pháp.
Kết quả đánh giá độ thích hợp hệ thống trên nhóm ức chế PDE-5. Kết quả xác định LOD, LOQ nhóm ức chế PDE-5 của phương pháp. Kết quả đánh giá khoảng tuyến tính của nhóm ức chế PDE-5. Kết quả xác định độ đúng, độ chính xác trong ngày và khác ngày của nhóm ức chế PDE-5.
Kết quả LOD của nhóm corticoid. Kết quả xác định LOD của nhóm NSAID. Kết quả xác định LOD và LOQ của nhóm giảm glucose máu. Kết quả xác định LOD, LOQ của nhóm ức chế PDE-5.
Kết quả định tính các mẫu dương tính với nhóm glucocorticoid. Kết quả định tính các mẫu dương tính với nhóm NSAID .32 Kết quả định tính các mẫu dương tính với nhóm giảm glucose máu. Kết quả định tính các mẫu chế phẩm đông dược dương tính với dược chất nhóm ức chế PDE-5. Kết quả các mẫu chế phẩm phát hiện có dược chất nghiên cứu.
Bảng các đỉnh đặc trưng và tỉ lệ cường độ SERS ở các đỉnh của các mẫu dương tính sildenafil. Các đỉnh và dao động trên lý thuyết và thực nghiệm của sildenafil. 137 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.Biểu đồ phân bố số lượng công bố nghiên cứu theo từng năm theo .Quy trình phân tích và các thiết bị trong HPTLC .Sơ đồ nguyên lý của SERS .Quy trình phân tích mẫu theo phương pháp TLC-SERS. Số lượng phát minh kỹ thuật SERS cho lĩnh vực dược phẩm.
Sơ đồ hệ thống LC-MS/MS. Sơ đồ tạo ion bằng nguồn ES. Tứ cực chập ba gập cong trong hệ máy LC-MS/MS Bruke. Sắc ký đồ khảo sát cột sắc ký của nhóm giảm đau, chống viêm.
Sắc ký đồ của nhóm giảm đau, chống viêm với pha động được lựa chọn 56 Hình 3. Sắc ký đồ khảo sát tốc độ dòng của nhóm giảm đau, chống viêm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-xay-dung-quy-trinh-phat-hien-tan-duoc-tron-lan-trong-che-pham-dong-duoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án xây dựng quy trình xác định tân dược trộn trái phép trong chế phẩm đông dược bằng phương pháp phân tích sắc ký.
Luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" thuộc chuyên ngành Dược học. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" có 301 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án xây dựng quy trình phát hiện tân dược trộn lẫn trong đông dược" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.