Luận án tiến sĩ dược học: Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin ứng dụng vào viên nang cứng
Luận án nghiên cứu bào chế phytosome quercetin và ứng dụng vào viên nang cứng, nhằm tăng khả năng hấp thu của hợp chất.
Luan An
Luận án tiến sĩ dược học
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao sinh khả dụng quercetin: Tổng quan phytosome
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Dược Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc
- Tác giả:
- Nguyễn Hồng Trang
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao sinh khả dụng quercetin Tổng quan phytosome
Quercetin là flavonoid tự nhiên có nhiều tác dụng dược lý quý giá. Các tác dụng bao gồm chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào. Tuy nhiên, quercetin có sinh khả dụng đường uống thấp. Điều này giới hạn hiệu quả điều trị của hoạt chất. Phytosome là một hệ vận chuyển dược chất tiên tiến. Nó tạo phức hợp giữa hoạt chất và phospholipid. Công nghệ này giúp cải thiện đáng kể khả năng hấp thu của các hoạt chất ít tan trong nước, đặc biệt là các hợp chất polyphenolic như quercetin. Phytosome tăng cường hấp thu quercetin qua màng ruột. Cấu trúc phytosome bảo vệ quercetin khỏi quá trình chuyển hóa sớm. Nghiên cứu tập trung vào việc bào chế phytosome quercetin. Mục tiêu là khắc phục hạn chế về sinh khả dụng. Việc này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho quercetin trong y học. Phát triển công nghệ dược phẩm tiên tiến là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả của các dược chất tự nhiên.
1.1. Hạn chế sinh khả dụng của quercetin
Quercetin có đặc tính kỵ nước cao. Khả năng hòa tan trong nước rất kém. Điều này dẫn đến hấp thu kém qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống của quercetin bị hạn chế. Cơ thể khó hấp thu đủ lượng quercetin để đạt hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu chỉ ra rằng một phần lớn quercetin bị đào thải. Nó không kịp phát huy tác dụng dược lý. Việc tìm kiếm các giải pháp cải thiện sinh khả dụng là ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp tối ưu hóa tiềm năng của quercetin.
1.2. Công nghệ phytosome cải thiện hấp thu dược chất
Phytosome là phức hợp giữa chiết xuất thực vật (hoặc hoạt chất) và phospholipid. Phân tử phospholipid bao bọc hoạt chất. Nó hình thành cấu trúc tương tự màng tế bào. Cấu trúc này làm tăng khả năng tương thích của hoạt chất với môi trường sinh học. Nó giúp hoạt chất dễ dàng đi qua màng tế bào. Công nghệ phytosome đã được chứng minh giúp tăng sinh khả dụng của nhiều dược chất. Nó đặc biệt hiệu quả với các hợp chất polyphenol. Phytosome bảo vệ hoạt chất khỏi sự phân hủy. Nó cũng kéo dài thời gian lưu thông trong cơ thể. Đây là một kỹ thuật bào chế quan trọng. Nó tối ưu hóa hiệu quả của các sản phẩm dược liệu.
II.Phương pháp bào chế phytosome quercetin và đánh giá
Nghiên cứu tập trung vào xây dựng quy trình bào chế phytosome quercetin. Các bước bào chế được tối ưu hóa. Mục tiêu là đạt hiệu suất cao và chất lượng ổn định. Phương pháp bào chế phytosome thường liên quan đến tạo phức hợp giữa quercetin và phospholipid. Các yếu tố như tỷ lệ hoạt chất-phospholipid, dung môi, nhiệt độ và thời gian phản ứng được khảo sát. Sau khi bào chế, các đặc tính lý hóa của phytosome quercetin được đánh giá kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng. Việc này bao gồm xác định kích thước tiểu phân, hiệu suất bao gói, độ tan và đặc điểm hình thái. Công nghệ dược phẩm hiện đại hỗ trợ quy trình này. Nâng cấp quy mô bào chế cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó hướng tới ứng dụng thực tiễn trong sản xuất.
2.1. Quy trình bào chế phytosome quercetin chuẩn hóa
Quy trình bào chế phytosome quercetin được thiết lập cẩn thận. Bước đầu tiên là hòa tan quercetin và phospholipid trong dung môi hữu cơ. Sau đó, dung môi được loại bỏ từ từ dưới áp suất giảm. Điều này tạo điều kiện hình thành phức hợp phytosome. Các thông số như loại phospholipid (ví dụ: phosphatidylcholine), tỷ lệ mol quercetin/phospholipid được khảo sát. Nhiệt độ và thời gian phản ứng cũng được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được phức hợp ổn định, đồng nhất và hiệu suất tạo phytosome cao. Nghiên cứu đã tối ưu hóa các điều kiện này. Nó đảm bảo thu được sản phẩm phytosome quercetin chất lượng cao.
2.2. Đánh giá đặc tính lý hóa của phytosome quercetin
Phytosome quercetin được đánh giá bằng nhiều phương pháp. Kích thước tiểu phân và phân bố kích thước được xác định bằng phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS). Đặc điểm hình thái được quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Hiệu suất bao gói hoạt chất được đo bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Độ tan của phytosome quercetin được so sánh với quercetin tự do. Phổ hồng ngoại (FTIR) và phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) được sử dụng để xác định sự hình thành phức hợp. Các chỉ tiêu này cung cấp thông tin quan trọng về chất lượng và hiệu quả của phytosome.
2.3. Nâng cấp quy mô bào chế phytosome thành công
Sau khi xác định được công thức và quy trình tối ưu ở quy mô phòng thí nghiệm, nghiên cứu tiến hành nâng cấp quy mô bào chế. Mục tiêu là sản xuất phytosome quercetin với lượng lớn hơn, cụ thể là 500 g/mẻ. Việc này đòi hỏi điều chỉnh các thông số kỹ thuật. Nó cũng cần đảm bảo duy trì chất lượng sản phẩm. Quy trình nâng cấp quy mô được kiểm soát chặt chẽ. Nó đảm bảo tính ổn định và đồng nhất của sản phẩm. Thành công trong việc nâng cấp quy mô mở đường cho việc sản xuất công nghiệp. Nó cũng thúc đẩy ứng dụng rộng rãi của phytosome quercetin trong các sản phẩm dược phẩm.
III.Hiệu quả dược lý phytosome quercetin chống oxy hóa
Nghiên cứu đánh giá chi tiết tác dụng dược lý của phytosome quercetin. Các thử nghiệm in vitro và in vivo được thực hiện. Mục tiêu là chứng minh hiệu quả của sản phẩm. Đặc biệt, khả năng chống oxy hóa được khảo sát kỹ lưỡng. Tác dụng bảo vệ gan cũng là một trọng tâm. Các mô hình thực nghiệm được sử dụng để đánh giá. Kết quả cho thấy phytosome quercetin có hoạt tính sinh học vượt trội. Nó cao hơn đáng kể so với quercetin thông thường. Điều này xác nhận hiệu quả của công nghệ phytosome. Nó giúp tăng cường tác dụng của hoạt chất. Các LSI keywords như 'tác dụng dược lý quercetin', 'chống oxy hóa', 'bảo vệ gan' được nhấn mạnh qua các thử nghiệm.
3.1. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro
Khả năng chống oxy hóa của phytosome quercetin được đánh giá in vitro. Phương pháp trung hòa gốc tự do DPPH được sử dụng. Các kết quả cho thấy phytosome quercetin có khả năng loại bỏ gốc tự do mạnh mẽ hơn. Hiệu quả này cao hơn đáng kể so với quercetin tự do. Điều này chứng tỏ công nghệ phytosome giúp tăng cường hoạt tính chống oxy hóa. Hoạt chất được hấp thu tốt hơn, phát huy tác dụng tối ưu. Các nghiên cứu này khẳng định tiềm năng của phytosome quercetin như một chất chống oxy hóa hiệu quả. Nó có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.
3.2. Đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo trên chuột
Tác dụng bảo vệ gan của phytosome quercetin được kiểm chứng trên mô hình chuột. Chuột được gây độc bằng carbon tetraclorid (CCl4). Đây là mô hình gây tổn thương gan cấp tính. Các chỉ số men gan (ALT, AST) và tình trạng mô học gan được theo dõi. Phytosome quercetin cho thấy khả năng giảm đáng kể tổn thương gan. Nó cũng cải thiện các chỉ số men gan. Hiệu quả bảo vệ gan của phytosome quercetin vượt trội so với quercetin không bào chế. Kết quả này chứng minh tiềm năng của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh lý về gan.
IV.Phát triển viên nang cứng chứa phytosome quercetin
Nghiên cứu tiếp tục ứng dụng bột phytosome quercetin vào dạng viên nang cứng. Đây là dạng bào chế tiện lợi cho người sử dụng. Việc xây dựng công thức viên nang cứng đòi hỏi cân nhắc nhiều yếu tố. Chúng bao gồm tá dược độn, tá dược trơn, tá dược rã. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng viên nang. Các tiêu chuẩn cơ sở cho viên nang cứng chứa phytosome quercetin được dự kiến. Sau đó, viên nang được đánh giá về độ ổn định và tác dụng sinh học. Kết quả cho thấy viên nang cứng chứa phytosome duy trì hiệu quả. Nó cũng có độ ổn định tốt. Việc này mở ra hướng phát triển sản phẩm thực tế từ nghiên cứu. Từ khóa LSI như 'viên nang phytosome' và 'công nghệ dược phẩm' được tích hợp trong quá trình phát triển này.
4.1. Xây dựng công thức bào chế viên nang cứng tối ưu
Công thức bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin được xây dựng. Các tá dược được lựa chọn kỹ lưỡng. Chúng bao gồm tá dược độn, tá dược dính, tá dược rã, và tá dược trơn. Mục tiêu là đảm bảo khối lượng viên nang phù hợp, độ cứng đạt yêu cầu, và khả năng giải phóng hoạt chất tốt. Các thử nghiệm tiền công thức được thực hiện. Chúng nhằm xác định tỷ lệ tối ưu của các thành phần. Công thức cuối cùng được chọn dựa trên các tiêu chí về độ đồng đều, khả năng đóng gói, và độ ổn định.
4.2. Đánh giá chất lượng và độ ổn định viên nang cứng
Viên nang cứng chứa phytosome quercetin được đánh giá chất lượng. Các chỉ tiêu bao gồm độ hòa tan, độ đồng đều khối lượng, độ rã và định lượng hoạt chất. Phương pháp HPLC được sử dụng để định lượng hàm lượng quercetin chính xác. Nghiên cứu cũng theo dõi độ ổn định của viên nang. Điều này bao gồm bảo quản ở các điều kiện nhiệt độ và độ ẩm khác nhau. Mục tiêu là xác định thời hạn sử dụng của sản phẩm. Kết quả cho thấy viên nang cứng duy trì chất lượng tốt. Hoạt chất được bảo toàn trong suốt quá trình bảo quản.
V.Thảo luận tiềm năng bào chế phytosome quercetin
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ bào chế phytosome quercetin. Các phương pháp đánh giá đã được xây dựng và thẩm định. Điều này đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Quy trình bào chế phytosome quercetin đã được tối ưu hóa. Công thức bào chế viên nang cứng cũng được hoàn thiện. Các kết quả về tác dụng chống oxy hóa và bảo vệ gan đều tích cực. Độ ổn định của sản phẩm cũng được chứng minh. Điều này mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng cho phytosome quercetin. Nó có thể trở thành một sản phẩm hỗ trợ sức khỏe quan trọng. Nghiên cứu đã góp phần vào sự phát triển của công nghệ dược phẩm.
5.1. Tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế
Nghiên cứu đã thành công trong việc tối ưu hóa công thức và quy trình bào chế phytosome quercetin. Các yếu tố như tỷ lệ quercetin/phospholipid, loại dung môi, và điều kiện phản ứng đã được khảo sát kỹ lưỡng. Việc này dẫn đến việc thu được phytosome với hiệu suất tạo phức cao và đặc tính lý hóa mong muốn. Quy trình bào chế cũng được chuẩn hóa. Điều này đảm bảo tính lặp lại và chất lượng sản phẩm đồng đều. Sự thành công này là nền tảng quan trọng cho việc sản xuất ở quy mô lớn.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng lâm sàng tiềm năng
Phytosome quercetin thể hiện tiềm năng lớn trong ứng dụng lâm sàng. Với sinh khả dụng cải thiện và tác dụng dược lý rõ rệt, nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, chống oxy hóa, hoặc các liệu pháp chống viêm. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng. Mục tiêu là khẳng định hiệu quả và độ an toàn trên người. Công nghệ phytosome cũng có thể được mở rộng. Nó áp dụng cho các hoạt chất tự nhiên khác có sinh khả dụng thấp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG TRANG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PHYTOSOME QUERCETIN ỨNG DỤNG VÀO VIÊN NANG CỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC HÀ NỘI, NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC DƢỢC HÀ NỘI NGUYỄN HỒNG TRANG NGHIÊN CỨU BÀO CHẾ PHYTOSOME QUERCETIN ỨNG DỤNG VÀO VIÊN NANG CỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƢỢC HỌC CHUYÊN NGÀNH: CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM VÀ BÀO CHẾ THUỐC MÃ SỐ: 62720402 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Thị Thu Giang GS. Phạm Thị Minh Huệ HÀ NỘI, NĂM 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác Tác giả NCS.
Nguyễn Hồng Trang LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi luôn được sự quan tâm, hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của các thầy, cô giáo, các nhà khoa học cùng với sự động viên của bạn bè đồng nghiệp và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: GS. Phạm Thị Minh Huệ PGS. Vũ Thị Thu Giang Những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, hết lòng giúp đỡ và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu, thực hiện luận án này.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy, cô giáo, các anh chị kỹ thuật viên, các anh chị học viên, các bạn sinh viên của Bộ môn Bào chế, Trường Đại học Dược Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi có thể hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn PGS. Đỗ Thị Thảo, ThS. Đỗ Thị Phương cùng các kiểm nghiệm viên của Viện Công Nghệ Sinh Học, Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam.
Lời cảm ơn tiếp theo, tôi xin gửi tới toàn thể các thầy, cô giáo, bạn bè đông nghiệp, các anh chị kỹ thuật viên của Bộ môn Bào chế - Công nghiệp Dược thuộc Khoa Dược, Trường Đại học Y Dược – Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt thời gian tôi thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu Nhà trường cùng các chuyên viên phòng Đào tạo Sau Đại học đã quan tâm và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Lời cảm ơn cuối cùng tôi muốn dành tặng tới những người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ở bên động viên, giúp đỡ để tôi có thể yên tâm học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm NCS.
Nguyễn Hồng Trang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN. Công thức hóa học. Các phương pháp định lượng quercetin. Dược động học.
Một số biện pháp cải thiện sinh khả dụng đường uống của quercetin. Tổng quan về phytosome. Thành phần cấu tạo. Phân biệt phytosome với liposome.
Ưu, nhược điểm của phytosome. Kỹ thuật bào chế phytosome. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của phytosome. Một số nghiên cứu về phytosome ở Việt Nam.
Ứng dụng phytosome trong lĩnh vực dược phẩm. Một số mô hình đánh giá tác dụng bảo vệ tế bào gan .28 CHƢƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, TRANG THIẾT BỊ VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu. Thiết bị nghiên cứu.
Động vật thí nghiệm. Địa điểm thực hiện nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp bào chế phytosome quercetin.
Phương pháp bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá một số đặc tính lý hóa của quercetin và phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Nghiên cứu độ ổn định của bột phytosome quercetin và viên nang chứa phytosome quercetin.
Phương pháp đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin. Phương pháp đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo. Phương pháp thống kê và xử lý số liệu.54 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Xây dựng/thẩm định một số phƣơng pháp đánh giá.
Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC. Phương pháp đo quang phổ hấp thụ UV-Vis. Phương pháp xác định tỷ lệ hoạt chất được phytosome hóa. Xây dựng công thức và quy trình bào chế phytosome quercetin.
Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin. Nghiên cứu nâng quy mô bào chế phytosome quercetin lên 500 g/mẻ và dự kiến tiêu chuẩn chất lượng. Theo dõi độ ổn định của phytosome quercetin. Đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin thông qua khả năng trung hòa gốc tự do của DPPH.
Đánh giá tác dụng bảo vệ gan trên mô hình chuột bị gây độc bằng carbon tetraclorid. Nghiên cứu bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Xây dựng công thức bào chế. Dự kiến tiêu chuẩn cơ sở của viên nang cứng chứa phytosome quercetin.
Đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Theo dõi độ ổn định của viên nang chứa phytosome quercetin. Theo dõi hàm lượng .121 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Về xây dựng công thức và quy trình bào chế phytosome quercetin.
Về phương pháp bào chế. Về công thức bào chế. Về thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế. Về nâng cấp quy mô bào chế.
Về phương pháp đánh giá một số đặc tính của phytosome quercetin. Về theo dõi độ ổn định của bột phytosome quercetin. Về đánh giá tác dụng chống oxy hóa in vitro của phytosome quercetin. Về đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của phytosome quercetin.
Về bào chế viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Về công thức bào chế. Về phương pháp bào chế. Về tiêu chuẩn chất lượng của viên nang chứa phytosome quercetin.
Về đánh giá tác dụng bảo vệ gan in vivo của viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Về theo dõi độ ổn định. Đóng góp mới của luận án .149 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nội dung 1 ALT Alanin amino transferase 2 AST Aspartate amino transferase Biopharmaceutics classification system (Hệ thống phân loại 3 BCS sinh dược học bào chế) 4 CCl4 Carbon tetraclorid 13 Carbon-13 nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt 5 C - NMR nhân đồng vị 13C) 6 DĐVN Dược điển Việt Nam 7 DLS Dynamic light scattering (Phương pháp tán xạ ánh sáng động) 8 DMSO Dimethyl sulfoxyd 9 DPPH 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl Differential scanning calorimetry (Kỹ thuật phân tích nhiệt quét 10 DSC vi sai) 11 EE Entrapment efficiency (Tỷ lệ hoạt chất được phytosome hóa) 12 ESI Electrospray ionization (Kỹ thuật ion hóa phun điện) U. Food and Drug Administration (Cơ quan quản lý thực 13 US - FDA phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) Fourier - transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại biến 14 FTIR đổi Fourier) 15 HCl Acid hydrocloric 1 Hydro - 1 nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt 16 H - NMR nhân đồng vị 1H) High performance liquid chromatography (Sắc ký lỏng hiệu 17 HPLC năng cao) 18 HPMC Hydroxy propyl methyl celulose Hydrogenated soy phosphatidyl cholin (Phosphatidyl cholin 19 HSPC đậu nành được hydrogen hóa) STT Ký hiệu Nội dung International union of pure and applied chemistry (Hiệp hội 20 IUPAC quốc tế về hóa học thuần túy và ứng dụng) 21 KCl Kali clorid 22 KTTP Kích thước tiểu phân 23 Log P Partition coefficient (Hệ số phân bố dầu - nước) 24 MDA Malondialdehyd 25 MS Mass spectrometry (Phổ khối) 26 NaCMC Natri carboxy methyl celulose 27 NMR Nuclear magnetic resonance (Phổ cộng hưởng từ hạt nhân) 28 PC Phosphatidyl cholin 29 PDI Polydispersity index (Chỉ số đa phân tán) 30 PL Phospholipid 31 v/ph Vòng/phút 32 RSD Relative standard deviation (Độ lệch chuẩn tương đối) 33 SD Standard deviation (Độ lệch chuẩn) 34 SEM Scanning electron microscopy (Kính hiển vi điện tử quét) 35 SKD Sinh khả dụng 36 SPC Soy phosphatidyl cholin (Phosphatidyl cholin đậu nành) 37 SSG Sodium starch glycolate (Tinh bột natri glycolat) 38 STT Số thứ tự 39 t1/2 Thời gian bán thải 40 TBA Acid thiobarbituric 41 TCA Acid tricloacetic Transmission electron microscopy (Kính hiển vi điện tử truyền 42 TEM qua) 43 USP United States Pharmacopeia (Dược điển Mỹ) 44 UV-VIS Ultraviolet - visible spectroscopy (Phổ tử ngoại - khả kiến) 45 WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) 46 XRD X - ray powder diffraction (Nhiễu xạ tia X trạng thái rắn) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Phân biệt phytosome và liposome. Một số chế phẩm viên nang chứa phytosome quercetin lưu hành trên thị trường. Ảnh hưởng của CCl4 lên một số thông số phản ánh chức năng gan. Danh mục nguyên liệu, hóa chất sử dụng.
Thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần viên nang cứng chứa phytosome quercetin. Tương quan giữa chỉ số nén và khả năng trơn chảy theo USP 41. Thành phần hỗn dịch quercetin và hỗn dịch phytosome quercetin.
Kết quả khảo sát tính thích hợp của hệ thống sắc ký. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp. Kết quả khảo sát độ đúng của hệ thống sắc ký. Phổ UV-Vis của quercetin và phytosome quercetin.
Kết quả khảo sát tính thích hợp của hệ thống. Kết quả khảo sát độ chính xác của phương pháp. Kết quả đánh giá độ đúng của phương pháp UV-Vis định lượng quercetin. Độ hấp thụ quang của mẫu chứa phytosome quercetin và mẫu placebo.
Độ tan của quercetin dạng tự do, dạng phytosome trong cloroform và ethyl acetat. Kết quả đánh giá tỷ lệ hoạt chất quercetin phytosome hóa khi sử dụng các dung môi khác nhau theo thời gian. Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến nồng độ quercetin trong ethyl acetat. Các thông số MS của mẫu phân tích.
Tỷ lệ hoạt chất phytosome hóa và độ tan trong nước của phytosome quercetin tại các thời gian phản ứng khác nhau. Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp xác định tỷ lệ hoạt chất phytosome hóa. Các thông số kỹ thuật trong quá trình bào chế phytosome quercetin. Một số đặc tính của hỗn dịch phytosome quercetin bào chế theo các phương pháp khác nhau.
Một số đặc tính của hỗn dịch phytosome quercetin bào chế theo phương pháp kết tủa trong môi trường nước. Một số đặc tính của phytosome quercetin khi tiến hành hydrat hóa từ màng film và hydrat hóa từ bột phytosome. Đặc tính của phytosome quercetin bào chế với các loại phospholipid khác nhau. Độ ổn định của phytosome quercetin bào chế với các loại phospholipid khác nhau.
Đặc tính của phytosome quercetin bào chế với tỷ lệ quercetin : HSPC (mol:mol) khác nhau .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hồng Trang (2020). Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Dược Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/nghien-cuu-bao-che-phytosome-quercetin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu bào chế phytosome quercetin và ứng dụng vào viên nang cứng, nhằm tăng khả năng hấp thu của hợp chất.
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Dược Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" thuộc chuyên ngành Công nghệ dược phẩm và bào chế thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu bào chế phytosome quercetin" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.