Luận án nghiên cứu tổng hợp và thiết lập chất chuẩn, tạp chuẩn dùng trong kiểm nghiệm terazosin tại Việt Nam

Luận án: Thiết lập chất chuẩn & tạp chuẩn cho kiểm nghiệm terazosin. Cung cấp phương pháp phân tích chính xác, đảm bảo chất lượng thuốc.

Chuyên ngành

Dược học / Kiểm nghiệm thuốc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

354

Thời gian đọc

54 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thiết lập chất chuẩn, tạp chuẩn terazosin: Nhu cầu VN
Số trang:
354 trang
Chuyên ngành:
Dược học / Kiểm nghiệm thuốc
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn terazosin Nhu cầu VN

Bệnh phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) và cao huyết áp ảnh hưởng nhiều nam giới. Terazosin điều trị hiệu quả cả hai tình trạng này. Thuốc được chỉ định rộng rãi, kể cả các trường hợp phức tạp. Kiểm soát chất lượng thuốc terazosin là thiết yếu. Công đoạn này đòi hỏi chất chuẩn và tạp chuẩn. Tuy nhiên, Việt Nam đối mặt thiếu hụt nghiêm trọng nguồn chất chuẩn, đặc biệt là tạp chuẩn. Hiện tại, chỉ có rất ít tạp chuẩn được thiết lập trong nước. Điều này gây khó khăn cho việc kiểm nghiệm. Các phòng thí nghiệm phải nhập khẩu chất chuẩn từ nước ngoài. Chi phí nhập khẩu cao. Thời gian chờ đợi kéo dài, ảnh hưởng tính chủ động. Cần có chất chuẩn terazosin và các tạp chuẩn A, B, C. Chúng phục vụ các phép thử quan trọng như định tính, định lượng, xác định độ hòa tan, và giới hạn tạp chất. Việc tự chủ chất chuẩn, tạp chuẩn tại Việt Nam sẽ giảm gánh nặng chi phí. Đồng thời, nó tăng cường khả năng kiểm soát chất lượng dược phẩm. Nghiên cứu này góp phần giải quyết vấn đề cấp bách. Nó xây dựng nền tảng vững chắc cho công tác kiểm nghiệm dược chất trong nước.

1.1. Tầm quan trọng của chất chuẩn dược chất

Chất lượng thuốc là ưu tiên hàng đầu trong ngành dược. Kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào và thành phẩm là bắt buộc. Quá trình kiểm tra này cần đến chất chuẩn và tạp chuẩn. Chất chuẩn dược chất là thước đo chính xác. Chúng đảm bảo thuốc đạt tiêu chuẩn về độ tinh khiết, hàm lượng. Tạp chuẩn dược chất giúp xác định và định lượng các tạp chất. Sự có mặt của tạp chất có thể ảnh hưởng hiệu quả, an toàn của thuốc. Terazosin là dược chất quan trọng. Nó điều trị bệnh phổ biến ở người trung niên. Việc kiểm soát chất lượng terazosin cần nghiêm ngặt. Thiếu chất chuẩn sẽ cản trở quá trình này. Nó đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người bệnh. Việc đầu tư vào thiết lập chất chuẩn nội địa là chiến lược quan trọng. Nó củng cố hệ thống kiểm nghiệm dược phẩm quốc gia.

1.2. Thực trạng chất chuẩn tạp chuẩn terazosin ở Việt Nam

Việt Nam hiện có rất ít chất chuẩn, đặc biệt là tạp chuẩn, được thiết lập trong nước. Quỹ chuẩn quốc gia còn hạn chế. Trong hàng trăm chất chuẩn, chỉ một số ít là tạp chuẩn. Đối với terazosin, chất chuẩn và các tạp chuẩn A, B, C chưa được thiết lập. Các cơ sở kiểm nghiệm phải đặt mua từ nước ngoài. Chi phí mua chất chuẩn ngoại nhập rất cao. Thời gian đặt hàng thường kéo dài. Điều này gây khó khăn lớn cho các phòng thí nghiệm. Nó ảnh hưởng đến tiến độ kiểm nghiệm, sản xuất. Thiếu chủ động trong nguồn cung chất chuẩn là rào cản. Nó kìm hãm sự phát triển của công tác kiểm nghiệm. Việc nghiên cứu tổng hợp, thiết lập chất chuẩn terazosin và tạp chuẩn là rất cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng tự chủ. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho kiểm nghiệm terazosin. Nó thúc đẩy các nghiên cứu phát triển phương pháp kiểm nghiệm terazosin.

II.Mục tiêu nghiên cứu thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn dược chất

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là giải quyết vấn đề thiếu hụt chất chuẩn, tạp chuẩn terazosin tại Việt Nam. Nó tập trung vào việc tổng hợp các nguyên liệu. Sau đó, nó xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Cuối cùng, nó thiết lập các chất chuẩn và tạp chuẩn. Các chuẩn này sẽ được ứng dụng thực tế trong kiểm nghiệm. Nghiên cứu này không chỉ tạo ra sản phẩm. Nó còn góp phần vào việc hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng dược phẩm. Nó tăng cường năng lực tự chủ của ngành dược Việt Nam. Sự thành công của đề tài sẽ mở ra hướng đi mới. Nó khuyến khích việc tự sản xuất, tự chủ chất chuẩn cho nhiều loại dược chất khác. Kết quả nghiên cứu sẽ là đóng góp đáng kể. Nó cải thiện đáng kể năng lực kiểm nghiệm dược phẩm trong nước. Nó đảm bảo chất lượng thuốc đến tay người tiêu dùng. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của ngành dược Việt Nam.

2.1. Tổng hợp thành công các nguyên liệu chuẩn tạp chuẩn

Mục tiêu đầu tiên là tổng hợp các nguyên liệu cần thiết. Các nguyên liệu bao gồm terazosin hydroclorid (TEZ). Nó cũng bao gồm tạp chất A của terazosin dạng muối dihydroclorid (IAT). Thêm vào đó là tạp chất B của terazosin (IBT). Cuối cùng là tạp chất C của terazosin dạng muối dihydroclorid (ICT). Đây là các nguyên liệu cơ bản. Chúng dùng để thiết lập chất chuẩn và tạp chuẩn. Quá trình tổng hợp đòi hỏi độ chính xác cao. Nó phải đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm. Thành công trong tổng hợp là nền tảng. Nó quyết định khả năng thiết lập các chuẩn có chất lượng. Sản phẩm tổng hợp cần đạt các yêu cầu kỹ thuật. Nó phải tuân thủ các quy định về chất lượng dược phẩm. Đây là bước then chốt. Nó cung cấp nguồn nguyên liệu đáng tin cậy. Nguồn này thay thế cho việc nhập khẩu. Nó góp phần vào sự chủ động của ngành dược.

2.2. Xây dựng tiêu chuẩn và thiết lập chất chuẩn thứ cấp

Sau khi tổng hợp, bước tiếp theo là xây dựng tiêu chuẩn chất lượng. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho TEZ, IAT, IBT, và ICT đã tổng hợp. Tiêu chuẩn chất lượng phải rõ ràng, toàn diện. Nó bao gồm các chỉ tiêu về độ tinh khiết, hàm lượng, các đặc tính vật lý. Tiêu chuẩn này đảm bảo các nguyên liệu đạt yêu cầu dược dụng. Dựa trên các tiêu chuẩn đã xây dựng, tiến hành thiết lập chất chuẩn. Chất chuẩn TEZ sẽ được thiết lập. Các tạp chuẩn IAT, IBT, ICT cũng được thiết lập. Đây là các chất chuẩn thứ cấp. Chúng dùng làm tài liệu tham chiếu nội bộ. Chúng đáp ứng nhu cầu kiểm nghiệm thường xuyên. Việc thiết lập này bao gồm các quy trình xác định đặc tính. Nó bao gồm việc đánh giá độ đồng nhất và độ ổn định. Quy trình này tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Nó đảm bảo độ tin cậy của các chuẩn đã thiết lập.

2.3. Ứng dụng các chuẩn đã thiết lập trong kiểm nghiệm terazosin

Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng các chất chuẩn và tạp chuẩn. Chúng sẽ được sử dụng trong kiểm nghiệm terazosin. Ứng dụng này bao gồm các phép thử quan trọng. Chúng là định tính, định lượng dược chất. Chúng cũng là xác định độ hòa tan của viên nén. Đặc biệt, chúng là xác định giới hạn tạp chất. Việc sử dụng các chuẩn nội địa giúp quy trình kiểm nghiệm trở nên hiệu quả. Nó giảm chi phí, rút ngắn thời gian. Nó tăng cường khả năng phản ứng nhanh của các phòng thí nghiệm. Các chất chuẩn này cung cấp công cụ đáng tin cậy. Chúng giúp kiểm soát chặt chẽ chất lượng thuốc terazosin. Từ đó, nó đảm bảo an toàn, hiệu quả điều trị cho người bệnh. Ứng dụng thực tế này chứng minh giá trị của nghiên cứu. Nó tạo ra lợi ích kinh tế, xã hội đáng kể.

III.Tổng quan terazosin cấu trúc và hồ sơ tạp chất chuẩn

Terazosin là một dược chất quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong điều trị BPH và cao huyết áp. Hiểu rõ về terazosin là cần thiết. Điều này bao gồm đặc điểm cấu tạo, tính chất lý hóa. Ngoài ra, việc nắm vững hồ sơ tạp chất của nó cũng cực kỳ quan trọng. Các tạp chất có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, hiệu quả, an toàn của thuốc. Các dược điển quốc tế đã quy định về tạp chất terazosin. Tuy nhiên, các quy định này không hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt này đòi hỏi một cách tiếp cận cẩn trọng. Cần có sự đối chiếu, tổng hợp thông tin. Mục tiêu là xây dựng một hồ sơ tạp chất toàn diện. Hồ sơ này phải phù hợp với điều kiện kiểm nghiệm tại Việt Nam. Nó đảm bảo các tạp chất được kiểm soát hiệu quả. Điều này giúp nâng cao chất lượng sản phẩm dược phẩm terazosin lưu hành trên thị trường.

3.1. Đặc điểm cấu tạo tính chất của dược chất terazosin

Terazosin có công thức phân tử C19H25N5O4.HCl. Tên khoa học của nó là 1-(4-Amino-6,7-dimethoxy-2-quinazolinyl)-4-(tetrahydro-2-furoyl)piperazin monohydrochlorid. Dược điển Mỹ (USP) công nhận hai dạng: terazosin hydroclorid khan và terazosin hydroclorid ngậm hai phân tử nước. Tính chất vật lý của terazosin là tinh thể màu trắng, không mùi. Nó ít tan trong methanol và nước. Nó rất ít tan trong ethanol 96% và cloroform. Terazosin thực tế không tan trong aceton. Về tác dụng dược lý, terazosin là chất ức chế α1-adrenergic. Nó điều trị tắc nghẽn tiểu tiện do BPH gây ra. Nó cũng điều trị huyết áp cao bằng cách làm giãn mạch. Ngoài ra, một số nghiên cứu còn chỉ ra các tác dụng khác. Chúng bao gồm điều trị ung thư tuyến tiền liệt, xuất tinh sớm. Nó cũng làm giảm triệu chứng đường tiết niệu. Việc nắm vững các đặc điểm này giúp hiểu sâu về dược chất. Nó là cơ sở để phát triển các phương pháp kiểm nghiệm hiệu quả.

3.2. Hồ sơ tạp chất terazosin theo các Dược điển quốc tế

Terazosin có nhiều tạp chất liên quan. Các dược điển khác nhau quy định về chúng. Dược điển Mỹ (USP) liệt kê tạp A, B, C. Nó cũng có tạp 1-[(tetrahydro-2-furanyl)carbonyl]piperazin và tạp acid tetrahydro-2-furancarboxylic. Dược điển Anh (BP) và Dược điển Châu Âu (EP) đưa ra 10 tạp chất liên quan: A, B, C, E, J, K, L, M, N, O. Dược điển Hàn Quốc (KP) có quy định về tạp chất I, II, III. Nó cũng có tạp 1-[(tetrahydro-2-furanyl)carbonyl]piperazin và tạp acid tetrahydro-2-furancarboxylic. Có sự tương đương giữa các tạp chất trong các dược điển. Ví dụ, tạp chất A theo USP tương đương tạp chất C theo BP và tạp chất I theo KP. Tạp chất B theo USP tương đương tạp chất B theo BP và tạp chất II theo KP. Tạp chất C theo USP tương đương tạp chất E theo BP và tạp chất III theo KP. Tạp 1-[(tetrahydro-2-furanyl)carbonyl]piperazin theo USP tương đương tạp N của BP. Việc hiểu rõ 'hồ sơ tạp chất' này là rất quan trọng. Nó giúp chuẩn hóa quá trình kiểm nghiệm. Nó đảm bảo kiểm soát toàn diện các tạp chất có thể có. Điều này rất cần thiết cho việc thiết lập 'tạp chuẩn dược chất'.

IV.Kiểm soát tạp chất terazosin vai trò chất chuẩn thứ cấp

Kiểm soát tạp chất là một yếu tố cốt lõi trong đảm bảo chất lượng dược phẩm. Sự hiện diện của tạp chất, dù ở mức độ thấp, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính an toàn và hiệu quả của thuốc. Đặc biệt đối với một dược chất như terazosin, được sử dụng trong các tình trạng bệnh lý mãn tính, việc đảm bảo độ tinh khiết là không thể thiếu. Chất chuẩn thứ cấp đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Chúng cung cấp cơ sở để định danh và định lượng các tạp chất một cách chính xác. Để kiểm soát tạp chất hiệu quả, cần có các phương pháp phân tích tiên tiến và đáng tin cậy. Các phương pháp này phải được thẩm định kỹ lưỡng, đảm bảo tính phù hợp và khả năng tái lập. Việc sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với phổ khối (MS) là một trong những cách tiếp cận mạnh mẽ nhất. Chúng giúp phát hiện, phân tích và xác nhận cấu trúc của các tạp chất phức tạp. Sự kết hợp giữa các phương pháp phân tích hiện đại và nguồn 'chất chuẩn thứ cấp' đáng tin cậy tạo thành một hệ thống kiểm soát tạp chất vững chắc. Hệ thống này đảm bảo rằng mỗi lô terazosin được sản xuất và lưu hành đều đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt nhất, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

4.1. Phân tích tạp chất dược chất Yêu cầu cốt lõi

Phân tích tạp chất dược chất là một yêu cầu pháp lý. Nó là yêu cầu khoa học bắt buộc trong ngành dược. Tạp chất có thể phát sinh từ nguyên liệu ban đầu. Chúng có thể hình thành trong quá trình tổng hợp, bảo quản. Một số tạp chất có thể có độc tính. Chúng gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Một số khác có thể làm giảm hiệu lực của thuốc. Vì vậy, việc 'phân tích tạp chất' là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ tinh khiết và an toàn của sản phẩm. Các phòng thí nghiệm phải có khả năng định tính và định lượng chính xác các tạp chất. Điều này đòi hỏi các phương pháp phân tích có độ nhạy cao. Nó cũng yêu cầu các chất chuẩn tạp chất đáng tin cậy. Việc thiết lập 'hồ sơ tạp chất' đầy đủ giúp kiểm soát chất lượng hiệu quả. Nó tuân thủ các quy định của dược điển. Nó bảo vệ người bệnh khỏi các rủi ro tiềm ẩn.

4.2. Thẩm định phương pháp phân tích tạp chất bằng HPLC và MS

Để 'phân tích tạp chất' một cách chính xác, các phương pháp phân tích phải được 'thẩm định phương pháp phân tích'. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là kỹ thuật phổ biến. Nó được dùng để tách và định lượng tạp chất. Kết hợp HPLC với phổ khối (MS) cung cấp thêm thông tin. MS giúp định danh cấu trúc của các tạp chất chưa biết. Quá trình thẩm định phương pháp bao gồm đánh giá độ đặc hiệu. Nó đánh giá độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại. Nó cũng kiểm tra giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng. Các tiêu chí này đảm bảo phương pháp phân tích đáng tin cậy. Nó cung cấp dữ liệu chính xác về 'hồ sơ tạp chất'. Kết quả thẩm định chứng minh phương pháp phù hợp với mục đích sử dụng. Nó đảm bảo rằng 'chất chuẩn thứ cấp' được sử dụng hiệu quả trong việc kiểm soát tạp chất. Đây là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn của dược phẩm.

V.Ứng dụng chất chuẩn tạp chuẩn trong quy trình kiểm nghiệm

Việc thiết lập thành công chất chuẩn và tạp chuẩn terazosin mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chúng tích hợp trực tiếp vào quy trình kiểm nghiệm dược phẩm. Điều này giúp nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng quốc gia. Các chuẩn nội địa tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các phép thử. Chúng đảm bảo thuốc đạt các tiêu chuẩn do Dược điển Việt Nam quy định. Ngoài ra, sự tự chủ về nguồn chất chuẩn còn thúc đẩy nghiên cứu. Nó khuyến khích phát triển phương pháp kiểm nghiệm mới. Nó góp phần xây dựng một hệ thống kiểm nghiệm dược phẩm hiện đại, hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng. Nó hướng tới mục tiêu đảm bảo chất lượng thuốc. Nó cũng giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Điều này củng cố vị thế của ngành dược Việt Nam. Nó đảm bảo sức khỏe cho cộng đồng. Nghiên cứu này là một ví dụ điển hình về đóng góp vào hệ thống chất lượng dược phẩm quốc gia.

5.1. Quy trình kiểm nghiệm terazosin theo Dược điển Việt Nam

Các chất chuẩn và tạp chuẩn đã thiết lập sẽ là công cụ thiết yếu. Chúng phục vụ 'quy trình kiểm nghiệm' terazosin. Quy trình này tuân thủ 'Dược điển Việt Nam' hiện hành. Nó bao gồm các phép thử như định tính, định lượng. Nó cũng bao gồm xác định giới hạn tạp chất và độ hòa tan. Việc có sẵn các chuẩn trong nước giúp chuẩn hóa các phép thử. Nó đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Điều này giúp các cơ sở sản xuất, kiểm nghiệm. Nó đáp ứng các yêu cầu pháp lý về chất lượng dược phẩm. Nó cũng đẩy nhanh quá trình kiểm định. Nó rút ngắn thời gian đưa thuốc ra thị trường. Đồng thời, nó tăng cường sự giám sát chất lượng. Nó góp phần xây dựng niềm tin của người tiêu dùng. Nó khẳng định năng lực kiểm nghiệm của Việt Nam.

5.2. Lợi ích thiết thực từ nguồn chất chuẩn tạp chuẩn nội địa

Việc có nguồn 'chất chuẩn tạp chuẩn' nội địa mang lại nhiều lợi ích. Lợi ích đầu tiên là giảm đáng kể chi phí. Nó loại bỏ chi phí mua sắm và vận chuyển từ nước ngoài. Lợi ích thứ hai là tăng tính chủ động. Các phòng thí nghiệm không còn phụ thuộc vào lịch trình cung ứng của nhà cung cấp quốc tế. Điều này rút ngắn thời gian chờ đợi. Nó giúp các quy trình 'kiểm nghiệm terazosin' được thực hiện nhanh chóng. Hơn nữa, nó tăng cường an ninh dược phẩm quốc gia. Việt Nam có thể tự sản xuất và kiểm soát chất lượng thuốc. Nó không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Điều này củng cố năng lực nghiên cứu khoa học. Nó khuyến khích việc phát triển các chuẩn dược chất khác. Đây là bước tiến lớn trong việc xây dựng ngành dược bền vững.

5.3. Phát triển hồ sơ tạp chất dược chất và chất chuẩn mới

Nghiên cứu này không chỉ cung cấp chất chuẩn cho terazosin. Nó còn đặt nền tảng cho việc phát triển 'hồ sơ tạp chất dược chất' toàn diện hơn. Nó khuyến khích các nghiên cứu tương tự cho các dược chất khác. Việc có kinh nghiệm 'thiết lập chất chuẩn' nội địa là vô giá. Nó giúp xây dựng một thư viện chất chuẩn phong phú. Thư viện này bao gồm cả 'chất chuẩn thứ cấp' và tạp chuẩn. Điều này thúc đẩy sự đổi mới trong 'phân tích tạp chất'. Nó cũng cải thiện 'quy trình kiểm nghiệm' tổng thể. Nó tạo ra một hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Nó nâng cao tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm. Nó góp phần vào sự phát triển chung của ngành dược. Mục tiêu là hướng tới sự tự chủ hoàn toàn trong lĩnh vực kiểm soát chất lượng thuốc.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. TỔNG QUAN VỀ TERAZOSIN
1.1. Đặc điểm cấu tạo của terazosin
1.2. Tác dụng dược lý
1.3. Một số phương pháp tổng hợp terazosin
1.3.1. Phương pháp tổng hợp terazosin của Manoury .M và cộng sự
1.3.2. Phương pháp tổng hợp terazosin của Winn M. và cộng sự
1.3.3. Phương pháp tổng hợp terazosin của Karimian K. và cộng sự
1.3.4. Phương pháp tổng hợp terazosin của Penthala N. và cộng sự
1.3.5. Phương pháp tổng hợp terazosin của Schwartz E. và cộng sự
1.3.6. Phương pháp tổng hợp terazosin của Mannino A. và cộng sự
1.3.7. Phương pháp tổng hợp đồng phân R(+) TEZ.HCl của Kyncl J. và cộng sự
1.3.8. Tổng hợp terazosin tại Việt Nam
1.4. Tình hình thiết lập chất chuẩn terazosin trên thế giới
2. TỔNG QUAN VỀ TẠP CHẤT A CỦA TERAZOSIN
2.1. Thông tin chung về tạp chất A của terazosin theo USP
2.2. Quy định về giới hạn tạp chất A của terazosin trong một số dược điển
2.3. Một số phương pháp tổng hợp tạp chất A của terazosin và các chất có cấu trúc tương tự
2.3.1. Tổng hợp tạp chất A dạng base của Nageswara R. và cộng sự
2.3.2. Tổng hợp dẫn chất có cấu trúc tương tự tạp chất A của Yokoyama K. và cộng sự
2.3.3. Tổng hợp dẫn chất tương tự tạp A của Naik P.
2.3.4. Tổng hợp dẫn chất tương tự tạp A của Campbell S. F và cộng sự
2.4. Tình hình thiết lập tạp chuẩn A của terazosin trên thế giới
3. TỔNG QUAN VỀ TẠP CHẤT B CỦA TERAZOSIN THEO USP
3.1. Một số thông tin chung về tạp chất B của terazosin
3.2. Quy định về giới hạn tạp chất B của terazosin trong một số dược điển
3.3. Một số phương pháp tổng hợp các chất có cấu trúc tương tự tạp chất B của terazosin
3.3.1. Tổng hợp dẫn chất phenol từ amin thơm qua giai đoạn tạo muôi diazoni
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu tổng hợp thiét lập chất chuẩn và tạp chuẩn dùng trong kiểm nghiệm terazosin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (354 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) và cao huyết áp là bệnh gặp nhiều ở nam giới trung niên. Theo thống kê, có tới 23% nam giới 45 tuổi và 78% nam giới trong độ tuổi 60 - 85 bị BPH, 50 % nam giới ở tuổi trên 70 bị cao huyết áp, 25% nam giới ở tuổi trên 60 mắc đồng thời cả BPH và cao huyết áp [15], [103]. Terazosin là chất ức chế a1-adrenergic thuộc nhóm -zosin có đồng thời cả hai tác dụng điều trị BPH và điều trị tăng huyết áp. Tác dụng điều trị tắc nghẽn tiểu tiện mà BPH gây ra là do làm giãn cơ tuyến tiền liệt, tác dụng điều trị huyết áp cao là do giãn mạch.

Vì vậy, terazosin hay được chỉ định trong điều trị BPH đặc biệt là những trường hợp có kèm theo tăng huyết áp [9], [10], [35], [36], [44], [65], [79], [98]. Ngoài ra, trong một số công bố terazosin còn có tác dụng khác như điều trị ung thư tuyến tiền liệt [37], [57], [59], [63], [71], [95] điều trị chứng xuất tinh sớm [88], làm giảm được triệu chứng đường tiết niệu do BPH gây nên [101], đặc biệt cải thiện được các triệu chứng đau, khó chịu ở các bệnh nhân đặt stent niệu quản và giảm lượng thuốc giảm đau phải sử dụng ở những bệnh nhân này [87]. Sử dụng terazosin cho những bệnh nhân bị BPH có kèm cao huyết áp mà đã cắt bỏ tuyến tiền liệt thì huyết áp được kiểm soát tốt và giảm nhanh các triệu chứng đường tiết niệu [103]. Hiện nay terazosin được lưu hành trong các nước ASEAN và nhiều nước khác trên thế giới dưới nhiều dạng biệt dược khác nhau với nhiều hàm lượng khác nhau.

Để đảm bảo chất lượng thuốc cho người sử dụng, việc kiểm tra nguyên liệu đầu vào trước khi sản xuất cũng như kiểm tra chất lượng thành phẩm khi lưu hành là yêu cầu bắt buộc. Khi kiểm tra chất lượng các nguyên liệu và thành phẩm thuốc nói chung đều cần đến chất chuẩn và tạp chuẩn nhưng số lượng chất chuẩn đặc biệt là tạp chuẩn được thiết lập tại Việt Nam hiện nay còn rất hạn chế [ 112], [113]. Trong số vài trăm chất chuẩn được thiết lập tại Việt Nam mới chỉ có gần chục tạp chuẩn, do đó các nghiên cứu đóng góp thêm chất chuẩn, tạp chuẩn cho quỹ chuẩn trong nước là rất cần thiết. Đối với terazoin, khi kiểm tra chất lượng nguyên liệu và thành phẩm chứa terazosin ngoài những yêu cầu về con người, trang thiết bị, thuốc thử cần phải có chất chuẩn terazosin và các tạp chuẩn A, B, C của terazosin để thực hiện các phép thử quan trọng là định tính, định lượng, xác định độ hòa tan và xác định giới hạn tạp chất [48], [60], [89], [90].

Tuy nhiên, các chất chuẩn, tạp chuẩn này chưa được thiết lập tại Việt Nam mà đặt mua ở nước ngoài thì giá thành cao và không chủ động do thời gian đặt hàng lâu. Vì vậy việc nghiên cứu tổng hợp, thiết lập chất chuẩn terazosin và các tạp chuẩn của terazosin góp phần cung cấp thêm chất chuẩn, tạp chuẩn cho quỹ 1 chuẩn trong nước và tạo thuận lợi cho việc kiểm nghiệm terazosin cũng như thúc đẩy các nghiên cứu phát triển phương pháp kiểm nghiệm terazosin. Đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp, thiết lập chất chuẩn và tạp chuẩn dùng trong kiểm nghiệm terazosin ” được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Tổng hợp được các nguyên liệu terazosin hydroclorid (TEZ), tạp chất A của terazosin dạng muối dihydroclorid (IAT), tạp chất B của terazosin (IBT) và tạp chất C của terazosin dạng muối dihydroclorid (ICT) để thiết lập chuẩn.

Xây dựng được tiêu chuẩn chất lượng cho các nguyên liệu TEZ, IAT, IBT và ICT tổng hợp được. Thiết lập được chất chuẩn TEZ, tạp chuẩn IAT, tạp chuẩn IBT, tạp chuẩn ICT và ứng dụng trong kiểm nghiệm.TỔNG QUAN VỀ TERAZOSIN 1. Đặc điểm cấu tạo của terazosin - Công thức phân tử: C 19H25N 5O4 .HCI - Công thức cấu tạo: Hình 1. Công thức cấu tạo của terazosin - Tên khoa học: 1-(4-Amino-6,7-dimethoxy-2-quinazolinyl)-4-(tetrahydro-2- furoyl)piperazin monohydrochlorid [48], [60], [89], [90].

- Trong USP đưa ra 2 dạng dược dụng của terazosin là loại terazosin hydroclorid khan ( ptl: 423,89 đvC) và terazosin hydroclorid ngậm 2 phân tử nước (ptl: 459,92 đvC) [90]. Tính chất Tính chất: tinh thể màu trắng, không mùi, ít tan trong methanol và nước, rất ít tan trong ethanol 96% và cloroform, thực tế không tan trong aceton [60], [89]. Các tạp chất của terazosin Terazosin có nhiều tạp chất. Các tạp chất của terazosin được định danh trong các dược điển không hoàn toàn giống nhau.

Theo USP đưa ra các tạp chất liên quan gồm tạp A, tạp B, tạp C, tạp 1-[(tetrahydro-2-furanyl)carbonyl]piperazin và tạp acid tetrahydro-2-furancarboxylic [90] Theo BP và EP đưa ra 10 tạp chất liên quan là các tạp A, B, C, E, J, K, L, M, N, O [48], [89]. Theo Dược điển Hàn Quốc, cũng có qui định về chỉ tiêu tạp chất liên quan I, II. III của terazosin, tạp 1-[(tetrahydro-2- furanyl)carbonyl]piperazin và tạp acid tetrahydro-2-furancarboxylic [60]. Trong đó, tạp chất A theo USP tương đương với tạp chất C theo BP và tạp chất I theo KP.

Tạp chất B theo USP tương đương với tạp chất B theo BP và tạp chất II theo KP. Tạp chất C theo USP tương đương với tạp chất E theo BP và tạp chất III theo KP. Tạp 1- [(tetrahydro-2-furanyl)carbonyl]piperazin theo USP tương đương tạp N của BP (Bảng 1. Tạp chất của terazosin theo một số dược điển Công thức câu tạo Tên tạp theo Tên tạp Tên tạp theo KP Ghi USP theo BP chú và EP r^\ A C I Theo HíCOw NỴ w BP và H3CO/ ^ ^ V^ ' N .2HC1 EP là nh2 dạng base B B II o rV > e ,c o J ^ Ỵ Ỉ OH nh2 C E III Theo nW CHí BP và 1 ^ N''Sv ' ^ ííí!^OCH3 EP là HjCOr ì NY ^ .2HCl dạng H3C O ^ ^ Ỵ " base nh2 o 1-[(tetrahydro-2- N 1-[(tetrahydro-2- furanyl) furanyl) r~ 'jN' V > carbonyl] carbonyl] piperazin piperazin Acid Acid Ọ y *OH tetrahydro-2- furancarboxylic tetrahydro-2- furancarboxylic nh2 A CH3 ° Y Y ^ N CH3O n'^'S-'-C1 nh2 J L ự u o h3co K H)C0_ h ^n )= /.

h2n 4 L o M a X iAo o O cyc/b o Ghi chú: Dấu (-) là không đề cập 1. Tác dụng dược lý Terazosin là thuốc ức chế a1-adrenergic, gây giãn cơ trơn động mạch, tuyến tiền liệt và cổ bàng quang. Giãn cơ trơn động mạch làm giảm huyết áp. Giãn cơ trơn quanh cổ bàng quang làm tăng lưu lượng nước tiểu, giúp giảm tắc nghẽn nước tiểu do phì đại tuyến tiền liệt.

Ngoài ra TEZ còn làm giảm cholesterol toàn phần và LDL- cholesterol [9], [10], [35], [36], [44], [79]. Chỉ định, liều dùng Terazosin được chỉ định để điều trị đồng thời cả hai bệnh là phì đại lành tính tuyến tiền liệt và tăng huyết áp. Tăng huyết áp sử dụng liều 1 mg trước lúc đi ngủ, có thể tăng liều hàng tuần đến lúc đạt liều duy trì, liều duy trì thường từ 1 - 5 mg/ngày. Phì đại lành tính tuyến tiền liệt sử dụng liều 1 mg trước lúc đi ngủ, liều duy trì 5 - 10 mg/ngày [9], [10], [35], [36], [44], [79], [98].

Tác dụng không mong muốn - Hội chứng hạ huyết áp liều đầu gây choáng váng, ngất. - Nhẹ và thoáng qua: Ngủ gà, hạ huyết áp tư thế, mệt mỏi, phù, nhịp nhanh, đánh trống ngực, đau ngực, tăng cân, thở nông. - Hiếm gặp: Đau cơ, nhìn mờ, nghẹt mũi, đau dạ dày, giảm khoái cảm, bất lực [9], [10], [38]. Các sản phẩm chứa terazosin lưu hành trên thị trường Terazosin là một thuốc được sử dụng rộng rãi ở các nước ASEAN và trên thế giới.

Terazosin có nhiều biệt dược khác nhau, đa số được bào chế dưới dạng viên nén với hàm lượng 1, 2, 5 và 10 mg (Bảng 1. Một số viên nén chứa terazosin trên thế giới TT Biệt dược Hàm lượng Hãng sản xuât Nước sản xuât l Hytrin l mg, 2 mg, S mg Abbott Ản Độ 2 Vicard-T 2 mg Abbott Ản Độ S Teraz l mg, 2 mg, S mg Unichem Ản Độ Laboratories 4 Olyster l mg, 2 mg, S mg Zydus Alidac Ản Độ S Teradip l mg Glenmark Ản Độ Pharmaceuticals ổ Terakare 2 mg Medley Ản Độ Pharmaceuticals 7 Teralfa 2 mg, S mg Torrent Ản Độ Pharmaceuticals 8 Terapress 2 mg Intas Ản Độ Pharmaceuticals 9 Unoter 2 mg, S mg Pharmacia India Ản Độ lO Apo-Terazosin 2 mg, lO mg Apotex Mỹ ll Terazosab l mg, 2 mg, PI-Pharma Bỉ S mg, lO mg l2 Terazosine EG 2 mg, S mg, lO mg Eurogenerics Bỉ lS Terazosine Sandoz S mg, lO mg Sandoz Đức Hình 1. Một số biệt dược chứa terazosin 1. Một số phương pháp tổng hợp terazosin Phương pháp tổng hợp terazosin của Manoury .M và cộng sự Phương pháp tổng hợp terazosin được công bố đầu tiên là của Manoury .M và cộng sự (Hình 1.

Trong phương pháp này các tác giả đi từ hai nguyên liệu ban đầu là iV-benzylpiperazin (1) và 4-amino-2-cloro-6,7-dimethoxyquinazolin (ACDQ). Tuy ổ nhiên phương pháp này cũng có nhược điểm là bước tách loại nhóm benzyl phải dùng phản ứng hydrogen hóa, sử dụng khí hydro dễ cháy nổ và Pd-C là hóa chất đắt tiền. Vì vậy, có nhiều khó khăn khi triển khai ở quy mô công nghiệp, xét cả về khía cạnh an toàn sản xuất cũng như giá thành. Hơn nữa, nguyên liệu ban đầu (1) cũng phải tổng hợp từ piperazin [67].

nh2 nh2 a) Pyridin, 130 °C, 30 phút; b) Methanol, áp suất thường; c) DMF Hình 1. Sơ đồ tổng hợp terazosin của Manoury .M và cộng sự 1. Phương pháp tổng hợp terazosin của Winn M. và cộng sự Winn M.

và cộng sự đã đưa ra phương pháp tổng hợp terazosin từ acid tetra hydrofuroic (Hình 1. Phương pháp này vẫn sử dụng chất trung gian quan trọng là ACDQ. Ngoài ra, việc sử dụng tác nhân SOCh hay oxalyl clorid cũng là một nhược điểm khi triển khai ở quy mô công nghiệp, đồng thời tác nhân acyl clorid là một chất acyl hóa mạnh nên dễ tạo dẫn chất diamid ở giai đoạn 2 dẫn đến hiệu suất của cả quy trình tương đối thấp a) SOCh hoặc oxalyl clorid, DCM hoặc benzen, b)Pyridin, đun hồi lưu c) MeOH, đun hồi lưu Hình 1. Sơ đồ tổng hợp terazosin của Winn M.

và cộng sự 1. Phương pháp tổng hợp terazosin của Karimian K. và cộng sự Karimian K. và cộng sự đã đưa ra phương pháp tổng hợp TEZ khác (Hình 1.

Tuy nhiên, trong phương pháp này tác giả sử dụng tác nhân dễ gây cháy nổ (HNCO) và dung môi độc hại (pyridin) [58] 7 a) HNCO; b) Pyridin, đun hồi lưu; c) POCl3 hoặc PCl5, sau đó NH3/pyridin, đun hồi lưu. Sơ đồ tổng hợp terazosin của Karimian K. và cộng sự 1. Phương pháp tổng hợp terazosin của Penthala N.

và cộng sự Penthala N. và cộng sự đã đưa ra phương pháp tổng hợp terazosin theo sơ đồ (Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-tong-hop-thiet-lap-chat-chuan-tap-chuan-kiem-nghiem-terazosin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Thiết lập chất chuẩn & tạp chuẩn cho kiểm nghiệm terazosin. Cung cấp phương pháp phân tích chính xác, đảm bảo chất lượng thuốc.

Luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" thuộc chuyên ngành Dược học / Kiểm nghiệm thuốc. Danh mục: Công Nghệ Dược.

Luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" có 354 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án thiết lập chất chuẩn tạp chuẩn kiểm nghiệm terazosin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter