Luận án tiến sĩ: Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá sinh khả dụng paclitaxel từ chế phẩm thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam - ĐH Y Dược TP.HCM 2020
Luận án tiến sĩ xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, đánh giá khả năng phân bố sinh học paclitaxel từ thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
224
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xây dựng Tiêu chuẩn Chất lượng Paclitaxel Tiêm
- Số trang:
- 224 trang
- Trường:
- Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Kiểm nghiệm thuốc và độc chất
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Xây dựng Tiêu chuẩn Chất lượng Paclitaxel Tiêm
Việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng là nền tảng cho thuốc tiêm paclitaxel sản xuất tại Việt Nam. Các tiêu chuẩn này đảm bảo hoạt chất dược phẩm đạt độ tinh khiết cao. Chúng giúp thành phẩm thuốc tiêm an toàn, hiệu quả cho bệnh nhân. Quá trình này đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Dược điển Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm chất lượng quốc tế. Đây là bước thiết yếu để nâng cao năng lực sản xuất dược phẩm trong nước. Mỗi chỉ tiêu chất lượng dược phẩm được thiết lập dựa trên nghiên cứu khoa học. Các phương pháp kiểm nghiệm thuốc được thẩm định kỹ lưỡng. Đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất. Quá trình này cũng góp phần tăng cường niềm tin vào thuốc sản xuất tại Việt Nam. Đồng thời, nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng tiêu chuẩn chất lượng thuốc
Tiêu chuẩn chất lượng thuốc giúp đảm bảo hiệu quả điều trị của paclitaxel. Chúng ngăn chặn các rủi ro tiềm ẩn cho người bệnh. Mục tiêu chính là cung cấp thuốc tiêm an toàn, ổn định. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn chất lượng nằm ở việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các tiêu chuẩn này tạo khuôn khổ pháp lý vững chắc. Chúng cho phép kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn sản xuất. Từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm paclitaxel. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng là bắt buộc. Nó không chỉ đáp ứng yêu cầu trong nước mà còn hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế. Điều này nâng cao vị thế ngành dược Việt Nam.
1.2. Áp dụng Dược điển Việt Nam cho paclitaxel
Dược điển Việt Nam là tài liệu pháp lý quan trọng. Nó quy định các chỉ tiêu, phương pháp kiểm nghiệm thuốc tiêm paclitaxel. Việc áp dụng Dược điển Việt Nam đảm bảo tính thống nhất trong kiểm soát chất lượng. Các yêu cầu về định tính, định lượng, độ tinh khiết, tạp chất được quy định rõ ràng. Dược điển Việt Nam cung cấp cơ sở để đánh giá hoạt chất dược phẩm. Nó giúp chuẩn hóa quy trình phân tích dược phẩm. Tuân thủ Dược điển Việt Nam là yêu cầu bắt buộc cho thuốc tiêm sản xuất trong nước. Điều này khẳng định cam kết về chất lượng.
1.3. Các chỉ tiêu chất lượng dược phẩm cần thiết
Các chỉ tiêu chất lượng dược phẩm cho thuốc tiêm paclitaxel rất đa dạng. Chúng bao gồm định tính, định lượng hoạt chất paclitaxel. Ngoài ra còn có kiểm tra độ tinh khiết, giới hạn tạp chất. Độ vô khuẩn, chí nhiệt tố là các yếu tố bắt buộc cho thuốc tiêm. pH, thể tích, độ trong cũng được kiểm tra nghiêm ngặt. Mỗi chỉ tiêu này đảm bảo thuốc tiêm paclitaxel đạt hiệu quả điều trị. Đồng thời, chúng đảm bảo thuốc an toàn khi sử dụng cho bệnh nhân. Các chỉ tiêu này là cơ sở để cấp phép lưu hành sản phẩm. Chúng được thực hiện thông qua kiểm nghiệm thuốc và phân tích dược phẩm chuyên sâu.
II.Quy trình Kiểm nghiệm Thuốc Tiêm Paclitaxel Việt Nam
Quy trình kiểm nghiệm thuốc tiêm paclitaxel tại Việt Nam tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các phương pháp phân tích dược phẩm hiện đại được áp dụng. Chúng giúp xác định chính xác các chỉ tiêu chất lượng dược phẩm. Phòng kiểm nghiệm hoạt động dưới sự giám sát nghiêm ngặt của GLP. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Quy trình bao gồm kiểm tra từ nguyên liệu thô đến thành phẩm. Mỗi bước đều được ghi chép cẩn thận. Dữ liệu kiểm nghiệm là bằng chứng về sự an toàn và hiệu quả. Hoạt chất dược phẩm paclitaxel được kiểm tra kỹ lưỡng. Điều này loại bỏ nguy cơ từ nguyên liệu không đạt chuẩn. Kiểm nghiệm thuốc đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng. Nó bảo vệ người tiêu dùng khỏi thuốc kém chất lượng.
2.1. Phương pháp kiểm nghiệm và phân tích dược phẩm
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là phương pháp chính. Nó dùng để định lượng paclitaxel và phát hiện tạp chất. Các kỹ thuật quang phổ, điện hóa cũng được sử dụng. Kiểm tra độ vô khuẩn, nội độc tố được tiến hành trong môi trường vô trùng. Những phương pháp này được thẩm định theo Dược điển Việt Nam. Chúng đảm bảo độ chính xác, độ đúng, độ lặp lại của kết quả. Phân tích dược phẩm chuyên sâu cần thiết. Để đánh giá đầy đủ hồ sơ chất lượng của thuốc tiêm paclitaxel. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp là rất quan trọng.
2.2. Đánh giá độ ổn định của thuốc tiêm paclitaxel
Khảo sát độ ổn định là yếu tố then chốt. Nó xác định hạn dùng và điều kiện bảo quản của thuốc tiêm paclitaxel. Các mẫu thuốc được lưu trữ dưới các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau. Các chỉ tiêu chất lượng dược phẩm được kiểm tra định kỳ. Sự thay đổi về hoạt chất dược phẩm, tạp chất được theo dõi. Dữ liệu này giúp dự đoán thời gian thuốc giữ được chất lượng. Từ đó, đưa ra khuyến cáo bảo quản phù hợp. Đảm bảo thuốc tiêm paclitaxel duy trì hiệu quả trong suốt vòng đời.
2.3. Vai trò của GLP trong kiểm nghiệm
Thực hành tốt phòng kiểm nghiệm (GLP) là tiêu chuẩn bắt buộc. GLP đảm bảo các phòng thí nghiệm dược phẩm hoạt động chính xác. Nó quy định về nhân sự, cơ sở vật chất, thiết bị, quy trình. Hệ thống này giúp kết quả kiểm nghiệm thuốc paclitaxel đáng tin cậy. Dữ liệu có thể tái lặp và được công nhận. Các hồ sơ, báo cáo kiểm nghiệm phải chi tiết, minh bạch. Tuân thủ GLP nâng cao uy tín cho các hoạt động phân tích dược phẩm. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng thuốc.
III.Đảm bảo Chất lượng Thuốc Tiêm Paclitaxel Tại Việt Nam
Việc đảm bảo chất lượng toàn diện cho thuốc tiêm paclitaxel sản xuất tại Việt Nam là ưu tiên hàng đầu. Nó đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các yếu tố. Từ việc kiểm soát hoạt chất dược phẩm đến quy trình sản xuất. Tuân thủ GMP là cốt lõi của quá trình này. Các tiêu chuẩn chất lượng thuốc phải được duy trì liên tục. Điều này đảm bảo mỗi liều thuốc tiêm paclitaxel đều đạt hiệu quả tối ưu. Nó cũng giúp tạo niềm tin cho người sử dụng. Ngành dược Việt Nam đang nỗ lực phát triển các sản phẩm chất lượng cao. Mục tiêu là cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Việc đầu tư vào công nghệ và đào tạo nhân lực là rất quan trọng. Điều này củng cố năng lực tự chủ trong sản xuất thuốc. Đảm bảo chất lượng là cam kết với sức khỏe cộng đồng.
3.1. Tuân thủ nguyên tắc GMP trong sản xuất thuốc
Thực hành tốt sản xuất thuốc (GMP) là hệ thống tiêu chuẩn quan trọng nhất. GMP bao trùm toàn bộ quy trình sản xuất thuốc tiêm paclitaxel. Nó kiểm soát từ nguồn nguyên liệu, thiết bị, nhà xưởng đến nhân sự. Mục tiêu là ngăn ngừa sai sót, nhiễm bẩn. Đảm bảo mỗi lô sản phẩm đều có chất lượng đồng nhất. Tuân thủ GMP là yêu cầu pháp lý cho các nhà sản xuất dược phẩm. Nó giúp thuốc tiêm paclitaxel đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Đây là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả của thuốc.
3.2. Kiểm soát hoạt chất dược phẩm paclitaxel
Kiểm soát chất lượng hoạt chất dược phẩm paclitaxel là bước đầu tiên. Nó đảm bảo nguyên liệu đáp ứng các thông số kỹ thuật nghiêm ngặt. Kiểm tra nguồn gốc, độ tinh khiết, giới hạn tạp chất là bắt buộc. Chỉ có hoạt chất đạt chuẩn mới được đưa vào sản xuất thuốc tiêm. Việc này giúp tránh các vấn đề về hiệu quả, an toàn. Các phương pháp phân tích dược phẩm tiên tiến được sử dụng. Để xác nhận chất lượng của paclitaxel. Đây là nền tảng cho tiêu chuẩn chất lượng thuốc tiêm cuối cùng.
3.3. Nâng cao chất lượng thuốc tiêm nội địa
Nâng cao chất lượng thuốc tiêm paclitaxel sản xuất tại Việt Nam là mục tiêu chiến lược. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược. Việc này đòi hỏi nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo đội ngũ chuyên gia. Thuốc tiêm chất lượng cao giúp bệnh nhân tiếp cận điều trị hiệu quả. Nó giảm gánh nặng nhập khẩu. Việc này khẳng định năng lực sản xuất dược phẩm của Việt Nam. Giúp đạt được các tiêu chuẩn quốc tế cho thuốc tiêm paclitaxel.
IV.Nghiên cứu Tiền lâm sàng Paclitaxel Tiêm Dạng Mới
Nghiên cứu tiền lâm sàng là giai đoạn quan trọng. Nó đánh giá tiềm năng của các công thức thuốc tiêm paclitaxel mới. Giai đoạn này tập trung vào khảo sát các tá dược và dung môi. Mục tiêu là tối ưu hóa độ ổn định và sinh khả dụng của hoạt chất dược phẩm. Các thử nghiệm trên động vật giúp xác định liều lượng an toàn. Đồng thời đánh giá hiệu quả ban đầu của thuốc. Những công trình nghiên cứu trước đó cung cấp nền tảng vững chắc. Chúng định hướng cho việc phát triển sản phẩm. Kiểm nghiệm thuốc và phân tích dược phẩm được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo dữ liệu thu được là đáng tin cậy. Dữ liệu tiền lâm sàng là cơ sở để tiến tới thử nghiệm lâm sàng. Nó giúp xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc phù hợp.
4.1. Khảo sát công thức bào chế thuốc tiêm
Việc khảo sát công thức bào chế tập trung vào thuốc tiêm paclitaxel. Nghiên cứu bao gồm cả dạng dung dịch đậm đặc và bột đông khô. Các tá dược như cyclodextrin, polysorbate được thử nghiệm. Chúng nhằm cải thiện độ hòa tan, độ ổn định của paclitaxel. Mục tiêu là tạo ra chế phẩm thuốc tiêm hiệu quả, an toàn. Các thông số như pH, độ nhớt cũng được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo công thức phù hợp cho đường tiêm. Quy trình bào chế được kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo mỗi thành phần đạt chỉ tiêu chất lượng dược phẩm.
4.2. Đánh giá độ an toàn và hiệu quả sơ bộ
Đánh giá độ an toàn và hiệu quả sơ bộ được thực hiện trên động vật thí nghiệm. Các nghiên cứu độc tính cấp, bán cấp được tiến hành. Chúng xác định liều dung nạp tối đa (MTD) và liều gây chết (LD50). Đồng thời, đánh giá hiệu quả chống ung thư của thuốc tiêm paclitaxel. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng cho các thử nghiệm lâm sàng sau này. Mọi thử nghiệm đều tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
4.3. Các công trình nghiên cứu liên quan
Các công trình nghiên cứu trước đây về paclitaxel rất hữu ích. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về thách thức trong bào chế. Đồng thời đề xuất các giải pháp tiềm năng. Các nghiên cứu này bao gồm tối ưu hóa dạng bào chế, cải thiện sinh khả dụng. Việc tham khảo giúp định hướng nghiên cứu hiện tại. Nó tránh lãng phí nguồn lực và thời gian. Kiến thức từ các công trình này góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc. Nó cũng hỗ trợ quá trình kiểm nghiệm thuốc paclitaxel.
V.Phân tích Dược Động học Paclitaxel Tiêm Trong Cơ Thể
Phân tích dược động học là bước thiết yếu. Nó giúp hiểu rõ sự vận chuyển của thuốc tiêm paclitaxel trong cơ thể. Các nghiên cứu này theo dõi nồng độ hoạt chất dược phẩm. Chúng đo lường tại các mô và huyết tương theo thời gian. Mục tiêu là xác định các thông số dược động học quan trọng. Ví dụ như AUC (diện tích dưới đường cong), Cmax (nồng độ tối đa), Tmax (thời gian đạt nồng độ tối đa). Dữ liệu này cung cấp thông tin về sự hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ. Nó rất quan trọng để tối ưu hóa liều dùng. Phân tích dược động học cũng giúp đánh giá khả năng phân bố sinh học. So sánh với các chế phẩm đối chứng là cần thiết. Điều này nhằm chứng minh hiệu quả và an toàn của thuốc tiêm paclitaxel sản xuất tại Việt Nam. Các phương pháp phân tích dược phẩm chính xác được sử dụng.
5.1. Đánh giá khả năng phân bố sinh học
Khả năng phân bố sinh học của paclitaxel là yếu tố quyết định hiệu quả. Nó đánh giá mức độ và tốc độ thuốc tiêm đi vào tuần hoàn chung. Nghiên cứu theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương, các mô đích. Điều này giúp hiểu rõ đường đi của paclitaxel trong cơ thể. Các phương pháp kiểm nghiệm thuốc chuyên biệt được áp dụng. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Khả năng phân bố sinh học tốt giúp thuốc đạt được nồng độ điều trị. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Đây là một chỉ tiêu chất lượng dược phẩm quan trọng.
5.2. Nghiên cứu thông số dược động học
Các thông số dược động học cung cấp bức tranh toàn diện. Chúng mô tả quá trình thuốc tiêm paclitaxel trong cơ thể. AUC đại diện cho tổng lượng thuốc trong máu. Cmax chỉ ra nồng độ đỉnh đạt được. Tmax là thời điểm đạt nồng độ đỉnh đó. Các thông số này được phân tích kỹ lưỡng. Chúng hỗ trợ việc xác định liều dùng tối ưu. Đồng thời, đánh giá sự khác biệt giữa các công thức. Dữ liệu này thiết yếu cho việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc. Nó cũng giúp tối ưu hóa chế độ điều trị.
5.3. So sánh với chế phẩm đối chứng
Việc so sánh thuốc tiêm paclitaxel mới với chế phẩm đối chứng là cần thiết. Nó giúp xác nhận tính tương đương về dược động học. Hoặc chứng minh sự cải tiến về hiệu quả. Chế phẩm đối chứng thường là thuốc đã được phê duyệt. Hoặc là sản phẩm gốc trên thị trường. Sự so sánh này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó khẳng định chất lượng và hiệu quả của thuốc sản xuất tại Việt Nam. Kết quả so sánh hỗ trợ quá trình đăng ký thuốc. Đồng thời tăng cường niềm tin vào sản phẩm nội địa.
VI.Tối ưu Công thức Thuốc Tiêm Paclitaxel Dạng Dung Dịch
Quá trình tối ưu hóa công thức thuốc tiêm paclitaxel là một thách thức. Đặc biệt với hoạt chất dược phẩm có độ hòa tan thấp như paclitaxel. Nghiên cứu tập trung vào phát triển hai dạng chính. Đó là dung dịch đậm đặc và bột đông khô pha tiêm. Mục tiêu là cải thiện độ ổn định, khả năng hòa tan và sinh khả dụng. Các tá dược như cyclodextrin, Kolliphor được thử nghiệm. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra công thức ổn định. Quy trình bào chế được cải tiến liên tục. Nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng thuốc cao nhất. Đồng thời, giảm thiểu chi phí sản xuất. Công tác kiểm nghiệm thuốc được thực hiện xuyên suốt. Để đánh giá sự thay đổi của các chỉ tiêu chất lượng dược phẩm. Sự thành công trong việc tối ưu hóa công thức sẽ mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
6.1. Xây dựng công thức dung dịch đậm đặc
Xây dựng công thức dung dịch đậm đặc đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các dung môi. Ví dụ như ethanol và cremophor. Mục tiêu là hòa tan hoạt chất paclitaxel hiệu quả. Đồng thời, đảm bảo dung dịch ổn định trong thời gian bảo quản. Công thức này phải dễ dàng pha loãng trước khi tiêm. Các nghiên cứu về độ ổn định vật lý, hóa học là bắt buộc. Chúng giúp xác định điều kiện bảo quản tối ưu. Đảm bảo thuốc tiêm paclitaxel duy trì chất lượng từ sản xuất đến khi sử dụng. Quy trình phân tích dược phẩm được áp dụng nghiêm ngặt.
6.2. Phát triển dạng bột đông khô pha tiêm
Dạng bột đông khô pha tiêm là một lựa chọn tối ưu. Đặc biệt cho các hoạt chất kém bền trong dung dịch. Phát triển dạng này yêu cầu lựa chọn tá dược bảo vệ phù hợp. Mục tiêu là duy trì hoạt tính của paclitaxel sau quá trình đông khô. Bột đông khô phải dễ dàng hòa tan trong dung môi trước khi tiêm. Nó có ưu điểm về độ ổn định, kéo dài hạn dùng. Điều này tạo thuận lợi cho việc vận chuyển, bảo quản. Dạng này góp phần vào việc xây dựng tiêu chuẩn chất lượng thuốc. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của paclitaxel thuốc tiêm.
6.3. Cải tiến bào chế thuốc tiêm paclitaxel
Quá trình cải tiến bào chế thuốc tiêm paclitaxel diễn ra liên tục. Nó nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Các kỹ thuật mới, thiết bị hiện đại được áp dụng. Điều này giúp tối ưu hóa từng bước trong quy trình. Mục tiêu là giảm thiểu sai sót, tăng cường độ an toàn. Đồng thời, đảm bảo thuốc tiêm đáp ứng mọi tiêu chuẩn chất lượng dược phẩm. Cải tiến này giúp sản phẩm cạnh tranh hơn. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành dược Việt Nam. Sự cải tiến cũng đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc GMP.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (224 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THANH HÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG PHÂN BỐ SINH HỌC CỦA PACLITAXEL TỪ CHẾ PHẨM THUỐC TIÊM SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2020 TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THANH HÀ XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NĂNG PHÂN BỐ SINH HỌC CỦA PACLITAXEL TỪ CHẾ PHẨM THUỐC TIÊM SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM NGÀNH: KIỂM NGHIỆM THUỐC VÀ ĐỘC CHẤT MÃ SỐ: 62720410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DƯỢC HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ MINH TRÍ 2. NGUYỄN THIỆN HẢI TP.HỒ CHÍ MINH, Năm 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ nơi nào.
Tác giả luận án Nguyễn Thanh Hà luan an ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT iv DANH MỤC CÁC BẢNG vi DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, ĐỒ THỊ x MỞ ĐẦU 1 Chương 1. ĐỊNH HƯỚNG CẢI TIẾN CÔNG THỨC BÀO CHẾ THUỐC TIÊM 5 PACLITAXEL 1. KIỂM NGHIỆM THUỐC TIÊM DẠNG DUNG DỊCH ĐẬM ĐẶC VÀ 16 BỘT ĐÔNG KHÔ - KHẢO SÁT ĐỘ ỔN ĐỊNH 1. NGHIÊN CỨU TIỀN LÂM SÀNG 17 1.
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 19 Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 27 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 27 2. NGUYÊN VẬT LIỆU, THIẾT BỊ 27 2.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 29 Chương 3.1 XÂY DỰNG CÔNG THỨC VÀ QUY TRÌNH ĐIỀU CHẾ THUỐC 48 TIÊM CHỨA PTX VỚI HAI DẠNG BÀO CHẾ DUNG DỊCH ĐẬM ĐẶC VÀ BỘT ĐÔNG KHÔ PHA TIÊM TRUYỀN 3. XÂY DỰNG TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐÁNH GIÁ ĐỘ ỔN 60 ĐỊNH CỦA HAI CHẾ PHẨM NGHIÊN CỨU 3. NGHIÊN CỨU THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ 69 PHÂN BỐ SINH HỌC TRONG MỘT SỐ MÔ ĐỘNG VẬT THỬ NGHIỆM luan an iii CỦA HAI CHẾ PHẨM BÀO CHẾ CHỨA PTX SO VỚI CHẾ PHẨM ĐỐI CHỨNG Chương 4. BÀO CHẾ THUỐC TIÊM CHỨA PTX DẠNG DUNG DỊCH ĐẬM 103 ĐẶC VÀ BỘT ĐÔNG KHÔ 4.
TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG VÀ ĐỘ ỔN ĐỊNH CỦA CHẾ PHẨM 107 PHA TIÊM CHỨA PTX 4. NGHIÊN CỨU THÔNG SỐ DƯỢC ĐỘNG HỌC VA ĐÁNH GIÁ 108 PHÂN BỐ SINH HỌC TRONG MỘT SỐ MÔ CỦA HAI DẠNG BÀO CHẾ SO VỚI THUỐC ĐỐI CHỨNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI 118 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH VIỆT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BCS Biopharmaceutical classification Hệ thống phân loại sinh system dược phẩm LBMW lecithin: butanol: myvacet: nước CMW capmul: myvacet: nước CyD Cylodextrin HP- β-CyD Hydroxylpropyl-β- Cylodextrin PVP K30 Polyvinylpyrrolidone K30 Polysorbate Polyoxyethylene sorbitan monooleate HPMC Hydroxypropyl methylcellulose API Active Pharmaceutical Ingredients Dược chất FPP Finished Pharmaceutical Product Thành phẩm MTD Maximal tolerated dose Liều dung nạp tối đa LD50 Lethal Dose 50 Liều gây chết 50% thú thử nghiệm LD100 Lethal Dose 100 Liều gây chết 100% thú thử nghiệm LDo Lethal Dose 0 Liều thử nghiệm AUC Area under curve Diện tích dưới đường cong Tmax Thời gian để đạt được nồng độ tối đa Cmax Nồng độ tối đa trong huyết tương AS Analyst substance Chất chuẩn IS Internal substance Nội chuẩn luan an v HPLC High Performance Liquid Sắc ký lỏng hiệu năng Chromatography cao M Khối lượng phân tử N Số đĩa lý thuyết k’ Hệ số dung lượng As Hệ số bất đối LLE Liquid–Liquid Extraction Chiết lỏng – lỏng LLOQ Lower Limit of Quantitation Giới hạn định lượng dưới PTX Paclitaxel CAR Carbamazepin DZP Diazepam Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương RSD đối Rt Retention time Thời gian lưu SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SPE Solid Phase Extraction Chiết pha rắn RH Relative humidity Độ ẩm tương đối K/E Kolliphor/ Ethanol Dung dịch K T80/E Tween 80/ Ethanol Dung dịch T A Acid citric luan an vi DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Giới hạn tạp chất trong chế phẩm PTX dùng đường tiêm 5 Bảng 1. Các yếu tố dung môi và tá dược khảo sát trong bào chế dạng 11 đông khô Bảng 1.
Một số hệ đệm dùng trong công thức đông khô 12 Bảng 1. Tính chất lý hóa của một số dẫn xuất CyD trong dược phẩm 14 Bảng 1. Một số chế phẩm thuốc tiêm có chứa cyclodextrin 15 Bảng 1. Phân loại vùng và điều kiện bảo quản 17 Bảng 1.
Thông số áp dụng trong thẩm định quy trình định lượng dược 19 chất trong dịch sinh học Bảng 1. Giá trị AUC0-8h của Taxol® khi tiêm cho chuột với liều 15 23 mg/kg Bảng 1. Giá trị AUC0-8h (µg/g.giờ) của PTX hỗn dịch sau khi tiêm với 23 liều 15 mg/kg Bảng 1. Giá trị AUC0-12h của PTX hỗn dịch sau khi tiêm liều với 10 25 mg/kg Bảng 2.
Thông tin thuốc đối chứng 27 Bảng 2. Thông tin về động vật thí nghiệm 27 Bảng 2. Thông tin chuẩn đối chiếu 27 Bảng 2. Hóa chất, dung môi 28 Bảng 2.
Trang thiết bị dùng trong bào chế và kiểm nghiệm 29 Bảng 2. Tỷ lệ và thành phần các công thức khảo sát 31 Bảng 2. Thành phần công thức bột đông khô khảo sát 32 Bảng 2. Điều kiện bảo quản mẫu, đánh giá độ ổn định và thời điểm 38 lấy mẫu Bảng 2.
Liều tiêm và thời điểm lấy máu động vật thí nghiệm 40 Bảng 2. Liều tiêm và thời điểm lấy mẫu mô động vật thí nghiệm 40 luan an vii Bảng 3. Kết quả định lượng PTX (%) các dung dịch (S) sau khi pha 48 loãng từ Stragen® trong dung dịch NaCl 0,9% và glucose 5% Bảng 3. Kết quả cảm quan và hàm lượng PTX (%) các dung dịch sau 49 khi pha loãng 10 lần từ dung dịch đậm đặc trong NaCl 0,9% Bảng 3.
Kết quả cảm quan và hàm lượng PTX (%) các dung dịch sau 49 khi pha loãng 10 lần từ dung dịch đậm đặc trong glucose 5% Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của acid citric đến cảm quan và 50 hàm lượng PTX (%) các dung dịch sau khi pha loãng ở các nồng độ trị liệu trong NaCl 0,9% Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của acid citric đến cảm quan và 51 hàm lượng PTX (%) các dung dịch sau khi pha loãng ở các nồng độ trị liệu trong glucose 5% Bảng 3. Kết quả cảm quan và định lượng PTX (%) các dung dịch có 52 acid citric sau khi pha loãng trong dung dịch NaCl 0,9% và glucose 5% Bảng 3.
Kết quả về cảm quan, pH, hàm lượng PTX, tạp liên quan, nội 53 độc tố, độ vô khuẩn của chế phẩm Bảng 3. Tỷ lệ PVP K30 sử dụng 54 Bảng 3. Kết quả đánh giá cảm quan dung dịch đậm đặc 55 Bảng 3. Kết quả pH và hàm lượng PTX (%) từ các công thức khảo 57 sát Bảng 3.
Kết quả khảo sát lặp lại lô bột đông khô pha tiêm 58 Bảng 3. Kết quả về cảm quan, pH, hàm lượng PTX, tạp liên quan, nội 60 độc tố, độ vô khuẩn của chế phẩm bột đông khô Bảng 3. Điều kiện sắc ký của phương pháp định lượng PTX và tạp 58 liên quan Bảng 3. Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống của mẫu chuẩn và 61 mẫu thử dung dịch đậm đặc và bột đông khô trong phương pháp định lượng PTX luan an viii Bảng 3.
Kết quả độ đúng phương pháp định lượng PTX trong chế 62 phẩm Bảng 3. Kết quả thẩm định độ chính xác phương pháp định lượng 63 PTX Bảng 3. Điều kiện sắc ký của phương pháp định lượng tạp trong chế 63 phẩm Bảng 3. Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống của tạp chuẩn 10- 65 DAP và chuẩn PTX của phương pháp định lượng tạp Bảng 3.
Kết quả thẩm định độ chính xác phương pháp định lượng tạp 66 Bảng 3. Kết quả pH, đồng đều khối lượng, hàm lượng nước, định 67 lượng và tạp liên quan của chế phẩm bột đông khô chứa PTX Bảng 3. Kết quả độ ổn định của chế phẩm dung dịch đậm đặc và bột 68 đông khô pha tiêm truyền chứa PTX ở điều kiện bảo quản dài hạn Bảng 3. Kết quả độ ổn định của chế phẩm dung dịch đậm đặc và đông 69 khô pha tiêm truyền chứa PTX ở điều kiện lão hóa cấp tốc Bảng 3.
Kết quả dữ liệu thăm dò liều thử độc tính cấp dung dịch đậm 70 đặc, bột đông khô pha tiêm truyền chứa PTX và thuốc đối chứng Anzatax® Bảng 3. Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống của phương pháp 75 định lượng PTX trong huyết tương thỏ và chuột Bảng 3. Kết quả khảo sát khoảng tuyến tính, LLOQ, độ chính xác và 75 độ đúng Bảng 3. Kết quả thẩm định tỷ lệ thu hồi và hiệu suất chiết CAR và 76 PTX trong huyết tương thỏ và huyết tương chuột Bảng 3.
Kết quả thẩm định độ ổn định của PTX trong huyết tương thỏ 77 và chuột Bảng 3. Kết quả thẩm định độ ổn định ngắn hạn và dài hạn của dung 77 dịch chuẩn luan an ix Bảng 3. Kết quả thẩm định tính phù hợp hệ thống phương pháp định 83 lượng PTX trong dịch chiết mô đồng nhất thỏ và chuột Bảng 3. Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 83 lượng PTX trong dịch chiết mô gan thỏ Bảng 3.
Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 84 lượng PTX trong dịch chiết từ mô thận thỏ Bảng 3. Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 84 lượng PTX trong dịch chiết từ mô phổi thỏ Bảng 3. Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 85 lượng PTX trong dịch chiết từ mô buồng trứng thỏ Bảng 3. Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 85 lượng PTX trong dịch chiết mô gan chuột Bảng 3.
Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 86 lượng PTX trong dịch chiết mô thận chuột Bảng 3. Kết quả thẩm định tính tuyến tính trong phương pháp định 86 lượng PTX trong dịch chiết mô phổi chuột Bảng 3. Kết quả thẩm định tỷ lệ thu hồi và hiệu suất chiết PTX và 87 CAR/DZP từ dịch chiết mô đồng nhất thỏ và chuột Bảng 3. Kết quả thẩm định độ đúng và độ chính xác phương pháp 87 định lượng PTX trong dịch chiết mô thỏ Bảng 3.
Kết quả thẩm định độ đúng và độ chính xác tại LLOQ phương 88 pháp định lượng PTX trong dịch chiết mô thỏ Bảng 3. Kết quả thẩm định độ đúng và độ chính xác phương pháp 88 định lượng PTX trong mô chuột Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hà (2020). Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-tien-si-xay-dung-tieu-chuan-chat-luong-paclitaxel-thuoc-tiem-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ xây dựng tiêu chuẩn chất lượng, đánh giá khả năng phân bố sinh học paclitaxel từ thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam.
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kiểm nghiệm thuốc và độc chất. Danh mục: Công Nghệ Dược.
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" có 224 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xây dựng tiêu chuẩn chất lượng paclitaxel thuốc tiêm sản xuất tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.