Luận án cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna ứng dụng bào chế thuốc tiêm

Luận án nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu mesna, ứng dụng bào chế thuốc tiêm hiệu quả và an toàn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

273

Thời gian đọc

41 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Cải tiến Quy trình Tổng hợp Mesna: Giải pháp Y tế thiết yếu
Số trang:
273 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Cải tiến Quy trình Tổng hợp Mesna Giải pháp Y tế thiết yếu

Nghiên cứu tập trung vào việc cải tiến quy trình tổng hợp Mesna, một dược chất thiết yếu. Các oxazaphosphorin như ifosfamid (IFM) và cyclophosphamid (CYP) hiệu quả trong điều trị nhiều loại ung thư. Tuy nhiên, nhóm dược chất này gây độc tính cao trên tủy xương, thận và bàng quang. Mesna đóng vai trò quan trọng trong việc chống lại độc tính bàng quang của acrolein, một chất chuyển hóa của CYP và IFM. Sử dụng Mesna giúp hạn chế tác dụng phụ của các thuốc ung thư mà không ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Mesna là một thành phần thiết yếu trong phác đồ điều trị ung thư. Việc phát triển quy trình sản xuất Mesna trong nước là cần thiết. Điều này góp phần giảm phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu, đồng thời nâng cao khả năng tự chủ dược phẩm quốc gia. Quy trình tổng hợp Mesna tối ưu sẽ đảm bảo nguồn cung cấp ổn định, chất lượng cao, phục vụ nhu cầu điều trị. Mục tiêu là phát triển các phương pháp tổng hợp mới, cải tiến quy trình hiện có. Thành công sẽ tạo ra nguyên liệu Mesna đạt chuẩn, ứng dụng trong bào chế thuốc tiêm. Nghiên cứu này có ý nghĩa chiến lược đối với ngành dược Việt Nam.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về dược chất Mesna

Tỷ lệ tử vong do ung thư vẫn cao, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả. Thuốc chống ung thư như IFM và CYP mang lại hy vọng. Tuy nhiên, độc tính trên bàng quang là một rào cản lớn. Mesna là giải pháp quan trọng để bảo vệ bàng quang khỏi tổn thương. Dược chất này trung hòa acrolein, một chất độc hại. Mesna cho phép sử dụng liều cao hơn của thuốc ung thư, cải thiện hiệu quả điều trị. Mesna đã được Bộ Y tế Việt Nam đưa vào danh mục thuốc thiết yếu. Sự thiếu hụt sản xuất Mesna trong nước tạo ra khoảng trống lớn. Cần có nghiên cứu hóa dược chuyên sâu. Việc tổng hợp Mesna trong nước là ưu tiên hàng đầu. Nó đáp ứng nhu cầu y tế công cộng. Nghiên cứu này tìm kiếm các phương pháp tổng hợp Mesna khả thi. Mục tiêu là sản xuất nguyên liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế. Từ khóa: Mesna, Tổng hợp Mesna, Ứng dụng Mesna, Độc tính bàng quang, Thuốc chống ung thư.

1.2. Thách thức sản xuất Mesna tại Việt Nam

Sản xuất nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều nguyên liệu dược vẫn phải nhập khẩu. Đối với Mesna, các quy trình sản xuất hiện tại chưa khả thi. Việc tinh chế loại tạp chất gặp nhiều khó khăn. Độ tinh khiết Mesna là yếu tố then chốt. Chi phí sản xuất nguyên liệu Mesna trong nước còn cao. Điều này khiến giá thành cạnh tranh kém. Mesna có cấu trúc đơn giản nhưng dễ bị oxy hóa. Đặc biệt trong môi trường giàu oxy, tính ổn định kém. Cần biện pháp chống oxy hóa dược chất trong quá trình điều chế hóa học. Những yếu tố này cản trở việc sản xuất Mesna. Nghiên cứu hướng tới giải quyết các vấn đề này. Mục tiêu là xây dựng quy trình tổng hợp hiệu quả. Đồng thời phải giảm chi phí sản xuất. Đảm bảo chất lượng Mesna đạt tiêu chuẩn. Từ khóa: Quy trình sản xuất Mesna, Chi phí sản xuất, Độ tinh khiết Mesna, Điều chế hóa học.

II.Phát triển Phương pháp Tổng hợp Mesna mới hiệu quả cao

Nghiên cứu tập trung vào việc xây dựng các phương pháp tổng hợp Mesna mới. Đồng thời, cải tiến các quy trình đã công bố trên thế giới. Mục tiêu là thu được nguyên liệu Mesna đạt tiêu chuẩn. Nguyên liệu này sẽ được ứng dụng trong bào chế thuốc tiêm. Luận án đặt ra các mục tiêu cụ thể. Đầu tiên là thiết kế phương pháp tổng hợp Mesna mới. Sau đó, xây dựng quy trình sản xuất Mesna quy mô 200 g/mẻ. Đây là quy mô bán công nghiệp, quan trọng cho sản xuất. Quy trình mới cần tối ưu hóa các điều kiện phản ứng. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng là bước thiết yếu. Điều này giúp lựa chọn các phản ứng tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo Hiệu suất tổng hợp cao. Song song đó, phải duy trì độ tinh khiết Mesna theo yêu cầu. Nghiên cứu hóa dược này mang lại giải pháp đột phá. Từ khóa: Phương pháp tổng hợp Mesna, Nghiên cứu hóa dược, Phản ứng tổng hợp, Hiệu suất tổng hợp.

2.1. Mục tiêu nghiên cứu và thiết kế phương pháp mới

Luận án đề ra nhiều mục tiêu trọng tâm. Mục tiêu chính là thiết kế một phương pháp tổng hợp Mesna hoàn toàn mới. Phương pháp này phải khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế. Cần xây dựng một quy trình tổng hợp Mesna ở quy mô lớn hơn. Quy mô 200 g/mẻ là bước tiến quan trọng. Sau đó, đánh giá độc tính cấp của nguyên liệu Mesna. Đồng thời, theo dõi độ ổn định của nguyên liệu. Cuối cùng, xây dựng công thức bào chế dung dịch tiêm Mesna 100 mg/ml. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở cho dung dịch tiêm này. Những mục tiêu này đòi hỏi một quá trình nghiên cứu toàn diện. Từ khóa: Tổng hợp Mesna, Quy trình sản xuất Mesna, Độc tính Mesna, Độ ổn định Mesna, Điều chế hóa học.

2.2. Khảo sát và tối ưu hóa phản ứng tổng hợp

Để đạt được các mục tiêu trên, luận án thực hiện nhiều nội dung. Đầu tiên là tổng quan các phương pháp tổng hợp Mesna đã công bố. Bao gồm các phương pháp tạo nhóm thiol. Đối sánh giữa các phương pháp để lựa chọn và đề xuất phương pháp mới. Khảo sát các quy trình tổng hợp Mesna. Bao gồm cả phương pháp mới và một số phương pháp đã công bố. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng. Điều này bao gồm nhiệt độ, dung môi, chất xúc tác và thời gian. Lựa chọn các phản ứng tốt nhất để tối ưu hóa quy trình. Từ khóa: Tối ưu hóa quy trình, Phản ứng tổng hợp, Tổng hợp Mesna, Nghiên cứu hóa dược.

III.Nâng cao Độ tinh khiết Mesna Đạt chuẩn Dược điển quốc tế

Độ tinh khiết Mesna là yếu tố then chốt cho dược phẩm. Nguyên liệu phải đạt các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Nghiên cứu tìm kiếm phương pháp thích hợp để tinh chế Mesna. Mục tiêu là đạt tiêu chuẩn Dược điển Anh 2015 (BP 2015). Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về chất lượng Mesna. Bao gồm giới hạn tạp chất, định tính và định lượng. Việc loại bỏ tạp chất là một thách thức lớn. Các tạp chất liên quan có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Đồng thời có thể gây độc tính không mong muốn. Do đó, quy trình tinh chế cần phải cực kỳ hiệu quả. Phân tích, đánh giá và lựa chọn phương pháp tinh chế phù hợp. Điều này nhằm xây dựng quy trình tổng hợp Mesna 200 g/mẻ. Từ khóa: Độ tinh khiết Mesna, Tiêu chuẩn dược điển, Tối ưu hóa quy trình, Quy trình sản xuất Mesna.

3.1. Tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho Mesna

Tiêu chuẩn kiểm nghiệm Mesna theo BP 2015 rất chi tiết. Nguyên liệu Mesna phải là bột kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt. Nó có tính hút ẩm cao và dễ tan trong nước. Các tiêu chí bao gồm định tính bằng phổ hồng ngoại. Phải phù hợp với Mesna chuẩn và phản ứng natri. Độ trong và màu sắc của dung dịch phải đạt quy định. Giới hạn mất khối lượng do làm khô không quá 1,0%. Giới hạn clorid không quá 250 ppm. Sulfat không quá 500 ppm. Dinatri edetat không quá 500 ppm. Kim loại nặng không quá 10 ppm. Đặc biệt, kiểm soát các tạp chất liên quan. Tạp C không quá 0,2%. Tạp D không quá 3,0%. Tạp A, B, E không quá 0,3%. Các tạp khác không quá 0,1%, tổng tạp khác không quá 0,3%. Hàm lượng Mesna phải từ 96,0 - 102,0% theo chế phẩm đã làm khan. Từ khóa: Độ tinh khiết Mesna, Tiêu chuẩn dược điển, Tổng hợp Mesna.

3.2. Phương pháp tinh chế Mesna tiên tiến

Mesna có cấu trúc đơn giản nhưng dễ bị oxy hóa. Đặc điểm này gây khó khăn trong quá trình tinh chế và bảo quản. Nhóm thiol là trung tâm phản ứng. Các tạp chất phát sinh từ phản ứng oxy hóa cần được loại bỏ triệt để. Nghiên cứu khảo sát các phương pháp tinh chế khác nhau. Mục tiêu là loại bỏ hiệu quả các tạp chất. Đồng thời phải giảm thiểu tổn thất sản phẩm. Các phương pháp bao gồm kết tinh lại, sắc ký, hoặc các kỹ thuật kết hợp. Việc lựa chọn phương pháp tinh chế phải đảm bảo chi phí hợp lý. Đảm bảo hiệu suất tổng hợp không bị ảnh hưởng tiêu cực. Đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt độ tinh khiết cao nhất. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến an toàn và hiệu quả của thuốc. Từ khóa: Tối ưu hóa quy trình, Độ tinh khiết Mesna, Chi phí sản xuất, Hiệu suất tổng hợp.

IV.Đánh giá Độc tính và Độ ổn định của Mesna tổng hợp

Sự an toàn và ổn định của nguyên liệu Mesna là yếu tố sống còn. Nghiên cứu thực hiện đánh giá độc tính cấp của Mesna được tổng hợp. Kết quả này đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Sau đó, theo dõi độ ổn định của nguyên liệu Mesna theo thời gian. Độ ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và hiệu quả của thuốc. Đặc biệt, Mesna chứa nhóm thiol, dễ bị oxy hóa. Việc kiểm soát độ ổn định là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu cũng tiến hành bào chế dung dịch tiêm Mesna 100 mg/ml. Xây dựng công thức và phương pháp bào chế. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và phương pháp kiểm tra chất lượng. Cuối cùng, theo dõi độ ổn định của dung dịch tiêm pha chế ở quy mô phòng thí nghiệm. Từ khóa: Độc tính Mesna, Độ ổn định Mesna, Điều chế hóa học, Nghiên cứu hóa dược, Quy trình sản xuất Mesna.

4.1. Kiểm định an toàn và chất lượng nguyên liệu Mesna

Độc tính cấp của nguyên liệu Mesna tổng hợp được đánh giá cẩn thận. Thử nghiệm độc tính cung cấp dữ liệu quan trọng về an toàn. Các tiêu chuẩn an toàn dược phẩm phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Song song đó, theo dõi độ ổn định của Mesna. Dược chất này dễ bị oxy hóa. Sự ổn định kém có thể dẫn đến hình thành tạp chất. Nó cũng làm giảm hoạt tính của thuốc. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra dưới các điều kiện nhiệt độ, độ ẩm khác nhau. Đánh giá sự thay đổi về màu sắc, độ tinh khiết và hàm lượng. Kết quả giúp xác định điều kiện bảo quản phù hợp. Từ khóa: Độc tính Mesna, Độ ổn định Mesna, Độ tinh khiết Mesna, Sản xuất nguyên liệu Mesna.

4.2. Ứng dụng Mesna trong bào chế thuốc tiêm

Nguyên liệu Mesna đạt chuẩn sẽ được dùng để bào chế. Nghiên cứu tập trung vào dung dịch tiêm Mesna 100 mg/ml. Việc bào chế dung dịch tiêm đòi hỏi quy trình vô trùng nghiêm ngặt. Công thức bào chế cần tối ưu hóa các tá dược. Đảm bảo tính ổn định và tương hợp sinh học của dung dịch. Đề xuất tiêu chuẩn cơ sở cho dung dịch tiêm. Bao gồm các chỉ tiêu vật lý, hóa học, vi sinh. Phương pháp kiểm tra chất lượng cũng được xây dựng. Độ ổn định của dung dịch tiêm thành phẩm được theo dõi. Đây là bước cuối cùng để đưa sản phẩm ra thị trường. Từ khóa: Tổng hợp Mesna, Điều chế hóa học, Nghiên cứu hóa dược, Quy trình sản xuất Mesna.

V.Tổng quan Dược chất Mesna Cấu trúc tính chất hóa học

Mesna (natri 2-sulfanylethansulfonat) là một dược chất có vai trò quan trọng. Cấu trúc hóa học của Mesna bao gồm hai nhóm chức chính: thiol và sulfonate. Các nhóm này được nối với nhau bởi cầu ethylen. Mặc dù cấu trúc tương đối đơn giản, Mesna lại rất dễ bị oxy hóa. Đặc tính này đòi hỏi các biện pháp đặc biệt trong quá trình tổng hợp. Cần có quy trình tinh chế nguyên liệu đạt tiêu chuẩn. Đồng thời, chống oxy hóa dược chất trong các dạng bào chế. Mesna là bột kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt. Dược chất này có khả năng hút ẩm mạnh. Mesna tan tự do trong nước nhưng không tan trong cyclohexan. Hiểu rõ tính chất hóa lý là nền tảng cho việc tối ưu hóa quy trình. Từ khóa: Dược chất Mesna, Cấu trúc Mesna, Tính chất hóa học Mesna, Tổng hợp Mesna, Nghiên cứu hóa dược.

5.1. Nguồn gốc cấu trúc và đặc điểm vật lý Mesna

Mesna được tổng hợp lần đầu và xác định cấu trúc vào năm 1954. Nghiên cứu lâm sàng về tác dụng bảo vệ đường tiết niệu của Mesna được thực hiện sau đó. Công thức phân tử của Mesna là C2H5NaO3S2. Khối lượng phân tử 164,17 đvC. Thành phần bao gồm 14,63% Carbon, 3,07% Hydro, 14,00% Natri, 29,24% Oxy và 39,06% Lưu huỳnh. Tên khoa học là natri 2-sulfanylethansulfonat hoặc natri 2-mercaptoethansulfonat. Mesna có dạng bột kết tinh trắng hoặc vàng nhạt. Đặc tính vật lý quan trọng là dễ hút ẩm. Điều này yêu cầu bảo quản cẩn thận. Độ tan của Mesna rất cao trong nước. Ngược lại, dược chất này hoàn toàn không tan trong cyclohexan. Từ khóa: Mesna, Cấu trúc Mesna, Đặc điểm vật lý Mesna, Điều chế hóa học.

5.2. Hóa tính đặc trưng và khả năng chống oxy hóa

Mesna là hợp chất chứa nhóm thiol (-SH). Do đó, hóa tính của nó thể hiện rõ đặc tính của nhóm này. Nhóm thiol có cấu trúc tương tự nhóm hydroxyl (-OH). Nguyên tử oxy được thay thế bằng nguyên tử lưu huỳnh. Nhóm thiol rất dễ bị oxy hóa. Điều này tạo thành liên kết disulfide (-S-S-). Trong môi trường giàu khí oxy, quá trình oxy hóa diễn ra nhanh chóng. Khả năng oxy hóa của Mesna là thách thức lớn. Nó ảnh hưởng đến độ ổn định của nguyên liệu và thành phẩm. Việc bảo vệ nhóm thiol là trọng tâm của quy trình tổng hợp Mesna. Các phương pháp chống oxy hóa cần được nghiên cứu và áp dụng. Đảm bảo Mesna duy trì hoạt tính dược lý. Từ khóa: Tính chất hóa học Mesna, Phản ứng tổng hợp, Chống oxy hóa Mesna, Dược chất Mesna.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MESNA
1.1. Nguồn gốc và tính chất lý hóa
1.1.1. Tính chất vật lý
1.1.2. Tính chất hóa học
1.2. Các phương pháp định lượng mesna
1.3. Đặc điểm dược lý
1.3.1. Về dược động học
1.3.2. Về cơ chế tác dụng
1.3.3. Chỉ định, chống chỉ định và thận trọng khi dùng thuốc
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu cải tiến qui trình tổng hợp nguyên liệu mesna và ứng dụng bào chế thuốc tiêm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (273 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẬT VẮN ĐÈ Theo thống kê của tổ chức Y tế thế giới tỉ lệ các ca tử vong do ung thư là 70% [13]. Các oxazaphosphorin như ifosfamid (IFM), cyclophosphamid (CYP) có tác dụng hiệu quả trên nhiều loại ung thư khác nhau. Tuy nhiên nhóm dược chất này gây độc tính cao trên tủy xương, thận và bàng quang [4], [9], [77]. Ưu điểm lớn nhất khi sử dụng mesna là vừa có hiệu lực cao chống lại độc tính trên bàng quang của acrolein, hạn chế được tác dụng không mong muốn của CYP và IFM, vừa không ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc ung thư dùng đồng thời [4], [25], [31], [71], [78], [85], [133].

Cấu tạo của mesna có hai nhóm chức thiol và sulíbnat, được nối bởi cầu ethylen. Tuy cấu trúc đơn giản, nhưng dược chất này lại rất dễ bị oxy hóa, đặc biệt là trong môi trường giàu khí oxy [61], [103]. Do vậy cần có biện pháp đế tổng hợp, tinh chế nguyên liệu đạt tiêu chuẩn và chống oxy hóa dược chất trong các dạng bào chế. Sản xuất nguyên liệu làm thuốc ở Việt Nam còn thiếu do rất nhiều nguyên nhân như qui trình sản xuất chưa khả thi, việc tinh chế loại tạp chất chưa đạt yêu cầu và giá thành nguyên liệu còn cao so với các nước trên thế giới.

Mesna nằm trong danh mục thuốc thiết yếu của Việt Nam lần thứ VI với dạng bào chế viên nén 400 mg, 600 mg và dung dịch tiêm 100 mg/ml [7], Là một dược chất được sử dụng nhiều trong điều trị nhưng mesna chưa được nghiên cứu và sản xuất trong nước. Do vậy, vấn đề nghiên cứu cải tiến các qui trình tổng hợp đã được công bố trên thế giới và tìm kiếm các phương pháp mới tổng hợp mesna hướng đến sản xuất nguyên liệu và bào chế thành phẩm trong nước là việc làm cần thiết. Từ thực tế đó, luận án được tiến hành nhằm xây dựng các phương pháp tổng hợp mới, cải tiến qui trình tống hợp cũ đế thu được nguyên liệu mesna ứng dụng trong bào chế thuốc tiêm. Các mục tiêu của luận án như sau: ỉ.

Thiết kế được phương pháp mới tổng hợp mesna. Xây dựng được qui trình tống hợp mesna qui mô 200 g/mẻ. Đánh giá được độc tính cấp, độ ổn định của nguyên liệu mesna. Xây dựng được công thức bào chế và đề xuất tiêu chuẩn cơ sở dung dịch tiêm mesna ỉ 00 mg/mỉ.

Đe hoàn thành được những mục tiêu trên, luận án cần thực hiện những nội dung sau: 1 1. Tổng quan về các phương pháp tổng hợp mesna đã được công bố, các phương pháp tạo nhóm thiol, đối sánh giữa các phương pháp, lựa chọn và đề xuất phương pháp mới tổng hợp mesna. Khảo sát các qui trình tổng hợp mesna bao gồm các phương pháp mới và một số phương pháp đã công bố. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng và lựa chọn các phản ứng tốt nhất.

Tìm kiếm các phương pháp thích hợp để tinh chế mesna đạt tiêu chuẩn Dược điển Anh 2015. Phân tích, đánh giá, lựa chọn phương pháp đế xây dựng qui trình tổng hợp mesna 200 g/mẻ. Đánh giá độc tính của nguyên liệu mesna được tổng hợp theo phương pháp mới. Theo dõi độ ổn định của nguyên liệu mesna tổng hợp được.

Bào chế dung dịch tiêm mesna 100 mg/ml: xây dựng công thức và phương pháp bào chế, đề xuất tiêu chuẩn cơ sở và phương pháp kiểm tra chất lượng, theo dõi độ ổn định của dung dịch tiêm pha chế ở qui mô phòng thí nghiệm. Tổng quan về mesna 1. Nguồn gốc và tính chất lý hóa Mesna được tổng hợp và xác định cấu trúc từ năm 1954. Nghiên cứu lâm sàng tác dụng bảo vệ đường tiết niệu của mesna được thực hiện bởi Bộ môn Dược lý của Trường Đại học Bielefeld - Asta-Werke A.

(nay là Frankfurt-ASTA MeđicaA. Tinh chất vật lý - Cấu trúc hóa học - Công thức phân tử: C2HsNa0 3 S2 - Khối lượng phân tử: 164,17 đvC. - Thành phần: c 14,63%; H 3,07%; Na 14,00%; o 29,24%; s 39,06% - Tên khoa học: natri 2-sulfanylethansulfonat, natri 2-mercaptoethansulfonat. - Mesna là bột kết tinh màu trắng hoặc vàng nhạt, dễ hút ẩm.

- Độ tan: tan tự do trong nước, không tan trong cyclohexan [116]. - Tiêu chuẩn kiểm nghiệm của nguyên liệu mesna theo BP 2015 như sau [116]: + Tính chất: Bột kết tinh màu trắng hoặc hơi vàng, hút ẩm, dễ tan trong nước, hơi tan trong ethanol 96%, không tan trong cyclohexan. + Định tính: Phổ hồng ngoại của mẫu thử phải phù hợp với phổ hồng ngoại của mesna chuẩn. Chế phẩm phải thể hiện phản ứng định tính của natri.

+ Độ trong và màu sắc của dung dịch (dd): phải đạt theo qui định. + Mất khối lượng do làm khô: không quá 1,0%. + Clorid: không quá 250 ppm. + Sulfat: không quá 500 ppm.

+ Dinatri edetat: không quá 500 ppm. + Kim loại nặng: không quá 10 ppm. + Tạp chất liên quan: tạp c không quá 0,2%; tạp D không quá 3,0 %; tạp A, B, E không quá 0,3%; tạp khác không quá 0,1%; tổng tạp khác không quá 0,3%. Công thức các tạp như sau: Tạp A: Acid 2-(carbamimidoylsulfanyl)ethansulfonic 3 Tạp B: Acid 2-[[(guanidino)(imino)methyl]sulfanyl]ethansulfonic Tạp C: Acid 2-(acetylsu 1fanyl)ethansulfonic o.OH Tạp D: Acid 2,2’-(disulfandiyl)bisethansulfonic Tạp E: Acid 2-(4,6-diamino-l,3,5-triazin-2-yl)sulfanylethansulfonic NH, + Định lượng: chế phẩm phải chứa từ 96,0 - 102,0% theo chế phẩm đã làm khan.

Tỉnh chất hóa học Mesna là hợp chất có chứa nhóm thiol, vì vậy hóa tính của nó thể hiện tính chất của nhóm này. Nhóm thiol tương tự như nhóm hydroxyl, với nguyên tử oxy được thay thế bởi nguyên tử lưu huỳnh, cùng phân nhóm trong bảng hệ thống tuần hoàn các nguyên tố hóa học, nên có thế tạo ra thioether, thioester. a) Tỉnh acid Hợp chất chứa nhóm thiol thể hiện tính acid rất rõ rệt (đặc biệt là trong môi trường có pH từ 10-11) vì thế trong môi trường base sẽ tạo ra các anion thiolat [87]. Dung dịch mesna 10% trong nước có pH từ 4,5-6 [82], [116].

Nghiên cứu cho thấy tốc độ phản ứng không phụ thuộc nồng độ thiol và tỉ lệ nghịch với căn bậc 2 của nồng độ H+ [61], [103]. Điều này cho thấy bước chậm trong phản ứng liên quan đến sự hình thành của các gốc linh động của peroxyd [20]. Một số ý kiến cho rằng phản ứng được tăng tốc độ khi có xúc tác là ion kim loại nặng và giảm tốc độ khi có mặt các muối edetat [61], [103]. 4 ■ Oxy hóa bỏi các halogen Các sản phấm của quá trình oxy hóa nhóm thiol bằng các halogen khác nhau phụ thuộc halogen và chất phản ứng.

Các dd nước clo và brom phản ứng với thiol tạo thành sulfonyl halogenid và acid sulfonic. Trong điều kiện khan nước tạo thành disulfid, nếu halogen dư tạo thành trihalogen. Neu thủy phân các trihalogen thu được sản phẩm là các acid có lưu huỳnh (sơ đồ 1.1) [103], RSH+ 3X2+ 2H20 ------ RS02X +5HX RSH + 3X2 + 3H20 ------ ► RSO3H + 6HX Trong điều kiện khan: RSH + x 2 -► RSX + HX RSX + x 2 RSX3 RSX + RSH ----- RSSR + HX RSSR + x 2^==5sr 2RSX Sơ đồ 1. Phản ứng oxy hóa các hợp chất thiol bởi các halogen ■ Oxy hóa bỏi các ion và oxid kim loại Phức hợp Fe3+ như [Fe(CN)6]3~và sắt octanoat, oxy hóa thiol thành disulíid khi không có mặt oxy (sơ đồ 1.

2RSH + 2Fe3+ ---- *- RSSR + 2Fe2+ + 2H+ 4RSH + Pb02 ---- 2RSSR + Pb(SR)2 + 2H20 Sơ đồ 1. Phản ứng tạo dỉsulíld với tác nhân là ion kim loại và oxiđ kim loại Quá trình oxy hóa thiol bởi [Fe(CN)6]3' trong môi trường kiềm và acid đã được nghiên cứu. Trong cả hai trường hợp disulfid là sản phẩm oxy hóa. Giống như các ion sắt, các ion kim loại nặng khác trong trạng thái oxy hóa cao hơn của nó cũng phản ứng với thiol đế tạo ra các disulíìd tương ứng, ví dụ Ce4+, Co3+ và v 5+ trong môi trường acid [121], [122].

Một số lượng lớn các oxid kim loại như MnƠ2, PbƠ2, CrƠ3 , Fe2Ơ 3 , C02 O3 , CuO oxy hóa thiol ở nhiệt độ thấp trong cloroform hoặc xylen để tạo thành disulfid. Trong đó MnƠ2 là tác nhân mạnh nhất [103]. ■ Oxy hóa bằng khí oxy Phản ứng oxy hóa bằng khí oxy được xúc tác bởi một số chất như: base, amin, ion kim loại nặng. 5 - Xúc tác base: Tỉ lệ hấp thụ oxy của thiol nhanh hơn ở lúc đầu và đạt đến một giá trị cố định sau khi phản ứng 20-30%.

Điều này được giải thích do disulfid được bổ sung tối đa vào môi trường phản ứng. Cơ chế phản ứng như sau [61], [103]: RSH + B -T---- RS + BH RS" + o 2 ---- *■ RS* + o T RS~ + o r — RS* + 0 22 2RS1 — ► RSSR 2BH + 0 22“ ---- ► 1/2 0 2 + 2B Sơ đồ 1. Cơ chế oxy hóa nhóm thiol trong môi trường base Tỉ lệ tiêu thụ oxy phụ thuộc nhiệt độ. Trong trường hợp nồng độ kiềm cao, khả năng tiêu thụ oxy tăng lên 152% hình thành disulíìd.

Tốc độ oxy hoá dithiol và monothiol phụ thuộc vào pH, pH càng cao thì tốc độ oxy hóa càng nhanh [61], [82]. - Xúc tác amin: Qwk trình oxy hóa nhóm thiol được xúc tác bởi alkylamin, hình thành "muối" alkylamin-thiol [91]. Nhóm -SH bị oxy hóa bởi oxy không khí nên tạo thành disulfid và nước đồng thời có sự tái tạo amin. Tốc độ oxy hoá thiol phụ thuộc nồng độ amin [61], [97], [123].HSR + 0 2 ------ 2RSSR + 2H20 +4R3N - Xúc tác ion kim loạt Việc thêm các muối kim loại nặng vào dd của các thiol trong môi trường base làm tăng tỉ lệ hấp thu oxy.

Quá trình oxy hóa chỉ tạo thành disulíìd mà không có bất kỳ sản phẩm nào khác (sơ đồ 1. Tăng nồng độ ion kim loại, tỉ lệ hấp thu oxy không tăng theo. Tỉ lệ hấp thu oxy không phụ thuộc vào các thiol nhưng lại khác nhau đối với các kim loại khác nhau [103]. 2RS' +2M“+ 2RS' ----- 2RSSR Sơ đồ 1.

Cơ chế oxy hóa nhóm thiol xúc tác bởi ion kim loại Vai trò của ion kim loại là tạo phứcchelat với nhóm thiol sau đó bịoxy hóa bởi oxy tạo thành disulíĩd. Ngoài ra quá trình oxy hóa các hợp chất thiolcòn được xúc tác bởi dẫn chất của quinon, alken. 6 Oxy hóa do bức xạ hv 2RSH > RSSR + H2 Khi chiếu xạ tia 2500Â liên kết S-H bị đứt cung cấp gốc thioyl và nguyên tử hydro. Sản phẩm chính của phản ứng là disulfid và phân tử hydro [103], [115].

■ Oxy hóa bỏi dimethylsulfoxid và các sulfoxid khác Nghiên cứu cho thấy rằng, thiol bị oxy hóa bởi DMSO tạo thành disulfid tương ứng với hiệu suất cao và dimethyl sulíĩd. Kết quả cho thấy tốc độ oxy hoá phụ thuộc vào nồng độ acid trong thiol và mối tương quan giữa các pKa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/duoc-hoc/cong-nghe-duoc/luan-an-nghien-cuu-cai-tien-qui-trinh-tong-hop-nguyen-lieu-mesna-va-ung-dung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu mesna, ứng dụng bào chế thuốc tiêm hiệu quả và an toàn.

Luận án "Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna" có 273 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu cải tiến quy trình tổng hợp nguyên liệu Mesna" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter